Tính cấp thiết của đề tài
Quản lý hành chính nhà nước về giáo dục là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh của nhà nước đối với các hoạt động giáo dục và đào tạo Điều này được thực hiện thông qua các cơ quan quản lý giáo dục nhằm phát triển sự nghiệp Giáo dục & Đào tạo, đáp ứng nhu cầu học tập của người học.
Nhà quản lý giáo dục được phân chia theo cấp độ và thực hiện các nhiệm vụ nhằm thúc đẩy sự phát triển của sự nghiệp giáo dục Tại các cơ sở giáo dục, quản lý cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ công tác quản lý của nhà trường Quản lý cơ sở vật chất bao gồm việc quản lý đất đai, tài sản, thiết bị và máy móc, cũng như khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực này Việc này không chỉ hỗ trợ cho công tác quản lý mà còn là yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu giáo dục và đào tạo của nhà trường.
Ngày nay, sự phát triển nhanh chóng của cơ sở vật chất và thiết bị dạy học đã tạo ra tiềm năng sư phạm lớn cho quá trình dạy học, giúp nâng cao chất lượng giáo dục Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI khẳng định những thành tựu nổi bật trong việc xây dựng hệ thống giáo dục và đào tạo hoàn chỉnh từ mầm non đến đại học.
Cơ sở vật chất và thiết bị giáo dục đang được cải thiện và hiện đại hóa, đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX khẳng định rằng phát triển giáo dục và đào tạo là động lực chính để phát huy nguồn lực con người, góp phần vào sự phát triển xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững Mục tiêu giáo dục là đào tạo con người Việt Nam toàn diện, với đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp, đồng thời hình thành nhân cách và phẩm chất công dân để đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Để đạt được những mục tiêu này, Đảng và Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách đầu tư cho chiến lược phát triển giáo dục.
GD & ĐT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Nhà nước đã triển khai bốn chương trình Quốc gia tập trung vào đổi mới nội dung chương trình, sách giáo khoa, phương pháp dạy học, đào tạo đội ngũ giáo viên và nâng cấp cơ sở vật chất, thiết bị dạy học Đặc biệt, việc đổi mới phương pháp dạy học, nội dung chương trình và mua sắm thiết bị dạy học được chú trọng hàng đầu.
Hội nghị lần thứ Hai Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá VIII nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp giáo dục và đào tạo, nhằm khắc phục lối truyền thụ một chiều và rèn luyện tư duy sáng tạo cho người học Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến và hiện đại trong dạy học không chỉ giúp tăng cường chất lượng giáo dục mà còn kích thích hứng thú học tập và phát triển trí tuệ, kỹ năng thực hành của học sinh, sinh viên Đồng thời, tài liệu và thiết bị dạy học (TBDH) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính trực quan, mở rộng khả năng tiếp cận với các sự vật và hiện tượng, tạo điều kiện cho học sinh, sinh viên tự chiếm lĩnh kiến thức và hình thành kỹ năng, kỹ xảo cần thiết.
Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai có nhiệm vụ đào tạo giáo viên từ bậc mầm non đến trung học cơ sở với trình độ cao đẳng, đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp và phục vụ phát triển giáo dục tại Gia Lai và khu vực miền Trung, Tây Nguyên Ngoài ra, trường còn đào tạo các ngành nghề ngoài sư phạm, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục, cũng như nâng cao trình độ cho cán bộ, công chức về ngoại ngữ và tin học Trường cũng chú trọng phát triển quan hệ hợp tác với các cơ sở đào tạo trong và ngoài nước nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, giáo viên, đồng thời thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế.
Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa và khoa học kỹ thuật tại tỉnh Gia Lai Nhà trường chú trọng vào công tác đào tạo và bồi dưỡng, đặc biệt là việc khai thác thiết bị dạy học, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề trong quản lý thiết bị dạy học, như thiếu hụt thiết bị, chất lượng không đồng đều, và nhiều giáo viên chưa chú trọng vào việc sử dụng thiết bị, thậm chí một số giáo viên không biết cách sử dụng hoặc sử dụng không hiệu quả.
