Giáo trình Trồng đào cung cấp những thông tin về yêu cầu ngoại cảnh của cây đào, thời vụ trồng, kỹ thuật thiết kế và bố trí cây trồng trong vườn và các nội dung công việc: chuẩn bị hiện trường, làm đất, cuốc hố, trồng cây, chăm sóc cây sau khi trồng, phòng trừ sâu bệnh hại, thu hoạch, sơ chế và bảo quản sản phẩm quả Đào sau thu hoạch.
Đặc điểm sinh học cây đào
Nội dung
1 Giá trị của cây đào
Quả đào có thành phần dinh dưỡng phong phú, có hàm lượng đường cao, hàm lượng axit ít hơn mận, mơ
Mã quả đẹp, thịt quả đào qua phân tích có nhiều loại đường, axit malic, axit citric và các giống thịt vàng còn chứa nhiều
Quả đào chín là một loại trái cây bổ dưỡng, thường được tiêu thụ tươi và được nhiều người ưa chuộng Ngoài việc ăn tươi, quả đào còn có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm khác như mứt, đồ hộp, nước quả, sấy khô, rượu hoa quả và siro.
Bánh mứt kẹo, ô mai, quả muối mặn…
Cây đào được trồng làm cây cảnh chủ yếu vì hoa đào nở rộ vào dịp Tết Hoa đào là biểu tượng không thể thiếu trong mỗi gia đình khi Tết đến, mang lại không khí xuân tươi vui.
1.3 Giá trị y học Hình 3.1.1: Quả đào
- Quả đào có tác dụng bổ máu, chống ung thư: Theo đông y, đào tính ấm, vị ngọt chua, tân, dưỡng huyết hoạt huyết, làm đẹp
- Đào chứa protid, lipid, glucid, chất xơ, vitamin và các nguyên tố vi lượng
- Phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt; chống đông máu
Chống xơ gan và lợi mật: Sản phẩm có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị chai gan và xơ gan, đồng thời tăng cường số lượng hồng cầu lưu thông trong gan, giúp thúc đẩy quá trình bài tiết dịch mật.
- Có tác dụng trấn tĩnh trên cơ quan hô hấp, giúp trị ho bình suyễn
Quả đào có nhiều tác dụng sức khỏe, bao gồm nhuận tràng, hoạt huyết, hạ huyết áp và chữa trị các triệu chứng như khó thở, ho có đờm, và tiêu ứ Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị táo bón, ho, khô miệng và khô lưỡi.
Để chữa kinh nguyệt không đều, bạn có thể sử dụng đào tươi Đầu tiên, hãy nhúng đào vào nước sôi, sau đó bóc vỏ và bỏ hạt Tiếp theo, xay nhuyễn đào, thêm một chút mật (hoặc đường đỏ) và cho thêm nước sôi vào để sử dụng.
- Chữa đại tiện, táo bón, khô miệng, khô lưỡi: Ðào tươi rửa sạch, ăn sống, hoặc dùng đào khô sắc nước uống
Để trị chứng ra mồ hôi trộm, bạn có thể sử dụng một quả đào chín tươi Rửa sạch, bỏ hạt và xay nhuyễn quả đào, sau đó thêm 50g gạo tẻ vào nấu thành cháo hoặc cơm Món ăn này nên được dùng vào buổi sáng và buổi tối, ăn kèm với đường kính để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Chữa phù thũng: Ðào tươi ăn mỗi ngày 2-3 lần, mỗi lần 1 -2 quả
- Thích hợp với các chứng miệng khô, ít nước bọt, bụng nóng, đại tiểu tiện bí, ứ huyết, người già suy nhược, đầu váng, mệt mỏi
Quả đào không chỉ có tác dụng chữa bệnh mà còn giúp làm đẹp da mặt hiệu quả Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy hai quả đào tươi, bỏ vỏ và hạt, sau đó giã nát và vắt lấy nước Trộn nước đào với một ít nước cơm và thoa lên mặt mỗi ngày một lần để có làn da khỏe mạnh và rạng rỡ.
- Lưu ý: Ăn nhiều thì bị nóng, người mắc bệnh vê nhiệt không nên ăn nhiều
Trồng đào mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng, nhưng sản lượng đào quả vẫn chiếm tỷ lệ thấp trong tổng sản lượng trái cây cả nước Hiện nay, phần lớn cây đào chỉ được trồng trong vườn gia đình ở miền núi, dựa vào kinh nghiệm truyền thống mà chưa áp dụng các quy trình kỹ thuật tiên tiến.
2 Đặc điểm thực vật học
Các khu vực sản xuất đào quả quan trọng trong lịch sử bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Iran và các quốc gia khu vực Địa Trung Hải, nơi loại trái cây này đã được trồng trong hàng ngàn năm Gần đây, Hoa Kỳ, đặc biệt là các bang California, South Carolina, Michigan, Texas, Alabama, Georgia và Virginia, cũng như Canada với miền nam Ontario và British Columbia, đã nổi lên như những vùng trồng đào quan trọng.
