Quả thực mà nói, hệ điều hành Windows đã có một lịch sử phát triển khá dài, phiên bản đầu tiên của hệ điều hành này đã được phát hành cách đây khoảng 25 năm và quãng thời gian mà Windows[r]
NỘI DUNG
WINDOWS I.1 Lịch sử phát triển của các hệ diều hành Windows
I.2 Các hệ điều hành Windows và sự tương thích của chúng trên các dàng máy tính
I.2.2 Hệ điều hành Windows 95, Win98, Win Me
I.2.4 Hệ điều hành Windows XP
I.2.5 Hệ điều hành Windows Vista
I.2.6 Hệ điều hành Windows Mobile
Chương II SỰ CẢI TIẾN VÀ ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA CÁC HỆ ĐIỀU
HÀNH WINDOWS II.1 Sự cải tiến của các hệ điều hành Windows
II.2 So sánh các hệ điều hành
II.3 Ưu điểm của từng hệ điều hành
II.4 Các nhược điểm của từng hệ điều hành
1 Những đóng góp của đề tài
TÌM HIỂU SỰ TƯƠNG THÍCH CỦA CÁC HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS
Lịch sử phát triển của các hệ điều hành Windows
1 Lịch sử phát triển của các hệ điều hành Windows
Hệ điều hành Windows đã trải qua một lịch sử phát triển dài hơn 25 năm, với phiên bản đầu tiên ra mắt cách đây khoảng 25 năm Trong suốt 15 năm qua, Windows đã chiếm ưu thế trên thị trường máy tính cá nhân Qua nhiều thay đổi kỹ thuật, phiên bản hiện tại của Windows đã được cải tiến đáng kể so với Windows 1.0.
Windows 1.0, phiên bản đầu tiên của hệ điều hành này, có giao diện khá sơ đẳng và kém thân thiện hơn cả DOS Một trong những nhược điểm lớn nhất của nó là tính khó sử dụng, đặc biệt nếu người dùng không sở hữu chuột, khiến việc thao tác trở nên phức tạp hơn so với giao diện dòng lệnh của DOS.
Windows ngày càng được cải thiện và phổ biến rộng rãi Trong suốt hai thập kỷ qua, Microsoft đã liên tục nâng cấp hệ điều hành này, phát hành phiên bản mới sau vài năm Các phiên bản mới đôi khi chỉ là nâng cấp nhỏ, nhưng cũng có những lần là sự đại tu toàn bộ.
Windows 95, phát hành vào năm 1995, là phiên bản được viết lại hoàn toàn từ Windows 3.X trước đó Trong khi đó, Windows 98 là một nâng cấp từ phiên bản trước, và phiên bản Windows 98 thứ hai ra mắt năm 1999 thực chất chỉ là một bản vá lỗi nhỏ.
Windows 7 sắp ra mắt nằm trong chu trình phát triển của Microsoft, với Windows Vista là phiên bản chủ đạo trước đó Trong khi Vista là một sự đại tu triệt để, Windows 7 được xem như một nâng cấp bổ sung, tương tự như Windows 98 Qua lịch sử phát triển của Windows, có thể thấy rằng các nâng cấp thứ yếu thường được phát hành sau các phiên bản chủ đạo, với Vista là nền tảng và Windows 7 là sự cải tiến tiếp theo.
Bài viết sẽ đi sâu vào từng phiên bản của Windows, bắt đầu từ phiên bản sơ khai nhất, hệ điều hành DOS, để khám phá sự phát triển và đặc điểm của từng giai đoạn.
Windows được phát triển từ hệ điều hành DOS của Microsoft, được ra mắt vào năm 1981 Bill Gates và Paul Allen đã tạo ra hệ điều hành này để hoạt động trên máy tính cá nhân IBM, với giao diện hoàn toàn bằng văn bản và lệnh người dùng đơn giản.
Hình 1: Hệ điều hành đầu tiên của Microsoft - PC-DOS 1.0
IBM đã hợp tác với Microsoft để cung cấp hệ điều hành cho máy tính của mình trong giai đoạn đầu Lúc này, Gates và Allen đã mua QDOS (hệ điều hành nhanh và đơn giản) để phục vụ nhu cầu của IBM.
