Tiểu luận tốt nghiệp Hệ thống điện trên xe Toyota Innova 2017 - Tổng quan về xe Toyota Innova - Hệ thống điều khiển động cơ -Sơ đồ mạch điện -Các tính năng mới trên xe
GIỚI THIỆU XE INNOVA 2017
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH
Các Hư Hỏng Thường Gặp
1 Khái Quát Hệ Thống Phun Nhiên Liệu Điện Tử.
Hệ thống điều khiển động cơ tích hợp các chức năng cao cấp nhằm đảm bảo độ chính xác tối ưu, giúp đạt được hiệu suất vận hành cao, công suất lớn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải độc hại Nhờ vào công nghệ tiên tiến, hệ thống này tối ưu hóa hoạt động của động cơ, mang lại hiệu quả vượt trội và thân thiện với môi trường Điều này giúp tăng khả năng vận hành mạnh mẽ của xe, đồng thời đảm bảo tiêu chuẩn về khí thải luôn được duy trì ở mức thấp nhất.
Bảng 3 1: Mô Tả Hoạt Động.
Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự (SFI).
Đánh lửa sớm điện tử (ESA).
Hệ thống điều khiển bướm ga điều khiển thông minh (ETCS-i).
Hệ thống phân phối thông minh kép (Dual VVT-i).
Điều khiển bơm nhiên liệu.
Điều khiển ngắt điều hòa không khí.
Cảm biến tỉ lệ khí-nhiên liệu và điều khiển bộ sấy của cảm biến oxy.
Hệ thống ngắt ga khi phanh.
Điều khiển máy đề ( chức năng giữ quay tự động)*1.
Hệ thống mã hóa khóa động cơ*2.
*1: xe có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh.
*2: xe có hệ thống mã hóa động cơ.
Khái quát về khóa điện: Kiểu khóa điện (công tắc động cơ) được sử dụng trong model này khác với các thông số kỹ thuật của xe.
Mô tả Khóa điện (vị trí) Công tắc động cơ (trạng thái)
Khóa điện tắt OFF LOCK Tắt (khóa)
Khóa điện ở ACC ACC On (ACC)
Khóa điện ở ON ON On (IG)
Khởi động động cơ START On (START)
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ (ENGINE CONTROL)
Khái Quát
Hệ thống điều khiển động cơ tích hợp các chức năng ưu việt giúp nâng cao độ chính xác vận hành của động cơ Nhờ đó, hệ thống đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu, công suất lớn và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội Đồng thời, nó còn góp phần giảm khí thải, thúc đẩy sự bền vững và thân thiện môi trường.
Bảng 3 1: Mô Tả Hoạt Động.
Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự (SFI).
Đánh lửa sớm điện tử (ESA).
Hệ thống điều khiển bướm ga điều khiển thông minh (ETCS-i).
Hệ thống phân phối thông minh kép (Dual VVT-i).
Điều khiển bơm nhiên liệu.
Điều khiển ngắt điều hòa không khí.
Cảm biến tỉ lệ khí-nhiên liệu và điều khiển bộ sấy của cảm biến oxy.
Hệ thống ngắt ga khi phanh.
Điều khiển máy đề ( chức năng giữ quay tự động)*1.
Hệ thống mã hóa khóa động cơ*2.
*1: xe có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh.
*2: xe có hệ thống mã hóa động cơ.
Khái quát về khóa điện: Kiểu khóa điện (công tắc động cơ) được sử dụng trong model này khác với các thông số kỹ thuật của xe.
Mô tả Khóa điện (vị trí) Công tắc động cơ (trạng thái)
Khóa điện tắt OFF LOCK Tắt (khóa)
Khóa điện ở ACC ACC On (ACC)
Khóa điện ở ON ON On (IG)
Khởi động động cơ START On (START)
Sơ Đồ Hệ Thống
Hình 3 1: Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống.
Hình 3 2: Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống.
Hình 3 3: Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống.
Hình 3 4: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 5: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 6: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 7: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 8: Sơ Đồ Khái Quát.
Vị Trí Các Chi Tiết
Hình 3 9: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Xe.
Bảng 3 2: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Xe.
*A Các xe có hệ thống VSC *B Xe có hộp số tự động
*C Xe có hộp số thường -
*1 Cụm van chuyển chân số 1 (cho phun khí) *2 Bộ chấp hành phanh
*3 Cảm biến lưu lượng khí nạp
Cảm biến nhiệt độ khí nạp *4 Cụm máy phát
*5 Công tắc áp suất dầu trợ lực lái *6
Cụm mô tơ bướm ga
Mô tơ điều khiển bướm ga Cảm biến vị trí bướm ga
*7 Công tắc vị trí trung gian/đỗ xe *8 Ống hút nhiên liệu cùng với bơm và bộ đồng hồ đo Cụm bơm nhiên liệu cùng với bộ lọc
0 Cảm biến oxy (thân máy 1, cảm biến 2)
Bộ sấy của cảm biến oxy
Cảm biến tỉ lệ A/F (thân máy 1, cảm biến 1)
Bộ sấy của cảm biến tỉ lệ không khí-nhiên liệu.
Hình 3 10: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Động Cơ.
Bảng 3 3: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Động Cơ.
*1 Cụm van điều khiển dầu phân phối khí trục cam (phía xả) *2 Cảm biến vị trí trục cam (trục cam nạp)
*3 Bugi *4 Cụm van điều khiển dầu phân phối khí trục cam (phía nạp)
*5 Cảm biến bị trí trục khủyu *6 Cảm biến tiếng gõ
*7 Cảm biến nhiệt độ làm mát động cơ
*8 Cụm vòi phun nhiên liệu
*9 Cảm biến vị trí trục cam (trục cam xả) *10 Cuộn dây đánh lửa
Hình 3 11: Vị Trí Các Chi Tiết Trong Xe.
Bảng 3 4: Vị Trí Các Chi Tiết Trong Xe.
*A Các xe không có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh, *B Xe có hệ thống mở khóa và khởi động
*C Xe có hộp số thường *D Xe có hộp số tự động
*1 ECU chìa thu phát *2 ECU chứng nhận (cụm ECU chìa thông minh)
*3 Cụm công tắt đèn phanh *4 Công tắc li hợp
*5 Cụm công tắc khởi động li hợp *6 DLC3
*7 Cụm cảm biến bàn đạp ga
Cảm biến vị trí bàn đạp ga *8 Khóa điện (khóa điện hoặc công tắc khởi động)
*9 Cảm biến túi khí *10 Cụm công tắc tổ hợp
Công tắc chế độ POWER Công tắc chế độ ECO
*11 Công tắc điều khiển hộp số *12 Bộ khuếch đại điều hòa
*13 ECM *14 Cụm đồng hồ taplo
*a Tham khảo bảng thông tin kỹ thuật để biết vị trí lắp của từng bộ phận.
Điều Khiển Động Cơ
1.4.1 Các Chi Tiết Chính Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Gồm Có:
Bảng 3 5: Các Chi Tiết Chính Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ.
Các bộ phận Khái quát Số lượng Chức năng
Bộ xử lý 32 bit ECM đảm nhiệm việc điều khiển tổng thể hệ thống điều khiển động cơ, nhằm tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của động cơ dựa trên các điều kiện vận hành Nó nhận và xử lý các tín hiệu từ cảm biến để điều chỉnh hoạt động của động cơ một cách chính xác và hiệu quả Việc sử dụng bộ xử lý mạnh mẽ giúp hệ thống điều khiển động cơ hoạt động tối ưu, nâng cao hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu và giảm phát thải Nhờ đó, hệ thống ECM đảm bảo động cơ hoạt động ổn định, phù hợp với từng điều kiện môi trường và tải trọng khác nhau.
Cảm biến lưu lượng khí nạp
1 Cảm biến này có tích hợp con chíp silicon để đo trực tiếp lưu lượng khí nạp.
Cảm biến nhiệt độ khí nạp
1 Phát hiện nhiệt độ khí nạp nhờ một nhiệt điện trở tích hợp bên trong.
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ
1 Phát hiện nhiệt độ nước làm mát động cơ nhờ một nhiệt điện trở bên trong.
Cảm biến vị trí trục khuỷu
Kiểu cuộn dây cảm ứng [36-2]
1 Phát hiện tốc độ động cơ và tiến hành xác định xy lanh. Cảm biến vị trí trục cảm
Kiểu thành phần trở kháng từ (MRE) [3]
2 Tiến hành xác định xy lanh
Cảm biến vị trí bàn đạp ga Kiểu không tiếp xúc 1 Phát hiện độ lớn của lực tác động lên bàn đạp ga.
Mô tơ điều khiển bướm ga Mô tơ DC 1 Điều khiển độ mở của bướm ga theo các tín hiệu điều khiển từ
Cảm biến vị trí bướm ga Kiểu không tiếp xúc 1 Phát hiện góc mở bướm ga
Kiểu thành phần áp điện (kiểu không cộng hưởng/kiểu phẳng)
1 Gián tiếp phát hiện tình trạng tiếng gõ động cơ từ run động của thân máy.
Cụm van điều khiển dầu phối khí trục cam
2 Thay đổi hướng dầu tới bộ điều khiển VVT-i tương ứng với các tính hiệu từ ECM.
Cảm biến tỷ lệ không khí nhiên liệu
Kiểu có bộ sấy (kiểu thanh phẳng)
Phát hiện nồng độ oxy trong khí xả hoạt động giống cảm biến oxy, nhưng nổi bật với khả năng phát hiện tuyến tính chính xác hơn Điều này giúp cải thiện độ chính xác trong quản lý khí thải của các phương tiện và hệ thống công nghiệp Sử dụng cảm biến này, có thể đo lường nồng độ oxy trong khí xả một cách liên tục và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Kiểu có bộ sấy (kiểu cốc)
1 Phát hiện nồng độ oxy trong khí xả bằng cách đo lực điện động được tạo ra bởi bản thân của cảm biến.
Cụm vòi phun nhiên liệu
Kiểu 10 lỗ 4 Cụm kim phun nhiên liệu là một vòi phun điều khiển nhờ cơ điện tử, kim phun sẽ phun nhiên liện ra theo tính hiệu điều khiển từ ECM. Cuộn dây đánh lửa
Kiểu tích hợp bộ đánh lửa
4 Tích hợp với bộ đánh lửa và tạo ra điện cao áp để đánh lửa theo tín hiệu điều khiển từ ECM. Bugi
Kiểu đầu điện cực Iridium
4 Tạo ra tia lửa điện có hiệu điện thế cao từ cuộn dây đánh lửa bên trong xy lanh.
1.4.2 Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Có Các Chức Năng Sau ECM Điều Khiển Những Hệ Thống Sau:
Bảng 3 6: Các Chức Năng Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ.
Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự (SFI)
Hệ thống SFI kiểu L sẽ trực tiếp phát hiện lưu lượng khí nạp nhờ cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu con chip silicon.
Hệ thống phun nhiên liệu của xe là hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự.
Hệ thống phun nhiên liệu có 2 dạng:
Hệ thống phun nhiên liệu đồng bộ hoạt động cùng thời điểm dựa trên tín hiệu phun nhiên liệu cơ bản và tín hiệu hiệu chỉnh bổ sung, được điều chỉnh dựa trên dữ liệu từ các cảm biến Phù hợp cho các loại động cơ hiện đại, hệ thống này giúp đảm bảo quá trình đốt nhiên liệu chính xác, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu Việc hoạt động đồng bộ từ nhiều cảm biến giúp nâng cao độ chính xác trong kiểm soát quá trình phun nhiên liệu, mang lại hiệu quả hoạt động ổn định và giảm khí thải độc hại.
Hệ thống phun nhiên liệu không đồng bộ hoạt động dựa trên tín hiệu yêu cầu phun nhiên liệu được truyền từ các cảm biến, không phụ thuộc vào vị trí của trục khuỷu Đây là kiểu hệ thống phun nhiên liệu linh hoạt, phản ứng nhanh chóng với các điều kiện vận hành của xe Phun nhiên liệu không đồng bộ giúp cải thiện hiệu suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải, phù hợp với các xe yêu cầu hiệu năng cao.
Hệ thống phun nhiên liệu đồng bộ được chia thành các nhóm phun nhiên liệu khác nhau, bao gồm nhóm phun nhiên liệu trong khi khởi động nguội và nhóm phun nhiên liệu độc lập sau khi động cơ đã khởi động, nhằm tối ưu hiệu suất hoạt động của xe Đặc biệt, hệ thống đánh lửa sớm điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quá trình đánh lửa, tăng cường hiệu suất nhiên liệu và giảm khí thải, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của động cơ.
ECM sẽ điều khiển thời điểm đánh lửa dựa trên các tín hiệu từ cảm biến khác nhau, giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ Nhờ vào việc hiệu chỉnh chính xác theo tiếng gõ máy, ECM đảm bảo quá trình đánh lửa diễn ra chính xác, ổn định, và giảm thiểu rủi ro về hao mòn hoặc hỏng hóc của động cơ Điều này giúp nâng cao hiệu quả vận hành của xe, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải gây ô nhiễm.
Hệ thống này được thiết kế để phát hiện chính xác thời điểm đánh lửa tối ưu dựa trên các tín hiệu từ cảm biến, đảm bảo hiệu quả hoạt động của động cơ Sau đó, hệ thống gửi tín hiệu đánh lửa (IGT) tới các bộ đánh lửa, giúp tối ưu hóa quá trình vận hành và tiết kiệm nhiên liệu Việc sử dụng cảm biến để xác định thời điểm đánh lửa phù hợp góp phần nâng cao hiệu suất của xe và giảm khí thải gây ô nhiễm Đây là công nghệ tiên tiến, giúp cải thiện độ tin cậy và năng suất của hệ thống đánh lửa trong các phương tiện hiện đại.
Hệ thống điều khiển bướm ga điện tử thông minh (ETCS-i) giúp điều chỉnh độ mở của bướm ga một cách tối ưu dựa trên mức độ đạp chân ga và điều kiện hoạt động của động cơ cũng như xe Công nghệ này mang lại khả năng vận hành chính xác, tăng hiệu suất nhiên liệu và cải thiện cảm giác lái Với ETCS-i, xe mang lại khả năng kiểm soát ga linh hoạt, giảm tiêu hao nhiên liệu và tăng độ bền cho hệ thống truyền động.
Hệ thống phối khí thông minh kép (Dual VVT-i) kiểm soát hoạt động của các trục cam nạp và xả để tối ưu hóa thời điểm phối khí của các xupap theo từng điều kiện hoạt động của động cơ, giúp nâng cao hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu Đồng thời, hệ thống còn điều khiển chính xác hoạt động của bơm nhiên liệu, đảm bảo cung cấp nhiên liệu phù hợp cho động cơ để vận hành hiệu quả và bền bỉ.
Hoạt động của bơm nhiên liệu được điều khiển bởi các tín hiệu từ ECM.
Bơm nhiên liệu sẽ ngừng hoạt động khi các túi khí (SRS) bị kích nổ. Điều khiển ngắt điều hòa không khí
Việc bật hoặc tắt cụm máy nén của hệ thống điều hòa không khí dựa trên tình trạng hoạt động của động cơ giúp duy trì hiệu suất tối ưu của cả hệ thống Chức năng này đảm bảo máy nén hoạt động phù hợp với nhu cầu của xe, từ đó giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu và tăng tuổi thọ cho các bộ phận Đồng thời, việc điều chỉnh tự động giúp duy trì nhiệt độ cabin ổn định và nâng cao trải nghiệm người dùng Đây là một giải pháp thông minh, góp phần tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống điều hòa và bảo vệ động cơ lâu dài.
Cảm biến tỷ lệ khí-nhiên liệu và điều khiển bộ sấy của cảm biến ô xy
Để nâng cao khả năng phát hiện chính xác nồng độ ô xy trong khí xả, cần duy trì nhiệt độ của cảm biến khí-nhiên liệu hoặc cảm biến ô xy ở mức phù hợp Hệ thống điều khiển phun khí ECU sẽ điều chỉnh van chuyển chân không (VSV) nhằm bù đắp sự suy giảm áp suất khi hệ thống VVT-i kép hoặc hệ thống ETCS-i gặp lỗi, đảm bảo hoạt động ổn định và tối ưu của xe.
Hệ thống ngắt ga khi phanh hoạt động để đảm bảo an toàn, bằng cách giới hạn mô men dẫn động của động cơ khi người lái đạp cả chân phanh và chân ga Để hiểu rõ các điều kiện kích hoạt và phương pháp kiểm tra hệ thống này, bạn nên tham khảo cẩm nang sửa chữa Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp chức năng giữ quay khởi động để điều khiển máy đề, hỗ trợ quá trình khởi động xe một cách hiệu quả và an toàn.
Chức năng của công tắc động cơ là duy trì hoạt động liên tục của máy đề cho đến khi động cơ khởi động thành công, đảm bảo quá trình khởi động diễn ra thuận lợi và an toàn.
Hệ thống mã hóa động cơ*2 Ngừng cấp nhiên liệu và đánh lửa nếu người lái sử dụng chìa khóa không hợp lệ để khởi động động cơ.
*1: Xe có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh.
*2: Xe có hệ thống mã hóa khóa động cơ hoặc hệ thống mở khóa và khởi động thông minh
Khi ECM phát hiện ra một lỗi, ECM sẽ ngừng hoặc điều khiển động cơ theo các dữ liệu được ghi trong bộ nhớ.
Khi ECM phát hiện ra một lỗi, ECM sẽ chuẩn đoán và ghi nhớ chi tiết bị lỗi.
1.4.5 Hệ Thống Điều Khiển Bướm Ga Điện Tử Thông Minh (ETCS-i)
Hệ thống điều khiển bướm ga thông minh ETCS-i giúp kiểm soát hoạt động của bướm ga một cách tối ưu và chính xác trong mọi điều kiện vận hành Được trang bị cảm biến vị trí chân ga tích hợp trong cụm chân ga, hệ thống này đảm bảo phản ứng nhanh nhạy và điều chỉnh linh hoạt để nâng cao hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu cho xe.
Hệ Thống Đánh Lửa
2.1 Vị Trí Các Chi Tiết.
Hình 3 26: Vị Trí Rơ Le Và ECM Của Hệ Thống.
Hình 3 27: Vị Trí Chi Tiết Trên Động Cơ.
Bảng 3 18: Các Chi Tiết Trên Hệ Thống Đánh Lửa.
*1 Cảm biến vị trí trục khuỷu *2 Rơ le INJ
*3 Cảm biến vị trí trục cam (phía nạp) *4 Cảm biến vị trí trục cam (phía xả)
*5 Cuộn dây đánh lửa *6 BUGI
*7 ECM *8 Hộp rơ le và hộp đấu dây khoang động cơ
Hình 3 28: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 29: Sơ Đồ Khái Quát.
Các Cảm Biến
3.1 Cảm Biến Lưu Lượng Khí.
Cảm biến lưu lượng khí nạp là dạng cảm biến khe cắm trong, cho phép khí nạp thổi qua vị trí đo nhằm đo trực tiếp lưu lượng khí Nhờ đó, độ chính xác trong việc đo lưu lượng khí nạp được nâng cao, đồng thời giảm thiểu cản trở luồng khí, tối ưu hiệu suất hoạt động của hệ thống fuel Injection.
