Tổng quan về hoạt ủộng dịch vụ Logistics
Những vấn ủề lý luận cơ bản về dịch vụ Logistics trong nền kinh tế thị trường
Logistics xuất phát từ hai từ "Logis" và "stic", có nghĩa là tính toán một cách hợp lý Nội dung của Logistics bao gồm việc hướng dẫn cách thực hiện công việc một cách hiệu quả nhất Theo cuốn "Oxford Advanced Learners Dictionary of Current English" của A.S Hornby, Logistics được định nghĩa là việc tổ chức cung ứng và dịch vụ liên quan đến một hoạt động phức tạp nào đó.
Theo ESCAP (Econonlic and Social Commissiollfor Asia and the Pacifc - ủy ban Kinh tế và Xó hội chõu ỏ Thỏi Bỡnh Dương) Logistics ủược phỏt triển qua 3 giai ủoạn:
Giai ủoạn 1: Phõn phối vật chất
Vào những năm 60, 70 của thế kỷ 20, quản lý hệ thống các hoạt động liên quan đến phân phối sản phẩm trở nên quan trọng, nhằm đảm bảo hiệu quả trong việc cung cấp hàng hóa cho khách hàng Các hoạt động này bao gồm vận tải, phân phối, bảo quản hàng hóa, quản lý tồn kho, bao bì, phân loại và dọn dẹp Tất cả những hoạt động này được gọi là phân phối sản phẩm vật chất hay còn được biết đến với tên gọi logistics đầu ra.
Giai đoạn 2 của hệ thống logistics diễn ra vào những năm 80 và 90 của thế kỷ trước, khi các công ty bắt đầu kết hợp quản lý hai mặt: ủng vào (cung ứng vật tư) và ủng ra (phân phối sản phẩm) Mục tiêu của sự kết hợp này là tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả của quá trình logistics.
Giai đoạn 3: Quản trị chuỗi cung ứng là một khái niệm chiến lược liên quan đến việc quản lý chuỗi các hoạt động từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất và khách hàng tiêu dùng Nó bao gồm việc lập các chứng từ liên quan, thiết lập hệ thống theo dõi và kiểm tra, nhằm gia tăng giá trị sản phẩm Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp, người tiêu dùng, cùng với các công ty vận tải, kho bãi, giao nhận và các nhà cung cấp công nghệ thông tin.
Logistics đang phát triển nhanh chóng trong nhiều ngành và lĩnh vực trên toàn cầu, với sự tham gia của nhiều tổ chức và tác giả nghiên cứu Điều này dẫn đến việc xuất hiện nhiều định nghĩa khác nhau về logistics, và cho đến nay, vẫn chưa có một khái niệm thống nhất nào Có thể nói, số lượng sách viết về logistics tương ứng với số lượng định nghĩa về khái niệm này.
Trong lĩnh vực sản xuất, logistics được định nghĩa đơn giản là chuỗi hoạt động cung ứng nhằm đảm bảo nguyên liệu, máy móc, thiết bị và dịch vụ cho hoạt động của doanh nghiệp diễn ra liên tục và hiệu quả Quản trị chuỗi cung ứng hiện nay là một trong ba hướng phát triển quan trọng trong quản trị cung ứng, góp phần vào quá trình phát triển sản phẩm mới.
Trong quản trị chuỗi cung ứng, logistics được định nghĩa là quá trình tối ưu hóa vị trí, lưu trữ và vận chuyển các tài nguyên từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng Điều này bao gồm nhiều hoạt động kinh tế khác nhau, cho phép tổ chức áp dụng linh hoạt và sáng tạo các nguyên lý và phương pháp logistics trong lĩnh vực của mình.
Logistics là quá trình quản lý lưu chuyển vật liệu từ khâu lưu kho, sản xuất sản phẩm cho đến khi đến tay người tiêu dùng, đáp ứng yêu cầu của khách hàng (Liên Hợp Quốc).
Logistics là sự duy trì, phát triển, phân phối/sắp xếp và thay thế nguồn nhân lực và nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc
Logistics là quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát việc lưu chuyển và dự trữ hàng hóa, dịch vụ từ điểm xuất phát đến nơi tiêu thụ cuối cùng, nhằm đảm bảo hiệu quả và đáp ứng yêu cầu của khách hàng (Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ 1988).
Logistics là khoa học nghiên cứu việc lập kế hoạch, tô chức và quản lý cỏc hoạt ủộng cung cấp hàng hoỏ, dịch vụ (Tạp chớ Logicticsworld)
Logistics là khoa học nghiên cứu việc lập kế hoạch và thực hiện các nguồn tài nguyên cần thiết để duy trì hoạt động của hệ thống Một số khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này, theo Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (CLM), bao gồm việc tối ưu hóa quy trình, quản lý chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả vận hành.
