TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở tài liệu liên quan đến chuyên đề
2.2.1 Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái
2.2.1.1 Sự thành thục về tính
Khi gia súc đạt độ thành thục về tính, cơ quan sinh dục của con cái sẽ phát triển hoàn chỉnh Dưới tác động của hệ thần kinh và nội tiết, con vật sẽ xuất hiện các phản xạ sinh dục, lúc này buồng trứng có khả năng thụ thai và tử cung đã sẵn sàng cho quá trình làm tổ của thai.
Sự thành thục về tính của lợn sớm hay muộn phụ thuộc vào: Giống, chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng, khí hậu, chuồng trại
Các giống khác nhau có thời gian thành thục tính khác nhau Những giống thuần hóa sớm thường thành thục nhanh hơn so với những giống thuần hóa muộn Ngoài ra, các giống có kích thước nhỏ cũng thường đạt độ thành thục sớm hơn so với các giống có kích thước lớn.
Theo nghiên cứu của Phạm Hữu Doanh và cộng sự (2003), lợn nội như lợn ỉ và Móng Cái có tuổi động dục lần đầu rất sớm, từ 4 đến 5 tháng tuổi khi đạt khối lượng 20-25kg Trong khi đó, lợn nái lai có tuổi động dục muộn hơn, bắt đầu từ 6 tháng tuổi với khối lượng 50-55kg Đối với lợn ngoại, tuổi động dục muộn hơn so với lợn lai, thường từ 6 đến 7 tháng tuổi khi đạt khối lượng 60-80kg Sự khác biệt về tuổi động dục lần đầu phụ thuộc vào giống lợn, điều kiện chăm sóc và quản lý Cụ thể, lợn ỉ và Móng Cái bắt đầu động dục vào khoảng 4-5 tháng tuổi (121-158 ngày tuổi), trong khi các giống lợn ngoại như Yorkshire và Landrace có tuổi động dục lần đầu muộn hơn, từ 7-8 tháng tuổi.
Mùa vụ và thời kỳ chiếu sáng ảnh hưởng rõ rệt đến tuổi động dục của lợn cái Trong mùa hè, lợn cái hậu bị thường thành thục chậm hơn so với mùa thu - đông, điều này có thể do nhiệt độ trong chuồng nuôi cao, dẫn đến mức tăng trọng thấp Những con lợn được chăn thả tự do thường xuất hiện thành thục sớm hơn khoảng 14 ngày vào mùa xuân và 17 ngày vào mùa thu so với những con nuôi nhốt Vào mùa đông, thời gian chiếu sáng trong ngày giảm, khiến cho tuổi thành thục bị chậm lại do ảnh hưởng của bóng tối so với các mùa khác.
Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn đến tuổi thành thục về tính của lợn cái Lợn được nuôi dưỡng tốt thường đạt tuổi thành thục sớm hơn so với lợn trong điều kiện dinh dưỡng kém Cụ thể, lợn nái được nuôi trong điều kiện tốt sẽ thành thục trung bình ở độ tuổi 188,5 ngày (khoảng 6 tháng tuổi) với khối lượng cơ thể 80kg, trong khi lợn bị hạn chế thức ăn sẽ thành thục ở 234,8 ngày (trên 7 tháng tuổi) và khối lượng 48,4kg Thiếu dinh dưỡng làm chậm quá trình này do tác động xấu lên tuyến yên và sự tiết hormone hướng dục Ngược lại, dinh dưỡng thừa cũng gây ảnh hưởng tiêu cực, làm tích lũy mỡ quanh buồng trứng và cơ quan sinh dục, từ đó giảm chức năng bình thường và ảnh hưởng đến mức độ hormone estrogen và progesterone trong máu, không đủ để thúc đẩy sự thành thục.
- Tuổi thành thục về tính của gia súc:
Tuổi thành thục về tính thường đến sớm hơn so với tuổi thành thục về thể vóc, có nghĩa là sau khi con vật đã đạt độ trưởng thành về tính, chúng vẫn tiếp tục phát triển về kích thước Đây là yếu tố quan trọng trong chăn nuôi Theo nghiên cứu của Phạm Hữu Doanh và cộng sự (2003), không nên cho phối giống trong lần động dục đầu tiên vì lúc này cơ thể lợn chưa phát triển đầy đủ và chưa tích lũy đủ dinh dưỡng để nuôi thai, khiến trứng chưa chín hoàn toàn Để đạt hiệu quả sinh sản tốt và duy trì giống cái bền vững, cần bỏ qua 1-2 chu kỳ động dục đầu tiên trước khi thực hiện phối giống.
