1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Giải pháp phòng trừ mối hại công trình xây dựng tại phường hoàng văn thụ thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên

96 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải pháp phòng trừ mối hại công trình xây dựng tại phường Hoàng Văn Thụ thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên
Tác giả Ma Đình Uy
Người hướng dẫn ThS. Nguyễn Thị Tuyên
Trường học Đại Học Thái Nguyên - Trường Đại Học Nông Lâm
Chuyên ngành Nông lâm kết hợp
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2018
Thành phố Thái Nguyên
Định dạng
Số trang 96
Dung lượng 5,1 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Phần 1: MỞ ĐẦU (10)
    • 1.1. Đặt vấn đề (10)
    • 1.2. Mục đích nghiên cứu (11)
    • 1.3. Mục tiêu nghiên cứu (11)
    • 1.4. Ý nghĩa của đề tài (12)
      • 1.4.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu (12)
      • 1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn (12)
  • Phần 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU (13)
    • 2.1. Cơ sở khoa học (13)
      • 2.1.1. Tổ mối (13)
      • 2.1.2. Thức ăn của mối (15)
      • 2.1.3. Hình thái và chức năng của mối (15)
      • 2.1.4. Sự chia đàn và hình thành tổ mối (18)
      • 2.1.5. Cách thức xâm nhập của mối vào công trình (19)
      • 2.1.6. Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến loài mối (20)
    • 2.2. Tình hình mối hại gỗ trên thế giới và Việt Nam (22)
      • 2.2.1. Tình hình mối hại gỗ trên thế giới (22)
      • 2.2.2. Tình hình nghiên cứu về mối hại gỗ ở Việt Nam (24)
    • 2.3. Tổng quan khu vực nghiên cứu (26)
      • 2.3.1. Điều kiện tự nhiên (26)
      • 2.3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội (27)
      • 2.3.3. Nhận xét và đánh giá chung (27)
  • Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (28)
    • 3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (28)
    • 3.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu (28)
    • 3.3. Nội dung nghiên cứu (28)
      • 3.3.1. Thử nghiệm diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (28)
    • 3.4. Phương pháp nghiên cứu (29)
      • 3.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu (29)
      • 3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu (29)
      • 3.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu (30)
      • 3.4.4. Dụng cụ, vật liệu phục vụ quá trình nghiên cứu (32)
      • 3.4.5. Phương pháp đánh giá mức độ mối hại gỗ (33)
  • Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (34)
    • 4.1. Lịch sử phòng trừ mối hại công trình xây dựng tại phường Hoàng Văn Thụ - thành phố Thái Nguyên - tỉnh Thái Nguyên (34)
    • 4.2. Thực trạng mối hại gỗ trong các công trình xây dựng tại phường Hoàng Văn Thụ - thành phố Thái Nguyên - tỉnh Thái Nguyên (36)
    • 4.3. Kinh nghiệm trong phòng trừ mối (49)
    • 4.4. Giải pháp khắc phục và kế hoạch phòng trừ mối hại gỗ tại địa phương (50)
      • 4.4.1. Giải pháp khắc phục tình trạng mối hại gỗ tại địa phương (50)
      • 4.4.2. Kế hoạch phòng trừ mối tại địa phương (51)
      • 4.4.3. Đề xuất các phương pháp phòng trừ mối có thể áp dụng tại địa phương43 4.4.4. Diệt thử nghiệm mối hại gỗ tại một số nhà dân (52)
  • Phần 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (67)
    • 5.1. Kết luận (67)
    • 5.2. Kiến nghị (68)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (69)

Nội dung

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Cơ sở khoa học

Mối là một nhóm côn trùng xã hội cao, lập thành vương quốc sớm nhất và thường bị nhầm lẫn với kiến trắng, mặc dù chúng không có họ hàng với kiến Mối thuộc bộ cánh đều (Isoptera), nhưng nghiên cứu ADN cho thấy chúng có mối quan hệ gần gũi với các loài gián ăn gỗ (chi Cryptocercus) Một số tác giả đã đề xuất phân loại mối thành một họ riêng, Termidae, trong bộ Blattodea, nhưng phần lớn nhà nghiên cứu vẫn coi mối là một nhóm dưới bộ trong gián thực thụ, nhằm bảo vệ phân loại nội bộ của các loài mối.

Trên toàn cầu, đã có hơn 2.700 loài được xác định, trong khi ở Việt Nam, có trên 100 loài thuộc 6 giống khác nhau Mặc dù các loài có sự khác biệt về hình thái, số lượng cá thể và cấu trúc tổ, chúng đều sống trong quần thể Mỗi quần thể này có sự phân chia theo công thức chức năng; ví dụ, loài mối nhà (Coptotermes formosanus Shir.) có tổ trưởng thành với hơn 10 triệu cá thể.

Các loài mối khác nhau có cấu trúc tổ đa dạng, thường được xây dựng trong thân cây, gốc cây hoặc dưới lòng đất Tổ của một số loài mối có kết cấu đơn giản, trong khi những loài khác lại có cấu tạo phức tạp hơn.

Nguyên liệu chủ yếu để xây tổ là gỗ và đất được nhào với nước bọt của mối

* Tổ mối chỉ ở trong gỗ

Tổ của chúng thường được xây dựng trong gỗ khô, hoàn toàn tách biệt với đất và nước Những tổ này có kích thước nhỏ, cấu trúc đơn giản với các lỗ nhỏ kết nối giữa các hang và dẫn ra bên ngoài.

Mối gỗ khô là loại mối gây hại cho gỗ, thường thải ra ngoài một phần phân giống như đống cát nhỏ, giúp chúng ta dễ dàng phát hiện Mặc dù sống trong gỗ, chúng cũng có thể làm hư hại sách vở và quần áo gần tổ Mỗi tổ mối thường có khoảng ba đến bốn trăm con; chỉ cần xác định vị trí tổ và phun thuốc đặc trị trực tiếp vào đó là có thể tiêu diệt chúng hiệu quả.

* Tổ mối có liên quan đến đất và nguồn nước a b

Hình 2.2 Cấu trúc tồ mối

Tổ mối là một hệ thống phức tạp bao gồm tổ chính và nhiều tổ phụ, với mối vua và mối chúa ở tổ chính Các loài mối thường cần đất hoặc nước bên ngoài tổ để duy trì sự sống Hệ thống tổ của mối nhà có thể nằm dưới mặt đất, trong các cấu kiện trên mặt đất, hoặc hoàn toàn ở trên, nhưng luôn có đường giao thông kết nối với nguồn nước Độ rỗng của tổ mối ảnh hưởng đến độ bền vững của các công trình như đê đập, do đó việc phát hiện và xử lý tổ mối là rất cần thiết.

