CƠ SỞ LÝ THUYẾT
LÝ THUYẾT VỀ DỰ BÁO
2.1.1 Khái niệm và vai trò của dự báo
Dự báo là quá trình tiên đoán dựa trên cơ sở khoa học, thể hiện xác suất về mức độ, nội dung, mối quan hệ, trạng thái và xu hướng phát triển của đối tượng nghiên cứu Nó cũng liên quan đến cách thức và thời hạn đạt được các mục tiêu đã đề ra trong tương lai.
Dự báo nhu cầu sản phẩm là quá trình ước lượng và đánh giá nhu cầu tương lai của sản phẩm, giúp doanh nghiệp xác định loại và số lượng sản phẩm cần sản xuất Điều này cũng là nền tảng để doanh nghiệp quyết định quy mô hoạt động và chuẩn bị nguồn lực cần thiết.
Doanh nghiệp phải thích ứng với môi trường kinh doanh luôn thay đổi, với nhu cầu sản phẩm và dịch vụ biến động theo từng tháng Dự báo chính xác sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược và quyết định kinh doanh của doanh nghiệp.
• Là phần thiết yếu trong quản trị sản xuất, là cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược cũng như chiến thuật của doanh nghiệp
• Cung cấp cơ sở quan trọng để kết hợp hoạt động giữa các bộ phận trong toàn doanh nghiệp
2.1.2 Giới thiệu các phương pháp dự báo
Dự báo nhu cầu bao gồm hai phương pháp chính: phương pháp định tính và phương pháp định lượng Mỗi nhóm phương pháp này có nhiều phương pháp khác nhau, với những ưu điểm và nhược điểm riêng biệt.
Phương pháp dự báo định tính dựa trên ý kiến chủ quan của các đối tượng được khảo sát, mang tính chủ quan cao và phụ thuộc vào trình độ cũng như trách nhiệm của người dự báo Mặc dù có nhiều hạn chế, kỹ thuật này thường được áp dụng khi không có mô hình dự báo định lượng phù hợp Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ cho các phương pháp định lượng khi khó nắm bắt sự thay đổi của nhu cầu hoặc khi dữ liệu không phù hợp với dự báo định lượng.
- Lấy ý kiến ban quản lý điều hành
- Lấy ý kiến bộ phận bán hàng
- Lấy ý kiến người tiêu dùng
- Phương pháp chuyên gia Delphi
Phương pháp dự báo định lượng sử dụng số liệu thống kê từ quá khứ kết hợp với mô hình toán học để đưa ra dự báo chính xác Hai mô hình chính trong dự báo định lượng bao gồm dự báo dựa trên dữ liệu theo chuỗi thời gian và mô hình hàm nhân quả.
Phương pháp dự báo nhân quả là kỹ thuật dự báo dựa trên việc xác định mối quan hệ giữa các biến số, từ đó đưa ra dự báo chính xác Mối quan hệ nhân quả có thể được nhận diện thông qua việc phân tích các yếu tố như giá bán và doanh thu, chi phí quảng cáo và nhu cầu, cũng như tiền thưởng và năng suất Hai phương pháp chính trong dự báo nhân quả bao gồm phương pháp hồi quy tuyến tính và phương pháp phân tích tương quan.
Dự báo dựa trên dữ liệu theo chuỗi thời gian sử dụng các số liệu nhu cầu lịch sử để dự đoán tương lai Trong việc dự báo nhu cầu sản phẩm, một trong những phương pháp phổ biến là phương pháp bình quân di động, giúp xác định xu hướng và cải thiện độ chính xác của dự báo.
Phương pháp dự báo này sử dụng mức cầu thực tế bình quân của một số giai đoạn trước đó để đưa ra dự báo Trong phương pháp này, nhu cầu của các giai đoạn được coi trọng như nhau Công thức tổng quát cho phương pháp này là
Trong đó: n : Số chu kỳ
Ft : Nhu cầu dự báo chu kỳ t
Dt-i : Nhu cầu thực tế chu kỳ thứ t – i b Phương pháp bình quân di động có trọng số
Trong quá trình dự báo, các số liệu quá khứ có thể ảnh hưởng khác nhau đến kết quả, do đó việc sử dụng trọng số là cần thiết để phân biệt mức độ ảnh hưởng của chúng Trọng số là các giá trị được gán cho các số liệu quá khứ, nhằm chỉ ra tầm quan trọng của chúng trong việc dự đoán kết quả Công thức tổng quát cho việc này sẽ giúp tối ưu hóa độ chính xác của các dự báo.
Bình quân di động có trọng số ∑(Trọng số cho giai đoạn n) x (Nhu cầu trong giai đoạn n)
∑ Trọng số c Phương pháp san bằng số mũ
San bằng số mũ là một phương pháp đơn giản và hiệu quả, đặc biệt khi sử dụng máy tính để tăng cường hiệu suất Dù dự báo dựa trên bình quân di động, phương pháp này yêu cầu ít dữ liệu lịch sử Công thức tổng quát cho phương pháp này rất quan trọng để áp dụng trong phân tích.
Ft = Ft-1 + a(At-1 – Ft-1) Trong đó: Ft : Dự báo mới
Ft-1 : Dự báo trước a : Hệ số san bằng thoả mãn điều kiện 0 £ a £ 1
Nhu cầu thực tế trong giai đoạn trước là yếu tố quan trọng cần xem xét Phương pháp dự báo theo khuynh hướng đường thẳng thông thường giúp hoạch định xu hướng một cách hiệu quả Bên cạnh đó, phương pháp dự báo theo khuynh hướng đường thẳng cũng cần tính đến sự biến động theo mùa để có cái nhìn chính xác hơn về xu hướng.
Nhu cầu về nhiều loại mặt hàng thường thay đổi theo mùa, vì vậy việc sử dụng chỉ số mùa vụ là cần thiết để điều chỉnh nhu cầu một cách hợp lý Công thức tổng quát giúp xác định sự biến động này.
Trong đó: YS: Lượng dự báo theo khuynh hướng đường thẳng có xét tính mùa vụ
YC: Lượng dự báo theo khuynh hướng đường thẳng thông thường (kết quả đã có ở phần trên)
IS: Chỉ số mùa vụ cho từng thời vụ Để xác định chỉ số mùa vụ cho từng tháng ta có công thức tính sau:
Trong đó: Y - là nhu cầu trung bình các tháng cùng tên trong năm
Y là nhu cầu trung bình hàng tháng
2.1.3 Đánh giá và lựa chọn mô hình dự báo Để giám sát và kiểm soát dự báo, người ta sử dụng một số chỉ tiêu sau:
• Sai số tuyệt đối bình quân – MAD (Mean absolute deviation)
MAD = ∑ % !(# |! % ! ) 0 ! | Trong đó: t : Khoảng thời gian dự báo
Dt : Nhu cầu tương lai trong thời gian t
Ft : Dự báo cho khoảng thời gian t n : Tổng số thời đoạn
• Sai số bình phương trung bình – MSE (Mean square error)
• Sai số tỷ lệ tuyệt đối bình quân – MAPE (Mean absolutely percent error)
MAPE = ∑ 233 4 |! % ! – 0 ! |/! ! Các giá trị MAD, MSE và MAPE càng nhỏ thì kết quả dự báo càng chính xác, càng tốt
Tín hiệu theo dõi (TS) là chỉ số đánh giá chất lượng của dự báo bằng cách so sánh giữa kết quả dự đoán và giá trị thực tế Dự báo, vốn là sự tiên đoán về tương lai dựa trên kinh nghiệm hoặc các mô hình toán học, chỉ có thể đạt được độ chính xác tương đối.
Để đảm bảo độ chính xác trong dự báo, sai số giữa nhu cầu thực tế và dự báo cần nằm trong giới hạn cho phép; nếu vượt quá, cần điều chỉnh phương pháp dự báo Tín hiệu theo dõi (Tracking signal) được xác định bằng tổng sai số dự báo dịch chuyển (Running sum of forecast error) chia cho sai số tuyệt đối trung bình (Mean absolute deviation - MAD).
• Tín hiệu theo dõi dương cho biết nhu cầu thực tế lớn hơn dự báo
• Tín hiệu theo dõi âm cho biết nhu cầu thực tế nhỏ hơn dự báo
• Giới hạn kiểm soát tín hiệu theo dõi nằm trong khoảng ±3 đến ±8; thông dụng nhất là TS ẻ (-4; +4).
TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN VẬT LIỆU
Để hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra hiệu quả, cần có ba yếu tố cơ bản: tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động Trong đó, nguyên vật liệu là đối tượng lao động chính tạo nên sản phẩm, trong khi tài sản cố định và các công cụ, dụng cụ khác thuộc về tư liệu lao động, và con người đại diện cho sức lao động Như vậy, nguyên vật liệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong giai đoạn sản xuất.
Khi tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh, nguyên vật liệu sẽ thay đổi hình thái vật chất ban đầu dưới tác động của sức lao động và tư liệu lao động Đặc điểm và tính chất của nguyên vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến đặc điểm của sản phẩm cuối cùng mà chúng tạo ra.
Nguyên vật liệu chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất và chuyển giao toàn bộ giá trị vào sản phẩm mới, dẫn đến việc phát sinh chi phí nguyên vật liệu Chi phí này có mối liên hệ chặt chẽ với giá thành, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất và tiêu thụ sản phẩm Do đó, nguyên vật liệu là yếu tố thiết yếu trong mọi quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
HOẠCH ĐỊNH NHU CẦU NGUYÊN VẬT LIỆU (MRP)
Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu là quá trình xác định nguồn nguyên liệu cần thiết cho sản xuất đúng thời điểm, nhằm đảm bảo tính liên tục trong hoạt động sản xuất Tùy thuộc vào hình thức hoạt động, các mô hình dự báo và hoạch định vật tư sẽ được áp dụng để tối ưu hóa chi phí trong khi vẫn duy trì tiến độ sản xuất MRP (Quản lý yêu cầu vật tư) được thiết kế để trả lời các câu hỏi quan trọng như: Doanh nghiệp cần loại nguyên liệu, chi tiết, bộ phận nào? Số lượng cần thiết là bao nhiêu? Thời điểm cần và khoảng thời gian cụ thể là gì? Khi nào cần phát đơn hàng bổ sung hoặc lệnh sản xuất? Và thời gian nhận hàng là khi nào?
