1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP MÔN TOÁN 11 HKI NĂM HỌC 2013 - 2014

5 1,7K 18
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hướng Dẫn Ôn Tập Học Kì I Năm Học 2013 – 2014
Người hướng dẫn GV: Nguyễn Văn Huy
Trường học Lạc Việt Education
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề Cương
Năm xuất bản 2013 - 2014
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 363 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

www.facebook.com/lacvieteducation Dạy toán miễn phí

Trang 1

GV: Nguyễn Văn Huy (0968 64 65 97)

****** HƯỚNG DẪN ƠN TẬP HỌC KÌ I NĂM HỌC 2013 – 2014

MƠN: TỐN LỚP 11

A ĐẠI SỐ & GIẢI TÍCH:

CHƯƠNG I: HÀM SỐ LƯỢNG GIÁC VÀ

PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC

y  sin x : Tập xđ D = R; tập gía trịTập Tập xđ D = R; tập gía trịxđ Tập xđ D = R; tập gía trịD Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịR; Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịgía Tập xđ D = R; tập gía trịtrị

1, 1

T      

y cosx : Tập xđ D = R; tập gía trịTập Tập xđ D = R; tập gía trịxđ Tập xđ D = R; tập gía trịD Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịR; Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịT     1, 1  

y tanx : Tập xác địnhTập Tập xác địnhxác Tập xác địnhđịnh

2

D R     k k Z   

y cotx : Tập xác địnhTập Tập xác địnhxác Tập xác địnhđịnhD R k k Z  \   ,  

sinx Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịa Tập xđ D = R; tập gía trị, Tập xđ D = R; tập gía trịcosx Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịa Tập xđ D = R; tập gía trị, Tập xđ D = R; tập gía trịtanx Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịa Tập xđ D = R; tập gía trị, Tập xđ D = R; tập gía trịcotx Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịa

sinu=sinv

2 k v u

2 k v u

cosu Tập xđ D = R; tập gía trị=cosv Tập xđ D = R; tập gía trị

2 k v u

2 k v u

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

tanu Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịtanv Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịu v k   Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

cotu=cotv Tập xđ D = R; tập gía trịu v k   Tập xđ D = R; tập gía trị

asin x b2  sin x c   0 Đặt Tập xác địnht Tập xác định=sinx Tập xác địnhĐk:–1t 1

a cos2x b  cos x c   0Đặt Tập xác địnht Tập xác định=cosx Tập xác địnhĐk:–1t

1

a tan2x b  tan x c   0Đặt Tập xác địnht Tập xác định=tanx, Tập xác địnhĐk: Tập xác địnhcosx

0

Tập xác định a cot2x b  cot x c   0Đặt Tập xác địnht Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịcotx, Tập xác địnhĐk:sinx

0

Tập xđ D = R; tập gía trịChia Tập xác địnhhai Tập xác địnhvế Tập xác địnhphương Tập xác địnhtrình Tập xác địnhcho Tập xác định Tập xác định a2 b2 Tập xác địnhta Tập xác địnhđược

2a 2sinx 2b 2 cosx 2c 2

aba b  ab

đặt Tập xđ D = R; tập gía trịcos= 2 2

b a

a

 , Tập xđ D = R; tập gía trịsin= Tập xđ D = R; tập gía trị 2 2

b a

b

sin(x Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị) = 2 2

b a

c

B ài 1: Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịđịnh Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịhàm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịsau:

a) Tập xđ D = R; tập gía trị

1 cos

3 sin

x

x

y Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trị

x

x

4 sin

1

c) Tập xđ D = R; tập gía trịy Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịtan 

 3

x Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịd) Tập xđ D = R; tập gía trị sin 2

1

x y

x

x y

x

  Tập xđ D = R; tập gía trịf) Tập xđ D = R; tập gía trị

1 sin

3 cot

x

x y

Bài 2: Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịlớn Tập xđ D = R; tập gía trịnhất Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịnhỏ Tập xđ D = R; tập gía trịnhất Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhàm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trị

a) Tập xđ D = R; tập gía trịy= Tập xđ D = R; tập gía trị4cos 

 5

2x  + Tập xđ D = R; tập gía trị9 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb)y cosx 3 sinx

c) Tập xđ D = R; tập gía trịy Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị2cos2x Tập xđ D = R; tập gía trị+cosx Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịd) Tập xđ D = R; tập gía trịy Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịsin2x– Tập xđ D = R; tập gía trị4sinx Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị4 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

Bài 3: Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịnghiệm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịsau Tập xđ D = R; tập gía trịtrong Tập xđ D = R; tập gía trịkhoảng Tập xđ D = R; tập gía trị

đã Tập xđ D = R; tập gía trịcho:

a) 2sinx Tập xác định+ Tập xác định1 Tập xác định= Tập xác định0 Tập xác định Tập xác địnhvới Tập xđ D = R; tập gía trị0x

b) tan(x-5) Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị 3 Tập xác địnhvới Tập xđ D = R; tập gía trị   x  

Bài 4: Tập xác địnhGiải Tập xác địnhcác Tập xác địnhphương Tập xác địnhtrình Tập xác địnhsau:

a) Tập xác định4sin2x Tập xác định– Tập xác định4cosx Tập xác định– Tập xác định1 Tập xác định= Tập xác định0 Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác địnhb) Tập xác địnhcot22x Tập xác định– Tập xác định4cot2x Tập xác định+ Tập xác định3 Tập xác định= Tập xác định0

2

x x

   Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịd) Tập xđ D = R; tập gía trị  

2

1 3 3 tan 3 3 0 cos x  x   Tập xđ D = R; tập gía trị

Bài 5: Tập xác địnhGiải Tập xác địnhcác Tập xác địnhphương Tập xác địnhtrình Tập xác địnhsau

a) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịsin4x Tập xđ D = R; tập gía trị- Tập xđ D = R; tập gía trị 3cos4x Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị 3 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) 3cosx Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trịsinx Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị– 2 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

2 sin 3 2

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịd) 3 cos3x sin3x 2cosx

Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trịGiải Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịkhi Tập xđ D = R; tập gía trịm Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị2 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịm Tập xđ D = R; tập gía trịđể Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịnghiệm Tập xđ D = R; tập gía trịthuộc Tập xđ D = R; tập gía trịđoạn

