NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Thực trạng việc dạy – học Ngữ Văn
1 Dạy văn theo kiểu đọc chép: Giáo viên đọc, học sinh chép hoặc giáo viên giảng và ghi trên bảng, học sinh chép theo Kiểu dạy này làm cho học sinh tiếp thu kiến thức ngữ văn một cách thụ động, không tạo được sự hứng thú trong mỗi tiết học.
2 Dạy nhồi nhét: Giáo viên dạy toàn bộ nội dung, không có chọn lọc về vấn đề trung tâm, không nêu ra vấn đề cho học sinh trao đổi vì sợ không kịp chương trình, sợ không giảng dạy hết nội dung cho học sinh, ảnh hưởng đến việc thi cử.
3 Dạy ngữ văn như một nhà nghiên cứu văn học: Giáo viên dạy ngữ văn theo cách của một nhà nghiên cứu văn học, chú trọng vào việc phân tích tâm lý, kỹ thuật sử dụng ngôn từ hay phương pháp sáng tác… Trong khi đó, học sinh chỉ cần đọc hiểu tác phẩm dưới vai trò của một độc giả bình thường, hiểu rõ được ý nghĩa, tư tưởng của tác phẩm.
4 Học sinh tiếp thu kiến thức thụ động, thiếu sự sáng tạo: Học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, thiếu hứng thú, chỉ học theo hình thức đọc thuộc để đối phó nên không phát huy được tính sáng tạo cũng như chủ động trong việc tìm tòi, khám phá kiến thức.
5 Học sinh không hình thành thói quen tự học: Học sinh không chủ động tìm kiếm kiến thức trong sách giáo khoa, không nắm được đâu là kiến thức trọng tâm, không phân biệt được đâu là vấn đề chính và phụ, không phát triển từ cái đã biết để tìm ra câu trả lời cho cái chưa biết.
6 Thiếu sự tương tác giữa giáo viên – học sinh, học sinh – học sinh: Trong quá trình giảng dạy và học tập, giáo viên chỉ quan tâm đến việc dạy, học sinh lại quan tâm đến việc ghi chép bài nên thiếu đi sự tương tác lẫn nhau Nếu tăng cường được sự tương tác có thể nhắc nhở, bổ sung kiến thức cho nhau, từ đó làm cho kiến thức trở nên toàn vẹn hơn.
7 Thiếu sự hứng thú và đam mê với việc học: Học sinh không có hứng thú, niềm đam mê với tiết học ngữ văn, dẫn đến việc học tập không hiệu quả.
Nguyên nhân
2.3.1 Nguyên nhân từ xã hội
- Vẫn còn tồn tại các quan niệm lạc hậu và sai lầm về việc dạy học nói chung và dạy học ngữ văn nói riêng.
- Lý luận dạy học ngữ văn chưa có sự đổi mới.
2.3.2 Nguyên nhân từ giáo viên
- Không xem học sinh là chủ thể của hoạt động học ngữ văn, không trao cho học sinh quyền chủ động trong học tập.
- Chấm bài qua loa, chú trọng về điểm Không chữa bài, không hướng dẫn học sinh để tự sửa bài.
2.3.3 Nguyên nhân từ phương pháp dạy
- Dạy học theo phương pháp cũ, chủ yếu là diễn giảng, bình và giảng.
- Chú trọng về dạy lý thuyết, ít tiết thực hành và không trau dồi khả năng cảm nhận văn học cho học sinh
- Dạy học theo kiểu áp đặt, buộc học sinh phải học thuộc kiến thức mà giáo viên truyền dạy.
- Chưa xem việc dạy học tác phẩm văn học chính là dạy học đọc văn.
- Dạy văn nghị luận theo phương pháp làm văn theo các đề có sẵn và đề văn mẫu.
- Chưa có khái niệm về việc đọc nên không đưa ra được biện pháp dạy đọc văn hoàn chỉnh và hiệu quả nhất.
Các giải pháp thực nghiệm
2.4.1 Khái niệm về phương pháp dạy học tích cực.
Phương pháp dạy học tích cực trong môn ngữ văn tập trung vào việc lấy học sinh làm trung tâm, với giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, khơi gợi vấn đề theo nhiều cách để tăng cường sự hứng thú và tính tự giác của học sinh Học sinh sẽ tham gia trực tiếp vào quá trình tìm tòi, nghiên cứu, trình bày và đề xuất các giải pháp, từ đó đi đến những kết luận cụ thể cho vấn đề được thảo luận.