Nguồn thức ăn chính của mối là các sản phẩm thực vật, với thành phần chủ yếu là cellulose Do đó, mối có khả năng gây hại cho nhiều loại đối tượng khác nhau.

Nhiều loài mối, đặc biệt trong mùa khô hạn, tìm kiếm thức ăn từ cây sống, vì chúng không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn nguồn nước thiết yếu Các loại cây non như bạch đàn, keo chè, sắn và nhiều cây trồng khác là nguồn thức ăn quan trọng cho mối.

Ruột của loài mối là cơ quan tiêu hóa chuyên xử lý chất xơ, vì vậy chúng không chỉ phá hoại gỗ và tre nứa mà còn tấn công các sản phẩm chế biến từ giấy và vải Trong quá trình tìm kiếm thức ăn, mối có khả năng đục thủng nhiều loại vật liệu khác nhau, như xốp cách âm, đồng thời mang theo đất và độ ẩm, gây hư hỏng cho nhiều loại máy móc.

2.1.3 Hình thái và chức năng của mối

Cơ thể mối được chia thành ba phần rõ rệt: đầu, ngực và bụng Là một loại côn trùng nhỏ, mối có vỏ cơ thể cấu tạo từ cutin chắc chắn nhưng mềm dẻo Chúng sở hữu râu đầu hình chuỗi hạt, miệng gặm nhai và bàn chân với bốn đốt Mối có thể có cánh hoặc không có cánh.

Tổ mối trưởng thành bao gồm các thành phần chính như mối vua, mối chúa, mối cánh, mối lính và mối thợ, mỗi loại có hình thái và chức năng riêng biệt.

Hình 2.3.Mối chúa và mối vua

Mỗi đàn mối có một hoặc một vài mối vua và một mối chúa, với đặc điểm đầu nhỏ và bụng to Mối chúa có bộ phận sinh dục phát triển, có thể sống đến 10 năm Ban đầu, mối chúa đẻ ít trứng, nhưng sau 4-5 năm, khi bộ phận sinh dục trưởng thành, mỗi ngày có thể đẻ từ 8000 đến 10000 trứng (Phạm Bình Quyền, 2006).

Mối chúa nặng hơn 300 lần so với mối lao động và đóng vai trò quan trọng trong việc sinh sản của tổ Việc tiêu diệt mối mà không loại bỏ mối chúa sẽ không triệt để Mối chúa và mối vua hiếm khi rời khỏi tổ, chỉ khi có tình huống ngập úng, và thường không ở vị trí gây hại.

Trong tổ mối trưởng thành, mối cánh chiếm khoảng 5% tổng số mối, được hình thành từ mối non qua nhiều lần lột xác Mối cánh hoạt động giống như mối lao động trong việc tìm kiếm thức ăn.

Mối lính được phân hóa từ mối thợ, có đặc điểm nổi bật là bộ phận đầu và hàm răng phát triển, với đầu màu nâu hồng và chứa hạch độc Khi chiến đấu, mối lính tiết ra chất lỏng màu trắng có tính axit, và số lượng mối lính trong một đàn thường không đồng đều, khoảng 10% Chức năng chính của chúng là canh gác và tấn công, bảo vệ mối lao động khi đi kiếm ăn Khi phát hiện tiếng động bất thường, sự thay đổi cường độ ánh sáng, mùi lạ, hoặc đường đi bị phá vỡ, mối lính lập tức xông ra để xử lý sự cố và phát tín hiệu báo động cho các thành viên khác trong quần thể, tạo ra âm thanh rào rào dễ nghe.

Tình hình mối hại gỗ trên thế giới và Việt Nam

2.2.1 Tình hình mối hại gỗ trên thế giới

Mối là một nhóm côn trùng xã hội, xuất hiện trên trái đất hơn 50 triệu năm, với hóa thạch từ kỷ Oligocen, Eocen, Miocen và kỷ phấn trắng Trên toàn cầu, đã phát hiện khoảng 2700 loài mối, trong đó Việt Nam có 106 loài Hàng năm, mối gây ra thiệt hại lớn cho nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Việt Nam, khi chúng phá hoại tài liệu quý hiếm, thư tịch cổ và hiện vật bảo tàng, dẫn đến tổn thất không thể định giá Tại Trung Quốc, đặc biệt là vùng Hoa Nam, có đến 80% nhà cửa và kho tàng bị mối tấn công mỗi năm.

Hơn 2 triệu gia đình yêu cầu phương pháp điều trị mối mỗi năm gây thiệt hại khoảng 2.5 tỷ USD/năm Đó là thiệt hại lớn hơn cả các vụ cháy, bão và động đất kết hợp Ở nước ta, loài mối thường gặp là mối gỗ khô (cryptotermes domestices), một số loài mối còn có khả năng khoét đất tạo khoang rỗng trong lòng đất Mối phá hoại các công trình xây dựng, kho tàng, đê điều, cây trồng,… hiện nay là rất nghiêm trọng Tác hại của chúng đối với các đối tượng kinh tế chủ yếu là:

- Phá huỷ các đồ vật và các cấu kiện gỗ trong công trình

- Phá huỷ hệ thống cáp điện ngầm và các thiết bị điện tử

- Gây sụt lún cho nền móng công trình, vỡ đê đập thủy điện

- Mối gây gãy, đổ, chết cây trồng

Mặc dù chưa có thống kê chính thức, thiệt hại hàng năm do mối gây ra là rất lớn, với chi phí sửa chữa cho mỗi công trình lên đến hàng chục triệu đồng Mối không chỉ xâm nhập vào các công trình yếu như nhà tranh hay vách nứa, mà còn tấn công cả những công trình kiên cố và bê tông cốt thép Thậm chí, mối đã xuất hiện ở những tầng cao nhất của nhiều tòa nhà, như Viện bảo vệ sức khỏe trẻ em 8 tầng và tầng 11 của khách sạn Hà Nội, gây hại cho sách vở, quần áo và chăn bông của nhiều gia đình ở tầng 4 và 5.

Trong những năm gần đây, các tỉnh đã phải đầu tư một khoản tiền lớn cho việc phòng chống mối, nhằm bảo vệ tài sản Nhà nước, bao gồm các công trình cơ sở như trường học, bệnh viện và khu làm việc, cũng như các công trình kiên cố như Ngân hàng, Nhà nước và Văn phòng Tỉnh ủy Mối đã gây ra nhiều thiệt hại cho các công trình này, bên cạnh những tổn thất ở nhà ở và các công trình của người dân (Tạp chí nông nghiệp nông thôn, 2007).

