Laäp baûng HIỆU TRÖÔÛNG.[r]
Trang 1PHÒNG GD&ĐT ĐỒNG XUÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG PTDTBT ĐINH NÚP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
THỜI KHOÁ BIỂU
(Aùp dụng từ ngày 03 tháng 01 năm 2012)
BUỔI SÁNG
THỨ TIẾT
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
N Văn (Tư)
N Văn (Tư) Toán (Hà) Sinh học (Diễm)
Chào cờ Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Âm nhạc (Sang) Tin học ( Kỵ )
Chào cờ GDCD (Mốc) Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Anh văn (Oanh)
Chào cờ Địa lí (Sĩ) Hoá học (Diễm) Lịch sử (Thuyên) Toán (Hà)
3
1
2
3
4
5
Địa (Sĩ) Lịch sử (Nhi) Toán (Hà) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hương)
Lịch sử (Nhi) Anh văn (Oanh) Sinh học (Dung) Toán (Hà)
N Văn(Bình)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Anh văn (Oanh)
N Văn(Bình) Vật lý (Hạo)
Sinh học (Dung) Toán (Hà)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Anh văn (Oanh)
4
1
2
3
4
5
Tin học ( Kỵ ) Vật lý (Hạo) Toán (Hà) GDCD (Mốc)
C Nghệ (Hương)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương) Âm nhạc (Sang) Tin học ( Kỵ )
Vật lý (Hạo) Toán (Hà) Tin học ( Kỵ )
M Thuật (T.Hương) Lịch sử (Thuyên)
5 1
2 N Văn (Tư)Anh văn (Oanh) Anh văn (Oanh)Sinh học (Dung) Sinh học(Dung)Toán (Hà) Toán (Hà)N Văn (Hằng)
H nghiệp (Tư)
3
(TỒN TRƯỜNG)
6
1
2
3
4
5
Toán (Hà) Anh văn (Oanh) Sinh học (Diễm) Lịch sử (Nhi) Tin học ( Kỵ )
N Văn (Bình) Toán (Hà) Anh văn (Oanh) Vật lý (Hạo) Địa (Sĩ)
Anh văn (Oanh)
N Văn (Bình) Toán (Hà) Địa (Sĩ) Lịch sử (Nhi)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Vật lý (Hạo) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hạo)
7
1
2
3
4
5
MThuật(T.Hương) Địa (Sĩ)
Âm nhạc (Sang)
N Văn (Tư) C.nhiệm (Tư)
Địa (Sĩ) GDCD (Mốc) Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Kỵ)
Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) Địa (Sĩ) Sinh học (Dung) C.nhiệm(Sang)
Sinh học (Dung) Tin học ( Kỵ ) GDCD (Mốc) Hoá học (Diễm) C.nhiệm (Diễm)
Ghi chú: -HĐGDNGLL thực hiện tuần thứ 04 hàng tháng.
-Tiết hướng nghiệp 9 dạy vào tiết 5 tuần thứ 04 hàng tháng ( sau ĐGDNGLL)
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 24
5
Âm nhạc (Sang) Chào cờ
Lịch sử (Nhi) Chào cờ
Toán (Hiếu) Chào cờ
N Văn (Tím) Chào cờ
3
1
2
3
4
5
Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Toán (Hiếu) Sinh học (Dung)
N Văn (Ngân) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh) Sinh học (Long)
M Thuật (T.Hương)
Hoá học (Dung) Anh văn (Oanh)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Địa lí (Sĩ)
GDCD (Thuyên) Hoá học (Dung) Toán (Hiếu) Âm nhạc (Sang) Anh văn (Oanh)
4
1
2
3
4
Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên) Toán (Hiếu)
N Văn (Ngân)
Vật lý (Tiến)
N Văn (Ngân) Âm nhạc (Sang) Toán (Hiếu)
Toán (Hiếu) Âm nhạc (Sang)
C Nghệ (Tiến)
N Văn (Ka) Vật lý (Tiến)
N Văn (Tím) Toán (Hiếu) Tin học ( Tâm )
C Nghệ (Tiến)
M Thuật(T.Hương)
5
1
2
3
4
5
Sinh học (Dung) Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Địa lí (Sĩ)
