Lịch sử vấn đề
Sơ đồ tư duy là công cụ hữu ích trong giảng dạy và học tập, giúp cải thiện hiệu quả giờ học ở nhiều môn học Việc áp dụng Sơ đồ tư duy trong giáo dục dễ dàng và khả thi, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, ngôn ngữ học, giáo viên, và sinh viên ngành sư phạm Tiểu học Bài viết này sẽ đề cập đến một số công trình tiêu biểu của các tác giả trước đây.
Cuốn sách "Dạy tốt – học tốt ở Tiểu học" của Trần Đình Châu và Đặng Thị Thu Thủy, xuất bản năm 2011 bởi NXB Giáo dục, nằm trong bộ 4 cuốn hướng dẫn thiết kế Bản đồ tư duy Tác giả cung cấp các ví dụ minh họa về ứng dụng Bản đồ tư duy trong dạy học, giúp giáo viên áp dụng phương pháp dạy học khoa học, hiệu quả, đồng thời khuyến khích học sinh tích cực và hứng thú hơn trong việc học Ngoài ra, sách còn là công cụ hữu ích cho phụ huynh trong việc kiểm tra kiến thức của con em mình một cách đơn giản.
- Trần Đình Châu Sử dụng bản đồ tư duy – Một biện pháp hiệu quả hỗ trợ học sinh học tập môn Toán Tạp chí Giáo dục, số 222 kì 2, tháng 9/2009
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng và mục tiêu của môn Toán trong giáo dục, đồng thời chỉ ra lợi ích của Bản đồ tư duy trong việc giảng dạy môn học này Tác giả cũng giới thiệu và hướng dẫn cách sử dụng một số Bản đồ tư duy để hỗ trợ quá trình dạy và học môn Toán hiệu quả hơn.
Cuốn sách "Sơ đồ tư duy" của Tony Buzan và Barry Buzan, được dịch bởi Lê Huy Tâm, giới thiệu một khái niệm mới giúp phát triển ý tưởng thông qua tư duy mở rộng Tác phẩm này không chỉ mang đến cho độc giả trải nghiệm thực tiễn về tư duy mở rộng mà còn nâng cao đáng kể chất lượng của nhiều kỹ năng trí tuệ và trí thông minh, đồng thời tạo cảm giác phấn khích và khám phá trong quá trình học tập.
- Tony Buzan Lập bản đồ tư duy NXB Lao động – Xã hội, H 2002
Cuốn sách này cung cấp cho người đọc kiến thức về bản đồ tư duy, hướng dẫn cách xây dựng và ứng dụng nó vào cuộc sống và công việc hàng ngày.
Nghệ sỹ Nhân dân Nguyễn Phước đã tham gia vào bộ phim tài liệu khoa học giáo dục mang tên "Bản đồ tư duy - hành trình kết nối" Bộ phim dài 28 phút này đã được trình chiếu tại liên hoan phim tài liệu Âu - Việt lần thứ 5, tập trung vào việc khai thác hiệu ứng tích cực của
Phương pháp dạy học bằng Bản đồ tư duy được phát triển bởi TS Trần Đình Châu và Nhà giáo Ưu tú-TS Đặng Thị Thu Thủy, dựa trên việc tiếp thu và phát triển các ý tưởng tiên tiến từ quốc tế cũng như kinh nghiệm giáo dục trong nước.
Lê Thị Minh Thanh trong khóa luận tốt nghiệp tại Đại học Sư phạm Đà Nẵng năm 2013 đã phân tích mục tiêu và vai trò của môn Toán, đặc biệt là các bài ôn tập, và nhấn mạnh tác dụng của Sơ đồ tư duy trong việc dạy học Tác giả chỉ ra tầm quan trọng của việc ứng dụng Sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức và kỹ năng môn Toán cho học sinh lớp 5, đồng thời giới thiệu các ví dụ minh họa cụ thể về cách sử dụng Sơ đồ tư duy trong giảng dạy Bên cạnh đó, tác giả cũng chú trọng đến đặc điểm tâm sinh lý và khả năng tư duy của học sinh Tiểu học, từ đó thiết kế và hướng dẫn sử dụng sơ đồ một cách hiệu quả.