Nghiên cứu về bộ cánh đều đã bắt đầu từ lâu trên thế giới, với Smaethman công bố công trình phân loại mối vào năm 1781 Linnacus đã xếp mối vào lớp phụ không cánh (Apterygota) thuộc giống Termes vào năm 1785 Holmgreen là người đầu tiên tiến hành nghiên cứu hệ thống và đặt nền móng cho phân loại học về mối Dựa trên nền tảng này, các nhà phân loại học như Light (1921) và Grasse (1949) đã hiệu đính và xác lập bộ cánh đều một cách tương đối ổn định.

Năm 1949, một cuốn sách danh mục về mối trên toàn cầu đã được xuất bản, trong đó tác giả đã liệt kê các loài thuộc năm họ, bao gồm cả họ Termitinae Ông cũng đã cung cấp những mô tả sơ bộ về hình thái của loài M pakistanicus, giúp nhận diện loài này trong môi trường tự nhiên.

Nghiên cứu về khu hệ mối đã được nhiều tác giả thực hiện, trong đó có các khoá định loại các taxon trong bộ cánh đều, như khoá của Ahmad (1955) tại Thái Lan và Roonwal (1962) tại Ấn Độ Các khoá định loại này đã mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái của mối lính lớn loài Microtermes pakistanicus, bao gồm cấu trúc đầu, hàm, môi, râu và các tấm lưng ngực Tuy nhiên, các đặc điểm về cấu trúc tổ, phân bố và phân hoá các đẳng cấp của loài vẫn chưa được đề cập Đến năm 1965, Ahmad đã bổ sung thêm các đặc điểm sinh học và sinh thái của M pakistanicus vào khoá định loại của mình, góp phần quan trọng trong việc phát hiện và phòng trừ loại mối gây hại này.

Nhiều tác giả vẫn tiếp tục nghiên cứu các tu chỉnh bổ sung liên quan đến thành phần loài mối, cũng như đề xuất cải tiến trong việc thành lập họ và giống mới.

Trước đòi hỏi phải thống nhất cách đo đạc để phân loại, Roonwal đã đưa ra bản thống nhất cách đo đạc mối vào năm 1969 (Kumar Krishna and fancer

M.Weesner (1970) [15] Hầu như tất cả các khoá định loại hiện nay nói chung, đối với loài mối M pakistanicus nói riêng đều dựa trên cơ sở so sánh về hình thái ngoài của mối Tuy nhiên sự khác biệt về hình thái giữa các loài nhiều khi không rõ ràng dẫn đến sự nhầm lẫn khi phân loại Oshima (1914), Light (1921), Kemner (1930, 1933, 1934) nhầm lẫn loài M Pakistanicus ở các vùng khác nhau nên đã cho nhiều tên khác nhau Về sau chính các tác giả này đã kiểm tra và đính chính lại chuyển thành synonym Microtermes pakistanicus Để khắc phục tình trạng đó, đã có một số công trình nghiên cứu cấu trúc lớp biểu bì, cấu trúc ADN của loài mối này Nhưng những kết quả này chỉ cho phép tách ra được các nhóm loài chứ chưa tách ra được từng loài (Kaib, Richard, 1994) Trích theo (Nguyễn Tần Vương (1997) [8]

2.2.2 Tình hình nghiên cứu về mối hại gỗ ở Việt Nam

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và địa hình đa dạng, có sự phong phú về thành phần loài mối Nghiên cứu đầu tiên về mối tại Việt Nam được thực hiện bởi J Batheller vào năm 1927, trong đó ông mô tả hình thái và sinh thái của 9 loài mối, trong khi Việt Nam có tổng cộng 17 loài Đặc biệt, loài Microtermes pakistannicus chỉ được nghiên cứu về hình thái, sinh học và phân bố tự nhiên bởi S Dronnet và các cộng sự vào năm 2006.

Công trình có giá trị nhất về phòng trừ mối mà đến nay chúng ta vẫn áp dụng là của tác giả Allurad vào năm 1947

Kể từ những năm 60 của thế kỷ XX, nhóm côn trùng này đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam như Bùi Huy Dưỡng, Nguyễn Xuân Khu và Vũ Văn Tuyển Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào kinh nghiệm phòng chống mối và đặc điểm sinh thái sinh học của một số loài gây hại chính Nghiên cứu của Vũ Văn Tuyển về cấu trúc tổ mối M pakistanicus cho thấy loài này có cấu trúc tổ nổi tương tự như một số loài thuộc giống Macrotermes (Đặng Kim Tuyến, 2008).

Công trình nghiên cứu đáng chú ý nhất là của Nguyễn Đức Khảm, (1975)

Tác giả đã nghiên cứu 61 loài mối ở miền Bắc Việt Nam, tập trung vào tập tính, cấu trúc tổ và vùng phân bố của chúng Đặc biệt, loài mối M pakistanicus được bổ sung thêm thông tin về thời kỳ giao hoan của mối cánh, đặc điểm xây dựng tổ và vai trò của các đẳng cấp trong tổ mối.

Nghiên cứu về khu hệ mối và sinh học diệt mối đang thu hút sự chú ý của các cơ quan nghiên cứu khoa học, bao gồm các trường đại học và viện nghiên cứu nhà nước Trung tâm nghiên cứu phòng trừ mối thuộc Viện Khoa Học Thủy Lợi đã đạt được những kết quả nghiên cứu đáng khích lệ Một trong những công trình nghiên cứu gần đây, "Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài mối hại cây" (2007), đã cung cấp những dữ liệu mới về cấu trúc tổ mối, tập tính kiếm ăn và xây dựng tổ của loài mối M Pakistanicus, tạo cơ sở cho việc phòng trừ và giảm thiểu tác hại của chúng đối với sản xuất nông, lâm nghiệp tại các tỉnh Tây.

Công trình này chỉ ra rằng cấu trúc tổ của loài mối có sự khác biệt về hình thái so với nhận định của Vũ Văn Tuyển Bên cạnh các nghiên cứu ở Miền Nam, cũng đã có những nghiên cứu sơ bộ về loài mối này ở nhiều địa phương thuộc Miền Bắc và Miền Trung.

Nghiên cứu của Leek.E và Wood T.G (1971) đã cung cấp nhiều tư liệu quan trọng về tỷ lệ các loại đẳng cấp trong tổ mối, đặc biệt liên quan đến các loài gây hại cho cây công nghiệp, cây rừng và nhiều loại cây trồng khác.

