1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Dạy học dự án “sản xuất son môi từ thiên nhiên” theo định hướng giáo dục STEAM

98 14 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Dạy học dự án “sản xuất son môi từ thiên nhiên” theo định hướng giáo dục steam
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Chuyên ngành Giáo dục
Thể loại Đề tài nghiên cứu
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 98
Dung lượng 7,1 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN III. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

  • PHẦN III. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 50

Nội dung

NỘI DUNG

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

I.1 Khái niệm giáo dục STEM

Hiệp hội các giáo viên dạy khoa học quốc gia Mỹ (NSTA), một trong những tổ chức uy tín hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục khoa học, được thành lập vào năm 1944, đã giới thiệu khái niệm giáo dục STEM (STEM education) với một định nghĩa rõ ràng.

Giáo dục STEM là một phương pháp học tập liên ngành, kết hợp các khái niệm học thuật với bài học thực tiễn Học sinh áp dụng kiến thức trong KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ, KỸ THUẬT và TOÁN vào các tình huống cụ thể, từ đó tạo ra sự kết nối giữa trường học, cộng đồng và các tổ chức toàn cầu Phương pháp này không chỉ phát triển năng lực trong lĩnh vực STEM mà còn góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế mới.

Các lĩnh vực trong giáo dục STEM

Từ cách định nghĩa trên, có 3 đặc điểm quan trọng khi nói về giáo dục STEM:

- CÁCH TIẾP CẬN LIÊN NGÀNH

- LỒNG GHÉP VỚI CÁC BÀI HỌC TRONG THẾ GIỚI THỰC

Giáo dục STEM tại Việt Nam, theo Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018, là một mô hình giáo dục liên môn, cho phép học sinh áp dụng kiến thức về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong bối cảnh cụ thể, từ đó kết nối với cộng đồng địa phương và toàn cầu.

Jean Jacques Rousseau nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ý thức khoa học đến với học sinh một cách tự nhiên, cho rằng thay vì dạy trẻ nhỏ về khoa học, chúng ta nên để trẻ tự trải nghiệm và khám phá Câu nói này không chỉ đơn thuần mà còn phản ánh triết lý và phương pháp giảng dạy trong giáo dục STEM, nhấn mạnh việc học thông qua trải nghiệm thực tiễn.

I.2 Từ giáo dục STEM đến giáo dục STEAM

Giáo dục STEM hiện nay không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên mà còn tích hợp thêm yếu tố văn hóa, xã hội, nhân văn và nghệ thuật, dẫn đến sự phát triển thành STEAM Trong mô hình này, học sinh được khuyến khích sử dụng óc sáng tạo từ các môn nghệ thuật và kiến thức lịch sử, nhân văn để tạo ra những sản phẩm mới có giá trị và ý nghĩa cho xã hội.

Khái niệm STEAM, kết hợp STEM với Nghệ thuật, đang ngày càng được ưa chuộng trong giáo dục Việc thiết kế các chương trình STEAM giúp học sinh không chỉ phát triển kỹ năng khoa học mà còn khuyến khích sự sáng tạo trong lĩnh vực nhân văn và nghệ thuật Xu hướng này là cần thiết để đảm bảo sự phát triển toàn diện cho học sinh.

Cho đến nay, STEAM chưa được định nghĩa theo khía cạnh pháp luật, trong khi STEM vẫn là thuật ngữ duy nhất được sử dụng trong các văn bản chính sách Đến năm 2019, Hạ viện Mỹ mới giới thiệu hai đạo luật quan trọng liên quan đến STEAM Vì vậy, trong đề tài này, chúng tôi chủ yếu dựa trên nền tảng lý luận của STEM.

I.3 Mục tiêu của giáo dục STEM

Mục tiêu giáo dục STEM

Mục tiêu của giáo dục STEM không chỉ là đào tạo nhà khoa học hay sản phẩm thương mại, mà còn nhằm phát triển những cá nhân tương lai với phẩm chất, năng lực và bản lĩnh cần thiết để thích ứng với cuộc sống hiện đại.