Seattle Computer Products và đã điều chỉnh những cần thiết cho hệ thống máy tính mới.
Hệ điều hành DOS, viết tắt của disk operating system, bao gồm hai phiên bản chính: PC DOS, được cung cấp cùng với máy tính cá nhân IBM, và MS-DOS, được bán riêng bởi Microsoft Mặc dù có tên gọi khác nhau, cả hai phiên bản đều có chức năng tương tự nhau.
Hệ điều hành DOS đã trở thành tiêu chuẩn cho người dùng PC thế hệ đầu tiên, mặc dù không thân thiện và yêu cầu người dùng ghi nhớ nhiều lệnh để thực hiện các tác vụ hàng ngày như sao chép file và thay đổi thư mục Tuy nhiên, DOS nổi bật với tốc độ nhanh và tiêu tốn ít bộ nhớ, điều này rất quan trọng khi hầu hết máy tính chỉ có 640K bộ nhớ.
Các hệ điều hành Windows và sự tương thích của chúng trên các dòng máy tính
1 Hệ điều hành Windows 1, Windows 2, Windows 3, Windows 3.1, Windows 3.11, Windows NT, Windows 7.
Windows được phát triển từ hệ điều hành DOS của Microsoft, ra mắt năm 1981, do Bill Gates và Paul Allen thiết kế cho IBM PC Hệ điều hành này có giao diện văn bản với các lệnh đơn giản chỉ bằng một từ.
Microsoft tin rằng để máy tính cá nhân trở nên phổ biến, cần có giao diện đồ họa dễ sử dụng thay vì chỉ dựa vào dòng lệnh Dựa trên quan điểm này, công ty đã bắt đầu phát triển hệ điều hành Windows từ năm 1983, và phiên bản 1.0 chính thức ra mắt thị trường vào tháng 11 năm 1985.
Windows, ban đầu được gọi là Interface Manager, chỉ là một lớp vỏ đồ họa cho hệ điều hành DOS, vốn là hệ điều hành dựa trên văn bản và điều khiển bằng bàn phím Khác với DOS, Windows cho phép người dùng thao tác bằng chuột với các chức năng nhấn và kéo Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, các cửa sổ trong Windows chỉ có thể xếp cạnh nhau trên màn hình mà không thể chồng lên nhau.
Phiên bản đầu tiên của Windows, Windows 1.0, chỉ bao gồm một số tiện ích cơ bản như Paint, Write, Calendar, Card Filer, Notepad và Clock Nó cũng có Control Panel để cấu hình tính năng và MS-DOS Executive, phiên bản sơ khai của Windows Explorer Tuy nhiên, Windows 1.0 không thành công do nhu cầu thấp về giao diện người dùng đồ họa trong bối cảnh các ứng dụng dựa trên văn bản đang phổ biến trên IBM PC.
Nhưng điều quan trọng là phiên bản Windows đầu tiên này yêu cầu năng lực điện toán vượt hơn khả năng các máy tính thời đó.
Phiên bản Windows 2.0, phát hành vào năm 1987, đã cải tiến đáng kể so với Windows 1.0, với tính năng xếp chồng cửa sổ và khả năng thu nhỏ cửa sổ, cho phép người dùng dễ dàng di chuyển trên màn hình làm việc bằng chuột.
Windows 2.0 nổi bật với sự ra mắt của hai ứng dụng quan trọng là Microsoft Word và Excel, đánh dấu sự cạnh tranh với các ứng dụng văn bản phổ biến thời bấy giờ như WordPerfect và Lotus 1-2-3 Mặc dù vậy, số lượng ứng dụng tương thích với Windows còn hạn chế, với một trong những ngoại lệ đáng chú ý là phiên bản của trình dàn trang Aldus PageMaker chạy trên hệ điều hành này.
Phiên bản Windows 2.0, được phát hành vào năm 1987, đã mang đến những cải tiến đáng kể so với Windows 1.0 Phiên bản này cho phép người dùng xếp chồng các cửa sổ và thu nhỏ chúng để dễ dàng di chuyển trên màn hình làm việc bằng chuột.
