PHẦN MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
1.1 Kiểm tra đánh giá là một khâu, một thành tố quan trọng của hoạt động giáo dục Đó là quá trình thu thập thông tin kết quả học tập của người học bằng nhiều hình thức, công cụ khác nhau Kiểm tra đánh giá không chỉ là kênh thông tin về mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt làm cơ sở để xếp loại, khích lệ, khen thưởng… học sinh mà nó còn có tác động tới quá trình dạy học.Thông qua kết quả học tập của người học, các cấp quản lí, giáo viên sẽ nắm được năng lực của từng học sinh, biết được học sinh đang ở đâu, tiến bộ hoặc thụt lùi như thế nào để từ đó hướng dẫn hoạt động học tập, đưa ra những biện pháp điều chỉnh việc dạy và việc học, quản lí và phát triển chương trình, nhằm bảo đảm sự tiến bộ của từng học sinh và nâng cao chất lượng giáo dục
1.2 Đổi mới giáo dục là một vấn đề cấp thiết, một vấn đề nóng bỏng được cả xã hội quan tâm Đây là một công việc mang tính chất lâu dài và đồng bộ.Việc đổi mới chương trình , sách giáo khoa, phương pháp dạy học đòi hỏi phải tiến hành song song với đổi mới kiểm tra đánh giá Trong quá trình đó việc đổi mới kiểm tra đánh giá được xem là yếu tố cốt lõi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả dạy học Trong CT GDPT mới, việc đánh giá học sinh sẽ có những thay đổi căn bản Căn cứ đánh giá là các yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực được quy định trong CT tổng thể và CTmôn học, hoạt động giáo dục ( Hướng dẫn dạy học theo chương trình giáo dục phổ thông mới Những vấn đề chung) Như vậy, kiểm tra đánh giá trong dạy học phát triển năng lực đã chuyển mục tiêu từ kiểm tra việc ghi nhớ kiến thức sang việc xem trọng năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết những tình huống thực tiễn Để thực hiện được điều này đòi hỏi chúng ta phải đổi mới về nội dung, cách thức đánh giá Và để kiểm tra đánh giá thực sự phát huy hiệu quả, vai trò của nó, bên cạnh việc chú ý đến các phương diện trên thì không thể không chú ý đến việc đổi mới công cụ đánh giá
1.3 Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn xác định môn Ngữ văn là môn học vừa có tính công cụ, vừa có tính thẩm mĩ, nhân văn Môn học góp nhằm hình thành và phát triển các năng lực chung: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo Đặc biệt môn Ngữ văn giúp học sinh phát triển chuyên biệt: năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học, rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe Chương trình cũng đưa ra yêu cầu đánh giá phải đảm bảo nguyên tắc học sinh được bộc lộ, thể hiện phẩm chất và năng lực ngôn ngữ, văn học
1.4 Các công cụ đánh giá trong dạy học nói chung và trong dạy học môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực khá đa dạng, phong phú Việc đánh giá được thực hiện bằng những công cụ: câu hỏi, bài tập, sản phẩm học tập, hồ sơ học tập, bảng kiểm Trong số các công cụ trên thì Rubric là một hình thức đánh giá có nhiều ưu điểm, phù hợp với xu thế đánh giá hiện nay
Rubric là bảng thang điểm chi tiết mô tả các tiêu chí cần đạt của người học, giúp đánh giá chính xác mức độ đạt chuẩn của học sinh Công cụ này không chỉ cung cấp phản hồi để học sinh tiến bộ trong học tập mà còn hỗ trợ khả năng tự đánh giá Việc sử dụng rubric trong đánh giá thể hiện phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, đồng thời phát triển năng lực của học sinh.
1.5 Thực trạng kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn trong giai đoạn hiện nay dù đã có những chuyển biến tích cực song vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, bất cập
Chúng tôi quyết định chọn đề tài “Xây dựng rubric trong kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực môn Ngữ Văn 11 ở trường THPT” để làm đối tượng nghiên cứu, nhằm nâng cao hiệu quả đánh giá và phát triển năng lực học sinh trong môn học này.
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của luận văn là vấn đề Xây dựng rubric trong kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực môn Ngữ văn 11 ở trườngTHPT.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3.1 Mục đích nghiên cứu Đề tài nhằm góp phần nâng cao hiệu quả của quá trình KTĐG môn Ngữ văn 11 theo định hướng phát triển năng lực
Nghiên cứu cơ sở lí luận về KTĐG, KTĐG theo định hướng phát triển năng lực; giới thiệu tổng quát về Rubric; khảo sát việc KTĐG môn Ngữ Văn
Nghiên cứu được thực hiện tại 3 trường THPT ở huyện Thanh Chương, Nghệ An, nhằm đề xuất phương pháp xây dựng rubric trong quá trình kiểm tra và đánh giá môn Ngữ Văn 11 Qua thực nghiệm sư phạm, đề tài sẽ xem xét khả năng ứng dụng của phương pháp này trong việc nâng cao hiệu quả đánh giá, đồng thời hướng tới phát triển năng lực học sinh tại các trường THPT.
Phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng kết hợp các phương pháp từ hai nhóm nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn, bao gồm: phân tích, so sánh và tổng hợp; điều tra, khảo sát; quan sát; thống kê; và thực nghiệm sư phạm.
PHẦN NỘI DUNG
Cơ sở khoa học
1.1.1 Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (Chương trình theo định hướng phát triển năng lực)
Chương trình và sách giáo khoa hiện hành theo Nghị quyết số 40/2000/QH10 đã được triển khai từ năm 2002, nhưng không còn đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh công nghiệp hoá và hội nhập quốc tế Do đó, đổi mới giáo dục trở thành nhu cầu cấp thiết Thực hiện Nghị quyết số 88/2014/QH13 và Nghị quyết số 51/2017/QH14, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chỉ đạo xây dựng Chương trình Giáo dục phổ thông mới Ngày 26/12/2018, Chương trình giáo dục phổ thông mới được ban hành theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT.
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 có những khác biệt cơ bản so với chương trình hiện hành, đặc biệt là về mục tiêu giáo dục Các văn kiện của Đảng và Nhà nước, như Nghị quyết 29, đã đề ra những định hướng đổi mới cho chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông.
