1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Đề cương ôn tập học kì 2 môn Toán lớp 3 năm 2019-2020 - Trường Tiểu học Bình Minh B

18 105 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 469,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu Đề cương ôn tập học kì 2 môn Toán lớp 3 năm 2019-2020 - Trường Tiểu học Bình Minh B để nắm chi tiết hơn nội dung kiến thức môn học một cách có hệ thống, dễ dàng ôn luyện, củng cố kiến thức, chuẩn bị chu đáo cho bài thi kết thúc môn sắp tới đạt kết quả cao.

Trang 1

H  và tên: ……….ọ

Đ  CỀ ƯƠNG ÔN T P CU I H C KÌ II L P 3Ậ Ố Ọ Ớ

I TR C NGHI MẮ Ệ

Khoanh vào ch  cái đ t tr ữ ặ ướ c câu tr  l i đúng trong các câu sau: ả ờ

Câu 1. Cho phép tính: 5642 + 5000 + 600 +   + 2

S  thích h p c n đi n vào ch  ch m là:ố ợ ầ ề ỗ ấ

A. 4 B. 40 C. 400 D. 4000

Câu 2. Đi n d u (>, <, =) thích h p vào ch  ch m:ề ấ ợ ỗ ấ  8hm7m   870m

A. > B. < C. = D. Không xác đ nhị

Câu 3. Ngày 28 tháng 1 là th  Ba thì ngày 1 tháng 2 c a năm đó là th  m y?ứ ủ ứ ấ

A. Th  B yứ ả B. Ch  nh tủ ậ C. Th  Haiứ D. Th  Baứ

Câu 4. B n Lan mua m t quy n sách. Lan đã tr  ng i bán hàng ba t  gi y b cạ ộ ể ả ườ ờ ấ ạ  lo iạ  

5000 đ ng và m t t  lo i 2000 đ ng. H i b n Lan đã tr  ngồ ộ ờ ạ ồ ỏ ạ ả ười bán hàng bao nhiêu 

ti n?ề

A. 7000 đ ngồ B. 15000 đ ngồ      C. 21000 đ ng      D. 17000 đ ngồ ồ

Câu 5. M t hình ch  nh t có chi u dài 30cm, chi u r ng b ng 1/3 chi u dài. Tính ộ ữ ậ ề ề ộ ằ ề

di n tích hình ch  nh t đó.ệ ữ ậ

A. 10cm B. 10cm2 C. 300cm D. 300cm2

Câu 6. S  bé nh t có b n ch  s  mà ch  s    m i hàng đ u khác nhau là:ố ấ ố ữ ố ữ ố ở ỗ ề

A. 9876 B. 1000 C. 1023 D. 1230

Câu 7. 4 x x x 2 = 464. Giá tr  c a x là:ị ủ

A. 58 B. 60 C. 232 D. 3712

Câu 8. Hi u hai s  là 184. N u s  b  tr  tăng thêm 12 đ n v , s  tr  thêm 10 đ nệ ố ế ố ị ừ ơ ị ố ừ ơ  v  ị

thì hi u hai s  là:ệ ố

A. 186 B. 196 C. 206 D. 162

Câu 9. S  d  c a phép tính:ố ư ủ  6352:3 là:

Câu 10  Ngăn trên có 198 quy n sách. N u chuy n t  ngăn trên 18 quy n sangể ế ể ừ ể  

ngăn dưới thì s  sách   hai ngăn b ng nhau. H i ngăn dố ở ằ ỏ ưới có bao nhiêu quy nể  

sách?

A. 162 quy n  ể B. 180 quy nể C. 182 quy n  ể D. 190 quy nể

Câu 11. Năm nay m  32 tu i. Tu i con b ng 1/4 tu i m  H i con kém m  baoẹ ổ ổ ằ ổ ẹ ỏ ẹ  

nhiêu tu i?ổ

A. 8 tu iổ B. 12 tu iổ C. 24 tu iổ D. 32 tu iổ

Câu 12. Trong hình v  sau có bao nhiêu góc vuông?ẽ

Trang 2

Câu 13. S  g m 70 nghìn, 2 trăm, 3 đ n v  là:ố ồ ơ ị

A. 7023 B. 70230 C. 70203 D. 702300

Câu 14. B  đi t  nhà lúc 7 gi  kém 15 phút và đ n nhà máy lúc 7 gi  5 phút. H iố ừ ờ ế ờ ỏ  

