1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Ket qua thi HKII khoi 12 nam hoc 20112012

8 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 28,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT Họ và tên Lớp Văn Địa lý Lịch sử Hóa học Toán Tiếng anh điểm Tổng

Kết quả

1 Đậu Đức Châu 12A1 3.50 6.00 7.50 8.00 7.50 4.20 36.70 Đ

2 Trần Thị Bé Duyên 12A1 3.50 10.00 8.00 6.25 8.00 5.00 40.75 Đ

3 Lê Hiển Đạt 12A1 5.00 6.50 8.50 7.75 9.50 4.60 41.85 Đ

4 Phan Thành Đô 12A1 5.00 6.00 9.50 7.75 10.00 3.60 41.85 Đ

5 Trần Quốc Được 12A1 5.00 6.50 10.00 8.00 9.00 5.60 44.10 Đ

6 Võ Văn Hậu 12A1 3.50 8.00 8.00 7.25 8.00 5.00 39.75 Đ

7 Phan Duy Khôi 12A1 4.00 6.00 7.50 7.50 7.00 5.60 37.60 Đ

8 Lý Khánh Linh 12A1 5.50 7.00 7.50 6.75 7.50 8.20 42.45 Đ

9 Dương Quốc Lợi 12A1 6.00 7.50 8.00 8.00 8.50 5.00 43.00 Đ

10 Lâm Thị Ngọc Mỹ 12A1 5.00 9.00 10.00 7.50 10.00 8.80 50.30 Đ

11 Võ Đại Nghĩa 12A1 4.50 5.50 8.50 6.75 9.50 6.20 40.95 Đ

12 Cao Yến Nhi 12A1 4.50 5.50 9.00 6.75 6.00 7.60 39.35 Đ

13 Lê Hoàng Nhí 12A1 4.50 7.50 10.00 6.50 7.50 6.00 42.00 Đ

14 Cô Thị Tuyết Nhỉ 12A1 6.50 7.50 8.50 5.25 4.50 5.60 37.85 Đ

15 Nhan Ngọc Như 12A1 5.00 9.50 7.50 7.00 6.00 6.20 41.20 Đ

16 Long Thị Hồng Nhung 12A1 6.00 9.50 10.00 7.50 7.00 5.00 45.00 Đ

17 Nguyễn Thị Nhung 12A1 4.00 6.50 8.00 9.00 6.50 5.80 39.80 Đ

18 Dương Đại Phú 12A1 6.00 7.50 8.00 5.50 4.50 4.20 35.70 Đ

19 Hứa Trúc Phương 12A1 4.00 7.00 9.00 3.75 4.00 4.60 32.35 Đ

20 Kim Hà Trúc Quang 12A1 6.00 7.50 8.50 5.50 6.00 5.00 38.50 Đ

21 Nguyễn Thị Tố Quyên 12A1 5.00 8.00 7.00 6.25 5.00 5.00 36.25 Đ

22 Lâm Nhựt Tân 12A1 5.00 10.00 10.00 8.25 8.00 8.20 49.45 Đ

23 Tăng Lê Vy Thảo 12A1 3.50 7.00 8.00 5.75 6.00 3.80 34.05 Đ

24 Cao Sơn Thiện 12A1 3.50 7.50 9.50 3.50 7.50 6.20 37.70 Đ

25 Tăng Cường Thịnh 12A1 5.00 9.50 10.00 7.75 10.00 8.40 50.65 Đ

26 Thạch Thị Anh Thư 12A1 4.00 7.00 5.50 6.50 8.50 6.20 37.70 Đ

27 Kim Ngọc Trăng 12A1 4.00 7.00 7.00 5.50 6.00 5.40 34.90 Đ

28 Lữ Tố Uyên 12A1 5.00 9.00 8.00 9.25 7.50 7.20 45.95 Đ

Trang 2

BẢNG ĐIỂM THI HỌC KỲ II

LỚP 12A2

TT Họ và tên Lớp Văn Địa lý Lịch sử Hóa học Toán Tiếng anh điểm Tổng

Kết quả