2.2.1.2 Sự thành thục về thể vóc
Theo Nguyễn Đức Hùng và cộng sự (2003), tuổi thành thục về thể vóc là giai đoạn mà sự phát triển ngoại hình và thể chất đạt mức độ hoàn chỉnh và ổn định Tuổi thành thục về thể vóc thường chậm hơn so với tuổi thành thục về tính, được đánh dấu bằng hiện tượng động dục lần đầu Trong giai đoạn này, sự sinh trưởng và phát dục của cơ thể vẫn tiếp tục, do đó việc cho lợn giao phối quá sớm có thể dẫn đến chất lượng con non kém và khó khăn trong quá trình sinh nở Để đảm bảo sức khỏe cho lợn mẹ và chất lượng đàn con, không nên cho phối giống quá sớm; với lợn cái nội, nên cho phối khi đạt 7-8 tháng tuổi và 40-50kg, trong khi lợn ngoại cần đạt 8-9 tháng tuổi và 100-110kg mới nên cho phối.
Chu kỳ động dục là một quá trình sinh lý phức tạp diễn ra khi cơ thể đã phát triển hoàn chỉnh và không có bào thai hay bệnh lý Trong buồng trứng, noãn bào phát triển, chín và được thải ra Đồng thời, cơ thể, đặc biệt là cơ quan sinh dục, trải qua nhiều biến đổi về hình thái và chức năng sinh lý Những biến đổi này lặp lại theo chu kỳ, tạo nên chu kỳ tính.
Theo Trần Thanh Vân và cộng sự (2017), lợn nái sau khi đạt độ trưởng thành sẽ bắt đầu biểu hiện động dục Lần đầu tiên, dấu hiệu động dục thường không rõ ràng, nhưng sau 15 - 16 ngày, lợn nái sẽ biểu hiện động dục một cách rõ ràng hơn và sau đó sẽ vào chu kỳ mang tính quy luật.
Trước khi lợn nái chịu đực, chúng sẽ phát ra âm thanh kêu rít và có hiện tượng xung huyết ở âm hộ, nhưng chưa được cho phối Thời gian rụng trứng đối với lợn ngoại và lợn nái lai là từ 35 đến 40 giờ, trong khi lợn nội có thời gian rụng trứng từ 25 đến 30 giờ.
Giai đoạn chịu đực ở lợn được nhận biết qua các dấu hiệu như lợn kém ăn, có biểu hiện mê ì và đứng yên khi ấn tay lên lưng gần mông Âm hộ của lợn sẽ giảm độ sưng, có nước nhờn chảy ra, dính và đục Trong giai đoạn này, lợn thường đứng yên khi có đực đến gần và cho đực nhảy Thời gian của giai đoạn chịu đực kéo dài khoảng 2 ngày, và nếu được phối giống trong thời gian này, lợn sẽ thụ thai Đối với lợn nội, thời gian chịu đực ngắn hơn, chỉ khoảng 28 - 30 giờ.
+ Giai đoạn sau chịu đực: Lợn trở lại bình thường, âm hộ giảm độ nở, đuôi cụp và không chịu đực
- Thời điểm phối giống thích hợp
Thời điểm phối giống lý tưởng cho lợn nái ngoại và lợn nái lai là vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 sau khi bắt đầu động dục, trong khi lợn nái nội nên được phối vào cuối ngày thứ 2 và sáng ngày thứ 3 do thời gian động dục ngắn hơn Thời điểm phối giống ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ đậu thai và số lượng con Việc phối giống quá sớm hoặc quá muộn đều dẫn đến kết quả kém, vì vậy nên thực hiện nhảy kép hoặc thụ tinh nhân tạo kép tại thời điểm tối ưu.
