TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG MẠI HÓA QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU
Tổng quan về nhãn hiệu
1.1.1 Khái niệm và vai trò của nhãn hiệu
Nhãn hiệu (Trademark) là yếu tố quan trọng, đóng vai trò như "cầu nối" giữa thị trường và lĩnh vực sở hữu công nghiệp Nó giúp phân biệt nguồn gốc và xác định xuất xứ của hàng hóa, dịch vụ từ các chủ thể khác nhau Nhãn hiệu đã xuất hiện từ thời kỳ thương mại cổ đại, khi người Hy Lạp và La Mã phát minh ra nó để thuận tiện trong giao thương, nhằm tránh nhầm lẫn giữa các sản phẩm của các thương gia khác nhau.
Theo cuốn Cẩm nang Sở hữu trí tuệ 3, từ xa xưa, khi con người sản xuất hàng thủ công, các sản phẩm đều được đánh dấu bằng hình vẽ đặc trưng của người thợ Các nghệ nhân gốm thường khắc biểu tượng, hình ảnh lên sản phẩm như ngôi sao hay dấu thập, không chỉ để nhận diện mà còn nhằm ngăn chặn việc làm giả, bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Nhiều tư liệu khảo cổ cho thấy có tới 2300 nhãn hiệu hàng hóa trên sản phẩm thời cổ đại, với bằng chứng từ 3000 năm trước cho thấy các thợ thủ công Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Tư đã sử dụng chữ ký hoặc biểu tượng để phân biệt sản phẩm Thợ gốm La Mã cũng đã áp dụng nhãn hiệu để nhận diện các tác phẩm của mình, trong đó nổi bật là nhãn hiệu Fortis, thường bị làm giả Đến giữa thế kỷ XX, nhãn hiệu đã trở thành biểu tượng nhận diện sản phẩm, ghi dấu trong tâm trí người tiêu dùng về uy tín và tiềm năng của sản phẩm Ngày nay, nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.
2 Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, 2005 “Cẩm nang sở hữu trí tuệ” (bản dịch của Cục SHTT năm 2005)
3 Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, 2005 “Cẩm nang sở hữu trí tuệ” (bản dịch của Cục SHTT năm 2005)
Sở hữu trí tuệ đã trở thành một công cụ quan trọng trong phát triển kinh tế, đóng vai trò thiết yếu trong thương mại và trở thành tài sản vô hình "sống còn" của doanh nghiệp.
Nhãn hiệu đã được quy định trong các văn bản pháp quy của hầu hết các quốc gia trên thế giới Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) định nghĩa nhãn hiệu là các dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa và dịch vụ cùng loại hoặc tương tự của các cơ sở sản xuất và kinh doanh khác nhau Định nghĩa này đã được nhiều quốc gia chuẩn hóa thành khái niệm chung cho nhãn hiệu.
Các quy định quốc tế về nhãn hiệu, theo hiệp định TRIPS, xác định rằng bất kỳ dấu hiệu nào có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với những doanh nghiệp khác đều có thể được công nhận là nhãn hiệu hàng hóa Các dấu hiệu này có thể bao gồm từ ngữ, tên riêng, chữ cái, chữ số, hình ảnh, tổ hợp màu sắc và các yếu tố hình hoạ Để được đăng ký, các dấu hiệu phải có khả năng phân biệt, và trong trường hợp không có tính phân biệt tự nhiên, các thành viên có thể yêu cầu chứng minh tính phân biệt qua việc sử dụng Bên cạnh đó, nhãn hiệu hàng hóa cũng bao gồm nhãn hiệu dịch vụ, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận.