1 Nguyễn Kiến An 12A2 2.50 7.00 5.00 4.00 4.50 3.60 26.60 H

2 Phương Thị Khánh Duy 12A2 5.00 10.00 9.00 5.00 5.00 5.20 39.20 Đ

3 Tải Lê Phong Điền 12A2 4.50 5.50 9.00 3.00 6.00 5.40 33.40 Đ

4 Thạch Trọng Hiếu 12A2 5.00 5.00 6.50 3.75 5.00 4.60 29.85 Đ

5 Trần Minh Khang 12A2 4.00 6.00 5.00 6.50 6.50 4.20 32.20 Đ

6 Huỳnh Thị Kiều 12A2 6.50 7.00 7.50 4.75 4.50 6.60 36.85 Đ

7 Dương Sĩ Liêm 12A2 7.00 8.00 9.00 5.50 5.50 4.80 39.80 Đ

8 Lê Thị Kim Loan 12A2 5.00 8.00 9.00 6.25 6.00 6.40 40.65 Đ

9 Sơn Dương Thế Long 12A2 4.00 2.50 3.50 3.75 4.00 3.80 21.55 H

10 Diệp Chương Mẫn 12A2 6.50 7.00 8.00 4.00 5.50 4.60 35.60 Đ

11 Thạch Hoàng Nam 12A2 4.50 5.00 7.50 3.75 7.50 5.20 33.45 Đ

12 Lâm Văn Phú 12A2 4.00 5.50 8.50 4.00 6.00 4.80 32.80 Đ

13 Lâm Thị Phúc 12A2 6.00 5.00 10.00 4.50 5.00 4.60 35.10 Đ

14 Thạch Tăng Ngọc Sinh 12A2 4.00 5.50 3.00 4.25 7.50 5.20 29.45 Đ

15 Kim Hà Băng Tâm 12A2 5.50 4.50 8.00 6.25 6.50 4.60 35.35 Đ

16 Lâm Châu Thủy Tiên 12A2 4.50 6.00 6.50 5.75 5.00 5.20 32.95 Đ

17 Liêng Thị Cẩm Tiên 12A2 5.50 6.00 9.00 5.25 7.00 5.00 37.75 Đ

18 Phan Đình Tiến 12A2 5.00 5.00 8.50 4.50 7.50 3.60 34.10 Đ

19 Trầm Thảo Trinh 12A2 7.00 6.50 8.50 4.25 4.00 5.20 35.45 Đ

20 Ngô Như Tuyến 12A2 5.00 6.00 5.50 4.00 3.50 4.20 28.20 H

21 Trầm Vĩnh Xuân 12A2 3.50 5.00 5.00 7.75 8.00 4.60 33.85 Đ

22 Diệp Thị Mỹ Yến 12A2 5.50 6.50 2.50 5.75 3.50 4.60 28.35 H

Trang 3

TT Họ và

tên Lớp Văn

Địa

Lịch sử

Hóa học Toán

Tiếng anh

Tổng điểm

Kết quả

1 Nguyễn Thị Hoàng Anh 12A3 5.00 9.00 8.50 4.50 6.00 4.20 37.20 Đ

2 Nguyễn Thị Kim Anh 12A3 6.50 9.00 9.00 6.75 6.50 4.40 42.15 Đ

3 Thái Bình 12A3 5.00 8.00 7.00 4.25 3.50 3.40 31.15 Đ

4 Trần Thị Dúng 12A3 6.50 8.00 8.50 5.75 5.00 5.20 38.95 Đ

5 Võ Thị Thúy Duy 12A3 5.00 7.50 9.00 3.75 5.00 5.40 35.65 Đ

6 Huỳnh Thị Duyên 12A3 5.00 5.50 5.00 4.75 4.00 3.80 28.05 H

7 Trương Thị Hồng Đào 12A3 5.00 7.50 10.00 6.50 6.50 6.00 41.50 Đ

8 Trần Ngọc Điệp 12A3 6.50 9.50 9.50 5.75 7.00 5.60 43.85 Đ

9 Thạch Ngọc Hân 12A3 5.50 8.00 9.00 5.50 5.00 5.80 38.80 Đ

10 Thạch Thị Bé Hoa 12A3 2.50 4.50 2.50 4.50 4.00 3.00 21.00 H

11 Thạch Thị Thảo Huyên 12A3 4.00 5.00 3.50 4.00 3.50 5.00 25.00 H