0;

b

CH

1/ HOÁN VỊ -CHỈNH HỢP -TỔ HỢP

*Số các hốn vị của n phần tử là:

Bài 1: Tập xác địnhTừ Tập xác địnhcác Tập xác địnhchữ Tập xác định Tập xác địnhsố Tập xác định1, Tập xác định2, Tập xác định3, Tập xác định4, Tập xác định5, Tập xác định6 Tập xác địnhlập Tập xđ D = R; tập gía trịđược Tập xđ D = R; tập gía trịbao Tập xđ D = R; tập gía trịnhiêu Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị

tự Tập xđ D = R; tập gía trịnhiên: Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xác định Tập xác địnhgồm Tập xác định5 Tập xác địnhchữ Tập xác địnhsố Tập xác định

b) Tập xác địnhgồm Tập xác định5 Tập xác địnhchữ Tập xác địnhsố Tập xác địnhkhác Tập xác địnhnhau

Trang Tập xđ D = R; tập gía trị1

Trang 2

Lý Thuyết Bài tập

P n = n 2.1= n!

*Số chỉnh hợp chập k của n phần tử:

 !

!

k n

n

A k n

*Số các tổ hợp chập k của n phần tử:

 !

!

!

k

n

k

n

C k

n

Cơng thức khai triển nhị thức Newton: Tập xđ D = R; tập gía trị Với mọi

nN và với mọi cặp số a, b ta cĩ:

0

k

a b C ab

Số hạng tổng quát (thứ k+1) cĩ dạng:

T k+1 = C an k n k kb

c) Tập xác địnhgồm Tập xác định5 Tập xác địnhchữ Tập xác địnhsố Tập xác địnhkhác Tập xác địnhnhau Tập xác địnhvà Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịchẵn d) Tập xác địnhgồm Tập xác định5 Tập xác địnhchữ Tập xác địnhsố Tập xác địnhkhác Tập xác địnhnhau Tập xác địnhtrong Tập xác địnhđĩ Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịchứa Tập xđ D = R; tập gía trịchữ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị1 e) Tập xđ D = R; tập gía trịgồm Tập xác định5 Tập xác địnhchữ Tập xác địnhsố Tập xác địnhkhác Tập xác địnhnhau Tập xác địnhvà Tập xác địnhchia Tập xác địnhhết Tập xđ D = R; tập gía trịcho Tập xđ D = R; tập gía trị3?

Bài 2: Tập xác địnhMột Tập xác địnhlớp Tập xác địnhcó Tập xác định30 Tập xác địnhhọc Tập xác địnhsinh, Tập xác địnhtrong Tập xác địnhđó Tập xác địnhcó Tập xác định8 Tập xác địnhem Tập xác địnhgiỏi, Tập xác định15 Tập xác định

em Tập xác địnhkhá Tập xác địnhvà Tập xác định7 Tập xác địnhem Tập xác địnhtrung Tập xác địnhbình Tập xác địnhChọn Tập xác địnhngẫu Tập xác địnhnhiên Tập xác định3 Tập xác địnhem Tập xác địnhđi Tập xác địnhdự Tập xác định đại Tập xác địnhhội Tập xác địnhTính Tập xác địnhxác Tập xác địnhsuất Tập xác địnhđể Tập xác định:

a) Tập xác địnhCả Tập xác định3 Tập xác định Tập xác địnhem Tập xác địnhđều Tập xác địnhlà Tập xác địnhhọc Tập xác địnhsinh Tập xác địnhgiỏi b) Tập xác địnhCó Tập xác địnhít Tập xác địnhnhất Tập xác định1 Tập xác địnhhọc Tập xác định sinh Tập xác địnhgiỏi c) Tập xác địnhKhông Tập xác địnhcó Tập xác địnhhọc Tập xác địnhsinh Tập xác địnhtrung Tập xác địnhbình

Niu-tơn: Tập xác định Tập xác địnha) Tập xác định(x  y)5 Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác địnhb) Tập xác định(2x  y)6

a) Tập xác định Tập xác định 6

2)

1 2 (

x

x  Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác địnhb) Tập xác định

10

4

1

x

x Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

Bài 5 : Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịhệ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịx Tập xđ D = R; tập gía trịtrong Tập xđ D = R; tập gía trịkhai Tập xđ D = R; tập gía trịtriển Tập xđ D = R; tập gía trị9

12 2 3

1

x

x Tập xđ D = R; tập gía trị

) 2 ( x  y

P x   xaa x a x    a x

Tập xác địnha/ Tập xác địnhTính Tập xác địnhhệ Tập xác địnhsố Tập xác địnha46? b/ Tập xác địnhTính Tập xác địnhtổng Tập xác địnhS a  0 a a1 2  a50.

Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trị

CCC Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịc) Tập xđ D = R; tập gía trị2 Pn 6 An2 P An n2  12

CH

SỐ NHÂN 1/ Phương pháp quy nạp tốn học:

Chứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịmệnh Tập xđ D = R; tập gía trịđề Tập xđ D = R; tập gía trịchứa Tập xđ D = R; tập gía trịbiến Tập xđ D = R; tập gía trịA(n) Tập xđ D = R; tập gía trịđúng nN*

B1: Kiểm Tập xđ D = R; tập gía trịtra Tập xđ D = R; tập gía trịmệnh Tập xđ D = R; tập gía trịđề Tập xđ D = R; tập gía trịđúng Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịn Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị1

B2: Tập xđ D = R; tập gía trịGiả Tập xđ D = R; tập gía trịsử Tập xđ D = R; tập gía trịmệnh Tập xđ D = R; tập gía trịđề Tập xđ D = R; tập gía trịđúng Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịn Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịk, Tập xđ D = R; tập gía trị(k  1 ;kN)

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịmệnh Tập xđ D = R; tập gía trịđề Tập xđ D = R; tập gía trịđúng Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịn Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịk Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị1

(un) Tập xác địnhlà Tập xác địnhdãy Tập xác địnhsố Tập xác địnhtăng Tập xác định  Tập xác địnhun+1 Tập xác định> Tập xác địnhun Tập xác địnhvới Tập xác định Tập xác địnhn Tập xác định Tập xác địnhN*

