LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHỐNG HÀNH VI LẠM DỤNG VỊ TRÍ THỐNG LĨNH THỊ TRƯỜNG NHẰM BÓC LỘT KHÁCH HÀNG
Khái niệm vị trí thống lĩnh thị trường
Pháp luật các nước quy định về vị trí thống lĩnh thị trường nhằm nhận diện doanh nghiệp có sức mạnh thao túng thị trường, không phủ nhận sự tồn tại của nó Vị trí thống lĩnh thị trường là kết quả của cạnh tranh, khi doanh nghiệp nỗ lực mở rộng quy mô kinh tế Các quy định về vị trí này thường thấy trong hệ thống pháp luật thành văn Ví dụ, Điều 5 Luật bảo vệ cạnh tranh Liên bang Nga định nghĩa vị trí thống lĩnh là khả năng ảnh hưởng đến điều kiện giao dịch hàng hóa và cản trở sự gia nhập của doanh nghiệp khác Tương tự, Luật Chống độc quyền 2008 của Trung Quốc mô tả doanh nghiệp có khả năng khống chế giá cả hoặc điều kiện giao dịch Tại Hoa Kỳ và EU, khái niệm vị trí thống lĩnh thị trường được rút ra từ án lệ, như trong vụ United Brands v Commission, Tòa công lý Châu Âu đã giải thích vị trí này thể hiện sức mạnh kinh tế của doanh nghiệp Pháp luật Hoa Kỳ sử dụng khái niệm "sức mạnh độc quyền" và xác định qua án lệ, như trong vụ Alcoa năm 1945.
1 Phạm Trí Hùng (Chủ nhiệm đề tài), Nguyễn Thị Bích Ngọc, Lê Thị Nam Giang, Hà Ngọc Anh (Thành viên)
Pháp luật cạnh tranh Liên Bang Nga đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam Nghiên cứu này, được thực hiện tại trường Đại học Luật Tp.HCM, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các quy định cạnh tranh để thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững Những quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng mà còn tạo ra môi trường kinh doanh công bằng cho các doanh nghiệp.
2 Nguyễn Văn Cương (2017), “ Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường trong pháp luật cạnh tranh Việt Nam”, Thông tin khoa học pháp lý, Số 3, tr.31
Xem thêm Richard Whish and David Bailey, Competition Law, 7th ed.( Oxford: Oxford University Press,
Theo phán quyết của Billings Learned Hand, nếu doanh nghiệp chiếm 90% thị phần, Tòa án sẽ cho rằng doanh nghiệp đó có sức mạnh lũng đoạn; với 66% thị phần, doanh nghiệp có khả năng lũng đoạn; và dưới 33%, doanh nghiệp không có sức mạnh lũng đoạn Sức mạnh lũng đoạn, hay sức mạnh độc quyền, được định nghĩa trong vụ án "Bacchus" là sức mạnh thị trường đáng kể Pháp luật Hoa Kỳ xác định vị trí thống lĩnh thị trường thuộc về doanh nghiệp có sức mạnh độc quyền, được xác định qua từng vụ việc cụ thể Khái niệm "vị trí thống lĩnh thị trường" khác nhau giữa các quốc gia do đặc trưng của hệ thống pháp luật và nền kinh tế, nhưng có sự giao thoa trong cách hiểu, cho thấy rằng chủ thể của vị trí này có thể là một doanh nghiệp.
Doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp nắm giữ quyền lực thị trường, thể hiện qua khả năng thao túng giá cả và ảnh hưởng đến hiệu quả cạnh tranh trong cả hai chiều mua và bán Họ có tự do hành động mà không bị ràng buộc bởi các quy luật kinh tế hay phản ứng của khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
Các tiêu chí xác định vị trí thống lĩnh
Thị trường liên quan là khu vực hoạt động của doanh nghiệp, được xác định dựa trên tính liên quan về sản phẩm và địa lý Sự cạnh tranh cho thấy vị trí thống lĩnh chỉ tồn tại trong thị trường có sự liên quan nhất định Do đó, thị trường liên quan được chia thành thị trường sản phẩm liên quan và thị trường địa lý liên quan Sự cần thiết và cách phân chia này đã được pháp luật nhiều quốc gia công nhận, ví dụ như trong văn bản “Các hướng dẫn về sáp nhập theo chiều ngang” năm 2010 của Bộ tư pháp.