Việc áp dụng phương pháp tích cực trong giảng dạy không chỉ nâng cao sự tương tác và thực hành của học sinh mà còn giúp các em ghi nhớ kiến thức lâu dài thông qua tư duy và khám phá Giáo viên có thể khuyến khích sự tham gia của học sinh bằng cách sử dụng các hoạt động tương tác, câu hỏi và thảo luận nhóm, tạo ra một môi trường học tập sinh động và hiệu quả.
2.4.2 Vận dụng phương pháp dạy học tích cực
Giáo viên nên kết hợp phương pháp dạy học đặc trưng của ngữ văn với các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển tư duy và tăng cường sự hứng thú của học sinh trong mỗi tiết học.
• Phương pháp thảo luận nhóm
Phương pháp thảo luận nhóm là một trong những kỹ thuật dạy học tích cực phổ biến trong môn ngữ văn, giúp tạo không khí sôi nổi trong lớp học Phương pháp này không chỉ nâng cao khả năng tư duy của học sinh mà còn khuyến khích tính tự giác, trách nhiệm và khả năng giao tiếp hiệu quả.
Phương pháp thảo luận nhóm là một kỹ thuật hiệu quả trong các tiết thực hành và làm bài tập ngữ văn Giáo viên cần chia lớp thành các nhóm nhỏ, đưa ra vấn đề cụ thể và quy định thời gian để các nhóm thảo luận, sau đó trình bày kết quả trước lớp.
Bước 1: Chuẩn bị (Chủ đề; Nội dung; Phương tiện hỗ trợ.
Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ bằng cách chia lớp thành từng nhóm, bầu nhóm trưởng, và giáo viên sẽ quan sát, kiểm tra, hướng dẫn nếu cần thiết Tất cả các thành viên trong nhóm cần tích cực tham gia thảo luận để đạt hiệu quả cao nhất.
Bước 3: Trình bày kết quả bao gồm việc cử thành viên trong nhóm trình bày kết quả trước lớp, trong khi các nhóm khác sẽ đánh giá và bổ sung ý kiến Cuối cùng, giáo viên sẽ tổng kết, đánh giá và đưa ra kết luận về nội dung đã trình bày.
- VD: Khi dạy bài “ Vợ chồng A Phủ” GV chia nhóm và chuyển giao nhiệm vụ học tâp bằng việc sử dụng công cụ trình chiếu :
Giáo viên hướng dẫn học sinh lật mở từng bức tranh trong bộ giáo án minh họa, mỗi bức tranh sẽ giúp học sinh khám phá và trả lời về một nét đẹp văn hóa đặc trưng của các dân tộc vùng núi Tây Bắc Thời gian cho mỗi câu trả lời là 5 giây.
+ Qua những bức tranh trên, GV hỏi: Những bức tranh nhắc đến địa phương nào của đất nước?
+ Học sinh dựa vào phần chuẩn bị bài để trả lời
Phương pháp đóng vai là một kỹ thuật dạy học hiệu quả, trong đó giáo viên hướng dẫn học sinh thực hành ứng xử trong các tình huống cụ thể Phương pháp này giúp học sinh phát triển những suy nghĩ sâu sắc khi tập trung vào vấn đề đang được thảo luận Đặc biệt, quá trình thảo luận sau khi thực hiện diễn xuất là phần quan trọng nhất, giúp củng cố kiến thức và kỹ năng của học sinh.
Bước đầu tiên, giáo viên sẽ giới thiệu chủ đề và chia lớp thành các nhóm nhỏ, sau đó giao tình huống cụ thể cho từng nhóm Đồng thời, giáo viên cũng cần quy định rõ ràng về thời gian thảo luận và thời gian thực hiện phần đóng vai.
Bước 2: Các nhóm phân chia vai diễn, thảo luận đóng vai.
Bước 3: Các nhóm lần lượt thực hành đóng vai.
Bước 4: Các thành viên còn lại trong lớp nhận xét, đánh giá về cảm xúc, cách ứng xử của nhân vật đóng vai.
Bước 5: Giáo viên đánh giá, kết luận và định hướng về cách ứng xử phù hợp nhất.
