Sơ lược nước Mỹ thời khai phá và lập quốc
Người da đỏ bản địa
Trong quá trình hình thành và phát triển của nước Mỹ, người da đỏ bản địa đã đóng góp một vai trò quan trọng không kém gì so với những người di cư da trắng từ Châu Âu, tạo nên những đặc trưng văn hóa và lịch sử độc đáo cho đất nước này.
Theo TS Irwin Unger trong “Lịch sử Hoa Kỳ - những vấn đề quá khứ”, phong tục và văn hóa của người da đỏ rất đa dạng do họ sống trên vùng lãnh thổ rộng lớn và thích nghi với nhiều môi trường khác nhau Ước tính có từ 2 đến 18 triệu người da đỏ sinh sống khi châu Âu mới đặt chân đến Những bộ lạc đầu tiên mà người Anh gặp ở Bắc Mỹ chủ yếu nằm ở bờ Đại Tây Dương và thung lũng sông Mississippi, với nhiều bộ tộc khác nhau như Iroquois Confederacy, một nhóm hùng mạnh, và Chippewas, sống thành nhiều nhóm nhỏ Các bộ tộc có hình thức cai trị khác nhau, như Nachez với một kẻ chuyên chế bạo ngược và Iroquois với chế độ hội đồng đại diện Tuy nhiên, sự xuất hiện của người di cư châu Âu đã mang đến nhiều căn bệnh, đặc biệt là đậu mùa vào những năm 1600, gây ra hậu quả tàn khốc và làm giảm dân số người da đỏ nghiêm trọng hơn so với các cuộc chiến sau này.
Người da đỏ sinh sống trong nhiều kiểu nhà khác nhau, từ lều và nhà gỗ của người Iroquois đến những ngôi làng được bao quanh bởi hàng rào Một số bộ lạc sống tự cung tự cấp, trong khi những bộ lạc khác tham gia vào hoạt động buôn bán qua sông hồ Phương thức sinh sống của họ rất đa dạng, từ săn bắn và hái lượm đến trồng trọt các loại cây như bắp và thuốc lá Phụ nữ thường đảm nhận việc trồng cấy và phân phối thực phẩm, trong khi đàn ông đi săn và tham gia chiến đấu Nhiều bộ lạc có kỹ năng thủ công, sản xuất gốm, xuồng và dụng cụ bằng đồng, trong khi một số bộ lạc sống đơn giản hơn với ít vật dụng Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống của người da đỏ, với niềm tin vào các đấng sáng tạo tự nhiên và thế lực siêu nhiên trong tự nhiên Họ thể hiện niềm tin này qua các lễ hội phong phú, bao gồm nhảy múa và trang phục sặc sỡ, phản ánh sự thay đổi của mùa màng và các sự kiện trong cuộc sống.
Người da đỏ ở Bắc Mỹ có quan điểm về tự nhiên, tài sản và đất đai khác biệt so với người châu Âu Trong khi người da trắng xem tự nhiên là chướng ngại vật cần chinh phục và coi việc chiếm hữu đất đai là thước đo sức mạnh và sự giàu có, người da đỏ lại xem mình là một phần của tự nhiên, với mong muốn sử dụng và bảo tồn nó để luôn sinh lợi Họ đã là những nhà bảo tồn thiên nhiên từ lâu trước khi có thuật ngữ này, và trong văn hóa của họ, đất được sử dụng cho săn bắn và nông nghiệp mà không ngăn cản người khác sử dụng tài nguyên Cộng đồng là yếu tố quan trọng trong xã hội người da đỏ, với sự sở hữu thuộc về bộ lạc chứ không phải cá nhân Họ cũng không đánh giá cao việc hy sinh niềm vui hiện tại để tích lũy của cải cho tương lai xa Những khác biệt này đã dẫn đến mối quan hệ căng thẳng giữa người da đỏ và người châu Âu.
Xã hội của người da đỏ Bắc Mỹ gắn bó chặt chẽ với đất đai, và việc tìm hiểu thiên nhiên đã hình thành tín ngưỡng của họ Cuộc sống được tổ chức theo lãnh địa và công xã, với trẻ em được hưởng nhiều quyền tự do hơn so với phong tục châu Âu Mặc dù một số bộ lạc phát minh ra kiểu chữ tượng hình để gìn giữ tri thức, văn hóa của họ vẫn chủ yếu mang tính truyền khẩu, nhấn mạnh việc thuật lại câu chuyện và giấc mơ Giữa các bộ tộc, có nhiều mối quan hệ buôn bán, thường là giữa các bộ lạc sống gần nhau, duy trì mối quan hệ rộng rãi và nghiêm túc, bao gồm cả hữu hảo và thù nghịch.
Hành trình di cư từ châu Âu sang Mỹ - một miền đất tự do mới
Từ đầu thế kỷ 17, làn sóng nhập cư từ châu Âu sang Bắc Mỹ bắt đầu diễn ra, kéo dài hơn ba thế kỷ với sự gia tăng từ vài trăm người Anh đến hàng triệu người nhập cư Những người di cư, được thúc đẩy bởi nhiều động lực khác nhau, đã cùng nhau xây dựng một nền văn minh mới ở phía bắc lục địa này.
Hành trình di cư sang vùng đất mới đầy gian khổ và hiểm nguy, với những chuyến tàu nhỏ chật chội, kéo dài từ sáu đến mười hai tuần Trong suốt hành trình, di dân chỉ có ít thức ăn, dẫn đến nhiều người chết vì bệnh tật Tàu thường xuyên đối mặt với bão tố, và một số tàu đã mất tích Mỗi chuyến đi yêu cầu kế hoạch cẩn trọng, tính toán chi phí và rủi ro Ngoài quãng đường gần 5000 km trên biển, di dân cần mang theo dụng cụ sinh hoạt, quần áo, hạt giống, công cụ, vật liệu xây dựng, vật nuôi, vũ khí và đạn dược Phong trào di cư từ nước Anh không được chính phủ hỗ trợ mà do các nhóm cá nhân thực hiện với mục tiêu lợi nhuận.