I.4 Các bước triển khai dạy và học theo định hướng giáo dục STEAM

I.4.1 Lựa chọn chủ đề STEM

Chủ đề dạy học STEM trong trường trung học kết hợp giữa vấn đề thực tiễn và chuẩn kiến thức, kỹ năng của các môn khoa học trong chương trình phổ thông Giáo viên tổ chức cho học sinh làm việc nhóm, sử dụng công cụ truyền thống và hiện đại cũng như công cụ toán học để tạo ra sản phẩm ứng dụng thực tế, từ đó phát triển kỹ năng và tư duy của học sinh.

Các ứng dụng quan trọng bao gồm: Sữa chua và dưa muối liên quan đến vi sinh vật và quy trình sản xuất; thuốc trừ sâu với phản ứng hóa học và quy trình xử lý dư lượng; hóa chất trong phản ứng hóa học và quy trình xử lý chất thải; và rau an toàn kết hợp hóa sinh với quy trình trồng rau an toàn.

I.4.1.2 Chủ đề STEM cần đảm bảo các tiêu chí:

- Chủ đề STEM hướng tới giải quyết các vấn đề trong thực tiễn

- Chủ đề STEM phải hướng tới việc HS vận dụng các kiến thức trong lĩnh vực STEM để giải quyết vấn đề

- Chủ đề STEM định hướng hoạt động - thực hành

- Chủ đề STEM khuyến khích làm việc nhóm giữa các HS

I.4.2 Xác định câu hỏi/vấn đề cần giải quyết trong chủ đề

Sau khi chọn chủ đề bài học, giáo viên cần xác định vấn đề cần giải quyết để giao cho học sinh Việc này giúp học sinh học được kiến thức và kỹ năng theo chương trình môn học đã chọn (đối với STEM kiến tạo) hoặc áp dụng những kiến thức, kỹ năng đã biết (đối với STEM vận dụng) trong quá trình xây dựng bài học.

Trong các bài học, học sinh có thể thực hiện những nhiệm vụ như xây dựng quy trình làm sữa chua, muối dưa, xử lý dư lượng thuốc trừ sâu trong rau quả, xử lý hóa chất ô nhiễm trong nước thải, và quy trình trồng rau an toàn.

Trong quá trình xây dựng chủ đề, việc thử nghiệm chế tạo các nguyên mẫu sẽ hỗ trợ giáo viên hình dung những khó khăn mà học sinh có thể gặp phải, đồng thời tạo cơ hội để vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề và xác định các tiêu chí sản phẩm một cách chính xác.

I.4.3 Xác định mục tiêu học tập trong chủ đề

Mục tiêu học tập trong hoạt động STEAM là phát triển kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh, với trọng tâm là nâng cao năng lực cá nhân.

I.4.4 Phân tích các nội dung STEAM liên quan chủ đề

Bài viết này tập trung vào việc áp dụng kiến thức khoa học để giải quyết vấn đề, sử dụng công cụ công nghệ và kỹ năng thực hiện quy trình kỹ thuật Nó cũng đề cập đến cách tính toán các thông số và phân tích số liệu trong toán học, đồng thời nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật và nhân văn trong các giải pháp.

I.4.5 Dự kiến sản phẩm, xây dựng tiêu chí của sản phẩm/giải pháp giải quyết vấn đề

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

II.1 Giáo dục STEAM trên thế giới

Trên toàn cầu, vai trò của giáo dục STEM được các nhà lãnh đạo và nhà khoa học nhấn mạnh, đặc biệt tại Mỹ, nơi Quốc hội, Tổng thống và Bộ Lao động đồng thuận thúc đẩy giáo dục này nhằm nâng cao chất lượng nhân lực tương lai Sự kiện Science Fair hàng năm tại Nhà Trắng thể hiện sự quan tâm của Chính phủ Mỹ trong việc khuyến khích học sinh khám phá khoa học Tổng thống Barack Obama đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một phương pháp tiếp cận toàn diện cho STEM và ưu tiên đào tạo giáo viên mới trong các lĩnh vực này, đồng thời kêu gọi tăng cường sự tôn trọng dành cho giáo viên.

Sau năm 2014, việc triển khai STEM tại Mỹ đã đặt ra thách thức mới cho các nhà lập pháp, đó là mở rộng các chương trình STEM để tích hợp yếu tố Nghệ thuật, nhằm làm phong phú thêm nội dung của Giáo dục khai phóng.

Khái niệm STEAM ngày càng được đón nhận, với nhiều chương trình STEM được tích hợp nghệ thuật, giúp học sinh không chỉ phát triển khả năng hợp tác trong lĩnh vực khoa học mà còn trong sáng tạo nhân văn và khai phóng.