Quản lý thiết bị dạy học (TBDH) tại Trường CĐSP Gia Lai hiện còn nhiều hạn chế, với tình trạng "dạy chay" vẫn phổ biến và công tác quản lý mang tính hành chính, thiếu kế hoạch tổng thể Việc mua sắm TBDH chưa đủ về số lượng và không đồng bộ, trong khi công tác bảo quản còn nhiều bất cập Các phòng thí nghiệm và phòng học thiếu TBDH, mặc dù nhu cầu sử dụng rất lớn Do đó, việc tăng cường quản lý TBDH là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao.
Xuất phát từ những lý do quan trọng, tôi đã chọn nghiên cứu đề tài “Biện pháp quản lý thiết bị dạy học ở Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai trong giai đoạn hiện nay.” Mục tiêu của nghiên cứu là nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị dạy học, từ đó góp phần đổi mới phương pháp dạy học và nâng cao chất lượng giáo dục tại Nhà trường.
Mục tiêu nghiên cứu
Dựa trên nghiên cứu lý luận và khảo sát thực trạng quản lý thiết bị dạy học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai, bài viết đề xuất các biện pháp quản lý thiết bị dạy học phù hợp, khoa học và khả thi với điều kiện thực tiễn của nhà trường.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Công tác quản lý thiết bị dạy học ở trường Cao đẳng Sư phạm
Các biện pháp quản lý thiết bị dạy học ở Trường CĐSP Gia Lai.
Giả thuyết khoa học
Công tác quản lý thiết bị dạy học (TBDH) tại Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai đã nhận được sự quan tâm từ lãnh đạo nhà trường và đạt được nhiều kết quả tích cực Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế và bất cập trong việc quản lý cũng như khai thác và sử dụng TBDH.
Áp dụng các biện pháp quản lý thiết bị dạy học một cách đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tế của Nhà trường sẽ nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị, đổi mới phương pháp dạy học và cải thiện chất lượng đào tạo.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về quản lý TBDH ở trường Cao đẳng Sư phạm
- Khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng quản lý thiết bị dạy học ở Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai
- Đề xuất các biện pháp quản lý thiết bị dạy học ở Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai.
Phương pháp nghiên cứu
7.1 Ph ươ ng pháp nghiên c ứ u lý lu ậ n
Bao gồm các phương pháp nghiên cứu: phân tích, tổng hợp, phân loại tài liệu nhằm xây dựng cơ sở lý luận của đề tài
Tổng quan tài liệu liên quan đến nghiên cứu giúp phân tích lý thuyết thành các đơn vị kiến thức, từ đó khám phá những dấu hiệu đặc thù bên trong.
- Tổng hợp các tài liệu để tạo ra hệ thống, thấy được mối quan hệ, mối tác động biện chứng của lý thuyết
Các công trình nghiên cứu trước đây đã cung cấp những kết luận quan trọng về quản lý thiết bị dạy học tại trường Cao đẳng Sư phạm, từ đó xác định được cơ sở lý luận cho việc này Những nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị dạy học nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Qua đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ góp phần cải thiện môi trường học tập và đáp ứng nhu cầu giáo dục hiện đại.
7.2 Ph ươ ng pháp nghiên c ứ u th ự c ti ễ n
Khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi và phỏng vấn ba nhóm đối tượng gồm cán bộ quản lý, giảng viên và học sinh, sinh viên nhằm đánh giá thực trạng quản lý thiết bị dạy học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai.
Tiến hành quan sát trang thiết bị dạy học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai, bao gồm các phòng học, phòng thí nghiệm, thực nghiệm, thực hành của các bộ môn, nhà tập đa năng, sân tập và thư viện.
