MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỦ NGHĨA KINH NGHIỆM VÀ CHỦ NGHĨA GIÁO ĐIỀU 1.1 Một số vấn đề lý luận về chủ nghĩa kinh nghiệm
Chủ nghĩa kinh nghiệm và nguồn gốc của chủ nghĩa kinh nghiệm
Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc cơ bản của triết học Mác – Lênin, thể hiện mối liên hệ biện chứng giữa hai yếu tố này Lý luận cần phản ánh và khái quát nhu cầu thực tiễn, trong khi thực tiễn đóng vai trò quyết định đối với lý luận Hoạt động lý luận và thực tiễn phải thống nhất hữu cơ, với lý luận có tính độc lập tương đối và tác động trở lại thực tiễn Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu và giải quyết các vấn đề xã hội hiện nay, nhất là trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Lý luận Mác – Lênin cần thể hiện vai trò hướng dẫn trong công cuộc đổi mới xã hội, đáp ứng các yêu cầu mới mẻ và phức tạp, tránh những sai lầm trong nhận thức và thực tiễn.
Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, thực tiễn là hoạt động vật chất có mục đích của con người nhằm cải tạo tự nhiên, xã hội và bản thân Khác với động vật, con người thông qua hoạt động thực tiễn có tính xã hội và mục đích, cải tạo thế giới để thỏa mãn nhu cầu và làm chủ môi trường sống Qua đó, con người đã tạo ra một "thiên nhiên thứ hai", bao gồm văn hóa và điều kiện sống mới, không có sẵn trong tự nhiên Do đó, hoạt động thực tiễn là yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của con người và xã hội Thực tiễn không chỉ là phương thức tồn tại cơ bản mà còn là mối quan hệ chủ yếu giữa con người và thế giới.
Trong quá trình cải biến thế giới, con người cũng tự biến đổi bản thân, rèn luyện và tinh tế hóa các giác quan Điều này giúp con người hiểu sâu hơn về thế giới, khám phá những bí mật và làm phong phú tri thức của mình Thực tiễn không chỉ đặt ra nhu cầu và nhiệm vụ cho nhận thức mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành khoa học Đồng thời, thực tiễn cũng là cơ sở để phát triển công cụ và máy móc mới, hỗ trợ con người trong việc nhận thức và chinh phục thế giới.
Thực tiễn bao gồm nhiều yếu tố như nhu cầu, lợi ích, mục đích, phương tiện và kết quả, tất cả đều liên hệ chặt chẽ với nhau Hoạt động sản xuất vật chất là dạng thực tiễn cơ bản nhất, quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người Bên cạnh đó, hoạt động chính trị – xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc biến đổi các quan hệ xã hội Sự phát triển của khoa học đã dẫn đến sự hình thành hoạt động thực nghiệm khoa học, ngày càng trở nên thiết yếu trong thời đại cách mạng khoa học và công nghệ Lý luận, sản phẩm cao của nhận thức, phản ánh thực tế khách quan và hệ thống tri thức được khái quát từ thực tiễn, với quy luật là hạt nhân của lý luận, tạo nên hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.
Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn bắt nguồn từ mối liên hệ giữa con người và thế giới khách quan, trong đó con người tác động và cải biến thế giới thông qua thực tiễn Sự phát triển nhận thức và hiểu biết về thế giới quan là hai yếu tố gắn bó chặt chẽ, tạo nên sự thống nhất biện chứng giữa lý luận và thực tiễn trong hoạt động sinh tồn của cá nhân và cộng đồng.
Con người không thể sống chỉ dựa vào lý luận; thực tiễn là nền tảng cho nhận thức và lý luận phát triển Mác nhấn mạnh rằng hành vi lịch sử đầu tiên là sản xuất ra những tư liệu để thỏa mãn nhu cầu, điều này cho thấy thực tiễn là yếu tố thiết yếu trong việc duy trì đời sống con người Thực tiễn cung cấp chất liệu cho nhận thức và lý luận, đồng thời cũng là chân lý của lý luận Nếu không có thực tiễn, nhận thức và lý luận sẽ không tồn tại Lý luận không chỉ phản ánh hiện thực mà còn đóng vai trò như kim chỉ nam, định hướng cho thực tiễn nhằm đạt được mục tiêu Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc căn bản của chủ nghĩa Mác – Lênin; thiếu lý luận, thực tiễn sẽ trở nên mù quáng, và lý luận không liên hệ với thực tiễn sẽ trở thành lý luận suông Việc tách rời giữa lý luận và thực tiễn có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng, đặc biệt là trong chủ nghĩa kinh nghiệm.