Tất cả các nghiên cứu về Sơ đồ tư duy đều tập trung vào khái niệm và tác dụng của nó trong dạy học Việc ứng dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học các môn ở trường Tiểu học, đặc biệt là trong bài ôn tập Luyện từ và câu, vẫn chưa được khảo sát đầy đủ, mà chủ yếu chỉ được trình bày qua các bài báo cụ thể Do đó, đề tài này sẽ góp phần nghiên cứu, khảo sát và xây dựng Sơ đồ tư duy cho bài ôn tập Luyện từ và câu lớp 5 Những công trình nghiên cứu trước đó sẽ là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho đề tài này.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
Chúng tôi sẽ thống kê và phân loại các bài ôn tập Luyện từ và câu lớp 5, từ đó chọn ra một số bài để thiết kế sơ đồ tư duy Mục tiêu là phát triển tư duy sáng tạo và tính tích cực, tự giác trong học tập của học sinh, đồng thời nâng cao hiệu quả dạy học kiểu bài này cũng như dạy học môn Tiếng Việt nói chung.
3.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, đề tài cần thực hiện những nhiệm vụ sau:
- Nghiên cứu những vấn đề lí thuyết liên quan đến đề tài
- Nghiên cứu vai trò của sơ đồ tư duy trong dạy học nói chung và trong phân môn Luyện từ và câu nói riêng
- Khảo sát các bài ôn tập Luyện từ và câu lớp 5
- Thiết kế các sơ đồ tư duy dạy học các bài ôn tập phân môn Luyện từ và câu lớp 5.
Giả thuyết khoa học
Ứng dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học không chỉ phát triển tư duy mà còn kích thích tính tích cực, tự giác và sáng tạo của học sinh Phương pháp này góp phần nâng cao chất lượng dạy học trong các bài ôn tập phân môn Luyện từ và câu cũng như môn Tiếng Việt Chúng tôi hy vọng tài liệu này sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho giáo viên Tiểu học và sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học trong việc giảng dạy môn Tiếng Việt.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lí thuyết: phân tích, tổng hợp các tài liệu có
- Phương pháp thống kê: Thống kê, phân loại các kiểu bài ôn tập Luyện từ và câu lớp 5.
Kết cấu khóa luận
Phần mở đầu gồm các tiểu mục sau:
Lý do chọn đề tài
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
Phần nội dung gồm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lí luận
Chương 2: Thống kê, phân loại bài ôn tập Luyện từ và câu trong Sách giáo khoa Tiếng Việt 5
Chương 3: Thiết kế một số Sơ đồ tư duy trong dạy học các bài ôn tập Luyện từ và câu lớp 5
CƠ SỞ LÍ LUẬN
Những vấn đề chung về Sơ đồ tư duy
1.1.1 Khái niệm Sơ đồ tư duy
Sơ đồ tư duy là một phương pháp ghi chép sáng tạo, kết hợp màu sắc và hình ảnh để phát triển và làm rõ các ý tưởng Đây là công cụ tổ chức tư duy hiệu quả, sử dụng kỹ thuật hình họa kết hợp từ ngữ, hình ảnh, đường nét và màu sắc, phù hợp với cấu trúc và chức năng của bộ não Sơ đồ tư duy giúp con người khai thác tiềm năng vô hạn của trí óc.
Sơ đồ tư duy có bốn đặc điểm chính sau:
- Đối tượng quan tâm được kết tinh thành một hình ảnh trung tâm
- Từ hình ảnh trung tâm, những chủ đề chính của đối tượng toả rộng thành các nhánh
Các nhánh trong sơ đồ đều dựa trên một hình ảnh chủ đạo hoặc từ khóa chính, tạo thành các liên kết rõ ràng Những vấn đề phụ được thể hiện qua các nhánh liên kết với các nhánh có thứ bậc cao hơn, giúp cấu trúc thông tin trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.
- Các nhánh tạo thành một cấu trúc nút liên hệ nhau
Màu sắc, hình ảnh, mã số và kích thước là những yếu tố quan trọng giúp làm nổi bật và phong phú hóa Sơ đồ tư duy, tăng cường sức hấp dẫn và cá tính của nó Những yếu tố này không chỉ thúc đẩy sự sáng tạo mà còn cải thiện khả năng ghi nhớ và khả năng gợi nhớ thông tin hiệu quả.
Sơ đồ tư duy hoạt động dựa vào hình ảnh và màu sắc, tạo ra các mạng lưới liên tưởng thông qua các nhánh kết nối Công cụ này không chỉ giúp liên kết các hình ảnh có liên quan mà còn hỗ trợ trong việc dạy học kiến thức mới, củng cố kiến thức sau mỗi tiết học và ôn tập, hệ thống hóa kiến thức sau mỗi chương.
1.1.2 Sự ra đời và phát triển của Sơ đồ tư duy
Phương pháp ghi chép giản đồ ý, được phát triển bởi Tony Buzan vào cuối thập niên 60, giúp học sinh ghi lại bài giảng bằng các từ khóa và hình ảnh, mang lại hiệu quả nhanh chóng và dễ nhớ Đến giữa thập niên 70, Peter Russell đã hợp tác với Tony Buzan để phổ biến kỹ thuật này đến nhiều cơ quan quốc tế và các học viện giáo dục.
