1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Phát triển khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh qua dạy đọc hiểu văn bản chí phèo của nhà văn nam cao (khảo sát các trường trung học phổ thông ở huyện yên thành)

65 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phát Triển Khả Năng “Đồng Sáng Tạo” Cho Học Sinh Qua Dạy Đọc Hiểu Văn Bản Chí Phèo Của Nhà Văn Nam Cao (Khảo Sát Các Trường Trung Học Phổ Thông Ở Huyện Yên Thành)
Tác giả Nguyễn Thị Tâm
Trường học Trường THPT Phan Đăng Lưu
Chuyên ngành Ngữ Văn
Thể loại Sáng kiến kinh nghiệm
Năm xuất bản 2020-2021
Thành phố Nghệ An
Định dạng
Số trang 65
Dung lượng 3,69 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN

Nội dung

Mục đích nghiên cứu

Đề tài này nhằm nâng cao chất lượng dạy học văn bản Chí Phèo trong chương trình lớp 11, đồng thời cải tiến phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh.

Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài này là phát triển khả năng "đồng sáng tạo" cho học sinh thông qua giờ đọc hiểu tác phẩm Chí Phèo của nhà văn Nam Cao, tại huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An.

Nghiên cứu này nhằm khám phá cơ sở lý luận và thực tiễn về khả năng "đồng sáng tạo" của học sinh trong giờ đọc hiểu văn bản Chí Phèo tại huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An Qua việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình học tập, bài viết sẽ làm rõ cách thức mà học sinh có thể tham gia tích cực vào việc tạo ra ý nghĩa từ văn bản Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ chỉ ra những phương pháp giảng dạy hiệu quả để khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh trong giờ học.

- Đề xuất những phương pháp, cách thức phát triển khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh trong giờ đọc hiểu văn bản truyện.

- Tiến hành thực nghiệm sư phạm để xem xét khả năng ứng dụng của đề tài trong việc nâng cao hiệu quả dạy học văn bản truyện.

Phạm vi khảo sát

Đề tài khảo sát tập trung vào việc phát triển khả năng "đồng sáng tạo" cho học sinh thông qua giờ đọc hiểu văn bản Chí Phèo tại một số trường THPT ở huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An, bao gồm THPT Phan Đăng Lưu và THPT Yên Thành.

Phương pháp nghiên cứu

Dựa trên đối tượng, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu, chúng tôi áp dụng kết hợp nhiều phương pháp thuộc hai nhóm nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn.

Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết được sử dụng để phân loại và hệ thống hoá các lý thuyết liên quan, nhằm tổng thuật và đánh giá các công trình nghiên cứu đã có trước đó về đề tài.

Sử dụng các phương pháp quan sát và điều tra để thu thập dữ liệu cần thiết nhằm phát triển khả năng "đồng sáng tạo" cho học sinh trong giờ dạy đọc hiểu văn bản "Chí Phèo".

Phương pháp thực nghiệm được áp dụng để đánh giá tính khoa học và khả thi của hệ thống phương pháp và biện pháp nhằm phát triển khả năng "đồng sáng tạo" cho học sinh thông qua giờ đọc hiểu tác phẩm Chí Phèo của nhà văn Nam Cao.

Đóng góp của đề tài

Đề tài này nghiên cứu cơ sở lý luận về việc phát triển khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh thông qua giờ đọc hiểu văn bản Chí Phèo Việc này không chỉ giúp học sinh nâng cao kỹ năng đọc hiểu mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện trong quá trình tiếp nhận văn học.

Bài viết đề xuất các phương pháp và nội dung nhằm nâng cao chất lượng hoạt động phát triển khả năng “đồng sáng tạo” của học sinh trong giờ đọc hiểu tác phẩm Chí Phèo của nhà văn Nam Cao, thuộc chương trình Ngữ văn lớp 11.

Cấu trúc của đề tài

Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, nội dung của đề tài có ba chương:

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở khoa học của đề tài.

Chương 2 tập trung vào việc phát triển khả năng "đồng sáng tạo" cho học sinh thông qua việc dạy đọc hiểu tác phẩm Chí Phèo của nhà văn Nam Cao trong chương trình Ngữ văn 11 Các biện pháp được đề xuất nhằm khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình phân tích và cảm thụ văn bản, từ đó nâng cao kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt và sáng tạo sẽ giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về nội dung tác phẩm mà còn phát triển khả năng giao tiếp và hợp tác trong nhóm.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.1.1 Tình hình nghiên cứu việc phát huy khả năng “đồng sáng tạo” của học sinh trong đọc hiểu văn bản văn học

Tác phẩm văn học là kết quả của quá trình sáng tạo của nhà văn, nơi họ thể hiện ý đồ nghệ thuật và tư tưởng thông qua hình tượng nhân vật và ngôn từ Để tạo ra những nhân vật "sống động, thực hơn cả đời thực", nhà văn thường bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc một cách gián tiếp Điều này khiến người đọc trở thành "đồng sáng tạo" trong tác phẩm Để phát huy khả năng sáng tạo của học sinh, giáo viên cần phải sáng tạo trong việc đặt câu hỏi và áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực, từ đó kích thích sự tham gia của học sinh trong quá trình học tập.

Phát triển khả năng sáng tạo cho học sinh trong việc tiếp nhận tri thức các môn học và trong thực tiễn cuộc sống là một yêu cầu quan trọng trong giáo dục Điều này đặt ra nhiều thách thức cho các giáo viên Do đó, các nhà nghiên cứu về phương pháp dạy học môn Ngữ văn cùng với những giáo viên tâm huyết đã thực hiện nhiều nghiên cứu, bài báo khoa học và sáng kiến kinh nghiệm nhằm nâng cao năng lực sáng tạo cho học sinh.

Trong cuốn "Rèn luyện tư duy sáng tạo trong dạy học tác phẩm văn chương" (2001), Nguyễn Trọng Hoàn nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy sáng tạo trong giảng dạy, cho rằng tiêu chuẩn đánh giá không chỉ dựa vào khả năng ghi nhớ mà còn vào việc học sinh tự chiếm lĩnh tri thức và cảm xúc thông qua các hoạt động thực tiễn Ông khẳng định rằng đổi mới phương pháp dạy học phải chú trọng đến khả năng tư duy sáng tạo, thể hiện qua liên tưởng và tưởng tượng, những yếu tố quan trọng trong quá trình tiếp nhận văn học.

Sáng kiến “Góp phần rèn luyện sự sáng tạo cho HS lớp 12 trường THPT số 2 Lào Cai trong giờ đọc - hiểu tác phẩm văn học” của Nguyễn Thị Thu Hà đã chứng minh hiệu quả trong việc phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh Để đạt được điều này, giáo viên cần khuyến khích học sinh hình thành thói quen đọc diễn cảm, suy ngẫm về những câu, đoạn văn tâm đắc, và liên hệ với các tác phẩm khác có giá trị tương đồng Học sinh cũng cần được hướng dẫn để cảm nhận tác phẩm từ nhiều góc độ, không chỉ thụ động mà còn chủ động khám phá những điều mới lạ Đối với học sinh, việc phân loại câu hỏi theo năng lực là rất quan trọng; giáo viên nên đưa ra câu hỏi khó cho học sinh giỏi và câu hỏi phù hợp cho học sinh trung bình, từ đó tạo ra một giờ giảng văn vừa sáng tạo vừa hiệu quả.

Bài báo của Trần Thị Ngọc Vân trên tạp chí Khoa học và Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Huế, đề xuất các phương pháp nhằm phát huy vai trò chủ thể của học sinh trong giờ đọc - hiểu văn bản Đặc biệt, giáo viên cần tìm kiếm và lựa chọn các hình thức phù hợp để khơi gợi sự đồng sáng tạo của học sinh Việc đưa ra câu hỏi và bài tập phù hợp với đặc điểm của từng bài học và thời gian cho phép là rất quan trọng để đạt được hiệu quả trong giờ học.

GV có thể cho HS thực hiện tại lớp hoặc về nhà làm và kiểm tra vào giờ sau” [23, tr 123]

1.1.2 Tình hình nghiên cứu việc phát huy khả năng “đồng sáng tạo” của học sinh trong đọc hiểu văn bản Chí Phèo của nhà văn Nam Cao

Nhiều nghiên cứu và bài viết đã phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao Bên cạnh đó, một số công trình cũng đề xuất các biện pháp nhằm phát huy khả năng "đồng sáng tạo" của học sinh trong việc đọc hiểu văn bản này.