Chương trình giáo dục phổ thông (GDPT) theo Quyết định 88 và Quyết định 404 hướng đến việc chuyển đổi nền giáo dục từ việc truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của học sinh Điều này có nghĩa là thay vì chỉ tập trung vào việc học sinh biết được những gì sau khi hoàn thành chương trình, mục tiêu mới là phát triển các phẩm chất và năng lực cần thiết cho học sinh trong tương lai.
HS làm được những gì?”
Phương pháp giáo dục trong nhà trường chú trọng đến việc tích cực hóa hoạt động của người học, với giáo viên đóng vai trò tổ chức và hướng dẫn Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập thân thiện và khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động học tập, từ đó giúp các em phát hiện năng lực và nguyện vọng của bản thân Qua đó, học sinh rèn luyện thói quen tự học, phát huy tiềm năng cùng với kiến thức và kỹ năng đã tích lũy Các hoạt động học tập bao gồm việc khám phá vấn đề, nhằm phát triển toàn diện cho học sinh.
Bốn hoạt động luyện tập và thực hành đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng kiến thức đã học để nhận diện và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống Những hoạt động này cần có sự hỗ trợ từ thiết bị dạy học tối thiểu, đồ dùng học tập và các công cụ khác, đặc biệt là công cụ tin học.
Các hoạt động học tập được tổ chức cả trong và ngoài khuôn viên trường, bao gồm học lý thuyết, thực hiện bài tập và thí nghiệm, tham gia trò chơi và đóng vai, thực hiện dự án nghiên cứu, tham gia xêmina, đi tham quan, cắm trại, đọc sách, và tham gia các sinh hoạt tập thể cũng như hoạt động phục vụ cộng đồng.
Tùy thuộc vào mục tiêu và tính chất của hoạt động, học sinh có thể làm việc độc lập, theo nhóm hoặc cả lớp Dù ở hình thức nào, mỗi học sinh cần được tạo điều kiện để thực hiện nhiệm vụ học tập và trải nghiệm thực tế một cách tự chủ.
Thứ 3 đó là Đánh giá kết quả giáo dục Ở Việt Nam, kết quả đánh giá chưa đạt được mục tiêu cung cấp thông tin cho nhà quản lí và giáo viên để hướng dẫn và điều chỉnh các hoạt động dạy học Giáo viên và học sinh có xu hướng dạy và học để ứng phó với kỳ thi, chạy theo thành tích, thay vì hướng đến việc đạt được mục tiêu giáo dục Do đó, các kỳ thi và kiểm tra đã tạo ra nhiều áp lực cho học sinh, giáo viên, cha mẹ học sinh và xã hội nói chung
Trong chương trình giáo dục phổ thông mới, đánh giá học sinh sẽ có những thay đổi căn bản, tập trung vào phẩm chất và năng lực theo yêu cầu của chương trình tổng thể và môn học Giáo viên sẽ tổ chức đánh giá thường xuyên dựa trên kết quả từ bản thân học sinh, phụ huynh và các bạn cùng lớp Đánh giá định kỳ sẽ được tổ chức bởi cơ sở giáo dục nhằm quản lý hoạt động dạy học và đảm bảo chất lượng giáo dục Ngoài ra, đánh giá trên diện rộng ở cấp quốc gia và địa phương sẽ do tổ chức khảo thí thực hiện để đảm bảo chất lượng và phục vụ cho sự phát triển chương trình giáo dục.
1.1.2.Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018
*Quan điểm xây dựng chương trình:
Việc xây dựng CT môn Ngữ văn mới được tiến hành dựa trên các quan điểm cơ bản sau đây:
- CT môn Ngữ văn tuân thủ các quy định cơ bản được nêu trong CT tổng thể
CT môn Ngữ văn tập trung rèn luyện các kỹ năng giao tiếp cơ bản như đọc, viết, nói và nghe, xuyên suốt ba cấp học, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển toàn diện cho học sinh.
Chương trình giáo dục theo định hướng năng lực đảm bảo tính chỉnh thể và nhất quán trong tất cả các cấp học, chú trọng phát triển kỹ năng Đọc, Viết, Nói và Nghe Kỹ năng Đọc được hiểu rộng rãi với nhiều yêu cầu khác nhau, đặc biệt là đọc hiểu văn bản văn học Kỹ năng Viết bao gồm viết chữ, câu, đoạn và các kiểu văn bản Kỹ năng Nói và Nghe được thể hiện qua khả năng trình bày tự tin và hiệu quả Nội dung nói và nghe chủ yếu dựa vào kiến thức đã đọc và viết, kết hợp với kiến thức nền tảng về văn học và tiếng Việt Việc xây dựng chương trình môn học dựa trên các trục phát triển kỹ năng xuyên suốt 3 cấp học, đảm bảo tính thống nhất và phát triển, đồng thời tích hợp các mục tiêu giáo dục đặc trưng của môn Ngữ văn, nhấn mạnh việc phát triển năng lực thay vì chỉ trang bị kiến thức.
*Mục tiêu của chương trình
Chương trình môn Ngữ văn không chỉ hình thành và phát triển những phẩm chất tốt đẹp như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm cho học sinh, mà còn bồi dưỡng tâm hồn, nhân cách và cá tính Qua đó, học sinh khám phá bản thân và thế giới xung quanh, thấu hiểu con người, phát triển đời sống tâm hồn phong phú và có quan niệm sống nhân văn Đồng thời, chương trình cũng khơi dậy tình yêu đối với tiếng Việt và văn học, nâng cao ý thức về cội nguồn và bản sắc dân tộc, góp phần gìn giữ và phát triển các giá trị văn hóa Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện cho học sinh tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại và khả năng hội nhập quốc tế.
Chương trình môn Ngữ văn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực chung của học sinh, bao gồm năng lực tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề Môn học này không chỉ rèn luyện các kỹ năng đọc, viết, nói, nghe mà còn giúp học sinh phát triển tư duy hình tượng và tư duy logic Qua đó, học sinh hình thành kiến thức căn bản về tiếng Việt và văn học, biết tạo lập văn bản thông dụng, cũng như tiếp nhận và đánh giá các văn bản văn học và giá trị thẩm mỹ trong cuộc sống.