Quản trị Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả hoạt động vận chuyển, lưu trữ hàng hóa và dịch vụ, cùng với thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Logistics có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau Dưới đây là một số cách phân loại phổ biến, bao gồm phân loại theo các hình thức logistics.
Cho ủến nay trờn thế giới cú cỏc hỡnh thức.sau:
Logistics bên thứ nhất (First Party Logistics) là hình thức mà chủ sở hữu hàng hóa tự tổ chức và thực hiện các hoạt động logistics để đáp ứng nhu cầu của bản thân Trong mô hình này, chủ hàng cần đầu tư vào phương tiện vận tải, kho chứa hàng, hệ thống thông tin và nhân lực để quản lý và vận hành hoạt động logistics Tuy nhiên, Logistics bên thứ nhất có thể làm giảm hiệu quả kinh doanh do doanh nghiệp không có quy mô cần thiết, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn để quản lý và vận hành hiệu quả các hoạt động logistics.
Logistics bên thứ hai (2PL) là dịch vụ logistics cung cấp các hoạt động đơn lẻ trong chuỗi logistics như vận tải, kho bãi, thủ tục hải quan và thanh toán để đáp ứng nhu cầu của chủ hàng Loại hình này bao gồm các hãng vận tải đường biển, đường bộ, đường hàng không, các công ty kinh doanh kho bãi, khai thác hải quan và trung gian thanh toán.
Logistics bên thứ ba (3PL) là dịch vụ quản lý và thực hiện các hoạt động logistics thay cho chủ hàng, bao gồm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển nội địa và làm thủ tục thông quan cho hàng nhập khẩu 3PL cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, kết hợp việc luân chuyển, tồn trữ hàng hóa và xử lý thông tin, đồng thời tích hợp vào chuỗi cung ứng của khách hàng.
Nội dung phỏt triển cỏc dịch vụ Logistics và hệ thống cỏc chỉ tiờu ủỏnh giá của doanh nghiệp
1.2.1 Xỏc ủịnh mục tiờu phỏt triển dịch vụ Logistics của Doanh nghiệp trong từng giai ủoạn
Doanh nghiệp Việt Nam đang nỗ lực cải thiện dịch vụ logistics mặc dù mối liên hệ giữa người giao nhận và khách hàng vẫn chưa hiện đại hóa và chưa áp dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin Họ thực hiện các công việc cốt lõi như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, và tư vấn khách hàng Mục tiêu của các doanh nghiệp là phát triển dịch vụ logistics hoàn thiện, nhằm quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.
1.2.2 Lập kế hoạch phát triển dịch vụ Logistics
- Khách hàng mục tiêu: nhu cầu của khách hàng về sản phẩm như thế nào, thời gian ủịa ủiểm giao hàng ra sao,
Công ty cần xác định nguyên vật liệu và sản phẩm của khách hàng, bao gồm nguồn hàng, số lượng cần thiết, địa điểm cung cấp, thời gian lấy hàng và phương thức vận chuyển.
- Tìm nhà cung cấp, nguồn hàng : số lượng, chất lượng,
- Bảo quản sản phẩm tại kho bãi nào,
- Chọn phương thức vận chuyển,số lương nhân công tham gia vận chuyển
1.2.3 Tổ chức hiện kế hoạch Logistics
- Tổ chức mạng lưới vận tải:
Tổ chức hệ thống phân phối hiệu quả liên quan đến việc sắp xếp di chuyển phương tiện, phân bổ nguồn hàng đến các thị trường và xác định số lượng kho hàng tối ưu.
Việc vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng có thể thực hiện qua nhiều tuyến đường khác nhau, với chi phí thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách, tình trạng cầu đường và các khoản phí khác Do đó, một trong những chức năng quan trọng của Logistics là xác định cách phân bổ hàng hóa tối ưu cho các thị trường, đảm bảo lựa chọn con đường vận chuyển có chi phí thấp nhất.
Người làm Logistics cần xác định số lượng kho hàng tối ưu cho doanh nghiệp Số lượng kho hàng lớn có thể giảm chi phí vận chuyển từ kho đến khách hàng, nhưng đồng thời cũng gây ra chi phí vận chuyển từ nơi sản xuất đến kho, cùng với chi phí dự trữ và quản lý kho.
