Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu Đề cương ôn tập học kì 2 môn Toán lớp 3 năm 2019-2020 - Trường Tiểu học Bình Minh B để nắm chi tiết hơn nội dung kiến thức môn học một cách có hệ thống, dễ dàng ôn luyện, củng cố kiến thức, chuẩn bị chu đáo cho bài thi kết thúc môn sắp tới đạt kết quả cao.
Trang 1H và tên: ……….ọ
Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P CU I H C KÌ II L P 3Ậ Ố Ọ Ớ
I TR C NGHI MẮ Ệ
Khoanh vào ch cái đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng trong các câu sau: ả ờ
Câu 1. Cho phép tính: 5642 + 5000 + 600 + + 2
S thích h p c n đi n vào ch ch m là:ố ợ ầ ề ỗ ấ
A. 4 B. 40 C. 400 D. 4000
Câu 2. Đi n d u (>, <, =) thích h p vào ch ch m:ề ấ ợ ỗ ấ 8hm7m 870m
A. > B. < C. = D. Không xác đ nhị
Câu 3. Ngày 28 tháng 1 là th Ba thì ngày 1 tháng 2 c a năm đó là th m y?ứ ủ ứ ấ
A. Th B yứ ả B. Ch nh tủ ậ C. Th Haiứ D. Th Baứ
Câu 4. B n Lan mua m t quy n sách. Lan đã tr ng i bán hàng ba t gi y b cạ ộ ể ả ườ ờ ấ ạ lo iạ
5000 đ ng và m t t lo i 2000 đ ng. H i b n Lan đã tr ngồ ộ ờ ạ ồ ỏ ạ ả ười bán hàng bao nhiêu
ti n?ề
A. 7000 đ ngồ B. 15000 đ ngồ C. 21000 đ ng D. 17000 đ ngồ ồ
Câu 5. M t hình ch nh t có chi u dài 30cm, chi u r ng b ng 1/3 chi u dài. Tính ộ ữ ậ ề ề ộ ằ ề
di n tích hình ch nh t đó.ệ ữ ậ
A. 10cm B. 10cm2 C. 300cm D. 300cm2
Câu 6. S bé nh t có b n ch s mà ch s m i hàng đ u khác nhau là:ố ấ ố ữ ố ữ ố ở ỗ ề
A. 9876 B. 1000 C. 1023 D. 1230
Câu 7. 4 x x x 2 = 464. Giá tr c a x là:ị ủ
A. 58 B. 60 C. 232 D. 3712
Câu 8. Hi u hai s là 184. N u s b tr tăng thêm 12 đ n v , s tr thêm 10 đ nệ ố ế ố ị ừ ơ ị ố ừ ơ v ị
thì hi u hai s là:ệ ố
A. 186 B. 196 C. 206 D. 162
Câu 9. S d c a phép tính:ố ư ủ 6352:3 là:
Câu 10 Ngăn trên có 198 quy n sách. N u chuy n t ngăn trên 18 quy n sangể ế ể ừ ể
ngăn dưới thì s sách hai ngăn b ng nhau. H i ngăn dố ở ằ ỏ ưới có bao nhiêu quy nể
sách?