II.2 Giáo dục STEAM tại Việt Nam

II.2.1 Thực trạng giáo dục STEAM tại Việt Nam

Ở Việt Nam, STEM/STEAM đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực thương mại trước khi được đưa vào giáo dục, trái ngược với các nước phát triển nơi mà các chương trình này bắt đầu từ trường học Điều này cho thấy rằng giáo dục STEM/STEAM tại Việt Nam vẫn chưa thực sự bùng nổ trong môi trường học đường, mặc dù đã có sự gia tăng đáng kể trong thị trường.

Giáo dục STEM/STEAM đã được giới thiệu tại Việt Nam khoảng 7 năm trước, chủ yếu tập trung vào Robot và lập trình tại các thành phố lớn Tuy nhiên, đến nay, phương pháp giáo dục này đã lan rộng với nhiều hình thức và tổ chức hỗ trợ khác nhau, đặc biệt là các công ty giáo dục tư nhân Hiện tại, giáo dục STEM/STEAM chủ yếu diễn ra ở các thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, nhưng cũng có những hoạt động phong trào ở nhiều địa phương Mặc dù có sự phát triển mạnh mẽ, nhiều người vẫn quên rằng giáo dục STEM/STEAM không chỉ là thực hiện thí nghiệm mà còn là một phương pháp dạy học thực hành, liên kết với thực tiễn cuộc sống Việc giúp học sinh hiểu bản chất thí nghiệm và ứng dụng của nó trong đời sống là một thách thức lớn trong việc xây dựng định hướng dạy và học mới trong nhà trường.

Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 4 tháng 5 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ đã thúc đẩy giáo dục STEM/STEAM tại Việt Nam, dẫn đến sự phát triển sôi nổi của các hoạt động này trong trường học thông qua câu lạc bộ và chương trình ngoại khóa Mặc dù các hoạt động STEM/STEAM đã tạo ra hiệu ứng tích cực, nhưng hiện tại, các câu lạc bộ chủ yếu do giáo viên tổ chức, với học sinh chỉ thực hành theo hướng dẫn Một câu lạc bộ STEM/STEAM thực sự cần phải để học sinh tự vận hành, trong khi giáo viên chỉ hỗ trợ khi cần thiết Sự xuất sắc trong lắp ráp và lập trình robot của một số học sinh thường phản ánh nỗ lực cá nhân và gia đình, không phải nội lực của câu lạc bộ Ngoài ra, các ngày hội STEM/STEAM thường được tổ chức gần ngày diễn ra, với giáo viên vẫn là những người chủ đạo trong việc xây dựng sản phẩm Một số trung tâm ngoại ngữ còn mời giáo viên tiếng Anh dạy STEM/STEAM mà không có sự chuẩn bị đầy đủ, chỉ dựa vào tài liệu tải từ internet.

Sự chuyển mình trong giáo dục STEM/STEAM đang gặp phải những thách thức ban đầu, nhưng với sự quan tâm từ các lãnh đạo trong những năm gần đây, chúng tôi tin rằng nội dung giáo dục sẽ ngày càng được chuẩn hóa Đội ngũ giáo viên và công tác đánh giá cũng sẽ được cải thiện, hứa hẹn sẽ dẫn đến sự bùng nổ của STEM/STEAM trong các trường học trong tương lai gần.

II.2.2 Những thuận lợi và khó khăn khi triển khai giáo dục STEAM tại Việt Nam

Nhiều giáo viên lo ngại rằng giáo dục STEAM có thể làm giảm các thành tựu hiện tại của ngành giáo dục và yêu cầu họ thay đổi hoàn toàn phương pháp giảng dạy Tuy nhiên, giáo viên dạy các môn khoa học và kỹ thuật ở Việt Nam đã có nền tảng lý thuyết vững chắc; họ chỉ cần được trang bị thêm kỹ năng và phương pháp giảng dạy tích hợp hơn Để thực hiện điều này, chương trình đào tạo cần bổ sung thời gian cho sáng tạo, thực hành và trải nghiệm thực tế Giáo viên có thể linh hoạt trong việc thiết kế bài giảng dựa trên chương trình khung và tài liệu phù hợp với đặc điểm lớp học Vì vậy, giáo dục STEAM không chỉ giúp giáo viên chủ động hơn trong việc dạy học sáng tạo mà còn tạo cơ hội cho giáo dục Việt Nam phát triển theo kịp các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới.