Khu vực Riverland của Australia đã nổi lên như một trong những quốc gia quan trọng trong ngành trồng đào Những khu vực có khí hậu đại dương, đặc biệt là tây bắc Thái Bình Dương, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển này.
British Isles không phải là nơi lý tưởng để trồng đào do thiếu nhiệt độ cần thiết vào mùa hè, mặc dù cây đào đôi khi vẫn được canh tác ở đây Cây đào là loại cây ăn quả, thân gỗ, lâu năm, thuộc nhóm cây hạt cứng, có thể cao từ 5 đến 7 mét Cây có phân cành thấp, cành không thẳng và nhiều nhánh, tạo thành khung tán hình mâm xôi với đường kính tán khoảng 5 đến 7 mét.
Rễ cây đào phát triển mạnh nhưng không ăn sâu, chủ yếu tập trung ở độ sâu 30 - 40 cm và lan rộng hơn đường chiếu tán lá Do rễ không ăn sâu, cây đào có khả năng chịu hạn kém Vỏ thân và rễ cây đào rất nhạy cảm với vết thương cơ giới, dẫn đến hiện tượng chảy nhựa, với nhựa thường chuyển thành dạng keo màu nâu và đóng cục trên bề mặt vỏ.
2.2 Thân, cành Đào là cây cây thân gỗ, sống nhiều năm cành phân nhánh, thuộc nhóm cây hạt cứng, có thể vươn cao 5-7 m phân cành thấp, cành không thẳng và nhiều nhánh, tạo ra khung tán hình mâm xôi đường kính tán 5-7 m
Lá đào nhọn và dài, có hình mũi mác, dài 7-15 cm và rộng 2-
Lá cây có kích thước khoảng 3 cm, không phẳng và có tuổi thọ từ 4 đến 8 tháng Vào mùa xuân, cây đào bắt đầu phát lộc và quá trình này diễn ra theo nhiều đợt Tuy nhiên, vào mùa thu đông, lá cây thường rụng hàng loạt.
Hoa nở vào đầu mùa xuân, trước khi ra lá; hoa đơn hay có đôi, đường kính 2,5–3 cm, màu hồng với
5 cánh hoa Lộc xuân thường phát sinh sau khi hoa tàn
Hình 3.1.3 Lá và hoa đào
Cây đào bắt đầu cho quả từ năm thứ 3 đến thứ 4 và có thể sống từ 20 đến 30 năm hoặc lâu hơn Quả đào phát triển từ đầu năm, chín vào tháng 6 – 7, với thời điểm chín rộ vào tháng 7.
Câu hỏi và bài tập thực hành
1.1 Trình bày giá trị kinh tế, sự phân bố và yêu cầu ngoại cảnh của một số giống đào lấy quả ở Việt Nam?
1.2 Phân biệt các loại đào ?
1.3 Tại sao đào chịu hạn kém? Đào sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện đất đai như thế nào?
1.4 Câu hỏi trắc nghiệm: Chọn ý trả lời đúng nhất bằng cách khoanh tròn vào ý
1.5 Rễ cây đào thường tập trung chủ yếu ở tầng đất mặt a Đúng b Sai
1.6 Rễ đào thường phát triển a Rộng hơn tán cây b Hẹp hơn tán cây c Bằng tán cây
1.7 Lá đào có hình a Mũi mác b Hình trứng
1.8 Đào là cây a Ưa sáng b Chịu bóng
1.9 Đào là cây: a Chịu hạn kém b Chịu hạn tốt
1.10 Đặc điểm hoa đào a Mầu hồng, 5 cánh b Mầu trắng, 7 cánh a Mầu hồng, 7 cánh
2.1 Bài thực hành số 3.1.1: Thực hiện nhận biết một số giống đào qua đặc điểm hình thái quả.
Ghi nhớ
- Nếu thiếu đạm: Lá chuyển sang vàng nhạt, cây ra hoa sớm, hoa bé, rụng nụ, rụng hoa
- Đạm tập trung nhiều trong lá, đặc biệt là trong lá non, ngọn non
Thiếu lân khiến lá đào trở nên già, có màu xanh tím, hoa nhỏ và ít, chóng tàn với màu sắc nhợt nhạt Do lân khó tiêu, nên thường bón lót trước khi trồng để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh.
Đào có nhu cầu thấp về lân và hiếm khi biểu hiện thiếu hụt Khi thiếu lân, lá đào sẽ trở nên già, có màu xanh tím, ra hoa nhỏ, ít hoa, chóng tàn và có màu sắc nhợt nhạt.
