Khái quát về Nho Gia
Lịch sử hình thành
Trong xã hội Trung Hoa cổ đại, "Nho" chỉ những người có học thức và hiểu biết về lễ nghi Nho giáo, hệ thống giáo lý của các nhà Nho, nhằm tổ chức xã hội một cách hiệu quả, được hình thành từ thời Tây Chu với sự đóng góp quan trọng của Chu Công Đán Khổng Tử, người phát triển và hệ thống hóa tư tưởng của Chu Công, đã tích cực truyền bá những giáo lý này, do đó ông được xem là người sáng lập Nho giáo.
Khổng Tử sống trong thời kỳ Xuân Thu (722-480 TCN), khi mà quyền lực của thiên tử nhà Chu ngày càng suy yếu, dẫn đến sự lấn lướt của các chư hầu Thời kỳ này chứng kiến những cuộc chiến tranh liên miên giữa các nước chư hầu, tạo ra xung đột và chia rẽ giữa miền Bắc và miền Nam Các quốc gia nhỏ dần bị thôn tính, làm cho thể chế quốc gia thống nhất bị phá vỡ và xuất hiện nhiều nước chư hầu lớn nhỏ.
Khi học thuyết Khổng Tử mới xuất hiện, nó không lập tức trở thành tư tưởng chủ yếu mà phải đến thế kỷ thứ 2 trước công nguyên, khi Trung Quốc đã trở thành một nhà nước tập quyền trung ương lớn mạnh và thống nhất Qua nhiều nỗ lực của giai cấp thống trị và các đại sĩ phu thời Hán, tư tưởng Nho gia của Khổng Tử mới được công nhận là tư tưởng chính thống.
Khổng Tử đã chỉnh lý và giải thích bộ Lục kinh, bao gồm Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu và Kinh Nhạc Tuy nhiên, Kinh Nhạc đã bị thất lạc, để lại năm bộ kinh thường được gọi là Ngũ kinh Sau khi Khổng Tử qua đời, các học trò của ông đã tập hợp những lời dạy và biên soạn cuốn Luận ngữ, trong đó có học trò xuất sắc nhất của Khổng Tử.
Tử là Tăng Sâm, hay còn gọi là Tăng Tử, đã dựa vào lời thầy để soạn sách Đại học Cháu nội của Khổng Tử, Khổng Cấp (Tử Tư), tiếp tục viết cuốn Trung Dung Thời kỳ Chiến Quốc (480-221 TCN) chứng kiến sự phân chia Nho gia thành 8 phái do bất đồng về bản tính con người, trong đó phái của Tuân Tử và Mạnh Tử là nổi bật nhất Mạnh Tử (372 - 298 TCN) đã có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của Nho gia nguyên thủy, với nhiều tư tưởng được học trò ghi chép thành sách Mạnh Tử, đánh dấu sự kết thúc một giai đoạn hình thành Nho gia Do đó, Nho gia Khổng-Mạnh còn được gọi là Nho gia nguyên thủy hay Nho gia tiên Tần.
Hai khái niệm quan trọng được hình thành từ đây là Nho giáo và Nho gia, trong đó Nho gia mang tính học thuật, còn Nho giáo mang tính tôn giáo Văn Miếu được xem như thánh đường của Nho giáo, với Khổng Tử là giáo chủ và giáo lý là các tín điều mà các nhà Nho cần thực hành Vào thời Tây Hán, các tác phẩm Đại Học và Trung Dung được gộp vào Lễ Ký, và Hán Vũ Đế đã đưa Nho giáo lên thành quốc giáo, sử dụng nó như công cụ để thống nhất tư tưởng đất nước.
Nho giáo đã trở thành hệ tư tưởng chính thống bảo vệ chế độ phong kiến Trung Hoa suốt hai ngàn năm, được gọi là Hán Nho Khác với Nho giáo nguyên thủy, Hán Nho đề cao quyền lực của giai cấp thống trị, coi Thiên Tử là con trời và sử dụng "lễ trị" để che đậy "pháp trị" Đổng Trọng Thư (179-104 TCN) đã khai thác lý luận Âm dương-Ngũ hành, đưa ra thuyết trời sinh vạn vật và thiên nhân cảm ứng, hệ thống hóa kinh điển Nho gia thành Tứ thư và Ngũ kinh, đồng thời thiết lập các quan niệm như tam cương, ngũ thường, tam tòng, tứ đức đối với phụ nữ Những quan điểm này nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn đạo đức và nền tảng tư tưởng xã hội, hình thành hệ tư tưởng của giai cấp phong kiến thống trị Trung Quốc Nho gia không chỉ là một trường phái triết học mà còn trở thành hệ thống niềm tin, tín ngưỡng-nghi thức phổ biến trong toàn xã hội, với Khổng Tử được suy tôn làm Giáo chủ của đạo Học.
Thời nhà Tống, Nho giáo phát triển mạnh mẽ với sự đóng góp của các học giả như Chu Đôn Di và Thiệu Ung, những người khởi xướng lý học trong Nho giáo Hai anh em họ Trình, Trình Hạo và Trình Di, cùng với Chu Hy, cũng là những nhà lý học xuất sắc trong giai đoạn này Họ đã đề xuất thuyết Cách vật trí tri, bao gồm các nguyên tắc như cách vật, trí tri, thành ý, chính tâm, tu thân, tề gia, trị quốc và bình thiên hạ.
Nho giáo đã tiếp tục ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tư tưởng xã hội Trung Quốc trong các triều đại Minh và Thanh Tuy nhiên, trong giai đoạn này, Nho giáo không có sự phát triển mới đáng kể mà trở nên ngày càng khắt khe và bảo thủ hơn.
Nô ̣i dung
Cốt lõi của Nho giáo là Nho gia, một học thuyết chính trị nhằm tổ chức xã hội hiệu quả Để đạt được điều này, việc đào tạo người cai trị kiểu mẫu, hay còn gọi là quân tử, là rất quan trọng Quân tử không chỉ cần "tự đào tạo" và "tu thân", mà còn phải thực hiện bổn phận "hành đạo", tức là hành động theo đạo lý.