Windows 2.0 nổi bật với sự xuất hiện của hai ứng dụng quan trọng là Word và Excel của Microsoft, cạnh tranh trực tiếp với các ứng dụng text phổ biến như WordPerfect và Lotus 1-2-3 Mặc dù số lượng ứng dụng tương thích với Windows còn hạn chế, nhưng Aldus PageMaker đã có một phiên bản chạy trên hệ điều hành này, tạo ra sự khác biệt đáng kể trong thị trường phần mềm thời bấy giờ.
Windows 3.0, ra mắt năm 1990, là phiên bản thành công thương mại đầu tiên của hệ điều hành này, bán được 10 triệu bản trong 2 năm Đây là phiên bản đầu tiên hỗ trợ đa nhiệm thực thụ, trở thành lựa chọn thay thế đáng tin cậy cho HĐH DOS đang thống trị lúc bấy giờ.
Windows 3.0 đánh dấu nhiều cải tiến so với phiên bản trước, với giao diện đẹp hơn nhờ các nút 3D và khả năng thay đổi màu sắc desktop, mặc dù chưa có hình nền Phiên bản này giới thiệu trình Program Manager mới dựa trên biểu tượng và trình File Manager thay thế MS-DOS Executive Đây cũng là lần đầu tiên Windows kèm theo trò chơi Solitaire Đặc biệt, chế độ Protected/Enhanced cho phép các ứng dụng phát triển trên Windows sử dụng nhiều bộ nhớ hơn so với các ứng dụng dựa trên DOS Sự ra đời của Windows 3.0 đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các ứng dụng Windows, trong khi các ứng dụng không phải Windows dần bị lãng quên, góp phần làm cho Word và Excel trở thành những ứng dụng hàng đầu trong lĩnh vực của chúng.
SỰ CẢI TIẾN VÀ ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA CÁC HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS
Sự cải tiến của các hệ điều hành Windows
Sau 25 năm phát triển, các hệ điều hành Windows đã trải qua nhiều cải tiến đáng kể để đáp ứng nhu cầu người dùng Microsoft đã giới thiệu phiên bản đầu tiên của Windows và không ngừng thay đổi cả về giao diện lẫn chức năng bên trong.
Bắt đầu từ năm 1981, dự án chế tạo Windows 1.0, lúc đó gọi là Interface Manager, đã ra mắt với các ứng dụng Notepad, một lịch giao diện thô sơ và chương trình vẽ Paint Hệ điều hành này hoạt động trên nền MS-DOS 2.0 và yêu cầu bộ nhớ 256KB Mặc dù còn nhiều hạn chế, Windows 1.0 đã đặt nền móng cho sự phát triển mạnh mẽ của đế chế Microsoft sau này.
Ra mắt hai năm sau phiên bản đầu tiên, Windows 2.0 cho phép người dùng chồng các cửa sổ ứng dụng, yêu cầu cấu hình cao hơn với bộ nhớ 512 KB và MS-DOS 3.0 Phiên bản này cũng đánh dấu sự xuất hiện của các ứng dụng như Microsoft Excel và Word.
Windows 3.0 đánh dấu một bước tiến lớn trong giao diện sử dụng Yêu cầu cấu hình gồm 640 KB bộ nhớ tiêu chuẩn và 256 KB bộ nhớ mở rộng, phiên bản này bắt đầu hỗ trợ ứng dụng nghe nhìn và đặc biệt là cho phép người dùng sử dụng ổ đĩa CD-ROM Ngoài ra hệ điều hành này cũng mang đến font chữ TrueType, giúp thể hiện rõ nét chữ trên màn hình cũng như tăng cường độ nét của văn bản in.
Windows 3.0 cũng là hệ điều hành chứng kiến sự xuất hiện của trò chơi
“huyền thoại” Solitaire (xếp bài)
Windows NT 3.1, ra mắt vào năm 1993, được thiết kế chủ yếu cho doanh nghiệp với độ bảo mật và ổn định cao Phiên bản này là bản đầu tiên trong sêri hệ điều hành, sử dụng nền tảng 32-bit thay vì 16-bit.