12 Trần Võ Lâm 12A3 3.00 5.00 4.50 5.50 5.00 3.00 26.00 H

13 Dư Hoàng Linh 12A3 3.50 6.50 7.50 3.75 5.00 4.80 31.05 Đ

14 Cao Trần Thảo Linh 12A3 4.50 9.00 8.50 4.25 6.50 4.60 37.35 Đ

15 Thạch Mạc Ly 12A3 4.50 5.50 7.00 5.50 6.50 4.60 33.60 Đ

16 Dương Thị Tuyết Minh 12A3 4.50 8.00 8.00 4.75 4.50 4.40 34.15 Đ

17 Cao Tuấn Nguyên 12A3 4.00 6.00 8.00 6.50 8.00 3.80 36.30 Đ

18 Lê Thị Huỳnh Như 12A3 6.00 6.50 5.50 4.00 5.50 5.40 32.90 Đ

19 Thạch Thị Sa Riêng 12A3 5.00 4.00 8.00 4.25 5.00 5.20 31.45 Đ

20 Lâm Băng Tâm 12A3 6.00 7.50 8.00 4.75 6.50 5.00 37.75 Đ

21 Thạch Thị Chanh Thi 12A3 6.00 5.50 9.00 6.50 5.50 3.60 36.10 Đ

22 Thạch Thị Chúc Thim 12A3 6.00 9.00 9.50 4.75 6.00 5.00 40.25 Đ

23 Trần Thị Minh Thu 12A3 2.50 9.00 9.50 5.25 6.00 6.00 38.25 Đ

24 Nguyễn Thị Thanh Thủy 12A3 4.50 3.00 5.00 3.75 4.00 4.40 24.65 H

25 Sơn Thị Tiến 12A3 6.00 6.50 8.50 5.75 5.50 4.20 36.45 Đ

26 Bùi Văn Tình 12A3 6.00 6.50 7.50 4.75 6.00 4.20 34.95 Đ

27 Trần Thị Bích Trâm 12A3 5.00 7.00 8.50 6.25 6.00 6.40 39.15 Đ

Trang 4

BẢNG ĐIỂM THI HỌC KỲ II

LỚP 12A4

TT Họ và tên Lớp Văn Địa lý Lịch sử Hóa học Toán Tiếng anh điểm Tổng

Kết quả

1 Thạch Thị Bích 12A4 2.50 6.00 5.00 3.25 4.00 4.40 25.15 H

2 Quách Thái Bình 12A4 3.00 5.00 6.00 5.50 5.00 4.60 29.10 Đ

3 Phan Thị Ngọc Cẩm 12A4 3.50 5.50 6.50 4.00 6.00 4.60 30.10 Đ

4 Phạm Thị Dân 12A4 4.00 7.00 8.00 4.00 4.00 4.80 31.80 Đ

5 Kim Thị Dư 12A4 5.50 5.50 7.50 3.00 3.00 3.60 28.10 H

6 Lê Thị Khánh Dung 12A4 6.50 7.00 7.50 4.75 4.00 5.60 35.35 Đ

7 Kiên Thị Linh Đa 12A4 3.00 7.50 6.00 4.00 2.00 4.80 27.30 H

8 Trương Hoài Đang 12A4 6.50 6.00 6.50 4.75 3.00 6.40 33.15 Đ

9 Nguyễn Ngân Giang 12A4 5.00 8.00 8.00 2.75 5.50 5.00 34.25 Đ

10 Nguyễn Trung Hiếu 12A4 4.00 5.50 8.00 4.75 4.00 6.60 32.85 Đ

11 Giang Thị Huynh 12A4 5.00 8.00 8.50 6.00 5.00 6.00 38.50 Đ

12 Dương Công Lễ 12A4 4.00 5.00 6.50 5.00 4.50 3.80 28.80 Đ

13 Nguyễn Thị Cẩm Linh 12A4 5.00 7.50 7.00 4.75 5.00 5.20 34.45 Đ

14 Dương Thị Bá Mảnh 12A4 3.50 5.50 7.50 4.75 5.00 4.60 30.85 Đ

15 Thạch Thị Kim Ngân 12A4 3.50 7.50 7.50 4.50 5.00 3.00 31.00 Đ

16 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12A4 5.00 8.50 7.50 4.50 4.50 5.80 35.80 Đ