b  đi t  nhà đ n nhà máy h t bao nhiêu phút?ố ừ ế ế

A. 10 phút B. 15 phút C. 20 phút D. 25 phút

Câu 15. Ng i ta nh t 24 con th  vào 4 chu ng. H i c n bao nhiêu chu ng nhườ ố ỏ ồ ỏ ầ ồ ư 

th  đ  nh t 42 con th ?ế ể ố ỏ

A. 5 chu ngồ B. 6 chu ngồ C. 7 chu ngồ D. 8 chu ngồ

Câu 16. Tính giá tr  bi u th c:ị ể ứ  5075 : 5 + 3124 x 3

A. 10387 B. 12417 C. 1024 D. 1379

Câu 17. Có 42kg g o đ ng đ u trong 6 túi. H i có 28kg g o đ ng đ c trong m yạ ự ề ỏ ạ ự ượ ấ  

túi nh  th ?ư ế

A. 3 túi B. 4 túi C. 5 túi D. 7 túi

Câu 18. M t hình vuông có chu vi b ng chu vi hình ch  nh t có chi u dài 6cm,ộ ằ ữ ậ ề  

chi u r ng 4cm. Tính di n tích hình vuông.ề ộ ệ

A. 16cm2 B. 25cm2 C. 36cm2 D. 24cm2

Câu 19. x + x x 4 = 5470 . Giá tr  c a x là:ị ủ

A. 2734 B. 1294 C. 1194 D. 1094

Câu 20. M t đ i công nhân ph i s a ch a 3024m đ ng c ng, đ i đã s a đ c 1/3ộ ộ ả ử ữ ườ ố ộ ử ượ

s  mét đố ường c ng đó. H i đ i còn ph i s a ch a bao nhiêu mét đố ỏ ộ ả ử ữ ường c ng n a?ố ữ

A. 1008m B. 2016m C. 3024m D. 9072m

II. BÀI T P

D ng 1. Ôn t p s  t  nhiên ph m vi 100 000ạ ậ ố ự ạ

Bài 1. Đ c và vi t s :ọ ế ố

Đ c sọ ố Vi t sế ố

Hai mươi nghìn năm trăm ba mươi lăm ………

………

Ba mươi sáu nghìn chín trăm tám mươi hai ………

………

86501

Bài 2. S ?ố

2

S  li n trố ề ước

S  đã   cho S  li n sauố ề

99999 45029 59600 97801 40121

Trang 3

Bài 3. Vi t các s  theo m u:ế ố ẫ

a) 9287; 39401; 29091; 49210; 49509

………

……… ……

M u:  9287 = 9000 + 200 + 80 + 7

b) 40 000 + 3 000 + 100 + 1= ……… 50 000 + 6 000 + 700 + 10 + 2 = ………

10 000 + 9 000 + 900 + 70 + 4 = ……… 4 000 + 400 + 1 = ………

M u:  40 000 + 3 000 + 100 + 1 = 43 101

Bài 4. Vi t các s  sau theo th  t : 4246; 68503; 9678; 20465; 38527.ế ố ứ ự

a) T  bé đ n l n: ……… ừ ế ớ b) T  l n đ n bé: ……… …ừ ớ ế Bài 5. Vi t s  thích h p vào ch  ch m:ế ố ợ ỗ ấ

a) 4002; 4004; 4006; ………. ; ………    b) 13300; 13320; 13340; … … ; ………   c) 78100; 78200; 78300; ……… ; …….      d) 24035; 24040; 24045; …… … ; ……   Bài 6.  Đi n d u >, <, = thích h p vào ch  ch m:ề ấ ợ ỗ ấ