NT, có yêu cầu cấu hình gồm một CPU 80386, 12 MB bộ nhớ RAM và 90 MB dung lượng ổ cứng trống.
Ra mắt vào tháng 8 năm 1995, Windows 95 đánh dấu sự kết hợp đầu tiên giữa Windows và hệ điều hành DOS, cho phép người dùng không cần cài đặt Windows trên nền DOS nữa Đây là phiên bản Windows dành cho người dùng cuối được phát triển trên nền tảng 32-bit, thay thế cho công nghệ 16-bit cũ Yêu cầu cấu hình tối thiểu để cài đặt bao gồm CPU 80486, 8 MB RAM và 120 MB dung lượng ổ cứng.
Windows 95 đem đến nhiều cải tiến mang tính “cách mạng” đối với giao diện sử dụng, mà một vài trong số đó vẫn còn tồn tại đến ngày hôm nay, chẳng hạn thanh TaskBar và Start Menu Người dùng có thể đặt tên file dài hơn 8 ký tự và tận hưởng sự ổn định hơn bất cứ phiên bản Windows nào có trước đó Đây cũng là hệ điều hành đầu tiên bắt đầu áp dụng chuẩn “Plug and Play” (cắm-và-chạy) của Intel, giúp việc cài đặt và sử dụng các phần cứng trở nên dễ dàng hơn.
Windows 95 đi vào huyền thoại như một trong những phần mềm được quảng bá rầm rộ nhất trong lịch sử với tổng chi phí lên đến 300 triệu USD, bao gồm cả tiền mua bản quyền bài hát Start me up của ban nhạc Rolling Stones dùng làm bài hát chủ đề cho Windows 95
Tuy không có nhiều thay đổi đáng kể so với Windows 95, nhưng Windows
Windows 98 là một hệ điều hành thành công của Microsoft, lần đầu tiên tích hợp chuẩn TCP/IP và trình duyệt web Internet Explorer, giúp người tiêu dùng dễ dàng trải nghiệm Internet Tuy nhiên, sự phát triển này cũng khiến Microsoft đối mặt với cáo buộc vi phạm luật chống độc quyền từ Sở Tư pháp Hoa Kỳ.
USB được hỗ trợ tốt và ổn định hơn trên Windows 95 và Windows 98, yêu cầu hệ thống với CPU 66-Mhz 486DX2, 24 MB RAM và 500 MB dung lượng đĩa cứng trống để hoạt động hiệu quả.
Windows 2000, giống như NT, chủ yếu hướng đến doanh nghiệp và công ty thay vì người dùng cá nhân Phiên bản này được phát hành với bảy phiên bản chính và nhiều tùy chọn cho doanh nghiệp Đặc biệt, Windows 2000 Professional yêu cầu cấu hình tối thiểu bao gồm một CPU 133 MHz, 32 MB RAM và 650 MB dung lượng trống trên ổ cứng.
Windows Millenium Edition, hay còn gọi là Windows ME, được xem là hệ điều hành gây nhiều tranh cãi nhất trong lịch sử Microsoft do gặp phải nhiều trục trặc trong quá trình cài đặt, lỗi hệ thống và sự không tương thích với cả phần cứng lẫn phần mềm Phần mềm “Movie Maker” đi kèm cũng bị giới phê bình chỉ trích là một chiêu thức tiếp thị của Microsoft nhằm thu hút người dùng chi tiền cho hệ điều hành đầy lỗi này.
Windows ME là hệ điều hành Windows cuối cùng kèm theo kiến trúc DOS Cấu hình tối thiểu bao gồm một CPU 150 Mhz, 32 MB bộ nhớ RAM cùng
320 MB trống trên ổ đĩa cứng.
Windows XP là một cú đột phá trong lĩnh vực hệ điều hành, được phát hành với cả hai phiên bản 32-bit và 64-bit, phục vụ cho người dùng cá nhân và doanh nghiệp Hệ điều hành này nổi bật với sự ổn định vượt trội và giao diện bắt mắt, thu hút người dùng Dù đã ra mắt được chín năm, Windows XP vẫn là hệ điều hành phổ biến nhất, thậm chí còn được lựa chọn trong quá trình hạ cấp từ Windows 7 Để cài đặt Windows XP, người dùng cần có CPU 300 MHz, 64 MB RAM và 1.5 GB dung lượng trống trên đĩa cứng.