Nhiều lý do chính trị đã thúc đẩy người dân di cư sang Mỹ, một đất nước mới mẻ và xa xôi, với hy vọng tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn Trong giai đoạn từ 1620 đến 1635, nước Anh trải qua khó khăn kinh tế, khiến nhiều người phải rời bỏ quê hương do chán nản, trốn tránh pháp luật, hoặc hoàn cảnh gia đình Đặc biệt, nông dân từ Bristol và thợ thủ công từ London là những nhóm di cư chủ yếu, do lương thấp và tiền thuê nhà cao Sự cai trị chuyên quyền của vua Charles I cũng đã góp phần vào làn sóng di cư, đặc biệt sau cuộc nổi dậy của Oliver Cromwell vào thập niên 1640 Ngoài ra, các chính sách đàn áp tôn giáo ở châu Âu đã dẫn đến một làn sóng di cư lớn sang Mỹ vào cuối thế kỷ XVII và XVIII, trong đó có cả những con nợ từ Anh vào năm 1732.
Oglethorpe (1696-1785) là một nhà cải cách xã hội và là người sáng lập bang Georgia Ông đã nỗ lực tạo ra một nơi trú ẩn an toàn cho những người nghèo và tù nhân trước đây, nhằm mang đến cho họ cơ hội mới tại vùng đất này.
Khi những người di cư đến vùng đất mới, họ cảm nhận ngay sự u ám của những cánh rừng bạt ngàn và sự hoang dã xung quanh Dù đối mặt với nỗi sợ hãi, thiếu thốn và nguy hiểm, họ vẫn đặt cược mạng sống và tài sản vào vùng đất này May mắn thay, người da đỏ đã giúp đỡ họ, dạy họ cách trồng các loại cây bản địa như bí ngô, bí, đậu và ngô, điều này rất quan trọng cho sự sống còn của họ Hơn nữa, những cánh rừng nguyên sinh dài gần 2100 cây số dọc theo duyên hải phía đông cung cấp nguồn củi, động vật hoang dã phong phú, cũng như gỗ để xây dựng nhà cửa, sản xuất đồ dùng và hàng hóa xuất khẩu.
Mặc dù lục địa mới được thiên nhiên ưu đãi, việc buôn bán với châu Âu vẫn rất quan trọng cho những người định cư, giúp họ có được hàng hóa không thể tự sản xuất Khu vực duyên hải đóng vai trò thiết yếu đối với người nhập cư, với nhiều vịnh và hải cảng dọc bờ biển Tuy nhiên, Bắc Carolina và Nam New Jersey là hai khu vực thiếu cảng cho tàu viễn dương.
Các dòng sông hùng vĩ như Kennebec, Hudson, Delaware, Susquehanna và Potomac kết nối các vùng đất giữa bờ biển và dãy núi Appalachian với đại dương Tuy nhiên, dòng sông St Lawrence là tuyến đường thủy duy nhất do người Pháp kiểm soát ở Canada, nối với vùng Hồ Lớn và trung tâm lục địa Những cánh rừng rộng lớn, sự kháng cự từ các bộ lạc da đỏ và dãy núi Appalachian đã khiến việc lập khu định cư xa bờ biển trở nên khó khăn Chỉ có những người đặt bẫy thú và lái buôn mới dám mạo hiểm vào vùng đất hoang vu Trong trăm năm đầu tiên, những người khai hoang đã xây dựng các khu định cư khăng khít dọc theo bờ biển.
Mối quan hệ giữa người da trắng và người da đỏ
Cùng chung sống trên một lục địa và hít thở cùng bầu khí quyển, người da trắng và người da đỏ cần hợp tác để tồn tại, bất chấp những khác biệt về màu da, tôn giáo, văn hóa và chính trị Điều này càng trở nên quan trọng hơn khi vùng đất này vốn thuộc về người da đỏ từ ban đầu.
Mối quan hệ giữa thổ dân da đỏ và thực dân châu Âu trong giai đoạn đầu vừa hợp tác vừa đấu tranh, thể hiện qua sự thân mật và thù địch Các bộ lạc miền Đông đã không còn xa lạ với người châu Âu, và việc buôn bán ban đầu mang lại nhiều lợi ích như dao, rìu, vũ khí và nhiều hàng hóa khác Những thổ dân biết buôn bán sớm đã thu được lợi thế lớn hơn so với những đối thủ sau này Trước nhu cầu về da thú từ người châu Âu, các bộ lạc như Iroquois đã tích cực săn bắt trong thế kỷ XVII, và đến thế kỷ XVIII, việc buôn bán lông và da thú đã giúp các bộ lạc có tiền mua hàng hóa từ thực dân.
Mặc dù thổ dân da đỏ đã có cơ hội tiếp cận công nghệ mới và thương mại, nhưng họ phải đối mặt với bệnh tật và cơn sốt đất đai do những người định cư đầu tiên mang đến, gây ra thách thức nghiêm trọng cho lối sống lâu đời của họ Dòng người di cư liên tục đến các thuộc địa miền Đông đã phá vỡ cuộc sống của thổ dân da đỏ, khiến các bộ lạc phải đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa cái chết đói và xung đột với các bộ lạc khác Sự khác biệt về văn hóa và truyền thống dẫn đến nhiều trở ngại và chiến tranh kéo dài, trong khi thổ dân da đỏ luôn ở thế yếu, cuối cùng phải chứng kiến đất đai của họ dần dần bị chiếm đoạt bởi người châu Âu.
Theo TS Irwin Unger trong tác phẩm “Lịch sử Hoa Kỳ - những vấn đề quá khứ”, cuộc khởi nghĩa đầu tiên của người da đỏ diễn ra tại Virginia vào năm 1622, dẫn đến cái chết của gần 347 người da trắng, bao gồm cả các nhà truyền giáo mới đến Jamestown Sự định cư của người da trắng tại khu vực sông Connecticut đã kích thích cuộc chiến với người Pequot.