Bài báo của tác giả Đinh Thị Hồng Duyên từ trường THPT Đồng Đậu đề xuất biện pháp dạy học “sân khấu hóa tác phẩm văn học” nhằm nâng cao hứng thú học tập và khuyến khích học sinh chủ động tiếp nhận tri thức Qua việc sân khấu hóa tác phẩm Chí Phèo, giáo viên đã cho học sinh diễn cảnh “Mối tình Chí Phèo – Thị Nở” và tổ chức thảo luận về các vấn đề liên quan, từ đó giúp hình thành kỹ năng và phát triển nhân cách cho học sinh.

Để cứu những con người như Chí Phèo, xã hội cần có những biện pháp thiết thực nhằm cải thiện đời sống và nâng cao ý thức cộng đồng Qua hình tượng Chí Phèo, Nam Cao muốn nhấn mạnh vấn đề nhân đạo và sự cần thiết phải hiểu và thông cảm với số phận của những người bị bỏ rơi trong xã hội Điều này không chỉ giúp họ tìm lại chính mình mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn.

- Nếu được viết lại kết truyện Chí Phèo, em sẽ viết lại như thế nào?

- Nếu trong lớp ta có một “Chí Phèo” thì chúng ta có kỳ thị như làng Vũ Đại kỳ thị Chí Phèo của Nam Cao không?

Luận văn Thạc sỹ của Vũ Thị Mận đề xuất phương pháp rèn luyện tư duy văn học cho học sinh trung học phổ thông thông qua việc sử dụng câu hỏi liên tưởng và tưởng tượng trong giảng dạy tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao Phương pháp này giúp giáo viên tìm ra những biện pháp dạy học hiệu quả, từ đó phát huy khả năng "đồng sáng tạo" trong quá trình dạy đọc hiểu tác phẩm ngắn này.

Các công trình và bài viết đã đề xuất nhiều biện pháp nhằm phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh trong môn Ngữ văn, nhưng chưa tập trung vào khả năng “đồng sáng tạo” trong việc đọc - hiểu văn bản Chí Phèo Những gợi ý này sẽ là cơ sở quan trọng cho tôi trong việc thực hiện đề tài phát triển khả năng “đồng sáng tạo” cho học sinh thông qua việc dạy đọc hiểu văn bản của nhà văn Nam Cao.

Cơ sở khoa học của đề tài

1.2.1.1 Một số khái niệm a) Khái niệm “sáng tạo” và “đồng sáng tạo”

Trong cuộc sống và học tập, để đạt được thành công, sự sáng tạo là yếu tố không thể thiếu.

Sáng tạo được hiểu theo hai khía cạnh chính: đầu tiên, nó liên quan đến việc tạo ra những giá trị mới, cả về vật chất lẫn tinh thần; thứ hai, sáng tạo còn là khả năng khám phá ra những điều mới mẻ và tìm kiếm những giải pháp độc đáo, không bị ràng buộc bởi những gì đã tồn tại.

Tác giả Phan Dũng cho rằng: “Sáng tạo là hoạt động tạo ra bất cứ cái gì có đồng thời tính mới và tính ích lợi” [6, tr 161].

Hầu hết các khái niệm về sáng tạo đều nhấn mạnh vào đặc điểm của sản phẩm sáng tạo Người có trí sáng tạo thường ít đi theo lối mòn, không bị chi phối bởi con đường của người khác và luôn tìm kiếm hướng đi mới cho bản thân.

Khái niệm "đồng sáng tạo" trong dạy học đọc - hiểu văn bản văn học nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc phát triển khả năng sáng tạo của học sinh thông qua việc đặt ra các câu hỏi kích thích tư duy Đồng thời, người đọc cũng tham gia vào quá trình khám phá những tầng ý nghĩa và tư tưởng mà tác giả gửi gắm trong tác phẩm khi tiếp nhận văn học.

1.2.1.2 “Đồng sáng tạo” trong tiếp nhận văn học

Tiếp nhận văn học là quá trình mà người đọc chuyển hóa văn bản thành tác phẩm sống động, sử dụng kinh nghiệm cá nhân để thấu hiểu và cảm nhận ý nghĩa qua ngôn từ Người đọc không chỉ thâm nhập vào tác phẩm mà còn lắng nghe và đối thoại với nó, từ đó cảm nhận được những sáng tạo thẩm mỹ và thông điệp mà tác giả gửi gắm Qua đó, họ đánh giá giá trị, vẻ đẹp và sự hấp dẫn của tác phẩm.

Lí luận dạy học hiện đại cho rằng tác giả "mã hóa" văn bản qua ngôn từ và hình tượng, trong khi người đọc "giải mã" để khám phá ý nghĩa sâu xa Tác phẩm văn học có hai phần: "phần cứng" là chữ viết và "phần mềm" là tư tưởng mà độc giả cảm nhận Sáng tạo của tác giả là một quá trình giao tiếp nhằm thỏa mãn nhu cầu đồng cảm và chia sẻ những suy tư Mặc dù tác giả là người sáng tạo và chịu trách nhiệm về tác phẩm, nhưng số phận của tác phẩm lại thuộc về người đọc, và sau khi hoàn tất, tác phẩm có đời sống riêng, khiến tác giả trở thành một độc giả đặc biệt Ý tưởng của tác giả có thể không hoàn toàn trùng khít với giá trị mà tác phẩm mang lại.

Tác phẩm văn học là một dạng văn bản ngôn từ, với đặc trưng nổi bật là tính hình tượng, mơ hồ và đa nghĩa Tác giả khi sáng tạo thường đã định hình những tư tưởng và cảm xúc mà họ muốn truyền tải đến độc giả Tuy nhiên, độc giả có thể khám phá ra những ý nghĩa mới mà tác giả chưa nghĩ đến, khiến họ trở thành những "đồng sáng tạo" Do đó, khái niệm "đồng sáng tạo" được các nhà lý luận sử dụng để chỉ vai trò của người đọc trong quá trình tiếp nhận văn học.

"Đồng sáng tạo" là khái niệm chỉ sự tham gia của độc giả vào quá trình đọc, nhằm hình thành ý nghĩa cho tác phẩm Theo GS Trần Đình Sử trong bài viết về tiếp nhận, điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của người đọc trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật của văn bản.

Bình diện mới của lý luận văn học khẳng định rằng sức sống của tác phẩm văn học phụ thuộc vào nhu cầu của người đọc Chính sự sáng tạo và khả năng phát hiện của người đọc đã làm cho các tác phẩm nghệ thuật trở nên bất tử, tạo ra những diện mạo mới cho tác phẩm Trong quá trình tiếp nhận, người đọc có thể "đọc nhầm" hoặc "đọc khác", từ đó mang lại diện mạo mới cho tác phẩm Người đọc kéo dài sinh mệnh cho tác phẩm, làm cho nó luôn mở và không bao giờ dừng lại; khi không còn người đọc, tác phẩm chỉ còn trên văn bản Sự tiếp nhận của người đọc là điều kiện sống còn của tác phẩm: “Khi tác phẩm kết thúc, ấy là lúc cuộc sống của nó mới thực sự bắt đầu.” Nhà văn chỉ có thể chọn lọc những chi tiết tiêu biểu để thể hiện hiện thực, trong khi người đọc có nhiệm vụ khám phá và làm sống dậy thế giới hình tượng để hiểu và đồng cảm với tác giả Sự sáng tạo của tác giả và độc giả có sự khác biệt, trong đó nhà văn sáng tạo cái mới và người đọc hỗ trợ hoàn thiện thế giới nghệ thuật, thể hiện hiện tượng đồng sáng tạo trong tiếp nhận.

Người đọc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sức sống cho tác phẩm, vì tác phẩm chỉ tồn tại khi có người đọc Đọc hiểu văn bản văn học (VBVH) là hoạt động cốt lõi trong môn Ngữ văn, nhằm hình thành và duy trì ấn tượng nghệ thuật, giúp học sinh (HS) khám phá sâu hơn về nội dung và hình thức ngôn ngữ của tác phẩm Trong quá trình này, HS được xem như "đồng sáng tạo" với tác giả, dưới sự hướng dẫn của giáo viên (GV) Việc xác định rõ khái niệm người đọc - HS là bước đột phá quan trọng trong nhận thức về mối quan hệ giữa người dạy và người học Nếu không hiểu đúng về “người đọc” trong lý thuyết tiếp nhận văn học, chúng ta sẽ không thể hiện thực hóa vai trò của HS như những bạn đọc tích cực Ý nghĩa và tư tưởng của tác phẩm không chỉ tồn tại trên bề mặt câu chữ mà được hình thành qua sự tương tác giữa GV, HS và VB.