Đào Ngọc Báu (2016) đã phân tích và luận giải các quy định của Luật cạnh tranh liên quan đến hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và vị trí độc quyền nhằm hạn chế cạnh tranh Tài liệu này được xuất bản bởi NXB Tư pháp, trang 47.
4 Đào Ngọc Báu (2016), tlđd(1), tr.26
"Sức mạnh độc quyền" và "sức mạnh thị trường" là hai khái niệm khác nhau Tất cả doanh nghiệp tham gia thị trường đều có sức mạnh thị trường, ảnh hưởng đến giá sản phẩm Tuy nhiên, sức mạnh thị trường nhỏ không được xem là "sức mạnh độc quyền"; chỉ khi sức mạnh này đạt mức đáng kể và có khả năng gây lũng đoạn thị trường thì mới được xác định là "sức mạnh độc quyền".
Việc xác định thị trường liên quan theo quy định của Ủy ban thương mại Hoa Kỳ bao gồm hai khía cạnh chính: đầu tiên là xác định ranh giới thương mại và địa lý nơi phát sinh các vấn đề cạnh tranh; thứ hai là hỗ trợ các cơ quan có thẩm quyền nhận diện các bên tham gia thị trường, tính toán thị phần và mức độ tập trung Thị trường liên quan được xác định dựa trên thị trường sản phẩm và thị trường địa lý, với các phương pháp đo lường cụ thể Phương pháp này cũng được áp dụng rộng rãi trong luật cạnh tranh của nhiều quốc gia như Trung Quốc, Singapore và EU Cuối cùng, việc xác định chính xác thị trường liên quan sẽ giúp mô tả cấu trúc thị trường trong một khu vực, cho thấy số lượng doanh nghiệp cạnh tranh và vị trí của chúng thông qua thị phần.
1.2.1.1 Thị trường sản phẩm liên quan
Thị trường sản phẩm liên quan bao gồm các hàng hóa và dịch vụ có khả năng thay thế lẫn nhau, được xác định từ cả phía cung và cầu Sự thay thế về cung được đánh giá qua khả năng của nhà cung cấp trong việc chuyển đổi sản xuất khi có sự tăng giá nhỏ mà không gặp rủi ro hay chi phí bổ sung đáng kể Các doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường này không chỉ là những đơn vị kinh doanh sản phẩm thay thế mà còn bao gồm những doanh nghiệp có khả năng cung cấp sản phẩm thay thế Đánh giá thị trường sản phẩm liên quan chủ yếu dựa vào sự thay thế từ phía cầu, với sự quan tâm của người tiêu dùng đối với công dụng, tính chất và giá cả của hàng hóa Từ đó, khả năng thay thế sản phẩm được xem xét qua sự lựa chọn và phản ứng của khách hàng Ba cơ sở chính để đánh giá tính thay thế của sản phẩm bao gồm đặc tính, mục đích sử dụng và giá cả.
Hàng hóa có tính cạnh tranh thường là những sản phẩm cùng loại, chất lượng tương tự hoặc có khả năng thay thế lẫn nhau Đối với sản phẩm vật chất, chúng luôn có những đặc tính lý và hóa riêng biệt Phân tích cấu tạo sản phẩm từ góc độ vật chất giúp đánh giá chúng một cách khoa học.
6 U.S Department of Justice and the Federal Trade Commission(2010), Horizontal Merger Guidelines, p.7
The Anti-Monopoly Commission of the State Council published the "Guidelines on the Definition of a Relevant Market" in 2009, which outlines the criteria for determining relevant markets in China These guidelines serve as a framework for assessing market competition and ensuring compliance with anti-monopoly regulations.
Hàng hóa vật chất có đặc tính dễ nhận diện, trong khi dịch vụ lại mang tính vô hình, khiến việc xác định chất lượng của chúng trở nên khó khăn hơn Đặc trưng của hàng hóa vật chất thể hiện qua những yếu tố vốn có, còn dịch vụ tạo ra những tiện ích vô hình Bên cạnh đó, phương thức hoạt động và cơ sở vật chất sử dụng trong kinh doanh, như phương tiện vận chuyển, cũng là những đặc tính dễ phân tích và nhận diện.