(un) Tập xác địnhlà Tập xác địnhdãy Tập xác địnhsố Tập xác địnhgiảm Tập xác định  Tập xác địnhun+1 Tập xác định< Tập xác địnhun Tập xác địnhvới Tập xác định Tập xác địnhn Tập xác định Tập xác địnhN*

(un) Tập xác địnhbị Tập xđ D = R; tập gía trịchặn m,MR:mu nM,nN*

3/ Cấp số cộng:

n Tập xác định Tập xác địnhN* (d: Tập xác địnhcông Tập xác địnhsai)

2

k

u   

với k 2

4 Tổng n số hạng đầu tiên:

1

1 2

n u u

Su u    u  

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị 2 1 ( 1)

2

n u    nd  

4/ Cấp số nhân:

Bài 1: Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịrằng Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịnN* Tập xđ D = R; tập gía trịta Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ: Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

a) 2 Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị4 Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị6+ Tập xđ D = R; tập gía trị… Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị2n Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịn(n+1)

b) 2n+2 Tập xđ D = R; tập gía trị> Tập xđ D = R; tập gía trị2n Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị5

n

2

 Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịrằng dãy Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị(un) Tập xđ D = R; tập gía trịtăng Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịbị Tập xđ D = R; tập gía trịchặn

Bài 3: Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trịTính Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịhạng Tập xđ D = R; tập gía trịđầu Tập xđ D = R; tập gía trịu1 Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịcơng Tập xđ D = R; tập gía trịsai Tập xđ D = R; tập gía trịd Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcộng (un) Tập xđ D = R; tập gía trịbiết Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trị 1 5 3

1 6

10 17

u u u

u u

 b) Tập xđ D = R; tập gía trịTính Tập xđ D = R; tập gía trịtổng Tập xđ D = R; tập gía trị10 Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịhạng Tập xđ D = R; tập gía trịđầu Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcộng Tập xđ D = R; tập gía trịtrên Tập xđ D = R; tập gía trị

Bài 4: Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trịMột Tập xđ D = R; tập gía trịCSC Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịu1=4,d=3,Sn=375 Tập xđ D = R; tập gía trịTính Tập xđ D = R; tập gía trịn Tập xđ D = R; tập gía trị? Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịĐiền Tập xđ D = R; tập gía trị6 Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịở Tập xđ D = R; tập gía trịgiữa Tập xđ D = R; tập gía trị4 Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị39 Tập xđ D = R; tập gía trịđể Tập xđ D = R; tập gía trịđược Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trịCSC

c) Tập xđ D = R; tập gía trịSố Tập xđ D = R; tập gía trịđo Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trịtam Tập xđ D = R; tập gía trịgiác Tập xđ D = R; tập gía trịvuơng Tập xđ D = R; tập gía trịtạo Tập xđ D = R; tập gía trịthành Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trịCSC Tập xđ D = R; tập gía trịChu Tập xđ D = R; tập gía trị

vi Tập xđ D = R; tập gía trịtam Tập xđ D = R; tập gía trịgiác Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị3a Tập xđ D = R; tập gía trịTính Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịđo Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịmỗi Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh

Trang 3

Lý Thuyết Bài tập

với n N* (q: công bội)

với n 2

4 Tổng n số hạng đầu tiên:

q

q u S

n n

 1

) 1 (

1 (q 1 )

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

Bài 5: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịx, Tập xđ D = R; tập gía trịy, Tập xđ D = R; tập gía trịz Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịtổng Tập xđ D = R; tập gía trịbằng Tập xđ D = R; tập gía trị30 Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịx, Tập xđ D = R; tập gía trịy, Tập xđ D = R; tập gía trịz Tập xđ D = R; tập gía trịbiết Tập xđ D = R; tập gía trịx, Tập xđ D = R; tập gía trịy,

z Tập xđ D = R; tập gía trịlập Tập xđ D = R; tập gía trịthành Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trịCSC Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịz, Tập xđ D = R; tập gía trịy, Tập xđ D = R; tập gía trịx Tập xđ D = R; tập gía trịlập Tập xđ D = R; tập gía trịthành Tập xđ D = R; tập gía trị1CSN

Bài 6: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịnhân Tập xđ D = R; tập gía trị  un Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịu1 2, u4 54 Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trị cơng Tập xđ D = R; tập gía trịbội Tập xđ D = R; tập gía trịq Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịtính Tập xđ D = R; tập gía trịtổng Tập xđ D = R; tập gía trịS10

CH

Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định  

MM ' v Tập xác định Biểu Tập xđ D = R; tập gía trịthức Tập xđ D = R; tập gía trịtọa Tập xđ D = R; tập gía trịđộ: Tập xác định '

'

x x a

y y b

 

 , Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định Tập xác định(v (a;b))

( ; IM IM IM IM ')



(k Tập xác định Tập xác định0)

CH

Bài tốn 1/ Tìm giao tuyến của hai mặt phẳng

Muốn Tập xác địnhtìm Tập xác địnhgiao Tập xác địnhtuyến Tập xác địnhcủa Tập xác địnhhai Tập xác địnhmặt Tập xác địnhphẳng Tập xác địnhta Tập xác địnhcó Tập xác địnhthể Tập xác định

tìm Tập xác địnhhai điểm chung Tập xác địnhphân biệt Tập xác địnhcủa Tập xác địnhhai Tập xác địnhmặt Tập xác địnhphẳng Tập xác định

Khi Tập xác địnhđó Tập xác địnhgiao Tập xác địnhtuyến Tập xác địnhlà Tập xác địnhđường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhđi Tập xác địnhqua Tập xác địnhhai Tập xác địnhđiểm Tập xác định

chung Tập xác địnhđó

Hoặc

Tìm Tập xác địnhmột Tập xác địnhđiểm Tập xác địnhchung Tập xác địnhcủa Tập xác địnhhai Tập xác địnhmặt Tập xác địnhphẳng Tập xác định

 Tập xác địnhÁp Tập xác địnhdụng Tập xác địnhđịnh Tập xác địnhlí Tập xác địnhvề Tập xác địnhgiao Tập xác địnhtuyến Tập xác địnhđể Tập xác địnhtìm Tập xác địnhphương Tập xác địnhcủa

giao Tập xác địnhtuyến Tập xác định

Bài tốn 2/ Tìm giao điểm của đường thẳng và

mặt phẳng

Muốn Tập xác địnhtìm Tập xác địnhgiao Tập xác địnhđiểm Tập xác địnhcủa Tập xác địnhmột Tập xác địnhđường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhvà Tập xác địnhmột Tập xác định

mặt Tập xác địnhphẳng Tập xác địnhta Tập xác địnhcó Tập xác địnhthể Tập xác địnhtìm giao điểm của đường thẳng

đó với một đường thẳng nằm trong mặt phẳng đã

cho.