Thuật ngữ “kinh nghiệm” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp là eìðÿ (empeiria), chỉ những tri thức mà con người tích lũy qua tiếp xúc, quan sát và thực nghiệm Theo từ điển tiếng Việt, “kinh nghiệm” được định nghĩa là “Điều hiểu biết có được do tiếp xúc với thực tế, do từng trải.”
Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, nhiều triết gia đã bàn về khái niệm "kinh nghiệm" Theo V.I Lênin, việc giải thích khái niệm này đã phân chia hai trường phái triết học: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Chủ nghĩa duy vật cho rằng kinh nghiệm có nguồn gốc từ bên ngoài, độc lập với ý thức con người, trong khi chủ nghĩa duy tâm chỉ ra rằng con người chỉ tiếp xúc với cảm giác và cảm xúc cá nhân Đêmôcrit, một triết gia cổ đại, đã phát triển lý luận nhận thức bằng cách phân chia tri thức thành tri thức kinh nghiệm và tri thức lý tính Ông cho rằng kinh nghiệm cảm tính là điểm khởi đầu của nhận thức, nhưng chỉ cung cấp tri thức chưa đầy đủ Theo Đêmôcrit, tri thức kinh nghiệm có nguồn gốc từ những vật thể cảm giác, tồn tại trong "ý kiến chung" của nhân loại, khẳng định nguồn gốc khách quan của tri thức này.
Nhà triết học duy tâm Platôn (427 – 347 trước Công nguyên) đã bác bỏ tri thức kinh nghiệm và chỉ thừa nhận tri thức tiên nghiệm, tức là tri thức tồn tại trước và vượt ra ngoài kinh nghiệm Theo Platôn, tri thức và sự hiểu biết chính là sự hồi tưởng lại những gì linh hồn đã từng gặp gỡ ở một nơi nào đó.
Theo Aristốt, kinh nghiệm là nấc thang thứ hai trong quá trình nhận thức, sau tri giác cảm tính Kinh nghiệm mang lại cho con người tri thức về những sự vật riêng lẻ và được hình thành qua trí nhớ Cụ thể, nhiều ký ức về một đối tượng nhất định sẽ tạo ra tri thức kinh nghiệm Qua đó, khoa học và nghệ thuật cũng phát triển nhờ vào kinh nghiệm.
Aristốt cho rằng kinh nghiệm là tri thức về cái đơn nhất, trong khi nghệ thuật là tri thức về cái phổ biến Những người có tri thức trừu tượng nhưng thiếu kinh nghiệm thường mắc sai lầm khi nhận thức cái phổ biến mà không hiểu cái đơn nhất Họ chỉ biết "cái gì" mà không biết "tại sao", trong khi những người hiểu nghệ thuật có khả năng nhận ra nguyên nhân Aristốt không phủ nhận nguồn gốc khách quan của kinh nghiệm.
Ph Bêcơn (1561 – 1626) là nhà triết học duy vật đầu tiên trong thời kỳ tiền cách mạng tư sản, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong nhận thức và đấu tranh chống lại chủ nghĩa kinh viện Ông cho rằng tri thức khoa học xuất phát từ kinh nghiệm có mục đích rõ ràng, tức thực nghiệm, và kinh nghiệm dựa trên cơ sở thực nghiệm là tiền đề chứng minh tốt nhất cho sự đúng đắn của tri thức Bêcơn phân chia kinh nghiệm thành hai loại: kinh nghiệm có kết quả, mang lại lợi ích trực tiếp, và kinh nghiệm ánh sáng, cung cấp tri thức chân thật nhưng không luôn mang lại lợi ích tức thì Mặc dù đánh giá cao kinh nghiệm ánh sáng, ông không đối lập nó một cách cực đoan với lý tính, mà cho rằng phương pháp thực nghiệm cần dựa vào trí tuệ trong việc phân tích dữ liệu kinh nghiệm Ông cảnh báo rằng các nhà kinh nghiệm chỉ giống như những con kiến, chỉ biết thu nhặt mà không tìm kiếm tri thức sâu sắc hơn.