17 Lê Văn Nhớ 12A4 4.00 8.00 7.00 5.50 5.50 6.80 36.80 Đ

18 Nguyễn Thị Huỳnh Như 12A4 3.50 7.50 6.00 3.25 3.50 3.60 27.35 H

19 Lê Quang Phú 12A4 5.00 5.00 9.00 5.50 3.50 4.00 32.00 Đ

20 Mai Hoàng Phú 12A4 4.00 4.50 6.00 3.50 3.50 4.80 26.30 H

21 Nguyễn Văn Phúc 12A4 3.00 7.00 7.50 2.75 1.00 3.80 25.05 H

22 Lữ Hồng Phụng 12A4 4.50 5.50 9.00 3.50 3.50 5.20 31.20 Đ

23 Phan Thị Quý 12A4 4.00 8.50 10.00 5.00 3.50 4.20 35.20 Đ

24 Thạch Thị Bé Thu 12A4 5.50 8.50 7.50 6.25 5.00 4.80 37.55 Đ

25 Hồng Thị Anh Thư 12A4 2.50 5.50 5.50 3.50 3.50 3.60 24.10 H

26 Lâm Thị Thùy Trang 12A4 6.00 9.50 6.00 4.25 2.00 5.80 33.55 Đ

27 Thạch Thị Huyền Trinh 12A4 2.00 4.00 8.00 3.25 3.00 4.20 24.45 H

Trang 5

BẢNG ĐIỂM THI HỌC KỲ II

LỚP 12A5

TT Họ và tên Lớp Văn Địa lý Lịch sử Hóa học Toán Tiếng anh điểm Tổng

Kết quả

1 Trần Nhựt Anh 12A5 3.50 6.50 8.50 2.75 5.00 4.80 31.05 Đ

2 Võ Thành Công 12A5 5.00 5.00 5.00 5.00 3.50 4.20 27.70 H

3 Kim Thị Diệu 12A5 3.00 8.50 5.00 4.25 3.50 5.00 29.25 Đ

4 Ngô Thị Thanh Hằng 12A5 6.00 6.50 6.00 2.50 2.50 6.60 30.10 Đ

5 Châu Thiên Hậu 12A5 4.50 5.50 4.50 2.25 3.50 4.20 24.45 H

6 Kim Thị Thanh Hoa 12A5 3.00 4.00 4.00 3.25 2.00 6.20 22.45 H

7 Nguyễn Hoàng Hưng 12A5 6.00 6.00 8.50 3.50 2.00 4.40 30.40 Đ

8 Thạch Quốc Khánh 12A5 5.00 8.00 9.00 3.75 5.00 3.80 34.55 Đ

9 Thạch Hoài Nam 12A5 4.50 5.50 4.00 3.25 3.50 4.60 25.35 H

10 Lê Thị Mộng Ngân 12A5 6.00 5.50 9.00 5.75 5.50 4.80 36.55 Đ

11 Hà Thị Ngân 12A5 4.50 5.00 4.50 5.75 2.50 5.80 28.05 H

12 Trầm Ngọc Vĩnh Ngân 12A5 6.50 4.00 8.50 4.50 4.00 4.20 31.70 Đ

13 Nguyễn Lý Hồng Nhi 12A5 5.50 6.50 8.00 4.25 3.50 4.80 32.55 Đ

14 Nguyễn Thị Nhí 12A5 3.50 4.50 5.00 2.25 3.50 4.20 22.95 H

15 Lê Thị Huỳnh Như 12A5 7.50 8.00 10.00 5.50 3.00 4.80 38.80 Đ

16 Kim Thị Hồng Nhung 12A5 6.50 6.00 5.00 3.00 3.00 2.80 26.30 H

17 Kim Phong 12A5 6.50 7.50 9.00 3.50 4.50 5.20 36.20 Đ

Trang 6

18 Lý Thiên Phong 12A5 4.50 8.00 9.00 5.75 5.00 7.00 39.25 Đ

19 Lư Thị Ái Phương 12A5 4.50 7.00 8.50 5.25 5.50 6.80 37.55 Đ

20 Lâm Thị Phương Tâm 12A5 6.00 6.00 6.00 4.75 4.00 4.00 30.75 Đ

21 La Thanh Trung Thảo 12A5 3.00 4.50 9.50 2.50 5.00 5.20 29.70 Đ

22 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 12A5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 H

23 Thái Thị Ngọc Trâm 12A5 3.00 4.50 2.00 2.75 2.00 3.80 18.05 H

24 Lâm Thị Bích Trăm 12A5 2.00 3.50 8.50 4.25 4.50 5.20 27.95 H

25 Đặng Thị Bảo Trân 12A5 4.50 5.00 3.50 3.50 2.00 4.00 22.50 H

BẢNG ĐIỂM THI HỌC KỲ II

LỚP 12A6

TT Họ và

tên Lớp Văn

Địa

Lịch sử

Hóa học Toán

Tiếng anh

Tổng điểm

Kết quả

1 Trần Quốc Anh 12A6 3.00 6.50 3.50 5.00 4.00 4.40 26.40 H

2 Giang Phước Danh 12A6 5.00 4.50 6.50 3.25 3.50 4.60 27.35 H

3 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12A6 5.00 5.00 8.50 4.50 4.00 6.40 33.40 Đ