Năm 1675, vua Philip, con trai của một tù trưởng đã ký hòa ước đầu tiên với những người hành hương vào năm 1621, đã nỗ lực đoàn kết các bộ lạc miền Nam New England để chống lại sự xâm lấn đất đai của người châu Âu Tuy nhiên, ông đã bị tử trận, dẫn đến việc nhiều người da đỏ bị bán làm nô lệ.
Nhóm Iroquois, một liên minh da đỏ mạnh mẽ ở tây New York, là một trong những nhóm Mỹ bản xứ mà người Pháp không thể chinh phục Họ đã đạt được thành công vượt trội trong việc kháng cự lại các cuộc tấn công của người châu Âu.
Vào năm 1570, năm bộ lạc đã hợp nhất thành Liên minh Iroquois, một quốc gia đa dạng của thổ dân da đỏ, với hội đồng gồm 50 đại diện từ mỗi bộ lạc để giải quyết công việc chung Hội đồng không can thiệp vào cách các bộ lạc tự quản lý, và không bộ lạc nào được tự tuyên chiến Vào đầu thế kỷ XVII, sự liên minh với người Hurons của người Pháp đã khiến Iroquois phải đối mặt với tính hiếu chiến của năm dân tộc này Liên minh Iroquois trở thành một thế lực mạnh mẽ trong thế kỷ XVII và XVIII, tham gia buôn bán lông thú với người Anh và hỗ trợ họ trong cuộc chiến chống lại người Pháp từ 1754 đến 1763 Tuy nhiên, sự hỗ trợ này đã không đủ để đảm bảo chiến thắng cho họ trong Cách mạng Mỹ, khi các bộ lạc thành viên tự đưa ra quyết định riêng, dẫn đến sự tan rã của liên minh và tổn thất không thể phục hồi.
Mối quan hệ giữa người da trắng và người da đỏ bản địa ở vùng đất mới khai phá mang tính chất phức tạp, vừa thân mật vừa thù địch, với những lợi ích và thiệt hại khác nhau qua từng giai đoạn lịch sử Tuy nhiên, rõ ràng là các bộ tộc thổ dân thường chịu thiệt thòi hơn, mặc dù họ đã nỗ lực cải thiện tình hình bằng cách liên minh với các phe phái khác Nguyên nhân chính là do sự hạn chế về dân số, học vấn, kỹ năng nghề nghiệp và trình độ khoa học so với những người di cư từ châu Âu.
Cách mạng Mỹ
Cuộc cách mạng Mỹ là cuộc chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Bắc Mỹ chống lại đế quốc Anh, diễn ra từ năm 1775 đến 1783 Cuộc chiến bắt đầu với giao tranh nhỏ giữa quân đội Anh và người dân thuộc địa có vũ trang vào ngày 19 tháng 4 năm 1775 Kết quả của cuộc chiến là thắng lợi thuộc về nghĩa quân, buộc Anh phải ký hiệp định Paris 1783, công nhận sự độc lập của 13 thuộc địa này.
Nguyên nhân của cuộc cách mạng
Theo tài liệu “Lược sử nước Mỹ” của cơ quan thông tin Mỹ, tổng thống John Adams đã nhấn mạnh vào năm 1818 rằng cuộc cách mạng Mỹ thực sự đã bắt đầu trong tâm trí và trái tim của người dân trước khi cuộc chiến tranh diễn ra.
Từ khi khu định cư đầu tiên được xây dựng ở Jamestown, Virginia, Mỹ và Anh đã hòa hợp trong gần một thế kỷ rưỡi Tuy nhiên, vào năm 1763, sau cuộc chiến tranh bảy năm, Anh trở thành một đế chế thực dân mạnh mẽ và kiểm soát nhiều thuộc địa Để chi trả cho cuộc chiến tranh Pháp – Da đỏ, chính phủ Anh đã áp đặt một loạt thuế nặng nề lên 13 thuộc địa Bắc Mỹ Các thuộc địa, đã quen với tình trạng tự trị gần như độc lập, đã phản đối mạnh mẽ, cho rằng Anh không có quyền đánh thuế vì không đại diện cho quốc hội của họ Cuối cùng, vua Anh buộc phải rút lại các khoản thuế này.
Vào năm 1773, thực dân Anh áp đặt thuế trà, dẫn đến sự kiện "Tiệc trà ở Boston" khi ba nhóm gồm 50 người Mỹ ném trà xuống biển để phản đối Hành động này không chỉ thể hiện sự chống đối đối với thuế trà mà còn khơi dậy tư tưởng độc lập trong các thuộc địa, báo hiệu một cuộc cách mạng không thể tránh khỏi.
Khái quát diễn biến cuộc chiến
Cuộc nổ súng đầu tiên trong cuộc Cách mạng Mỹ diễn ra vào ngày 19 tháng 4 năm 1775 tại Lexington và Concord, Massachusetts Dưới sự chỉ huy của Seth Pomeroy và Joseph Warren, quân đội thuộc địa đã tấn công nhưng bị người Anh đánh bại trong trận Bunker Hill, dẫn đến cái chết của Warren Mặc dù người Anh chịu tổn thất nặng nề, trận đánh vẫn trở thành chiến thắng tinh thần cho người Mỹ Sau đó, George Washington được đại hội Liên bang cử làm chỉ huy thuộc địa tại Virginia Những Người Yêu Nước đã thành công trong việc đuổi người Anh ra khỏi Boston, nhưng sau đó lại bị đánh bại tại New York và buộc phải rút về New Jersey.
Năm 1776, tại Philadelphia, Pennsylvania, Thomas Jefferson ký bản tuyên ngôn Độc lập vào ngày 4 tháng 7 tại Đại hội Lục địa lần 2
Vào năm 1777, George Washington đã cắt đứt liên lạc giữa tướng Anh William Howe và John Burgoyne trong trận Saratoga, buộc Burgoyne phải đầu hàng, trở thành vị tướng Anh đầu tiên làm như vậy Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, khi lực lượng Người Yêu Nước bắt đầu có thế mạnh trong cuộc chiến tranh.
