Luận văn sẽ bổ sung thêm hiểu biết của kiểm toán viên, các nhà nghiên cứu và các tổ chức nghề nghiệp về thực tế áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán tại Việt Nam, khi mà số lượng nghiên cứu về vấn đề này còn đang khá hạn chế tại Việt Nam.... Mời các bạn cùng tham khảo.
Tính cấp thiết của đề tài
Cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, các xu hướng mới đã tạo ra những thách thức chưa từng có cho nghề nghiệp kiểm toán, dẫn đến nhu cầu cấp thiết phải phát triển các phương pháp và dịch vụ mới nhằm giải quyết những vấn đề lớn hiện tại.
Khách hàng đã tạo ra áp lực lớn đối với các kiểm toán viên để giảm phí dịch vụ, điều này được nhấn mạnh bởi sự gia tăng dịch vụ kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp Sự phát triển này cho phép ban lãnh đạo thực hiện một số hoạt động đảm bảo nội bộ, từ đó gián tiếp làm giảm chi phí cho dịch vụ kiểm toán bên ngoài Thị trường dịch vụ kiểm toán thường có mức phí thấp nhằm thu hút lợi ích kinh tế từ các mối quan hệ khách hàng lâu dài.
Khách hàng ngày càng yêu cầu nhiều hơn từ các khoản phí kiểm toán độc lập, đòi hỏi kiểm toán viên phải có kiến thức chuyên sâu như các chuyên gia Sự nới lỏng các hạn chế về quảng cáo và khuyến mãi tại nhiều quốc gia đã tạo điều kiện cho các công ty tài chính mở rộng hoạt động kinh doanh, đặc biệt là trong việc cung cấp các dịch vụ mới với tiềm năng tăng trưởng đáng kể, khác biệt so với kiểm toán cơ bản.
Phí kiểm toán đang gặp khó khăn trong việc duy trì do sự cạnh tranh gia tăng giữa các công ty kiểm toán, dẫn đến việc kiểm toán trở thành một con tốt bị thí để tận dụng các hợp đồng tư vấn sinh lợi lớn hơn Áp lực giảm phí và tăng chi phí thực hiện kiểm toán đã đẩy lợi nhuận của dịch vụ này vào tình trạng khó khăn, buộc các công ty phải tìm kiếm các mô hình thay thế hiệu quả hơn Việc áp dụng công nghệ mới và cấu trúc lại quy trình kiểm toán nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả trong quá trình kiểm toán đang trở thành xu hướng cần thiết.
Những thay đổi trong ngành kiểm toán đã dẫn đến việc giảm thời gian thực hiện kiểm toán, với số giờ làm việc kiểm toán giảm hệ thống trên toàn bộ khách hàng (Imhoff, 2003; WSJ, 25 tháng 3 năm 2004; Houston, 1999) Việc giảm các thử nghiệm chi tiết về giao dịch và cỡ mẫu để đạt được tính hiệu quả cũng trở nên rõ ràng hơn (Power, 2003, mục 2) Mặc dù việc cắt giảm này có thể hợp lý khi kết hợp với các thủ tục phân tích và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, nhưng không rõ liệu công nghệ kiểm toán hiện tại có phù hợp với sự cắt giảm trong các thử nghiệm truyền thống hay không.
Hoạt động kinh doanh ngày càng phức tạp và toàn cầu hóa, dẫn đến việc các công ty công nghệ có thể đã vượt qua các phương pháp kiểm toán truyền thống Điều này làm gia tăng rủi ro kiểm toán, tạo ra nguy cơ cho các thất bại kiểm toán trong tương lai.
Các phương pháp kiểm toán trước đây bộc lộ nhiều yếu điểm, không theo kịp sự phát triển và độ phức tạp của doanh nghiệp Trước cuối thế kỷ 20, kiểm toán viên thường áp dụng phương pháp "từ dưới lên", tập trung vào việc đánh giá số dư tài khoản và phân loại giao dịch, nhưng lại bỏ qua bức tranh tổng thể của hoạt động kinh doanh Phương pháp này hạn chế khả năng phát hiện gian lận và sai sót tiềm tàng, do đó cần thiết phải áp dụng kỹ năng, kỹ thuật mới và phát triển các sản phẩm dịch vụ hiện đại trong quy trình kiểm toán.
Xu hướng hiện nay cho thấy kiểm toán viên ngày càng áp dụng phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top down) trong chiến lược kiểm toán rủi ro Phương pháp này tập trung vào việc đánh giá rủi ro thông qua việc xem xét các yếu tố chiến lược lớn hơn của khách hàng, bao gồm chiến lược kinh doanh, mối liên hệ với các đại lý kinh tế bên ngoài như khách hàng và nhà cung cấp, cũng như các yếu tố nội bộ và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại của doanh nghiệp Kiểm toán viên thu thập và tích hợp thông tin về hoạt động kinh doanh của khách hàng thông qua mô hình kinh doanh, giúp họ đánh giá hiệu quả của các giao dịch kế toán và báo cáo tài chính Việc áp dụng ống kính từ trên xuống không chỉ nâng cao sự hiểu biết về hoạt động kinh doanh mà còn giảm thiểu rủi ro trong việc thực hiện các thủ tục kiểm toán trong tương lai.
Chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán sẽ giúp giải quyết hai thách thức lớn trong kiểm toán hiện đại: giảm chi phí và tăng tính hiệu quả Điều này dẫn đến sự thay đổi trong nhân sự, chuyên môn hóa ngành công nghiệp, giảm sự phụ thuộc vào thử nghiệm chi tiết, đồng thời nhấn mạnh vào chất lượng và bằng chứng phân tích Đầu tư vào công nghệ cũng là yếu tố quan trọng Ngoài ra, việc hiểu biết sâu sắc về khách hàng và thị trường sẽ mở ra cơ hội cung cấp giá trị gia tăng cho khách hàng, cũng như các dịch vụ ngoài kiểm toán như tư vấn quản lý, tư vấn hệ thống phòng ngừa rủi ro và tư vấn thuế.
Việc thay đổi chiến lược tiếp cận kiểm toán theo hướng rủi ro kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng, dẫn đến việc cập nhật và sửa đổi các chuẩn mực kiểm toán để phù hợp với tình hình kinh tế Vào ngày 6 tháng 12 năm 2012, Bộ Tài Chính đã ban hành 37 chuẩn mực kiểm toán mới, trong đó có Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315, yêu cầu kiểm toán viên và công ty kiểm toán phải hiểu rõ về đơn vị được kiểm toán và môi trường của họ Các chuẩn mực này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2014.
Các công ty kiểm toán tại Việt Nam, đặc biệt là Big4, đang đầu tư mạnh mẽ vào phần mềm hỗ trợ và nghiên cứu ứng dụng để cập nhật các chuẩn mực kiểm toán Họ cũng đang điều chỉnh chiến lược tiếp cận kiểm toán nhằm đối phó với thách thức thời đại Các công ty kiểm toán độc lập quốc tế và trong nước đã tích cực thay đổi và hoàn thiện chiến lược tiếp cận dựa trên tham chiếu chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán.
Hiện nay, các công ty kiểm toán độc lập, bao gồm cả Big4 Việt Nam, đang gặp nhiều khó khăn trong việc áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán Việc tìm hiểu về đơn vị được kiểm toán và môi trường của họ trong giai đoạn đầu vẫn còn hạn chế, do cần nhiều hỗ trợ từ kỹ thuật, cơ sở dữ liệu ngành và kinh nghiệm Để giảm thiểu sai sót trong kế toán và báo cáo tài chính, đơn vị được kiểm toán cần có hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả Cuối cùng, kiểm toán viên cần tích lũy kinh nghiệm và cập nhật kiến thức mới để áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán một cách hiệu quả.
Việc nghiên cứu thực trạng áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính là cần thiết để đề xuất các biện pháp hoàn thiện, nhằm tăng cường hiệu quả và tính hữu ích của quá trình kiểm toán hiện nay Điều này cũng là lý do tác giả lựa chọn đề tài “hoàn thiện việc áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Big4 Việt Nam” cho luận văn Thạc sĩ của mình.
Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu
Với tính cấp thiết trong việc nghiên cứu và áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán, bài viết này nhằm tìm hiểu thực trạng áp dụng chiến lược này trong kiểm toán báo cáo tài chính tại các công ty Big4 ở Việt Nam.
Trong đó tập trung giải quyết 4 vấn đề:
Câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu
Tính tuân thủ là yếu tố quan trọng mà kiểm toán viên cần xem xét khi áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro trong kiểm toán Việc đánh giá yêu cầu và đề xuất sử dụng chiến lược này từ công ty thông qua hệ thống chính sách và tài liệu hướng dẫn là cần thiết Đồng thời, kiểm tra hiệu quả của các hình thức đào tạo và cập nhật kiến thức cũng rất quan trọng Hơn nữa, mức độ am hiểu và chấp nhận của kiểm toán viên đối với chiến lược tiếp cận rủi ro cần được đánh giá, bao gồm khả năng nhận biết lợi thế của chiến lược này so với phương pháp kiểm toán truyền thống Kiểm toán viên cần có đủ kiến thức để nhận ra lợi ích của chiến lược, không chỉ trong lĩnh vực kiểm toán mà còn trong dịch vụ phi kiểm toán, đồng thời thể hiện thái độ tích cực đối với việc áp dụng chiến lược này.
Khả năng thu thập thông tin liên quan đến thị trường, công ty và hệ thống kiểm soát nội bộ là rất quan trọng Đánh giá sự sẵn có của thông tin và hỗ trợ từ công nghệ giúp xác định tính hiệu quả trong việc áp dụng chiến lược này.
Chiến lược tiếp cận rủi ro trong kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ áp dụng thực tế của kiểm toán viên Việc xác định phạm vi và tần suất sử dụng chiến lược này giúp nâng cao hiệu quả kiểm toán và đảm bảo tính chính xác của kết quả.
Nghiên cứu này tập trung vào mục tiêu toán học của kiểm toán viên trong hoạt động kiểm toán kể từ khi áp dụng Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 Bên cạnh đó, bài viết cũng phân tích các khó khăn và lý do dẫn đến việc không áp dụng thường xuyên các chuẩn mực này trong thực tế.
Bài viết đánh giá những khó khăn mà kiểm toán viên gặp phải trong việc áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán Đồng thời, nó đề xuất các phương án và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của chiến lược này trong bối cảnh hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán, nhấn mạnh các yêu cầu và hướng dẫn trong việc xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu Nội dung này được xây dựng dựa trên sự hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị, theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315) và chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 315 (ISA 315) Bên cạnh đó, chương cũng đề cập đến các nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng chiến lược tiếp cận kiểm toán cả trong và ngoài nước.