2.2.1.4 Sinh lý quá trình mang thai và đẻ
Sau khoảng 3 ngày lưu lại ống dẫn trứng để tự dưỡng, hợp tử bắt đầu di chuyển xuống tử cung để tìm vị trí thích hợp cho việc làm tổ và hình thành bào thai Trong thời gian mang thai, nồng độ progesterone trong cơ thể mẹ tăng nhanh trong 10 ngày đầu, đạt đỉnh vào ngày thứ 20, sau đó giảm nhẹ một chút.
Trong ba tuần đầu của thai kỳ, progesterone duy trì ổn định để bảo vệ thai, sau đó giảm đột ngột 1-2 ngày trước khi lợn nái sinh Trong suốt thời gian mang thai, estrogen giữ ở mức thấp, nhưng bắt đầu tăng dần khoảng hai tuần trước khi sinh và đạt mức cao nhất vào thời điểm lợn nái đẻ Thời gian mang thai trung bình của lợn nái là 114 ngày (Jose Bento và cs, 2013).
2.2.2 Đặc điểm của lợn con giai đoạn theo mẹ
2.2.2.1 Đặc điểm sinh trưởng, phát dục
Sinh trưởng là một quá trình sinh lý hóa phức tạp, bắt đầu từ khi phôi thai hình thành cho đến khi đạt độ chín về tính Quá trình này liên quan đến việc tích lũy các chất qua đồng hóa và dị hóa, dẫn đến sự gia tăng về chiều cao, chiều dài, chiều ngang và khối lượng của các bộ phận cũng như toàn bộ cơ thể Thực chất, sinh trưởng phản ánh sự tăng trưởng và phân chia tế bào trong cơ thể, được điều chỉnh bởi đặc tính di truyền từ thế hệ trước.
Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước
- Thành phần: Amoxicillin trihydrate 172.2 mg (tương ứng với amoxicillin 150 mg); aluminium stearate
- Công dụng: kháng sinh phổ rộng chống lại vi khuẩn gram dương và gram âm
- Thành phần: Ampicilin 10.000 mg, colistin sulfate 25 triệu UI
+ Đặc trị các bệnh nhiễm trùng trên gia súc, gia cầm
+ Lợn: Phù đầu, viêm ruột tiêu chảy, viêm phổi, tụ huyết trùng, viêm vú, viêm tử cung, hội chứng MMA
- Liều lượng: 1ml/ 5 - 10kg TT
- Thành phần: 20gr amoxycillin/100 ml
- Công dụng: Điều trị ho, co giật, viêm rốn, viêm khớp
- Liều lượng: 1ml/10 - 13kg TT
- Thành phần: Procaine benzylpenicillin eq 120 000 I.U, benzathine benzylpenicillin eq 80 000 I.U, dihyrostreptomicin sulphate eq 200 mg, tá dược lên tới 1ml
Công dụng của DHS là phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, cũng như các vi sinh vật nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng đường sinh dục.
- Liều lượng: 1ml/ 10kg TT
2.3 Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước
2.3.1 Các nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam một số nhà khoa học thú y đã có những nghiên cứu tổng kết về bệnh sinh sản trên đàn lợn nái Bệnh sinh sản có ảnh hưởng rất lớn đến năng suất sinh sản của lợn nái, nó không chỉ làm giảm sức sinh sản của lợn nái mà còn có thể làm cho nái mất khả năng sinh sản, chậm sinh hay làm giảm khả năng sống sót của lợn con
Theo tác giả Nguyễn Xuân Bình (2000) [1], cho biết: Ở những nái bị viêm tử cung thường biểu hiện sốt theo quy luật sáng chiều (sáng sốt nhẹ, chiều sốt nặng)
Theo Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002), khi gia súc mắc bệnh viêm tử cung thể viêm cơ hoặc viêm tương mạc, không nên thực hiện thụt rửa bằng chất sát trùng với thể tích lớn Việc này có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh do cơ tử cung co bóp yếu, dẫn đến chất bẩn không được đẩy ra ngoài Các tác giả khuyến nghị sử dụng oxytoxin kết hợp với PGF2α hoặc kết hợp với kháng sinh để điều trị toàn thân và cục bộ.