a) 45 230 … 100 000 b) 54 019 … 54 109

c) 40 000 … 38 000 + 2 000 d) 35 340 … 34 899

Bài 7. Tìm s  l n nh t trong các s  sau: (Khoanh vào s  l n nh t)ố ớ ấ ố ố ớ ấ

a) 45012; 4610; 45691; 9809; 10029

b) 45902; 9008; 98001; 10293; 98090

Bài 8

a) Vi t s  nh  nh t có 5 ch  s ? ……….ế ố ỏ ấ ữ ố

b) Vi t s  l n nh t có 5 ch  s ? ……….ế ố ớ ấ ữ ố

Bài 9. Đi n s  thích h p vào ch  ch m:ề ố ợ ỗ ấ

a) S  li n trố ề ướ ủ ốc c a s  nh  nh t có 5 ch  s  là: ………ỏ ấ ữ ố

b) S  li n sau c a s  l n nh t có 5 ch  s  là: ………ố ề ủ ố ớ ấ ữ ố

c) S  có 5 ch  s  gi ng nhau có hàng nghìn b ng 9 là s  li n trố ữ ố ố ằ ố ề ướ ủ ốc c a s : …

d) S  t  nhiên bé nh t có 4 ch  s  khác nhau mà t ng các ch  s  c a s  đó b ngố ự ấ ữ ố ổ ữ ố ủ ố ằ

25 là s : …ố

Bài 10. Có bao nhiêu s  tròn trăm có năm ch  s ?ố ữ ố

D ng 2. Ôn t p các phép tính c ng, tr , nhân, chiaạ ậ ộ ừ

Bài 11. Đ t tính r i tính:ặ ồ

a) 2368 + 7634

368

7 + 2757 8647 + 1020 b) 326 – 308

235

6 – 734 8327 – 5275

Trang 4

c) 3476 x 7 9821 x 2 3509 x 9

d) 3455 : 5

674

2 : 4 34065 : 6 Bài 12. Tính nh m:ẩ

a) 40000 + 2000 = …… b) 38000 – 18000 =……  c) 70000 – 30000 =……

d) 3000 x 3 = ……… e) 13000 x 2 =……  f) (3000 – 2000) x 5 =……

g) 60000 : 3 = ……… h) 36000 : 6=……  i) (90000 + 10000) : 5 =……

Bài 13. Tìm x: a) 1998 + x = 2019 b) x ­ 3486 = 39401  ………

………

c) x x 8 = 67400  d) x : 5 = 12300 ………

………

e) 100000 : x = 5 g) x : 4 x 7 = 25200 ………

………

………

………

h) x x 8 + 25 = 81 i) 72 ­ x : 4 = 16 ………

………

………

………

f) x + 30100 ­ 15100 = 60000        k) 100000 ­ 30000 ­ x = 58000 ………

………

………

………

Bài 14. Tìm y: a) 4000 : y + 3222 = 3230 ………

………

b) y : 4 = 1234 (d  3)ư ………

………

c) y : 9 + 1419 = 2019 ………

d) 3889 : y  8 (d  1)ư ………

Trang 5

……… ………

Bài 15. M t c a hàng có 9398kg g o. Bu i sáng bán đ c 2700kg, bu i chi u bánộ ử ạ ổ ượ ổ ề  đ c ượ 3678 kg. H i c a hàng còn l i bao nhiêu ki­lô­gam g o?ỏ ử ạ ạ ………

………

………

………

………

Bài 16. Nam nghĩ ra m t s  Nam l y s  đó c ng v i s  bé nh t có 4 ch  s  mà b nộ ố ấ ố ộ ớ ố ấ ữ ố ố   ch  s  đó khác nhau thì đữ ố ược 3674. H i s  Nam nghĩ là s  m y?ỏ ố ố ấ ………

………

………

………

Bài 17. S  tr  là s  l n nh t có hai ch  s  khác nhau. Hi u là 565. Tìm s  b  tr ố ừ ố ớ ấ ữ ố ệ ố ị ừ ………

………

………

………

Bài 18. Thu ho ch   th a ru ng th  nh t đ c 2453kg thóc, th a ru ng th  haiạ ở ử ộ ứ ấ ượ ử ộ ứ  thu đ cượ   g p 3 th a ru ng th  nh t. Tính s  ki­lô­gam thóc thu đấ ử ộ ứ ấ ố ượ ở ảc   c  hai th a ru ng.ử ộ ………