VD : Trong tác phẩm “ Vợ nhặt” khi tìm hiểu nhân vật người vợ nhặt trong lần thứ 2 gặp Tràng
Chuyển giao nhiệm vụ học tập:
GV yêu cầu HS đọc đoạn văn giới thiệu sự xuất hiện của nhân vật người vợ nhặt
GV sử dụng phương pháp đóng vai để học sinh tái hiện đoạn đối thoại giữa Tràng và cô vợ nhặt:
Người vợ nhặt xuất hiện trong câu chuyện qua những chi tiết và hình ảnh đặc sắc, từ đó để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc Sự xuất hiện của cô không chỉ đơn thuần là một nhân vật, mà còn mang theo những cảm xúc và hoàn cảnh đặc biệt Ban đầu, tôi cảm nhận về người vợ nhặt là một người phụ nữ khổ cực, nhưng cũng đầy nghị lực và hy vọng, thể hiện rõ nét qua ánh mắt và hành động của cô trong bối cảnh khó khăn Những chi tiết này không chỉ làm nổi bật tính cách của nhân vật mà còn phản ánh sâu sắc những giá trị nhân văn trong cuộc sống.
Thực hiện nhiệm vụ học tập:
HS đọc đoạn văn và lưu ý của GV các chi tiết liên quan đến: ngoại hình; ngôn ngữ nói… của nhân vật
GV quan sát, theo dõi HS đọc và nhận xét, GV chú ý bao quát HS trong toàn lớp
Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập:
HS nhập vai thành công
GV bổ sung, hướng dẫn HS rút ra được nhận xét về nhân vật:
- Ngoại hình: quần áo tả tơi như tổ đỉa, gầy sọp, khuôn mặt lưỡi cày xám xịt chỉ còn hai con mắt.
Thị từ chối ăn trầu để lựa chọn một món ăn có giá trị hơn, và khi được mời ăn, cô lập tức ngồi xuống với ánh mắt sáng rực, thưởng thức bốn bát bánh đúc chỉ trong chốc lát.
Khi nghe câu nói đùa “đằng ấy có về với tớ cùng về”, thị đã quyết định đi theo vì trong hoàn cảnh khó khăn, đó là cơ hội để thị nắm bắt và bám víu vào sự sống.
Cái đói đã làm thị trở nên chao chát, đanh đá, liều lĩnh, đánh mất sĩ diện, sự e thẹn Đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập
GV hướng dẫn, yêu cầu HS tự nhận xét, đánh giá kết quả làm việc của HS
Phương pháp tình huống có vấn đề là một phương pháp dạy học tích cực trong môn ngữ văn, giúp học sinh phát triển khả năng tư duy và giải quyết vấn đề Giáo viên sẽ đưa ra các tình huống liên quan đến nội dung bài học, từ đó học sinh sẽ nhận diện vấn đề, đề xuất giải pháp và lập kế hoạch để giải quyết.
Khi bài giảng có nhiều vấn đề cần giải quyết, giáo viên có thể chia lớp thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm sẽ phụ trách một vấn đề cụ thể Cuối cùng, cả lớp sẽ thảo luận và giáo viên sẽ tổng hợp đánh giá để đưa ra kết quả tối ưu nhất.
VD: Khi dạy bài “ Vợ chồng A Phủ” - GV chuyển giao nhiệm vụ:
Thực nghiệm sư phạm
Dạy học là một hoạt động nghệ thuật đòi hỏi giáo viên phải lựa chọn phương pháp và kỹ thuật phù hợp với học sinh và thực tiễn hiện nay Mặc dù việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực trong trường gặp nhiều khó khăn, tôi đã mạnh dạn thực hiện một số phương pháp này cho học sinh lớp 12 tại trường THPT Đào Duy Từ Mục tiêu của việc áp dụng thực nghiệm là rèn luyện tính tích cực, chủ động và sáng tạo cho học sinh, giúp các em tiếp cận tri thức nhanh chóng và hiệu quả.
Sau nhiều năm giảng dạy môn Văn ở trường THPT, tôi nhận thấy rằng việc tổ chức một giờ giảng văn trọn vẹn là một nghệ thuật đầy thách thức Giờ học cần khuyến khích học sinh liên tưởng và tưởng tượng để phát triển sự sáng tạo, nhưng thời gian lại hạn chế và lớp học thường đông học sinh Sự khác biệt trong khả năng liên tưởng giữa các em cũng làm cho việc giảng dạy trở nên khó khăn Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là không thể có những giờ dạy thành công Bằng cách áp dụng những phương pháp giảng dạy sáng tạo và học hỏi từ đồng nghiệp, chúng ta có thể tạo điều kiện cho học sinh phát triển tư duy sáng tạo khi tiếp xúc với các tác phẩm văn chương.