- Cảm biến lưu lượng khí nạp được tích hợp vào bên trong cảm biến nhiệt độ khí nạp.
Hình 3 30: Cảm Biến Lưu Lượng Khí Nạp.
Bảng 3 19: Điều Kiện Tiêu Chuẩn. Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn
Chạy không tải 1.0 đến 5.0 gm/mes
3.2 Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu.
Cảm biến vị trí trục khuỷu trên xe là loại cảm biến cuộn dây cảm ứng từ, giúp xác định chính xác vị trí của trục khuỷu Đĩa tín hiệu của trục khuỷu có 34 răng cùng với 2 răng khuyết, cung cấp dữ liệu để gửi tín hiệu quay sau mỗi 10 độ Răng khuyết trên đĩa tín hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định điểm chết trên của trục khuỷu, góp phần tối ưu hóa quá trình vận hành của hệ thống động cơ.
Hình 3 31: Cảm Biến Vị Trí Trực Khuỷu.
- Dạng sóng của cảm biến.
Hình 3 32: Sóng Của Cảm Biến.
Bảng 3 20: Điện Trở Tiêu Chuẩn.
Nối dụng cụ đo Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn
- Trong bảng trên, khái niệm lạnh và nóng là nhiệt độ của cảm biến “Lạnh” có nghĩa là khoảng từ -10°C đến 50°C “Nóng” có nghĩa là khoảng từ 50°C đến 100°C.
3.3 Cảm Biến Vị Trí Trục Cam.
- Cảm biến vị trí trục cam nạp và cam xả của xe là cảm biến kiểu thành phần trở kháng (MRE).
Để xác định vị trí của trục cam, hệ thống sử dụng một đĩa tín hiệu gắn vào trục cam nạp nằm phía trước bộ điều khiển VVT-i Đĩa tín hiệu này còn được lắp trên trục cam xả nhằm tạo ra 3 tín hiệu điện áp cao và 3 tín hiệu điện áp thấp trong mỗi hai vòng quay của trục khuỷu Các tín hiệu này giúp hệ thống xác định chính xác thời điểm mở khí xả và khí nạp, tối ưu hóa quá trình đốt cháy và hiệu suất động cơ Việc sử dụng đĩa tín hiệu này là phần quan trọng trong hệ thống điều khiển biến thiên cam để nâng cao hiệu suất vận hành của xe.
Hình 3 33: Cảm Biến Vị Trí Trục Cam.
- Dạng sóng của cảm biến.
Hình 3 34: Sóng Của Cảm Biến.
Cảm biến vị trí trục cam kiểu MRE gồm một MRE, một nam châm và cảm biến, hoạt động dựa trên sự thay đổi hướng từ trường khi đĩa tín hiệu quét qua đầu cảm biến Sự biến đổi hình dạng của đĩa, từ phần nhô ra đến không nhô ra, khiến trở kháng của MRE thay đổi, làm điện áp gửi tới ECM dần cao hoặc thấp ECM phân tích tín hiệu điện áp này để xác định chính xác vị trí của trục cam.
Cảm biến kiểu MRE phát ra tín hiệu kỹ thuật số với điện áp cao hoặc thấp cố định, bất kể tốc độ của động cơ, giúp dễ dàng phát hiện vị trí của trục khuỷu và trục cam ngay từ giai đoạn đầu khởi động Trong khi đó, cảm biến kiểu cuộn dây cảm ứng từ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng từ, phù hợp để đo tốc độ và vị trí với tín hiệu analog hoặc kỹ thuật số Sự khác biệt chính giữa hai loại cảm biến này nằm ở cách chúng phát ra tín hiệu và khả năng phát hiện chính xác vị trí trong các giai đoạn khác nhau của quá trình vận hành động cơ Cảm biến kiểu MRE thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu phát hiện vị trí chính xác ngay từ lúc khởi động, giúp tối ưu hiệu năng của hệ thống động cơ.
Cảm biến kiểu cuộn dây cảm ứng từ sẽ phát ra tín hiệu tương tự (analog) với mức điện áp thay đổi theo tốc độ của động cơ.
-So sánh dạng sóng phát ra kiểu MRE và kiểu cuộn dây cảm ứng từ.
Hình 3 35: So Sánh Sóng Kiểu Mre Và Cuộn Dây Cảm Ứng Từ.
3.4 Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp Ga.
-Cảm biến vị trí bàn đạp ga kiểu không tiếp xúc sử dụng các cảm biến Hall được gắn trên chân ga.
Khung nam châm được nối vào đế chân ga, quay quanh hai cảm biến Hall khi có lực tác động, giúp cảm biến chuyển đổi sự biến thiên của từ trường thành tín hiệu điện gửi tới ECM Cảm biến vị trí bàn đạp ga gồm hai cảm biến Hall và mạch điện liên kết, chuyển đổi góc xoay của chân ga thành các tín hiệu điện khác nhau, đảm bảo truyền tải chính xác dữ liệu tới ECM để điều chỉnh hành trình hoạt động của xe.
Hình 3 36: Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp Ga.
Bảng 3 21: Điện Trở Tiêu Chuẩn Của Cảm Biến.
Hạng mục Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn
Accel Sensor No 1 Nhả ga Từ 0.5 đến 1.1 V
Accel Sensor No 2 Nhả ga Từ 1.2 đến 2.0 V
Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, hãy kiểm tra cảm biến bàn đạp ga, dây điện và ECM.
3.5 Mô Tơ Điều Khiển Bướm Ga.
Mô tơ điều khiển bướm ga sử dụng motor điện một chiều có khả năng phản ứng nhanh, ổn định và tiêu thụ điện năng thấp Hệ thống ECM sẽ điều chỉnh chiều và cường độ dòng điện qua mô tơ theo dạng chu kỳ hiệu dụng để điều chỉnh góc mở của bướm ga một cách chính xác Điều này đảm bảo kiểm soát khí nạp hiệu quả, nâng cao hiệu suất vận hành của động cơ và tiết kiệm năng lượng.
Hình 3 37: Mô Tơ Bướm Ga.
3.6 Cảm Biến Vị Trí Bướm Ga.
Cảm biến vị trí bướm ga trên xe là loại cảm biến không tiếp xúc, sử dụng công nghệ cảm biến Hall để xác định góc mở của bướm ga một cách chính xác Cảm biến này được gắn trực tiếp trên cụm bướm ga, giúp truyền dữ liệu về hệ thống điều khiển động cơ một cách nhanh chóng và tin cậy Nhờ vào thiết kế không tiếp xúc, cảm biến vị trí bướm ga có tuổi thọ cao, giảm thiểu các vấn đề về hao mòn và lỗi kỹ thuật Việc sử dụng cảm biến Hall trong cảm biến vị trí bướm ga giúp cải thiện hiệu suất vận hành của xe, tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.
Cảm biến Hall được lắp đặt bên trong một khung nam châm để phát hiện sự biến đổi của từ trường Khi có sự thay đổi trong từ trường biến thiên, cảm biến Hall sẽ chuyển đổi thành công these sự thay đổi thành các tín hiệu điện chính xác Các tín hiệu này sau đó được gửi đến ECM dưới dạng tín hiệu vị trí của bướm ga, giúp đảm bảo hoạt động chính xác của hệ thống điều khiển.
Hình 3 38: Cảm Biến Vị Trí Bướm Ga.
Bảng 3 22: Chi Tiết Cảm Biến Vị Trí Bướm Ga.
*1 Cụm mô tơ bướm ga *2 Bướm ga
*3 Mô tơ điều khiển bướm ga *4 Cảm biến vị trí bướm ga
*a Mặt ngang của cảm biến vị trí bướm ga
Cảm biến Hall có các mạch điện chứa tín hiệu chính và tín hiệu phụ, giúp chuyển đổi góc mở của bướm ga thành các tín hiệu điện chính xác Các tín hiệu này có hai đặc tính khác nhau và được gửi đến bộ điều khiển chọn lọc (ECM) để điều chỉnh hoạt động của hệ thống nhiên liệu và tăng tốc Nhờ đó, cảm biến Hall góp phần tối ưu hóa hiệu suất vận hành của xe và đảm bảo khả năng phản hồi nhanh chóng của hệ thống điều khiển ECU.
Hình 3 39: Các Chân Của Cảm Biến Và Sơ Đồ Hiển Thị Góc Mở Bướm Ga.
- Người ta sử dụng cảm biến tiếng gõ là loại cảm biến phẳng (kiểu cảm biến không cộng hưởng).
Trên cảm biến tiếng gõ truyền thống kiểu cộng hưởng, một màng rung tích hợp giúp cảm biến hoạt động chính xác hơn Màng này có tần số cộng hưởng phù hợp với tần số tiếng gõ của thân máy, giúp tối ưu khả năng phát hiện các rung động trong dãy tần số này Nhờ đó, cảm biến chỉ phản hồi những rung động có tần số phù hợp, nâng cao độ chính xác trong quá trình đo lường.
Thuật ngữ “tiếng gõ” mô tả tình trạng đánh lửa sớm hoặc hiện tượng kích nổ của hỗn hợp khí-nhiên liệu trong buồng đốt Hiện tượng này xảy ra khi hỗn hợp khí-nhiên liệu bị đốt cháy trước thời điểm đánh lửa bình thường, gây ra các rung động không mong muốn trong động cơ “Tiếng gõ” không phản ánh âm thanh cơ khí lớn do động cơ phát ra, mà chủ yếu liên quan đến sự đốt cháy không đều của nhiên liệu trong quá trình vận hành.