Phương pháp tư duy Mind Map của Tony Buzan đã được áp dụng tại khoảng 500 tập đoàn và công ty hàng đầu thế giới, với hơn 250 triệu người sử dụng Hơn 3 tỷ người đã từng xem và nghe các chương trình của ông, trong đó có chuyến thăm Việt Nam vào năm 2007 để chia sẻ về lĩnh vực nghiên cứu của mình.
1.1.3 Cấu trúc của Sơ đồ tư duy
- Ở giữa Sơ đồ tư duy là một hình ảnh hay là một từ khoá thể hiện một ý tưởng hay một khái niệm/ chủ đề/ nội dung chính
- Từ trung tâm sẽ được phát triển nối với các hình ảnh hay từ khoá/ tiểu chủ đề cấp 1 liên quan bằng các nhánh chính (thường tô đậm nét)
Từ các nhánh chính, tiến hành phát triển các phân nhánh liên quan đến hình ảnh, từ khóa hoặc tiểu chủ đề cấp 2 Trên các nhánh này, có thể bổ sung hình ảnh hoặc các ký hiệu cần thiết để tăng tính trực quan và thu hút người đọc.
Sự phân nhánh liên tục kết nối các khái niệm, nội dung và vấn đề liên quan, tạo ra một bức tranh tổng thể rõ ràng và đầy đủ về khái niệm, nội dung hay chủ đề trung tâm.
Khái niệm chính trong bài viết được kết nối với các tiểu chủ đề liên quan, tạo thành một cấu trúc tạm thời và linh hoạt Nội dung chính đóng vai trò là điểm hội tụ, cho phép điều chỉnh và thêm chi tiết một cách dễ dàng Tính chất mở của quá trình này khuyến khích sự kết nối giữa các ý tưởng, tạo ra sự liên hệ phong phú và đa dạng.
1.1.4 Ý nghĩa của việc ứng dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học
Sơ đồ tư duy mang lại nhiều lợi ích trong việc dạy và học, giúp cải thiện khả năng tự học của học sinh.
- Sơ đồ tư duy gợi hứng thú cho người học một cách tự nhiên, nhờ đó giúp học sinh tiếp thu nhiều hơn và tích cực hơn trong lớp
Sử dụng sơ đồ tư duy trong học tập giúp học sinh tiết kiệm thời gian bằng cách tập trung vào các từ khóa Nhờ vào việc khai thác từ khóa và hình ảnh sáng tạo, học sinh có thể ghi chép một lượng lớn kiến thức một cách cô đọng chỉ trên một trang giấy.
Sơ đồ tư duy giúp học sinh cải thiện khả năng tiếp thu và ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn Với nhiều hình ảnh sinh động, sơ đồ tư duy giúp người học hình dung rõ ràng về kiến thức cần nhớ Nó giống như một bức tranh đa sắc màu, mang lại sự hấp dẫn hơn so với những bài học khô khan, nhàm chán Hơn nữa, sơ đồ tư duy thể hiện sự liên kết giữa các ý tưởng một cách rõ ràng, giúp học sinh dễ dàng nhận diện và làm nổi bật các thông tin quan trọng thông qua việc sử dụng màu sắc, kích cỡ và hình ảnh đa dạng.
Sơ đồ tư duy giúp bài học trở nên ngẫu hứng, sáng tạo và hấp dẫn hơn cho cả giáo viên và học sinh.
- Nhờ Sơ đồ tư duy, ghi chú bài giảng của giáo viên trở nên linh hoạt, tuỳ biến
Sơ đồ tư duy giúp người học tổ chức và củng cố kiến thức một cách rõ ràng và dễ nhớ, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
Sơ đồ tư duy khác với văn bản truyền thống ở chỗ không chỉ trình bày thông tin một cách tuần tự mà còn thể hiện mối liên hệ giữa các sự kiện, từ đó giúp học sinh nắm bắt và hiểu sâu hơn về chủ đề chính.
Mục tiêu của môn Tiếng Việt ở trường Tiểu học
Hình thành và phát triển kỹ năng sử dụng Tiếng Việt (nghe, nói, đọc, viết) cho học sinh là rất quan trọng để hỗ trợ việc học tập và giao tiếp trong môi trường phù hợp với lứa tuổi Việc dạy và học Tiếng Việt không chỉ giúp học sinh nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn rèn luyện các thao tác tư duy cần thiết.