Kinh nghiệm giáo dục STEAM tại Mỹ được xây dựng từ nền tảng giáo dục khoa học tự nhiên, vì vậy cần chuẩn hóa chương trình giáo dục khoa học tự nhiên theo hướng tiếp cận STEAM Giáo viên các môn như Vật lý và Sinh học cần tích hợp công nghệ, kỹ thuật và toán vào các bài giảng và hoạt động thực hành Thành tích gần đây của học sinh Việt Nam trong các kỳ thi khoa học tự nhiên quốc tế là động lực mạnh mẽ để phát triển giáo dục lên tầm cao mới, với sự chú trọng vào thực hành và tích hợp liên ngành Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hoạt động ngoại khóa để tăng cường trải nghiệm và vận dụng kiến thức cho học sinh.

Giáo dục STEAM không nhất thiết phải đầu tư nhiều vào cơ sở vật chất, vì hầu hết các hoạt động giáo dục đều yêu cầu mức đầu tư nhất định Nhiều hoạt động trong giáo dục STEAM có thể được thực hiện với chi phí tương tự như các hoạt động giáo dục khác, chỉ một số ít yêu cầu thiết bị hiện đại Phần lớn có thể tận dụng cơ sở vật chất có sẵn tại trường học, như khi dạy các môn thí nghiệm thực hành Ví dụ, khi dạy về môi trường, học sinh có thể trồng cây tại nhà và quan sát sự phát triển, hoặc sử dụng các vật liệu sẵn có như bình nhựa và hộp giấy Thậm chí, một số bài học STEAM có thể được tổ chức ở các địa điểm công cộng như sở thú, bảo tàng hay công viên, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích và đánh giá mà không tốn nhiều chi phí.

Giáo dục Việt Nam hiện nay vẫn quá tập trung vào kiến thức hàn lâm và thi cử, trong khi đó, mặc dù Mỹ là nơi khởi nguồn khái niệm STEAM, thành tích giáo dục phổ thông của họ lại thấp hơn nhiều so với các nước châu Á, bao gồm Việt Nam Nguyên nhân của sự bất thường này là do hệ thống giáo dục phổ thông Mỹ không chú trọng vào thi cử đối phó, mà thay vào đó, họ tập trung phát triển các kỹ năng và năng lực nền tảng cho học sinh, nhằm hướng đến sự sáng tạo và khả năng lãnh đạo trong tương lai.

Việt Nam đang đối mặt với thách thức về nhân lực trong lĩnh vực khoa học - kỹ thuật, tương tự như nhiều quốc gia khác, nhưng chưa có nỗ lực tổng thể để giải quyết vấn đề này Trong những năm gần đây, việc tuyển sinh vào các trường đại học khoa học - kỹ thuật gặp khó khăn, không đủ số lượng và chất lượng như mong đợi, điều này đặt ra cảnh báo cho chất lượng nghiên cứu khoa học - kỹ thuật trong tương lai.

Giáo dục STEAM tại Việt Nam hiện đang phát triển chủ yếu từ các tổ chức xã hội, tức là theo chiều hướng từ dưới lên Do đó, chúng tôi mong đợi những chính sách mạnh mẽ từ cấp trên Việc xây dựng chính sách không cần phải quá phức tạp; có thể chỉ cần thiết lập tiêu chuẩn giảng dạy định hướng STEAM trong các cuộc thi giáo viên giỏi hoặc quy định mỗi trường học phải thành lập ít nhất một câu lạc bộ STEAM.

Trong quá trình thực tế, chúng tôi nhận thấy rằng giáo viên đang thiếu động lực trong giáo dục STEAM, với những người giỏi thường gánh vác nhiều công việc nhưng không nhận được lợi ích tương xứng so với những người chọn công việc dễ dàng hơn Để duy trì lòng nhiệt huyết và tạo động lực cho giáo viên, cần có sự thay đổi về chính sách, chế độ đãi ngộ và tiêu chuẩn giáo viên, và đây là thách thức mà chỉ các cơ quan quản lý nhà nước mới có thể giải quyết.