Cảm biến tiếng gõ dạng phẳng (kiểu không cộng hưởng) có khả năng phát hiện các rung động trên dải tần số rộng từ khoảng 6 kHz đến 15 kHz, giúp nâng cao độ nhạy và độ chính xác trong việc đo lường Với thiết kế không cộng hưởng, cảm biến này hạn chế nhiễu và tăng cường độ ổn định, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phân tích rung động chính xác trong các môi trường đa dạng Tính năng nổi bật của cảm biến tiếng gõ dạng phẳng là khả năng phản hồi nhanh và chính xác trên nhiều tần số khác nhau, giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống đo lường và giám sát rung động.
Tần số tiếng gõ của động cơ thay đổi theo tốc độ vận hành, gây khó khăn trong việc phát hiện chính xác Cảm biến tiếng gõ dạng phẳng có khả năng phát hiện các rung động ngay cả khi tần số tiếng gõ biến đổi, giúp tăng độ nhạy và độ chính xác Khi sử dụng cảm biến này, khả năng phát hiện rung động của hệ thống được cải thiện rõ rệt so với cảm biến truyền thống Nhờ đó, hệ thống đánh lửa của động cơ có thể điều chỉnh chính xác hơn, nâng cao hiệu suất hoạt động của xe.
- Đặc điểm của cảm biến tiếng gõ:
Hình 3 40: Biểu Đồ Cảm Biến Tiếng Gõ.
Cảm biến tiếng gõ dạng phẳng được lắp đặt trên động cơ bằng cách gắn vào một vít cấy cố định trên thân máy Thiết kế này giúp cảm biến dễ dàng xác định vị trí chính xác để đo lường tiếng gõ của động cơ Đặc biệt, cảm biến có lỗ ở trung tâm để dễ dàng lắp đặt vít cấy, đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình vận hành.
- Với loại cảm biến này, một miếng thép sẽ được đặt ở phía trên Một miếng đệm cách sẽ được đặt vào giữa miếng thép và thành phần áp điện.
Hệ Thống Chuẩn Đoán (M-ODB)
4.1 M-ODB (ngoại trừ xe cho thị trường Châu Âu).
Khi khắc phục các sự cố về xe có chức năng chuẩn đoán trên xe (M-ODB), cần kết nối xe với máy chuẩn đoán GTS để kiểm tra chính xác Việc này giúp đọc được nhiều dữ liệu quan trọng từ ECM, đảm bảo quá trình sửa chữa hiệu quả và đúng kỹ thuật.
Tiêu chuẩn ODB II sẽ yêu cầu máy tính trên xe bật sáng đèn MIL trên bảng táp lô khi máy tính phát hiện thấy có hư hỏng trong:
- Các chi tiết/hệ thống kiểm soát khí xả.
- Các chi tiết của hệ thống truyền lực mà ảnh hưởng đến khí xả của xe.
Các mã lỗi tương ứng sẽ được lưu trữ trong bộ nhớ của ECM, giúp theo dõi các sự cố hệ thống xe Nếu lỗi không tái xuất hiện trong ba hành trình liên tiếp, đèn cảnh báo MIL sẽ tự động tắt, nhưng mã lỗi vẫn còn được lưu giữ trong bộ nhớ của ECM để phục vụ cho việc chẩn đoán sau này.
4.2 Chế Độ Thường Và Chế Độ Kiểm Tra.
Hệ thống chuẩn đoán xe thường hoạt động ở chế độ bình thường để phát hiện chính xác các hư hỏng, sử dụng thuật toán phát hiện hai hành trình Ngoài ra, hệ thống còn có chế độ kiểm tra dành cho kỹ thuật viên lựa chọn, trong đó sử dụng “thuật toán phát hiện một hành trình” để mô phỏng các triệu chứng hư hỏng và tăng độ nhạy của hệ thống Chế độ kiểm tra giúp phát hiện các hư hỏng chập chờn, đặc biệt khi sử dụng máy chuẩn đoán GTS.
4.3 Thuật Toán Phát Hiện 2 Hành Trình
Khi phát hiện ra hư hỏng lần đầu tiên, lỗi sẽ được lưu tạm thời trong bộ nhớ của ECM để ghi nhận bước đầu Nếu lỗi tương tự xuất hiện trong chu kỳ vận hành tiếp theo, đèn MIL sẽ sáng báo hiệu có vấn đề cần kiểm tra Việc này giúp hệ thống chẩn đoán chính xác hơn và cảnh báo người dùng khi lỗi nghiêm trọng xảy ra.
4.4 Giắc DLC3 (giắc nối truyền dữ liệu 3)
Dữ liệu của các hệ thống xe và mã lỗi (DTC) có thể được truy cập qua giắc nối truyền dữ liệu (DLC3) Khi hệ thống gặp sự cố, sử dụng máy chẩn đoán để kiểm tra mã lỗi và xác định nguyên nhân hư hỏng Việc kiểm tra và sửa chữa kịp thời giúp duy trì hiệu suất và độ bền của xe, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách.
Các ECU của xe sử dụng giao thức kết nối ISO 15765-4, đảm bảo tính tương thích và hiệu quả trong truyền dữ liệu Cấu trúc các cực của giắc DLC3 được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 15031-3, phù hợp hoàn toàn với định dạng của ISO 15765-4 Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp hệ thống kết nối xe tải đảm bảo độ tin cậy cao và dễ dàng mở rộng hoặc nâng cấp trong tương lai.
Bảng 3 26: Chi Tiết Giắc DLC3.
Cực số (ký hiệu) Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn
“+” Trong khi truyền dữ liệu Tạo xung
Mát thân xe Mọi điều kiện Dưới 1Ω
5 (SG) - mát thân xe Cực nối mát tín hiệu Mọi điều kiện Dưới 1Ω
16 (BAT) – mát thân xe Cực dương ắc quy Mọi điều kiện Từ 11 đến 14V
Khóa điện off* Từ 54 đến 69Ω
CAN HIGH Khóa điện off* 200Ω trở lên
CAN LOW Khóa điện off* 200Ω trở lên
CAN HIGH Khóa điện off* 6 kΩ trở lên
(BAT) Đường truyền CAN LOW
Khóa điện off* 6 kΩ trở lên
Trước khi thực hiện đo điện trở, bạn cần đợi ít nhất một phút để các thiết bị điện tử ổn định Đặc biệt, không bật khóa điện hoặc bất kỳ công tắc nào trong quá trình đo, đồng thời tránh đóng mở hoặc khóa/mở các cửa nhằm đảm bảo kết quả chính xác Việc chuẩn bị chu đáo này giúp tránh sai lệch trong quá trình kiểm tra điện trở của hệ thống điện.
Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thì giắc DLC3 có thể có sự cố Hãy sửa chữa hoặc thay dây điện hoặc giắc nối.
ECM ghi lại thông tin về xe và điều kiện lái xe dưới dạng dữ liệu lưu tức thời khi mã lỗi được lưu lại Dữ liệu này giúp xác định tình trạng xe như đang vận hành hay dừng đỗ, động cơ đã nóng hay chưa, tỷ lệ hỗn hợp không khí-nhiên liệu đậm hay nhạt, cùng các thông số khác tại thời điểm xảy ra hư hỏng Sử dụng dữ liệu tức thời từ ECM là cách hiệu quả để chẩn đoán chính xác nguyên nhân sự cố và đưa ra giải pháp khắc phục phù hợp.
4.6 Điện Áp Ắc Quy. Điện áp tiêu chuẩn: từ 11 đến 14V
Nếu điện áp thấp hơn 11V, hãy nạp lại hoặc thay ắc quy trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
4.7 Đèn MIL (đèn báo hư hỏng). Đèn MIL sáng lên khi bật khóa điện ON lần đầu tiên (động cơ không làm việc). Đèn MIL sẽ tắt khi động cơ nổ máy Nếu đèn vẫn sáng, thì hệ thống chuẩn đoán đã phát hiện hư hỏng hay bất thường trong hệ thống.
Nếu đèn MIL không sáng lên khi bật khóa ON ở lần đầu hãy kiểm tra mạch đèn MIL.
Hình 3 54: Sơ Đồ Đèn MIL.
Với chức năng này của máy chuẩn đoán GTS, bạn có thể kiểm tra được việc đánh giá mã lỗi đã hoàn thành hay chưa.
Nên kiểm tra chức năng này sau khi mô phỏng các triệu chứng hư hỏng hoặc để xác nhận sau khi hoàn tất việc sửa chữa.
- Nối giắc chuẩn đoán với giắc DLC3
- Bật máy chuẩn đoán GTS
Powertrain > Engine and ECT > Clear DTCs
- Tắt khóa điện OFF và đợi ít nhất 30s.
- Bật khóa điện đến vị trí ON và bật máy chuẩn đoán ON.
- Perfrom the DTC judgment driving pattern to run the DTC judgment.
- Vào các menu sau: Powertrain / Engine and ECT / Utility / All Readiness.
Powertrain > Engine and ECT > Utility
Bảng 3 27: Hiển Thị Màn Hình Chuẩn Đoán.
Hạng mục được hiển thị trên màn hình máy chuẩn đoán
Tất cả đã sẳn sàng
- Nhập các mã lỗi cần xác nhận.
- Kiểm tra kết quả đánh giá mã lỗi.
Bảng 3 28: Hiển Thị Màn Hình Chuẩn Đoán.
Màn hình GTS Mô tả
Bình thường - Việc đánh giá mã lỗi đã hoàn tất.
ABNORMAL - Việc đánh giá mã lỗi đã hoàn tất.
- Hệ thống bị trục trặc.
- Việc đánh giá mã lỗi chưa được hoàn tất.
- Tiến hành lái xe theo sơ đồ sau khi xác nhận điều kiện xuất hiện mã lỗi.