Thiếu kali sẽ khiến mầm mới nảy có lá nhỏ, không bám chắc vào cành, và thân cây có hiện tượng chảy gôm Quả dễ rụng và cây kém chịu lạnh, trong khi màu sắc hoa nhợt nhạt, cánh hoa mềm và dễ tàn Người trồng đào thường sử dụng kali như một biện pháp để thúc đẩy hoa nở sớm.
- Thừa kali: Ảnh hưởng đến việc trao đổi các nguyên tố khoáng khác (đặc biệt là magie)
- Thiếu canxi thì cây có biểu hiện là dọc mép lá và gân chính có màu nhạt, lá rụng sớm, mầm chết từ ngọn, quả mau rụng
- Thừa canxi làm tính kiềm của đất tăng, làm lá cây thường bị bệnh gỉ sắt, cây khó hút các nguyên tố vi lượng (như kẽm, magie, sắt).
Trồng cây đào
Thiết kế
1.1.1 Những điểm lưu ý khi thiết kế vườn trồng đào
Vườn đào cần đựơc bố trí gần nguồn nước, chủ động tưới được nước trong điều kiện khô hạn, có rãnh thoát nước chống úng trong mùa mưa lũ
- Chọn đất phù hợp cho cây đào Đất có tầng canh tác dày, màu mỡ, thoát nước và có độ ẩm ở ven đồi, khe núi
- Chọn nơi trồng thoáng gió nhưng tránh được các luồng gió mạnh
Trước khi trồng, cần làm sạch cỏ và cày bừa đất kỹ lưỡng khoảng 1 tháng trước Phân lô và xây dựng hệ thống đường chính, đường phụ cần thiết dựa trên diện tích và địa hình của vườn Đặc biệt, nên bố trí vườn gần nguồn nước để đảm bảo có đủ nước tưới trong mùa khô hạn.
Nếu trồng đào trên diện tích bằng phẳng và rộng thì đào hố theo đường thẳng, cách nhau 6-7 m và hàng cách hàng 7-8 m
Lập vườn quả trên đất dốc, cần tạo các luống bậc thang rộng 3-5 m theo đường đồng mức, các hàng cây nên bố trí theo hướng Bắc Nam
* Chuẩn bị cơ cấu cây trồng trong vườn cây đào
- Nếu trồng trong vườn tạp cần tạo một không gian sinh thái thích hợp cho các loại cây trồng khác nhau
Việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp với điều kiện sinh thái là rất quan trọng Cần ưu tiên các giống tiến bộ có năng suất cao và chất lượng tốt, đồng thời có hình thức quả đẹp để đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và xuất khẩu.
Việc trồng quá nhiều loại cây đào xen kẽ sẽ gây khó khăn trong công tác phòng trừ sâu bệnh, dẫn đến sản phẩm quả đa dạng nhưng số lượng lại manh mún, không còn tính hàng hóa.
- Cần trồng cây che phủ đất trong vườn đào để bảo vệ đất, phòng chống xói mòn, rửa trôi
1.1.2 Thiết kế hệ thống đường đi lại
Hệ thống đường cần được thiết kế từ đầu để kết nối khu vực trồng cây đào với các khu vực khác, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và giao thương.
- Đối với vườn có diện tích nhỏ dưới 1 ha không cần phải thiết kế đường đi lại
Đối với diện tích lớn, cần chia thành các lô nhỏ từ 0,5 đến 1ha, đảm bảo có đường rộng để vận chuyển vật tư, phân bón và sản phẩm thu hoạch bằng xe cơ giới Đặc biệt, đối với đất dốc, cần bố trí đường lên xuống và đường liên lạc giữa các đồi để thuận tiện cho việc di chuyển.
- Hệ thống đường chính, phụ cần thiết kế bao gồm:
+ Đường trục chính: Đây là đường có chiều rộng khoảng 4 - 6 m
+ Đường lên đồi: Đường lên đồi có chiều rộng khoảng 3,0 - 4,0m Độ dốc của đường lên đồi không quá 6 - 7 0
+ Đường giữa các đồi, các lô: Rộng khoảng 2,5 - 3,0m
Chọn vị trí thuận lợi cho việc vận chuyển quả đến nơi tiêu thụ là rất quan trọng Cần tránh các khu vực thường xuyên xảy ra rét đậm, rét hại và sương giá để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
1.1.3 Thiết kế lô, rãnh, hàng cây trong vườn trồng cây đào
* Thiết kế lô trồng: Trong trường hợp trồng đào với quy mô trang trại cần thiết kê lô trồng đào với quy định sau:
- Diện tích lô trồng cây đào phụ thuộc vào địa hình và quy mô chung của vườn cây đào
+ Diện tích đất tối đa cho 1 lô từ 2 - 4 ha, vùng đất dốc từ 1- 2 ha
Để đảm bảo hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp, cần bảo đảm tưới tiêu thuận lợi, chống xói mòn và bảo vệ đất Đồng thời, ưu tiên dành đất tốt cho trồng trọt, với diện tích đất trồng trọt luôn chiếm 80% tổng diện tích đất tự nhiên.