Tu thân: Người quân tử phải đạt ba điều trong quá trình tu thân:
Đạt Đạo, nghĩa là "con đường" hay "phương cách" ứng xử của người quân tử trong cuộc sống, bao gồm năm mối quan hệ cơ bản: đạo vua tôi, đạo cha con, đạo vợ chồng, đạo anh em, và đạo bạn bè, như được nêu trong sách Trung Dung.
"Ngũ luân" bao gồm các mối quan hệ quan trọng như quân thần, phụ tử, phu phụ, huynh đệ và bằng hữu, thể hiện thứ bậc và đạo cư xử trong xã hội Cách cư xử tốt nhất được coi là "trung dung" Tuy nhiên, trong Hán Nho, ngũ luân được rút gọn lại chỉ còn ba mối quan hệ chủ yếu.
Mối quan hệ "tam thường" bao gồm quân thần, phụ tử và phu phụ, trong đó cách ứng xử không còn trung dung mà trở thành một chiều, thể hiện qua các nguyên tắc "trung, hiếu, tiết nghĩa" Điều này có nghĩa là tuyệt đối phục tùng vua, cha và chồng; nếu không tuân theo sẽ bị coi là bất trung hoặc bất hiếu Cụ thể, câu nói "Vua bảo tôi chết, tôi không chết là tôi bất trung; cha bảo con chết, con không chết là con bất hiếu" minh họa rõ ràng cho điều này Trách nhiệm của vợ đối với chồng được thể hiện qua ba công thức "tam tòng": "tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử".
- Đạt Đức: Quân tử phải đạt được ba đức: "nhân - trí - dũng" Khổng Tử nói:
Đức của người quân tử được chia thành ba phẩm chất mà chúng ta cần phấn đấu: người nhân không lo buồn, người trí không nghi ngại, và người dũng không sợ hãi Những phẩm chất này được nhấn mạnh trong sách Luận ngữ và được Mạnh Tử tiếp nối, thể hiện tầm quan trọng của việc rèn luyện đạo đức trong cuộc sống.
Theo triết lý Hán Nho, từ "dũng" được thay thế bằng "lễ, nghĩa", dẫn đến việc ba đức trở thành bốn đức: "nhân, nghĩa, lễ, trí" Khi thêm đức "tín", tổng số đức phẩm được nâng lên thành năm, bao gồm: "nhân, nghĩa, lễ, trí, tín" Những đức này được gọi là "ngũ thường".
Người quân tử không chỉ cần tuân thủ các tiêu chuẩn về "đạo" và "đức", mà còn phải am hiểu "Thi, Thư, Lễ, Nhạc", thể hiện sự cần thiết của một nền tảng văn hóa toàn diện.
Hành đạo là bước tiếp theo sau khi tu thân, nơi người quân tử thực hiện vai trò làm quan và tham gia chính trị Công việc này được tóm gọn trong nguyên tắc "tề gia, trị quốc, bình thiên hạ", nghĩa là bắt đầu từ việc quản lý gia đình, sau đó là quản lý đất nước, và cuối cùng là thống nhất thiên hạ Hai phương châm chính sẽ dẫn dắt mọi hành động của người quân tử trong quá trình cai trị.
Nhân trị là phương pháp cai trị dựa trên tình người, coi người khác như chính bản thân mình Khổng Tử định nghĩa nhân qua câu nói: "Điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác" Nhân được xem là giá trị cao nhất trong luân lý và đạo đức; theo ông, nếu không có nhân, lễ và nhạc sẽ trở nên vô nghĩa.
Chính danh là nguyên tắc quan trọng, yêu cầu mỗi sự vật phải được gọi đúng tên và mỗi người phải thực hiện đúng chức phận của mình Khổng Tử đã nhấn mạnh rằng "Danh không chính thì lời không thuận, lời không thuận tất việc không thành" trong sách Luận ngữ, khi nói chuyện với vua Tề Cảnh Công Điều này cho thấy sự cần thiết của việc xác định đúng đắn danh xưng và vai trò để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ.
Trong Nho giáo, những nguyên tắc cốt lõi được tóm gọn trong chín chữ: tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ Những nguyên tắc này không chỉ nhằm mục đích cai trị mà còn phản ánh vai trò của quân tử, người có đạo đức và tri thức Ban đầu, quân tử chỉ những người cai trị, nhưng sau này còn chỉ những người có đức hạnh mà không cần quyền lực Ngược lại, những người có quyền lực nhưng thiếu đạo đức được gọi là tiểu nhân, tương đương với dân thường.
Đặc điểm
Nho giáo chứa đựng nhiều mâu thuẫn, đặc biệt trong nguyên tắc của nó, như việc Khổng Tử nói "dân làm gốc" nhưng lại gọi dân là "tiểu nhân" Để giải thích những mâu thuẫn này, cần nghiên cứu quá trình hình thành Nho giáo và tìm về nguồn gốc của nó Nho giáo là sản phẩm kết hợp của hai nền văn hóa: văn hóa du mục phương Bắc và văn hóa nông nghiệp phương Nam, do đó nó mang đặc điểm của cả hai loại hình văn hóa này.
Tính du mục phương Bắc:
Tính "quốc tế" là đặc điểm nổi bật của văn hóa du mục so với văn hóa nông nghiệp, thể hiện qua mục tiêu cao nhất của người quân tử trong Nho giáo là "bình thiên hạ" Khổng Tử đã nhiều lần rời bỏ quê hương Lỗ để tìm kiếm minh chủ, cho thấy rằng việc tìm kiếm một minh quân quan trọng hơn cả việc phục vụ cho đất nước của mình.
