CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐỔI MỚI CƠ CẤU HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU NHẰM HẠN CHẾ NHẬP SIÊU
Một số vấn đề lý thuyết về đổi mới cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu
1.1.1 Khái niệm và phân loại cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu
1.1.1.1 Khái niệm cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu Để làm rõ khái niệm “Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu”, có thể xuất phát từ định nghĩa về “cơ cấu” Theo từ điển Oxford (2012), cơ cấu là “Sự sắp xếp và mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc nhân tố cấu thành của một phức thể” Tại Việt Nam, “cơ cấu“ được định nghĩa là “Cách tổ chức các thành phần nhằm thực hiện chức năng của chỉnh thể” (Hoàng Phê, 2003, tr214) hay “Cơ cấu là một khái niệm mà triết học duy vật biện chứng dùng để chỉ cách thức tổ chức bên trong của một hệ thống, biểu hiện sự thống nhất của các mối quan hệ qua lại vững chắc giữa các bộ phận của nó” (Nguyễn Hữu Khải, 2007, tr7)
Cơ cấu xuất khẩu, theo Nguyễn Hữu Khải (2007), được định nghĩa là tổng thể các nhóm hàng và mặt hàng xuất khẩu trong toàn bộ kim ngạch xuất khẩu, bao gồm vị trí, tỷ trọng tương ứng và mối liên hệ hữu cơ tương đối ổn định.
Cơ cấu hàng xuất nhập khẩu được hiểu là sự sắp xếp và mối quan hệ tỷ trọng giữa các mặt hàng và nhóm hàng trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của quốc gia.
1.1.1.2 Phân loại cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa
Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu có thể được phân tích từ nhiều khía cạnh khác nhau, tùy thuộc vào từng quốc gia, từng tác giả và mục đích nghiên cứu Dưới đây là một số phương pháp phân loại phổ biến trong lĩnh vực này.
Cơ cấu hàng xuất nhập khẩu có thể được phân loại dựa trên hàm lượng, bao gồm tài nguyên, trình độ lao động và công nghệ nghiên cứu phát triển Phân loại này rất phổ biến trong nhiều nghiên cứu, tuy nhiên, các tác giả thường có cách phân chia khác nhau.
Theo phân loại của Lall (2000), hàng hóa được chia thành nhiều nhóm khác nhau, bao gồm hàng thâm dụng tài nguyên như nông sản và hàng thâm dụng tài nguyên khác Ngoài ra, còn có hàng chế biến công nghệ thấp, bao gồm các sản phẩm dệt, may, da giày, và các sản phẩm chế biến công nghệ thấp khác Các sản phẩm chế biến công nghệ trung bình được phân chia thành ba loại: ngành tự động, sử dụng trong quá trình sản xuất, và ngành cơ khí Cuối cùng, hàng chế biến công nghệ cao bao gồm thiết bị điện và điện tử cùng với các sản phẩm chế biến công nghệ cao khác.
Theo phân loại của UNCTAD (2002), cơ cấu hàng xuất nhập khẩu được chia thành 6 nhóm dựa trên thống kê SITC phiên bản 2 cấp độ 3 chữ số Nhóm A bao gồm hàng hóa sơ cấp, Nhóm B là hàng thâm dụng lao động và tài nguyên, Nhóm C chứa hàng thâm dụng kỹ năng lao động và công nghệ thấp, Nhóm D là hàng thâm dụng kỹ năng lao động và công nghệ trung bình, Nhóm E đại diện cho hàng thâm dụng kỹ năng lao động và công nghệ cao, và Nhóm F là hàng hóa không phân loại.
Theo phân loại của OECD (2011), hàng công nghiệp được chia thành bốn nhóm dựa trên hàm lượng công nghệ R&D: công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp công nghệ trung bình-cao, công nghiệp công nghệ trung bình-thấp và công nghiệp công nghệ thấp.
(2) Cơ cấu hàng xuất nhập khẩu theo mục đích sử dụng
Phân theo mục đích sử dụng, hàng hóa thường được chia thành các nhóm: Tư liệu sản xuất, hàng hóa trung gian và hàng tiêu dùng.
Tư liệu sản xuất: những mặt hàng không dùng cho sinh hoạt gia đình mà dùng để sản xuất ra những mặt hàng khác
Hàng hóa trung gian: đầu vào sản xuất ra những hàng hóa khác
Hàng tiêu dùng: hàng hóa dùng cho sinh hoạt nói chung, được chia thành ba loại:
Hàng tiêu dùng lâu; hàng tiêu dùng bán lâu bền và hàng tiêu dùng không lâu bền.