Bài tốn 3/ xác định thiết diện của hình chĩp khi

cắt bởi một mặt phẳng:

Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịđoạn Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trị

của Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịĐa Tập xđ D = R; tập gía trịgiác Tập xđ D = R; tập gía trịlồi Tập xđ D = R; tập gía trịtạo Tập xđ D = R; tập gía trịbởi Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịđoạn Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến

gấp Tập xđ D = R; tập gía trịkhúc Tập xđ D = R; tập gía trịkhép Tập xđ D = R; tập gía trịkín Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịthiết Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịcần Tập xđ D = R; tập gía trịtìm

Bài tốn 4/ Chứng minh hai đường thẳng song

song:

Phương Tập xác địnhpháp: Tập xác địnhCó Tập xác địnhthể Tập xác địnhsử Tập xác địnhdụng Tập xác định1 Tập xác địnhtrong Tập xác địnhcác Tập xác địnhcách Tập xác địnhsau:

1 Tập xác địnhChứng Tập xác địnhminh Tập xác định2 Tập xác địnhđường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhđó Tập xác địnhđồng Tập xác địnhphẳng, Tập xác địnhrồi Tập xác địnháp

dụng Tập xác địnhphương Tập xác địnhpháp Tập xác địnhchứng Tập xác địnhminh Tập xác địnhsong Tập xác địnhsong Tập xác địnhtrong Tập xác địnhhình

học Tập xác địnhphẳng Tập xác định(như Tập xác địnhtính Tập xác địnhchất Tập xác địnhđường Tập xác địnhtrung Tập xác địnhbình, Tập xác địnhđịnh Tập xác địnhlí

Bài 1: Tập xác địnhTrong Tập xác địnhmặt Tập xác địnhphẳng Tập xác địnhtoạ Tập xác địnhđộ Tập xác địnhOxy Tập xác địnhcho Tập xác địnhđiểm Tập xác địnhA(-1 Tập xác định; Tập xác định2) Tập xác địnhvà Tập xác định

đường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhd Tập xác địnhcó Tập xác địnhphương Tập xác địnhtrình: Tập xác định2x Tập xác định+ Tập xác địnhy Tập xác định+1 Tập xác định= Tập xác định0 Tập xác định Tập xác địnhTìm Tập xác địnhảnh Tập xác định của Tập xác địnhA Tập xác địnhvà Tập xác địnhđường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhd Tập xác địnhqua Tập xác định:

a)Phép Tập xác địnhtịnh Tập xác địnhtiến Tập xác địnhtheo Tập xác địnhvectơ Tập xác địnhv= Tập xác định(-2 Tập xác định; Tập xác định3) Tập xác định

b) Tập xác địnhPhép Tập xác địnhquay Tập xác địnhtâm Tập xác địnhO Tập xác địnhvới Tập xác địnhgóc Tập xác địnhquay Tập xác địnhlà Tập xác định900. c)Phép Tập xác địnhvị Tập xác địnhtự Tập xác địnhtâm Tập xác địnhO Tập xác địnhvới Tập xác địnhtỉ Tập xác địnhsố Tập xác địnhk Tập xác định= Tập xác định2 Tập xác định

Bài 2: Tập xác địnhTrong Tập xác địnhmặt Tập xác địnhphẳng Tập xác địnhtoạ Tập xác địnhđộ Tập xác địnhOxy Tập xác địnhcho Tập xác địnhđường Tập xác địnhtròn Tập xác định( Tập xác địnhC) Tập xác định

có Tập xác địnhtâm Tập xác địnhI( Tập xác định-3 Tập xác định; Tập xác định2 Tập xác định) Tập xác địnhvà Tập xác địnhbán Tập xác địnhkính Tập xác địnhR Tập xác định= Tập xác định5

a)Viết Tập xác địnhphương Tập xác địnhtrình Tập xác địnhcủa Tập xác địnhđường Tập xác địnhtròn Tập xác định(C)

b) Tập xác địnhViết Tập xác địnhphương Tập xác địnhtrình Tập xác địnhcủa Tập xác địnhđường Tập xác địnhtròn Tập xác định(C’) Tập xác địnhlà Tập xác địnhảnh Tập xác địnhcủa Tập xác định(C Tập xác định) Tập xác định qua Tập xác địnhphép Tập xác địnhđồng Tập xác địnhdạng Tập xác địnhcó Tập xác địnhđược Tập xác địnhbằng Tập xác địnhcách Tập xác địnhthực Tập xác địnhhiện Tập xác địnhliên Tập xác địnhtiếp phép Tập xác địnhvị Tập xác địnhtự Tập xác địnhtâm Tập xác địnhO, Tập xác địnhtỉ Tập xác địnhsố Tập xác địnhk Tập xác định= Tập xác định2 Tập xác địnhvà Tập xác địnhphép Tập xác địnhtịnh Tập xđ D = R; tập gía trịtiến Tập xđ D = R; tập gía trịtheo Tập xđ D = R; tập gía trịvéctơ

) 4

; 3 (

v Tập xác định

Bài 3: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịbốn Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịA, Tập xđ D = R; tập gía trịB, Tập xđ D = R; tập gía trịC, Tập xđ D = R; tập gía trịD Tập xđ D = R; tập gía trịkhơng Tập xđ D = R; tập gía trịđồng Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịI, Tập xđ D = R; tập gía trị

K Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịAD Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịBC Tập xđ D = R; tập gía trị a)Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhai Tập xđ D = R; tập gía trịmp Tập xđ D = R; tập gía trị(IBC) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(KAD)

b)Gọi Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịN Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhai Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịtrên Tập xđ D = R; tập gía trịđoạn Tập xđ D = R; tập gía trịAB Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịAC Tập xđ D = R; tập gía trịTìm giao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhai Tập xđ D = R; tập gía trịmp Tập xđ D = R; tập gía trị(IBC) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(DMN)

Bài 4: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịđỉnh Tập xđ D = R; tập gía trịS Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịthang Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịvới

AB Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịlớn Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM, Tập xđ D = R; tập gía trịN Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh

SB Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịSC

a)Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhai Tập xđ D = R; tập gía trịmp Tập xđ D = R; tập gía trị(SAD) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SBC) b)Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịđường Tập xđ D = R; tập gía trịthẳng Tập xđ D = R; tập gía trịSD Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(AMN)

Bài 5: Tập xđ D = R; tập gía trị Cho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịS.ABCD Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịbình Tập xđ D = R; tập gía trịhành Tập xđ D = R; tập gía trịtâm

O Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM, Tập xđ D = R; tập gía trịN, Tập xđ D = R; tập gía trịI Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịba Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịlấy Tập xđ D = R; tập gía trịtrên Tập xđ D = R; tập gía trịAD, Tập xđ D = R; tập gía trịCD, Tập xđ D = R; tập gía trịSO Tập xđ D = R; tập gía trị

Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịthiết Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trị(MNI)

Bài 6: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịtứ Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịH, Tập xđ D = R; tập gía trịK Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm

các Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịAB, Tập xđ D = R; tập gía trịBC Tập xđ D = R; tập gía trịTrên Tập xđ D = R; tập gía trịđường Tập xđ D = R; tập gía trịthẳng Tập xđ D = R; tập gía trịCD Tập xđ D = R; tập gía trịlấy Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịsao Tập xđ D = R; tập gía trịcho

KM Tập xđ D = R; tập gía trịkhơng Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịBD Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịthiết Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịtứ Tập xđ D = R; tập gía trịdiện với Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịmp Tập xđ D = R; tập gía trị(HKM Tập xđ D = R; tập gía trị) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịXét Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị2 Tập xđ D = R; tập gía trịtrường Tập xđ D = R; tập gía trịhợp Tập xđ D = R; tập gía trị:

a Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịở Tập xđ D = R; tập gía trịgiữa Tập xđ D = R; tập gía trịC Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịD

b Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịở Tập xđ D = R; tập gía trịngồi Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịđoạn Tập xđ D = R; tập gía trịCD

Bài 7: Tập xđ D = R; tập gía trị Cho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trị S.ABCD Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị đáy Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình

thang Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịAB Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịCD Tập xđ D = R; tập gía trị(AB Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịCD) Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM, Tập xđ D = R; tập gía trịN Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịlần lượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịSA, Tập xđ D = R; tập gía trịSB Tập xđ D = R; tập gía trị

a Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trịMN Tập xđ D = R; tập gía trị∕ Tập xđ D = R; tập gía trị∕ Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịCD Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

b Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịP Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịSC Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị(ADN)

c Tập xđ D = R; tập gía trịKéo Tập xđ D = R; tập gía trịdài Tập xđ D = R; tập gía trịAN Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịDP Tập xđ D = R; tập gía trịcắt Tập xđ D = R; tập gía trịnhau Tập xđ D = R; tập gía trịtại Tập xđ D = R; tập gía trịI Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trịSI Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị∕ Tập xđ D = R; tập gía trị∕ Tập xđ D = R; tập gía trịAB

∕ Tập xđ D = R; tập gía trị∕ Tập xđ D = R; tập gía trịCD Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịTứ Tập xđ D = R; tập gía trịgiác Tập xđ D = R; tập gía trịSABI Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịgì Tập xđ D = R; tập gía trị?

Trang Tập xđ D = R; tập gía trị3

Trang 4

Lý Thuyết Bài tập

Talét Tập xác địnhđảo, Tập xác định…)

2 Tập xác địnhChứng Tập xác địnhminh Tập xác định2 Tập xác địnhđường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhđó Tập xác địnhcùng Tập xác địnhsong Tập xác địnhsong

với Tập xác địnhđường Tập xác địnhthẳng Tập xác địnhthứ Tập xác địnhba

3 Tập xác địnhÁp Tập xác địnhdụng Tập xác địnhđịnh Tập xác địnhlí Tập xác địnhvề Tập xác địnhgiao Tập xác địnhtuyến Tập xác địnhsong Tập xác địnhsong

Bài tốn 5/ Chứng minh đường thẳng song song

với mặt phẳng

) //(

)

(

)

(

//

a

b

a

Bài 8: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịS.ABCD Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịbình

hành Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM, Tập xđ D = R; tập gía trịN Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịAB Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịCD

a Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịMN Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị// Tập xđ D = R; tập gía trị(SBC), Tập xđ D = R; tập gía trịMN Tập xđ D = R; tập gía trị// Tập xđ D = R; tập gía trị(SAD)

b Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịP Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịSA Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịSB Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịSC đều Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trị(MNP)

c Tập xđ D = R; tập gía trị Gọi Tập xđ D = R; tập gía trị G1, Tập xđ D = R; tập gía trị G2 lần Tập xđ D = R; tập gía trị lượt Tập xđ D = R; tập gía trị là Tập xđ D = R; tập gía trị trọng Tập xđ D = R; tập gía trị tâm Tập xđ D = R; tập gía trị của Tập xđ D = R; tập gía trịABC Tập xđ D = R; tập gía trị và

SBC Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịG1G2 Tập xđ D = R; tập gía trị// Tập xđ D = R; tập gía trị(SAB) Tập xđ D = R; tập gía trị

Bài 9: Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịSABCD Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịbình

hành Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịG Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrọng Tập xđ D = R; tập gía trịtâm Tập xđ D = R; tập gía trịSAB Tập xđ D = R; tập gía trịLấy Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịthuộc Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh

AD Tập xđ D = R; tập gía trịsao Tập xđ D = R; tập gía trịcho Tập xđ D = R; tập gía trịAD Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị3AM

a) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trị(SAB) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SCD)?

b) Tập xđ D = R; tập gía trịMặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trị() Tập xđ D = R; tập gía trịđi Tập xđ D = R; tập gía trịqua Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịSA, Tập xđ D = R; tập gía trịCD Tập xđ D = R; tập gía trịTìm thiết Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trị() Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp? Tập xđ D = R; tập gía trịThiết Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịđĩ Tập xđ D = R; tập gía trịlà hình Tập xđ D = R; tập gía trịgì?

c) Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịMG Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịmp(SCD) Tập xđ D = R; tập gía trị