1.1.3 Kiểm tra đánh giá và yêu cầu đổi mới kiểm tra đánh giá theo chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018
KTĐG, hay Kiểm tra và Đánh giá, là hai hoạt động quan trọng trong giáo dục Kiểm tra là quá trình thu thập thông tin về kết quả học tập của người học thông qua nhiều hình thức, công cụ và kỹ thuật khác nhau Đánh giá, ngược lại, là quá trình tổng hợp thông tin để đưa ra nhận định về hiệu quả học tập.
Tổng hợp và diễn giải thông tin một cách có hệ thống về đối tượng cần đánh giá là rất quan trọng nhằm hiểu biết sâu sắc hơn Những thông tin này sẽ hỗ trợ trong việc ra quyết định liên quan đến học sinh, chương trình học, nhà trường, cũng như xây dựng các chính sách giáo dục hiệu quả.
Tổng quan vấn đề cần nghiên cứu
2.1 Rubric trong lĩnh vực giáo dục của một số quốc gia trên thế giới
KTĐG vẫn luôn là mối quan tâm hàng đầu của các cấp quản lí, các nhà giáo dục
Thuật ngữ "Rubric" đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, có nguồn gốc từ từ Latin "Rubrica," nghĩa là vùng đất đỏ Trong các kinh thánh và sách cổ, Rubric thường được viết bằng mực đỏ để chỉ dẫn các đạo luật hoặc phần của mã quy phạm pháp luật, cũng như trong nghi lễ của Giáo hội Công giáo Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, Rubric được hiểu là tiêu đề của một chương hoặc phần trong sách, thường được in hoặc gạch chân bằng mực đỏ để tạo sự nổi bật.
Tháng 11 năm 1981, Rubric xuất hiện trong bài viết “The Validity of the advanced placement English language and composition examination” của trường College English Đây là lần đầu tiên, nó được dùng để đánh giá bài viết
Các độc giả được đào tạo để đánh giá bài luận một cách tổng thể, chú trọng đến cả nội dung và hình thức Họ sử dụng thang điểm chín và tuân theo hướng dẫn chấm điểm hay Rubric Do đó, Rubric ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực giáo dục.
Hiện nay, Rubric đang được áp dụng rộng rãi trong giáo dục ở nhiều quốc gia phát triển, từ việc công bố tiêu chí đạt được trong suốt quá trình học tập, cho đến việc đánh giá các bài trình bày, bài kiểm tra viết, nói và sản phẩm dự án học tập Công cụ này không chỉ hỗ trợ giáo viên trong việc đánh giá học sinh mà còn khuyến khích học sinh tự đánh giá bản thân.
Đánh giá lẫn nhau giữa giáo viên là một phương pháp quan trọng trong giáo dục, được nhiều quốc gia tiên tiến áp dụng Nhiều bài viết về phương pháp dạy học (PPDH) và kiểm tra đánh giá (KTĐG) đã nhấn mạnh vai trò của Rubric trong quá trình này, giúp nâng cao chất lượng đánh giá và cải thiện hiệu quả giảng dạy.
Rubric được thiết kế bằng tay hoặc thông qua các phần mềm trực tuyến như rubricstar.com và rubrics4teachers.com Hiện nay, rubric đã trở thành công cụ phổ biến trong giảng dạy và kiểm tra đánh giá (KTĐG) ở nhiều quốc gia, giúp người học nhận biết những mục tiêu cần đạt để cải thiện chất lượng học tập.
2.2 Rubric trong lĩnh vực giáo dục ở Việt Nam
Rubric là một công cụ hữu ích trong giáo dục, nhưng nghiên cứu về ứng dụng của nó, đặc biệt trong việc phát triển năng lực môn Ngữ văn, vẫn còn hạn chế.
Từ năm 2009 đến 2011, Nguyễn Kim Dung đã thực hiện Dự án “Xây dựng các tiêu chí đánh giá chất lượng học tập HS THPT” nhằm khắc phục những hạn chế trong đánh giá kết quả học tập của học sinh Dự án tập trung vào việc xây dựng bộ công cụ đánh giá chất lượng học tập dựa trên các tiêu chí đầu vào, quá trình và đầu ra, cùng với các tiêu chí liên quan khác Ngoài ra, dự án còn tiến hành khảo sát thực trạng chất lượng học tập của học sinh THPT tại TP.HCM và bắt đầu triển khai tập huấn cho giáo viên về bộ công cụ đánh giá cũng như hướng dẫn sử dụng phần mềm trắc nghiệm, nhằm nâng cao chất lượng học tập tại một số trường.
Tại thành phố Hồ Chí Minh, việc áp dụng các tiêu chí của bộ công cụ Rubric trong giảng dạy và kiểm tra đánh giá (KTĐG) đang trở nên cấp thiết Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các tiêu chí lượng hóa, nhằm tạo cơ sở đáng tin cậy cho việc triển khai Rubric trong giáo dục tại Việt Nam trong những năm tới.
Tháng 9 năm 2009, Tạp chí Giáo dục số 221 đã đăng bài viết “Áp dụng đánh giá theo Rubric trong dạy học” của Tôn Quang Cường Nội dung bài báo trình bày một cách khái quát vấn đề: khái niệm Rubric, phân loại Rubric, nguyên tắc và qui trình thiết kế, áp dụng Rubric trong dạy học nói chung, Song, việc vận dụng Rubric vào các môn học trong đó môn Ngữ Văn chưa được đề cập
Nhằm đổi mới công tác kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã khuyến khích giáo viên áp dụng kỹ thuật rubric để xây dựng ma trận đề và thang điểm cho bài kiểm tra Điều này được thực hiện thông qua các tài liệu bồi dưỡng dành cho cán bộ quản lý và giáo viên về biên soạn đề kiểm tra, cũng như xây dựng thư viện câu hỏi và bài tập cho cấp THPT.