Tổng quan khu vực nghiên cứu

Đề tài được thực hiện tại Phường Hoàng Văn Thụ – Thành Phố Thái nguyên – Tỉnh Thái nguyên

Tỉnh Thái nguyên nằm ở phía Bắc của nước ta Phía nam giáp với thủ đô

Hà Nội nằm ở phía Tây giáp tỉnh Vĩnh Phúc và Tuyên Quang, phía Bắc giáp Bắc Kạn, và phía Đông tiếp giáp Lạng Sơn và Bắc Giang Diện tích tự nhiên của Hà Nội là 3.562,82 km², với địa hình chủ yếu là đồi núi đá vôi và ruộng đồng Khí hậu Thái Nguyên là nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 23,6°C, nhiệt độ thấp nhất khoảng 17,0°C và cao nhất đạt 28,8°C vào tháng 6 Khu vực này có độ ẩm cao, trung bình năm đạt 82%, với lượng mưa từ 1800 đến 2500mm, nhưng phân bố không đều.

2.3.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội

Tỉnh có dân số 1.096.091 người, với mật độ trung bình gần 312 người/km², bao gồm 8 dân tộc chính như Kinh, Tày, Nùng, Dao, Sán Dìu, Mông, Sán Chay và Hoa Dân số chủ yếu tập trung tại Thành phố Thái Nguyên và thị xã Sông Công, nơi đây không chỉ là khu sản xuất công nghiệp mà còn là trung tâm hành chính, văn hóa xã hội và là đầu mối giao thông quan trọng với các tỉnh thành lân cận.

Thái Nguyên, nằm trong Vùng trung du và miền núi phía bắc, đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với nhiều công trình xây dựng, trong đó sử dụng một lượng lớn gỗ, nguồn thức ăn chính của lài mối Mặc dù được xem là một trong những vùng nghèo và chậm phát triển nhất Việt Nam, kinh tế Thái Nguyên đang dần chuyển mình sang công nghiệp hóa và hiện đại hóa, với tỷ trọng nông nghiệp giảm dần, tập trung vào đầu tư cho công nghiệp, du lịch và thương mại.

2.3.3 Nhận xét và đánh giá chung

Điều kiện tự nhiên tại khu vực này rất thuận lợi cho sự phát triển của mối, dẫn đến sự xuất hiện và phá hoại trên diện rộng, gây thiệt hại lớn cho kinh tế Thiếu kiến thức về các loài mối gây hại và biện pháp phòng trừ cho các công trình xây dựng vẫn là vấn đề mới mẻ và chưa được chú trọng đúng mức.

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

- Đối tượng nghiên cứu: Mối hại gỗ trong các công trình xây dựng tại Phường Hoàng Văn Thụ – Thành Phố Thái Nguyên – Tỉnh Thái Nguyên

Đề tài nghiên cứu này tập trung vào loài mối hại gỗ ảnh hưởng đến các công trình xây dựng nhà ở của người dân, cũng như các công trình công cộng và trụ sở làm việc tại phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Thời gian, địa điểm nghiên cứu

- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2018 đến tháng 05/2018

- Địa điểm nghiên cứu: Phường Hoàng Văn Thụ – thành phố Thái Nguyên – tỉnh Thái Nguyên

Nội dung nghiên cứu

- Lịch sử phòng trừ mối tại phường Hoàng Văn Thụ – thành phố Thái Nguyên – tỉnh Thái Nguyên

- Thực trạng mối hại gỗ trong các công trình xây dựng tại phường Hoàng

Văn Thụ – thành phố Thái Nguyên – tỉnh Thái Nguyên

- Kinh nghiệm phòng trừ mối của các cán bộ và người dân tại phường Hoàng Văn Thụ – thành phố Thái Nguyên – tỉnh Thái Nguyên

- Đề xuất giải pháp và kế hoạch phòng trừ mối tại phường Hoàng Văn Thụ – thành phố Thái Nguyên – tỉnh Thái Nguyên

3.3.1 Thử nghiệm diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm

+ Bước 1: Đặt hộp nhử mối

Để phát hiện vị trí mối đục lỗ trên tường hoặc đường mui đất do mối tạo ra khi di chuyển, bạn cần tìm kiếm các dấu hiệu này Sau đó, hãy cạy nhẹ một điểm để đặt hộp nhử mối vào đó nhằm thu hút và kiểm soát chúng hiệu quả.

+ Bước 2: Tiến hành xử lý phun thuốc cho hộp nhử mối

Phun hoặc rắc nhẹ thuốc một lớp mỏng vào đáy hộp và các miếng gỗ bên trong để thu hút mối Sau đó, đặt hộp trở lại vị trí cũ để mối quay về tổ.

+ Bước 3: vệ sinh sạch khu vực nhử mối rồi theo dõi kết quả

- Gỡ bỏ hộp nhử và vệ sinh quét dọn sạch sẽ.

Phương pháp nghiên cứu

Để giải quyết được những nội dung nghiên cứu của đề tài, chúng tôi đã sử dụng những biện pháp cụ thể sau:

3.4.1 Phương pháp thu thập tài liệu

Tiến hành thu thập các thông tin cần thiết từ các tài liệu như:

3.4.2 Phương pháp thu thập số liệu a) Phương pháp quan sát trực tiếp

Chúng tôi đã tiến hành quan sát thực tế tại phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên để thu thập dữ liệu về sự xuất hiện và mức độ gây hại của mối đối với gỗ trong các công trình xây dựng.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã chọn ngẫu nhiên 25 tổ dân phố trong tổng số 33 tổ, mỗi tổ có từ 100 đến 130 hộ dân Sau khi liên hệ, chúng tôi tiến hành quan sát các công trình xây dựng nhà ở và các công trình công cộng tại khu vực Phường Hoàng Văn Thụ, Thành Phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên.

+ 140 hộ dân/19 tổ trong Phường Hoàng Văn Thụ – Thành Phố Thái Nguyên – Tỉnh Thái Nguyên

+ Sở lao động - thương binh và xã hội b) Phương pháp điều tra, phỏng vấn

Chúng tôi đã tiến hành điều tra và phỏng vấn người dân địa phương cùng các cán bộ tại các trụ sở phòng ban bằng bộ câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn, kết hợp với quá trình quan sát để thu thập thông tin.

Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn những người có kinh nghiệm lâu năm tại các trường về lịch sử và phương pháp phòng trừ mối Để đảm bảo quá trình điều tra và phỏng vấn diễn ra thuận lợi, chúng tôi đã thiết lập bộ phiếu phỏng vấn chuyên biệt về mối hại công trình, bao gồm các nội dung liên quan đến kinh nghiệm và chiến lược phòng trừ mối.

1 Tên công trình, năm xây dựng

2 Thời gian, địa điểm phỏng vấn

3 Các vật dụng sử dụng bằng gỗ tại công trình xây dựng

4 Thông tin mối hại gỗ

5 Lịch sử phòng trừ mối

6 Thực trạng mối phá hại

7 Thời gian mối phá hại mạnh

8 Kinh nghiệm phòng trừ mối

9 Nhu cầu phòng trừ mối tại công trình

3.4.3 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

+ Các tài liệu, số liệu sau khi thu thập được tôi tiến hành chọn lọc các số liệu cần thiết và loại bỏ những số liệu không hợp lý

+ Xử lý số liệu trên phần mềm Word và Excel

Chúng tôi đã tiến hành tổng hợp và phân tích các số liệu, tài liệu theo một trật tự nhất định, sử dụng bảng biểu mẫu để xử lý và trình bày thông tin một cách hiệu quả.

Mẫu bảng 1: Lịch sử phòng trừ mối cho các công trình xây dựng trong P Hoàng Văn

Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

Số năm thực hiện phòng trừ

Mẫu bảng 2: Thực trạng phòng trừ mối cho các cấu kiện bằng gỗcho các công trình xây dựng thuộc P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

Mẫu bảng 3: Thực trạng mối xuất hiện và phá hoại gỗ cho các công trình xây dựng thuộc P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

Mối xuất hiện Vị trí xuất hiện

Mức độ Thời gian xuất hiện

Mẫu bảng 4: Một số loại gỗ được sử dụng trong công trình xây dựng thuộc P Hoàng

Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

STT Tên gỗ Nhóm gỗ Tổng số công trình sử dụng Tỷ lệ (%)

3.4.4 Dụng cụ, vật liệu phục vụ quá trình nghiên cứu

- Dụng cụ: Đèn pin, tua vít, hộp nhử mối, máy khoan, bình phun thuốc a b c

Hình 3.1 Dụng cụ phục vụ nghiên cứu (a Đèn pin; b Tua vít; c Máy khoan; d Hộp nhử mối; e Bình phun thuốc)

- Vật liệu: PMC 90, Agenda 25EC, Lenfos 50EC a b c

Hình 3.2 Vật liệu sử dụng trong quá trình nghiên cứu (a Lenfos 50EC; b Agenda 25EC; c PMC 90)

3.4.5 Phương pháp đánh giá mức độ mối hại gỗ

Hiện nay, chưa có tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá mức độ mối hại công trình Để thuận tiện cho việc nghiên cứu và đánh giá tình trạng mối hại tại phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, chúng tôi đã quy định ba mức độ gây hại dựa trên mức độ phá hại của các cấu kiện gỗ và vật dụng từ cellulose.

- Mức độ hại nặng : Là những địa điểm mà bị mối ăn hại và làm hỏng phần lớn các cấu kiện

- Mức độ hại trung bình: Là những địa điểm bị mối ăn hại và làm hỏng các cấu kiện nhưng ở mức độ nhẹ hơn

- Mức độ hại nhẹ: Là địa điểm mối mới xuất hiện gây hại hoặccó mối gây hại nhưng đã đi

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Lịch sử phòng trừ mối hại công trình xây dựng tại phường Hoàng Văn Thụ - thành phố Thái Nguyên - tỉnh Thái Nguyên

Kết quả điều tra, phỏng vấn về lịch sử phòng trừ mối tại phường được thể hiện qua bảng 4.1:

Bảng 4.1 Lịch sử phòng trừ mối cho các công trình xây dựng tại P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

STT Tên công trình Năm xây dựng

Số công trình được thực hiện phòng trừ

Có (năm) Không Công trình công cộng

1 UBND phường Hoàng Văn Thụ 2010 2012

5 Nhà văn hóa tổ 5,6,26 và 27 2012 

6 Sở lao động - Thương binh và xã hội 2005 

140 hộ dân được điều tra, quan sát

Qua bảng số liệu 4.1 ta thấy:

Công tác phòng trừ mối cho các công trình xây dựng công cộng tại phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, chưa được chú trọng Hầu hết các công trình ở đây không được thực hiện biện pháp phòng mối trước và sau khi xây dựng, chỉ có một số ít công trình có tiến hành Trong số 6 công trình công cộng, chỉ có 2 công trình được xử lý phòng mối vào năm 2012, trong khi 4 công trình còn lại không có biện pháp nào Hiện tại, nhà văn hóa tổ 16 và trụ sở làm việc của sở lao động - thương binh và xã hội đã xuất hiện mối gây hại cho các cấu kiện gỗ Nếu không có giải pháp phòng trừ kịp thời, mức độ thiệt hại sẽ ngày càng nghiêm trọng, dẫn đến chi phí diệt trừ tăng cao.

Mối thường xuất hiện ở các góc tủ, khung cửa và phòng kho tài liệu, gây khó khăn trong việc phát hiện và tiêu diệt Là loài côn trùng xã hội, mối sinh sản nhanh chóng và chỉ cần một quần thể nhỏ để hình thành một cộng đồng lớn trong thời gian ngắn, trở thành mối nguy hiểm cho các công trình xây dựng Để bảo quản gỗ hiệu quả, cần có kế hoạch phòng trừ mối trước và sau khi đưa công trình vào sử dụng, giúp kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí bảo trì Tuy nhiên, nhiều người dân vẫn chưa nhận thức được tác hại của mối; trong số 140 hộ được khảo sát, chỉ có 9 hộ (6,4%) thực hiện biện pháp phòng mối trước khi xây dựng, trong khi 131 hộ (93,6%) không có bất kỳ biện pháp nào.

Qua điều tra, người dân thường không chú ý đến việc gỗ đã được phòng trừ mối hay chưa khi xây dựng Họ cũng ít quan tâm đến tổ mối xuất hiện trong quá trình thi công, vì cho rằng việc san nền và đào móng sẽ loại bỏ chúng khỏi khu vực xây dựng, không còn ảnh hưởng đến công trình.

Lịch sử cho thấy rằng người dân thường không quan tâm đến việc phòng chống mối do nhiều nguyên nhân, chủ yếu là tình hình kinh tế còn thấp và thiếu thông tin, kiến thức về loài mối Khi được hỏi, hầu hết người dân đều thừa nhận không biết gì về mối, dẫn đến việc họ chưa nhận thức được sự nguy hiểm của chúng, từ đó không chú trọng đến việc bảo vệ gỗ trong các công trình xây dựng.

Thực trạng mối hại gỗ trong các công trình xây dựng tại phường Hoàng Văn Thụ - thành phố Thái Nguyên - tỉnh Thái Nguyên

Kết quả điều tra và phỏng vấn về lịch sử phòng trừ mối tại phường cho thấy thực trạng mối xuất hiện và gây hại cho gỗ trong các công trình, được thể hiện rõ qua bảng 4.2.