GS Phan Trọng Luận nhấn mạnh rằng "Học sinh là bạn đọc sáng tạo trong quá trình dạy học văn", điều này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học hiện nay Để học sinh trở thành trung tâm và chủ thể của hoạt động học, giáo viên cần đổi mới kỹ thuật và phương pháp dạy học, áp dụng những phương pháp sáng tạo và phù hợp với xu hướng hiện đại.

PP và các kỹ thuật mới như kỹ thuật khăn trải bàn, kỹ thuật bể cá giúp khơi dậy hứng thú và sự tích cực của học sinh trong giờ đọc hiểu văn bản Thay vì phương pháp truyền thống thầy giảng - trò chép, giờ đây, đọc hiểu văn bản trở thành cuộc đối thoại giữa thầy và trò, trò với văn bản, và giữa các học sinh với nhau Học sinh chủ động tiếp cận văn bản, trở thành "bạn đọc sáng tạo" cùng với giáo viên và tác giả Điều này tạo ra một môi trường học tập dân chủ, nơi cả giáo viên và học sinh cùng "đồng sáng tạo" để khám phá ý nghĩa của văn bản, từ giá trị nghệ thuật đến chủ đề tác phẩm Giáo viên đóng vai trò thiết kế hoạt động thông qua hệ thống câu hỏi, khuyến khích học sinh vận dụng tri thức và tưởng tượng để hiểu sâu sắc ngôn ngữ và hình tượng của tác phẩm.

Dạy học theo hướng phát huy vai trò sáng tạo của học sinh là phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển năng lực cho người học Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của thời đại mà còn hình thành phẩm chất con người mới, bao gồm sự năng động, sáng tạo và tự tin.

1.2.2.1 Thực trạng dạy đọc hiểu truyện trong chương trình Ngữ văn 11 ở các trường THPT huyện Yên Thành, Nghệ An

Trong chương trình THPT, các văn bản truyện đóng vai trò quan trọng trong việc dạy đọc - hiểu, đặc biệt là trong chương trình Ngữ văn 11 Tuy nhiên, qua khảo sát tại một số trường THPT ở huyện Yên Thành, chúng tôi phát hiện ra rằng việc dạy đọc - hiểu văn bản truyện vẫn còn nhiều bất cập Thông qua phiếu điều tra giáo viên tại các trường THPT Phan Đăng Lưu, THPT Yên Thành II và THPT Bắc Yên Thành, chúng tôi ghi nhận một số vấn đề cần được xem xét và cải thiện.

Nhiều giáo viên chưa hiểu rõ mục đích và tầm quan trọng của việc dạy đọc hiểu, dẫn đến việc xác định mục tiêu giờ dạy không chính xác Thay vì chỉ tập trung vào việc cung cấp kiến thức để học sinh vượt qua các kỳ thi, cần chú trọng rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản tự sự, giúp học sinh có khả năng tự đọc và cảm thụ văn học một cách hiệu quả hơn.

BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KHẢ NĂNG “ĐỒNG SÁNG TẠO” CHO HỌC SINH QUA DẠY ĐỌC HIỂU VĂN BẢN TRUYỆN TRONG CHƯƠNG TRÌNH NGỮ VĂN 11

Dựa vào Tiểu dẫn, bối cảnh ra đời tác phẩm, giúp học sinh hình dung động lực, tâm thế sáng tạo của tác giả

Mỗi bài đọc - hiểu văn bản thường chia thành bốn phần: Tiểu dẫn, Đọc - hiểu văn bản, Tổng kết và Củng cố, dặn dò Phần Tiểu dẫn là cơ sở quan trọng giúp học sinh tiếp cận nội dung văn bản hiệu quả, cung cấp kiến thức về bối cảnh lịch sử, hoàn cảnh ra đời tác phẩm, cuộc đời và sự nghiệp của tác giả, cũng như phong cách nghệ thuật của nhà văn Ngoài ra, phần Tiểu dẫn trong sách giáo khoa còn trang bị cho người học những kiến thức lý luận văn học, bao gồm thể loại và loại hình của văn bản.

Trong SGK Ngữ văn hiện hành, tác giả đã cung cấp thông tin về tác giả và tác phẩm, nhấn mạnh mối liên hệ giữa văn, sử, triết, điều này thể hiện sự đặc trưng của văn học Việt Nam và thế giới Văn học Việt Nam đặc biệt gắn liền với lịch sử đấu tranh chống giặc ngoại xâm, giúp học sinh khám phá giá trị của văn bản Phần Tiểu dẫn được thiết kế để hướng dẫn và mở ra cơ hội cho học sinh tìm hiểu tác phẩm một cách dễ dàng Đặc biệt, việc nắm bắt động lực sáng tạo của tác giả là rất quan trọng, như GS Phan Trọng Luận đã chỉ ra rằng mọi tác phẩm đều có nguồn gốc từ sự kiện trong cuộc sống và tâm tư của nhà văn Thông tin về đặc điểm thời đại, hoàn cảnh sáng tác và phong cách nghệ thuật sẽ giúp người học tiếp cận tác phẩm văn học một cách sâu sắc hơn.

Hướng tiếp cận phần Tiểu dẫn giúp độc giả hiểu rõ hơn về văn bản "Chí Phèo" của nhà văn Nam Cao Tiểu dẫn trong sách giáo khoa lớp 12 đã đề cập đến sự thay đổi nhan đề tác phẩm, từ "Cái lò gạch cũ" ban đầu, đến "Đôi lứa xứng đôi" khi xuất bản bởi Nxb Đời mới, và cuối cùng là "Chí Phèo" khi in lại trong tập "Luống cày" Thông tin này giúp người dạy xác định trọng tâm của tác phẩm, đó chính là hình tượng nhân vật Chí Phèo.

Phần Tiểu dẫn trong SGK, mặc dù chiếm dung lượng nhỏ, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp giáo viên xác định các nội dung cần chú ý khi tiếp nhận văn bản.

Xây dựng các câu hỏi khơi gợi trí tưởng tượng, giúp học sinh thâm nhập vào thế giới hình tượng của tác phẩm

Đổi mới dạy học ở các trường phổ thông hiện nay yêu cầu phát huy tính chủ động và tích cực của người học Trước đây, học sinh thường học một cách thụ động, chỉ tập trung lắng nghe và ghi chép bài giảng để phục vụ cho việc kiểm tra Đặc biệt trong dạy đọc truyện, khối lượng văn bản dài và áp lực thời gian khiến học sinh khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.

GV thường say sưa giảng theo bài giảng đã chuẩn bị sẵn, trong khi HS chăm chú lắng nghe và ghi chép Đổi mới phương pháp dạy học yêu cầu xây dựng hệ thống câu hỏi nhằm phát huy năng lực và phẩm chất của HS Việc dạy học thông qua hệ thống câu hỏi sẽ tạo ra mối liên kết chặt chẽ và tương tác giữa GV và HS.

Để tạo ra một giờ học cởi mở và mang tính đối thoại, việc đặt câu hỏi cho học sinh trong quá trình đọc hiểu văn bản là rất quan trọng Những câu hỏi này không chỉ giúp thay đổi tình thái của giờ học mà còn mở ra những tình huống "có vấn đề", xác định tâm thế thực tại và đặt học sinh vào các yêu cầu nhận thức cần thiết.

Hệ thống câu hỏi trong bài đọc - hiểu văn bản bao gồm nhiều dạng như câu hỏi phát hiện, phân tích, so sánh, tranh luận, và liên tưởng Những câu hỏi này không chỉ giúp người đọc phát hiện thông tin mà còn kích thích trí tưởng tượng và sự sáng tạo của họ.

HS cần tiếp nhận tác phẩm truyện một cách sâu sắc để nhận thức được giá trị nội dung và nghệ thuật mà tác giả truyền tải Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh cảm nhận tư tưởng và thông điệp của nhà văn Để làm được điều này, học sinh cần sử dụng trí tưởng tượng và khả năng liên tưởng để hình dung ý đồ và quan điểm của tác giả trong tác phẩm.

Câu hỏi khơi gợi trí tưởng tượng đóng vai trò quan trọng trong việc phát huy khả năng đồng sáng tạo của học sinh trong quá trình đọc và hiểu văn bản Những câu hỏi này cần phải kích thích học sinh tạo ra hình ảnh về những điều chưa từng thấy, đồng thời tránh sự chủ quan và bịa đặt Chúng thường liên quan đến các bức tranh nghệ thuật tinh tế, sắc sảo và có tính chất phát hiện sáng tạo.

HS là câu hỏi liên tưởng, tưởng tượng Theo TS Nguyễn Trọng Hoàn, câu hỏi liên tưởng, tưởng tượng có nhiều hình thức như:

- Liên tưởng bối cảnh hiện thực trong tác phẩm với hiện thực đời sống xã hội.