* Xác định chiều cao, rộng của luống và chiều rộng của rãnh: Chiều cao luống 25-30cm, rộng 70cm, chiều rộng rãnh: 40-50 cm để thoát nước tốt
- Các hàng cây bố trí theo hướng Bắc-Nam
- Cách bố trí cây trong vườn
+ Bố trí cây theo kiểu hàng đơn ô vuông
+ Bố trí cây theo kiểu hàng đơn chữ nhật
+ Bố trí cây theo kiểu hàng đơn nanh sấu
+ Bố trí cây theo kiểu hàng kép
- Tuỳ theo địa hình đất mà áp dụng phương thức trồng thích hợp
+ Đối với đất bằng hoặc có độ dốc dưới 5 0 : Có nhiều cách bố trí cây: Kiểu hình vuông, hình chữ nhật hoặc hình tam giác (kiểu nanh sấu)
+ Đất có độ dốc từ 5 - 8 0 : Nên trồng kiểu hàng đơn theo đường đồng mức
+ Đất có độ dốc từ 8 - 10 0 : Trồng cây theo hàng đơn trên bậc thang đơn giản được thiết kế theo đường đồng mức
+ Độ dốc trên 10 0 : Thiết kế trồng hàng đơn trên bậc thang kiên cố
* Nguyên tắc bố trí các loài cây trong vườn tạp
Khi trồng cây trong vườn, việc tận dụng ánh sáng là rất quan trọng, vì mỗi loại cây có yêu cầu ánh sáng khác nhau Chẳng hạn, cây rau cải cần ánh sáng đầy đủ, trong khi cây khoai mùng, cây mùi tàu, rau diếp cá và cây gừng có thể phát triển dưới bóng râm Để tối ưu hóa không gian và tăng hiệu quả sử dụng đất, nên chọn những loại cây hỗ trợ lẫn nhau về điều kiện ánh sáng Ngoài ra, việc lựa chọn các cây có tính bổ trợ trong canh tác cũng rất hữu ích; ví dụ, cây rau chùm ngây có thể làm giá đỡ cho cây hồ tiêu, cây khoai mỡ và cây mướp.
Việc chọn lựa các loại cây có đặc điểm sinh học phù hợp để trồng xen và trồng gối vụ trong vườn là rất quan trọng, đặc biệt khi diện tích đất đai ngày càng bị thu hẹp.
Để tăng hiệu quả sử dụng nước trong vườn, cần thiết kế hệ thống thoát nước hợp lý nhằm tận dụng nguồn nước mưa, tránh tình trạng ngập úng hay khô hạn Một giải pháp hiệu quả là thiết kế rãnh sâu, rộng để trồng dọc mùng, đồng thời phục vụ cho việc thoát nước hoặc dự trữ nước cho vườn.
Để giảm thiểu sâu bệnh hại, việc đa dạng hóa loài cây trong vườn là rất quan trọng Mỗi loài cây và các giống khác nhau đều có khả năng chống chịu sâu bệnh khác nhau Do đó, khi lựa chọn cây giống, cần chú ý đến tính kháng sâu bệnh của chúng Một vườn có sự đa dạng về các loại cây rau, gia vị và cây ăn quả sẽ ít bị sâu bệnh hơn so với việc chỉ trồng một hoặc hai loại cây.
* Xác định mật độ, khoảng cách
- Căn cứ để xác định mật độ, khoảng cách
+ Giống cây: Mỗi giống đào có đặc điểm sinh vật học khác nhau, do đó mật độ và khoảng cách trồng cũng khác nhau
Có nhiều loại đất với các thành phần và tính chất khác nhau, ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của tầng canh tác Việc xác định khoảng cách trồng cây cần dựa vào từng loại đất cụ thể để đảm bảo sự phát triển tối ưu cho cây trồng.
Nếu đất có chất lượng tốt, nên thiết kế trồng cây với mật độ vừa phải Tuy nhiên, trong trường hợp đất kém, cần trồng dày để áp dụng các biện pháp thâm canh và cải thiện chất lượng đất.
Dựa vào khả năng đầu tư thâm canh của chủ vườn, nếu chủ vườn có điều kiện tài chính tốt để đầu tư, họ có thể áp dụng mật độ trồng thưa hơn so với những chủ vườn không có khả năng thâm canh.
Dựa vào khả năng đầu tư ban đầu của chủ vườn, những người có nguồn vốn lớn thường áp dụng kỹ thuật trồng cây với mật độ dày hơn Trong những năm tiếp theo, tùy thuộc vào độ khép tán của vườn, sẽ có những biện pháp chặt tỉa để giảm mật độ cây trồng dần dần.