………

………

………

Bài 19. Gia đình bác An đã mua hai xe ô tô g ch, m i xe ch  3500 viên g ch. Sauạ ỗ ở ạ  hai  ngày, nh ng ngữ ười th  xây đã xây h t 3297 viên g ch. H i còn bao nhiêu viên g ch ch aợ ế ạ ỏ ạ ư   xây? ………

………

………

………

Bài 20. Tr ng ti u h c Ngôi Sao có 1440 h c sinh chia đ u thành 4 nhóm điườ ể ọ ọ ề  tham quan.  M i nhóm c n 8 xe. Các xe đ u ch  s  h c sinh b ng nhau. H i m i xe ch  bao nhiêu ỗ ầ ề ở ố ọ ằ ỏ ỗ ở h c sinh?ọ ………

………

………

Trang 6

Bài 21. M t ch  trang tr i mua cây gi ng v  tr ng, n u tr ng m i hàng 5 cây thìộ ủ ạ ố ề ồ ế ồ ỗ   được 1533 hàng. H i n u m i hàng tr ng 7 cây thì đỏ ế ỗ ồ ược bao nhiêu hàng? ………

………

………

………

D ng 3. Ôn t p tính giá tr  bi u th cạ ậ ị ể ứ Bài 22. Tính giá tr  bi u th c:ị ể ứ a) 23409 x 4 + 1905 d) 96516 ­ 15011 x 6 ………

b) 21049 + 10999 x 5 e) 7800 : 6 + 7840 : 8 ………

c) 19109 x 5 ­ 72019 f) 52824 : 4 ­ 6996 : 3 ………

Bài 23. Th c hi n phép tính:ự ệ a) 56821 ­ 37585 : 5 c) 32615 + 12402 : 2 ………

b) (76085 + 12007) : 3 d) (45872 – 23848) : 4 ………

Bài 24. Tính giá tr  c a bi u th c:ị ủ ể ứ a) 25 + 75 : 5 e) (65 + 81) x 6 ­ 324 : 9 x 2 ………

………

………

………

b) 44 : 4 + 65 : 5 – 9 f) 67 x (67 + 82 – 143) ­ 65 + 29 ………

………

………

………

c) 34 x 5 + 39 : 3 ­123 g) 48 x 5 : 10 ­ 20 + 123 : 3 x 2 ………

………

………

………

d) 7 x 123 + 56 : 8 – 389 h) 76 x 3 + 7 ­ 56 x 2 + 5 x 90 ………

Trang 7

………

………

Bài 25. Th c hi n phép tính sau:ự ệ a) (735 + 6560) : 5 ­ 8 x 169 : 2 6272:7 : 2 + 9 x 486 : 6 ………

………

………

………

b) (3757 + 4467) x (7337 – 7328) : 4 (7336 x 7 ­ 5 x 6253) ­ 8734 ………

………

………

………

Bài 26. Đi n ba ch  s  4, ba ch  s  3, ba ch  s  2 vào ề ữ ố ữ ố ữ ố các ô vuông trong hình bên sao cho t ng các s  theo hàngổ ố   ngang, hàng d c hay hàng chéo đ u b ng nhau.ọ ề ằ Bài 27. Hà nghĩ ra m t s  N u g p s  đó lên 3 l n r i c ng v i 15 thì đ c 90. Tìmộ ố ế ấ ố ầ ồ ộ ớ ượ   s  Hà nghĩ.ố ………

………

………

………

Bài 28. Tìm m t s  bi t đem s  đó c ng v i 37 đ c bao nhiêu nhân v i 6 r i đemộ ố ế ố ộ ớ ượ ớ ồ   chia cho 3 thì được 98 ………

………

………

………

D ng 4. Ôn t p các đ i lạ ậ ạ ượng: kh i lố ượng, đ  dài, th i gianộ ờ

Bài 29. Đi n s  thích h p vào ch  ch m:ề ố ợ ỗ ấ

a) 83hm =   m 10km =   m 20m =   mm

5000dm =   hm 100000hm =  km 2000dam =   hm

b) 8m 5cm =  cm 5m 3dm =  dm 7km 4m =   m

5m62mm =   mm 72dam 3dm =  dm 1hm 9cm =  cm

c) 7m 4dm =   cm 7km 8m =  dm 71dam 1dm =  dm 8km 12dam =   m 91hm 2dm =  cm 8m 12dm =  cm