7.2.3 Phương pháp nghiên cứu hồ sơ lưu trữ
Nghiên cứu hồ sơ quản lý thiết bị dạy học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai bao gồm sổ theo dõi và quản lý tài sản của nhà trường và từng đơn vị, sổ đăng ký sử dụng thiết bị dạy học chung, phiếu nhập xuất kho khi mua sắm thiết bị, biên bản kiểm kê tài sản hàng năm, sổ ghi kế hoạch bảo trì và bảo dưỡng thiết bị, cùng với kế hoạch mua sắm và trang bị thiết bị dạy học.
7.2.4 Phương pháp khảo nghiệm ý kiến chuyên gia
Xây dựng phiếu hỏi để đề xuất biện pháp quản lý thiết bị dạy học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai, tiến hành khảo sát ý kiến từ Ban giám hiệu, Trưởng Phó các phòng, khoa, ban, tổ trực thuộc, và cán bộ quản lý thiết bị dạy học nhằm đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp được đề xuất trong luận văn.
7.3 Ph ươ ng pháp th ố ng kê
Sử dụng phương pháp thống kê toán học để phân tích kết quả khảo sát giúp đánh giá thực trạng quản lý thiết bị dạy học tại Trường CĐSP Gia Lai Việc áp dụng các kỹ thuật thống kê không chỉ cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình hiện tại mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý thiết bị dạy học.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, khuyến nghị, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận văn gồm 3 chương:
- Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý thiết bị dạy học ở trường Cao đẳng Sư phạm
- Chương 2: Thực trạng quản lý thiết bị dạy học ở trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai
- Chương 3: Biện pháp quản lý thiết bị dạy học ở trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THIẾT BỊ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM
TỔNG QUAN NHỮNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
Thiết bị dạy học là thành phần quan trọng trong cơ sở vật chất của trường học, bao gồm các công cụ được thiết kế để hỗ trợ giáo viên trong việc hướng dẫn hoạt động nhận thức của học sinh Những thiết bị này không chỉ cung cấp tri thức mà còn là phương tiện giúp học sinh tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng, từ đó đảm bảo việc thực hiện các mục tiêu giáo dục.
Thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và quá trình dạy học, là điều kiện thiết yếu để nâng cao hiệu quả giảng dạy Những thiết bị này kích thích tất cả các giác quan của người học, từ cảm giác đến tri giác và các giác quan khác Chúng tạo ra sự hứng thú cho người học, giúp họ tập trung và quan sát để rút ra kết luận cho bản thân Hứng thú nhận thức là yếu tố quyết định đến mức độ tiếp thu kiến thức và hiệu quả học tập, đồng thời là động lực cần thiết cho mỗi tiết dạy.
Quản lý và quản lý TBDH đã được nghiên cứu từ lâu trong các công trình của nhiều nhà giáo dục trên thế giới Amos Comenski (1592 – 1679), một nhà giáo dục vĩ đại, là người tiên phong trong việc đổi mới phương pháp dạy học Năm 1631, ông xuất bản cuốn sách “Mở cánh cửa vào ngôn ngữ”, trong đó giới thiệu phương pháp dạy tiếng La tinh mới mẻ, giúp tóm tắt hệ thống kiến thức hiện đại và kết hợp chặt chẽ giữa lời và ý, từ đó khắc phục được cách học khô khan và từ ngữ truyền thống.
Năm 1632, tác giả đã cho ra đời tác phẩm nổi tiếng “Phép giảng dạy vĩ đại” bằng tiếng Tiệp Khắc, trong đó trình bày những tư tưởng tiến bộ và nhân văn về mô hình giáo dục hiện đại Tác phẩm này không chỉ mở đầu cho một nền giáo dục mới mà còn định hình những giá trị mà ngày nay chúng ta đang nỗ lực áp dụng trong giáo dục cận đại.
Comenski nhấn mạnh rằng không có kiến thức nào trong trí não nếu không có trải nghiệm từ các giác quan Do đó, việc dạy học cần bắt đầu từ quan sát trực tiếp thay vì chỉ là lời giải thích về sự vật Ông khuyến khích phương pháp dạy học mới, nơi người học tự tiếp thu tri thức thông qua các giác quan của chính mình.