- Không tiến hành đánh giá mã lỗi.
- Số lượng mã lỗi không thõa mãn các điều kiện ban đầu GTS đã đạt đến giới hạn bộ nhớ của ECU.
Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe
Hình 3 55: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 56: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 57: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 58: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 59: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 60: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 61: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 62: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 63: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 64: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 65: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 66: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 67: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 68: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 69: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 70: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 71: Sơ Đồ Mạch Điện Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Trên Xe.
Hình 3 72: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 73: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 74: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 75: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 76: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 77: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 78: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 3 79: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống
Hình 3 80: Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Một Số Triệu Chứng Hư Hỏng
Sử dụng bảng dưới đây giúp bạn xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng hư hỏng một cách chính xác Các nguyên nhân tiềm ẩn được liệt kê theo thứ tự khả năng trong cột “Khu vực nghi ngờ”, giúp bạn kiểm tra từng triệu chứng một cách hệ thống Trước khi tiến hành kiểm tra các khu vực nghi ngờ, hãy đảm bảo kiểm tra các cầu chì và rơ le liên quan đến hệ thống để phòng tránh những rủi ro không mong muốn và đảm bảo xét nghiệm chính xác Việc thay thế các chi tiết khi cần thiết sẽ giúp khắc phục sự cố nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Bảng 3 29: Các Hư Hỏng Thường Gặp.
Triệu chứng Khu vực nghi ngờ Động cơ không quay khởi động (không khởi động) ắc quy Mạch nguồn ECM
Hệ thống mở khoá và khởi động thông minh (chức năng khởi động)
Công tắc vị trí đỗ xe/trung gian (Hộp số tự động) là thành phần quan trọng giúp xác định vị trí của xe trong hệ thống truyền động, đảm bảo an toàn khi đỗ xe Cụm công tắc khởi động ly hợp được sử dụng trên các xe có hộp số thường, giúp kiểm soát quá trình khởi động xe phù hợp với trạng thái của ly hợp Mạch phát ra VC (mạch 5V của ECM) cung cấp nguồn điện ổn định để điều khiển các hệ thống điện tử trong xe, góp phần tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của động cơ và hộp số.
Mạch tín hiệu máy đề Cụm máy khởi động
Không có sự cháy ban đầu (không khởi động)
Hệ thống mã hóa khóa động cơ (xe có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh)
Hệ thống mã hóa khóa động cơ (xe không có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh)
Mạch đầu ra VC (Phát ra 5V của ECM) Mạch nguồn ECM
Cảm biến vị trí trục khuỷu Cảm biến vị trí trục cam (phía nạp) Cảm biến vị trí trục cam (Phía xả Thời điểm phối khí
Hệ thống đánh lửa Mạch điều khiển bơm nhiên liệu Mạch vòi phun nhiên liệu
Mạch tín hiệu máy đề Động cơ quay thường nhưng khó khởi động
Mạch điều khiển bơm nhiên liệu Áp suất nén Cụm vòi phun nhiên liệu
Hệ thống nạp Động cơ chết máy khi giảm tốc Động cơ bị chết máy Tốc độ không tải Chạy không tải không êm
Hệ thống đánh lửa đóng vai trò quan trọng trong việc khởi động và duy trì hoạt động của xe Mạch nguồn ECM giúp hệ thống điều khiển trung tâm hoạt động ổn định, đảm bảo hiệu suất tối ưu Đường ống nhiên liệu cần được kiểm tra để tránh rò rỉ hoặc tắc nghẽn, đảm bảo cung cấp nhiên liệu liên tục cho động cơ Các trục trặc về các chi tiết bên ngoài như hệ thống tăng tải hoặc hệ thống A/C có thể gây ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành của xe Hiện tượng giật hoặc vận hành không tải kém thường liên quan đến cụm mô tơ bướm ga, đòi hỏi kiểm tra và sửa chữa kịp thời để duy trì khả năng tăng tốc và vận hành mượt mà.
TÍNH NĂNG MỚI CỦA HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TRÊN XE
Khái Quát
Hệ thống điều khiển động cơ tích hợp các chức năng chính nhằm đảm bảo độ chính xác cao, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành của động cơ Nhờ đó, hệ thống giúp nâng cao công suất, giảm tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải độc hại, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành Các công nghệ tiên tiến trong hệ thống điều khiển này đảm bảo hoạt động ổn định, hiệu quả và phù hợp với các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt.
Bảng 3 1: Mô Tả Hoạt Động.
Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự (SFI).
Đánh lửa sớm điện tử (ESA).
Hệ thống điều khiển bướm ga điều khiển thông minh (ETCS-i).
Hệ thống phân phối thông minh kép (Dual VVT-i).
Điều khiển bơm nhiên liệu.
Điều khiển ngắt điều hòa không khí.
Cảm biến tỉ lệ khí-nhiên liệu và điều khiển bộ sấy của cảm biến oxy.
Hệ thống ngắt ga khi phanh.
Điều khiển máy đề ( chức năng giữ quay tự động)*1.
Hệ thống mã hóa khóa động cơ*2.
*1: xe có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh.
*2: xe có hệ thống mã hóa động cơ.
Khái quát về khóa điện: Kiểu khóa điện (công tắc động cơ) được sử dụng trong model này khác với các thông số kỹ thuật của xe.
Mô tả Khóa điện (vị trí) Công tắc động cơ (trạng thái)
Khóa điện tắt OFF LOCK Tắt (khóa)
Khóa điện ở ACC ACC On (ACC)
Khóa điện ở ON ON On (IG)
Khởi động động cơ START On (START)
Hình 3 1: Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống.
Hình 3 2: Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống.
Hình 3 3: Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống.
Hình 3 4: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 5: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 6: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 7: Sơ Đồ Khái Quát.
Hình 3 8: Sơ Đồ Khái Quát.
1.3 Vị Trí Các Chi Tiết.
Hình 3 9: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Xe.
Bảng 3 2: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Xe.
*A Các xe có hệ thống VSC *B Xe có hộp số tự động
*C Xe có hộp số thường -
*1 Cụm van chuyển chân số 1 (cho phun khí) *2 Bộ chấp hành phanh
*3 Cảm biến lưu lượng khí nạp
Cảm biến nhiệt độ khí nạp *4 Cụm máy phát
*5 Công tắc áp suất dầu trợ lực lái *6
Cụm mô tơ bướm ga
Mô tơ điều khiển bướm ga Cảm biến vị trí bướm ga
*7 Công tắc vị trí trung gian/đỗ xe *8 Ống hút nhiên liệu cùng với bơm và bộ đồng hồ đo Cụm bơm nhiên liệu cùng với bộ lọc
0 Cảm biến oxy (thân máy 1, cảm biến 2)
Bộ sấy của cảm biến oxy
Cảm biến tỉ lệ A/F (thân máy 1, cảm biến 1)
Bộ sấy của cảm biến tỉ lệ không khí-nhiên liệu.
Hình 3 10: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Động Cơ.
Bảng 3 3: Vị Trí Các Chi Tiết Trên Động Cơ.
*1 Cụm van điều khiển dầu phân phối khí trục cam (phía xả) *2 Cảm biến vị trí trục cam (trục cam nạp)
*3 Bugi *4 Cụm van điều khiển dầu phân phối khí trục cam (phía nạp)
*5 Cảm biến bị trí trục khủyu *6 Cảm biến tiếng gõ
*7 Cảm biến nhiệt độ làm mát động cơ
*8 Cụm vòi phun nhiên liệu
*9 Cảm biến vị trí trục cam (trục cam xả) *10 Cuộn dây đánh lửa
Hình 3 11: Vị Trí Các Chi Tiết Trong Xe.
Bảng 3 4: Vị Trí Các Chi Tiết Trong Xe.
*A Các xe không có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh, *B Xe có hệ thống mở khóa và khởi động
*C Xe có hộp số thường *D Xe có hộp số tự động
*1 ECU chìa thu phát *2 ECU chứng nhận (cụm ECU chìa thông minh)
*3 Cụm công tắt đèn phanh *4 Công tắc li hợp
*5 Cụm công tắc khởi động li hợp *6 DLC3
*7 Cụm cảm biến bàn đạp ga
Cảm biến vị trí bàn đạp ga *8 Khóa điện (khóa điện hoặc công tắc khởi động)
*9 Cảm biến túi khí *10 Cụm công tắc tổ hợp
Công tắc chế độ POWER Công tắc chế độ ECO
*11 Công tắc điều khiển hộp số *12 Bộ khuếch đại điều hòa
*13 ECM *14 Cụm đồng hồ taplo
*a Tham khảo bảng thông tin kỹ thuật để biết vị trí lắp của từng bộ phận.
1.4.1 Các Chi Tiết Chính Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Gồm Có:
Bảng 3 5: Các Chi Tiết Chính Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ.
Các bộ phận Khái quát Số lượng Chức năng
Bộ xử lý 32 bit ECM đảm nhiệm chức năng điều khiển tổng thể hệ thống điều khiển động cơ, đảm bảo hoạt động của động cơ phù hợp với các điều kiện vận hành thực tế Thiết bị này hoạt động dựa trên các tín hiệu cảm biến cung cấp, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo động cơ hoạt động ổn định Việc sử dụng bộ xử lý mạnh mẽ này giúp nâng cao khả năng quản lý và kiểm soát các biến số liên quan đến hệ thống động cơ.