Bố trí kho hàng là quá trình thiết kế và sắp xếp hàng hóa trong kho một cách khoa học, nhằm tối ưu hóa không gian lưu trữ và cải thiện hiệu quả di chuyển hàng hóa Việc tổ chức hợp lý không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao năng suất làm việc trong kho.
1.2.4 ðiều phối và xử lý các tình huống trục trặc ðiều phối trong quỏ trỡnh thực hiện kế hoạch Logistics ủúng vai trũ rất quan trọng ðiều phối nhằm hạn chế các tình huống trục trặc, kết hợp các khõu trong chuỗi cung ứng ủảm bảo cỏc mắt xớch ủều hoạt ủộng hiệu quả
1.2.5 Tổng kết và ủỏnh giỏ dịch vụ Logistics của Doanh nghiệp
Thông qua kế hoạch phát triển dịch vụ Logistics, doanh nghiệp đã tổng kết thành công và khó khăn trong quá trình phát triển Điều này giúp xác định nguyên nhân gây ra các khó khăn, từ đó đề xuất phương hướng và biện pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics trong giai đoạn tiếp theo.
Hệ thống cỏc chỉ tiờu ủỏnh giỏ sự phỏt triển của dịch vụ Logistics
Tốc độ tăng trưởng doanh thu dịch vụ là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ phát triển của ngành Logistics Tăng trưởng doanh thu càng cao cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ này.
(Doanh thu dich vụ Logistics năm nay- doanh thu dịch vụ Logistics năm trước )*100%
Tốc ủộ tăng trưởng doanh thu dịch vụ
Logistics = Doanh thu dịch vụ Logistics năm trước
Thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ với tỷ lệ 20-25% và dự kiến sẽ chiếm 10% GDP vào năm 2020 Tuy nhiên, hạ tầng giao thông yếu kém và công nghệ thông tin chưa hiệu quả khiến chi phí logistics tại Việt Nam cao, lên đến 25% GDP, trong khi các nước phát triển chỉ từ 9-15% Đặc biệt, chi phí vận tải chiếm 30-40% giá thành sản phẩm, so với 15% ở các quốc gia khác, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
1.3.2 Chất lượng dịch vụ Logistics
Chất lượng dịch vụ, cạnh tranh và sự ổn định là yếu tố quyết định thành công trong kinh doanh Chất lượng dịch vụ Logistics không chỉ thể hiện qua việc bảo quản hàng hóa, đảm bảo đúng số lượng và chất lượng trước khi gửi vào kho, mà còn ở việc giao hàng đúng thời gian và địa điểm quy định Hơn nữa, phong cách làm việc tận tâm, minh bạch và tuân thủ pháp luật cũng là những yếu tố quan trọng Văn hóa doanh nghiệp và cách giao tiếp với khách hàng cũng góp phần không nhỏ vào chất lượng dịch vụ.
Chỉ tiêu chất lượng dịch vụ được thể hiện qua các yếu tố như tỷ lệ phàn nàn của khách hàng, với tỷ lệ này càng thấp thì chất lượng dịch vụ càng cao Ngoài ra, tỷ lệ sản phẩm vận chuyển bị hư hỏng hoặc kém phẩm chất cũng là chỉ báo quan trọng; tỷ lệ này càng cao cho thấy chất lượng vận chuyển, lưu kho và lưu bãi càng thấp Cuối cùng, tỷ lệ sản phẩm giao hàng không đúng thời gian cũng ảnh hưởng đến đánh giá chất lượng dịch vụ.
1.3.3 Tỷ trọng doanh thu Logistics trong tổng doanh thu của Doanh nghiệp
Tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ Logistics trong tổng doanh thu của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng phản ánh sự phát triển của dịch vụ này Tỷ trọng này thể hiện mức độ đóng góp của dịch vụ Logistics vào sự tăng trưởng doanh thu toàn doanh nghiệp.
Doanh thu dich vụ Logistics *100%
Tỷ trong doanh thu dịch vụ
Logistics trong tổng doanh thu của doanh nghiệp
Tổng doanh thu của doanh nghiệp
1.3.4 Tốc ủộ tăng trưởng thị trường dịch vụ mua ngoài
Tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường dịch vụ mua ngoài, đặc biệt là dịch vụ vận tải và kho bãi thuê ngoài, cho thấy sự phát triển hiệu quả của ngành Logistics Nhiều doanh nghiệp hiện nay coi đây là giải pháp tối ưu để cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Chi phí dich vụ mua ngoài (vận tải, kho bãi, hải quan, ) *100%
Tốc ủộ tăng trưởng của thị trường dịch vụ mua ngoài/ doanh nghiệp = Tổng chi phí của doanh nghiệp
1.3.5 Tốc ủộ tăng trưởng khỏch hàng sử dụng dịch vụ Logistics
Sự phát triển dịch vụ Logistics được thể hiện qua tốc độ tăng trưởng của số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ này Tốc độ tăng trưởng này chịu ảnh hưởng từ sự phát triển chung của nền kinh tế và nhu cầu cụ thể của khách hàng trong từng giai đoạn.
(Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ năm nay- số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ năm trước)*100%
Tốc ủộ tăng trưởng khách hàng sử dụng dịch vụ Logistics Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ năm trước
Chỉ tiêu sử dụng dịch vụ Logistics ngày càng cao cho thấy sự gia tăng số lượng doanh nghiệp tham gia lĩnh vực này, đồng thời mang lại nhiều cơ hội phát triển cho các công ty cung cấp dịch vụ Logistics Tuy nhiên, để đảm bảo sự phát triển bền vững, chỉ tiêu này cần được xem xét cùng với doanh thu và chất lượng dịch vụ.
1.3.6 Số lĩnh vực dịch vụ Logistics mới
Hiện nay, sự phát triển nhanh chóng của các dịch vụ Logistics mới đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Sự xuất hiện ngày càng nhiều sản phẩm và dịch vụ Logistics chứng tỏ ngành này đang không ngừng hoàn thiện và phát triển.
Hội nhập quốc tế và những cơ hội, thỏch thức ủặt ra trong phỏt triển cỏc dịch vụ Logistics ở Việt Nam
1.4.1 Quá trình hội nhập quốc tế ở nước ta và mở cửa thị trường dịch vụ
1.4.1.1 Yếu tố cơ bản của dịch vụ logistics
Trong cam kết gia nhập WTO của Việt Nam có phân loại các yếu tố cơ bản của dịch vụ logistics gồm:
Dịch vụ logistics chủ yếu bao gồm các hoạt động thiết yếu như làm hàng, lưu kho, đại lý vận tải và các dịch vụ hỗ trợ khác, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự lưu chuyển hiệu quả của hàng hóa.
Dịch vụ vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hiệu quả dịch vụ logistics tích hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của logistics bên thứ ba Các phương thức vận tải bao gồm đường biển, đường thủy nội địa, hàng không, đường sắt, đường bộ, và cho thuê phương tiện không người lái Ngoài ra, các dịch vụ liên quan như phân tích và thử nghiệm kỹ thuật, chuyển phát, đại lý hoa hồng, cùng với dịch vụ bán buôn và bán lẻ cũng góp phần nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng logistics.
- Dịch vụ thứ yếu hoặc mang tính bổ trợ (non core logistics service):
Gồm dịch vụ mỏy tớnh và liờn quan tới mỏy tớnh, dịch vụ ủúng gúi và dịch vụ tư vấn quản lý
1.4.1.2 Dịch vụ logistics trong ASEAN
Trong khuôn khổ hợp tác kinh tế ASEAN, các nước thành viên đã nhất trí xây dựng Lộ trình Hội nhập nhanh ngành dịch vụ logistics để ký kết tại Hội nghị không chính thức các Bộ trưởng Kinh tế ASEAN vào tháng 5/2007, với Việt Nam được cử làm nước điều phối chung Việt Nam đã tổ chức hai Hội nghị Tham vấn ASEAN về logistics tại Hà Nội vào tháng 8/2006 và tháng 1/2007, thu hút sự tham gia của đại diện các nước ASEAN, doanh nghiệp và học giả Bản dự thảo Lộ trình Hội nhập nhanh ngành logistics đã được thảo luận tại nhiều diễn đàn khác nhau như Hội nghị các Quan chức kinh tế cao cấp (STOM) và các Ủy ban chức năng của ASEAN Hiện tại, Việt Nam đang phối hợp với Ban Thư ký ASEAN để tổng hợp ý kiến của các nước nhằm hoàn chỉnh dự thảo lần 3 của Lộ trình này.
Theo dự thảo lần 3 của Lộ trình Hội nhập nhanh ngành dịch vụ logistics trong ASEAN, thời hạn cuối để tự do hóa các phân ngành thuộc dịch vụ logistics là năm 2013 Phương pháp tiếp cận để xử lý vấn đề tự do hóa sẽ được thảo luận và thống nhất trong khuôn khổ Ủy ban điều phối về dịch vụ ASEAN (CCS).