Sự phân biệt giữa nhu cầu độc lập và nhu cầu phụ thuộc là cơ sở của phương pháp MRP:
- Một nhu cầu được coi là độc lập khi không có những ràng buộc giữa nhu cầu của chủng loại này với nhu cầu của chủng loại khác
Nhu cầu độc lập thay đổi theo các yếu tố ngẫu nhiên của thị trường, và nó được xác định bởi sở thích cũng như yêu cầu của khách hàng.
- Một nhu cầu được coi là phụ thuộc khi giữa nhu cầu về một chủng loại này với chủng loại khác tồn tại một mối ràng buộc trực tiếp
Các nhu cầu phụ thuộc phát sinh từ các nhu cầu độc lập, được xác định thông qua quá trình phân tích sản phẩm cuối cùng thành các chi tiết và bộ phận linh kiện.
2.3.1.2 Mục tiêu của hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu
Trong sản xuất, tồn kho có nhiều loại khác nhau, mỗi loại tương ứng với các mô hình giải quyết riêng biệt Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng của việc hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) là tối ưu hóa quản lý tồn kho để đáp ứng nhu cầu sản xuất hiệu quả.
- Giảm thiểu lượng tồn kho nguyên vật liệu nhưng vẫn duy trì, đảm bảo đầy đủ vật tư tại mọi thời điểm khi cần
Giảm thời gian sản xuất và thời gian cung ứng là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất Việc xác định mức dự trữ hợp lý và đúng thời điểm sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và các trở ngại trong sản xuất.
- Tạo niềm tin và sự thoả mãn cho khách hàng
- Tạo điều kiện cho các bộ phận phối hợp chặt chẽ, thống nhất với nhau, phát huy tổng hợp khả năng sản xuất cho doanh nghiệp
- Tăng hiệu quả của hoạt động kinh doanh
2.3.1.3 Quá trình tính toán MRP
• Bước 1: Phân tích kết cấu sản phẩm
• Bước 2: Tính tổng nhu cầu Tổng nhu cầu sản phẩm cuối cùng được tính từ bảng diều độ sản xuất chính
• Bước 3: Xác định nhu cầu thực
Nhu cầu thực = Tổng nhu cầu – Tồn kho sẵn có – Tồn kho an toàn
Tồn kho sẵn có là tổng lượng tồn kho đang có tại thời điểm bắt đầu của từng thời kỳ
• Bước 4: Xác định thời gian phát đơn hàng hoặc lệnh sản xuất
Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, cần tính ngược thời gian từ thời điểm cần sản phẩm để xác định nhu cầu vật tư Quy trình hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) sử dụng thông tin về nhu cầu thành phẩm và trạng thái tồn kho để xác định nhu cầu các nguyên vật liệu phụ thuộc, bao gồm loại nguyên vật liệu, số lượng cần và thời gian cần MRP hướng đến việc giảm thiểu lượng dự trữ nguyên vật liệu, xác định mức dự trữ đúng thời điểm và số lượng, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ, tạo sự hài lòng và niềm tin cho khách hàng.
2.3.2.1 Sơ lược về quản lý hàng tồn kho
2.3.2.2 Các mô hình đặt hàng
Kích cỡ lô hàng là yếu tố quan trọng giúp nhà quản lý xác định số lượng hàng hóa cần thiết tại từng thời điểm và thời gian đặt hàng phù hợp Một trong những mô hình phổ biến để xác định kích cỡ lô hàng là Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (Economic Order Quantity - EOQ).
• Yêu cầu 2: Lập hoá đơn nguyên vật liệu
• Yêu cầu 3: Phải đảm bảo chính xác trong báo cáo tồn kho
• Yêu cầu 4: Cần thông hiểu những đơn hàng mua còn tồn tại
• Yêu cầu 5: Cần phân phối thời gian thực hiện cho mỗi công đoạn a Mô hình lượng đặt hàng kinh tế – EOQ (Economic Order Quantity)
Mô hình EOQ, được nghiên cứu và đề xuất bởi Ford W Harris vào năm 1915, là một trong những kỹ thuật kiểm soát tồn kho phổ biến và lâu đời nhất Kỹ thuật này dễ sử dụng nhưng yêu cầu người dùng phải dựa vào những giả định nhất định.
• Nhu cầu phải biết trước và nhu cầu phải thay đổi;
• Phải biết trước thời gian kể từ lúc phát hành đơn hàng cho đến khi nhận được hàng (lead time) và thời gian đó không thay đổi;
• Lượng hàng của mỗi đơn hàng được thực hiện trong một chuyến hàng ở một điểm thời gian đã định trước;
• Không tiến hành khấu trừ theo sản lượng;
• Chỉ có duy nhất hai loại chi phí biến đổi là chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ;
• Sự thiếu hụt trong kho hoàn toàn không xảy ra nếu như đơn hàng được thực hiện đúng thời gian
Biến thiên mức tồn kho I theo thời gian của mô hình EOQ như ở hình 2
Hình 2.1 Biến thiên tồn kho mô hình EOQ
Tổng chi phí tồn kho hàng năm bao gồm chi phí mua hàng, chi phí đặt hàng, cho phí tồn trữ:
Trong đó: P : Chi phí mua đơn vị (nghìn đồng/đơn vị)
C : Chi phí đặt hàng đơn vị (nghìn đồng/đơn vị)
D : Nhu cầu hàng năm (đơn vị/năm)
H : Chi phí tồn trữ đơn vị hàng năm (nghìn đồng/đơn vị)
H : Có thể ước lượng theo P: H = P.F
F : Hệ số phí tồn trừ hay tỉ lệ phí tồn trữ trên phí mua hàng đơn vị hàng năm F = (0.2 ÷ 0.4).1/n
Biến thiên các hàm chi phí theo cỡ lô hàng Q như hình 2
Hình 2.2 Biến thiên chi phí trong mô hình EOQ
Lượng đặt hàng kinh tế: Q * = 9 >;!
Tổng chi phí hàng năm: TC * = PD + HQ * Điểm đặt hàng lại: ROP = d x L = ! B x L
Trong đó: ROP (Reorder point) : Điểm đặt hàng lại (sản phẩm); d : Nhu cầu hàng tháng, hàng tuần hoặc hàng ngày của hàng dự trữ;
N : Thời gian trong năm (ngày, tuần, tháng) b Mô hình sản lượng đặt hàng theo chu kỳ - POQ (Periodic Order Quantity)
Mô hình sản lượng đặt hàng theo chu kỳ là một phương pháp dự trữ hiệu quả, được áp dụng khi hàng hóa được cung cấp liên tục hoặc khi sản phẩm vừa được sản xuất vừa được tiêu thụ Mô hình này rất phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của người đặt hàng, do đó được gọi là mô hình đặt hàng theo sản xuất Điểm khác biệt của mô hình này so với mô hình EOQ là hàng hóa được cung cấp qua nhiều chuyến.
Khối lượng đặt hàng tối ưu: Q * = 9 >;!
Mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM) được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa mức cung ứng (p) và nhu cầu (d) hàng tháng, hàng tuần hoặc hàng ngày Mô hình này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường hiệu quả hơn.
Mô hình khấu trừ theo số lượng là một phương pháp dự trữ giúp điều chỉnh giá cả dựa trên khối lượng hàng hóa trong mỗi đơn hàng Phương pháp này thực hiện việc giảm giá cho khách hàng khi họ mua số lượng lớn của một sản phẩm nhất định, tạo ra động lực mua sắm và tối ưu hóa doanh thu.
• Bước 1: Xác định mức sản lượng tối ưu ở từng mức khấu trừ
• Bước 2: Điều chỉnh sản lượng những đơn hàng không đủ điều kiện lên mức sản lượng tối thiểu (Q ** )
• Bước 3: Tính tổng chi phí theo mức sản lượng đã điều chỉnh
• Bước 4: Chọn Q * có tổng chi phí của hàng tồn kho thấp nhất đã xác định ở bước
3 d Lô đặt hàng theo nhu cầu - LFL (Lot-for-lot ordering)
Phương pháp lô hàng theo nhu cầu đặt hàng theo từng chu kỳ, lượng đặt hàng bằng cầu của chu kỳ
Qk = Dk; k = 1 ÷ n Trong đó: k : Chỉ số chu kỳ;
N : Số chu kỳ hoạch định;
Qk : Lượng đặt hàng của chu kỳ k;
Dk : Nhu cầu của chu kỳ k
Phương pháp lô đặt hàng theo nhu cầu là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống có chi phí tồn trữ cao và chi phí đặt hàng thấp, đặc biệt phù hợp với sản phẩm đắt tiền Phương pháp này thích hợp cho loại hình sản xuất liên tục với sản lượng cao, giúp giảm thiểu chi phí lưu kho Thuật toán Silver – Meal SMA (Silver – Meal Algorithm) là một công cụ quan trọng trong việc áp dụng phương pháp này.
Thuật toán Silver – Meal SMA, được phát triển bởi Edward Silver và Harlem Meal, là một phương pháp trực quan nhằm tối ưu hóa chi phí trung bình trong các chu kỳ khi nhu cầu của đơn hàng tăng dần Thuật toán này bao gồm các bước cụ thể để đạt được mục tiêu tối thiểu hóa chi phí.
• Bước 1: Tính trung bình chi phí biến thiên trong T chu kỳ liên tiếp, với các bước nhỏ:
Phí tồn trữ gia tăng : IHCi = Ph(i – 1)Ri, i = 1 ÷ T
Phí tồn trữ tích luỹ trong T chu kỳ : CHC(T) = ∑ F EG2 ICH E
Tổng phí biến thiên trong T chu kỳ : TVC(T) = C + CHC(T)
Trung bình chi phí biến thiên trong T chu kỳ liên tiếp
• Bước 2: Chọn chu kỳ đặt hàng T với mục đích cực tiểu MVC(T), với điều kiện dừng:
Phương pháp chi phí đơn vị nhỏ nhất, tương tự như phương pháp SMA, là một kỹ thuật dò tìm trực quan nhằm tối ưu hóa chi phí trung bình đơn vị Phương pháp này hoạt động bằng cách giảm thiểu chi phí khi số chu kỳ đáp ứng nhu cầu của đơn hàng tăng dần Thuật toán thực hiện theo các bước cụ thể để đạt được hiệu quả tối ưu.