(3) Cách phân loại hàng xuất nhập khẩu của Việt Nam
Phân loại theo nhóm hàng: Theo Niên giám thống kê của Tổng cục thống kê Việt
Theo Tổng cục Thống kê (GSO), kim ngạch xuất nhập khẩu hàng năm được phân loại theo cơ cấu ngành kinh tế, bao gồm ba nhóm hàng chính: Hàng công nghiệp nặng và khoáng sản, Hàng công nghiệp nhẹ và tiểu thủ công nghiệp, cùng với Hàng nông lâm thủy sản.
Chiến lược phát triển ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2001-2010 phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu thành bốn nhóm chính Nhóm khoáng sản hoàn toàn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên; nhóm nông lâm thủy sản kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên và lao động với hàm lượng công nghệ không cao; nhóm hàng chế biến chính có hàm lượng công nghệ ổn định nhưng yêu cầu lao động cao và kỹ năng thấp; và cuối cùng, nhóm hàng chế biến cao với hàm lượng công nghệ tiên tiến và kỹ năng lao động phức tạp.
Trong luận án này, tác giả áp dụng nhiều phương pháp phân loại cơ cấu hàng hóa để thống kê hàng hóa xuất nhập khẩu Cụ thể, tác giả phân loại theo mục đích sử dụng dựa trên hệ thống phân loại BEC và theo nhóm hàng dựa trên hệ thống phân loại SITC với 9 nhóm hàng Bên cạnh đó, khi thống kê theo hàm lượng, tác giả sử dụng phương pháp của Lall (2000) và UNCTAD (2002) để phân tích cơ cấu xuất nhập khẩu.
1.1.2 Một số vấn đề lý thuyết về đổi mới cơ cấu hàng xuất nhập khẩu
1.1.2.1 Khái niệm đổi mới cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu
"Đổi mới" hay "Đổi mới sáng tạo" trong tiếng Anh được gọi là "Innovation" Có nhiều định nghĩa về "Đổi mới sáng tạo", nhưng định nghĩa phổ biến nhất đến từ OECD: "Thực hiện một sản phẩm mới hoặc một sự cải tiến đáng kể trong hàng hóa, dịch vụ, quy trình, phương pháp marketing, hoặc tổ chức trong kinh doanh, nơi làm việc, và các mối quan hệ đối ngoại" (OECD, 2005).
Theo OECD (2005), có bốn loại Đổi mới sáng tạo: Đổi mới sản phẩm, bao gồm hàng hóa và dịch vụ được cải tiến về thông số kỹ thuật, thành phần, vật liệu và tính năng thân thiện với người dùng; Đổi mới quy trình, liên quan đến phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới với những thay đổi đáng kể về kỹ thuật và thiết bị; và Đổi mới hoạt động tiếp thị, đề cập đến các phương pháp tiếp thị mới hoặc cải tiến.
Marketing mới liên quan đến những thay đổi quan trọng trong thiết kế sản phẩm, bao bì, sắp xếp sản phẩm, quảng bá và định giá Đổi mới sáng tạo tổ chức đề cập đến các phương pháp tổ chức mới trong thực tiễn kinh doanh, cải tiến môi trường làm việc và nâng cao quan hệ đối ngoại.
(2)Khái niệm “Đổi mới cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu”
Theo định nghĩa về “Đổi mới sáng tạo” của OECD (2005), “Đổi mới cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu” có thể được hiểu là sự thay đổi và cải tiến trong cơ cấu hàng hóa được xuất khẩu và nhập khẩu, nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
Quan hệ giữa đổi mới cơ cấu hàng xuất nhập khẩu và việc giảm nhập siêu song phương
1.2.1 Một số vấn đề lý thuyết về nhập siêu
Cán cân thương mại, hay còn gọi là xuất khẩu thuần (ký hiệu là NX), là sự chênh lệch giữa tổng giá trị xuất khẩu và tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, được tính bằng đồng tiền của quốc gia đó (Sullivan, Sheffrin, 2003).
