TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa tính cách cá nhân và khuynh hướng chấp nhận rủi ro, ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của học sinh lớp 12 tại Việt Nam Các yếu tố tâm lý này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự lựa chọn nghề nghiệp, giúp học sinh xác định hướng đi phù hợp với bản thân Việc hiểu rõ tính cách và mức độ chấp nhận rủi ro có thể hỗ trợ học sinh trong việc đưa ra quyết định học tập, từ đó nâng cao khả năng thành công trong tương lai.
- Xác định ảnh hưởng của việc chấp nhận rủi ro và tính cách của học sinh tác động đến việc chọn ngành đăng ký học của các em
Sinh viên nên lựa chọn các ngành học thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc khoa học xã hội, tùy thuộc vào tính cách và xu hướng chấp nhận rủi ro của bản thân Việc này giúp họ phát triển tối đa tiềm năng và đạt được thành công trong sự nghiệp tương lai.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu, trong nghiên cứu này cần phải trả lời được các câu hỏi sau:
Tính cách và khuynh hướng chấp nhận rủi ro của học sinh lớp 12 ở Việt Nam có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn ngành học Những học sinh có tính cách quyết đoán và sẵn sàng chấp nhận rủi ro thường chọn những ngành nghề mới mẻ và sáng tạo, trong khi những em có xu hướng thận trọng hơn thường ưu tiên các ngành ổn định và truyền thống Sự tương tác giữa tính cách và sự chấp nhận rủi ro không chỉ định hình lựa chọn nghề nghiệp mà còn ảnh hưởng đến khả năng thành công trong tương lai của các em Do đó, việc hiểu rõ mối liên hệ này là cần thiết để hỗ trợ học sinh trong quá trình định hướng nghề nghiệp.
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là bao nhiêu?
- Học sinh nên chọn ngành đăng ký học nào phù hợp với đặc tính cá nhân và khuynh hướng chấp nhận rủi ro của mình?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa năm nhóm tính cách cá nhân và khuynh hướng chấp nhận rủi ro của học sinh lớp 12, từ đó ảnh hưởng đến việc lựa chọn chuyên ngành đăng ký học ở bậc cao đẳng và đại học.
- Phạm vi nghiên cứu: Học sinh khối 12 của 10 trường Trung học Phổ Thông thuộc
TP Hồ Chí Minh, Bến Tre, Long An, Tiền Giang và Tây Ninh
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 7/2019 đến tháng 01/2020
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Đề tài được thực hiện nghiên cứu thông qua hai bước chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc thu thập thông tin thứ cấp từ các nguồn như sách, báo và tạp chí khoa học, nhằm khám phá các khía cạnh khác nhau của đề tài nghiên cứu Để thu thập dữ liệu, bảng câu hỏi mở được sử dụng, giúp thu hút ý kiến và thông tin phong phú từ người tham gia.
4 sử dụng phỏng vấn và thảo luận để dự kiến mô hình nghiên cứu, xác định thang đo và các khái niệm liên quan cho phù hợp
Nghiên cứu định lượng bao gồm hai bước chính: nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức Trong bước sơ bộ, tác giả phát thảo bảng câu hỏi và nhận ý kiến từ giáo viên hướng dẫn cùng các chuyên gia, từ đó khảo sát 50 mẫu đầu tiên để đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’Alpha Bước nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện thông qua kỹ thuật khảo sát bảng câu hỏi đã soạn sẵn, với dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm tra thang đo và độ phù hợp với mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết.
Ý nghĩa của đề tài
Nghiên cứu này nhằm cung cấp một công cụ hữu ích nhất từ trước đến nay, giúp học sinh và sinh viên đưa ra quyết định đúng đắn trong việc chọn ngành học, từ đó hỗ trợ cho tương lai nghề nghiệp của họ Điều này không chỉ giảm thiểu tình trạng thất thoát nguồn nhân lực và kinh tế trong đào tạo hướng nghiệp mà còn nâng cao chất lượng đào tạo và tỷ lệ thành công đầu ra cho các trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
Nghiên cứu này đánh dấu lần đầu tiên tại Việt Nam áp dụng công cụ The Revised Neo Personality Inventory (NEO PI – R) để đánh giá tính cách cá nhân, mặc dù công cụ này đã được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu từ những năm 1970 Đây cũng là nghiên cứu đầu tiên xem xét ảnh hưởng của biến khuynh hướng cá nhân đến quyết định của cá nhân Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ trở thành công cụ quan trọng trong việc hiểu và phân tích hành vi con người.