- Liên tưởng giữa các nhân vật, chi tiết, tình huống nghệ thuật, điểm sáng thẩm mĩ…

- Liên tưởng hình ảnh, hình tượng, biểu tượng của tác phẩm này với các tác phẩm khác.

- Liên tưởng giọng điệu tác giả với thái độ tư tưởng, quan điểm nghệ thuật của tác giả.

- Tưởng tượng tâm trạng của tác giả khi lựa chọn một chi tiết hay một số hình ảnh tiêu biểu của tác phẩm.

- Liên tưởng và tưởng tượng về điểm nhìn nghệ thuật của tác giả với hiệu quả nghệ thuật của tác phẩm.

Khi phân tích truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao, giáo viên nên khuyến khích học sinh tìm hiểu về kết thúc của câu chuyện bằng cách đặt câu hỏi: "Em có thể tưởng tượng những kết thúc khác cho cuộc đời Chí Phèo không?" Việc này không chỉ giúp học sinh phát huy khả năng sáng tạo mà còn tạo điều kiện cho các em khám phá sâu hơn về nhân vật và bối cảnh xã hội trong tác phẩm.

GV có thể kết hợp trò chơi và kỹ thuật khăn trải bàn để học sinh biện luận và tranh luận, dẫn đến sự thống nhất về kết thúc câu chuyện của nhà văn Nam Cao Các em sẽ đưa ra nhiều kết thúc khác nhau như Chí Phèo và Thị Nở đến một vùng đất mới hoặc tham gia cách mạng.

Giáo viên sẽ đặt ra các câu hỏi tranh luận để học sinh thảo luận về kết thúc của tác phẩm Chí Phèo, như việc đồng ý hay không với cái kết mà nhóm bạn đưa ra Học sinh cần lập luận để thống nhất quan điểm với nhà văn rằng cái chết của Chí Phèo là điều tất yếu, vì nhân vật chỉ có lựa chọn duy nhất là giết Bá Kiến và tự sát Hành động tự sát này thể hiện sự phản kháng trong tuyệt vọng, khẳng định khát khao sống lương thiện của Chí Phèo Kết thúc truyện không chỉ tố cáo xã hội thực dân nửa phong kiến đã đẩy người nông dân vào con đường bần cùng hóa mà còn làm nổi bật giá trị nhân đạo độc đáo của nhà văn Nam Cao, người đã phát hiện ra bản chất lương thiện của người nông dân dù họ bị biến thành quỷ dữ bởi xã hội.

Khi dạy đọc truyện Chí Phèo, giáo viên có thể khuyến khích học sinh liên tưởng đến những nhân vật có số phận tương đồng như lão Hạc, chị Dậu và anh Pha, từ đó giúp các em hiểu sâu sắc hơn về nội dung và thông điệp của tác phẩm.

Nhân vật Chí Phèo trong tác phẩm của Nam Cao gợi cho em liên tưởng đến Chị Dậu trong "Tắt đèn" Tuy nhiên, em nhận thấy Chí Phèo trải qua nỗi khổ cực hơn Chị Dậu Chị Dậu, dù phải bán chó, bán con và đi làm vú thuê, vẫn giữ được phẩm chất trong sạch và lương thiện: “Buông tay, chị vội choàng dậy, mở cửa chạy té ra sân Trời tối như mực và như cái tiền đồ của chị” Ngược lại, Chí Phèo đã phải bán linh hồn và thể xác cho quỷ dữ, dẫn đến cái chết ngay trên ngưỡng cửa trở lại làm người lương thiện.

Câu hỏi liên tưởng và tưởng tượng có khả năng kích thích trí nhớ và khả năng kết nối các chi tiết, sự kiện, và mối quan hệ giữa các nhân vật, giúp người học hình dung rõ ràng về hình tượng nghệ thuật của tác phẩm Điều này nâng cao khả năng cảm nhận về nhân vật và chi tiết, từ đó giúp nắm vững giá trị và ý đồ tư tưởng của nhà văn Để sử dụng hiệu quả câu hỏi này trong việc đọc hiểu truyện, giáo viên cần là người dẫn dắt sáng tạo, đặt ra những câu hỏi đúng và thú vị để kích thích trí tuệ và tâm hồn của người học.

“buộc” người học phải “động não” phát biểu ý kiến của mình Đúng như J Langer đã nhận xét quá trình đọc của HS “là quá trình dựng nên tưởng tượng”.

Cho học sinh nêu ấn tượng sâu sắc nhất đối với câu chuyện, nhân vật, cách kể.17 4 Hướng dẫn học sinh phát hiện tính lô gic/ phi lô gic của câu chuyện; đối chiếu giữa lô gic đời sống với lô gic nghệ thuật toát ra từ tác phẩm

Trong giờ dạy đọc hiểu văn bản, giáo viên cần đặt ra những câu hỏi đa dạng để kích thích trí tưởng tượng và năng lực cảm thụ văn chương của học sinh Văn chương có sứ mệnh nuôi dưỡng tâm hồn, hướng con người đến cái chân - thiện - mỹ và lan tỏa tình yêu thương Giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong việc khơi gợi cảm xúc và khả năng cảm thụ cho học trò, chuyển từ phương pháp dạy học truyền thống sang hiện đại, nơi thầy truyền cảm xúc để học sinh phát huy tính thẩm mỹ Để khơi dậy khả năng diễn đạt và cảm nhận của học sinh, giáo viên thường khuyến khích các em nhận xét và bình luận về câu chuyện, nhân vật và cách kể, với những câu hỏi như: "Ấn tượng sâu sắc nhất của em đối với câu chuyện là gì?" hay "Em ấn tượng nhất điều gì khi đọc tác phẩm?"

Trong phần đọc hiểu văn bản truyện, giáo viên thường phân chia thành hai mục chính: Đọc hiểu khái quát và Đọc hiểu chi tiết Mục Đọc hiểu khái quát giúp học sinh nắm bắt nội dung cốt truyện và phương thức kể chuyện, thường tập trung vào điểm nhìn trần thuật.

Trong truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao, nhân vật Chí Phèo để lại ấn tượng sâu sắc với hai giai đoạn cuộc đời rõ rệt: trước và sau khi đi tù Trước khi bị giam giữ, Chí Phèo là một nông dân lương thiện, sống bằng sức lao động của mình Tuy nhiên, sau khi bị tù oan do cơn ghen của Lí Kiến, Chí Phèo trở thành một kẻ lưu manh, một con quỷ dữ của làng, phản ánh sự tha hóa của con người trong xã hội.

Vũ Đại, một kẻ nghiện rượu và tay sai cho Bá Kiến, đã gặp Thị Nở, người đã khơi dậy tình yêu và khát vọng sống lương thiện trong Chí Phèo Thị Nở không chỉ mở ra cánh cửa lương thiện mà cũng chính là người đóng sập nó lại, dẫn đến nỗi đau và tuyệt vọng cho Chí Cuối cùng, Chí đã giết Bá Kiến và tự sát, thể hiện sự bi kịch trong cuộc sống của mình Truyện ngắn này còn nổi bật với sự thay đổi linh hoạt trong ngôi kể, từ lời nửa trực tiếp, độc thoại nội tâm đến đối thoại, tạo nên chiều sâu cho nhân vật và cốt truyện.

Giáo viên thường khuyến khích học sinh chia sẻ ấn tượng sâu sắc về câu chuyện, nhân vật và cách kể để phát huy tính sáng tạo, năng lực tư duy và khả năng cảm thụ tác phẩm Điều này cũng giúp học sinh hình thành ý thức “xoáy sâu” vào những đặc sắc nghệ thuật của tác phẩm trong quá trình hành văn.

4 Hướng dẫn học sinh phát hiện tính lô gic/ phi lô gic của câu chuyện; đối chiếu giữa lô gic đời sống với lô gic nghệ thuật toát ra từ tác phẩm

Trong quá trình dạy học văn bản truyện, giáo viên cần chú ý đến các chi tiết và sự kiện quan trọng tạo nên cốt truyện Việc phân tích cốt truyện là rất cần thiết, giáo viên nên hướng dẫn học sinh nhận diện tính logic và phi logic của câu chuyện, đồng thời so sánh giữa logic đời sống và logic nghệ thuật được thể hiện trong tác phẩm.

