PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – KHUNG PHÂN TÍCH DÀNH CHO ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG
KHÍA CẠNH LỊCH SỬ
Lịch sử phát triển bền vững gắn liền với phong trào bảo vệ môi trường từ nửa cuối thế kỷ XX, mặc dù trước đó đã có những người như Georges Perkins Marsh nhấn mạnh tác động của con người lên môi trường Nỗ lực quốc tế nhằm hòa giải các vấn đề xã hội, phát triển và môi trường chỉ mới diễn ra trong khoảng 40 năm gần đây Tác phẩm "Mùa xuân yên lặng" của Rachel Carson (1962) đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về vấn đề này.
Năm 1968, Câu lạc bộ Rôma tiến hành nghiên cứu về những hậu quả của sự tăng trưởng dân số và môi trường xuống cấp Nghiên cứu này tập trung vào tác động của việc duy trì tăng trưởng đối với tài nguyên, phát triển công nghiệp và ô nhiễm Báo cáo từ nghiên cứu mang tên "The Limits to Growth" đã chỉ ra những thách thức mà nhân loại phải đối mặt trong bối cảnh này.
Hãy chặn đứng sự tăng trưởng ra mắt vào năm 1970 có tác dụng như một quả bom (Meadows et al., 1972) Các mô phỏng do nhóm nghiên cứu của
Viện Công nghệ Massachusetts đã kết luận rằng cần thực hiện những thay đổi sâu rộng về hành vi để tránh thảm họa kinh tế và xã hội vào giữa thế kỷ XXI, thậm chí kêu gọi không tăng trưởng Cuối báo cáo, các tác giả khuyến nghị kiểm soát dân số toàn cầu, giảm sử dụng tài nguyên không phục hồi, phát triển công nghiệp, làm chủ năng lượng, và giáo dục môi trường cho công dân Mặc dù những viễn cảnh tận thế này gây tranh cãi và có phần phóng đại, nghiên cứu đầu tiên này đã đánh thức suy nghĩ của nhiều người.
Bắt đầu từ năm 1972, các quy định pháp lý quốc gia và quốc tế nhằm bảo vệ môi trường thông qua kiểm soát ô nhiễm đã ra đời, đánh dấu sự khởi đầu cho hành động môi trường toàn cầu Hội nghị Liên Hiệp Quốc về môi trường con người tại Stockholm, với sự tham gia của 113 quốc gia, đã đưa vấn đề môi trường vào chương trình nghị sự quốc tế Hội nghị này không chỉ đề xuất kế hoạch chống ô nhiễm mà còn nhấn mạnh việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hành động xóa bỏ tình trạng chậm phát triển Bản Tuyên ngôn của Hội nghị khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp vấn đề môi trường vào quy hoạch phát triển.
1 Có thể xem chi tiết về Câu lạc bộ Rôma tại địa chỉ www.clubofrome.org
Để cập nhật báo cáo Meadows, cần tham khảo Meadows et al., 1992, liên quan đến nỗ lực bảo vệ và nâng cấp môi trường Chiến lược này tập trung vào việc sử dụng khôn ngoan nguồn lực con người và tài nguyên thiên nhiên ở cấp địa phương và vùng, dẫn đến khái niệm phát triển phù hợp sinh thái (écodéveloppement) do Maurice Strong khởi xướng, định nghĩa là “những kiểu phát triển phù hợp về mặt sinh thái” (Sachs et al., 1981: 34) Mặc dù khái niệm phát triển phù hợp sinh thái không phổ biến như phát triển bền vững, nó vẫn được sử dụng trong giới học thuật và cơ quan chính quyền Đáng chú ý, khái niệm này xuất phát từ một hội nghị LHQ nhưng lại không được áp dụng trong các cơ quan của LHQ, mặc dù Đại hội LHQ đã thông qua nghị quyết 37/7 ngày 28 tháng 10.
1982) thông qua Hiến chương Thế giới về Thiên nhiên Nguyên tắc 11 trong Hiến chương này quy định rằng :
Các hoạt động có thể ảnh hưởng đến thiên nhiên sẽ được kiểm soát chặt chẽ, với việc áp dụng những kỹ thuật tốt nhất nhằm giảm thiểu nguy cơ và tác động tiêu cực Cụ thể, cần tránh tiến hành những hoạt động có khả năng gây ảnh hưởng không thể đảo ngược đến thiên nhiên Những hoạt động có nguy cơ cao cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện Đồng thời, các hoạt động có thể gây xáo trộn cho thiên nhiên phải trải qua đánh giá trước các hậu quả, và các nghiên cứu tác động của dự án phát triển cần được thực hiện sớm Nếu dự án được triển khai, cần phải được hoạch định và thực hiện để giảm thiểu tối đa các ảnh hưởng xấu đến thiên nhiên.
Hội nghị Nairobi năm 1982 đã gặp thất bại trong một số khía cạnh, và áp lực từ các quốc gia phía Nam đã dẫn đến việc LHQ thông qua Nghị quyết 38/161.
Năm 1983, Ủy ban Thế giới về môi trường và phát triển được thành lập, do Bà Gro Harlem Brundtland, khi đó là Thủ tướng, lãnh đạo.