Các nhà làm chính sách giáo dục, các đơn vị tư vấn tuyển sinh, và các trường cao đẳng – đại học cần chú trọng đến việc tư vấn và định hướng ngành học phù hợp cho học sinh trung học phổ thông Điều này không chỉ giúp học sinh chọn lựa được ngành nghề phù hợp với năng lực và sở thích, mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai Việc xây dựng các chương trình tư vấn hiệu quả sẽ tạo ra cơ hội cho học sinh phát triển bản thân và định hình sự nghiệp.
Giới hạn của đề tài
Việc chọn ngành học của học sinh, sinh viên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, nhưng nghiên cứu này chỉ tập trung vào hai yếu tố chính: đặc tính cá nhân và khuynh hướng chấp nhận rủi ro.
Các yếu tố như vùng miền, kinh tế và sở thích có tác động lớn đến sự lựa chọn ngành học của học sinh, sinh viên Nghiên cứu này, mặc dù thu thập được một lượng lớn dữ liệu khảo sát, vẫn có thể không phản ánh đầy đủ tất cả các nhân tố trên.
Bố cục của luận văn
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Việc chọn ngành học (Major selection)
Việc chọn ngành học là một quyết định quan trọng của sinh viên, ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai và thường được xem xét từ cả khía cạnh cảm tính cá nhân và lợi ích kinh tế Ngành học là chuyên ngành mà học sinh chọn để nộp hồ sơ đăng ký theo học, hoặc là chuyên ngành mà sinh viên hoàn thành tất cả các môn học cần thiết để lấy bằng đại học Để hoàn tất một ngành học, sinh viên cần hoàn thành các môn bắt buộc và môn tự chọn trong phạm vi chuyên ngành đã đăng ký.
Việc chọn ngành học đã được chứng minh là có liên quan nhiều đến tính cá nhân
Nghiên cứu của Larson et al (2010) cho thấy người có tính cách hướng ngoại thường chọn các ngành như kỹ thuật, khoa học vật lý, sinh học, kiến trúc, thiết kế, khoa học xã hội, khoa học máy tính và kế toán Wiswall và Zafar (2014) chỉ ra rằng quyết định chọn ngành học bị ảnh hưởng bởi thu nhập tiềm năng, kỳ vọng việc làm và các yếu tố cá nhân khác Liao và Ji (2015) chứng minh rằng các yếu tố cá nhân và nghề nghiệp yêu thích có tác động tích cực đến hiệu quả học tập và quyết định chọn ngành của sinh viên Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khác cũng xác nhận mối liên quan giữa triển vọng việc làm, kỳ vọng lương cao (Blom, Cadena, & Keys, 2015) và sự tác động của cha mẹ, gia đình, cũng như giới tính (Dietrich, Kracke, & Nurmi, 2011; Zafar, 2013).
Việc lựa chọn ngành học là một vấn đề quan trọng đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học trong nhiều năm qua, và họ đã phát hiện ra mối liên hệ giữa nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này.
Bài nghiên cứu này tập trung vào 7 yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của sinh viên và học sinh Chúng tôi đã lựa chọn một biến cụ thể và phân tích mối quan hệ của nó với các yếu tố tác động được chọn lọc kỹ lưỡng để làm đối tượng quan sát.
2.2 Khuynh hướng chấp nhận rủi ro (Accept Risks)
Rủi ro là khả năng mất kiểm soát của một yếu tố có giá trị như sức khỏe, địa vị xã hội, hạnh phúc tình cảm hoặc tài sản tài chính Những giá trị này có thể đạt được hoặc mất đi do hành động hoặc không hành động, có thể là dự định hoặc không có kế hoạch Rủi ro cũng được hiểu là sự tương tác có chủ ý với sự không chắc chắn, trong khi sự không chắc chắn là kết quả tiềm năng không thể đoán trước và không thể kiểm soát Do đó, rủi ro là một khía cạnh của hành động được thực hiện bất chấp sự không chắc chắn.
Nhận thức rủi ro là đánh giá chủ quan của mỗi cá nhân về mức độ nghiêm trọng và xác suất xảy ra rủi ro, và điều này có thể khác nhau giữa các người Mọi nỗ lực của con người đều tiềm ẩn rủi ro, nhưng mức độ rủi ro này có thể cao hoặc thấp tùy thuộc vào từng người.
Rủi ro phụ thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa là nếu con người không có khái niệm hoặc không liên quan đến tình huống thì họ sẽ không gặp rủi ro Chẳng hạn, trời mưa có thể là rủi ro đối với người đi đường, nhưng không ảnh hưởng đến người ở trong phòng kín Rủi ro bao gồm ba yếu tố chính: xác suất xảy ra, khả năng ảnh hưởng đến đối tượng và thời gian ảnh hưởng Bản chất của rủi ro là sự không chắc chắn; nếu xác suất xảy ra là 0% hoặc 100%, thì không còn được gọi là rủi ro nữa.