Mục đích sử dụng sản phẩm là yếu tố quan trọng mà khách hàng quyết định, ảnh hưởng đến chức năng thực tế của sản phẩm Mặc dù nguyên liệu ban đầu giống nhau, như hạt cà phê, nhưng khi ra thị trường, sản phẩm có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như uống, làm mỹ phẩm hay túi khử mùi Do đó, mục đích sử dụng chính yếu cần được xác định rõ ràng Thêm vào đó, thị hiếu của người tiêu dùng cũng cần được xem xét để đánh giá xu hướng tiêu dùng, nhưng đây chỉ nên là tiêu chí phụ do tính không bền vững và dễ thay đổi theo thời gian.
Giá cả là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng, liên quan đến công năng và chất lượng sản phẩm so với giá thành Phân tích thị trường sản phẩm giúp xác định sự thay đổi trong hành vi của khách hàng khi giá cả biến động, từ đó phát hiện các sản phẩm thay thế và khoanh vùng thị trường liên quan Phương pháp Độc quyền giả định (HMT) và phép thử SSNIP được sử dụng để đánh giá khả năng cạnh tranh và sự nhạy cảm của thị trường trước biến động giá.
Kì là phương pháp phổ biến tại nhiều quốc gia như Pháp, Singapore, Trung Quốc và EU, bao gồm hai nội dung chính cần đảm bảo khi thực hiện tăng giá giả định, thể hiện rõ trong tên gọi của nó.
Mức tăng giá sản phẩm nhỏ nhưng đáng kể thường được xác định trong một biên độ kinh tế học nhằm xác định chính xác ranh giới thị trường Sự tăng giá này trở nên đáng kể khi ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường Theo lý thuyết độ co giãn chéo về cầu, khi giá sản phẩm tăng cao, lượng tiêu thụ sẽ giảm do khách hàng chuyển sang sản phẩm của đối thủ có giá tốt hơn Do đó, mức tăng giá quá cao sẽ dẫn đến doanh nghiệp không thu được lợi nhuận và thị trường trở nên quá rộng Ngược lại, mức tăng quá thấp sẽ không đủ để đánh giá nhu cầu thị trường, khiến thị trường bị thu hẹp Hiện nay, mức tăng giá được khuyến nghị dao động từ 5% đến 10%, dựa trên các công cụ kinh tế và thực nghiệm theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ.
Không mang tính nhất thời (non-transitory) đề cập đến việc tăng giá cần được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 01 năm, để đánh giá tác động trên thị trường Khoảng thời gian này phải đủ dài để thu thập dữ liệu cần thiết nhưng không quá dài, nhằm tránh việc người tiêu dùng và các nhà sản xuất tìm ra hoặc sản xuất nhiều sản phẩm thay thế, dẫn đến mở rộng phạm vi thị trường hàng hóa liên quan.
Phương pháp SSNIP có vai trò quan trọng trong việc xác định thị trường hàng hóa liên quan, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế trong ứng dụng Để khắc phục điều này, phương pháp Critical Loss (Thiệt hại đáng kể) được phát triển nhằm bổ sung và cải thiện các khuyết điểm của SSNIP Phương pháp này giúp xác định mức độ tổn thất doanh số cần thiết để hành vi tăng giá không mang lại lợi nhuận Mặc dù việc tăng giá có thể gia tăng lợi nhuận trên mỗi sản phẩm, nhưng lượng bán ra thường giảm Doanh nghiệp vẫn có thể thu lợi nếu doanh số bán đủ để bù đắp cho lợi nhuận tăng từ mỗi sản phẩm Việc tính toán thiệt hại đáng kể giúp xác định ngưỡng mà nếu tổn thất thực tế chưa đạt đến, tổng lợi nhuận vẫn có thể tăng So sánh tổn thất thực tế với tỷ lệ thiệt hại đáng kể cho phép doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lợi từ việc tăng giá.
Khi doanh nghiệp thu được lợi nhuận, điều này cho thấy rằng khách hàng không có sự lựa chọn thay thế cho sản phẩm, xác định thị trường giả định là thị trường hàng hóa liên quan Ngược lại, nếu việc tăng giá không thành công, thị trường liên quan sẽ mở rộng hơn so với thị trường giả định ban đầu.
Các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh để bóc lột khách hàng phổ biến
Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường xảy ra khi doanh nghiệp sử dụng quyền lực thị trường vượt quá mức cho phép, dẫn đến hạn chế cạnh tranh và củng cố địa vị thống lĩnh của mình Chỉ những doanh nghiệp nắm giữ vị trí thống lĩnh và có sức mạnh thị trường đáng kể mới có thể thực hiện hành vi này, trong khi đối tượng chịu tác động tiêu cực chính là các đối thủ cạnh tranh và người tiêu dùng.
15 Báo cáo của Hội đồng cạnh tranh Pháp năm 2001, thiên 1, chương 1, tr.3
Khách hàng là yếu tố quan trọng nhất trong một doanh nghiệp, bao gồm các nhà phân phối, bán lẻ, người tiêu dùng và thậm chí là đối thủ cạnh tranh Họ là những người chi tiền để mua và sử dụng sản phẩm, đóng vai trò quyết định trong sự thành công của doanh nghiệp trên thị trường.
Khả năng thao túng giá chỉ thuộc về các doanh nghiệp thống lĩnh, trong khi các doanh nghiệp nhỏ không đủ sức ảnh hưởng đến giá cả thị trường Định giá là hành vi bình thường trong kinh doanh, cho phép doanh nghiệp tự quyết định mức giá và điều chỉnh tăng hoặc giảm trong các giao dịch hàng hóa, dịch vụ Do đó, hành vi lạm dụng và bóc lột thể hiện qua việc áp đặt mức giá không hợp lý.
Theo Điều 102 (a) của Hiệp ước về hoạt động của Liên minh Châu Âu (TFEU), hành vi áp đặt “giá mua hoặc giá bán không công bằng” được coi là vi phạm pháp luật EU Vi phạm này có thể xảy ra từ các doanh nghiệp thống lĩnh, đóng vai trò là người bán hoặc người mua Đặc biệt, khi doanh nghiệp thống lĩnh là người mua với quyền lực thị trường, mức giá mua không công bằng thường biểu hiện qua việc giá mua thấp hơn đáng kể so với chi phí sản xuất của người bán, gây thiệt hại cho bên bán.
Doanh nghiệp thống lĩnh có khả năng gia tăng lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí đầu vào, trong khi đó, doanh nghiệp khách hàng, với vai trò là người bán, phải gánh chịu thiệt hại về lợi nhuận do bị ép giá bán quá thấp.
Khi doanh nghiệp thống lĩnh thị trường áp đặt giá bán quá cao, mức giá này không phản ánh sự cạnh tranh tự nhiên mà là kết quả của khả năng chi phối thị trường để tối đa hóa lợi nhuận Biểu đồ dưới đây minh họa sự khác biệt giữa giá trong tình trạng độc quyền và giá trong môi trường cạnh tranh hoàn hảo từ góc độ kinh tế.
Mức giá lý tưởng cho người tiêu dùng xuất hiện trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, nơi mà giá cả và sản lượng được xác định tự nhiên thông qua sự tương tác giữa người mua và người bán Giá cạnh tranh (Pc) và sản lượng (Qc) được xác định tại giao điểm (E) của đường cung (S) và đường cầu.
Trong môi trường cạnh tranh hoàn hảo, giá bán được xác định bởi quy luật cung-cầu, và doanh nghiệp có hành vi định giá không hợp lý sẽ bị khách hàng quay lưng Ngược lại, trong tình huống độc quyền, nhà độc quyền tối đa hóa lợi nhuận bằng cách xác định sản lượng (Qm) theo quy tắc chi phí biên (MR) và doanh thu biên (MCm), sau đó ấn định giá (Pm) tương ứng So với cạnh tranh hoàn hảo, nhà độc quyền sản xuất ít hơn và định giá cao hơn, không bị ràng buộc bởi chi phí biên hoặc áp lực cạnh tranh để giảm giá xuống mức tổng chi phí trung bình Điều này dẫn đến việc nhà độc quyền có thể thu lợi nhuận siêu ngạch vô hạn, trong khi người tiêu dùng phải chịu tổn thất tài chính và trả giá cao cho nhu cầu tiêu dùng của họ, mà không có sự lựa chọn thay thế do sự chi phối của doanh nghiệp thống lĩnh trên thị trường.