Trung Hoa, việc các nhân tài thay đổi minh chủ là điều rất thường thấy Đó cũng là một trong những ảnh hưởng của Nho giáo
Tính phi dân chủ dẫn đến tư tưởng bá quyền, coi thường các dân tộc khác và tự cho mình là trung tâm, trong khi xem những nền văn hóa xung quanh là thấp kém Khổng Tử đã chỉ ra điều này.
Trong sách Luận ngữ, Khổng Tử đã chỉ ra rằng các nước Di, Địch, mặc dù có vua, nhưng vẫn không thể sánh bằng Hoa Hạ (Trung Hoa) không có vua Tính phi dân chủ trong xã hội được thể hiện qua sự coi thường người dân, đặc biệt là phụ nữ Ông phân biệt giữa "tiểu nhân" và "quân tử", cho rằng dân thường là "tiểu nhân" Đối với phụ nữ, Khổng Tử nhận định rằng "chỉ hạng đàn bà và tiểu nhân là khó dạy", cho thấy sự khinh thường và thái độ không tôn trọng đối với họ.
Tính "trọng sức mạnh" được thể hiện qua chữ "Dũng", một trong ba đức quan trọng của người quân tử (Nhân - Trí - Dũng) Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, "Kẻ nào có dũng mà ghét cảnh bần hàn tất làm loạn", cho thấy sự nguy hiểm khi sức mạnh không đi đôi với sự hiểu biết và nhân văn.
- Tính "nguyên tắc" được thể hiện ở học thuyết "chính danh" Tất cả phải có tôn ti, tất cả phải làm việc theo đúng bổn phận của mình
Tính nông nghiệp phương Nam
Tính "hài hòa" là đặc trưng của văn hóa nông nghiệp, trái ngược với sức mạnh của văn hóa du mục, thể hiện qua việc đề cao chữ "Nhân" và nguyên lý "Nhân trị" Khổng Tử nhấn mạnh sự mạnh mẽ của phương Nam là sự khoan hòa, mềm mại trong giáo dục và không báo thù, trong khi phương Bắc lại thể hiện sức mạnh qua sự quyết đoán và dũng cảm.
Tính "dân chủ" là đặc điểm nổi bật trong văn hóa du mục, theo Khổng Tử, "Dân là chủ của thần", cho thấy sự ưu tiên trong việc chăm lo cho dân trước khi lo cho thần thánh Ông nhấn mạnh rằng cần phải "làm trước những công việc của dân" và "khó nhọc vì dân" Tính dân chủ cũng được thể hiện qua cách cư xử "trung dung" trong "ngũ luân", nơi các mối quan hệ đều mang tính hai chiều và bình đẳng: vua sáng, tôi trung; cha hiền, con hiếu; anh tốt, em nhường; và bạn bè tin cậy.
Kinh Thi thể hiện sự coi trọng văn hóa tinh thần qua các yếu tố như thi, thư, lễ và nhạc, cho thấy tầm quan trọng của văn học trong xã hội Điều này trái ngược với văn hóa du mục, nơi mà tính "trọng võ" được đề cao hơn.
Nho giáo, với nguồn gốc phong phú, là sự hòa quyện giữa hai truyền thống văn hóa chính: văn hóa du mục phương Bắc và văn hóa nông nghiệp phương Nam.
Nho giáo là một hệ thống triết lý phát triển qua thời gian, không đồng nhất mà mang tính hỗn tạp và đa dạng Mặc dù có sự khác biệt giữa các nhà tư tưởng Nho giáo, nhưng vẫn tồn tại một cái Nho chung, thể hiện qua sự kết hợp với các học thuyết và tín ngưỡng khác theo những quy luật nhất định Sự không thuần nhất này không làm giảm đi ảnh hưởng của Nho giáo, mà ngược lại, củng cố tư tưởng Nho gia và gia tăng sức ảnh hưởng của nó đối với triết học phương Đông.
Khái quát về Đạo Gia
Lịch sử hình thành
Đạo gia, một trường phái triết học nổi bật từ cuối thời Xuân Thu đến cuối thời Chiến Quốc, có nguồn gốc tư tưởng từ các quan điểm về vũ trụ luận, thiên địa, ngũ hành, âm dương, và Kinh Dịch Lịch sử Đạo gia được xác nhận từ thế kỷ thứ 4 trước công nguyên với tác phẩm Đạo đức kinh của Lão Tử, người sáng lập ra Đạo gia Lão Tử, sống khoảng 580-500 TCN, đã trình bày học thuyết của mình trong Đạo đức kinh, một tác phẩm ngắn gọn với khoảng 5 nghìn chữ, được chia thành 81 chương, trong đó phần đầu nói về Đạo và phần sau nói về Đức.
Đạo gia, do Lão Tử sáng lập, còn có hai nhân vật quan trọng khác là Dương Chu và Trang Tử Trong đó, Trang Tử được xem là ngang hàng với Lão Tử, dẫn đến việc ông thường được gọi là Đạo Lão – Trang.
Dương Chu (khoảng 440 – 360 TCN) là một đạo sĩ bí ẩn, nổi bật với tư tưởng quý trọng sự sống và bản thân Các quan điểm của ông được thể hiện qua tác phẩm của cả người ủng hộ và phản đối Ông thường sử dụng câu chuyện về Bá Thành Tử Cao, người không chịu hy sinh một sợi lông để giúp đỡ thiên hạ, để minh họa cho triết lý của mình.
Học thuyết của Lão Tử chỉ được chú ý trở lại vào thời Trang Tử (khoảng 369 – 286 TCN), người sáng tác bộ Nam Hoa kinh, một trong hai tác phẩm kinh điển của Đạo gia Bộ sách này gồm ba phần với 33 thiên, trong đó nhiều điểm được lấy cảm hứng từ Đạo Đức kinh, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất với những quan điểm của Lão Tử.
