KHÁI QUÁT VỀ CHUYỂN RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG
Khái niệm, bản chất, đặc điểm của chuyển rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa
1.1.1 Khái niệm rủi ro, chuyển rủi ro Để hiểu được khái niệm chuyển rủi ro thì trước tiên cần phải hiểu thế nào là rủi ro vì hiện nay chưa có một khái niệm thống nhất về chuyển rủi ro Các hệ thống luật pháp của các quốc gia cũng không đưa ra thuật ngữ này trong các văn bản pháp luật của họ Cho nên, có rất nhiều học giả đã định nghĩa rủi ro với các cách tiếp cận khác nhau Theo thuật ngữ Luật học, “rủi ro là sự thiệt hại, trở ngại có thể xảy ra, trong giao dịch dân sự, nguyên nhân của sự rủi ro phải là sự kiện bất khả kháng” 1 Rủi ro theo định nghĩa của Dictionary of Law, rủi ro có thể là những nguy cơ thiệt hại, mất mát hoặc nguy hiểm trong trường hợp vận chuyển hàng hóa mà trách nhiệm chịu rủi ro thuộc về chủ sở hữu hàng hóa 2 Có quan điểm lại cho rằng rủi ro là tổng hợp những sự ngẫu nhiên có thể đo lường được bằng xác suất hoặc rủi ro là sự bất trắc gây ra mất mát thiệt hại Tuy nhiên, các khái niệm nêu trên chưa cụ thể, chưa giải thích được tường tận bản chất của rủi ro
Rủi ro trong lĩnh vực bán hàng và vận chuyển hàng hóa, theo Công ước Vienna 1980 và Đạo luật bán hàng của Anh năm 1979, liên quan đến việc bù đắp tổn thất vật chất và thiệt hại cho hàng hóa Các nguyên nhân gây ra rủi ro bao gồm: tàu bị mắc kẹt hoặc chìm, cháy kho, thiệt hại do bên thứ ba, dỡ hàng khẩn cấp, trộm cắp, sai sót của người vận chuyển, xử lý hàng hóa không đúng cách, hư hỏng do bảo quản không đúng, thiệt hại do độ ẩm hoặc nhiệt độ cao, nhầm lẫn hàng hóa, và thiệt hại do chậm trễ trong quá trình vận chuyển.
1 Từ điển Luật học, Nhà xuất bản Từ điển Bách Khoa, Hà Nội, năm 1999, tr 422
According to the third edition of P.H Collin's Dictionary of Law, "risk" refers to the potential for harm, loss, or danger It highlights the implications of allowing an accused individual to retain their passport, as this may increase the likelihood of their escape to the USA, where they have connections Additionally, the term "at owner's risk" denotes a scenario where the responsibility for goods that are shipped or stored lies with the owner rather than the shipping or storage company, emphasizing the importance of insurance against potential loss or damage.
6 không có lỗi; hoặc trộn hai loại dầu được vận chuyển bằng tàu và một trong số chúng có chất lượng thấp hơn loại kia 3
Tuy nhiên, nếu nhìn nhận rủi ro ở khía cạnh này, rủi ro chưa được hiểu một cách rõ ràng, đầy đủ vì mới chỉ đề cập chung chung
Khi thảo luận về rủi ro, có hai trường phái chính: trường phái truyền thống và trường phái trung hòa Trường phái truyền thống định nghĩa rủi ro là những thiệt hại, mất mát, hoặc nguy hiểm có thể xảy ra, liên quan đến những yếu tố không chắc chắn trong quá trình kinh doanh và sản xuất Rủi ro được xem là những bất trắc ngoài ý muốn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Tóm lại, rủi ro đồng nghĩa với mất mát, thiệt hại và khó khăn, liên quan đến những điều không chắc chắn có thể xảy ra.
Theo trường phái trung hòa, rủi ro được xem là những bất trắc có thể đo lường, bao gồm cả những biến cố không mong đợi Cách nhìn nhận này phản ánh sự đo lường và dự đoán của con người, cho thấy rủi ro có hai mặt: tích cực và tiêu cực Mặc dù rủi ro có thể dẫn đến tổn thất, mất mát và nguy hiểm, nhưng nó cũng mở ra những cơ hội mới cho con người.
Rủi ro trong kinh doanh xuất nhập khẩu được coi là những bất trắc có thể đo lường, có khả năng gây ra tổn thất và thiệt hại, đồng thời làm mất đi cơ hội sinh lời Tuy nhiên, những rủi ro này cũng có thể mang lại lợi ích và cơ hội thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.
Tìm hiểu các quy định của Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG
Mặc dù các quy định như CISG 1980 và INCOTERMS 2010 không đưa ra định nghĩa cụ thể về rủi ro và việc chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa, Điều 66 của CISG 1980 nêu rõ nguyên tắc rằng việc mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa xảy ra sau khi rủi ro đã chuyển sang người mua không miễn trừ nghĩa vụ thanh toán của họ, trừ khi thiệt hại đó do hành động của người bán gây ra.
3 Essa Alazemi (2013), “Chuyển rủi ro trong hơp đồng mua bán hàng hóa quốc tế - so sánh giữa Công ước Viên về hợp đồng mua bán hang hóa năm 1980 và Đạo luật bán hàng hóa của Anh năm 1979”, http://www.cisg.law.pace.edu/cisg/biblio/alazemi.html#68, truy cập ngày 20/3/2020
4 Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn (2009), Quản trị rủi ro và khủng hoảng, Nhà xuất bản Lao động và Xã hội, tr 29
5 Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn, tlđd (4), tr 31
Chuyển rủi ro trong hợp đồng được hiểu là sự kiện không do hành động của các bên gây ra Theo Điều 66 CISG 1980, sự mất mát hàng hóa bao gồm những trường hợp như hàng hóa không thể tìm thấy, bị đánh cắp hoặc đã chuyển giao cho người khác Tổn thất hàng hóa có thể là sự phá hủy, hư hỏng, giảm chất lượng hoặc thiếu hụt số lượng trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy một số tòa án áp dụng Điều 66 CISG 1980 cho các rủi ro khác như chậm trễ của nhà chuyên chở hoặc các quy định cấm kinh doanh từ Chính phủ.
