NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA PHÂN TÍCH KINH DOANH
Đối tượng và nhiệm vụ phân tích kinh doanh
1.1.1 Khái niệm phân tích kinh doanh
Sản xuất là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, trải qua nhiều phương thức và thời đại khác nhau, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố chủ quan và khách quan Dù đặc điểm kinh tế và trình độ phát triển sản xuất ở mỗi nơi và thời điểm khác nhau, con người luôn tìm kiếm phương thức hoạt động thông minh hơn để nâng cao đời sống vật chất và tinh thần Do đó, trong quá trình sản xuất kinh doanh, con người cần quan sát thực tế, tư duy tích cực, và thường xuyên tổng hợp, phân tích các hoạt động của mình.
Phân tích kinh doanh bắt đầu từ những phép toán đơn giản trong hạch toán, nhưng随着 hoạt động kinh doanh phát triển, yêu cầu quản lý cũng trở nên phức tạp hơn Do đó, phân tích hoạt động kinh doanh đã tiến hóa từ việc chỉ xem xét lỗ lãi của từng thương vụ, đến việc đánh giá các yếu tố hoạt động và lỗ lãi của từng đơn vị, bộ phận Hiện nay, phân tích hoạt động kinh doanh không chỉ giới hạn trong phạm vi doanh nghiệp mà còn mở rộng ra các vùng kinh tế và toàn bộ nền kinh tế.
Phân tích kinh doanh là một phần thiết yếu trong mọi hoạt động của doanh nghiệp, thể hiện sự tự giác và ý thức cao trong quản lý Tuy nhiên, cách thức thực hiện phân tích sẽ khác nhau tùy thuộc vào quy mô và trình độ phát triển của từng doanh nghiệp.
Phân tích kinh doanh là quá trình nghiên cứu toàn diện về hoạt động và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, nhằm đánh giá chất lượng hoạt động và khai thác các nguồn tiềm năng Qua đó, doanh nghiệp có thể đề xuất các giải pháp và phương án nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, với mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lợi nhuận.
Phân tích kinh doanh đã trở thành một hoạt động độc lập với hệ thống lý luận riêng, hình thành một môn khoa học độc lập Hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục, phong phú và phức tạp, đòi hỏi việc nghiên cứu sâu sắc để hiểu rõ sự phát triển của các hiện tượng và quá trình liên quan Để nắm bắt bản chất hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, cần áp dụng các phương pháp khoa học để phân tích kết quả và mối quan hệ giữa các số liệu, tài liệu.
Phân tích kinh doanh là quá trình chia nhỏ các hiện tượng, quá trình và kết quả hoạt động kinh doanh thành các bộ phận cấu thành Qua đó, các phương pháp liên hệ, so sánh và tổng hợp được áp dụng để rút ra những quy luật và xu hướng phát triển của các hiện tượng nghiên cứu.
1.1.2 Đối tượng phân tích kinh doanh
Phân tích kinh doanh là công cụ quan trọng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp điều hành hoạt động hiệu quả và cung cấp thông tin cần thiết cho các bên liên quan bên ngoài Những thông tin này thường không có sẵn trong báo cáo tài chính hay tài liệu nội bộ, do đó, quá trình phân tích trở thành cần thiết để thu thập dữ liệu giá trị cho quyết định kinh doanh.
Trong bối cảnh kinh doanh chưa phát triển, thông tin quản lý đơn giản dẫn đến việc phân tích chỉ dừng lại ở các phép tính cơ bản Tuy nhiên, khi nền kinh tế phát triển, yêu cầu về quản lý kinh tế quốc dân ngày càng gia tăng Để đáp ứng nhu cầu quản lý kinh doanh phức tạp, phân tích hoạt động kinh doanh đã được hình thành và phát triển với hệ thống lý luận độc lập.
Phân tích hoạt động kinh doanh là một môn khoa học độc lập, tập trung vào việc đánh giá toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh và kết quả hoạt động kinh doanh Nó không chỉ là một hoạt động kinh doanh mà còn là một hiện tượng xã hội đặc biệt, chịu sự tác động của nhiều nhân tố khác nhau Mục tiêu của phân tích kinh doanh là xác định các chỉ tiêu kinh tế cụ thể để hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động.