Trang 8

Bài 30. Đi n s  thích h p vào ch  tr ng:ề ố ợ ỗ ố

a) 21 t  =  kgạ 32 y n =  kgế 34 t n =  tấ ạ 7 t  =   kgạ   1000g =  kg 5 t n =  y nấ ế 2000kg =  tạ 2 y n =  gế b) 7 t n =   t  =   y n =  kgấ ạ ế 9kg = …  hg = …  dag =  g c) 5 t n 72 y n =…  y nấ ế ế 5 y n 1kg =   kgế

  1hg 50g =  g 34dag 4g =  g

Bài 31. Đi n d u >, <, = thích h p vào ch  tr ng:ề ấ ợ ỗ ố

a)8m 4cm  840cm b) 8dm 9mm   890mm

c) 5dam 7dm  507dm      d) 420mm  4dm 2mm

e) 320dag   32hg f) 3kg   30000g

g) 3400g  34kg h) 9hg   90g

Bài 32. Tính:

a) 7dam + 4dam =……… b) 450cm – 124cm = …… c) 12km x 8 = ……

d) 56dm x 9 + 102dm = ……… e) 42km : 7 + 421km = ………

………

f) 29cm x 3 x 7 = ……… g) 11m x 7 – 15m = ………….    h) 9hm x 8 : 3 = ………

………

Bài 33. Tính: a) 12kg x 6 – 5kg = ……… b) 8kg x 3 : 2 = ………

………

c) 300kg : 3 – 12kg = ……… d) 45kg x 3 + 120kg = ………

………

Bài 34. Đi n s  thích h p vào ch  tr ng:ề ố ợ ỗ ố a) 1 ngày 20 gi  = …… giờ ờ b) 2 ngày 10 gi  = …… giờ ờ c) 136 phút = …… gi  …… phútờ d) 52 gi  = …… ngày …… giờ ờ Bài 35. Ngày mùng hai c a m t tháng 5 r i vào ngày ch  nh t. H i:ủ ộ ơ ủ ậ ỏ a) Tháng đó có m y ngày ch  nh t?ấ ủ ậ ………

b) Ngày cu i cùng c a tháng đó là ngày th  m y trong tu n?ố ủ ứ ấ ầ ………

Bài 36. Ngày 6 c a m t tháng nào đó là th  hai. H i trong tháng đó nh ng ngàyủ ộ ứ ỏ ữ  nào là  ngày th  hai?ứ ………

D ng 5. D ng toán rút v  đ n vạ ạ ề ơ ị Bài 37. Có 7240 chi c áo đ c x p đ u vào 8 thùng. H i 5 thùng nh  th  có baoế ượ ế ề ỏ ư ế  nhiêu  chi c áo?ế ………

………

………

Trang 9

………

………

Bài 38. Gi i bài toán theo tóm t t sau:ả ắ 3 ô tô: 9135kg g oạ 5 ô tô: ? kg g oạ ………

………

………

………

………

………

Bài 39. Có 5 thùng ch a 6250 quy n v  H i 8 thùng nh  th  ch a bao nhiêuứ ể ở ỏ ư ế ứ  quy n v ? ể ở Bi t s  quy n v  trong m i thùng nh  nhau.ế ố ể ở ỗ ư ………

………

………

………

………

………

Bài 40. Có 54 chi c c c x p đ u vào 9 bàn. H i có 12 chi c c c thì x p đ c vàoế ố ế ề ỏ ế ố ế ượ  bao  nhiêu cái bàn nh  th ?ư ế ………

………

………

………

………

………

Bài 41. Có 72 h c sinh x p thành 8 hàng đ u nhau. H i có 18 h c sinh thì x pọ ế ề ỏ ọ ế  đ c vào ượ bao nhiêu hàng nh  th ?ư ế ………

………

………

………

………

………

Bài 42. Có 56 t m kính l p đ c 7 cánh c a nh  nhau. H i có 144 t m kính thì l pấ ắ ượ ử ư ỏ ấ ắ  đ cượ   bao nhiêu cánh c a nh  th ?ử ư ế ………