Cán cân thương mại có ba trạng thái chính: cân bằng, thặng dư và thâm hụt Cân bằng xảy ra khi tổng kim ngạch xuất khẩu bằng tổng kim ngạch nhập khẩu Thặng dư là khi tổng kim ngạch xuất khẩu vượt qua tổng kim ngạch nhập khẩu, trong khi thâm hụt, hay còn gọi là nhập siêu, xảy ra khi tổng kim ngạch xuất khẩu nhỏ hơn tổng kim ngạch nhập khẩu.
1.2.1.2 Nguyên nhân dẫn đến nhập siêu song phương
(1) Nguyên nhân từ xuất khẩu
Tăng trưởng xuất khẩu thấp hơn nhập khẩu có thể gây ra tình trạng nhập siêu song phương, ảnh hưởng đến sự cân bằng thương mại Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển các chuỗi dịch vụ, sản xuất, cũng như tài chính - tiền tệ (Gros, 2013) Khi tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa không đạt mức cao hơn hoặc tương đương với nhập khẩu từ đối tác, nền kinh tế sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì sự ổn định thương mại.
Tỷ trọng hàng thô và sơ chế cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu có thể gây tác động tiêu cực đến cán cân thương mại song phương Nhóm hàng này thường có sự tăng trưởng sản lượng hạn chế và giá cả xuất khẩu biến động mạnh, khó lường Khi kim ngạch xuất khẩu phụ thuộc vào giá thị trường thế giới, nằm ngoài kiểm soát của doanh nghiệp và cơ quan chức năng, xuất khẩu nhóm hàng này sang một thị trường sẽ dễ bị ảnh hưởng.
Tỷ lệ nội địa hóa hàng hóa xuất khẩu hiện đang ở mức thấp, phản ánh sự phụ thuộc vào nguyên vật liệu và phụ tùng công nghiệp nhập khẩu Gia tăng tỷ lệ nội địa hóa đồng nghĩa với việc tăng cường sử dụng nguyên vật liệu và phụ tùng sản xuất trong nước (Yean, 2001; Palanca, 2004) Khi hàng hóa xuất khẩu có tỷ lệ nội địa hóa thấp, giá trị xuất khẩu ròng sẽ giảm, dẫn đến việc chưa tạo ra nền tảng vững chắc để bù đắp cho nhập khẩu.
(2) Nguyên nhân từ nhập khẩu
Cơ cấu nhập khẩu chủ yếu của một quốc gia thường tập trung vào hàng hóa đầu vào sản xuất, bao gồm nguyên vật liệu, máy móc thiết bị và hàng hóa thiết yếu Khi nhóm hàng này chiếm ưu thế trong cơ cấu hàng hóa nhập khẩu, nguy cơ nhập siêu sẽ gia tăng do kim ngạch nhập khẩu rất cao (Mesquita, 2007; Soo, 2007).
Nhu cầu nhập khẩu máy móc và thiết bị cho các dự án đầu tư đang gia tăng, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng Tuy nhiên, nếu kim ngạch nhập khẩu từ các nước đối tác chiếm tỷ trọng quá lớn mà hiệu quả đầu tư không cao, điều này có thể dẫn đến tình trạng nhập siêu hàng hóa Sự thiếu hụt giá trị xuất khẩu từ các ngành này sẽ làm gia tăng rủi ro cho nền kinh tế (Kilpatrick, 2006).
Tâm lý ưa chuộng hàng ngoại của người tiêu dùng ngày càng gia tăng, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, dẫn đến nhu cầu nhập khẩu hàng tiêu dùng tăng cao Nhiều sản phẩm nội địa chưa đủ sức cạnh tranh với hàng nhập khẩu, đặc biệt là các mặt hàng xa xỉ như ô tô và điện thoại di động Nếu nhu cầu tiêu dùng hàng nhập khẩu vượt quá khả năng phát triển kinh tế và không có sự kiểm soát chặt chẽ từ nhà nước, điều này sẽ tạo áp lực gia tăng nhập siêu.
(3) Nguyên nhân từ khả năng và cơ cấu của nền kinh tế
Năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp thấp khiến hàng hóa của một quốc gia khó có thể cạnh tranh với hàng nhập khẩu, đặc biệt khi đối tác có nền công nghiệp chế biến phát triển vượt trội (Porter, 2008) Khi nhu cầu về máy móc, thiết bị và sản phẩm phụ trợ cho sự phát triển kinh tế quá lớn, trong khi đối tác có khả năng cung cấp nhanh chóng với mức giá hợp lý, và quốc gia đó không thể xuất khẩu hàng hóa có giá trị tương xứng, cán cân thương mại giữa hai nước sẽ bị thâm hụt trong dài hạn.
Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều lợi ích cho nền kinh tế nếu tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương Tuy nhiên, các FTA cũng có thể tạo ra áp lực lớn hơn đối với nhập siêu khi doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận hàng hóa nhập khẩu từ đối tác, dẫn đến tăng cường cạnh tranh với hàng hóa nội địa.
(4) Nguyên nhân từ tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái, hay còn gọi là tỷ giá Forex, là mức giá mà một đồng tiền có thể được trao đổi với một đồng tiền khác Nó thể hiện giá trị của một quốc gia thông qua tiền tệ của nước khác (O’Sullivan, Steven, 2003).
Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả hàng hóa trong nước so với thị trường quốc tế, ảnh hưởng đến kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại Khi đồng tiền nội tệ mất giá, giá xuất khẩu giảm, nâng cao sức cạnh tranh và gia tăng cầu hàng hóa xuất khẩu, trong khi nhập khẩu trở nên đắt hơn và bị hạn chế Sự tăng lên của tỷ giá hối đoái giúp nền kinh tế thu hút nhiều ngoại tệ, cải thiện cán cân thương mại và cán cân thanh toán Ngược lại, nếu tỷ giá giảm, xuất khẩu sẽ giảm, nhập khẩu tăng, dẫn đến cán cân thanh toán xấu hơn.
1.2.2 Các nhân tố tác động chung đến đổi mới cơ cấu xuất nhập khẩu và cán cân thương mại song phương
1.2.2.1 Sáu thành tố thuộc mô hình Kim cương của Michael Porter
Cán cân thương mại hàng hóa và cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của một quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ và đều chịu ảnh hưởng từ sự vận hành của nền kinh tế Việc xác định những "nguyên nhân chung" tác động đến cả hai vấn đề này là cần thiết, từ đó làm cơ sở để xây dựng các giải pháp cho Nhà nước, Doanh nghiệp và Nhà khoa học Khi tác động vào những yếu tố chung này, cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa sẽ được đổi mới, dẫn đến cải thiện rõ rệt trong cán cân thương mại hàng hóa song phương.
Trong nghiên cứu của mình, tác giả nhận diện sáu thành tố trong mô hình Kim cương của Michael Porter (1998) có khả năng giải thích sự thành công quốc tế của một quốc gia trong một ngành cụ thể Mô hình này chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh quốc gia được hình thành từ sự kết hợp của các thể chế, chính sách và nhân tố quyết định hiệu quả và năng suất Cụm từ "Lợi thế cạnh tranh quốc gia" được hiểu trong bối cảnh thương mại song phương, không mở rộng ra toàn bộ lĩnh vực Một yếu tố quan trọng trong mô hình là điều kiện về các yếu tố sản xuất, bao gồm nguồn lao động có kỹ năng và cơ sở hạ tầng cần thiết để cạnh tranh.
Các điều kiện về nhu cầu (Dưới đây gọi tắt là Nhu cầu): nhu cầu trong nước đối với hàng hóa hoặc dịch vụ.
Các ngành phụ trợ và liên quan, được gọi tắt là các ngành phụ trợ, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự hiện diện hoặc thiếu hụt của các ngành công nghiệp này.
Kinh nghiệm đổi mới cơ cấu hàng hóa xuất nhập với Trung Quốc để giảm nhập siêu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu định hướng xuất khẩu như Trung Quốc, nhiều quốc gia châu Á đã phải đối mặt với tình trạng nhập siêu Tuy nhiên, một số nền kinh tế, sau giai đoạn nhập siêu, đã thành công trong việc cân bằng cán cân thương mại và tiến tới xuất siêu sang Trung Quốc Bài viết này sẽ tập trung vào Malaysia như một ví dụ điển hình về những kinh nghiệm trong việc đổi mới cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu nhằm hạn chế nhập siêu từ Trung Quốc.
Lý do tác giả lựa chọn quốc gia này để nghiên cứu kinh nghiệm là:
Malaysia là một quốc gia châu Á có trình độ phát triển thấp hơn so với Việt Nam, nhưng nghiên cứu kinh nghiệm của Malaysia lại rất phù hợp với Việt Nam, một nước đang phát triển với cơ cấu kinh tế chậm cải tiến Trong khi Trung Quốc xuất siêu sang Nhật Bản và Hàn Quốc, hai quốc gia này đã vượt xa Việt Nam về công nghệ và sản xuất.