Cảm biến lưu lượng khí nạp
1 Cảm biến này có tích hợp con chíp silicon để đo trực tiếp lưu lượng khí nạp.
Cảm biến nhiệt độ khí nạp
1 Phát hiện nhiệt độ khí nạp nhờ một nhiệt điện trở tích hợp bên trong.
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ
1 Phát hiện nhiệt độ nước làm mát động cơ nhờ một nhiệt điện trở bên trong.
Cảm biến vị trí trục khuỷu
Kiểu cuộn dây cảm ứng [36-2]
1 Phát hiện tốc độ động cơ và tiến hành xác định xy lanh. Cảm biến vị trí trục cảm
Kiểu thành phần trở kháng từ (MRE) [3]
2 Tiến hành xác định xy lanh
Cảm biến vị trí bàn đạp ga Kiểu không tiếp xúc 1 Phát hiện độ lớn của lực tác động lên bàn đạp ga.
Mô tơ điều khiển bướm ga Mô tơ DC 1 Điều khiển độ mở của bướm ga theo các tín hiệu điều khiển từ
Cảm biến vị trí bướm ga Kiểu không tiếp xúc 1 Phát hiện góc mở bướm ga
Kiểu thành phần áp điện (kiểu không cộng hưởng/kiểu phẳng)
1 Gián tiếp phát hiện tình trạng tiếng gõ động cơ từ run động của thân máy.
Cụm van điều khiển dầu phối khí trục cam
2 Thay đổi hướng dầu tới bộ điều khiển VVT-i tương ứng với các tính hiệu từ ECM.
Cảm biến tỷ lệ không khí nhiên liệu
Kiểu có bộ sấy (kiểu thanh phẳng)
Phát hiện nồng độ oxy trong khí xả giống như chức năng của cảm biến oxy, nhưng điểm nổi bật của nó là khả năng đo lường nồng độ oxy một cách tuyến tính Điều này giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy trong quá trình kiểm tra khí thải, hỗ trợ tối ưu hóa hệ thống xử lý khí và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Kiểu có bộ sấy (kiểu cốc)
1 Phát hiện nồng độ oxy trong khí xả bằng cách đo lực điện động được tạo ra bởi bản thân của cảm biến.
Cụm vòi phun nhiên liệu
Kiểu 10 lỗ 4 Cụm kim phun nhiên liệu là một vòi phun điều khiển nhờ cơ điện tử, kim phun sẽ phun nhiên liện ra theo tính hiệu điều khiển từ ECM. Cuộn dây đánh lửa
Kiểu tích hợp bộ đánh lửa
4 Tích hợp với bộ đánh lửa và tạo ra điện cao áp để đánh lửa theo tín hiệu điều khiển từ ECM. Bugi
Kiểu đầu điện cực Iridium
4 Tạo ra tia lửa điện có hiệu điện thế cao từ cuộn dây đánh lửa bên trong xy lanh.
1.4.2 Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Có Các Chức Năng Sau ECM Điều Khiển Những Hệ Thống Sau:
Bảng 3 6: Các Chức Năng Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ.
Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự (SFI)
Hệ thống SFI kiểu L sẽ trực tiếp phát hiện lưu lượng khí nạp nhờ cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu con chip silicon.
Hệ thống phun nhiên liệu của xe là hệ thống phun nhiên liệu đa điểm tuần tự.
Hệ thống phun nhiên liệu có 2 dạng:
Hệ thống phun nhiên liệu đồng bộ hoạt động cùng lúc dựa trên thời điểm phun nhiên liệu cơ bản và tín hiệu hiệu chỉnh bổ sung từ các cảm biến, đảm bảo quá trình đốt cháy hiệu quả và tối ưu hóa hiệu suất của động cơ.
Phun nhiên liệu không đồng bộ hoạt động dựa trên tín hiệu yêu cầu phun nhiên liệu được cung cấp bởi các cảm biến, bất kể vị trí của trục khuỷu Hệ thống này đảm bảo cung cấp nhiên liệu chính xác và hiệu quả theo điều kiện hoạt động của xe Việc hoạt động không đồng bộ giúp tối ưu hóa quá trình phun nhiên liệu, nâng cao hiệu suất động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu.
Hệ thống phun nhiên liệu đồng bộ được chia thành các nhóm kiểu phun nhiên liệu khi khởi động nguội và phun nhiên liệu độc lập sau khi động cơ đã vận hành Đánh lửa sớm điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình đốt cháy, nâng cao hiệu suất hoạt động của động cơ và giảm khí thải độc hại Hệ thống này giúp cải thiện khả năng khởi động, tiết kiệm nhiên liệu và đảm bảo hoạt động ổn định của xe trong mọi điều kiện.
ECM sẽ điều khiển thời điểm đánh lửa dựa trên các tín hiệu từ các cảm biến khác nhau trong xe, giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ Hệ thống này còn hiệu chỉnh thời điểm đánh lửa dựa trên tiếng gõ máy, đảm bảo hoạt động mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu Việc điều chỉnh chính xác này giúp cải thiện hiệu suất và độ bền của động cơ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất.
Hệ thống này sử dụng cảm biến để phát hiện thời điểm đánh lửa tối ưu dựa trên các tín hiệu nhận được, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của động cơ Nó gửi tín hiệu đánh lửa (IGT) tới các bộ đánh lửa để đảm bảo quá trình nổ diễn ra chính xác và tối ưu, góp phần cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu cho xe.
Hệ thống điều khiển bướm ga điện tử thông minh (ETCS-i) tối ưu hóa độ mở của bướm ga dựa trên mức độ đạp chân ga và các điều kiện hoạt động của động cơ, đảm bảo vận hành linh hoạt và hiệu quả cho xe.
Hệ thống phối khí thông minh kép (Dual VVT-i) điều khiển hoạt động của các trục cam nạp và cam xả nhằm tối ưu hóa thời điểm phối khí của các xupap theo điều kiện hoạt động của động cơ, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu Bên cạnh đó, hệ thống kiểm soát bơm nhiên liệu giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu phun phù hợp, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và mạnh mẽ hơn.
Hoạt động của bơm nhiên liệu được điều khiển bởi các tín hiệu từ ECM.
Bơm nhiên liệu sẽ ngừng hoạt động khi các túi khí (SRS) bị kích nổ. Điều khiển ngắt điều hòa không khí
Việc bật hoặc tắt cụm máy nén của hệ thống điều hòa không khí dựa trên tình trạng hoạt động của động cơ giúp duy trì hiệu suất tối ưu của động cơ Điều này đảm bảo hệ thống điều hòa hoạt động hiệu quả, giảm tiêu thụ năng lượng và bảo vệ động cơ khỏi quá tải hoặc hỏng hóc Chọn chế độ phù hợp giữa bật hoặc tắt máy nén sẽ giữ cho động cơ hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu quả sử dụng.
Cảm biến tỷ lệ khí-nhiên liệu và điều khiển bộ sấy của cảm biến ô xy
Duy trì nhiệt độ của cảm biến khí-nhiên liệu hoặc cảm biến ô xy ở mức phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng phát hiện chính xác nồng độ ô xy trong khí xả, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống Ngoài ra, hệ thống ECU điều khiển phun khí sẽ điều khiển van chuyển chân không (VSV) nhằm bù đắp sự suy giảm áp suất khi hệ thống VVT-i kép hoặc hệ thống ETCS-i gặp sự cố, giúp duy trì hiệu suất hoạt động ổn định của động cơ.
Hệ thống ngắt ga khi phanh giúp giới hạn mô men dẫn động của động cơ khi người lái đạp cả chân phanh và chân ga, đảm bảo an toàn trong quá trình lái Để hiểu rõ các điều kiện kích hoạt và phương pháp kiểm tra hệ thống này, bạn nên tham khảo cẩm nang sửa chữa chuyên nghiệp Ngoài ra, xe còn trang bị chức năng giữ quay khởi động giúp điều khiển máy đề hiệu quả, nâng cao trải nghiệm lái xe an toàn và tiện lợi.
Chức năng của ấn nút khởi động động cơ là duy trì hoạt động liên tục của máy đề cho đến khi động cơ được khởi động thành công Khi ấn công tắc, hệ thống sẽ kiểm soát quá trình khởi động, đảm bảo động cơ khởi động mượt mà và ổn định Đây là bước quan trọng giúp đảm bảo sự hoạt động hiệu quả của xe và an toàn trong quá trình khởi động.
Hệ thống mã hóa động cơ*2 Ngừng cấp nhiên liệu và đánh lửa nếu người lái sử dụng chìa khóa không hợp lệ để khởi động động cơ.
*1: Xe có hệ thống mở khóa và khởi động thông minh.
*2: Xe có hệ thống mã hóa khóa động cơ hoặc hệ thống mở khóa và khởi động thông minh
Khi ECM phát hiện ra một lỗi, ECM sẽ ngừng hoặc điều khiển động cơ theo các dữ liệu được ghi trong bộ nhớ.
Khi ECM phát hiện ra một lỗi, ECM sẽ chuẩn đoán và ghi nhớ chi tiết bị lỗi.
1.4.5 Hệ Thống Điều Khiển Bướm Ga Điện Tử Thông Minh (ETCS-i)
Thông Số Kỹ Thuật
Bảng 4.5 cung cấp thông số kỹ thuật các loại đèn ô tô, đặc biệt là đèn pha halogen Đèn pha chế độ chiếu gần sử dụng bóng H11 12V 55W, trong khi đèn pha chế độ chiếu xa dùng bóng HB3 12V 60W Ngoài ra, thông số kỹ thuật còn bao gồm các loại bóng đèn phù hợp để đảm bảo hiệu suất chiếu sáng tối ưu trên xe hơi.
Cụm đèn pha (các xe có đèn pha kiểu
LED) Đèn pha chế độ chiếu gần Led x 1 15 V 18 W Đèn pha chế độ chiếu xa
Bóng đèn: HB3 12 V 60 W Đèn khoảng cách Led x 4 12 V 0.4 W
Cụm đèn xi nhan trước Bóng đèn màu hổ phách: WY21W
12 V 21 W Đèn xi nhan bên Led x 2 13.5 V 1.53 W
Cụm đèn sương mù trước Bóng đèn: H16 12 V 19 W Đèn xi nhan sau Bóng đèn màu hổ phách: WY21W 12 V 21 W
Cụm đèn phía sau Đèn hậu Bóng đèn: W5W 12 V 5 W Đèn lùi Bóng đèn: W16W 12 V 16 W Đèn soi biển số Bóng đèn: W5W 12 V 5 W Đèn phanh trung tâm Led x 4 13.5 V 0.7 W
Sơ Đồ Hệ Thống
3.1 Hệ Thống Đèn Pha Led:
Hình 4 5: Hệ Thống Đèn Pha Led.
3.2 Hệ Thống Đèn Pha Halogen:
Hình 4 6: Hệ Thống Đèn Pha Halogen.
3.3 Hệ Thống Tự Động Tắt Đèn (Xe Có Chức Năng Chiếu Sáng Lối Về):
Hình 4 7: Hệ Thống Tự Động Tắt Đèn.
3.4 Hệ Thống Điều Khiển Đèn Tự Động (Các Xe Có Hệ Thống Điều Khiển Đèn Tự Động):
Hình 4 8: Hệ Thống Điều Khiển Đèn Tự Động.
3.5 Hệ Thống Điều Khiển Cân Bằng Đèn Pha Tự Động (Các Xe Có Đèn Pha Kiểu LED):
Hình 4 9: Hệ Thống Điều Khiển Cân Bằng Đèn Pha Tự Động.
3.6 Hệ Thống Điều Khiển Cân Bằng Đèn Pha Loại Thường (Các Xe Có Kiểu Đèn Pha Loại Halogen):
Hình 4 10: Hệ Thống Điều Khiển Cân Bằng Đèn Pha Loại Thường
3.7 Hệ Thống Tín Hiệu Phanh Khẩn Cấp (Các Xe Có Tín Hiệu Phanh Khẩn Cấp):
Hình 4 11: Hệ Thống Tín Hiệu Phanh Khẩn Cấp.
Vị Trí Các Chi Tiết
Hình 4 12: Chi Tiết Các Tín Hiệu Của Hệ Thống.
Bảng 4 6: : Chi Tiết Các Tín Hiệu Của Hệ Thống.
*A Các xe có hệ thống đèn pha kiểu
*1 Công tắc đèn cửa trước trái *2 ECU kiểm soát trượt
*3 Mô tơ cân bằng đèn pha bên phải *4 Bộ điều khiển đèn LED bên phải
(ECU điều khiển đèn pha)
*5 Cảm biến tốc độ trước phải *6 Bộ điều khiển đèn LED bên trái
(ECU điều khiển đèn pha)
*7 Mô tơ cân bằng đèn pha bên trái *8 Cảm biến tốc độ trước trái
*9 Cảm biến điều khiển chiều cao phía sau trái
*10 Cảm biến tốc độ sau trái
*11 Cảm biến tốc độ sau phải - -
Hình 4 13: Các Tín Hiệu Và Bộ Điều Khiển Hệ Thống Trong Xe.
Bảng 4 7: Các Tín Hiệu Và Bộ Điều Khiển Hệ Thống Trong Xe
*A Các xe có hệ thống đèn pha kiểu LED
*B Các xe có hệ thống đèn pha kiểu Halogen
*C Xe có hệ thống điều khiển đèn tự động *D Các xe có hệ thống tín hiệu phanh khẩn cấp
*1 Cụm công tắc chế độ đèn pha *2 Đồng hồ giờ
- Công tắc cảnh báo nguy hiểm
*3 Cụm đồng hồ tap lô *4 Cụm công tắt đèn phanh
*5 Cụm ECU cân bằng đèn pha *6 Công tắc cân bằng đèn pha
*7 ECU thân xe *8 Cụm ECU túi khí (Cụm cảm biến túi khí)
*11 Cảm biến điều khiển đèn tự động - -
Điều Khiển
5.1 Điều Khiển Hệ Thống Tắt Đèn Tự Động:
- Chức năng của các bộ phận chính:
Bảng 4 8: Chức Năng Của Các Bộ Phận Chính.
Các bộ phận chính Chức năng
ECU thân xe Nhận các tín hiệu khác nhau và tắc các đèn bên ngoài xe.
Cụm công tắc chế độ đèn pha
- Công tắc điều khiển đèn
Phát tín hiệu vị trí công tắc điều khiển đèn tới ECU thân xe.
Công tắc đèn cửa trước phải Xác định xem cửa xe đang mở hay đang đóng và phát tín hiệu tới ECU thân xe.
Rơ le H-LP- Rơ le DIMMER Ngừng cấp nguồn tới đèn pha.
Rơ le TAIL Ngừng cấp nguồn tới đèn hậu, đèn báo khoảng cách và đèn soi biển số xe.
Rơ le FR FOG Ngừng cấp nguồn tới đèn sương mù phía trước.
Bảng 4 9: Chức Năng Của Hệ Thống Điều Khiển.
Chức năng Điều kiện vận hành
Chức năng liên kết với cửa người lái
Khi tất cả điều kiện sau được thõa mãn, đèn bên ngoài sẽ tự động tắc:
- Tắc khóa điện đến ACC hoặc OFF.
- Khi cửa người lái được đóng lại, sau đó lại mở ra.
- Khi cụm công tắc đèn pha (công tắc điều khiển đèn) ở vị trí AUTO, vị trí TAIL hoặc vị trí HEAD.
Sau khoảng 30 giây và thỏa mãn những điều kiện sau, các đèn pha sẽ tắt.
- Tất cả các cửa đã đóng lại.
- Khi cụm công tắc đèn pha (công tắc điều khiển đèn) ở vị trí PASS, sau đó ở vị trí trung gian.
5.2 Điều Khiển Đèn Tự Động:
- Chức năng của các bộ phận chính.
Bảng 4 10: Chức Năng Của Các Bộ Phận Chính.
Các bộ phận Chức năng
Nhận được các tín hiệu khác nhau và bật sáng đèn pha, đèn hậu, đèn báo khoảng cách, đèn soi biển số và đèn sương mù phía trước.
Cảm biến điều khiển đèn tự động Đo độ sáng của môi trường bên ngoài xe.
Cụm công tắc chế độ đèn pha
Phát ra tín hiệu điều khiển đèn đến ECU thân xe.
Công tắc đèn cửa trước trái Xác định xem cửa xe đang mở hay đang đóng và phát tín hiệu tới ECU thân xe.
Rơ le H-LP/rơ le
DIMMER Cấp nguồn cho đèn pha.
Rơ le TAIL Cấp nguồn cho đèn hậu, đèn báo khoảng cách và đèn soi biển số xe.
Rơ le FR FOR Cấp nguồn cho đèn sương mù phía trước.
Bảng 4 11: Chức Năng Của Hệ Thống Điều Khiển.
Chức năng Khái quát Đèn hậu bật
Khi đủ các điều kiện quy định, các đèn như đèn hậu, đèn chiếu sáng bên, đèn báo khoảng cách, đèn sương mù phía trước và đèn soi biển số xe sẽ tự động bật sáng, đảm bảo an toàn và thuận tiện khi điều khiển phương tiện.
- Khi môi trường bên ngoài xe tối hoặc tạm thời tối.
- Khóa điện được bật ON.
- Công tắc điều khiển đèn ở vị trí AUTO.
- Công tắc đèn sương mù phía trước ở vị trí bật.
Khi các điều kiện nhất định được đáp ứng, các loại đèn trên xe như đèn pha, đèn hậu, đèn chiếu sáng bên, đèn báo khoảng cách, đèn sương mù phía trước và đèn soi biển số tự động sẽ tự động bật sáng, góp phần tăng cường khả năng chiếu sáng và an toàn khi tham gia giao thông.
- Khi môi trường bên ngoài xe tối hoặc tạm
- Công tắc điều khiển đèn ở vị trí AUTO.
Tắt đèn pha và đèn hậu
Khi môi trường bên ngoài sáng, các đèn xe bên ngoài sẽ tự động tắt đi.
5.3 Điều Khiển Cân Bằng Đèn Pha Tự Động.
- Chức năng của các bộ phận chính:
Bảng 4 12: Chức Năng Của Các Bộ Phận Chính
Các bộ phận Chức năng
Cụm ECU cân bằng đèn pha
- Phát hiện sự thay đổi của chuyển động xe nhờ cảm biến kiểm soát chiều cao phía sau xe bên trái và tốc độ xe.
- Phát tín hiệu điều khiển tới mô tơ cân bằng đèn pha dựa trên giá trị đã xác định được.
- Cung cấp tín hiệu điều khiển ban đầu và chức năng an toàn. Đèn pha
Mô tơ cân bằng đèn pha
- Dựa vào tín hiệu nhận được từ ECU cân bằng đèn pha, các mô tơ sẽ dịch chuyển các chóa đèn trong đèn pha.
- Sử dụng một mô tơ bước để điều chỉnh một cách chính xác góc chiếu của cụm đèn pha.
Bộ điều khiển đèn LED Phát ra tín hiệu đèn pha đến ECU điều khiển cân bằng đèn pha.
Cảm biến điều khiển chiều cao phía sao trái
Phát hiện chuyển động của xe và truyền tín hiệu tới cụm ECU cân bằng đèn pha.
ECU kiểm soát trượt Truyền tín hiệu cảm biến tốc độ xe đến ECU điều khiển cân bằng đèn pha.
Cụm công tắc chế độ đèn pha Truyền tín hiệu điều khiển đèn đến ECU thân xe.
ECM Truyền tín hiệu trạng thái động cơ tới ECU cân bằng đèn pha.
