Bài giảng Nhập môn khoa học giao tiếp gồm có 3 chương được trình bày cụ thể như sau: Khái quát về khoa học giao giao tiếp, phương tiện và phong cách giao tiếp, kỹ năng giao tiếp cơ bản. Mời các bạn cùng tham khảo!
KHÁI QUÁT VỀ KHOA HỌC GIAO TIẾP
KHÁI NIỆM CHUNG VỀ GIAO TIẾP
Giao tiếp là một hiện tượng tâm lý phức tạp, thể hiện qua nhiều khía cạnh và cấp độ khác nhau Có nhiều định nghĩa về giao tiếp, mỗi định nghĩa phản ánh một quan điểm riêng và đều có những lý do hợp lý Dù khác nhau, các định nghĩa này đều chỉ ra những dấu hiệu cơ bản của giao tiếp.
Giao tiếp là một hiện tượng độc đáo chỉ có ở con người, diễn ra thông qua việc sử dụng ngôn ngữ, bao gồm nói, viết và hình ảnh nghệ thuật Điều này cho thấy rằng giao tiếp thực sự chỉ tồn tại trong xã hội loài người.
- Giao tiếp được thể hiện ở sự trao đổi thông tin, sự rung cảm và ảnh hưởng lẫn nhau
- Giao tiếp dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau giữa con người với con người
Giao tiếp là một nhu cầu thiết yếu của con người, diễn ra trong các hoạt động thực tiễn như lao động, học tập, vui chơi và các hoạt động tập thể Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và kiểm tra sự tác động qua lại trong quá trình thực hiện các hoạt động của con người.
Giao tiếp là nhu cầu thiết yếu của con người, giúp chúng ta kết nối và hợp tác với nhau trong lao động, học tập và vui chơi Nhu cầu này không chỉ thể hiện sự tương tác giữa các cá nhân mà còn tạo nền tảng cho sự tồn tại của gia đình, cộng đồng và xã hội Trong mỗi hoạt động giao tiếp, sự tiếp xúc tâm lý giữa con người luôn đóng vai trò quan trọng.
Tiếp xúc tâm lý giữa con người tạo ra sự thông cảm và hỗ trợ lẫn nhau, góp phần vào sự tồn tại và phát triển của từng cá nhân, nhóm, và cộng đồng Sự tiếp xúc này phát triển đến đỉnh cao của đồng cảm, được định nghĩa là khả năng nhạy cảm với trải nghiệm của người khác, sự đồng nhất giữa các nhân cách, và khả năng đặt mình vào vị trí của người khác.
Sự đồng hành trong giao tiếp và tiếp xúc tâm lý giữa con người thể hiện qua hành động chung vì một mục đích lý tưởng Giao tiếp khởi nguồn từ hoạt động lao động, như C.Mác đã nhận xét, với hình thức cơ bản là hoạt động lao động tạo ra các quan hệ lao động và từ đó hình thành các quan hệ xã hội khác, bao gồm cả giao lưu văn hóa Hoạt động lao động không chỉ tạo ra cơ sở vật chất cho sự tồn tại của loài người mà còn cho cộng đồng và từng cá nhân.
Quan điểm duy vật lịch sử nhấn mạnh rằng các quan hệ xã hội, bao gồm quan hệ kinh tế, sản xuất, chính trị, tư tưởng và pháp luật, đều là những mối quan hệ giữa con người, được hình thành thông qua quá trình hoạt động cộng đồng.
Các quan hệ xã hội được hình thành qua giao tiếp giữa người với người thông qua thể chế và luật pháp, phản ánh các quan hệ bên ngoài nhân cách Trong khi đó, giao tiếp thể hiện mối quan hệ trực tiếp giữa các nhân cách, cho phép sự tiếp xúc tâm lý cụ thể hóa các quan hệ xã hội Qua đó, các quan hệ gián tiếp xã hội được chuyển hóa thành các quan hệ trực tiếp thông qua giao tiếp.
Giao tiếp bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ xã hội và ý thức xã hội của con người, trong đó các mối quan hệ xã hội không chỉ là nền tảng mà còn là nội dung chính của quá trình giao tiếp.