Hốpxơ (1588 – 1679) chia sẻ quan điểm duy vật về kinh nghiệm, cho rằng khi thế giới khách quan tác động vào các cơ quan cảm giác, sẽ sinh ra tư tưởng – kinh nghiệm Nội dung của những tư tưởng này không phụ thuộc vào ý thức con người và cần được trí tuệ xử lý qua so sánh, tổng hợp và phân chia Theo Hốpxơ, kinh nghiệm là tri thức về các yếu tố đơn nhất hiện tại hoặc đã qua, nhưng chỉ cung cấp tri thức không chắc chắn về mối liên hệ giữa các vật Tri thức đáng tin cậy về cái phổ biến và cái trừu tượng chỉ xuất hiện nhờ ngôn ngữ Ông cũng phân biệt giữa tư duy lý luận và quan sát thực nghiệm.
G Lốccơ (1632 – 1704) tiếp nối truyền thống duy vật Anh với quan niệm rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm Ông phân chia kinh nghiệm thành hai loại: kinh nghiệm bên ngoài (cảm giác) và kinh nghiệm bên trong (phản xạ), cả hai đều là nguồn gốc của tư tưởng Mặc dù Lốccơ có quan điểm duy vật về nguồn gốc kinh nghiệm, ông cũng thừa nhận rằng kinh nghiệm bên trong đôi khi có thể độc lập với kinh nghiệm bên ngoài, cho thấy một sự lùi bước về quan điểm duy tâm Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng chỉ có thực tiễn mới có thể hoàn thiện trí tuệ và thân thể con người.
Béccơli (1685 – 1753) đã bác bỏ quan điểm duy vật của Lốccơ về nguồn gốc khách quan của kinh nghiệm, khẳng định rằng cảm giác là thực tại duy nhất mà con người có thể nhận thức Quan điểm của ông về kinh nghiệm mang tính duy tâm chủ quan, vì theo ông, kinh nghiệm chỉ là những cảm giác cá nhân.
“tập hợp ý niệm” hay “những phức hợp cảm giác”
Biểu hiện của chủ nghĩa kinh nghiệm
Chủ nghĩa kinh nghiệm là một quan điểm triết học nhấn mạnh vai trò tối thượng của kinh nghiệm trong nhận thức và thực tiễn Nó không chỉ khẳng định sự quan trọng của kinh nghiệm trong quá trình hiểu biết mà còn thể hiện qua các hoạt động thực tiễn Các biểu hiện cụ thể của chủ nghĩa kinh nghiệm cho thấy sự hệ thống hóa và bảo vệ vai trò của kinh nghiệm trong mọi lĩnh vực nhận thức.
Biểu hiện của những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm là sự coi thường quy luật chung và chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân Họ thường làm việc một cách mò mẫm và tùy tiện, dẫn đến việc thiếu dự kiến và chỉ chú trọng vào những vấn đề trước mắt, không nhìn nhận tổng thể Khi gặp tình huống mới, họ dễ bỡ ngỡ và mất phương hướng, dẫn đến sự không nhất quán trong hành động Những người này thường giữ vững quan điểm cá nhân mà không xem xét lại hiệu quả thực tế, từ đó coi thường việc học hỏi lý luận và không nhận ra rằng kinh nghiệm của họ có thể hạn chế sự phát triển.
Kinh nghiệm cá nhân của họ không đại diện cho kiến thức phổ quát theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, mà chỉ mang tính chất cục bộ và không phổ biến.