Bảng 4.2 Thực trạng mối xuất hiện trong các công trình xây dựng tại

P Hoàng Văn Thụ - TP Thái Nguyên - T Thái Nguyên

Mối xuất hiện Vị trí xuất hiện

Có Không Nhẹ Trung bình Nặng Công trình công cộng

 Cánh cửa phòng hội trường, cửa sổ, tủ tài liệu

Cánh cửa chính, cửa sổ và tủ

- Thương binh và xã hội

 Chân tường, trên nền, cửa chính,cửa sổ và tủ tài liệu Đường mui trên nẹp cửa, lên tường

140 hộ dân cửa chính, cửa bếp cửa sổ, cánh cửa, ốp tường Đắp đường mui

- 6 công trình công cộng trong đó có 2 công trình xuất hiện mối và 4 công trình không thấy xuất hiện mối

Mối có mức độ hại khác nhau tại các công trình ở phường Hoàng Văn Thụ, Thành Phố Thái Nguyên, với một công trình bị hại nhẹ và một công trình bị hại trung bình Sự xuất hiện của mối tại đây chủ yếu do các công trình được xây dựng trên đất đồi đã được san phẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của mối.

Trong 140 hộ điều tra, có 16 hộ (11,4%) xuất hiện mối, trong khi 124 hộ còn lại (88,6%) không có dấu hiệu của mối Mức độ hại cũng khác nhau: 56,25% bị hại ở mức trung bình, 31,25% nhẹ và 12,5% nặng Mặc dù nhiều hộ dân bị ảnh hưởng bởi mối, nhưng việc phòng trừ chỉ diễn ra ở một số hộ, cho thấy người dân chưa quan tâm đúng mức đến vấn đề này Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu hiểu biết về mối và tác hại của chúng, cùng với điều kiện kinh tế thấp và trình độ nhận thức chưa được nâng cao Việc phòng mối cho các cấu kiện gỗ trong xây dựng cần được chú trọng hơn.

Bảng 4.3 Thực trạng phòng mối cho các cấu kiện bằng gỗ trong các công trình xây dựng tại P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

1 UBND phường Hoàng Văn Thụ 

2 Trạm y tế phường Hoàng Văn Thụ 

5 Nhà văn hoá tổ 5, 6, 26 và tổ 27 

6 Sở lao động - Thương binh và xã hội 

Kết quả điều tra cho thấy rằng tất cả các cấu kiện gỗ được sử dụng trong các công trình đều không được xử lý phòng mối trước và sau khi đưa vào sử dụng.

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thiếu kiến thức về loài mối ở địa phương là do người dân chưa nhận thức đầy đủ về sự nguy hiểm của chúng và cách phòng trừ hiệu quả Mặc dù nhiều người tin rằng công trình xây dựng bằng bê tông cốt thép sẽ không bị mối tấn công, nhưng thực tế cho thấy mối vẫn có thể gây hại cho các phần gỗ trong nhà Hơn nữa, đời sống kinh tế khó khăn khiến người dân không đủ kinh phí để thực hiện các biện pháp phòng trừ mối Thông tin từ bảng 4.4 cho thấy rõ các loại gỗ được sử dụng trong xây dựng cũng cần được chú ý để giảm thiểu rủi ro từ loài mối.

Bảng 4.4 Thực trạng các loại gỗ được sử dụng trong các công trình xây dựng tại P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên -

STT Loại gỗ Nhóm Số công trình sử dụng Tỉ lệ (%)

Trong bảng 4.4, có thể nhận thấy rằng người dân sử dụng nhiều loại gỗ trong gia đình, chủ yếu là gỗ xoan, keo, re hương và gỗ mít, nhưng chúng dễ bị mối phá hoại nếu không có biện pháp phòng ngừa Phần lớn các loại gỗ được sử dụng là gỗ mềm, trong đó gỗ mít chiếm 17,5% và gỗ xoan chiếm 82,5% Những cấu kiện gỗ dễ bị mối tấn công thường là những phần tiếp xúc với mặt đất như chân giường, chân tủ, bàn, ghế, cũng như các cấu kiện gần mặt đất như trần nhà, ốp tường và gỗ dự trữ.

Về mức độ gây hại của mối cho các cấu kiện bằng gỗ loại gỗ sử dụng được thể hiện cụ thể qua bảng 4.5

Bảng 4.5: Thực trạng mối gây hại cho các cấu kiện bằng gỗ trong các công trình xây dựng tại P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

Mối xuất hiện Cấu kiện bị phá hại Loại gỗ Mức độ

Cánh cửa phòng hội trường, cửa sổ, tủ tài liệu,

Gỗ xoan, gỗ ép công nghiệp

5 Nhà văn hóa tổ 5, 6, 26 và tổ 27 

6 Sở lao động - Thương binh và xã hội 

Chân tường, trên nền, cửa chính,cửa sổ và tủ tài liệu

Gỗ xoan, gỗ ép công nghiệp, gỗ keo

Mối xuất hiện Cấu kiện bị phá hại Loại gỗ Mức độ

Công trình nhà ở của 16/140 hộ dân điển hình

1 Lê Đăng Chi  Cửa,bàn ghế,trần nhà Gỗ xoan Nhẹ

2 Nguyễn Văn Kiên  Khuôn cửa Gỗ sao Nhẹ

3 Nguyễn Đức Lợi  Gác sét Gỗ xoan Trung bình

4 Đinh Việt Hùng  Khuôn cửa Gỗ sao Nặng

5 Phạm Thị Hoa  Tủ bếp Gỗ xoan Nhẹ

6 Nông Văn Học  Cửa, gỗ dự trữ

7 Bùi Thị Hoa  Khuôn cửa, tủ đồ

8 Phùng Thúy Hòa  Tủ đồ Gỗ Lát, xoan Nhẹ

9 Lê Thị Ngọc  Tủ bếp Pơ mu Nhẹ

10 Nguyễn Quốc Tuấn  Tủ đồ Gỗ xoan Nhẹ

11 Nguyễn Thị Luyến  Cửa Gỗ xoan Nhẹ

12 Triệu Thị Hội  Ốp chân tường

13 Cao Thu Lương  Tủ tường Gỗ sao Nhẹ

14 Hà Thị Thanh Loan  Khuôn cửa, cửa sổ Gỗ sao Nhẹ

15 Hà Thúy Lan  Giường Gỗ mít Nhẹ

16 Vũ Khắc Biên  Kệ ti vi Gỗ sao Nhẹ

Các cấu kiện gỗ dễ bị tổn thương như khuôn cửa, cánh cửa, tủ tài liệu, tủ đồ, tủ bếp và giường ngủ chủ yếu nằm ở vị trí tiếp xúc trực tiếp hoặc gần mặt nền đất, tạo điều kiện thuận lợi cho mối xâm nhập và gây hại Hơn nữa, những cấu kiện này thường được làm từ các loại gỗ mềm có thành phần gỗ rác cao, góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của loài mối.