MỘT Tập xđ D = R; tập gía trịSỐ Tập xđ D = R; tập gía trịĐỀ Tập xđ D = R; tập gía trịTHAM Tập xđ D = R; tập gía trịKHẢO

TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN

Tổ: TỐN - TIN

ĐỀ KIỂM TRA HỌC KỲ I – MƠN TỐN 11 Năm học: 2010-2011

Thời Tập xđ D = R; tập gía trịgian: Tập xđ D = R; tập gía trị90 Tập xđ D = R; tập gía trịphút Tập xđ D = R; tập gía trị(khơng Tập xđ D = R; tập gía trịkể Tập xđ D = R; tập gía trịthời Tập xđ D = R; tập gía trịgian Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịđề)

I) PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ HỌC SINH (7,0 điểm) Bài 1 Tập xđ D = R; tập gía trị(2,0 điểm): Tập xđ D = R; tập gía trị1) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịđịnh Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhàm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trị

x

x y

2 cos 1

2 cot 3 2

 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị2) Tập xđ D = R; tập gía trịGiải Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịsau: Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trị2sin2x Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị 3= Tập xđ D = R; tập gía trị0 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịcos2x Tập xđ D = R; tập gía trị+5cosx Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị2sin2x

Bài 2 Tập xđ D = R; tập gía trị(2,0 điểm):1) Tập xđ D = R; tập gía trịTrong Tập xđ D = R; tập gía trịmột Tập xđ D = R; tập gía trịhộp Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ 3 Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịmàu Tập xđ D = R; tập gía trịđỏ, Tập xđ D = R; tập gía trị4 Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịmàu Tập xđ D = R; tập gía trịxanh Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị5 Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịmàu Tập xđ D = R; tập gía trịvàng Tập xđ D = R; tập gía trịChọn Tập xđ D = R; tập gía trịngẫu Tập xđ D = R; tập gía trịnhiên Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trị

trong Tập xđ D = R; tập gía trịhộp

a) Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịsuất Tập xđ D = R; tập gía trịđể Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịđược Tập xđ D = R; tập gía trịchọn Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịđúng Tập xđ D = R; tập gía trịmột Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịmàu Tập xđ D = R; tập gía trịxanh

b) Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịsuất Tập xđ D = R; tập gía trịđể Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịđược Tập xđ D = R; tập gía trịchọn Tập xđ D = R; tập gía trịkhơng Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịđủ Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịmàu

2) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịhạng Tập xđ D = R; tập gía trịtử Tập xđ D = R; tập gía trịkhơng Tập xđ D = R; tập gía trịchứa Tập xđ D = R; tập gía trịx Tập xđ D = R; tập gía trịtrong Tập xđ D = R; tập gía trịkhai Tập xđ D = R; tập gía trịtriển: Tập xđ D = R; tập gía trị( 2 14)12

x

x 

Bài 3 Tập xđ D = R; tập gía trị(1,0 điểm): Tập xđ D = R; tập gía trị1) Tập xđ D = R; tập gía trịTrong Tập xđ D = R; tập gía trịmp Tập xđ D = R; tập gía trịOxy Tập xđ D = R; tập gía trịcho Tập xđ D = R; tập gía trịđường Tập xđ D = R; tập gía trịtrịn Tập xđ D = R; tập gía trị(C Tập xđ D = R; tập gía trị): Tập xđ D = R; tập gía trịx2 Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trịy2 Tập xđ D = R; tập gía trị- Tập xđ D = R; tập gía trị6x Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị2y Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị0 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị

v= Tập xđ D = R; tập gía trị(2; Tập xđ D = R; tập gía trị-3) Tập xđ D = R; tập gía trịViết Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trị trình Tập xđ D = R; tập gía trị(C’) Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịảnh Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trị(C Tập xđ D = R; tập gía trị) Tập xđ D = R; tập gía trịqua Tập xđ D = R; tập gía trịphép Tập xđ D = R; tập gía trịtịnh Tập xđ D = R; tập gía trịtiến Tập xđ D = R; tập gía trịtheo Tập xđ D = R; tập gía trịvéctơ Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

v

Tập xđ D = R; tập gía trị2) Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịS.ABCD Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịbình Tập xđ D = R; tập gía trịhành Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịAC Tập xđ D = R; tập gía trịcắt Tập xđ D = R; tập gía trịBD Tập xđ D = R; tập gía trịtại Tập xđ D = R; tập gía trịO Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM, Tập xđ D = R; tập gía trịN, Tập xđ D = R; tập gía trịP Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trị trung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịAB, Tập xđ D = R; tập gía trịCD, Tập xđ D = R; tập gía trịSC

Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcặp Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trịsau: Tập xđ D = R; tập gía trị(SAC) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SBD); Tập xđ D = R; tập gía trị(MNP) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SAB)

Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịI Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịAP Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SBD)

Tập xđ D = R; tập gía trịc) Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh: Tập xđ D = R; tập gía trịNP//(SAD)

II) PHẦN RIÊNG - PHẦN TỰ CHỌN (3,0 điểm) Bài 4a Tập xđ D = R; tập gía trị(3,0 điểm) (Theo chương trình chuẩn )

1) Cho Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcộng Tập xđ D = R; tập gía trịu n Tập xđ D = R; tập gía trịbiết: Tập xđ D = R; tập gía trị

 14

0 2

4

5 1

S

u u

Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịu Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịd1

2) Cho Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịnhân: Tập xđ D = R; tập gía trị-2, Tập xđ D = R; tập gía trịx, Tập xđ D = R; tập gía trị-18, Tập xđ D = R; tập gía trịy Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịx, Tập xđ D = R; tập gía trịy

Bài 4b Tập xđ D = R; tập gía trị(3,0 điểm) (Theo chương trình Nâng cao)

 2

;

0  Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình: Tập xđ D = R; tập gía trị4x Tập xđ D = R; tập gía trị– Tập xđ D = R; tập gía trịcos26x Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trịsin(10,5 10x)

ĐỀ 2:

I Phần chung :( 8 điểm )

Trang 5

Câu 1:( 3 điểm ) 1) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịđịnh Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhàm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị: sin

1 cos

x y

x

 2) Tập xđ D = R; tập gía trịGiải Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịsau: Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trị2sin(2 ) 3 0

3

π

x    Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trị3 tanx2cotx7

Câu 2: ( 2 điểm ) 1) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịhệ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịx10trong Tập xđ D = R; tập gía trịkhai Tập xđ D = R; tập gía trịtriển Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịbiểu Tập xđ D = R; tập gía trịthức Tập xđ D = R; tập gía trị

10 3

2

1

3x x

2) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịMột Tập xđ D = R; tập gía trịhộp Tập xđ D = R; tập gía trịđựng Tập xđ D = R; tập gía trị7 Tập xđ D = R; tập gía trịcây Tập xđ D = R; tập gía trịbút Tập xđ D = R; tập gía trịxanh Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịcây Tập xđ D = R; tập gía trịbút Tập xđ D = R; tập gía trịđỏ, Tập xđ D = R; tập gía trịlấy Tập xđ D = R; tập gía trịngẩu Tập xđ D = R; tập gía trịnhiên Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trịcây Tập xđ D = R; tập gía trịbút Tập xđ D = R; tập gía trịTính Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịsuất Tập xđ D = R; tập gía trịđể Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịtrong Tập xđ D = R; tập gía trị3 Tập xđ D = R; tập gía trị cây Tập xđ D = R; tập gía trịbút Tập xđ D = R; tập gía trịlấy Tập xđ D = R; tập gía trịra Tập xđ D = R; tập gía trịluơn Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịđủ Tập xđ D = R; tập gía trị2 Tập xđ D = R; tập gía trịloại Tập xđ D = R; tập gía trịbút Tập xđ D = R; tập gía trịxanh Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịđỏ

vị Tập xđ D = R; tập gía trịtự Tập xđ D = R; tập gía trịtâm Tập xđ D = R; tập gía trịO, Tập xđ D = R; tập gía trịtỉ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịk Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị- Tập xđ D = R; tập gía trị3

Câu 4 :( 2 điểm ) Cho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịS.ABCD Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịABCD Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịthang Tập xđ D = R; tập gía trị(AD Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịđáy Tập xđ D = R; tập gía trịlớn) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịN Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà

trung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịSB Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịSC

1) Tập xđ D = R; tập gía trịXác Tập xđ D = R; tập gía trịđịnh Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịtuyến Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trị(SAB) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SCD); Tập xđ D = R; tập gía trị(SAD) Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị(SBC)

2)Chứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịMN Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trịsong Tập xđ D = R; tập gía trị(SAD) Tập xđ D = R; tập gía trị.Gọi Tập xđ D = R; tập gía trịH Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịthuộc Tập xđ D = R; tập gía trịAD, Tập xđ D = R; tập gía trịtìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiao Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịMH Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trị(SAC)

II Phần tự chọn: (2 điểm) Tập xđ D = R; tập gía trịHọc Tập xđ D = R; tập gía trịsinh Tập xđ D = R; tập gía trịchọn Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trịtrong Tập xđ D = R; tập gía trị2 Tập xđ D = R; tập gía trịphần Tập xđ D = R; tập gía trịsau Tập xđ D = R; tập gía trịđây:

Phần 1: Theo chương trình nâng cao

Câu 5a :(1điểm) Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịlớn Tập xđ D = R; tập gía trịnhất Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịnhỏ Tập xđ D = R; tập gía trịnhất Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhàm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trịy  sin 2 x  3 cos2 x  3

1 5

4  n 3 n

C Phần 2: Theo chương trình chuẩn

Câu 5b: ( 1điểm ) Tìm Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcộng Tập xđ D = R; tập gía trị(un) Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trị5 Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịhạng Tập xđ D = R; tập gía trịbiết: Tập xđ D = R; tập gía trị

u u u

u 1 2 u 5 3 5 10 4.

Câu 6b:(1 điểm) Cho Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịA   0;1;2;3;4;5;6  Tập xđ D = R; tập gía trịTừ Tập xđ D = R; tập gía trịA Tập xđ D = R; tập gía trịlập Tập xđ D = R; tập gía trịđược Tập xđ D = R; tập gía trịbao Tập xđ D = R; tập gía trịnhiêu Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịtự Tập xđ D = R; tập gía trịnhiên Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịbốn Tập xđ D = R; tập gía trịchữ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịkhác Tập xđ D = R; tập gía trị nhau Tập xđ D = R; tập gía trịmà Tập xđ D = R; tập gía trịchữ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcuối Tập xđ D = R; tập gía trịnhỏ Tập xđ D = R; tập gía trịhơn Tập xđ D = R; tập gía trị3, Tập xđ D = R; tập gía trịchữ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịđầu Tập xđ D = R; tập gía trịlớn Tập xđ D = R; tập gía trịhơn Tập xđ D = R; tập gía trịhoặc Tập xđ D = R; tập gía trịbằng Tập xđ D = R; tập gía trị2

ĐỀ 3:

A.PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH ( 8 đ iểm) : Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

Câu 1: Tập xđ D = R; tập gía trị(1,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịđịnh Tập xđ D = R; tập gía trị tan

6

y    x   

Câu 2: Tập xđ D = R; tập gía trị(2,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trịGiải Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịsau Tập xđ D = R; tập gía trị: Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trị2 sin 2x + 3 = 0 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịsin x  2 cos x  3

Câu 3: Tập xđ D = R; tập gía trị(2,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịhạng Tập xđ D = R; tập gía trịchứa Tập xđ D = R; tập gía trịx6 Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịkhai Tập xđ D = R; tập gía trịtriển Tập xđ D = R; tập gía trịnhị Tập xđ D = R; tập gía trịthức Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị    

18 3

3

1 x x Tập xđ D = R; tập gía trị

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịMột Tập xđ D = R; tập gía trịhộp Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịba Tập xđ D = R; tập gía trịviên Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịmàu Tập xđ D = R; tập gía trịtrắng Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịđánh Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị1,2, Tập xđ D = R; tập gía trị3,hai Tập xđ D = R; tập gía trịviên Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịmàu Tập xđ D = R; tập gía trịxanh Tập xđ D = R; tập gía trịđánh Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị4 Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị5,người Tập xđ D = R; tập gía trịta Tập xđ D = R; tập gía trịlấy Tập xđ D = R; tập gía trịngẫu nhiên Tập xđ D = R; tập gía trịhai Tập xđ D = R; tập gía trịviên Tập xđ D = R; tập gía trịbi

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịi/ Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịXây Tập xđ D = R; tập gía trịdựng Tập xđ D = R; tập gía trịkhơng Tập xđ D = R; tập gía trịgian Tập xđ D = R; tập gía trịmẫu