- Dịch vụ logistics trong ASEAN gồm 11 phân ngành sau:
1 Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa trong vận tải biển (có mã phân loại trong Bảng phân loại các hàng hóa và dịch vụ chủ yếu của Liên Hợp Quốc là 741- CPC 741)
2 Dịch vụ kho bãi (CPC 742)
3 Dịch vụ ủại lý vận tải hàng húa (CPC 748)
4 Các dịch vụ bổ trợ khác (CPC 749)
5 Dịch vụ chuyển phát (CPC 7512**)
6 Dịch vụ ủúng gúi (CPC 876)
7 Dịch vụ thông quan (không có trong phân loại của CPC)
8 Dịch vụ vận tải hàng húa quốc tế bằng ủường biển, loại trừ vận tải ven bờ
9 Dịch vụ vận tải hàng khụng (ủược ủàm phỏn trong khuụn khổ Hội nghị các Quan chức Cao cấp về vận tải trong ASEAN)
10 Dịch vụ vận tải ủường sắt quốc tế (CPC 7112)
11 Dịch vụ vận tải ủường bộ quốc tế (CPC 7213)
1.4.1.3 Yếu tố cấu thành dịch vụ logistics
Theo các khái niệm từ các tổ chức khác nhau, dịch vụ logistics bao gồm nhiều yếu tố cấu thành Dựa trên những yếu tố chung nhất, có thể khái quát bức tranh tổng thể về cam kết quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực dịch vụ logistics.
+ Dịch vụ vận tải biển: Việt Nam có cam kết trong 2 phân ngành vận tải hành khỏch và vận tải hàng húa (trừ vận tải nội ủịa)
+ Vận tải ủường thủy nội ủịa gồm hai phõn ngành là vận tải hành khỏch và vận tải hàng húa nội ủịa
Vận tải hàng không bao gồm ba phân ngành chính: dịch vụ bán và tiếp thị sản phẩm hàng không, dịch vụ đặt chỗ qua máy tính, và dịch vụ bảo dưỡng cùng sửa chữa máy bay Các dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành hàng không, đảm bảo sự thuận tiện cho hành khách và duy trì an toàn cho các chuyến bay.
+ Dịch vụ hỗ trợ mọi phương thức vận tải:
Dịch vụ xếp dỡ container và thông quan hàng hóa vận chuyển bằng đường biển đã trở thành một phần quan trọng trong logistics Từ năm 2012, Việt Nam cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, mở ra cơ hội cho các công ty quốc tế tham gia vào thị trường này.
Dịch vụ kho bãi cho container là một phần quan trọng trong logistics hàng hóa vận tải biển Chúng tôi cung cấp dịch vụ xếp dỡ container, ngoại trừ các dịch vụ tại sân bay Ngoài ra, chúng tôi còn là đại lý kho bãi và đại lý vận tải hàng hóa, đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả trong quá trình vận chuyển.
Việt Nam tiếp tục duy trì các quy định như BTA, đặc biệt là trong việc thành lập doanh nghiệp bán lẻ 100% vốn nước ngoài từ ngày 1/1/2009 Tương tự như BTA, thị trường phân phối một số ngành như xăng dầu, dược phẩm, sách báo, tạp chí, băng hình, thuốc lá, gạo, đường và kim loại quý vẫn chưa được mở cửa cho nước ngoài Đối với các sản phẩm nhạy cảm như sắt thép, xi măng và phân bón, thị trường phân phối chỉ được mở sau 3 năm kể từ ngày gia nhập Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài muốn mở cửa hàng bán lẻ thứ hai cần phải được Việt Nam cho phép theo từng trường hợp cụ thể.
Theo Báo cáo của Ban Công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO, từ ngày 1/1/2007, Việt Nam sẽ mở rộng quyền kinh doanh cho các cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài, bao gồm quyền phân phối sản phẩm tại Việt Nam Tuy nhiên, một số sản phẩm vẫn sẽ chịu sự điều chỉnh của cơ chế thương mại nhà nước, như thuốc lá, xăng dầu, bảo hiểm, tạp chí chuyên ngành, băng đĩa hình, tàu vũ trụ, và máy bay trực thăng Đặc biệt, gạo sẽ được phép xuất khẩu từ ngày 1/1/2011, cùng với các sản phẩm dược phẩm và phim điện ảnh.
Đến năm 2010, các doanh nghiệp nước ngoài đã được phép thành lập chi nhánh để cung cấp dịch vụ máy tính tại Việt Nam, theo quy định về đối xử quốc gia trong phương thức hoạt động.