• Bước 1: Tính trung bình chi phí biến thiên trong T chu kỳ liên tiếp, với các bước nhỏ:
Phí tồn trữ gia tăng : IHCi = Ph(i – 1)Ri, i = 1 ÷ T
Phí tồn trữ tích luỹ trong T chu kỳ : CHC(T) = ∑ F EG2 ICH E
Tổng phí biến thiên trong T chu kỳ : TVC(T) = C + CHC(T)
Tổng số đơn vị trong T chu kỳ liên tiếp : CDT = ∑ F EG2 R E
Chi phí trung bình đơn vị trong T chu kỳ : MVC(T) = F=;(F) F
• Bước 2: Chọn chu kỳ đặt hàng T với mục đích cực tiểu MVC(T), với điều kiện dừng:
• Bước 3: Tính lượng đặt hàng : Q = ∑ F EG2 R E
• Bước 4: Thực hiện lặp lại ở chu kỳ k = T + 1
GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SÔNG THU
GIỚI THIỆU TỔNG CÔNG TY SÔNG THU
Tổng công ty Sông Thu có trụ sở chính tại 96 Yết Kiêu, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Hình 3.1 Logo tổng công ty Sông Thu
3.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển
Công ty Sông Thu, trước đây là Tổ hợp tác xã Cơ khí Đồng Tiến, được thành lập vào ngày 10/10/1976 theo Quyết định của Bộ Tư lệnh Quân khu V Từ khi thành lập, công ty đã không ngừng phát triển và ghi dấu ấn với nhiều cột mốc quan trọng trong lĩnh vực sửa chữa và xây dựng.
- Từ năm 1982, Công ty là Xí nghiệp sửa chữa tàu biển trực thuộc Cục Kỹ thuật Quân khu V và đến năm 1985, Công ty trực thuộc Tư lệnh Quân khu V
Công ty Sông Thu được thành lập lại theo quyết định số 483/QĐQP ngày 4/8/1993 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, và hiện là doanh nghiệp Nhà nước trực thuộc Bộ Quốc phòng.
Công ty Sông Thu, trước đây là Xí nghiệp sửa chữa tàu biển, chính thức được đổi tên theo quyết định số 484/QĐQP ngày 18/4/1996 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, đồng thời được bổ sung ngành nghề hoạt động.
- Năm 1998, Công ty sáp nhập thêm đơn vị vận tải 234 của Cục Hậu cần Quân khu
Từ khi thành lập cho đến năm 2003, Công ty chủ yếu tập trung vào việc sửa chữa các phương tiện thuỷ phục vụ vận tải của Quân khu, đồng thời cũng thực hiện sửa chữa một số phương tiện thuỷ tại các địa phương.
- Năm 2004 Công ty được Bộ Quốc phòng điều động về trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng theo Quyết định số 292/2003/QĐ-BQP
Theo Quyết định số 2736/QĐ-BQP ngày 15/08/2009, Công ty đã chuyển đổi từ mô hình doanh nghiệp Quốc phòng sang Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, hoạt động theo hình thức công ty mẹ - công ty con Công ty con đầu tiên được thành lập là Công ty đóng và sửa chữa tàu Hải Sơn, và vào năm 2012, công ty tiếp tục mở rộng với việc thành lập Công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu.
Vào ngày 05/06/2013, Bộ Quốc phòng đã ra quyết định tổ chức lại Công ty Sông Thu thành Tổng Công ty Sông Thu, hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con, theo Quyết định số 1932/QĐ-BQP.
Tổng Công ty Sông Thu hiện đã chuyển đến vị trí mới tại khu vực nhà máy X50, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng Với diện tích 24 hecta, đây là một địa điểm thuận lợi cho hoạt động sản xuất và phát triển.
- Vệ sinh làm sạch tàu dầu, xử lý cặn dầu;
- Vận tải biển, dịch vụ cảng, bốc dỡ đóng gói hàng hoá, cung ứng vận tải, tàu biển;
- Đại lý xăng dầu, khí đốt, vật tư, phụ tùng phục vụ sửa chữa, đóng mới tàu;
- Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại, gia công cơ khí và dịch vụ kỹ thuật;
- Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng phục vụ sửa chữa, đóng mới tàu;
- Chế tạo, lắp đặt và sản xuất cơ khí, thiết bị nâng chuyển và thuỷ lực;
- Sửa chữa, chống ăn mòn giàn khoan, thiết bị, ống áp lực;
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SÔNG THU ĐÀ NẴNG 18 1 Quá trình hình thành và phát triển
Hình 3.2 Logo công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu Đà Nẵng
Tên công ty : Công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu Đà Nẵng
Tên quốc tế : Song Thu Machenical Joint Stock Company Địa chỉ : Đường số 8, khu công nghiệp Hòa Cầm, phường Hoà Thọ Tây, quận
Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng Điện thoại : (84-236) 3420676
Email : sales.songthujsc@gmail.com
3.2.1 Quá trình hình thành và phát triển
Công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu là kết quả của sự hợp tác giữa Công ty Sông Thu, thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, và tập đoàn Daifuku đến từ Nhật Bản Doanh nghiệp này chuyên sản xuất, gia công, chế tạo và lắp ráp các thiết bị cơ khí gia dụng.
Vào ngày 22/02/2012, sau khi hoàn thành giai đoạn 1 của dự án xây dựng nhà máy trên diện tích 2ha tại khu công nghiệp Hòa Cầm, lãnh đạo UBND thành phố Đà Nẵng, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, Công ty Sông Thu và Tập đoàn Daifuku (Nhật Bản) đã ký kết Hợp tác gia công cơ khí Thỏa thuận này chính thức khởi động mối quan hệ hợp tác giữa hai bên sau hơn một năm đàm phán Tất cả sản phẩm do Công ty Cổ phần Cơ khí Sông Thu sản xuất sẽ được Daifuku bao tiêu xuất khẩu Dự kiến, khi dự án hoàn thành và ổn định sản xuất, sẽ mang lại doanh thu khoảng 500 tỷ đồng/năm, tạo ra việc làm và thu nhập ổn định cho gần 200 lao động.
Sau giai đoạn thử nghiệm, vào tháng 10 năm 2012, Công ty Cổ phần Cơ khí Sông Thu chính thức bắt đầu sản xuất Đến đầu tháng 11 cùng năm, công ty đã xuất khẩu lô hàng đầu tiên sang Nhật Bản, bao gồm các loại xe đẩy hàng phục vụ cho siêu thị và khách sạn.
3.2.2 Các ngành nghề hoạt động chính
- Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại ;
- Sản xuất sản phẩm từ plastic ;
- Sản xuất linh kiện điện tử ;
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp ;
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ;
- Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và điều hòa không khí
- Bán buôn máy móc, thiết bị và các loại phụ tùng khác
3.2.3 Sơ đồ cơ cấu tổ chức
Hình 3.3 Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban trong công ty
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong cơ cấu tổ chức của Công ty, có quyền quyết định các vấn đề theo nhiệm vụ và quyền hạn được quy định bởi Luật pháp và Điều lệ Công ty.
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến mục đích và quyền lợi của Công ty, đồng thời giám sát hoạt động kinh doanh, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro.
Ban kiểm soát có nhiệm vụ thẩm định báo cáo tài chính hàng năm và kiểm tra các vấn đề cụ thể liên quan đến hoạt động tài chính khi cần thiết hoặc theo quyết định của đại hội đồng cổ đông Ban cũng thực hiện kiểm soát mọi hoạt động kinh doanh, quản trị và điều hành của Công ty thay mặt cho cổ đông lớn.
• Giám đốc: Toàn quyền tổ chức bộ máy quản lý, xây dựng chiến lược phát triển
Tổ chức điều hành, thực hiện và kiểm tra hoạt động sản xuất kinh doanh trong
PGĐ KINH DOANH PGĐ KỸ THUẬT
BAN KIỂM SOÁT ĐHĐ CỔ ĐÔNG
Công ty giao trách nhiệm và quyền hạn cho Phó giám đốc để thực hiện các nhiệm vụ cần thiết Phó giám đốc cũng đóng vai trò là đại diện của Công ty trong các mối quan hệ kinh tế với pháp luật.
Phó giám đốc kinh doanh có nhiệm vụ triển khai các hoạt động bán hàng và chịu trách nhiệm chính về doanh thu cũng như doanh số Họ thiết lập mạng lưới kinh doanh, thu thập thông tin thị trường và phát triển các cơ hội kinh doanh, đồng thời báo cáo hoạt động kinh doanh cho Giám đốc.
Phó giám đốc kỹ thuật hỗ trợ Tổng giám đốc trong các vấn đề kỹ thuật, tổ chức xây dựng quy trình và biện pháp thi công, lắp đặt sản phẩm Đồng thời, người này cũng chỉ đạo việc thực hiện hợp đồng và điều hành phòng Kỹ thuật khi có yêu cầu.
Phòng kế hoạch kinh doanh chịu trách nhiệm lập kế hoạch và tổ chức các hoạt động kinh doanh, bao gồm tính toán giá thành và soạn thảo hợp đồng với khách hàng Ngoài ra, phòng cũng đề xuất các chiến lược Marketing và biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh theo từng giai đoạn.
Phòng tổ chức hành chính chịu trách nhiệm quản lý nhân sự và công tác đào tạo cho toàn công ty, đồng thời quản lý tiền lương và tính lương cho cán bộ công nhân viên Ngoài ra, phòng còn tổ chức các hoạt động đảm bảo an ninh trật tự và an toàn phòng chống cháy nổ trong toàn công ty.
• Phòng tài chính – kế toán: Giúp Giám đốc kiểm tra, kiểm soát bằng đồng tiền các hoạt động kinh tế, tài chính
Phòng kỹ thuật - KCS có nhiệm vụ tư vấn cho giám đốc về công tác kỹ thuật, công nghệ, định mức và chất lượng sản phẩm Đơn vị này thiết kế và triển khai giám sát kỹ thuật cho các sản phẩm, đồng thời đảm nhận vai trò kiểm tra chất lượng sản phẩm KCS đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất phải tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng trong các nhà máy.
3.2.4 Tình hình kinh doanh của công ty
Bảng 3.1 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2017 – 2019
3 Lợi nhuận gộp bán hàng 6,763.07 12,788.58 12,592.14
4 Doanh thu hoạt động tài chính 2,885.39 1,734.68 1,142.18
6 Chi phí quản lý DN 2,649.85 1,747.23 1,656.44
7 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,397.89 7,141.55 7,478.23
11 Tổng lợi nhuận trước thuế 2,587.80 7,256.12 8,556.46
( Nguồn: Phòng kế toán công ty )
Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 3.1 cho thấy tình hình kinh doanh của công ty ổn định, với lợi nhuận tăng hơn 4.7 tỷ đồng từ năm 2017 đến năm 2019.
3.2.5 Các sản phẩm của công ty
Doanh thu chủ yếu của công ty đến từ sản phẩm xe đẩy hàng đa năng, chiếm 85% tổng doanh thu Phần còn lại bao gồm sơn bảo dưỡng bình ga và dịch vụ gia công cơ khí, sơn tĩnh điện các sản phẩm khác theo yêu cầu của khách hàng.