Trong bối cảnh hỗn loạn cuối thời Đông Hán, tư tưởng của Lão Tử và chất duy tâm của Trang Tử đã hình thành nền tảng cho việc thần bí hóa Đạo giáo Chủ trương vô vi cùng với thái độ phản kháng của Lão – Trang đối với chính sách áp bức của tầng lớp thống trị đã khiến Đạo giáo trở thành vũ khí tinh thần hiệu quả để tập hợp nông dân khởi nghĩa.
Nếu lấy cuộc Cách Mạng Tam Dân Tân Hợi 1911 làm mốc điểm thì Đạo giáo đã trải qua năm giai đoạn, đó là:
1 Khởi nguyên Đạo giáo: Từ thời cổ đại đến đời Đông Hán (Triều đại Hán Thuận Đế, 125-144 TCN)
2 Đạo giáo sơ kỳ: Từ đời Hán Thuận Đế đến cuối đời Đông Hán (144-220 TCN)
3 Phát triển và chuyển hóa Đạo giáo Từ đầu đời Tam Quốc đến cuối đời Ngũ Đại (220-960)
4 Phân nhánh Đạo giáo thành các tông phái Từ đầu đời Tống đến cuối đời Nguyên (960-1368)
5 Đạo giáo thăng trầm trong đời Minh và Thanh (1368-1911).
Nô ̣i dung
Trường phái Đạo gia chủ yếu thể hiện những tư tưởng triết học cơ bản qua lý luận về đạo và đức, phản ánh quan niệm biện chứng về thế giới Lý thuyết này là nền tảng cho Lão Tử phát triển thuyết vô vi, nhằm giải quyết những vấn đề của thời đại.
Lý luận về đạo đức
Đạo là khái niệm triết học chỉ bản nguyên vô hình, phi cảm tính và huyền diệu của vạn vật, đồng thời cũng là con đường và quy luật chung của mọi sự mờ mịt, yên lặng và hỗn độn Đây là điều không thể nhìn thấy, nghe thấy hay nắm bắt bằng tay, cũng như không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ hay tư duy Lão Tử mô tả Đạo như một thực thể hỗn mang, yên lặng và mênh mông, độc lập và tản mác khắp nơi, được xem là mẹ của thế gian, và vì chưa có tên gọi cụ thể nên tạm gọi là Đạo.
- Đạo vừa là cái có trước vừa là cái nằm trong bản thân sự vật Đạo sinh nhất – nhất sinh nhị – nhị sinh tam – tam sinh vạn vật
Đức là khái niệm triết học thể hiện sức mạnh tiềm ẩn của Đạo, biểu trưng cho sự trưởng thành của vạn vật Nó là hình thức giúp vạn vật định hình và phân biệt, đồng thời là lý do sâu sắc để nhận thức về thế giới xung quanh.
Trường phái đạo gia thể hiện một trình độ khái quát cao về đạo đức và đạo, cho thấy tư duy biện chứng sâu sắc trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến bản nguyên của thế giới.
Học thuyết vô thần của Lão Tử khẳng định rằng Đạo là nguồn gốc của mọi sự vật và là mẹ của vạn vật Ông không chỉ trích tín ngưỡng đương thời mà tập trung vào việc khám phá căn nguyên của vũ trụ thông qua Đạo và Đức.
Thuyết Vô vi nhấn mạnh việc sống và hành động theo lẽ tự nhiên, thuần phác, không giả tạo và không gò ép bản thân trái với bản tính tự nhiên Để thực hiện được điều này, con người cần từ bỏ tính tham lam và vị kỷ, nhằm giữ gìn đức hạnh Chỉ khi từ bỏ thói tư lợi, con người mới có thể nhận ra đạo và từ đó thực hành Vô vi một cách hiệu quả.
Đặc điểm
Tự nhiên là một trong những quan điểm cốt lõi của học thuyết Lão Tử, thể hiện qua khái niệm "Đạo phác tự nhiên" Điều này có nghĩa là sống theo tự nhiên, hòa hợp với quy luật và bản năng của vạn vật Chúng ta không nên can thiệp vào quá trình sinh ra và vận hành của sự vật, mà hãy để chúng diễn ra theo cách tự nhiên nhất.
Theo Lão Tử, những sinh vật nhỏ bé như con sâu sống cuộc đời đơn giản và chất phác, tương tự như con người thời nguyên thủy với xã hội giản dị và tính cách chân thật Tuy nhiên, theo thời gian, con người trở nên mưu mô và xảo quyệt, dẫn đến một cuộc sống phức tạp và tổ chức xã hội rối ren, gây ra loạn lạc và chiến tranh Ông nhấn mạnh rằng để đạt được hạnh phúc và sống đúng với đạo, loài người và vạn vật cần giữ gìn sự mộc mạc và chất phác.
Xây dựng một quốc gia lý tưởng là trở về chế độ bộ lạc dân chủ, nơi mọi người sống tự túc và tự lập như trong thời cổ đại Trong xã hội này, mặc dù có sự tồn tại của một lãnh tụ hay vua, nhưng vị lãnh đạo này cũng sống giản dị như mọi người và không can thiệp vào đời sống cá nhân của ai.
Triết lý Vô của Đạo Lão nhấn mạnh rằng mọi vật trên thế gian đều trải qua quá trình phát triển và suy tàn Theo học thuyết này, khi một sự vật đạt đến đỉnh cao, nó sẽ dần dần tổn thất và cuối cùng trở về trạng thái "vô" Điều này phản ánh quy luật tự nhiên của sự sống và cái chết, cũng như sự biến đổi không ngừng của vạn vật.
“Vô” là chung cục của một giai đoạn mà cũng là khởi điểm của giai đoạn sau, nó còn là
Vô không đồng nghĩa với sự trống rỗng, mà là trạng thái không có hình tướng, âm thanh hay sắc thái mà chúng ta có thể cảm nhận Từ vô, hữu được hình thành, và sau đó, hữu lại trở về với vô.