Na Uy đã công du qua 8 quốc gia từ 1983 đến 1987, nơi Ủy ban tổ chức thảo luận và làm việc với công chúng nhằm tìm ra các giải pháp bền vững cho nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai Bản báo cáo năm 1987 chỉ ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng đang cản trở sự phát triển của nhiều quốc gia phía Nam, nhấn mạnh việc giảm tiêu thụ tài nguyên, đặc biệt là năng lượng, ở các nước công nghiệp Báo cáo cũng khẳng định tầm quan trọng của việc dự đoán tác động môi trường để ngăn ngừa thảm họa Ủy ban khuyến cáo cần có chính sách quyết định để quản lý tài nguyên nhằm đảm bảo sự tiến bộ bền vững Định nghĩa về phát triển bền vững được đưa ra là phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai Khái niệm này đã được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, thúc đẩy việc bảo vệ môi trường trở thành ưu tiên quốc tế, đòi hỏi tái phân bố nguồn lực tài chính, khoa học và kỹ thuật để đạt được phát triển bền vững.
Hộp 1.1 Các mục tiêu chiến lược để phát triển bền vững, (WCED, 1988)
1 Tái lập sự tăng trưởng và đấu tranh chống nghèo đói
2 Thay đổi chất lượng tăng trưởng nhằm bảo tồn vốn sinh thái, cải thiện sự phân bố thu nhập và giảm thiểu nguy cơ đối với khủng hoảng kinh tế,
3 Đáp ứng thỏa đáng các nhu cầu cơ bản và các nguyện vọng của con người
5 Bảo tồn và khai thác một cách có cơ sở các nguồn lực và tài nguyên
6 Chuyển hướng kỹ thuật và khống chế rủi ro
7 Thay đổi về định chế: cần đưa các yếu tố kinh tế và môi trường vào quá trình ra quyết định
Hội nghị Thượng đỉnh về Trái đất năm 1992 tại Rio được tổ chức nhằm cụ thể hóa các cam kết quốc tế về phát triển bền vững, thu hút sự tham gia của nhiều quốc gia.
Hội nghị Thượng đỉnh Rio quy tụ 150 nguyên thủ quốc gia với mục tiêu đưa vấn đề môi trường vào trung tâm quyết định Tuyên ngôn Rio thiết lập 20 nguyên tắc và dẫn đến ba công ước quan trọng: Công ước khung của LHQ về sự thay đổi khí hậu, Công ước bảo vệ sự đa dạng sinh học, và Công ước chống sa mạc hóa Công ước đầu tiên đã định hình cam kết giảm khí thải của các nước công nghiệp thông qua Nghị định thư Kyoto Công ước thứ hai tập trung vào bảo vệ đa dạng sinh học và sử dụng bền vững tài nguyên, dẫn đến Nghị định thư Carthagen về an toàn sinh học Cuối cùng, Chương trình Hành động 21 được ban hành nhằm đạt được phát triển bền vững trong mọi lĩnh vực xã hội.
Hội nghị Thượng đỉnh Rio đã khơi dậy nhiều hy vọng, nhưng chúng ta cần phải tỉnh táo nhận thức rằng khi sự ồn ào của truyền thông lắng xuống, những thách thức thực sự vẫn còn đó.
Chương trình Hành động 21 tại www.agora21.org đã chỉ ra rằng các tổ chức tham gia đều lo ngại về việc thực hiện các mục tiêu của Thượng đỉnh Trái đất Họ nhận thấy rằng tiến trình hướng tới một nền kinh tế bền vững về môi trường và công bằng xã hội trên toàn cầu vẫn chưa đạt yêu cầu.
Diễn đàn Rio+5, diễn ra sau Thượng đỉnh Rio, đã khơi dậy những nỗ lực nhằm hiện thực hóa phát triển bền vững Tuy nhiên, kết quả đạt được còn hạn chế và sự quan tâm từ cộng đồng đối với diễn đàn này không cao.
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ NHỮNG HÌNH THỨC PHÁT TRIỂN KHÁC
Khái niệm phát triển bền vững đã trở nên quen thuộc và là nền tảng để phân tích các vấn đề môi trường, cũng như cho các cơ quan trợ giúp, ngân hàng đa phương và doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh trách nhiệm xã hội Các tài liệu giáo dục, báo chí khoa học và hội thảo về đánh giá tác động môi trường đều nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững Mặc dù đã đề cập đến những điểm chưa rõ ràng trong khái niệm này, trước khi đi vào các hệ luận cụ thể trong các lĩnh vực khác nhau, cần khảo sát thêm khía cạnh lý thuyết của nó Định nghĩa về phát triển bền vững vẫn chưa thống nhất, theo Coméliau (1999 trong Gendron và Revéret, 2000), có nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm này.
1 Đó là sự thay đổi về mặt xã hội cho phép một sự tiến bộ tập thể, và là sự tiếp diễn của một động thái bắt nguồn từ cuộc cách mạng công nghiệp ở châu Âu cách đây hai thế kỷ;
2 Đó là triển vọng tiến bộ về vật chất và xã hội mà cuộc cách mạng nói trên đã mang lại ở hầu hết các quốc gia;
3 Đó là sự bành trướng ở tầm cỡ thế giới của một hệ thống kinh tế, xã hội và văn hóa dựa trên sự tích lũy, và có tên là tư bản chủ nghĩa
Tác giả cho rằng khẩu hiệu ủng hộ sự phát triển còn mơ hồ do sự lẫn lộn giữa ba quan điểm khác nhau về phát triển.
Chủ nghĩa tín điều phương Tây và khẩu hiệu phát triển được thể hiện rõ trong bài diễn văn của Tổng thống Hoa Kỳ Truman vào tháng 1 năm 1949, trong đó ông đề xuất một chương trình chia sẻ các thành tựu khoa học và công nghiệp của Mỹ với các khu vực còn chậm phát triển.