N Văn (Ngân)
N Văn (Ngân) Anh văn (Oanh) Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên)
N Văn (Ka) Sinh học (Long) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh)
M Thuật (T.Hương)
N Văn (Tím) Vật lý (Tiến) Sinh học (Long) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh)
6
1
2
3
4
Anh văn(Oanh) Toán (Hiếu)
C Nghệ ( Diễm)
M Thuật(T.Hương)
N Văn (Ngân)
Anh văn (Oanh) Toán (Hiếu)
C Nghệ ( Diễm)
Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
GDCD (Thuyên) Anh văn (Oanh) Hoá học (Dung)
C Nghệ (Tiến) Lịch sử (Thuyên) Anh văn (Oanh) Hoá học (Dung) Địa lí (Sĩ)
7
1
2
3
Tin học ( Tâm ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Nhi)
Địa lí (Sĩ) Sinh học (Long) C.nhiệm (Long)
Sinh học (Long) Địa lí (Sĩ) Tin học ( Tâm ) C.nhiệm (Tâm)
N Văn (Tím)
Tin học ( Tâm ) Địa lí (Sĩ) C.nhiệm (Tím)
Ghi chú: Phần in đậm là tiết tự chọn
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 3PHÒNG GD&ĐT ĐỒNG XUÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG PTDTBT ĐINH NÚP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
THỜI KHOÁ BIỂU
(Aùp dụng từ ngày 30 tháng 01 năm 2012)
BUỔI SÁNG
THỨ TIẾT
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
N Văn (Tư)
N Văn (Tư) Toán (Hà) Sinh học (Diễm)
Chào cờ Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Âm nhạc (Sang) Tin học ( Kỵ )
Chào cờ GDCD (Mốc) Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Anh văn (Oanh)
Chào cờ Địa lí (Sĩ) Hoá học (Diễm) Lịch sử (Thuyên) Toán (Hà)
3
1
2
3
4
5
Địa (Sĩ) Lịch sử (Nhi) Toán (Hà) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hương)
Lịch sử (Nhi) Anh văn (Oanh) Sinh học (Dung) Toán (Hà)
N Văn(Bình)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Anh văn (Oanh)
N Văn(Bình) Vật lý (Hạo)
Sinh học (Dung) Toán (Hà)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Anh văn (Oanh)
4
1
2
3
4
5
Tin học ( Kỵ ) Vật lý (Hạo) Toán (Hà) GDCD (Mốc)
C Nghệ (Hương)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương) Âm nhạc (Sang) Tin học ( Kỵ )
Vật lý (Hạo) Toán (Hà) Tin học ( Kỵ )
M Thuật (T.Hương) Lịch sử (Thuyên)
5 1
2 N Văn (Tư)Anh văn (Oanh) Anh văn (Oanh)Sinh học (Dung) Sinh học(Dung)Toán (Hà) Toán (Hà)N Văn (Hằng)
H nghiệp (Tư)
3
(TỒN TRƯỜNG)
6
1
2
3
4
5
Toán (Hà) Anh văn (Oanh) Sinh học (Diễm) Lịch sử (Nhi) Tin học ( Kỵ )
N Văn (Bình) Toán (Hà) Anh văn (Oanh) Vật lý (Hạo) Địa (Sĩ)
Anh văn (Oanh)
N Văn (Bình) Toán (Hà) Địa (Sĩ) Lịch sử (Nhi)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Vật lý (Hạo) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hạo)
7
1
2
3
4
5
MThuật(T.Hương) Địa (Sĩ)
Âm nhạc (Sang)
N Văn (Tư) C.nhiệm (Tư)
Địa (Sĩ) GDCD (Mốc) Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Kỵ)
Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) Địa (Sĩ) Sinh học (Dung) C.nhiệm(Sang)
Sinh học (Dung) Tin học ( Kỵ ) GDCD (Mốc) Hoá học (Diễm) C.nhiệm (Diễm)
Ghi chú: -HĐGDNGLL thực hiện tuần thứ 04 hàng tháng.