Vào năm 2010, Bộ GDĐT đã tổ chức tập huấn về “Đổi mới kiểm tra kết quả học tập của học sinh trung học phổ thông” cho 10 môn học, bao gồm Ngữ văn, với nội dung chính là lập ma trận đề kiểm tra và phương pháp đánh giá mới nhằm phát triển năng lực học sinh Tài liệu tập huấn đã trình bày quy trình và kỹ thuật biên soạn đề kiểm tra, cùng với ví dụ minh họa cho 10 môn học ở cấp THPT Các tác giả cũng đã giới thiệu một số bảng Rubric để chấm điểm bài tự luận của học sinh, trong đó có Ngữ văn Tuy nhiên, tài liệu này vẫn chỉ là kết quả của các bước thử nghiệm ban đầu, và việc áp dụng Rubric cụ thể cho từng phân môn, cũng như lý thuyết và cách thiết kế, sử dụng vẫn chưa được đề cập chi tiết.
Năm 2010, Bộ GDĐT đã ban hành công văn 8773/BGDĐT-GDTrH vào ngày 30/12, hướng dẫn đổi mới kiểm tra đánh giá cấp trung học, trong đó khuyến khích giáo viên xây dựng ma trận đề kiểm tra, thực chất là bảng Rubric dạng ma trận 2 chiều Công văn cũng nhấn mạnh việc sử dụng Rubric trong việc xây dựng thang điểm chấm bài tự luận cho học sinh, tuy nhiên, việc áp dụng vẫn chưa được phổ biến rộng rãi.
GV nào cũng biết lí thuyết về công cụ Rubric
Năm 2019, Trung tâm Đánh giá chất lượng giáo dục đã tổ chức tập huấn cho cán bộ quản lý và giáo viên về việc áp dụng phương pháp đánh giá PISA vào cải cách đánh giá giáo dục phổ thông Tài liệu tập huấn đã phân tích chi tiết về việc xây dựng rubric chấm, bao gồm khái niệm, ý nghĩa và cách thức xây dựng Đặc biệt, Nguyễn Thành Ngọc Bảo đã có những đóng góp quan trọng với đề tài Rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận văn học của học sinh THPT, cung cấp cái nhìn tổng quát về Rubric, các bộ phận cấu thành và tiêu chí đánh giá Bài viết đã xác định các tiêu chí và mức điểm cho từng tiêu chí như vấn đề nghị luận, cấu trúc bài viết, lập luận và diễn đạt Tuy nhiên, các năng lực khác như đọc, nói và nghe vẫn chưa được đề cập.
Tóm lại, nghiên cứu hiện tại cho thấy công cụ Rubric đã được áp dụng bước đầu trong giáo dục tại Việt Nam Tuy nhiên, tài liệu và nghiên cứu về lý thuyết cũng như cách vận dụng Rubric vào kiểm tra đánh giá môn Ngữ Văn 11 theo định hướng phát triển năng lực vẫn còn mới mẻ và có nhiều nội dung cần được khám phá thêm.
Xây dụng Rubric trong kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực môn Ngữ Văn
3.1 Xây dựng rubric trong kiểm tra đánh giá hoạt động Đọc
Hệ thống văn bản trong chương trình môn Ngữ văn 2018 được chia thành
Có ba loại văn bản chính: văn bản văn học, văn bản nghị luận và văn bản thông tin, trong đó văn bản văn học chiếm tỷ lệ lớn hơn Vì vậy, trong khuôn khổ của SKKN này, chúng tôi chỉ đề xuất cách xây dựng rubric đánh giá hoạt động đọc đối với tác phẩm văn học Để tiếp cận văn bản hiệu quả, học sinh cần có kỹ năng đọc tốt Mục đích của việc dạy đọc là giúp học sinh biết đọc và tự đọc được văn bản, từ đó hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực của mình Đánh giá hoạt động đọc của học sinh không phải là việc đơn giản; để có kết quả chính xác, ngoài những hình thức truyền thống, rubric được xem là công cụ đánh giá hiệu quả Như đã phân tích, bản chất của rubric là đánh giá tham chiếu theo tiêu chí, do đó rất phù hợp để đánh giá năng lực.
3.1.1 Xây dựng rubric để đánh giá tổng quát hoạt động đọc đối với văn bản văn học
*Các bước xây dựng rubric để đánh giá tổng quát hoạt động đọc đối với văn bản văn học:
- Bước 1: Xây dựng các tiêu chí đánh giá của rubric
Để xác định tiêu chí đánh giá, cần phải hiểu rõ mục tiêu đánh giá Mỗi tiêu chí phải tương ứng với một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và định hướng hành động hiệu quả.
Theo chương trình môn học Ngữ văn 2018 đã được công bố thì mục tiêu, yêu cầu của hoạt động đọc đối với văn bản văn học Ngữ văn 11 là:
Đọc hiểu nội dung văn bản là quá trình phân tích các chi tiết tiêu biểu, đề tài, câu chuyện, sự kiện, nhân vật và mối quan hệ giữa chúng trong tổng thể tác phẩm Người đọc cần nhận xét những chi tiết quan trọng để hiểu rõ nội dung, đồng thời phân tích và đánh giá chủ đề, tư tưởng, thông điệp mà tác giả muốn truyền tải qua hình thức nghệ thuật Việc phân biệt giữa chủ đề chính và chủ đề phụ trong văn bản có nhiều chủ đề cũng rất cần thiết Ngoài ra, người đọc cần phân tích cảm xúc, tình cảm, cảm hứng chủ đạo của tác giả, cũng như phát hiện các giá trị văn hóa và triết lý nhân sinh được thể hiện trong tác phẩm.
Để nâng cao khả năng đọc hiểu, người học cần nhận biết và phân tích các đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ văn học, bao gồm tính đa nghĩa của từ ngữ trong tác phẩm Bên cạnh đó, việc phân tích các yếu tố của truyện thơ dân gian và truyện thơ Nôm như cốt truyện, nhân vật, người kể chuyện, độc thoại nội tâm và bút pháp miêu tả ngôn ngữ cũng rất quan trọng Đối với truyện ngắn hiện đại, người học cần nhận diện và phân tích các yếu tố như không gian, thời gian, câu chuyện và nhân vật để hiểu sâu hơn về tác phẩm.
