NỘI DUNG
Chương trình giáo dục phổ thông tại Việt Nam đang được cải cách nhằm phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh, đồng thời nâng cao kỹ năng ứng dụng và thực hành Nội dung chương trình mới chú trọng vào việc giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống.
Năng lực vận dụng kiến thức là khả năng của người học sử dụng hiệu quả kiến thức và kỹ năng đã học để giải quyết các vấn đề trong những tình huống đa dạng và phức tạp Điều này không chỉ thể hiện phẩm chất và nhân cách của con người mà còn đáp ứng nhu cầu chiếm lĩnh tri thức Việc phát triển năng lực này cho học sinh rất quan trọng, giúp các em vận dụng kiến thức để giải bài tập, tiếp thu và xây dựng tri thức cho các bài học mới, cũng như giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống.
Năng lực giải quyết vấn đề trong môn Hóa học phản ánh khả năng trí tuệ của học sinh, bao gồm phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa Học sinh cần vận dụng kiến thức, kỹ năng, quan điểm và thái độ để tìm ra giải pháp cho các vấn đề trong Hóa học Điều này đòi hỏi cá nhân sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động, cùng với động cơ và xúc cảm để giải quyết những tình huống mà không có quy trình hay giải pháp thông thường.
Hóa học là một môn khoa học cơ bản đóng góp quan trọng vào sự phát triển xã hội, đặc biệt trong mục tiêu đào tạo tại trường THPT Môn học này có những đặc trưng riêng, trong đó việc thực hiện các thí nghiệm là yếu tố then chốt, vì Hóa học là khoa học thực nghiệm và nguyên tắc dạy học là "học đi đôi với hành" Việc làm đồ dùng dạy học và hướng dẫn học sinh tạo ra những công cụ học tập không chỉ phát triển nhận thức mà còn giúp các em quen với phương pháp nghiên cứu khoa học Qua đó, học sinh rèn luyện kỹ năng quan sát, tư duy biện chứng, tính cẩn thận và kiên trì, góp phần giáo dục kỹ năng sống và chuẩn bị cho các em tham gia hoạt động thực tế Tự thiết kế dụng cụ học tập giúp học sinh nhanh chóng làm quen với các thiết bị học tập và nguyên tắc thiết kế trong đời sống và sản xuất.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
Chương trình giáo dục phổ thông của Việt Nam đang được cải cách nhằm phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh, đồng thời chú trọng vào việc tăng cường kỹ năng ứng dụng và thực hành Nội dung chương trình mới được thiết kế để nhấn mạnh vai trò của việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống.
Năng lực vận dụng kiến thức là khả năng sử dụng hiệu quả những kiến thức và kỹ năng đã học để giải quyết các vấn đề trong những tình huống đa dạng và phức tạp Điều này không chỉ thể hiện phẩm chất và nhân cách của người học mà còn giúp họ thỏa mãn nhu cầu chiếm lĩnh tri thức Việc phát triển năng lực này cho học sinh là rất quan trọng, giúp các em vận dụng kiến thức để giải bài tập, tiếp thu và xây dựng tri thức cho các bài học mới, cũng như giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống.
Năng lực giải quyết vấn đề trong môn Hóa học thể hiện khả năng trí tuệ của học sinh qua các hoạt động như phân tích, tổng hợp và khái quát hóa Học sinh cần vận dụng kiến thức, kỹ năng cùng với quan điểm và thái độ để tìm ra giải pháp cho những vấn đề trong Hóa học Điều này yêu cầu cá nhân sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và cảm xúc để xử lý những tình huống mà không có quy trình hay giải pháp thông thường.
Hóa học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội và mục tiêu đào tạo tại trường THPT Môn học này có đặc trưng riêng, đặc biệt là sự phụ thuộc vào thí nghiệm, bởi Hóa học là khoa học thực nghiệm Nguyên tắc dạy học "học đi đôi với hành" giúp học sinh phát triển nhận thức qua việc làm đồ dùng học tập Việc hướng dẫn học sinh thiết kế dụng cụ học tập không chỉ giúp các em quen với thiết bị mà còn rèn luyện kỹ năng quan sát, tư duy biện chứng, và tính cẩn thận Điều này góp phần giáo dục kỹ năng sống, chuẩn bị cho học sinh tham gia hoạt động thực tế, đồng thời nâng cao hứng thú và chất lượng học tập, phát triển năng lực giải quyết vấn đề.