Hình 3.4 Sản phẩm xe đẩy hàng đa năng
Hình 3.5 Sơn và bảo dưỡng bình ga
3.2.6 Quy trình gia công cơ khí
Hình 3.6 Quy trình gia công cơ khí
Quy trình gia công cơ khí như hình 3.4, cụ thể như sau:
- Phòng kế hoạch kinh doanh tiếp nhận hợp đồng/đơn hàng từ khách hàng, gửi Phòng kỹ thuật lập kế hoạch sản xuất
Phòng kỹ thuật lập dự trù vật tư nguyên liệu theo mẫu B01.QT751-01 và gửi cho phòng kế hoạch kinh doanh Sau đó, phòng kế hoạch kinh doanh sẽ lên kế hoạch mua nguyên liệu, vật tư, làm đơn đặt hàng và tiến hành thực hiện mua sắm vật tư nguyên liệu.
SẢN PHẨM XE ĐẨY HÀNG ĐA NĂNG
Công ty chuyên sản xuất xe đẩy hàng đa năng với công nghệ và tiêu chuẩn Nhật Bản, sử dụng dây chuyền và máy móc tự động hóa hiện đại Sản phẩm có thiết kế đẹp, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp ráp và di chuyển, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa tại siêu thị, nhà ga, sân bay, bến cảng, cũng như các xí nghiệp và nhà máy Bệ nhựa được làm từ nguyên liệu HDPE có lõi thép, cho phép tải trọng lên đến 500 kg, trong khi bánh xe nhập khẩu từ Malaysia, sản xuất bởi công ty Nansin của Nhật, được làm từ cao su tự nhiên với lõi thép bên trong, đảm bảo khả năng chịu tải lớn.
Công ty sản xuất 4 loại xe chính trong hệ thống, tải trọng lên đến 500kg với các thông số kỹ thuật như bảng 3.2
Bảng 3.2 Thông số kỹ thuật xe đẩy hàng đa năng
Kích thước bên ngoài (mm)
Hình 3.7 Các loại xe đẩy hàng đa năng
QUY TRÌNH SẢN XUẤT XE ĐẨY HÀNG ĐA NĂNG
Quy trình sản xuất xe đẩy hàng đa năng xem phụ lục 1
Quy trình sản xuất được thực hiện cụ thể qua 8 công đoạn như sau: v Giai đoạn 1: Gia công các chi tiết
Thép tấm, sau khi được cắt theo quy cách, sẽ được chuyển đến máy cắt ngang, tiếp theo là máy làm phẳng, sau đó là máy nhấn và cuối cùng là máy mài băng, nhằm tạo ra các thanh ngang cho panel mặt sau, mặt trái và mặt phải.
Thép tấm, sau khi được cắt theo quy cách, sẽ trải qua nhiều quy trình chế biến Đầu tiên, thép được cắt theo đường ngang, sau đó được làm phẳng và tiếp tục qua máy dập để đột lỗ và bo tròn các góc Cuối cùng, thép sẽ được xử lý qua máy nhấn và máy mài băng để tạo thành thanh góc hoàn chỉnh.
Đế bánh xe sau trái và phải được sản xuất từ thép tấm qua quy trình cắt và dập Sau khi thép tấm được cắt theo quy cách, nó sẽ được đưa đến máy cắt ngang và sau đó đến máy dập để tạo thành các đế bánh xe.
- Bản lề bệ trái, bản lề bệ phải: thép tấm đến máy cắt thép tấm quy cách đến máy cắt theo đường ngang cuối cùng máy dập
- Mấu gài BKT: thép tấm đến máy cắt thép tấm quy cách đến máy cắt theo đường ngang
- Ống gia cường: thép ống đến máy cắt rồi đế máy tum đầu ống
- Bách liên kết: thép tấm đến máy cắt thép tấm quy cách đến máy cắt theo đường ngang cuối cùng đến máy dập v Giai đoạn 2: Hàn khung
Sau khi gia công các chi tiết của khung bao gồm mặt sau, mặt trái, mặt phải và mặt trước (đối với xe có cửa), các thanh dọc, thanh ngang và thanh góc sẽ được chuyển đến dây chuyền hàn khung Tại đây, các chi tiết sẽ được hàn vào khung trái, khung phải và khung sau Cuối cùng, khung sẽ được vệ sinh để đảm bảo chất lượng.
Sử dụng máy mài đá pi 100 kết hợp với búa và đục để làm sạch bề mặt, loại bỏ xỉ hàn phát sinh trong quá trình hàn Đây là bước quan trọng trong giai đoạn xử lý bề mặt.
Quy trình xử lý chất thải diễn ra qua 9 bể, bắt đầu với bể tẩy dầu trong 10 phút, tiếp theo là bể nước trong 5 phút Sau đó, chất thải được chuyển đến bể chứa axit sunfurit trong 45 phút, tiếp tục qua bể chứa dung dịch axit sunfurit cũng trong 45 phút Quá trình tiếp tục với bể nước trong 5 phút, sau đó là bể chứa dung dịch trung hòa axit trong 15 phút Tiếp theo là bể nước trong 5 phút, sau đó là bể chứa phosphat trong 20 phút, và cuối cùng là bể nước trong 5 phút.
Mục đích: Để tăng chất lượng bề mặt sơn làm sơn không bị bong ra
3.5 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI CÔNG TY
Hiện nay, công ty đang sử dụng hệ thống hoạch định nguyên vật liệu dựa trên ước lượng, với việc quản lý sản xuất dựa vào kinh nghiệm để dự báo nhu cầu nguyên vật liệu Quá trình này bao gồm việc đặt hàng và nhập kho khi có yêu cầu từ xưởng sản xuất Việc tính toán dự báo chỉ đơn giản là tăng sản lượng hàng tháng lên 1.5% so với năm trước.
Việc tính toán nguyên vật liệu chỉ dựa vào kinh nghiệm mà không dựa vào lịch sản xuất đã gây ra tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu thường xuyên Điều này dẫn đến lãng phí chi phí tồn kho và thời gian rỗi của máy móc cũng như công nhân do thiếu vật tư.
Hiện nay, kế hoạch sản xuất phụ thuộc vào lệnh sản xuất do bộ phận kinh doanh phát hành Nếu kho không đủ vật tư, lệnh sản xuất sẽ không được phê duyệt, dẫn đến tình trạng tồn đọng lệnh sản xuất và gây ra trễ đơn hàng.
Năng lực máy móc của công ty hiện nay rất lớn, tuy nhiên sản xuất vẫn diễn ra dưới mức tối ưu do đơn hàng bị trễ Nguyên nhân chính của tình trạng này là do việc tính toán vật tư không hợp lý, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vật tư thường xuyên.
Bảng 3.3 Thống kê các đơn hàng bị trễ trong năm 2019
(Nguồn: Phòng Kinh Doanh – Công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu) Nguyên nhân gây trễ đơn hàng được thống kê trong bảng 3.4 sau
Bảng 3.4 Nguyên nhân gây trễ đơn hàng
Nguyên nhân Số đơn hàng Phần trăm
Vượt quá năng lực máy 1 8.3
(Nguồn: Phòng Kinh Doanh – Công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu)
Nguyên nhân chủ yếu gây trễ đơn hàng là do thiếu nguyên vật liệu, theo bảng 3.4 Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp cần tìm cách khắc phục tình trạng trễ đơn hàng, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và đồng thời nâng cao niềm tin của khách hàng.
• Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu cần thiết để không bị gián đoạn sản xuất
Dựa vào dữ liệu quá khứ, việc dự báo tổng lượng nguyên vật liệu là rất quan trọng để lên kế hoạch chủ động cho tài chính, nhân công và máy móc.
HOẠCH ĐỊNH NHU CẦU VẬT TƯ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SÔNG THU
DỰ BÁO NHU CẦU
Hiện nay, nhiều nhà máy chỉ dựa vào kinh nghiệm của quản lý để đặt hàng nguyên vật liệu, dẫn đến tình trạng thiếu hụt khi gần hết nguyên liệu Do đó, việc thiết lập một mô hình dự báo hiệu quả là rất cần thiết, giúp dự đoán sản lượng tiêu thụ tương lai nhanh chóng và hỗ trợ hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu Để thực hiện dự báo, bước đầu tiên là chuẩn bị nguồn dữ liệu, như sản lượng sản xuất xe đẩy hàng đa năng từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2019 được thể hiện trong các bảng 4.1 đến 4.4.
Bảng 4.1 Sản lượng sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M20 từ năm 2018 – 08/2020 Đơn vị tính: Xe
Bảng 4.2 Sản lượng sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M35 từ năm 2018 – 08/2020 Đơn vị tính: Xe
Bảng 4.3 Sản lượng sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M40 từ năm 2018 – 08/2020 Đơn vị tính: Xe
Bảng 4.4 Sản lượng sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M70 từ năm 2018 – 08/2020
Trước khi thực hiện dự báo cho các sản phẩm, chúng tôi đã thu thập dữ liệu từ bảng của Phòng kế toán - Công ty Cổ phần Cơ khí Sông Thu.
Hình 4.1 Biểu đồ sản lượng xe đẩy hàng đa năng ST M20 từ năm 2018 – 8/2020
Hình 4.2 Biểu đồ sản lượng xe đẩy hàng đa năng ST M35 từ năm 2018 – 8/2020
Hình 4.3 Biểu đồ sản lượng xe đẩy hàng đa năng ST M40 từ năm 2018 – 8/2020
4.1.2 Đề xuất phương pháp dự báo
Sau khi phân tích và đánh giá dữ liệu lịch sử, chúng tôi đã áp dụng 5 phương pháp dự báo định lượng để dự đoán nhu cầu tiêu thụ sản phẩm xe đẩy hàng đa năng Các mô hình này được sử dụng để dự báo nhu cầu cho tháng 9 năm 2020.
• Phương pháp bình quân di động
• Phương pháp bình quân di động có trọng số
• Phương pháp san bằng số mũ
• Phương pháp khuynh hướng theo đường thẳng thông thường
• Phương pháp dự báo theo khuynh hướng đường thẳng có xét đến biến động mùa vụ
4.1.3 Tiến hành dự báo cho sản phẩm xe đẩy hàng đa năng
4.1.3.1 Dự báo cho sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M20 a Phương pháp bình quân di động
Trong phương pháp này, việc lựa chọn thời đoạn n là rất quan trọng Đề tài đề xuất sử dụng các thời đoạn n = 2, 3, 4 để so sánh và dự báo Thời đoạn nào có độ lệch tuyệt đối trung bình (MAD) nhỏ nhất sẽ được chọn để dự báo cho sản phẩm xe đẩy hàng đa năng Kết quả dự báo sẽ được trình bày ở phụ lục.