* Ưu điểm của biện pháp trồng dày và tỉa thưa dần là:
- Tăng thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích so với các vườn trồng với mật độ trung bình ngay từ ban đầu;
- Giảm được các chi phí cố định như hệ thống tưới, hệ thống nhà xưởng, máy bơm thuốc phòng trừ sâu bệnh, công quản lý…
* Mật độ trung bình của đào là 200 cây/ha nhưng ta có thể trồng dày tới 400 -500 cây/ha Cây trồng sẽ được tỉa thưa sau 7- 8 năm trồng
- Tuỳ thuộc vào tình hình đất đai và điều kiện chăm sóc để xác định mật độ khoảng cách Đất tốt trồng thưa, đất xấu trồng dày
Hiện nay có xu hướng trồng dày để tạo ngay sản lượng cao trên một đơn vị diện tích trong những năm đầu
Xây dựng vườn trồng
1.2.1 Xây dựng hệ thống đường đi lại a) Công tác chuẩn bị
- Máy móc, thiết bị làm đường
Dụng cụ thủ công như cuốc, xẻng, xà beng và cáng đất là những thiết bị quan trọng trong xây dựng đường Số lượng máy móc và vật tư cần thiết sẽ phụ thuộc vào số lượng người tham gia vào dự án.
- Nhân sự b) Các bước tiến hành
- Máy móc thiết bị, dụng cụ làm đường: Tùy từng loại đường mà chuẩn bị nội dung khác nhau
Theo bản thiết kế và yêu cầu kỹ thuật đề ra:
+ Đường giao thông giữa các đồi, các lô: Rộng 2,5 – 3,0m
+ Đường trong lô, đường chăm sóc cây: Rộng 0,6m
Để chuyển đổi các vùng đồi đang trồng cây lâm nghiệp hoặc bỏ hoang sang trồng cây đào, cần thực hiện việc phát dọn thực bì và đánh gốc cây rừng Nếu có điều kiện, nên san ủi để tạo mặt phẳng tương đối, giúp cho công việc thiết kế vườn diễn ra thuận lợi hơn.
Để trồng cây ở những vùng đất dốc, cần phải dọn dẹp cỏ và san lấp những chỗ quá gồ ghề, tạo ra bề mặt tương đối phẳng Sau khi hoàn thành các bước này, mới tiến hành đào hố trồng cây.
Sau khi phát quang và san ủi sơ bộ, những khu vực đất không quá dốc hoặc bằng có thể được cày bừa để tạo ra một vườn sạch cỏ và tơi xốp Việc này giúp hạn chế sự thoát hơi nước do lớp thực bì đã được phát quang.
1.2.3 Xây dựng hệ thống chống xói mòn
Trong trường hợp trồng đào dưới chân đồi trên đất dốc >10 0 , phía sườn và đỉnh đồi
Căn cứ vào khả năng tài chính và nguồn lực sẵn có mà các hộ có thể lựa chọn một số biện pháp sau đây:
+ Tạo vật chắn bằng tre, gỗ
+ Tạo vật chắn bằng đá (bờ đá đồng mức)
+ Tạo vật chắn bằng băng cây xanh Trồng cây keo tai tượng phía đỉnh và sườn đồi là phương pháp phòng chống xói mòn thích hợp
Trồng cây đào theo phương thức nông lâm kết hợp giúp tăng hiệu quả kinh tế bằng cách trồng cây công nghiệp ngắn ngày như đỗ, lạc, đậu tương giữa các hàng đào Phương pháp này không chỉ làm cho đất màu mỡ hơn mà còn cung cấp nguồn phân xanh tại chỗ để bón cho cây Việc xây dựng băng bậc thang cũng là một yếu tố quan trọng trong quy trình này.
* Nguyên tắc xây dựng băng bậc thang
- Phải để riêng lớp đất mặt
- Bậc thang phải được xây dựng theo đường đồng mức
- Mặt của bậc thang phải hơi dốc dần vào phía trong
- Bản thiết kế kỹ thuật hệ thống chống xói mòn
- Cuốc, xẻng, xà beng: Số lượng tuỳ theo số người tham
- Vật liệu: Tùy từng biện pháp mà chuẩn bị cá c vật liệu khác nhau: Đá, sỏi, cây giống
+ Nguyên vật liệu làm thước chữ A
* 03 cây tre hay gỗ đường kính 3-4 cm (2 thanh dài
* Dây bền, chắc để buộc hoặc đinh dùng để cố định thước
* Một vật đủ nặng (đá, sắt ) để làm quả rọi Hình 3.2.1: Nguyên vật liệu làm thước chữ A
* Bước 1: Buộc hay đóng đinh 2 thanh dài ở một đầu cách mép khoảng 10 cm, phải đảm bảo buộc chắc để tạo chân thước
* Bước 2: Buộc thanh ngắn còn lại vào điểm giữa của mỗi chân, thanh ngang này sẽ đỡ và giữ cho 2 chân của khung được cố định
Để thực hiện bước 3, bạn cần buộc một đầu dây vào đỉnh của khung thước, đầu còn lại buộc vào quả rọi Quả rọi cần đủ nặng để tránh bị lay động bởi gió, và vị trí của nó phải nằm cách thanh ngang 20 cm.
