1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ket qua thi thu tot nghiep nam 2012 THPT Tra Cu

7 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 28,19 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT Họ và tên Lớp Văn Địa lý Lịch sử Hóa học Toán Tiếng anh điểm Tổng quả Kết

1 Đậu Đức Châu 12A1 6.00 8.50 9.00 8.00 10.00 3.00 44.50 Đ

2 Trần Thị Bé Duyên 12A1 6.00 10.00 9.00 8.50 9.00 6.00 48.50 Đ

3 Lê Hiển Đạt 12A1 5.50 8.00 9.50 9.50 10.00 3.50 46.00 Đ

4 Phan Thành Đô 12A1 5.50 9.50 10.00 9.00 9.00 3.00 46.00 Đ

5 Trần Quốc Được 12A1 4.00 7.50 9.50 9.00 10.00 5.00 45.00 Đ

6 Võ Văn Hậu 12A1 3.00 8.50 9.00 7.00 9.50 5.00 42.00 Đ

7 Phan Duy Khôi 12A1 5.00 7.50 9.50 7.50 8.50 4.00 42.00 Đ

8 Lý Khánh Linh 12A1 6.50 9.50 9.50 9.00 9.00 9.00 52.50 Đ

9 Dương Quốc Lợi 12A1 5.00 8.00 9.00 9.00 9.00 3.50 43.50 Đ

10 Lâm Thị Ngọc Mỹ 12A1 5.00 9.50 9.50 8.50 9.00 8.50 50.00 Đ

11 Võ Đại Nghĩa 12A1 4.00 9.00 8.00 9.00 9.50 4.50 44.00 Đ

12 Cao Yến Nhi 12A1 5.00 8.00 9.00 7.50 9.00 7.00 45.50 Đ

13 Lê Hoàng Nhí 12A1 4.00 9.50 8.50 9.00 8.00 7.00 46.00 Đ

14 Cô Thị Tuyết Nhỉ 12A1 7.00 9.00 7.50 9.00 5.50 5.00 43.00 Đ

15 Nhan Ngọc Như 12A1 5.00 10.00 10.00 9.00 9.00 5.00 48.00 Đ

16 Long Thị Hồng Nhung 12A1 5.00 9.00 8.50 8.50 9.50 5.50 46.00 Đ

17 Nguyễn Thị Nhung 12A1 4.00 8.50 9.00 9.50 10.00 7.00 48.00 Đ

18 Dương Đại Phú 12A1 7.00 8.00 9.00 7.50 9.00 4.50 45.00 Đ

19 Hứa Trúc Phương 12A1 4.50 8.00 9.50 6.50 3.00 4.50 36.00 Đ

20 Kim Hà Trúc Quang 12A1 5.50 5.50 9.50 9.00 10.00 4.50 44.00 Đ

21 Nguyễn Thị Tố Quyên 12A1 5.00 7.50 9.00 7.00 6.50 4.00 39.00 Đ

22 Lâm Nhựt Tân 12A1 5.00 9.50 10.00 9.00 9.50 9.50 52.50 Đ

23 Tăng Lê Vy Thảo 12A1 3.00 8.00 9.00 6.00 8.00 3.00 37.00 Đ

24 Cao Sơn Thiện 12A1 5.00 6.50 9.50 8.00 6.00 5.00 40.00 Đ

25 Tăng Cường Thịnh 12A1 5.50 9.50 10.00 9.00 10.00 9.00 53.00 Đ

26 Thạch Thị Anh Thư 12A1 4.50 7.00 9.00 7.50 7.50 6.50 42.00 Đ

27 Kim Ngọc Trăng 12A1 6.50 7.00 8.50 7.50 9.00 4.50 43.00 Đ

28 Lữ Tố Uyên 12A1 5.50 8.00 9.50 9.00 8.00 6.50 46.50 Đ

Trang 2

1 Nguyễn Kiến An 12A2 3.00 6.00 6.50 6.00 7.00 3.50 32.00 Đ

