GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Kể từ khi Việt Nam chuyển sang cơ chế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, nền kinh tế đã có nhiều khởi sắc với thu nhập quốc dân và thu nhập bình quân đầu người tăng cao Sự gia nhập WTO đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, khiến việc tồn tại trong nền kinh tế này trở nên khó khăn cho nhiều doanh nghiệp Dù một số doanh nghiệp không thể trụ vững và bị phá sản, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp không chỉ duy trì được vị thế trên thị trường trong nước mà còn mở rộng ra toàn cầu.
Việt Nam đang nỗ lực mạnh mẽ để hòa nhập vào xu thế toàn cầu hóa trong hợp tác kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia ngày càng gia tăng Đất nước đang tập trung vào công nghiệp hóa và hiện đại hóa để thúc đẩy nền kinh tế hội nhập với khu vực và thế giới.
Xuất phát từ một nước nông nghiệp lạc hậu, Việt Nam cần nhanh chóng tiếp cận công nghệ tiên tiến để công nghiệp hóa và hiện đại hóa Xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc phát huy nội lực và tận dụng tiến bộ khoa học công nghệ toàn cầu Nhập khẩu giúp nâng cao năng lực sản xuất, trong khi xuất khẩu thúc đẩy tái sản xuất và khuyến khích phát triển Công ty DOCIMEXCO đứng trước cơ hội và thách thức lớn trong việc tìm kiếm công nghệ tốt nhất và sản phẩm chất lượng cao cho xuất khẩu.
Công ty DOCIMEXCO là một doanh nghiệp cổ phần chuyên xuất khẩu gạo chất lượng cao và các sản phẩm từ cá da trơn, đồng thời nhập khẩu vật tư nông nghiệp phục vụ sản xuất trong nước Để duy trì hoạt động xuất nhập khẩu ổn định và bền vững, công ty luôn nỗ lực khẳng định vị thế trong nền kinh tế thị trường đầy cạnh tranh, nhằm đạt lợi nhuận cao và cải thiện đời sống cán bộ công nhân viên, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và quốc gia Đề tài nghiên cứu “phân tích tình hình kinh doanh xuất nhập khẩu tại Công ty cổ phần DOCIMEXCO” được thực hiện nhằm tìm hiểu các vấn đề liên quan đến quy trình xuất nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh của công ty Nghiên cứu cũng sẽ chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong hoạt động kinh doanh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất nhập khẩu và mở rộng quy mô ngành nghề trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu
Cuối năm 2008 tình hình kinh tế thế giới lâm vào tình trạng khủng hoảng
Vì vậy, việc xuất khẩu hàng hóa sang các nước gặp nhiều khó khăn Đề tài đặt ra mục tiêu là:
Tìm hiểu quá trình hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu tại Công ty cổ phần DOCIMEXCO
1) Phân tích tình hình kinh doanh xuất nhập khẩu của Công ty
2) Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty trong giai đoạn hiện nay
3) Nhận thức được thuận lợi và khó khăn trong việc kinh doanh xuất nhập khẩu của Công ty
4) Đưa ra giải pháp giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu của
5) Làm tài liệu tham khảo cho Công ty cũng như các sinh viên khóa sau.
Phạm vi nghiên cứu
Thực tập thực tế tại Công ty cổ phần DOCIMEXCO Đồng Tháp
Thời gian thực tập tại Công ty diễn ra từ tháng 2 đến cuối tháng 4 năm 2009, do đó tôi chỉ có thể phân tích số liệu thống kê của Công ty trong giai đoạn từ năm 2006 đến 2008.
PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp luận
2.1.1 Khái niệm và đặc điểm về hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa trong nền kinh tế thị trường
Xuất nhập khẩu hàng hóa là hoạt động cở bản của buôn bán ngoại thương
Xuất nhập khẩu là hoạt động thương mại toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các nền kinh tế Hệ thống này bao gồm các mối quan hệ buôn bán có tổ chức, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và giao thương quốc tế.
Xuất nhập khẩu thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và nền kinh tế toàn cầu Trong bối cảnh hiện nay, xu hướng liên kết toàn cầu và khu vực ngày càng mạnh mẽ, làm tăng mức độ ảnh hưởng của từng quốc gia trong nền kinh tế thế giới.
Hoạt động xuất nhập khẩu là quá trình buôn bán giữa các quốc gia, mang tính phức tạp hơn so với giao dịch nội địa Trong đó, mua bán trung gian đóng vai trò quan trọng, với tỷ trọng lớn hơn Đồng tiền thanh toán thường là ngoại tệ mạnh, và hàng hóa cần được vận chuyển qua biên giới, cửa khẩu của quốc gia khác Bên cạnh đó, các giao dịch này phải tuân thủ các tập quán và thông lệ quốc tế cũng như địa phương.