Trang 10

………

………

………

………

Bài 43. Có 56 lít d u đ ng đ u trong 8 can. H i c n bao nhiêu can nh  v y đầ ự ề ỏ ầ ư ậ ể đ ng h t ự ế 133 lít d u?ầ ………

………

………

………

………

………

Bài 44. M t ô tô trong 5 phút đi đ c 4250m. H i trong 9 phút ô tô đó đi đ cộ ượ ỏ ượ  bao nhiêu  mét? (Quãng đường đi được trong m i phút đ u nh  nhau)ỗ ề ư ………

………

………

………

………

………

Bài 45. May 7 b  qu n áo nh  nhau h t 28m v i. H i có 75m v i thì may đ cộ ầ ư ế ả ỏ ả ượ  nhi u ề nh t bao nhiêu b  qu n áo nh  th  và còn th a m y mét v i?ấ ộ ầ ư ế ừ ấ ả ………

………

………

………

………

………

Bài 46. Mua 3 bút bi h t 7500 đ ng, mua 3 bút chì h t 4500 đ ng. H i mua 7 bútế ồ ế ồ ỏ  bi và 7  bút chì nh  th  h t t t c  bao nhiêu ti n?ư ế ế ấ ả ề ………

………

………

………

………

……… Bài 47. Mua 4 đôi dép h t 86000 đ ng, mua 3 đôi giày h t 96000 đ ng. H i mua 3ế ồ ế ồ ỏ  đôi 

Trang 11

dép và 1 đôi giày cùng lo i h t bao nhiêu ti n?ạ ế ề

………

………

………

………

………

………

Bài 48. Có 48 cái bánh đ c x p đ u vào 6 h p. H i có 6925 cái bánh thì x p đ cượ ế ề ộ ỏ ế ượ   nhi u nh t vào bao nhiêu cái h p và còn th a m y cái bánh?ề ấ ộ ừ ấ ………

………

………

………

………

………

D ng 6. Ôn t p t ng h p gi i toán l i vănạ ậ ổ ợ ả ờ Bài 49. M t đ i tr ng r ng tr ng đ c 2350 cây b ch đàn. S  cây thông tr ngộ ộ ồ ừ ồ ượ ạ ố ồ  đ c ítượ   h n 4 l n s  cây b ch đàn là 275 cây. H i đ i đó tr ng đơ ầ ố ạ ỏ ộ ồ ượ ấ ảc t t c  bao nhiêu cây? ………

………

………

………

………

………

Bài 50. Xã A có 4278 ng i. S  dân c a xã A ít h n xã B 309 ng i và nhi u h nườ ố ủ ơ ườ ề ơ  xã C  122 người. H i c  ba xã có bao nhiêu ngỏ ả ười? ………

………

………

………

………

………

Bài 51. Nhà Hoa có 4 chu ng gà, m i chu ng có 35 con gà. Hôm nay nhà Hoa bánồ ỗ ồ  đi  1/5 s  gà. H i nhà Hoa hôm nay bán đi bao nhiêu con gà?ố ỏ ………

………

………

………

………

Trang 12

Bài 52. M t tr ng có 660 h c sinh n  và 960 h c sinh nam. Nhà tr ng cộ ườ ọ ữ ọ ườ ử 1/9 số  h c sinh c a trọ ủ ường đi thi h c sinh gi i c a huy n. H i:ọ ỏ ủ ệ ỏ a) Trường có bao nhiêu h c sinh đi thi h c sinh gi i huy n?ọ ọ ỏ ệ b) Có bao nhiêu h c sinh không đọ ượ ửc c  đi thi h c sinh gi i?ọ ỏ ………

………

………

………

………

………

Bài 53. M t tr i chăn nuôi có 80 000 con gà. L n th  nh t bán điộ ạ ầ ứ ấ  1/5 s  gà. L n thố ầ ứ 5 hai  bán đi g p 3 l n l n th  nh t. H i sau hai l n bán tr i còn l i bao nhiêu con gà?ấ ầ ầ ứ ấ ỏ ầ ạ ạ ………