Phân tích kinh doanh có mối liên hệ chặt chẽ với các môn khoa học kinh tế như kinh tế ngành, thống kê, kế toán, tài chính và kế hoạch Để thực hiện phân tích hiệu quả, cần phải kết hợp với các lĩnh vực khoa học khác nhằm đạt được cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn Nhiều vấn đề trong phân tích không thể tách rời khỏi sự tương tác của các môn khoa học này.
1.1.3 Nội dung và nhiệm vụ phân tích kinh doanh
1.1.3.1 Nội dung phân tích kinh doanh
Nội dung cơ bản của phân tích kinh doanh bao gồm:
- Phân tích kết quả sản xuất trong doanh nghiệp: phân tích quy mô sản xuất, tốc độ tăng trưởng sản xuất, chất lượng sản phẩm ;
- Phân tích tình hình sử dụng các yếu tố sản xuất: phân tích tình hình sử dụng lao động, tài sản cố định, vật tư ;
- Phân tích chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm: Tình hình thực hiện kế hoạch giá thành và kế hoạch hạ giá thành ;
- Phân tích tình hình tiêu thụ và lợi nhuận của doanh nghiệp;
- Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp
1.1.3.2 Nhiệm vụ phân tích kinh doanh Để trở thành một công cụ của công tác quản lý hoạt động kinh doanh, là cơ sở cho việc ra quyết định kinh doanh đúng đắn, phân tích kinh doanh có những nhiệm vụ sau:
* Kiểm tra và đánh giá kết quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu kinh tế:
Phân tích kinh doanh đầu tiên nhằm đánh giá sự phù hợp giữa kết quả đạt được và các mục tiêu, kế hoạch đã đề ra Điều này giúp khẳng định tính chính xác và khoa học của các chỉ tiêu trong các khía cạnh chủ yếu của hoạt động kinh doanh.
Trong quá trình đánh giá, cần phân tích tình hình tuân thủ các quy định và thể lệ thanh toán, dựa trên cơ sở pháp lý và luật pháp cả trong nước lẫn quốc tế.
Quá trình kiểm tra và đánh giá cung cấp nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn ở các bước tiếp theo, giúp làm rõ những vấn đề quan trọng cần được chú ý.
* Xác định các nhân tố ảnh hưởng của các chỉ tiêu và tìm các nguyên nhân gây nên ảnh hưởng của các nhân tố đó:
Biến động của các chỉ tiêu kinh doanh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiều nhân tố, vì vậy cần xác định và lượng hoá mức độ tác động của từng nhân tố này Ví dụ, trong nghiên cứu doanh thu, các yếu tố như sản lượng dịch vụ và chính sách giá có thể làm thay đổi doanh thu Nguyên nhân ảnh hưởng tới sản lượng dịch vụ có thể bao gồm sự gia tăng nhu cầu khách hàng, tăng số lượng dịch vụ, hoặc cải thiện khả năng đáp ứng nhờ công nghệ phát triển và đầu tư vào trang thiết bị Đối với nhân tố giá, sự thay đổi có thể do chính sách của Nhà nước hoặc điều chỉnh mức cước phí trong khung quy định.
* Đề xuất giải pháp nhằm khai thác triệt để tiềm năng và khắc phục những tồn tại của quá trình hoạt động kinh doanh:
Các phương pháp phân tích kinh doanh
So sánh là phương pháp phổ biến trong phân tích kinh doanh, cho phép đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế tương tự để xác định xu hướng và mức độ biến động Phương pháp này giúp tổng hợp các đặc điểm chung và tách biệt những nét riêng của các hiện tượng kinh tế, từ đó đánh giá các khía cạnh phát triển và hiệu quả Để thực hiện so sánh hiệu quả, cần tuân thủ một số vấn đề cơ bản.
* Lựa chọn tiêu chuẩn để so sánh:
Tiêu chuẩn so sánh là tiêu chí được chọn làm căn cứ để so sánh, gọi là kỳ gốc so sánh Việc lựa chọn kỳ gốc so sánh phù hợp phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu Các gốc so sánh có thể đa dạng và cần được xác định rõ ràng.