-Tiết hướng nghiệp 9 dạy vào tiết 5 tuần thứ 04 hàng tháng ( sau ĐGDNGLL)
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 44
5
Âm nhạc (Sang) Chào cờ
Lịch sử (Nhi) Chào cờ
Toán (Hiếu) Chào cờ
N Văn (Tím) Chào cờ
3
1
2
3
4
5
Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Toán (Hiếu) Sinh học (Dung)
N Văn (Ka) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh) Sinh học (Long)
M Thuật (T.Hương)
Hoá học (Dung) Anh văn (Oanh)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Địa lí (Sĩ)
GDCD (Thuyên) Hoá học (Dung) Toán (Hiếu) Âm nhạc (Sang) Anh văn (Oanh)
4
1
2
3
4
Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên) Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
Vật lý (Tiến)
N Văn (Ka) Âm nhạc (Sang) Toán (Hiếu)
Toán (Hiếu) Âm nhạc (Sang)
N Văn (Ka)
C Nghệ (Tiến) Vật lý (Tiến)
N Văn (Tím) Toán (Hiếu)
C Nghệ (Tiến) Tin học ( Tâm )
M Thuật(T.Hương)
5
1
2
3
4
5
Sinh học (Dung) Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Địa lí (Sĩ)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Anh văn (Oanh) Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên)
Anh văn (Oanh) Sinh học (Long) Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
M Thuật (T.Hương)
N Văn (Tím) Vật lý (Tiến) Sinh học (Long) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh)
6
1
2
3
4
Anh văn(Oanh) Toán (Hiếu)
C Nghệ ( Diễm)
M Thuật(T.Hương)
N Văn (Ka)
Anh văn (Oanh) Toán (Hiếu)
C Nghệ ( Diễm)
Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
GDCD (Thuyên) Anh văn (Oanh) Hoá học (Dung)
C Nghệ (Tiến) Lịch sử (Thuyên) Anh văn (Oanh) Hoá học (Dung) Địa lí (Sĩ)
7
1
2
3
Tin học ( Tâm ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Nhi)
Địa lí (Sĩ) Sinh học (Long) C.nhiệm (Long)
Sinh học (Long) Địa lí (Sĩ) Tin học ( Tâm ) C.nhiệm (Tâm)
N Văn (Tím)
Tin học ( Tâm ) Địa lí (Sĩ) C.nhiệm (Tím)
Ghi chú: Phần in đậm là tiết tự chọn
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 5PHÒNG GD&ĐT ĐỒNG XUÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG PTDTBT ĐINH NÚP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
THỜI KHOÁ BIỂU
(Aùp dụng từ ngày 20 tháng 02 năm 2012)
BUỔI SÁNG
THỨ TIẾT
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
N Văn (Tư)
N Văn (Tư) Toán (Hà) Sinh học (Diễm)
Chào cờ Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Âm nhạc (Sang) Tin học ( Kỵ )
Chào cờ GDCD (Mốc) Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Anh văn (Tâm)
Chào cờ Địa lí (Sĩ) Hoá học (Diễm) Lịch sử (Thuyên) Toán (Hà)
3
1
2
3
4
5
Địa (Sĩ) Lịch sử (Nhi) Toán (Hà) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hương)
Lịch sử (Nhi) Anh văn (Tâm) Sinh học (Dung) Toán (Hà)
N Văn(Bình)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Anh văn (Tâm)
N Văn(Bình) Vật lý (Hạo)
Sinh học (Dung) Toán (Hà)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Anh văn (Oanh)
4
1
2
3
4
5
Tin học ( Kỵ ) Vật lý (Hạo) Toán (Hà) GDCD (Mốc)
C Nghệ (Hương)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương) Âm nhạc (Sang) Tin học ( Kỵ )
Vật lý (Hạo) Toán (Hà) Tin học ( Kỵ )
M Thuật (T.Hương) Lịch sử (Thuyên)
5 1
2 N Văn (Tư)Anh văn (Oanh) Anh văn (Tâm)Sinh học (Dung) Sinh học(Dung)Toán (Hà) Toán (Hà)N Văn (Hằng)
H nghiệp (Tư)
3
(TỒN TRƯỜNG)
6
1
2
3
4
5
Toán (Hà) Anh văn (Oanh) Sinh học (Diễm) Lịch sử (Nhi) Tin học ( Kỵ )
N Văn (Bình) Toán (Hà) Anh văn (Tâm) Vật lý (Hạo) Địa (Sĩ)
Anh văn (Tâm)
N Văn (Bình) Toán (Hà) Địa (Sĩ) Lịch sử (Nhi)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Vật lý (Hạo) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hạo)
7
1
2
3
4
5
MThuật(T.Hương) Địa (Sĩ)
Âm nhạc (Sang)
N Văn (Tư) C.nhiệm (Tư)
Địa (Sĩ) GDCD (Mốc) Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Kỵ)
Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) Địa (Sĩ) Sinh học (Dung) C.nhiệm(Sang)
Sinh học (Dung) Tin học ( Kỵ ) GDCD (Mốc) Hoá học (Diễm) C.nhiệm (Diễm)
Ghi chú: -HĐGDNGLL thực hiện tuần thứ 04 hàng tháng.