Dựa vào phụ lục, dự báo với số thời đoạn n = 2 cho kết quả MAD nhỏ nhất, vì vậy chúng ta chọn phương pháp dự báo này Kết quả dự báo cho tháng 09/2020 là 148 sản phẩm, với MAD = 41.88, như được thể hiện trong phụ lục.
Ta có kết quả chênh lệch giữa sản xuất và dự báo qua biểu đồ hình 4.5
Biểu đồ 4.5 so sánh sản lượng sản xuất và dự báo sản phẩm ST M20 bằng phương pháp bình quân di động, trong đó sử dụng phương pháp bình quân di động có trọng số để cải thiện độ chính xác của dự báo.
Sử dụng công cụ Solver trong Excel để chọn hệ số a1, a2, a3 sao cho kết quả MAD nhỏ nhất Ta thực hiện như sau:
• Nhập số liệu về sản lượng tiêu thụ qua các tháng Đặt E3, E4, E5 là ô chứa giá trị a1, a2, a3
• Lập công thức trên bảng Excel:
- Cột dự báo: D6 = (C3*$E$3)+(C4*$E$4)+(C5*$E$5) Sao chép công thức này cho các ô còn lại trong cột
- Cột sai số tuyệt đối: E6 = ABS(C6 – D6) Sao chép công thức này cho các ô còn lại trong cột
- Cột RSFE: F6 = C6 – D6 Sao chép công thức này cho các ô còn lại trong cột
- Ô chứa hàm mục tiêu (Set Objective): Chọn ô D35 để MAD tiến về giá trị nhỏ nhất
Hình 4.6 Bảng Solver Parameters dự báo bằng phương pháp bình quân di động có trọng số
Sau khi thực hiện các phép tính ta được kết quả dự báo cho tháng 09/2020 là 146 sản phẩm, MAD = 40.99 Xem phụ lục
Kết quả so sánh chênh lệch giữa sản lượng thực tế và dự báo sử dụng phương pháp bình quân di động có trọng số được minh họa rõ ràng trong biểu đồ hình 4.7.
Biểu đồ so sánh sản lượng sản xuất và dự báo sản phẩm ST M20 được thực hiện bằng phương pháp bình quân di động có trọng số và phương pháp san bằng số mũ.
Tương tự phương pháp bình quân di động có trọng số, để chọn hệ số a sao cho MAD nhỏ nhất, ta sử dụng công cụ Solver trong Excel
• Nhập dữ liệu về sản lượng tiêu thụ các tháng Chọn ô D36 để đặt hệ số a
- Cột dự báo: D4 = D3+$D$36*H3 Sao chép công thức này cho các ô còn lại trong cột
- Cột sai số tuyệt đối, RSFE, MAD, tín hiệu theo dõi tính tương tự công thức trong phương pháp bình quân di động có trọng số
- Vùng điều kiện ràng buộc (Subject to the Constraints): Đặt các điều kiện sao cho a£ 1, a ³ 0.1
- Chọn Solver để máy tính giải ra MAD min và biến a
Hình 4.8 Bảng Solver Parameters dự báo bằng phương pháp san bằng số mũ
Sau khi thực hiện các phép tính ta được kết quả dự báo cho tháng 09/2020 là 143 sản phẩm, MAD = 37.67 Xem phụ lục
Kết quả so sánh chênh lệch giữa sản lượng và kết quả dự báo bằng phương pháp san bằng số mũ được thể hiện ở biểu đồ hình 4.9
Biểu đồ so sánh sản lượng sản xuất và dự báo sản phẩm ST M20 sử dụng phương pháp san bằng số mũ d và phương pháp khuynh hướng đường thẳng thông thường Để thực hiện phương pháp này, các bước tính toán được thực hiện trên Excel.
• X là thứ tự các tháng dự báo
• Y là sản lượng sản xuất các tháng trước
• Cột dự báo Yc: F3 = $B$36*B3+$B$37 Sao chép công thức này cho các ô còn lại
• Thực hiện các phép tính sai số tuyệt đối, RSFE, MAD, tín hiệu theo dõi như các
Biểu đồ so sánh sản lượng sản xuất và dự báo sản phẩm ST M20 được xây dựng bằng phương pháp khuynh hướng đường thẳng thông thường Phương pháp này cũng xem xét tính biến động mùa vụ, và quá trình tính toán được thực hiện trên Excel.
• Cột chỉ số mùa: F3 = E3/$E$15 Sao chép công thức này cho các ô còn lại
• Cột dự báo khuynh hướng: Ta lấý kết quả của phương pháp dự báo khuynh hướng theo đường thẳng thông thường
Dự báo sản phẩm cho tháng 09/2020 đạt 270 sản phẩm, với sai số trung bình tuyệt đối (MAD) là 15.65 Kết quả so sánh chênh lệch giữa sản lượng thực tế và dự báo được phân tích qua phương pháp khuynh hướng đường thẳng, có tính đến biến động mùa vụ, như thể hiện trong biểu đồ hình 4.11.
Hình 4.11 Biểu đồ so sánh sản lượng sản xuất và dự báo sản phẩm ST M20 bằng phương pháp khuynh hướng đường thẳng có xét tính biến động mùa vụ
Sau khi áp dụng năm phương pháp dự báo đã đề xuất, kết quả dự báo cho sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M20 được trình bày trong bảng 4.5.
Bảng 4.5 Kết quả dự báo sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M20
Phương pháp dự báo Sản lượng MAD Tín hiệu theo dõi
Bình quân di động 148 41.88 Từ -1.80 đến 2.21
Bình quân di động có trọng số
Khuynh hướng đường thẳng có xét đến tính mùa vụ 270 15.65 Từ -2.11 đến -0.33
Dựa vào bảng 4.5, phương pháp khuynh hướng đường thẳng với tính biến động mùa vụ mang lại kết quả MAD nhỏ nhất và tín hiệu theo dõi nằm trong phạm vi cho phép Do đó, chúng tôi chọn kết quả này để dự báo sản lượng sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M20 vào tháng 9/2020.
4.1.3.2 Dự báo cho sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M35 a Phương pháp bình quân di động
Dựa trên tính toán cho sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M35 với n = 4, kết quả dự báo cho tháng 09/2020 là 355 sản phẩm, với MAD là 109.23 Thông tin chi tiết có thể xem trong phụ lục.
Ta có kết quả chênh lệch giữa sản xuất và dự báo qua biểu đồ hình 4.5
Biểu đồ so sánh sản lượng sản xuất và dự báo sản phẩm ST M35 sử dụng phương pháp bình quân di động với trọng số, cho thấy mối liên hệ giữa sản xuất thực tế và dự đoán Phương pháp này giúp cải thiện độ chính xác trong việc dự báo sản lượng, từ đó hỗ trợ trong việc lập kế hoạch sản xuất hiệu quả hơn.
PHÂN TÍCH ABC
Trong số các loại hàng tồn kho, không phải tất cả đều có vai trò tương đương trong việc bảo quản Để quản lý tồn kho một cách hiệu quả, việc phân loại và xác định tầm quan trọng của từng loại hàng hóa là rất cần thiết.
Sản lượng Dự báo cần phân loại hàng hoá dự trữ thành các nhóm dựa theo mức độ quan trọng của chúng trong dự trữ, bảo quản
Trong công tác tồn kho, người ta phân các món hàng làm ba hạng: A, B và C Hạng
Phân tích ABC cho 100 sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M40 cho thấy, nhóm A bao gồm khoảng 20% số mặt hàng nhưng chiếm đến 80% tổng giá trị Nhóm C, ngược lại, chiếm khoảng 50% số chủng loại nhưng chỉ đóng góp khoảng 5% tổng giá trị Nhóm B nằm ở giữa, với 30% các loại sản phẩm chiếm khoảng 15% tổng giá trị Các loại nguyên vật liệu được quy ước như trong bảng 4.7, với nhu cầu 100 sản phẩm xe đẩy hàng đa năng ST M40 và chi phí tính theo VNĐ.
Bảng 4.8 Ký hiệu các loại nguyên vật liệu
Ký hiệu Nguyên vật liệu Ký hiệu Nguyên vật liệu
T11 Thộp tấm 2.5 loại 1 T7BC Thộp ống ỉ22
T12 Thộp tấm 2.5 loại 2 T8 Thộp trũn ỉ7
T21 Thép tấm 3.0 loại 1 S1 Bệ nhựa
T22BC Thép tấm 3.0 loại 2 S2 Bánh xe
T23AB Thép tấm 3.0 loại 3 S3 Chốt định vị
T3 Thép tấm 3.5 S4 Đinh tán (rive 5)
T41 Thép tấm 4.0 loại 1 N8 Đai ốc M8
T42BC Thép tấm 4.0 loại 2 F8 Bulong M8
T43AB Thép tấm 4.0 loại 3 N1 Đai ốc M10
T61BC Thộp ống ỉ25.4 loại 1 N2 Đai ốc M12
T62AB Thộp ống ỉ25.4 loại 2 F2 Bulong M12
T63BC Thộp ống ỉ25.4 loại 3 A Bỡa carton
Sau khi tính toán ta có danh sách nguyên vật liệu được sắp xếp theo thứ tự phần
Bảng 4.9 Giá trị các loại nguyên vật liệu đã sắp xếp
NVL Số lượng/1sp Nhu cầu Giá đơn vị
% chiếm trong tổng giá trị
Bảng 4.10 Bảng xếp hạng ABC
Hạng Ký hiệu NVL % trong tổng số
% chiếm trong tổng giá trị
Dựa trên kết quả phân tích, chúng ta xác định các loại vật liệu như sau: Bảng A bao gồm bồn xe, bệ nhựa, ống thép 25.4 loại 3BC, ống thép 25.4 loại 2AB, ống trụ 7, và ống thép 25.4 loại 1 Bảng B gồm chốt định vị, ống thép 22BC, tấm thép 4.0 loại 3AB, tấm thép 3.0 loại 1, bìa carton, bulong M12, và thép tấm 3.0 loại 3AB Cuối cùng, bảng C chứa thép tấm 4.0 loại 2BC, bulong M10, thép tấm 2.5 loại 1, thép tấm 3.0 loại 2BC, đai ốc M12, đai ốc M10, và thép tấm 2.5 loại 3.