Chương 2: sử dụng phương pháp định tính, thống kê mô tả như sau:
Phương pháp gửi bảng câu hỏi khảo sát được sử dụng để thu thập thông tin thực tế và đánh giá tình hình tại các công ty Big4 tại Việt Nam Đối tượng khảo sát bao gồm các nhân viên từ cấp trường nhóm kiểm toán trở lên, những người đang làm việc tại bộ phận kiểm toán độc lập của các công ty này.
Chương 3 tổng kết kết quả khảo sát, xác định các điểm còn thiếu sót và đề xuất giải pháp phù hợp dựa trên bài học kinh nghiệm cũng như phỏng vấn các chuyên gia.
Kết cấu đề tài
Ngoài phần mở đầu và kết luận, để tài gồm có 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán
Chương 2: Thực trạng áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Big4 Việt Nam
Chương 3: Hoàn thiện việc áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán tại Big4 Việt Nam
- Chương 1 đưa ra cơ sở lý luận, các định nghĩa, khái niệm và chuẩn mực liên qua tới chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán
Chương 2 tập trung vào việc khảo sát thực trạng áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại các công ty Big4 ở Việt Nam Để thực hiện khảo sát này, tác giả đã tiến hành phỏng vấn các kiểm toán viên có kinh nghiệm đang làm việc tại Big4 Việt Nam nhằm trả lời các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu đã đề ra trong phần mở đầu.
Trong chương 3, tác giả sẽ tổng kết kết quả khảo sát và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện việc áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán tại các công ty Big4 ở Việt Nam, dựa trên những vấn đề còn tồn tại đã được xác định thông qua kết quả khảo sát thực nghiệm trong chương 2.
Dự tính đóng góp
- Vể mặt nghiên cứu, giảng dạy:
Luận văn này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc cho kiểm toán viên, nhà nghiên cứu và các tổ chức nghề nghiệp về việc áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán tại Việt Nam, trong bối cảnh nghiên cứu về lĩnh vực này còn hạn chế Nó cũng có thể được sử dụng bởi các cơ quan nhà nước để nghiên cứu và ban hành hướng dẫn thực hiện Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315, đồng thời là tài liệu tham khảo hữu ích cho giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực này.
- Về mặt thực tiễn ứng dụng:
Bài viết sẽ khảo sát và phân tích thực trạng áp dụng chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán tại các công ty Big4 ở Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn và rào cản trong việc thực hiện phương pháp này Ngoài ra, tác giả cũng sẽ đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm tăng cường áp dụng phương pháp kiểm toán này một cách rộng rãi và thường xuyên hơn trong thời gian tới, với mục tiêu nâng cao tính hiệu quả và hiệu suất của các cuộc kiểm toán.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC TIẾP CẬN RỦI RO KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Các khái niệm rủi ro kiểm toán và chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán
1.1 Các khái niệm rủi ro kiểm toán và chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán
Khái niệm về rủi ro có thể chia thành hai trường phái lớn là trường phái tiêu cực và trường phái trung hòa
1.1.1.1 Theo trường phái tiêu cực
Theo trường phái tiêu cực, rủi ro được định nghĩa là sự không may, tổn thất, và nguy hiểm, với Từ điển tiếng Việt mô tả rủi ro là điều không lành, không tốt, và bất ngờ xảy đến Các khái niệm liên quan khác cũng nhấn mạnh rằng rủi ro là sự bất trắc, gây ra mất mát hoặc hư hại, và liên quan đến yếu tố nguy hiểm, khó khăn, hoặc điều không chắc chắn.
Rủi ro trong kinh doanh được hiểu là những bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình hoạt động và sản xuất, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại và phát triển của công ty.
1.1.1.2 Theo trường phái trung hòa
Trường phái trung hòa định nghĩa rủi ro theo nhiều cách khác nhau, trong đó Frank Knight cho rằng “rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được”, Alan Willett mô tả rủi ro là “sự bất trắc có liên quan đến những biến cố không mong đợi”, và Irving Preffer khẳng định rằng “rủi ro là một tổng hợp những ngẫu nhiên có thể đo lường được bằng xác suất”.
Theo trường phái này, rủi ro được coi là những sự kiện không mong muốn nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, có thể dẫn đến thiệt hại nhưng cũng mang lại cơ hội Nhìn nhận rủi ro một cách khách quan cho thấy rằng rủi ro là sự sai lệch giữa giá trị thực tế và giá trị kỳ vọng; sai lệch càng lớn, rủi ro càng cao.
1.1.2 Rủi ro kinh doanh và rủi ro kiểm toán
1.1.2.1 Rủi ro kinh doanh (RRKD) Định nghĩa rủi ro kinh doanh theo VSA
RRKD đề cập đến rủi ro phát sinh từ các điều kiện, sự kiện, tình huống, và hành động có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu và thực hiện chiến lược kinh doanh của đơn vị Điều này bao gồm cả rủi ro từ việc xác định mục tiêu và chiến lược kinh doanh không phù hợp (VSA 315 – đoạn 4b).
Rủi ro kinh doanh của tổ chức là nguy cơ không đạt được mục tiêu do ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài và bên trong, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và sự phát triển Sự liên kết giữa môi trường bên ngoài, chiến lược kinh doanh và môi trường nội bộ là rất quan trọng Bất kỳ yếu tố nào làm suy yếu liên kết này đều có thể gây ra rủi ro kinh doanh cho tổ chức.