Theo Phạm Hữu Doanh và cs (2003), trước khi lợn nái đẻ, cần lau chùi, xoa vú và tắm cho nái Sau khi lợn con ra đời, nên cho con bú ngay trong vòng 1 giờ và cắt răng nanh cho lợn con Để giảm sưng và sốt ở vú, có thể chườm nước đá và tiêm kháng sinh Penicillin với liều 1,5 - 2 triệu đơn vị pha với 10ml nước cất quanh vú Nếu nhiều vú bị viêm, nên pha loãng liều thuốc với 20ml nước cất và tiêm xung quanh các vú bị viêm trong 3 ngày liên tục.
Theo nghiên cứu của Trần Ngọc Bích và cộng sự (2016), đã khảo sát tình hình viêm nhiễm đường sinh dục ở 143 lợn nái sau khi sinh Kết quả cho thấy có 106 con lợn nái, chiếm 74,13%, có dấu hiệu tiết dịch nghi ngờ viêm đường sinh dục Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả điều trị của một số loại kháng sinh đối với tình trạng này.
Theo Nguyễn Văn Điền (2015) [6], đối với lợn nái viêm nhẹ, điều trị bằng cách đặt viên thuốc kháng sinh oxytetracyclin vào âm đạo từ 5 - 7 ngày
Tiêm Amoxi 15% 3 lần liên tiếp, mỗi lần cách nhau 48 giờ Đây là dạng viêm có kết quả điều trị khỏi bệnh cao
2.3.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Ngành chăn nuôi lợn toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ với nhiều quốc gia đầu tư vào cải thiện chất lượng giống và áp dụng các kỹ thuật khoa học tiên tiến để nâng cao năng suất Tuy nhiên, vấn đề hạn chế bệnh sinh sản, đặc biệt là bệnh viêm đường sinh dục, vẫn là thách thức lớn cần giải quyết Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để giúp người chăn nuôi lợn nái sinh sản giảm thiểu bệnh này, nhưng tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục vẫn ở mức cao.
Theo Smith (1995), việc tăng cường vệ sinh chuồng trại và vệ sinh thân thể lợn nái là yếu tố quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng sau sinh Winson đã xác định nguyên nhân gây vô sinh ở lợn, trong đó 52,5% là do vấn đề liên quan đến cơ quan sinh sản, 32,1% từ lợn nái đẻ lứa đầu, và nhiều lợn nái có biến đổi bệnh lý như viêm vòi tử cung có mủ Điều trị bệnh viêm vú trong thời gian cho sữa là yếu tố cơ bản để kiểm soát bệnh viêm vú hiệu quả.
Việc chữa bệnh viêm vú cho lợn nái cần được tiến hành sớm và hiệu quả, xác định nguyên nhân không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn phải xem xét các chỉ tiêu chăn nuôi và kết quả từ 30 phòng thí nghiệm Hiểu biết về dược lực học và dược động học là rất quan trọng để áp dụng phương pháp điều trị hiệu quả Phương pháp chữa bệnh kết hợp, sử dụng novocain phong bế cùng với kháng sinh, cho kết quả tích cực Cụ thể, dung dịch novocain 0,5% với liều 30-40ml được tiêm vào mỗi túi vú bệnh, sâu 8-10cm, và có thể bổ sung 100-200 ngàn đơn vị penicillin hoặc kháng sinh khác Đồng thời, lợn nái cũng cần được tiêm bắp kháng sinh trong novocain với liều từ 400-600 đơn vị, 2-3 lần mỗi ngày.
Nguyên nhân chính gây bệnh phân trắng ở lợn con theo Theo Glawisschning Bacher (1992) là do vệ sinh chuồng trại kém, thức ăn không đủ dinh dưỡng và quản lý chăm sóc không hiệu quả Ngoài ra, tình trạng viêm vú và viêm tử cung ở lợn mẹ cùng việc lợn mẹ không tuân thủ đúng khẩu phần ăn cũng góp phần làm tăng nguy cơ bệnh.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH
Đối tượng
- Đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: Trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
- Thời gian: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020.
Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thực hiện
- Đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
3.2 Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: Trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
- Thời gian: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020
- Điều tra tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
- Thực hiện các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ
- Thực hiện các quy trình phòng bệnh cho đàn lợn nuôi tại trại
- Tham gia chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn nái, lợn con tại trại
- Thực hiện các quy trình khác
3.4 Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thực hiện
3.4.1 Các chỉ tiêu theo dõi
- Tình hình chăn nuôi lợn tại trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
- Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ
- Tình hình sinh sản của lợn nái tại trại
- Công tác vệ sinh phòng bệnh
- Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ
- Kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ
- Thực hiện công tác khác
Để đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại, chúng tôi đã tiến hành thu thập thông tin từ cơ sở và kết hợp với kết quả theo dõi thực tế tại đây.
* Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn nái tại trại
Trong thời gian thực tập, được sự phân công của chủ trại và quản lý trại, em được thực tập tại chuồng nái đẻ
Trại sử dụng thức ăn cho lợn nái 566F và 567SF, cùng với thức ăn cho lợn con 550SF, tất cả đều được cung cấp bởi Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi CP Việt Nam.
Bảng 3.1 Thành phần giá trị dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi lợn
(Nguồn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi CP VN)
- Quy trình nuôi dưỡng lợn nái sinh sản
Khẩu phần ăn là yếu tố quan trọng trong việc chăm sóc lợn nái sinh sản Trong giai đoạn chửa từ tuần đầu đến tuần 15, lợn nái cần ăn thức ăn hỗn hợp 566F Từ tuần 16 đến khi đẻ và nuôi con, lợn nái nên được cho ăn thức ăn hỗn hợp 567SF, với chế độ ăn 3 lần mỗi ngày (sáng, chiều, đêm).
Bảng 3.2 Quy định về chế độ ăn của chuồng đẻ
Số lứa ĐVT Lợn nái trước khi đẻ Lợn nái sau đẻ
Lợn mẹ cai sữa ăn 1 kg/ngày
- Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản
Trong thời gian thực tập tại chuồng lợn đẻ, tôi thường xuyên theo dõi sự biến đổi của bầu vú lợn mẹ những ngày trước khi đẻ Việc này giúp tôi nhận biết những lợn nái sắp sinh để chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và trực đỡ đẻ Đồng thời, tôi cũng chú ý đến những lợn khó đẻ để có biện pháp xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và con.
Kết quả được trình bày ở bảng 3.3
Bảng 3.3 Những biểu hiện khi lợn sắp đẻ
Trước khi đẻ Dấu hiệu
0 - 7 ngày Vú căng lên và cứng, âm hộ trương mọng
2 ngày Bầu vú cương cứng hơn và tiết ra chất lỏng trong
12 - 14 giờ Lợn nái bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa
6 giờ Sữa tiết ra nhiều hơn qua 2 lỗ tia sữa
2 - 4 giờ Các vú đều có sữa non vọt thành tia dài
30 phút - 2 giờ Tăng nhịp thở, đứng lên nằm xuống không yên
15 - 30 phút Âm hộ tiết ra dịch nhờn màu hồng có lẫn phân su
15 giây - 5 phút Nái nằm nghiêng 1 bên, hơi thở đứt quãng, ép bụng, ép đùi, quẫy đuôi rặn đẻ
* Quy trình vệ sinh chuồng nuôi hàng ngày
Sử dụng quy trình đang được áp dụng cho đàn lợn nái nuôi tại trại và theo dõi đánh giá hiệu quả
* Chẩn đoán và điều trị bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con
Để xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn, cần theo dõi thông qua phương pháp chẩn đoán lâm sàng Các biểu hiện quan trọng cần quan sát bao gồm trạng thái cơ thể, dịch rỉ viêm, phân, tình trạng sức khỏe của lợn con, khả năng vận động và màu sắc phân Dựa vào các triệu chứng thu thập được, tiến hành chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn.
- Lập sổ theo dõi đàn lợn cần điều tra bằng cách theo dõi, ghi chép những lợn có biểu hiện lâm sàng, triệu chứng lâm sàng
* Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin
+ Điều tra trực tiếp: Hỏi bác sĩ thú y phụ trách, kĩ sư đứng chuồng, công nhân của trại và thông qua sổ sách
Theo dõi trực tiếp là cách hiệu quả để thu thập thông tin và dữ liệu liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, chẩn đoán và điều trị lợn nái đẻ.
3.4.3 Một số công thức tính các chỉ tiêu
- Các số liệu thu thập được xử lý theo phần mềm Microsoft Excel
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh:
Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = số lợn mắc bệnh x 100
Tỷ lệ khỏi (%) = số con khỏi bệnh x 100