Việc xác định giá bán mang tính trục lợi gặp khó khăn do sự mơ hồ về mức lợi nhuận cân bằng lợi ích của cả hai phía Pháp luật EU phân tích "giá bán quá cao so với giá trị kinh tế của sản phẩm" và xem xét "mức giá đã được áp đặt có công bằng hay không so với các sản phẩm cạnh tranh." Các bước tiến hành trong quá trình này rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong việc định giá.
So sánh giá bán với chi phí sản xuất cho thấy biên lợi nhuận là yếu tố quan trọng, và tòa án cần xác định mức độ nào thì lợi nhuận này trở nên quá đáng Lợi nhuận cao có thể xuất phát từ nhiều lý do như hiệu quả kinh tế quy mô, cải tiến kỹ thuật giảm chi phí sản xuất, tính rủi ro cao của ngành, vốn đầu tư lớn, và nhu cầu nghiên cứu, cải tiến Do đó, giá sản phẩm được coi là “quá đáng” khi biên độ lợi nhuận cao một cách vô lý.
So sánh giá bán và chất lượng sản phẩm với đối thủ cạnh tranh là một phương pháp quan trọng, yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính của sản phẩm trên thị trường Điều này giúp xác định mối tương quan giữa giá cả và chất lượng, cũng như tính tương đồng của các sản phẩm Tuy nhiên, việc này không hề đơn giản, vì các doanh nghiệp thường cố gắng tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình nhằm tăng cường lợi thế cạnh tranh, điều này có thể ảnh hưởng đến quyền tác động của các doanh nghiệp.
Chi phí biên là khoản chi phí tăng thêm mà doanh nghiệp phải chi khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm Trong biểu đồ, đường cung phản ánh tổng chi phí biên của tất cả các doanh nghiệp riêng lẻ, do đó nó trở thành đường chi phí biên của nhà độc quyền.
17 Doanh thu biên là số lƣợng gia tăng trong tổng doanh thu của DN thu đƣợc từ việc bán thêm một đơn vị hàng hóa
18 E Thomas Sullivan, “Antitrust Economics”, Understanding antitrust and its economic implication, Chapter 2-(2003)(Mathew Bender), Chương trình giảng dạy kinh tế Fullbright, tr.14
19 Case 27/76, United Brands v Commission [1978] ECR 207, [1978] 1 CMLR 429, para 250
20 Case 27/76, United Brands v Commission [1978] ECR 207, [1978] 1 CMLR 429, para 252
Sự chênh lệch giá bán có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, danh tiếng thương hiệu và thị hiếu của người tiêu dùng Để có thể so sánh giá một cách hợp lý, mức giá được đưa ra cũng cần phải đảm bảo tính hợp lý và trở thành tiêu chuẩn.
Tòa án không chỉ dựa vào hai phương pháp đã nêu mà còn xem xét nhiều yếu tố khác như khu vực địa lý, thời gian, thời điểm xem xét và khả năng chi trả của người tiêu dùng.
Việc can thiệp vào giá thị trường cần được thực hiện cẩn trọng, vì sử dụng pháp luật để điều chỉnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cạnh tranh Giá cao không chỉ biểu trưng cho lợi nhuận mà còn là động lực thúc đẩy cạnh tranh Doanh nghiệp có thể sử dụng lợi nhuận để đầu tư, phát triển kinh tế và công nghệ, từ đó tạo ra giá trị cho xã hội Can thiệp giá chỉ nên diễn ra khi có các điều kiện như: doanh nghiệp có sức mạnh thị trường gần như độc quyền; rào cản gia nhập thị trường lớn; việc can thiệp không ảnh hưởng xấu đến nghiên cứu và đổi mới; và không có phương pháp điều chỉnh nào khác khả thi.