III CÁC GIẢI PHÁP ĐÃ SỬ DỤNG ĐỂ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu chương trình hóa học THPT và thiết kế một số chủ đề dạy học dự án theo định hướng giáo dục STEAM, nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh.

CÁC GIẢI PHÁP ĐÃ SỬ DỤNG ĐỂ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Trong chương trình giáo dục phổ thông, Hoá học là môn khoa học tự nhiên quan trọng, cung cấp cho học sinh kiến thức về cấu tạo, tính chất và ứng dụng của các đơn chất và hợp chất Việc áp dụng tri thức hoá học vào thực tiễn giúp học sinh giải quyết các vấn đề xã hội Để đạt được điều này, môn Hoá học có thể được thiết kế thành các chủ đề, vừa củng cố nội dung kiến thức, vừa phát triển kỹ năng thực hành Chẳng hạn, với chủ đề sản xuất son môi từ thiên nhiên, học sinh có thể ôn tập kiến thức về Este – Lipit và lý giải sự tương thích giữa các thành phần của son môi, đồng thời hiểu rõ hơn về sự thay đổi màu sắc khi sử dụng sản phẩm.

Học sinh (HS) áp dụng kiến thức về pH và chất chỉ thị màu từ bài học về sự điện li của nước để phân tích vấn đề chì trong son môi Bằng cách sử dụng bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học, HS tìm hiểu vị trí và cấu tạo của chì (Pb) để lý giải tính độc hại của nó đối với cơ thể Để có cái nhìn sâu sắc hơn về thành phần hóa học của son môi, HS cần huy động kiến thức từ các lĩnh vực như hidrocacbon, ancol và axit cacboxylic Dựa trên những cơ sở khoa học này, chúng tôi đã triển khai đề tài dạy học dự án “Sản xuất son môi từ thiên nhiên” theo định hướng giáo dục STEAM, nhằm minh họa cho quá trình dạy học.

III.2 Xây dựng chủ đề dạy học dự án “Sản xuất son môi từ thiên nhiên” theo định hướng giáo dục STEAM

III.2.1 Lựa chọn nội dung, xây dựng chủ đề dự án:

Mỹ phẩm, đặc biệt là son môi, đang trở thành mối quan tâm lớn của học sinh, với việc sử dụng ngày càng phổ biến ở lứa tuổi trẻ Hầu hết các bạn nữ đều sở hữu ít nhất một thỏi son môi, nhưng nhiều sản phẩm chứa hóa chất độc hại, như chì, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe Xu hướng sử dụng son môi từ thiên nhiên đang được ưa chuộng, mang lại sự an toàn và lành mạnh cho người tiêu dùng Dự án sản xuất son môi từ thiên nhiên không chỉ hấp dẫn mà còn kích thích sự tò mò và ham hiểu biết của học sinh.

III.2.2 Các bài học có liên quan đến dự án Để giải quyết vấn đề: sản xuất được một thỏi son môi đảm bảo đầy đủ các tiêu chí đặt ra, HS phải hiểu được thành phần, tính chất của son môi dưới góc độ khoa học Hoá học một cách sâu sắc, HS phải huy động các kiến thức đã học ở nhiều phần Vì vậy, từ chủ đề lớn này, GV tổ chức hướng dẫn HS phát triển tìm hiểu các tiểu chủ đề cụ thể sau:

Chủ đề 1 Bài Este, Bài Lipit (Hoá học 12CB)

Chủ đề 2 Bài Liên kết cộng hoá trị (Hoá học 10)

Chủ đề 3 Bài Sự điện li của nước pH Chất chỉ thị axit-bazơ (Hoá Học 11CB)

Chủ đề 4 trong chương trình Hóa học 10CB bao gồm bài học về cấu hình electron của nguyên tử, cùng với bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học Bài viết cũng sẽ tìm hiểu về kim loại chì (Pb) và tác động của chì đối với sức khỏe con người.

Chủ đề 5 Thành phần cơ bản của son môi, thành phần hoá học và vai trò của chúng?

Chủ đề 6 Tình trạng làm dụng son môi ở nữ học sinh hiện nay? Cách sử dụng son môi để không gây hại tới cơ thể?

Chủ đề 7 Cách phân biệt son môi độc hại và lựa chọn son môi an toàn? III.2.3 Kế hoạch và thời gian thực hiện dự án

- Dự án được xây dựng dựa trên PPCT của môn Hoá học với 4 tiết nghiên cứu trên lớp và 15 ngày thực hiện ở nhà.