3 chỉ ủược hưởng với ủiều kiện giỏm ủốc của doanh nghiệp nước ngoài phải cư trú tại Việt Nam Phương thức 4 ta chưa cam kết
+ Dịch vụ tư vấn quản lý:
Việt Nam đã loại trừ dịch vụ trọng tài và hòa giải tranh chấp thương mại giữa các doanh nghiệp trong cam kết, và chưa có cam kết cụ thể cho lĩnh vực này trong giai đoạn 2007-2010.
Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật, ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải, đánh giá các cam kết của Việt Nam khi gia nhập WTO, với mức độ tự do hóa hợp lý cho các phân ngành hỗ trợ dịch vụ logistics Việt Nam đã đạt được mức bảo hộ cần thiết cho một số ngành dịch vụ nhạy cảm như dịch vụ chuyển phát và vận tải đường sắt, trong khi các phân ngành như dịch vụ xếp dỡ container và dịch vụ thông quan vẫn có lợi thế cạnh tranh Tuy nhiên, vốn góp của nước ngoài bị giới hạn không vượt quá 50%, hoặc phải tuân theo lộ trình tăng vốn góp từ 5-7 năm Trong nội bộ ASEAN, thời hạn 2013 được đặt ra để tự do hóa hầu hết các phân ngành chủ yếu trong dịch vụ logistics, với bước tiến đáng kể trong dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường hàng không dự kiến sẽ hoàn toàn tự do hóa vào năm 2008.
1.4.1.3 Tỏc ủộng của cỏc cam kết tự do húa ủối với cỏc phõn ngành của dịch vụ logistics tại WTO
- Dịch vụ vận tải ủường biển
Nhiều quốc gia trên thế giới tỏ ra thận trọng trong việc tự do hoá dịch vụ vận tải biển, coi đây là "con dao hai lưỡi" Việc cho phép tự do hoá quá nhanh có thể dẫn đến một thị trường vận tải biển cạnh tranh, giúp giảm chi phí vận tải, nhưng cũng có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho ngành vận tải biển quốc gia Mặc dù chi phí vận tải có thể giảm trong ngắn hạn, nhưng nền kinh tế sẽ trở nên phụ thuộc vào các nhà vận tải nước ngoài trong dài hạn Ngược lại, nếu bảo hộ ngành vận tải biển quá mức, chi phí vận tải sẽ tăng cao, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hoá quốc gia trên thị trường toàn cầu.
Kinh nghiệm quốc tế về phỏt triển cỏc dịch vụ Logistics và bài học ủối với Việt Nam
1.5 Kinh nghiệm quốc tế về phát triển các dịch vụ Logistics và bài học ủối với Việt Nam
1.5.1 Kinh nghiệm phát triển Logistics của Nhật Bản
Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong trong phát triển dịch vụ hậu cần, với lĩnh vực này phát triển nhanh nhất thế giới Chính phủ Nhật Bản đã xây dựng các trung tâm kho vận từ năm 1965 tại các khu vực như Kasai, Hoping Island, Oshima và Adachi Năm 2001, Bộ Giao thông Vận tải Nhật Bản ban hành kế hoạch hậu cần mới nhằm đáp ứng ba xu hướng cơ bản: xây dựng cơ chế hậu cần hiệu quả, phù hợp với nhu cầu xã hội, và đảm bảo duy trì cuộc sống người dân Hiện nay, Nhật Bản đã có hơn 20 kho vận quy mô lớn tại 22 thành phố Ngành hậu cần, đặc biệt là dịch vụ bên thứ ba (3PL), bắt đầu phát triển từ năm 1997, thu hút sự chú ý của nhiều doanh nhân.
Thị trường 3PL tại Nhật Bản đang tăng trưởng nhanh chóng, đóng góp tới 40% trong khu vực châu Á vào năm 2006 Theo Viện Nghiên cứu Yano, thị trường hậu cần bên 3 của Nhật Bản dự kiến sẽ tăng từ 1 nghìn tỉ yên năm 2003 lên 1.8 nghìn tỉ yên vào năm 2013 Trong một cuộc khảo sát với 87 công ty hậu cần Nhật Bản, 72 công ty cho biết họ có khả năng nâng cao hiệu quả và giảm chi phí hậu cần, 52 công ty có khả năng hoàn thiện công việc quản lý chuỗi cung ứng (SCM), và 13 công ty có khả năng tư vấn các vấn đề quản lý chung ngoài lĩnh vực hậu cần.