Malaysia từng có cơ cấu hàng xuất nhập khẩu tương đồng với Việt Nam và áp dụng mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu Tuy nhiên, nước này đã chuyển đổi từ xuất khẩu sản phẩm tài nguyên thiên nhiên sang hàng hóa công nghệ tiên tiến Trong khi đó, cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc vẫn chủ yếu là hàng hóa sơ cấp, phụ thuộc nhiều vào tài nguyên và lao động, chưa có sự cải thiện Kinh nghiệm của Malaysia trong việc đổi mới cơ cấu xuất nhập khẩu để hạn chế nhập siêu và tiến tới xuất siêu là bài học quý giá cho Việt Nam.
Malaysia đã từng trải qua giai đoạn nhập siêu từ Trung Quốc, nhưng hiện nay đã cân bằng được cán cân thương mại và chuyển sang xuất siêu Do đó, việc chọn Malaysia làm hình mẫu nghiên cứu kinh nghiệm đổi mới cơ cấu hàng xuất nhập khẩu và giảm nhập siêu với Trung Quốc là một quyết định hợp lý.
1.3.1 Giới thiệu về nền kinh tế Malaysia
Malaysia, một quốc gia có thu nhập trung bình, đã chuyển mình từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ kể từ những năm 1970 Từ việc chủ yếu sản xuất nguyên liệu thô, Malaysia hiện nay đã trở thành một nền kinh tế mới nổi với sự phát triển đa ngành.
Malaysia và Trung Quốc chính thức thiết lập quan hệ từ năm 1974 Kể từ năm
Kể từ năm 1990, xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa giữa Malaysia và Trung Quốc đã tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt sau khi ký kết ACFTA Malaysia đã chuyển từ tình trạng nhập siêu trước năm 1991 sang xuất siêu ổn định sang Trung Quốc từ năm 1992, với giá trị nhập siêu cao nhất đạt 452 triệu USD vào năm 1990 Trong giai đoạn từ 1981 đến 1991, Malaysia cũng có những năm xuất siêu như 1984-1986 và 1987-1989 Từ năm 1992, giá trị xuất siêu của Malaysia sang Trung Quốc liên tục gia tăng với tốc độ cao.
1.3.2 Đổi mới trong cơ cấu hàng xuất nhập khẩu của Malaysia với Trung Quốc
Cơ cấu hàng xuất nhập khẩu có sự khác biệt rõ rệt trong giai đoạn Malaysia nhập siêu và xuất siêu với Trung Quốc
1.3.2.1 Giai đoạn nhập siêu với Trung Quốc
Trong giai đoạn nhập siêu với Trung Quốc, Malaysia chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, chiếm hơn 80% vào năm 1984 và khoảng 40% vào năm 1992 Hàng hóa chế biến cũng chiếm tỷ trọng cao, khoảng trên 70% vào năm 1985 Đặc biệt, tỷ trọng hàng máy móc, phương tiện vận tải và phụ tùng trong cơ cấu xuất khẩu sang Trung Quốc đã có sự thay đổi lớn, mặc dù tỷ lệ xuất khẩu máy móc thiết bị vẫn còn thấp, dưới 10% trong giai đoạn này.
Tính đến năm 1995, Malaysia xuất khẩu hàng hóa sơ cấp sang Trung Quốc chiếm 55%, trong khi hàng thâm dụng lao động và tài nguyên đạt 25% Hàng thâm dụng kỹ năng và công nghệ thấp chỉ chiếm 2%, hàng thâm dụng kỹ năng và công nghệ trung bình chiếm 9%, và nhóm hàng sử dụng kỹ năng lao động và công nghệ cao chỉ chiếm 8% Các loại hàng hóa khác chiếm phần còn lại.
(2)Cơ cấu nhập khẩu: Trước năm 1992 là mốc Malaysia bắt đầu xuất siêu sang
Trung Quốc là nguồn nhập khẩu chính của Malaysia, chủ yếu cung cấp thực phẩm và động vật sống (SITC 0), chiếm khoảng 75% tổng kim ngạch nhập khẩu Ngoài ra, hàng chế biến (SITC 6) cũng được nhập khẩu nhiều trong giai đoạn này Các nhóm hàng hóa hóa chất (SITC 5) và nhiên liệu (SITC 3) có xu hướng biến động không ổn định Mặc dù nhóm máy móc, phương tiện vận tải và phụ tùng (SITC 7) chưa chiếm tỷ trọng lớn, nhưng đã có sự gia tăng ổn định qua các năm.