Rủi ro được định nghĩa là những sự kiện có khả năng xảy ra ngoài ý chí con người, nhưng có thể dự đoán trước và liên quan đến những hậu quả thiệt hại cho hàng hóa cũng như lợi ích của các bên trong hợp đồng.
Chuyển rủi ro là quá trình phân định trách nhiệm cho việc gánh chịu hư hỏng, tổn thất hoặc thiệt hại của hàng hóa khi xảy ra rủi ro Điều này có nghĩa là rủi ro có thể được chuyển từ người này sang người khác, chẳng hạn như từ người mua sang người bán, hoặc ngược lại, hoặc có thể do bên vận chuyển chịu trách nhiệm.
Chuyển rủi ro có thể thể hiện dưới dạng kết quả của một nghĩa vụ pháp lý
Khi các bên thỏa thuận chuyển giao rủi ro, rủi ro sẽ được chuyển từ bên bán sang bên mua khi hàng hóa được giao tại kho của bên mua Tuy nhiên, nếu bên bán không giao hàng đúng hạn và hàng hóa bị hư hỏng, bên bán vẫn chưa hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng và sẽ phải chịu rủi ro Để xác định ai chịu rủi ro về hàng hóa, cần làm rõ thời điểm chuyển rủi ro trong từng trường hợp cụ thể Thời điểm này đánh dấu sự chuyển giao trách nhiệm gánh chịu thiệt hại, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa Ví dụ, theo điều kiện giao hàng FOB Incoterms 2010, thời điểm chuyển rủi ro có thể là khi hàng hóa được chuyển qua lan can tàu.
6 “Chuyển rủi ro đối với hàng hóa”, http://www.cisgvn.org/cac-van-de-khac/#_ftn9, truy cập ngày 20/3/2020
Thời điểm và địa điểm chuyển rủi ro là hai yếu tố quan trọng trong hợp đồng mua bán Rủi ro có thể được chuyển từ người bán sang người mua sớm hơn, ngay cả khi hàng hóa đã được giao, nếu hàng hóa không được đặc định hóa Địa điểm chuyển rủi ro thường được xác định theo thỏa thuận trong hợp đồng, có thể là trụ sở kinh doanh hoặc kho hàng của bên bán, hoặc trụ sở của bên mua Địa điểm giao hàng có thể thay đổi tùy theo thỏa thuận giữa các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng Sự liên kết giữa thời điểm và địa điểm chuyển rủi ro giúp xác định rõ ràng khi nào và như thế nào rủi ro đã được chuyển giao.
Rủi ro là những sự kiện không thể kiểm soát, có thể gây thiệt hại, tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa, nhưng có thể dự đoán được Việc xác định vấn đề chuyển rủi ro bao gồm phân tích thời điểm, địa điểm và người chịu trách nhiệm cho rủi ro đó Hiểu rõ khái niệm về rủi ro và chuyển rủi ro, cùng với thời điểm và địa điểm của chúng, là cơ sở để nhận diện các đặc điểm liên quan, từ đó áp dụng phân tích các trường hợp chuyển rủi ro theo quy định pháp luật.
1.1.2 Đặc điểm, bản chất của rủi ro, chuyển rủi ro Để hiểu được vấn đề rủi ro và chuyển rủi ro cần phân tích các khía cạnh về đặc điểm, bản chất của rủi ro và chuyển rủi ro bên cạnh những khái niệm đã đưa ra ở phần trên Từ việc phân tích cụ thể đặc điểm, bản chất của đối tượng nghiên cứu sẽ có được những đánh giá, phân tích các trường hợp chuyển rủi ro sẽ trình bày chi tiết ở chương 2 và là nền tảng để suy luận, nghiên cứu giải pháp hạn chế, khắc phục rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa
Qua những khái niệm về rủi ro, chuyển rủi ro, cùng với những quan điểm khác nhau, rủi ro về cơ bản có các đặc điểm sau:
1.1.2.1 Tính khách quan của rủi ro
Phân loại rủi ro
Phân loại rủi ro là quá trình tổ chức các loại rủi ro thành từng nhóm dựa trên các đặc điểm tương đồng Việc này rất quan trọng để xác định nguyên nhân và nguồn gốc phát sinh rủi ro, từ đó giúp đưa ra các quy định và giải pháp phòng ngừa hoặc hạn chế rủi ro đã xảy ra Trong lĩnh vực mua bán hàng hóa, phân loại rủi ro còn giúp định hướng cho các quyết định kinh doanh.
12 các quy định điều chỉnh về vấn đề chuyển rủi ro, quy định trách nhiệm pháp lý của các bên một cách hợp lý
Rủi ro xuất hiện trong mọi ngành nghề, mỗi lĩnh vực đều có những loại rủi ro riêng như tài chính, kinh tế, dự án, khách hàng, chính trị và bảo hiểm Theo thời gian, các rủi ro mới ngày càng phức tạp hơn, đồng thời xuất hiện nhiều cách phân loại rủi ro khác nhau Tùy thuộc vào góc độ và mục đích nghiên cứu, rủi ro có thể được phân loại theo tính chất “động – tĩnh” hoặc theo các yếu tố khác.
Trong việc phân loại rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa, có thể dựa vào các tiêu chí như nguồn gốc rủi ro, đối tượng rủi ro và phạm vi ảnh hưởng của rủi ro Việc này giúp xác định thời điểm và cách thức chuyển rủi ro một cách hiệu quả, đồng thời kết hợp với các tài liệu phân tích để quản lý rủi ro một cách khách quan và chủ quan.
1.2.1 Phân loại rủi ro theo nguồn gốc rủi ro
Tổn thất, thiệt hại và hư hỏng hàng hóa thường xảy ra do các yếu tố bên ngoài như môi trường thiên nhiên và điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội Ngoài ra, một số trường hợp cũng có thể do yếu tố bên trong, tức là bản chất của hàng hóa Vì vậy, rủi ro có thể được phân chia thành hai loại: rủi ro do yếu tố bên ngoài và rủi ro do yếu tố bên trong.