Năm 1778, Benjamin Franklin thành công trong việc đưa quân đội Pháp, dưới quyền Hầu tước Lafayette, vào làm liên minh với Hợp chủng quốc Các nước
Hà Lan và Tây Ban Nha đã tham gia vào cuộc chiến, trong khi Vương quốc Phổ cử quân tình nguyện sang Mỹ để hỗ trợ những Người Yêu Nước Cuộc Cách mạng đã phát triển thành một cuộc chiến tranh thế giới.
Vào năm 1781, tướng Anh Charles Cornwallis dẫn quân đến Yorktown, Virginia, nơi quân đội của ông bị bao vây bởi lực lượng Mỹ dưới sự chỉ huy của Washington và quân Pháp do Lafayette lãnh đạo Đường rút lui ra biển của Cornwallis bị ngăn chặn bởi một hạm đội Pháp Cuối cùng, Cornwallis đã đầu hàng vào ngày 19 tháng 10 năm 1782, đánh dấu trận đánh lớn cuối cùng và kết thúc cuộc chiến tranh.
Vào ngày 3 tháng 9 năm 1783, hiệp định Paris được ký kết giữa nghĩa quân và quân Anh, đánh dấu sự độc lập hoàn toàn của 13 thuộc địa Sự kiện này đã dẫn đến việc thành lập đất nước Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (USA), mang lại ý nghĩa to lớn cho cuộc cách mạng Mỹ.
Cách mạng Mỹ không chỉ có ý nghĩa quan trọng ở Bắc Mỹ mà còn thu hút sự chú ý của châu Âu Đây là sự kiện khởi đầu cho Cách mạng Pháp, nhưng diễn ra trong bối cảnh xã hội tự do, không mang tính chất bạo lực như cuộc Cách mạng Pháp Thông thường, cách mạng thường gắn liền với sự đảo lộn và bạo lực quy mô lớn, nhưng Cách mạng Mỹ lại thể hiện một hình thức khác biệt.
Mỹ sau cách mạng vẫn giữ được sự ôn hòa, với khoảng 100.000 nhân vật bảo hoàng rời bỏ đất nước và nhiều người thuộc giới thượng lưu bị tịch thu tài sản và trục xuất Dù một số dân thường trung thành với nhà vua vẫn lưu vong tự nguyện, cuộc cách mạng không mang lại tự do hơn cho một xã hội đã tương đối tự do Tại New York và hai bang Carolina, tài sản của những kẻ bảo hoàng được chia cho nông dân nghèo, và các tư tưởng tự do trở thành chuẩn mực trong văn hóa chính trị Mỹ, thể hiện qua việc bãi bỏ giáo hội Anh và nguyên tắc bầu cử Tuy nhiên, cơ cấu xã hội vẫn gần như không thay đổi, và người dân vẫn được đảm bảo quyền tự do và sở hữu của riêng họ.
Sau cách mạng, Hoa Kỳ trở thành đất nước châu Mỹ đầu tiên đánh đuổi được thực dân châu Âu, làm gương cho các nền độc lập về sau.
Công cuộc mở rộng lãnh thổ về phía Tây
Vùng biên giới có ảnh hưởng lớn đến đời sống ở Mỹ, đặc biệt là trong bối cảnh di cư Điều kiện sống dọc bờ biển Đại Tây Dương đã thúc đẩy nhiều người, từ New England với đất đai kém màu mỡ, rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội mới ở vùng nội địa màu mỡ Tại các khu định cư ở Carolina và Virginia, người dân gặp khó khăn do hệ thống giao thông yếu kém, không thể tiếp cận thị trường duyên hải và phải chịu sự thống trị chính trị từ các chủ đồn điền, dẫn đến xu hướng di chuyển về phía tây.
Ngay từ những năm đầu thành lập Hợp Chủng Quốc (1776), người Mỹ đã chú ý đến việc khai phá vùng đất phía Tây, nơi có nhiều cây trái và động vật quý Vào năm 1784, Tổng thống Jefferson đã đề xuất một kế hoạch khai thác khu vực này, và kế hoạch này đã được Quốc hội thông qua vào năm 1787.
Năm 1790, Quốc hội đã xác nhận tính khả thi của kế hoạch và nâng nó lên thành luật, từ đó các vùng lãnh thổ phía Tây đã lần lượt trở thành những tiểu bang mới và gia nhập vào hệ thống liên bang.
Vào đầu thế kỷ XIX, sự di cư ồ ạt về phía tây đã dẫn đến việc tái phân chia lãnh thổ và thiết lập ranh giới mới Từ năm 1816 đến 1821, sáu tiểu bang được thành lập, bao gồm Indiana, Illinois và Maine (các bang tự do) cùng với Mississippi, Alabama và Missouri (các bang nô lệ) Trong khi những vùng biên giới đầu tiên gắn liền với châu Âu và khu định cư ven biển, thung lũng Mississippi lại độc lập và cư dân tại đây có xu hướng di chuyển về phía tây hơn là phía đông.
Dân cư vùng biên giới là một tập thể đa dạng, được mô tả bởi một nhà du lịch người Anh trong quyển “Lược sử nước Mỹ” của cơ quan thông tin Mỹ.
“Đó là một chủng tộc gan dạ, dũng cảm, sống trong những ngôi nhà nhỏ tồi tàn…
Họ là những người không bảnh bao nhưng rất mến khách, tử tế và đáng tin cậy Với cuộc sống giản dị, họ trồng ngô, bí ngô, nuôi heo và đôi khi có bò Súng săn là phương tiện kiếm sống chủ yếu của họ, và họ thành thạo trong việc sử dụng rìu, bẫy săn và dây câu cá Những người này đã mở đường, dựng lên những ngôi nhà gỗ đầu tiên và đối mặt với các bộ lạc bản địa để chiếm đất đai.