A. 162 quy n ể B. 180 quy nể C. 182 quy n ể D. 190 quy nể
Câu 11. Năm nay m 32 tu i. Tu i con b ng 1/4 tu i m H i con kém m baoẹ ổ ổ ằ ổ ẹ ỏ ẹ
nhiêu tu i?ổ
A. 8 tu iổ B. 12 tu iổ C. 24 tu iổ D. 32 tu iổ
Câu 12. Trong hình v sau có bao nhiêu góc vuông?ẽ
Trang 2Câu 13. S g m 70 nghìn, 2 trăm, 3 đ n v là:ố ồ ơ ị
A. 7023 B. 70230 C. 70203 D. 702300
Câu 14. B đi t nhà lúc 7 gi kém 15 phút và đ n nhà máy lúc 7 gi 5 phút. H iố ừ ờ ế ờ ỏ
b đi t nhà đ n nhà máy h t bao nhiêu phút?ố ừ ế ế
A. 10 phút B. 15 phút C. 20 phút D. 25 phút
Câu 15. Ng i ta nh t 24 con th vào 4 chu ng. H i c n bao nhiêu chu ng nhườ ố ỏ ồ ỏ ầ ồ ư
th đ nh t 42 con th ?ế ể ố ỏ
A. 5 chu ngồ B. 6 chu ngồ C. 7 chu ngồ D. 8 chu ngồ
Câu 16. Tính giá tr bi u th c:ị ể ứ 5075 : 5 + 3124 x 3
A. 10387 B. 12417 C. 1024 D. 1379
Câu 17. Có 42kg g o đ ng đ u trong 6 túi. H i có 28kg g o đ ng đ c trong m yạ ự ề ỏ ạ ự ượ ấ
túi nh th ?ư ế
A. 3 túi B. 4 túi C. 5 túi D. 7 túi
Câu 18. M t hình vuông có chu vi b ng chu vi hình ch nh t có chi u dài 6cm,ộ ằ ữ ậ ề
chi u r ng 4cm. Tính di n tích hình vuông.ề ộ ệ
A. 16cm2 B. 25cm2 C. 36cm2 D. 24cm2
Câu 19. x + x x 4 = 5470 . Giá tr c a x là:ị ủ
A. 2734 B. 1294 C. 1194 D. 1094
Câu 20. M t đ i công nhân ph i s a ch a 3024m đ ng c ng, đ i đã s a đ c 1/3ộ ộ ả ử ữ ườ ố ộ ử ượ
s mét đố ường c ng đó. H i đ i còn ph i s a ch a bao nhiêu mét đố ỏ ộ ả ử ữ ường c ng n a?ố ữ
A. 1008m B. 2016m C. 3024m D. 9072m
II. BÀI T PẬ
D ng 1. Ôn t p s t nhiên ph m vi 100 000ạ ậ ố ự ạ
Bài 1. Đ c và vi t s :ọ ế ố
Đ c sọ ố Vi t sế ố
Hai mươi nghìn năm trăm ba mươi lăm ………
………
Ba mươi sáu nghìn chín trăm tám mươi hai ………
………
86501
Bài 2. S ?ố
2
S li n trố ề ước
S đãố cho S li n sauố ề
99999 45029 59600 97801 40121
Trang 3Bài 3. Vi t các s theo m u:ế ố ẫ
a) 9287; 39401; 29091; 49210; 49509
………
……… ……
M u: ẫ 9287 = 9000 + 200 + 80 + 7
b) 40 000 + 3 000 + 100 + 1= ……… 50 000 + 6 000 + 700 + 10 + 2 = ………
10 000 + 9 000 + 900 + 70 + 4 = ……… 4 000 + 400 + 1 = ………
M u: ẫ 40 000 + 3 000 + 100 + 1 = 43 101
Bài 4. Vi t các s sau theo th t : 4246; 68503; 9678; 20465; 38527.ế ố ứ ự
a) T bé đ n l n: ……… ừ ế ớ b) T l n đ n bé: ……… …ừ ớ ế Bài 5. Vi t s thích h p vào ch ch m:ế ố ợ ỗ ấ
a) 4002; 4004; 4006; ………. ; ……… b) 13300; 13320; 13340; … … ; ……… c) 78100; 78200; 78300; ……… ; ……. d) 24035; 24040; 24045; …… … ; …… Bài 6. Đi n d u >, <, = thích h p vào ch ch m:ề ấ ợ ỗ ấ