Khái niệm "chậm phát triển" không chỉ liên quan đến việc hướng tới một trạng thái lý tưởng, mà còn nhấn mạnh khả năng chủ động tạo ra sự thay đổi đó.
Ta không còn phải thụ động quan sát sự vật phát triển, mà chính ta sẻ chủ động phát triển (Rist, 1996 :122)
Phong trào trợ giúp phát triển đã ra đời và phát triển thành nhiều hình thức trong các thập kỷ tiếp theo Nhiều cơ quan quốc gia và tổ chức quốc tế, như BIRD thuộc nhóm Ngân hàng Thế giới và các ngân hàng phát triển khu vực, đã được thành lập để thúc đẩy sự phát triển cần thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
Chúng tôi không muốn xem xét lịch sử các chủ thuyết định hướng các cơ quan hỗ trợ phát triển, mà chỉ muốn nhấn mạnh rằng đã có nhiều chiến lược phát triển liên tiếp ra đời, tất cả đều dựa vào giả thuyết về các giai đoạn tăng trưởng kinh tế.
Rostow 8 , và tất cả đã tuần tự thể hiện sự bất lực, không sao mang lại nổi sự phát triển mong muốn Các tổ chức chuyên trách phát triển đã xào nấu khái niệm này theo nhiều khẩu vị khác nhau: phát triển công nghiệp, phát triển nông nghiệp, phát triển nội sinh (endogène), phát triển tự quy (autocentré), và sau đó phát triển phù hợp sinh thái trong thập niên 1970 ở một số thành phần ven rìa Mỗi tĩnh từ mới được đặt ra cốt làm nổi bật một đặc tính mới có nhiệm vụ bù đắp khiếm khuyết trong cách tiếp cận trước đó
Sự kết hợp của các tính từ mới như bền vững, khả tồn và khả duy trì đánh dấu một giai đoạn mới trong việc cải thiện và điều chỉnh, thể hiện nỗ lực trong việc thích ứng với các yêu cầu phát triển bền vững.
Nội dung bài viết đề cập đến việc các trường hợp đặc thù được đưa vào một hệ quy ước chung đang phổ biến, hoặc ngược lại, có thể được xem như dấu hiệu của một hệ quy ước mới trong sự phát triển Điều này thể hiện sự giao thoa giữa các phương thức phát triển lý luận khoa học cũ và mới, đồng thời là ứng viên cho một cuộc cách mạng khoa học mới theo quan điểm của Kuhn.
Báo cáo Brundtland năm 1993 đã mở ra một thế giới quan mới, nhấn mạnh sự đa chiều của các trường hợp ngoại lệ trong bối cảnh chuẩn bị cho hội nghị Thượng đỉnh Rio và Johannesburg Những tài liệu này đã chỉ ra sự cần thiết phải có một hệ quy ước mới Tuy nhiên, khả năng dung nạp của từng chuyên ngành, đặc biệt trong ngành kinh tế, khiến việc thực hiện một cuộc cách mạng hệ quy ước trong tương lai gần trở nên không chắc chắn.
Trong khối doanh nghiệp, phát triển bền vững được hiểu theo nhiều cách khác nhau Một khuynh hướng đồng hóa phát triển bền vững với tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến môi trường, coi đó là sự phát triển doanh nghiệp liên tục và quản lý lâu bền Khuynh hướng thứ hai nhấn mạnh sự hài hòa giữa kinh tế và môi trường, tập trung vào việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường Khuynh hướng thứ ba dựa trên các định nghĩa mang tính định chế, như báo cáo Brundtland và định nghĩa tam cực của UICN, nhấn mạnh khả năng tập hợp các bên liên quan xung quanh một mục tiêu chung.
Rostow phân chia quá trình tăng trưởng kinh tế thành 5 giai đoạn: đầu tiên là xã hội truyền thống, tiếp theo là giai đoạn hình thành các điều kiện cần thiết để "cất cánh", sau đó là giai đoạn cất cánh, tiếp theo là giai đoạn tìm kiếm sự trưởng thành, và cuối cùng là giai đoạn trưởng thành, trong đó tiêu thụ của số đông đóng vai trò chủ đạo.
Kuhn định nghĩa hệ quy ước chung (paradigm) là tập hợp các quy tắc được cộng đồng khoa học chấp nhận và công nhận như một “quy chuẩn” tại một thời điểm cụ thể trong lịch sử Điều này nhằm xác định và đặt ra những “sự kiện” được coi là đáng nghiên cứu.
CÁC NGUYÊN TẮC CỦA PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Để đạt được phát triển bền vững, cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản như xác định trách nhiệm của người sử dụng, ủy quyền cho cấp quyền hành gần nhất trong việc thực hiện, và tạo điều kiện cho công tác ngăn ngừa Các nguyên tắc này bao gồm nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, nguyên tắc người sử dụng phải trả tiền, nguyên tắc cẩn trọng và nguyên tắc cấp thấp nhất (principe de subsidiarité).
1.3.1 Nguyên tắc người gây ô nhiễm chi trả
Nguyên tắc người gây ô nhiễm chi trả (PPP) yêu cầu những người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm về chi phí liên quan đến các biện pháp phòng chống ô nhiễm và bồi thường cho những thiệt hại do ô nhiễm gây ra Nguyên tắc này được công nhận trong văn bản của OCDE năm 1972, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp kinh tế và chính trị để bảo vệ môi trường trên toàn cầu.