Mục tiêu của hoạt động xuất nhập khẩu là nâng cao hiệu quả từ việc nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu để phục vụ cho tái sản xuất mở rộng, đa dạng hóa sản phẩm tiêu dùng và cải thiện đời sống trong nước Đồng thời, xuất khẩu giúp phát triển ổn định các ngành kinh tế mũi nhọn, thúc đẩy sản xuất trong nước, tạo việc làm và thu ngoại tệ cho đất nước, góp phần bảo vệ các ngành sản xuất nội địa và giải quyết tình trạng khan hiếm trên thị trường.
Cân bằng cán cân thanh toán quốc tế là yếu tố then chốt giúp đất nước phát triển bền vững và lâu dài, đồng thời khẳng định vị thế của quốc gia trên thị trường quốc tế.
2.1.2 Khái niệm và bản chất hiệu quả kinh doanh
Trong cơ chế thị trường hiện nay, sự điều tiết của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chế độ hoạch toán kinh tế, nhằm đảm bảo thu bù chi và tạo ra lợi nhuận trong sản xuất kinh doanh hàng hóa và dịch vụ Điều này là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của các thành phần kinh tế trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt Do đó, các doanh nghiệp cần hoạt động hiệu quả để đáp ứng yêu cầu này.
Hiệu quả kinh doanh có nhiều cách hiểu khác nhau, trong đó một quan điểm cho rằng hiệu quả sản xuất đạt được khi xã hội không thể tăng sản lượng của một loại hàng hóa mà không phải giảm sản lượng của loại hàng hóa khác.
Một nền kinh tế hiệu quả tối đa hóa việc sử dụng nguồn lực trong giới hạn khả năng sản xuất của nó Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân bổ hợp lý các nguồn lực trong sản xuất xã hội Khi các nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả, nền kinh tế có thể đạt được hiệu suất cao nhất, phản ánh khả năng sản xuất tối đa của doanh nghiệp.
Một số nhà quản trị học định nghĩa hiệu quả kinh doanh là tỷ lệ giữa kết quả đạt được và chi phí cần thiết để có được kết quả đó Tính hiệu quả được đo lường bằng cách chia kết quả theo đơn vị giá trị cho chi phí kinh doanh.
Hiệu quả được coi là một phạm trù kinh tế, tồn tại từ xã hội chiếm hữu nô lệ đến xã hội chủ nghĩa Hiệu quả kinh doanh phản ánh mức độ sử dụng hiệu quả các yếu tố cần thiết trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
Trong các hình thái xã hội với các quan hệ sản xuất khác nhau, bản chất của hiệu quả và các yếu tố cấu thành nó phát triển theo những xu hướng đa dạng.
Trong xã hội tư bản, giai cấp tư sản kiểm soát tư liệu sản xuất, dẫn đến quyền lợi kinh tế và chính trị chủ yếu thuộc về nhà tư bản Việc tăng hiệu quả kinh doanh chủ yếu nhằm gia tăng lợi nhuận cho nhà tư bản, trong khi thu nhập của người lao động vẫn thấp Do đó, việc nâng cao chất lượng sản phẩm không phải để phục vụ trực tiếp người tiêu dùng, mà nhằm thu hút khách hàng, từ đó bán được nhiều hơn và đạt được lợi nhuận lớn hơn.
Trong xã hội chủ nghĩa, hiệu quả tồn tại vì sản phẩm sản xuất vẫn là hàng hóa, nhưng với sự khác biệt trong quyền sở hữu tài sản, thuộc về nhà nước và toàn dân Mục đích của sản xuất xã hội chủ nghĩa là đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của mọi thành viên trong xã hội, điều này làm cho bản chất của hiệu quả cũng khác với sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Xét trên bình diện các quan điểm kinh tế học khác nhau cũng có nhiều ý kiến khác nhau về hiểu như thế nào về hiệu quả kinh doanh
Nhà kinh tế học Adam Smith định nghĩa hiệu quả trong hoạt động kinh tế là doanh thu từ việc tiêu thụ hàng hóa Điều này cho thấy hiệu quả không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh mà còn có thể do chi phí mở rộng sử dụng nguồn lực sản xuất Nếu hai mức chi phí khác nhau đạt cùng một kết quả, doanh nghiệp vẫn được coi là đạt hiệu quả theo quan điểm này.
Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là tỷ lệ so sánh giữa kết quả và chi phí để đạt được kết quả đó, phản ánh mối quan hệ bản chất của hiệu quả kinh tế Quan điểm này liên kết hiệu quả với toàn bộ chi phí, nhưng chưa thể hiện rõ sự tương quan giữa lượng và chất Để đánh giá tình hình sử dụng nguồn nhân lực, cần cố định một trong hai yếu tố: kết quả hoặc chi phí Tuy nhiên, theo chủ nghĩa Mác-Lênin, yếu tố này luôn biến động, do đó cần xem xét hiệu quả của quá trình kinh tế trong trạng thái động.