Trong quản lý tồn kho, các nguyên vật liệu như thép tấm 6.0, đinh tán (rive 5), bulong M8, thép tấm 3.5, thép tấm 4.0 loại 1 và đai ốc M8 được phân loại thành các nhóm A, B, C Loại A, với giá trị cao, cần được giám sát chặt chẽ và kiểm tra mức tồn kho thường xuyên, mặc dù chỉ chiếm khoảng 20% tổng số chủng loại Ngược lại, hàng hóa loại C có thể kiểm tra lỏng lẻo hơn, trong khi hàng hóa loại B yêu cầu mức độ chú ý và kiểm tra trung bình Hệ thống tính toán bằng máy tính có thể dẫn đến việc kiểm tra đồng nhất cho mọi loại, nhưng việc phân loại theo phương pháp ABC vẫn rất cần thiết để ưu tiên đặt hàng trong quản trị tồn kho.
HOẠCH ĐỊNH MRP
Bài viết này đề cập đến nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất xe đẩy hàng đa năng, bao gồm góc panel mặt sau, thép tấm 4.0 loại 3 cho thanh góc mặt trái và phải, cùng với thép ống ỉ25.4 loại 1 cho khung mặt sau, loại 2 cho khung mặt trái và phải, và loại 3 cho ống gia cường Ngoài ra, thộp ống ỉ22 được sử dụng để làm thanh chắn Các nguyên vật liệu này được ký hiệu A, B, C, D tương ứng với các loại xe đẩy ST M20, ST M35, ST M40, ST M70 Tất cả 18 loại nguyên vật liệu còn lại đều giống nhau về kích thước và định mức, chi tiết hơn có thể tham khảo trong phụ lục.
Ta sắp xếp danh sách nguyên vật liệu theo cấp bậc như bảng phụ lục
Từ bảng danh sách nguyên vật liệu theo cấp bậc ta vẽ được sơ đồ cây cấu trúc sản phẩm ở phụ lục
4.3.2 Tình hình tồn kho Để hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu cho tháng 9 năm 2020 ta dựa vào số liệu hàng tồn kho nguyên vật liệu của tháng 8 năm 2020 được lấy từ số liệu thực tế tại công ty
Bảng 4.11 Số lượng tồn kho nguyên vật liệu cuối tháng 8 năm 2020
Nguyên vật liệu Kích thước (mm) Đơn vị Số lượng
Thép tấm 3.0 loại 2BC 1630 x 1520 x 3.0 Kg 85.5
Thép tấm 3.0 loại 3AB 1525 x 1520 x 3.0 Kg 320.7
Thép tấm 4.0 loại 2BC 1700 x 1520 x 4.0 Kg 330.8
Thép tấm 4.0 loại 3AB 1635 x 1520 x 4.0 Kg 415.1
Thộp ống ỉ25.4 loại 1BC ỉ25.4 x 1.6 x 3684 Cõy 760
Thộp ống ỉ25.4 loại 2AB ỉ25.4 x 1.6 x 3380 Cõy 298
Thộp ống ỉ25.4 loại 3BC ỉ25.4 x 1.6 x 762.1 Cõy 271
Chốt định vị Cái 1590 Đinh tán (rive 5) Cái 2012 Đai ốc M8 Cái 1054
Bulong M8 Cái 960 Đai ốc M10 Cái 16000
Bulong M10 Cái 15830 Đai ốc M12 Cái 10340
• Tổng nhu cầu sản phẩm đã được dự báo
• Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu – Lượng tồn kho
4.3.3.1 Bảng điều độ sản xuất chính xe đẩy hàng đa năng ST M20
• Tổng nhu cầu sản phẩm đã được dự báo = 270
• Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu – Lượng tồn kho = 270 – 16 = 254
Bảng 4.12 Bảng điều độ sản xuất chính tháng 9/2020 cho sản phẩm ST M20
4.3.3.2 Bảng điều độ sản xuất chính xe đẩy hàng đa năng ST M35
• Tổng nhu cầu sản phẩm đã được dự báo = 233
• Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu – Lượng tồn kho = 233 – 5 = 228
Bảng 4.13 Bảng điều độ sản xuất chính tháng 9/2020 cho sản phẩm ST M35
4.3.3.3 Bảng điều độ sản xuất chính xe đẩy hàng đa năng ST M40
• Tổng nhu cầu sản phẩm đã được dự báo = 933
• Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu – Lượng tồn kho = 933 – 35 = 898
Bảng 4.14 Bảng điều độ sản xuất chính tháng 9/2020 cho sản phẩm ST M40
4.3.3.4 Bảng điều độ sản xuất chính xe đẩy hàng đa năng ST M70
• Tổng nhu cầu sản phẩm đã được dự báo = 162
• Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu – Lượng tồn kho = 162 – 0 = 162
Bảng 4.15 Bảng điều độ sản xuất chính tháng 9/2020 cho sản phẩm ST M70
Nhu cầu trong thực tế thường biến động như một đại lượng ngẫu nhiên, quanh giá trị kỳ vọng trong một khoảng thời gian nhất định Nếu mức tồn kho được đặt hàng lại theo đúng con số kỳ vọng, có thể dẫn đến tình trạng cạn dự trữ khi đơn hàng chưa tới nhưng nhu cầu đã xuất hiện, gây ra rủi ro tài chính lớn Để giảm thiểu rủi ro này, việc sử dụng tồn kho an toàn (Safety stock) là cần thiết, giúp bảo vệ doanh nghiệp trước những dự đoán nhu cầu không chính xác Công thức tính tồn kho an toàn sẽ hỗ trợ trong việc quản lý hiệu quả nguồn lực.
Tồn kho an toàn = z x √Lead time x Độ lệch chuẩn nhu cầu ngày
Thời gian giao hàng, hay lead time, là khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng hóa, được tính bằng ngày Để đạt được mục tiêu phục vụ 95%, ta cần xác định biến số chuẩn z là 1.64 Độ lệch chuẩn nhu cầu hàng ngày được tính bằng độ lệch chuẩn nhu cầu hàng tháng chia cho 24 Độ lệch chuẩn nhu cầu hàng tháng có thể được xác định qua công thức: 9 ∑ + *(# )(H * ) H̅) $.
Chọn dữ liệu quá khứ 5 tháng: Từ tháng 4/2020 đến tháng 8/2020 Tính tồn kho an toàn của thép tấm 2.5 loại 1 (T11) như sau:
• Nhu cầu trung bình tháng = 2KLM#2N>3#2LOP#23PN#2LOM
• Độ lệch chuẩn nhu cầu tháng
=C(KP342.>>P )PNN.2R) $ #(O3L42.>>P )PNN.2R) $ #(ORP42.>>P )PNN.2R) $ #(L2342.>>P )PNN.2R) $
• Độ lệch chuẩn nhu cầu ngày = 23K.>R >N = 22.3 (kg)
• Tồn kho an toàn = 1.64 x √3 x 22.3 = 63.33 (kg)
Chốt định vị 3,038.40 314.47 64.19 2 149 Cái Đinh tán (rive 5) 3,038.40 314.47 64.19 2 149 Cái Đai ốc M8 3,038.40 314.47 64.19 2 149 Cái
Bulong M8 3,038.40 314.47 64.19 2 149 Cái Đai ốc M10 24,307.20 2,515.79 513.53 2 1191 Cái Bulong M10 24,307.20 2,515.79 513.53 2 1191 Cái Đai ốc M12 24,307.20 2,515.79 513.53 2 1191 Cái Bulong M12 24,307.20 2,515.79 513.53 2 1191 Cái
Thép tấm 3.0 loại 3AB 1089.51 124.06 25.32 3 71.94 Kg
Thép tấm 4.0 loại 3AB 1354.08 154.19 31.47 3 89.40 Kg
Thộp ống ỉ25.4 loại 2AB 1041.60 118.61 24.21 3 69 Cây
Thép tấm 3.0 loại 2BC 1200.94 157.31 32.11 3 91.21 Kg
Thép tấm 4.0 loại 2BC 1973.04 258.45 52.76 3 149.85 Kg
Thộp ống ỉ25.4 loại 1BC 1069.40 140.08 28.59 3 81 Cây
Thộp ống ỉ25.4 loại 3BC 3208.20 420.24 85.78 3 244 Cây
4.3.5 Nhu cầu nguyên vật liệu
Căn cứ vào cấu trúc sản phẩm và sản lượng dự báo, ta tiến hành tính toán lượng nguyên vật liệu cần thiết cho tháng 9/2020
• Tổng nhu cầu (1) = Nhu cầu ròng x Tỷ lệ từng loại nguyên vật liệu
Bảng 4.17 Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu
Nguyên vật liệu Tổng nhu cầu (1)
Thép tấm 2.5 loại 1 1893.58 111.96 486.2 1519.33 Kg Thép tấm 2.5 loại 2 507.32 30.00 368 169.31 Kg Thép tấm 3.0 loại 1 4203.49 248.53 220.2 4231.82 Kg
Thép tấm 4.0 loại 1 112.57 6.66 357.9 -238.68 Kg Thép tấm 6.0 478.02 28.26 1474.4 -968.12 Kg
Bulong M10 24672 1191 15830 10033 Cái Đai ốc M12 24672 1191 10340 15523 Cái
Thép tấm 3.0 loại 2A 262.38 9.85 293.50 -21.26 Kg Thép tấm 4.0 loại 2A 437.90 16.44 243.60 210.74 Kg Thộp ống ỉ25.4 loại
Thép tấm 3.0 loại 3C 2072.584 119.04 110.5 2081.12 Kg Thép tấm 4.0 loại 3C 2550.32 146.47 255.6 2441.19 Kg Thộp ống ỉ25.4 loại
Thép tấm 3.0 loại 2D 236.358 25.39 120.7 141.04 Kg Thép tấm 3.0 loại 3D 473.526 50.86 377.1 147.28 Kg
Thép tấm 4.0 loại 2D 384.75 41.32 434 -7.93 Kg Thép tấm 4.0 loại 3D 594.054 63.80 257.2 400.66 Kg Thộp ống ỉ25.4 loại
Trong số bảy loại nguyên vật liệu, bao gồm thép tấm 3.5, thép tấm 4.0 loại 1, thép tấm 6.0, thép tấm 3.0 loại 2A, thép ống ỉ25.4 loại 1A, thép tấm 4.0 loại 2D và thép ống ỉ25.4 loại 1D, có một số loại có nhu cầu âm Do đó, chúng ta chỉ cần đặt hàng cho 35 nguyên vật liệu còn lại.