Nguyên tắc "người gây ô nhiễm chi trả" yêu cầu những cá nhân hoặc tổ chức gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm về chi phí liên quan đến các biện pháp ngăn ngừa và chống ô nhiễm Nguyên tắc này không chỉ khuyến khích việc sử dụng hợp lý các tài nguyên môi trường có hạn mà còn giúp tránh những lệch lạc trong thương mại và đầu tư quốc tế Qua đó, chính quyền có thể thực hiện các biện pháp cần thiết để duy trì một môi trường sống chấp nhận được cho cộng đồng.
Nhiều biện pháp cần được tính vào giá thành hàng hóa và dịch vụ liên quan đến ô nhiễm sản xuất và tiêu thụ Theo OCDE (1995), những biện pháp này không nên được trợ giá để tránh lệch lạc trong thương mại và đầu tư quốc tế Nguyên lý này không nhằm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm, mà chỉ ra rằng chính phủ không nên trợ giá cho ngành công nghiệp trong nước để chống ô nhiễm Mục tiêu là phân bổ chi phí giải quyết ô nhiễm giữa nhà nước và tư nhân, với một bên chịu trách nhiệm chống ô nhiễm nội bộ và bên kia bảo vệ môi trường quốc gia, tập trung vào việc xác định chủ thể gánh chi phí bảo vệ môi trường.
Nguyên tắc người gây ô nhiễm chi trả có thể được cụ thể hóa thành các công cụ kinh tế như thuế dựa trên khối lượng và độc tính của chất thải, nhằm khuyến khích doanh nghiệp tính toán chi phí ngăn ngừa ô nhiễm Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về chi phí ô nhiễm vì lợi ích công cộng mà không làm ảnh hưởng đến thương mại quốc tế Mức thải cho phép cần được kiểm soát ở mức an toàn cho con người và hệ sinh thái Việc nộp thuế ô nhiễm không có nghĩa là doanh nghiệp có thể thải ra tùy ý, mà phải dựa trên mức độ độc tính của chất thải và tình trạng ô nhiễm hiện tại của môi trường Các yếu tố như độ nhạy cảm của môi trường và cam kết quốc tế cũng ảnh hưởng đến mức chấp nhận được Ví dụ về việc áp dụng nguyên tắc này được minh họa tại Pháp.
Ví dụ 1.2 Thuế về các hoạt động gây ô nhiễm nói chung tại Pháp (TGAP:
Taxe Générale sur les Activités Polluantes)
Nguồn : www.environnement.gouv.fr/lepoint/tgap
Vào ngày 01/01/1999, chính phủ Pháp đã triển khai sắc thuế TGAP nhằm đánh thuế các hoạt động gây ô nhiễm, áp dụng nguyên tắc "người gây ô nhiễm chi trả" Mục tiêu của thuế này là giảm thiểu hành vi gây ô nhiễm bằng cách chỉ rõ chi phí mà nó tạo ra, đồng thời khuyến khích chuyển đổi sang các quy trình sản xuất ít ô nhiễm hơn Đặc điểm nổi bật của thuế này là khả năng tạo ra lợi nhuận kép: trước tiên, nó ngăn chặn ô nhiễm, và thứ hai, nó cung cấp nguồn lực để tiếp tục và mở rộng các nỗ lực chống ô nhiễm, đồng thời giảm thiểu gánh nặng ngân sách lên việc làm.
1.3.2 Nguyên tắc người sử dụng chi trả
Nguyên tắc người sử dụng chi trả tương tự như nguyên tắc người gây ô nhiễm chi trả, tập trung vào trách nhiệm của người sử dụng tài nguyên mà trước đây không trả chi phí Số tiền phải trả phụ thuộc vào loại hình sử dụng, mức độ gây xáo trộn cho môi trường, và tài nguyên được sử dụng có tái phục hồi hay không Ví dụ, việc áp dụng nguyên tắc này có thể thấy rõ trong trường hợp nạn nghiện thuốc lá.
Ví dụ 1.3 Đấu tranh chống sử dụng thuốc lá
Nguồn www.who.int/inf/fr/cp-2002-11.hml
Trong các quốc gia OCDE, nguyên tắc người sử dụng chi trả được ưu tiên để giảm thiểu tác hại từ nghiện thuốc lá Một khảo sát của Tổ chức Y tế Thế giới từ 1990 đến 2000 cho thấy giá thuốc lá đã tăng ở hầu hết các nước công nghiệp Đặc biệt, Na Uy, Úc và Hồng Kông đã liên tục tăng giá thuốc lá nhờ vào các biện pháp chống thuốc lá quyết liệt, tập trung vào việc quy trách nhiệm cho người hút thuốc Nguyên tắc này không chỉ giúp tăng giá thuốc lá mà còn góp phần giảm tỷ lệ hút thuốc trong cộng đồng.
- Trang trải chi phí cho các biện pháp ngăn ngừa và giảm thiểu thiệt hại liên quan tới thuốc lá;
Việc tăng giá thuốc lá không chỉ khuyến khích người hút thuốc giảm lượng tiêu thụ hoặc từ bỏ thói quen, mà còn giúp ngăn chặn những người đã cai thuốc quay trở lại với việc hút thuốc.
Nguyên tắc cẩn trọng là một khung hỗ trợ quan trọng trong quá trình ra quyết định khi thiếu bằng chứng rõ ràng Khi một hoạt động hoặc dự án có khả năng gây ra rủi ro nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược cho môi trường tự nhiên và sức khỏe con người, việc bỏ qua các biện pháp phòng ngừa là không thể chấp nhận, ngay cả khi chưa có bằng chứng cụ thể về thiệt hại Ví dụ 1.4 minh họa cách áp dụng nguyên tắc này tại châu Âu, đặc biệt là ở Pháp.