Ngày nay, môi trường kinh doanh không chỉ giới hạn ở địa phương mà đã mở rộng ra toàn cầu Hình 1.1.2.1 minh họa môi trường kinh doanh toàn cầu với các tổ chức đang hoạt động Các vòng tròn đồng tâm biểu thị một hệ thống thứ bậc gồm ba lớp môi trường, trong đó các rủi ro tương ứng của từng môi trường được phân tích một cách chi tiết.
Hình 1.1.2.1 Rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp – Quan điểm doanh nghiệp đang tham gia vào một hệ thống toàn cầu
Các nhà quản lý cần liên tục theo dõi ba môi trường chính để phát hiện dấu hiệu rủi ro kinh doanh có thể ảnh hưởng đến mục tiêu tổ chức Những môi trường này bao gồm môi trường nội bộ của tổ chức, môi trường hoạt động bên ngoài tại địa phương, và môi trường kinh doanh toàn cầu rộng lớn hơn Rủi ro kinh doanh có thể phát sinh từ cả ba môi trường này.
• các yếu tố trong môi trường nội bộ của tổ chức;
• các yếu tố ngành; và
• các yếu tố môi trường vĩ mô
Phần lõi thể hiện môi trường bên trong của tổ chức Một số rủi ro có thể phát sinh trong môi trường nội bộ của tổ chức là:
Cấu hình tổ chức không phù hợp có thể làm tăng tính phức tạp của tổ chức, gây thách thức cho các cấu trúc hiện tại Điều này dẫn đến việc các chiến lược và quy trình kinh doanh cốt lõi bị lệch hướng do sự quản lý chức năng và cấu trúc tổ chức không đồng bộ.
Một văn hóa nội bộ không hiệu quả có thể dẫn đến sự không trung thực, tinh thần làm việc thấp và thiếu sự trung thành từ nhân viên Điều này cũng tạo ra môi trường thiếu tin tưởng, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của tổ chức.
Rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp – Quan điểm doanh nghiệp đang tham gia vào một hệ thống toàn cầu
Cạnh tranh trực tiếp Toàn cầu Thị trường lao động địa phương
Các quy định lỏng lẻo ở nước ngoài
Môi trường nội bộ doanh nghiệp
Cấu hình Văn hóa Năng lực Lợi thế quá trình Truyền thông
Lợi thế về văn hóa
Sự đổi mới của đối thủ cạnh tranh
Môi trường quan hệ giữa khách hàng và nhà cung cấp địa phương bị ảnh hưởng bởi sự chỉ huy và kiểm soát từ ban quản lý cấp trên, dẫn đến việc hạn chế sự linh hoạt và khả năng học hỏi của nhân viên.
Năng lực cốt lõi không được hiểu rõ hoặc kém hơn so với đối thủ cạnh tranh có thể dẫn đến việc duy trì lợi thế cạnh tranh kém hơn.
Đối thủ cạnh tranh có quy trình kinh doanh cốt lõi hiệu quả hơn, giúp họ duy trì lợi nhuận ở mức giá cạnh tranh hơn, do đó không có lợi thế trong quá trình kinh doanh.
Truyền thông nội bộ không hiệu quả có thể do các nhà quản lý che giấu thông tin, tạo ra rào cản cản trở dòng thông tin tự do và nhanh chóng đến với những người cần thiết.
Các tổ chức thường thực hiện các hoạt động quản lý rủi ro truyền thống tập trung vào môi trường địa phương Trong bối cảnh này, một số rủi ro kinh doanh quan trọng cần được chú ý bao gồm:
Các mô hình kiểm toán hiện nay có áp dụng đánh giá rủi ro kinh doanh
Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu một công ty kiểm toán thực hiện kiểm toán cho khách hàng trong nhiều năm mà không phát hiện sai sót trọng yếu, công ty đó sẽ có xu hướng đánh giá rủi ro kiểm toán (RRKT) ở mức thấp cho các cuộc kiểm toán tiếp theo.
1.2 Các mô hình kiểm toán hiện nay có áp dụng đánh giá rủi ro kinh doanh
1.2.1 Mô hình kiểm toán truyền thống – “từ dưới lên” (“bottom up” & “a risk-based audit approach”) – bắt đầu từ rủi ro báo cáo tài chính và áp dụng hạn chế đánh giá rủi ro kinh doanh
Phương pháp này còn được gọi là phương pháp tiếp cận theo mô hình rủi ro kiểm toán (“a risk-based audit approach”) ở phần trước
Cách tiếp cận dựa trên rủi ro trong kiểm toán được định nghĩa là phương pháp đánh giá bản chất, thời gian và phạm vi kiểm tra nhằm ước tính và đánh giá rủi ro của các cơ sở dẫn liệu trong báo cáo tài chính có thể chứa sai sót trọng yếu (Bell and Wright, Ibid., Trang 11).
Phương pháp tiếp cận “từ dưới lên” trong kiểm toán tập trung vào việc đánh giá và kiểm tra số dư tài khoản, phân loại giao dịch, và sự phù hợp của hệ thống kế toán Mục tiêu là đảm bảo rằng các cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính như tính đầy đủ, tính hiện hữu, tính chính xác, đánh giá và phân bổ, quyền và nghĩa vụ, cũng như trình bày và thuyết minh không chứa đựng sai sót trọng yếu.