Khi dân định cư gia tăng vào vùng hoang vu, nhiều người đã chuyển sang làm nông dân, thợ săn và các nghề khác Những ngôi nhà gỗ tiện nghi với cửa sổ kính và ống khói đã thay thế cho các căn chòi tồi tàn Giếng nước được xây dựng thay cho dòng suối tự nhiên Những người định cư cần cù đã nhanh chóng khai thác rừng, đốt cây để tạo phân bón và trồng ngũ cốc, rau cải cùng cây ăn trái Họ cũng săn bắn trong rừng và nuôi heo, gia súc Các nhà đầu cơ mua lại những vùng đất rộng lớn với giá rẻ, sau đó bán lại khi giá đất tăng và di chuyển xa hơn về phía tây, nhường chỗ cho những người khác.
Nước Mỹ trong giai đoạn khai phá và lập quốc là một vùng đất hoang vu nhưng trù phú, thu hút hàng triệu người từ khắp nơi trên thế giới Tuy nhiên, đất nước này cũng phải đối mặt với nhiều thách thức ban đầu như di cư ồ ạt, khu định cư đông đúc, xung đột giữa người di cư châu Âu và người da đỏ bản địa, cùng các cuộc chiến tranh giành thuộc địa giữa Anh và Pháp Dù vậy, nhờ ý chí và nghị lực của con người, vùng đất này đã trải qua những thay đổi tích cực, mang lại cuộc sống mới đầy cơ hội cho người dân.
Khái quát văn học Mỹ thời kỳ lập quốc
Nền tảng văn học Mỹ được hình thành từ những câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, cổ tích và bài ca trữ tình của các nền văn hóa dân da đỏ Trước khi người châu Âu đến Bắc Mỹ, hơn 500 ngôn ngữ và nền văn hóa bộ lạc của người da đỏ đã không có văn học thành văn, dẫn đến sự đa dạng trong văn học truyền miệng Mỗi bộ lạc có tín ngưỡng riêng, thường tôn thờ thiên nhiên như một thực thể sống động, mang lại sức mạnh tinh thần Các nhân vật trong các câu chuyện có thể là động vật, cây cối hoặc vật tổ đặc trưng của từng bộ lạc Hệ thống chính trị của các bộ tộc rất đa dạng, từ hội đồng bô lão dân chủ đến chính thể thần quyền Sự phong phú này đã ảnh hưởng đến văn học truyền miệng, và không thể phủ nhận đóng góp của người da đỏ đối với nền văn học Mỹ, với hàng trăm từ ngữ của họ vẫn được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại.
Canoe (xuồng), thuốc lá (tobacco), khoai tây (potato), giày da đanh (moccasin), nai sừng tấm (moose), quả hồng vàng (persimmon), gấu trúc Mỹ (raccoon), cái rìu (tomahawk), và vật tổ (totem) là những từ vựng tiếng Anh có nguồn gốc từ ngôn ngữ của các bộ lạc bản địa Bắc Mỹ, phản ánh sự đa dạng văn hóa và tự nhiên của khu vực này.
Tác phẩm văn học đầu tiên mang ảnh hưởng châu Âu tại Mỹ là “Vinland Saga”, viết bằng tiếng Na Uy cổ, mô tả cuộc chinh phục châu Mỹ của người Scandinavi Câu chuyện xoay quanh những cuộc phiêu lưu của nhà thám hiểm Leif Ericson (970-1020) và nhóm người Na Uy đến khai thác vùng bờ Đông Bắc Mỹ, có thể là Nova Scotia, vào đầu thế kỷ XI Theo truyền thuyết, Leif Ericson đã thành lập một khu định cư cho người Na Uy tại Vinland (Canada).
Cuộc tiếp xúc đầu tiên giữa nước Mỹ và phần còn lại của thế giới bắt đầu khi nhà thám hiểm Christopher Columbus, dưới sự tài trợ của hoàng đế Ferdinand và nữ hoàng Isabella của Tây Ban Nha, tìm ra châu Mỹ Nhật ký của Columbus trong cuốn “Epistola” (Thư từ) năm 1493 đã mô tả cuộc hành trình kịch tính, với những người trên tàu hoảng loạn và sợ hãi trước những con thủy quái, cùng nỗi lo lắng rằng họ có thể rơi khỏi rìa trái đất, do họ tin rằng trái đất hình đĩa Cảm giác hồi hộp khi lần đầu tiên nhìn thấy dải đất liền châu Mỹ cũng được ghi lại trong tác phẩm này.
Nền văn học thời kỳ khai hoang đã khắc họa nước Mỹ như một miền đất hứa hẹn sự giàu có và cơ hội, nổi bật nhất là cuộc thám hiểm Roanoke được Thomas Hariot ghi lại chi tiết trong tác phẩm "A Brief and True Report of the New-Found Land of Virginia".
Cuốn sách của Hariot, "Một báo cáo ngắn và chân thật về vùng đất Virginia mới tìm thấy – 1588", nhanh chóng trở nên nổi tiếng toàn cầu và được dịch sang nhiều thứ tiếng như Latin, Pháp và Đức Nội dung và hình ảnh trong sách đã được khắc họa và tái bản rộng rãi trong suốt hơn 200 năm.
Cuộc cách mạng Mỹ (1775-1783) đánh dấu cuộc chiến tranh giải phóng hiện đại đầu tiên chống lại thực dân, với chiến thắng mang lại hy vọng về chủ nghĩa dân tộc và khơi dậy nền văn học mới Mặc dù có các bài viết chính trị nổi bật, nhưng ít tác phẩm văn học đáng chú ý ra đời trong thời kỳ này Theo Kathryn VanSpanckeren, văn học Mỹ bị chỉ trích nặng nề ở Anh, khiến người dân Mỹ cảm thấy đau xót vì sự phụ thuộc vào mô hình văn học Anh Việc tìm kiếm nền văn học bản địa trở thành nỗi ám ảnh, và phải mất 50 năm để Mỹ đạt được độc lập văn hóa Trong khi đó, những người tài năng thường chọn theo đuổi chính trị, luật pháp và ngoại giao vì mang lại danh vọng và tài chính, trong khi viết lách lại không sinh lợi Các nhà văn Mỹ thời kỳ đầu thiếu sự hỗ trợ từ các nhà xuất bản hiện đại, không có độc giả và bảo vệ pháp lý, khiến công việc biên tập, phân phối và quảng cáo vẫn ở giai đoạn phôi thai.
