Tính cấp thiết của đề tài
Gia đình là tế bào của xã hội, và sự ổn định của nó đóng góp vào sự phát triển chung Mối quan hệ hôn nhân là nền tảng của gia đình, và Đảng, Nhà nước luôn chú trọng xây dựng gia đình hòa thuận thông qua việc hoàn thiện pháp luật Trong quan hệ vợ chồng, đời sống vật chất cùng với tình cảm là yếu tố quan trọng, trong đó quan hệ tài sản giữa vợ chồng giúp xây dựng cuộc sống hạnh phúc Bản chất quan hệ hôn nhân và gia đình liên quan đến nhân thân và tài sản, tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý, với quyền sở hữu tài sản là vấn đề thiết yếu trong pháp luật hôn nhân và gia đình.
Sự phát triển kinh tế xã hội đã thúc đẩy sự hoàn thiện của pháp luật, đặc biệt là Luật hôn nhân và gia đình tại Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu toàn cầu hóa Các quy định này đã dần đi vào thực tiễn, góp phần củng cố chế độ hôn nhân và gia đình Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật vẫn gặp khó khăn trong giải quyết tranh chấp tài sản tại các Tòa án Do đó, nghiên cứu quyền sở hữu tài sản của vợ chồng hiện nay là cần thiết để đảm bảo tính khả thi của các quy định pháp luật trong đời sống.
Với mục tiêu làm rõ lý luận và thực tiễn liên quan đến quyền sở hữu tài sản của vợ chồng, tôi đã quyết định chọn đề tài “Một số vấn đề về pháp luật điều chỉnh quyền sở hữu tài sản của vợ chồng ở Việt Nam hiện nay” cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
Tình hình nghiên cứu
Tài sản của vợ chồng luôn thu hút sự quan tâm, dẫn đến nhiều nghiên cứu khoa học được công bố trên các tạp chí Luật học và các khóa luận tốt nghiệp Một trong những công trình tiêu biểu là luận án tiến sĩ "Chế độ tài sản vợ chồng theo luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam" của thầy Nguyễn Văn Cừ vào năm 2005 Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, vấn đề quyền sở hữu tài sản vẫn gặp nhiều khó khăn trong giải quyết, với những phức tạp không giống nhau qua các thời kỳ Sự phát triển của nền kinh tế cũng làm thay đổi quan hệ tài sản vợ chồng, và không phải tất cả các mối quan hệ đều được pháp luật dự liệu.
Do dó, nghiên cứu quyền sở hữu tài sản của vợ chồng ở Việt Nam hiện nay vẫn là một nhu cầu.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu và đánh giá các vấn đề trong khóa luận dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lê Nin, bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng với các quan điểm của Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả áp dụng kết hợp nhiều phương pháp như phân tích, tổng hợp và so sánh.
Kết cấu khóa luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo khóa luận còn có phần nội dung được cơ cấu thành 3 chương:
Chương 1: Những vấn đề lý luận về quyền sở hữu tài sản của vợ chồng
Chương 2: Một số vấn đề về pháp luật điều chỉnh quyền sở hữu tài sản của vợ chồng ở Việt Nam hiện nay
Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về quyền sở hữu tài sản của vợ chồng ở Việt Nam hiện nay
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG
Khái niệm tài sản và quyền sở hữu tài sản của vợ chồng
Theo Điều 163 Bộ luật dân sự năm 2005 (sau đây viết tắt là BLDS năm 2005): “ tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản”.
- Vật được hiểu là cái có hình khối, tồn tại trong không gian, có thể nhận biết được
Vật có thực là đối tượng của thế giới vật chất, bao gồm động vật, thực vật và các trạng thái vật lý (rắn, lỏng, khí) Trong phạm trù pháp lý, vật là phần của thế giới vật chất như đất đai, sông ngòi, đáp ứng nhu cầu con người trong sản xuất và tiêu dùng, đồng thời có thể trở thành đối tượng của quan hệ dân sự Tuy nhiên, không phải tất cả bộ phận của thế giới vật chất đều được coi là vật; ví dụ, không khí tự nhiên, nước sông hay nước biển không được xem là vật, nhưng khi được chứa trong bình hoặc thay đổi trạng thái thì lại được coi là vật.