Nhà văn xây dựng cốt truyện để phản ánh thế giới và mối quan hệ giữa các nhân vật, với hệ thống sự kiện thúc đẩy sự phát triển của họ Trong truyện, các sự kiện diễn ra một cách logic, nhưng yếu tố phi logic lại đến từ thế giới nội tâm và tâm trạng nhân vật Chẳng hạn, trong truyện ngắn Chí Phèo, Nam Cao đã xây dựng cốt truyện với các sự kiện hợp lý trong cuộc đời Chí Phèo, từ việc bị bỏ rơi đến khi trở thành tên lưu manh Cuộc gặp gỡ với Thị Nở là bước ngoặt, khiến Chí Phèo khao khát được làm người lương thiện Dù các sự kiện có vẻ hợp lý, hành động của Chí Phèo khi trả thù Bá Kiến thay vì Thị Nở lại thể hiện tính phi logic nhưng phù hợp với diễn biến tâm lý của nhân vật, được Nam Cao lí giải sâu sắc.

“Những thằng say rượu không bao giờ làm những cái mà lúc ra đi chúng định làm”

Lô gic đời sống và lô gic nghệ thuật trong tác phẩm không hoàn toàn trùng khít, vì thực tại cuộc sống được phản ánh qua lăng kính chủ quan của người nghệ sĩ Mỗi nhà văn có cách nhìn, thái độ và cảm xúc khác nhau khi quan sát sự vật Hiện thực có thể thô ráp, nhưng nhà văn sẽ chọn lọc và trang trí nó để phù hợp với ý đồ nghệ thuật của mình Trong quá trình dạy đọc hiểu tác phẩm, giáo viên sẽ giúp học sinh so sánh giữa lô gic đời sống và lô gic nghệ thuật để nhận diện cá tính sáng tạo của nhà văn Tác phẩm Chí Phèo của Nam Cao không chỉ phản ánh những tên cường hào ác bá ở làng Đại Hoàng mà còn tạo ra hình tượng nhân vật độc đáo, không trùng khít với bất kỳ ai trong đời thực.

Để giúp học sinh nắm bắt cốt truyện một cách dễ dàng, giáo viên cần phát hiện tính lô gic và phi lô gic của câu chuyện, đồng thời đối chiếu lô gic đời sống với lô gic nghệ thuật Qua đó, học sinh có thể nhận diện sự phát triển trong tính cách của nhân vật và hiểu rõ hơn về dụng ý nghệ thuật cũng như thông điệp mà tác giả muốn truyền tải thông qua cốt truyện, hình tượng nhân vật và ngôn ngữ.

Cho học sinh phát hiện những tình huống, nhân vật, chi tiết nghệ thuật đắt giá, phát lộ những ý nghĩa sâu xa, không thể thay thế

Các nhà nghiên cứu phân chia văn học thành ba thể loại chính: tự sự, trữ tình và kịch Trong chương trình Ngữ văn 11, truyện ngắn là thể loại chủ yếu được lựa chọn, với dung lượng ngắn gọn Truyện ngắn phản ánh một khoảnh khắc đặc biệt trong đời sống xã hội, nơi chứa đựng bản chất và ý nghĩa sâu sắc của cuộc sống Theo Nguyễn Minh Châu, những người viết có khả năng chọn ra những khoảnh khắc đậm đặc nhất, nơi con người bộc lộ tâm can và những phần ẩn sâu nhất của mình Điều này cho thấy sức mạnh của truyện ngắn trong việc truyền tải những phát hiện mới mẻ về nhân sinh.

GV thường tập trung cho HS phát hiện những tình huống, nhân vật, chi tiết nghệ thuật đắt giá, phát lộ những ý nghĩa sâu xa, không thể thay thế.

Tình huống là yếu tố cốt lõi quyết định thành bại của truyện ngắn, là "một lát cắt của sự sống" mang tính bất ngờ nhưng ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống con người (Nguyễn Minh Châu) Nó giúp bộc lộ bản chất tính cách, nhân cách và tâm hồn của nhân vật Tình huống truyện thường tạo ra những bước ngoặt, biến đổi bất ngờ trong cuộc đời và tâm trạng của nhân vật, đồng thời phản ánh tư tưởng của nhà văn Các nhà nghiên cứu phân loại tình huống thành ba loại chính: tình huống hành động, tình huống tâm trạng và tình huống nhận thức.

Tình huống truyện Chí Phèo xoay quanh ba sự kiện chính: Chí Phèo bị Lí Kiến đẩy vào tù vì ghen tuông, biến từ một nông dân hiền lành thành tên lưu manh; cuộc gặp gỡ với Thị Nở, người đã giúp Chí Phèo khôi phục khát vọng làm người lương thiện; và cuối cùng là sự từ chối của Thị Nở, khiến Chí Phèo nhận ra sự tuyệt vọng và không thể quay về làm người Ba sự kiện này tạo nên một tình huống hấp dẫn, phản ánh bi kịch của Chí Phèo và lên án xã hội thực dân nửa phong kiến đã đẩy người nông dân vào bước đường cùng, thể hiện chủ đề và tư tưởng sâu sắc của tác phẩm.

Để giúp học sinh nhận diện tình huống truyện, giáo viên có thể đặt ra các câu hỏi như: Sự kiện nào chi phối toàn bộ câu chuyện? Sự kiện nào đã giúp tác giả xây dựng truyện ngắn này? Học sinh cũng nên đưa ra nhận xét về cách mà nhà văn xây dựng tình huống truyện và rút ra ý nghĩa tư tưởng từ đó.

Khi giảng dạy một tác phẩm truyện ngắn, sau phần giới thiệu về tác giả và hoàn cảnh ra đời tác phẩm, tôi thường hướng dẫn học sinh tìm hiểu tình huống truyện Từ tình huống này, tôi khai thác các khía cạnh như nhân vật và chi tiết nghệ thuật đặc sắc, giúp học sinh rút ra chủ đề của tác phẩm.

Tiểu thuyết thường khắc họa nhân vật một cách chi tiết, từ ngoại hình, tính cách đến số phận, đồng thời giới thiệu lai lịch và môi trường xung quanh cùng các mối quan hệ phức tạp Ngược lại, truyện ngắn thường chỉ tập trung vào một khoảnh khắc trong cuộc đời nhân vật, làm nổi bật một trọng tâm ý thức cụ thể.

Nhân vật trong tác phẩm văn học được nhà văn khắc họa đa dạng qua ngoại hình, tính cách, phẩm chất và thế giới nội tâm, từ đó phản ánh hiện thực xã hội và quy luật cuộc sống con người Qua các nhân vật, nhà văn không chỉ thể hiện những cá nhân cụ thể mà còn truyền tải quan điểm và đánh giá về họ Chẳng hạn, nhân vật Chí Phèo là hình ảnh tiêu biểu cho bộ mặt bỉ ổi của xã hội nửa thực dân phong kiến thời bấy giờ.

Trong việc tìm hiểu nhân vật văn học, giáo viên thường hướng dẫn học sinh thông qua hệ thống câu hỏi nhằm khám phá những chi tiết miêu tả nhân vật, bao gồm ngoại hình, hành động và ngôn ngữ Nhà văn đã áp dụng những nét nghệ thuật nào để xây dựng nhân vật? Từ những chi tiết đó, học sinh sẽ hình dung ra số phận và phẩm chất của nhân vật Sau khi học sinh phát hiện và khái quát, giáo viên sẽ đặt ra những câu hỏi để kích thích tư duy và sự sáng tạo của học sinh.

Nhân vật nào trong truyện để lại ấn tượng sâu sắc nhất với bạn? Tại sao? Câu hỏi này sẽ giúp giáo viên nâng cao khả năng cảm thụ nhân vật văn học của học sinh, đồng thời phát triển kỹ năng diễn đạt qua những lời bình luận sắc sảo.

Trong quá trình tranh luận, giáo viên đã hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức về nhân vật Người đàn bà hàng chài thể hiện vẻ đẹp khiêm nhường cùng với thế giới tâm hồn phức tạp và bí ẩn của con người.

Chi tiết nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong tác phẩm tự sự, như M.Gorki đã khẳng định: “Chi tiết nhỏ làm nên nhà văn lớn” Theo Từ điển thuật ngữ văn học, chi tiết nghệ thuật là những tiểu tiết mang sức chứa lớn về cảm xúc và tư tưởng, góp phần tạo nên giá trị cho tác phẩm.

Nhà văn Nguyễn Công Hoan trong cuốn Đời viết văn của tôi nhấn mạnh rằng chi tiết là những hòn gạch xây dựng nên bức tường của câu chuyện Nếu câu chuyện thiếu nội dung, các chi tiết vẫn có thể kết hợp để tạo ra một ý nghĩa Một tác phẩm tự sự bao gồm nhiều sự việc, mỗi sự việc lại được hình thành từ nhiều chi tiết như lời nói, cử chỉ, hành động của nhân vật, hay hình ảnh thiên nhiên Những chi tiết đặc sắc không chỉ làm rõ nét sự việc tiêu biểu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình tượng nhân vật, thúc đẩy cốt truyện và thể hiện chủ đề, tư tưởng của nhà văn.