Vào tháng 12/2008, Mitsui Co Ltd, một tổ hợp thương mại Nhật Bản, đã ký hiệp định với hai công ty phát triển cơ sở hạ tầng Ấn Độ để triển khai dự án xây dựng bãi kho vận, giao thông vận tải và ngành công nghiệp hậu cần tại Haryana, với tổng mức đầu tư khoảng 1 tỷ USD Dự án này dự kiến sẽ tạo ra hơn 10.000 việc làm trực tiếp và gián tiếp, góp phần phát triển ngành hậu cần lớn của Nhật Bản Giao thông vận tải là một phần thiết yếu trong dịch vụ hậu cần, và Nhật Bản hiện đang dẫn đầu thế giới về sản xuất phương tiện giao thông với 11,48 triệu phương tiện vào năm 2006, vượt qua Mỹ với 11,25 triệu phương tiện Trung Quốc đứng ở vị trí thứ ba với 7,18 triệu phương tiện, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành sản xuất phương tiện giao thông tại Nhật Bản.
Thứ nhất, người tiêu dùng chuộng phương tiện của Nhật Bản nhờ giảm chi phí nhiên liệu một khi xăng dầu tăng giá;
Thứ hai, sự liên tục cải tiến kiểu dáng và kỹ thuật khiến các phương tiện của Nhật Bản phự hợp với mọi ủối tượng;
Sự giảm giá của đồng yên Nhật Bản đã tạo ra lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu, khiến cho chi phí vận chuyển của Nhật Bản thấp hơn so với các đối thủ, đặc biệt là Mỹ Tỷ lệ thông quan tại các cảng biển và cảng hàng không ở Nhật Bản duy trì ở mức 66%, đạt tiêu chuẩn cho các trung tâm cảng với thời gian giải quyết nhanh chóng Nhật Bản cũng đứng thứ ba về thị phần logistics trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, giúp nước này luôn duy trì mức chi phí logistics thấp nhất trong khu vực.
Theo Ngân hàng Thế giới, Hàn Quốc xếp hạng 25/150, Nhật Bản 6 và Đài Loan 21 về chỉ số phát triển hậu cần (Logistics Performance Index - LPI), dựa trên tiêu chí thủ tục hải quan, chi phí hậu cần và chất lượng hạ tầng cơ sở Đông Bắc Á có 4 trong số 10 cảng biển lớn nhất thế giới, trong khi Đông Nam Á chỉ có 1 cảng (Singapore) Ngành công nghiệp hậu cần của Nhật Bản có nhiều ưu điểm nổi bật.
Dịch vụ phân phối tại nhà ở Nhật Bản hiện nay bao trùm toàn bộ lãnh thổ và hoàn toàn dựa vào công nghệ thông tin trong mọi hoạt động Ngành giao thông vận tải không chỉ cung cấp dịch vụ phân phối mà còn tư vấn tối ưu hóa dịch vụ hậu cần dựa trên kinh nghiệm tích lũy từ quá trình phân phối.
Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt tại Nhật Bản chiếm tỷ lệ không cao, với khối lượng vận chuyển thấp hơn so với các nước phương Tây Nguyên nhân chủ yếu là do vận chuyển bằng xe tải vượt trội và giao thông vận tải bằng tàu thuyền được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong một quốc đảo như Nhật Bản Sau khi tư nhân hóa, Công ty vận chuyển đường sắt Nhật Bản đang trong quá trình hợp lý hóa Hệ thống tàu chở hàng và hệ thống thông tin hàng hóa chuyên chở (FRENS) luôn được cập nhật thông tin kịp thời, với việc áp dụng thẻ ID cho cả container chở hàng và các xe tải vận chuyển container.
Hầu hết các công ty vận chuyển hàng hóa tại Nhật Bản là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), với 99.9% chủ tàu chở hàng hóa thuộc loại hình này Những công ty này thường có tổng vốn dưới 100 triệu yên.
300 công nhân Tổng số các SMEs này chiếm khoảng hon 50 nghìn công ty Các công ty vận tải biển cung không lớn
Khối lượng vận chuyển hàng không đã tăng nhanh chóng, gấp 4-5 lần trong vòng 10 năm từ 1998 Giá trị vận chuyển hàng không bằng đồng Yên chiếm tới 28% tổng giá trị hàng hóa, trong khi khối lượng vận chuyển chỉ chiếm 0,3%.