So sánh số liệu của năm trước, quý trước và tháng trước giúp đánh giá tốc độ tăng trưởng và xu hướng phát triển của các chỉ tiêu Việc phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự biến động và hiệu quả hoạt động trong các khoảng thời gian khác nhau.
So sánh các số liệu thực hiện với các số liệu dự kiến (kế hoạch, dự đoán, định mức) là một phương pháp quan trọng để đánh giá tình hình thực hiện so với các mục tiêu đã đề ra Việc này giúp xác định mức độ hoàn thành và hiệu quả của các hoạt động, từ đó đưa ra những điều chỉnh cần thiết để cải thiện kết quả.
Các chỉ tiêu trung bình trong ngành và khu vực kinh doanh, cùng với nhu cầu hoặc đơn đặt hàng theo hợp đồng đã ký với khách hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định vị trí của các doanh nghiệp và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
So sánh số liệu của doanh nghiệp với các doanh nghiệp tương đương hoặc đối thủ cạnh tranh là cách hiệu quả để đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp Điều này giúp xác định vị trí của doanh nghiệp trên thị trường và đưa ra những chiến lược cải thiện phù hợp.
Các chỉ tiêu trong kỳ được so sánh với kỳ gốc được gọi là chỉ tiêu kỳ thực hiện, phản ánh kết quả kinh doanh đã đạt được hoặc là chỉ tiêu kế hoạch hướng đến tương lai.
Để áp dụng phương pháp so sánh hiệu quả, các chỉ tiêu cần được sử dụng phải đồng nhất về cả thời gian và không gian Điều này đảm bảo rằng các chỉ tiêu kinh tế có thể so sánh được một cách chính xác và có ý nghĩa.
- Về thời gian: Là các chỉ tiêu được tính trong cùng một khoảng thời gian hạch toán và phải thống nhất trên 3 mặt sau:
+ Phải phản ánh cùng nội dung kinh tế;
+ Các chỉ tiêu phải cùng sử dụng một phương pháp tính toán;
+ Phải cùng một đơn vị tính;
Để thực hiện phân tích không gian, các chỉ tiêu cần được quy đổi về cùng quy mô và điều kiện kinh doanh tương tự, đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong việc so sánh.
Ví dụ: Nghiên cứu chỉ tiêu lợi nhuận trước thuế của 2 doanh nghiệp (DN)
Khi so sánh lợi tức giữa hai doanh nghiệp A và B, với DN A đạt 100 triệu đồng và DN B đạt 50 triệu đồng, việc vội vàng kết luận rằng DN A có hiệu quả kinh doanh gấp đôi DN B là không chính xác Nếu xem xét thêm quy mô vốn hoạt động, giả sử vốn của DN A gấp 4 lần vốn của DN B, thì thực tế có thể DN B lại có hiệu quả kinh doanh tốt hơn DN A.
* Kỹ thuật so sánh: Ðể đáp ứng các mục tiêu nghiên cứu, người ta thường sử dụng các kỹ thuật so sánh sau:
- So sánh bằng số tuyệt đối:
Số tuyệt đối là chỉ số thể hiện quy mô và khối lượng của một chỉ tiêu kinh tế trong một khoảng thời gian và không gian nhất định Nó thường được gọi là trị số của chỉ tiêu kinh tế và đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán các loại chỉ tiêu khác.
So sánh bằng số tuyệt đối là phương pháp phân tích trị số của chỉ tiêu kinh tế trong kỳ phân tích so với kỳ gốc Kết quả của loại so sánh này phản ánh sự biến động về khối lượng và quy mô của các hiện tượng kinh tế.
So sánh bằng số tương đối là kết quả của phép chia giữa trị số của kỳ phân tích và kỳ gốc của các chỉ tiêu kinh tế, cho thấy tốc độ phát triển của các hiện tượng kinh tế.
- So sánh mức biến động tuyệt đối điều chỉnh theo hướng quy mô chung:
Kết quả của phép trừ giữa trị số của kỳ phân tích và trị số kỳ gốc đã được điều chỉnh theo hệ số của chỉ tiêu phân tích liên quan, giúp xác định quy mô chung một cách rõ ràng.