Những kinh nghiệm mà con người thường vay mượn từ người khác hoặc từ quá khứ thường chưa được bảo tồn và phát triển một cách có chọn lọc Chúng chỉ phản ánh một cách khái quát từ thực tiễn, dựa trên những hoàn cảnh cụ thể và cục bộ, dẫn đến việc thiếu tính chính xác và toàn diện Thực tế, những kinh nghiệm này chỉ thể hiện bề ngoài ngẫu nhiên, trong khi sự việc diễn ra thường phức tạp và độc đáo hơn, khiến chúng ta không thể dự đoán một cách chính xác.
Thứ ba, sự quan sát vào kinh nghiệm, tự nó không bao giờ có thể chứng minh đầy đủ tính tất yếu của nó
Người kinh nghiệm chủ nghĩa sẽ gặp khó khăn và mất phương hướng khi tri thức ngày càng gia tăng, dẫn đến việc họ bị choáng ngợp bởi sự hỗn loạn của các sự kiện Họ dễ dàng rơi vào tình trạng chủ quan duy ý chí, chỉ tin vào kinh nghiệm cá nhân, và có thể chuyển từ việc tin tưởng vào cảm tính sang việc không tin vào điều gì cả.
Trong truyện ngắn "Đôi mắt" của Nam Cao, tác giả phản ánh thực trạng của cán bộ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 qua nhận xét sắc bén của nhân vật Hoàng Ông chỉ trích việc tiếp tục giao nhiệm vụ cho những cán bộ không đủ năng lực, ví dụ như chủ tịch ủy ban khu phố ở Hà Nội trước chiến tranh, cho thấy sự nguy hiểm trong quản lý công quyền.
Trong xã hội hiện nay, việc bầu cử vào các vị trí ủy ban không còn dựa trên năng lực hay kiến thức chuyên môn mà thường bị chi phối bởi những định kiến giới tính Một ví dụ điển hình là câu chuyện của anh hàng cháo lòng, người không có kinh nghiệm hay lý luận nhưng vẫn có thể được bầu vào ủy ban Điều này cho thấy sự thiếu sót trong quy trình lựa chọn nhân sự, khi mà những người chưa từng làm ủy ban, thậm chí không hiểu rõ về vai trò của mình, vẫn có thể giữ vị trí quan trọng Hơn nữa, việc phân biệt giới tính qua cách gọi tên cũng phản ánh sự bất bình đẳng trong xã hội, khi mà một cái tên không có chữ “thị” đã bị cho là “giấy mượn của đàn ông”.
Những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm thường có xu hướng đề cao người lớn tuổi và coi thường lớp trẻ, vì họ cho rằng người trẻ còn non nớt, bồng bột và thiếu chín chắn Trong mắt họ, lớp trẻ bị xem thường do chưa trải nghiệm đủ để hiểu biết sâu sắc Ngược lại, người già được tôn trọng hơn, vì họ tích lũy được nhiều kinh nghiệm sống, thể hiện qua câu nói “gừng càng già càng cay” và “hơn một ngày hay một nhẽ”.
“sống lâu lên lão làng”…
Trong các cuộc họp bầu người đứng đầu cơ quan, tiêu chí thường được ưu tiên là kinh nghiệm làm việc, như chức vụ đã giữ và số năm công tác, thay vì trình độ học vấn Điều này dẫn đến việc nhiều người lớn tuổi, có nhiều năm kinh nghiệm, thường được chọn làm lãnh đạo, trong khi những người mới ra trường, mặc dù có trình độ và năng lực, lại bị xem nhẹ và khó có cơ hội thăng tiến.
Những người kinh nghiệm chủ nghĩa thường hài lòng với kinh nghiệm hiện có và ngại tiếp thu lý luận cũng như khoa học kỹ thuật Họ áp dụng kinh nghiệm một cách máy móc để giải quyết các vấn đề thực tiễn, dẫn đến việc coi thường vai trò của lý luận Họ không nhận ra rằng thực tiễn mà họ đề cao chỉ là những sự kiện riêng lẻ và bề ngoài, trong khi lý luận lại cần được nắm vững một cách hệ thống Những người này không hiểu rằng nâng cao trình độ lý luận không chỉ giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn mà còn cung cấp những nguyên lý chính xác Họ xem lý luận là rắc rối và không bổ ích, mà không nhận ra rằng "Có kinh nghiệm mà không có lý luận cũng như một mắt sáng một mắt mờ."