Trong kinh tế, rủi ro có thể biểu hiện qua thu nhập thấp hơn hoặc chi tiêu cao hơn dự kiến, do các nguyên nhân như giá nguyên liệu thô tăng, thời gian xây dựng cơ sở mới kéo dài, gián đoạn sản xuất, sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mạnh, mất nhân sự chủ chốt, thay đổi chế độ chính trị, hoặc thiên tai.
Xu hướng chấp nhận rủi ro, hay còn gọi là xu hướng chấp nhận rủi ro, được định nghĩa là khuynh hướng của một cá nhân trong việc chấp nhận hoặc tránh rủi ro (Sitkin & Pablo, 1992) Nó thể hiện qua thái độ tìm kiếm rủi ro hoặc sợ rủi ro của người ra quyết định Có hai khía cạnh chính trong bản chất của xu hướng rủi ro: quan điểm truyền thống cho rằng đây là một đặc điểm ổn định và liên tục (Ghosh & Ray, 1997; Lichtenstein, Fischhoff, & Phillips, 1981), trong khi quan điểm khác cho rằng xu hướng này có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh quyết định (MacCrimmon & Wehrung, 1990; Rothdach, Trenkwalder, Haberstock, Keil, & Berger, 2000).
Khuynh hướng chấp nhận rủi ro của mỗi cá nhân là khác nhau và ảnh hưởng lớn đến các quyết định trong cuộc sống Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chọn ngành học của học sinh lớp 12, nơi mà sự chấp nhận rủi ro có thể định hình lựa chọn nghề nghiệp tương lai của các em Vì vậy, chúng tôi tin rằng khuynh hướng chấp nhận rủi ro sẽ là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu và phân tích quyết định chọn ngành của học sinh.
2.3 Năm nhóm tính cách ( Five Personality)
- Tính cách cởi mở (Openness)
Nhóm tính cách cởi mở nổi bật với trí tưởng tượng phong phú và tầm nhìn xa, thể hiện sự quan tâm đến lợi ích chung Những người có chỉ số cởi mở cao thường tò mò về thế giới xung quanh và con người, luôn khao khát học hỏi những điều mới mẻ và trải nghiệm những điều thú vị.
Những người có tính cách cởi mở thường thể hiện sự phiêu lưu và sáng tạo, trong khi những người thiếu tính cách này thường có xu hướng bảo thủ và gặp khó khăn trong việc tư duy trừu tượng.
- Tính cách tận tâm (Conscientiousness)
Những người có tính cách tậm tâm thường thể hiện qua các đặc điểm như sự chu đáo cao, khả năng kiểm soát bốc đồng tốt và hành vi có mục tiêu cụ thể.
Những người có tính cách tậm tâm cao thường chú trọng đến việc tổ chức và quan tâm đến các chi tiết Họ có xu hướng lập kế hoạch trước và suy nghĩ về cách hành vi của mình sẽ ảnh hưởng đến người khác, đồng thời luôn chú ý đến sự đúng hẹn.
- Tính cách hướng ngoại (Extraversion)
Người có tính cách hướng ngoại thường dễ bị kích thích, xã hội, quyết đoán và biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ Họ dễ gần và thường thành công trong các tình huống xã hội, cảm thấy tràn đầy năng lượng khi ở bên người khác Ngược lại, người hướng nội thường dè dặt và cần cẩn thận trong các thiết lập xã hội; họ có thể cảm thấy kiệt sức trong các sự kiện xã hội và cần thời gian yên tĩnh để "nạp lại" năng lượng.
- Tính cách dễ tính (Agreeableness)
Năm nhóm tính cách ( Five Personality)
- Tính cách cởi mở (Openness)
Nhóm tính cách cởi mở nổi bật với trí tưởng tượng phong phú và tầm nhìn xa Những người có chỉ số cởi mở cao thường quan tâm đến lợi ích chung, thể hiện sự tò mò về thế giới và con người xung quanh Họ luôn khao khát học hỏi những điều mới mẻ và tìm kiếm những trải nghiệm đa dạng.
Những người có tính cách cởi mở thường thể hiện sự phiêu lưu và sáng tạo, trong khi những người thiếu tính cách này thường có xu hướng bảo thủ và gặp khó khăn trong việc tư duy trừu tượng.
- Tính cách tận tâm (Conscientiousness)
Những người có tính cách tậm tâm thường thể hiện qua sự chu đáo, khả năng kiểm soát bốc đồng và hành vi hướng đến mục tiêu cụ thể.