Sau Cách mạng Mỹ, vào đầu thế kỷ XIX, nước Mỹ bắt đầu nhận thức về tài năng văn học của dân tộc, sản sinh ra thế hệ các nhà văn vĩ đại đầu tiên như Washington Irving, James Fenimore Cooper, Ralph Waldo Emerson, Henry David Thoreau, Herman Melville, Nathaniel Hawthorne, Edgar Allan Poe, Walt Whitman và Emily Dickinson Họ là những nhà văn chuyên nghiệp, có vị trí trong xã hội Mỹ, chủ yếu tập trung tại New York, thành phố mới trở thành thủ đô thương mại và hàng hải của đất nước Thời kỳ khai hoang chứng kiến nền văn học non trẻ với các cuốn nhật ký, thư từ và ghi chép hành trình, chủ yếu gửi cho các nhà tài trợ ở châu Âu Những ghi chép này dần nhường chỗ cho các bản báo cáo từ những thuộc địa ổn định, khi nước Anh đã chiếm hết các thuộc địa ở Bắc Mỹ, dẫn đến việc nhiều tác phẩm nổi tiếng thời kỳ thuộc địa chủ yếu là văn học Anh và được viết bằng tiếng Anh.
Cho đến năm 1825, hầu hết các tác giả Mỹ phải trả tiền cho các nhà in để xuất bản tác phẩm của mình, khiến chỉ những người giàu có như Washington Irving và nhóm Knickerbocker New York mới có đủ khả năng theo đuổi đam mê viết lách Việc in lại các tác phẩm văn học nước ngoài mà không có giấy phép ban đầu được xem là phục vụ cho thuộc địa và mang lại lợi ích cho các nhà in như Benjamin Franklin, người đã tự xuất bản và nâng cao dân trí ở Mỹ Tuy nhiên, cũng có nhiều vụ ăn cắp bản quyền nổi tiếng, trong đó Matthew Carey, một nhà xuất bản quan trọng, đã sử dụng thông tin từ London để nhanh chóng in lại sách bị ăn cắp, với khả năng đưa sách lên kệ chỉ trong một ngày, đồng thời tạo ra một hệ thống làm việc hiệu quả với nhiều người tham gia.
Thiếu độc giả cũng là một vấn đề nan giải Số độc giả có văn hóa vốn rất ít ở
Mỹ thường ưu tiên đọc các tác giả nổi tiếng châu Âu, một phần do sự kính trọng thái quá đối với những người cai trị trong quá khứ Sự ưa chuộng văn học Anh không hoàn toàn vô căn cứ, nhất là khi xem xét chất lượng của văn chương Mỹ Điều này dẫn đến việc các nhà văn Mỹ ngày càng ít bạn đọc, trong khi báo chí chỉ đáp ứng được một phần tài chính Độc giả chủ yếu thích những tác phẩm nhẹ nhàng và tiểu luận ngắn, thay vì các tác phẩm dài và thử nghiệm Ngoài ra, khó khăn kinh tế và chính trị cũng cản trở xuất bản, trong đó thiếu luật bản quyền là nguyên nhân chủ yếu khiến văn học trì trệ Khi các nhà in ở Mỹ có thể dễ dàng sao chép tác phẩm nổi tiếng từ Anh, việc trả tiền cho tác giả Mỹ trở nên kém hấp dẫn hơn.
Giá của các ấn bản nhập khẩu hợp pháp cao khiến chúng không thể cạnh tranh với sách ăn cắp, gây thiệt hại cho quyền lợi của các tác giả nước ngoài như Nam tước Walter Scott và Charles Dickens.
Vào thế kỷ 19, nhiều tác giả ngoại quốc, như những nhà văn Mỹ, đã không chỉ được trả tiền xứng đáng mà còn được công nhận cho các tác phẩm của mình Trong khi đó, các nhà văn Mỹ như James Fenimore Cooper không chỉ không nhận đủ thù lao mà còn phải chứng kiến tác phẩm của mình bị sao chép một cách trắng trợn Cuốn tiểu thuyết thành công đầu tiên của Cooper, "The Spy" (Điệp viên - 1821), đã bị bốn nhà in khác nhau sao chép chỉ trong vòng một tháng sau khi phát hành.
Luật bản quyền năm 1790, mặc dù nhằm bảo vệ quyền lợi quốc gia, lại vô tình cho phép việc ăn cắp bản quyền Ý tưởng này đến từ Noah Webster, một nhà từ điển học nổi tiếng của Mỹ, người sau này biên soạn một cuốn từ điển Mỹ nổi tiếng Điều luật này chỉ bảo vệ tác phẩm của các nhà văn Mỹ, khiến các nhà văn Anh nhận ra rằng họ cần tự bảo vệ quyền lợi của mình.
Mặc dù luật bản quyền có nhiều bất cập, nhưng các nhà xuất bản thời kỳ đầu không muốn thay đổi vì lợi ích của họ Nạn ăn cắp bản quyền đã khiến nhiều nhà văn Cách mạng Mỹ sống trong nghèo đói, dẫn đến việc thế hệ tiếp theo sản xuất ít tác phẩm có giá trị hơn Đỉnh điểm của tình trạng này vào năm 1815 trùng với giai đoạn phát triển thấp nhất của văn học Mỹ Tuy nhiên, nguồn cung dồi dào các tác phẩm cổ điển và sách báo nước ngoài trong 50 năm đầu đã góp phần hình thành những tài năng xuất chúng, bao gồm những nhà văn vĩ đại như Washington Irving, James Fenimore Cooper, William Cullen Bryant và Edgar Allan Poe Các tác giả này thể hiện sự đa dạng trong thể loại và tài năng, đồng thời vẫn giữ được những nét độc đáo của văn hóa Mỹ trong lựa chọn đề tài và kỹ thuật biểu hiện.