Trong đó, rủi ro do yếu tố bên ngoài tác động, bao gồm:
Rủi ro do môi trường thiên nhiên bao gồm các hiện tượng như động đất, bão lụt, sóng thần, hạn hán, sương muối và núi lửa, gây ra thiệt hại lớn về người và tài sản Những rủi ro này đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến các doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Rủi ro văn hóa phát sinh từ sự thiếu hiểu biết về phong tục, tín ngưỡng, lối sống và nghệ thuật của các dân tộc khác Điều này có thể dẫn đến hành vi không phù hợp, gây thiệt hại và mất cơ hội kinh doanh.
Rủi ro từ môi trường xã hội, bao gồm sự thay đổi trong các chuẩn mực giá trị, hành vi con người, cấu trúc xã hội và các định chế, là một nguồn rủi ro quan trọng cần được chú ý.
Môi trường chính trị có tác động lớn đến bầu không khí kinh doanh, và sự ổn định trong chính trị sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp.
10 Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn (2009), Quản trị rủi ro và khủng hoảng, Nhà xuất bản Lao động và Xã hội, tr 33-34
13 nhiều rủi ro cho các doanh nghiệp Khi một chính thể mới ra đời sẽ có thể làm đảo lộn hoạt động của nhiều doanh nghiệp và tổ chức
Rủi ro do môi trường pháp lý có thể phát sinh từ sự không phù hợp giữa các chuẩn mực luật pháp và sự phát triển của xã hội, dẫn đến nhiều khó khăn cho tổ chức và cá nhân Sự thay đổi thường xuyên và không ổn định của luật pháp có thể khiến các bên không theo kịp các chuẩn mực mới, từ đó gia tăng rủi ro Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, sự phức tạp càng tăng lên do sự khác biệt trong luật pháp giữa các quốc gia Việc chỉ nắm vững luật pháp trong nước mà không hiểu biết về luật pháp của đối tác có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng Rủi ro pháp lý có thể bao gồm việc tịch thu hàng hóa, cấm sở hữu hàng hóa, và hàng hóa có thể bị giữ lại mà không được thông quan xuất khẩu, thậm chí có thể dẫn đến việc mất quyền sở hữu.
Rủi ro về kinh tế liên quan đến sự biến động giá cả hàng hóa trên thị trường, ngay cả khi giá đã được ấn định Các yếu tố như tỉ giá hối đoái và giá cả hàng hóa có thể tạo ra lợi thế hoặc thiệt hại cho các bên liên quan Khi giá hàng hóa tăng, người bán sẽ chịu thiệt hại trong khi người mua được hưởng lợi, và ngược lại.
Rủi ro do nhận thức của con người là một yếu tố thách thức trong môi trường nhận thức Khi việc nhận diện và phân tích thông tin không chính xác, sẽ dẫn đến những kết luận sai lầm Sự khác biệt giữa nhận thức và thực tế có thể tạo ra rủi ro lớn.
Căn cứ vào nguồn gốc rủi ro do tác động của yếu tố bên trong như bản chất của hàng hóa được thể hiện như sau:
Rủi ro trong vận chuyển hàng hóa dễ hư hỏng như lúa gạo, lúa mì và khí đốt tự nhiên gia tăng khi hàng hóa được vận chuyển trên tuyến đường dài hoặc trong điều kiện bảo quản không đảm bảo Việc xác định thời điểm xảy ra rủi ro là rất khó khăn, làm cho việc phân định trách nhiệm giữa người bán và người mua trở nên phức tạp Ví dụ, trong một hợp đồng mua bán lô hàng găng tay da trị giá 100.000 USD, khi hàng hóa được vận chuyển từ Hồng Kông đến Hamburg theo điều kiện CIF, việc kiểm tra lô hàng sau khi đến nơi cũng có thể phát sinh rủi ro nếu không được thực hiện đúng cách.
11 Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn, tlđd (4), tr 48
Báo cáo từ 14 người giám định chỉ định cho thấy các container chứa hàng trong trạng thái bình thường, nhưng phần lớn găng tay da bên trong đã bị nấm mốc hoặc ướt Không có lỗ hổng nào cho phép nước xâm nhập từ bên ngoài, cho thấy hư hỏng xuất phát từ bản chất của găng tay da, vốn hấp thụ độ ẩm xung quanh Độ ẩm tương đối cao ở Hồng Kông vào tháng ba có thể là nguyên nhân chính khi hàng hóa được chứa trong container Biến đổi nhiệt độ trong chuyến đi đã dẫn đến việc giải phóng độ ẩm từ hàng hóa, gây ngưng tụ bên trong container và cuối cùng rơi vào hàng hóa Rủi ro trong trường hợp này chủ yếu xuất phát từ yếu tố bên trong, cụ thể là bản chất của hàng hóa.
Khi vận chuyển hạt cà phê trong container mà không có lớp giấy lót, lô hàng dễ bị hư hỏng do hơi nước ngưng tụ Hạt cà phê là hàng hóa hút ẩm, có khả năng hấp thụ và phát ra độ ẩm Khi di chuyển từ nơi nóng đến khu vực có khí hậu ấm áp, độ ẩm trong hạt cà phê có thể lên tới 13%, gây ra tình trạng hư hỏng cho lô hàng.
Tổn thất do “nội tỳ” của hàng hóa xuất phát từ đặc tính cố hữu như lúa mì dễ bị ẩm mốc và hạt cà phê có tính hút ẩm Rủi ro này cần được xem xét kỹ lưỡng do tính chất phức tạp và khó xác định của nó Điều này cũng là cơ sở để các bên nâng cao nhận thức trong việc mua bảo hiểm hàng hóa và thỏa thuận điều khoản bảo hiểm nhằm bảo vệ lợi ích của mình khi rủi ro xảy ra.
1.2.2 Căn cứ vào phạm vi ảnh hưởng của rủi ro
Căn cứ vào phạm vi ảnh hưởng của rủi ro mà chia thành rủi ro cơ bản và rủi ro riêng biệt:
Ý nghĩa của việc nghiên cứu vấn đề chuyển rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa
Khi ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa, việc chuyển rủi ro là một vấn đề quan trọng, vì rủi ro có thể gây ra sự bất công cho bên phải chịu trách nhiệm, ngay cả khi nguyên nhân gây hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa không phải do họ Nghiên cứu về chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa giúp xác định các yếu tố quan trọng như luật áp dụng, bảo hiểm rủi ro, giải pháp hạn chế rủi ro, thỏa thuận rủi ro trong hợp đồng và cách phân chia rủi ro giữa các bên.