a) 45 230 … 100 000 b) 54 019 … 54 109
c) 40 000 … 38 000 + 2 000 d) 35 340 … 34 899
Bài 7. Tìm s l n nh t trong các s sau: (Khoanh vào s l n nh t)ố ớ ấ ố ố ớ ấ
a) 45012; 4610; 45691; 9809; 10029
b) 45902; 9008; 98001; 10293; 98090
Bài 8
a) Vi t s nh nh t có 5 ch s ? ……….ế ố ỏ ấ ữ ố
b) Vi t s l n nh t có 5 ch s ? ……….ế ố ớ ấ ữ ố
Bài 9. Đi n s thích h p vào ch ch m:ề ố ợ ỗ ấ
a) S li n trố ề ướ ủ ốc c a s nh nh t có 5 ch s là: ………ỏ ấ ữ ố
b) S li n sau c a s l n nh t có 5 ch s là: ………ố ề ủ ố ớ ấ ữ ố
c) S có 5 ch s gi ng nhau có hàng nghìn b ng 9 là s li n trố ữ ố ố ằ ố ề ướ ủ ốc c a s : …
d) S t nhiên bé nh t có 4 ch s khác nhau mà t ng các ch s c a s đó b ngố ự ấ ữ ố ổ ữ ố ủ ố ằ
25 là s : …ố
Bài 10. Có bao nhiêu s tròn trăm có năm ch s ?ố ữ ố
D ng 2. Ôn t p các phép tính c ng, tr , nhân, chiaạ ậ ộ ừ
Bài 11. Đ t tính r i tính:ặ ồ
a) 2368 + 7634
368
7 + 2757 8647 + 1020 b) 326 – 308
235
6 – 734 8327 – 5275
Trang 4c) 3476 x 7 9821 x 2 3509 x 9
d) 3455 : 5
674
2 : 4 34065 : 6 Bài 12. Tính nh m:ẩ
a) 40000 + 2000 = …… b) 38000 – 18000 =…… c) 70000 – 30000 =……
d) 3000 x 3 = ……… e) 13000 x 2 =…… f) (3000 – 2000) x 5 =……
g) 60000 : 3 = ……… h) 36000 : 6=…… i) (90000 + 10000) : 5 =……
Bài 13. Tìm x: a) 1998 + x = 2019 b) x 3486 = 39401 ………
………
c) x x 8 = 67400 d) x : 5 = 12300 ………
………
e) 100000 : x = 5 g) x : 4 x 7 = 25200 ………
………
………
………
h) x x 8 + 25 = 81 i) 72 x : 4 = 16 ………
………
………
………
f) x + 30100 15100 = 60000 k) 100000 30000 x = 58000 ………
………
………
………
Bài 14. Tìm y: a) 4000 : y + 3222 = 3230 ………
………
b) y : 4 = 1234 (d 3)ư ………
………
c) y : 9 + 1419 = 2019 ………
d) 3889 : y 8 (d 1)ư ………
Trang 5……… ………
Bài 15. M t c a hàng có 9398kg g o. Bu i sáng bán đ c 2700kg, bu i chi u bánộ ử ạ ổ ượ ổ ề đ c ượ 3678 kg. H i c a hàng còn l i bao nhiêu kilôgam g o?ỏ ử ạ ạ ………
………
………
………
………
Bài 16. Nam nghĩ ra m t s Nam l y s đó c ng v i s bé nh t có 4 ch s mà b nộ ố ấ ố ộ ớ ố ấ ữ ố ố ch s đó khác nhau thì đữ ố ược 3674. H i s Nam nghĩ là s m y?ỏ ố ố ấ ………
………
………
………
Bài 17. S tr là s l n nh t có hai ch s khác nhau. Hi u là 565. Tìm s b tr ố ừ ố ớ ấ ữ ố ệ ố ị ừ ………
………
………
………