Mức biến động tuyệt đối có điều chỉnh
Trị số chỉ tiêu kỳ phân tích
Trị số chỉ tiêu kỳ gốc x Hệ số điều chỉnh
- So sánh mức biến động tương đối điều chỉnh theo hướng quy mô chung:
Kết quả so sánh giữa trị số kỳ phân tích và trị số kỳ gốc được điều chỉnh theo hệ số của chỉ tiêu phân tích có liên quan, nhằm xác định quy mô chung.
Mức biến động tương đối có điều chỉnh = Trị số chỉ tiêu kỳ phân tích
Trị số chỉ tiêu kỳ gốc x Hệ số điều chỉnh
Tổ chức phân tích kinh doanh
1.3.1 Khái quát chung về tổ chức phân tích kinh doanh
Công tác tổ chức phân tích kinh doanh tại doanh nghiệp phụ thuộc vào cách thức tổ chức kinh doanh, điều này lại liên quan đến loại hình kinh doanh cụ thể Mỗi doanh nghiệp có đặc điểm và điều kiện kinh doanh riêng, vì vậy việc tổ chức phân tích hoạt động kinh doanh cần được điều chỉnh để phù hợp với hình thức tổ chức kinh doanh của từng doanh nghiệp.
Hệ thống phân tích kinh doanh bao gồm các yếu tố liên quan chặt chẽ như chi tiết, so sánh, liên hệ và loại trừ Tổ chức phân tích có nhiệm vụ tạo mối liên hệ giữa các yếu tố này trong các lĩnh vực như sản xuất, cung ứng, tiêu thụ, chi phí và tài chính Mục tiêu là đánh giá chính xác tình hình kinh doanh và xác định tiềm năng khai thác trong tương lai Việc tổ chức phân tích tổng hợp các phương pháp giúp đánh giá kết quả, chỉ ra sai sót và tìm biện pháp khắc phục Đây là yêu cầu thiết yếu với người quản lý kinh doanh, mang lại ý nghĩa thực tiễn cao.
Trong kinh doanh, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu chung chung sẽ dẫn đến thất bại Do đó, cần phải hiểu rõ nội dung và phương pháp phân tích, lựa chọn thông tin phù hợp, thu thập và kiểm tra tài liệu theo yêu cầu, đồng thời xây dựng hệ thống chỉ tiêu và chọn phương pháp phân tích thích hợp.
Để thực hiện quy trình phân tích hiệu quả, cần xác định rõ mục tiêu và tổ chức lực lượng thực hiện Tổng hợp lại, các công việc chủ yếu trong tổ chức phân tích có thể được phân loại rõ ràng.
- Lựa chọn cách kết hợp với các loại hình phân tích phù hợp với mục tiêu và nội dung phân tích;
- Tổ chức lượng cán bộ và phương tiện thực hiện mục tiêu phân tích đã nêu;
- Xây dựng quy trình tổ chức phân tích phù hợp với mục tiêu và lực lượng cùng các điều kiện hiện có
Tổ chức phân tích cần được cải tiến liên tục để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin quản lý kinh doanh Điều này là rất quan trọng để đảm bảo rằng các công việc chính được thực hiện hiệu quả và phù hợp với yêu cầu ngày càng cao.
1.3.2 Các loại hình phân tích kinh doanh Để quản lý kinh doanh, cần kết hợp nhiều loại hình phân tích Trong tổ chức phân tích, cần biết cặn kẽ ý nghĩa và đặc tính của từng loại hình
* Căn cứ theo thời điểm của kinh doanh:
Căn cứ theo thời điểm của kinh doanh thì phân tích chia làm ba hình thức:
- Phân tích trước khi kinh doanh;
- Phân tích trong kinh doanh;
- Phân tích sau khi kết thúc quá trình kinh doanh
Phân tích trước khi kinh doanh, hay còn gọi là phân tích tương lai, là quá trình dự đoán các mục tiêu có thể đạt được trong tương lai Phương pháp này rất quan trọng và phù hợp với doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường, nơi mà mọi yếu tố đầu vào và đầu ra đều phải được tính toán một cách tự động Do đó, việc áp dụng phân tích tương lai giúp doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về tình hình biến động của thị trường, từ đó xây dựng các mục tiêu và kế hoạch hiệu quả.