Cơ sở thực tiễn
Trường THPT Lê Hồng Phong tự hào sở hữu đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn đồng đều, luôn nhiệt tình và trách nhiệm trong công tác giảng dạy Với tinh thần tự học và tự bồi dưỡng, giáo viên trường không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, đáp ứng tốt yêu cầu công việc Đặc biệt, đội ngũ giáo viên bộ môn trẻ của trường luôn tích cực đổi mới, sáng tạo trong công việc, mang đến cho học sinh những trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả.
Môn Hóa là một khoa học thực nghiệm có mối liên hệ sâu sắc với đời sống và sản xuất, đặc biệt là các chuyên đề về đơn chất và hợp chất, tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên trong nghiên cứu Trường THPT Lê Hồng Phong sở hữu cơ sở vật chất hiện đại, đầy đủ trang thiết bị và hóa chất, hỗ trợ hiệu quả cho việc dạy học và nghiên cứu của giáo viên.
2 Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế Đa số HS các em ở trường THPT Lê Hồng Phong kinh tế còn khó khăn nên còn mất thời gian phụ giúp gia đình, tinh thần học hỏi chưa cao, cần phải tự chủ, độc lập trong học tập Nhiều phụ huynh do điều kiện công việc chưa có nhiều thời gian quan tâm đến việc học hành của con không nhiều
Nhiều giáo viên hiện nay vẫn giữ vững nội dung và trình tự bài học theo sách giáo khoa, chưa dám đổi mới và sáng tạo, điều này dẫn đến việc thiếu hứng thú cho học sinh.
HS cần đáp ứng yêu cầu đổi mới của bộ môn, tuy nhiên hiện tại vẫn chưa chú trọng đúng mức đến việc xây dựng các tiết dạy đổi mới sáng tạo, mà chủ yếu tập trung vào việc dạy HS làm bài tập ứng thi.
Hoá học vẫn là một môn học khó với đa số HS, đặc biệt là những HS bị
Học sinh lớp chuyên khoa học xã hội thường gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới và áp dụng kiến thức vào các bài tập định tính, định lượng Tình trạng "mất gốc" ở bậc THCS là một thách thức lớn đối với các em trong quá trình học tập.
Năm học 2020 – 2021, tôi giảng dạy hai lớp 10A3 với 43 học sinh và 10A4 với 42 học sinh, cả hai lớp đều có năng lực và ý thức học tập tương đương Kết quả khảo sát đầu năm môn Hoá của hai lớp cho thấy sự đồng đều trong khả năng học tập của học sinh.
Qua khảo sát tôi nhận thấy kết quả học tập môn hoá có kết quả gần như tương đương, phân hoá tỉ lệ: 6 : 4
HƯỚNG DẪN HỌC SINH TỰ LÀM ĐỒ DÙNG HỌC TẬP
HƯỚNG DẪN HỌC SINH TỰ LÀM ĐỒ DÙNG HỌC TẬP
1 Cơ sở hướng dẫn học sinh tự làm đồ dùng học tập
1.1 Tìm hiểu về hứng thú học tập
Hứng thú là một thuộc tính tâm lý cá nhân, có tính lựa chọn và chỉ tập trung vào những điều cần thiết, có giá trị và sức hấp dẫn Để thu hút sự quan tâm của học sinh, giáo viên cần hiểu rõ những vấn đề nào gây hứng thú cho các em Việc này giúp giáo viên kết nối với đời sống tinh thần của học sinh, từ đó biến đổi nhiệm vụ học tập khô khan thành những hoạt động phù hợp với mong muốn, nhu cầu, sở thích và nguyện vọng tích cực của các em.
Hứng thú học tập được hình thành khi học sinh nhận thức rõ lợi ích của việc học, từ đó tạo động cơ cho việc học tập Mục tiêu này có thể được thể hiện rõ trong tài liệu học tập, như trong sách giáo khoa chương trình giáo dục phổ thông mới 2018, hoặc thông qua các tình huống dạy học cụ thể Ngay từ những ngày đầu đến trường, giáo viên cần giúp học sinh nhận thức tích cực về lợi ích của việc học Đối với mỗi bài học, giáo viên nên thiết kế các hoạt động học tập giúp học sinh nhận ra giá trị của nội dung học tập.