Bài viết này trình bày một số hình ảnh khảo sát về tình trạng hư hại của các cấu kiện bằng gỗ tại phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Trong các công trình công cộng, mối có thể gây hại ở nhiều vị trí khác nhau, đặc biệt là tại các cấu kiện gỗ như khuôn cửa và cánh cửa Hình ảnh minh họa cho thấy mối bắt đầu xâm nhập và phá hại ở mức độ nhẹ, ảnh hưởng đến khung cảnh bên ngoài, mối hại từ ra vào, và mối hại ở cửa sổ.

Hình 4.1 Mối hại gỗ tại Nhà văn hóa - tổ 16- P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên –

Một số công trình đã bị mối tấn công, đặc biệt tại các khuôn cửa sổ và chân cửa chính, gây hư hại từ bên trong khuôn gỗ ra ngoài Khi phát hiện gỗ đã bị rỗng bên trong, mối có thể di chuyển sang các phòng khác, tạo ra mối nguy hiểm cho toàn bộ công trình Việc nhận diện mối hại khuôn cửa sổ và khuôn cửa ra vào là rất quan trọng để bảo vệ tài sản.

Hình 4.2 Mối hại gỗ tại Sở lao động - Thương binh và xã hội - P Hoàng Văn Thụ –

TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

Một số hình ảnh tại nhà bà Hòa ở P Hoàng Văn Thụ cho thấy mối nguy hiểm do mối gây ra ở chân cột, khuôn cửa và tủ bếp Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, mức độ phá hại sẽ gia tăng, dẫn đến quy trình diệt mối trở nên khó khăn hơn Cụ thể, mối hại chân cột, khuôn cửa và tủ bếp cần được chú ý để ngăn chặn thiệt hại nghiêm trọng.

Hình 4.3 Mối hại gỗ tại nhà bà Phùng Thúy Hòa - tổ 16 - P.Hoàng Văn Thụ – TP Thái

Mối là loài côn trùng gây hại có khả năng xâm nhập vào công trình qua các khe kẽ để tìm kiếm thức ăn Chúng thường xây dựng các đường mui theo tường và lợi dụng hệ thống ống nước, đường dây điện để tiếp cận các cấu kiện gỗ Các hình thức xâm nhập của mối bao gồm: mối đắp mui theo tường, mối xâm nhập qua ống nước, mối từ trong tường lên gác xép, và mối gây hại cho gỗ ở gác xép.

Hình 4.4 Mối hại gỗ tại nhà ông Đinh Việt Hùng - tổ 2A - P Hoàng Văn Thụ – TP

Nhiều hộ gia đình trang trí nhà cửa bằng cách ốp gỗ vào chân tường, nhưng điều này có thể tạo ra kẽ hở cho các loại mối xâm nhập và gây hại bên trong.

Mối hại ốp chân tường Hình 4.5 Mối hại gỗ tại nhà bà Triệu Thị Hội - tổ 11 - P Hoàng Văn Thụ – TP Thái

Vì nằm tiếp giáp với mặt đất, khuôn cửa là vị trí ẩm ướt, tạo điều kiện thuận lợi cho mối xâm nhập vào công trình.

Hình 4.6 Mối hại gỗ tại nhà ông Nguyễn Văn Viên - tổ 6 - P Hoàng Văn Thụ – TP

Mối có thể gây hại nghiêm trọng cho các cấu kiện trong nhà, đặc biệt là khi chúng xâm nhập vào tường và bàn Việc không kiểm tra định kỳ có thể dẫn đến thiệt hại cho các vật dụng khác trong không gian sống Do đó, việc phát hiện sớm và kiểm soát mối là rất quan trọng để bảo vệ tài sản.

Hình 4.7 Mối hại gỗ tại nhà ông Lê Đăng Chi - tổ 6 - P Hoàng Văn Thụ – TP Thái

Kinh nghiệm trong phòng trừ mối

Bảng 4.6 Kinh nghiệm phòng trừ mối hại gỗ trong các công trình xây dựng của người dân tại P Hoàng Văn Thụ – TP Thái Nguyên – T Thái Nguyên

Kinh nghiêm phòng trừ mối Phương pháp

4 Tạ Văn Thăng 48  Phun thuốc

137 Nguyễn Văn Kiên 48  Phun thuốc

138 Hoàng Văn Thạch 36  Phun thuốc

Theo bảng 4.6, người dân có một số phương pháp phòng trừ mối hại, nhưng do hiểu biết hạn chế, họ chỉ áp dụng các biện pháp tạm thời mà chưa xử lý triệt để Trong 140 hộ được điều tra, chỉ có 46 hộ (32,9%) biết đến các phương pháp như dùng thuốc diệt mối, dầu hỏa, phá tổ, dẫn dụ, trong khi 94 hộ còn lại (67,1%) không có kinh nghiệm và chỉ diệt mối khi thấy xuất hiện Hơn nữa, trong quá trình phỏng vấn, chỉ một số ít hộ gia đình có nhu cầu được tập huấn về kinh nghiệm phòng trừ mối, còn đa số tỏ ra thờ ơ và không thấy cần thiết.

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại thuốc diệt mối, nhưng người dân thường không biết lựa chọn loại nào hiệu quả nhất và an toàn cho sức khỏe cũng như môi trường Họ chỉ đơn giản mua thuốc mà không nắm rõ tên gọi, tác dụng hay khả năng tiêu diệt tận gốc mối Bên cạnh đó, việc thiếu hướng dẫn sử dụng đúng cách khiến hiệu quả diệt mối không đạt yêu cầu.

Giải pháp khắc phục và kế hoạch phòng trừ mối hại gỗ tại địa phương

Dựa trên tình hình mối hại gỗ tại phường Hoàng Văn Thụ, mối xuất hiện nhiều và gây hại cho các cấu kiện gỗ, thường tấn công một cách kín đáo, dẫn đến việc phát hiện muộn khi đã hư hại nặng Để khắc phục tình trạng này và kéo dài tuổi thọ cho gỗ, địa phương cần thực hiện một số giải pháp nhằm bảo vệ nguồn tài nguyên rừng.