Phương pháp này đề xuất tìm hiểu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhưng có hạn chế lớn, vì chỉ xem xét riêng biệt các giao dịch và tài khoản mà không liên kết với hoạt động tổng thể Điều này làm giảm khả năng đánh giá của kiểm toán viên về các cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính, cũng như khả năng phát hiện gian lận và sai sót tiềm tàng.
1.2.2 Chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán – “từ trên xuống” (“top down”
& “a risk-based strategic-systems audit”) – bắt đầu từ rủi ro kinh doanh rồi mới tới rủi ro báo cáo tài chính
Chiến lược kiểm toán hiện đại bắt đầu từ rủi ro kinh doanh, định nghĩa là rủi ro liên quan đến khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh do các yếu tố bên trong và bên ngoài Để đánh giá rủi ro này, kiểm toán viên cần nắm rõ chiến lược kinh doanh ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp, từ đó xem xét tính hiệu quả và khả năng ứng phó với thay đổi môi trường Sự hiểu biết này giúp tiếp cận kiểm toán một cách hệ thống và chiến lược, đảm bảo cho một cuộc kiểm toán thành công.
Kiểm toán viên sẽ tối giản các thủ tục kiểm tra đối với các nghiệp vụ thường xuyên đã được kiểm soát chặt chẽ bởi hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả Thay vào đó, họ sẽ tập trung vào việc kiểm tra các nghiệp vụ bất thường, ước tính kế toán và đánh giá của nhà quản lý, đặc biệt là những trường hợp có rủi ro sai sót trọng yếu cao Đây là phương pháp kiểm toán “từ trên xuống” nhằm nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quá trình kiểm toán.
1.2.3 Sự thay đổi trong chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán so với mô hình kiểm toán truyền thống
Chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán được thực hiện qua hai phương thức: đầu tiên, chuyển trọng tâm từ rủi ro báo cáo tài chính sang rủi ro kinh doanh; thứ hai, thay đổi bản chất kiểm tra từ kiểm tra chi tiết sang giám sát cấp cao và kiểm soát, với sự hỗ trợ của phân tích chính xác Phương pháp này khuyến khích kiểm toán viên tập trung vào quy trình kinh doanh, rủi ro và kiểm soát, thay vì chỉ dựa vào số dư báo cáo tài chính Việc xác định nguồn rủi ro kinh doanh và đảm bảo hệ thống giám sát phù hợp sẽ làm giảm giá trị của các thử nghiệm chi tiết Đồng thời, cái nhìn sâu sắc về doanh nghiệp giúp kiểm toán viên cung cấp thông tin phản hồi hữu ích cho khách hàng như một dịch vụ giá trị gia tăng Cần lưu ý rằng chiến lược này không thay thế mô hình rủi ro kiểm toán hiện tại mà mở rộng nó, hỗ trợ kiểm toán viên đánh giá rủi ro ở cấp độ cao hơn trong bối cảnh tổng thể của doanh nghiệp.
Lịch sử hình thành và phát triển của các phương pháp tiếp cận kiểm toán và
Lịch sử kế toán gắn liền với sự phát triển của thương mại và chữ viết, phản ánh nhu cầu của xã hội trong bối cảnh thay đổi môi trường Một số ý kiến cho rằng kế toán phát triển để đáp ứng nhu cầu thương mại, trong khi những ý kiến khác cho rằng chính sự phát triển của kế toán tạo điều kiện cho thương mại phát triển mạnh mẽ Dù có sự khác biệt, cả hai quan điểm đều đồng thuận về mối liên hệ chặt chẽ giữa lịch sử kế toán và hoạt động sản xuất kinh doanh của con người.
Kiểm toán, cùng với kế toán, có một lịch sử phát triển lâu dài, với phương pháp kiểm toán được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thông tin của người sử dụng dựa trên hệ thống kế toán Khi nhu cầu thông tin hoặc hệ thống kế toán thay đổi, phương pháp kiểm toán cũng cần được nâng cấp để phù hợp với yêu cầu mới Do đó, phương pháp kiểm toán đã liên tục phát triển để theo kịp tốc độ và độ phức tạp của nghiệp vụ kế toán, cũng như nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng Đặc biệt từ cuối thế kỷ 18, hoạt động kiểm toán độc lập đã gia tăng mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu thông tin lớn từ nhà đầu tư, trong bối cảnh tách rời vai trò giữa nhà đầu tư và người quản lý trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.
Trong suốt chiều dài lịch sử phát triển, phương pháp tiếp cận kiểm toán có thể chia thành các 4 giai đoạn chính như sau:
➢ Giai đoạn 1 – trước thế kỷ 20 (trước 1900): phương pháp tiếp cận chi tiết
➢ Giai đoạn 2 – nửa đầu thế kỷ 20 (1901 – 1950): phương pháp tiếp cận theo chu trình nghiệp vụ và hệ thống kiểm soát nội bộ
➢ Giai đoạn 3 – nửa cuối thế kỷ 20 (1951 – 2000): phương pháp tiếp cận theo mô hình rủi ro kiểm toán
➢ Giai đoạn 4 – thế kỷ 21 trở đi: chiến lược tiếp cận rủi ro kiểm toán
4 giai đoạn chính ở trên có thể gộp lại thành 2 nhóm giai đoạn chính:
Trước thế kỷ 21, nhóm 1 áp dụng phương pháp tiếp cận từ dưới lên ("bottom up"), tập trung vào việc đo đếm các khoản mục trên báo cáo tài chính và thực hiện kiểm toán bảng cân đối kế toán Phương pháp này xem xét các rủi ro tài chính có ảnh hưởng trọng yếu đến các cơ sở dẫn liệu theo mô hình rủi ro kiểm toán.