Theo Điều 175 BLDS năm 2005, tài sản thực không chỉ bao gồm những vật hiện hữu mà còn bao gồm hoa lợi và lợi tức, tức là sự gia tăng của tài sản trong những điều kiện nhất định.
Vật có thực, với vai trò là tài sản, không chỉ phải đáp ứng nhu cầu con người mà còn phải nằm trong sự chiếm hữu của họ, mang đặc trưng giá trị và trở thành đối tượng cho các giao dịch dân sự.
Tiền là đơn vị tiền tệ được phát hành bởi Ngân hàng nhà nước, có thể là kim loại hoặc giấy Nó đại diện cho giá trị thực của hàng hóa và là phương tiện lưu thông trong giao dịch dân sự, đồng thời thể hiện chủ quyền của mỗi quốc gia và chế độ nhà nước.
- Giấy tờ có giá là giấy tờ có giá trị tương đương như tiền mà các chủ thể dùng để thanh toán trong giao dịch dân sự.
Thẻ tín dụng, sổ tiết kiệm, trái phiếu và cổ phiếu đều là những loại tài sản có giá trị tương đương với một khoản tiền nhất định.
Quyền tài sản, theo Điều 181 Bộ luật Dân sự năm 2005, được định nghĩa là quyền có giá trị bằng tiền và có khả năng chuyển nhượng trong các giao dịch dân sự, bao gồm cả quyền sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Quyền đòi nợ, quyền hưởng nhuận bút của tác giả văn học nghệ thuật, quyền sử dụng đất hợp pháp
Như vậy, tài sản là vật, lợi ích vật chất khác thuộc quyền của chủ thể.
1.1.2 Khái niệm quyền sở hữu tài sản của vợ chồng
Theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình, tài sản của vợ chồng được định nghĩa là những vật và lợi ích vật chất mà vợ chồng sở hữu, bao gồm tài sản hiện hữu, tiền mặt, giấy tờ có giá trị và các quyền tài sản khác.
Tài sản của vợ chồng chỉ đề cập đến tài sản thuộc quyền sở hữu của họ, không bao gồm các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính Khi tham gia vào các quan hệ dân sự, vợ chồng có thể xác lập quyền về tài sản và đồng thời phải chịu trách nhiệm cho các nghĩa vụ tài sản phát sinh, bao gồm cả nghĩa vụ chung và riêng của từng bên Việc thực hiện các nghĩa vụ tài sản này thường được bảo đảm bằng tài sản chung hoặc tài sản riêng, dẫn đến nhiều tranh chấp trong thực tế.
Tài sản của vợ chồng bao gồm các vật phẩm và lợi ích vật chất mà họ sở hữu, như tài sản hữu hình, tiền bạc, giấy tờ có giá trị và các quyền tài sản Ngoài ra, tài sản của vợ chồng cũng bao gồm các khoản nợ thuộc nghĩa vụ tài chính của họ.
Luật hôn nhân gia đình quy định rõ ràng về tài sản của vợ chồng, nhằm cụ thể hóa quyền sở hữu tài sản theo Bộ luật Dân sự và chế độ tài sản trong Luật hôn nhân gia đình năm 2000 Điều này phù hợp với sự phát triển của gia đình và tiến bộ trong kinh tế xã hội.
Quyền sở hữu tài sản có thể được hiểu theo hai cách: theo nghĩa rộng, đây là hệ thống quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan đến chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản, theo quy định tại Điều 163 BLDS; theo nghĩa hẹp, quyền sở hữu tài sản là mức độ mà pháp luật cho phép chủ thể thực hiện các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt trong những điều kiện nhất định.
Quyền sở hữu tài sản của vợ chồng bao gồm các quy định pháp luật liên quan đến việc xác lập tài sản, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với tài sản chung và tài sản riêng, cùng với nguyên tắc phân chia tài sản khi có sự kiện pháp lý xảy ra.