Nguyên tắc cẩn trọng lần đầu được áp dụng ở châu Âu vào năm 1990 qua Chỉ thị cấm phổ biến sản phẩm biến đổi gien (GMO) mà không có giấy phép Tại Pháp, sau các sự cố nghiêm trọng liên quan đến a-miăng, bò điên và máu nhiễm bệnh, nguyên tắc này đã trở thành một chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi Đạo luật Barnier, có hiệu lực từ năm 1995, nhằm tăng cường bảo vệ môi trường, đã khẳng định sức hấp dẫn của khái niệm này và thúc đẩy nhiều sáng kiến, cung cấp lập luận cho các hiệp hội trong việc tạm duy trì lệnh cấm sản phẩm bắp biến đổi gien trên thị trường.
1.3.4 Nguyên tắc cấp thấp nhất
Cả ba nguyên tắc mô tả có thể áp dụng ở nhiều quy mô khác nhau, từ toàn cầu cho đến khu phố cư trú Nguyên tắc cấp thấp nhất hướng dẫn việc lựa chọn quy mô phù hợp, ưu tiên cấp bậc thấp nhất khi có nhiều cấp có khả năng ra quyết định và thực thi hiệu quả.
CÁCH SỬ DỤNG KHÁI NIỆM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG BỞI CÁC CHUYÊN NGÀNH KHÁC NHAU
Nhiều ngành nghề và tổ chức đang chủ động tham gia vào phát triển bền vững, thể hiện qua việc áp dụng các biện pháp giảm thiểu chất thải và tái chế trong quản lý doanh nghiệp Kỹ sư thiết kế các dự án thân thiện với môi trường, trong khi nhà quản lý xây dựng hình ảnh công dân có trách nhiệm và sử dụng phát triển bền vững như một chiến lược tiếp thị Kỹ sư nông lâm nhấn mạnh giá trị của rừng bằng cách phát triển các phương thức sử dụng bền vững, còn nhà sinh học và nhà địa lý tìm cách bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển các giống loài phù hợp với nhu cầu xã hội.
Mỗi chuyên gia có thể đóng góp riêng vào phát triển bền vững bằng cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng, đồng thời tối đa hóa các tác động tích cực Phát triển bền vững yêu cầu một cách tiếp cận liên ngành, với sự tham gia của công chúng, để kết hợp nhiều quan điểm và thiết lập chiến lược có lợi cho hệ sinh thái, kinh tế và các khía cạnh xã hội - chính trị Sự tham gia của công chúng đảm bảo rằng các dự án và thay đổi được đề xuất mang lại lợi ích cho cộng đồng bị ảnh hưởng và phù hợp với giá trị địa phương.
Hộp 1.2 Phát triển bền vững và ngư nghiệp nước ngọt ở phần châu Phi nói tiếng
Ngành ngư nghiệp lục địa ở châu Phi dưới Sahara, đặc biệt là tại lưu vực hồ Tchad, đang đối mặt với sự suy yếu nghiêm trọng Hồ Tchad, lớn thứ tư châu Phi với diện tích lưu vực 2.281.630 km², đã giảm diện tích từ 25.000 km² năm 1964 xuống còn 9.000 km² hiện nay do hạn hán Sự đa dạng sinh học trong khu vực cũng đang bị đe dọa, trong khi căng thẳng gia tăng giữa năm quốc gia ven bờ (Camerun, Niger, Nigeria, Tchad và Cộng hòa Trung Phi) cùng với các nhóm ngư phủ thuộc nhiều dân tộc khác nhau.
Sự suy giảm ngư nghiệp ở các ao hồ và sông rạch tại châu Phi vùng Sahel không chỉ do hạn hán mà còn bởi nhiều yếu tố khác như đánh bắt trộm, ngân sách nghèo nàn, bất ổn chính trị, nghèo đói, và ô nhiễm Tuy nhiên, nguyên nhân chính vẫn là sự đánh bắt quá tải đối với các lứa cá non, gây đe dọa lớn nhất cho sự phát triển bền vững của nguồn tài nguyên ngư nghiệp Ở những quốc gia nghèo thường xuyên phải đối mặt với nạn đói, việc yêu cầu ngư dân thả cá non trở lại sông hồ là rất khó khăn, mặc dù đây là điều kiện cần thiết để bảo vệ và duy trì nguồn tài nguyên này trong tương lai.
Năm 1964, Ủy ban Lưu vực Hồ Tchad được thành lập với hai nhiệm vụ chính: xem xét các khiếu nại và giải quyết tranh chấp, đồng thời giám sát việc sử dụng hiệu quả nguồn nước.
Sự cạn kiệt nguồn dự trữ thủy sản là hệ quả của việc sử dụng mắt lưới quá nhỏ trong đánh bắt Thành công của các mẻ lưới phụ thuộc vào chủng loài được đánh bắt; một số loài như Tilappia spp có khả năng sinh sản cao và tăng trưởng nhanh, giúp ngư dân đạt được thành công bất chấp tình trạng đánh bắt quá tải Ngược lại, các loài như Lates niloticus ngày càng trở nên khan hiếm và có giá trị cao trên thị trường.