1.3.1 Ranh giới trong phân chia trách nhiệm giữa các bên khi xảy ra rủi ro
Hoạt động mua bán hàng hóa nhằm mục đích sinh lợi, với các bên tham gia mong muốn đạt được lợi ích mà không ai muốn chịu thiệt hại Khi xảy ra thiệt hại hoặc mất mát, các bên phải chịu trách nhiệm và tổn thất lớn Hoạt động này ngày càng phát triển, đặc biệt là trong các hợp đồng thương mại quốc tế, nơi có sự khác biệt trong quy định pháp luật và rào cản thương mại Việc không thể quy định bất lợi cho bên này và tạo thuận lợi cho bên kia dẫn đến sự không công bằng và thiếu trung thực trong quan hệ thương mại.
Để đạt hiệu quả trong hoạt động mua bán hàng hóa, cần nghiên cứu về rủi ro và chuyển rủi ro, cung cấp kiến thức pháp lý cho thương nhân Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế Việc này không chỉ tăng cường lợi ích mà còn đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan, tạo ra căn cứ pháp lý vững chắc.
16 Nguyễn Hải Quang, Quản trị rủi ro, http://thuviendientu.muce.edu.vn/doc/bai-giang-quan-tri-rui- ro-ts-nguyen-hai-quang-221818.html, truy cập ngày 24/4/2020
Việc xác định rõ ràng phân chia rủi ro giữa các bên là rất quan trọng khi rủi ro xảy ra Điều này giúp nhanh chóng nhận diện rủi ro, tiết kiệm thời gian cho cả hai bên và giảm thiểu tranh chấp phức tạp, từ đó thúc đẩy sự phát triển của hoạt động mua bán hàng hóa.
1.3.2 Dự đoán, tính toán rủi ro để đưa hậu quả của rủi ro về mức thấp nhất
Trong kinh doanh thương mại, rủi ro là điều không thể tránh khỏi và có thể gây ra tổn thất lớn Hơn nữa, không phải lúc nào hàng hóa cũng được bảo hiểm đầy đủ, và một số trường hợp bảo hiểm còn không bao gồm tất cả các chi phí và thiệt hại liên quan đến hàng hóa.
Để giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh thương mại và mua bán hàng hóa, việc phòng chống rủi ro là rất quan trọng Dự đoán và tính toán rủi ro giúp các bên có thể lường trước các tình huống có thể xảy ra Khi ký kết hợp đồng, người bán và người mua cần thỏa thuận về các rủi ro, xác định thời điểm và địa điểm chuyển rủi ro, cũng như phân chia trách nhiệm Các bên nên dự liệu những rủi ro có thể xảy ra và đưa vào hợp đồng các điều khoản quy định biện pháp thay thế Điều này giúp thương nhân chủ động giảm thiểu thiệt hại và mất mát trong quá trình giao dịch hàng hóa.
Nghiên cứu và phân tích rủi ro là yếu tố quan trọng trong việc dự đoán và tính toán để giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp Qua việc đo lường rủi ro, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát và quản lý rủi ro, bao gồm việc né tránh, giảm thiểu, ngăn ngừa tổn thất và bồi thường kịp thời, hiệu quả.
1.3.3 Mua bảo hiểm cho hàng hóa
Hoạt động mua bán hàng hóa thường gặp nhiều rủi ro trong quá trình vận chuyển, bao gồm thiệt hại và mất mát Để giảm thiểu những hệ lụy tốn kém này, việc bảo hiểm hàng hóa trở nên cần thiết Bảo hiểm hàng hóa là cam kết bồi thường từ người bảo hiểm cho người được bảo hiểm khi hàng hóa gặp tổn thất hoặc hư hỏng do các rủi ro đã được quy định trong hợp đồng Việc bảo hiểm không chỉ giúp thương nhân giảm bớt gánh nặng tài chính khi xảy ra sự cố mà còn nâng cao chất lượng bảo quản hàng hóa, từ đó giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển.
Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tổn thất và thiệt hại do rủi ro Khi xảy ra tranh chấp với bên vận chuyển hoặc các bên liên quan, bên bảo hiểm sẽ cung cấp hỗ trợ pháp lý cho người được bảo hiểm.
Không phải tất cả hàng hóa đều được bảo hiểm trong mọi trường hợp Những rủi ro do khuyết tật vốn có, tính chất dễ hư hỏng của hàng hóa, hành vi cố ý vi phạm của người được bảo hiểm, chiến tranh, xếp hàng không đúng quy cách an toàn, và một số trường hợp khác sẽ không được bảo hiểm chi trả khi xảy ra thiệt hại.
Theo Điều 45 Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2019, doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm đối với tổn thất do hao mòn tự nhiên hoặc do bản chất vốn có của tài sản, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng Trong vụ kiện giữa Nelson Marketing International Ins và Royal & Sun Alliance Insurance Co., tòa phúc thẩm đã xác định rằng tổn thất hàng hóa không được bồi thường do nguyên nhân từ tính chất hút ẩm của gỗ lót sàn khi lưu kho và điều kiện nhiệt độ cao trong quá trình vận chuyển Tòa án không chấp nhận lập luận của nguyên đơn rằng tổn thất là do tình huống ngẫu nhiên, vì nhiệt độ trong kho hàng không phải là bất thường mà chỉ cao hơn dự kiến Nguyên nhân tổn thất xuất phát từ bản chất của hàng hóa, không phải do sự kiện ngẫu nhiên từ bên ngoài, và sự khác biệt về điều kiện môi trường trong quá trình vận chuyển không thể được coi là nguyên nhân gây ra tổn thất.
Các hợp đồng bảo hiểm hàng hải thường dựa trên nguyên tắc “mọi rủi ro”, một khái niệm phổ biến trong thị trường bảo hiểm toàn cầu Tuy nhiên, phán quyết trong vụ kiện British and Foreign Marine Insurance Co kiện Gaunt năm 1921 chỉ ra rằng “mọi rủi ro” không đồng nghĩa với “mọi tổn thất”, mà chỉ áp dụng cho những tổn thất phát sinh từ các tình huống ngẫu nhiên.
17 “Nội tỳ và những sự kiện ngẫu nhiên trong các đơn bảo hiểm hàng hải “mọi rủi ro””, http://vietforward.com/showthread.php?t207, truy cập ngày 25/5/2020
Bồi thường chỉ áp dụng trong trường hợp 21 nhiên, tức là tổn thất bất ngờ (accidental loss) hoàn toàn khác với các tổn thất chắc chắn hoặc có thể xảy ra do bản chất của tài sản hay hành trình được bảo hiểm Vụ việc nêu trên là một bài học quý giá trong việc giải quyết tranh chấp liên quan đến tổn thất do nội tỳ của hàng hóa gây ra.
Các bên tham gia mua bán hàng hóa cần nhận thức rằng không thể lường trước hết các rủi ro và tổn thất có thể xảy ra, vì vậy việc xác lập hợp đồng bảo hiểm hàng hóa là rất quan trọng Điều này giúp đảm bảo lợi ích của các bên và chủ động trong việc phòng tránh, giảm thiểu rủi ro Trong hoạt động thương mại, đặc biệt là giao dịch quốc tế, bảo hiểm hàng hóa trở thành giải pháp thiết yếu để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại Nghiên cứu và chuyển giao rủi ro cũng giúp nâng cao ý thức của các bên trong việc ký kết và thực hiện hợp đồng, từ đó giảm thiểu rủi ro đến mức thấp nhất.
1.3.4 Xác định luật áp dụng khi mà hai bên không thỏa thuận luật áp dụng
Khi các bên trong hợp đồng không thỏa thuận về luật áp dụng, tranh chấp sẽ dẫn đến việc Trọng tài hoặc Tòa án chỉ định luật áp dụng Hệ thống luật thực chất được xác định theo quy phạm xung đột phù hợp với việc giải quyết tranh chấp, dựa vào các điều khoản hợp đồng, tập quán thương mại và quy tắc tư pháp Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu các bên không có thỏa thuận, pháp luật của nước có mối quan hệ gắn bó nhất với hợp đồng sẽ được áp dụng Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, luật áp dụng là pháp luật của nước nơi người bán cư trú (nếu là cá nhân) hoặc nơi thành lập (nếu là pháp nhân).
Mối quan hệ giữa chuyển rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa với chuyển quyền sở hữu
Quyền sở hữu tài sản bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt, theo quy định của pháp luật Đây là những quyền mà pháp luật công nhận, cho phép chủ sở hữu thực hiện các hành vi liên quan đến tài sản của mình.
Quyền sở hữu và chuyển rủi ro là hai khái niệm độc lập; quyền sở hữu là quyền tuyệt đối mà chủ sở hữu có thể bảo vệ chống lại mọi người, trong khi việc chuyển rủi ro không phụ thuộc vào quyền sở hữu hàng hóa Nói cách khác, rủi ro có thể được chuyển giao mà không cần xem xét ai là người sở hữu hàng hóa.
Bản thân Công ước Viên về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG
Từ năm 1980, không có quy định rõ ràng nào về chuyển quyền sở hữu hàng hóa, ngay cả trong tập quán thương mại quốc tế Incoterms, vốn được áp dụng rộng rãi Theo pháp luật của nhiều quốc gia, quyền sở hữu hàng hóa được xác định dựa trên việc một bên nắm giữ các giấy tờ hoặc chứng từ liên quan đến hàng hóa, cho dù là trực tiếp hay gián tiếp.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền sở hữu hàng hóa chuyển từ bên bán sang bên mua tại thời điểm hàng hóa được chuyển giao, trừ khi có thỏa thuận khác Tuy nhiên, nhiều hợp đồng mua bán giữa thương nhân Việt Nam và đối tác nước ngoài thường không quy định rõ về thời điểm này Đặc biệt, với điều kiện FOB, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam thuộc quyền sở hữu của người mua ngay khi được giao tại cảng, dẫn đến rủi ro cho người bán trong việc thu hồi tiền hàng.
Theo quy định hiện hành của Luật Thương mại, việc người bán duy trì quyền sở hữu hàng hóa trong khi người mua đã sở hữu hàng hóa tạo ra bất lợi cho người bán, vì họ phải chịu rủi ro hàng hóa dù không còn kiểm soát chúng Điều này cho thấy rằng việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa và chuyển giao rủi ro không nên liên kết chặt chẽ với nhau trong thực tế hoạt động mua bán.
Chương 1 tập trung làm rõ khái niệm, đặc điểm, bản chất, phân loại và ý nghĩa của rủi ro, chuyển rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa Rủi ro theo quan điểm chung được hiểu là những sự kiện có thể xảy ra nằm ngoài ý chí của con người nhưng có thể lường trước được, gắn với những hậu quả tổn thất, thiệt hại cho hàng hóa lẫn lợi ích các bên nhận được trong hợp đồng Chuyển rủi ro là việc phân định bên bán hay bên mua sẽ phải gánh chịu trách nhiệm đối với những rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa Rủi ro có những đặc điểm như tính khách quan, tính lịch sử, tính bất ổn định và tính tương lai của rủi ro Rủi ro được phân loại chủ yếu dựa theo các tiêu chí như nguồn gốc rủi ro, phạm vi ảnh hưởng và đối tượng của rủi ro
Mặc dù chưa có một định nghĩa thống nhất về rủi ro và chuyển rủi ro, nhưng các quan điểm và lý luận liên quan đến khái niệm, đặc điểm và phân loại rủi ro đã giúp xây dựng một hệ thống kiến thức quan trọng để phân tích các quy định chuyển rủi ro theo luật định.
Nghiên cứu chuyển rủi ro không chỉ xác định trách nhiệm của các bên mà còn dự đoán và tính toán rủi ro để hạn chế thiệt hại Việc mua bảo hiểm rủi ro, xác định lại giá hàng hóa và luật áp dụng cho hợp đồng cũng rất quan trọng Bên cạnh đó, việc phân tích và đánh giá quy định pháp luật về các trường hợp rủi ro sẽ được trình bày trong chương 2, từ đó đưa ra định hướng và kinh nghiệm phù hợp cho Luật Thương mại năm 2005.
CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH CHUYỂN RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG MUA BÁN HÀNG HÓA THEO QUY ĐỊNH CỦA LUẬT THƯƠNG MẠI NĂM 2005, KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN
Các trường hợp chuyển rủi ro trong quy định của Luật Thương mại năm
Hoạt động mua bán hàng hóa tiềm ẩn nhiều rủi ro như mất mát và hư hỏng, gây thiệt hại cho các bên trong hợp đồng Để tránh gánh chịu những rủi ro này, các bên cần quy định rõ ràng về điều khoản chuyển rủi ro trong hợp đồng Điều này đặc biệt quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế, nơi khoảng cách địa lý có thể làm gia tăng rủi ro Do đó, các bên cần nắm rõ những rủi ro mà mình sẽ chịu trách nhiệm theo quy định của Luật Thương mại.
2005, so sánh với pháp luật quốc tế là thực sự cần thiết, không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn mang ý nghĩa thực tế
Khi xây dựng quy định về chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa, cần lưu ý ba quan điểm chính Thứ nhất, thời điểm chuyển rủi ro liên quan đến thời điểm ký hợp đồng, như quy định tại Thụy Sĩ, Phần Lan và Tây Ban Nha Tuy nhiên, quy định này chưa phản ánh đúng thực tế, khi hàng hóa vẫn nằm dưới sự kiểm soát của người bán nhưng rủi ro lại thuộc về người mua Điều này có thể dẫn đến tranh chấp, khi người mua cho rằng người bán không thực hiện tốt nghĩa vụ trong việc chuẩn bị, lưu trữ và bảo quản hàng hóa.
Quan điểm thứ hai trong việc xây dựng quy định pháp luật về chuyển rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa theo Đạo luật mua bán hàng hóa của Anh năm 1979 cho rằng chuyển rủi ro liên quan đến chuyển quyền sở hữu hàng hóa Tuy nhiên, quan điểm này gặp phải phản đối do sự không liên quan giữa chuyển quyền sở hữu và chuyển rủi ro, đặc biệt khi người bán có thể giữ lại các chứng từ xác lập quyền sở hữu với hàng hóa.
19 Bùi Huyền (2013), “Các trường hợp chuyển rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo Luật
Thương mại 2005”, Dân chủ và Pháp luật, số 11, tr 38
Mặc dù hàng hóa đã được giao, quy định này lại gây bất lợi cho người mua, dẫn đến những tranh chấp không cần thiết giữa các bên.
CISG 1980 đã phát triển các quy định về chuyển rủi ro hàng hóa, liên kết chặt chẽ với thời gian giao hàng Quan điểm này nâng cao ý thức và trách nhiệm pháp lý của các bên trong hợp đồng mua bán, giúp họ thực hiện giao kết và chuyển giao rủi ro hiệu quả từ bên bán sang bên mua Người nắm giữ hàng hóa có vị trí tốt hơn để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của mình.
Luật Thương mại Việt Nam quy định về chuyển rủi ro trong hoạt động mua bán hàng hóa, với những thay đổi đáng kể từ Luật Thương mại năm 2005 so với năm 1997 Theo Điều 76 của Luật Thương mại năm 1997, người mua phải chịu rủi ro đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển kể từ khi quyền sở hữu được chuyển giao, trừ khi có lỗi từ người bán hoặc người vận chuyển Điều này đồng nghĩa với việc chuyển rủi ro được xem như là một phần của việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa, nhưng không cho phép các bên thỏa thuận, điều này là một thiếu sót lớn Luật Thương mại năm 2005 đã khắc phục những hạn chế này bằng cách bổ sung quy định về việc chuyển giao rủi ro liên quan đến mất mát và hư hỏng hàng hóa, tạo sự liên kết chặt chẽ hơn với việc chuyển giao hàng hóa.
Theo nguyên tắc chung, rủi ro mất mát và hư hỏng hàng hóa được chuyển giao từ người bán sang người mua dựa trên thỏa thuận của các bên, thể hiện sự tôn trọng ý chí và tự do thỏa thuận trong Luật Thương mại năm 2005 Luật này cũng quy định cụ thể về các trường hợp chuyển giao rủi ro khi không có thỏa thuận hoặc khi các bên không đạt được thỏa thuận.
Quy định từ Điều 57 đến Điều 61 của Luật Thương mại năm 2005 xác định cách thức chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa dựa trên hoạt động vận chuyển, giao hàng và ký kết hợp đồng Mỗi trường hợp có cách xác định thời điểm và địa điểm chuyển rủi ro khác nhau Ngoài ra, các quy định này còn được so sánh với pháp luật nước ngoài, đặc biệt là INCOTERMS 2010 và CISG.
Việc làm rõ các căn cứ pháp lý là rất quan trọng, giúp thương nhân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong hoạt động mua bán hàng hóa, đặc biệt khi có yếu tố nước ngoài, từ đó bảo vệ lợi ích chính đáng của họ.
2.1.1 Chuyển rủi ro trong trường hợp có địa điểm giao hàng xác định
Luật Thương mại năm 2005 quy định việc chuyển rủi ro tại Điều 57, theo đó, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa sẽ chuyển từ bên bán sang bên mua khi hàng hóa được giao tại địa điểm đã thỏa thuận Cụ thể, bên bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được nhận bởi bên mua hoặc người được ủy quyền tại địa điểm xác định Ví dụ, trong hợp đồng mua bán gạo, nếu địa điểm giao hàng là kho của bên A (bên mua), rủi ro sẽ chuyển khi bên bán giao hàng tại đó Điều 35 LTM 2005 cũng nêu rõ, nếu không có thỏa thuận về địa điểm giao hàng, bên bán phải giao tại nơi có hàng hóa, hoặc tại địa điểm kho chứa, xếp hàng hoặc nơi sản xuất đã được biết đến.
Trong trường hợp bên bán không có địa điểm kinh doanh, hàng hóa sẽ được giao tại nơi cư trú của bên bán tại thời điểm ký hợp đồng Thông thường, địa điểm giao hàng được xác định là nơi cư trú của bên mua Tuy nhiên, việc địa điểm kinh doanh hoặc kho hàng của bên bán có được coi là địa điểm giao hàng hay không phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng mua bán Quy định này không ràng buộc việc chuyển rủi ro với chuyển quyền sở hữu hàng hóa, và quyền sở hữu hàng hóa là quyền tuyệt đối, cho phép bên nắm giữ quyền sở hữu có thể gây bất lợi cho bên còn lại Đặc biệt, đối với hàng hóa gắn liền với đất đai, thời điểm chuyển quyền sở hữu không trùng với thời điểm chuyển rủi ro Thời điểm chuyển rủi ro xảy ra khi bên bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng, tức là trước khi quyền sở hữu được chuyển giao Khi bên bán giao hàng cho bên mua hoặc người được ủy quyền, bên mua thực tế nắm giữ hàng hóa, từ đó có khả năng hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của mình tốt hơn Việc giữ lại chứng từ xác lập quyền sở hữu chỉ nhằm đảm bảo thanh toán giữa bên mua và bên bán, và không ảnh hưởng đến thời điểm chuyển rủi ro.
Trong trường hợp có địa điểm giao hàng xác định, rủi ro về mất mát và hư hỏng hàng hóa sẽ chuyển từ người bán sang người mua khi người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và người mua nhận hàng tại địa điểm đó Điều này là điều kiện quan trọng để bên mua có quyền kiểm tra hàng hóa và quyết định việc nhận hàng hay không.
Một vấn đề quan trọng trong giao hàng là khi người bán thực hiện giao hàng đúng theo thỏa thuận và địa điểm xác định, nhưng người mua không nhận hàng Trong trường hợp này, cần xem xét liệu thời điểm chuyển rủi ro có phải là lúc người bán giao hàng tại địa điểm đã thỏa thuận hay không Đồng thời, việc người bán chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng giao tại địa điểm đó có được coi là hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hay không.
Trong trường hợp bên mua thông báo thay đổi địa điểm giao hàng vào ngày 25/9/2019, trong khi hợp đồng đã xác định giao hàng tại xí nghiệp vào ngày 30/9/2019, bên bán đã chuẩn bị giao hàng nhưng bên mua không nhận hàng đúng thời gian Hàng hóa bị hư hỏng do bên bán phải giữ hàng đến ngày 02/10/2019 Vấn đề quan trọng là xác định thời điểm chuyển rủi ro: nếu vào ngày 30/9/2019, rủi ro thuộc về bên mua; nếu vào ngày 02/10/2019, rủi ro vẫn thuộc về bên bán Quyết định này ảnh hưởng đến trách nhiệm bồi thường cho bên mua trong trường hợp hư hỏng hàng hóa.
Tình huống giả định nêu ra hai vấn đề chưa được quy định chi tiết trong Điều 57 Luật Thương mại năm 2005: thứ nhất, cách thức chuyển giao rủi ro khi địa điểm giao hàng thay đổi; thứ hai, liệu rủi ro có chuyển sang người mua nếu họ nhận hàng muộn Điều này dẫn đến câu hỏi về tính chất của hành vi nhận hàng của bên mua và nghĩa vụ giao hàng của bên bán, liệu chúng là hành vi thực tế hay pháp lý Bên bán chỉ cần thực hiện giao hàng đúng theo thỏa thuận tại địa điểm và thời điểm đã định, hoặc hoàn thành hành vi giao hàng trên thực tế.
Kiến nghị sửa đổi quy định của Luật Thương mại năm 2005
Phân tích quy định chuyển rủi ro trong Luật Thương mại năm 2005 cho thấy nhiều khó khăn trong thực tiễn mua bán hàng hóa, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Những khó khăn này trở thành rào cản pháp lý giữa pháp luật thương mại Việt Nam và thương mại quốc tế, khiến thương nhân trong nước dễ gặp rủi ro khi ký kết hợp đồng với đối tác nước ngoài Sự nhượng bộ của họ có thể dẫn đến các điều khoản bất lợi về chuyển rủi ro Do đó, cần điều chỉnh các quy định về chuyển rủi ro trong Luật Thương mại năm 2005 để phù hợp với thực tế và quy định quốc tế, từ đó thúc đẩy phát triển hoạt động thương mại.
Luật Thương mại năm 2005 cần được bổ sung quy định về điều kiện hàng hóa được đặc định hóa trước khi chuyển rủi ro Việc này rất quan trọng để xác định thời điểm rủi ro được chuyển giao từ người bán sang người mua, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Điều 47 bảo vệ quyền lợi của bên mua khi phải đối mặt với rủi ro liên quan đến hàng hóa nằm ngoài tầm kiểm soát của họ Thời điểm chuyển rủi ro đối với hàng hóa đặc định và hàng hóa cùng loại sẽ khác nhau, phụ thuộc vào tính chất và khả năng thay thế của từng loại hàng hóa.
Khoản 2 Điều 69 quy định về rủi ro trong trường hợp khác, nêu rõ rằng "rủi ro về mất mát, hư hỏng hàng hóa không được chuyển cho bên mua" nếu hàng hóa không được xác định rõ Tuy nhiên, điều này chưa phù hợp với cấu trúc quy định, vì việc đặc định hóa hàng hóa là điều kiện cần thiết trong các trường hợp chuyển rủi ro Để tránh việc áp dụng điều này như một trường hợp ngoại lệ, nên quy định rõ ràng về đặc định hóa hàng hóa thành một nguyên tắc chung trước khi chuyển rủi ro Điều này sẽ giúp tạo sự tương thích giữa LTM năm 2005 và các quy định về chuyển rủi ro của CISG 1980.
Theo quy định tại Điều 57 LTM năm 2005, trong trường hợp chuyển rủi ro khi có địa điểm giao hàng xác định, cần làm rõ tình huống người mua chậm tiếp nhận hàng hóa do cố tình kéo dài thời gian chuyển rủi ro Do đó, cần bổ sung quy định này vào pháp luật nhằm hoàn thành nghĩa vụ giao hàng của người bán, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm của người mua đối với nghĩa vụ nhận hàng Cụ thể, nếu người mua cố ý chậm tiếp nhận hàng hóa, rủi ro về mất mát, hư hỏng hàng hóa sẽ được chuyển cho người mua kể từ thời điểm họ phải thực hiện nghĩa vụ nhận hàng theo hợp đồng đã thỏa thuận giữa hai bên.
Cần điều chỉnh quy định tại khoản 1 Điều 61 Luật Thương mại năm 2005 để xác định rõ nguyên tắc chuyển giao rủi ro khi có sự thay đổi địa điểm giao hàng Rủi ro sẽ chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa thuộc quyền định đoạt của bên mua, và bên mua vi phạm hợp đồng do không nhận hàng Hơn nữa, quy định cũng cần làm rõ khái niệm về quyền định đoạt của bên mua và nghĩa vụ nhận hàng, nhằm tránh những hiểu lầm và tranh chấp không đáng có.
Điều 58 LTM năm 2005 quy định về việc chuyển rủi ro trong trường hợp không có địa điểm giao hàng xác định cần được làm rõ hơn để xác định cụ thể các tiêu chí và điều kiện mà một giao dịch được coi là hợp lệ.
Trong trường hợp người vận chuyển không nhận hàng theo thỏa thuận, bên bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng nhưng phải chịu thêm chi phí bảo quản như kho bãi và vận chuyển, dẫn đến nguy cơ hư hỏng hàng hóa Để bảo vệ lợi ích của người bán, LTM nên quy định rõ trách nhiệm của người vận chuyển khi không nhận hàng đúng thời gian và địa điểm Ngoài ra, LTM năm 2005 cần học hỏi từ điều khoản FCA Incoterms 2010 về việc chuyển giao rủi ro sớm cho người mua, nhằm giảm thiểu thiệt hại cho bên bán khi người mua không thông báo đúng về người vận chuyển hoặc khi người vận chuyển không nhận hàng theo thỏa thuận.
Thứ tư, cần bổ sung quy định về thời điểm chuyển rủi ro trong mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển theo Điều 60 LTM năm 2005, xác định rằng người mua sẽ chịu rủi ro từ khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển, trừ khi người bán đã biết hoặc không thể không biết về việc hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng mà không thông báo cho người mua Trong bối cảnh thương mại hiện nay, việc mua bán hàng hóa giữa thương nhân Việt Nam và nước ngoài thường sử dụng container, khiến việc xác định thời điểm rủi ro và chứng minh rủi ro trở nên khó khăn Rủi ro về hàng hóa thường xảy ra trong quá trình vận chuyển và ngoài tầm kiểm soát của bên mua Do đó, LTM năm 2005 cần quy định rõ về sự xác nhận của người vận chuyển và trách nhiệm thông báo của người bán, vì chứng từ xác nhận của người chuyên chở rất quan trọng trong việc xác định thời điểm xảy ra rủi ro và ai sẽ là người gánh chịu rủi ro.
Điều 59 của LTM năm 2005 quy định về chuyển rủi ro vẫn chưa hợp lý, gây khó khăn trong việc hiểu và áp dụng Cần xem xét bỏ quy định này trong LTM năm 2005 để cải thiện tính khả thi và rõ ràng.
39 Nguyễn Thị Tuyết Lan, tlđd (21), tr 35
Việc chuyển giao rủi ro xảy ra khi bên mua nhận chứng từ sở hữu hàng hóa, tuy nhiên, mối quan hệ giữa người nhận hàng và bên bán hay bên mua ảnh hưởng lớn đến tính hợp lệ của giao dịch Nếu người nhận hàng là đại diện cho bên bán, việc giao hàng không được coi là hoàn tất cho bên mua, dẫn đến rủi ro cho bên mua khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng Ngược lại, nếu người nhận hàng là đại diện cho bên mua, việc giao hàng có nghĩa là hàng hóa đã được chuyển giao Hơn nữa, việc xác định chứng từ sở hữu hàng hóa và cách thức xác nhận quyền chiếm hữu của bên mua theo quy định hiện hành của Luật Thương mại gặp nhiều khó khăn và có thể không cần thiết.
Để đảm bảo an toàn trong hoạt động mua bán hàng hóa, các bên cần nỗ lực hơn trong việc xác lập hợp đồng, đặc biệt là trong bối cảnh quy định pháp luật không dễ dàng thay đổi Việc chuyển rủi ro thường phụ thuộc vào cách giải thích các điều khoản hợp đồng, do đó, các bên nên chủ động dự đoán và thỏa thuận rõ ràng về vấn đề này, tuân thủ nguyên tắc thiện chí và trung thực Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý quan trọng trong việc phân định rủi ro giữa người bán và người mua Đặc biệt, trong quá trình vận chuyển, rủi ro có thể gia tăng, vì vậy người mua cần xem xét việc mua bảo hiểm vận chuyển để giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa.
Chương 2 tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích các trường hợp chuyển rủi ro theo Luật Thương mại năm 2005 Các trường hợp này bao gồm: chuyển rủi ro khi có địa điểm giao hàng xác định, chuyển rủi ro khi không có địa điểm giao hàng xác định, chuyển rủi ro khi giao hàng cho người nhận hàng nhưng không phải là người vận chuyển, và chuyển rủi ro trong trường hợp mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển.
Phân tích các trường hợp chuyển rủi ro cho thấy những hạn chế của Luật Thương mại năm 2005, đặc biệt liên quan đến định nghĩa người vận chuyển đầu tiên, hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển, và người nhận hàng Các vấn đề như vi phạm nghĩa vụ nhận hàng của người mua và rủi ro khi hàng hóa được giao sớm cần được làm rõ Đánh giá hiệu quả của các quy định này trong thực tiễn mua bán hàng hóa là cần thiết, đồng thời so sánh với Công ước Viên 1980 và tập quán thương mại Incoterms 2010 để tìm ra những điểm khác biệt và cải tiến cần thiết.
Bài viết này tập trung vào việc phân tích và đánh giá những hạn chế trong quy định của Luật Thương mại năm 2005, từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật Cụ thể, cần cấu trúc lại các quy định để phù hợp hơn, đặc biệt là trong việc đặc định hóa hàng hóa, đồng thời tiếp thu kinh nghiệm từ CISG 1980 và INCOTERMS.