Người kể chuyện ngôi thứ 3 (toàn tri) và người kể chuyện ngôi thứ nhất đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi điểm nhìn và tạo sự kết nối giữa lời người kể và lời nhân vật Việc nhận biết và phân tích yếu tố tượng trưng trong thơ giúp đánh giá giá trị thẩm mỹ của ngôn từ, cấu tứ và hình thức bài thơ Ngoài ra, việc nhận diện các yếu tố bi kịch như xung đột, hành động, lời thoại, nhân vật và cốt truyện cũng là một phần quan trọng trong phân tích tác phẩm.
Liên hệ và so sánh hai văn bản văn học viết về cùng một đề tài ở các giai đoạn khác nhau giúp người đọc mở rộng hiểu biết và cảm nhận sâu sắc hơn về nội dung Việc vận dụng kinh nghiệm đọc, trải nghiệm cuộc sống và kiến thức về lịch sử văn học Việt Nam góp phần nhận xét và đánh giá các tác phẩm Đồng thời, phân tích ý nghĩa và tác động của văn bản văn học có khả năng thay đổi suy nghĩ, tình cảm và cách nhìn nhận của cá nhân đối với văn học và cuộc sống.
* Để đạt được các yêu cầu trên, HS phải:
- Đọc trực tiếp văn bản
- Chú ý quan sát các yếu tố hình thức của văn bản, từ đó có ấn tượng chung và tóm tắt được nội dung chính của văn bản
- Tìm kiếm, phát hiện, phân tích…được các thông tin, thông điệp, quan điểm, thái độ, tư tưởng, tình cảm, cảm xúc,…được gửi gắm trong văn bản
- So sánh, liên hệ giữa các văn bản, kết nối văn bản với đời sống
- Điều chỉnh hành vi ứng xử qua việc vận dụng các giá trị mà văn bản đem lại
Từ đây, các tiêu chí đánh giá của rubric được đưa ra như sau:
TT Tiêu chí Yêu cầu
1 Đọc trực tiếp văn bản Đọc (đọc thầm hoặc đọc to) để có được ấn tượng về văn bản
Nắm được bố cục của văn bản (gồm các phần/nội dung của mỗi phần? toàn bộ văn bản nói về vấn đề gì?)
Phân tích các thông điệp được gửi gắm trong văn bản
Phát hiện, phân tích, lí giải những giá trị nội dung tư tưởng được người viết gửi gắm trong văn bản
Xác định các yếu tố thuộc về hình thức của văn bản
Xác định được kiểu văn bản, thể loại, ngôn ngữ, hình ảnh…
5 Liên hệ, kết nối văn bản
Việc so sánh văn bản được đọc với các văn bản khác không chỉ giúp nhận diện sự tương đồng và khác biệt, mà còn tạo cơ hội để liên hệ nội dung văn bản với đời sống thực tại Qua đó, người đọc có thể hiểu rõ hơn về những ứng xử của cá nhân trong các tình huống khác nhau, từ đó rút ra bài học và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.
+Xác định mức điểm cho mỗi tiêu chí đánh giá
Trong việc đánh giá, giáo viên cần xác định tiêu chí quan trọng nhất với trọng điểm số cao nhất Chúng tôi cho rằng trong hoạt động đọc, việc học sinh nắm bắt nội dung và hình thức văn bản là hai yêu cầu thiết yếu, mỗi tiêu chí chiếm 30% tổng thang điểm Hoạt động đọc chiếm 10% vì đây là yêu cầu tối thiểu, tương tự như hoạt động tóm tắt Khả năng liên hệ và kết nối văn bản của học sinh đóng góp 20% vào tổng điểm.
Tư đó , mức điểm đề xuất cho từng tiêu chí đánh giá của rubric được thể hiện ở bảng sau (theo thang điểm 10): Đọc trực tiếp văn bản
Phân tích các thông điệp được gửi gắm trong văn bản
Xác định các yếu tố thuộc về hình thức của văn bản
Liên hệ, kết nối văn bản
- Xây dựng các mức độ thể hiện các tiêu chí đã xây dựng
Chúng tôi xác định 4 mức độ để đánh giá Mức 1 (tốt), mức 2 (khá), mức
Bài viết đề xuất 4 mức độ đánh giá, từ cao đến thấp, nhằm tạo ra sự phân hóa rõ ràng mà không gây tốn thời gian Các mức độ này cần được mô tả cụ thể, tránh đánh giá mơ hồ để người dùng dễ dàng xác định vị trí của mình Hệ thống đánh giá này không chỉ phục vụ cho giáo viên mà còn giúp học sinh tự đánh giá và theo dõi tiến bộ cá nhân cũng như của bạn học Việc sử dụng rubric cho phép học sinh nhận diện mức độ của mình một cách chính xác.
Sau đây là rubric mà chúng tôi đề xuất để đánh giá tổng quát hoạt động đọc:
Mức 1 (Tốt) thể hiện khả năng đọc văn bản to, rõ ràng và đúng ngữ điệu Mức 2 (Khá) cho thấy người đọc có thể đọc văn bản rõ ràng nhưng cần chú ý hơn Mức 3 (TB) cho thấy việc đọc không trôi chảy và thiếu sự chú ý Cuối cùng, Mức 4 (Kém) thể hiện việc đọc còn ngắc ngứ, mắc nhiều lỗi.
,có khă năng biểu cảm tốt ý ngữ điệu và biểu cảm ý đến ngữ điệu và biểu cảm không biểu cảm
Nắm vững bố cục của văn bản, tóm tắt tốt nội dung của văn bản đó
Tóm tắt được nội dung văn bản
Trình bày được mở đầu và kết thúc văn bản
Tóm tắt văn bản lộn xộn, không theo trình tự, nhầm lẫn giữa văn bản này với văn bản khác
Phân tích các thông điệp được gửi gắm trong văn bản
Phân tích các thông điệp trong văn bản theo nhiều tầng ý nghĩa là một kỹ năng quan trọng, giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về nội dung Việc lập luận và lý giải cho cách hiểu của bản thân một cách thuyết phục không chỉ làm nổi bật quan điểm cá nhân mà còn tạo ra sự kết nối với người đọc.