Những người có tính cách tậm tâm cao thường có xu hướng tổ chức và chú ý đến từng chi tiết Họ lên kế hoạch trước và cân nhắc kỹ lưỡng về cách hành vi của mình ảnh hưởng đến người khác, đồng thời luôn chú trọng đến sự đúng hẹn.
- Tính cách hướng ngoại (Extraversion)
Người có tính cách hướng ngoại thường dễ bị kích động, hòa đồng, quyết đoán và thể hiện cảm xúc mạnh mẽ Họ thường dễ gần và thành công trong các tình huống xã hội, vì sự hiện diện của người khác mang lại cho họ năng lượng và sự phấn khích Ngược lại, những người hướng nội có xu hướng dè dặt hơn, cần cẩn trọng trong các thiết lập xã hội và có thể cảm thấy kiệt sức trong các sự kiện đông người Để phục hồi năng lượng, họ thường cần thời gian riêng tư và yên tĩnh.
- Tính cách dễ tính (Agreeableness)
Những người có tính cách dễ tính thường sở hữu các thuộc tính như lòng tin, lòng vị tha, và sự tốt bụng, cùng với các hành vi xã hội tích cực Họ có xu hướng hợp tác hơn, trong khi những người khó tính thường có tính cạnh tranh và đôi khi có thể thao túng người khác.
- Tính cách tiêu cực (Neuroticism)
Người có tính tiêu cực thường biểu hiện qua nỗi buồn, tâm trạng bất ổn và cảm xúc không ổn định Những cá nhân này có xu hướng trải qua sự thay đổi tâm trạng, lo lắng, cáu kỉnh và buồn bã, trong khi những người có đặc điểm thấp hơn thường ổn định và kiên cường hơn về mặt cảm xúc.
Theo nghiên cứu của Vedel (2016), sinh viên nghệ thuật, nhân văn và tâm lý học thường có điểm số cao về sự tận tâm và cởi mở Trong khi đó, sinh viên khoa chính trị nổi bật với điểm số cao về tính cởi mở Các sinh viên thuộc các ngành kinh tế, luật, khoa học chính trị và y học lại thể hiện xu hướng hướng ngoại mạnh mẽ.
Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên ngành nghệ thuật và nhân văn thường đạt điểm cao về sự dễ tính, trong khi sinh viên ngành nghệ thuật và nhân văn lại có điểm thấp hơn về mức độ tận tâm Kích thước hiệu ứng đã được tính toán để ước lượng sự khác biệt giữa các nhóm tính cách, và những kết quả này nhất quán với các nghiên cứu so sánh các chuyên ngành học thuật tương tự.
Chúng tôi lựa chọn năm nhóm tính cách cá nhân (Five Personality) làm biến quan sát vì chúng tôi tin rằng nó ảnh hưởng đến quyết định cá nhân, đặc biệt là trong việc chọn ngành học.
2.4 Năm nhóm tính cách ảnh hưởng đến việc chọn ngành đăng ký học
Rất nhiều nghiên cứu đã đề cập đến ảnh hưởng của năm nhóm tính cách Ví dụ Lauriola and Levin (2001), (Sacco & Brown, 2018), (Zhou, Li, Li, Wang, & Zhao,
2017), (Leutner, Ahmetoglu, Akhtar, & Chamorro-Premuzic, 2014)
Theo nghiên cứu của Vedel (2016), mỗi đặc điểm tính cách của nhóm Big Five có ảnh hưởng đến việc chọn lựa ngành học như sau:
Nhóm tiêu cực (Neuroticism) có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật và nhân văn, vượt trội so với các nhóm ngành khác như Kỹ thuật, Luật và Khoa học Tâm lý học cũng chịu tác động đáng kể từ nhóm tiêu cực, với mức độ ảnh hưởng tương đương với Nghệ thuật và nhân văn, trong khi so với Kinh tế học, ảnh hưởng này vẫn đáng kể Ngành Kinh tế và Kinh doanh thể hiện mức độ ảnh hưởng thấp hơn so với các lĩnh vực khác Ngoài ra, nhóm tiêu cực không phù hợp với các chuyên ngành học thuật khác hoặc các chuyên ngành đã được nghiên cứu trong một số khảo sát.
Nhóm hướng ngoại (Extraversion) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các lĩnh vực như Kinh tế, Luật, Khoa học chính trị và Y học, trong khi Nghệ thuật nhân văn và Khoa học chịu ảnh hưởng ít hơn Nghiên cứu của Lievens, Coetsier, De Fruyt, và De Maeseneer (2002) cho thấy sự khác biệt giữa Y học và Nghệ thuật nhân văn thể hiện một kích thước ảnh hưởng lớn, cho thấy rằng nhóm hướng ngoại không phù hợp với các lĩnh vực này.