- Với 7 chủ đề, chia lớp thành các nhóm nhỏ gồm 6 – 7 HS/nhóm

HS THPT lớp 12, sau khi các em đã được học xong chương Este - Lipit III.2.5 HS cần chuẩn bị những gì cho dự án?

Ngoài chuẩn bị các kiến thức nền dựa trên các tiểu chủ đề mà GV hướng dẫn thì HS phải chuẩn bị một số nội dung sau:

- Khảo sát thị trường son môi

- Tìm cách quảng bá sản phẩm của mình trên thị trường

+ Sáp: Ví dụ: Sáp ong, sáp carnauba, sáp candelilla…

+ Dầu: Ví dụ: Dầu dừa, dầu oliu, dầu thầu dầu, dầu hạnh nhân, dầu khoáng dành cho trẻ em…

+ Chất tạo màu: Ví dụ: màu khoáng, màu thực phẩm, bút chì màu trẻ em có thể ăn được, màu tự nhiên chiết xuất từ thực vật…

Các loại thực vật có khả năng tách màu để sử dụng trong son môi

+ Chất tạo hương vị: Ví dụ: từ tinh dầu yêu thích, vài giọt mật ong, chiết xuất vani, vụn socola, trà xanh, hoa khô, thảo mộc…

+ Chất bảo quản và chất chống oxi hoá: Ví dụ: viên nang vitamin E…

Để tái sử dụng, bạn có thể dùng một thỏi son rỗng, có thể là vỏ son cũ, hoặc những hũ nhỏ có nắp đậy được làm từ kim loại, thủy tinh hoặc nhựa.

+ Tên và nhãn: Viết tay hoặc in nhãn để hoàn thiện sản phẩm

+ Dụng cụ cân đo nguyên liệu

+ Cốc đong thuỷ tinh hoặc bát nhỏ cách nhiệt, ống hút nhỏ giọt…

+ Xoong, nồi, dao, thìa, đũa gỗ…

III.2.6 Xây dựng bộ câu hỏi dự án định hướng cho các tiểu chủ đề

III.2.7 Xây dựng giáo án dạy học dự án “Sản xuất son môi từ thiên nhiên” theo định hướng giáo dục STEAM.

Chủ đề: DẠY HỌC DỰ ÁN “SẢN XUẤT SON MÔI TỪ THIÊN NHIÊN”

Thời lượng: 2 tuần – HÓA HỌC CB

Son môi màu đỏ có thể biến đổi vẻ ngoài của phụ nữ từ bình thường thành quyến rũ chỉ trong vài giây Để tôn vinh vẻ đẹp và sự gợi cảm, son môi đã trở thành một trong những mỹ phẩm phổ biến nhất, có nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước Phụ nữ Ai Cập cổ đại đã sử dụng côn trùng nghiền và rong biển độc để tạo màu đỏ cho môi, trong khi người Mesopotamia dùng bụi trang sức và vảy cá để tăng thêm màu sắc và độ bóng.

Kỹ thuật sản xuất son môi ngày nay đã trải qua nhiều cải tiến so với những công thức lịch sử Ngành công nghiệp hiện đại sử dụng bộ nguyên liệu tiêu chuẩn cho tất cả các thương hiệu, với các thành phần chính cơ bản giống nhau, mặc dù mỗi nhãn hiệu có thể thêm một số chất bổ sung khác nhau.

Son môi, khác với các sản phẩm trang điểm khác, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe do việc tiếp xúc trực tiếp với miệng và khả năng nuốt phải Nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng khiến nhiều công ty tung ra sản phẩm kém chất lượng, bất chấp sức khỏe người tiêu dùng Chì và parabens là những chất độc hại phổ biến trong son môi, có thể gây rối loạn nội tiết tố và thậm chí là ung thư vú Ngoài ra, nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra 9 loại kim loại nặng khác trong son môi, như cadimi và triclosan, có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tăng nguy cơ vô sinh Các hóa chất như methacrylate cũng có thể gây dị ứng và tổn thương cho môi Việc lạm dụng son môi không chỉ làm môi mất sắc hồng mà còn gây hại cho sức khỏe.