Phân tích được 2/3 các thông điệp được gửi gắm trong văn bản; giải thích sơ lược cho cách hiểu của mình về thông điệp đó
Phân tích thông điệp bề mặt của văn bản là bước đầu tiên, tuy nhiên, việc không thể khai thác những ý nghĩa sâu xa bên trong sẽ hạn chế khả năng hiểu biết về nội dung Để có cái nhìn toàn diện, cần lý giải cách hiểu cá nhân về thông điệp đó, từ đó mở rộng nhận thức và khái niệm về văn bản.
Không nắm được các thông điệp được gửi gắm trong văn bản, không hiểu ý nghĩa và giá trị của văn bản
Xác định các yếu tố thuộc về hình thức của văn bản
Để phân tích sức hấp dẫn của một văn bản, cần xác định kiểu văn bản, thể loại, ngôn ngữ và hình ảnh được sử dụng Các yếu tố hình thức như cấu trúc, phong cách ngôn ngữ và hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người đọc, tạo nên sự hấp dẫn và truyền tải thông điệp hiệu quả Việc hiểu rõ vai trò của những yếu tố này giúp nâng cao giá trị nội dung và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Xác định kiểu văn bản, thể loại và ngôn ngữ sử dụng là bước quan trọng, tuy nhiên cần chú ý rằng việc phân tích vai trò của các yếu tố hình thức trong chỉnh thể văn bản cũng không kém phần quan trọng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ thảo luận về sự nhầm lẫn trong việc xác định kiểu văn bản, cũng như việc nhận diện chỉ một phần ba đặc điểm ngôn ngữ và hình ảnh của văn bản Hơn nữa, bài viết cũng chỉ ra rằng không thể phân tích ý nghĩa của các yếu tố hình thức trong văn bản, điều này ảnh hưởng đến khả năng hiểu và truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.
Không xác định được các yếu tố thuộc về hình thức của văn bản
Liên hệ, kết nối văn bản
Biết so sánh văn bản đang học với các văn bản khác có liên quan,
Biết so sánh văn bản đang học với các văn bản khác, chưa có liên
Có liên hệ, so sánh nhưng chỉ liên hệ, so sánh
Không biết liên hệ, kết nối văn bản
Thực nghiệm và kết quả thực nghiệm
- Để kiểm chứng cho tính khả thi và hiệu quả của việc vận dụng rubric vào quá trình kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn 11 ở trường THPT
- Rút ra những bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn
4.2 Đối tượng và thời gian thực nghiệm
Chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu tại trường THPT Thanh Chương 1, Nghệ An, với đối tượng là học sinh lớp 11 từ các lớp mà tôi trực tiếp giảng dạy.
Kiểm tra định kì được thực hiện để đánh giá kĩ năng viết văn bản nghị luận, bao gồm bài Kiểm tra giữa kì I vào tuần thứ 9 từ ngày 2/11/2020 đến ngày 7/11/2021 và Kiểm tra cuối kì I trong tuần cuối của tháng 12 Lớp 11M với sĩ số 42 là lớp thực nghiệm, trong khi lớp 11G với sĩ số 36 là lớp đối chứng.
Kiểm tra thường xuyên: Đánh giá năng lực đọc, nói nghe Tuần 14 từ ngày 7/12/2020 đến ngày 12/12/2020 tại lớp thực nghiệm là lớp 11M, lớp đối chứng 11D (sĩ số 41)
A Kiểm tra thường xuyên đánh giá kĩ năng đọc, nói, nghe
Chúng tôi áp dụng các phương pháp và công cụ đánh giá mới, bao gồm rubic để đánh giá hoạt động đọc, nói và nghe trong quá trình tổ chức dạy học Các phương pháp giảng dạy hiện đại như sân khấu hóa và thảo luận nhóm được sử dụng, và quá trình đánh giá sẽ diễn ra ngay sau khi các hoạt động này kết thúc.
Chủ đề KTĐG: văn học hiện đại giai đoạn 1930- 1945 trực tiếp là tác phẩm Chí Phèo
- Xác định mục tiêu bài học
Hình thành và phát triển cho học sinh các năng lực:
Hình tượng nhân vật Chí Phèo thể hiện số phận bi kịch với sự tha hóa và bị tước quyền làm người, dẫn đến kết thúc bi thương và bế tắc Quá trình thức tỉnh của Chí Phèo diễn ra rõ nét qua diễn biến tâm trạng khi gặp Thị Nở, từ niềm hy vọng đến nỗi đau khi bị từ chối và hắt hủi Tác phẩm không chỉ phản ánh giá trị hiện thực sâu sắc mà còn mang lại giá trị nhân đạo mới mẻ, khắc họa nỗi khổ của con người trong xã hội.
Truyện ngắn hiện đại có những đặc điểm cơ bản như nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tâm trạng và nội tâm của nhân vật Việc miêu tả tâm lý nhân vật một cách tinh tế không chỉ tạo ra sự kết nối với độc giả mà còn phản ánh những vấn đề xã hội, văn hóa đương đại.
36 lí nhân vật, nghệ thuật trần thuật, ngôn ngữ đa thanh, đa giọng điệu, cốt truyện đặc sắc
• Liên hệ, so sánh, kết nối
Để hiểu rõ hơn về tác phẩm của Nam Cao, người đọc cần vận dụng kiến thức về tác giả và bối cảnh lịch sử xã hội, từ đó giải thích sự tha hóa của nhân vật Chí Phèo So sánh truyện ngắn Chí Phèo với các tác phẩm cùng đề tài như Tắt đèn của Ngô Tất Tố và Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài giúp làm nổi bật những chủ đề tương đồng và khác biệt trong cách thể hiện số phận con người Phân tích ý nghĩa của các văn bản này không chỉ thay đổi cách nhìn nhận và đánh giá con người mà còn hình thành lòng nhân ái, sự cảm thông với những mảnh đời bất hạnh, đồng thời trân trọng khát vọng chính đáng của con người trong xã hội.
+ Nói: Trình bày được kết quả thảo luận về hình tượng nhân vật Chí Phèo
Nghe là kỹ năng quan trọng giúp bạn nắm bắt nội dung thuyết trình và quan điểm của các nhóm khác Qua đó, bạn có thể đưa ra nhận xét và đánh giá về nội dung cũng như cách thức thuyết trình của các bạn đã trình bày.