Trong truyện ngắn Chí Phèo, các chi tiết quan trọng như cái lò gạch cũ và bát cháo hành không chỉ xuất hiện lặp đi lặp lại mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống bế tắc của người nông dân trước cách mạng Cái lò gạch cũ biểu trưng cho sự bế tắc và không lối thoát, trong khi bát cháo hành thể hiện nhiều khía cạnh nhân sinh: nó là liều thuốc giải cảm, biểu tượng cho tình yêu thương đồng loại, và là dấu hiệu của sự ăn năn, giúp Chí trở về với quá khứ và suy nghĩ về tương lai Đồng thời, bát cháo cũng đánh thức lương tri trong Chí Phèo, khơi dậy khát vọng sống lương thiện.

GV cần hướng dẫn học sinh nhận diện những chi tiết quan trọng trong những thời điểm đặc biệt của nhân vật Ví dụ, hình ảnh Huấn Cao rỗ gông và kêu gọi các đồng chí rỗ gông thể hiện khí phách kiên cường, dũng cảm, không sợ hãi trước sự đe dọa của lính canh ngục.

Chi tiết nghệ thuật là yếu tố quan trọng để đánh giá tài năng và bản lĩnh của người viết, thể hiện khả năng phát hiện và sử dụng chúng trong tác phẩm Mỗi chi tiết không chỉ là sự sáng tạo riêng của nhà văn mà còn là kết quả của những trải nghiệm phong phú trong cuộc sống Giống như giọt nước mang theo vị mặn của biển, chi tiết nghệ thuật phản ánh vốn sống của tác giả, cho thấy họ đã thực sự sống hết mình và mở lòng đón nhận những rung động của cuộc đời.

Giúp học sinh hình dung hình tượng tác giả ẩn sau câu chuyện và thế giới nhân vật

Nhà văn Nguyễn Khải nhấn mạnh rằng giá trị của một tác phẩm nghệ thuật chủ yếu nằm ở giá trị tư tưởng của nó Tuy nhiên, tư tưởng này cần được thể hiện qua các cung bậc và cảm xúc, chứ không chỉ đơn thuần là những ý tưởng khô khan trên trang giấy.

Tình cảm của người viết là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình sáng tạo tác phẩm, từ việc xây dựng cốt truyện đến hình tượng nhân vật Nhà văn không chỉ miêu tả cuộc sống mà còn thể hiện quan điểm và tư tưởng của mình về xã hội và con người Do đó, khi dạy đọc hiểu truyện, giáo viên cần giúp học sinh không chỉ nắm bắt cốt truyện và vẻ đẹp của nhân vật mà còn hiểu được ý đồ nghệ thuật và thông điệp tư tưởng mà tác giả gửi gắm.

Nghiên cứu hình tượng tác giả là một yếu tố quan trọng trong việc tìm hiểu văn học, giúp người đọc nhận diện phong cách cá nhân của từng nhà văn Sự khác biệt trong phong cách này cho phép người đọc phân biệt giữa các tác giả, ngay cả khi họ cùng viết về đề tài giống nhau, như các nhà văn hiện thực phê phán viết về nông thôn Việt Nam trước cách mạng tháng Tám Ví dụ, Nam Cao, Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan và Vũ Trọng Phụng đều có những cách thể hiện riêng, phản ánh cá tính sáng tạo độc đáo của mỗi người.

Nghiên cứu hình tượng tác giả giúp người đọc nhận diện phong cách cá nhân và tính hệ thống của văn bản, bao gồm cái nhìn nghệ thuật, giọng điệu, và sự tự thể hiện của tác giả Qua đó, người đọc có thể khám phá tư tưởng nghệ thuật của tác phẩm Văn học là một hoạt động tư tưởng, vì vậy việc nghiên cứu một nhà văn thực chất là nghiên cứu tư tưởng của họ.

Nghiên cứu hình tượng tác giả giúp người đọc hiểu rõ quan điểm nghệ thuật và lập trường tư tưởng của nhà văn trong tác phẩm Mặc dù hình tượng tác giả không hoàn toàn trùng khớp với nhà văn ngoài đời, việc đối chiếu giữa tư tưởng nghệ thuật và con người thực tế vẫn mang lại ý nghĩa lớn Thông qua hình tượng này, người nghiên cứu có thể kiểm nghiệm độ chính xác của các kết luận về thế giới nghệ thuật của nhà văn, đồng thời hiểu sâu sắc các cấp độ biểu hiện và sự phối hợp trong hình thức tác phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả trong phân tích và cảm thụ văn chương.

Tuy nhiên, không thể đồng nhất tác giả văn học và hình tượng tác giả Trong

Từ điển thuật ngữ văn học các tác giả đã đưa ra định nghĩa về tác giả văn học:

Tác giả văn học không chỉ đơn thuần tạo ra văn bản như thơ, văn hay báo chí, mà còn là người sáng tạo ra các giá trị văn học mới Sự sáng tạo này không thể bị giới hạn bởi những mô phỏng hay theo đuổi xu hướng, điều này khẳng định vai trò quan trọng của tác giả trong việc hình thành tác phẩm Dấu ấn của tác giả luôn hiện rõ trong tác phẩm, và việc nghiên cứu các tác phẩm giúp chúng ta khám phá hình tượng tác giả cũng như cảm xúc và quan niệm của họ về con người và cuộc sống.

Hình tượng tác giả, theo Trần Đình Sử, là sản phẩm sáng tạo trong tác phẩm, phản ánh cảm nhận và thế giới thẩm mỹ của tác giả đối với thực tại Nó không chỉ thể hiện cái tôi của tác giả mà còn liên quan đến cấu trúc nghệ thuật và sự thể hiện của chủ thể Hình tượng này được bộc lộ qua cái nhìn độc đáo, giọng điệu thấm nhuần vào nhân vật, và sự miêu tả của tác giả về chính mình Theo từ điển thuật ngữ văn học, hình tượng tác giả phản ánh cách tác giả tự ý thức về vai trò của xã hội và văn học trong tác phẩm, đồng thời giúp nhận diện phong cách cá nhân và tính hệ thống của văn bản Cơ sở tâm lý của hình tượng tác giả là cái "tôi" trong giao tiếp, trong khi cơ sở nghệ thuật nằm ở tính chất gián tiếp của văn bản, luôn là lời của người kể chuyện hoặc nhân vật trữ tình.

VB đồng thời với việc xây dựng ra hình tượng người phát ngôn VB ấy với một giọng điệu nhất định.

Hình tượng tác giả là một khái niệm quan trọng giúp chúng ta hiểu sâu sắc về tác giả và tác phẩm của họ Nó không chỉ phản ánh tính chất loại hình mà còn thể hiện cá tính riêng của tác giả Phạm trù này đóng vai trò quyết định trong việc xác định phong cách cá nhân của nhà văn cũng như phong cách nghệ thuật của tác phẩm Hơn nữa, hình tượng tác giả còn giúp chúng ta khám phá tính hệ thống của văn bản và mối quan hệ giữa nó với ý thức về vai trò xã hội và văn học của chính tác phẩm.

Hình tượng tác giả trong sáng tác văn học là một vấn đề được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả phương diện ngôn ngữ và các yếu tố tác phẩm như cách quan sát, suy nghĩ và giọng điệu Theo Trần Đình Sử, hình tượng tác giả không chỉ thể hiện qua giọng điệu người trần thuật mà còn ở giọng điệu nhân vật Nhiều ý kiến cho rằng hình tượng này phản ánh cái nhìn nghệ thuật, sức bao quát không gian thời gian, cấu trúc, cốt truyện và giọng điệu Do đó, hình tượng tác giả có thể được khám phá qua cái nhìn độc đáo, tư tưởng, đạo đức thẩm mỹ và sự tự thể hiện của tác giả trong tác phẩm.

Trong truyện ngắn Chí Phèo, nhà văn Nam Cao khéo léo phản ánh những vấn đề xã hội qua cái nhìn hiện thực sắc sảo, thể hiện sự tàn khốc của cuộc sống nông dân Việt Nam trước cách mạng tháng Tám năm 1945 Bức tranh làng Vũ Đại, nơi phản ánh hình ảnh quê hương Đại Hoàng của tác giả, vẽ nên một xã hội đầy áp bức, nơi mà những kẻ cường hào, lí trưởng đè nén người dân Nhân vật Chí Phèo, mặc dù khao khát trở về với cuộc sống lương thiện, cuối cùng vẫn phải chấp nhận số phận bi thảm của mình Qua đó, người đọc nhận thấy giọng văn của Nam Cao vừa lạnh lùng, sắc sảo lại vừa tràn đầy nhân đạo, thể hiện tấm lòng yêu thương sâu sắc đối với những người nông dân rơi vào bước đường cùng.