1.5.2 Kinh nghiệm phát triển logistics tại Singapore
Theo khảo sát của Ngân Hàng Thế giới, Singapore đã trở thành trung tâm logistics số một toàn cầu nhờ vị trí chiến lược giữa eo biển Malacca, kết nối các khu vực thương mại quan trọng Với cơ sở hạ tầng hiện đại, bao gồm cảng biển lớn và hệ thống đường bộ tiêu chuẩn, Singapore là nơi trung chuyển của hơn 400 hãng tàu và kết nối với hơn 150 thành phố trên 50 quốc gia thông qua sân bay quốc tế Changi Chính phủ Singapore đóng vai trò quan trọng trong phát triển logistics thông qua Hiệp hội Logistics Singapore (LSA), với các chính sách đầu tư và phát triển hạ tầng hiệu quả Sự hỗ trợ này còn thể hiện qua các khoản đầu tư vào các công ty trong nước và việc mua lại APL, cũng như đầu tư vào Singapore Airlines, giúp nâng cao vị thế của quốc gia trong ngành logistics toàn cầu.
Quốc gia có trình độ phát triển logistics cao nhất thế giới, Singapore, nổi bật với chuỗi cung ứng đáng tin cậy và hiệu quả cùng chi phí cạnh tranh Một phần quan trọng trong sự hiệu quả này là Portnet, mạng lưới kết nối ngành logistics, giúp cải thiện quản lý thông tin giữa các bên liên quan như cảng, nhà vận tải, nhà giao nhận hàng và cơ quan chính phủ Portnet áp dụng công nghệ thông tin để đơn giản hóa và đồng bộ hóa quy trình vận chuyển và theo dõi hàng hóa, đồng thời nâng cao hiệu quả chuyển giao thông tin Các đối tác quốc tế có thể lập kế hoạch cho hàng hóa tại Singapore và nhận thông tin cập nhật nhanh chóng PSA cho biết Portnet đã tạo ra một trung tâm tiên phong trong ngành vận chuyển và logistics, giúp Singapore trở thành cảng nhộn nhịp nhất thế giới với dịch vụ quản lý thông tin thông minh.
1.5.3 Kinh nghiệm phát triển Logistics của Malaysia
Mặc dù Singapore có vị trí địa lý thuận lợi, nhưng với diện tích tự nhiên hạn chế và lượng hàng hóa vận chuyển tăng nhanh, quốc gia này đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng toàn bộ nhu cầu vận chuyển và chuyển tải Trong bối cảnh đó, Malaysia đang nổi lên như một trung tâm logistics mới của khu vực.
Malaysia, mặc dù còn khoảng cách xa so với Singapore trong phát triển logistics, đã đạt được nhiều thành công nhờ vào chính sách đầu tư hợp lý Các cảng trung chuyển container như Port K’Lang và Tanjung Telepat đã được đầu tư xây dựng hiện đại, trở thành những cảng lớn tại Đông Nam Á và là điểm chuyển tải quan trọng cho các hãng tàu biển lớn như Maersk và Evergreen Hãng hàng không Malaysia Airlines cũng đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những hãng lớn tại châu Á MISC, hãng vận tải biển lớn nhất Malaysia, hiện cung cấp dịch vụ tới nhiều quốc gia trên thế giới Hiện nay, Malaysia được xếp hạng là nước có trình độ phát triển logistics cao thứ sáu tại châu Á và đứng thứ hai tại Đông Nam Á.
1.5.4 Kinh nghiệm phát triển logistics của Trung Quốc
Trong những năm gần đây, Trung Quốc được đánh giá là quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất thế giới với mức trung bình 9,5% mỗi năm Quá trình phát triển logistics của Trung Quốc được chia thành bốn giai đoạn: trước những năm 1980, từ đầu 1980 đến 1990, từ 1990 đến 2000 và từ 2000 đến nay Tuy nhiên, hoạt động logistics chỉ thực sự phát triển trong khoảng mười năm qua nhờ vào việc học hỏi kinh nghiệm từ nhiều quốc gia khác cùng với nhận thức đúng đắn của các nhà hoạch định chính sách, giúp ngành logistics của Trung Quốc đạt được nhiều thành tựu to lớn.
Sự gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới vào năm 2001 đã thúc đẩy mạnh mẽ thương mại và đầu tư của Trung Quốc, dẫn đến sự phát triển liên tục trong hơn một thập kỷ Sự bùng nổ thương mại điện tử đã trở thành yếu tố quan trọng trong việc cải thiện hệ thống logistics và phân phối của quốc gia này Các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới đã chọn Trung Quốc làm địa điểm sản xuất do giá nhân công rẻ, đồng thời kéo theo sự phát triển của các nhà cung cấp dịch vụ logistics Thêm vào đó, sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của Trung Quốc đã tạo ra một thị trường nội địa rộng lớn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống phân phối.