………

………

………

………

………

Bài 54. Có hai xe ch  hàng hóa, xe th  nh t ch  đ c 48 bao hàng, xe th  hai ch  s  bao ở ứ ấ ở ượ ứ ở ố hàng b ng 1/6 xe th  nh t. H i s  bao hàng c  hai xe ch  g p m y l n s  bao hàng xe ằ ứ ấ ỏ ố ả ở ấ ấ ầ ố th  hai ch ?ứ ở ………

………

………

………

………

Bài 55. T  m t t m v i ng i ta c t l yừ ộ ấ ả ườ ắ ấ  ¼ chi u dài t m v i đ c 15m, l n sau c t l y ề ấ ả ượ ầ ắ ấ 1/5 chi u dài t m v i còn l i. H i c  hai l n đã c t l y đề ấ ả ạ ỏ ả ầ ắ ấ ược bao nhiêu mét v i? ả ………

………

………

………

………

………

………

……… Bài 56. Các h p bút có s  bút nh  nhau. M t ng i mua 2 h p bút đ  và 3 h p bútộ ố ư ộ ườ ộ ỏ ộ  xanh 

có t t c  30 chi c bút. H i ngấ ả ế ỏ ười đó mua bao nhiêu bút đ , bao nhiêu bút xanh?ỏ

Trang 13

………

………

………

………

………

Bài 57. M t can d u cân n ng 45kg. Sau khi l y ra 1/3 l ng d u trong can thì d u còn ộ ầ ặ ấ ượ ầ ầ l i cân n ng 31kg. H i n u l y h t lạ ặ ỏ ế ấ ế ượng d u trong can thì cái can r ng cân n ng bao ầ ỗ ặ nhiêu ki­lô­gam? ………

………

………

………

………

………

D ng 7. Ôn t p hình h c: Chu vi, di n tích hình vuông, hình ch  nh t.ạ ậ ọ ệ ữ ậ Bài 58. Hãy v  thêm 1 đo n th ng vào hìnhẽ ạ ẳ v  dẽ ưới đây đ  có 8 hình tam giác.ể Bài 59. M t hình ch  nh t có chu vi b ng 160m, chi u dài là 50m. Chi u r ng hìnhộ ữ ậ ằ ề ề ộ   ch  nh t là bao nhiêu?ữ ậ ………

………

………

………

………

………

Bài 60. Chu vi hình ch  nh t b ng chu vi hình vuông c nh 45m. Chi u dài b ngữ ậ ằ ạ ề ằ  65m.  Tính chi u r ng hình ch  nh t.ề ộ ữ ậ ………

………

………

………

………

……… Bài 61. M t hình ch  nh t có chi u dài 4dm 8cm, chi u dài g p 6 l n chi u r ng.ộ ữ ậ ề ề ấ ầ ề ộ  Di n ệ tích hình ch  nh t là bao nhiêu?ữ ậ

Trang 14

………

………

………

………

………

Bài 62. M t hình ch  nh t có chu vi b ng chu vi hình vuông c nh 9cm. Bi t chi uộ ữ ậ ằ ạ ế ề  dài  hình ch  nh t b ng 10cm. Di n tích hình ch  nh t là bao nhiêu?ữ ậ ằ ệ ữ ậ ………

………

………

………

………

………

Bài 63. Hình ch  nh t có chi u dài 45m, chi u r ng hình ch  nh t b ng c nh hìnhữ ậ ề ề ộ ữ ậ ằ ạ  vuông  có chu vi 100m. Tính chu vi hình ch  nh t đó.ữ ậ ………

………

………

………

………

………

Bài 64. M t hình ch  nh t có chi u r ng b ngộ ữ ậ ề ộ ằ  1/3 chi u dài. N u tăng chi u dàiề ế ề  thêm  2cm thì di n tích hình ch  nh t tăng thêm ệ ữ ậ 16cm2 . Tính di n tích hình ch  nh t đó.ệ ữ ậ ………

………

………

………

………

………

Bài 65. M t hình vuông có c nh b ng chi u r ng hình ch  nh t. Bi t hình chộ ạ ằ ề ộ ữ ậ ế ữ nh t có ậ chu vi b ng 56cm, chi u dài b ng 20cm. Tính di n tích hình vuông.ằ ề ằ ệ ………

………

………

………

………

………

Ngày đăng: 26/05/2021, 03:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm