Lịch sử vấn đề
Việc áp dụng đồ dùng trực quan trong giảng dạy lịch sử, đặc biệt ở lớp 12, đã được nhiều nghiên cứu đề cập Các công trình nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc cải thiện phương pháp dạy học và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức của học sinh.
Trong lĩnh vực dạy học lịch sử, các công trình lý luận chung đã đề cập đến việc lập biểu bảng như một phương pháp quan trọng Cuốn sách “Phương pháp dạy học lịch sử” của giáo sư Phan Ngọc Liên và Trần Văn Tri, xuất bản năm 1992, là một tài liệu điển hình, nêu rõ vấn đề làm niêu biểu và các loại bảng so sánh, tổng kết trong giảng dạy Tuy nhiên, giáo trình này chủ yếu chỉ dừng lại ở lý thuyết mà chưa đi sâu vào các phương pháp vận dụng cụ thể trong thực tiễn giảng dạy.
Cuốn sách "Chuẩn bị giờ học lịch sử như thế nào" của tiến sĩ N G Đai – Ri, xuất bản năm 1978, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp nhận kiến thức đối với học sinh và đề xuất một số phương pháp dạy học lịch sử Tuy nhiên, sách chỉ đề cập hạn chế đến phương pháp sử dụng đồ dùng trực quan trong chương trình lịch sử lớp 12.
Trong cuốn "Phương Pháp dạy học lịch sử" (Tập 1 và 2) do Phan Ngọc Liên chủ biên, xuất bản năm 2002 bởi NXB ĐHSP Hà Nội, nhiều phương pháp dạy học lịch sử đã được đề cập, bao gồm việc sử dụng đồ dùng trực quan, bản đồ, biểu đồ và phương pháp dạy học theo sơ đồ Đairi Tuy nhiên, mặc dù phương pháp sử dụng đồ dùng trực quan cho chương trình lịch sử lớp 12 được nhắc đến, tác giả chưa dành một chuyên mục riêng để đi sâu vào vấn đề này, mà chỉ đưa ra khái quát lý luận chung kết hợp với các phương pháp dạy học lịch sử khác.
Cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu nào đi sâu và toàn diện về các thao tác và biện pháp sư phạm trong thiết kế và xây dựng đồ dùng trực quan cho dạy học lịch sử, đặc biệt là chương "Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975" Đây là vấn đề cần được giải quyết trong đề tài này.
Mục đích nghiên cứu
Mục đích của nghiên cứu này là phân tích thực trạng dạy học môn Lịch sử lớp 12, nhằm xác định những khó khăn và thuận lợi hiện tại Từ đó, nghiên cứu sẽ thiết kế các phương pháp trực quan phù hợp để khắc phục những khó khăn trong quá trình giảng dạy.
Để giúp học sinh lớp 12 tiếp nhận kiến thức lịch sử Việt Nam hiện đại một cách hiệu quả và dễ nhớ, cần xác định các biện pháp, nội dung và hình thức sư phạm phù hợp Việc này sẽ hạn chế sự rườm rà và phức tạp do có quá nhiều sự kiện lịch sử, từ đó tạo điều kiện cho học sinh nắm bắt thông tin một cách rõ ràng và hệ thống.
Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện bài khóa luận này, chúng tôi đã sử dụng nhiều nguồn tư liệu phong phú, bao gồm sách chuyên khảo, các công trình nghiên cứu, tài liệu từ các trang web liên quan đến phương pháp lịch sử, cùng với nhiều tài liệu tham khảo khác.
Cơ sở phương pháp luận của đề tài dựa trên lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục, đặc biệt là trong lĩnh vực dạy học lịch sử, phản ánh những nguyên tắc pháp lý của lý luận dạy học hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể :
Nghiên cứu tài liệu về lý luận dạy học, đặc biệt là chương trình dạy sử lớp 12 từ năm 1954 đến 1975, bao gồm việc khảo sát các tài liệu lịch sử liên quan đến sự kiện, hiện tượng và nhân vật trong chương trình Đồng thời, tiến hành điều tra thực trạng giảng dạy của giáo viên và mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh qua các câu hỏi trắc nghiệm nhằm đánh giá hiệu quả của việc dạy và học chương trình lịch sử lớp 12.
Thực nghiệm sư phạm được thực hiện tại 3 trường THPT, nhằm áp dụng phương pháp xây dựng biểu mẫu trong giảng dạy chương trình lịch sử lớp 12, tập trung vào giai đoạn Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975.
Đóng góp của đề tài
Mong muốn của chúng tôi là đóng góp vào việc khắc phục những hạn chế trong sử dụng đồ dùng trực quan ở trường phổ thông, giúp học sinh học sử hiệu quả và khoa học hơn Đề tài sẽ cung cấp tư liệu bổ ích cho nghiên cứu và học tập lịch sử ở chuyên ngành lịch sử cũng như tại các trường trung học phổ thông Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, với phương châm lấy học sinh làm trung tâm và phát triển kỹ năng, năng lực cho học sinh, kết quả nghiên cứu sẽ góp phần vào việc đổi mới phương pháp dạy-học lịch sử.
Bố cục đề tài
Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phần phụ lục, thì đề tài gồm 3 chương trong phần nội dung :
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về việc thiết kế đồ dùng trực quan quy ước trong dạy học lịch sử
Chương 2 tập trung vào việc xây dựng các đồ dùng trực quan quy ước nhằm hỗ trợ giảng dạy lịch sử, đặc biệt là chương "Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975" trong sách giáo khoa lớp 12 chương trình chuẩn tại các trường THPT Những đồ dùng này không chỉ giúp học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức mà còn nâng cao hiệu quả giảng dạy, tạo ra một môi trường học tập sinh động và hấp dẫn hơn Việc áp dụng các công cụ trực quan sẽ góp phần làm rõ các sự kiện lịch sử quan trọng, từ đó giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về quá trình phát triển của Việt Nam trong giai đoạn này.
Chương 3: Các biện pháp sử dụng đồ dùng trực quan qui ước trong dạy học lịch sử chương “Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975”(SGK lớp 12 chương trình
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC THIẾT KẾ ĐỒ DÙNG TRỰC QUAN QUI ƯỚC TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ
Cơ sở lí luận
1.1.1 Khái niệm đồ dùng trực quan qui ước Đồ dùng trưc quan là những đồ vật, những công cụ do con người sáng tạo ra, giúp con người có những hình ảnh cụ thể về một sự vật hiện tượng nào đó Đồ dùng trực quantrong dạy học lịch sử được hiểu là những công cụ, phương tiện như bản đồ, tranh ảnh, đồ thị, đồ họa, đồ biểu do nhà nước cung cấp hoặc do giáo viên, học sinh tự thiết kế để phục vụ hoạt động dạy học Đồ dùng trực quan quy ước là những bản đồ, ký hiệu hình học đơn giản được sử dụng trong dạy học lịch sử, loại đồ dùng này là đồ dùng mà giữa người thiết kế đồ dùng, người sử dụng và người học có một qui ước ngầm nào đó (về màu sắc, kí hiệu hình học và tỉ lệ xích) Đồ dùng trực quan quy ước luôn thể hiện trong không gian, thời gian, địa điểm, cùng một yếu tố địa lí nhất định nên còn góp phần phát triển kĩ năng quan sát, trí tưởng tượng, tư duy và ngôn ngữ, đặc biệt là kĩ năng đọc bản đồ là cơ sở để hình thành khái niệm, phát triển năng lực tư duy, khả năng thực hành cho học sinh Đồ dùng trực quan quy ước là công cụ nhằm đảm bảo tính trực quan trong dạy học, đảm bảo nguyên tắc trực quan trong nhận thức “từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng” Mặc khác đồ dùng trực quan còn đảm bảo nguyên tắc về sự thống nhất giữa cái cụ thể và cái trừu tượng Để đảm bảo tính trực quan trong dạy học lịch sử thì yêu cầu giáo viên phải sử dùng đồ dùng trực quan xuyên suốt trong tất cả các khâu, các yếu tố, các hình thức của quá trình dạy học
Trong khi các môn khoa học tự nhiên cho phép học sinh quan sát trực tiếp các hiện tượng trong phòng thí nghiệm, môn lịch sử lại có những đặc thù riêng Lịch sử bao gồm những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ mà không thể thực nghiệm trực tiếp, do đó, việc giảng dạy lịch sử cần sử dụng các đồ dùng trực quan quy ước khác biệt Những công cụ này được thiết kế dựa trên nội dung lịch sử, giúp học sinh hiểu và đánh giá đúng quá khứ trong bối cảnh của nó Khác với đồ dùng trong khoa học tự nhiên mang tính cụ thể, đồ dùng trong lịch sử thường mang tính khái quát và trừu tượng cao.
Do đặc điểm của việc học tập lịch sử, không trực tiếp quan sát sự kiện, nên phương pháp trực quan có ý nghĩa rất quan trọng
1.1.2 Phân loại đồ dùng trực quan qui ước
Việc áp dụng đồ dùng trực quan trong dạy học lịch sử hiện nay đã mở rộng không chỉ với bản đồ, tranh ảnh, và mô hình, mà còn bao gồm các phương tiện kỹ thuật hiện đại Theo Phan Ngọc Liên trong tác phẩm "Một số vấn đề lí luận và thực tiễn phương pháp dạy học lịch sử," sự gia tăng thông tin và trình độ khoa học đa dạng yêu cầu cải tiến phương pháp dạy học truyền thống bằng cách tích hợp công nghệ hiện đại Việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật không làm giảm vai trò của giáo viên mà còn nâng cao hiệu quả bài học trong việc tiếp nhận thông tin, phát triển tư duy, ghi nhớ và vận dụng kiến thức.
Trong dạy học lịch sử, đồ dùng trực quan có thể được phân loại theo nhiều cách Một số nhà nghiên cứu chia chúng thành ba nhóm chính: hiện vật, đồ dùng tạo hình và đồ dùng quy ước Hiện vật bao gồm các di vật của nền văn hóa còn lại, trong khi đồ dùng tạo hình bao gồm tranh ảnh, phim và video Đồ dùng quy ước bao gồm bản đồ, sơ đồ và niên biểu Một số người khác phân loại chúng thành sáu loại: hiện vật quá khứ, đồ dùng tạo hình và minh họa tư liệu, đồ dùng tạo hình nghệ thuật, biếm họa, bản đồ, và sơ đồ, biểu đồ.
Đồ dùng trực quan trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông có thể được chia thành ba nhóm chính Nhóm đầu tiên là đồ dùng trực quan hiện vật, bao gồm các di tích lịch sử, di vật khảo cổ và những hiện vật từ các thời đại lịch sử Nhóm thứ hai là đồ dùng trực quan tạo hình, bao gồm các bản phục chế và mô hình Cuối cùng, nhóm đồ dùng trực quan quy ước, như bản đồ lịch sử, đồ thị, sơ đồ và niên biểu, giúp học sinh hình dung và hiểu rõ hơn về các khía cạnh chất lượng và số lượng của quá trình lịch sử, cũng như đặc trưng phát triển của các hiện tượng kinh tế, chính trị và xã hội Những công cụ này không chỉ cụ thể hóa sự kiện lịch sử mà còn hỗ trợ việc hình thành khái niệm cho học sinh.
Bản đồ lịch sử là công cụ quan trọng giúp xác định vị trí của các sự kiện trong thời gian và không gian cụ thể Nó không chỉ hỗ trợ học sinh trong việc suy nghĩ và giải thích các hiện tượng lịch sử mà còn giúp họ hiểu rõ mối quan hệ nhân quả, tính quy luật và trình tự phát triển của quá trình lịch sử, từ đó củng cố và ghi nhớ kiến thức đã học.
Bản đồ lịch sử chủ yếu tập trung vào việc thể hiện biên giới quốc gia, phân bố dân cư, thành phố, các vùng kinh tế và địa điểm xảy ra các sự kiện quan trọng như khởi nghĩa, cách mạng và chiến dịch, mà không cần chi tiết về điều kiện thiên nhiên Do đó, thuật ngữ "lược đồ" thường được sử dụng để chỉ các loại bản đồ này Các minh họa trên bản đồ cần phải đẹp, chính xác và rõ ràng.
Bản đồ lịch sử được chia thành hai loại chính: bản đồ tổng hợp và bản đồ chuyên đề Bản đồ tổng hợp thể hiện các sự kiện lịch sử quan trọng của một hoặc nhiều quốc gia trong một thời kỳ nhất định, đặc biệt chú trọng đến điều kiện tự nhiên và biên giới quốc gia tại thời điểm xảy ra sự kiện Ví dụ điển hình bao gồm bản đồ phân chia thuộc địa của các đế quốc vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, bản đồ về Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), và tình hình Việt Nam giữa hai cuộc chiến tranh thế giới (1919 - 1939).
Bản đồ chuyên đề là công cụ thể hiện các sự kiện lịch sử riêng lẻ hoặc một khía cạnh của quá trình lịch sử, ví dụ như diễn biến của một trận đánh hay sự phát triển kinh tế của một quốc gia trong một giai đoạn cụ thể Một ví dụ điển hình là bản đồ Chiến dịch Biên giới thu đông năm, giúp người xem dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về các sự kiện quan trọng trong lịch sử.
Bản đồ giáo khoa lịch sử được phân loại theo loại hình bản đồ, điều này có vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng và sử dụng bản đồ Theo tiêu chí này, bản đồ giáo khoa lịch sử được chia thành nhiều loại khác nhau.
Bản đồ trong sách giáo khoa lịch sử là nguồn kiến thức quan trọng giúp cụ thể hóa các sự kiện lịch sử Nó cũng là tư liệu nghiên cứu quý giá cho giáo viên và học sinh trong việc xây dựng bản đồ treo tường phục vụ giảng dạy trên lớp.
Bản đồ treo tường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra biểu tượng lịch sử rõ nét cho học sinh ngay tại lớp học, là một trong những loại bản đồ giáo khoa phổ biến nhất Hiện nay, bản đồ treo tường được sản xuất từ hai nguồn: do các cơ quan Nhà nước phát hành hoặc do giáo viên và học sinh tự tạo ra Có hai loại bản đồ treo tường: thứ nhất, bản đồ giáo khoa đầy đủ nội dung theo yêu cầu giảng dạy cho từng cấp học; thứ hai, bản đồ giáo khoa chỉ chứa các yếu tố cơ bản, với nội dung bổ sung dần theo tiến trình bài giảng.
Át-lát giáo khoa lịch sử là bộ tài liệu hệ thống gồm nhiều bản đồ được tổ chức chặt chẽ và logic Đây là nguồn tư liệu hữu ích cho giáo viên và học sinh trong việc nghiên cứu, bổ sung kiến thức cho bài giảng trên lớp, đồng thời hỗ trợ cho hoạt động tự học và nghiên cứu tại nhà.
Bản đồ câm là loại bản đồ không hiển thị đầy đủ nội dung lịch sử như trong sách giáo khoa, mà chỉ cung cấp định hướng cho giáo viên trong quá trình giảng dạy Giáo viên có thể sử dụng phấn, giấy ghi sẵn ký hiệu, số hiệu và hình ảnh để tạo điều kiện cho học sinh hoạt động nhận thức một cách tích cực và tự giác.
Bản đồ nổi là công cụ giáo dục hiệu quả, thường được sử dụng để giảng dạy các sự kiện lịch sử có liên quan đến địa hình, như chiến dịch Véc-đoong và chiến dịch Xtalingrát Với giá trị trực quan cao, bản đồ nổi giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa địa hình và các sự kiện lịch sử quan trọng.
Cơ sở thực tiễn tình hình thiết kế và sử dụng đồ dùng trực quan qui ước trong dạy học lịch sử ở trường THPT hiện nay
Môn lịch sử đóng vai trò quan trọng trong giáo dục truyền thống nhưng hiện nay chất lượng dạy và học đang báo động Tại các trường THPT, môn lịch sử cần cung cấp kiến thức cơ bản và giáo dục tư tưởng, tình cảm cho học sinh Tuy nhiên, nhiều trường coi môn lịch sử là "môn phụ", dẫn đến sự thiếu quan tâm từ cả học sinh và giáo viên Chất lượng dạy học thấp xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó phương pháp dạy học chưa đổi mới là yếu tố chính Hiện tại, cách dạy học vẫn đơn điệu, thiếu ví dụ minh họa và ít sử dụng đồ dùng trực quan, khiến học sinh chỉ đọc sự kiện mà không hiểu sâu về chúng.
Chương trình sách giáo khoa hiện nay đã được cải tiến để phù hợp với xu hướng hội nhập, đặc biệt chú trọng đến đồ dùng trực quan, bao gồm cả đồ dùng trực quan quy ước Trong các sách giáo khoa, nhiều sự kiện lịch sử lớn được trình bày qua lược đồ diễn biến, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ kiến thức Những bản đồ này không chỉ thu hút sự chú ý của học sinh trong lớp học mà còn hỗ trợ các em tự theo dõi sự kiện tại nhà, ngay cả khi không có sự hướng dẫn của giáo viên.
Trong sách giáo khoa hiện nay, lược đồ thường chỉ ở dạng đen trắng và kích thước nhỏ, không tạo ấn tượng mạnh với học sinh về các sự kiện lịch sử, làm giảm ý nghĩa giáo dục của môn học Số lượng lược đồ cũng ít và không đồng đều giữa các sự kiện, trong khi các loại đồ dùng trực quan khác như niên biểu hay biểu đồ hầu như không có, và giáo viên cũng ít thiết kế hay sử dụng chúng Thực tế này làm giảm sự cuốn hút trong các tiết dạy lịch sử ở trường phổ thông, khiến môn học trở nên hàn lâm và nặng về yếu tố chính trị, dẫn đến số lượng học sinh yêu thích môn lịch sử ngày càng giảm.
Đa phần giáo viên dạy lịch sử chưa chú trọng khai thác tài liệu quan trọng, đặc biệt là đồ dùng trực quan như bản đồ trong sách giáo khoa Để sử dụng hiệu quả, giáo viên cần đầu tư in phóng to bản đồ, điều này đòi hỏi lòng nhiệt huyết với nghề Mặc dù nhiều giáo viên mới ra trường rất nhiệt tình trong việc chuẩn bị bài giảng, nhưng theo thời gian, sự quan tâm này thường giảm sút Đồ dùng trực quan quy ước khổ lớn chủ yếu do nhà sản xuất giáo dục cung cấp, trong khi số lượng giáo viên và học sinh tự thiết kế rất ít.
Việc sử dụng tài liệu đồ dùng trực quan trong giờ học lịch sử hiện nay vẫn còn hạn chế, khi nhiều giáo viên vẫn áp dụng phương pháp dạy truyền thống, ít hoặc không sử dụng các công cụ trực quan để hỗ trợ giảng dạy.
Kỹ năng sử dụng đồ dùng trực quan quy ước trong dạy học lịch sử Việt Nam hiện đại của học sinh còn nhiều hạn chế, bao gồm việc đọc và vẽ bản đồ, tường thuật sự kiện, lập niên biểu, sơ đồ và đồ thị Để đánh giá khách quan về nhận thức của giáo viên và học sinh, tôi đã tiến hành điều tra thực tế về việc sử dụng đồ dùng trực quan quy ước trong giảng dạy Thực trạng này được khảo sát thông qua việc gặp gỡ và trao đổi với giáo viên dạy sử và học sinh lớp 12 tại trường THPT Nguyễn Duy Hiệu và THPT Lương Thế Vinh, tỉnh Quảng Nam.
Về phía học sinh, chúng tôi xây dựng 7 câu hỏi trắc nghiệm để kiểm tra gần
400 học sinh lớp 12 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam là: THPT Nguyễn Duy Hiệu và THPT Lương Thế Vinh năm học 2014-2015 với mục đích như sau:
Kiểm tra mức độ ghi nhớ của học sinh về các sự kiện và hiện tượng lịch sử khi sử dụng đồ dùng trực quan quy ước trong quá trình dạy học lịch sử là rất quan trọng Việc áp dụng các công cụ trực quan giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và nâng cao khả năng ghi nhớ Do đó, nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của việc sử dụng đồ dùng trực quan trong giảng dạy lịch sử, từ đó tìm ra phương pháp giảng dạy tối ưu hơn cho học sinh.
Kiểm tra mức độ hứng thú và hiểu bài của học sinh khi được học lịch sử có sử dụng đồ dùng trực quan qui ước
Kiểm tra mức độ nhận thức của học sinh về tầm quan trọng của đồ dùng trực quan qui ước trong việc giảng dạy lịch sử Việt Nam hiện đại là rất cần thiết.
Qua điều tra, chúng tôi nhận thấy thực trạng thiết kế và sử dụng đồ dùng trực quan qui ước ở các trường THPT hiện nay, đặc biệt trong nhận thức của học sinh lớp 12 Việc sử dụng đồ dùng trực quan không chỉ quan trọng mà còn ảnh hưởng tích cực đến mức độ hứng thú và yêu thích học lịch sử của học sinh khi giáo viên áp dụng chúng trong giảng dạy.
Về phía giáo viên: chúng tôi cũng xây dựng 10 câu hỏi trắc nghiệm, để thăm dò ý kiến của 14 giáo viên theo nôi dung như sau:
Tìm hiểu quan điểm của giáo viên về sự cần thiết và tác dụng của đồ dùng trực quan qui ước trong dạy học lịch sử
Bài viết này tìm hiểu về việc sử dụng đồ dùng trực quan qui ước trong giảng dạy lịch sử Việt Nam hiện đại Nó sẽ phân tích các hình thức chủ yếu mà giáo viên áp dụng để sử dụng những công cụ này trong quá trình dạy học.
Khảo sát ý kiến của giáo viên về những thuận lợi và khó khăn trong việc sử dụng đồ dùng trực quan quy ước để giảng dạy lịch sử Việt Nam hiện đại Việc áp dụng đồ dùng trực quan giúp tăng cường sự hứng thú và tiếp thu kiến thức của học sinh, nhưng cũng gặp phải một số thách thức như thiếu tài liệu hỗ trợ và kỹ năng sử dụng hiệu quả.
Qua điều tra thực nghiệm và phân tích các phiếu điều tra, chúng tôi nhận thấy rằng việc thiết kế và sử dụng đồ dùng trực quan qui ước trong giảng dạy lịch sử Việt Nam hiện đại là rất cần thiết Nó giúp học sinh tái tạo hình ảnh của các sự kiện lịch sử, từ đó hình thành nhận thức cụ thể về thời gian diễn ra các sự kiện và sự phát triển liên tục của lịch sử dân tộc.
Thời gian học lịch sử trên trường hiện nay rất hạn chế và chưa được học sinh, phụ huynh coi trọng, dẫn đến thái độ học tập không tích cực và khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức Để cải thiện tình trạng này, cần đổi mới phương pháp dạy học, chú trọng vào việc thiết kế và sử dụng đồ dùng trực quan, không chỉ cho học sinh mà còn cho giáo viên Mục tiêu của mọi hình thức đổi mới là giúp học sinh không chỉ “biết” mà còn “hiểu” lịch sử, từ đó phát triển tình yêu đối với môn học này.
XÂY DỰNG MỘT SỐ ĐỒ DÙNG TRỰC QUAN QUY ƯỚC
Nội dung cơ bản trong chương “Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975”(SGK lớp 12 chương trình chuẩn) ở trường THPT
2.1.1 Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, đấu tranh chống đế quốc Mĩ và chính quyền Sài Gòn ở miền Nam 1954- 1965
Sau năm 1954, đất nước Việt Nam bị chia cắt thành hai miền với hai chế độ chính trị xã hội khác nhau Thời kỳ này chứng kiến diễn biến cách mạng độc đáo, khi hai nhiệm vụ chiến lược được tiến hành đồng thời: tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc Mối quan hệ giữa cách mạng hai miền có sự gắn bó chặt chẽ, tác động qua lại và thúc đẩy sự phát triển lẫn nhau.
Miền Bắc đã hoàn thành cải cách ruộng đất, khôi phục kinh tế và cải tạo quan hệ sản xuất trong giai đoạn 1954 – 1960 Ngay sau khi hoà bình lập lại, Đảng và Chính phủ đã quyết định đẩy mạnh việc phát động quần chúng thực hiện cải cách ruộng đất từ năm 1954 đến 1956.
Trong giai đoạn 1959-1960, Việt Nam chứng kiến 6 đợt giảm tô và 4 đợt cải cách ruộng đất ở 22 tỉnh đồng bằng và trung du, dẫn đến việc tịch thu khoảng 81 vạn hecta ruộng đất, 10 vạn trâu bò và 1,5 triệu nông cụ để phân phát cho nông dân Sự cải cách này đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn miền Bắc và củng cố khối liên minh công – nông, mặc dù cũng tồn tại một số sai lầm như đấu tố tràn lan và thiếu phân biệt đối xử Tại miền Nam, cuộc nổi dậy “Đồng khởi” đã diễn ra, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong cuộc kháng chiến chống chế độ Mỹ - Diệm, chuyển từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công liên tục, chứng minh rằng chiến lược “Chiến tranh đơn phương” của Mỹ đã hoàn toàn thất bại.
Từ giữa những năm 1961, Mỹ đã chuyển sang thực hiện "Chiến tranh đặc biệt", trong khi nhân dân miền Nam đã tiến hành chiến tranh nhân dân để chống lại những âm mưu và thủ đoạn mới của Mỹ.
2.1.2 Nhân dân hai miền trực tiếp chiến đấu chống đế quốc Mĩ xâm lược Nhân dân miền Bắc vừa chiến đấu vừa sản xuất 1965- 1973
Sau thất bại của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”, Mĩ chuyển sang chiến lược
Chiến tranh cục bộ ở miền Nam Việt Nam và chiến tranh phá hoại miền Bắc là chiến lược xâm lược thực dân mới, được thực hiện bởi quân đội Mỹ, quân đồng minh và quân đội Sài Gòn, với lực lượng tối đa lên tới gần 1,5 triệu quân.
Từ năm 1965 đến 1968, quân và dân ta đã đánh bại chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ Tiếp theo, từ năm 1969 đến 1973, chúng ta đã thành công trong việc đối phó với chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” của Tổng thống Nixon Trong khi đó, miền Bắc phải chịu đựng hai cuộc chiến đấu chống lại chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của đế quốc Mỹ, sau đó tiếp tục khôi phục và phát triển kinh tế, hàn gắn những vết thương do chiến tranh để lại.
Tết Mậu Thân 1968 đã gây ra những cú sốc bất ngờ cho kẻ thù, làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ và buộc họ phải tuyên bố “phi Mỹ hóa chiến tranh” Sự kiện này dẫn đến việc Mỹ ngừng hoàn toàn ném bom miền Bắc và chấp nhận đàm phán với Việt Nam tại Pa-ri, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Vào ngày 16 tháng 4 năm 1972, Tổng thống Mỹ Richard Nixon đã phát động cuộc chiến tranh không quân và hải quân lần thứ hai nhằm tấn công miền Bắc Việt Nam, với cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B52 vào Hà Nội và Hải Phòng Tuy nhiên, quân và dân miền Bắc đã kiên cường đánh bại cuộc tấn công này, tạo nên trận “Điện Biên Phủ trên không”, một chiến thắng quyết định buộc Mỹ phải ngừng các hoạt động chống phá miền Bắc và ký Hiệp định Paris vào tháng 1 năm 1973, chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Việt Nam.
2.1.3 Khôi phục và phát triển kinh tế - xã hội ở miền Bắc, giải phóng hoàn toàn miền nam 1973- 1975
Sau hiệp định Paris 1973, Mỹ rút quân khỏi Việt Nam, tạo điều kiện cho nhân dân miền Bắc khôi phục hậu quả chiến tranh và phát triển kinh tế - xã hội Quá trình này đã giúp miền Bắc xây dựng lực lượng, chuẩn bị cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy, nhằm giải phóng hoàn toàn miền Nam và giành lại toàn vẹn lãnh thổ của tổ quốc.
Sau khi hiệp định Paris được ký kết, miền Bắc đã trở lại hòa bình và tập trung khôi phục, phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời hỗ trợ miền Nam Quân và dân miền Nam đã tận dụng những điều kiện thuận lợi sau khi Mỹ và quân đồng minh rút lui, đẩy mạnh đấu tranh chống địch để giải phóng hoàn toàn miền Nam.
Bộ Chính trị Trung ương Đảng đã lập kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm 1975-1976, nhấn mạnh rằng nếu thời cơ đến vào đầu hoặc cuối năm 1975, thì sẽ tiến hành giải phóng ngay trong năm đó Ba chiến dịch lớn được thực hiện bao gồm Chiến dịch Tây Nguyên từ 04/3 đến 24/3, Chiến dịch Huế - Đà Nẵng từ 21/3 đến 29/3, và Chiến dịch Hồ Chí Minh từ 26/4 đến 30/4 Cuối tháng 3/1975, Bộ Chính trị khẳng định rằng thời cơ chiến lược đã đến và có điều kiện để hoàn thành quyết tâm giải phóng miền Nam sớm hơn dự kiến Qua chiến dịch Hồ Chí Minh, quân và dân ta đã hoàn toàn giải phóng miền Nam.
Lịch sử Việt Nam hiện đại từ 1954 đến 1975 đánh dấu giai đoạn đấu tranh chống đế quốc Mỹ và đạt được nhiều thắng lợi quan trọng Trong thời kỳ này, hai miền đất nước thực hiện những nhiệm vụ khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu chiến lược chung là cùng nhau kháng chiến.
Mỹ đã giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước, trong đó mỗi miền có vai trò khác nhau trong nhiệm vụ cách mạng Miền Bắc đóng vai trò hậu phương quyết định, trong khi miền Nam là tuyến đầu với vai trò trực tiếp quan trọng.
Do đó thắng lợi của mỗi miền là thắng lợi chung của cách mạng Việt Nam.
Thiết kế một số đồ dùng trực quan qui ước trong dạy học lịch sử chương “Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975”(SGK lớp 12 chương trình chuẩn) ở trường THPT
“Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975”(SGK lớp 12 chương trình chuẩn) ở trường THPT
2.2.1 Bài 21: Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, đấu tranh chống đế quốc
Mĩ và chính quyền Sài Gòn ở miền Nam 1954- 1965
Miền Bắc đang tiến vào một giai đoạn lịch sử mới với nhiệm vụ cách mạng hướng tới chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam tập trung vào nhiệm vụ cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.
Mục II: “Miền Bắc hoàn thành cải cách ruộng đất, khôi phục kinh tế, cải tạo quan hệ sản xuất (1954 – 1960)” Giáo viên thiết kế bảng 1, để hệ thống kiến thức trở nên khoa học và logic, để học sinh thấy được công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của miền Bắc, những thành tựu đã đạt được và những thành tưu đó, đóng vai trò rất quan trong cho công cuộc cách mạng ở miền Nam Chính tác dụng giáo dưỡng, giáo dục rất lớn, nên hệ thống hóa mục này có ý nghĩa lớn đối với học sinh
Bảng 2.1: Miền Bắc hoàn thành cải cách ruộng đất, khôi phục kinh tế, cải tạo quan hệ sản xuất (1954 – 1960:
Nội dung Thực hiên Kết Quả
Công cuộc cải cách ruộng đất (1954 – 1957)
Tiến hành được 5 đợt cải cách ruộng đất, tịch thu ruộng đất và nông cụ của địa chủ chia cho hơn 2 triệu hộ nông dân
Khẩu hiệu “Người cày có ruộng” trở thành hiện thực
Khôi phục kinh tế và hàn gắn vết thương chiến tranh
Khai khẩn ruộng đất bỏ hoang, phát triểnhệ thống thủy lợi
Sản lượng lương thực tăng, nạn đói được giải quyết
Nhà nước khôi phục, xây dựng và quản lí nhiều cơ sở công nghiệp
Nhiều cơ sở công nghiệp mới được hình thành ở Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên,…
Thủ công nghiệp và thương nghiệp
Ra sức sản xuất các Hàng tiêu dùng Đáp ứng nhu cầu thiết yếu cho đời sống nhân dân; hoạt động buôn bán mở rộng
Tích cực và sữa chữa hệ thống giao thông vận tải
Trong giai đoạn 1958 – 1960, đã khôi phục 700 km đường sắt và mở thêm nhiều hải cảng tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Vinh, đồng thời cải tạo quan hệ sản xuất và bước đầu phát triển kinh tế - xã hội, khuyến khích người dân tham gia lao động tập thể theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
85% hộ nông dân vào hợp tác xã, xóa bỏ chế độ người bóc lột người
Trong mục III, phong trào Đồng Khởi (1954 - 1960) ở miền Nam thể hiện cuộc đấu tranh chống chế độ Mỹ - Diệm và phát triển lực lượng cách mạng Giáo viên sử dụng lược đồ phong trào để trình bày diễn biến, giúp học sinh nắm vững kiến thức và giáo dục tinh thần bất khuất của phụ nữ Việt Nam Mục IV.1 tập trung vào miền Bắc, nơi xây dựng bước đầu cơ sở vật chất và kỹ thuật của CNXH (1961-1965), thông qua sơ đồ thể hiện nội dung đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng, nhấn mạnh mối liên hệ giữa hai miền Nam Bắc.
Biểu đồ: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng
Mục IV.2 Miền Bắc thực hiện kế hoạch Nhà nước 5 năm (1961-1965): thiết kế Bảng 2, nhằm hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về những thành tựu mà miền Đại hội toàn quốc lần thứ III của Đảng
Miền Bắc: cách mạng xã hôi
Miền Nam: Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân
Vai trò quyết định nhất đối với cách mạng
Vai trò quyết định trực tiếp đối với cách mạng miền Nam
Trong bài phát biểu tại Hội nghị chính trị đặc biệt vào tháng 3/1964, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khẳng định vị thế của miền Bắc trong tất cả các lĩnh vực Ông cho rằng trong suốt 10 năm qua, miền Bắc đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, điều này không chỉ phản ánh sự nỗ lực của nhân dân mà còn thể hiện quyết tâm xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Bắc nước ta tiến những bước dài chưa từng thấy trong lịch sử dân tộc.Đất nước, xã hội và con người đều đổi mới”
Bảng 2.2: Miền Bắc thực hiện kế hoạch Nhà nước 5 năm (1961-1965)
Năm 1960, giá trị sản lượng công nghiệp nặng tăng 3 lần so với năm 1960 Công nghiệp quốc doanh giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân
Nông nghiệp Nhiều hợp tác xã đạt năng suất 5 tấn thóc; trên 90% hộ nông dân vào hợp tác xã
Thương nghiệp Thương nghiệp quốc doanh đã chiếm lĩnh thị trường, góp phần ổn định kinh tế, xã hội
Hệ thống giao thông vận tải
Không ngừng được củng cố, nhân dân đi lại thuận tiện hơn trước
Mục V Miền Nam chiến đấu chống chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mĩ
Trong giai đoạn 1961-1965, chiến thắng Ấp Bắc đã đánh bại chiến thuật "trực thăng vận" và "thiết xa vận" của Mỹ và quân đội Sài Gòn, trở thành một dấu mốc quan trọng trong chiến lược chiến tranh Đặc Biệt của Mỹ Chiến thắng này đã khơi dậy phong trào “Thi đua Ấp Bắc, giết giặc lập công” trên toàn miền Nam, góp phần làm suy yếu chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ Để làm nổi bật ý nghĩa của chiến thắng Ấp Bắc, giáo viên sử dụng bản đồ “diễn biến của chiến thắng Ấp Bắc” nhằm củng cố kiến thức cho học sinh và phát triển tư duy từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng.
Chiến thắng Ấp Bắc là một sự kiện quan trọng trong lịch sử, và để giúp học sinh nắm vững các sự kiện liên quan, giáo viên có thể sử dụng lược đồ để minh họa diễn biến Đồng thời, việc thiết kế bảng niên biểu sẽ hỗ trợ học sinh ghi nhớ các sự kiện chính khi theo dõi lược đồ, từ đó củng cố kiến thức về chiến thắng này.
Bảng 2.3: Miền Nam chống “chiến tranh Đặc Biệt của Mĩ”:
Thời gian Sự kiện diễn ra
1/1961 TW cục miền nam ra đời
2/1961 Các lực lượng vũ trang thống nhất thành Quân giải phóng miền
Nam 1961-1962 Quân giải phóng đẩy lùi nhiều cuộc tiến công của địch
Chiến thắng trận Ấp Bắc, chiến thắng quan trọng của quân dân miền Nam Trong đó, chiến thắng Ấp Bắc đánh bại chiến thuật
“trực thăng vận” và “thiết xa vận”của Mĩ, quân đội Sài Gòn, làm dấy lên phong trào “Thi đua Ấp Bắc, giết giặc lập công” Đông–Xuân
Ta mở chiến dịch và giành thắng lợi ở Bình Giã, An Lão (Bình Định), Ba Gia (Quảng Ngãi), Đồng Xoài (Bình Phước),…
2.2.2 Bài 22: Nhân dân hai miền trực tiếp chiến đấu chống đế quốc Mĩ xân lược Nhân dân miền Bắc vừa chiến đấu vừa sản xuất 1965- 1973
Trong giai đoạn 1965-1973, nhân dân hai miền Nam Bắc đã liên tiếp đánh bại các chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và "Việt Nam hóa chiến tranh", cũng như cuộc chiến tranh bằng không quân và hải quân nhằm phá hoại miền Bắc của đế quốc Mỹ.
Để củng cố kiến thức cho học sinh và khuyến khích các em tự đánh giá, giáo viên có thể thiết kế bảng niên biểu so sánh ba phong trào đấu tranh của nhân dân ta chống lại ba chiến lược của Mỹ, gồm chiến tranh Đặc Biệt, chiến tranh cục bộ và Việt Nam hóa chiến tranh Bảng này sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các giai đoạn lịch sử và phát huy tính tích cực, chủ động trong việc học tập.
3 cuộc chiến tranh từ phía Mĩ) Bảng 5 (so sánh 3 cuộc đấu tranh từ phía quân và dân ta):
Bảng 2.4: So sánh 3 cuộc chiến tranh từ phía Mĩ
Chiến lược “chiến tranh cục bộ”
“Việt Nam hóa chiến tranh” Âm mưu của Mĩ “dùng người Việt đánh người Việt”
Mĩ giành lại thế chủ động trên chiến trường, đẩy ta trở về thế phòng ngự, bị động
“dùng người Việt đánh người Việt” và tiến tới “dùng người Đông Dương đánh người Đông Dương”
Thủ đoạn và hành động của Mĩ
- Mĩ đề ra kế hoạch Xtalây-Taylo để bình định miền Nam trong vòng 18 tháng
- Dồn dân lập “ấp chiến lược”
- Dùng không quân và hải quân phá hoại miền Bắc
“vùng đất thánh” của Việt cộng Phản công mùa khô
1966 – 1967 và Dùng không quân hải quân đánh phá miền Bắc
Mỹ đã triển khai quân đội Sài Gòn để thực hiện các cuộc hành quân xâm lược Campuchia và Lào, đồng thời sử dụng ngoại giao để thỏa hiệp với Liên Xô và Trung Quốc nhằm cô lập cách mạng Việt Nam.
Bảng 2.5: So sánh cuộc đấu tranh của quân và dân tatrong 3 chiến lược chiến tranh của Mĩ:
“Việt Nam hóa chiến tranh”
- Ngày 2/1/1963, quân ta dành thắng lợi Ấp Bắc, miền Nam dấy lên phong trào “Thi đua Ấp Bắc, giết giặc lập công”
1964 - 1965, ta mở chiến dịch, Chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mĩ hoàn toàn bị phá sản
Mĩ mà đánh, lùng ngụy mà diệt” lan rộng khắp miền Nam
- Trong hai mùa khô 1965 – 1966 và 1966 – 1967, quân ta đánh bại các cuộc hành quân “tìm diệt” và “bình định” của Mĩ – Ngụy
-Từ 30/4- 30/6/1970, quân đội Việt Nam và
Campuchia đập tan cuộc hành quân của
10 vạn quân Mĩ và quân đội Sài Gòn -Từ12/2đến 23/3/1971, quân đội Việt Nam và Lào chiến đấu đập tan cuộc hành quân mang tên “Lam Sơn – 719” của 4,5 vạn
Mĩ và quân đội Sài Gòn
+ Tiêu biểu là cuộc đấu tranh của các tín đồ Phật giáo và “đội quân tóc dài”
- Các vùng giải phóng được mở rộng, Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam ngày càng có uy tín
Vào ngày 6 tháng 6 năm 1969, Chính phủ lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam đã được 23 quốc gia công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao Đến tháng 4 năm 1970, Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương diễn ra, thể hiện quyết tâm của ba nước trong việc đoàn kết chống lại sự can thiệp của Mỹ.
Chống Bình đinh, chống phá
+Nhân dân miền Nam nêu cao khẩu hiệu “Một tấc không đi, một li không rời”
“ấp chiến lược” – căn bản bị phá sản
- Phong trào chống bình định, phá “ấp chiến lược” diễn ra trên toàn miền Nam
“ấp chiến lược” ở các vùng nông thôn, rừng núi, đô thị diễn ra mạnh mẽ
Bảng so sánh trên giúp học sinh có cái nhìn tổng quát về cuộc đấu tranh của nhân dân hai miền trong giai đoạn lịch sử hào hùng, mang lại ý nghĩa giáo dục lớn Điều này cũng khuyến khích các em tự đưa ra nhận định về cuộc chiến phi nghĩa của đế quốc Mỹ, đồng thời củng cố truyền thống yêu nước của dân tộc Giáo viên có thể sử dụng lược đồ chiến tranh cục bộ để nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Cuộc tổng tiến công và nội dậy Xuân Mậu Thân năm 1968 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử chiến tranh cục bộ, diễn ra qua ba đợt Đợt 1 từ 30/1 đến 25/2/1968, quân dân ta đã đồng loạt tiến công và nổi dậy tại 37/44 tỉnh, tấn công vào tất cả các cơ quan đầu não của địch Tuy nhiên, trong Đợt 2 (tháng 5, 6) và Đợt 3 (tháng 8, 9/1968), do yếu tố bất ngờ không còn và quân địch đông hơn, thắng lợi của ta bị hạn chế, dẫn đến việc tổ chức rút quân ra khỏi các đô thị.
Lược đồ: diến biến chiến dịch Mậu Thân 1968
Mục II Miền Bắc vừa chiến đấu chống chiến tranh phá hoại lần thứ nhất của
Trong giai đoạn 1965 – 1968, Mỹ không chỉ tham gia sản xuất mà còn đóng vai trò quan trọng trong nghĩa vụ hậu phương Để khẳng định những thành tích đáng kể của miền Bắc, cần thiết lập biểu đồ thể hiện các thành tựu mà miền Bắc đã đạt được trong thời kỳ này.
Biểu đồ: Những thành tích quan trọng Miền Bắc đã đạt được trong giai đoạn