Phân tích trong kinh doanh, hay còn gọi là phân tích hiện tại, là quá trình đánh giá và điều chỉnh hoạt động kinh doanh Hình thức này rất hữu ích cho việc kiểm tra định kỳ, giúp phát hiện và khắc phục những sai lệch giữa kết quả thực tế và mục tiêu đã đề ra.
Phân tích sau khi kết thúc quá trình kinh doanh, hay còn gọi là phân tích quá khứ, là một hoạt động quan trọng nhằm đánh giá định kỳ kết quả thực hiện so với kế hoạch đã đề ra Quá trình này giúp xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả, từ đó cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình thực hiện kế hoạch và làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch tiếp theo.
* Căn cứ theo thời điểm lập báo cáo:
Căn cứ theo thời điểm lập báo cáo phân tích chia làm phân tích thường xuyên và phân tích định kỳ
Phân tích thường xuyên trong quá trình kinh doanh giúp phát hiện kịp thời các sai lệch so với mục tiêu kinh tế đã đề ra Kết quả phân tích này cung cấp thông tin cần thiết để doanh nghiệp điều chỉnh và khắc phục những sai lệch, đảm bảo đạt được các chỉ tiêu kinh tế một cách hiệu quả.
Phân tích định kỳ được thực hiện sau mỗi kỳ kinh doanh, thường là hàng quý, 6 tháng hoặc hàng năm, nhằm đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh Quá trình này diễn ra sau khi đã hoàn thành các báo cáo trong kỳ, cung cấp cơ sở để xây dựng mục tiêu cho kế hoạch kỳ tiếp theo.
* Căn cứ theo nội dung phân tích:
Căn cứ theo nội dung phân tích chia thành phân tích các chỉ tiêu tổng hợp (phân tích toàn bộ) và phân tích chuyên đề
Phân tích các chỉ tiêu tổng hợp là quá trình đánh giá toàn diện các chỉ tiêu kinh doanh của doanh nghiệp, giúp làm rõ kết quả hoạt động và mối quan hệ nhân quả giữa các chỉ tiêu này Đồng thời, phân tích cũng xem xét tác động của các yếu tố bên trong và nguyên nhân bên ngoài đến hiệu quả kinh doanh.
Phân tích các chỉ tiêu tài chính giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, đồng thời xem xét các chỉ tiêu phản ánh khối lượng và chất lượng sản xuất để có cái nhìn tổng quan về hiệu suất làm việc.
Phân tích chuyên đề trong doanh nghiệp là quá trình tập trung vào các nội dung cụ thể trong hoạt động sản xuất kinh doanh để làm rõ tiềm năng và thực chất của các bộ phận Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố như tình hình sử dụng lao động, nguyên vật liệu và vốn Ngoài ra, phân tích chuyên đề cũng có thể diễn ra ở một phạm vi hẹp hơn, như trong bộ phận quản lý sản xuất hoặc tại cửa hàng, nhằm đánh giá hiệu quả thực hiện các chức năng quản lý trong từng bộ phận đó.
Để đạt được nội dung phân tích hiệu quả, cần căn cứ vào yêu cầu và mục tiêu của quá trình quản lý sản xuất kinh doanh Việc xác định rõ mục tiêu phân tích sẽ giúp lựa chọn các loại hình phân tích phù hợp và có hiệu quả thực tiễn nhất.
1.3.3 Quy trình tổ chức phân tích hoạt động kinh doanh
* Lập kế hoạch phân tích hoạt động kinh doanh:
Xác định trước về nội dung, phạm vi, thời gian và phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh
* Sưu tầm và kiểm tra tài liệu:
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP
Phân tích môi trường kinh doanh, thị trường và chiến lược kinh doanh của
2.1.1 Phân tích môi trường kinh doanh của doanh nghiệp
Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra trong môi trường phức tạp, nơi tồn tại những mối quan hệ mâu thuẫn về lợi ích kinh tế Những biến động này có thể xảy ra bất cứ lúc nào và gây thiệt hại cho doanh nghiệp.