Phương pháp nghiên cứu
Tìm hiểu thông tin kinh tế liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa từ sách, báo chí và internet là rất quan trọng Để đạt được mục tiêu đầu tiên, cần áp dụng phương pháp so sánh số liệu từ phòng Kế hoạch kinh doanh và phòng Kế toán Đối với mục tiêu thứ hai, phương pháp số tương đối sẽ được sử dụng để đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty.
GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN DOCIMEXCO
Hệ thống tổ chức, quản lý của Công ty cổ phần
3.2.1 Cơ cấu bộ máy của Công ty
3.2.2 Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban
Ban giám đốc: Cấp quản trị cao nhất trong Công ty, điều hành toàn bộ hoạt động của Công ty, trong đó:
Tổng giám đốc: quyền hành cao nhất, trực tiếp chịu trách nhiệm về việc tổ chức quản lý, điều hành hoạt động Công ty
Phó giám đốc thường trực: điều hành hoạt động kinh doanh của Công ty, chịu trách nhiệm quản lý thu mua, chế biến lương thực xuất khẩu
Phó giám đốc ngành hàng thủy sản, xúc tiến thương mại tại chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh
Phòng kế hoạch kinh doanh và marketing: điều phối hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của Công ty, lập kế hoạch sản xuất kinh doanh
Phòng tài chính kế toán có vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho giám đốc về quản lý và sử dụng nguồn vốn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Nộp ngân quỹ và thực hiện thủ tục pháp lý cho ngân hàng là nhiệm vụ quan trọng Các đơn vị trực thuộc cần tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách và quy định về công tác tài chính kế toán theo đúng quy định của Nhà nước để đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong quản lý tài chính.
Phòng nhân sự hành chánh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ban giám đốc tổ chức tiền lương và quy hoạch cán bộ, đồng thời nghiên cứu và đề xuất sắp xếp, bổ sung nhân sự phù hợp với cơ cấu quản lý của Công ty Ngoài ra, phòng còn đảm nhận công tác khen thưởng và xử lý kỷ luật lao động, ký kết và quản lý hợp đồng lao động, cũng như giải quyết các chế độ chính sách cho người lao động Đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, công nhân viên cũng là nhiệm vụ quan trọng, cùng với việc hướng dẫn và tổ chức học tập thực hiện các chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước và các nghị quyết do Công ty đề ra.
Kế hoạch, hướng phát triển của công ty
Các mục tiêu chủ yếu của Công ty: Đưa mặt hàng kinh doanh gạo vào tốp 10 nhà xuất khẩu hàng đầu Việt
Nam đang nằm trong tốp 5 nhà xuất khẩu hàng đầu Việt Nam về mặt hàng cá Công ty cũng hướng tới việc nâng cao chất lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, cạnh tranh với các doanh nghiệp hàng đầu hiện nay Bên cạnh đó, Nam chủ trương tận dụng cơ hội ngắn hạn và tìm kiếm đối tác để liên doanh, mở rộng sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực khác.
Kiện toàn cơ chế điều hành các công ty trong hệ thống DOCIMEXCO nhằm nâng cao hiệu quả nhân sự, tối ưu hóa kế hoạch kinh doanh, và thiết lập chế độ báo cáo tài chính rõ ràng Đồng thời, kiểm soát thu chi được thực hiện theo định hướng thống nhất từ Công ty mẹ để đảm bảo sự đồng bộ và phát triển bền vững.
Chiến lược phát triển ngắn, trung và dài hạn
Bảng 3.1 DỰ KIẾN ĐẦU TƯ NĂM 2009 Tên công trình Dự kiến nguồn vốn Đầu tư cải tiến các thiết bị- chi nhánh Docifood 5,8 tỷ đồng
Xây dựng văn phòng làm việc – Chi nhánh Docifood 1 tỷ đồng Đầu tư xây dựng kho lạnh công suất 3.000 tấn thành phẩm
51 tỷ đồng Đầu tư xây dựng xưởng sản xuất phân vi sinh Dasvila và các loại phân bón hữu cở khác – Công ty DASCO
Xây dựng văn phòng làm việc – Công ty DASCO 2,5 tỷ đồng
Mở rộng vùng nuôi – Công ty Docifarm 2,5 tỷ đồng
Quản lý sản xuất hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí, từ đó giảm giá thành sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh Đồng thời, cần chú trọng đảm bảo chất lượng sản phẩm để duy trì uy tín và sự hài lòng của khách hàng.