- Tìm phương pháp dạy học phù hợp và KTĐG song song với việc tổ chức các hoạt động dạy học theo định hướng phát triển năng lực đó
Với bài này, chúng tôi dự kiến như sau:
Trong hoạt động khởi động, chúng ta sẽ trình chiếu một số hình ảnh về nhân vật Chí Phèo trong phim "Làng Vũ Đại ngày ấy" Hãy chú ý đến ngoại hình của nhân vật này Sau khi xem, các em hãy đưa ra nhận xét về hình ảnh mà mình vừa xem, đặc biệt là những đặc điểm nổi bật về ngoại hình của Chí Phèo.
Hoạt động hình thành kiến thức mới:
Tìm hiểu tác giả và tác phẩm "Tổ chức trò chơi ô chữ" thông qua việc đọc và nắm bắt cốt truyện Tác phẩm sẽ được sân khấu hóa dưới dạng một vở kịch ngắn Giáo viên sẽ chia học sinh thành hai nhóm để chuẩn bị và luyện tập tại nhà trong vòng một tuần.
Phân tích nhân vật Chí Phèo: HS thuyết trình về nhân vật sau khi đã chuẩn bị sẵn ở nhà
Hoạt động luyện tập: Cho HS làm bài tập trắc nghiệm
Hoạt động vận dụng, tìm tòi mở rộng, sáng tạo: sử dụng phương pháp đặt câu hỏi nêu vấn đề
Trong tất cả các hoạt động trên chúng tôi lựa chọn sử dụng rubric để đánh giá sản phẩm sân khấu hóa, đánh giá bài thuyết trình của HS
* Rubric đánh giá sản phẩm học tập: sân khấu hóa tác phẩm Chí Phèo bằng 1 đoạn kịch ngắn
Chúng tôi xác định đánh giá trên 4 tiêu chí: Nội dung, diễn xuất, phục trang, thời gian
Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa thành một rubric như sau:
Tiêu chí 1: Nội dung kịch bản (3.5đ) Điểm Mô tả tiêu chí Ghi chú
3.5 Phản ánh đúng, sâu sắc, đầy đủ nội dung tác phẩm
Giá trị hiện thực: miêu tả , phản ánh hiện thực xã hội ở nông thôn trước cách mạng
+ Những mâu thuẫn đối kháng trong xã hội: nội bộ địa chủ, cường hào, thống trị- bị trị
+ Quy luật khủng khiếp: chừng nào bọn địa chủ cường hào còn tác oai, tác quái chừng đó, người dân sẽ không được sống lương thiện…
+ Bi kịch của người nông dân: bị tha hóa, bị tước quyền làm người
+ Hiện thực tâm hồn những con người bất hạnh: không cam tâm làm kiếp “quỷ dữ” Trong hoàn cảnh nào họ cũng khao khát cuộc sống lương thiện
+ Thấu hiểu, đồng cảm với bi kịch của người nông dân
+ Niềm tin vào sức sống tiềm tàng, mãnh liệt, vào bản chất lương thiện của người nông dân
3.0 Phản ỏnh được ắ nội dung
2.0 Chỉ nờu được ẵ ý so với mức 1
0 Hoàn toàn sai lệch với nội dung tác phẩm
Tiêu chí 2: Diễn xuất (3.5đ) Điểm Mô Tả tiêu chí
Tự nhiên HS hoàn toàn hóa thân, nhập vai vào nhân vật, phản ánh đúng tâm lí của nhân vật, khơi gợi được cảm xúc trong lòng người xem
3.0 HS đóng vai chính diễn tốt, 1 vài diễn viên phụ còn chưa tự nhiên
HS đóng vai chính còn có đôi chút lúng túng, đôi lúc chưa thuộc lời thoại
1.0 Thiếu tự nhiên, có nhiều đoạn quên lời
Tiêu chí 3: Phục trang, đạo cụ (2.0đ) Điểm Mô tả tiêu chí
- Chuẩn bị phục trang chu đáo, đẹp, đúng với vị thế xã hội của nhân vật Chí Phèo, Bá Kiến, Thị Nở, người dân…
- Có đạo cụ phù hợp
1.5 - Chuẩn bị phục trang phù hợp với nhân vật
- Có đạo cụ nhưng chưa phù hợp với nội dung vở kịch
- Có chuẩn bị phục trang để hóa thân vào nhân vật nhưng 1 vài phục trang của nhân vật chưa phù hợp
- Có chuẩn bị đạo cụ như chưa phù hợp
0 Hoàn toàn không chuẩn bị phục trang, đạo cụ
Tiêu chí 4: Thời gian (1.0d) Điểm Mô tả tiêu chí
1.0 Đúng thời gian quy dinh
0 Không đúng thời gian quy định
*Rubric đánh giá bài thuyết trình của HS về bài thuyết trình về nhân vật Chí Phèo
Có 5 tiêu chí được đưa ra: Chuẩn bị, nội dung,diễn đạt, yếu tố phi ngôn ngữ, tương tác Mỗi một tiêu chí chúng tôi xây dựng 1 rubric như sau:
Tiêu chí 1: Chuẩn bị (1.0đ) Điểm Mô tả tiêu chí Ghi chú
1.0 Chuẩn bị chu đáo, cẩn thận, đã có sự tập luyện từ trước
- Đã chuẩn bị bài viết để thuyết trình
- Có sự luyện tập (yêu cầu
HS quay hoặc chụp hình ảnh minh chứng)
Chuẩn bị khá tốt nhưng vẫn cần luyện tập nhiều hơn nữa
0.đ Có chuẩn bị từ trước nhưng chưa luyện tập
Hầu như không chuẩn bị gì cho bài thuyết trình của mình
Tiêu chí 2: Nội dung (3,5đ) Điểm Mô tả tiêu chí Ghi chú
- Thể hiện sự hiểu biết rất phong phú, đầy đủ, sâu sắc về nhân vật
- Biết chọn nội dung hấp dẫn tập trung trình bày
- Nêu được lai lịch, số phận bất hạnh của Chí Phèo: không cha, không mẹ, không tấc đất cắm dùi
Chí Phèo, một người nông dân lương thiện, thể hiện rõ ý thức về nhân phẩm và lòng tự trọng Ông mang trong mình ước mơ giản dị về hạnh phúc gia đình, phản ánh khát vọng sống tốt đẹp và chính đáng.