2 Phương Thị Khánh Duy 12A2 4.50 9.00 8.00 8.50 10.00 4.00 44.00 Đ

3 Tải Lê Phong Điền 12A2 5.00 7.00 7.50 7.00 9.50 3.50 39.50 Đ

4 Thạch Trọng Hiếu 12A2 5.50 7.50 5.00 7.50 6.00 3.00 34.50 Đ

5 Trần Minh Khang 12A2 6.00 8.00 7.00 8.00 8.50 2.50 40.00 Đ

6 Huỳnh Thị Kiều 12A2 6.50 8.00 8.50 8.50 9.50 5.00 46.00 Đ

7 Dương Sĩ Liêm 12A2 7.00 8.00 9.50 8.50 9.50 5.50 48.00 Đ

8 Lê Thị Kim Loan 12A2 7.00 8.00 7.00 9.00 8.50 7.50 47.00 Đ

9 Sơn Dương Thế Long 12A2 4.50 5.00 4.00 7.00 6.50 2.50 29.50 Đ

10 Diệp Chương Mẫn 12A2 7.00 8.00 8.00 7.50 8.00 4.50 43.00 Đ

11 Thạch Hoàng Nam 12A2 5.00 9.00 5.50 8.00 9.50 4.50 41.50 Đ

12 Lâm Văn Phú 12A2 3.50 7.00 7.50 6.50 8.00 5.00 37.50 Đ

13 Lâm Thị Phúc 12A2 6.00 7.50 9.50 7.50 9.00 4.50 44.00 Đ

14 Thạch Tăng Ngọc Sinh 12A2 4.50 8.00 7.00 7.50 10.00 3.50 40.50 Đ

15 Kim Hà Băng Tâm 12A2 5.50 8.00 6.00 9.00 8.00 4.00 40.50 Đ

16 Lâm Châu Thủy Tiên 12A2 6.50 7.00 5.50 8.00 10.00 5.50 42.50 Đ

17 Liêng Thị Cẩm Tiên 12A2 6.00 9.50 8.50 8.50 9.00 5.00 46.50 Đ

18 Phan Đình Tiến 12A2 5.50 6.50 8.00 7.50 8.50 4.00 40.00 Đ

19 Trầm Thảo Trinh 12A2 5.50 5.50 6.50 6.50 8.00 5.00 37.00 Đ

20 Ngô Như Tuyến 12A2 5.50 5.50 3.50 7.00 6.00 2.50 30.00 Đ

21 Trầm Vĩnh Xuân 12A2 1.50 6.00 1.50 9.00 8.50 3.50 30.00 Đ

22 Diệp Thị Mỹ Yến 12A2 5.50 5.50 9.50 8.50 8.50 4.00 41.50 Đ

Trang 3

TT Họ và tên Lớp Văn Địa

Lịch sử

Hóa học Toán

Tiếng anh

Tổng điểm

Kết quả

1 Nguyễn Thị Hoàng Anh 12A3 5.00 6.50 7.00 7.50 9.50 4.50 40.00 Đ

2 Nguyễn Thị Kim Anh 12A3 7.00 8.50 6.00 9.50 9.00 3.50 43.50 Đ

3 Thái Bình 12A3 4.50 8.50 5.50 7.50 4.50 2.00 32.50 Đ

4 Trần Thị Dúng 12A3 7.00 9.00 7.50 8.50 7.50 5.00 44.50 Đ

5 Võ Thị Thúy Duy 12A3 5.50 8.00 8.00 9.50 8.50 5.00 44.50 Đ

6 Huỳnh Thị Duyên 12A3 5.50 8.00 5.00 6.50 6.50 4.50 36.00 Đ

7 Trương Thị Hồng Đào 12A3 6.00 8.50 7.50 9.00 9.00 6.00 46.00 Đ

8 Trần Ngọc Điệp 12A3 6.00 8.50 8.00 8.00 9.50 6.00 46.00 Đ

9 Thạch Ngọc Hân 12A3 7.00 8.50 8.50 8.50 10.00 6.50 49.00 Đ

10 Thạch Thị Bé Hoa 12A3 2.00 4.00 3.50 7.00 4.50 3.50 24.50 H

11 Thạch Thị Thảo Huyên 12A3 2.50 7.50 3.00 6.50 6.00 4.50 30.00 Đ

12 Trần Võ Lâm 12A3 3.50 5.50 8.50 7.00 5.00 3.50 33.00 Đ

13 Dư Hoàng Linh 12A3 6.00 6.00 8.50 7.00 6.00 3.50 37.00 Đ

14 Cao Trần Thảo Linh 12A3 6.00 8.50 6.50 8.50 10.00 4.50 44.00 Đ

15 Thạch Mạc Ly 12A3 7.00 4.50 8.00 10.00 9.50 3.50 42.50 Đ

16 Dương Thị Tuyết Minh 12A3 6.50 7.00 8.50 8.50 4.50 3.50 38.50 Đ

17 Cao Tuấn Nguyên 12A3 5.00 7.50 5.00 9.50 9.50 4.50 41.00 Đ

18 Lê Thị Huỳnh Như 12A3 5.00 0.00 0.00 6.50 8.00 4.50 24.00 H

19 Thạch Thị Sa Riêng 12A3 6.00 9.00 5.50 8.00 6.50 6.50 41.50 Đ

20 Lâm Băng Tâm 12A3 6.50 7.00 7.50 7.50 9.00 4.00 41.50 Đ

21 Thạch Thị Chanh Thi 12A3 7.00 8.50 6.50 7.50 8.50 4.00 42.00 Đ

22 Thạch Thị Chúc Thim 12A3 7.50 10.00 10.00 8.50 8.00 5.00 49.00 Đ

23 Trần Thị Minh Thu 12A3 2.00 6.50 8.50 8.50 8.50 6.50 40.50 Đ

24 Nguyễn Thị Thanh Thủy 12A3 3.50 4.00 8.50 6.50 5.50 3.00 31.00 Đ

25 Sơn Thị Tiến 12A3 6.50 8.00 8.50 7.50 8.50 5.00 44.00 Đ

26 Bùi Văn Tình 12A3 6.00 9.00 7.50 7.00 7.00 2.50 39.00 Đ

27 Trần Thị Bích Trâm 12A3 7.50 8.50 9.50 8.50 9.50 7.00 50.50 Đ

Trang 4

2 Quách Thái Bình 12A4 3.50 5.50 6.50 7.00 8.00 3.50 34.00 Đ

3 Phan Thị Ngọc Cẩm 12A4 2.50 5.00 6.00 7.00 7.00 3.00 30.50 Đ

4 Phạm Thị Dân 12A4 4.00 5.50 8.00 7.50 4.50 3.00 32.50 Đ

5 Kim Thị Dư 12A4 3.00 5.00 6.00 7.00 6.00 3.00 30.00 Đ

6 Lê Thị Khánh Dung 12A4 5.00 7.00 9.50 7.00 8.00 4.00 40.50 Đ

7 Kiên Thị Linh Đa 12A4 2.00 3.50 5.00 6.50 3.50 5.50 26.00 H

8 Trương Hoài Đang 12A4 7.00 6.00 7.50 7.00 6.50 5.00 39.00 Đ

9 Nguyễn Ngân Giang 12A4 3.00 7.00 8.50 7.00 6.00 4.00 35.50 Đ

10 Nguyễn Trung Hiếu 12A4 3.50 6.00 5.00 6.50 6.00 5.00 32.00 Đ

11 Giang Thị Huynh 12A4 6.00 7.50 9.00 8.00 9.00 7.00 46.50 Đ

12 Dương Công Lễ 12A4 3.00 4.00 8.00 7.50 7.50 5.50 35.50 Đ

13 Nguyễn Thị Cẩm Linh 12A4 7.00 6.50 9.50 8.00 6.50 6.00 43.50 Đ

14 Dương Thị Bá Mảnh 12A4 3.00 4.50 8.00 8.00 7.50 4.50 35.50 Đ

15 Thạch Thị Kim Ngân 12A4 6.50 6.50 10.00 8.00 7.00 3.00 41.00 Đ

16 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12A4 6.50 6.50 9.50 8.50 9.00 4.50 44.50 Đ