-Tiết hướng nghiệp 9 dạy vào tiết 5 tuần thứ 04 hàng tháng ( sau ĐGDNGLL)
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 64
5
Âm nhạc (Sang) Chào cờ
Lịch sử (Nhi) Chào cờ
Toán (Hiếu) Chào cờ
N Văn (Tím) Chào cờ
3
1
2
3
4
5
Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Toán (Hiếu) Sinh học (Dung)
N Văn (Ka) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh) Sinh học (Long)
M Thuật (T.Hương)
Hoá học (Dung) Anh văn (Tâm)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Địa lí (Sĩ)
GDCD (Thuyên) Hoá học (Dung) Toán (Hiếu) Âm nhạc (Sang) Anh văn (Tâm)
4
1
2
3
4
Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên) Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
Vật lý (Tiến)
N Văn (Ka) Âm nhạc (Sang) Toán (Hiếu)
Toán (Hiếu) Âm nhạc (Sang)
N Văn (Ka)
C Nghệ (Tiến) Vật lý (Tiến)
N Văn (Tím) Toán (Hiếu)
C Nghệ (Tiến) Tin học ( Tâm )
M Thuật(T.Hương)
5
1
2
3
4
5
Sinh học (Dung) Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Địa lí (Sĩ)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Anh văn (Oanh) Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên)
Anh văn (Tâm) Sinh học (Long) Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
M Thuật (T.Hương)
N Văn (Tím) Vật lý (Tiến) Sinh học (Long) Toán (Hiếu) Anh văn (Tâm)
6
1
2
3
4
Anh văn(Oanh) Toán (Hiếu)
C Nghệ ( Diễm)
M Thuật(T.Hương)
N Văn (Ka)
Anh văn (Oanh) Toán (Hiếu)
C Nghệ ( Diễm)
Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
GDCD (Thuyên) Anh văn (Tâm) Hoá học (Dung)
C Nghệ (Tiến) Lịch sử (Thuyên) Anh văn (Tâm) Hoá học (Dung) Địa lí (Sĩ)
7
1
2
3
Tin học ( Tâm ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Nhi)
Địa lí (Sĩ) Sinh học (Long) C.nhiệm (Long)
Sinh học (Long) Địa lí (Sĩ) Tin học ( Tâm ) C.nhiệm (Tâm)
N Văn (Tím)
Tin học ( Tâm ) Địa lí (Sĩ) C.nhiệm (Tím)
Ghi chú: Phần in đậm là tiết tự chọn
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 7PHÒNG GD&ĐT ĐỒNG XUÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG PTDTBT ĐINH NÚP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
THỜI KHOÁ BIỂU
(Aùp dụng từ ngày 27 tháng 02 năm 2012)
BUỔI SÁNG
THỨ TIẾT
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
N Văn (Tư)
N Văn (Tư) Toán (Hà) Sinh học (Diễm)
Chào cờ Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Tin học ( Kỵ ) Âm nhạc (Sang)
Chào cờ GDCD (Mốc) Toán (Hà)
C Nghệ (Long) Tin học ( Kỵ )
Chào cờ Địa lí (Sĩ) Hoá học (Diễm) Lịch sử (Thuyên) Toán (Hà)
3
1
2
3
4
5
Địa lí (Sĩ) Lịch sử (Nhi) Anh văn (Oanh) Toán (Hà)
C Nghệ (Hương)
Lịch sử (Nhi)
M Thuật (T.Hương) Toán (Hà)
Sinh học (Dung)
N Văn(Bình)
C Nghệ (Long) Toán (Hà) Sinh học(Dung)
N Văn(Bình) Vật lý (Hạo)
Toán (Hà) Sinh học (Dung)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Anh văn (Oanh)
4
1
2
3
4
5
Tin học ( Kỵ ) Vật lý (Hạo) Toán (Hà) GDCD (Mốc)