Giai đoạn này cũng đánh dấu sự xuất hiện của các nghiên cứu và áp dụng mô hình rủi ro kinh doanh
Nhóm 2 – thế kỷ 21 tới nay áp dụng phương pháp tiếp cận từ trên xuống (“top down”), tập trung vào các rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp trong mối quan hệ phức tạp với môi trường hoạt động Phương pháp này đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm ngăn chặn gian lận và sai sót thông thường.
1.3.1 Giai đoạn 1 – trước thế kỷ 20 (trước 1900): phương pháp tiếp cận chi tiết (“bottom up” & “balance sheet audit”)
Hoạt động kế toán ở giai đoạn đầu khá đơn giản, với sự khởi đầu của phương pháp ghi sổ kép, được phát triển nhờ vào những đóng góp của Luca Pacioli, một vị thầy tu và nhà toán học người Ý.
Phương pháp ghi sổ kép ra đời vào thế kỷ 14 ở Italy gắn liền với đóng góp của Luca Pacioli dựa trên cơ sở thống nhất 7 nhân tố tiền đề:
- Tài sản riêng: quyền thay đổi sở hữu tài sản bởi vì ghi sổ được xem là việc ghi chép về tài sản và quyền tài sản thực
- Vốn: thể hiện năng lực của cải, bởi vì nếu không có nó hoạt động thương mại sẽ không thể thực hiện được
Thương mại là sự trao đổi hàng hóa phổ biến, và khi hệ thống thương mại quy mô nhỏ không đủ sức tạo ra áp lực kinh doanh, điều này đã dẫn đến sự hình thành của một hệ thống có tổ chức, thay thế cho việc ghi chép đơn thuần.
- Tín dụng: giá trị hiện tại của hàng hoá trong tương lai
- Chữ viết: một hệ thống ghi chép thường xuyên bằng một ngôn ngữ thông dụng
- Tiền tệ: mẫu số thông dụng cho trao đổi
- Số học: làm phương tiện để tính toán lượng giá trị giao dịch
Trong thời kỳ cổ đại, một số nhân tố đã tồn tại, nhưng chỉ đến thời trung cổ, chúng mới phát triển đầy đủ và mạnh mẽ, thúc đẩy con người sáng tạo ra phương pháp ghi sổ kép Phương pháp này đã nâng cao thương mại và trao đổi buôn bán, giúp loài người xác định lợi nhuận một cách chính xác hơn.
Nghiên cứu của Yamey về kế toán tại Anh từ thế kỷ 16 tới thế kỷ 19 đã nhấn mạnh phương pháp ghi sổ kép và vai trò quan trọng của kế toán trong việc ghi chép chính xác tài sản và tiền bạc Vai trò của kiểm toán viên là đảm bảo tính trung thực và đáng tin cậy trong quản lý và ghi chép tài sản Tương tự, nghiên cứu của Watts và Zimmerman vào năm 1200 đã chỉ ra rằng mục đích của các thủ tục kiểm toán là kiểm tra các chi tiêu không được phê duyệt và các vi phạm hợp đồng khác.
Cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã làm thay đổi nhanh chóng lĩnh vực kế toán và kiểm toán khi nền văn minh phương Tây chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp Sự phát minh của nhiều loại máy móc, như động cơ hơi nước và ô tô, đã tăng cường sản xuất hàng loạt và cải thiện giao thông, dẫn đến sự phức tạp hơn trong tổ chức kinh doanh Đầu tư vốn cổ phần trở nên phổ biến, tạo ra sự tách biệt giữa nhà đầu tư và người quản lý, từ đó phát sinh nhu cầu về thông tin tài chính mới Các nhà đầu tư bắt đầu yêu cầu thông tin về tiềm năng thu nhập và lợi nhuận kỳ vọng, dẫn đến sự phát triển các công ước kế toán mới Vai trò của kiểm toán độc lập cũng mở rộng từ việc kiểm tra chi tiêu không được phê duyệt sang xác minh tính trung thực của báo cáo tài chính và lợi nhuận của công ty.
Trong thời kỳ hiện nay, kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự kiểm tra độc lập về kế toán các cổ phiếu và dòng tiền, nhằm khuyến khích hành vi trung thực và đáng tin cậy từ các quản lý Kiểm toán viên thực hiện nhiều nhiệm vụ, bao gồm việc xác minh sự tồn tại của tài sản, kiểm tra quyền sở hữu thông qua tài liệu hỗ trợ, và đánh giá chính xác giá trị báo cáo Bằng cách xác định số cổ phiếu nắm giữ tại một thời điểm cụ thể và so sánh với số liệu trước đó, kiểm toán viên có thể chỉ ra những khác biệt với thông tin hiện tại Phương pháp này, được gọi là thử nghiệm chi tiết, là cách tiếp cận cơ bản trong kiểm toán, thường được hiểu là việc kiểm tra chứng từ để đối chiếu với bút toán trên sổ sách.