11 các chuyên ngành học thuật khác, hoặc các chuyên ngành đã được lấy mẫu trong một vài nghiên cứu
Nhóm cởi mở (Openness) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nghệ thuật nhân văn, tâm lý học và khoa học chính trị, thường lớn hơn so với các chuyên ngành như kinh tế, kỹ thuật, luật và khoa học Sự ảnh hưởng này thường ở mức vừa phải hoặc thậm chí lớn hơn, cho thấy nhóm cởi mở không tương thích với các chuyên ngành học thuật khác hoặc những ngành đã được nghiên cứu trước đó.
Nhóm dễ tính (Agreeableness) có ảnh hưởng rõ rệt đến các ngành Luật, Kinh doanh và Kinh tế, mạnh mẽ hơn so với các lĩnh vực khác Nghiên cứu cho thấy một số kích thước ảnh hưởng trung bình giữa nhóm dễ tính và các ngành như Y học, Tâm lý học, Khoa học, Nghệ thuật và nhân văn Tuy nhiên, nhóm dễ tính không phù hợp với nhiều chuyên ngành học thuật khác hoặc các chuyên ngành đã được khảo sát trong một số nghiên cứu.
Ngành Nghệ thuật và nhân văn ít bị ảnh hưởng bởi nhóm tận tâm so với các lĩnh vực khác như Khoa học, Luật, Kinh tế, Kỹ thuật, Y học và Tâm lý học, với kích thước ảnh hưởng trung bình được ghi nhận Điều này cho thấy nhóm tận tâm không phù hợp với các chuyên ngành học thuật khác hoặc các chuyên ngành đã được nghiên cứu trong một số tài liệu.
2.5 Khuynh hướng chấp nhận rủi ro ảnh hưởng đến việc chọn ngành đăng ký học
Hành vi có hoạch định
Theo Ajzen và Fishbein (1980), hành vi người tiêu dùng có thể được dự đoán từ những ý định tương ứng về hành động và mục tiêu trong bối cảnh tiêu dùng cụ thể Nói cách khác, ý định hành vi được coi là tiền thân của hành vi thực tế Mối quan hệ nhân quả giữa ý định hành vi và hành vi thực tế đã được nhiều nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến.
Hình 2.1 Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định
Nhận thức kiểm soát hành vi Ý định hành vi Hành vi thực tế
Trong mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định của Ajzen và Fishbein (1980), các biến độc lập bao gồm biến thái độ, biến chủ quan chuẩn mực và biến nhận thức kiểm soát hành vi.
Nghiên cứu của Gtowler và R Shepherd (1992) chỉ ra rằng tính cách cá nhân có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thái độ của chủ thể và những người xung quanh Do đó, tác giả đã quyết định xem xét việc sử dụng biến tính cách cá nhân thay cho biến thái độ và biến chuẩn mực chủ quan.
Trong các nghiên cứu trước đây, hành vi thường được xem xét chỉ khi chủ thể cảm thấy thuận lợi, mà không chú ý đến những khó khăn và rủi ro có thể xảy ra Tác giả đề xuất sử dụng biến rủi ro thay vì biến kiểm soát hành vi để làm rõ hơn trong nghiên cứu.
Bài nghiên cứu được tiến hành khảo sát các em học sinh khối 12 vào tháng 5 năm
Năm 2019, các em học sinh lớp 12 đã hoàn tất việc nộp quyết định chọn ngành đăng ký học Vì vậy, tác giả tập trung nghiên cứu biến thực hiện hành vi, cụ thể là quyết định chọn ngành học của các em tại Việt Nam, mà không đi sâu vào ý định hành vi.
2.7 Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết
Hình 2.2 Mô hình nghiên cứu
Quyết định chọn Ngành đăng ký học H1
Tính cách cá nhân của học sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn ngành học của sinh viên Cụ thể, những học sinh có tính cách cởi mở thường có xu hướng chọn các ngành học liên quan đến xã hội Việc hiểu rõ mối quan hệ này có thể giúp các nhà giáo dục và phụ huynh hỗ trợ học sinh trong quá trình định hướng nghề nghiệp.
Tính cách cá nhân của học sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn ngành học Cụ thể, những học sinh có tính cách tận tâm thường có xu hướng lựa chọn các ngành học thuộc lĩnh vực tự nhiên.
Tính cách cá nhân của học sinh có mối quan hệ tuyến tính với việc lựa chọn ngành học, trong đó những học sinh có tính cách dễ tính thường có xu hướng chọn các ngành học thuộc lĩnh vực tự nhiên.