ECU thân xe Nhận các tín hiệu khác nhau và bật sáng đèn pha. Cụm đồng hồ táp lô
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hiển thị thông báo trên màn hình đa thông tin khi ECU cân bằng đèn pha phát hiện ra lỗi.
Cụm ECU cân bằng đèn pha nhận các tín hiệu từ cảm biến kiểm soát chiều cao phía sau bên trái để phát hiện sự thay đổi chiều caocủa xe Nó tính toán sự biến đổi về góc nghiêng của xe nhằm duy trì góc chiếu sáng tối ưu Dựa trên các dữ liệu này, ECU điều khiển mô tơ cân bằng đèn pha bên trái và bên phải để điều chỉnh góc chiếu sáng, đảm bảo an toàn và hiệu quả khi lái xe trong mọi điều kiện.
Bảng 4 13: Chức Năng Của Hệ Thống Điều Khiển.
Khi chiều cao của xe duy trì ổn định trong khoảng 3 giây, với đèn pha đang bật khi xe dừng, hệ thống ECU cân bằng đèn pha sẽ tự động điều chỉnh mô tơ cân bằng đèn pha bên trái và bên phải Hệ thống này hoạt động dựa trên việc cảm nhận sự thay đổi chiều cao của xe để đảm bảo ánh sáng chiếu đều và tối ưu Nhờ đó, đèn pha luôn duy trì vị trí chính xác, nâng cao an toàn và khả năng phản xạ trong điều kiện lái xe dừng hoặc đi trên đường Công nghệ này hỗ trợ tối đa khả năng chiếu sáng và giảm thiểu khả năng gây chói cho các phương tiện xung quanh.
ECU cân bằng đèn pha tính toán những thay đổi chiều cao xe từ cảm biến điều khiển chiều cao phía sau bên trái.
Sau đó, ECU sẽ điều khiển mô tơ cân bằng đèn pha dựa theo những thông tin này, để làm thay đổi góc phản xạ của đèn pha.
Khi ECU cân bằng đèn pha phát hiện lỗi trong hệ thống điều chỉnh cân bằng đèn pha tự động, nó sẽ kích hoạt chế độ hoạt động dự phòng để đảm bảo an toàn và hiệu suất chiếu sáng tối ưu Để nắm rõ hơn về quy trình khắc phục và các bước sửa chữa liên quan, bạn nên tham khảo cẩm nang sửa chữa của nhà sản xuất Việc theo dõi tình trạng ECU giúp phát hiện sớm các sự cố về hệ thống cân bằng đèn pha, hạn chế nguy cơ gây mất an toàn khi lái xe.
5.4 Tín Hiệu Cảnh Báo Đèn Phanh Gấp.
- Chức năng của các bộ phận chính:
Bảng 4 14: Chức Năng Của Các Bộ Phận Chính.
Các bộ phận Chức năng
Nhận các tín hiệu khác nhau và truyền tín hiệu phanh khẩn cấp tới cụm đèn hậu.
Các cảm biến tốc độ Phát hiện tốc độ của 4 bánh xe.
Cụm ECU túi khí (cụm cảm biến túi khí) Phát hiện tín hiệu thông tin gia tốc của xe. Đồng hồ báo giờ
- Công tắc cảnh báo nguy hiểm
Truyền tín hiệu bật công tắc đèn cảnh báo nguy hiểm tới cụm đèn hậu.
Cụm công tắc đèn phanh Phát hiện tín hiệu nhận bàn đạp phanh. Cụm đồng hồ táp lô
Nhận các tín hiệu từ Ecu kiểm soát trượt và công tắc đèn cảnh báo nguy hiểm và điều khiển đèn cảnh báo nguy hiểm.
Các điều kiện để kích hoạt và vô hiệu hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp được diễn giải trong bảng sau:
Bảng 4 15: Điều Kiện Hoạt Động Của Hệ Thống. Điều kiện Chi tiết
Các điều kiện để hoạt động hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp
Khi tất cả các điều kiện sau được đáp ứng, tín hiệu phanh khẩn cấp sẽ bắt đầu hoạt động:
- Tốc độ của xe dưới 55 km/h (35mph).
- Khi người lái đạp phanh.
- Khi phát hiện tình trạng phanh khẩn cấp dựa vào tốc độ của xe.
Các điều kiện để ngừng kích hoạt hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp.
Khi bất kỳ điều kiện nào sao đây được thõa mãn, đèn cảnh báo phanh khẩn cấp sẽ ngừng hoạt động:
- Người lái nhả bàn đạp phanh.
- Khi không còn phát hiện tình trạng phanh khẩn cấp dựa theo mức độ giảm tốc của xe.
- Khi trước đó người lái đã ấn công tắc đèn cảnh báo nguy hiểm.
5.5 Bộ Điều Khiển Đèn LED.
Khi bật đèn pha, bộ điều khiển đèn LED (ECU điều khiển đèn LED) sẽ ngay lập tức bật sáng các đèn LED trong vòng khoảng 0.1 giây Hơn nữa, bộ điều khiển này còn điều chỉnh cường độ dòng điện cấp cho đèn LED ở mức tiêu chuẩn để đảm bảo đèn không bị quá sáng hoặc quá tối do biến động điện áp, nâng cao hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của đèn LED.
Hình 4 14: Bộ Điều Khiển Đèn Led.
Bảng 4 16: Chức Năng Dự Phòng.
Khi phát hiện thấy tín hiệu điều khiển bất thường (bị hở mạch hoặc ngắn mạch)
Khi điện áp của tín hiệu phát ra từ bộ điều khiển đèn LED (ECU điều khiển đèn LED) giảm xuống mức ngừng bật sáng đèn pha, đèn sẽ tạm thời ngừng hoạt động và duy trì trạng thái này cho tới khi hệ thống trở về trạng thái bình thường, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều khiển ánh sáng xe.
Khi phát hiện tín hiệu đầu vào điện áp bất thường
Khi tín hiệu điện áp đầu vào cho bộ điều khiển đèn LED (ECU điều khiển đèn LED) bị lệch khỏi mức điện áp bình thường, đặc biệt là từ 6V trở xuống, bộ điều khiển sẽ ngừng bật đèn pha Ngược lại, ECU sẽ kích hoạt lại đèn pha LED khi điện áp đầu vào đạt từ 8.5V trở lên, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống chiếu sáng.
Sơ Đồ Hệ Thống
Hình 4 15: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 17: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 19: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 21: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 22: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 23: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 24: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 25: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 26: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 27: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 28: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
Hình 4 29: Sơ Đồ Khái Quát Hệ Thống.
6.2 Sơ Đồ Mạch Điện Trên Xe.
Hình 4 30: Sơ Đồ Mạch Điện Trên Xe.
Hình 4 31: Sơ Đồ Mạch Điện Trên Xe.
Hình 4 32: Sơ Đồ Mạch Điện Trên Xe.
Hình 4 33: Sơ Đồ Mạch Điện Trên Xe.
Hình 4 34:Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Hình 4 35: :Các Giắc Điện Trên Hệ Thống.
Một Số Hư Hỏng Thường Gặp
Bảng 4 17: Một Số Hư Hỏng Thường Gặp.
Triệu trứng Khu vực nghi ngờ Đèn lùi không sáng
Cầu chì IG NO.1 giúp bảo vệ hệ thống điện của xe khỏi quá tải và chập cháy Bóng đèn lùi đảm bảo khả năng quan sát khi xe lùi, tăng tính an toàn khi lái Cụm đèn hậu bên trái và bên phải cung cấp khả năng phát sáng rõ ràng, giúp các phương tiện khác nhận biết xe của bạn từ phía sau Dây điện hoặc giắc nối đảm bảo kết nối chắc chắn, ổn định cho hệ thống chiếu sáng và các thiết bị điện khác Công tắc vị trí đỗ xe/trung gian giúp dễ dàng bật tắt các đèn phù hợp với tình huống lưu thông, nâng cao an toàn cho xe của bạn.
Bảng 4 18: Một Số Hư Hỏng Thường Gặp.
Triệu chứng nghi ngờ xảy ra khi đèn xi nhan không hoạt động trong khi các đèn cảnh báo nguy hiểm vẫn hoạt động bình thường Nguyên nhân có thể liên quan đến mạch công tắc xi nhan hoặc đồng hồ táp lô Một trong những dấu hiệu phổ biến là chỉ một đèn xi nhan không hoạt động, dù hệ thống đồng hồ đo hoặc đồng hồ báo vẫn bình thường Việc kiểm tra hệ thống đèn xi nhan giúp phát hiện chính xác nguyên nhân và đảm bảo an toàn khi lái xe.
7.3 Hệ Thống Điều Khiển Đèn Tự Động.
Bảng 4 19: Một Số Hư Hỏng Thường Gặp.
Triệu chứng Khu vực nghi ngờ
Hệ thống điều khiển đèn tự động không hoạt động
Công tắc chế độ đèn pha ECU thân xe
7.4 Hệ Thống Tự Động Tắt Đèn.
Bảng 4 20: Một Số Hư Hỏng Thường Gặp
Triệu chứng Khu vực nghi ngờ
Hệ thống điều khiển tắt đèn tự động không hoạt động
Công tắc chế độ đèn pha Công tắc đèn cửa trước bên trái Hộp đầu nối bảng táp lô ECU thân xe Dây điện hoặc giắc nối
7.5 Hệ Thống Chiếu Sáng Lối Về.
Bảng 4 21: Một Số Hư Hỏng Thường Gặp.
Triệu chứng Khu vực nghi ngờ
Hệ thống chiếu sáng lối về không hoạt động
Công tắc chế độ đèn phaECU thân xeDây điện hoặc giắc nối