Bảng 4.18 Bảng giá nguyên vật liệu
Nguyên vật liệu Đơn giá Nguyên vật liệu Đơn giá
Thộp tấm 2.5 loại 1 11,200 Thộp ống ỉ22 14,700
Thộp tấm 2.5 loại 2 11,200 Thộp trũn ỉ7 14,000
Thép tấm 3.0 loại 1 11,200 Bệ nhựa 280,000
Thép tấm 3.0 loại 2 11,200 Bánh xe 65,000
Thép tấm 3.0 loại 3 11,200 Chốt định vị 21,000
Thép tấm 3.5 11,200 Đinh tán (rive 5) 1,200
Thép tấm 4.0 loại 1 11,200 Đai ốc M8 125
Thép tấm 4.0 loại 3 11,200 Đai ốc M10 260
• Mô hình lượng đặt hàng kinh tế – EOQ
• Mô hình sản lượng đặt hàng theo chu kỳ - POQ
• Mô hình khấu trừ theo số lượng - QDM
• Lô đặt hàng theo nhu cầu - LFL
• Thuật toán Silver – Meal SMA
Phương pháp chi phí đơn vị nhỏ nhất (LUC) bao gồm hai mô hình chính: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) và mô hình sản lượng đặt hàng theo chu kỳ (POQ) Mô hình EOQ, dù là một trong những mô hình lâu đời và phổ biến nhất, lại dựa trên những giả định tối ưu không phù hợp với thực tế, dẫn đến chi phí tồn kho cao do lượng hàng tồn kho lớn Trong khi đó, mô hình POQ mang lại sự linh hoạt hơn trong việc đặt hàng theo chu kỳ, giúp tối ưu hóa quy trình quản lý tồn kho.
Mô hình POQ yêu cầu các giả thiết tương tự như mô hình EOQ, nhưng điểm khác biệt là hàng hóa được vận chuyển qua nhiều chuyến, điều này không hoàn toàn phù hợp với thực tế Phương pháp này giúp khắc phục nhược điểm tồn kho quá nhiều của mô hình EOQ, tuy nhiên vẫn dẫn đến chi phí tồn kho Mô hình khấu trừ theo số lượng - QDM (Quantity Discount Model) cũng được đề cập trong bối cảnh này.
Mô hình QDM là một hệ thống dự trữ linh hoạt, điều chỉnh theo giá cả dựa trên khối lượng hàng hóa trong mỗi đơn đặt hàng Mô hình này rất phù hợp cho các doanh nghiệp có nhà cung cấp nguyên vật liệu cung cấp mức giá ưu đãi khi khách hàng đặt hàng với số lượng lớn Ngoài ra, lô đặt hàng theo nhu cầu (LFL) cũng là một phương pháp hiệu quả trong quản lý tồn kho.
Mô hình LFL giúp tiết kiệm chi phí tồn trữ nhờ vào việc đặt nguyên vật liệu theo nhu cầu thực tế, dẫn đến việc đặt hàng nhiều lần Mô hình này phù hợp với các hệ thống sản xuất có chi phí đặt hàng thấp, sản xuất liên tục và sản lượng cao Một trong những thuật toán được áp dụng trong mô hình này là thuật toán Silver – Meal SMA.
Mô hình SMA giúp tối ưu hóa chi phí trung bình chu kỳ khi nhu cầu đơn hàng tăng dần, nhưng không phù hợp cho các trường hợp nhu cầu suy giảm nhanh hoặc không có nhu cầu Phương pháp lô đặt hàng theo nhu cầu (Lot-for-lot ordering) được xác định là phương pháp có chi phí thấp nhất Hiện tại, công ty chỉ phải chi trả chi phí mua hàng mà không phát sinh chi phí đặt hàng, do đó rất phù hợp với mô hình LFL Vì vậy, đề tài này sẽ áp dụng mô hình lô đặt hàng theo nhu cầu LFL để đặt hàng nguyên vật liệu.
4.3.6.2 Xác định kích cỡ lô – Lot sizing
Công ty đặt hàng các nguyên vật liệu theo kích thước lô mà nhà cung ứng cung cấp như bảng 4.17 sau
Bảng 4.19 Bảng kích thước lô của nguyên vật liệu từ nhà cung ứng
Nguyên vật liệu Kích thước (mm) Kích thước lô Đơn vị ĐVT quy đổi
Thép tấm 2.5 loại 1 có kích thước 1800 x 1250 x 2.5 mm và nặng 44.2 Kg, trong khi thép tấm 2.5 loại 2 có kích thước 1500 x 1250 x 2.5 mm nặng 36.8 Kg Đối với thép tấm 3.0, loại 1 có kích thước 2475 x 1520 x 3.0 mm và trọng lượng 88.6 Kg Các loại thép tấm 3.0 khác bao gồm loại 2A với kích thước 1520 x 1520 x 3.0 mm nặng 53.7 Kg, loại 2BC 1630 x 1520 x 3.0 mm nặng 58.4 Kg, loại 2D 2120 x 1520 x 3.0 mm nặng 75.9 Kg, loại 3AB 1525 x 1520 x 3.0 mm nặng 54.4 Kg, loại 3C 1675 x 1520 x 3.0 mm nặng 60 Kg, và loại 3D 2125 x 1520 x 3.0 mm nặng 76 Kg.
Thép tấm 4.0 có nhiều loại khác nhau với kích thước và trọng lượng cụ thể Loại 1 có kích thước 2500 x 1520 x 4.0 mm và nặng 119.3 Kg Loại 2A có kích thước 1590 x 1520 x 4.0 mm với trọng lượng 75.9 Kg Loại 2BC có kích thước 1700 x 1520 x 4.0 mm và nặng 81.2 Kg Loại 2D có kích thước 2190 x 1520 x 4.0 mm với trọng lượng 104.5 Kg Loại 3AB có kích thước 1635 x 1520 x 4.0 mm và nặng 78 Kg Loại 3C có kích thước 1785 x 1520 x 4.0 mm với trọng lượng 85.2 Kg Cuối cùng, loại 3D có kích thước 2235 x 1520 x 4.0 mm và nặng 106.7 Kg.
Thộp ống ỉ25.4 loại 3A ỉ25.4 x 1.6 x 707.4 2.0 Cõy 1 cõy Thộp ống ỉ25.4 loại 3BC ỉ25.4 x 1.6 x 762.1 2.26 Cõy 1 cõy Thộp ống ỉ25.4 loại 3D ỉ25.4 x 1.6 x 1005.7 4.98 Cõy 1 cõy
Thộp ống ỉ22BC ỉ22 x 2.0 x 845 2.52 Cõy 1 cõy
Chốt định vị 1 Cái Đinh tán (rive 5) 1000 Cái 1 hộp Đai ốc M8 1000 Cái 1 hộp
Bulong M8 1000 Cái 1 hộp Đai ốc M10 1000 Cái 1 hộp
Bulong M10 1000 Cái 1 hộp Đai ốc M12 1000 Cái 1 hộp
Kết quả tính được là đặt 1547 kg hay 35 tấm thép tấm 2.5 loại 1 vào ngày 11/09/2020
Kết quả tính được là đặt 184 kg hay 5 tấm thép tấm 2.5 loại 2 vào ngày 18/09/2020
Kết quả tính được là đặt 4252.8 kg hay 48 tấm thép tấm 3.0 loại 1 vào ngày 04/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 13792 cõy thộp trũn ỉ7 vào ngày 04/09/2020
Kết quả tính được là đặt 715 bệ nhựa vào ngày 14/09/2020
Kết quả tính được là đặt 4994 bánh xe vào ngày 04/09/2020
Kết quả tính được là đặt 1643 chốt định vị vào ngày 18/09/2020
Kết quả tính được là đặt 2000 cái hay 2 hộp đinh tán (rive 5) vào ngày 19/09/2020
Kết quả tính được là đặt 10000 cái hay 10 hộp đai ốc M10 vào ngày 19/09/2020
Kết quả tính được là đặt 11000 cái hay 11 hộp bulong M10 vào ngày 19/09/2020
Kết quả tính được là đặt 16000 cái hay 16 hộp đai ốc M12 vào ngày 12/09/2020
Kết quả tính được là đặt 18000 cái hay 18 hộp bulong M12 vào ngày 12/09/2020
Kết quả tính được là đặt 1093 bìa carton vào ngày 11/09/2020
Kết quả tính được là đặt 227.7 kg hay 3 tấm thép tấm 4.0 loại 2A vào ngày 18/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 520 cõy thộp ống ỉ25.4 loại 3A vào ngày 11/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 72 cõy thộp ống ỉ22A vào ngày 18/09/2020
19) Thép tấm 3.0 loại 3AB – KT: 1525 x 1520 x 3.0
Kết quả tính được là đặt 761.6 kg thép tấm 3.0 loại 3AB vào ngày 11/09/2020
20) Thép tấm 4.0 loại 3AB– KT: 1635 x 1520 x 4.0
Kết quả tính được là đặt 936 kg hay 12 tấm thép tấm 4.0 loại 3AB vào ngày 11/09/2020
21) Thộp ống ỉ25.4 loại 2AB – KT: ỉ25.4 x 1.6 x 3380
Kết quả tớnh được là đặt 735 cõy thộp ống ỉ25.4 loại 2AB vào ngày 11/09/2020
22) Thép tấm 3.0 loại 2BC – KT: 1630 x 1520 x 3.0
Kết quả tính được là đặt 1248.8 kg hay 22 tấm thép tấm 3.0 loại 2 vào ngày 04/09/2020
23) Thép tấm 4.0 loại 2BC – KT: 1700 x 1520 x 4.0
Kết quả tính được là đặt 1948.8 kg hay 24 tấm thép tấm 4.0 loại 2BC vào ngày 04/09/2020
24) Thộp ống ỉ25.4 loại 1BC – KT: ỉ25.4 x 1.6 x 3684
Kết quả tớnh được là đặt 447 cõy thộp ống ỉ25.4 loại 1BC vào ngày 18/09/2020
25) Thộp ống ỉ25.4 loại 3BC – KT: ỉ25.4 x 1.6 x 762.1
Kết quả tớnh được là đặt 1898 cõy thộp ống ỉ25.4 loại 3BC vào ngày 18/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 735 cõy thộp ống ỉ22BC vào ngày 11/09/2020
Kết quả tính được là đặt 2100 kg hay 35 tấm thép tấm 3.0 loại 3C vào ngày 04/09/2020
Kết quả tính được là đặt 2470.8 kg hay 29 tấm thép tấm 4.0 loại 3C vào ngày 04/09/2020
Kết quả tính được là đặt 152 kg hay 2 tấm thép tấm 3.0 loại 3D vào ngày 25/09/2020
Kết quả tính được là đặt 426.8 kg hay 4 tấm thép tấm 4.0 loại 3C vào ngày 04/09/2020
Kết quả tính được là đặt 2470.8 kg hay 29 tấm thép tấm 4.0 loại 3D vào ngày 11/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 177 cõy thộp ống ỉ25.4 loại 2D vào ngày 18/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 426 cõy thộp ống ỉ25.4 loại 3D vào ngày 04/09/2020
Kết quả tớnh được là đặt 47 cõy thộp ống ỉ22D vào ngày 25/09/2020 u Tổng hợp ngày đặt hàng nguyên vật liệu cho tháng 09/2020 như bảng 4.20 dưới đây
Bảng 4.20 Bảng tổng hợp ngày đặt hàng nguyên vật liệu cho tháng 09/2020 Ngày Nguyên vật liệu Số lượng Đơn vị tính
Thép tấm 3.0 loại 2BC 22 Tấm
Thép tấm 4.0 loại 2BC 24 Tấm
Thép tấm 3.0 loại 3AB 14 Tấm
Thép tấm 4.0 loại 3AB 12 Tấm
Thộp ống ỉ25.4 loại 2AB 735 Cõy
Bulong M8 3 Hộp Đai ốc M12 16 Hộp
Thép tấm 4.0 loại 2A 3 Tấm Đinh tán (rive 5) 2 Hộp Đai ốc M10 10 Hộp
Thộp ống ỉ22D 47 Cõy u Lịch đặt hàng nguyên vật liệu cho tháng 09/2020: xem phụ lục.