Để bắt đầu, hãy đặt khung chữ A trên một bề mặt phẳng, sau đó đánh dấu hai vị trí chân thước Tiếp theo, đánh dấu vị trí trên thanh ngang nơi dây rọi đi qua.
Để xác định điểm giữa của thanh ngang, đầu tiên hãy đổi ngược vị trí của chân thước chữ A Sau đó, đánh dấu tại vị trí dây rọi đi qua trên thanh ngang Nếu hai điểm đánh dấu trùng nhau, bạn đã tìm ra điểm giữa Nếu không, hãy đánh dấu điểm cân bằng ở giữa hai dấu này.
Hình 3.2.2: Cân bằng thước chữ A
+ Cách xây dựng bậc thang
Bước đầu tiên trong việc xác định đường đồng mức là sử dụng thước chữ A Đường đồng mức được hiểu là những đường song song với mặt nước biển, thể hiện tập hợp các điểm có độ cao tương đối giống nhau so với mực nước biển.
Hình 3.2.3: Làm đất theo đường đồng mức
* Cách xác định đường đồng mức:
Gọi 2 chân của thước chữ A là A 1 và A2, đặt A 1 vào điểm 1 và A2 hướng về phía cần đo, di chuyển A2 trên mặt đất đến khi dây rọi trùng khít với vết đánh dấu trên thanh ngang ta được điểm 2
Để xác định đường đồng mức, tiếp tục đặt điểm A1 tại vị trí 2 và di chuyển A2 hướng về phía cần đo Tiến hành di chuyển A2 trên mặt đất để tìm điểm tiếp theo, lặp lại quá trình này cho đến khi đường đồng mức được xác định rõ ràng.
- Bước 2: Xác định kích thước (L) của bậc thang và khỏang cách (L1) giữa các bậc thang Điều này phụ thuộc vào độ dốc bề mặt đất
Hình 3.2.5: Xác định đường đồng mức bằng thước chữ A
- Bước 3: Đào bậc thang: Chú ý phải để riêng lớp đất mặt
- Bước 4: San và đắp bờ bậc thang: Chú ý mặt của bậc thang phải hơi dốc dần vào phía trong
- Bước 5: Đào rãnh ở mép trong của bậc thang để hạn chế dòng chảy
- Bước 6: Trả lại lớp đất màu để canh tác
Hình 3.2.7: Đắp bờ bậc thang b) Tạo vật chắn và trồng cây lâm nghiệp trên sườn và đỉnh
* Tạo vật chắn bằng tre, gỗ
Bước 1: Xác định đường đồng mức bằng thước chữ A
Bước 2: Sử dụng các vật liệu sẵn có (Tre, gỗ ) để xếp thành hàng ngang theo đường đồng mức, dùng cọc để cố định rào chắn
Hình 3.2.8: Tạo vật chắn bằng tre, gỗ
* Tạo vật chắn bằng đá (bờ đá đồng mức)
Bước 1: Đào kênh tiêu nước ở phía trên để ngăn ngừa dòng chảy từ trên xuống
Bước 2: Xác định đường đồng mức bằng thước chữ A
Bước 3: Đào nền móng cho bờ đá: Nền móng rộng từ 50-70 cm, sâu 10-25 cm Đất đào móng được lấp lên phía trên để tạo thành 1 bờ đất
Để tạo vật chắn bằng bờ đá đồng mức, bước 4 là xếp đá theo kích thước: đá lớn được đặt ở dưới cùng, còn đá nhỏ xếp lên trên và thu hẹp dần Khoảng cách giữa các bờ đá sẽ tùy thuộc vào độ dốc của mặt đất.
Trồng cây họ đậu mọc nhanh cách bờ đá khoảng 10 cm và cách nhau từ 15-30 cm giúp giảm nguy cơ xói mòn bờ đá, đồng thời cung cấp củi, thức ăn gia súc và phân bón.
Trồng cỏ làm thức ăn cho gia súc trên bờ đá giúp giữ lại đất bị xói mòn, cung cấp chất dinh dưỡng cho cỏ và phân xanh.