Mỹ phẩm thiên nhiên đang trở thành xu hướng được ưa chuộng bởi phái đẹp nhờ vào thành phần an toàn và lợi ích cho sức khỏe Các sản phẩm này chứa nhiều dưỡng chất giúp duy trì độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và khả năng chống oxy hóa cho đôi môi Nếu bạn muốn có đôi môi hồng hào, khỏe mạnh mà không sử dụng hóa chất, son môi handmade là lựa chọn lý tưởng Hơn nữa, việc tự làm son môi không chỉ tiết kiệm mà còn đơn giản Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá những kiến thức khoa học thú vị về son môi!

HS nghiên cứu thành phần chính của son môi, kiến thức liên quan đến việc nhận biết son môi độc hại hay an toàn Bên cạnh đó, HS còn chế tạo son môi từ nguyên liệu thiên nhiên Địa điểm tổ chức hoạt động này là Phòng học STEAM, trường THPT Huỳnh Thúc Kháng.

Môn học phụ trách chính: môn Hóa học

Bài1 Este (Hoá học 12CB)

Bài2 Lipit (Hoá Học 12CB)

Bài 3 Liên kết cộng hoá trị (Hoá Học 10CB)

Bài 4 Sự điện li của nước pH Chất chỉ thị axit-bazơ (Hoá Học 11CB) Bài 5 Cấu hình electron nguyên tử (Hoá học 10CB)

Bài 6 Bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học (Hoá Học 10CB)

Sau chủ đề, HS có khả năng

HS cần ôn tập lại các kiến thức hóa học cơ bản như Este, Lipit, liên kết cộng hóa trị, pH, chất chỉ thị axit-bazo, cấu hình electron và bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để củng cố nền tảng và chuẩn bị cho các kỳ thi.

Học sinh cần áp dụng kiến thức từ các bài học trước để hiểu rõ thành phần của son môi, các hiện tượng thường gặp liên quan đến son môi, quy trình chế tạo son môi, và tác động của hóa chất độc hại trong son môi đến sức khỏe con người Bên cạnh đó, việc phân biệt giữa son môi độc hại và an toàn cũng là một kỹ năng quan trọng mà học sinh cần nắm vững.

Sản xuất son môi từ thiên nhiên.

- Có ý thức về sử dụng mỹ phẩm an toàn.

- Nhận thấy sự vận dụng của kiến thức môn học để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn.

- Nghiêm túc tìm hiểu giải thích các hiện tượng

- Có thái độ tìm tòi học hỏi, có tinh thần trách nhiệm trong công việc

- Nhiệt tình, tích cực trong quá trình thiết kế, thử nghiệm, đánh giá

- Có ý thức làm việc nhóm, từ đó có ý thức cộng đồng trong vấn đề xã hội

2.4 Về định hướng phát triển năng lực

Thông qua giáo dục STEAM, học sinh có cơ hội phát triển các năng lực chung sau:

Khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo là rất quan trọng khi khảo sát và chế tạo một thỏi son môi Việc chế tạo son môi thiên nhiên từ các nguyên liệu dễ kiếm không chỉ thể hiện sự sáng tạo mà còn giúp mang lại sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường.

- Năng lực giao tiếp và hợp tác: thống nhất bản thiết kế và phân công thực hiện từng phần nhiệm vụ cụ thể.

Năng lực tự chủ và tự học của học sinh được thể hiện qua việc tự nghiên cứu kiến thức nền và áp dụng những kiến thức đó để thiết kế và chế tạo thỏi son môi.

- Năng lực tìm hiểu tự nhiên và xã hội, công nghệ, tin học, thẩm mĩ

- Năng lực tư duy phản biện.

- Năng lực chuyên môn Hóa học:

- Năng lực vận dụng kiến thức hóa học vào thực tiễn cuộc sống.

- Năng lực giải quyết vấn đề thông qua môn hóa học

- Năng lực thực hành hóa học: quan sát, mô tả, giải thích các hiện tượng TN và rút ra kết luận; xử lý thông tin liên quan đến TN

- Năng lực sử dụng ngôn ngữ hoá học

- Năng lực tính toán thông qua việc giải các bài tập hóa học có bối cảnh thực tiễn.

3 Nội dung STEAM liên quan đến chủ đề

Thông qua chủ đề sản xuất son môi từ thiên nhiên, giáo viên lồng ghép các yếu tố

Ngày đăng: 21/05/2021, 21:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w