Trước năm 1986, trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, Việt Nam đã rập khuôn kinh nghiệm từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác, dẫn đến nhiều sai lầm trong phát triển nông nghiệp Cụ thể, việc áp dụng mô hình sản xuất nông nghiệp theo kiểu công nghiệp đã không phù hợp với đặc điểm của cây trồng và vật nuôi, vốn có thời vụ và chu kỳ sinh trưởng nghiêm ngặt Điều này đã làm giảm hiệu quả sản xuất và thậm chí dẫn đến thất bại, cho thấy rằng nông nghiệp không thể phát triển theo cách tương tự như công nghiệp.
Chủ nghĩa kinh nghiệm chỉ tập trung vào từng sự kiện riêng lẻ mà không nhận ra mối liên hệ giữa chúng, dẫn đến việc coi thường tư duy lý luận Điều này ngăn cản sự phát triển từ hiểu biết cá biệt đến nhận thức tổng quát về các mối quan hệ phổ biến giữa các sự vật và hiện tượng Hệ quả của chủ nghĩa kinh nghiệm là nó gây ra những tác hại lớn đối với quá trình nhận thức của tư duy lý luận, làm giảm khả năng lý giải và phân tích sâu sắc.
Sự vi phạm nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong nhận thức và thực hành Trong đó, sai lầm đầu tiên là chủ nghĩa kinh nghiệm, trong khi sai lầm thứ hai là chủ nghĩa giáo điều.
Một số vấn đề lý luận về chủ nghĩa giáo điều
1.2.1 Chủ nghĩa giáo điều và nguồn gốc của chủ nghĩa giáo điều
Kinh nghiệm được xem như nấc thang thấp trong nhận thức, trong khi lý luận là sản phẩm cao hơn, phản ánh hiện thực khách quan Trong hệ thống khái niệm và quy luật, quy luật đóng vai trò hạt nhân của lý luận, thể hiện bản chất của lý luận như hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, phản ánh gần đúng đối tượng nhận thức.
Lý luận không chỉ là sản phẩm của sự trừu tượng thuần túy mà còn là kết quả của việc khái quát từ những kinh nghiệm cảm tính, phản ánh hiện thực khách quan thông qua tri thức cảm tính Lý luận phát sinh từ kinh nghiệm, trong khi kinh nghiệm lại được hình thành từ tri thức cảm tính, tạo nên cơ sở cho sự phát triển lý luận Quá trình này bao gồm việc cải biến tài liệu cảm tính và kinh nghiệm qua tư duy, nhằm tách biệt cái chung khỏi cái riêng và cái bản chất khỏi cái không phải bản chất, từ đó khám phá ra quy luật của sự vật Kinh nghiệm phong phú sẽ cung cấp nhiều dữ kiện hơn cho khái quát lý luận Do đó, lý luận được xem là kinh nghiệm đã được khái quát trong ý thức con người, phản ánh tri thức về thế giới khách quan và các mối liên hệ bản chất của sự vật, hiện tượng Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh rằng lý luận là tổng kết kinh nghiệm nhân loại và tri thức tích lũy trong lịch sử.
Lý luận có mặt tích cực và hạn chế, cụ thể:
Mặt tích cực của lý luận
Lý luận được hình thành từ kinh nghiệm, nhưng không phải lúc nào cũng tự phát từ đó và không phải mọi lý luận đều bắt nguồn từ kinh nghiệm Với tính độc lập tương đối, lý luận có thể phát triển trước khi có dữ liệu kinh nghiệm, nhưng vẫn duy trì mối liên hệ chặt chẽ với kinh nghiệm.
Lý luận trừu tượng và khái quát cao giúp hiểu rõ bản chất và quy luật của các sự vật, hiện tượng khách quan Nhiệm vụ của nhận thức lý luận là làm rõ sự vận động bên ngoài chỉ là biểu hiện của sự vận động bên trong thực sự.