Luật phản phục: Theo Lão Tử, luật phản phục của Đạo tức là luật tuần hoàn của
Vũ trụ vận hành theo quy luật tuần hoàn, với mặt trời và mặt trăng luôn thay đổi, tạo nên những chu kỳ như mọc và lặn, tròn và khuyết Bốn mùa cũng thay phiên nhau, thể hiện sự trở lại của mọi thứ về điểm khởi đầu Theo Đạo, mọi vật trong thiên hạ đều xuất phát từ “có” và lại trở về từ “không”, tạo nên quy luật vĩnh cữu và bất biến của vũ trụ.
Đạo giáo, một trong những trường phái triết học lớn, xuất hiện từ đầu lịch sử triết học Trung Quốc và nhân loại Trong quá trình hình thành và phát triển, Đạo giáo đã tiếp thu nhiều tư tưởng từ thời nhà Chu (1040-256 trước CN) và các trào lưu cổ xưa, tạo nền tảng vững chắc cho học thuyết của mình Nhiều người đã theo Đạo giáo như một trường phái triết học, trong khi nhiều người khác coi nó là một tôn giáo hoặc nghệ thuật sống Đạo giáo còn ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, văn hóa, nghệ thuật, tín ngưỡng, đạo đức, y học, tâm lý học và sinh học ở nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản và Triều Tiên.
Sự tương đồng và khác biê ̣t giữa Nho gia và Đạo gia
Sư ̣ tương đồng và khác biê ̣t giữa Nho Gia và Đa ̣o Gia về con người
+ Tập trung chủ yếu vào xã hội và con người, coi trọng hành vi cá nhân, hướng tới sự thống nhất, hài hòa giữa con người và xã hội
Con người là chủ thể nghiên cứu, tập trung vào nội tâm và mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, trong khi ít chú trọng đến khoa học tự nhiên Điều này dẫn đến sự kém phát triển về nhận thức luận, là nguyên nhân sâu xa cho sự chậm tiến về kinh tế và khoa học so với văn minh Phương Tây.
Trong Nho giáo, con người được chia thành hai loại: tiểu nhân và quân tử Tiểu nhân là những người sống thuần theo bản năng, thiếu đạo đức và phẩm cách, dù có địa vị cao trong xã hội Ngược lại, quân tử là những người tiến hóa, biết khắc phục bản thân và hiểu rõ đạo lý cuộc sống Tiểu nhân và quân tử không phải là hai cực đối lập, mà quân tử là giai đoạn tiến hóa của tiểu nhân Cả hai đều mang trong mình Thiên Tính, bản chất tốt đẹp, nhưng tiểu nhân thường bị vật dục che khuất lương tri, dẫn đến sự phân biệt giữa thiện và ác Nho gia nhấn mạnh rằng mọi người đều có bản tính tốt, nhưng do ảnh hưởng xấu từ môi trường, họ mới trở nên khác biệt Mạnh Tử cũng khẳng định rằng sự khác biệt giữa con người và cầm thú không xa, và quân tử là người biết bảo tồn bản tính tốt đẹp đó.
Đạo gia nhấn mạnh rằng xuất thế là sống hài hòa với tự nhiên, không giả tạo hay ép buộc bản thân Theo Lão Tử, nghệ thuật sống bao gồm từ ái, cần kiệm, khiêm nhường và khoan dung, giúp con người đạt được sự bình yên nội tâm và sức khỏe thể chất Mục tiêu là làm cho dân chúng no đủ mà không can thiệp vào trật tự tự nhiên, tạo ra một cuộc sống an lạc và tự nhiên.
Sư ̣ tương đồng và khác biê ̣t giữa Nho Gia và Đa ̣o Gia về chính trị - xã hội
Khuyên mọi người sống chân thật, từ bỏ tham lam và tính vị kỷ để giữ gìn đức hạnh Hãy sống có chừng mực và nhớ rằng điều gì mình không muốn thì cũng đừng áp dụng cho người khác.
Các học thuyết này đều tập trung vào việc giải quyết các vấn đề xã hội thực tiễn, nhằm khắc phục những mâu thuẫn do xã hội gây ra và hướng con người tới những con đường giải thoát khác nhau.
Giai đoạn xã hội loạn lạc:
Nho gia, với Khổng Tử và Mạnh Tử là những nhân vật tiêu biểu, mong muốn khôi phục quy phạm hành vi nguyên thủy và duy trì quy tắc tôn pháp dưới chế độ phong kiến nhà Chu Đồng thời, họ cũng sáng tạo ra những giá trị mới, nhằm được xã hội công nhận và cổ súy đức tính Nhân Ái, luân lý Trung Hiếu.
Đạo gia, với Lão Tử và Trang Tử đứng đầu, phản đối trật tự xã hội hiện tại bằng cách hành động tích cực hoặc tiêu cực, như ẩn mình khỏi xã hội Lão Tử nhấn mạnh rằng sức mạnh quân sự không mang lại điều tốt đẹp và người biết áp dụng Đạo để giúp vua không sử dụng chiến tranh làm phương tiện để thống trị thiên hạ.
Quan điểm về xây dựng nước:
Nho Gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một đất nước lớn mạnh và một xã hội đại đồng, với người quân tử phải thực hiện trách nhiệm chính trị thông qua triết lý "tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" Điều này có nghĩa là từ việc quản lý gia đình nhỏ đến việc trị quốc lớn, cuối cùng hướng tới thống nhất thiên hạ Quan điểm Hữu vi trong Nho giáo cho thấy sự cần thiết phải áp đặt ý chí cá nhân vào sự vật, với việc trị quốc dựa trên nguyên tắc “đức trị” hay “nhân trị”.
"Đức trị" nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, đồng thời phản đối bạo lực và chiến tranh Khổng Tử coi việc học là ưu tiên hàng đầu, mở trường và thu nhận đệ tử để truyền đạt kiến thức, những lời dạy của Ngài được ghi lại trong "Luận ngữ" Ông xem xã hội như một tổng thể các mối quan hệ giữa người với người, thể hiện qua Ngũ luân và Tam cương, cùng với các phạm trù cơ bản trong học thuyết của Khổng Tử là Nhân, Nghĩa, Lễ và Chính danh.