Hiện nay, chúng ta đang xây dựng một nền giáo dục toàn diện nhằm phát triển năng lực của học sinh, khuyến khích tư duy, tính tích cực, chủ động và sáng tạo trong quá trình học tập Khổng Tử đã từng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục và phát triển tư duy cho thế hệ trẻ.
“Biết mà học không bằng thích mà học, thích mà học không bằng vui say mà học.” Do đó, một trong những giải pháp quan trọng để đảm bảo thành công trong giảng dạy là tạo ra môi trường học tập thú vị và kích thích niềm đam mê của học sinh.
Giáo dục trung học, đặc biệt là môn Hóa học, cần tạo ra sự hứng thú nhận thức cho học sinh Chất lượng dạy học sẽ được nâng cao khi kích thích được sự hứng thú, nhu cầu, sở thích, cùng khả năng độc lập và tư duy tích cực của các em Luật giáo dục sửa đổi cũng nhấn mạnh tầm quan trọng này.
Năm 2005, điều 28.2 quy định rằng phương pháp giáo dục phổ thông cần phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động và sáng tạo của học sinh, đồng thời phù hợp với đặc điểm của từng lớp học và môn học Điều này bao gồm việc bồi dưỡng phương pháp tự học, khả năng làm việc nhóm và rèn luyện kỹ năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn Để đạt được mục tiêu này, cần đổi mới nội dung và phương pháp dạy học, đồng thời phối hợp các hình thức tổ chức dạy học một cách hiệu quả.
1.2 Tìm hiểu về năng lực vận dụng kiến thức của học sinh
* Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức của học sinh
Năng lực vận dụng kiến thức của học sinh là khả năng sử dụng hiệu quả những kiến thức và kỹ năng đã học, cũng như từ trải nghiệm thực tế, để giải quyết các vấn đề trong những tình huống đa dạng và phức tạp Điều này không chỉ thể hiện sự hiểu biết mà còn phản ánh phẩm chất và nhân cách của người học trong quá trình chinh phục tri thức.
Với cách hiểu trên, cấu trúc năng lực vận dụng kiến thức của học sinh có thể được mô tả dưới dạng các tiêu chí như sau:
- Có khả năng tiếp cận vấn đề/vấn đề thực tiễn
- Có kiến thức về tình huống cần giải quyết
- Lập kế hoạch để giải quyết tình huống đặt ra
- Phân tích được tình huống; phát hiện được vấn đề đặt ra của tình huống
- Xác định được và biết tìm hiểu các thông tin liên quan đến tình huống
- Đề xuất được giải pháp giải quyết tình huống
- Thực hiện giải pháp giải quyết tình huống và nhận ra sự phù hợp hay không phù hợp của giải pháp thực hiện
Dựa trên các tiêu chí về năng lực vận dụng kiến thức, giáo viên có thể xây dựng thang đánh giá mức độ phát triển năng lực này của học sinh thông qua dạy học tích hợp Có nhiều phương pháp khác nhau để xác định các mức độ của năng lực vận dụng kiến thức của học sinh.
Để xác định các mức độ khác nhau trong việc vận dụng kiến thức khoa học, cần xem xét khả năng của học sinh trong việc áp dụng một hoặc nhiều kiến thức khoa học để giải quyết vấn đề.
- Theo mức độ quen thuộc hay tính sáng tạo của người học
- Theo mức độ tham gia của học sinh trong giải quyết vấn đề
Theo mức độ nhận thức của học sinh, việc tái hiện kiến thức giúp trả lời các câu hỏi lý thuyết, trong khi việc vận dụng kiến thức cho phép giải thích các sự kiện và hiện tượng lý thuyết Học sinh cũng cần áp dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tiễn và thực hiện những công trình nghiên cứu khoa học phù hợp Cuối cùng, việc đề ra kế hoạch hành động cụ thể và viết báo cáo là những kỹ năng quan trọng cần được phát triển.
* Sự cần thiết của việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh
Phát triển năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh là rất quan trọng, giúp các em giải quyết nhiệm vụ học tập như giải bài tập, tiếp thu tri thức mới và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống Năng lực này không chỉ hỗ trợ học sinh trong việc học mà còn trang bị cho các em khả năng giải quyết vấn đề trong đời sống hàng ngày.