Tính cách cá nhân của học sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn ngành học của sinh viên Cụ thể, những học sinh có tính cách tiêu cực thường có xu hướng lựa chọn các ngành học thuộc lĩnh vực xã hội.
Tính cách cá nhân của học sinh có mối liên hệ rõ ràng với việc chọn ngành học, trong đó học sinh có tính cách hướng ngoại thường có xu hướng đăng ký vào các ngành học thuộc lĩnh vực Tự nhiên.
Khuynh hướng chấp nhận rủi ro của học sinh có mối quan hệ tuyến tính với việc lựa chọn ngành học Cụ thể, những học sinh có khả năng chấp nhận rủi ro cao thường có xu hướng chọn các ngành học xã hội, trong khi những học sinh có khuynh hướng chấp nhận rủi ro thấp lại có xác suất cao hơn trong việc lựa chọn các ngành học tự nhiên.
Trong chương 2, tác giả trình bày các khái niệm cơ bản về việc chọn ngành học, bao gồm khuynh hướng chấp nhận rủi ro và năm nhóm tính cách Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là việc chọn ngành đăng ký học của học sinh khối 12 Mô hình nghiên cứu xác định 6 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này, trong đó có năm nhóm tính cách lớn: Cởi mở, Tận tâm, Dễ tính, Tiêu cực và Hướng ngoại.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Sau khi xác định mục tiêu nghiên cứu, tác giả tìm kiếm các lý thuyết cơ bản từ những bài báo khoa học đã công bố để xây dựng mô hình nghiên cứu Tiếp theo, tác giả tiến hành nghiên cứu qua hai phần.
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc phân tích các tài liệu khoa học và báo cáo trước đó để hiểu rõ câu hỏi nghiên cứu và các biến quan sát liên quan Sau khi tổng hợp kết quả, tác giả đã tham khảo ý kiến từ các chuyên gia và giáo viên hướng dẫn để hoàn thiện nghiên cứu Dựa trên những đóng góp nhận được, tác giả đã xây dựng bảng câu hỏi chính thức cùng với các biến quan sát phù hợp với mô hình nghiên cứu của mình.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua hai bước: nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức Nghiên cứu sơ bộ được tiến hành tại trường THPT Nguyễn Huệ, tỉnh Tây Ninh, thông qua khảo sát bảng câu hỏi (nP) nhằm đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’Alpha, từ đó xây dựng các thang đo chính thức Nghiên cứu chính thức được thực hiện qua việc khảo sát bảng câu hỏi soạn sẵn (nP0) tại các trường THPT ở các tỉnh phía Nam, với sự hỗ trợ từ mối quan hệ quen biết của giáo viên hoặc bạn bè có người thân làm giáo viên để gửi phiếu khảo sát.
Tác giả đã thực hiện khảo sát tại 10 trường học, mỗi trường nhận 50 phiếu khảo sát Các trường tham gia bao gồm: Trường THPT Lê Quý Đôn và Trường THPT Lê Hoàng Chiếu ở tỉnh Bến Tre; Trường THPT Trương Định và Trường THPT Gò Công ở tỉnh Tiền Giang; Trường THPT An Ninh và Trường THPT Đức Hòa ở tỉnh Long An; cùng với Trường THPT Nguyễn Trung Trực và Trường THPT Trần Hưng Đạo tại TP Hồ Chí Minh.
THPT Nguyễn Huệ - tỉnh Tây Ninh, trường THPT Dương Minh Châu – tỉnh Tây Ninh
Dữ liệu được thu thập từ bảng câu hỏi chính thức của 10 trường đã được tổng hợp và kiểm tra sơ bộ Những bài phỏng vấn có câu trả lời không đầy đủ, thiếu thông tin, hoặc đánh một đáp án cho tất cả các câu hỏi sẽ bị loại khỏi nghiên cứu Kết quả cuối cùng
Kết quả phân tích thống kê từ 230 mẫu được thực hiện bằng phần mềm SPSS nhằm kiểm tra độ tin cậy của thang đo và đánh giá mức độ phù hợp với dữ liệu của mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết Cuối cùng, tác giả hoàn thành việc viết báo cáo nghiên cứu.
Quá trình được thực hiện từng bước theo trình tự như sau:
Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu
Khảo sát chính thức và kiểm định hồi quy
Hoàn thiện thang đo,thiết kế mẫu nghiên cứu
Phân tích dữ liệu và diễn giải:
Kiểm định độ tin cậy thang đo: Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy
Kiểm định giả thuyết, kiểm định sự khác biệt
Kết luận và hàm ý quản trị
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp thu thập dữ liệu
The author conducted research utilizing various secondary sources, including scientific literature and academic journals Key foundational studies that informed the research include "The Role of Future Orientations and Future Life Goals in Achievement Among Secondary School Students in Switzerland" by A Hadjar & D W Niedermoser (2019), "Determinants of Career Choice Among University Students" by A S Gwelo (2019), and a systematic review titled "Big Five Personality Group Differences Across Academic Majors."