Malaysia nhập khẩu từ Trung Quốc 5 nhóm hàng hóa với tỷ trọng tương đối đồng đều, trong đó hàng sơ cấp và hàng thâm dụng tài nguyên chiếm khoảng 20% Nhóm hàng thâm dụng kỹ năng và công nghệ trung bình chiếm khoảng 19%, trong khi hàng thâm dụng kỹ năng và công nghệ cao chiếm tỷ trọng cao nhất với 23% Các nhóm hàng hóa còn lại chiếm phần còn lại.
1.3.2.2 Giai đoạn xuất siêu sang Trung Quốc
Trong giai đoạn xuất siêu sang Trung Quốc, Malaysia ghi nhận tỷ trọng xuất khẩu máy móc thiết bị chiếm ưu thế so với các nhóm hàng khác Giá trị xuất khẩu nhóm hàng này đã liên tục tăng kể từ năm 1994, đạt đỉnh cao 60% vào năm 2006.
Cơ cấu nhập khẩu của Malaysia đang có xu hướng giảm tỷ trọng nhóm thực phẩm, đồ uống, nguyên liệu và nhiên liệu, trong khi các sản phẩm hóa học, hàng chế biến và máy móc thiết bị từ Trung Quốc ngày càng chiếm ưu thế Đến năm 2014, tỷ trọng nhập khẩu hàng sơ cấp từ Trung Quốc của Malaysia đã giảm mạnh, với nhóm hàng thâm dụng lao động và tài nguyên cũng như nhóm hàng thâm dụng kỹ năng và công nghệ thấp giảm xuống Ngược lại, nhóm hàng thâm dụng kỹ năng và công nghệ trung bình tăng lên, đặc biệt là nhóm hàng sử dụng kỹ năng lao động và công nghệ cao, hiện chiếm khoảng 50% hàng nhập khẩu từ Trung Quốc Điều này cho thấy tỷ trọng hàng hóa công nghệ cao trong cơ cấu xuất khẩu và nhập khẩu của Malaysia với Trung Quốc đang tương đương nhau.
Từ năm 1995 đến nay, giá trị xuất siêu nhóm hàng máy móc thiết bị của Malaysia sang Trung Quốc không ngừng tăng, chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất siêu từ năm 2005 đến 2011 Từ năm 2012 trở đi, xuất siêu nhóm hàng này còn vượt mức xuất siêu chung, cho thấy vai trò quan trọng của máy móc thiết bị, đặc biệt là linh phụ kiện thiết bị điện-điện tử, trong việc bù đắp cho các nhóm hàng cần nhập khẩu và đạt thặng dư thương mại với Trung Quốc.
1.3.3 Giải pháp đổi mới cơ cấu hàng xuất nhập khẩu của Malaysia
1.3.3.1 Về giải pháp của Nhà nước
(1) Linh hoạt và nhạy bén trong chuyển đổi chiến lược phát triển kinh tế
Từ những năm 50-60, Malaysia đã triển khai Chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu, với sự hỗ trợ từ Chính phủ cho doanh nghiệp máy móc thiết bị và các ưu đãi thuế Chiến lược này đã giúp Malaysia phát triển thành nền kinh tế đa ngành, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hàng tiêu dùng nhập khẩu, khai thác nguồn lực tự nhiên, tạo ra việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Yue, 2011).
Chính sách kinh tế mới (NEP) được Malaysia triển khai từ năm 1970, tập trung vào chiến lược công nghiệp hóa phục vụ xuất khẩu nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm thất nghiệp và tạo cơ hội cho người dân bản địa khởi nghiệp Hai ngành dệt may và điện tử đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, mở rộng sản xuất hàng chế biến nhờ vào các Khu thương mại tự do Tuy nhiên, chính phủ Malaysia nhận thấy sự tăng trưởng trong lĩnh vực hàng chế biến còn hạn chế và chỉ giới hạn ở một số sản phẩm Do đó, nước này đã chuyển sang Chiến lược công nghiệp hóa phục vụ xuất khẩu giai đoạn hai, chủ yếu tập trung vào phát triển công nghiệp nặng với sự can thiệp trực tiếp của chính phủ trong nửa đầu những năm 80, theo "chính sách học tập các nước Đông Á".