Lý luận thể hiện tính chân lý một cách sâu sắc, chính xác và hệ thống hơn so với tri thức kinh nghiệm, do đó, phạm vi ứng dụng của nó cũng rộng rãi và phổ biến hơn nhiều.
Lý luận không chỉ đơn thuần miêu tả sự kiện hay tìm nguyên nhân gây ra sự kiện, mà chủ yếu tập trung vào việc chứng minh sự kiện và khám phá nguyên nhân của nó Ví dụ, khi kinh nghiệm chỉ ra rằng:
Chuồn chuồn bay thấp thường báo hiệu mưa do độ ẩm cao và áp suất không khí tăng, khiến chúng không thể bay cao Ngược lại, khi trời nắng, nhiệt độ tăng và áp suất không khí giảm, chuồn chuồn có thể bay cao hơn.
Lý luận đóng vai trò quan trọng trong thực tiễn, không chỉ tác động mà còn biến đổi thực tiễn thông qua hành động của con người Nó được xem như "kim chỉ nam" cho hành động, giúp soi đường và dẫn dắt thực tiễn V.I Lênin đã khẳng định rằng: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không thể có phong trào cách mạng.”
Lý luận khi thâm nhập vào quần chúng thì biến thành sức mạnh vật chất
Lý luận có khả năng dự đoán sự phát triển của vật chất trong tương lai và mở ra những hướng đi mới cho thực tiễn Nó giúp con người hoạt động một cách chủ động và tự giác, giảm thiểu tình trạng mò mẫm, tự phát Hồ Chí Minh đã ví von rằng “Không có lý luận thì lúng túng như nhắm mắt mà đi.” Do đó, lý luận mang tính tích cực, phản ánh thế giới khách quan và cung cấp phương pháp luận để nhận thức và cải tạo thực tại thông qua hoạt động thực tiễn.
Mặt hạn chế của lý luận
Tri thức hình thành từ việc tổng kết và khái quát kinh nghiệm thông qua tư duy trừu tượng, nhưng điều này có thể dẫn đến sự không chính xác và xa rời thực tế Khả năng này gia tăng khi lý luận bị chi phối bởi hệ tư tưởng không khoa học, phản động và thái độ độc quyền chân lý.
Lý luận mang tính lịch sử có thể dẫn đến việc áp dụng mà không cần phân tích trong các tình huống cụ thể, và nếu không kịp thời điều chỉnh hoặc bổ sung những thiếu sót bằng lý luận mới, sẽ dễ mắc sai lầm trong hành động Do đó, việc cập nhật lý luận để phù hợp với thực tiễn là vô cùng quan trọng.
Lý luận bao gồm cả khía cạnh tích cực và tiêu cực, do đó không nên tuyệt đối hóa mặt tích cực của nó, vì điều này có thể dẫn đến chủ nghĩa giáo điều Vậy chủ nghĩa giáo điều là gì và nguồn gốc của nó ra sao? Chúng ta cần làm rõ những vấn đề này.
Chủ nghĩa giáo điều và chủ nghĩa kinh nghiệm đều vi phạm nguyên tắc thống nhất biện chứng giữa lý luận và thực tiễn Trong khi chủ nghĩa kinh nghiệm tuyệt đối hóa thực tiễn và tri thức kinh nghiệm, làm giảm giá trị của lý luận, thì chủ nghĩa giáo điều lại tuyệt đối hóa lý luận, hạ thấp vai trò của thực tiễn và kinh nghiệm.
Thuật ngữ “giáo điều” và “chủ nghĩa giáo điều” đã được các nhà triết học Hy Lạp cổ đại, như Piron và Crachin, sử dụng, đánh dấu sự khởi đầu của nó trong triết học.
Thuật ngữ “giáo điều” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là ý kiến, quyết định hay học thuyết, dùng để chỉ những luận điểm nổi bật có tính chất chân lý hiển nhiên, không gây tranh cãi và được mọi người thừa nhận.