* Tạo vật chắn bằng băng cây xanh:
- Sử dụng các loài cây thuộc họ đậu, đa tác dụng có sức sinh trưởng nhanh
- Cách trồng: Trồng theo đường đồng mức
Để nâng cao hiệu quả phòng chống xói mòn đất, chúng ta có thể kết hợp nhiều biện pháp như đào kênh tiêu nước, xây dựng đập cản dọc theo các kênh tiêu nước, và làm hố bẫy đất.
Hình 3.2.10: Tạo vật chắn bằng băng cây xanh d) Trồng cây đào theo phương thức nông lâm kết hợp
Trồng cây
2.1.1 Cơ sở để xác định thời vụ trồng Để đưa ra quyết định thời vụ trồng thích hợp, người làm vườn cần phải dựa vào những căn cứ sau:
- Căn cứ vào điều kiện khí hậu, thời tiết
- Căn cứ vào nguồn cây giống để trồng
- Căn cứ vào khả năng chăm sóc của chủ vườn
2.1.2 Xác định thời vụ trồng
- Vụ xuân trồng đào là tốt nhất, cũng có thể trồng vào tháng 2 – 4 nhưng trước khi đào nảy lộc
- Vụ thu: Trồng vào tháng 8 – 9, chú ý chăm sóc tốt
Tùy tính chất của đất mà sử dụng dụng cụ cho phù hợp như cày, bừa, cuốc bàn, xảo, cuốc trim (nếu cần), xẻng, thước dây
2.2.2 Lên luống, tạo rãnh Đào là cây không chịu úng nên cần chọn đất cao ráo, thoát nước tốt, làm đất tơi xốp, lên luống cao 25-30cm, rộng 70cm, tạo rãnh để thoát nước tốt Nếu có điều kiện thì cày sâu 25 – 30cm để làm tơi đất và diệt cỏ dại
Có thể gieo cây phân xanh trên các băng chừa để cải thiện đất Trồng cây đào ở vùng đất dốc và khe núi cần chú ý chống xói mòn, che phủ mặt đất và chặn dòng chảy để bảo vệ môi trường.
- Cày sâu toàn bộ diện tích đất 15÷20cm
- Bừa đất cho nhỏ: Bừa đi bừa lại vài lần, lần sau vuông góc với lần trước
- Cày lại lần 2 với độ sâu 25-30cm
- Bón vôi bột nếu cần thiết (căn cứ vào độ chua của đất)
Để chuẩn bị đất trồng, cần bừa lại và nhặt sạch cỏ dại cùng các vật chất hữu cơ khác Sau đó, bừa đất cho nhỏ bằng cách bừa đi bừa lại vài lần, mỗi lần bừa vuông góc với lần trước để đảm bảo đất tơi xốp và thoáng khí.
Để xác định kích thước hố trồng phù hợp, cần xem xét độ dốc của địa hình và độ phì nhiêu của đất Những yếu tố này sẽ giúp quyết định kích thước hố trồng tối ưu cho cây.
+ Hố sâu 60 – 70cm, miệng hố có kích cỡ 70 x 70cm
+ Đối với đất có độ phì thấp, nghèo dinh dưỡng thì nên đào hố to và sâu hơn để tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng
+ Địa hình càng dốc thì càng phải đào hố sâu để tăng khả năng giữ nước, có thể sâu khoảng 100cm, chiều rộng tùy ý
+ Sau khi đã xác định xong kích thước hố, dùng thước dây để đo và dùng cuốc để vạch hình dạng hố trên thực địa
Hình 3.2.13 Kích thước hố Hình 3.2.14 Kích thước hố đúng kỹ thuật 60x60x60 cm sai kỹ thuật
Khi chọn dụng cụ đào hố, cần xem xét độ cứng của đất để quyết định công cụ phù hợp Thông thường, cuốc bàn, búa trim và thuổng là những dụng cụ phổ biến được sử dụng để đào hố hiệu quả.
+ Bố trí hố nằm trên hàng chạy theo đường đồng mức
+ Bố trí hố theo hình nanh sấu hoặc theo hàng dọc
+ Cuốc từ trên đỉnh xuống dưới chân đồi;
+ Tư thế đứng vững chắc, thoải mái
+ Cuốc hố đúng kích thước, mật độ theo thiết kế
Hình 3.2.15 Bố trí hố theo hình nanh sấu
Trên đất dốc, cần đào hố theo đường đồng mức và trồng các băng cây phân xanh như cây cốt khí và cây muồng để giữ đất, tạo độ ẩm và hạn chế xói mòn.
+ Nơi đất bằng phẳng và rộng có thể đào hố theo đường thẳng, cách nhau 6 -
7 m và hàng cách hàng 7 - 8 m Hình 3.2.16 Bố trí hố theo hàng dọc
Để định hình hố, bạn cần cuốc 2 nhát cuốc sát nhau để tạo mép dưới của hố Sau đó, tiếp tục cuốc 2 nhát cuốc nữa sát nhau và nhấc lưỡi cuốc lên để tạo thành mép trên của hố.