Quan điểm “Nhân trị” của Khổng Tử nhấn mạnh rằng giai cấp thống trị cần phải yêu thương, tôn trọng và chăm lo cho nhân dân, nhằm điều hòa mâu thuẫn giai cấp và phản đối đấu tranh Ông khuyên người dân nên chấp nhận số phận, tìm niềm vui trong cuộc sống nghèo khó mà không oán trách, vì sự oán trách và bạo lực có thể dẫn đến hỗn loạn Tuy nhiên, các kế sách chính trị của ông chỉ mang tính cải lương và duy tâm, không phải là cách mạng thực sự, và khía cạnh xã hội của con người bị hiểu một cách hạn chế.
Theo quan niệm của Lão Tử, "Tiểu quốc quả dân" nhấn mạnh rằng nước nhỏ, dân ít sẽ dẫn đến ít tranh chấp và dễ quản lý Ông cho rằng, khi quyền lực của Nhà nước bị hạn chế, người dân sẽ sống một cuộc sống giản dị và an lành, không cần phải lo lắng về sự can thiệp của chính quyền Trong một xã hội như vậy, con người sẽ không sử dụng đến nhiều công cụ, và mọi người sẽ tập trung vào việc đảm bảo cuộc sống hàng ngày, giữ gìn phong tục tập quán của mình Lão Tử hình dung một thế giới nơi mà người dân sống hòa bình, không cần di chuyển xa hay giao lưu với nhau, tạo nên một cộng đồng tự cung tự cấp, yên bình và hạnh phúc.
Trong quan niệm của Lão Tử về Đạo, trí thức không đóng vai trò quan trọng Ông nhấn mạnh rằng "Tuyệt học vô tư", nghĩa là chỉ khi bỏ học mới có thể thoát khỏi phiền muộn Đồng thời, ông cũng cho rằng "Tri giả bất ngôn, ngôn giả bất tri", tức là người có kiến thức thật sự thường không nói nhiều, trong khi những người hay nói lại thường thiếu hiểu biết.
Quan điểm Vô vi nhấn mạnh rằng không cần sử dụng luật pháp hay giáo dục về nhân, lễ, nghĩa, trí, mà chỉ cần tôn trọng bản tính tự nhiên của con người Khi chính phủ thực hiện chính sách yên tĩnh vô vi, người dân sẽ trở nên chất phác và tự nhiên hơn Ngược lại, nếu chính phủ can thiệp quá mức, dân chúng sẽ gặp nhiều tai họa Điều này có nghĩa là sống và hoạt động theo lẽ tự nhiên, không làm trái với quy luật tự nhiên, chỉ cần đảm bảo dân chúng no đủ, khỏe mạnh, và giữ tâm hồn thanh tịnh, khiến cho họ không biết và không muốn can thiệp vào trật tự của tự nhiên.
Nho gia nhấn mạnh quan niệm giai cấp rõ ràng, cho rằng đạo nhân chỉ thuộc về người quân tử trong giai cấp thống trị, và sự tác động của giai cấp này là cần thiết để duy trì trật tự và kỷ cương trong xã hội Đề cao chính danh, mỗi sự vật cần được gọi đúng tên và mỗi người phải thực hiện đúng chức phận của mình Như Khổng Tử đã nói: "Danh không chính thì lời không thuận, lời không thuận tất việc không thành." Ông cũng khẳng định với vua Tề Cảnh Công rằng cần phân định rõ vai trò: "Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử" - tức là vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con.
Đạo gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không đặt nặng vấn đề giai cấp, để mọi thứ diễn ra theo lẽ tự nhiên Theo quan niệm vô vi, vua không can thiệp vào công việc của dân, cho phép họ sống thuận theo tự nhiên Đạo gia đề cao lẽ tự nhiên, khuyến khích con người từ bỏ ham muốn và tham vọng.
2.3 Sự tương đồng và khác biê ̣t giữa Nho Gia và Đa ̣o Gia về tư tưởng biện chứng:
Khổng Tử và các Nho gia thường không tập trung vào việc giải thích thế giới hay nguồn gốc vũ trụ Tuy nhiên, để củng cố lý luận đạo đức của mình, Khổng Tử đã tìm kiếm những nền tảng vững chắc cho triết lý của ông.
Lão Tử cho rằng mọi vật trong vũ trụ luôn biến đổi theo một trật tự không thể cưỡng lại Quan niệm này thể hiện rõ trong triết lý Đạo gia, nơi Đạo được xem là nguyên lý khách quan (vô vi) và mang tính phổ quát.
Cả Đạo gia và Nho gia đều thể hiện chủ nghĩa duy tâm trong triết học của mình Mạnh Tử đã hệ thống hóa triết lý duy tâm của Nho gia, tập trung vào thế giới quan và nhận thức luận Trong khi đó, tư tưởng của Tuân tử lại mang tính duy vật thô sơ Đạo gia, đặc biệt là Lão Tử, nhấn mạnh tư duy trừu tượng và coi thường việc nghiên cứu các sự vật cụ thể, với quan điểm rằng "Không cần ra cửa mà biết thiên hạ, không cần nhòm qua khe cửa mà biết đạo trời".
Sư ̣ tương đồng và khác biê ̣t giữa Nho Gia và Đa ̣o Gia về giáo dục
Con người hành động dựa trên nguyên tắc cơ bản, phù hợp với lòng người và quan niệm nhân sinh vững chắc Cả hai trường phái đều khuyến khích con người hướng tới cái thiện, sống tốt để xây dựng gia đình hạnh phúc và góp phần vào sự ổn định của xã hội.