17 Lê Văn Nhớ 12A4 5.00 5.50 5.00 8.00 7.50 5.00 36.00 Đ

18 Nguyễn Thị Huỳnh Như 12A4 4.50 6.00 9.00 4.50 5.50 2.00 31.50 Đ

19 Lê Quang Phú 12A4 5.50 5.00 8.50 5.50 10.00 4.50 39.00 Đ

20 Mai Hoàng Phú 12A4 3.50 5.00 8.00 6.50 5.50 2.50 31.00 Đ

21 Nguyễn Văn Phúc 12A4 3.00 5.50 9.50 5.00 2.00 6.50 31.50 Đ

22 Lữ Hồng Phụng 12A4 3.00 5.50 9.00 8.50 8.50 3.00 37.50 Đ

23 Phan Thị Quý 12A4 5.50 5.00 9.50 7.50 9.00 4.50 41.00 Đ

24 Thạch Thị Bé Thu 12A4 5.50 7.50 6.50 8.00 8.00 4.50 40.00 Đ

25 Hồng Thị Anh Thư 12A4 3.00 3.50 8.00 6.00 6.00 3.50 30.00 Đ

26 Lâm Thị Thùy Trang 12A4 7.00 8.00 9.50 8.00 8.00 4.00 44.50 Đ

27 Thạch Thị Huyền Trinh 12A4 5.00 5.00 9.50 7.00 4.00 4.00 34.50 Đ

28 Kiên Thị Sa Uyên 12A4 4.50 5.50 5.00 7.50 8.50 2.50 33.50 Đ

Trang 5

TT Họ và tên Lớp Văn

lý sử học Toán anh điểm quả

1 Trần Nhựt Anh 12A5 5.50 6.50 7.00 5.50 4.50 3.00 32.00 Đ

2 Võ Thành Công 12A5 6.00 5.50 7.00 6.50 6.00 4.50 35.50 Đ

3 Kim Thị Diệu 12A5 5.00 4.00 4.00 6.50 8.50 4.50 32.50 Đ

4 Ngô Thị Thanh Hằng 12A5 2.50 5.00 5.50 5.50 3.50 4.50 26.50 H

5 Châu Thiên Hậu 12A5 3.00 5.50 6.50 5.00 5.50 4.00 29.50 Đ

6 Kim Thị Thanh Hoa 12A5 4.00 6.00 3.00 5.50 4.50 4.50 27.50 H

7 Nguyễn Hoàng Hưng 12A5 6.50 5.50 7.50 6.00 2.00 4.50 32.00 Đ

8 Thạch Quốc Khánh 12A5 6.00 5.50 9.50 8.00 5.50 3.50 38.00 Đ

9 Thạch Hoài Nam 12A5 2.00 5.50 1.00 4.50 4.50 2.50 20.00 H

10 Lê Thị Mộng Ngân 12A5 6.00 6.50 8.00 7.50 5.50 6.00 39.50 Đ

11 Hà Thị Ngân 12A5 3.00 7.00 6.00 8.00 3.50 4.00 31.50 Đ

12 Trầm Ngọc Vĩnh Ngân 12A5 7.00 4.50 8.50 7.00 4.00 5.50 36.50 Đ

13 Nguyễn Lý Hồng Nhi 12A5 5.50 5.50 8.00 6.00 2.50 3.00 30.50 Đ

14 Nguyễn Thị Nhí 12A5 4.50 6.00 5.00 6.00 5.00 4.50 31.00 Đ

15 Lê Thị Huỳnh Như 12A5 4.00 5.00 6.50 5.00 6.00 4.50 31.00 Đ

16 Kim Thị Hồng Nhung 12A5 5.00 5.50 2.50 4.50 2.50 5.00 25.00 H

17 Kim Phong 12A5 5.00 5.00 8.00 6.00 7.00 5.00 36.00 Đ

18 Lý Thiên Phong 12A5 6.50 6.50 9.00 9.00 9.50 6.50 47.00 Đ

19 Lư Thị Ái Phương 12A5 5.50 4.00 9.00 7.00 6.50 7.00 39.00 Đ

20 Kim Thị Phương Tâm 12A5 4.50 2.50 3.00 5.00 3.50 4.00 22.50 H

21 La Thanh Trung Thảo 12A5 5.00 5.00 2.00 7.00 6.50 4.50 30.00 Đ

22 Thái Thị Ngọc Trâm 12A5 5.00 2.50 1.50 2.50 1.50 1.50 14.50 H

23 Lâm Thị Bích Trăm 12A5 4.00 4.00 1.50 6.50 6.00 5.00 27.00 H

24 Đặng Thị Bảo Trân 12A5 6.50 5.00 5.50 5.50 2.00 5.00 29.50 Đ

Trang 6

1 Trần Quốc Anh 12A6 4.00 5.00 5.50 7.50 6.50 4.50 33.00 Đ

2 Giang Phước Danh 12A6 4.00 6.50 8.00 6.00 7.50 4.00 36.00 Đ

3 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12A6 4.00 5.50 8.50 7.50 9.00 4.50 39.00 Đ