Năm 2006, Windows Vista được tờ Computerworld đánh giá là hệ điều hành Windows bị chỉ trích nhiều nhất trong lịch sử Dù ra mắt sau Windows XP 5 năm, Vista gây ra nhiều rắc rối cho người dùng do không tương thích với phần cứng và phần mềm, không chạy được trên các hệ thống máy tính cũ, và đặc biệt là tiêu tốn nhiều tài nguyên bộ nhớ Những vấn đề này đã dẫn đến nhiều vụ kiện từ người tiêu dùng đối với Microsoft.
Giao diện Windows đã có sự thay đổi đáng kể so với Windows XP, với sự xuất hiện của Windows Aero, mang đến trải nghiệm người dùng đẹp mắt Ngoài ra, hệ điều hành này còn tích hợp Windows Sidebar, Desktop Gadgets và Windows Photo Gallery Để cài đặt, yêu cầu cấu hình tối thiểu là CPU 1 GHz, 1GB RAM và 15GB dung lượng đĩa cứng trống.
So sánh các hệ điều hành Windows XP - Vista - Windows 7
Microsoft đã công bố thông tin về các phiên bản khác nhau của Windows 7, nhằm phục vụ nhu cầu của người dùng cá nhân, các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs) và doanh nghiệp.
So sánh các hệ điều hành Windows XP - Vista - Windows 7
Chú ý rằng thông tin về Windows 7 hiện tại vẫn đang ở trạng thái beta và có thể thay đổi trước khi phát hành chính thức (RTM) Một số phiên bản của Windows 7 có thể khác biệt so với các bản beta hiện tại, tương tự như Windows Vista đã trải qua nhiều phiên bản trước khi ra mắt Ngoài ra, không phải tất cả các phiên bản trong danh sách đều có sẵn cho người tiêu dùng hoặc OEM, như Windows Vista Business hay Windows Vista Starter hiện không thể mua lẻ Nhìn lại lịch sử, Windows XP đã được Microsoft phát hành với các ấn bản như Home Edition, Professional Edition, Media Center Edition, Tablet PC Edition và Professional x64 Edition.
Yêu cầu đối với những hệ thống sử dụng XP Home và XP Professional:
- PC với chip từ 300 MHZ trở lên
Để chạy hệ thống, yêu cầu tối thiểu là chip Intel Pentium/Celeron hoặc AMD K6/Athlon/Duron với tốc độ 233 MHz Đồng thời, cần có ít nhất 128 MB RAM, mặc dù 64 MB RAM có thể hỗ trợ nhưng sẽ giới hạn khả năng thực thi và các tính năng khác.
- 1,5 GB dung lượng ổ đĩa trống
- Card Video và màn hình Super VGA (800x600) hoặc cao hơn.
- Ổ đĩa CD-ROM hoặc DVD
- Bàn phím và con chuột Microsoft hoặc các thiết bị thích hợp
Khi cài đặt hệ điều hành, các chuyên gia IT luôn tránh việc sử dụng hệ thống với yêu cầu tối thiểu hoặc yêu cầu được đề nghị Đảm bảo rằng quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ và hệ thống hoạt động ổn định sau khi cài đặt là rất quan trọng Phiên bản x64 của Windows XP có yêu cầu hệ thống tối thiểu khác, nhưng hầu hết các phiên bản đều có yêu cầu tương tự hoặc chỉ khác một chút.
Currently, Microsoft offers four official editions of Windows Vista: Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate Since its release, additional editions have been launched for various reasons.
Windows Vista Starter không được phát hành tại các thị trường công nghệ phát triển như Mỹ, Liên minh châu Âu, Australia hoặc Nhật Bản, do đó không phải ai cũng có cơ hội sở hữu phiên bản này.
Windows Vista Starter là phiên bản hệ điều hành được cài đặt trên các máy tính giá rẻ, do các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs) và các nhà phân phối Microsoft cung cấp.