- Tuyên truyền trên các phương tiện thông tin đại chúng về tác hại của mối để người dân có ý thức hơn trong công tác phòng trừ mối

- Tập huấn cho người dân, cán bộ về mối hại gỗ và các biện pháp phòng trừ

- Theo dõi kiểm tra định kỳ mối hại gỗ trong các công trình xây dựng

- Lập kế hoạch chi tiết cho công tác phòng trừ mối hại gỗ (Công trình, diện tích, phương pháp phòng trừ…)

Phối hợp với các trường, viện và cơ quan nghiên cứu để thực hiện các đề tài nghiên cứu về mối nguy hại của mối đối với gỗ và phát triển các phương pháp bảo quản gỗ hiệu quả, nhằm hạn chế sự tấn công của mối.

- Hỗ trợ kinh phí cho người dân thực hiện phòng trừ mối

Để nâng cao nhận thức của người dân về việc phòng trừ mối hại gỗ, cần áp dụng các biện pháp hiệu quả cho từng công trình tại phường Hoàng Văn Thụ Dưới đây là một số giải pháp mà chúng tôi đề xuất nhằm giảm thiểu tình trạng mối gây hại tại địa phương.

4.4.2 Kế hoạch phòng trừ mối tại địa phương

Dựa trên kết quả nghiên cứu về tình hình mối hại gỗ tại phường Hoàng Văn Thụ, chúng tôi đã xây dựng kế hoạch phòng trừ cho một số công trình đã được sử dụng trong khu vực này.

Bảng 4.7 trình bày phương pháp phòng trừ và thời gian thực hiện cho các công trình xây dựng công cộng tại phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Mức độ mối gây hại

Hoàng Văn Thụ 200 Không có mối

Agenda 25EC, lenfos 50EC Định kỳ

Agenda 25EC, lenfos 50EC Định kỳ

Diệt lây nhiễm,thuốc bột và nước

Agenda 25EC, lenfos 50EC Định kỳ

5, 6 26 và tổ 27 150 Không có mối

Agenda 25EC, lenfos 50EC Định kỳ

Thương binh và xã hội

1440 Trung bình Diệt lây nhiễm PMC 90 Định kỳ

4.4.3 Đề xuất các phương pháp phòng trừ mối có thể áp dụng tại địa phương

Phòng ngừa mối trước khi xây dựng là phương pháp hiệu quả và dễ thực hiện Ngược lại, khi phát hiện mối phá hoại, nhiều cấu kiện có thể đã bị hư hỏng hoặc ăn mòn một phần, dẫn đến chi phí xử lý mối tăng cao Việc thay thế các cấu kiện mới hoặc chi phí lớn cho việc diệt mối sẽ trở thành gánh nặng tài chính không nhỏ.

4.4.3.1 Phương pháp phòng mối cho công trình trước khi xây dựng

Phòng mối là một phương thức bảo hiểm hiệu quả cho công trình, giúp tránh các tác hại do mối gây ra Việc thực hiện phòng mối ngay từ khi bắt đầu xây dựng không chỉ ít tốn kém mà còn dễ dàng hơn, cho phép áp dụng các biện pháp kỹ thuật như cách ly chân tường và ngâm tẩm gỗ Ngược lại, nếu thực hiện phòng mối sau khi xây dựng, những biện pháp này sẽ khó khăn hơn và chi phí sẽ tăng do cần sửa chữa hoặc thay thế các cấu kiện gỗ đã bị hại.

* Phòng mối cho công trình xây dựng cần:

- Diệt tổ mối (nếu có)

- Hào phòng mối trong và ngoài công trình

- Các cấu kiện gỗ phía trên a Diệt tổ mối

Trong quá trình san lấp, khi phát hiện tổ mối, cần tưới khoảng 20-30 lít dung dịch thuốc chống mối vào vị trí tổ mối và loại bỏ các tàn dư thực vật như gốc cây và ván cốt pha để đảm bảo an toàn trong xây dựng.

Khi đóng cọc móng bằng che, nếu mạch nước ngầm dâng cao thì không cần xử lý Trong trường hợp đất khô, cọc tre cần được ngâm trong dung dịch thuốc phòng mối trước khi được đóng xuống đất.

Trong trường hợp các tấm ván cốt pha bị kẹp chặt giữa hai trụ bê tông không thể rút ra, cần phải phun thuốc phòng chống mối Đồng thời, dọc theo mạch phòng lún cũng cần thực hiện xử lý bằng thuốc phòng mối để đảm bảo an toàn cho công trình.

Mối có khả năng đục qua lớp vữa xây dựng thông thường, đặc biệt là vữa có vôi, để tiếp cận các đầu gỗ gối vào tường Tuy nhiên, chúng không thể xuyên thủng lớp vữa mác cao Do đó, để bảo vệ công trình, việc cách ly toàn bộ phía trên với mặt nền bằng lớp vữa mác cao là giải pháp tốt nhất.

Để đạt được mục đích của lớp cách ly, cần đảm bảo hai yêu cầu cơ bản là "toàn diện và liên tục" Toàn diện có nghĩa là lớp cách ly phải được áp dụng cho toàn bộ mặt nền công trình, vì nếu chỉ thực hiện ở một số phòng, các phòng còn lại sẽ làm giảm hiệu quả do mối có thể di chuyển giữa các khu vực Liên tục yêu cầu lớp cách ly phải kết nối chặt chẽ với các cấu trúc khác, tránh làm gián đoạn tính liên tục của lớp cách ly.

Lớp cách ly cơ học mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với lớp cách ly hóa chất, bao gồm khả năng không bị phai nhạt khi công trình không bị biến dạng hay lún nứt Điều này không chỉ tăng cường độ bền vững cho công trình mà còn có tác dụng hiệu quả trong việc chống thấm.

Phòng ngừa mối xâm nhập vào công trình xây dựng là rất quan trọng, đặc biệt đối với những công trình có sử dụng gỗ Nguy cơ mối xâm nhập cao hơn nếu nhà liền kề đã bị mối, ngay cả khi khu vực xung quanh chưa có dấu hiệu bị ảnh hưởng.

Quy trình phòng chống mối cho một công trình xây dựng mới bao gồm các bước xử lý, các giai đoạn sau:

Hình 4.8 Xử lý móng nhà

Sau khi hoàn thiện phần kết cấu chân móng của công trình xây dựng mới, cần phun toàn bộ cổ móng bằng chế phẩm thuốc phòng trừ mối Tiếp theo, tiến hành lấp đất và đầm nén để tạo mặt nền Kết thúc giai đoạn xử lý cổ móng, chúng ta sẽ tiếp tục thực hiện giai đoạn 2 của quy trình phòng trừ mối hại cho công trình.

* Tạo hàng rào phòng mối

Ngày đăng: 18/05/2021, 07:38

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w