Chí Phèo là hình ảnh tiêu biểu của số phận bất hạnh, khi không có cha mẹ và không có nơi nương tựa Bi kịch của anh không chỉ nằm ở việc bị tha hóa mà còn ở sự tàn phá cả về nhân hình lẫn nhân tính Chí sống trong cuộc đời tối tăm, mê muội và bị tước đoạt quyền làm người, tạo nên một bi kịch đau thương nhất trong cuộc đời của anh.
- Quá trình hồi sinh bản chất lương thiện của Chí Phèo
- Nét đặc sắc nghệ thuật trong cách xây dựng hình tượng nhân vật: cốt truyện với mâu thuẫn
Thể hiện sự hiểu biết khá nhiều về nhân vật (3/4 nội dung)
2.0 Thể hiện sự hiểu biết về một đặc điểm nhỏ của nhân vật
Không hiểu về nhân vật
Bài viết khám phá 40 xung đột căng thẳng, tập trung vào tâm lý nhân vật với ngôn ngữ đa thanh và đa giọng điệu Những đoạn đối thoại sinh động cùng với miêu tả ngoại hiện tạo nên chiều sâu cho nhân vật Giọng văn bên ngoài lạnh lùng nhưng bên trong lại đằm thắm và tràn đầy yêu thương, thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc con người.
- Ý nghĩa của việc xây dựng hình tượng nhân vật
+Nhân vật Chí Phèo là điển hình cho hình ảnh người nông dân trước cách mạng
+Thể hiện chủ đề tư tưởng của tác phẩm (Giá trị hiện thực: miêu tả , phản ánh hiện thực xã hội ở nông thôn trước cách mạng
+ Bi kịch của người nông dân: bị tha hóa, bị tước quyền làm người
+Mâu thuẫn giai cấp căng thẳng, không thể dung hòa +Tố cáo xã hội
+ Hiện thực tâm hồn những con người bất hạnh: không cam tâm làm kiếp “quỷ dữ” Trong hoàn cảnh nào họ cũng khao khát cuộc sống lương thiện
+ Thấu hiểu, đồng cảm với bi kịch của người nông dân
+ Niềm tin vào sức sống tiềm tàng, mãnh liệt, vào bản chất lương thiện của người nông dân
+ Nâng đỡ mơ ước, những rung động tinh vi nhất trong tâm hồn con người
Tiêu chí 3: Diễn đạt: (3.5đ) Điểm Mô Tả tiêu chí
- Nói mượt mà, trôi chảy, không do dự hay phải nói lại
- Không có lỗi phát âm gây cản trở việc hiểu vấn đề thuyết trình, không nói ngọng
- Sử dụng một phạm vi rộng các từ vựng phù hợp
- Không có lỗi ngữ pháp
- Tông giọng tốt, âm lượng phù hợp với nội dung nói, với vai giao tiếp, tạo được sự hấp dẫn đối với người nghe
- Phần lớn nói tương đối trôi chảy,
- Có 1 vài lỗi phát âm nhưng không ảnh hưởng đến việc hiểu vấn đề thuyết nói ngọng
- Sử dụng một phạm vi các từ vựng phù hợp nhưng chưa phong phú trình, không nói ngọng
- Có rất ít lỗi ngữ pháp
- Tông giọng tốt, âm lượng phù hợp với nội dung nói, với vai giao tiếp
Nói hay do dự và thỉnh thoảng có sự thay đổi
- Thỉnh thoảng có lỗi phát âm gây cản trở việc hiểu vấn đề thuyết trình, không nói ngọng
- Sử dụng một phạm vi các từ vựng đầy đủ, nhưng đôi khi chưa phù hợp
- Có nhiều lỗi ngữ pháp gây cản trở việc hiểu vấn đề thuyết trình
- Thỉnh thoảng âm lượng không phù hợp với nội dung và vai giao tiếp
- Nói rất hay do dự, hay thay đổi, thường nói ngắt quãng và không nói hết câu
Việc phát âm sai nhiều từ gây khó khăn trong việc hiểu nội dung thuyết trình Sự hạn chế về từ vựng và việc sử dụng từ không phù hợp cũng góp phần làm giảm hiệu quả truyền đạt Thêm vào đó, các lỗi ngữ pháp thường xuyên xảy ra hoàn toàn cản trở khả năng tiếp nhận thông tin.
- Âm lượng chưa phù hợp với nội dung nói, với vai giao tiếp
Tiêu chí 4: Yếu tố phi ngôn ngữ (1đ) Điểm Mô tả tiêu chí
1.0 Dáng vẻ tự tin; Sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ (nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, ) phù hợp với nội dung và vai giao tiếp
Sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ (nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, ) đôi lúc chưa phù hợp
0,25 Thiếu tự tin; Có sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ (nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, ) nhưng còn gượng gạo
0 Không có sự tự tin; Không biết sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ (nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, )
Tiêu chí 5: Tương tác (1 đ) Điểm Mô tả tiêu chí
1.0 Tự nhiên, có nghệ thuật
- Khái quát được ý kiến đối thoại; tích cực đối thoại, tranh luận
- Khái quát được ý kiến đối thoại
- Có tham gia đối thoại nhưng chưa chủ động
- Không tham gia đối thoại
0 Không chủ động suốt thời gian trình bày; cảm thấy như bị ép buộc và lệ thuộc ý kiến người khác
GV cung cấp mẫu đánh giá bằng công cụ rubric theo mẫu chung đã được triển khai ở mục 3 của SKKN, giúp HS nắm rõ yêu cầu của hoạt động mà mình cần thực hiện.
- Sau khi HS tiến hành diễn kịch, thảo luận xong GV yêu cầu hai nhóm dựa trên rubric tự đánh giá nhóm mình và đánh giá nhóm bạn
- Điểm kiểm tra sẽ được tình như sau: điểm sản phẩm sân khấu hóa+ điểm thuyết trình (nhân đôi)/3