+ Kéo lớp đất mặt để sang một bên
Hình 3.2.17 Cuốc lớp đất mặt (tầng A) để sang một bên
+ Kéo lớp đất dưới làm gờ giữ nước Cuốc thêm cho đủ độ sâu, sửa cho hố vuông
Hình 3.2.18 Cuốc lớp đất (tầng B) tạo gờ giữ nước
Khi cuốc hố, nếu tâm hố nằm giữa các lớp cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cần xê dịch tâm hố trong khoảng 0,5m để bảo vệ các cây che nắng Đồng thời, trong quá trình cuốc hố, cần chú ý bảo vệ những cây bụi và cây gỗ xung quanh.
- Cuốc hố sau 2 tuần, để cho đất phơi ải, tiến hành lấp hố
- Dùng quốc đập nhỏ đất mầu đưa xuống hố trước
- Vạc cỏ quanh hố đường kính 80cm, cuốc đất bổ sung, đập nhỏ, nhặt rễ cây đá lẫn
Hình 3.2.20 Vạc cỏ lấp đất bổ sung
- Lấp đất đầy miệng hố, có thể cao hơn mặt hố từ 10 – 15cm tạo hình mâm xôi hoặc bằng
Hình 3.2.21 Lấp hố hoàn chỉnh
2.2.4 An toàn lao động khi đào hố
+ Kiểm tra dụng cụ trước khi đi làm (độ chắc, độ sắc)
+ Ở nơi đất dốc, có nhiều đá, sỏi cần bố trí lao động thích hợp tránh làm đá lăn gây tai nạn cho người dưới dốc
+ Khi cuốc, lấp hố trên sườn dốc cần đứng ở thế vững chắc, thoải mái
- Dụng cụ: Thúng, bộ quang gánh, cuốc, xẻng đảm bảo yêu cầu sử dụng
Để bón lót cho mỗi hố, cần xác định số lượng hố và chuẩn bị lượng phân phù hợp cho từng loại Mỗi hố yêu cầu một lượng phân nhất định để đảm bảo hiệu quả.
Sử dụng phân hữu cơ như phân chuồng hoặc phân xanh hoai mục với liều lượng 25 - 30 kg cho mỗi hố Nếu không có điều kiện để sử dụng phân hữu cơ, có thể thay thế bằng rơm rác hoặc cỏ mục.
+ Phân vô cơ gồm có :
- Vôi bột (khử chua cho đất): 0,5 - 1,0 kg
Để xác định lượng phân bón cần thiết cho mỗi hố, nông dân thường cân lượng phân cho vài hố đầu tiên và sau đó ước lượng cho các hố tiếp theo nhằm tiết kiệm thời gian Ngoài ra, nên rắc vôi bột xuống đáy và thành hố để cải thiện chất lượng đất.
Trộn đều phân với lớp đất mặt và đưa xuống đáy hố để lấp đầy miệng hố Độ dày của lớp đất này phụ thuộc vào độ cao của địa hình; địa hình cao hơn cần lấp ít đất hơn để đảm bảo khả năng giữ nước hiệu quả.
Hình 3.2.22: Đưa hỗn hợp phân và đất xuống đáy hố
Lấp đất đầy hố cao hơn miệng hố 10 – 20cm tránh đọng nước
Việc làm đất và bón lót hoàn thành trước khi trồng 1 - 2 tháng, đợi thời tiết tốt sẽ trồng cây
+ Nếu trồng bằng cây ghép:
Cây có chiều cao từ 40-50cm và đường kính gốc khoảng 0,6-1,0cm, với phần cành ghép cao từ 20-25cm Cây khỏe mạnh, không bị sâu bệnh, đặc biệt là bệnh vàng lá gân xanh, có bộ lá xanh tốt và không bị gãy hay hiện tượng chân voi, chân hương Bầu cây không bị dập vỡ.
Cây ghép: Cao từ 30cm trở lên (tính từ vị trí ghép) Cây sinh trưởng tốt, không cụt ngọn, không sâu bệnh
Khi trồng cây bằng phương pháp chiết, cần chọn cây có đường kính gốc từ 1,0-1,5cm và chiều cao từ 50-60cm Cây phải có rễ cấp 3 màu nâu, ít nhất 2-3 nhánh, đồng thời phải đảm bảo không bị sâu bệnh và không bị dập vỡ bầu.
Khi trồng cây bằng hạt, cần chọn cây có đường kính gốc từ 0,6-1,0cm và chiều cao từ 30-40cm Nếu gieo cây ngoài luống đất, nên tránh thời điểm cây ra lộc non và nên hồ rễ trước khi trồng.