Khi một người tiếp xúc với người khác hoặc một nhóm, họ chia sẻ thông tin về các hiện tượng trong đời sống như giá cả, mốt, hoặc các vấn đề thời sự trong nước và quốc tế Nội dung này cũng có thể bao gồm tri thức mới trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Qua tiếp xúc, con người có khả năng nhận thức về người khác thông qua hình dáng, điệu bộ, nét mặt và các yếu tố như ý thức, động cơ, tâm trạng, xúc cảm, tính cách, năng lực, trình độ tri thức và giá trị của họ Đồng thời, qua những nhận xét và đánh giá của người khác về bản thân, ta cũng hiểu thêm về chính mình Sự tác động của lời nhận xét và biểu cảm trong giao tiếp có thể tạo ra những rung cảm khác nhau, chẳng hạn như niềm vui từ lời khen, nỗi buồn hay xấu hổ khi bị chê bai, hoặc sự kích thích từ lời châm biếm.
Trong giao tiếp, sự hiểu biết lẫn nhau không ngừng được củng cố, cho phép mọi người kiểm nghiệm tri thức và kinh nghiệm của mình Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi thái độ đối với nhau và các vấn đề đang thảo luận, thậm chí tạo ra sự mến phục hoặc mâu thuẫn Rõ ràng, giao tiếp có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, gây ra những biến đổi trong hình thức, thái độ, tình cảm và các biểu hiện khác của xu hướng nhân cách.
Giao tiếp là một hoạt động quan trọng trong mối quan hệ giữa con người, nhằm tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau và tác động đến tri thức, tình cảm cũng như nhân cách của mỗi cá nhân Hoạt động này diễn ra trực tiếp giữa các chủ thể, ảnh hưởng đến mối quan hệ và tương tác giữa họ.
Giao tiếp bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế và xã hội, cũng như nhu cầu của con người Nó còn phụ thuộc vào tập quán của từng địa phương và dân tộc, theo các chuẩn mực đạo đức riêng biệt.
Phạm Minh Hạc định nghĩa: “Giao tiếp là hoạt động xác lập và vận hành các quan hệ người - người để hiện thực hóa các quan hệ xã hội”
Giao tiếp là một hình thức đặc trưng cho mối quan hệ giữa con người, tạo ra sự tiếp xúc tâm lý Qua giao tiếp, các quá trình như thông tin, hiểu biết, rung cảm và ảnh hưởng lẫn nhau được thể hiện rõ ràng.
CHỨC NĂNG CỦA GIAO TIẾP
1.2.1 Nhóm chức năng xã hội a) Chức năng liên kết
Trong giao tiếp, con người chia sẻ ý tưởng, thông tin và cảm xúc, từ đó tạo dựng sự liên kết và hợp tác trong công việc cũng như các vấn đề xã hội Sự thống nhất này không chỉ giúp hoàn thành công việc hiệu quả mà còn là nền tảng để hình thành dư luận xã hội.
Giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc hòa nhập và tham gia của cá nhân vào nhóm xã hội Qua giao tiếp, con người nhận thức được trách nhiệm và nghĩa vụ của mình đối với nhóm, cũng như quyền lợi mà mình được hưởng Điều này giúp họ chia sẻ khó khăn, thuận lợi, thông tin và tình cảm, đồng thời nhận được sự công nhận từ các thành viên khác, từ đó trở thành một phần của nhóm.
1.2.2 Nhóm chức năng tâm lý a) Chức năng định hướng hoạt động
Trong giao tiếp, sự định hướng đóng vai trò quan trọng trong việc thăm dò nhu cầu, thái độ, tình cảm và ý định của đối tượng, giúp xác định các hướng đi đúng đắn để đạt được mục tiêu giao tiếp Đồng thời, việc thống nhất về mục đích và cách thức hành động giữa các bên tham gia giao tiếp tạo ra sự phản hồi kịp thời và phù hợp với nhiệm vụ chung Chức năng nhận thức và đánh giá cũng là yếu tố thiết yếu trong quá trình này.
Trong giao tiếp, con người trao đổi thông tin và kinh nghiệm, từ đó mở rộng hiểu biết về thế giới Qua quá trình này, mỗi cá nhân thể hiện quan điểm, tư tưởng và tính cách của mình, giúp các chủ thể nhận thức và đánh giá lẫn nhau Điều này cho phép mỗi người so sánh và đối chiếu bản thân với người khác, từ đó tự đánh giá chính mình Chức năng điều chỉnh hành vi cũng là một phần quan trọng trong giao tiếp.