Mặc dù có những thách thức, môi trường kinh doanh cũng mang lại nhiều lợi thế và cơ hội phát triển cho doanh nghiệp Do đó, việc phân tích môi trường kinh doanh cần được thực hiện thường xuyên để dự đoán rủi ro và phát hiện tiềm năng, từ đó giúp doanh nghiệp ứng phó kịp thời và khai thác tối đa các cơ hội Môi trường kinh doanh có thể được chia thành hai loại.
Môi trường vi mô bao gồm những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, như khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, nhà môi giới và cư dân địa phương.
Sức mua của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chiến lược sản phẩm, giúp doanh nghiệp trả lời các câu hỏi về sản xuất, bao gồm sản xuất cái gì, sản xuất bao nhiêu, sản xuất cho ai và sản xuất như thế nào.
Nghiên cứu nhân tố khách hàng yêu cầu thu thập thông tin từ nhiều nguồn, bao gồm nhu cầu của khách hàng, số lượng sản phẩm cần thiết và mức giá chấp nhận được Từ những dữ liệu này, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và áp dụng nghệ thuật phục vụ linh hoạt, nhằm tối ưu hóa kết quả kinh doanh.
Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh là một yếu tố quan trọng trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận Các doanh nghiệp luôn tìm cách loại bỏ nhau để giành quyền độc quyền trong lĩnh vực của mình Việc xác định các đối thủ đang kinh doanh sản phẩm tương tự, cũng như những đối thủ mới có khả năng thâm nhập vào thị trường, giúp doanh nghiệp đánh giá tiềm năng và lên kế hoạch đối phó kịp thời.
Trong hoạt động kinh doanh theo cơ chế thị trường, nhà cung ứng vật tư cần xác định chiến lược đầu ra chính xác và khai thác nguồn vật tư phù hợp cho nhiệm vụ kinh doanh Việc phân tích hoạt động kinh doanh phải bao gồm đánh giá khả năng cung ứng vật tư, tính ổn định và khả năng biến động của nguồn vật tư, cũng như thái độ của nhà cung cấp Những yếu tố này là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch cung ứng và sử dụng vật tư một cách tiết kiệm và hiệu quả.
- Môi trường vĩ mô: Bao gồm 5 yếu tố cơ bản:
Dân số là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tiêu dùng, từ đó tác động đến chiến lược sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.
Phát triển kinh tế của đất nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp Yếu tố này vừa có thể tạo ra cơ hội, vừa tiềm ẩn nguy cơ cho sự phát triển của doanh nghiệp Các yếu tố kinh tế chủ yếu ảnh hưởng đến doanh nghiệp bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất ngân hàng, chính sách tài chính tiền tệ, tình hình việc làm và đặc biệt là thu nhập của người tiêu dùng.
+ Về yếu tố điều kiện tự nhiên: Bao gồm các nguồn lực tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, môi trường sinh thái…;
Sự phát triển của khoa học và công nghệ đã thúc đẩy sản xuất, cho phép chế tạo nhiều sản phẩm đa dạng với tính năng và chất lượng cao Đồng thời, người tiêu dùng có thu nhập cao ngày càng có nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm cao cấp và chất lượng tốt.
Yếu tố chính trị là bản chất của thể chế chính trị - xã hội, thể hiện qua hệ thống pháp luật và các chính sách phát triển của Nhà nước Trong cơ chế thị trường, bên cạnh những ưu điểm thúc đẩy sản xuất, cũng xuất hiện nhiều vấn đề như khủng hoảng, lạm phát, thất nghiệp và tệ nạn xã hội Do đó, Nhà nước cần can thiệp để điều chỉnh tình hình thông qua hệ thống pháp luật và các chính sách mở nhằm kích thích phát triển kinh tế - xã hội.
Để xác định chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc thu thập thông tin đầy đủ và chính xác về thị trường là rất quan trọng Thị trường không chỉ là trung tâm mà còn là mục tiêu chính của kế hoạch hóa Các quyết định về sản xuất, bao gồm sản phẩm nào và số lượng bao nhiêu, đều phụ thuộc vào những thông tin này.