Dưới đây là một bản tóm tắt về yêu cầu đối với hệ thống dành cho Windows Vista:
Vista Home Basic yêu cầu một bộ vi xử lý 1GHz cho cả hệ 32 bit và 64 bit, cùng với 512 MB RAM và ổ cứng 20 GB, trong đó ít nhất phải có 15 GB dung lượng trống Hệ thống cũng cần hỗ trợ DirectX 9 và có bộ nhớ đồ họa tối thiểu 32MB.
Một ổ đĩa DVD-ROM, Audio Output và truy cập Internet cũng nằm trong danh sách được đề nghị
Các ấn bản Vista Home Premium, Vista Business và Vista Ultimate đề nghị các yêu cầu hệ thống như dưới đây:
- Bộ xử lý 1GHz 32 bit hoặc 64 bit
- Ổ đĩa cứng 40 GB với ít nhất 15 GB dung lượng trống
- Hỗ trợ đồ họa DirectX 9 với : WDDM driver, bộ nhớ đồ họa ít nhất 128 MB, Pixel Shader 2.0 trong phần cứng và ổ DVD ROM
Tất cả các phiên bản của Windows Vista đều hỗ trợ bộ vi xử lý nhiều nhân, nhưng chỉ có Windows Vista Business, Ultimate và Enterprise mới cho phép chạy nhiều bộ vi xử lý cùng lúc, bất kể số lượng lõi của từng bộ vi xử lý.
Với việc Windows 7 Beta được phát hành, chúng ta có một số thông tin về yêu cầu hệ thống cho bản Windows 7 Beta như dưới đây:
- Bộ vi xử lý 1GHz 32 bit hoặc 64 bit
- Dung lượng ổ đĩa còn trống là 16 GB - Hỗ trợ đồ họa DirectX 9 với bộ nhớ 128 MB
Chúng ta có thể xem xét các chi tiết sau đây cho các phiên bản khác nhau trong kế hoạch phát hành của Windows 7 Lưu ý rằng đây chỉ là bản sơ bộ và sẽ có nhiều thay đổi trong các bản phát hành beta.
Windows 7 Starter (phân phối giới hạn)
- Tính tương thích của các ứng dụng và thiết bị rộng rãi với ba ứng dụng đồng thời.
- An toàn, đáng tin cậy và được hỗ trợ
- Home Group giúp dễ dàng chia sẻ các tài liệu, văn bản và máy in qua nhiều máy tính trong văn phòng không có một domain
- Cải tiến thanh taskbar và Jump Lists
Chú ý rằng "ba ứng dụng đồng thời" không nên bị nhầm lẫn với "kết nối đồng thời" của hệ điều hành desktop, vì chúng là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau; "ba ứng dụng đồng thời" có nghĩa là ba ứng dụng đang chạy cùng lúc Windows Home Basic chỉ có trên thị trường.
- Tất cả các chức năng kể trên trong ấn bản Starter
- Chế độ xem trước 'Live thumbnail' và nâng cao trải nghiệm hình ảnh.
- Hỗ trợ mạng nâng cao (đặc biệt là mạng không dây ad-hoc và chia sẻ kết nối internet)
- Mobility Center cũng có trong ấn bản này
- Tất cả các chức năng kể trên của Starter và Home Basic
- Aero Glass và điều hướng cửa sổ nâng cao
- Thực hiện kết nối và chia sẻ cho tất cả các máy tính và thiết bị một cách dễ dàng.
- Cải tiến hỗ trợ định dạng media,
- Cảm ứng đa điểm và cải tiến sự nhận dạng viết tay
- Tất cả các chức năng kể trên trong Starter, Home Basic và Home Premium
- Domain Join tạo ra sự đơn giản và bảo mật cho mạng máy chủ.
- Hệ thống file mã hóa (EFS) bảo vệ dữ liệu với khả năng sao lưu mạng nâng cao.