Ông đã viết tác phẩm "Loan báo về một nhà trường mẫu giáo", nêu rõ phương pháp học tập kết hợp giữa học và chơi, đồng thời cung cấp chỉ dẫn về giáo dục thẩm mỹ, đưa âm nhạc, thơ ca và hội hoạ vào giáo dục trẻ em Những nội dung này đã được Châu Âu tiếp nhận và phổ biến hàng thế kỷ sau đó Ông cũng biên soạn chương trình giáo dục trẻ mẫu giáo thành bộ sưu tập tranh mang tên "Thế giới bằng tranh", xuất bản năm 1658, được coi là quyển sách bằng tranh đầu tiên trên thế giới.
Comenski đã tổng kết kinh nghiệm dạy học của nhân loại và phát triển một hệ thống nguyên tắc dạy học quan trọng, bao gồm việc phát huy tính tích cực của học sinh, đảm bảo tính vừa sức, tính trực quan, tính bền vững của tri thức, và tính hệ thống, liên tục trong quá trình dạy học Những nguyên tắc này vẫn giữ nguyên giá trị cho đến ngày nay Ông cũng đã tiên phong trong việc đổi mới phương pháp dạy học bằng cách sử dụng các dụng cụ và phương tiện trực quan, đặt nền tảng cho dạy học trực quan với quan điểm rằng dạy học cần bắt nguồn từ việc quan sát sự vật, hiện tượng và quá trình.
Nhà giáo dục người Nga U-Sin-Xki (1824 – 1870) đã phát triển nguyên tắc dạy học trực quan và áp dụng những phương pháp giáo dục tiến bộ, tập trung vào nghiên cứu tâm lý học và sinh lý học của người học Ông kiên trì chống lại tư tưởng bảo thủ để xây dựng một hệ thống giáo dục mới U-Sin-Xki nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dạy học dựa trên hình ảnh cụ thể thay vì khái niệm trừu tượng, giúp trẻ em tiếp thu kiến thức một cách trực tiếp qua sự hướng dẫn của giáo viên hoặc từ những quan sát trước đó của chính các em.
U-Sin-Xki cho rằng đối với học sinh tiểu học, phương pháp dạy học trực quan là phương pháp giảng dạy đặc biệt và quan trọng nhất Ông chủ trương sử dụng tranh ảnh trong hoạt động giảng dạy
Tri thức trực quan khoa học là kết quả của quá trình nhận thức, phản ánh trực tiếp thế giới khách quan vào bộ não con người Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác mà còn bao gồm tri giác và biểu tượng, thể hiện một trình độ khoa học trong nhận thức Theo Goócki, sự phản ánh cảm tính có vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy khoa học, không thể bị coi thường hay phủ nhận.
Lý thuyết về phương tiện dạy học đã được nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh, cho thấy vai trò quan trọng của phương tiện dạy học trực quan trong giáo dục Các nghiên cứu chỉ ra rằng khuyến khích học sinh học tập qua các giác quan là phương pháp hiệu quả nhất Tại Việt Nam, Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều văn bản quản lý cơ sở vật chất và thiết bị dạy học trong các cơ sở giáo dục Đồng thời, việc kế thừa và cụ thể hóa các học thuyết giáo dục toàn cầu đã dẫn đến nhiều công trình nghiên cứu về quản lý và sử dụng thiết bị dạy học trong quá trình giảng dạy tại các trường học.
Nghị quyết 14 ngày 11/01/1979 của Bộ Chính trị khẳng định rằng cơ sở vật chất - kỹ thuật của trường học là điều kiện thiết yếu cho học sinh trong việc tiếp thu kiến thức, thực hành lao động sản xuất, nghiên cứu khoa học và rèn luyện thể chất Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam lần 2 - Khóa VIII nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo dục, phấn đấu đạt tiêu chuẩn quốc tế cho một số trường học thông qua việc xây dựng đội ngũ giáo viên mạnh và hiện đại hóa điều kiện dạy học Đồng thời, Nghị quyết cũng đề xuất các giải pháp để tăng cường cơ sở vật chất - kỹ thuật trong giáo dục.
