tổng quan
Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Thực trạng ngành sản xuất đồ gỗ Việt Nam hiện nay
Nghề sản xuất và chế biến đồ gỗ ở Việt Nam đã có lịch sử lâu đời, với truyền thống hàng trăm năm gắn liền với nhiều làng nghề nổi tiếng Sự phát triển của sản phẩm đồ gỗ phản ánh những thăng trầm trong lịch sử xã hội Việt Nam Kỹ năng và kinh nghiệm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên sự phong phú và đa dạng cho ngành nghề Nhờ đó, ngành chế biến đồ gỗ không chỉ phát triển mà còn gìn giữ và phát huy những tinh hoa truyền thống của dân tộc.
Từ thế kỷ XI, dưới triều đại nhà Lý, Việt Nam đã bắt đầu xuất khẩu đồ gỗ và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Qua thời gian, nhiều làng nghề đã trải qua thăng trầm, một số bị suy vong trong khi nhiều làng nghề mới xuất hiện và phát triển Hiện nay, cả nước có hàng trăm làng nghề sản xuất đồ gỗ, nổi bật như Hữu Bằng, Canh Nậu, Chàng Sơn, Trực Ninh, Vân Hà ở miền Bắc, và các làng nghề mộc nổi tiếng ở miền Nam như Thừa Thiên-Huế, Quảng Ngãi (Kim Bồng), Đà Nẵng, Khánh Hòa, Đắc Lắc, Đồng Nai.
Thị trường xuất khẩu chủ yếu của sản phẩm đồ gỗ Việt Nam giai đoạn từ năm
Sau năm 1990, các nước Đông Âu và Liên Xô đã thực hiện các thỏa thuận song phương, nhưng thị trường đã suy giảm do biến động chính trị Từ năm 2001, các thị trường xuất khẩu chính của khu vực này bao gồm EU, Mỹ, Nhật Bản, Nga và nhiều nước ASEAN.
Sau khi Việt Nam gia nhập WTO, ngành chế biến gỗ đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp nội địa mở rộng quy mô sản xuất Hiện tại, cả nước có khoảng 3.500 doanh nghiệp chế biến gỗ, trong đó 371 doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu Việt Nam có ba cụm công nghiệp chế biến gỗ chính: Thành phố Hồ Chí Minh - Bình Dương, Bình Định - Tây Nguyên, và Hà Nội - Bắc Ninh.
1.1.2 Tình hình nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về thiết kế và sản xuất đồ gỗ Trường Đại Học Lâm nghiệp Việt Nam đã tiến hành nhiều đề tài nghiên cứu nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản.
Các đề tài nghiên cứu về quy trình gia công sản phẩm mộc rất phong phú, chẳng hạn như "Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Dining Table Extending" tại công ty cổ phần phát triển Sài Gòn của Đặng Doãn Tuyên năm 2011 và "Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất WOODY DINING TABLE" tại công ty cổ phần kiến trúc và nội thất NANO – chi nhánh Đồng Nai của Trần Văn Cường năm 2012.
Các tài liệu hiện tại mô tả các quy trình gia công tại từng công ty, nhưng do đã tồn tại nhiều năm, chúng có thể không còn phù hợp với các phương pháp sản xuất hiện đại Do đó, cần thiết phải cập nhật tài liệu mới để đáp ứng tốt hơn với tình hình sản xuất và xu hướng sử dụng vật liệu gỗ hiện nay.
Mục tiêu, phạm vi, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Thiết kế, xây dựng quy trình sản xuất tủ áo tại công ty TNHH thiết kế kiến trúc và nội thất Minh Đức
- Tim hiểu công năng của sản phẩm tủ quần áo
- Khảo sát về nguyên liệu, phụ kiện cấu thành tủ quần áo tại công ty
- Thiết kế bóc tách nguyên liệu,phụ kiện cho sản phẩm tủ áo
- Tìm hiểu máy móc, thiết bị sản xuất sản phẩm của công y
- Xây dựng quy trình sản xuất sản phẩm tủ áo
- Sản phẩm: Tủ áo kết hợp kệ trang trí
- Địa điểm thực tập tại công ty TNHH thiết kế kiến trúc và nội thất Minh Đức
- Nguyên vật liệu: Ván nhân tạo
- Thiết kế, bóc tách sản phẩm tủ áo (vật liệu gỗ, phụ kiện)
- Xây dựng quy trình sản xuất sản phẩm tủ áo theo các nhóm chi tiết Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:
Phương pháp lý thuyết được áp dụng để nghiên cứu tài liệu từ sách, báo và website về đặc điểm và kích thước công năng của bàn thông minh trong không gian phòng khách, nhằm xây dựng cơ sở lý luận cho khóa luận.
- Phương pháp chuyên gia, kế thừa được sử dụng trong tìm hiểu, đánh giá tình hình sử dụng sản phẩm
- Phương pháp đồ họa được ứng dụng trong việc phác thảo sản phẩm, đưa ra mẫu thiết kế và trình bày bản vẽ.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Thiết kế sản phẩm đồ gỗ
2.1.1 Phong cách thiết kế đồ gỗ
Trước khi thiết kế công trình, kiến trúc sư cần lựa chọn phong cách phù hợp với gia chủ và hạ tầng Mọi phong cách nội thất đều phải đáp ứng ba yếu tố chính: tính công năng, tính thẩm mỹ và kinh tế Một trong những phong cách thiết kế đồ gỗ phổ biến là phong cách hiện đại.
Hình 2.1 Phong cách hiện đại
Phong cách nội thất hiện đại được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp, sự gọn gàng và tính tiện dụng, đồng thời vẫn mang đến sự sang trọng Thiết kế và thi công theo phong cách này khá dễ dàng, không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm do kết cấu đơn giản.
Phong cách thiết kế này gặp phải nhược điểm lớn về yếu tố thiết kế, yêu cầu cao trong việc thể hiện đúng phong cách Hầu hết chất liệu đồ đạc không có sẵn trong nước, dẫn đến giá thành cao Việc sử dụng đồ đạc sản xuất trong nước có thể khiến không gian trở nên "giả" và nhanh chóng gây cảm giác nhàm chán cho người nhìn.
Phong cách cổ điển nổi bật với họa tiết cầu kỳ, phức tạp nhưng vẫn giữ được sự tinh tế và sang trọng, khác hẳn với phong cách hiện đại Thiết kế thường ưu tiên lựa chọn các biểu tượng tôn giáo, mô phỏng các tác phẩm nghệ thuật kinh điển, và sử dụng kỹ thuật khảm, nạm ánh kim theo phong cách hoàng gia xưa.
Hình 2.2 Phong cách cổ điển
Phong cách nội thất tân cổ điển có nhược điểm là thiếu tính thân thiện và gần gũi, đồng thời số lượng đối tượng và công trình phù hợp với phong cách này cũng không nhiều.
Phong cách tân cổ điển là sự kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố cổ điển và hiện đại, trong đó các chi tiết cổ điển được hiện đại hóa Những giá trị truyền thống được bảo tồn và bổ sung bằng các yếu tố mới, tạo nên sự khác biệt trong phong cách Ví dụ, đồ gỗ có thể được hoàn thiện theo phong cách mới bằng cách sử dụng sơn và vecni, hoặc thay thế các chi tiết mạ vàng bạc bằng chất liệu hiện đại như nỉ và lụa.
Phong cách nông thôn tao nhã mang đến sự thanh lịch và tinh tế, kết hợp ảnh hưởng từ phong cách cổ điển Anh, Pháp và Scandinavian, tạo nên một không gian sang trọng Nội thất chủ yếu sử dụng gam màu trắng nhẹ nhàng, kết hợp với thiết kế truyền thống nhưng không quá phức tạp trong chi tiết trang trí Mỗi yếu tố trong phong cách này đều thể hiện sự mềm mại, nữ tính và ngọt ngào, tạo cảm giác gần gũi và ấm áp.
Phong cách mộc mạc, đúng với tên gọi, tập trung vào việc sử dụng gỗ tự nhiên làm nguyên liệu chính Nội thất thường được chế tác từ rễ cây hoặc sợi mây, tre, và được đan thủ công Phong cách này rất phù hợp với các khu nghỉ dưỡng và nhà ở tại vùng nông thôn.
Phong cách Á Đông trong thiết kế nội thất hiện đại được nhận diện qua sự đơn giản của các thành phần kiến trúc như đường nét, mảng và khối, tạo nên không gian sống thoáng đãng Với gam màu vui tươi và các tác phẩm nghệ thuật ấn tượng, nội thất đương đại mang lại vẻ trẻ trung, phóng khoáng Vật liệu chủ yếu được sử dụng bao gồm gỗ, vải dệt, nhung và ốp da, tất cả hòa quyện để tạo dựng phong cách độc đáo cho không gian.
2.1.2 Xu hướng thiết kế đồ gỗ hiện nay tại Việt Nam a) Thiết kế nội thất hiện đại
Hình 2.7 Nội thất hiện đại
Năm 2020 chứng kiến sự nổi bật của các phong cách Hiện đại, Bắc Âu và Đương đại, đặc trưng bởi kiến trúc và thiết kế nội thất đơn giản, thanh lịch và tinh tế Các chi tiết cầu kỳ được giản lược, nhường chỗ cho không gian cân đối và hợp lý, tiết kiệm diện tích Những đường nét và khối hình tuân theo trật tự thống nhất, tạo cảm giác rộng rãi hơn cho không gian sống Phong cách này mang đến sự hoàn thiện cho từng sản phẩm nội thất, với các yếu tố vuông vức và đường keo phẳng nhẵn, biến đồ dùng cơ bản thành phần trang trí ấn tượng Do đó, kiến trúc sư khuyên bạn nên chọn các đơn vị uy tín với nhà máy sản xuất hiện đại để đảm bảo thẩm mỹ cao Bên cạnh đó, thiết kế đa dụng cũng nâng cao trải nghiệm sử dụng cho người tiêu dùng.
Hình 2.8 Thiết kế đa dụng
Xu hướng thiết kế nội thất 2020 không chỉ chú trọng vào yếu tố thẩm mỹ mà còn tập trung vào trải nghiệm sử dụng thực tế Sản phẩm nội thất được thiết kế vừa vặn với mặt bằng nhà, tối ưu hóa diện tích không gian Đặc biệt, mỗi sản phẩm được đa năng hóa, mang lại nhiều chức năng hơn, như tủ bếp có thể vừa làm tủ trang trí vừa là tủ rượu Các chuyên gia cho rằng đây là giải pháp thiết kế nội thất hoàn hảo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của gia chủ.
Để đạt được điều này, gia chủ cần xác định rõ ràng những mong muốn của mình Từ đó, đơn vị thiết kế và thi công nội thất sẽ đề xuất phương án hợp lý nhất cho không gian sống của bạn Ngoài ra, nên ưu tiên sử dụng các gam màu trung tính để tạo sự hài hòa và dễ chịu cho ngôi nhà.
Hình 2.7 Các gam màu trung tính
Năm 2020 được dự đoán sẽ là năm của gam màu trung tính trong thiết kế nội thất, bao gồm trắng, xám, đen và vân gỗ Sự kết hợp này mang đến cảm giác ấm cúng, hiện đại và thanh lịch, tạo ra không gian thoải mái và bình an cho gia chủ sau những giờ làm việc căng thẳng Nghiên cứu cũng cho thấy rằng những gam màu này có khả năng giữ tâm trí con người bình tĩnh và giúp gắn kết các thành viên trong gia đình lại gần nhau hơn.
Nguyên tắc thiết kế sản phẩm mộc
Để tạo ra sản phẩm mộc chất lượng, cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế nhằm đảm bảo công năng, thẩm mỹ và tính kinh tế.
Nhìn chung, khi thiết kế sản phẩm mộc ta cần dựa trên một số nguyên tắc cơ bản sau:
Tính thực dụng của đồ gia dụng được thể hiện qua giá trị sử dụng của nó, với yêu cầu thiết kế phải phù hợp với công dụng trực tiếp và đáp ứng nhu cầu của người sử dụng Đồ gia dụng cần có độ bền cao và hình dáng kích thước phù hợp với đặc điểm hình thể con người, nhằm thỏa mãn các nhu cầu sử dụng khác nhau Điều này giúp hạn chế sự mệt mỏi và tạo điều kiện thuận lợi, thoải mái cho con người trong sinh hoạt và công việc.
Trong quá trình thiết kế, công năng sản phẩm cần được coi là yếu tố định hướng chính Khi tạo dáng, bên cạnh việc hướng tới mẫu mã đẹp, cần chú trọng đến khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng của sản phẩm.
Nguyên tắc đảm bảo công năng được chú ý nhiều nhất trong quá trình tính toán nguyên vật liệu và các giải pháp liên kết, kết cấu của sản phẩm
Tính nghệ thuật của đồ gia dụng không chỉ nằm ở chức năng sử dụng mà còn ở giá trị thưởng thức của nó Thiết kế sản phẩm cần tạo ra vẻ đẹp cho người sử dụng và người chiêm ngưỡng Các yếu tố như tạo hình, trang sức và màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tính nghệ thuật Tạo hình cần tinh tế và ưu nhã, trang sức phải trong sáng và hào hao, trong khi màu sắc cần đồng đều và thống nhất Do đó, thiết kế đồ gia dụng phải phù hợp với xu hướng thời đại, phản ánh đặc trưng thịnh hành của xã hội, nhằm thúc đẩy tiêu dùng và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Nguyên tắc này rất quan trọng trong việc tạo dáng sản phẩm, nhưng cũng cần chú ý trong quá trình thi công Độ tinh xảo của các mối liên kết và chất lượng bề mặt sản phẩm có ảnh hưởng lớn đến chất lượng thẩm mỹ của sản phẩm.
2.2.3 Tính kinh kế Đồ gỗ là một trong những mặt hàng giao dịch lớn trên thị trường trong và ngoài nước, do đó khi thiết kế cần nhấn mạnh được tính thương phẩm và tính kinh tế đối với đồ gia dụng, tang cường công tác nắm bắt thông tin thị trường, mở rộng công tác điều tra nghiên cứu cũng như dự đoán đối với thị trường, trên cơ sở không ngừng hiểu biết về tình hình thị trường và xu thế sản xuất đối với đồ gia dụng trong nước và thế giới, cần phải xem xét đến các mặt như: nguyên vật liệu, kết cấu, gia công…,để thiết kế ra những sản phẩm có giá thành thấp, thiết kế ra được những sản phẩm đồ gia dụng thích hợp cho việc bán hàng, đạt được yêu cầu về chất lượng tốt, ngoại hình đẹp, tiêu hao nguyên vật liệu ít, cũng như những yêu cầu về môi trường
Nguyên tắc thiết kế cần được thực hiện một cách tinh tế, nhằm hạn chế lãng phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả Người sử dụng luôn mong muốn sản phẩm vừa bền, đẹp, vừa giá thành hợp lý Để đạt được sự hài hòa giữa thiết kế và nhu cầu người dùng, các nhà thiết kế cần đưa ra phương án thiết kế thuyết phục và có cơ sở khoa học vững chắc.
Sản phẩm mộc cần có thiết kế với đường nét mộc mạc và kết cấu đơn giản, đồng thời yêu cầu gia công thuận tiện Vật liệu sử dụng và công nghệ gia công phải đáp ứng các tiêu chí chất lượng và tính năng cần thiết.
- Đa dạng hóa vât liệu (gồm nguyên vật liệu và vật liệu trang trí)
- Linh kiện lắp giáp hóa ( có thế tháo lắp và gấp xếp)
- Tiêu chuẩn hóa sản phẩm ( quy cách hóa, hệ thông hóa và các thông dụng hóa linh kiện)
- Liên tiếp hóa gia công (thực hiện cơ giới hóa )
Sản phẩm cần đảm bảo cường độ lực học và tính ổn định, đồng thời phải thân thiện với môi trường Điều này có nghĩa là sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu của người sử dụng mà còn bảo vệ an toàn và sức khỏe con người, không gây hại hay độc hại Để đạt được điều này, cần thiết kế và chế tạo "đồ mộc xanh" dựa trên tiêu chí của "sản phẩm xanh" Ngoài việc đáp ứng tiêu chuẩn về tính năng lực học, sản phẩm mộc phải tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng Hơn nữa, trong toàn bộ quy trình sản xuất, sử dụng và xử lý, sản phẩm cần đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường và không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.
Sản phẩm mộc hiện đại không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt đơn giản mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả công việc và nghỉ ngơi, mang lại sự tiện lợi và thoải mái cho người sử dụng Thiết kế sản phẩm mộc cần tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên lý cơ bản liên quan đến tâm sinh lý, môi trường học, mỹ học kỹ thuật, ergonomics và thiết kế công nghiệp Dựa trên sự phát triển của khoa học kỹ thuật và ứng dụng các vật liệu, thiết bị, công nghệ và phương pháp gia công tiên tiến, sản phẩm mộc đã chuyển mình từ thủ công nghiệp thành những sản phẩm khoa học, hiệu quả cho công việc hàng ngày.
Nguyên liệu sản xuất đồ gỗ
Gỗ xẻ là sản phẩm được tạo ra từ việc xẻ gỗ tròn, và được phân loại theo độ dày thành ba loại: ván mỏng (dưới 21mm), ván trung bình (25-35mm) và ván dày (40-60mm) theo tiêu chuẩn GB/T153-1995.1 và GB/T4817-1995 Ngoài ra, gỗ xẻ còn được phân loại theo chất lượng, dựa trên tỷ lệ khuyết tật như mục mọt và phần cạnh vát, thành các cấp I, II và III.
Ván xẻ được phân thành hai loại chính là ván xuyên tâm và ván tiếp tuyến dựa trên góc giữa đường vòng năm và bề mặt ván Đối với hộp cộng hưởng của đàn, ván xuyên tâm là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo chất lượng âm thanh Để ngăn ngừa cong vênh cho ván sàn, nên ưu tiên sử dụng ván xuyên tâm, đặc biệt là với gỗ thực Trong khi đó, ván tiếp tuyến là lựa chọn phù hợp cho sản xuất tàu thuyền và thùng hộp gỗ, nhằm tăng cường khả năng chống ẩm.
Ván xẻ xuyên tâm nổi bật với cường độ chịu uốn cao và độ biến hình nhỏ, rất phù hợp cho sản xuất các kết cấu Trong khi đó, ván xẻ tiếp tuyến có vân thớ đẹp và khả năng chống ẩm tốt, nhưng lại có cường độ chịu uốn thấp và dễ bị cong vênh, thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao như thùng gỗ và hộp gỗ Tóm lại, các loại sản phẩm đồ mộc có công dụng khác nhau, do đó yêu cầu về nguyên liệu sản xuất cũng sẽ khác nhau.
Ván xẻ có nhiều ưu điểm nổi bật, bao gồm khả năng gia công dễ dàng bằng các phương pháp như mài, bào, tiện, và cắt gọt Gỗ cũng rất thuận tiện cho việc liên kết thông qua các hình thức như keo dán, đinh, bulông, và chốt tròn Với màu sắc tự nhiên và vân thớ đẹp, ván xẻ không chỉ dễ dàng cho việc trang trí mà còn mang lại cảm giác ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Nhược điểm của gỗ là sự biến đổi của nhiệt độ và độ ẩm môi trường xung quanh, dẫn đến hiện tượng co rút hoặc dãn nở Khi hiện tượng này trở nên nghiêm trọng, gỗ có thể bị biến dạng, cong vênh hoặc nứt.
Các loại gỗ khác nhau hoặc các vị trí khác nhau trên cùng một cây gỗ sẽ có tính chất lực học và khả năng biến dạng khác nhau Chiều rộng của ván xẻ bị giới hạn bởi đường kính của gỗ tròn và chịu ảnh hưởng từ các khuyết tật tự nhiên như mấu mắt hay nghiêng thớ.
2.3.2 Ván nhân tạo Để khắc phục về đặc điểm dị hướng của gỗ tự nhiên, đặc biệt là sự khác nhau về độ biến dạng của gỗ, cũng như để quá trình lợi dụng nguồn tài nguyên rừng một cách hợp lý nhất, ván nhân tạo đã có được tốc độ phát triển rất nhanh Chủng loại ván nhân tạo thường sử dụng có: ván dán, ván dăm, ván sợi… Đặc điểm của chúng là: có bề mặt rộng (đa số là kích thước 1.22m 2.44m), chất lượng giữa chiều dài và chiều rộng của ván tương đối đồng đều, khuyết tật ít,… Nhưng tính năng của các loại ván cũng khác nhau rất lớn, do đó cần căn cứ vào hoàn cảnh sử dụng cụ thể đối với sản phẩm mà tiến hành lựa chọn ván một cách hợp lý a) Ván dán (Plywood; Veneer board)
Ván dán là sản phẩm sáng tạo của ngành gỗ kỹ thuật, được làm từ nhiều lớp gỗ lạng xếp chồng vuông góc với nhau Quá trình sản xuất sử dụng từ 3 lớp ván mỏng trở lên, được kết dính bằng keo Trong đó, ván lạng, với vân thớ đẹp, thường được sử dụng làm lớp bề mặt Ván dán có ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng, thùng xe, tàu thuyền và trang trí nội thất Để khắc phục tính không đồng nhất của gỗ, ván dán thường được tạo thành từ các lớp ván mỏng đan xen vuông góc, với số lớp thường là 3 hoặc 5.
7, 9,…độ dày ván mỏng là 3mm, 3.5mm, 4mm, 5mm, 6mm… b) Ván dăm (Chipboard)
Ván dăm được sản xuất từ gỗ rừng trồng như keo, cao su và bạch đàn, sau khi khai thác, gỗ được băm nhỏ và kết hợp với keo, ép thành tấm dưới áp suất cao Có ba loại hình thức kết cấu ván dăm: ván dăm một lớp, ván dăm 3 lớp và ván dăm tiệm biến Độ dày của ván dăm dao động từ 6mm đến 30mm.
Ván dăm định hướng (OSB) đang trở thành lựa chọn phổ biến trong kiến trúc hiện đại, được sử dụng cho các ứng dụng như trang trí tường, hành lang và bao bì Loại ván này có kích thước lớn hơn và cường độ cao hơn so với ván dăm thông thường, đặc biệt là cường độ theo chiều dọc Tuy nhiên, bề mặt của ván OSB có độ nhẵn tương đối kém, khiến nó không phù hợp cho việc dán các vật liệu mỏng.
Ván dăm từ phế liệu nông nghiệp chủ yếu được sử dụng trong xây dựng, bao bì và đồ gia dụng, nhưng cần cải thiện tính năng chống mục mọt Ngoài các loại ván dăm thông thường, còn nhiều loại khác như ván dăm xi măng, ván dăm thạch cao và ván dăm từ cặn quặng, mỗi loại có tính năng riêng biệt Việc lựa chọn loại ván dăm phù hợp cần dựa trên phân tích cụ thể về mục đích sử dụng.
Ván có tính chất đồng nhất trên bề mặt, với kết cấu đồng đều và khả năng trương nở, co rút thấp Khi tiếp xúc với nước, sự trương nở chủ yếu diễn ra theo chiều dày của ván.
Khi lựa chọn kích thước ván dăm, cần căn cứ vào yêu cầu sử dụng cụ thể Việc gia công theo chiều dày của ván là không được phép; chỉ được phép đánh nhẵn một lượng nhỏ để tránh ảnh hưởng đến cường độ của ván.
Lực bán đinh của ván dăm tỷ lệ thuận với khối lượng thể tích của nó Trong ván dăm 3 lớp, khối lượng thể tích của lớp lõi thường thấp hơn lớp bề mặt, dẫn đến lực bám đinh của lớp lõi cũng yếu hơn Do đó, lực bán đinh theo chiều vuông góc với bề mặt ván lớn hơn nhiều so với lực bám đinh theo chiều song song với bề mặt.
Dễ dàng cho thực hiện quá trình sản xuất tự động hoá
Có thể được sử dụng trực tiếp mà không cần thông qua sấy, khi dự trữ ván cần phải đặt ván bằng phẳng, tránh ván bị cong
Nhược điểm của ván dăm là nếu không được bịt kín, keo và dăm sẽ mất khả năng dính kết Hơn nữa, nếu cạnh ván hút ẩm, nó sẽ bị trương nở, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Do đó, việc xử lý bịt cạnh là rất cần thiết để bảo đảm độ bền và chất lượng của ván dăm.
Phụ kiện và Liên kết trong sản xuất đồ gỗ
2.4.1 Liên kết trong sản xuất đồ gỗ
Thiết kế và lựa chọn kết cấu phù hợp cho từng sản phẩm mộc là yếu tố quan trọng, bao gồm chi tiết kết cấu, cụm chi tiết và kết cấu lắp ráp tổng thể Kết cấu đồ mộc giống như hệ thống xương của cơ thể, chịu đựng ngoại lực và khối lượng của chính nó, đồng thời truyền tải trọng từ trên xuống điểm đỡ và mặt đất.
Kết cấu sản phẩm mộc phải đáp ứng yêu cầu công năng của chính nó, đồng thời phụ thuộc vào điều kiện vật liệu và kỹ thuật Để đảm bảo tính chắc chắn và bền bỉ, các phương thức kết cấu có thể khác nhau, phù hợp với từng loại sản phẩm.
Việc lựa chọn kết cấu hợp lý không chỉ tăng cường độ bền cho sản phẩm mà còn tiết kiệm nguyên vật liệu và nâng cao tính công nghệ Kết cấu khác nhau, với đặc trưng kỹ thuật riêng, có thể làm nổi bật tính nghệ thuật trong thiết kế đồ mộc Do đó, bên cạnh việc đáp ứng yêu cầu công năng cơ bản, kết cấu sản phẩm cần phải đơn giản, chắc chắn, kinh tế và thể hiện được tính nghệ thuật Sản phẩm đồ mộc thành công phải đạt được sự hoàn hảo, thống nhất giữa công năng, cảm xúc và kết cấu.
Một số liên kết cơ bản của sản phẩm mộc
Sản phẩm mộc được hình thành từ nhiều chi tiết liên kết theo phương thức nhất định, và chất lượng của sản phẩm phụ thuộc vào các vị trí và phương thức liên kết Các sản phẩm mộc với kết cấu và công dụng khác nhau yêu cầu các phương thức liên kết khác nhau Một số liên kết cơ bản trong sản xuất đồ mộc bao gồm: liên kết bằng mộng, keo, đinh, vít, bản lề và cam.
Một số liên kết cơ bản trong sản phẩm mộc :
Liên kết keo là phương pháp phổ biến hiện nay trong việc kết nối các loại ván nhân tạo, bao gồm việc gắn kết các thanh gỗ ngắn, dán phủ mặt cho các chi tiết dạng tấm và dán cạnh Phương pháp này không chỉ đảm bảo sự ổn định cho kết cấu mà còn nâng cao chất lượng và cải thiện ngoại quan của sản phẩm.
Đinh và vít là hai loại vật liệu quan trọng được sử dụng để liên kết các chi tiết trong sản phẩm mộc, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự vững chắc cho sản phẩm Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của chúng là khả năng bị oxy hóa, dẫn đến hư hỏng mối liên kết theo thời gian Mặc dù cả đinh và vít đều có chức năng kết nối cứng, nhưng vai trò và khả năng ứng dụng của từng loại lại khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm.
Liên kết mộng là một phương pháp kết nối giữa thân mộng và lỗ mộng, tạo ra sự liên kết cứng giữa hai chi tiết Độ cứng vững của liên kết này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất vật liệu, kích thước và hình dạng của lỗ và mộng, cùng với các phương pháp gia cố như đinh, ke, chốt, nêm hoặc keo dán.
2.4.2 Phụ kiện trong sản xuất đồ gỗ a) Liên kết khung
Liên kết vít là một phương pháp phổ biến trong ngành sản xuất mộc, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các chi tiết với nhau Mặc dù có thể tháo rời, nhược điểm lớn của vít là dễ bị oxy hóa, ảnh hưởng đến độ bền của liên kết Thường được sử dụng cho các mặt tủ, ván lưng và lắp đặt tay nắm, vít tạo ra liên kết cứng và vững chắc khi được khoan lỗ trước với đường kính nhỏ hơn một chút so với vít Sự phát triển của công nghệ sản xuất cơ giới đã làm thay đổi cấu trúc và hình dạng sản phẩm mộc, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Hiện nay, trong sản xuất tủ áo bằng ván nhân tạo, việc sử dụng các loại liên kết từ các hãng nổi tiếng như Hafele và Hettich là phổ biến Các loại liên kết vít bao gồm vít đơn, cam chốt một thành phần, hai thành phần, ba thành phần và chốt gỗ với kích thước ᶲ= 8.
Vị trí liên kết và quy trình lắp ráp cam chốt
Hình 2 : Liên kết chốt gỗ
+ Liên kết ghép ván chắc chắn
+ Rẻ, dễ tìm dễ mua dễ sử dụng b) Liên kết cánh tủ , ngăn kéo
Bản lề là một cấu kiện đặc biệt có khả năng tháo lắp nhiều lần, với nhiều loại và thương hiệu khác nhau như bản lề kim loại, bản lề nilon và bản lề nhựa Yêu cầu chính của bản lề là phải có kết cấu chắc chắn, dễ dàng tháo lắp mà không ảnh hưởng đến công năng và ngoại quan của sản phẩm.
Bản lề đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các đồ gia dụng có khả năng tháo lắp Chúng thường được sử dụng cho các sản phẩm dạng tấm, giúp đơn giản hóa cấu trúc và quy trình sản xuất Việc sử dụng bản lề không chỉ tạo điều kiện cho tiêu chuẩn hóa sản phẩm mà còn thuận tiện cho việc đóng gói và vận chuyển.
Bản lề được sử dụng chủ yếu cho liên kết cánh, với cấu trúc thường là 4 tay biên đơn Góc mở tối đa có thể đạt tới 130 độ, và nếu cần góc mở lớn hơn, có thể áp dụng cơ cấu đặc biệt.
4 tay biên đôi Để thực hiện và tự kín của cửa, hiện nay thường đều có thêm cơ cấu lò xo, có nhiều loại bản lề khác nhau
Một số loại bản lề thường sử dụng:
Hình 2.11 Ray cánh lùa
Cánh lùa giúp tiết kiệm diện tích trong phòng, thuận tiện khi mở ra, đồng thời làm tăng tính sang trọng và thẩm mỹ cho tủ áo.
*Ngăn kéo sử dụng ray bi trượt:
Hình 2.12 Ray bi ngăn kéo
+ Giúp kéo ra kéo, kéo vào dễ dàng lấy các đò sâu bên trong cũng dễ dàng hơn
+ khiểu dáng mẫu mã lại đa dạng trên thị trường c) Phụ kiện rời
Hình 2.3.8 Suốt treo quàn áo
+ Dùng để treo quần áo vào một số đồ vài khác
+ Đa dạng về mẫu mã trên thị trường
Hình 2.13 Giá để quần áo
+ Dùng để quần áo hoặc là một vài vật dụng cá nhân…
Hình 2.14 Tay nắm nổi
+ Dễ dàng cầm nắm để di chuyển ngăn kéo ra vào
+ Giúp cho người có điểm nắm để kéo tủ
+ dễ dàng tìm kiếm trên thị trường
Quy trình công nghệ sản xuất đồ gỗ tổng quát
Nguyên liệu cắt phôi Bào 2 mặt Bào 4 mặt phay mộng Đục lỗ mộng Bo cạnh Chà nhám Hoàn thiện a) Công đoạn cắt ngắn
Trong công đoạn cắt phôi còn có công đoạn kiểm tra khuyết tật những thanh nguyên liệu có khuyết tật sẽ được công nhân khắc phục
Sau khi nguyên liệu gỗ đã được xẻ theo yêu cầu, chúng sẽ được đưa vào máy cưa đĩa bàn trượt để cắt chiều dài các chi tiết của tủ theo thiết kế, với lượng dư gia công là 3mm Tiếp theo, công đoạn bào hai mặt sẽ được thực hiện để đảm bảo bề mặt gỗ nhẵn mịn và đạt tiêu chuẩn.
Quá trình bào cạnh và bào mặt của thanh cơ sở bao gồm các bước điều chỉnh chiều dày và chiều rộng, nhằm tạo ra độ phẳng nhẵn cho bốn mặt Mục tiêu chính là đảm bảo kích thước đồng đều cho thanh cơ sở, phục vụ hiệu quả cho các công đoạn sản xuất tiếp theo.
Gỗ sau khi nhập về sẽ được cắt phôi và vận chuyển gần máy bào thẩm Công nhân sẽ xếp phôi lên băng tải để đưa qua máy bào thẩm nhằm bào cạnh Những phôi không đạt tiêu chuẩn như cong hoặc móp sẽ được cắt ngắn trước khi qua máy bào cạnh Quá trình bào cạnh sẽ làm hao hụt mỗi phôi một lượng chiều rộng là 1,5mm.
Sau khi phôi được bào mặt, công nhân sẽ chuyển chúng sang hai băng tải để tiếp tục bào chiều rộng Những phôi cong hoặc móp sẽ bị loại bỏ và cắt ngắn trước khi chạy qua bào 2 mặt Quá trình bào 2 mặt sẽ làm hao hụt một lượng theo chiều dày là t.
= 1,5mm c) Công đoạn bào bốn mặt
Quá trình bào bốn mặt giúp tạo kích thước chuẩn cho thanh chi tiết, sử dụng hệ thống máy bào 4 mặt của công ty Để đảm bảo chất lượng, độ ẩm của các chi tiết tủ cần duy trì trong khoảng 6 - 12%.
Vết nứt trên các chi tiết cần phải được kiểm soát kích thước, không được quá lớn và không cho phép sự xuất hiện của mục, mọt Đồng thời, bề mặt không được có chất dầu hay nhựa thấm lên, vì điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các liên kết keo.
- Đường kính mắt lớn hơn 10mm phải cắt bỏ hoặc đắp, vá để tạo điều kiện liên kết tốt cho lớp mặt và đạt được tính thẩm mỹ
- Độ lệch cạnh nhỏ hơn 1%
- Độ nhẵn bề mặt các chi tiết phải lớn hơn hoặc bằng 8 d) Công đoạn phay mộng
Chi tiết cần phay mộng bao gồm hồi và đợt, được đưa vào máy phay trục đứng với hệ thống rulo đẩy của công ty Máy phay có khả năng nâng hạ trục cắt, lưỡi cắt song song với trục máy, và có thể lắp đặt nhiều loại lưỡi cắt khác nhau Công đoạn này cũng bao gồm việc đục lỗ mộng.
Chi tiết cần đục mộng trong sản xuất tủ thường là hồi đình và đáy tủ, với các mộng vuông là phổ biến do tính chất lắp ghép của các chi tiết thẳng Để thực hiện, các chi tiết sẽ được đưa vào máy đục mộng vuông, có khả năng thao tác với kích thước mũi dài 150mm và các kích thước vuông 80, 100, 120mm Máy hoạt động hiệu quả, dễ sử dụng và thao tác Công đoạn tiếp theo là bo cạnh.
Sau khi hoàn thiện các chi tiết, chúng được đưa đi bo cạnh để làm giảm độ sắc cạnh, nhằm tăng tính thẩm mỹ mềm mại cho sản phẩm tủ Giai đoạn tiếp theo là chà nhám để bề mặt trở nên mịn màng hơn.
Sau công đoạn tạo mộng mà bo cạnh các chi tiết sẽ có bề mặt không tốt nên bước chà nhám nhất định cần được thực hiện
Ván nhân tạo Cắt CNC Dán cạnh Máy khoan ngang
Máy cưa cắt trượt Hoàn thiện a) Công đoạn gia công tinh (cắt định hình)
Công đoạn tạo ra hình dạng phôi cho các chi tiết là rất quan trọng, với kích thước phôi được xác định dựa trên kích thước tinh và lượng dư gia công Tại công ty, quá trình gia công tinh được thực hiện trên máy CNC, do đó, lượng dư gia công gần như không đáng kể, có thể coi là bằng 0 Bên cạnh đó, công đoạn dán cạnh cũng là một phần thiết yếu trong quy trình sản xuất.
Quá trình dán cạnh bao gồm việc đưa các chi tiết vào máy dán cạnh để gắn băng dán và nẹp nhựa lên các cạnh, cần chú ý đến tính thẩm mỹ của sản phẩm Công đoạn khoan ngang cũng là một bước quan trọng trong quy trình này.
Quá trình khoan lỗ để tạo liên kết như cam chốt yêu cầu xác định chính xác vị trí các lỗ cần khoan trước khi gia công Thiết bị chính sử dụng trong quá trình này là máy khoan lỗ mồi, súng bắn hơi, và các dụng cụ bắt vít, đinh, ốc Công đoạn tiếp theo là sử dụng máy cưa cắt trượt để hoàn thiện sản phẩm.
Cắt các chi tiết nhỏ không thể gia công bằng CNC hoặc thực hiện các công đoạn như vát cạnh, xẻ rãnh thường được thực hiện trên máy cưa bàn trượt hoặc máy cưa đa năng khác Sau đó, công đoạn lắp ráp sẽ hoàn thiện sản phẩm.
Lắp ráp là quá trình kết nối các chi tiết và bộ phận để hoàn thiện sản phẩm, đóng vai trò quyết định trong quá trình sản xuất Mỗi thay đổi nhỏ trong công đoạn lắp ráp có thể ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của sản phẩm Đối với sản phẩm thiết kế theo kiểu lắp ghép từ ván nhân tạo, khả năng cơ giới hóa ở các khâu lắp ráp thường thuận lợi hơn.
Nguyên tắc xây dựng quy trình gia công
2.6.1 Loại hình sản xuất a) Phương thức Sản xuất theo đơn hàng đặt
Phương thức sản xuất này có thể dựa trên các giai đoạn chế tạo sản xuất cho khách hàng chia thành;
Phương thức lắp ráp theo đơn đặt hàng là quy trình sản xuất mà trong đó các bán thành phẩm được sản xuất trước để dự trù, sau đó được lắp ráp thành các sản phẩm khác nhau dựa trên nhu cầu cụ thể của khách hàng.
Phương thức chế tạo theo đơn đặt hàng là cách sản xuất dựa trên nhu cầu cụ thể của khách hàng Với sản phẩm đã được thiết kế sẵn, quá trình chuẩn bị sản xuất như mua nguyên vật liệu và gia công linh kiện phụ tùng có thể được thực hiện hiệu quả theo kế hoạch dựa trên dự đoán thị trường, giúp rút ngắn thời gian mua nguyên liệu và giảm chu kỳ sản xuất.
Phương thức thiết kế công trình theo đơn đặt hàng tập trung vào việc tổ chức sản xuất nhằm rút ngắn chu kỳ thiết kế và nâng cao tiêu chuẩn hóa cũng như thông dụng hóa linh kiện sản phẩm Bên cạnh đó, phương thức sản xuất dây chuyền cũng được áp dụng để tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả công việc.
Sản xuất liên tục là quá trình lặp đi lặp lại để tạo ra một số lượng lớn sản phẩm giống nhau trong thời gian dài Phương thức này mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm hiệu quả cao trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí.
- Hiệu xuất cao Trình độ thao tác thuần thục của công nhân cao
- Kế hoạch làm việc đơn giản
- Bảo đảm chất lượng sản phẩm
- Giá thành sản phẩm tương đối thấp c) Phương thức sản xuất đơn lẻ
Khái niệm: là phương thức sản xuất sau khi nhận được đơn đặt hàng đơn lẻ hoặc số lượng nhỏ mới tiến hành tổ chức sản xuất
- Chủng loại sản phẩm đa dạng, thiết bị gia công hầu như là thông dụng
- Số lượng đặt hàng cho mỗi lần ít
- Kế hoạch làm việc phức tạp, độ khó cao giám sát công việc rất khó khan
Cách thức tổ chức sản xuất:
- Phải có sự phối hợp giữa các bộ phận : Sản xuất,vật tư, khoa học công nghệ…,với nhau một cách hiệu quả, vận hành hoàn chỉnh
- Xác định thời gian giao hành một cách hợp lí
- Nâng cao mức độ thông dụng hóa của linh kiện
- Cải tiến hình thức tổ chức quá trình sản xuất d) Phương thức sản xuất hàng loạt
Là phương thức sản xuất trung gian giữa sản xuất dây chuyền với số lượng lớn và sản xuất đơn lẻ với số lượng ít
Số lượng theo lô ảnh hưởng đến chu kỳ sản xuất và lượng hàng tồn kho bán thành phẩm, đồng thời còn phụ thuộc vào thời gian chuyển đổi công việc.
- Rút ngắn thời gian chuyển đổi công việc
- Khống chế tỉ lệ số lượng linh kiện và lượng lắp giáp thành phẩm, hạn chế sự tồn đọng linh kiện và bán thành phẩm
- Từng bước thay đổi tổ chức quy trình sản xuất phù hợp
2.6.2 Lựa chọn đúng nguyên tắc xây dựng bộ phận sản xuất
Trong hệ thống sản xuất, các bộ phận có thể được xây dựng theo nhiều nguyên tắc khác nhau, bao gồm nguyên tắc đối tượng, công nghệ hoặc hỗn hợp Cụ thể, việc bố trí theo nguyên tắc đối tượng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả làm việc.
Bộ phận sản xuất được thiết kế dựa trên nguyên tắc đối tượng, tập trung vào việc sản xuất một loại sản phẩm hoặc chi tiết cụ thể Đồng thời, việc bố trí cũng được thực hiện theo nguyên tắc công nghệ, nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Bộ phận sản xuất được thiết kế theo nguyên tắc công nghệ với các khu vực làm việc và máy móc thiết bị đồng nhất để thực hiện một giai đoạn công nghệ cụ thể Bên cạnh đó, bố trí hỗn hợp cũng được áp dụng để tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Các nguyên tắc xây dựng bộ phận sản xuất đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng Trong một số điều kiện nhất định, việc kết hợp hai nguyên tắc này để tạo ra bộ phận sản xuất theo nguyên tắc hỗn hợp là khả thi Phương pháp này giúp tận dụng các lợi thế và giảm thiểu nhược điểm của từng nguyên tắc Bộ phận sản xuất theo nguyên tắc hỗn hợp sẽ bao gồm một số bộ phận nhỏ được tổ chức theo nguyên tắc đối tượng, trong khi một số bộ phận khác sẽ tuân theo nguyên tắc công nghệ.
KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
Kết luận
Sau thời gian nghiên cứu và thực hiện đề tài tại Công ty TNHH thiết kế nội thất và kiến trúc Minh Đức, dưới sự chỉ dẫn của giáo viên và sự hỗ trợ của cán bộ công nhân viên, em đã đạt được một số kết quả đáng chú ý.
Tại công ty TNHH thiết kế nội thất và kiến trúc Minh Đức, việc tìm hiểu thực trạng về máy móc và thiết bị sản xuất sản phẩm là rất quan trọng Quy trình triển khai đơn hàng của công ty cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm.
- Tìm hiểu về nguyên liệu, phụ kiện, tìm hiểu công năng của sản phẩm tủ quần áo
- Xây dựng phương án thiết kế, hồ sơ bản bản vẽ thiết kế bóc tách cho sản phẩm
- Tính toán nguyên liệu, phụ kiện và dự toán giá thành cho sản phẩm đã thiết kế
- Xây dựng quy trình sản xuất sản phẩm tủ áo âm tường dựa trên máy móc thiết bị hiện có tại công ty
Kiến nghị
Là sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp, em nhận thức rằng trình độ và kỹ năng thực tiễn của mình còn hạn chế, do đó đồ án tốt nghiệp của em chắc chắn sẽ có nhiều điểm cần cải thiện.
Việc xác định giá thành sản phẩm chỉ mang tính chất tương đối và hiện nay có nhiều phần mềm chuyên nghiệp hỗ trợ tính toán giá thành một cách chính xác hơn Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian, khóa luận này chưa thể áp dụng các phần mềm này Do đó, kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo là nên sử dụng phần mềm bóc tách và tính toán chi tiết giá thành sản phẩm để nâng cao chất lượng sản phẩm.
PHỤ LỤC Một số hình ảnh trong quá trình thực tập tại công ty
Hình 1 Khu vực đóng gói và khu để sản phẩm hoàn thiện
Hình 2 Khu vực tập kết ván
Hình 3 Khu vực đóng gói và lắp đặt