Trong giao tiếp, mỗi cá nhân có khả năng tự điều chỉnh hành vi của mình dựa trên nhận thức và đánh giá lẫn nhau, đồng thời có thể ảnh hưởng đến động cơ, mục đích, quá trình ra quyết định và hành vi của người khác Chức năng cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Giao tiếp không chỉ thể hiện cảm xúc mà còn tạo ra ấn tượng và cảm xúc mới giữa các cá nhân, góp phần hình thành tình cảm con người Qua giao tiếp, chúng ta có thể tạo ra bầu không khí tâm lý thoải mái, mang lại những cảm xúc tích cực và giải tỏa những bức xúc tinh thần Chức năng này giúp con người chia sẻ tình cảm và gắn kết gần gũi hơn về mặt tinh thần.
PHÂN LOẠI GIAO TIẾP
Giao tiếp mặt đối mặt là hình thức tương tác trực tiếp giữa các cá nhân trong cùng một không gian, cho phép họ phát và nhận tín hiệu từ nhau Đây là loại hình giao tiếp phổ biến nhất trong đời sống con người.
Loại giao tiếp này có các ưu điểm cơ bản sau:
Con người không chỉ giao tiếp bằng ngôn ngữ nói mà còn sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ như ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và điệu bộ Điều này làm cho thông tin trao đổi trong giao tiếp trực tiếp trở nên phong phú và đa dạng hơn.
Có thể nhanh chóng nhận biết ý kiến, cảm xúc của người đối thoại;
Có thể điều chỉnh quá trình giao tiếp kịp thời để đạt mục đích
Tuy vậy, giao tiếp trực tiếp có thể bị hạn chế về mặt không gian và bị chi phối bởi các yếu tố ngoại cảnh
Giao tiếp gián tiếp là hình thức tương tác giữa các cá nhân thông qua người trung gian hoặc các phương tiện truyền thông như thư, điện thoại, internet và cả ngoại cảm.
Giao tiếp gián tiếp không bị giới hạn bởi không gian và có thể kết nối nhiều người cùng lúc, ngay cả khi họ ở xa nhau Tuy nhiên, một nhược điểm của hình thức giao tiếp này là thiếu hụt các yếu tố phi ngôn ngữ như ánh mắt, nét mặt và cử chỉ, điều này khiến cho việc điều chỉnh và hiểu biết về ngữ cảnh giao tiếp trở nên khó khăn hơn.
1.3.2 Theo quy cách giao tiếp
Giao tiếp chính thức là loại hình giao tiếp mang tính chất công vụ, tuân theo chức trách và quy định của thể chế Trong loại hình này, các vấn đề cần trao đổi thường được xác định trước, do đó thông tin thường có độ chính xác cao Ví dụ điển hình bao gồm các cuộc họp, mít tinh, trao đổi công việc và đàm phán.
Trong giao tiếp chính thức, các vấn đề cần thảo luận thường được xác định trước, giúp tăng tính chính xác của thông tin Các chủ thể thường tìm hiểu và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi trao đổi, đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả trong quá trình giao tiếp.
- Giao tiếp không chính thức
Giao tiếp không chính thức là hình thức trao đổi mang tính cá nhân, không bị ràng buộc bởi quy tắc, chủ yếu dựa vào sự hiểu biết lẫn nhau giữa các bên Ví dụ như những cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hay sự chia sẻ giữa người thân Ưu điểm của loại hình giao tiếp này là tạo ra bầu không khí thân thiện, cởi mở, giúp mọi người dễ dàng thổ lộ tâm tư, suy nghĩ và tự do trao đổi những vấn đề mà họ quan tâm.
Trong cuộc sống, việc kết hợp giao tiếp không chính thức với giao tiếp chính thức là rất cần thiết Điều này giúp tạo ra một bầu không khí thân mật, cởi mở và gần gũi, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp chính thức đạt hiệu quả cao hơn.
- Giao tiếp bằng ngôn ngữ
Con người giao tiếp chủ yếu thông qua lời nói và chữ viết, sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin, cảm xúc và tác động lẫn nhau Ngôn ngữ không chỉ chứa đựng giá trị ý nghĩa mà còn là phương tiện giao tiếp đặc trưng, phản ánh bản chất giao tiếp của con người.