Xóa ca ba và quy hoạch đất đai cho các trường học là cần thiết nhằm đảm bảo môi trường học tập tốt nhất Cần ban hành chuẩn quốc gia về cơ sở vật chất - kỹ thuật của các trường, bao gồm lớp học, bàn ghế, tủ sách, đồ dùng dạy học và trang thiết bị thí nghiệm, thực hành tối thiểu.
Nghị quyết Đại hội IX của Đảng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện và đổi mới phương pháp dạy học Điều này bao gồm việc cải tiến nội dung giáo dục, hệ thống trường lớp và quản lý giáo dục, đồng thời thực hiện chuẩn hóa và hiện đại hóa Đặc biệt, phương châm “học đi đôi với hành” và kết hợp giáo dục với lao động sản xuất được coi là cốt lõi trong quá trình phát triển giáo dục.
Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 Hội nghị Trung ương 8 khóa
Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo đã tạo ra một hệ thống giáo dục hoàn chỉnh từ mầm non đến đại học Cơ sở vật chất và thiết bị giáo dục được cải thiện rõ rệt, hướng tới sự hiện đại hóa từng bước.
CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH CỦA ĐỀ TÀI
Quản lý là một khái niệm được định nghĩa đa dạng bởi nhiều học giả và nhà quản lý, phản ánh cách tiếp cận khác nhau từ nhiều góc độ.
Những khái niệm về quản lý có thể được tập trung ở một số khía cạnh như sau:
Quản lý là quá trình tác động có kế hoạch và mục đích của người quản lý đối với tập thể lao động, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Quản lý là quá trình có mục tiêu, trong đó chủ thể quản lý tác động dựa trên việc nhận thức các quy luật khách quan của hệ thống, nhằm điều chỉnh các quá trình đang diễn ra để đạt được mục tiêu một cách tối ưu.
Quản lý là hoạt động cần thiết trong các tổ chức, phát sinh từ sự tương tác của con người khi làm việc tập thể Hoạt động này chủ yếu tác động đến con người, nhằm đạt được mục tiêu chung của tổ chức.
Quản lý là quá trình có chủ đích, nhằm tác động đến các đối tượng trong tổ chức để đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Quản lý là hoạt động có ý thức của chủ thể tác động đến đối tượng quản lý nhằm tổ chức và phối hợp các hoạt động để đạt mục tiêu đã xác định Nó mang tính hệ thống, bao gồm các yếu tố cơ bản như chủ thể quản lý, đối tượng quản lý, cơ chế tác động, mục tiêu và các yếu tố môi trường bên ngoài.
Sự phân định giữa chủ thể quản lý và đối tượng quản lý là tương đối, vì một cá nhân hoặc bộ phận có thể đóng vai trò là chủ thể quản lý trong một mối quan hệ, nhưng lại trở thành đối tượng quản lý trong mối quan hệ khác.
Giáo dục là một hiện tượng xã hội quan trọng, đóng vai trò trong việc truyền đạt di sản văn hóa và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác Hệ thống giáo dục và mạng lưới trường học tạo thành hạ tầng thiết yếu của xã hội Quản lý giáo dục là một hình thức quản lý xã hội, chịu trách nhiệm điều phối mọi hoạt động giáo dục trong cộng đồng.
Khái niệm quản lý giáo dục được các học giả, những nhà nghiên cứu giáo dục trong nước và nước ngoài nghiên cứu và định nghĩa khác nhau
Quản lý giáo dục là hệ thống các tác động có kế hoạch và có mục đích từ chủ thể quản lý, nhằm đảm bảo hệ thống giáo dục vận hành theo đường lối và nguyên lý của Đảng, thực hiện các đặc trưng của nhà trường xã hội chủ nghĩa Việt Nam Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng dạy học và giáo dục thế hệ trẻ, hướng tới việc đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra và tiến tới trạng thái mới về chất.