1 Trong giờ giảng văn, trước khi giảng giáo viên có thể dùng lời kể hoặc lời dẫn kết hợp với một số hình ảnh, đoạn phim, bài hát, câu thơ minh hoạ để tạo tâm thế thoải mái, giúp học sinh có điều kiện thâm nhập được vào tác phẩm, vào bài dạy một cách phẩm, giọng đọc của tác giả, hoặc nghệ sĩ, một vài hình ảnh minh hoạ hoặc các tài liệu quý hiếm giúp học sinh hiểu sâu thêm tác phẩm
Khi giảng bài "Ai đã đặt tên cho dòng sông" của Hoàng Phủ Ngọc Tường, giáo viên có thể mở đầu bằng việc giới thiệu vẻ đẹp tự nhiên, văn hóa và lịch sử của sông Hương ở Huế Để tạo không khí hứng khởi, có thể cho học sinh nghe đoạn nhạc "Dòng sông ai đã đặt tên?" và kết hợp trình chiếu hình ảnh về sông Hương cũng như xứ Huế Sau đó, giáo viên nên khuyến khích học sinh chia sẻ cảm nhận của mình về dòng sông này.
Khi giảng bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh, chúng ta có thể khởi đầu bằng một đoạn bài hát về biển, hoặc một bài thơ có chủ đề tương tự, hoặc thậm chí là một trò chơi thú vị Điều này sẽ giúp gợi mở và dẫn dắt học sinh vào những vấn đề cốt lõi cần khám phá trong tác phẩm, từ đó tạo nền tảng cho việc hiểu sâu sắc hơn về tình yêu và tâm tư của nhân vật trong bài thơ.
2 Trong giảng văn, giọng đọc của giáo viên như trên đã nói là rất quan trọng Với giọng đọc của mình, giáo viên có thể đã và đang truyền thụ được cái hồn của tác phẩm cho học sinh Qua giọng đọc của thầy, học sinh đã có thể thấy mở ra trong tâm trạng, trong cảm xúc và tư duy những gì cần lĩnh hội Đọc đúng, đọc diễn cảm đòi hỏi sự luyện tập công phu của người thầy Nhiều đoạn thơ, đoạn văn thầy không cần giảng, bình mà chỉ đọc đã có thể mở ra cho trò bao nhiêu điều thú vị Tuy nhiên không chỉ có thầy đọc mà thầy phải có trách nhiệm tập luyện cho học sinh thói quen đọc đúng, đọc diễn cảm văn bản bởi vì đầu chính là khâu đầu tiên giúp học sinh cảm nhận tác phẩm văn chương bằng chính giọng đọc của mình để cảm thụ đúng tác phẩm, cảm thụ cái hay của tác phẩm thông qua sự ngân vang của nó trong cảm xúc, là yếu tố quan trọng cho học sinh đến được và dần hiểu tác phẩm văn chương Một giờ giảng văn mà cả thầy lẫn trò đều có giọng đọc tốt sẽ truyền được cảm xúc của mình từ tác phẩm cho học sinh trong lớp.
3 Giáo viên cần xây dựng một hệ thống câu hỏi phù hợp và sử dụng có hiệu quả. Việc xây dựng hệ thống câu hỏi trong giờ Đọc văn là hết sức cần thiết Nó sẽ giúp học sinh tích cực, chủ động tiếp thu, làm chủ kiến thức Thậm chí, bằng hệ thống câu hỏi có chất lượng, người thầy có thể khơi gợi sự sáng tạo của các em, làm cho giờ dạy trở nên hấp dẫn và có hiệu quả hơn rất nhiều
Để phát huy tính sáng tạo của học sinh trong giờ đọc – hiểu tác phẩm, giáo viên cần xây dựng và sử dụng hệ thống câu hỏi sáng tạo Những câu hỏi này yêu cầu học sinh vận dụng suy nghĩ độc lập và tư duy chặt chẽ, từ đó khám phá những điều mới mẻ dựa trên kiến thức đã có Đây là đặc trưng của giờ học giúp học sinh cảm thụ văn chương, đáp ứng đúng yêu cầu của bộ môn và tạo cảm hứng cho cả giáo viên lẫn học sinh Câu hỏi sáng tạo có thể được phân thành nhiều kiểu nhỏ khác nhau.