Bài 18. Thu ho ch th a ru ng th nh t đ c 2453kg thóc, th a ru ng th haiạ ở ử ộ ứ ấ ượ ử ộ ứ thu đ cượ g p 3 th a ru ng th nh t. Tính s kilôgam thóc thu đấ ử ộ ứ ấ ố ượ ở ảc c hai th a ru ng.ử ộ ………
………
………
………
Bài 19. Gia đình bác An đã mua hai xe ô tô g ch, m i xe ch 3500 viên g ch. Sauạ ỗ ở ạ hai ngày, nh ng ngữ ười th xây đã xây h t 3297 viên g ch. H i còn bao nhiêu viên g ch ch aợ ế ạ ỏ ạ ư xây? ………
………
………
………
Bài 20. Tr ng ti u h c Ngôi Sao có 1440 h c sinh chia đ u thành 4 nhóm điườ ể ọ ọ ề tham quan. M i nhóm c n 8 xe. Các xe đ u ch s h c sinh b ng nhau. H i m i xe ch bao nhiêu ỗ ầ ề ở ố ọ ằ ỏ ỗ ở h c sinh?ọ ………
………
………
Trang 6Bài 21. M t ch trang tr i mua cây gi ng v tr ng, n u tr ng m i hàng 5 cây thìộ ủ ạ ố ề ồ ế ồ ỗ được 1533 hàng. H i n u m i hàng tr ng 7 cây thì đỏ ế ỗ ồ ược bao nhiêu hàng? ………
………
………
………
D ng 3. Ôn t p tính giá tr bi u th cạ ậ ị ể ứ Bài 22. Tính giá tr bi u th c:ị ể ứ a) 23409 x 4 + 1905 d) 96516 15011 x 6 ………
b) 21049 + 10999 x 5 e) 7800 : 6 + 7840 : 8 ………
c) 19109 x 5 72019 f) 52824 : 4 6996 : 3 ………
Bài 23. Th c hi n phép tính:ự ệ a) 56821 37585 : 5 c) 32615 + 12402 : 2 ………
b) (76085 + 12007) : 3 d) (45872 – 23848) : 4 ………
Bài 24. Tính giá tr c a bi u th c:ị ủ ể ứ a) 25 + 75 : 5 e) (65 + 81) x 6 324 : 9 x 2 ………
………
………
………
b) 44 : 4 + 65 : 5 – 9 f) 67 x (67 + 82 – 143) 65 + 29 ………
………
………
………
c) 34 x 5 + 39 : 3 123 g) 48 x 5 : 10 20 + 123 : 3 x 2 ………
………
………
………
d) 7 x 123 + 56 : 8 – 389 h) 76 x 3 + 7 56 x 2 + 5 x 90 ………
Trang 7………
………
Bài 25. Th c hi n phép tính sau:ự ệ a) (735 + 6560) : 5 8 x 169 : 2 6272:7 : 2 + 9 x 486 : 6 ………
………
………
………
b) (3757 + 4467) x (7337 – 7328) : 4 (7336 x 7 5 x 6253) 8734 ………
………
………
………
Bài 26. Đi n ba ch s 4, ba ch s 3, ba ch s 2 vào ề ữ ố ữ ố ữ ố các ô vuông trong hình bên sao cho t ng các s theo hàngổ ố ngang, hàng d c hay hàng chéo đ u b ng nhau.ọ ề ằ Bài 27. Hà nghĩ ra m t s N u g p s đó lên 3 l n r i c ng v i 15 thì đ c 90. Tìmộ ố ế ấ ố ầ ồ ộ ớ ượ s Hà nghĩ.ố ………
………
………
………
Bài 28. Tìm m t s bi t đem s đó c ng v i 37 đ c bao nhiêu nhân v i 6 r i đemộ ố ế ố ộ ớ ượ ớ ồ chia cho 3 thì được 98 ………
………
………
………
D ng 4. Ôn t p các đ i lạ ậ ạ ượng: kh i lố ượng, đ dài, th i gianộ ờ
Bài 29. Đi n s thích h p vào ch ch m:ề ố ợ ỗ ấ
a) 83hm = m 10km = m 20m = mm
5000dm = hm 100000hm = km 2000dam = hm
b) 8m 5cm = cm 5m 3dm = dm 7km 4m = m