Sự tự thể hiện của tác giả qua hình tượng trong tác phẩm mang lại hứng thú cho người tiếp nhận văn học, với nhiều tác giả như M.Gorki, Nguyên Hồng, Nam Cao, và Nguyễn Tuân đã tự hình dung mình trong các tác phẩm của họ Tuy nhiên, cần phân biệt hình tượng tác giả với bản thân tác giả ngoài đời, vì nhân vật trần thuật có thể khác biệt so với cá tính thực tế Quan điểm nghệ thuật mà nhà văn gửi gắm cũng rất quan trọng; ví dụ, Vũ Trọng Phụng, người có cuộc sống bình dị, lại thể hiện sự nổi loạn trong tác phẩm Hình tượng tác giả là một phạm trù thi pháp do nhà văn sáng tạo và sẽ có sự khác biệt tùy theo thể loại văn học.

Nghiên cứu hình tượng tác giả trong tác phẩm văn học là rất quan trọng trong giảng dạy văn chương, giúp giáo viên hướng dẫn học sinh tiếp cận và cảm thụ tác phẩm một cách hiệu quả Hiểu biết về hình tượng tác giả giúp người đọc nắm bắt rõ ràng dấu ấn của chủ thể sáng tạo trong tác phẩm, từ đó khám phá quan niệm nghệ thuật của nhà văn Điều này không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về quá trình sáng tạo nghệ thuật mà còn giúp nhận diện phong cách riêng của từng tác giả.

Yêu cầu học sinh đánh giá tác phẩm thuộc loại hình nghệ thuật khác được chuyển thể từ truyện đọc hiểu

Phương thức chuyển thể từ truyện đọc hiểu sang các loại hình nghệ thuật khác được nhiều giáo viên khuyến khích học sinh thực hiện trong và ngoài giờ lên lớp Những hình thức phổ biến mà học sinh lựa chọn bao gồm kịch, cải lương và thơ ca, phù hợp với chủ trương đổi mới phương pháp dạy học hiện nay.

Hình thức dạy học chuyển thể sang nghệ thuật khác giúp học sinh (HS) hứng thú và phát huy vai trò chủ thể HS được tự do sáng tạo từ ý tưởng đến kịch bản, trở thành “nghệ sĩ” trên sân khấu và hóa thân vào nhân vật văn học Qua đó, người học phát triển kỹ năng, đáp ứng yêu cầu dạy học theo định hướng năng lực Điều này giúp HS nắm vững lời thoại, chi tiết đặc sắc, tâm lý và tính cách nhân vật, cũng như giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm.

Tác phẩm truyện đọc hiểu khác biệt với các loại hình nghệ thuật khác, đặc biệt khi chuyển thể sang kịch hay điện ảnh, thường có sự thay đổi về cốt truyện và nhân vật để phù hợp với thể loại đó Cốt truyện trong nghệ thuật trình diễn mang tính biểu đạt điện ảnh, trong khi văn học sử dụng hình ảnh và âm thanh để diễn đạt phong phú Nhân vật trong văn học thể hiện chủ đề và tư tưởng của tác phẩm, truyền tải thông điệp và giá trị nhân sinh từ tác giả Ngược lại, nhân vật trong nghệ thuật biểu diễn trở nên sống động và mang lại hiệu ứng nghe - nhìn cho khán giả Đạo diễn Ái Như nhấn mạnh rằng khi chuyển thể một tác phẩm văn học thành kịch, cần phải chọn lọc và sáng tạo để tạo ra ngôn ngữ kịch riêng biệt Nhiều tác phẩm văn học đã được chuyển thể thành công, tạo tiếng vang trong lòng khán giả, đặc biệt trong giai đoạn 1930 - 1945 của văn học Việt Nam, với các bộ phim nổi bật như Chị Dậu và Làng Vũ Đại ngày ấy.

Xuân Tóc Đỏ (năm 1990) được dựng dựa theo cuốn tiểu thuyết Số đỏ của nhà văn

Vũ Trọng Phụng Dường như, giữa tác phẩm văn học và kịch bản sân khấu được chuyển thể luôn có những yếu tố giao thoa.

Tác phẩm của nhà văn Nam Cao đã được nhiều đạo diễn chuyển thể thành phim, nổi bật nhất là "Làng Vũ Đại ngày ấy" của NSND Phạm Văn Khoa Bộ phim kết hợp ba tác phẩm: "Chí Phèo," "Lão Hạc," và tiểu thuyết "Sống mòn," xoay quanh cuộc đời của ba nhân vật: Chí Phèo, Lão Hạc, và ông giáo Thứ Trong khi các nhân vật trong văn học được xây dựng trong những thế giới riêng biệt, thì trong phim, họ lại sống chung trong một bối cảnh và môi trường, tạo nên mối quan hệ mật thiết giữa họ.

Bộ phim "Làng Vũ Đại ngày ấy" khắc họa rõ nét bức tranh xã hội Việt Nam trong giai đoạn 1930, phản ánh sự áp bức của chế độ thực dân nửa phong kiến Qua các nhân vật, tác phẩm của nhà văn Nam Cao được hoàn thiện với những tiếng nói lên án mạnh mẽ, tố cáo những bất công xã hội.

Năm 1945, xã hội Việt Nam đa dạng với nhiều thành phần, từ người nông dân đến cường hào ác bá và ông giáo làng Thế giới nhân vật trong phim trở nên sinh động hơn khi tách bạch trong truyện, với hình ảnh Chí Phèo hung hăng, Lão Hạc khổ sở, Bá Kiến gian xảo và ông giáo Thứ sống có lý tưởng.

Văn học là nguồn cảm hứng phong phú cho sân khấu, trong khi sân khấu lại giúp quảng bá và làm cho văn học trở nên gần gũi hơn với độc giả Hiện nay, việc chuyển thể tác phẩm văn học sang các loại hình nghệ thuật khác trong trường phổ thông ngày càng trở nên phổ biến, đáp ứng nhu cầu thể hiện bản thân của học sinh Tuy nhiên, do không gian hạn chế, các em thường chỉ chuyển thể một đoạn ngắn trong tác phẩm Vì vậy, việc chuyển thể các tác phẩm tự sự sang nghệ thuật tại trường cần tuân thủ một số yêu cầu nhất định để đảm bảo tính hiệu quả và sáng tạo.

Để chọn lựa đoạn văn trong tác phẩm văn học chuyển thể lên sân khấu, yêu cầu đầu tiên là đoạn văn đó phải có kịch tính cao Trên sân khấu, không thể truyền tải toàn bộ nghệ thuật ngôn từ của văn học qua việc miêu tả tình huống hay cảnh vật Thay vào đó, sân khấu tập trung vào cảm xúc của nhân vật, được thể hiện qua ngoại hình và nội tâm, tác động trực tiếp đến khán giả qua các giác quan nghe và nhìn.

Phục trang và hóa trang trên sân khấu cần phải đảm bảo tính thẩm mỹ, thể hiện rõ hồn cốt và thần thái của nhân vật, đồng thời phù hợp với đối tượng khán giả là học sinh.

Khi viết kịch bản, học sinh cần điều chỉnh ngôn ngữ của tác phẩm tự sự, đặc biệt là những phần mô tả cảnh và tình huống, để phù hợp với ngôn ngữ sân khấu.

Việc chuyển thể tác phẩm văn học, đặc biệt là truyện đọc hiểu, đã mở ra hướng đi mới trong dạy học Ngữ văn, tập trung vào phát triển năng lực học sinh Giáo viên đã sử dụng phương pháp biểu diễn kết hợp với đóng vai, tạo không gian sáng tạo cho học sinh, giúp họ trải nghiệm và cảm nhận tác phẩm một cách sâu sắc hơn Để thu hút học sinh trở lại với môn Ngữ văn trong thời đại kinh tế thị trường, giáo viên không ngừng tìm kiếm giải pháp, bao gồm việc áp dụng phương pháp dạy học mới, phù hợp với đối tượng và phân hóa Hình thức sân khấu hóa từ tác phẩm văn học không chỉ giúp học sinh hình dung rõ hơn về tác phẩm mà còn biến những giá trị văn học trở thành tri thức dễ tiếp thu hơn.