Nho gia nguyên thủy nhấn mạnh rằng nền tảng của gia đình và xã hội nằm ở các quan hệ đạo đức và chính trị, đặc biệt là mối quan hệ giữa vua và tôi, cha và con, chồng và vợ, được gọi là đạo Khi các quan hệ này được xác lập một cách chính danh, xã hội sẽ ổn định và gia đình sẽ hạnh phúc; ngược lại, nếu không, sẽ dẫn đến bất ổn Nho giáo nguyên thủy, do Khổng Tử và Mạnh Tử phát triển, là triết lý về đạo làm người quân tử và phương pháp cai trị đất nước.
Đạo gia giáo huấn con người theo thuyết vô vi, khuyến khích sống và hành động tự nhiên, không giả tạo hay gò ép bản thân Điều này bao gồm việc từ bỏ tham lam và vị kỷ để gìn giữ đức hạnh Nghệ thuật sống của Đạo gia nhấn mạnh vào tình yêu thương, sự cần kiệm, khiêm nhường và khoan dung.
Cả Nho gia lẫn đạo gia đều tôn vinh người quân tử, những người sở hữu phẩm chất tốt đẹp, cao quý, xứng đáng được kính trọng và làm gương cho người khác.
Nho gia nhấn mạnh việc xây dựng một xã hội chính danh, nơi mỗi cá nhân xác định rõ danh phận và thực hiện vai trò của mình Đồng thời, Nho gia đề cao những chuẩn mực đạo đức cụ thể như Trung, Hiếu, Nghĩa, Trí, Dũng Với khuynh hướng đạo nhập thế, Nho gia hướng dẫn con người cách cư xử hợp đạo và sống đúng mực Những người theo Nho học thường tập trung vào thực tiễn và ít chú trọng đến lý tưởng.
Đạo gia quan niệm về một xã hội bình đẳng, không phân biệt giữa người với ta và không gây thiệt hại cho ai Các triết gia Đạo gia đề xuất ba đức tính cần có trong ứng xử: Từ, Kiệm, Khiêm Khác với Nho gia, vốn chú trọng đến đạo Nhập thế, Đạo gia theo khuynh hướng xuất thế, coi đạo là chủ thể của vũ trụ và khuyến khích con người tìm kiếm sự thanh tĩnh, vô vi trong yên lặng Những người theo Đạo giáo chủ yếu tập trung vào việc tu luyện và cải thiện bản thân.
Sư ̣ tương đồng và khác biê ̣t giữa Nho Gia và Đa ̣o Gia về khởi nguyên vũ trụ
Đạo được hiểu là nguyên lý tuyệt đối của vũ trụ, tồn tại trước khi có sự hình thành của thế giới, không sinh không diệt, không tăng không giảm Quan niệm về Đạo có thể chia thành hai khía cạnh: vô và hữu Theo khía cạnh vô, Đạo là nguyên lý vô hình của trời đất, trong khi theo khía cạnh hữu, Đạo là nguyên lý hữu hình, được coi là mẹ của tất cả vạn vật Câu nói "Vô danh thiên địa chi thủy, hữu danh vạn vật chi mẫu" thể hiện rõ sự phân chia này.
Quan niệm về âm dương nhấn mạnh rằng khởi nguyên vũ trụ bắt nguồn từ hai yếu tố này, không phải là vật chất cụ thể mà là thuộc tính của mọi hiện tượng trong vũ trụ Âm và dương đại diện cho hai mặt đối lập nhưng lại mâu thuẫn thống nhất, với sự hiện diện của Dương trong Âm và ngược lại Sự biến hóa không ngừng giữa âm và dương được thể hiện qua sự ức chế, hỗ trợ, ảnh hưởng và nương tựa lẫn nhau, tạo nên một hệ thống hài hòa trong toàn bộ vũ trụ.
Theo Khổng Tử, vũ trụ có một trật tự nền tảng mà con người không thể thoát khỏi, nhưng việc hiểu rõ điều này giúp ta nhận ra những gì có thể thay đổi và cải thiện bản thân Ông nhấn mạnh rằng nếu không hiểu mệnh trời, ta sẽ không biết cách làm người; không hiểu Lễ, ta sẽ không biết cách lập thân; và nếu không phân biệt được lời phải trái, ta sẽ không biết cách đánh giá người khác (Luận ngữ, XX:3).
Khổng Tử dựa trên triết lý của Kinh Dịch, cho rằng nguồn gốc của vũ trụ và vạn vật là thái cực Sự biến đổi trong vũ trụ phát sinh từ nhứt động nhứt tịnh của thái cực, và mọi sự vật hiện hữu đều phải dựa vào thực tại để tồn tại Thái cực chứa đựng năng lực nội tại, phân chia thành lưỡng nghi, từ đó tạo ra sự tương tác giữa hai thế lực âm - dương, hình thành tứ tượng Tứ tượng tương tác sinh ra bát quái, và bát quái lại tạo ra vạn vật, cho thấy sự biến đổi bắt nguồn từ sự chuyển động của âm - dương Quan niệm về âm - dương dẫn đến ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), từ đó gây ra mọi biến đổi trong tự nhiên và xã hội.
Đạo gia, đặc biệt là qua tư tưởng của Lão Tử, coi "Đạo" là khái niệm cốt lõi Trong chương 25 của "Đạo đức kinh", Lão Tử mô tả một vật hỗn độn tồn tại trước cả trời đất, yên lặng và độc lập, là nguồn gốc của mọi sự vật Ông gọi nó là Đạo, một khái niệm lớn lao Ở chương 21, ông tiếp tục diễn giải rằng Đạo là nguyên lý của mọi vật, chứa đựng hình ảnh và tinh túy, là điều không thể diễn đạt bằng lời Từ xưa đến nay, tên gọi của Đạo vẫn không thay đổi, và nó mang ý nghĩa sâu sắc về sự tồn tại của vạn vật trong vũ trụ.