- Giao tiếp phi ngôn ngữ
Con người không chỉ sử dụng ngôn ngữ mà còn thể hiện thái độ, tâm lý và tình cảm qua các phương tiện phi ngôn ngữ như tư thế, điệu bộ, cử chỉ, nét mặt, ánh mắt và trang phục Những yếu tố này giúp truyền tải thông điệp hiệu quả trong giao tiếp.
1.3.4 Theo số người tham dự trong giao tiếp
Phân loại giao tiếp theo số người tham dự trong giao tiếp có 3 loại:
- Giao tiếp song phương : Hai người tiếp xúc bình đẳng với nhau
- Giao tiếp nhóm : Giao tiếp trong gia đình, làng xóm, cơ quan…
- Giao tiếp xã hội : Quảng giao tầm cỡ địa phương, quốc gia, dân tộc, quốc tế…
CẤU TRÚC CỦA GIAO TIẾP
1.4.1 Cấu trúc của hành vi giao tiếp
Giao tiếp là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều hoạt động và bước khác nhau, với các thành tố tương tác lẫn nhau Cấu trúc giao tiếp thường được phân tích thông qua các mô hình và hành vi giao tiếp từ những quan điểm cụ thể.
1.4.1.1 Mô hình về giao tiếp
Trong giao tiếp, việc nhận diện các thành tố và mối quan hệ giữa chúng không hề đơn giản Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, cần sử dụng các mô hình minh họa để làm rõ các thành phần cấu thành của giao tiếp.
Có các loại mô hình giao tiếp khác nhau
* Mô hình tuyến tính về giao tiếp
Mô hình tuyến tính về giao tiếp là một mô hình một chiều, được phát triển từ các nghiên cứu ban đầu về giao tiếp ngôn ngữ do các nhà tu từ học La thực hiện.
Trong Mã Hy Lạp cổ đại, việc đào tạo các nhà hùng biện được coi trọng, nhấn mạnh vai trò của diễn giả trước công chúng Học thuyết này phản ánh quan điểm một chiều về giao tiếp, cho rằng diễn giả có thể thực hiện các hành động theo một trình tự nhất định và gợi ra những phản hồi mong muốn từ khán giả.
Theo mô hình giao tiếp, diễn giả mã hóa thông điệp và truyền tải nó đến người nghe qua các kênh giác quan khác nhau Người nghe sau đó tiếp nhận và giải mã thông điệp đó.
Khi bạn mua một chiếc máy tính, thông điệp từ nhà sản xuất sẽ hướng dẫn bạn cách cài đặt hệ điều hành và khởi động máy Nếu bạn làm theo hướng dẫn và máy tính hoạt động, điều đó chứng tỏ quá trình giao tiếp giữa bạn và thiết bị đã thành công.
Hình 1.1: Mô hình tuyến tính về giao tiếp của Berko, Wolvin
Mặc dù giao tiếp một chiều thường cần thiết, nhưng nó có những hạn chế nhất định Quá trình này bỏ qua vai trò quan trọng của người nghe trong việc phản hồi lại người gửi thông điệp Phản hồi từ người nghe giúp người gửi xác nhận xem các mệnh lệnh có được hiểu đúng, giải pháp có được chấp nhận hay không, và liệu thông điệp có rõ ràng hay không, đồng thời kiểm tra xem kênh giao tiếp có được mở hay không.
Để nâng cao hiệu quả giao tiếp, người giao tiếp nên nỗ lực tương tác với nhau nhằm đánh giá tính hiệu quả của thông điệp Đối với những người phát tin như phóng viên hay tác giả, việc phân tích khán giả trước khi giao tiếp là rất quan trọng Điều này giúp họ lựa chọn ngôn ngữ phù hợp và làm rõ ví dụ, cấu trúc, tránh sự rối rắm trong thông điệp truyền tải.
* Mô hình tác động qua lại về giao tiếp
Trong mô hình giao tiếp, nguồn mã hóa thông điệp và gửi đến người nhận qua các kênh giác quan Người nhận giải mã thông điệp tương tự như trong giao tiếp tuyến tính, nhưng khác biệt ở chỗ họ mã hóa phản hồi và gửi lại cho nguồn Quá trình này trở thành hai chiều, cho phép nguồn giải mã thông điệp phản hồi dựa trên thông điệp gốc và phản hồi đã nhận, từ đó mã hóa một thông điệp mới phù hợp với phản hồi đó.