Để giải quyết các vấn đề học tập hiệu quả, việc nắm vững kiến thức đã học là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tiễn mà còn tạo khả năng liên hệ và liên kết các kiến thức khoa học với các vấn đề thực tiễn liên quan.
Việc vận dụng kiến thức và kỹ năng vào học tập và cuộc sống giúp học sinh kết hợp lý thuyết với thực hành, từ đó xây dựng thái độ học tập tích cực và chủ động Điều này khuyến khích lòng ham học hỏi, phát triển năng lực tự học và phương pháp học tập sáng tạo, góp phần nâng cao hiểu biết của các em.
Học sinh cần được hình thành kỹ năng quan sát, thu thập, phân tích và xử lý thông tin, từ đó phát triển phương pháp nghiên cứu khoa học Bên cạnh đó, việc rèn luyện kỹ năng nghiên cứu thực tiễn cũng rất quan trọng, giúp học sinh có tâm thế chủ động trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Giúp học sinh hiểu biết về thế giới tự nhiên, bao gồm chu kỳ hoạt động và tác động tích cực cũng như tiêu cực đến cuộc sống con người, đồng thời nhận thức được ảnh hưởng của con người đối với môi trường tự nhiên.
THỰC NGHIỆM
Mục đích nghiên cứu của đề tài là thiết thực trong bối cảnh hiện tại, và đã bước đầu đáp ứng được mong muốn của giáo viên và học sinh trong việc phát triển năng lực ứng dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh.
Hướng dẫn học sinh tự làm đồ dùng học tập không chỉ nâng cao sự hứng thú và yêu thích học tập mà còn phát triển khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Kết quả từ lớp thực nghiệm được so sánh với lớp đối chứng nhằm đánh giá khả năng làm đồ dùng học tập, tư duy và hiểu bài của học sinh Qua việc xử lý và phân tích số liệu, chúng ta có thể xác định mức độ nắm bắt kiến thức và khả năng vận dụng bài học vào thực tiễn của học sinh.
- Kiểm nghiệm giả thuyết khoa học của đề tài
- Để đạt được mục đích đề ra chúng tôi tiến hành thực nghiệm sư phạm đối với
HS lớp 10 ở 3 trường THPT trên địa bàn huyện Hưng Nguyên - Nghệ An với các tiêu chí sau:
+ Trang thiết bị, cơ sở vật chất nhà trường tương đối dầy đủ như có phòng thí nghiệm, các phòng học có hệ thống máy chiếu
Đội ngũ giáo viên của chúng tôi là những người dạy giỏi, có trình độ chuyên môn cao và nghiệp vụ sư phạm vững vàng Họ không chỉ tâm huyết với nghề mà còn sẵn sàng tiếp nhận và ứng dụng các phương pháp dạy học đổi mới.
+ Ban giám hiệu nhà trường luôn quan tâm đến công tác chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho GV và HS trong quá trình dạy học
3.3 Nội dung và tiến trình thực nghiệm sư phạm
3.3.1 Nội dung thực nghiệm sư phạm
Nội dung luận văn tập trung vào việc hướng dẫn học sinh tự làm đồ dùng học tập môn Hóa học, nhằm nâng cao hứng thú và chất lượng dạy học, đồng thời phát triển năng lực vận dụng kiến thức thực tiễn cho học sinh THPT Để thực hiện mục tiêu này, chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm sư phạm tại các lớp 10 ở ba trường khác nhau trong năm học 2020 - 2021.
Chúng tôi đã lựa chọn lớp thực nghiệm và lớp đối chứng tại mỗi trường với số lượng và chất lượng học sinh tương đương, cùng với việc sử dụng một giáo viên giảng dạy duy nhất.
Trong lớp đối chứng, giáo viên không hướng dẫn học sinh làm đồ dùng học tập theo sáng kiến kinh nghiệm mà thay vào đó áp dụng phương pháp truyền thống Phương pháp này bao gồm việc giải thích, minh họa và sử dụng các bài tập có sẵn trong sách giáo khoa và sách bài tập.