- Tác giả Trần Kiểm khi định nghĩa khái niệm về quản lý giáo dục đã phân loại hai nhóm khái niệm tương ứng ở vĩ mô và vi mô
Quản lý giáo dục ở cấp độ vĩ mô được hiểu là những tác động tự giác và có hệ thống của chủ thể quản lý lên toàn bộ các mắc xích trong hệ thống giáo dục, từ cấp cao đến cơ sở giáo dục, nhằm đạt được mục tiêu phát triển giáo dục chất lượng và hiệu quả cho thế hệ trẻ Đây là quá trình tác động liên tục và có tổ chức, nhằm tối ưu hóa tiềm năng và cơ hội của hệ thống giáo dục, hướng đến việc đạt được mục tiêu trong bối cảnh môi trường luôn biến động.
Quản lý giáo dục là quá trình chủ động của các nhà quản lý trong việc huy động, tổ chức và điều phối các nguồn lực giáo dục như nhân lực, vật lực và tài lực Mục tiêu của quản lý giáo dục là phát triển hiệu quả hệ thống giáo dục, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
Quản lý giáo dục ở cấp vi mô được định nghĩa là hệ thống tác động tự giác, có ý thức và mục đích từ chủ thể quản lý đến giáo viên, học sinh, cha mẹ học sinh và các lực lượng xã hội liên quan, nhằm đạt được mục tiêu đào tạo chất lượng và hiệu quả của nhà trường.
Quá trình quản lý giáo dục là sự tương tác giữa các thành tố trong hệ thống tổ chức nhà trường, bao gồm chủ thể quản lý, đối tượng quản lý, nội dung và phương pháp quản lý, cùng với mục tiêu quản lý Các thành tố này không ngừng vận động và ảnh hưởng lẫn nhau, đồng thời bị tác động bởi môi trường kinh tế, chính trị và xã hội xung quanh.
Quản lý nhà trường là sự kết hợp tối ưu các tác động từ chủ thể quản lý đến cán bộ, giáo viên, nhân viên và học sinh, nhằm khai thác nguồn lực từ nhà nước, xã hội và lao động tự có Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy mọi hoạt động của nhà trường, với trọng tâm là quá trình giáo dục thế hệ trẻ, từ đó đưa nhà trường phát triển lên trạng thái mới.
Quản lý nhà trường, theo Phạm Minh Hạc, là việc thực hiện các đường lối của Đảng trong phạm vi trách nhiệm, nhằm vận hành trường học theo nguyên lý giáo dục Mục tiêu chính là đạt được các mục tiêu giáo dục và đào tạo cho ngành giáo dục, cũng như cho thế hệ trẻ và từng học sinh.
THIẾT BỊ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM
1.3.1 Vị trí, vai trò của thiết bị dạy học trong quá trình đào tạo
Quá trình tổ chức giáo dục và đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành "nhân cách và sức lao động" mới cho cộng đồng Để thực hiện hiệu quả, cơ sở giáo dục cần chú trọng đến các yếu tố như chương trình đào tạo, đội ngũ cán bộ, viên chức, người học, và các điều kiện hỗ trợ cho quá trình dạy học, bao gồm cả thiết bị dạy học.
Thiết bị dạy học (TBDH) là công cụ quan trọng hỗ trợ đổi mới phương pháp giảng dạy, giúp giáo viên (GV) và học sinh, sinh viên (HSSV) đạt được mục tiêu giáo dục hiệu quả TBDH khuyến khích HSSV phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo trong việc tiếp thu kiến thức Sử dụng TBDH phù hợp sẽ tạo điều kiện cho GV phát huy tối đa khả năng sáng tạo trong quá trình giảng dạy.
Thiết bị dạy học là công cụ hỗ trợ hiệu quả, giúp tiết học trở nên sinh động và dễ hiểu Việc kết hợp lý thuyết với thực hành không chỉ giúp học sinh, sinh viên ghi nhớ kiến thức lâu hơn mà còn nâng cao khả năng tiếp thu bài một cách nhanh chóng và hiệu quả.