Để phát triển bền vững nguồn tài nguyên ngư nghiệp, cần duy trì mức độ đủ về số lượng và chất lượng để đảm bảo thực phẩm cho cư dân ven sông hồ, qua đó góp phần giảm nghèo đói Việc đánh bắt hàng năm cần tôn trọng cân bằng sinh thái và bảo vệ các cá thể có khả năng sinh sản Để đạt được điều này, cần hiểu rõ sinh học của các loài, thiết lập kế hoạch quản lý, và truyền bá thông tin cho ngư dân Ngư dân cần nhận thức tầm quan trọng của kế hoạch quản lý, tuân thủ các chỉ thị về đánh bắt, và chấp nhận sự kiểm soát từ chính quyền.
THAY ĐỔI CÁCH LÀM QUEN THUỘC
Sự thừa nhận dần dần khái niệm phát triển bền vững, bắt nguồn từ hội nghị Thượng đỉnh Rio năm 1992, đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong thói quen làm việc của các nhà quyết định, công nghiệp, chính trị và người tiêu dùng Bài viết này sẽ khảo sát các khía cạnh của những thay đổi này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi hành vi và cách làm trong việc áp dụng phát triển bền vững Chúng ta sẽ thảo luận về ảnh hưởng của việc tiếp nhận khái niệm phát triển bền vững đến các lĩnh vực liên quan.
- Các chiến lược tài trợ và trợ giúp quốc tế ;
- Quy hoạch lãnh thổ (cải tạo và trang bị) ;
- Các công nghệ sản xuất ;
- Mô hình quản lý và quá trình ra quyết định
1.5.1 Các chiến lược tài trợ và trợ giúp quốc tế
Sự phát triển kinh tế và xã hội yêu cầu thực hiện các dự án quan trọng, điều này cần nguồn đầu tư lớn mà ít chủ công trình có khả năng tự trang trải Họ thường phải tìm kiếm hỗ trợ từ các cơ quan tài chính Việc áp dụng phát triển bền vững đã tạo ra quy trình hành chính mới, yêu cầu xem xét các tác động của dự án đến môi trường và con người trước khi cấp vốn Điều này thể hiện sự nhận thức về mối quan hệ giữa quản lý tài nguyên hiệu quả, bảo vệ môi trường, chống nghèo đói và sự công bằng xã hội cũng như liên thế hệ.
WCED (1988: 22) đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của Ngân hàng Thế giới (WB) và Hiệp hội Quốc tế về sự Phát triển như hai kênh tài trợ quốc tế thiết yếu cho các nước đang phát triển Hai tổ chức này có khả năng tài trợ cho các dự án và chính sách bền vững về môi trường Hơn nữa, WCED khẳng định rằng việc tài trợ cho sự điều chỉnh cấu trúc là cần thiết để thúc đẩy phát triển bền vững.
Quốc tế (IMF) cần mở rộng hỗ trợ cho các mục tiêu phát triển bền vững, bao gồm tăng trưởng kinh tế, các mục tiêu xã hội và tác động môi trường WCED cũng nhấn mạnh rằng nhiều quốc gia đang phải gánh nặng nợ nần, điều này cản trở sự phát triển bền vững Phong trào toàn cầu đã làm nổi bật nhiều thảm họa môi trường và rủi ro liên quan đến trách nhiệm dân sự, dẫn đến sự thay đổi trong cách thức hoạt động của các tổ chức trợ giúp quốc tế và nội địa Sau hội nghị Thượng đỉnh Rio vào thập niên 1990, hầu hết các cơ quan quốc tế đã bắt đầu yêu cầu đánh giá môi trường trước khi cung cấp hỗ trợ tài chính cho các dự án.
Ngân hàng Thế giới đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực tài chính liên quan đến môi trường và phát triển bền vững Từ năm 1989, ngân hàng đã áp dụng công cụ đánh giá để phân tích các tác động tích cực và tiêu cực của dự án trước khi quyết định tài trợ Các dự án được lựa chọn đều phải tôn trọng môi trường và tuân thủ nguyên tắc phát triển bền vững.
1999 :1); điều 33 trong Sổ tay đánh giá môi trường nói rất rõ về điều này:
Trưởng phòng môi trường cấp khu vực sẽ chính thức phê duyệt dự án dựa trên báo cáo đánh giá và báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) Sự phê duyệt này là điều kiện cần thiết để Phó chủ tịch cấp khu vực cho phép tiến hành thương lượng Trong quá trình này, các biện pháp chủ yếu nhằm triển khai dự án bền vững và tôn trọng môi trường sẽ được thảo luận, và các điều kiện đã thỏa thuận sẽ được ghi vào các tài liệu cho vay và tín dụng.
Tháng 07 năm 2001 12 , Hội đồng các Giám đốc Điều hành cho áp dụng một chiến lược doanh nghiệp mới về môi trường Chiến lược này nhắm đến 3 mục tiêu có quan hệ hỗ tương :
- Cải thiện chất lượng sống (sức khỏe, môi trường sống và tính dễ tổn thương của các nhóm cư dân) ;
- Cải thiện chất lượng tăng trưởng ;
- Bảo vệ chất lượng các nguồn lực tài nguyên cấp khu vực và cấp toàn cầu
Những mục tiêu này tương ứng với các trụ cột phát triển bền vững, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp vấn đề môi trường vào chương trình đầu tư và chiến lược của từng lĩnh vực Ngân hàng Thế giới đã áp dụng chiến lược này để nâng cao nhận thức về vai trò của môi trường trong các quy chế chính trị.