Về trung hạn: Đầu tư xây dựng nhà máy chế biến gạo xuất khẩu với công suất đạt
Công ty Docifish đặt mục tiêu sản xuất 100.000 tấn sản phẩm mỗi năm, với 70% sản lượng được đảm bảo từ vùng nuôi Để đạt được điều này, công ty sẽ hoàn thiện phần mềm quản trị toàn hệ thống và mở rộng mạng lưới khách hàng truyền thống trong lĩnh vực xuất khẩu cũng như mua bán nội địa Đồng thời, công ty sẽ chuẩn hóa đội ngũ nhân viên và định hướng cho Công ty Domyfeed trong việc sản xuất và kinh doanh thức ăn thủy sản, với kỳ vọng thu hồi toàn bộ vốn đầu tư trong 4 năm hoạt động.
Xây dựng mối quan hệ với các đơn vị liên quan để phát triển vùng nguyên liệu gạo chất lượng ổn định Tìm kiếm đối tác cho các dự án lớn của công ty trong lĩnh vực kinh doanh hiện tại, bao gồm đầu tư vào bất động sản, khu công nghiệp và khu dân cư Đồng thời, mở rộng quy mô nhà máy chế biến thủy sản.
Bảng 3.2 CHỈ TIÊU KẾ HOẠCH TRONG NĂM 2009 ĐVT: tỷ đồng
Chỉ tiêu Kế hoạch 2009 % so với 2008
(Nguồn: phòng kế hoạch kinh doanh)
THỰC TRẠNG VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY
Ngành, hàng kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty
Bảng 4.1 SẢN LƯỢNG XUẤT KHẨU CÁC MẶT HÀNG ĐVT: tấn
Sản lượng Sản lượng Sản lượng 07/06 08/07 08/06
(nguồn: phòng Kế hoạch kinh doanh)
Theo số liệu, sản lượng gạo xuất khẩu của công ty có sự biến động qua các năm Cụ thể, năm 2006 đạt 109.488 tấn, tăng lên 117.799 tấn vào năm 2007, tương ứng với mức tăng gần 8% Tuy nhiên, đến năm 2008, sản lượng xuất khẩu đã giảm xuống.
73.463 tấn, giảm 44.336 tấn, tức giảm 38% so với 2007 và giảm 33% so với
Năm 2006, sản lượng gạo xuất khẩu giảm do tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và khủng hoảng lương thực, khiến chính phủ hạn chế xuất khẩu lương thực để bảo đảm an ninh lương thực quốc gia Hạn mức xuất khẩu gạo rất thấp đã ảnh hưởng lớn đến sản lượng của Công ty Thêm vào đó, giá gạo trung bình năm 2008 tăng cao so với năm 2007, dẫn đến nhu cầu tiêu thụ gạo giảm, ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu của Công ty.
Số lượng phân bón xuất khẩu đang có dấu hiệu khởi sắc, với số liệu cho thấy năm 2006 xuất khẩu đạt 22.285 tấn Tuy nhiên, năm 2007, lượng xuất khẩu giảm còn 20.992 tấn, tương ứng với mức giảm gần 6% Đến năm 2008, Công ty đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong xuất khẩu, đạt 25.547 tấn.
Nhu cầu tiêu thụ phân bón tại Campuchia đã tăng mạnh, với mức tăng 4.465 tấn so với năm 2007 và 3.262 tấn so với 2006, tương ứng với 22% và 15% Nguyên nhân chính của sự gia tăng này là do lo ngại về giá phân bón sẽ tiếp tục tăng do giá dầu thô toàn cầu có xu hướng tăng Để ổn định thị trường phân bón, cần duy trì sự tin cậy tại Campuchia nhằm kích cầu Phân bón xuất khẩu chủ yếu đến từ Trung Quốc, với các sản phẩm như Urea và DAP, do đó, sự biến động của thị trường phân bón Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến lượng xuất nhập khẩu của công ty Giá dầu thô không ổn định cũng tác động đến doanh thu và lợi nhuận của công ty.
Sản lượng thủy sản xuất khẩu của Công ty đã có sự tăng trưởng liên tục qua các năm, với 6.433 tấn vào năm 2006 và 6.636 tấn vào năm 2007, tương ứng với mức tăng 203 tấn (3% so với năm trước) Nguyên nhân chính cho sự gia tăng này là do nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại Hà Lan, thị trường chủ lực của Công ty, trong khi Công ty không xuất khẩu sang Nga, Hy Lạp, và các quốc gia khác.
Rập, Lebanon Đến năm 2008 sản lượng thủy sản xuất khẩu của Công ty đạt được 6.848 tấn tức tăng gần 212 tấn so với 2007 và 415 tấn so với 2007 (tăng
Sản lượng xuất khẩu thủy sản năm nay tăng 3% so với 2007 và 6% so với 2006, tuy nhiên mức tăng không cao Nguyên nhân chính là do Công ty đã duy trì vững chắc thị trường truyền thống, ổn định sức mua và đảm bảo chất lượng sản phẩm, từ đó tạo dựng được uy tín Đồng thời, Công ty cũng mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực mới.