* Nội dung phân tích thị trường bao gồm:
Để xác định thái độ người tiêu dùng, phương pháp thăm dò cho điểm được áp dụng, trong đó người tiêu dùng đánh giá các tiêu chí như giá cả, thẩm mỹ và độ an toàn trên thang điểm từ 1 đến 10 Sau đó, các tiêu chí quan trọng sẽ được chọn và điều chỉnh bằng hệ số Qua việc tổng hợp điểm số, sản phẩm có tổng điểm cao nhất sẽ có khả năng cạnh tranh tốt trên thị trường.
Xác định kết cấu thị trường và thị trường mục tiêu cho sản phẩm là bước quan trọng trong nghiên cứu Kết cấu thị trường thường bao gồm bốn phần chính, trong đó thị trường hiện tại của đối thủ cạnh tranh là một yếu tố then chốt.
+ Thị trường hiện tại của doanh nghiệp;
+ Thị trường không tiêu dùng tương đối;
Thị trường không tiêu dùng tuyệt đối yêu cầu việc chọn lựa thị trường mục tiêu dựa trên phương pháp so sánh Để thực hiện điều này, người ta thường sử dụng bảng để xác định và lựa chọn một số tiêu chí cơ bản.
+ Khả năng sản xuất và cung ứng trên thị trường hiện tại của doanh nghiệp; + Số cầu của người tiêu dùng về loại sản phẩm của doanh nghiệp;
+ Khả năng tiêu thụ của người tiêu dùng;
+ Thái độ của người tiêu dùng
- Phân tích tăng trưởng và khả năng thâm nhập thị trường:
Phân tích kết quả sản xuất
2.2.1 Phân tích về quy mô sản xuất
2.2.1.1 Chỉ tiêu quy mô sản xuất
Kết quả sản xuất của doanh nghiệp được đánh giá qua quy mô, phản ánh lượng sản phẩm và dịch vụ thực hiện trong kỳ Điều này bao gồm số lượng sản phẩm và dịch vụ đã hoàn thành cũng như những sản phẩm và dịch vụ còn dở dang.
Các chỉ tiêu phản ánh quy mô sản xuất có thể được đánh giá bằng ba loại thước đo khác nhau:
- Thước đo hiện vật: Biểu hiện bằng số lượng sản phẩm, số tấn, mét, cái, kg…;
Thước đo bằng giờ lao động thể hiện số giờ lao động định mức cần thiết để hoàn thành một khối lượng sản phẩm nhất định Hai loại thước đo này giúp chúng ta nhận diện rõ ràng kết quả sản xuất dưới dạng số lượng sản phẩm cụ thể, đồng thời cho thấy thời gian cần đầu tư để hoàn thành khối lượng sản xuất đó.
Một nhược điểm của việc đánh giá bằng hai thước đo là sự phức tạp trong việc tổng hợp kết quả chung, đặc biệt đối với doanh nghiệp sản xuất và tiêu thụ nhiều loại sản phẩm Điều này cũng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi trên thị trường.
Do đó, trong phân tích, khi đánh giá kết quả hoạt động chung người ta thường sử dụng thước đo giá trị
- Thước đo giá trị: Biểu hiện khối lượng sản xuất bằng tiền, được gọi là giá trị sản xuất, được phản ánh ba chỉ tiêu sau:
Giá trị sản xuất là chỉ tiêu tài chính thể hiện toàn bộ kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm, bao gồm cả sản phẩm dịch vụ đã hoàn thành và chưa hoàn thành.
+ Giá trị hàng hóa: Là chỉ tiêu biểu hiện bằng tiền của khối lượng sản phẩm mà doanh nghiệp đã hoàn thành, có thể tiêu thụ trên thị trường
* Đánh giá chung các chỉ tiêu kết quả sản xuất:
Tiến hành so sánh giữa kỳ phân tích và kỳ gốc để đánh giá quy mô sản xuất thông qua các chỉ tiêu số tương đối và số tuyệt đối, từ đó đưa ra nhận xét về quy mô sản xuất.