12 Thông tin lấy từ www.worldbank.org/environment
Sự ảnh hưởng của Ngân hàng Thế giới, đặc biệt sau hội nghị Thượng đỉnh Rio, đã dẫn đến sự thay đổi trong cách thức hoạt động của nhiều ngân hàng khác, bao gồm Ngân hàng Phát triển Châu Phi và Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ.
1.5.2 Quy hoạch lãnh thổ (cải tạo và trang bị)
Quy hoạch lãnh thổ được định nghĩa là quy trình tổ chức không gian, bao gồm sử dụng đất, phân bố hoạt động và cơ sở hạ tầng Khái niệm phát triển bền vững đã tác động mạnh mẽ đến quy hoạch lãnh thổ, đặc biệt từ năm 1990, với nỗ lực tích hợp các yếu tố bền vững như tính cơ động, hạ tầng giao thông, sự mở rộng đô thị và quản lý tài nguyên Để đạt được quy hoạch lãnh thổ bền vững, chúng ta có nhiều công cụ, bao gồm các kế hoạch hành động về môi trường cấp quốc gia, đánh giá theo lĩnh vực và khu vực, cùng với các Chương trình Hành động 21.
Các Chương trình Hành động 21 là các tài liệu chiến lược được thiết lập bởi các đơn vị lãnh thổ như thành phố, vùng, quốc gia và thế giới, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững Chúng bắt nguồn từ Chương trình Hành động 21 gốc (Agenda 21), được xây dựng vào cuối hội nghị Thượng đỉnh về Trái đất tại Rio, với mục tiêu tạo ra kế hoạch hành động cho thế kỷ XXI.
“agenda” muốn diễn tả động thái soạn thảo lẫn kết quả của động thái này Các agenda có những đặc điểm sau đây :
- Đặt nền tảng lên 3 trụ cột của phát triển bền vững là phát triển kinh tế, phát triển xã hội và quản lý môi trường tốt;
- Dựa vào các chiến lược quản lý tôn trọng di sản nhân văn và tự nhiên ở vùng lãnh thổ có liên quan ;
Sự tương tác giữa các khái niệm như kinh tế, môi trường, nghèo đói, bình đẳng giới và các mối quan hệ địa chính trị vẫn chưa được phối hợp một cách hiệu quả Việc chú trọng vào mối liên hệ này là cần thiết để phát triển bền vững và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Để đạt được phát triển bền vững, cần huy động sự tham gia của tất cả các thành phần liên quan, thông qua việc thảo luận và xác định các mục tiêu chiến lược một cách hiệu quả.
- được thể hiện qua một kế hoạch hành động cụ thể và qua những phương tiện triển khai, cùng việc theo dõi các bước áp dụng kế hoạch;
- đòi hỏi quan sát và theo dõi các hậu quả của việc triển khai chiến lược với tinh thần linh động thích nghi trong công tác quản lý
Ví dụ 1.5 trình bày Chương trình Hành động 21 của thành phố Lille, còn ví dụ 1.6 trích đoạn Hiến chương Aalborg mô tả quy trình thiết lập kế hoạch
Ví dụ 1.5 Chương trình Hành động 21 của thành phố Lille (Pháp)
Nguồn : ns3033.ovh.net /~lillenv
Thành phố Lille đã ký Hiến chương Aalborg vào năm 1995 và từ đó thiết lập Kế hoạch hành động địa phương vì Môi trường và Phát triển Bền vững Kế hoạch này nhằm tổ chức sự phát triển chiến lược, bền vững với mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện mối quan hệ giữa người dân và duy trì việc làm Chương trình Hành động 21 của Lille tập trung vào các vấn đề như nước, không khí, âm thanh, thiên nhiên, năng lượng, chất thải sạch, giao thông, phòng ngừa rủi ro đô thị, đoàn kết địa phương và mua sắm có trách nhiệm Mỗi chủ đề trong kế hoạch đều có phần giới thiệu bối cảnh, chẩn đoán, hành động và dự án mẫu, cùng với các nguồn tài liệu để nghiên cứu sâu hơn Kế hoạch này đã được Hội đồng thành phố thông qua vào ngày 08-03-1999 và chính thức ký kết cam kết vào ngày 30-06.
2000 Một Ủy ban 21 gồm 21 thành viên phụ trách theo dõi việc thi hành Chương trình Hành động 21 thành phố Lille
Ví dụ 1.6 Quy trình soạn thảo các kế hoạch hành động địa phương dựa theo Hiến chương Aalborg
Nguồn : www.iclei.org/europe
Chúng tôi, các thành phố châu Âu ký hiến chương này, cam kết nỗ lực đạt được sự đồng thuận về chương trình địa phương phù hợp với Agenda 21 trong chiến dịch thành phố bền vững.
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG
Để đảm bảo phát triển bền vững, các quyết định đầu tư cần xem xét yếu tố môi trường, và đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đã trở thành công cụ quan trọng trong quá trình này Các cam kết từ Hội nghị Rio khẳng định vai trò của ĐTM, đặc biệt theo nguyên tắc 17 trong Tuyên ngôn Rio, yêu cầu thực hiện đánh giá này đối với các hoạt động có nguy cơ gây hại cho môi trường, dựa trên quyết định của cơ quan thẩm quyền quốc gia.
Chương trình Hành động 21 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái cấu trúc quy trình ra quyết định, nhằm kết hợp chặt chẽ các khía cạnh kinh tế xã hội với vấn đề môi trường Mục tiêu này cũng nhằm khuyến khích sự tham gia rộng rãi của công chúng trong các quyết định liên quan đến phát triển bền vững.