Personality and Individual Differences, 92, 1-10 (Vedel, 2016) Từ ba bài báo nền, tác giả hình thành nên thang đo bảng câu hỏi khảo sát
Tác giả đã tiến hành khảo sát 500 học sinh tại TP.HCM và các tỉnh lân cận thông qua bảng câu hỏi đã chuẩn bị, từ đó chọn lọc 230 kết quả đạt yêu cầu Sử dụng phần mềm SPSS để phân tích và đánh giá số liệu, tác giả sẽ đưa ra những hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ học sinh khối 12 trong việc đưa ra quyết định đúng đắn về ngành học mà họ muốn đăng ký.
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã xây dựng bảng câu hỏi nghiên cứu phù hợp với mục tiêu đề tài Đồng thời, tác giả cũng tham khảo ý kiến từ các chuyên gia và giáo viên hướng dẫn để điều chỉnh sai sót, từ đó hoàn thiện bảng phỏng vấn chính thức và tiến hành nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu về tính cách cá nhân và khuynh hướng chấp nhận rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của học sinh lớp 12 tại Việt Nam Các yếu tố tâm lý này không chỉ định hình sở thích nghề nghiệp mà còn quyết định khả năng chấp nhận những thử thách trong tương lai Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa tính cách và sự lựa chọn ngành học sẽ giúp các nhà giáo dục và phụ huynh hỗ trợ học sinh tốt hơn trong quá trình định hướng nghề nghiệp.
20 biến khác nhau Mỗi biến quan sát tác giả đo được bằng cách dùng thang đo Likert với 5 mức độ:
Mức 1: Rất không đồng ý Mức 2: Không đồng ý
Mức 3: Trung bình Mức 4: Đồng ý
Phần này gồm 24 biến quan sát đánh giá cho 6 nhân tố trong mô hình nghiên cứu và
3 biến quan sát đánh giá cho quyết định chọn ngành đăng ký học của các em học sinh khối 12