Quyền sở hữu tài sản của vợ chồng được pháp luật bảo vệ và tôn trọng, dựa trên các căn cứ pháp lý nhằm xác định tính hợp pháp và hình thức sở hữu tài sản trước và trong thời kỳ hôn nhân Điều này tạo nền tảng cho việc xây dựng quy chế pháp lý, đảm bảo quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của vợ chồng.
Pháp luật quy định quyền sở hữu tài sản của vợ chồng không chỉ tạo ra cơ sở pháp lý cho sự bình đẳng và dân chủ trong quan hệ tài sản, mà còn khuyến khích vợ chồng có trách nhiệm với cuộc sống gia đình Điều này giúp họ thực hiện tốt vai trò của mình trong xã hội.
Quy định quyền sở hữu tài sản của vợ chồng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của họ trong các giao dịch tài sản, đồng thời làm rõ trách nhiệm và khả năng thanh toán nghĩa vụ tài sản Điều này cũng giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi bên khi tham gia giao lưu dân sự với bên thứ ba.
Quyền sở hữu tài sản riêng của vợ, chồng
2.2.1 Căn cứ xác lập tài sản riêng của vợ chồng
Kế thừa và phát triển Điều 16 Luật hôn nhân và gia đình 1986, Điều 32 Luật hôn nhân và gia đình 2000 quy định:
Vợ, chồng có quyền sở hữu tài sản riêng, bao gồm tài sản cá nhân trước khi kết hôn, tài sản thừa kế hoặc được tặng riêng trong thời gian hôn nhân, và tài sản được phân chia theo quy định của pháp luật Ngoài ra, đồ dùng và tư trang cá nhân cũng được coi là tài sản riêng Cả hai bên có quyền quyết định việc nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung của gia đình.
Tài sản phát sinh trước khi kết hôn và quyền định đoạt của chủ sở hữu là yếu tố quan trọng để xác định tài sản riêng của vợ chồng Sự kiện chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân cũng ảnh hưởng đến việc phân định tài sản riêng, giúp làm rõ quyền lợi của mỗi bên.
Theo quy định của pháp luật, tài sản riêng của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản mà vợ, chồng có từ trước khi hôn nhân
Trước khi kết hôn, hai bên nam nữ chưa phát sinh quan hệ vợ chồng và không có mối quan hệ về tài sản, do đó họ có toàn quyền sở hữu tài sản mà mình có được từ lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoặc từ việc tặng cho, thừa kế Quyền này được quy định trong Điều 58 của Hiến pháp 1992.
Tài sản riêng của vợ chồng, bao gồm những tài sản có trước khi kết hôn, được pháp luật hôn nhân và gia đình nhiều quốc gia công nhận, như Pháp, Thái Lan và Nhật Bản Quy định này trong pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam phù hợp với sự phát triển kinh tế xã hội, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu cá nhân của mỗi bên, tạo cơ sở vững chắc để bảo vệ tài sản riêng khi xảy ra tranh chấp giữa vợ chồng.
- Tài sản mà vợ chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân
Để bảo vệ quyền tự định đoạt của người tặng tài sản và người để lại di sản, đồng thời đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp của người thừa kế, Bộ luật Dân sự năm 2005 và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 quy định rằng vợ chồng có quyền sở hữu riêng đối với tài sản thừa kế và tặng cho Trong thực tế, trong thời gian hôn nhân, cả vợ và chồng có thể nhận tài sản từ người thân hoặc bạn bè dưới hình thức tặng cho hoặc thừa kế.
Trong ngày cưới, cha mẹ có thể tặng quà riêng cho con, hoặc để lại di chúc chỉ định cho con trai hoặc con gái hưởng di sản Ngoài ra, nếu chủ sở hữu tuyên bố tài sản chung cho hai vợ chồng nhưng xác định rõ tỷ lệ giá trị tài sản cho mỗi bên, thì theo nguyên tắc, tỷ lệ tài sản đó thuộc quyền sở hữu riêng của từng bên vợ chồng.