Hai trong các công ước quan trọng về môi trường, bao gồm đa dạng sinh thái và biến đổi khí hậu, đã nhấn mạnh việc sử dụng ĐTM để đánh giá tác động của hoạt động con người Cụ thể, Điều 14 “Đánh giá tác động và các hiệu ứng xấu” trong Công ước về sự đa dạng sinh học đề cập đến việc này.
Các bên ký hợp đồng sẽ chọn quy trình đánh giá tác động môi trường cho dự án nhằm tránh hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học Nếu cần, sẽ cho phép sự tham gia của cộng đồng trong quá trình này Đồng thời, các bên cũng sẽ áp dụng biện pháp thích hợp để xem xét ảnh hưởng của các chương trình và chính sách có thể gây tổn hại đáng kể đến đa dạng sinh thái.
Có nhiều phương pháp cụ thể để tích hợp các vấn đề môi trường không có sẵn Bên cạnh đó, trong giới nghiệp đoàn và tổ chức phi chính phủ, vẫn tồn tại nhiều tranh cãi về cách thức kết hợp các vấn đề liên quan đến đa dạng sinh học trong đánh giá tác động môi trường (ĐTM).
Công ước khung về thay đổi khí hậu, trong tiểu phần Cam kết nói rõ tại Điều 4 Câu f, quy định rằng các bên ký kết phải :
Trong chính sách và hành động xã hội, kinh tế và môi trường, cần xem xét các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu Việc áp dụng các phương pháp thích hợp, như đánh giá tác động, là cần thiết để giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến kinh tế, sức khỏe cộng đồng và chất lượng môi trường Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thực hiện các dự án và biện pháp nhằm giảm nhẹ hoặc thích nghi với biến đổi khí hậu ở cấp quốc gia.
Kế hoạch hành động Johannesburg nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ĐTM (Đánh giá tác động môi trường) Theo tiểu phần 135, cần phát triển các công cụ ĐTM và ứng dụng chúng rộng rãi như một công cụ quốc gia để cung cấp thông tin thiết yếu hỗ trợ quyết định cho các dự án có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường ĐTM cũng được khuyến cáo cho các lĩnh vực như du lịch, khai thác hầm mỏ, quản lý tài nguyên biển và bờ biển, nhằm thúc đẩy trách nhiệm và tính minh bạch về sinh thái trong kinh doanh, đồng thời củng cố sự tương trợ giữa kinh doanh, môi trường và phát triển bền vững.
Để thúc đẩy phát triển bền vững ở châu Phi, cần hỗ trợ tài chính và kỹ thuật nhằm nâng cao năng lực cho các quốc gia trong việc xây dựng pháp chế môi trường Đồng thời, cần thực hiện cải cách định chế hỗ trợ phát triển bền vững, tiến hành đánh giá tác động môi trường và khi cần thiết, thương lượng các thỏa thuận đa phương liên quan đến môi trường để áp dụng hiệu quả.
Theo Điều 37 (Câu 2) của Công ước LOMÉ IV ACP-CEE, thỏa thuận được điều chỉnh vào ngày 04-11-1995 tại Maurice, các dự án lớn và có nguy cơ cao đối với môi trường sẽ cần áp dụng công cụ đánh giá môi trường khi phù hợp.
ĐTM có phải là công cụ quan trọng cho phát triển bền vững trong thực hành? Đây là câu hỏi mà chúng ta sẽ xem xét nhiều lần trong bài viết này Không thể phủ nhận rằng ĐTM là một trong những công cụ trong lĩnh vực môi trường Tuy nhiên, việc nó có thể đo lường các khía cạnh xã hội và kinh tế hay không vẫn còn là vấn đề cần thảo luận Điều này cho thấy chúng ta cần tiếp tục suy nghĩ về cách đánh giá tính khả thi và bền vững của các dự án.
Khái niệm phát triển bền vững được hình thành trong thập niên 1980 nhằm đối phó với tổn hại môi trường và con người từ các mô hình phát triển không bền vững Được định nghĩa bởi Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED), phát triển bền vững là kiểu phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không đe dọa khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai Khái niệm này đã được nhiều lĩnh vực trong xã hội tiếp nhận, mỗi bên nhấn mạnh các khía cạnh phù hợp với quan điểm riêng của họ Sự chiếm hữu này một phần do khái niệm phát triển bền vững dung hòa giữa phát triển và môi trường, cũng như vì WCED không xác định rõ mức độ quan tâm cho từng chiều kích của phát triển bền vững.
Giữa Hội nghị Thượng đỉnh Stockholm (1972) và Hội nghị Thượng đỉnh Johannesburg (2002), thế giới đã chứng kiến nhiều thay đổi quan trọng trong mối quan hệ giữa phát triển và môi trường Các đạo luật chống ô nhiễm đã được áp dụng, cùng với việc hình thành các cơ cấu quản lý môi trường và phát triển bền vững Một mô thức quản lý mới đã được thiết lập, nhấn mạnh sự tham gia, minh bạch và trách nhiệm từ cấp toàn cầu đến địa phương Bên cạnh đó, sản xuất công nghiệp cũng đã chuyển đổi theo hướng giảm sử dụng tài nguyên và khai thác chất thải, đồng thời nhiều kế hoạch hành động vì môi trường đã được triển khai.
Chương trình Hành động 21, cả ở cấp quốc gia và địa phương, nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác đánh giá môi trường, đặc biệt là Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) Đây được coi là một công cụ thiết yếu nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.