TBDH giúp giảng viên nâng cao tính khoa học trong bài giảng và hỗ trợ HSSV tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn Khi sử dụng các TBDH phù hợp, giáo viên có cơ hội phát huy tối đa khả năng sáng tạo của mình trong từng tiết dạy, đồng thời tạo ra những cảm xúc tích cực cho HSSV đối với môn học.
Quá trình nhận thức của học sinh, sinh viên cho thấy rằng mức độ tiếp thu kiến thức mới tăng dần theo các cấp độ tri giác: nghe, thấy, và làm Việc sử dụng thiết bị dạy học trong quá trình giảng dạy giúp giáo viên nâng cao tính tích cực và độc lập của học sinh, từ đó cải thiện hiệu quả tiếp thu kiến thức và hình thành kỹ năng, kỹ xảo cho các em.
Hình 1.1 M ố i liên h ệ gi ữ a các thành t ố c ủ a quá trình đ ào t ạ o
Trong quá trình đào tạo tại cơ sở giáo dục, có sáu thành tố cơ bản: mục tiêu đào tạo, nội dung đào tạo, phương pháp đào tạo, giảng viên, người học và thiết bị dạy học Trong đó, thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong môi trường giáo dục hiện đại Việc thiếu hụt hoặc sử dụng thiết bị dạy học không hiệu quả sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đào tạo Thiết bị dạy học không chỉ biểu thị nội dung và hình thức thông tin mà còn phải được giáo viên hoặc học sinh sinh viên tác động để phát huy hiệu quả Do đó, đặc trưng và chức năng của thiết bị dạy học có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Thiết bị dạy học có vị trí và vai trò to lớn đối với quá trình dạy học, được thể hiện cụ thể qua các nội dung sau:
- Thiết bị dạy học giúp học sinh dễ hiểu bài, tiếp thu, nhận thức bài học nhanh chóng, sâu sắc và nhớ bài lâu hơn
+ Tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc nghiên cứu dạng bề ngoài của đối tượng và các tính chất có thể tri giác trực tiếp;
+ Giúp cụ thể hóa những cái quá trừu tượng, đơn giản hóa những máy móc và thiết bị quá phức tạp;
+ Giúp làm sinh động nội dung học tập, nâng cao hứng thú học tập bộ môn, nâng cao lòng tin của học sinh vào khoa học;
Giúp học sinh phát triển năng lực nhận thức, đặc biệt là khả năng quan sát và tư duy phân tích, tổng hợp các hiện tượng, từ đó rút ra những kết luận đáng tin cậy Đồng thời, giáo dục cũng góp phần hình thành cảm giác thẩm mỹ cho học sinh, khiến các em cảm thấy hấp dẫn bởi cái đẹp, sự đơn giản và tính chính xác của thông tin trong các phương tiện truyền thông.
Giáo viên có thể tiết kiệm thời gian trong mỗi tiết học, đồng thời dễ dàng điều khiển hoạt động nhận thức của học sinh Việc này giúp họ kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách thuận lợi và hiệu quả hơn.
Hiện nay, thị trường giáo dục cung cấp đa dạng thiết bị dạy học với nhiều hình thức và chức năng khác nhau, bao gồm thiết bị tạo hình ảnh như bảng đen, bảng trắng, tranh ảnh và bảng biểu; thiết bị khuếch đại hình ảnh như máy chiếu; và thiết bị thu phát âm thanh như máy quay và máy ghi âm.
Thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng trong quá trình đào tạo, ảnh hưởng đến nội dung và phương pháp giảng dạy Chúng cần được lựa chọn phù hợp với chương trình học, đồng thời đáp ứng yêu cầu về sư phạm, kinh tế, thẩm mỹ và an toàn kỹ thuật cho giảng viên và sinh viên Đặc biệt, thiết bị dạy học góp phần quan trọng trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, khuyến khích hoạt động học tập tích cực, phát triển năng lực thực hành, giúp sinh viên tự học, tự nghiên cứu và khám phá kiến thức.