Anh Tuy để mất thị trường ở một số nước nhưng bù lại các thị trường truyền thống có xu hướng nhập khẩu với số lượng ngày càng tăng
Bảng 4.2 GIÁ TRỊ XUẤT KHẨU CÁC MẶT HÀNG ĐVT: 1000 USD
Mặt hàng xuất khẩu Giá trị
Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng 07/06 08/07 08/06
(nguồn: phòng kế hoạch kinh doanh)
Mặc dù sản lượng gạo xuất khẩu trong năm 2008 giảm, nhưng doanh thu xuất khẩu gạo của Công ty vẫn tăng trưởng Giá trị xuất khẩu gạo năm nay cho thấy sự phát triển tích cực trong bối cảnh thị trường.
Năm 2006, doanh thu xuất khẩu gạo đạt 27,466 triệu USD, chiếm 51% tổng giá trị xuất khẩu Đến năm 2007, doanh thu này tăng lên 33,405 triệu USD, tăng gần 6 triệu USD nhưng giảm 22% so với năm 2006, chiếm 54% tổng giá trị xuất khẩu Năm 2008, giá trị xuất khẩu gạo tiếp tục tăng lên 8,478 triệu USD, tăng 25% so với năm 2007, với mức tăng tổng cộng đạt 14,417 triệu USD.
Giá trị xuất khẩu gạo đã tăng 52% so với năm 2006, chiếm 54% tổng giá trị xuất khẩu Nguyên nhân chính cho sự gia tăng này là do giá gạo cao trong năm 2008.
Mặc dù sản lượng gạo có giảm, nhưng nhờ vào việc giá tăng cao, doanh thu của Công ty vẫn tiếp tục tăng Gạo luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị xuất khẩu, khẳng định vị thế là mặt hàng kinh doanh chủ lực, mang lại doanh thu cao cho Công ty.
Từ năm 2006 đến 2008, giá trị xuất khẩu phân bón của Công ty đã có sự tăng trưởng đáng kể Năm 2006, giá trị xuất khẩu đạt 6,082 triệu USD, chiếm 11% tổng giá trị xuất khẩu Sang năm 2007, doanh thu tăng lên 6,665 triệu USD, vẫn giữ tỷ lệ 11% Đặc biệt, năm 2008, giá trị xuất khẩu đạt 15,169 triệu USD, tăng 8,514 triệu USD so với năm 2007 và chiếm 19% tổng giá trị xuất khẩu Sự gia tăng này chủ yếu do số lượng xuất khẩu tăng hơn 5 nghìn tấn và giá phân bón cao hơn 277 USD so với năm 2007.
Sản lượng xuất khẩu thủy sản tăng đã dẫn đến doanh thu cao hơn, với giá trị xuất khẩu đạt 20,621 triệu USD vào năm 2006, chiếm 38% tổng giá trị xuất khẩu Đến năm 2007, giá trị xuất khẩu trực tiếp thủy sản tăng lên 21,492 triệu USD.
Giá trị xuất khẩu thủy sản vào năm 2006 đạt 871 nghìn USD, chiếm 35% tổng giá trị, nhưng đến năm 2008, con số này giảm xuống còn gần 21,054 triệu USD, giảm 438 nghìn USD so với 2007 và tăng 433 nghìn USD so với 2006, chiếm 27% tổng giá trị xuất khẩu Nguyên nhân của sự giảm giá này là do giá cá tra nguyên liệu giảm mạnh do nguồn cung dư thừa, dẫn đến xu hướng giảm giá xuất khẩu thủy sản Mặc dù giá trị xuất khẩu có giảm, nhưng sự giảm sút này không đáng kể Dữ liệu cho thấy xuất khẩu thủy sản vẫn là một nguồn doanh thu và lợi nhuận cao cho công ty, vì ngành này luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị xuất khẩu.
Bảng 4.3 GIÁ TRỊ ỦY THÁC XUẤT KHẨU ĐVT: 1000 USD
Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng 06/05 07/06 07/05
49.722 92% 46.700 75% 47.764 61% x x x Ủy thác xuất khẩu 4.447 8% 14.852 24% 30.343 39% 10.405 15.491 25.896 Tổng
(nguồn: phòng kế hoạch kinh doanh)
Năm 2006, giá trị ủy thác xuất khẩu đạt 4,447 triệu USD, chiếm 8% tổng giá trị xuất khẩu Đến năm 2007, giá trị này tiếp tục tăng trưởng.
14,852 triệu USD tăng 10,405 triệu USD so với năm 2006 và chiếm tỷ trọng
24% Đến năm 2008 doanh thu xuất khẩu ủy thác tăng lên đáng kể, cụ thể là
30,343 triệu USD tăng gần 16 triệu USD so với 2007 và tăng gần 26 triệu USD so với năm 2006, chiếm tỷ trọng 39% so với tổng giá trị xuất khẩu đạt được của
Năm 2008, xuất khẩu ủy thác tăng cao chủ yếu do khách hàng tham gia ít vào giao dịch, tập trung vào việc xuất khẩu theo hợp đồng chính phủ, đặc biệt là mặt hàng gạo.