4 Thạch Quang Đăng 12A6 2.00 4.00 5.00 7.00 7.00 6.00 31.00 Đ

5 Trần Trung Hiếu 12A6 5.50 3.00 1.00 6.00 6.00 4.00 25.50 H

6 Ngô Chí Hiếu 12A6 4.50 6.00 2.50 6.50 6.50 2.50 28.50 Đ

7 Trần Thị Hương 12A6 5.50 4.00 0.50 4.50 1.50 2.50 18.50 H

8 Sơn Thị Tiết Kế 12A6 5.50 4.50 9.50 7.50 7.00 4.50 38.50 Đ

9 Nguyễn Thị Mỹ Lộc 12A6 6.00 4.00 6.00 7.50 8.00 5.50 37.00 Đ

10 Lê Thị Ngọc Ngân 12A6 3.50 5.00 7.50 7.50 6.50 5.50 35.50 Đ

11 Nguyễn Lâm Anh Phương 12A6 3.50 5.00 9.50 8.00 9.50 6.50 42.00 Đ

12 Nguyễn Hoài Phương 12A6 4.00 4.00 6.50 4.00 3.50 3.50 25.50 H

13 Hồ Minh Quốc 12A6 4.00 4.50 8.00 6.00 8.00 5.00 35.50 Đ

14 Nguyễn Thị Quyển 12A6 6.50 5.50 3.50 5.00 7.00 4.50 32.00 Đ

15 Diệp Thành Tâm 12A6 5.00 7.50 1.50 4.50 7.50 4.50 30.50 Đ

16 Thạch Trần Trọng Thanh 12A6 4.50 4.00 5.00 6.50 5.50 4.50 30.00 Đ

17 Lê Trung Thành 12A6 5.00 6.00 5.50 6.00 8.50 3.50 34.50 Đ

18 Giang Thị Mai Thảo 12A6 5.00 4.50 5.50 6.00 4.50 5.50 31.00 Đ

19 Tăng Thị Mỹ Tho 12A6 6.00 3.50 7.00 5.00 7.50 4.50 33.50 Đ

20 Thạch Thị Mỹ Tiên 12A6 4.50 5.50 5.50 8.00 4.00 4.00 31.50 Đ

21 Trầm Phương Trình 12A6 4.00 5.50 4.50 7.50 8.00 4.50 34.00 Đ

22 Trần Thị Thanh Trúc 12A6 5.00 5.00 5.00 5.00 2.00 4.00 26.00 H

23 Phan Thị Tuyết 12A6 4.50 2.50 7.00 4.00 2.50 2.50 23.00 H

24 Thạch Thị Hồng Vân 12A6 3.00 4.00 3.50 6.00 5.50 4.00 26.00 H

25 Lâm thị Văn 12A6 6.00 6.00 8.00 7.00 7.00 4.50 38.50 Đ

26 Thạch Thị Thanh Xuân 12A6 6.50 4.50 9.50 8.00 6.50 3.50 38.50 Đ

Trang 7

TT Họ và tên Lớp Văn Địa

Lịch sử

Hóa học Toán

Tiếng anh