Người gửi mã hóa thông điệp
Người nhận giải mã thông điệp Tiếng ồn
Quan điểm về giao tiếp này nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi từ người nhận, cho rằng quá trình giao tiếp là một chu trình liên tục giữa việc gửi và nhận thông tin.
Hình 1.2: Mô hình tác động qua lại trong giao tiếp hai chiều (Theo Berko, Wolvin)
* Mô hình giao dịch về giao tiếp
Hình 1.3: Mô hình giao dịch về giao tiếp
Ng-ời gửi mã hoá thông điệp
Ng-êi nhËn giải mã thông điệp
Môi tr-ờng giao tiếp thích ứng
Môi tr-ờng giao tiếp
Ng-ời gửi (mã hoá) thông điệp
Ng-êi nhận (giải mã) thông điệp
Người mã hoá Người giao tiếp A Người giải mã
Người mã hoá Người giao tiếp B Người giải mã
MÔI TRƯỜNG GIAO TIẾP MÔI TRƯỜNG GIAO TIẾP
Một số nhà nghiên cứu cho rằng giao tiếp là một quá trình giao dịch, trong đó nguồn và người nhận có thể thay đổi vai trò cho nhau trong suốt hoạt động giao tiếp.
Xây dựng một mô hình rõ ràng về quá trình giao tiếp không phải là điều dễ dàng Mô hình này phản ánh những thay đổi đồng thời diễn ra ở cả hai người tham gia giao tiếp, cho thấy sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình này.
Trong quá trình giao tiếp, người gửi A mã hóa thông điệp và gửi đi, trong khi người nhận B mã hóa phản hồi và gửi lại cho A để giải mã Quá trình này không phải là độc lập, vì mã hóa và giải mã có thể diễn ra đồng thời Người nói có thể nhận phản hồi phi ngôn ngữ từ người nghe, cho thấy sự tương tác liên tục giữa hai bên Mô hình giao tiếp này cho phép cả hai bên vừa là người gửi vừa là người nhận, thể hiện tính đa hướng và đồng thời trong giao dịch thông tin.
1.4.1.2 Các thành tố của hành vi giao tiếp
* Nguồn giao tiếp và thông điệp
Quá trình giao tiếp bắt đầu khi "người giao tiếp/nguồn" bị kích thích bởi một sự việc, khách thể hoặc ý tưởng, có thể là có ý thức hoặc không Sau đó, nhu cầu gửi thông điệp xuất hiện, yêu cầu sử dụng trí nhớ để tìm ra ngôn ngữ hoặc phương thức phi ngôn ngữ phù hợp để mã hóa thông điệp Các yếu tố như sự tri giác, kỳ vọng, thái độ và trạng thái cơ thể đều ảnh hưởng đến việc gửi đi thông điệp.
Quá trình giao tiếp là phức tạp vì nó dựa trên các ký hiệu và ngôn ngữ để đại diện cho ý tưởng và đối tượng Tuy nhiên, các ký hiệu có thể không được hiểu đúng, đặc biệt khi người nói sử dụng thuật ngữ chuyên môn mà người nghe không quen thuộc Để giao tiếp hiệu quả, người truyền đạt cần tự tin và hiểu biết về chủ đề, người nhận và bối cảnh Nếu không nắm rõ đối tượng tiếp nhận, thông điệp dễ bị hiểu sai và không đạt được mục đích giao tiếp.
Các thành tố của giao tiếp (theo Berko, Wolvin và Wolvin)
Người giao tiếp/nguồn Người giao tiếp/người nhận
1 Những cảm nhận do ý tưởng hay nhu cầu giao tiếp gây nên
1 Những cảm nhận do kích thích hay nhu cầu giao tiếp gây nên
2 Lựa chọn cách truyền thông thông điệp bằng ký hiệu ngôn ngữ (mã)
2 Tiếp nhận ký hiệu (mã) dưới dạng méo mó
3 Sử dụng trí nhớ và kinh nghiệm cũ để tìm ra ký hiệu ngôn ngữ nhằm truyền thông thông điệp (mã hoá)
3 Sử dụng trí nhớ và kinh nghiệm cũ để gắn nghĩa cho ký hiệu (giải mã)