Bài viết này nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về Tiếng Việt cùng với những hiểu biết sơ lược về xã hội, tự nhiên, con người, cũng như văn hóa và văn học của Việt Nam và quốc tế.
Bồi dưỡng tình yêu Tiếng Việt là một nhiệm vụ quan trọng trong việc hình thành thói quen gìn giữ sự trong sáng và giàu đẹp của ngôn ngữ Qua đó, chúng ta không chỉ phát triển ngôn ngữ mà còn góp phần hình thành nhân cách con người Việt Nam trong xã hội chủ nghĩa.
Mục tiêu của phân môn Luyện từ và câu nói chung, ở lớp 5 nói riêng
- Mở rộng, hệ thống hoá vốn từ và trang bị cho học sinh một số kiến thức sơ giản về từ, câu và văn bản
- Rèn luyện cho học sinh các kỹ năng dùng từ đặt câu và sử dụng dấu câu
- Bồi dưỡng cho học sinh thói quen dùng từ đúng, nói viết thành câu; có ý thức sử dụng Tiếng Việt văn hoá trong giao tiếp.
Đặc điểm tâm sinh lí và trình độ nhận thức của học sinh lớp 5
1.4.1 Đặc điểm về mặt cơ thể
Hệ xương đang trong giai đoạn phát triển với nhiều mô sụn, bao gồm xương sống, xương hông, xương chân và xương tay, do đó dễ gặp phải các vấn đề như cong vẹo hoặc gãy dập.
- Hệ cơ đang trong thời kỳ phát triển mạnh nên các em rất thích các trò chơi vận động như chạy, nhảy, nô đùa,
Hệ thần kinh cấp cao của trẻ em đang phát triển chức năng, dẫn đến sự chuyển biến trong tư duy từ trực quan hành động sang tư duy hình tượng và trừu tượng Chính vì vậy, các em thể hiện sự hứng thú mạnh mẽ với các trò chơi trí tuệ như đố vui và các cuộc thi trí tuệ.
1.4.2 Đặc điểm về hoạt động và môi trường sống
1.4.2.1.Hoạt động của học sinh tiểu học
Ở bậc tiểu học, hoạt động chủ đạo của trẻ chuyển từ vui chơi sang học tập, đánh dấu sự thay đổi quan trọng trong quá trình phát triển Bên cạnh việc học, trẻ còn tham gia vào nhiều hoạt động khác, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện.
- Hoạt động vui chơi: Trẻ thay đổi đối tượng vui chơi từ chơi với đồ vật sang các trò chơi vận động
Trẻ em bắt đầu tham gia vào các hoạt động lao động tự phục vụ bản thân và gia đình, bao gồm tắm giặt, nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa Bên cạnh đó, trẻ cũng tham gia lao động tập thể tại trường lớp như trực nhật, trồng cây và hoa, giúp phát triển kỹ năng và tinh thần hợp tác.
Các em đã tích cực tham gia vào các phong trào của trường, lớp và cộng đồng, cũng như các hoạt động của Đội Thiếu niên Tiền phong.
1.4.2.2 Những thay đổi kèm theo
Trong gia đình, các em luôn nỗ lực trở thành thành viên tích cực, tham gia vào các công việc chung Điều này đặc biệt rõ nét ở những gia đình neo đơn hoặc những khu vực có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, nơi mà các em thường phải lao động sản xuất từ khi còn rất nhỏ.
Trong môi trường học đường, sự thay đổi về nội dung, tính chất và mục đích của các môn học so với bậc mầm non đã dẫn đến sự chuyển biến trong phương pháp, hình thức và thái độ học tập của học sinh Các em giờ đây bắt đầu tập trung chú ý và có ý thức học tập tốt hơn.
- Ngoài xã hội: Các em đã tham gia vào một số các hoạt động xã hội
Các em thường có xu hướng tham gia tích cực vào các hoạt động tập thể, đặc biệt trong gia đình, và mong muốn được công nhận là người lớn, cũng như được nhiều người biết đến.
1.4.3 Sự phát triển của quá trình nhận thức (sự phát triển trí tuệ)
- Các cơ quan cảm giác: Thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác đều phát triển và đang trong quá trình hoàn thiện
Tri giác của học sinh lớp 5 bắt đầu phát triển theo hướng xúc cảm, với sự yêu thích quan sát các sự vật và hiện tượng có màu sắc sặc sỡ và hấp dẫn Trẻ em ở độ tuổi này không chỉ có tri giác mà còn mang tính mục đích, với khả năng lập kế hoạch học tập, sắp xếp công việc nhà và thực hiện các bài tập từ dễ đến khó một cách có chủ định.