Nước Mỹ dường như mang trong mình thiên hướng bẩm sinh về văn học lãng mạn, được nuôi dưỡng bởi khí hậu đa dạng và phong cảnh hữu tình Những biển hồ mênh mông, thác nước hùng vĩ và bãi cỏ xanh tươi đã tạo nên nguồn cảm hứng vô tận cho các nhà văn và nhà thơ Tiểu thuyết lãng mạn Mỹ chạm đến trái tim người đọc qua các yếu tố siêu nhiên, bí ẩn tâm hồn và bi kịch của ý thức Thơ ca cũng phản ánh tình yêu thiên nhiên, linh tính về sự hiện diện của thượng đế trong thế giới trần tục, cùng lòng thương yêu con người và cuộc sống.
Nhà văn James Fenimore Cooper và bộ Chuyện bao chân da
Cuộc đời và sự nghiệp của nhà văn James Fenimore Cooper
James Fenimore Cooper là một trong những tiểu thuyết gia Mỹ đầu tiên được yêu thích trong nền văn học Mỹ buổi đầu, sinh ngày 15 tháng 9 năm 1789 tại Burlington, New Jersey Ông là con thứ mười hai trong số mười ba người con của William Cooper và Elizabeth Fenimore Cooper Năm 1790, gia đình chuyển đến Cooperstown, một khu định cư mới ở New York, nơi mà ông thường mô tả trong các tiểu thuyết của mình Ngôi làng được thành lập bởi cha ông vào năm 1786 và mang tên ông Mặc dù có cuộc sống sung túc và cha là quan tòa, gia đình Cooper vẫn trải qua nhiều khó khăn ở vùng biên giới, dẫn đến chỉ bảy trong số mười ba người con sống sót.
William Cooper, cha của Cooper, là một người tài giỏi và được kính nể, đã xây dựng khối tài sản lớn từ việc đầu cơ đất đai Ông đã giành quyền sở hữu mảnh đất 40.000 mẫu Anh bên hồ Otsego, được biết đến trong các tiểu thuyết với tên Croghan Patent Ngoài ra, ông còn trở thành vị quan tòa đầu tiên ở Hạt Otsego trong suốt thập niên này.
Vào năm 1790, ông là một chính trị gia nổi bật ở bang New York, nắm giữ quyền lực chính trị lớn tại các hạt phía tây Ông được bầu vào Quốc hội vào các năm 1795 và 1799, quản lý khu Cooperstown với phong cách gần gũi, nhân từ và ít độc tài, điều này giúp ông nhận được sự kính trọng từ người dân Tuy nhiên, vào cuối thập kỷ, thẩm phán William Cooper đã mắc phải nhiều sai lầm nghiêm trọng trong cuộc chiến chống lại các đối thủ chính trị, dẫn đến việc ông rút lui khỏi chính trường và tạo ra sự thất bại cho đảng Federalists ở New York Sau đó, ông chuyển sang kinh doanh đất đai ở những vùng nông thôn mà người khác coi là bỏ phế Năm 1800, sau cái chết của con gái yêu quý Hannah, ông càng đắm chìm vào việc đầu cơ đất đai và tham gia vào các hoạt động kinh doanh mạo hiểm.
10 năm 1809, ông qua đời ở Albany do bệnh viêm phổi
James Cooper, con trai của một người mẹ yêu âm nhạc và đam mê tiểu thuyết lãng mạn, đã được bà đọc to những quyển sách mới từ Anh, từ đó hình thành tình yêu văn học và lịch sử trong ông Ban đầu, ông được đặt tên là James Cooper, nhưng vào năm 1826, sau khi kết hôn và bắt đầu sự nghiệp viết lách, ông đã thêm chữ lót Fenimore vào tên mình để thể hiện lòng biết ơn và sự kính trọng đối với mẹ, người đã định hướng cho đam mê văn chương của ông.
James Fenimore Cooper đã trải qua một thời niên thiếu đầy biến động, với cha mẹ rất coi trọng giáo dục Từ nhỏ, ông đã học với các gia sư người Anh mà cha ông thuê, và thể hiện khả năng học tập xuất sắc Khi mới 10 tuổi, James được gửi đến Albany để theo học các môn cổ điển, bao gồm ngôn ngữ, văn học và lịch sử Hy Lạp.
James Cooper, sinh ra trong bối cảnh của Lạp và La Mã cổ đại, đã sống cùng với Đức cha Thomas Ellison, một mục sư thuộc nhà thờ giám mục Thánh Paul Trong lớp học của James có con trai của các gia đình Federalist giàu có như Jay, Livingston và Van Rensselaer William Jay, con trai của John Jay, đã trở thành bạn cùng phòng và bạn thân suốt đời của James James rất yêu thích thơ ca, đặc biệt là tác phẩm "Aeneid" của nhà thơ La Mã Virgil, và đã trở nên thông thạo tiếng Latinh Sau khi Đức cha qua đời, James chuyển đến New Haven để chuẩn bị thi vào đại học Yale ở tuổi 13 Khi trúng tuyển, ông thể hiện khả năng vượt trội trong tiếng Latinh và các môn học cổ điển, điều này phần nào giải thích cảm giác nhàm chán của ông đối với việc học đại học chỉ sau hai năm.
1805, ông bị trục xuất ra khỏi trường với tội danh dám dùng thuốc súng để thổi tung cánh cửa phòng của bạn học
Sau khi bị đuổi học khỏi trường Yale, James Fenimore Cooper được học với gia sư tại nhà Các gia sư cho biết James có năng khiếu trong các môn toán và luật, nhưng lại không thích học nhiều, đặc biệt là các môn khoa học viễn tưởng Đức cha William Neill nhớ lại rằng James là một thiếu niên ngang ngạnh, nhưng lại có niềm đam mê mãnh liệt với việc đọc tiểu thuyết và truyện.