C Nghệ (Hương)
Toán (Hà)
C Nghệ (Long)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình) Anh văn (Tâm)
N Văn(Bình)
N Văn (Bình)
M Thuật (T.Hương) Anh văn (Tâm) Âm nhạc (Sang)
Vật lý (Hạo) Toán (Hà) Tin học ( Kỵ )
M Thuật (T.Hương) Lịch sử (Thuyên)
5 1
2 N Văn (Tư)Anh văn (Oanh) Sinh học (Dung)Anh văn (Tâm) Anh văn (Tâm)Toán (Hà) Toán (Hà)N Văn (Hằng)
H nghiệp (Tư)
3
(TỒN TRƯỜNG)
6
1
2
3
4
5
Toán (Hà) Anh văn (Oanh) Sinh học (Diễm) Lịch sử (Nhi) Tin học ( Kỵ )
N Văn (Bình) Toán (Hà) Anh văn (Tâm) Vật lý (Hạo) Địa lí (Sĩ)
Anh văn (Tâm)
N Văn (Bình) Toán (Hà) Địa lí (Sĩ) Lịch sử (Nhi)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Vật lý (Hạo) Anh văn (Oanh)
C Nghệ (Hạo)
7
1
2
3
4
5
MThuật(T.Hương) Địa lí(Sĩ)
Âm nhạc (Sang)
N Văn (Tư) C.nhiệm (Tư)
Địa lí (Sĩ) GDCD (Mốc) Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Kỵ)
Tin học ( Kỵ ) Lịch sử (Nhi) Địa lí (Sĩ) Sinh học (Dung) C.nhiệm(Sang)
Sinh học (Dung) Tin học ( Kỵ ) GDCD (Mốc) Hoá học (Diễm) C.nhiệm (Diễm)
Ghi chú: -HĐGDNGLL thực hiện tuần thứ 04 hàng tháng.
-Tiết hướng nghiệp 9 dạy vào tiết 5 tuần thứ 04 hàng tháng ( sau ĐGDNGLL)
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 84
5
Âm nhạc (Sang) Chào cờ
Lịch sử (Nhi) Chào cờ
Toán (Hiếu) Chào cờ
N Văn (Tím) Chào cờ
3
1
2
3
4
5
Anh văn(Oanh)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Toán (Hiếu)
M Thuật(T.Hương)
N Văn (Ka) Toán (Hiếu) Anh văn (Oanh) GDCD (Thuyên) Sinh học (Long)
Hoá học (Dung)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Âm nhạc (Sang) Địa lí (Sĩ)
GDCD (Thuyên) Hoá học (Dung) Toán (Hiếu)
C Nghệ (Tiến) Âm nhạc (Sang)
4
1
2
3
4
Tin học ( Tâm ) GDCD (Thuyên) Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
Vật lý (Tiến)
N Văn (Ka) Âm nhạc (Sang) Toán (Hiếu)
Toán (Hiếu) Anh văn (Tâm)
N Văn (Ka)
C Nghệ (Tiến) Vật lý (Tiến)
N Văn (Tím) Toán (Hiếu) Anh văn (Tâm) Tin học ( Tâm )
M Thuật(T.Hương)
5
1
2
3
4
5
Sinh học (Dung)
N Văn (Hằng)
N Văn (Hằng) Anh văn(Oanh) Địa lí (Sĩ)
C Nghệ ( Diễm)
N Văn (Ka)
N Văn (Ka) Tin học ( Tâm ) Anh văn (Oanh)
Anh văn (Tâm) Sinh học (Long) Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
M Thuật (T.Hương)
N Văn (Tím) Anh văn (Tâm) Sinh học (Long) Toán (Hiếu) Vật lý (Tiến)
6
1
2
3
4
Anh văn(Oanh) Toán (Hiếu) Sinh học (Dung)
C Nghệ ( Diễm)
N Văn (Ka)
Anh văn (Oanh) Toán (Hiếu)
M Thuật (T.Hương)
Toán (Hiếu)
N Văn (Ka)
GDCD (Thuyên) Anh văn (Tâm) Hoá học (Dung)
C Nghệ (Tiến) Lịch sử (Thuyên) Anh văn (Tâm) Hoá học (Dung) Địa lí (Sĩ)
7 1
2
3
Tin học ( Tâm ) Lịch sử (Nhi) C.nhiệm (Nhi)
Địa lí (Sĩ) Sinh học (Long) C.nhiệm (Long)
Sinh học (Long) Địa lí (Sĩ) Tin học ( Tâm ) C.nhiệm (Tâm)
N Văn (Tím)
Tin học ( Tâm ) Địa lí (Sĩ) C.nhiệm (Tím)
Ghi chú: Phần in đậm là tiết tự chọn
Lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trang 9Ninh Đức Hiếu Bùi Văn Hương