5m62mm = mm 72dam 3dm = dm 1hm 9cm = cm
c) 7m 4dm = cm 7km 8m = dm 71dam 1dm = dm 8km 12dam = m 91hm 2dm = cm 8m 12dm = cm
Trang 8Bài 30. Đi n s thích h p vào ch tr ng:ề ố ợ ỗ ố
a) 21 t = kgạ 32 y n = kgế 34 t n = tấ ạ 7 t = kgạ 1000g = kg 5 t n = y nấ ế 2000kg = tạ 2 y n = gế b) 7 t n = t = y n = kgấ ạ ế 9kg = … hg = … dag = g c) 5 t n 72 y n =… y nấ ế ế 5 y n 1kg = kgế
1hg 50g = g 34dag 4g = g
Bài 31. Đi n d u >, <, = thích h p vào ch tr ng:ề ấ ợ ỗ ố
a)8m 4cm 840cm b) 8dm 9mm 890mm
c) 5dam 7dm 507dm d) 420mm 4dm 2mm
e) 320dag 32hg f) 3kg 30000g
g) 3400g 34kg h) 9hg 90g
Bài 32. Tính:
a) 7dam + 4dam =……… b) 450cm – 124cm = …… c) 12km x 8 = ……
d) 56dm x 9 + 102dm = ……… e) 42km : 7 + 421km = ………
………
f) 29cm x 3 x 7 = ……… g) 11m x 7 – 15m = …………. h) 9hm x 8 : 3 = ………
………
Bài 33. Tính: a) 12kg x 6 – 5kg = ……… b) 8kg x 3 : 2 = ………
………
c) 300kg : 3 – 12kg = ……… d) 45kg x 3 + 120kg = ………
………
Bài 34. Đi n s thích h p vào ch tr ng:ề ố ợ ỗ ố a) 1 ngày 20 gi = …… giờ ờ b) 2 ngày 10 gi = …… giờ ờ c) 136 phút = …… gi …… phútờ d) 52 gi = …… ngày …… giờ ờ Bài 35. Ngày mùng hai c a m t tháng 5 r i vào ngày ch nh t. H i:ủ ộ ơ ủ ậ ỏ a) Tháng đó có m y ngày ch nh t?ấ ủ ậ ………
b) Ngày cu i cùng c a tháng đó là ngày th m y trong tu n?ố ủ ứ ấ ầ ………
Bài 36. Ngày 6 c a m t tháng nào đó là th hai. H i trong tháng đó nh ng ngàyủ ộ ứ ỏ ữ nào là ngày th hai?ứ ………
D ng 5. D ng toán rút v đ n vạ ạ ề ơ ị Bài 37. Có 7240 chi c áo đ c x p đ u vào 8 thùng. H i 5 thùng nh th có baoế ượ ế ề ỏ ư ế nhiêu chi c áo?ế ………
………
………
Trang 9………
………
Bài 38. Gi i bài toán theo tóm t t sau:ả ắ 3 ô tô: 9135kg g oạ 5 ô tô: ? kg g oạ ………
………
………
………
………
………
Bài 39. Có 5 thùng ch a 6250 quy n v H i 8 thùng nh th ch a bao nhiêuứ ể ở ỏ ư ế ứ quy n v ? ể ở Bi t s quy n v trong m i thùng nh nhau.ế ố ể ở ỗ ư ………
………
………
………
………
………
Bài 40. Có 54 chi c c c x p đ u vào 9 bàn. H i có 12 chi c c c thì x p đ c vàoế ố ế ề ỏ ế ố ế ượ bao nhiêu cái bàn nh th ?ư ế ………
………
………
………
………
………
Bài 41. Có 72 h c sinh x p thành 8 hàng đ u nhau. H i có 18 h c sinh thì x pọ ế ề ỏ ọ ế đ c vào ượ bao nhiêu hàng nh th ?ư ế ………
………
………
………
………
………
Bài 42. Có 56 t m kính l p đ c 7 cánh c a nh nhau. H i có 144 t m kính thì l pấ ắ ượ ử ư ỏ ấ ắ đ cượ bao nhiêu cánh c a nh th ?ử ư ế ………
Trang 10………
………
………
………