Thị trường kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty
Công ty không ngừng mở rộng danh mục hàng hóa xuất khẩu và chú trọng vào việc phát hiện, thâm nhập thị trường quốc tế Hiện tại, công ty đã thiết lập quan hệ với hơn 30 đối tác nước ngoài, chủ yếu đến từ Đức và Ý.
Thụy Sĩ, Thụy Điển, Úc, các nước Châu Phi, Khu vực Đông Nam Á…
Thị trường truyền thống đóng vai trò quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt là trong ngành xuất khẩu gạo, với giá trị xuất khẩu duy trì ổn định.
Bảng 4.5 THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU GẠO
(Nguồn: phòng kế hoạch kinh doanh) Đối với mặt hàng gạo thị trường truyền thống của Công ty là Philippin và
Châu Phi Năm 2006 giá trị xuất khẩu gạo trực tiếp sang Philippin đạt được
Giá trị xuất khẩu gạo đạt 18,209 triệu USD, chiếm gần 79% tổng thị trường xuất khẩu gạo Trong đó, xuất khẩu gạo sang Châu Phi đạt 3,635 triệu USD, tương đương 16% thị trường Hai thị trường này tổng cộng chiếm tới 95% giá trị xuất khẩu gạo, với mặt hàng chủ yếu là gạo 5-15% tấm.
Sản lượng xuất khẩu qua hai thị trường truyền thống không ổn định qua các năm, dẫn đến giá trị xuất khẩu cũng bị ảnh hưởng và không ổn định.
Năm 2007 giá trị xuất khẩu gạo trực tiếp sang Philippin đạt được là
15,537 triệu USD giảm gần 2,7 triệu USD so với 2006 (giảm 15% so với 2006)
Giá trị xuất khẩu sang Philippines giảm chủ yếu do Công ty chỉ nhận hợp đồng ủy thác trị giá 7,83 triệu USD Từ năm 2008, Công ty không trực tiếp xuất khẩu mà chủ yếu thực hiện xuất khẩu ủy thác, đặc biệt là đối với gạo.
Philippin năm 2008 lên đến 27 triệu USD
Philippines là một quốc gia có nền nông nghiệp kém phát triển, thường xuyên thiếu hụt lương thực và phải nhập khẩu một lượng lớn gạo từ Việt Nam và Thái Lan hàng năm Thị trường này có tiềm năng lớn cho các công ty xuất khẩu gạo, do đó cần có chính sách hợp lý để phát triển Trong khi đó, xuất khẩu gạo sang thị trường Châu Phi đã giảm mạnh từ 14.885 tấn năm 2006 xuống còn 8.800 tấn năm 2007, dẫn đến doanh thu giảm 1 triệu USD Đến năm 2008, giá trị xuất khẩu sang Châu Phi chỉ đạt khoảng 2 triệu USD, và không có đơn hàng xuất khẩu ủy thác nào Châu Phi, chủ yếu là các nước nghèo, không đủ sản lượng lương thực để đáp ứng nhu cầu nội địa, do đó việc nhập khẩu gạo luôn là một ưu tiên Hơn nữa, các nước này không yêu cầu tiêu chuẩn an toàn vệ sinh khắt khe như các thị trường cao cấp khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu.
Châu Phi sẽ mang lại lợi nhuận cao cho Công ty Vì thế nên cũng cố và ổn định thị trường này một cách lâu dài
Năm 2008, công ty đã xuất khẩu 7,675 tấn gạo sang Ba Lan với giá trị 4,7 triệu USD và 3,524 tấn gạo sang Croatia với giá trị 1,697 triệu USD Đây là hai thị trường mới đầy tiềm năng, do đó cần duy trì và phát triển để khai thác tối đa cơ hội từ những thị trường này.
Để phục hồi doanh thu xuất khẩu gạo, Công ty cần nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt trên các thị trường như Nga và Trung Quốc, nơi mà sự cạnh tranh ngày càng gay gắt Kể từ năm 2006, Công ty đã không duy trì được vị thế trên các thị trường này, dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng trong doanh thu Do đó, việc nghiên cứu và tìm hiểu kỹ lưỡng về các thị trường này là rất quan trọng để tái thiết lập mối quan hệ kinh doanh và đàm phán lại hợp đồng xuất khẩu Đồng thời, Công ty cũng nên mở rộng nghiên cứu vào các thị trường cao cấp như Mỹ, EU và Nhật Bản, nơi gạo Thái Lan đang chiếm ưu thế.