Tổng điểm

Kết quả

1 Tải Thị Ngọc Bích 12A7 3.00 7.00 4.00 6.50 8.00 2.50 31.00 Đ

2 Dương Thị Diễm 12A7 7.00 7.50 9.00 5.50 7.00 4.50 40.50 Đ

3 Kim Giang 12A7 6.00 6.00 7.00 8.00 6.00 3.50 36.50 Đ

4 Kim Lang 12A7 3.00 4.00 6.50 7.00 7.00 3.00 30.50 Đ

5 Mạch Vũ Linh 12A7 5.50 6.50 8.50 8.50 9.00 3.50 41.50 Đ

6 Giang Ngô Ánh Minh 12A7 4.00 5.50 6.50 4.00 2.50 5.00 27.50 H

7 Kim Thị Muông 12A7 5.50 8.50 9.50 8.50 9.00 4.50 45.50 Đ

8 Kim Bô Na 12A7 5.50 6.00 7.00 6.00 3.50 2.50 30.50 Đ

9 Kim Ngọc Nam 12A7 5.00 7.50 9.00 4.50 6.50 4.00 36.50 Đ

10 Liêng Thị Kim Ngân 12A7 3.00 7.50 9.50 6.00 5.50 3.50 35.00 Đ

11 Nguyễn Thị Thúy Ngân 12A7 7.00 8.50 7.50 9.50 8.50 5.00 46.00 Đ

12 Phan Văn Phát 12A7 5.00 7.00 8.50 6.50 5.00 4.50 36.50 Đ

13 Thạch Chầm Rênh 12A7 3.00 4.00 5.50 6.00 7.50 3.50 29.50 Đ

14 Trương Thị Thiên Sinh 12A7 5.00 5.50 7.50 6.50 9.50 3.00 37.00 Đ

15 Kim Ngọc Tâm 12A7 5.00 7.50 5.50 8.50 8.50 6.50 41.50 Đ

16 Nguyễn Hoàng Tâm 12A7 3.00 5.50 3.50 6.00 6.00 3.00 27.00 H

17 Kim Thị Thảo 12A7 7.00 7.00 9.00 7.00 7.00 5.00 42.00 Đ

18 Lưu Phúc Thịnh 12A7 3.00 7.50 5.00 8.50 7.00 7.50 38.50 Đ

19 Sơn Thị Kim Thoa 12A7 6.50 8 9.50 8.50 9.00 5.50 47.00 Đ

20 Trương Trần Cẩm Tiên 12A7 5.00 7.50 8.00 7.50 10.00 3.00 41.00 Đ

21 Diệp Chanh Tre 12A7 5.50 3.00 2.50 6.00 3.00 3.00 23.00 H

22 Thạch Thị Triệu 12A7 2.50 7.00 6.00 7.00 4.00 3.00 29.50 Đ

23 Lữ Thị Hồng Vân 12A7 2.00 3.50 5.50 4.50 2.00 2.50 20.00 H

Ngày đăng: 20/05/2021, 12:03

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w