Bài 43. Có 56 lít d u đ ng đ u trong 8 can. H i c n bao nhiêu can nh v y đầ ự ề ỏ ầ ư ậ ể đ ng h t ự ế 133 lít d u?ầ ………
………
………
………
………
………
Bài 44. M t ô tô trong 5 phút đi đ c 4250m. H i trong 9 phút ô tô đó đi đ cộ ượ ỏ ượ bao nhiêu mét? (Quãng đường đi được trong m i phút đ u nh nhau)ỗ ề ư ………
………
………
………
………
………
Bài 45. May 7 b qu n áo nh nhau h t 28m v i. H i có 75m v i thì may đ cộ ầ ư ế ả ỏ ả ượ nhi u ề nh t bao nhiêu b qu n áo nh th và còn th a m y mét v i?ấ ộ ầ ư ế ừ ấ ả ………
………
………
………
………
………
Bài 46. Mua 3 bút bi h t 7500 đ ng, mua 3 bút chì h t 4500 đ ng. H i mua 7 bútế ồ ế ồ ỏ bi và 7 bút chì nh th h t t t c bao nhiêu ti n?ư ế ế ấ ả ề ………
………
………
………
………
……… Bài 47. Mua 4 đôi dép h t 86000 đ ng, mua 3 đôi giày h t 96000 đ ng. H i mua 3ế ồ ế ồ ỏ đôi
Trang 11dép và 1 đôi giày cùng lo i h t bao nhiêu ti n?ạ ế ề
………
………
………
………
………
………
Bài 48. Có 48 cái bánh đ c x p đ u vào 6 h p. H i có 6925 cái bánh thì x p đ cượ ế ề ộ ỏ ế ượ nhi u nh t vào bao nhiêu cái h p và còn th a m y cái bánh?ề ấ ộ ừ ấ ………
………
………
………
………
………
D ng 6. Ôn t p t ng h p gi i toán l i vănạ ậ ổ ợ ả ờ Bài 49. M t đ i tr ng r ng tr ng đ c 2350 cây b ch đàn. S cây thông tr ngộ ộ ồ ừ ồ ượ ạ ố ồ đ c ítượ h n 4 l n s cây b ch đàn là 275 cây. H i đ i đó tr ng đơ ầ ố ạ ỏ ộ ồ ượ ấ ảc t t c bao nhiêu cây? ………
………
………
………
………
………
Bài 50. Xã A có 4278 ng i. S dân c a xã A ít h n xã B 309 ng i và nhi u h nườ ố ủ ơ ườ ề ơ xã C 122 người. H i c ba xã có bao nhiêu ngỏ ả ười? ………
………
………
………
………
………
Bài 51. Nhà Hoa có 4 chu ng gà, m i chu ng có 35 con gà. Hôm nay nhà Hoa bánồ ỗ ồ đi 1/5 s gà. H i nhà Hoa hôm nay bán đi bao nhiêu con gà?ố ỏ ………
………
………
………
………
Trang 12Bài 52. M t tr ng có 660 h c sinh n và 960 h c sinh nam. Nhà tr ng cộ ườ ọ ữ ọ ườ ử 1/9 số h c sinh c a trọ ủ ường đi thi h c sinh gi i c a huy n. H i:ọ ỏ ủ ệ ỏ a) Trường có bao nhiêu h c sinh đi thi h c sinh gi i huy n?ọ ọ ỏ ệ b) Có bao nhiêu h c sinh không đọ ượ ửc c đi thi h c sinh gi i?ọ ỏ ………
………
………
………
………
………
Bài 53. M t tr i chăn nuôi có 80 000 con gà. L n th nh t bán điộ ạ ầ ứ ấ 1/5 s gà. L n thố ầ ứ 5 hai bán đi g p 3 l n l n th nh t. H i sau hai l n bán tr i còn l i bao nhiêu con gà?ấ ầ ầ ứ ấ ỏ ầ ạ ạ ………
………
………
………
………
………