- Lớp thực nghiệm: GV hướn dẫn học sinh tự làm đồ dùng học tập theo đề tài sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất
3.3.2 Tiến trình thực nghiệm sư phạm
Sau khi đánh giá quá trình học tập, tôi đã cho học sinh làm bài kiểm tra trắc nghiệm 15 phút về các nội dung trong chương học Kiểm tra được thiết kế cho hai lớp có trình độ học lực tương đương, trong đó lớp đối chứng sử dụng phương pháp dạy học thông thường, còn lớp thực nghiệm được hướng dẫn tự làm đồ dùng học tập Kết quả của hai bài kiểm tra đã được lập bảng thống kê để so sánh.
3.3.3 Tổ chức thực nghiệm và kết quả đạt được
3.3.3.1 Mô tả các thực hiện
Trong lớp 10A3, chúng tôi thực hiện các giải pháp nhằm hướng dẫn học sinh tự làm đồ dùng học tập môn Hóa học, từ đó nâng cao hứng thú và chất lượng dạy học, đồng thời phát triển năng lực của học sinh Ngược lại, lớp 10A4 học theo kế hoạch dạy học phát triển năng lực bình thường mà không áp dụng các giải pháp này.
Trong học kỳ I, học sinh từ hai lớp thực hiện các bài kiểm tra đánh giá theo quy định, bao gồm các bài đánh giá thường xuyên với mức độ yêu cầu tương đương và các bài kiểm tra định kỳ giống nhau.
Kết quả cụ thể như sau:
* Ý kiến của học sinh về hứng thú học tập môn Hoá học
(Thống kê qua mẫu khảo sát phiếu số 1)
Rất thích Thích Bình thường Ghét
Rất thích Thích Bình thường Ghét
So sánh giữa lớp đối chứng và lớp thực nghiệm:
Rất thích Thích Bình thường Ghét
Bảng 1.1: So sánh hứng thú học tập môn Hoá học
* Kết quả học tập bộ môn Hoá học 10, học kì I năm học 2020 - 2021
(Thống kê qua kết quả bài kiểm tra phiếu số 2)
Lớp 10A3 - 10A4 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 5-6 Điểm 2-4 Điểm 0-1
Bảng 1.2: So sánh kết quả học tập học kì I, năm học 2020 – 2021 môn Hoá học của học sinh lớp đối chứng (10A4) và lớp thực nghiệm (10A3)
Kết quả so sánh giữa hai lớp cho thấy lớp thực nghiệm có hứng thú học tập cao hơn lớp đối chứng, với 58,82% học sinh thích môn Hóa so với 40% ở lớp đối chứng Tỉ lệ học sinh không thích môn Hóa học ở lớp đối chứng là 60%, trong khi lớp thực nghiệm chỉ có 41,18% Điểm tổng kết kỳ I của lớp thực nghiệm cũng vượt trội hơn, với 79,41% học sinh đạt điểm giỏi ở lớp đối chứng so với 63,89% ở lớp thực nghiệm, và 36,11% học sinh đạt điểm khá ở lớp đối chứng, trong khi lớp thực nghiệm chỉ có 20,59%.
Sáng kiến “Hướng dẫn học sinh tự làm đồ dùng học tập môn hóa học” đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong việc nâng cao hứng thú, chất lượng dạy học, đồng thời phát triển năng lực học sinh.
Giải pháp thích hợp cho học sinh tại trường THPT Lê Hồng Phong nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học và kỹ thuật đánh giá hiện nay cần được điều chỉnh và bổ sung sau quá trình thực nghiệm.
Bổ sung hình thức dạy học trải nghiệm và triển khai các hoạt động sáng tạo sẽ giúp học sinh phát huy tính tích cực, chủ động Việc áp dụng phương pháp dạy học dự án và dạy học STEM sẽ nâng cao năng lực cho học sinh một cách hiệu quả Các chủ đề học sinh tự làm tại nhà cũng góp phần vào quá trình học tập này.
Trong năm học 2020 – 2021 là năm học tiếp tục thực hiện đổi mới giáo dục
Dạy học theo chủ đề và định hướng phát triển năng lực học sinh là giải pháp phù hợp với định hướng chuyên môn của Bộ GD-ĐT và Sở GD-ĐT tỉnh Nghệ An Giải pháp này không chỉ đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học mà còn phù hợp với đặc thù bộ môn, đối tượng học sinh và thực tiễn nhà trường, đồng thời hỗ trợ kĩ thuật đánh giá hiệu quả.