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịii/ Tập xđ D = R; tập gía trịTính Tập xđ D = R; tập gía trịxác Tập xđ D = R; tập gía trịsuất Tập xđ D = R; tập gía trịđể Tập xđ D = R; tập gía trịhai Tập xđ D = R; tập gía trịviên Tập xđ D = R; tập gía trịbi Tập xđ D = R; tập gía trịlấy Tập xđ D = R; tập gía trịra Tập xđ D = R; tập gía trịcùng Tập xđ D = R; tập gía trịmàu

Câu 4: Tập xđ D = R; tập gía trị(1,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịđường Tập xđ D = R; tập gía trịtrịn Tập xđ D = R; tập gía trị(C Tập xđ D = R; tập gía trị): Tập xđ D = R; tập gía trịx2 Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trịy2 Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị4x Tập xđ D = R; tập gía trị– Tập xđ D = R; tập gía trị2y Tập xđ D = R; tập gía trị+ Tập xđ D = R; tập gía trị1 Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị0 Tập xđ D = R; tập gía trị

a) Xác Tập xđ D = R; tập gía trịđịnh Tập xđ D = R; tập gía trịtâm Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịbán Tập xđ D = R; tập gía trịkính Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịđường Tập xđ D = R; tập gía trịtrịn Tập xđ D = R; tập gía trị(C Tập xđ D = R; tập gía trị)

b) Viết Tập xđ D = R; tập gía trịphương Tập xđ D = R; tập gía trịtrình Tập xđ D = R; tập gía trịđường Tập xđ D = R; tập gía trịtrịn Tập xđ D = R; tập gía trị(C’) Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịảnh Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trị(C Tập xđ D = R; tập gía trị) Tập xđ D = R; tập gía trịqua Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịphép Tập xđ D = R; tập gía trịtịnh Tập xđ D = R; tập gía trịtiến Tập xđ D = R; tập gía trịtheo Tập xđ D = R; tập gía trịvectơ Tập xđ D = R; tập gía trịv     3,1 

Câu 5: Tập xđ D = R; tập gía trị(2,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịS.ABCD Tập xđ D = R; tập gía trịGọi Tập xđ D = R; tập gía trịM, Tập xđ D = R; tập gía trịN, Tập xđ D = R; tập gía trịP, Tập xđ D = R; tập gía trịQ Tập xđ D = R; tập gía trịlần Tập xđ D = R; tập gía trịlượt Tập xđ D = R; tập gía trịlà Tập xđ D = R; tập gía trịtrung Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịcác Tập xđ D = R; tập gía trịcạnh Tập xđ D = R; tập gía trịSA, Tập xđ D = R; tập gía trịSC, Tập xđ D = R; tập gía trịSD, Tập xđ D = R; tập gía trịBC

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịa) Tập xđ D = R; tập gía trịChứng Tập xđ D = R; tập gía trịminh Tập xđ D = R; tập gía trịAC Tập xđ D = R; tập gía trị// Tập xđ D = R; tập gía trị(MNP) Tập xđ D = R; tập gía trị

Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịb) Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịthiết Tập xđ D = R; tập gía trịdiện Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhình Tập xđ D = R; tập gía trịchĩp Tập xđ D = R; tập gía trịvới Tập xđ D = R; tập gía trịmặt Tập xđ D = R; tập gía trịphẳng Tập xđ D = R; tập gía trị(MNP) Tập xđ D = R; tập gía trị

B.PHẦN TỰ CHỌN (2 điểm):

Học sinh chọn (câu 6a; 7a hoặc 6b; 7b)

Câu 6a: Tập xđ D = R; tập gía trị(1,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịcấp Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịcộng Tập xđ D = R; tập gía trị(un) Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịu6 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị17 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịu11 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị= Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị-1.Tính Tập xđ D = R; tập gía trịd Tập xđ D = R; tập gía trịvà Tập xđ D = R; tập gía trịS11 Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trị

Câu 7a: Tập xđ D = R; tập gía trị(1,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịCho Tập xđ D = R; tập gía trịtập Tập xđ D = R; tập gía trịA   0,1,2,3,4,5  Tập xđ D = R; tập gía trịTừ Tập xđ D = R; tập gía trịA Tập xđ D = R; tập gía trịcĩ Tập xđ D = R; tập gía trịthể Tập xđ D = R; tập gía trịlập Tập xđ D = R; tập gía trịbao Tập xđ D = R; tập gía trịnhiêu Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịchẵn Tập xđ D = R; tập gía trịgồm Tập xđ D = R; tập gía trịbốn Tập xđ D = R; tập gía trịchữ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịkhác Tập xđ D = R; tập gía trịnhau

Câu 6b: Tập xđ D = R; tập gía trị(1,0 Tập xđ D = R; tập gía trịđiểm) Tập xđ D = R; tập gía trị Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịlớn Tập xđ D = R; tập gía trịnhất, Tập xđ D = R; tập gía trịgiá Tập xđ D = R; tập gía trịtrị Tập xđ D = R; tập gía trịnhỏ Tập xđ D = R; tập gía trịnhất Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịhàm Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trị 2 2

y   2 4 sin x cos x

Câu 7b: Tập xđ D = R; tập gía trịTìm Tập xđ D = R; tập gía trịhệ Tập xđ D = R; tập gía trịsố Tập xđ D = R; tập gía trịchứa Tập xđ D = R; tập gía trịx4 Tập xđ D = R; tập gía trịtrong Tập xđ D = R; tập gía trịkhai Tập xđ D = R; tập gía trịtriển Tập xđ D = R; tập gía trịcủa Tập xđ D = R; tập gía trịbiểu Tập xđ D = R; tập gía trịthức Tập xđ D = R; tập gía trị  n

x

A3 2 Tập xđ D = R; tập gía trịbiết Tập xđ D = R; tập gía trịrằng Tập xđ D = R; tập gía trị 1 9  2 

3

2   

n n n

Chúc Tập xác địnhcác Tập xác địnhem Tập xác địnhlàm Tập xác địnhtốt Tập xác địnhbài Tập xác địnhthi Tập xác địnhHKI



Trang Tập xđ D = R; tập gía trị5

Ngày đăng: 07/12/2013, 09:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w