Câu hỏi phân tích yêu cầu học sinh chú trọng vào các yếu tố của tác phẩm, giúp họ khám phá sâu sắc giá trị nghệ thuật và nội dung của tác phẩm.
Ví dụ: Phân tích hình ảnh người lính Tây Tiến được tác giả tập trung khắc họa ở đoạn thứ ba trong bài thơ Tây Tiến?
Câu hỏi dẫn dắt gợi mở là một công cụ hiệu quả giúp giáo viên thể hiện khả năng sư phạm Bằng cách sử dụng các chi tiết cụ thể trong tác phẩm, giáo viên có thể khuyến khích học sinh phát huy khả năng liên tưởng và tưởng tượng, từ đó giúp các em tự phát hiện ra những điều mới mẻ Điều này không chỉ kích thích sự sáng tạo mà còn làm phong phú thêm trải nghiệm học tập của học sinh thông qua việc kết nối với nội dung văn bản.
Đi-xtec-vec cho rằng “Người giáo viên bình thường mang chân lí đến cho học trò, còn người giáo viên giỏi biết dạy học trò đi tìm chân lí.” Thực tế cho thấy chân lí thường ẩn chứa trong những nghịch lí Mỗi tác phẩm văn chương đều chứa đựng những vấn đề và mâu thuẫn Giáo viên giỏi sẽ biết nắm bắt và tạo ra những tình huống có vấn đề, giúp học sinh chủ động tìm kiếm và giải quyết.
Nghệ sĩ Phùng đã ghi lại hình ảnh con thuyền trên biển sớm mờ sương từ khoảng cách gần, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật nhiếp ảnh Tác phẩm mang tên “Chiếc thuyền ngoài xa” của Nguyễn Minh Châu không chỉ phản ánh vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn khám phá những tầng sâu của cuộc sống và con người, tạo nên một sự kết nối giữa nghệ thuật và hiện thực.
*Để phát huy được tính sáng tạo của học sinh, khi xây dựng và sử dụng hệ thống câu hỏi cần chú ý một số nguyên tắc sau:
Để khuyến khích sự tham gia của tất cả học sinh trong lớp, giáo viên cần nhận thức rằng trình độ học sinh không đồng đều Thường thì, giáo viên có xu hướng chú ý đến những học sinh thông minh và hăng hái, dẫn đến việc các em học sinh trung bình hoặc yếu kém không có cơ hội để phát biểu ý kiến Để tránh tình trạng này, giáo viên nên chuẩn bị đa dạng các loại câu hỏi, bao gồm cả câu hỏi dễ và khó Đối với những câu hỏi khó, giáo viên có thể cung cấp các câu hỏi gợi ý để giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Không nên yêu cầu học sinh phải trả lời hoàn toàn theo ý kiến của giáo viên, vì tác phẩm văn chương mang nhiều nghĩa và sắc thái khác nhau tùy theo thời đại, dân tộc và hoàn cảnh của từng người đọc Giáo viên, với kinh nghiệm sống và hiểu biết phong phú, cũng chỉ là một kiểu người đọc, và cách hiểu của họ không phải là duy nhất Do đó, cần tránh việc giáo viên áp đặt suy nghĩ của mình lên học sinh một cách gò ép, vì điều này không chỉ phản giáo dục mà còn cản trở sự tiếp cận cái đẹp và cái hay của văn chương thông qua những rung động thẩm mỹ.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần phân loại các câu trả lời của học sinh để có cách ứng xử phù hợp Đối với những câu trả lời đúng, hãy khích lệ và khen ngợi học sinh để tăng cường sự tự tin cho các em Khi gặp câu trả lời sai, giáo viên cần nhạy bén tìm hiểu nguyên nhân và hướng dẫn học sinh tìm ra đáp án chính xác Đặc biệt, những câu trả lời bất ngờ từ học sinh xuất sắc nên được khuyến khích và ghi nhận, vì chúng có thể mở ra hướng khai thác mới cho bài học Việc tạo cơ hội phát triển năng lực cho học sinh là rất quan trọng trong môi trường học tập.