1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tiếng anh cho trẻ em

19 1,7K 16
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiếng Anh Cho Trẻ Em
Trường học Trường Tiểu Học ABC
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Bài Giảng
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 2,48 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tiếng anh cho trẻ em

Trang 1

Bài 1: Greetings (chào hỏi) Good morning: Chào buổi sáng Good night: Chúc ngủ ngon

Good noon: Chào buổi trưa Good bye: Tạm biệt

Good afternoon: Chào buổi chiều See you again: hẹn gặp lại bạn! Good evening: Chào buổi tối

What’s your name? :Tên bạn là gì?

Và trả lời là:

I’m + tên hoặc My name’s + tên

How are you? :Bạn có khỏe không?

Và câu trả lời sẽ là: I’m fine, Thank you :Mình khỏe Cảm ơn bạn.

Ngân: Hello What’s your name?

Ngọc: Hi My name’s Ngọc What’s your name?

Ngân: My name’s Ngân Nice to meet you.

Ngọc: Nice to meet you How are you?

Ngân: I’m fine, thank you.

Ngọc: Good bye See you again!

Ngân: Good bye!

Trang 2

Bài 2: Gia đình (Family)

This is my dad :đây là bố của tôi This is my mom :đây là mẹ của tôi This is my brother :đây là anh của tôi This is my sister :đây là chị của tôi This is my dog :đây là con chó của tôi

Các bé hãy sử dụng mẫu câu: THIS IS + TÊN NGƯỜI để giới thiệu một ai đó nhé.

Ví dụ: This is Hoa :Đây là Hoa This is Minh :Đây là Minh

Trang 3

Bài 3: Dụng cụ học tập (School stationery)

Schoolbag: cặp sách Pencil: bút chì Sharpener: cái gọt bút chì Ruler: thước kẻ

Pencil box: hộp đụng bút Eraser: cái tẩyPen: bút mực

What’s in your schoolbag? :Cái gì ở trong cặp sách của bạn.

In my schoolbag, I have got + tên vật.: Trong cặp sách của tôi, tôi có

Ví dụ như:

In my schoolbag, I have got a book :trong cặp của tôi, tôi có một quyển sách

Thêm vào đó, các bé hãy sử dụng mẫu câu sau để hỏi bạn mình nhé!

- Hỏi: what’s this? :Đây là cái gì?

- Trả lời: It’s a … đây là …

Trang 4

Bài 4: Nhà của bé

Kitchen:phòng bếp bookshelf: giá sách

Bedroom: phòng ngủ Lamp: cái đèn

Bathroom:phòng tắm Pillow: cái gối

Dining room :phòng ăn Blanket: cái chăn

Living room: phòng khách Wardrobe: tủ quần áo

"HOW MANY ROOMS ARE THERE IN YOUR HOME?"

(Nghĩa là: Có bao nhiêu phòng trong nhà của bạn?)

Và câu trả lời như sau: "THERE ARE FIVE ROOMS IN MY HOME": Có 5 phòng trong

nhà của tôi

Trang 5

Bài 5: Nghề nghiệp (Jobs)

Doctor: Bác sĩ Teacher: Giáo viên Dentist: Nha sĩ

Chef: đầu bếp Policeman: cảnh sát Pupil: Học sinh

Driver: Lái xe Singer: Ca sĩ Pilot: Phi công

Farmer: Nông dân Nurse: y tá Firefighter: Lính cứu hỏa

“what do you do?” Hoặc “what is your job?”: Bạn làm nghề gì?

“I’m + a + nghề nghiệp: Tôi là (một) + nghề nghiệp

Trang 6

Bài 6: Các môn thể thao (Sports)

Basketball: bóng rổ Table tennis: môn bóng bàn

Volleyball: môn bóng chuyền Rugby: môn bóng bầu dục

Badminton: môn cầu lông Hockey: môn khúc côn cầu Running: môn chạy Swimming: môn bơi lội Snowbroading: môn trượt tuyết Gymnastics: môn thể dục

“ what sport do you like?: Bạn thích môn thể thao nào?”

“ I like + sports”:Tôi thích + môn thể thao ….

WHAT SPORT DO YOU PLAY? :Bạn chơi môn thể thao gì

I PLAY + SPORT :Tôi chơi + tên môn thể thao

Trang 7

Bài 7: Actions (các hành động)

“What can you do?” :Bạn có thể làm gì?

Và trả lời là:

“I can + động từ” :mình có thể …

Còn khi muốn nói mình không thể làm gì, bé hãy sử dụng mẫu câu sau:

“I can’t + động từ” :mình không thể

Trang 8

Bài 8: Thức ăn (Food)

Rice: cơm Noodles: mì sợi Chicken: gà Fish: cá Chocolate: sô cô la

What do you want to eat? :Bạn muốn ăn gì?