Học tập giúp tư duy của học sinh lớp 5 chuyển từ nhận thức bề ngoài sang nhận thức các thuộc tính bên trong của sự vật và hiện tượng Các em bắt đầu có khả năng so sánh, khái quát và xây dựng suy luận sơ đẳng, từ đó hình thành các khái niệm khoa học cơ bản.
Tưởng tượng của học sinh tiểu học đã phát triển phong phú hơn so với trẻ mầm non nhờ vào sự phát triển của bộ não và kinh nghiệm sống Đến lớp 5, khả năng tái tạo hình ảnh của trẻ đã hoàn thiện, cho phép các em tạo ra những hình ảnh mới từ những hình ảnh cũ Giai đoạn cuối tuổi tiểu học chứng kiến sự phát triển của tưởng tượng sáng tạo, khi trẻ bắt đầu làm thơ, viết văn và vẽ tranh Đặc biệt, tưởng tượng trong giai đoạn này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cảm xúc và tình cảm, với các hình ảnh và sự việc luôn gắn liền với những rung động tình cảm của các em.
1.4.3.3 Ngôn ngữ và sự phát triển nhận thức
Học sinh tiểu học thường có khả năng nói thành thạo và đến lớp 5, ngôn ngữ viết của các em cũng trở nên vững vàng, với sự hoàn thiện về ngữ pháp, chính tả và ngữ âm Sự phát triển ngôn ngữ này giúp trẻ tự đọc, tự học, nhận thức về thế giới xung quanh và khám phá bản thân qua các kênh thông tin đa dạng.
Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhận thức cảm tính và lý tính của học sinh, giúp phát triển cảm giác, tri giác, tư duy và tưởng tượng Nhờ có ngôn ngữ, trẻ có thể biểu hiện những phát triển này một cách cụ thể qua lời nói và viết Đồng thời, khả năng ngôn ngữ của trẻ cũng là thước đo đánh giá sự phát triển trí tuệ của trẻ.
1.4.3.4 Chú ý và sự phát triển nhận thức Ở học sinh lớp 5, trẻ dần hình thành kĩ năng tổ chức, điều chỉnh chú ý của mình Chú ý có chủ định phát triển dần và chiếm ưu thế, ở trẻ đã có sự nỗ lực về ý chí trong hoạt động học tập như học thuộc một bài thơ, một công thức toán hay một bài hát dài, Trong sự chú ý của trẻ đã bắt đầu xuất hiện giới hạn của yếu tố thời gian, trẻ đã định lượng được khoảng thời gian cho phép để làm một việc nào đó và cố gắng hoàn thành công việc trong khoảng thời gian quy định
1.4.3.5 Trí nhớ và sự phát triển nhận thức
Trí nhớ trực quan hình tượng thường vượt trội hơn so với trí nhớ từ ngữ và logic, đặc biệt trong giai đoạn lớp 4 và 5, khi khả năng ghi nhớ có ý nghĩa và từ ngữ được cải thiện Ghi nhớ có chủ định cũng phát triển trong giai đoạn này, nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tập trung, sức hấp dẫn của tài liệu, cũng như tâm lý và hứng thú của học sinh.
1.4.3.6 Ý chí và sự phát triển nhận thức
Tiêu chí phân loại
Bài ôn tập Luyện từ và câu được chia thành hai mảng chính: ôn tập về từ và ôn tập về câu Trong phần ôn tập về từ, có hai nhóm nội dung chính là ôn tập về từ và cấu tạo từ, cùng với ôn tập về từ loại Đối với phần ôn tập về câu, cũng được phân chia thành hai nhóm: ôn tập về câu và ôn tập về dấu câu.