Sở hữu trí tuệ là một lĩnh vực quan trọng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp bảo vệ các sáng chế, thương hiệu và bản quyền Các tổ chức sở hữu trí tuệ trên thế giới cung cấp hướng dẫn và tài liệu cần thiết để doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình Việc nắm vững kiến thức về sở hữu trí tuệ không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro pháp lý mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
6 Khoản 1, Điều 15, Hiệp định TRIPS
7 Khoảng 1, Điều 6, Hiệp định thương mại Việt – Mỹ ngày 13/07/2000
Theo quy định của pháp luật Nhật Bản, nhãn hiệu hàng hóa được định nghĩa là dấu hiệu mà doanh nghiệp sử dụng để phân biệt hàng hóa của mình với hàng hóa cùng loại của doanh nghiệp khác.
Nhãn hiệu, theo quy định của pháp luật Việt Nam, là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa và dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau Định nghĩa này tương đồng với các điều ước quốc tế về nhãn hiệu, yêu cầu dấu hiệu phải có khả năng nhận diện và phân biệt với hàng hóa cùng loại của các chủ thể khác Để được bảo hộ như một nhãn hiệu, cần thỏa mãn các điều kiện nhất định.
Dấu hiệu thương hiệu bao gồm chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp của các yếu tố này, được thể hiện bằng nhiều màu sắc Những dấu hiệu này cần được gắn lên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc bao bì của sản phẩm để tạo sự nhận diện thương hiệu.
Dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ là yếu tố quan trọng giúp người tiêu dùng nhận biết và phân biệt chúng với các sản phẩm khác Tại một số quốc gia, khẩu hiệu quảng cáo cũng được coi là nhãn hiệu và có thể được đăng ký tại các cơ quan nhãn hiệu quốc gia.
Các chức năng chính của nhãn hiệu là 10 :
Giúp khách hàng nhận diện sản phẩm của một công ty cụ thể, bao gồm cả hàng hóa và dịch vụ, nhằm phân biệt chúng với các sản phẩm tương tự hoặc trùng lặp trên thị trường.
Khách hàng có xu hướng quay lại mua sản phẩm mà họ đã hài lòng, vì vậy việc phân biệt rõ ràng giữa các sản phẩm tương tự là rất quan trọng Điều này giúp họ dễ dàng nhận diện và lựa chọn sản phẩm phù hợp trong tương lai.
Nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp phân biệt sản phẩm của mình với đối thủ cạnh tranh Điều này là cần thiết trong chiến lược quảng cáo và tiếp thị, nhằm xây dựng hình ảnh và uy tín của sản phẩm trong mắt người tiêu dùng.
8 Japan Patent Office – Asia Pasific Industrial Property Center, “Bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa – cẩm nang dành cho doanh nhân”.Tr.5
9 Khoản 16, Điều 4, Luật Sở hữu trí tuệ
Để khuyến khích các công ty đầu tư vào việc duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm, điều quan trọng là đảm bảo rằng sản phẩm mang nhãn hiệu có uy tín tốt.
Tổng quan về thương mại hóa nhãn hiệu
1.2.1 Khái niệm và những giá trị của thương mại hóa nhãn hiệu
Khi nền kinh tế thị trường phát triển, thương mại hóa trở thành yêu cầu thiết yếu, đặc biệt là trong việc khai thác giá trị của quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) Thương mại hóa quyền SHTT không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận từ việc sử dụng các tài sản trí tuệ mà còn mở ra cơ hội để nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng Qua đó, doanh nghiệp có thể đánh giá các yếu tố cấu thành sản phẩm như kiểu dáng, chất lượng và định hướng sản xuất, từ đó tìm kiếm công nghệ phục vụ sản xuất nhằm gia tăng doanh thu và lợi nhuận.
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, thương mại hóa ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp, giáo dục và y tế, thể hiện sự phát triển tích cực của xã hội Khi tài sản trí tuệ trở nên quý giá, việc thương mại hóa các quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) có thể mang lại lợi nhuận lớn cho chủ sở hữu Các quyền SHTT có thể thương mại hóa bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan, và quyền sở hữu công nghiệp như sáng chế, nhãn hiệu, và bí mật kinh doanh Thương mại hóa quyền SHTT đối với nhãn hiệu là một phần quan trọng trong tổng thể các quyền SHTT có thể khai thác.
Thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đối với nhãn hiệu là hoạt động nhằm tạo ra giá trị kinh tế cho doanh nghiệp thông qua việc thương mại hóa nhãn hiệu Theo quy định pháp luật Việt Nam, việc bán nhãn hiệu đồng nghĩa với việc chuyển nhượng các quyền của chủ sở hữu liên quan đến nhãn hiệu đó cho bên mua, cho phép họ kinh doanh dựa trên danh tiếng của nhãn hiệu Ông Lê Ngọc Lâm, Phó Cục trưởng Cục SHTT, Bộ KH&CN, đã đưa ra những nhận định quan trọng về vấn đề này.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng vào tài sản hữu hình, chiếm đến 90% tổng giá trị tài sản Trong nửa đầu năm 2019, Cục SHTT đã nhận 34.047 đơn đăng ký xác lập quyền sở hữu trí tuệ, tăng 15% so với năm 2018 Đặc biệt, số lượng đơn đăng ký nhãn hiệu đạt 83,8% và văn bằng bảo hộ được cấp cho 16/285 đối tượng sở hữu trí tuệ, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước Điều này chứng tỏ rằng tài sản trí tuệ và quyền sở hữu trí tuệ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần chú trọng đến quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) để duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao số lượng và chất lượng tài sản trí tuệ của cá nhân và tổ chức, với các chỉ số SHTT cải thiện đáng kể trong chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) Cụ thể, số lượng đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ sáng chế dự kiến tăng trung bình 16-18% mỗi năm, đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp tăng 6-8%, đơn đăng ký nhãn hiệu tăng 8-10%, và đơn đăng ký bảo hộ giống cây trồng tăng 12-14%, trong đó 10-12% sẽ được đăng ký bảo hộ ở nước ngoài.
26 Lê Ngọc Lâm – Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ - Bộ KH&CN, 2017 “Nếu không muốn mất nhãn hiệu, đừng quên sở hữu trí tuệ” - http://noip.gov.vn/hoat-ong-shcn-trong-nuoc/-
/asset_publisher/7xsjBfqhCDAV/content/neu-khong-muon-mat-nhan-hieu-ung-quen-so-huu-tri-t-1
27 Cục SHTT, 2020, “Báo cáo sơ kế tình hình hoạt động 06 tháng đầu năm 2020”
28 Thủ tướng Chính phủ, số 1068/QĐ-TTg, “Quyết định phê duyệt chiến lược SHTT đến năm 2030”
Sở hữu trí tuệ là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, cho phép họ nắm bắt thông tin về sở hữu công nghiệp để cải tiến sản phẩm và dịch vụ, từ đó cạnh tranh hiệu quả trên thị trường Việc sử dụng thông tin này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực đầu tư, giảm thiểu rủi ro trong nghiên cứu và phát triển, đồng thời khai thác thành quả sáng tạo toàn cầu để tạo ra sản phẩm cạnh tranh cao Đăng ký bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh trong suốt thời gian bảo hộ, ngăn chặn đối thủ khai thác sản phẩm của mình và cho phép thu lợi từ việc độc chiếm thị trường Tuy nhiên, chỉ những sản phẩm có sáng chế mạnh mẽ hoặc thiết kế hấp dẫn mới mang lại lợi thế thương mại và lợi nhuận Các đối tượng quyền sở hữu công nghiệp còn có thể được chuyển nhượng hoặc giao dịch, trở thành tài sản trí tuệ có giá trị, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp và phát triển.
Tác giả cho rằng thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng nhãn hiệu từ chủ sở hữu sang tổ chức, cá nhân khác thông qua hợp đồng, trong đó bên nhận chuyển giao phải trả một khoản thù lao dựa trên giá trị và khả năng sinh lợi của nhãn hiệu Việc thương mại hóa này phụ thuộc vào ý chí của các bên và cần được đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền Hợp đồng thương mại hóa bắt buộc phải được lập thành văn bản.
Thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu mang lại giá trị đáng kể cho doanh nghiệp, bao gồm việc gia tăng nhận diện thương hiệu, tạo ra nguồn doanh thu bổ sung từ việc cấp phép nhãn hiệu, và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Một là, giúp tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán hàng trên một nhãn hiệu được người tiêu dùng ưa chuộng
Một nhãn hiệu tốt không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng mà còn tiết kiệm thời gian và công sức cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm Nhãn hiệu nổi bật giúp hàng hóa trở nên đặc biệt và dễ nhớ, từ đó khách hàng có xu hướng nhận diện và ưa chuộng sản phẩm mang nhãn hiệu đó Hơn nữa, nhãn hiệu trên sản phẩm còn bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, giảm thiểu nguy cơ hàng giả, hàng nhái, và đảm bảo rằng khi phát hiện hàng giả, người tiêu dùng có cơ sở vững chắc để yêu cầu bồi thường.
Ví dụ: Áo sơ mi thuộc nhãn hàng thời trang An Phước sẽ có giá bán khoảng
Áo sơ mi mang nhãn hiệu Pierre Cardin có giá khoảng 2 triệu đồng, trong khi áo không nhãn hiệu chỉ khoảng 900 ngàn đồng Mặc dù chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng, không thể phủ nhận rằng áo Pierre Cardin thường có chất lượng tốt hơn so với áo An Phước Khách hàng có thể lựa chọn giữa hai nhãn hiệu này tùy thuộc vào túi tiền và địa vị xã hội Việc có nhãn hiệu Pierre Cardin trên áo cũng mang lại cảm giác sang trọng cho người mặc, đôi khi mà không cần xem xét đến chất lượng.
Xây dựng một nhãn hiệu có sức ảnh hưởng là chìa khóa thành công của doanh nghiệp, giúp tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán sản phẩm và dịch vụ Một nhãn hiệu được khách hàng ưa chuộng và ưu tiên lựa chọn sẽ tạo ra giá trị lớn cho doanh nghiệp.
Hai là, nhãn hiệu là một bộ phận chủ yếu trong toàn bộ giá trị thương hiệu của một doanh nghiệp
Nhãn hiệu không chỉ là hình khối và màu sắc mà còn là yếu tố quan trọng quyết định giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.
Một khảo sát đã yêu cầu khách hàng định giá một chiếc xe hơi chỉ bằng hình ảnh và nhãn hiệu của hãng sản xuất Để đảm bảo tính khách quan, những người tham gia được chia thành các nhóm và không biết rằng nhãn hiệu đã được thay đổi giữa các hãng như Ford, Honda, Chevrolet và Mercedes Kết quả cho thấy, khi chiếc xe mang nhãn hiệu Mercedes, giá trị mà các nhóm khảo sát đưa ra cao hơn 30% so với các nhãn hiệu khác.
Nhãn hiệu đóng vai trò chủ yếu trong giá trị thương hiệu, thể hiện qua việc định giá sản phẩm cao hơn và mang lại lợi ích tài chính như tăng lợi nhuận và giá trị cổ phiếu Các thương hiệu lớn như Mercedes, Adidas và McDonald's coi nhãn hiệu là tài sản vô hình quan trọng, không chỉ là công cụ nhận diện mà còn là yếu tố chiến lược trong kinh doanh Tài sản vô hình, bao gồm nhãn hiệu, được tính vào giá trị doanh nghiệp bên cạnh tài sản hữu hình, giúp thương hiệu có sức ảnh hưởng và định giá cao hơn trong lĩnh vực kinh doanh nhất định, tạo ra lợi thế thương mại quan trọng bên cạnh các giá trị nội tại khác như chất lượng nhân sự và mô hình quản lý.
Ba là, có thể khai thác nhãn hiệu bằng cách góp vốn, nhượng quyền (franchise)