Quản lý khai thác và sử dụng hiệu quả thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tại các cơ sở đào tạo.
Hiện nay, các quốc gia đang nỗ lực đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục để mở rộng quy mô và nâng cao tính tích cực trong dạy và học Để đạt được điều này, cần cải tiến đồng bộ các thành tố liên quan, trong đó thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng.
1.3.2 Đặc điểm thiết bị dạy học ở trường Cao đẳng Sư phạm
Thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng trong quá trình giáo dục, giúp giáo viên kích thích tất cả các giác quan của học sinh, sinh viên, từ đó giúp họ nhận biết mối quan hệ giữa các sự vật và hiện tượng Mỗi cơ sở giáo dục có những đặc điểm riêng, phụ thuộc vào mục tiêu, chương trình và phương pháp dạy học, dẫn đến sự đa dạng trong thiết bị dạy học Tại trường CĐSP, thiết bị dạy học cung cấp kiến thức nền tảng và tập trung vào đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt là phương pháp "lấy người học làm trung tâm", nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để truyền đạt tri thức sau khi ra trường.
Hệ thống thiết bị dạy học tại trường CĐSP là công cụ thiết yếu trong giáo dục, cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về các hiện tượng và đối tượng nghiên cứu Những thiết bị này không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn tăng cường nhịp độ trình bày tài liệu và chuyển tải thông tin Chúng đáp ứng nhu cầu học tập và sự đam mê của học sinh, đồng thời giảm bớt cường độ lao động cho cả giáo viên và học sinh, từ đó nâng cao tính trực quan trong quá trình dạy học.
Thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy, giúp học sinh sinh viên (HSSV) tiếp thu kiến thức một cách cụ thể và chắc chắn Việc sử dụng thiết bị này trong dạy học thực nghiệm không chỉ giúp HSSV thực hành các thao tác, kỹ năng mà còn chuẩn bị cho các em tự tin hơn khi ra trường và áp dụng vào công việc giảng dạy.
QUẢN LÝ THIẾT BỊ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM
Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM GIA LAI
2.1 KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA TỈNH GIA LAI
Gia Lai là một tỉnh miền núi thuộc khu vực Bắc cao nguyên Trung Bộ, tiếp giáp với tỉnh Kon Tum ở phía Bắc, tỉnh Đắk Lắk ở phía Nam, và các tỉnh Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên ở phía Đông Phía Tây của tỉnh giáp với tỉnh Ratanakiri của Campuchia, với đường biên giới dài khoảng 90 km.
Gia Lai đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, chính trị và an ninh quốc phòng của Việt Nam Sân bay Pleiku cùng với các tuyến Quốc lộ 14, 25, 19 và đường Hồ Chí Minh kết nối Gia Lai với các tỉnh ven biển miền Trung, Đông Nam Bộ, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều địa phương khác trên toàn quốc Với tổng diện tích tự nhiên lên đến 15.485 km² và độ cao trung bình từ 800 đến 900 m so với mực nước biển, Gia Lai sở hữu vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển.
Tỉnh Gia Lai nằm trong vùng khí hậu cao nguyên nhiệt đới gió mùa, với độ ẩm cao và lượng mưa lớn, không gặp bão hay sương muối Khí hậu tại đây được chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.
Tỉnh Gia Lai sở hữu 27 loại đất, được hình thành từ nhiều loại đá mẹ thuộc 7 nhóm chính Đất feralit (đất đỏ vàng) chiếm 53% diện tích tự nhiên, trong khi đất đỏ vàng trên đá granit và riolit tập trung gần rìa khối đất đỏ bazan Đất xám trên đá granit và phù sa cổ chiếm 25,2%, phân bố chủ yếu theo hai hệ thống sông lớn Các nhóm đất khác phân bố rải rác ở nhiều khu vực Tài nguyên đất tại Gia Lai đã được khai thác và sử dụng từ lâu, phục vụ nhu cầu sinh sống của người dân.