Thống kê, phân loại các bài ôn tập Luyện từ và câu trong Sách giáo khoa Tiếng Việt 5
khoa Tiếng Việt 5 (Cụ thể xin xem phần phụ lục)
Chủ điểm Tuần Tên bài/ Trang/ Tập Ôn tập về từ Ôn tập về câu
Ghi chú Ôn tập về từ và cấu tạo từ Ôn tập về từ loại Ôn tập về câu Ôn tập về dấu câu
Vì hạnh phúc con người
14 Ôn tập về từ loại/ 137/1 X Ôn tập về từ loại/ 142/1 X
Tổng kết vốn từ/ 156/ 1 X Tổng kết vốn từ/ 159/ 1 X
17 Ôn tập về từ và cấu tạo từ/ 166/ 1 X Ôn tập về câu/ 171/ 1 X
Nam 29 Ôn tập về dấu câu (dấu X
27 và nữ chấm, dấu hỏi, dấu than)/ 110/ 2 Ôn tập về dấu câu (dấu chấm, dấu hỏi, dấu than)/ 115/ 2
30 Ôn tập về dấu câu (dấu phẩy)/ 124/ 2 X
31 Ôn tập về dấu câu (dấu phẩy)/ 133/ 2 X
Những chủ nhân tương lai
32 Ôn tập về dấu câu (dấu phẩy)/ 138/2 X Ôn tập về dấu câu (dấu hai chấm)/ 143/ 2 X
33 Ôn tập về dấu câu (dấu ngoặc kép)/ 151/ 2 X
34 Ôn tập về dấu câu (dấu gạch ngang)/ 159/ 2 X
THIẾT KẾ MỘT SỐ SƠ ĐỒ TƯ DUY ỨNG DỤNG TRONG DẠY HỌC CÁC BÀI ÔN TẬP LUYỆN TỪ VÀ CÂU LỚP 5
Mục đích thiết kế
Chúng tôi thiết kế Sơ đồ tư duy nhằm khuyến khích học sinh chủ động trong học tập, cải thiện khả năng ghi nhớ và khái quát hóa kiến thức Sơ đồ này cũng giúp học sinh vận dụng linh hoạt các kiến thức và kỹ năng đã học để giải quyết bài tập thực hành Bên cạnh đó, việc sử dụng Sơ đồ tư duy hỗ trợ giáo viên tổ chức giờ học mới lạ, hấp dẫn, thu hút học sinh mà vẫn đảm bảo nội dung kiến thức trọng tâm, từ đó nâng cao hiệu quả giờ học.
Nội dung
Việc ứng dụng Sơ đồ tư duy vào các bài ôn tập phụ thuộc vào nội dung và thời gian ôn tập, từ đó giúp lựa chọn thiết kế sơ đồ phù hợp Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho những bài học có nội dung phong phú và yêu cầu tư duy sâu Qua khảo sát chương trình Luyện từ và câu lớp 5, chúng tôi nhận thấy có 15 bài ôn tập, nhưng nội dung được phân phối thành nhiều tiết Chúng tôi đã chọn ra một số tiết ôn tập quan trọng để củng cố và hệ thống hoá vốn từ, bao gồm: Ôn tập về từ loại, Tổng kết vốn từ, Ôn tập về từ và cấu tạo từ, Ôn tập về câu, và Ôn tập về dấu câu Dựa trên đó, chúng tôi đã thiết kế một số Sơ đồ tư duy để hỗ trợ dạy học các bài ôn tập này cho học sinh.
38 lớp 5.Cụ thể như sau :
Bài “Ôn tập về từ loại”- Tiếng Việt 5/ Tập 1/ Trang 137
Việc ứng dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học mang lại nhiều lợi ích cho học sinh Đầu tiên, nó giúp hệ thống hóa kiến thức về các từ loại danh từ, hỗ trợ hoàn thành bài tập trong Sách giáo khoa Thứ hai, học sinh sẽ làm quen với Sơ đồ tư duy, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và khả năng vẽ Sơ đồ tư duy, từ đó phát huy năng lực sáng tạo và khả năng trình bày, thuyết trình Cuối cùng, phương pháp này cũng tạo ra sự yêu thích và hứng thú cho học sinh khi học môn Tiếng Việt.
Máy tính, phần mềm iMindMap 5
3) Lựa chọn, xác định nội dung:
Bước 1: Xác định kiến thức trọng tâm (chủ đề trung tâm/ từ khoá) là
Bước 2: Xác định mối liên hệ giữa từ khóa và các nhánh phụ, bao gồm: Ý cấp 1 với khái niệm (nhánh 1), các loại danh từ (nhánh 2) và cách viết hoa tên riêng (nhánh 3).
- Khái niệm: Từ chỉ sự vật
- Các loại danh từ: Danh từ chung (nhánh1); Danh từ riêng (nhánh 2)
- Cách viết hoa tên riêng: Nước Việt Nam (nhánh 1); Nước ngoài (nhánh 2) c) Ý cấp 3 :
- Từ chỉ sự vật: Hiện tượng (nhánh 1); Vật (nhánh 2); Người (nhánh 3); Khái niệm (nhánh 4); Đơn vị (nhánh 5)
- Danh từ chung: giọng, chị gái, hàng, nước mắt, vệt, má, chị, tay, má, mặt, phía, ánh đèn, màu, tiếng đàn, tiếng hát, mùa xuân, năm
- Nước Việt Nam: Viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng tạo thành tên đó
Nhánh 1: Viết hoa chữ cái đầu của mỗi bộ phận trong tên, và nếu tên gồm nhiều tiếng thì cần dùng gạch nối giữa các tiếng Nhánh 2: Các tên riêng được phiên âm Hán Việt sẽ được viết giống như tên riêng trong tiếng Việt.