Phương pháp tiếp cận chi tiết có thể không đạt được mục tiêu kiểm toán nếu đơn vị vi phạm bằng cách khai thiếu, như không ghi nhận doanh thu hoặc chuyển doanh thu sang niên độ sau Phương pháp này cũng tiêu tốn nhiều thời gian và công sức của kiểm toán viên, vì họ phải kiểm tra tất cả các khoản mục mà không xem xét đến hệ thống kiểm soát nội bộ hay đánh giá rủi ro Hiện nay, phương pháp này chủ yếu được áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ với hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém.
Để thực hiện thử nghiệm chi tiết này, cần có kiến thức kinh doanh cơ bản, bao gồm hiểu biết về các phương pháp và thủ tục kế toán, bản chất hoạt động kinh doanh, cũng như hiểu biết về chi phí và giá trị thị trường của hàng hóa được buôn bán hoặc bảo vệ.
1.3.2 Giai đoạn 2 – nửa đầu thế kỷ 20 (1901 – 1950): phương pháp tiếp cận theo chu trình nghiệp vụ và hệ thống kiểm soát nội bộ – “từ dưới lên” (“bottom up” & “balance sheet audit”) Đầu thế kỷ 20, nền kinh tế thế giới phát triển ngày càng mạnh mẽ với sự xuất hiện của hàng triệu nhà đầu tư chứng khoán Vì thế, trong khi mục đích của kiểm toán nhà nước và kiểm toán nội bộ không có sự thay đổi đáng kể, kiểm toán độc lập báo cáo tài chính từ mục đích phát hiện sai phạm đã chuyển sang mục đích mới là nhận xét về mức độ trung thực và hợp lý của các báo cáo tài chính, và lúc này kết quả kiểm toán chủ yếu phục vụ cho các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính ở bên ngoài doanh nghiệp để giúp họ đánh giá về độ tin cậy của thông tin được trình bày và thuyết minh trên báo cáo tài chính Để đạt được mục đích trên, thông qua quá trình nghiên cứu và hoạt động thực tiễn, dần dần những tổ chức nghề nghiệp, các công ty kiểm toán độc lập đã phát triển những phương pháp kiểm tra mới Đó là việc xây dựng và phát triển của kỹ thuật lấy mẫu và đánh giá hệ thống KSNB Nói cách khác, với sự hiểu biết và vận dụng kiểm soát nội bộ, chiến lược tiếp cận của kiểm toán đã chuyển từ tiếp cận chi tiết sang tiếp cận theo chu trình nghiệp vụ
Phương pháp tiếp cận theo chu trình nghiệp vụ giúp giảm thiểu số lượng thử nghiệm chi tiết không cần thiết, từ đó nâng cao hiệu quả của cuộc kiểm toán Kiểm toán viên sẽ nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) và đánh giá rủi ro kiểm soát (RRKS) để thiết kế các thử nghiệm cơ bản phù hợp Tuy nhiên, thực tế cho thấy, kiểm toán viên thường chỉ tập trung vào hệ thống KSNB liên quan đến các chu trình hoạt động chính như bán hàng-thu tiền và mua hàng-phải trả.
Phương pháp tiếp cận này cho phép kiểm toán viên thiết kế nội dung phỏng vấn và tìm hiểu về Kiểm Soát Nội Bộ (KSNB) theo từng chu trình nghiệp vụ, từ đó nâng cao khả năng phát hiện gian lận và sai sót trong doanh nghiệp Bên cạnh đó, kiểm toán viên sẽ cung cấp những góp ý hữu ích cho nhà quản lý dựa trên kết quả quan sát và kiểm tra các thủ tục kiểm soát hiện có.
1.3.3 Giai đoạn 3 – nửa cuối thế kỷ 20 (1951 – 2000): phương pháp tiếp cận theo mô hình rủi ro kiểm toán (“pre top down” & “a risk-based audit approach”)
Yêu cầu của các chuẩn mực kiểm toán hiện hành trong việc đánh giá rủi ro
ISA 315 và VSA 315 quy định về việc xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua việc hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường xung quanh Bài nghiên cứu tập trung vào các kiểm toán viên tại Việt Nam, áp dụng các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam làm cơ sở chính cho công việc kiểm toán.
VSA 315 quy định trách nhiệm của kiểm toán viên và công ty kiểm toán trong việc xác định và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính Điều này đòi hỏi kiểm toán viên phải hiểu rõ về đơn vị và môi trường hoạt động của đơn vị, bao gồm cả hệ thống kiểm soát nội bộ Mục tiêu là xác định và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu do gian lận hoặc sai sót, từ đó thiết kế và thực hiện các thử nghiệm cơ bản phù hợp.
Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315, đoạn 11, kiểm toán viên cần thu thập thông tin về đơn vị được kiểm toán cũng như môi trường hoạt động của đơn vị đó.
11 Kiểm toán viên phải tìm hiểu các thông tin sau:
Ngành nghề kinh doanh và các quy định pháp lý, cùng với các yếu tố bên ngoài khác, bao gồm khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính, đều phải tuân thủ theo hướng dẫn được nêu trong đoạn A17 - A22 của Chuẩn mực này.
(b) Đặc điểm của đơn vị, bao gồm:
(ii) Loại hình sở hữu và bộ máy quản trị;
(iii) Các hình thức đầu tư mà đơn vị đang và sẽ tham gia, kể cả đầu tư vào các đơn vị có mục đích đặc biệt;
(iv) Cơ cấu tổ chức, sản xuất kinh doanh và quản lý và cơ cấu nguồn vốn của đơn vị
Thông tin này hỗ trợ kiểm toán viên nắm bắt các nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin thuyết minh cần trình bày trên báo cáo tài chính của đơn vị, theo hướng dẫn tại các đoạn A23 - A27 của Chuẩn mực này.
Các chính sách kế toán mà đơn vị áp dụng cần được đánh giá để đảm bảo tính phù hợp với lĩnh vực kinh doanh và sự nhất quán với các quy định về lập và trình bày báo cáo tài chính Kiểm toán viên phải xem xét liệu các chính sách này có tương thích với các chuẩn mực và thực tiễn của các đơn vị trong cùng lĩnh vực hay không.
Mục tiêu và chiến lược của đơn vị cần được xác định rõ ràng, đồng thời phải đánh giá các rủi ro kinh doanh liên quan có khả năng dẫn đến sai sót trọng yếu Việc hiểu và phân tích những rủi ro này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính.
(e) Việc đo lường và đánh giá kết quả hoạt động của đơn vị (xem hướng dẫn tại đoạn A36 - A41 Chuẩn mực này)
Kiểm soát nội bộ của đơn vị được kiểm toán
12 Kiểm toán viên phải tìm hiểu các thông tin về kiểm soát nội bộ của đơn vị có liên quan đến cuộc kiểm toán Mặc dù hầu hết các kiểm soát liên quan tới cuộc kiểm toán thường liên quan tới báo cáo tài chính nhưng không phải tất cả các kiểm soát liên quan tới báo cáo tài chính đều liên quan đến cuộc kiểm toán Kiểm toán viên phải sử dụng xét đoán chuyên môn để xác định kiểm soát nào, riêng lẻ hay kết hợp với kiểm soát khác, có liên quan tới cuộc kiểm toán (xem hướng dẫn tại đoạn A42 - A65 Chuẩn mực này) Quy trình xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu theo VSA 315, đoạn 26 như Hình 1.4 bên dưới Đánh giá những rủi ro đã xác định, và đánh giá liệu chúng có ảnh hưởng rộng khắp đến tổng thể báo cáo tài chính và ảnh hưởng tiềm tàng đến nhiều cơ sở dẫn liệu hay không
Xác định rủi ro là quá trình quan trọng, bao gồm việc tìm hiểu về đơn vị và môi trường hoạt động của nó Điều này liên quan đến việc đánh giá các biện pháp kiểm soát phù hợp với rủi ro và xem xét các nhóm giao dịch, số dư tài khoản cũng như thuyết minh trong báo cáo tài chính để xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Liên hệ các rủi ro đã được xác định với những sai sót có thể xảy ra ở cấp độ cơ sở dẫn liệu, đồng thời xem xét các biện pháp kiểm soát mà kiểm toán viên dự định thử nghiệm là rất quan trọng.
Cần xem xét khả năng xảy ra sai sót, bao gồm cả khả năng có nhiều sai sót cùng lúc, và đánh giá xem những sai sót tiềm tàng này có thể dẫn đến những sai sót trọng yếu hay không.
Hình 1.4: Quy trình xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu theo VSA 315
Theo chuẩn mực, thủ tục đánh giá rủi ro cần được thực hiện để xác định và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu ở cấp độ báo cáo tài chính và cơ sở dẫn liệu của các nhóm giao dịch, số dư tài khoản, cùng thông tin thuyết minh Chuẩn mực cũng hướng dẫn các bước thực hiện thủ tục đánh giá rủi ro một cách chi tiết.
“06 Thủ tục đánh giá rủi ro phải bao gồm các bước sau:
Phỏng vấn Ban Giám đốc và các cá nhân liên quan trong đơn vị là cần thiết để thu thập thông tin hỗ trợ cho việc xác định rủi ro có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn, theo hướng dẫn tại đoạn A6 của chuẩn mực.
(b) Thực hiện thủ tục phân tích (xem hướng dẫn tại đoạn A7 - A10 Chuẩn mực này); (c) Quan sát và điều tra (xem hướng dẫn tại đoạn A11 Chuẩn mực này).”
Chương 1 trình bày các khái niệm, định nghĩa và các nghiên cứu liên quan nhằm làm rõ các khái niệm về rủi ro kinh doanh, rủi ro kiểm toán, trình bày các mô hình kiểm toán hiện nay có áp dụng đánh giá rủi ro kinh doanh và phân biệt giữa các phương pháp này Bên cạnh đó, người viết giới thiệu và trình bày VSA 315, ISA 315 làm cơ sở lý luận và hướng dẫn chính cho nghiên cứu này Thêm vào đó, người viết cũng trích dẫn các nghiên cứu của các tác giả khác đã có những nghiên cứu tương tự được công bố trên các tạp chí và nhà xuất bản uy tín làm tài liệu tham khảo
Sau khi phân tích tầm quan trọng của chiến lược tiếp cận rủi ro trong kiểm toán, cũng như xu hướng sử dụng chiến lược này hiện nay và trong tương lai, tác giả tiến hành khảo sát thực trạng áp dụng chiến lược này trong kiểm toán báo cáo tài chính tại các công ty Big4 ở Việt Nam Nội dung chi tiết được trình bày trong chương 2.