4 Thạch Quang Đăng 12A6 4.50 5.00 4.00 4.25 4.00 5.60 27.35 H

5 Lâm Thị Thu Hậu 12A6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 H

6 Trần Trung Hiếu 12A6 4.50 5.00 6.50 3.00 3.50 3.80 26.30 H

7 Ngô Chí Hiếu 12A6 4.00 7.00 6.00 4.00 4.00 4.00 29.00 Đ

8 Trần Thị Hương 12A6 4.50 5.00 6.50 2.75 2.00 4.20 24.95 H

9 Sơn Thị Tiết Kế 12A6 5.50 8.00 8.50 5.00 4.50 5.20 36.70 Đ

10 Nguyễn Thị Mỹ Lộc 12A6 5.00 4.50 7.50 4.00 4.50 4.40 29.90 Đ

11 Lê Thị Ngọc Ngân 12A6 5.50 6.00 6.50 4.75 4.00 5.00 31.75 Đ

12 Nguyễn Lâm Anh Phương 12A6 5.50 6.50 6.00 4.00 3.00 5.80 30.80 Đ

13 Nguyễn Hoài Phương 12A6 4.00 5.50 5.00 3.50 2.00 3.40 23.40 H

14 Hồ Minh Quốc 12A6 3.50 5.50 5.50 4.00 3.00 5.00 26.50 H

15 Nguyễn Thị Quyển 12A6 5.50 3.00 5.00 4.25 3.50 3.00 24.25 H

Trang 7

20 Tăng Thị Mỹ Tho 12A6 5.00 2.50 5.50 3.00 5.00 4.60 25.60 H

21 Thạch Thị Mỹ Tiên 12A6 3.00 5.00 3.50 5.75 3.00 4.40 24.65 H

22 Trầm Phương Trình 12A6 3.50 6.50 5.50 4.25 5.00 5.40 30.15 Đ

23 Trần Thị Thanh Trúc 12A6 1.50 6.50 5.50 4.25 2.00 3.40 23.15 H

24 Phan Thị Tuyết 12A6 2.00 4.00 6.50 4.50 2.00 5.20 24.20 H

25 Thạch Thị Hồng Vân 12A6 4.00 5.00 5.50 3.25 3.50 5.20 26.45 H

26 Lâm thị Văn 12A6 5.00 5.50 8.00 3.25 4.50 4.80 31.05 Đ

27 Thạch Thị Thanh Xuân 12A6 5.00 6.00 5.50 4.00 5.20 25.70 H

BẢNG ĐIỂM THI HỌC KỲ II

LỚP 12A7

TT Họ và

tên Lớp Văn

Địa

Lịch sử

Hóa học Toán

Tiếng anh

Tổng điểm

Kết quả

1 Tải Thị Ngọc Bích 12A7 3.50 6.00 5.00 5.25 5.00 4.60 29.35 Đ