Và trả lời là:

I want +a/an + tên món ăn :tôi muốn…

Trang 9

Bài 9: Drinks (Các loại nước uống)

“What do you want to drink?” : Bạn muốn uống gì?

và câu trả lời sẽ có dạng

“I want + tên đồ uống” Tôi muốn

Ví dụ như: I want a cup of coffee : tôi muốn một tách cà phê

Trang 10

Bài 10: Days of the week (các ngày trong tuần)

Monday: Thứ hai Tuesday: Thứ ba Wednesday: Thứ tư Thursday: Thứ năm Friday: Thứ sáu Saturday: Thứ bảy Sunday: Chủ nhật

Months: Các tháng

January: tháng 1 February: tháng 2 March: tháng 3 April: tháng 4 May: tháng 5 June: tháng 6 July: tháng 7 August: tháng 8 September: tháng 9 October: tháng 10 November: tháng 11 December: tháng 12

what day is today? : Hôm nay là thứ mấy?

Và câu trả lời là:

Today is Monday : Hôm nay là thứ Hai

Trang 11

Bài 11: Các con vật (Animals)

Dog: con chó Cat: con mèo Pig: con lợn Chicken: con gà

Duck: con vịt Buffalo: con trâu

Cow: con bò Goat: con dê Sheep: con cừu

Horse: con ngựa

Rabbit: con thỏ

Camel: con lạc đà

Monkey: con khỉ

Donkey: con lừa

Deer: con nai Lion: con sư tử

Tiger: con hổ Fox: con cáo Elephant: con voi

Kangaroo: con chuột túi

Leopard: con báo

Bear: con gấu

Trang 12

Bài 12: Các loại quả (Fruits)

Mango: quả xoài Custard apple: quả mãng cầu Banana: quả

chuối

Sapota: quả hồng xiêm Papaya: quả đu đủ

Lemon: quả chanh Guava: quả ổi

Orange: quả cam Fig: quả sung

Apple: quả táo Tomato: quả cà chua

Grape: quả nho Pineapple: quả dứa

Cherry: quả anh đào Litchi: quả vải

Watermelon: quả dưa hấu Strawberry: quả dâu tây

What fruit do you like? : Bạn thích loại quả nào?

I like + tên loại quả: tôi thích quả

What fruit do you like best? Bạn thích loại quả nào nhất?

I like apple best: tôi thích táo nhất

Trang 13

Bài 13: Phương tiện giao thông (Mean of transport)

Traffic : giao thông

How do you come to school? : Bạn đến trường bằng phương tiện gì?

I come to school by

Nếu đi bộ đến trường hãy trả lời : I walk to school

Trang 14

Bài 14: Các bộ phận trên cơ thể con người ( Some body parts)

Bài 15: Thời tiết (Weather)

Trang 15

-What’s the weather like today? :Thời tiết hôm nay như thế nào?

- It’s + thời tiết (hot, cold…): Thời tiết hôm nay …

Hỏi và trả lời về thời tiết tại một địa điểm, chúng ta sử dụng mẫu câu:

- What’s the weather like in + địa điểm (Hà Nội, Đà Nẵng…)

- It’s + thời tiết (hot, cold, windy…)

Bài 16: Feelings and emotions (Cảm giác và cảm xúc)

Trang 16

How are you? : Bạn cảm thấy thế nào?

Và câu trả lời là :

I’m + từ chỉ cảm giác và cảm xúc

Chẳng hạn như: I’m happy : tôi rất vui.

Hungry: đói Happy: vui Tired: mệt Good: tốt

Cold: lạnh Hot: nóng Sad: buồn

Trang 17

Bài 17: TIME (Thời gian)

“ What time is it?”: Mấy giờ rồi?

Và câu trả lời sẽ là: “It’s + số giờ + o’clock”

Ví dụ

It’s two o’clock: Bây giờ là 2 giờ.

Trang 18

Bài 18: Clothes (quần áo)

“What are you wearing?”: Bạn đang mặc gì?

và câu trả lời là : “I am wearing + tên quần áo”

Trang 19

Bài 19: Seasons (Các mùa)

Spring: Mùa xuân Summer: Mùa hè Autumn: Mùa thu Winter: Mùa đông

“WHAT’S THE WEATHER LIKE IN + SEASON?”: Thời tiết mùa như thế nào?

và câu trả lời sẽ là:

“IT’s + TỪ CHỈ THỜI TIẾT

Ví dụ:

What’s the weather like in summer?: thời tiết mùa hè như thế nào?

It’s sunny and hot: Trời nắng và nóng

Bài 20: Màu sắc (Colors)

Red: màu đỏ Blue: màu xanh da trời Black: màu đen Green: màu xanh lá cây Yellow: màu vàng Grey: màu xám Orange: màu cam Pink: màu hồng Purple: màu tím White: màu trắng What color is the sky: bầu trời có màu gì?

It’s blue: Nó màu xanh

Ngày đăng: 07/12/2013, 07:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w