Đạo là khái niệm mập mờ nhưng bên trong chứa đựng hình tượng và vật chất, mang lại sự thâm viễn và tối tăm, nhưng cũng chứa đựng tinh túy xác thực và đáng tin Từ xa xưa, Đạo đã tồn tại và sáng tạo ra vạn vật Chúng ta có thể nhận biết bản nguyên của vạn vật thông qua việc nắm bắt và hiểu Đạo.
Trong chương một, tác giả nhấn mạnh rằng "Vô danh thiên địa chi thủy" thể hiện khởi nguồn của vũ trụ, trong khi "hữu danh vạn vật chi mẫu" chỉ ra rằng những gì có tên gọi là nguồn gốc của mọi sinh vật Câu nói này phản ánh triết lý về sự tương quan giữa cái vô danh và cái hữu danh trong sự hình thành và tồn tại của thế giới.
Tất cả mọi thứ đều bắt nguồn từ đạo, được hiểu là quy luật tồn tại khách quan, vô hình và không có màu sắc Quan niệm về Âm – Dương tạo ra ba lực cơ bản (Thiên, Địa, Nhân), từ đó hình thành nên vạn vật trong vũ trụ.
Qua việc nghiên cứu tư tưởng của Nho gia và Đạo gia, chúng ta có thể nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai học thuyết này Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những quan niệm tích cực và hạn chế của chúng, từ đó giải thích các hiện tượng, cách xử thế và lối sống hiện tại Việc áp dụng hợp lý những học thuyết này vào cuộc sống sẽ mang lại nhiều giá trị thiết thực.
Tư tưởng triết học Đạo gia đã để lại nhiều lý luận sâu sắc, làm nền tảng cho nhiều môn khoa học hiện đại và khơi nguồn cho nhiều tư tưởng triết học sau này Mặc dù có những quan điểm tiến bộ về duy vật và biện chứng, tư tưởng Đạo gia về nhận thức luận và nhân sinh quan lại có xu hướng ngăn cản tính sáng tạo của con người trong nhận thức và thực tiễn Tuy nhiên, với tinh thần cầu thị, chúng ta vẫn có thể rút ra nhiều bài học giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng khoa học công nghệ, đặc biệt là về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, và cân bằng giữa đời sống vật chất và tinh thần, cũng như giữa tự nhiên và xã hội.
Trong bối cảnh phát triển tư tưởng hiện đại, một số quan điểm của Nho giáo và Đạo giáo đã trở nên không còn phù hợp với xã hội Việt Nam ngày nay, thậm chí còn gây cản trở cho sự phát triển văn hóa ở các vùng nông thôn Do đó, chúng ta cần phải chọn lọc và tiếp thu những tư tưởng tích cực của Nho giáo để giải quyết các vấn đề liên quan đến gia đình, mối quan hệ cá nhân và xã hội, quản lý đất nước, cũng như phát triển kinh tế và giáo dục trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Mặc dù hai tư tưởng Nho giáo và Đạo giáo không còn tồn tại chính thức ở Việt Nam, nhưng ảnh hưởng của chúng vẫn sâu nặng trong tư tưởng dân tộc Nho giáo đã mang lại cho Việt Nam những truyền thống quý báu như tinh thần yêu nước, hiếu học và tôn sư trọng đạo Trong khi đó, Đạo giáo cung cấp nhiều bài học giá trị trong nhận thức và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng khoa học công nghệ hiện đại, bao gồm các quan điểm về phát triển bền vững, phát triển hài hòa và bảo vệ môi trường.
Ngày nay, sự thay đổi trong xã hội và ý thức xã hội diễn ra mạnh mẽ, nhưng tư tưởng triết học của Nho gia và Đạo gia vẫn giữ vai trò quan trọng và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống con người, đặc biệt ở các quốc gia có truyền thống ảnh hưởng của chúng Nghiên cứu về triết học Nho gia và Đạo gia giúp chúng ta nhận diện sức mạnh tư tưởng của hai trường phái này và tầm ảnh hưởng của chúng trong quá trình hiện đại hóa và công nghệ hóa tại các quốc gia phát triển nhanh như Trung Quốc, Nhật Bản, và Hàn Quốc.
PHỤ LỤC NHỮNG ẢNH HƯỞNG CỦA HỌC THUYẾT NHO GIA VÀ ĐẠO
GIA ĐẾN XÃ HỘI VIỆT NAM
1 SỰ DU NHẬP CÁC TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC VÀO VIỆT NAM
Thời kỳ Bắc thuộc diễn ra từ năm 110 trước công nguyên đến năm 939, khi Ngô Quyền giành lại độc lập cho dân tộc Trong giai đoạn này, các thế lực ngoại bang đã nỗ lực Hán hóa dân tộc Việt Nam, đặc biệt thông qua việc truyền bá Nho giáo Tuy nhiên, nhân dân ta đã kiên quyết phản kháng để bảo vệ văn hóa và bản sắc dân tộc Bên cạnh Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo cũng được du nhập, tạo ra sự tương tác phong phú trong tư tưởng triết học Việt Nam, phản ánh thực tiễn kiên cường của đất nước Di sản quý giá này bao gồm nhận thức vững chắc về tự nhiên, xã hội và cuộc sống, cùng với tinh thần yêu nước mãnh liệt và lòng dũng cảm trong cuộc đấu tranh chống lại ngoại xâm, như một ngọn lửa cháy mãi trong lòng dân tộc.
Thời kỳ xây dựng quốc gia độc lập thịnh vượng từ thế kỷ X đến thế kỷ XV đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc giành độc lập và tự chủ của dân tộc ta, đạt được bằng xương máu Những thắng lợi vĩ đại trong công cuộc dựng nước và giữ nước đã được phản ánh sinh động trong đời sống ý thức của dân tộc, với tư tưởng triết học về dân, con người và dân tộc, cùng những quan điểm xã hội và thực tiễn, giữ vai trò trung tâm và xuyên suốt trong lịch sử.