Thị trường cao cấp luôn yêu cầu uy tín và chất lượng sản phẩm, đặc biệt là về vệ sinh an toàn thực phẩm Các sản phẩm trong thị trường này thường xuyên được kiểm nghiệm thuốc kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật Khi đã thâm nhập thành công vào thị trường này, doanh nghiệp có thể đạt được mức lợi nhuận đáng kể.
Công ty không chỉ xuất khẩu gạo trực tiếp mà còn ủy thác xuất khẩu qua một số quốc gia, giúp tăng doanh thu xuất khẩu Indonesia là thị trường ủy thác truyền thống, với 5.000 tấn gạo xuất khẩu năm 2006 đạt gần 1,345 triệu USD Năm 2007, sản lượng ủy thác sang Indonesia tăng lên 21.160 tấn, đạt gần 6 triệu USD Tuy nhiên, đến năm 2008, sản lượng ủy thác xuất khẩu sang Indonesia giảm xuống chỉ còn khoảng 1.000 tấn.
Xuất khẩu theo hợp đồng ủy thác sang Philippines đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, với giá trị đạt khoảng 3 triệu USD vào năm 2006.
Năm 2007, giá trị xuất khẩu đạt 7,8 triệu USD, và đến năm 2008, con số này đã tăng lên 27 triệu USD, tăng hơn 19 triệu USD so với năm trước Sự gia tăng này chủ yếu do giá lương thực toàn cầu tăng mạnh trong những tháng đầu năm 2008, khiến Philippines lo ngại về tình trạng thiếu hụt lương thực và quyết định nhập khẩu để dự trữ Bên cạnh đó, công ty cũng đã ủy thác xuất khẩu sang thị trường Châu Phi và Nhật Bản.
Thị trường xuất khẩu gạo của Công ty hiện tương đối ổn định nhưng vẫn chưa phát triển mạnh Để nâng cao hiệu quả, Công ty cần tìm kiếm và thâm nhập vào các thị trường mới, đồng thời duy trì và phát triển thị trường cũ Với lợi thế nằm trên vùng đất nông nghiệp, Công ty có cơ hội tốt về nguồn nguyên liệu đầu vào Do đó, việc tận dụng và phát huy thế mạnh này là cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm, tương xứng với tiềm năng của Công ty.
Xuất khẩu thủy sản là thế mạnh hàng đầu của Công ty, mang lại lợi nhuận cao và ổn định Thị trường xuất khẩu thủy sản đa dạng và tương đối ổn định, với các thị trường truyền thống chủ yếu tại một số quốc gia Châu Âu và Châu Mỹ.
Bảng 4.6 THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN
(Nguồn: phòng kế hoạch kinh doanh)
Năm 2006, sản lượng thủy sản xuất khẩu sang Châu Âu đạt khoảng 5.553 tấn, tương đương giá trị 17,6 triệu USD, chiếm 85% tổng giá trị xuất khẩu Tuy nhiên, năm 2007, sản lượng xuất khẩu giảm còn 4.940 tấn, giảm gần 613 tấn, chỉ chiếm 75% tổng giá trị, nguyên nhân chủ yếu là do Công ty không ký được hợp đồng xuất khẩu sang Hy Lạp.
Kết quả hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty trong thời gian qua
CÔNG TY TRONG THỜI GIAN QUA
4.3.1 Kim ngạch xuất nhập khẩu
Công ty DOCIMEXCO chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, với kim ngạch xuất nhập khẩu là chỉ số chính phản ánh kết quả kinh doanh Hoạt động này không chỉ tạo ra doanh thu mà còn cho thấy sự phát triển khả quan của công ty Từ năm 2006 đến 2008, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của DOCIMEXCO liên tục tăng, chứng tỏ tình hình kinh doanh đang trên đà phát triển mạnh mẽ.
Bảng 4.8 KIM NGẠCH XUẤT NHẬP KHẨU CỦA CÔNG TY ĐVT: 1000 USD
Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng 07/06 08/07 08/06 Kim ngạch
(nguồn: phòng kế hoạch kinh doanh)
Qua bảng số liệu thống kê ta thấy được sự tăng trưởng mạnh của Công ty
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đều tăng qua các năm
Về kim ngạch nhập khẩu: Năm 2006 giá trị kim ngạch nhập khẩu của
Công ty hơn 5 triệu USD, chiếm 9% so với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của
Công ty Sang năm 2007 giá trị kim ngạch nhập khẩu tăng lên đáng kể, cụ thể kim ngạch nhập khẩu năm 2007 là 13,3 triệu USD tăng 8,2 triệu USD, chiếm
Đến năm 2008, giá trị kim ngạch nhập khẩu của Công ty đã tăng gấp đôi so với năm trước, đạt 24,6 triệu USD, tương ứng với 18% tổng kim ngạch.