4) Thiết kế và hoàn thành sơ đồ:
Hình 3.1: Sơ đồ tư duy bài “Ôn tập về từ loại”/ Trang 137
Bài “Ôn tập về từ loại”- Tiếng Việt 5/ Tập 1/ Trang 142
Việc ứng dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học mang lại nhiều lợi ích cho học sinh Đầu tiên, nó giúp hệ thống hóa kiến thức về các từ loại như danh từ, động từ, tính từ, đại từ và quan hệ từ Thứ hai, Sơ đồ tư duy rèn luyện kỹ năng tìm và phân loại các từ loại, đồng thời phát huy khả năng sáng tạo, thẩm mỹ và kỹ năng trình bày, thuyết trình của học sinh Cuối cùng, phương pháp này còn tạo ra sự yêu thích và hứng thú khi học môn Tiếng Việt.
- Máy tính, phần mềm iMindMap 5
3) Lựa chọn, xác định nội dung:
Bước 1: Xác định kiến thức trọng tâm (chủ đề trung tâm/ từ khoá) là Từ loại
Bước 2 trong quá trình tối ưu hóa nội dung là xác định mối liên hệ giữa từ khoá và các nhánh ý phụ Ý cấp 1 bao gồm các danh từ, động từ, tính từ, đại từ và quan hệ từ, trong khi ý cấp 2 sẽ phát triển từ những ý chính này để tạo ra nội dung phong phú và liên kết chặt chẽ hơn.
- Danh từ: Từ chỉ sự vật (nhánh 1); phân loại (nhánh 2); viết hoa tên riêng (nhánh 3); tay, cửa sổ, đèn (nhánh 4)
- Động từ: Từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật (nhánh 1); trả lời, nhìn, vịn, hắt, thấy, lăn, trào, đón, bỏ (nhánh 2)
- Tính từ: Từ miêu tả đặc điểm, tính chất (nhánh 1); cách thể hiện mức độ (nhánh 2); xa, vời vợi, lớn (nhánh 3)
- Đại từ: Từ dùng để tự chỉ mình hay để chỉ người khác (nhánh 1); tôi, ba, con (nhánh 2)
- Quan hệ từ: Từ nối các từ ngữ hoặc các câu (nhánh 1); ý nghĩa biểu thị (nhánh 2); qua, với (nhánh 3)
42 c) Ý cấp 3, ý cấp 4 : Tuỳ vào mỗi nhánh của ý cấp 2 để triển khai
4) Thiết kế và hoàn thành sơ đồ:
Hình 3.2: Sơ đồ tư duy bài “Ôn tập về từ loại”
Bài “Tổng kết vốn từ”- Tiếng Việt 5/ Tập 1/ Trang 151(Bài tập 1)
Việc sử dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học mang lại nhiều lợi ích cho học sinh Về kiến thức, học sinh có thể liệt kê các từ ngữ liên quan đến người, nghề nghiệp, trường học và các dân tộc trên đất nước Về kỹ năng, học sinh sẽ tự tay thiết kế những tác phẩm sáng tạo, đầy màu sắc và đường nét Cuối cùng, thái độ của học sinh cũng được cải thiện, giúp các em yêu thích và hứng thú hơn với môn Tiếng Việt.
- Máy tính, phần mềm iMindMap 5
- Một số hình ảnh về những người trong gia đình, trường học, nghề nghiệp, các dân tộc
3) Lựa chọn, xác định nội dung:
Bước 1: Xác định kiến thức trọng tâm (chủ đề trung tâm/ từ khoá) là Từ ngữ chỉ người
Bước 2 trong việc xác định mối liên hệ giữa từ khoá và các nhánh bao gồm việc phân chia thành các ý cấp 1 như sau: Người thân trong gia đình (nhánh 1), người gần gũi em trong trường (nhánh 2), nghề nghiệp khác nhau (nhánh 3), và dân tộc anh em trên đất nước (nhánh 4) Các ý cấp 2 sẽ được phát triển từ những nhánh này để làm rõ hơn các mối quan hệ và đặc điểm liên quan.
- Người thân trong gia đình: Cha, mẹ, chú, dì, ông, bà, cố, cụ, thím, mợ, cô, bác, anh, chị, em, cháu, chắt, chút, dượng, anh rể, chị dâu
Trong môi trường học tập, những người gần gũi em bao gồm thầy giáo, cô giáo, bạn bè, bạn thân, lớp trưởng, anh chị lớp trên, các em lớp dưới, anh chị phụ trách đội, bác bảo vệ và cô lao công Những mối quan hệ này không chỉ tạo nên sự gắn bó mà còn giúp em phát triển cả về kiến thức lẫn kỹ năng xã hội.