Bảng 3.1 Thiết kế thang đo cho mô hình nghiên cứu đề xuất
TT MÃ HÓA NỘI DUNG Tác Giả
CM I CỞI MỞ Donnellan et al.,
1 CM1 Bạn là linh hồn của các bữa tiệc? Donnellan et al.,
2 CM2 Bạn không thích nói nhiều? Donnellan et al.,
3 CM3 Bạn hay nói chuyện với nhiều người trong các bữa tiệc?
4 CM4 Bạn là người kín đáo? Donnellan et al.,
TT II TẬN TÂM Donnellan et al.,
1 TT1 Bạn đồng cảm với người khác? Donnellan et al.,
2 TT2 Bạn không có hứng thú với vấn đề của người khác?
3 TT3 Bạn dễ đồng cảm với cảm xúc của người khác?
4 TT4 Bạn không thật sự quan tâm đến người khác?
DT III DỄ TÍNH Donnellan et al.,
1 DT1 Bạn hoàn thành những công việc vặt ngay lập tức?
2 DT2 Bạn hay quên trả mọi thứ về đúng chổ cũ?
3 DT3 Bạn thích ngăn nắp? Donnellan et al.,
4 DT4 Bạn luôn để mọi thứ bừa bộn? Donnellan et al.,
TC IV TIÊU CỰC Donnellan et al.,
1 TC1 Bạn thay đổi cảm xúc/ tâm trạng thường xuyên?
2 TC2 Bạn luôn cảm thấy thoãi mái mọi nơi, mọi lúc?
3 TC3 Bạn dễ bị buồn chán? Donnellan et al.,
4 TC4 Bạn hiếm khi thấy buồn? Donnellan et al.,
HN V HƯỚNG NGOẠI Donnellan et al.,
1 HN1 Bạn có trí tưởng tượng sinh động? Donnellan et al.,
2 HN2 Bạn không có hứng thú với những thứ trừu tượng?
3 HN3 Bạn thấy khó khăn trong việc hiểu những suy nghĩ trừu tượng?
4 HN4 Bạn có trí tưởng tượng tốt? Donnellan et al.,
RR VI KHUYNH HƯỚNG CHẤP
1 RR1 Bạn sẵng sàng nắm bắt cơ hội mới, mặc dù bạn biết có thể thất bại?
2 RR2 Bạn thích thử nghiệm những gì mới mẻ, mặc dù bạn biết nó tiềm ẩn sự thất vọng?
3 RR3 Bạn thích phiêu lưu với những điều mới lạ?
4 RR4 Bạn không thích cuộc sống yên bình và phẳng lặng?
1 QĐ1 Bạn đăng ký chọn ngành học Khoa học- Xã hội sau khi tốt nghiệp?
2 QĐ2 Bạn đăng ký chọn ngành học không sử dụng nhiều kỹ năng tính toán?
3 QĐ3 Bạn đăng ký chọn ngành học không liên quan đến logic số học chặc chẽ?
3.1.3.2 Thiết kế mẫu nghiên cứu
Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên được áp dụng cho nghiên cứu này, với đối tượng khảo sát là học sinh lớp 12 tại các trường ở Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận như Long An, Tây Ninh, Tiền Giang, Bến Tre.
Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu được thực hiện theo hình thức ngẫu nhiên phi xác suất Kích thước mẫu được xác định dựa trên tỷ lệ 5:1 theo Bollen (1998) và Hair & cộng sự (1998).
Nghiên cứu này yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu là 120, tương ứng với 24 biến quan sát, nhưng để nâng cao độ tin cậy và phòng ngừa các quan sát không hợp lệ, tác giả đã phát ra 500 phiếu khảo sát và chọn ra 230 phiếu đạt yêu cầu để tiến hành phân tích.
Kích thước mẫu tối ưu phụ thuộc vào độ tin cậy mong muốn, phương pháp phân tích dữ liệu, ước lượng tham số và quy luật phân phối Để thu thập thông tin cho khảo sát chuyên sâu, tác giả đã chọn ngẫu nhiên 50 học sinh lớp 12 từ 10 trường THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh Tiền Giang, Long An, Bến Tre, Tây Ninh.
Dữ liệu thu thập được đã được sàng lọc và tính toán chính xác, phản ánh rõ ràng các chỉ tiêu cần thiết về tính cách cá nhân và xu hướng chấp nhận rủi ro, ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của học sinh lớp 12 tại Việt Nam.
Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS
3.3.1 Kiểm tra độ tin cậy Cronbach’s Alpha Độ tin cậy của thang đo được đánh giá qua hệ số Cronbach’Alpha Hệ số Cronbach’s Alpha là một phép kiểm định thống kê dùng để kiểm tra sự chặt chẽ và tương quan giữa các biến quan sát Đồng thời hệ số Cronbach’Alpha được sử dụng để loại các biến không phù hợp và hạn chế các biến rác trong mô hình nghiên cứu Theo đó, chỉ những hệ số tương quan biến tổng phù hợp (Corrected Item – Total Correlation) lớn hơn 0.3 và có hệ số Alpha lớn hơn 0.7 mới được xem là chấp nhận được và thích hợp đưa vào phân tích ở những bước tiếp theo (Nunnally & Bernstein, 1994)
Hệ số Cronbach' Alpha là chỉ số dùng để đánh giá mức độ phù hợp của các biến quan sát với một biến nghiên cứu tiềm ẩn Theo Hair et al (2006), có các quy tắc cụ thể để đánh giá chỉ số này.
- Cronbabach Alpha 1 thì nhân tố rút ra có ý nghĩa tóm tắt thông tin tôt nhất
3.3.3 Phương pháp phân tích tương quan Pearson
Kiểm định tương quan Pearson được sử dụng để xác định mối tương quan tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập, điều này là cần thiết trước khi thực hiện hồi quy Bên cạnh đó, việc nhận diện vấn đề đa cộng tuyến cũng rất quan trọng, khi mà các biến độc lập có thể có mối tương quan mạnh với nhau Dấu hiệu đa cộng tuyến sẽ được xem xét thông qua phân tích hồi quy, cụ thể là kiểm tra hệ số VIF.
Mô hình hồi quy đa biến có dạng như sau:
𝛽 𝑖 𝑋 𝑖 : Biểu hiện giá trị của biến độc lập thứ i
𝛽 𝑖 : Hệ số hồi quy riêng phần
𝑒 𝑖 : Một biến độc lập ngẫu nhiên có phân phối chuẩn với trung bình là 0 và phương sai không đổi σ 2
Phương pháp phân tích hồi quy giúp xác định phương trình hồi quy cuối cùng, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định Để thực hiện phân tích hồi quy hiệu quả, cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng.
Phương pháp đưa biến vào phân tích hồi quy theo phương pháp Enter
Kiểm tra hệ số Adjusted R Square để xét mức độ phù hợp của mô hình
Kiểm tra các giá trị Sig.