Bài 54. Có hai xe ch hàng hóa, xe th nh t ch đ c 48 bao hàng, xe th hai ch s bao ở ứ ấ ở ượ ứ ở ố hàng b ng 1/6 xe th nh t. H i s bao hàng c hai xe ch g p m y l n s bao hàng xe ằ ứ ấ ỏ ố ả ở ấ ấ ầ ố th hai ch ?ứ ở ………
………
………
………
………
Bài 55. T m t t m v i ng i ta c t l yừ ộ ấ ả ườ ắ ấ ¼ chi u dài t m v i đ c 15m, l n sau c t l y ề ấ ả ượ ầ ắ ấ 1/5 chi u dài t m v i còn l i. H i c hai l n đã c t l y đề ấ ả ạ ỏ ả ầ ắ ấ ược bao nhiêu mét v i? ả ………
………
………
………
………
………
………
……… Bài 56. Các h p bút có s bút nh nhau. M t ng i mua 2 h p bút đ và 3 h p bútộ ố ư ộ ườ ộ ỏ ộ xanh
có t t c 30 chi c bút. H i ngấ ả ế ỏ ười đó mua bao nhiêu bút đ , bao nhiêu bút xanh?ỏ
Trang 13………
………
………
………
………
Bài 57. M t can d u cân n ng 45kg. Sau khi l y ra 1/3 l ng d u trong can thì d u còn ộ ầ ặ ấ ượ ầ ầ l i cân n ng 31kg. H i n u l y h t lạ ặ ỏ ế ấ ế ượng d u trong can thì cái can r ng cân n ng bao ầ ỗ ặ nhiêu kilôgam? ………
………
………
………
………
………
D ng 7. Ôn t p hình h c: Chu vi, di n tích hình vuông, hình ch nh t.ạ ậ ọ ệ ữ ậ Bài 58. Hãy v thêm 1 đo n th ng vào hìnhẽ ạ ẳ v dẽ ưới đây đ có 8 hình tam giác.ể Bài 59. M t hình ch nh t có chu vi b ng 160m, chi u dài là 50m. Chi u r ng hìnhộ ữ ậ ằ ề ề ộ ch nh t là bao nhiêu?ữ ậ ………
………
………
………
………
………
Bài 60. Chu vi hình ch nh t b ng chu vi hình vuông c nh 45m. Chi u dài b ngữ ậ ằ ạ ề ằ 65m. Tính chi u r ng hình ch nh t.ề ộ ữ ậ ………
………
………
………
………
……… Bài 61. M t hình ch nh t có chi u dài 4dm 8cm, chi u dài g p 6 l n chi u r ng.ộ ữ ậ ề ề ấ ầ ề ộ Di n ệ tích hình ch nh t là bao nhiêu?ữ ậ
Trang 14………
………
………
………
………
Bài 62. M t hình ch nh t có chu vi b ng chu vi hình vuông c nh 9cm. Bi t chi uộ ữ ậ ằ ạ ế ề dài hình ch nh t b ng 10cm. Di n tích hình ch nh t là bao nhiêu?ữ ậ ằ ệ ữ ậ ………
………
………
………
………
………
Bài 63. Hình ch nh t có chi u dài 45m, chi u r ng hình ch nh t b ng c nh hìnhữ ậ ề ề ộ ữ ậ ằ ạ vuông có chu vi 100m. Tính chu vi hình ch nh t đó.ữ ậ ………
………
………
………
………
………
Bài 64. M t hình ch nh t có chi u r ng b ngộ ữ ậ ề ộ ằ 1/3 chi u dài. N u tăng chi u dàiề ế ề thêm 2cm thì di n tích hình ch nh t tăng thêm ệ ữ ậ 16cm2 . Tính di n tích hình ch nh t đó.ệ ữ ậ ………
………
………
………
………
………
Bài 65. M t hình vuông có c nh b ng chi u r ng hình ch nh t. Bi t hình chộ ạ ằ ề ộ ữ ậ ế ữ nh t có ậ chu vi b ng 56cm, chi u dài b ng 20cm. Tính di n tích hình vuông.ằ ề ằ ệ ………
………
………
………
………
………