Năm 2007, kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 11 triệu USD, tăng 19,6 triệu USD so với năm 2006, chiếm 16% tổng kim ngạch Sự gia tăng này chủ yếu do Công ty nhập khẩu phân bón với số lượng lớn, dẫn đến giá trị tăng đáng kể.
Về kim ngạch xuất khẩu: Năm 2006 kim ngạch xuất khẩu của Công ty hơn 54 triệu USD chiếm 91% tổng giá trị kim ngạch xuất nhập khẩu Sang năm
Năm 2007, kim ngạch xuất khẩu của Công ty đạt 61,5 triệu USD, tăng 7 triệu USD và chiếm 82% tổng kim ngạch Đến năm 2008, giá trị kim ngạch xuất khẩu tiếp tục tăng lên 78 triệu USD, tăng 16,5 triệu USD nhờ vào các chiến lược kinh doanh phù hợp, giúp mở rộng thị trường xuất khẩu Công ty cũng đã ký kết nhiều hợp đồng ủy thác giá trị lớn, góp phần nâng cao tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Công ty đã có sự tăng trưởng đáng kể từ năm 2006 đến 2008 Cụ thể, năm 2006, tổng kim ngạch đạt 59,2 triệu USD Năm 2007, con số này tăng lên gần 75 triệu USD, tăng 15,6 triệu USD so với năm trước Đến năm 2008, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 102,7 triệu USD, tăng 27,9 triệu USD so với 2007 và tăng 43,5 triệu USD so với 2006.
Kim ngạch XK Kim ngạch NK
Hình 1 TỶ TRỌNG KIM NGẠCH XUẤT NHẬP KHẨU
Trong cơ cấu kinh doanh xuất nhập khẩu của Công ty, hoạt động xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn so với nhập khẩu Cụ thể, vào năm 2006, kim ngạch xuất khẩu đạt 91%, trong khi kim ngạch nhập khẩu chỉ chiếm 9%.
Năm 2007, tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu phân bón đã có sự thay đổi đáng kể, với kim ngạch xuất khẩu chiếm 82% và nhập khẩu tăng mạnh do Công ty nhập khẩu phân bón với số lượng lớn.
Đến năm 2008, tỷ trọng xuất khẩu của Công ty không có sự thay đổi lớn, cho thấy vai trò quan trọng của hoạt động xuất khẩu Kim ngạch xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Công ty qua các năm.
Kim ngạch xuất nhập khẩu của Công ty đã liên tục tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm Đặc biệt, trong giai đoạn hiện nay, Công ty đang mở rộng thị trường xuất khẩu, góp phần đáng kể vào sự gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu.
Công ty Điều này cho thấy Công ty đang mở rộng quy mô, phát triển kinh doanh xuất nhập khẩu hơn so với lúc trước
4.3.2 Doanh thu và lợi nhuận
Bảng 4.9 KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH ĐVT: triệu đồng
Lợi nhuận kinh doanh xuất khẩu
Doanh thu là chỉ tiêu quan trọng trong hoạt động kinh doanh xuất khẩu, thể hiện quy mô và khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường Sự biến động của doanh thu cho thấy tình hình phát triển hoặc suy thoái của công ty, đồng thời phản ánh những trở ngại và diễn biến phức tạp trên thị trường ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Doanh thu xuất khẩu của Công ty đạt được qua các năm khá cao Năm
2006 danh thu của Công ty đạt 753.855 triệu đồng Đến năm 2007 đạt 851.418 triệu đồng tăng 97.563 triệu đồng (tăng 13% so với năm trước) Doanh thu của
Công ty ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu đáng kể, cho thấy quy mô thị trường đang mở rộng Dự báo, vào năm 2008, doanh thu của Công ty sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ.
Năm 2008, giá trị xuất khẩu đạt 1.289.898 triệu đồng, tăng 438.480 triệu đồng so với năm 2007, tương ứng với mức tăng 51% Nguyên nhân của sự tăng trưởng này là do thị trường xuất khẩu gạo có dấu hiệu phục hồi và thị trường xuất khẩu thủy sản được mở rộng.
Công ty ghi nhận doanh thu hàng năm cao, tuy nhiên chi phí cho hoạt động kinh doanh lại khá lớn và có sự biến động qua từng năm.
Năm 2006, chi phí hoạt động của Công ty đạt 739.186 triệu đồng Đến năm 2007, do mở rộng hoạt động kinh doanh, chi phí này tăng lên 840.024 triệu đồng, tương ứng với mức tăng 100.838 triệu đồng Năm 2008, chi phí hoạt động kinh doanh tiếp tục có sự biến động.
Công ty đạt doanh thu 1.205.259 triệu đồng, tăng 365.235 triệu đồng so với năm trước Sự gia tăng này chủ yếu do việc nhận nhiều hợp đồng xuất khẩu trực tiếp và hợp đồng ủy thác xuất khẩu gạo trong năm 2008, dẫn đến chi phí tăng cao.