CÁC CÔNG CỤ HỖ TRỢ QUẢN LÝ TỒN KHO NGUYÊN VẬT LIỆU
Hiện nay, có ba loại công cụ chính hỗ trợ quản lý tồn kho nguyên vật liệu: phần mềm POM-QM for Windows, Excel và các phần mềm chuyên dụng được lập trình riêng cho từng doanh nghiệp.
• Phần mềm POM-QM for Windows
Phần mềm này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng dự báo và hoạch định chiến lược tổng hợp hiệu quả, cũng như quản trị hàng tồn kho một cách tối ưu Giao diện đồ họa tiêu chuẩn của Windows giúp người dùng dễ dàng làm quen và sử dụng phần mềm một cách thuận tiện.
POM-QM có nhược điểm là độ chính xác không cao và đã tồn tại từ lâu mà không có cải tiến mới, dẫn đến việc hầu hết các doanh nghiệp hiện nay không còn sử dụng phần mềm này.
Quản lý kho vật tư bằng Excel mang lại nhiều lợi ích cho nhà quản lý, bao gồm khả năng theo dõi số lượng hàng tồn kho, kiểm soát và thống kê lượng hàng xuất, nhập trong kho, cũng như tính toán giá trị hàng tồn kho một cách hiệu quả Hơn nữa, phương pháp này có chi phí đầu tư ban đầu thấp, giúp tiết kiệm ngân sách cho doanh nghiệp.
- Nhược điểm: Các hàm, công thức trên Excel khá phức tạp, nên việc tạo file quản lý phức tạp và mất nhiều công sức, thời gian
• Các phần mềm chuyên dụng khác
- Ưu điểm: Có thể giải quyết các vấn đề của doanh nghiệp từ tài chính, hàng tồn kho, máy móc, con người,…
Chi phí đầu tư ban đầu và duy trì phần mềm quản lý rất lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp mới áp dụng công cụ hỗ trợ Việc mua phần mềm chuyên dụng không phải là cần thiết, vì hầu hết doanh nghiệp hiện nay vẫn sử dụng file Excel để quản lý tồn kho Do đó, thiết kế file Excel hỗ trợ quản lý tồn kho nguyên vật liệu cho công ty Cổ phần Cơ Khí Sông Thu là một giải pháp hợp lý.
THIẾT KẾ FILE EXCEL ĐỂ HỖ TRỢ QUẢN LÝ TỒN KHO
File Excel được thiết kế để hỗ trợ quản lý tồn kho nguyên vật liệu, giúp theo dõi kịp thời mức tồn kho của từng loại Nó cho phép truy xuất báo cáo tổng hợp về xuất, nhập và tồn kho trong kỳ, cũng như in chứng từ và thẻ kho.
Việc sử dụng file Excel giúp quản lý tình hình tồn kho nguyên vật liệu trở nên đơn giản và hiệu quả hơn Thay vì phải lập báo cáo và chứng từ hàng ngày, file Excel cho phép nhập liệu trực tiếp và lưu trữ thông tin dễ dàng Người quản lý có thể truy cập báo cáo bất cứ lúc nào để theo dõi tình hình nguyên vật liệu trong kho, tiết kiệm thời gian và công sức.
4.5.2 Giao diện và tính năng của file Excel
Bảng Excel bao gồm 8 trang tính: menu, thông tin doanh nghiệp, nhà cung ứng, danh mục nguyên vật liệu, nhập-xuất-tồn, in chứng từ, tổng hợp nhập-xuất-tồn và thẻ kho Các trang tính về nhà cung ứng và danh mục nguyên vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập công thức tính toán cho các trang nhập-xuất-tồn, in chứng từ, tổng hợp nhập-xuất-tồn và thẻ kho.
Trang tính đầu tiên mang tên “Menu”, chứa các đề mục liên kết với các trang tính tương ứng, giúp người dùng thao tác nhanh chóng và dễ dàng hơn Hình 4.27 dưới đây minh họa giao diện của trang tính Menu.
Hình 4.27 Trang tính Menu v Thông tin doanh nghiệp
Trang tính thứ hai mang tên “Thông tin doanh nghiệp” cung cấp các thông tin quan trọng về công ty, bao gồm tên, địa chỉ, kho hàng, số điện thoại, số fax, mã số thuế và địa chỉ email Các thông tin này được trình bày rõ ràng trong hình 4.28 dưới đây.
Hình 4.28 Trang tính Thông tin doanh nghiệp v Nhà cung ứng
Trang tính thứ ba, mang tên “Nhà cung ứng”, cung cấp thông tin chi tiết về các nhà cung cấp nguyên vật liệu của công ty, bao gồm tên đơn vị, địa chỉ, mã số thuế và số điện thoại Thông tin này là nền tảng quan trọng để thực hiện phiếu nhập kho trong trang tính in chứng từ, như thể hiện trong hình 4.29 dưới đây.
Hình 4.29 Trang tính Nhà cung ứng v Danh mục nguyên vật liệu
Trang tính thứ tư, mang tên “Danh mục NVL”, cung cấp thông tin chi tiết về các loại nguyên vật liệu của công ty, bao gồm mã NVL, kích thước, tồn kho an toàn, đơn vị tính, đơn giá và nhà cung ứng Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các trang tính khác như nhập-xuất-tồn, in chứng từ, tổng hợp nhập-xuất-tồn và thẻ kho Hình 4.30 dưới đây minh họa cho trang tính về danh mục nguyên vật liệu.
Trang tính thứ năm mang tên “Nhập – xuất – tồn” là nhật ký ghi lại hoạt động nhập, xuất và tồn kho các loại nguyên vật liệu trong tháng Giao diện của trang tính này được trình bày như hình 4.31 dưới đây.
Hình 4.31 Trang tính Nhập – xuất – tồn Để nhập dữ liệu về nhập kho nguyên vật liệu ta thực hiện như sau:
- Nhập ngày vào cột “Ngày”
Chọn mã nguyên vật liệu theo hình 4.32, hệ thống sẽ tự động điền tên nguyên vật liệu, đơn vị và mã nhà cung ứng tương ứng Cột “Số CT” cũng sẽ được cập nhật tự động Nếu nguyên vật liệu có ngày nhập hàng và nhà cung ứng giống nhau, chúng sẽ được đánh số chứng từ giống nhau.
Hình 4.32 Chọn mã nguyên vật liệu
- Nhập số lượng nhập kho vào cột “Số lượng”
Tương tự cho thực hiện nhập dữ liệu về nguyên vật liệu hỏng, xuất kho và tồn kho đầu kì
Sau khi nhập dữ liệu, hệ thống tự động tính toán lượng nguyên vật liệu trong kho Công thức tính lượng tồn kho là: Tồn kho = Nhập kho – Lỗi – Xuất kho + Tồn kho đầu kỳ Người quản lý có thể kiểm tra lượng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách chọn các ô “Từ ngày” và “Đến ngày”.
Từ hình 4.33 cũng có thể thấy, những loại nguyên vật liệu còn trong kho ở dưới mức tồn kho an toàn sẽ được đánh dấu đỏ v In chứng từ
Trang tính thứ sáu mang tên “In chứng từ” cho phép nhà quản lý in phiếu nhập kho một cách dễ dàng mà không cần chỉnh sửa Phiếu nhập kho đóng vai trò quan trọng trong quản lý và lưu trữ nguyên vật liệu, ghi lại và theo dõi tình hình nguyên vật liệu, đồng thời cung cấp thông tin về nhà cung ứng.
Trên trang tính này, bạn chỉ cần chọn số chứng từ theo hình 4.35, và bảng sẽ tự động cập nhật tất cả thông tin cần thiết, bao gồm dữ liệu về nhà cung ứng, ngày nhập, các loại nguyên vật liệu đã nhập, cùng với tổng giá trị Trang tính được minh họa trong hình 4.34 dưới đây.
Hình 4.35 Chọn số chứng từ v Tổng hợp Nhập – xuất – tồn
Trang tính thứ bảy, được gọi là bảng “Tổng hợp NXT”, tổng hợp thông tin về việc nhập, xuất và tồn kho của tất cả các loại nguyên vật liệu trong tháng Bảng này cũng tính toán tổng chi phí nhập kho nguyên vật liệu trong tháng đó, như được minh họa trong hình 4.36.
Hình 4.36 Trang tính Tổng hợp NXT v Thẻ kho
Trang tính “Thẻ kho” giúp thủ kho theo dõi số liệu nhập và xuất kho cho từng loại nguyên vật liệu, từ đó lập thẻ kho để tổng hợp và nộp cho kế toán Thông tin trong thẻ kho là cơ sở để kế toán kiểm tra sự khớp nhau giữa nguồn hàng hoá trên giấy tờ và thực tế Việc lập thẻ kho trở nên dễ dàng và nhanh chóng với file Excel; chỉ cần chọn mã nguyên vật liệu, bảng sẽ tự động điền các thông tin như tên NVL, đơn vị tính, số chứng từ, ngày nhập, xuất kho và tồn kho đầu kỳ Trang tính được thể hiện như hình 4.37.