Q là chỉ tiêu phản ánh quy mô sản xuất của doanh nghiệp (sản lượng, giá trị sản xuất, giá trị hàng hóa, giá trị hàng hóa thực hiện…)
Ví dụ: Phân tích chung biến động quy mô sản xuất của doanh nghiệp có tài liệu như sau:
Chỉ tiêu Kỳ gốc Kỳ phân tích
1 Giá trị sản xuất (triệu đồng) 5.000 4.900
2 Giá trị hàng hóa (triệu đồng) 4.500 4.800
3 Chi phí sản xuất kinh doanh (triệu đồng) 3.500 3.600
Sử dụng công thức: QQ 1Q 0 và 1
Ta tính được bảng số liệu như sau:
Trong kỳ phân tích, chỉ tiêu giá trị sản xuất giảm 2% so với kỳ gốc, tương ứng với mức giảm 100 triệu đồng Ngược lại, chỉ tiêu giá trị hàng hóa lại ghi nhận mức tăng 300 triệu đồng, tương đương với tăng 6,7%.
Mặc dù giá trị sản xuất giảm, nhưng giá trị hàng hóa lại tăng, điều này cho thấy doanh nghiệp đã đạt được thành tích tích cực trong hoạt động sản xuất.
Để đánh giá chính xác tình hình biến động chỉ tiêu giá trị sản xuất, cần xem xét các điều kiện thực hiện chỉ tiêu này Nếu có sự thay đổi về chi phí sản xuất trong kỳ, phương pháp so sánh liên quan đến chi phí đầu tư sẽ được áp dụng để đánh giá hiệu quả.
Mức biến động tuyệt đối: 1 0 1
Mức biến động tương đối: 1
Q0, Q1: Là giá trị sản xuất của 2 kỳ;
V0, V1: Là chi phí đầu tư cho sản xuất của 2 kỳ;
Kết quả tính toán sẽ chính xác phản ánh việc thực hiện kế hoạch chỉ tiêu, vì giá trị sản xuất đã được điều chỉnh dựa trên chi phí sản xuất kinh doanh thực tế.
Để đánh giá chỉ tiêu giá trị sản xuất liên quan đến chi phí, chúng ta có thể tính toán kết quả dựa trên số liệu đã nêu trong ví dụ trước.
Sau khi xem xét chi phí sản xuất, nếu duy trì mức sử dụng chi phí như kỳ trước, giá trị sản xuất trong kỳ phân tích sẽ giảm so với kỳ trước.
243 triệu đồng, tương ứng với giảm 4,72%
* Đánh giá chỉ tiêu chi phí trong mối liên hệ với chỉ tiêu giá trị sản xuất:
- Mức biến động tuyệt đối: 1 0 1
- Mức biến động tương đối: 1
V1, V0: Là chi phí sản xuất kinh doanh của 2 kỳ
Khi so sánh chỉ tiêu giá trị sản xuất giữa hai kỳ phân tích, kết quả cho thấy mức sử dụng chi phí có thể là lãng phí hoặc tiết kiệm.
Đánh giá tình hình sử dụng chi phí liên quan đến chỉ tiêu giá trị sản xuất cho thấy kết quả tính toán từ số liệu ví dụ trên.
Mức sử dụng chi phí của doanh nghiệp đang lãng phí 4,96%, tương đương với 170 triệu đồng, khi so sánh với chỉ tiêu giá trị sản xuất.
* Đánh giá tình hình sản xuất hàng hóa:
Hệ số sản xuất hàng hóa (H SX ):
H SX = Giá trị hàng hóa
Tiến hành tính toán và so sánh giữa 2 kỳ và nhận xét ý nghĩa của chỉ tiêu:
Giá trị hàng hóa kỳ phân tích
Giá trị hàng hóa kỳ gốc
Giá trị sản xuất kỳ phân tích Giá trị sản xuất kỳ gốc
Nếu ∆HSX < 0, điều này cho thấy tỷ lệ sản phẩm dở dang trong sản xuất tăng so với kỳ gốc, có thể cải thiện quy trình sản xuất nhưng cũng dẫn đến ứ đọng vốn, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.