- Location Aware Printing giúp tìm kiếm đúng máy in khi di chuyển giữa văn phòng và nhà ở
- Tất cả các chức năng kể trên trong Starter, Home Basic, Home Premium và Professional
- BitLocker bảo vệ dữ liệu trên các thiết bị lưu trữ di động (như USB)
- DirectAccess liên kết các người dùng đến các tài nguyên dùng chung mà không có một mạng riêng ảo (VPN)
- BranchCache giúp việc mở các file và trang Web từ một chi nhánh văn phòng nhanh hơn
- AppLocker dễ dàng giới hạn các phần mềm trái phép và cho phép bảo mật tuyệt vời hơn.
Hiện tại, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Enterprise và Ultimate của Windows 7 theo thông tin mà chúng tôi đã tham khảo.
The primary difference between Vista Business and Vista Ultimate is the All-in-one Media Center feature available in Ultimate, which allows end users to interact with Windows Media Center and Media Center Extenders, a functionality that is not supported in the Business edition.
3 Ưu điểm của từng hệ điều hành
Windows 1.0 là hệ điều hành đầu tiên được ra mắt trên thị trường Windows được phát triển từ hệ điều hành (HĐH) DOS của Microsoft có giao diện văn bản (text) với các lệnh một từ đơn giản.
Windows 1.0, khác với DOS - hệ điều hành dựa trên văn bản và điều khiển bằng bàn phím, đã giới thiệu khả năng thao tác bằng chuột với tính năng nhấn và kéo Nó còn bao gồm Control Panel để cấu hình các tính năng của môi trường, cùng với MS-DOS Executive, một phiên bản cơ bản của trình quản lý file hiện đại Windows Explorer Tuy nhiên, điều quan trọng là phiên bản Windows đầu tiên này đòi hỏi khả năng điện toán vượt trội so với các máy tính thời bấy giờ.
Các nhược điểm của từng hệ điều hành
Các cửa sổ riêng lẻ chỉ có thể xếp kề nhau trên màn hình, không thể xếp chồng lên nhau
Windows phiên bản đầu tiên chỉ bao gồm một số tiện ích cơ bản như chương trình đồ họa Paint, trình soạn thảo văn bản Write, lịch công tác Calendar, trình quản lý hồ sơ Card Filer, trình ghi chú Notepad và đồng hồ Clock.
Không có nhiều nhu cầu về giao diện người dùng đồ họa với các ứng dụng dựa trên text hiện có trên IBM PC
Không có nhiều ứng dụng khác tương thích với Windows.
4.3 Hệ điều hành Windows 3.0 Được bán với giá thành cao
Chưa có hình nền, đang còn ít tiện ích.
Khá nhiều lỗi và thường bị treo
Giao diện xấu không được bóng bẩy thiếu nhiều công cụ hỗ trợ
Trục trặc phát sinh trong quá trình cài đặt
Không có sự cái tiến đột phá nào, yêu cầu cấu hình cao Chưa đáp ứng được sự mong đợi của mọi người
4.7 Hệ điều hành Windows Me
Windows Me gặp nhiều lỗi và thường xuyên bị treo, gây ra trục trặc trong quá trình cài đặt và lỗi hệ thống, cùng với sự không tương thích với cả phần cứng lẫn phần mềm Điều này khiến nhiều người dùng, đặc biệt là các doanh nghiệp, không quan tâm đến việc nâng cấp lên phiên bản này.
Windows 2000 không hỗ trợ tất cả các ứng dụng và trò chơi của Windows 95/98, dẫn đến một số phần mềm có thể không hoạt động hiệu quả trên hệ điều hành này.
4.9 Hệ điều hành Windows XP
Bảo mật kém giao diện xấu ko đc bóng bẩy thiếu nhiều công cụ hỗ trợ so với win 7
4.10 Hệ điều hành Windows Vista
Sự không tương thích giữa phần cứng và phần mềm gây ra nhiều rắc rối cho người dùng, đặc biệt là khi phần mềm không thể chạy trên các hệ thống máy tính cũ.
Hệ điều hành này tiêu tốn một lượng lớn tài nguyên bộ nhớ, dẫn đến nhiều vụ kiện từ người tiêu dùng đối với Microsoft.
Yêu cầu cấu hình cũng chính là nhược điểm: 1G Ram, CPU core 2 dual 2.0 cài bản 7600 chạy chậm
Có một số phần mềm chạy trên XP được nhưng trên win 7 thì hay bị lỗi