2 Dương Thị Diễm 12A7 5.50 6.00 6.50 5.00 4.00 4.40 31.40 Đ

3 Kim Giang 12A7 6.00 5.00 7.50 6.00 3.50 4.00 32.00 Đ

4 Kim Lang 12A7 5.00 5.00 1.00 3.50 3.50 3.60 21.60 H

5 Mạch Vũ Linh 12A7 5.50 6.00 6.50 5.50 7.50 5.00 36.00 Đ

6 Giang Ngô Ánh Minh 12A7 3.50 4.00 4.00 3.75 2.00 3.40 20.65 H

7 Kim Thị Muông 12A7 5.00 7.50 10.00 6.50 6.50 4.60 40.10 Đ

8 Kim Bô Na 12A7 6.50 4.50 7.50 4.50 3.00 3.40 29.40 Đ

9 Kim Ngọc Nam 12A7 5.00 4.50 6.00 2.50 2.50 4.40 24.90 H

10 Liêng Thị Kim Ngân 12A7 6.50 6.50 6.50 3.25 3.50 3.40 29.65 Đ

11 Nguyễn Thị Thúy Ngân 12A7 6.00 8.50 8.50 5.75 8.00 5.20 41.95 Đ

Trang 8

12 Phan Văn Phát 12A7 5.50 5.00 7.00 4.75 3.00 2.40 27.65 H

13 Thạch Chầm Rênh 12A7 2.50 3.00 6.50 3.25 2.50 3.80 21.55 H

14 Trương Thị Thiên Sinh 12A7 6.00 3.50 7.00 4.50 6.00 5.20 32.20 Đ

15 Kim Ngọc Tâm 12A7 5.50 5.00 5.50 4.50 7.00 6.00 33.50 Đ

16 Nguyễn Hoàng Tâm 12A7 2.00 4.50 6.00 3.75 4.00 3.40 23.65 H

17 Kim Thị Thảo 12A7 5.50 5.00 7.50 3.50 7.00 6.00 34.50 Đ

18 Lưu Phúc Thịnh 12A7 3.00 6.00 7.50 4.75 5.00 6.20 32.45 Đ

19 Sơn Thị Kim Thoa 12A7 6.50 10.00 6.00 4.00 6.00 5.00 37.50 Đ

20 Trương Trần Cẩm Tiên 12A7 5.50 8.00 7.00 5.50 7.00 4.20 37.20 Đ

21 Diệp Chanh Tre 12A7 2.50 3.00 3.00 1.50 2.50 4.00 16.50 H

22 Thạch Thị Triệu 12A7 3.00 5.00 6.50 4.25 1.50 4.00 24.25 H

23 Lữ Thị Hồng Vân 12A7 4.00 2.00 4.00 4.25 3.00 3.40 20.65 H

Ngày đăng: 21/05/2021, 06:43

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w