- Tài sản là đồ dùng, tư trang cá nhân
Theo từ điển tiếng Việt, đồ dùng là những vật phẩm do con người tạo ra phục vụ cho sinh hoạt và hoạt động hàng ngày, trong khi tư trang là các vật quý giá mà một cá nhân mang theo Những đồ dùng này đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày và có thể là tài sản có giá trị từ nhỏ đến lớn trong khối tài sản chung của vợ chồng.
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2000, đồ dùng tư trang cá nhân được xác định là tài sản riêng của mỗi vợ chồng, điều này giúp bảo vệ quyền tự do cá nhân và cuộc sống riêng tư của họ Quy định này là cần thiết để đảm bảo sự tôn trọng và quyền lợi hợp pháp của cả hai bên trong mối quan hệ hôn nhân.
Pháp luật hiện nay không cung cấp hướng dẫn cụ thể về việc xác định đồ dùng tư trang cá nhân là tài sản riêng hay tài sản chung của vợ chồng, dẫn đến nhiều quan điểm khác nhau.
+ Quan điểm thứ nhất: tất cả đồ dùng tư trang của vợ chồng đều là tài sản riêng của vợ chồng
Theo quan điểm thứ hai, các đồ dùng tư trang cá nhân mà vợ chồng sở hữu từ tài sản riêng của mỗi người sẽ được coi là tài sản riêng của vợ chồng.
Việc hiểu quyền sở hữu tài sản trong hôn nhân có thể dẫn đến việc tuyệt đối hóa quyền của vợ chồng, làm quên đi lợi ích chung của gia đình Trong bối cảnh đời sống gia đình ngày càng phát triển, đồ dùng cá nhân trở nên đa dạng và có giá trị cao, việc chuyển đổi thu nhập từ lao động thành tài sản cá nhân ngày càng phổ biến Điều này đặt ra vấn đề, nếu coi đồ dùng tư trang cá nhân là tài sản riêng, sẽ ảnh hưởng đến lợi ích chung của gia đình và quyền lợi của các bên liên quan.
Vì vậy, cần phải xác định thế nào để bảo vệ quyền lợi cho cả vợ, chồng trong trường hợp có xảy ra tranh chấp?
- Tài sản được chia khi chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Theo Điều 30 của Luật hôn nhân và gia đình 2000 và Điều 8 Nghị định số 70/2001/NĐ-CP, sau khi chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, tài sản đã được chia, hoa lợi và lợi tức từ tài sản đó, cũng như thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh và các nguồn thu nhập hợp pháp khác của vợ chồng sẽ thuộc về tài sản riêng của mỗi bên.
- Tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản riêng của một bên
Pháp luật quy định rằng việc chia tài sản giữa vợ chồng khi ly hôn hoặc trong thời kỳ hôn nhân sẽ dựa trên thỏa thuận của hai bên Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ can thiệp để giải quyết (khoản 1 Điều 95 Luật hôn nhân và gia đình năm 2000) Vợ chồng có thể xác định một tài sản cụ thể là tài sản riêng của một bên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi hành án Bên sở hữu tài sản theo thỏa thuận có quyền lấy lại tài sản đó, vì đã được xác nhận thuộc quyền sở hữu của bên đó (khoản 1 Điều 95 Luật hôn nhân và gia đình năm 2000).
Điều 32 của Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 quy định rõ ràng về tài sản riêng của vợ chồng, nhằm bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của họ Điều này cũng tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến tài sản.
2.2.2 Quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng đối với tài sản riêng
- Quyền của vợ, chồng đối với tài sản riêng
Vợ chồng có quyền sở hữu tài sản riêng mà không phụ thuộc vào ý chí của nhau, tự quản lý tài sản của mình theo quy định tại khoản 2 Điều 33 Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 Nếu một bên không thể tự quản lý tài sản riêng, bên còn lại có quyền quản lý tài sản đó Cả hai bên có nghĩa vụ bảo quản tài sản riêng của nhau, và nếu gây thiệt hại mà không có lý do chính đáng, phải bồi thường khi có yêu cầu Nếu một bên tự ý định đoạt tài sản riêng, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu Ngoài ra, vợ chồng có quyền quyết định việc nhập hay không nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung.