CÁC KHÁI NIỆM VÀ ĐỊNH NGHĨA
Thành ngữ
Lịch sử phát triển của tiếng Hán đã dẫn đến nhiều định nghĩa khác nhau về thành ngữ Hán Theo từ điển “Từ Nguyên” xuất bản năm 1915, thành ngữ được định nghĩa là “cổ ngữ phổ biến trong xã hội, có thể dẫn chứng để biểu thị ý người nói” [9, tr.1024] Định nghĩa này phản ánh cách nhìn đơn giản về thành ngữ, tập trung vào nguồn gốc là “cổ ngữ thông dụng” và đặc điểm “được mọi người quen dùng”, nhưng lại thiếu sự chú trọng đến nội dung và hình thức của thành ngữ.
Từ điển “Từ Hải” xuất bản năm 1936 định nghĩa thành ngữ là những cổ ngữ phổ biến trong xã hội, thường được người hiện đại sử dụng Những thành ngữ này có nguồn gốc từ kinh truyện, ca dao, và ngạn ngữ, thể hiện sự quen thuộc và gần gũi với mọi người.
Theo Tân từ điển “Từ Hải” xuất bản năm 1999, thành ngữ được định nghĩa là một loại ngữ cố định quen dùng, thường được cấu thành từ bốn chữ với bố cục đa dạng và nguồn gốc khác nhau Thành ngữ trong tiếng Hán thường chỉ những ý nghĩa xác định, trong đó một số có thể được giải thích dựa trên mặt chữ như “vạn tử thiên hồng” hay “thừa phong phá lãng” Tuy nhiên, cũng có những thành ngữ cần hiểu rõ nguồn gốc mới có thể nắm bắt được nghĩa của chúng, chẳng hạn như “hoạn đắc hoạn thất” có nguồn gốc từ sách Luận Ngữ.
“thủ châu đãi thố” có nguồn gốc từ sách Hàn Phi Tử” [8, tr 4699] 3
《辞源》:成语:“谓古语也。凡流行于社会,可征引以表示己意者皆是。”
The term "idiom" refers to expressions from ancient texts that are frequently referenced in contemporary language These idioms may originate from classical literature or popular proverbs, and they are generally well-known and widely used in society.
闻 ,为众所熟知者 ”
The term "idiom" refers to a type of fixed expression commonly used in the Chinese language, primarily consisting of four characters These idiomatic phrases exhibit diverse structures and origins, often conveying specific meanings Some idioms can be understood literally, such as "万紫千红" (ten thousand purples and reds) and "乘风破浪" (riding the wind and breaking the waves), while others require knowledge of their historical context for comprehension, such as "患得患失" (worried about gains and losses), which originates from the Analects of Confucius, and "守株待兔" (waiting by a tree for a rabbit), which comes from Han Feizi.
Sự thay đổi trong định nghĩa về thành ngữ trong “Từ Hải” cho thấy, bên cạnh nguồn gốc và tình hình sử dụng, định nghĩa mới còn nhấn mạnh đến yếu tố hình thức kết cấu và nội dung ngữ nghĩa Điều này phù hợp với nhận định của Phù Hoài Thanh về việc nghiên cứu sâu vào các loại hình Thục ngữ sau khi nước Trung Quốc mới được thành lập, mang lại nhận thức chính xác hơn về hình thức và nội dung của chúng Ông cũng khẳng định rằng, thuyết minh về thành ngữ trong từ điển tiếng Hán hiện đại phản ánh nhận thức của người Trung Quốc ngày nay, trong đó thành ngữ được định nghĩa là những từ tổ định hình hoặc những câu ngắn quen thuộc, với ngôn ngữ giản dị nhưng ý nghĩa sâu sắc, thường được tạo thành từ 4 chữ và có xuất xứ rõ ràng.
Thành ngữ tiếng Hán được định nghĩa là những ngữ cố định có ý nghĩa hoàn chỉnh, kết cấu định hình và khả năng biểu hiện cao, thường được sử dụng trong thời gian dài Nhiều thành ngữ không thể hiểu nghĩa từ mặt chữ, và phần lớn thành ngữ Trung Quốc được tạo thành từ tổ hợp bốn chữ.
Xét đến thành ngữ, lại không thể không nhắc đến tác phẩm nghiên cứu
Trong tác phẩm "Thành Ngữ" của Mã Quốc Phàm, xuất bản năm 1978, tác giả đã đưa ra nhiều định nghĩa về thành ngữ và nhấn mạnh sự cần thiết của một khái niệm khoa học đặc biệt về chúng Mặc dù không trực tiếp định nghĩa thành ngữ, ông đã chỉ ra các nguyên tắc phân chia thành ngữ dựa trên các đặc tính như tính định hình, tính tập dụng, tính lịch sử và tính dân tộc Đề tài "Phân tích một số lỗi sai cơ bản khi sử dụng thành ngữ tiếng Hán" xuất phát từ thực tiễn học tiếng Hán, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và sử dụng đúng thành ngữ trong quá trình học tập.
After the founding of the People's Republic of China, scholars conducted in-depth research on the various categories of idioms, leading to a more precise understanding of their content and form.
According to the "Modern Chinese Dictionary," idioms are defined as concise and insightful fixed phrases or short sentences that have been commonly used by people over a long period Most Chinese idioms consist of four characters and typically have a source or origin.
Chinese idioms, known as 成语 (chéngyǔ), are fixed phrases that have been used for a long time, characterized by their complete meaning, structured form, and strong expressiveness Many idioms cannot be understood literally Typically, Chinese idioms consist of four characters, such as "集思广益" (gathering ideas for mutual benefit) and "近水楼台" (the pavilion near the water).
Hán của sinh viên khoa Ngữ Văn Trung Quốc, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Theo giáo trình Hán ngữ hiện đại cao cấp, thành ngữ tiếng Hán được định nghĩa là những câu ngắn hoặc từ tổ mà dân tộc Hán đã sử dụng lâu dài Chúng có hình thức ngắn gọn, âm tiết đẹp và ý nghĩa sâu sắc, với cấu trúc ổn định Thành ngữ có khả năng biểu đạt vượt trội so với từ ngữ thông thường, thể hiện tinh hoa trong kho từ vựng của tiếng Hán.
Kết cấu của thành ngữ
Kết cấu thành ngữ mà đề tài đề cập đến là kết cấu ngữ pháp của thành ngữ
Kết cấu ngữ pháp nội bộ của thành ngữ tương đối phức tạp, cho đến nay có nhiều cách phân chia loại trong kết cấu thành ngữ
Giáo trình từ vựng tiếng Hán (汉语词汇教程) của Vạn Nghệ Linh, xuất bản năm 2003 bởi NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, phân chia thành ngữ thành hai loại lớn Loại thứ nhất là kết cấu đơn nhất, trong đó các thành ngữ cố kết thành một cụm không thể phân tích ngữ pháp, ví dụ như loạn thất bát tao (乱七八糟) và nhất thanh nhị sở (一清二楚) Loại thứ hai là kết cấu phức hợp, thường được hình thành từ hai bộ phận kết hợp Do hầu hết thành ngữ Hán có thể chia thành hai phần, kết cấu phức hợp trở thành loại hình chủ yếu, được phân loại thành 6 loại dựa trên mối quan hệ giữa hai bộ phận.
Kết cấu song song (并列结构) ví dụ: 心猿意马
Kết cấu chính phụ (偏正结构) ví dụ: 立锥之地
Kết cấu chủ vị (主谓结构) ví dụ: 面面相觑
Chinese idioms, known as 成语, are concise phrases or short sentences that have been commonly used by the Han people for a long time They are characterized by their elegant syllables, profound meanings, and stable structures, offering an expressive power that surpasses that of ordinary vocabulary, making them the essence of the language.
Kết cấu thuật tân (述宾结构) ví dụ: 叹为观止
Kết cấu thuật bổ (述补结构) ví dụ:暴露无遗
Kết cấu kiêm ngữ ( 兼语结构 ) ví dụ:望子成龙
Ngoài ra còn một số thành ngữ mà nội bộ hàm chứa quan hệ logic:
Quan hệ chuyển ngoặt (转折关系)ví dụ: 天涯比邻
Quan hệ liên quan (连贯关系)ví dụ: 开门见山
Quan hệ mục đích (目的关系)ví dụ: 节用裕民
Quan hệ điều kiện(条件关系)ví dụ: 有求必应
Quan hệ nhân quả (因果关系)ví dụ: 因难见巧
Thành ngữ Hán có đặc điểm cố định về thành phần và cấu trúc, cho thấy rằng mối quan hệ cấu trúc của chúng không thể thay đổi một cách tùy tiện.
Câu thành ngữ “Nhất thanh nhị bạch” không thể bị thay đổi thành “nhị thanh nhất bạch” hay “nhị thanh tam bạch”, vì ý nghĩa của nó sẽ bị biến đổi hoàn toàn.
- “Hoan thiên hỉ địa” không thể đổi thành “hoan thiên tiếu địa” (“欢天喜地” 不能改为“欢天笑地”)
Một số tác giả đã tạm thời điều chỉnh một số thành tố hoặc cấu trúc của thành ngữ, dẫn đến sự thay đổi trong cách sử dụng và ý nghĩa của chúng.
The fluidity of the front lines directly impacts the stability of the territorial base, leading to frequent fluctuations in size and control This dynamic nature of warfare often results in alternating periods of expansion and contraction.
伏”改为“此起彼落”)[15, tr 245]
Revolutions in various colonial and semi-colonial countries will inevitably exhibit certain distinct characteristics; however, these differences are minor within the broader context of shared goals and aspirations.
Trong phần thảo luận về việc áp dụng thành ngữ, người nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố và cấu trúc của thành ngữ đã được thay đổi.
1.2.2 T ạ i sao ph ả i phân tích k ế t c ấ u c ủ a thành ng ữ ?
Phân tích cấu trúc ngữ pháp của thành ngữ giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của chúng Chẳng hạn, thành ngữ “bội tĩnh li hương” (背井离乡) thường bị hiểu sai khi cho rằng “tĩnh” nghĩa là “giếng nước (水井)” Thực tế, thành ngữ này có cấu trúc song song, với “bội” và “li” là ngữ tố đồng nghĩa, cùng biểu thị ý “li khai”, trong khi “tĩnh” và “hương” cũng là từ đồng nghĩa, chỉ quê nhà nơi mọi người tụ cư Việc nắm rõ cấu trúc này sẽ giúp tránh hiểu sai về ý nghĩa của thành ngữ.
Ngoài ra việc biết được kết cấu của thành ngữ cũng giúp cho người học vận dụng thành ngữ tốt hơn
Trong quyển “Thành ngữ” do NXB Nhân Dân Nội Mông Cổ phát hành năm 1978, tác giả Mã Quốc Phàm đã trình bày những quan điểm về mối liên hệ giữa kết cấu và từ tính của thành ngữ, điều này góp phần quan trọng trong việc sử dụng thành ngữ một cách chính xác.
Thành ngữ là một dạng từ tổ cố định, được hình thành từ sự kết hợp của nhiều từ Khi được sử dụng trong câu, thành ngữ thường mang ý nghĩa tương đương với một từ duy nhất.
Mỗi từ đều mang một từ tính riêng, ảnh hưởng đến chức năng ngữ pháp của nó trong câu Hiểu rõ từ tính giúp chúng ta sử dụng từ một cách chính xác Để xác định từ tính của thành ngữ, việc phân tích cấu trúc ngữ pháp của chúng là rất quan trọng, vì điều này giúp nhận diện phần nào từ tính của thành ngữ.
Các thành phần của thành ngữ, khi là danh từ trong cấu trúc song song hoặc trong các cấu trúc chính phụ với danh từ làm trung tâm, thì từ tính của thành ngữ đó là danh từ Điều này cho thấy rằng thành ngữ mang tính chất danh từ.
Idioms are fixed phrases that function as a single word within a sentence, representing a combination of words that convey a specific meaning.
Thành ngữ “lương sư ích hữu” (良师益友) có cấu trúc song song với hai thành phần “lương sư” và “ích hữu”, cả hai đều là danh từ, cho thấy đây là một thành ngữ mang tính chất danh từ.
- Thành ngữ “xích tử chi tâm” (赤子之心) có kết cấu chính phụ, thành phần chính
“tâm” là danh từ, vậy có thể xác định được: đây là thành ngữ có tính chất danh từ
Ý nghĩa của thành ngữ
Giữa ý nghĩa thực tế của thành ngữ và ý nghĩa trên mặt chữ của thành ngữ tồn tại 3 loại quan hệ:
Nghĩa của thành ngữ chính là nghĩa trên mặt chữ của thành ngữ
Có một số thành ngữ chỉ có nghĩa trên mặt chữ, tức là có thể hiểu hàm nghĩa thành ngữ từ trên mặt chữ
Lương sư ích hữu 良师益友: những bạn bè và thầy giáo tốt
Sự dữ nguyện vi 事与愿违: sự thật với nguyện vọng trái ngược nhau
Nghĩa của thành ngữ là nghĩa ẩn dụ của nghĩa trên mặt chữ
Thành ngữ thường mang ý nghĩa phát triển từ nghĩa mặt chữ, nhưng thực chất, chúng thể hiện những ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn.
Chỉ thủ hoạ cước (指手画脚) mang nghĩa mặt chữ là việc sử dụng tay chân để diễn đạt khi giao tiếp Trong nghĩa ẩn dụ, cụm từ này mô tả hình ảnh một người nói chuyện bừa bãi, thể hiện sự đắc ý quá mức.
- Điều binh khiển tướng 调兵遣将: nghĩa mặt chữ: điều động binh mã, phái cử tướng lĩnh, ẩn dụ việc điều động các loại nhân lực.
Nghĩa của thành ngữ là nghĩa so sánh ( nghĩa ví von) của nghĩa mặt chữ
Lạm vu sung số (滥竽充数) là một thành ngữ có nguồn gốc từ câu chuyện Nam Quách tiên sinh trong sách “Hàn Phi Tử” Từ "lạm" mang ý nghĩa không phù hợp với sự thật, ẩn dụ cho sự lừa dối, trong khi "vu" chỉ một loại nhạc cụ thổi "Sung số" có nghĩa là góp nhặt cho đủ số lượng Thành ngữ này được dùng để ví von những người không có tài năng nhưng lại mạo nhận có tài năng, hoặc những người lấy cái xấu giả làm cái tốt Đôi khi, nó cũng được sử dụng để thể hiện sự tự khiêm.
Lập can kiến ảnh (立竿见影) là một hình ảnh ví von thể hiện sự hiệu quả nhanh chóng, giống như cây sào tre được dựng lên dưới ánh mặt trời, ngay lập tức có thể nhìn thấy bóng của nó Câu thành ngữ này nhấn mạnh tính tức thì của kết quả trong các tình huống khác nhau.
Mỗi thành ngữ đều mang một nghĩa mặt chữ, đây là nền tảng cho các nghĩa ẩn dụ và ví von phát triển Việc hiểu rõ nghĩa của thành ngữ là bước khởi đầu quan trọng để sử dụng chúng một cách chính xác.
1.4 Sự vận dụng thành ngữ
Thành ngữ là một dạng ngữ cố định, khi được sử dụng trong câu, chúng có thể thay thế cho một từ duy nhất và đảm nhận các chức năng như chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
- Làm vị ngữ: 我们可以大声疾呼,而不要隐晦曲折,使人民大众不易看懂。
(毛泽东《在延安文艺座谈会上的讲话》)
- Làm chủ ngữ: 我日夜想望着的“赤子之心”,世界之世界……眼见得在正
来的一代,还是毫无信息的!(朱自清《白种人——上帝的骄子!》)
- Làm tân ngữ: 这一天真是车水马龙,不到黄昏时候,主客揪斗到齐了。
- Làm trạng ngữ: (杜竹斋)看看尚仲礼,又看看找波涛,三个人不约而同
的大笑起来。(茅盾《子夜》)。
Trong câu chuyện, trẻ em vui mừng chạy đi thông báo tin tức, trong khi ông lão xúc động đến mức râu bạc của ông rung lên và không thể nói thành lời.
- Làm định ngữ: 在百无聊赖中,随手抓一本书来,科学也好,文学也好,横
竖什么都一样。(鲁迅《伤逝》)
Thành ngữ không chỉ có khả năng làm chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, và trạng ngữ trong câu mà còn có thể tự mình tạo thành một câu hoàn chỉnh Khi đó, cấu trúc của thành ngữ tương đương với cấu trúc của một câu.
Ví dụ: 总而言之,长征是以我们胜利、敌人失败的结果而千结束。
(《毛泽东选集ã论反对帝国主义的策略》)
* Lưu ý trong m ộ t s ố trườ ng h ợp đặ c bi ệ t
Một số tác giả đã tự thay đổi kết cấu và từ ngữ của thành ngữ để ứng dụng vào tác phẩm của mình, điều này được nhiều nhà nghiên cứu như Mã Quốc Phàm và Phạm Duy Quế cho rằng là cách vận dụng linh hoạt Tuy nhiên, theo quan điểm của một số người nghiên cứu, việc sử dụng thành ngữ nên được thực hiện một cách chân phương, tức là giữ nguyên bản gốc, vì mọi thay đổi về kết cấu hay thành phần đều có thể bị coi là lỗi sai trong việc vận dụng thành ngữ.
Việc sáng tạo trong việc sử dụng thành ngữ chủ yếu xuất hiện ở người Trung Quốc, trong khi sinh viên Việt Nam học tiếng Hán như một ngoại ngữ thường ít có sự sáng tạo này Nếu có sự sáng tạo, thường là do nhầm lẫn hoặc không hiểu rõ về thành ngữ Do đó, trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ không xem xét các lỗi sai này.
PHÂN TÍCH MỘT SỐ LỖI CƠ BẢN KHI SỬ DỤNG
Lỗi sai khi sử dụng thành ngữ tiếng Hán
Trong đề tài này, người nghiên cứu phân chia lỗi sai như sau:
Lỗi sai do không hiểu ý nghĩa của thành ngữ thường xảy ra khi người dùng chỉ dựa vào nghĩa mặt chữ, mà không nhận ra rằng thành ngữ còn mang tính so sánh và ẩn dụ Điều này dẫn đến việc sử dụng thành ngữ không chính xác, vì ý nghĩa của nó là một tổng thể, không chỉ đơn thuần là nghĩa đen Việc hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ là rất quan trọng để tránh những sai lầm trong giao tiếp.
Việc sử dụng sai công năng cú pháp của thành ngữ có thể dẫn đến những lỗi ngữ pháp trong câu Thành ngữ thực tế hoạt động như một từ, có thể đảm nhiệm các chức năng như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ, bổ ngữ, hay trạng ngữ Mỗi thành ngữ đều có công năng cú pháp riêng; ví dụ, thành ngữ “lập chuỳ chi địa” (立锥之地) thường được dùng làm tân ngữ, nhưng nếu được sử dụng sai như vị ngữ hay trạng ngữ thì sẽ là lỗi Ngoài ra, cần lưu ý rằng một số thành ngữ có đặc điểm riêng trong việc sử dụng, chẳng hạn như khả năng mang tân ngữ, phó từ trình độ, hoặc chỉ được dùng trong câu phủ định hay nghi vấn.
Lỗi sai do phối hợp đối tượng không thoả đáng thường xảy ra khi sử dụng thành ngữ không đúng ngữ cảnh Ví dụ, thành ngữ “xuất thần nhập hoạ” chỉ áp dụng cho các lĩnh vực văn học nghệ thuật hoặc kỹ thuật đạt thành tựu lớn, và việc thay đổi đối tượng sử dụng có thể dẫn đến hiểu lầm Do đó, cần chú ý đến phạm vi và ngữ cảnh khi sử dụng các thành ngữ để tránh sai sót.
Lỗi sai do sắc thái tình cảm không thích đáng xảy ra khi sử dụng thành ngữ có ý nghĩa tốt nhưng lại áp dụng cho ngữ cảnh xấu, hoặc ngược lại Một số thành ngữ mang sắc thái tình cảm rõ ràng, có thể ca tụng hoặc chỉ trích, do đó việc sử dụng sai sẽ dẫn đến hiểu lầm và sai lệch trong giao tiếp.
Lỗi sai do trùng lặp ý trong việc sử dụng thành ngữ là vấn đề phổ biến, vì những thành ngữ thường mang nghĩa sâu sắc và phong phú Ví dụ, thành ngữ “tân tân lạc đạo” (津津乐道) thể hiện sự hào hứng khi nói, nhưng từ “đạo” (道) trong thành ngữ đã có nghĩa là “nói” (说) Do đó, khi dùng thành ngữ này làm trạng ngữ cho động từ “nói” (津津乐道地说), sẽ dẫn đến việc lặp lại ý nghĩa không cần thiết.
Lỗi sai do sử dụng không đúng ngữ cảnh thường xảy ra khi người dùng nhầm lẫn giữa các thành ngữ có ý nghĩa tương đồng Mặc dù các thành ngữ này có sự tương đồng, nhưng chúng cũng có những điểm khác biệt về đối tượng, phạm vi sử dụng và công năng cú pháp Nếu không hiểu rõ sự khác biệt và yêu cầu của ngữ cảnh, việc sử dụng thành ngữ không phù hợp sẽ dẫn đến sai sót trong giao tiếp.
Đề tài “Phân tích một số lỗi sai cơ bản khi sử dụng thành ngữ tiếng Hán” chỉ tập trung vào những lỗi cơ bản thường gặp của sinh viên nước ngoài trong việc sử dụng thành ngữ Mặc dù có nhiều cách phân chia lỗi sai trong sử dụng thành ngữ, nghiên cứu này chỉ áp dụng một phương pháp cá nhân và không xem xét các lỗi do viết sai hay đọc sai thành ngữ Đặc biệt, nghiên cứu không đề cập đến những lỗi liên quan đến việc không tôn trọng tính định hình trong cấu trúc của thành ngữ Hình thức khảo sát được thực hiện thông qua việc đặt câu, do đó một số lỗi như đọc sai thành ngữ sẽ không được khảo sát.
Bài viết này không đề cập đến khả năng sử dụng biện pháp tu từ để thay đổi sắc thái tình cảm, bao gồm việc sử dụng từ ngữ có ý nghĩa tích cực theo cách tiêu cực và ngược lại, nhằm biến đổi cảm xúc mà từ ngữ truyền tải.
2.1.2 P hương pháp khả o sát l ỗ i sai
Trong các kỳ thi của khoa Ngữ văn Trung Quốc, hình thức kiểm tra kiến thức thành ngữ chủ yếu là giải thích ý nghĩa và đặt câu Mặc dù trắc nghiệm đang trở nên phổ biến, nhưng để đánh giá chính xác kiến thức thành ngữ, phương pháp đặt câu được coi là hiệu quả nhất Nghiên cứu này sử dụng bảng hỏi yêu cầu sinh viên đặt câu với 5 thành ngữ cho sẵn, với tối thiểu 1 thành ngữ được sử dụng để phiếu khảo sát được coi là hợp lệ Đối tượng khảo sát là 60 sinh viên năm 3 khóa 2006, đã hoàn thành kiến thức về thành ngữ trong giáo trình Hán ngữ hiện đại cao cấp.
Phân tích lỗi sai
2.2.1 L ỗ i sai do không hi ể u ý ngh ĩa củ a thành ng ữ
1 别人的东西,你怎么能那样信手拈来呢?
Tạm dịch: Đồ đạc của người khác, sao bạn có thể tiện tay lấy như thế?
Phân tích: Thành ngữ 信手拈来 khi phân tích ngữ nghĩa ta có thể thấy:
Thành ngữ "信手拈来" có nghĩa đen là "tiện tay lấy" và thường được sử dụng để chỉ khả năng viết văn một cách tự do và thuần thục mà không cần suy xét nhiều Nó thể hiện sự linh hoạt trong việc lựa chọn từ ngữ và áp dụng các điển cố khi sáng tác, cho thấy sự thành thạo trong nghệ thuật viết.
用不着怎么思考) Từ điển Hán Việt của Phan Văn Các cũng chú giải 信手拈来 như
Trong giáo trình Hán ngữ hiện đại cao cấp do Mã Thụ Đức biên soạn, xuất bản năm 2003, có đề cập đến 10 thành ngữ quan trọng Một trong số đó là "hạ bút thành văn", thể hiện khả năng viết lách dễ dàng Tuy nhiên, thành ngữ "信手拈来" lại bị hiểu sai khi được sử dụng để chỉ việc tùy tiện lấy đồ đạc của người khác.
Nên sửa thành: 别人的东西,你怎么能那样顺手牵羊呢?
(顺手牵羊: tiện tay lấy trộm 比喻乘机拿走别人的东西)
2 他是一个心猿意马的人,今天是对你很好,但不知道什么时候他会害 你。别相信他!
Anh ta là người không đáng tin cậy, luôn thay đổi thái độ Hôm nay có thể đối xử tốt với bạn, nhưng không ai biết ngày mai sẽ ra sao Đừng đặt niềm tin vào anh ta!
Thành ngữ 心猿意马 mô tả tâm trí lơ đãng và những suy nghĩ không ngừng thay đổi, thể hiện sự không ổn định trong cảm xúc và tư duy Câu này ngụ ý rằng lòng dạ con người có thể thay đổi, lúc thì tốt đẹp, lúc thì xấu xa, nhưng việc hiểu và sử dụng thành ngữ này một cách sai lệch sẽ dẫn đến hiểu nhầm về ý nghĩa thực sự của nó.
Nên sửa thành: 他是一个居心叵测的人,今天是对你很好,但不知
Đừng bao giờ tin tưởng vào những người không đáng tin cậy, vì họ có thể gây hại cho bạn bất cứ lúc nào Hãy cẩn trọng với những ai có tâm hồn không ổn định và hành động thiếu suy nghĩ.
3 我们很久就失落了,今天在这里相逢,两个人面面相觑,哽哽地说不 出话来。
Tạm dịch: Chúng tôi thất lạc từ lâu, hôm nay gặp lại nơi này, hai người nhìn nhau, nghẹn ngào không nói nên lời
Thành ngữ 面面相觑 mang nghĩa đen là hai người nhìn nhau, nhưng thường được sử dụng để diễn tả tình huống mà hai người cùng nhìn nhau trong sự bối rối, sợ hãi và bất lực, không biết phải nói gì.
Câu thành ngữ "面面相觑" mô tả tình huống khi hai người nhìn nhau trong sự ngỡ ngàng và bất lực, không biết phải làm gì Theo từ điển Hán Việt của Phan Văn Các, nghĩa của cụm từ này thể hiện sự kinh hãi và chấp nhận, khi mọi người chỉ biết ngơ ngác nhìn nhau mà không thể nói nên lời Việc sử dụng thành ngữ này không đúng cách có thể dẫn đến hiểu lầm về ý nghĩa sâu xa của nó.
Nên sửa thành: 我们很久就失落了,今天在这里相逢,两个人互相
对视,哽哽地说不出话来。
4 在大家面前说话,他紧张得指手画脚,不知要说什么才好。
Tạm dịch: Nói chuyện trước mặt mọi người, anh ta căng thẳng đến nỗi hoa tay múa chân, không biết phải nói gì cả
Thành ngữ "指手画脚" chỉ việc thực hiện các động tác khi nói, thể hiện sự bừa bãi hoặc vui mừng quá mức, dẫn đến việc mất đi tư thái bình thường Theo từ điển Hán Việt của Phan Văn Các, thành ngữ này được giải thích là "hoa tay múa chân, làm điệu làm bộ, xỉa xói" Thông thường, nó được sử dụng làm trạng ngữ hoặc vị ngữ trong câu, nhưng chưa có trường hợp nào được ghi nhận là làm bổ ngữ Việc sử dụng "指手画脚" làm bổ ngữ là sai về công năng cú pháp Hơn nữa, nếu người nói chỉ biết thực hiện các động tác mà không nói được gì, điều này cho thấy sự hiểu sai về ngữ nghĩa của thành ngữ.
Nên sửa thành: 在大家面前说话,他紧张得不知要说什么才好。
5 我很喜欢看戏剧,但这样悲喜交集的戏剧我从来没看过。
Tạm dịch: Tôi rất thích xem kịch, nhưng từ trước đến nay tôi chưa xem qua loại kịch bi hài xem lẫn như thế này.
Phân tích: Trong hí kịch ngoài 2 thể loại bi kịch (悲剧) và hài kịch (喜
剧) còn có 1 thể loại khác là bi hài kịch (悲喜剧) Thành ngữ 悲喜交集 có chữ “交
Thành ngữ “集” có nghĩa là “cùng xuất hiện”, thường được dùng để diễn tả tâm trạng buồn đau và vui sướng đan xen Nó hình dung cảm xúc phức tạp của con người khi vừa trải qua niềm vui lại vừa cảm thấy nỗi buồn, thể hiện sự xúc động sâu sắc trong tâm hồn.
心情激动) Câu trên dùng 悲喜交集 để chỉ thể loại kịch bi - hài đan xen là sai về ý nghĩa thành ngữ
Nên sửa thành: 我很喜欢看戏剧,但这样悲喜剧我从来没看过。
Trong khảo sát, có 5 câu sai do người tham gia không hiểu ý nghĩa của các thành ngữ, bao gồm: "信手拈来", "心猿意马", "面面相觑" và "悲喜交集".
2.2.2 L ỗ i sai do s ử d ụng không đúng công năng cú pháp củ a thành ng ữ
6 我家穷得不能再穷,全家只有这么小的立锥之地,现在你也卖掉了, 怎么能活下去呢?
Gia đình tôi đang gặp khó khăn, chỉ sở hữu một mảnh đất nhỏ để sinh sống, nhưng giờ đây ông đã bán đi, khiến chúng tôi không biết phải làm sao để sống tiếp.
Thành ngữ 立锥之地 được sử dụng để chỉ một không gian rất nhỏ, đủ để dung thân, thường xuất hiện như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu Thành ngữ này chủ yếu được áp dụng trong câu phủ định, nhưng trong trường hợp cụ thể, nó lại xuất hiện trong câu khẳng định, dẫn đến một lỗi sai về mặt ngữ pháp.
Nên sửa thành: 我家穷得不能再穷,全家只有这么小的一块土地,
现在你也卖掉了,怎么能活下去呢?
7 他总是七手八脚的,不能安安静静坐在一个地方。
Tạm dịch: Nó cứ quơ tay quơ chân, không thể nào ngồi yên một chỗ