James rất đam mê biển cả và cuộc sống của người thủy thủ, điều này khiến cha ông lo lắng Tuy nhiên, ông vẫn tổ chức một chuyến đi biển để định hướng nghề nghiệp cho James Trong một năm, James Cooper đã đi thuyền đến Anh và Địa Trung Hải trên tàu thương mại Stirling, trải qua cả việc bị tàu hải tặc đuổi bắt Vào ngày 1/1/1808, ông nhận chứng nhận Chuẩn úy hải quân do Tổng thống Thomas Jefferson ký và được cử đến phục vụ tại một vị trí đóng quân biệt lập ở hồ Ontario, sau đó chuyển đến thành phố New York.
Sau khi cha qua đời, James thừa hưởng 50.000 đôla tiền mặt và một phần đất đai trị giá 750.000 đôla, khiến ông trở thành một thanh niên giàu có và hấp dẫn Năm 1810, tại một buổi khiêu vũ ở New York, James gặp Susan De Lancey và họ kết hôn vào ngày 1/1/1811 Susan là con gái của một gia đình quý tộc, và cuộc hôn nhân này giúp James gia nhập tầng lớp xã hội cao hơn, mang lại lợi ích cho cả hai bên Gia đình De Lancey đã mất nhiều tài sản do Luật sung công quỹ của bang New York, nhưng tài sản của Cooper đã giúp họ có một tương lai sung túc James cũng hứa với Susan rằng sẽ từ bỏ nghề thủy thủ để xây dựng cuộc sống gia đình.
Sự suy giảm tài chính của gia đình Cooper có thể được lý giải bởi những khoản chi tiêu vượt mức từ tiền thừa kế của ông và việc quản lý kém công việc kinh doanh của các anh trai, cùng với ảnh hưởng của cuộc chiến tranh ruộng đất năm 1812 Tình hình này đã dẫn đến những khó khăn tài chính kéo dài nhiều năm Năm 1826, J.F Cooper cùng vợ và năm đứa con đã chuyển đến châu Âu sinh sống trong bảy năm, trước khi trở về Mỹ vào năm 1833.
Cooper là một nhà văn đa tài, nổi tiếng với các tác phẩm bình luận chính trị, lịch sử hàng hải và tiểu thuyết Cuộc đời ông để lại dấu ấn sâu đậm với một lượng độc giả đông đảo ở cả hai bờ Đại Tây Dương, sánh ngang với Sir Walter Scott, và trở thành một trong những nhà văn nổi tiếng nhất thế giới Ông qua đời tại Cooperstown vào ngày 14 tháng 9.
Cooper, người yêu thích văn học và lịch sử, bắt đầu sự nghiệp viết văn một cách tình cờ ở tuổi 31 sau khi thách thức bản thân viết một cuốn sách hay hơn một tác phẩm nổi tiếng Dù chưa từng viết thư, ông đã cho ra mắt tiểu thuyết đầu tay “Precaution” vào năm 1820, theo phong cách của Jane Austen, qua đó phát hiện ra tài năng viết lách của mình Năm sau, ông thành công với “The Spy”, tác phẩm đầu tiên nổi bật, lấy cảm hứng từ thể loại tiểu thuyết lịch sử của Walter Scott nhưng áp dụng vào bối cảnh nước Mỹ Trong “The Spy”, Cooper khắc họa nhân vật Harvey Birch, một người khuân vác trở thành anh hùng yêu nước trong cuộc chiến tranh độc lập.
Sau khi thành công với hai tiểu thuyết đầu tay, Cooper đã chuyển đến châu Âu cùng gia đình trong 7 năm và trong thời gian này, ông viết nhiều tác phẩm nổi bật Ông mô tả những kỷ niệm tuổi thơ ở vùng biên giới nước Mỹ và sáng tác những câu chuyện anh hùng, thường xoay quanh các cuộc phiêu lưu tình cảm Những tác phẩm này đã làm nổi bật nhân vật nổi tiếng Natty Bumppo, một người anh hùng da trắng, được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau và xuất hiện trong bộ truyện “The ”.
Leatherstockings Tales” (Chuyện bao chân da) được xuất bản từ năm 1823 đến
1841, bao gồm năm tiểu thuyết: “The Pioneers” (Những người tiên phong), “The
“Prairie” (Thảo nguyên), “The Pathfinder” (Người mở đường), “The Deerslayer” (Người săn hoẵng) và “The Last of the Mohicans” (Người cuối cùng của bộ tộc Mohican) là bốn tác phẩm nổi bật trong số năm cuốn tiểu thuyết quan trọng nhất này.
Cooper là một trong những tác giả tiên phong ở Mỹ viết về biển cả, nhờ vào kinh nghiệm từ thời gian phục vụ trong Hải quân Ông đã khám phá những bí mật của công việc lái thuyền, giá trị tinh thần và những nguy hiểm trong đời sống thủy thủ, cũng như cuộc chiến chống bão táp Những trải nghiệm này đã giúp ông kết hợp giữa hiện thực và lãng mạn trong miêu tả thời tiết, vẻ đẹp biển cả, các con tàu bí ẩn và những người thủy thủ Tiểu thuyết “The Pilot” (Hoa tiêu - 1824) ra đời trong bối cảnh cuộc Cách mạng Mỹ, kể về John Paul Jonos, một người lính nổi tiếng trong thời kỳ chiến tranh độc lập, đánh dấu sự khởi đầu cho thể loại tiểu thuyết này từ năm 1823 Tác phẩm mang tính chất ly kỳ và cảm động, với bối cảnh trên biển, các trận đánh dữ dội và những cuộc trốn chạy nghẹt thở, xoay quanh một người thủy thủ già thông thái, tương tự như nhân vật Natty Bumppo.