Có nhiều nghề nghiệp khác nhau trong xã hội, bao gồm công nhân, nông dân, họa sĩ, bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, thủy thủ, hải quân, phi công, tiếp viên hàng không, thợ lặn, thợ dệt, thợ điện, bộ đội, công an, quân dân tự vệ, học sinh và sinh viên Mỗi nghề nghiệp đều có vai trò quan trọng và đóng góp riêng cho sự phát triển của cộng đồng.
- Dân tộc anh em trên đất nước: Kinh, Tày, Nùng, Thái, Mường, Dao, Hmông, Khơ-mú, Giáy, Ba-na, Ê-đê, Gia-rai, Xơ-đăng, Tà – ôi …
4) Thiết kế và hoàn thành sơ đồ:
Hình 3.3: Sơ đồ tư duy bài “Tổng kết vốn từ” - Bài tập 1
Bài “Tổng kết vốn từ”- Tiếng Việt 5/ Tập 1/ Trang 151(Bài tập 3)
Việc sử dụng Sơ đồ tư duy trong dạy học mang lại nhiều lợi ích cho học sinh Về kiến thức, học sinh có thể liệt kê các từ ngữ miêu tả hình dáng của người Về kỹ năng, từ những từ ngữ này, các em có khả năng viết đoạn văn miêu tả hình dáng của một người cụ thể Hơn nữa, học sinh còn được khuyến khích tự tay thiết kế những tác phẩm ngộ nghĩnh, đầy màu sắc và đường nét Cuối cùng, việc này giúp tạo ra thái độ yêu thích và hứng thú khi học môn Tiếng Việt.
- Máy tính, phần mềm iMindMap 5
- Một số hình ảnh về mái tóc, đôi mắt, khuôn mặt, vóc dáng
3) Lựa chọn, xác định nội dung:
Bước 1: Xác định kiến thức trọng tâm (chủ đề trung tâm/ từ khoá) là
Bước 2 trong quá trình tối ưu hóa nội dung là xác định các mối liên hệ giữa từ khóa và các nhánh ý phụ Các ý cấp 1 bao gồm mái tóc (nhánh 1), đôi mắt (nhánh 2), khuôn mặt (nhánh 3), làn da (nhánh 4) và vóc người (nhánh 5) Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nội dung hấp dẫn và thân thiện với SEO.
Mái tóc đen nhánh, óng ả và mượt mà thường được miêu tả với nhiều sắc thái như đen như gỗ mun, nâu hoe vàng hay xoăn tự nhiên Tình trạng tóc có thể thay đổi từ hoa râm, muối tiêu đến bạc phơ, với những đặc điểm như dày dặn, cứng như rễ tre, hoặc xơ xác, lơ thơ Việc chăm sóc mái tóc để giữ được sự óng mượt và khỏe mạnh là điều cần thiết.
Đôi mắt có nhiều hình dáng và màu sắc khác nhau, từ một mí, hai mí đến bồ câu hay ti hí, với các sắc thái như đen láy, đen nhánh, nâu đen hay xanh lơ Chúng có thể linh hoạt, sinh động và tinh anh, nhưng cũng có thể mang vẻ trầm tư, trầm lặng hay hiền hậu Những đôi mắt này có thể soi mói, láu lỉnh, hoặc mơ màng, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong cách thể hiện cảm xúc và tâm trạng.
- Khuôn mặt: Trái xoan, vuông vức, thanh tú, nhẹ nhõm, vuông chữ điền, đầy đặn, bầu bĩnh, phúc hậu, bánh đúc, mặt choắt, mặt ngựa, mặt lưỡi cày …
Làn da có thể được miêu tả với nhiều sắc thái khác nhau như mịn màng, trắng hồng, hồng hào, hay nõn nà Ngoài ra, cũng có những tình trạng da như xanh xao, tái nhợt, ngăm đen, hay đen sì Một số người có làn da trắng trẻo, trắng như trứng gà bóc, hoặc bánh mật, mang lại cảm giác mát rượi và mịn như nhung.
- Vóc dáng: nhỏ bé, tầm thước, dong dỏng, cao, thấp, mảnh dẻ, thanh mảnh, cân đối,
4) Thiết kế và hoàn thành sơ đồ:
Hình 3.4: Sơ đồ tư duy bài “Tổng kết vốn từ” - Bài tập 3
Bài “Ôn tập về từ và cấu tạo từ”- Tiếng Việt 5/ Tập 1/ Trang 166