Trong giờ học đọc hiểu văn bản truyện, giáo viên thường cho học sinh chuyển thể một đoạn văn thành kịch bản sân khấu, giúp các em thể hiện những bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời nhân vật Chẳng hạn, khi học truyện ngắn Chí Phèo, học sinh thường chọn cảnh Chí Phèo được Thị Nở mang cho cháo hành để biểu diễn Qua các đoạn kịch này, giáo viên yêu cầu học sinh đánh giá tác phẩm nghệ thuật khác được chuyển thể từ truyện, dựa trên các yếu tố như nhân vật, ngôn ngữ và giọng điệu Để tăng giá trị nghệ thuật, giáo viên giao cho học sinh chuẩn bị ở nhà, chia lớp thành các êkip với các ban phụ trách viết kịch bản, diễn xuất, media, hậu cần và tổ chức hội thảo.

HS sáng tạo vở diễn từ tác phẩm văn học đang học, tự xây dựng kịch bản và được GV duyệt Các em chuẩn bị phục trang, dựng cảnh, phân vai diễn xuất, chọn nhạc và tạo hiệu ứng âm thanh, tất cả đều thể hiện sự sáng tạo và nỗ lực của HS để tạo nên một vở diễn ngắn ấn tượng.

Sân khấu hóa tác phẩm văn học trong lớp học không chỉ là một hoạt động thú vị mà còn giúp học sinh củng cố kiến thức Sau khi diễn kịch, các nhóm học sinh sẽ thảo luận để ôn tập và hiểu sâu hơn về tác phẩm Phương pháp này khuyến khích tất cả học sinh đọc tác phẩm, tìm kiếm những chi tiết quan trọng để đóng góp cho kịch bản, từ đó nâng cao khả năng phân tích và sáng tạo của các em.

Việc tái hiện những câu chuyện từ hàng chục năm trước qua góc nhìn mới của học sinh đã mang đến sức sống mới cho tác phẩm văn học Điều này giúp các tác phẩm không chỉ gần gũi hơn với thực tế cuộc sống hiện tại mà còn trở nên hấp dẫn và phong phú hơn Qua đó, học sinh có thể rút ra ý nghĩa sâu sắc từ các tác phẩm và trích đoạn, giúp tất cả cùng hiểu và cảm nhận tốt hơn.

Trong các năm qua thực tế giảng dạy, có nhiều nhóm HS của tôi đã chọn Chí

THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

Ngày đăng: 21/05/2021, 22:16

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007), Tài liệu bồi dưỡng giáo viên thực hiện chương trình, sách giáo khoa lớp 11 môn Ngữ văn, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu bồi dưỡng giáo viên thực hiện chương trình,sách giáo khoa lớp 11 môn Ngữ văn
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2007
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2010), Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn lớp 11, Nxb Giáo dục Việt Nam, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năngmôn Ngữ văn lớp 11
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Giáo dục Việt Nam
Năm: 2010
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014), Tài liệu tập huấn dạy học và kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo định hướng phát triển năng lực học sinh môn Ngữ văn cấp trung học phổ thông, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu tập huấn dạy học và kiểm tra, đánh giákết quả học tập theo định hướng phát triển năng lực học sinh môn Ngữ văn cấptrung học phổ thông
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Năm: 2014
4. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017), Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Năm: 2017
5. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Năm: 2018
6. Phan Dũng (2010), Giới thiệu phương pháp luận sáng tạo và đổi mới, Nxb Trẻ, Tp Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giới thiệu phương pháp luận sáng tạo và đổi mới
Tác giả: Phan Dũng
Nhà XB: Nxb Trẻ
Năm: 2010
7. Phan Huy Dũng (1998), “Bàn thêm về ý nghĩa thẩm mĩ của cái gọi là “yếu tố tự nhiên chủ nghĩa” trong tác phẩm của Nam Cao”, in trong Nam Cao - về tác gia và tác phẩm, Nxb Giáo dục, Hà Nội, tr. 448 - 453 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bàn thêm về ý nghĩa thẩm mĩ của cái gọi là “yếu tố tựnhiên chủ nghĩa” trong tác phẩm của Nam Cao”, in trong "Nam Cao - về tác gia vàtác phẩm
Tác giả: Phan Huy Dũng
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1998
8. Phan Huy Dũng (2009), Tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông - một góc nhìn, một cách đọc, Nxb Giáo dục Việt Nam, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông - một gócnhìn, một cách đọc
Tác giả: Phan Huy Dũng
Nhà XB: Nxb Giáo dục Việt Nam
Năm: 2009
9. Nguyễn Thị Thu Hà (2012), Sáng kiến kinh nghiệm “Góp phần rèn luyện sự sáng tạo cho HS lớp 12 trường THPT số 2 Lào Cai trong giờ đọc hiểu tác phẩm văn học” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Góp phần rèn luyện sự sángtạo cho HS lớp 12 trường THPT số 2 Lào Cai trong giờ đọc hiểu tác phẩm vănhọc
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hà
Năm: 2012
10. Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi (1998), Từ điển thuật ngữ văn học, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển thuật ngữ văn học
Tác giả: Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi
Nhà XB: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm: 1998
11. Nguyễn Văn Hạnh - Huỳnh Như Phương (1995), Lí luận văn học, Vấn đề và suy nghĩ, Nxb Giáo dục Việt Nam, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lí luận văn học, Vấn đề và suynghĩ
Tác giả: Nguyễn Văn Hạnh - Huỳnh Như Phương
Nhà XB: Nxb Giáo dục Việt Nam
Năm: 1995
12. Nguyễn Trọng Hoàn (2001), Rèn luyện tư duy sáng tạo trong dạy học tác phẩm văn chương, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Rèn luyện tư duy sáng tạo trong dạy học tác phẩmvăn chương
Tác giả: Nguyễn Trọng Hoàn
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2001
13. Nguyễn Duy Kha - Hoàng Văn Quyết (2015), Tuyển chọn những bài văn đạt giải quốc gia học sinh giỏi trung học phổ thông 2004 - 2014, Nxb Giáo dục Việt Nam, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tuyển chọn những bài văn đạt giảiquốc gia học sinh giỏi trung học phổ thông 2004 - 2014
Tác giả: Nguyễn Duy Kha - Hoàng Văn Quyết
Nhà XB: Nxb Giáo dục Việt Nam
Năm: 2015
14. Phan Trọng Luận (tổng chủ biên - 2007), Ngữ văn 11 tập I, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngữ văn 11
Nhà XB: Nxb Giáo dục
15. Vũ Nho (1987), “Đọc diễn cảm - ý nghĩa và các hình thức trong dạy học văn”, Tạp chí Nghiên cứu giáo dục, (3), tr. 16 - 19 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đọc diễn cảm - ý nghĩa và các hình thức trong dạy học văn”, Tạpchí "Nghiên cứu giáo dục
Tác giả: Vũ Nho
Năm: 1987
17. Trần Đình Sử (1998), Dẫn luận thi pháp học, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dẫn luận thi pháp học
Tác giả: Trần Đình Sử
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1998
18. Trần Đình Sử (2007), “Từ giảng văn qua phân tích tác phẩm đến dạy học đọc hiểu văn bản văn học”, Kỉ yếu hội thảo khoa học dạy học Ngữ văn ở trường phổ thông theo chương trình và sách giáo khoa mới, Nxb Nghệ An Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ giảng văn qua phân tích tác phẩm đến dạy học đọc hiểuvăn bản văn học”, "Kỉ yếu hội thảo khoa học dạy học Ngữ văn ở trường phổ thôngtheo chương trình và sách giáo khoa mới
Tác giả: Trần Đình Sử
Nhà XB: Nxb Nghệ An
Năm: 2007
19. Trần Đình Sử (2009), “Trở về với văn bản văn học - con đường đổi mới căn bản phương pháp dạy học văn”, http://trandinhsu.woredpress.com Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trở về với văn bản văn học - con đường đổi mới căn bảnphương pháp dạy học văn
Tác giả: Trần Đình Sử
Năm: 2009
20. Trần Đình Sử (2019), Môn Ngữ văn và dạy học Ngữ văn trong trường phổ thông, Nxb Đại học Sư phạm, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Môn Ngữ văn và dạy học Ngữ văn trong trường phổ thông
Tác giả: Trần Đình Sử
Nhà XB: Nxb Đại học Sư phạm
Năm: 2019
21. Lê Sử (2007), “Vận dụng các phương pháp vào dạy học Ngữ văn ở trường trung học phổ thông”, Kỉ yếu hội thảo khoa học dạy học Ngữ văn ở trường phổ thông theo chương trình và sách giáo khoa mới, Nxb Nghệ An, Nghệ An Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vận dụng các phương pháp vào dạy học Ngữ văn ở trường trunghọc phổ thông”, "Kỉ yếu hội thảo khoa học dạy học Ngữ văn ở trường phổ thôngtheo chương trình và sách giáo khoa mới
Tác giả: Lê Sử
Nhà XB: Nxb Nghệ An
Năm: 2007

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w