(NB) Giáo trình Kinh tế công nghiệp và Quản lý chất lượng cung cácp các kiến thức về đặc trưng cơ bản của các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam; các yêu cầu cơ bản của việc tổ chức sản xuất; các tiêu chuẩn quản lý chất lượng. Mời các bạn cùng tham khảo!
Khái niệm về doanh nghiệp công nghiệp
Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, tập hợp nguồn lực tài chính và nhân lực để thực hiện hoạt động sản xuất, cung ứng và tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ Mục tiêu của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi ích cho người tiêu dùng, đồng thời gia tăng lợi ích cho chủ sở hữu và kết hợp hài hòa với các mục tiêu xã hội.
Doanh nghiệp công nghiệp là đơn vị cơ sở thực hiện các chức năng như khai thác tài nguyên thiên nhiên, chế biến sản phẩm và cung cấp dịch vụ công nghiệp Chúng tạo ra sản phẩm công nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của xã hội Với vai trò là tế bào của nền kinh tế quốc dân, doanh nghiệp công nghiệp đóng góp vào sự đa dạng và năng động của ngành sản xuất, tăng tổng cung và đáp ứng tổng cầu của xã hội.
Doanh nghiệp công nghiệp là thuật ngữ chỉ các tổ chức sản xuất công nghiệp có tính độc lập về tài chính, bao gồm nhà máy, xí nghiệp, công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn với một hoặc nhiều thành viên.
Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp rất đa dạng, bao gồm sản xuất nhiều mặt hàng và kinh doanh tổng hợp Tuy nhiên, có thể chia thành hai loại chính: hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm công nghiệp, quyết định tên gọi và thương hiệu của doanh nghiệp, và hoạt động sản xuất kinh doanh khác, bao gồm các lĩnh vực như sản xuất nông nghiệp và vận tải thương mại.
Doanh nghiệp công nghiệp, theo nghĩa hẹp, là đơn vị sản xuất hàng hóa vật chất quy mô lớn Trong nghĩa chung hơn, doanh nghiệp công nghiệp là tổ chức sản xuất hàng hóa và dịch vụ với quy mô lớn.
Đặc điểm của doanh nghiệp
Doanh nghiệp công nghiệp thường được đánh giá trên các phương diện:
- Hiệu quả sử dụng nguồn lực
- Nghiên cứu và triển khai
Khả năng vận dụng và mức độ hợp lý của một phương pháp đánh giá doanh nghiệp công nghiệp tuỳ thuộc vào:
- Mục đích sử dụng của kết quả đánh giá
- Tính sẵn có của số liệu thống kê
- Năng lực xử lý mô hình, kỹ thuật thống kê của đội ngũ triển khai
1.2.1 Chức năng sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp luôn gắn liền với nhau tạo thành chu trình khép kín
Chu trình khép kín như sau:
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP
Chức năng sản xuất và kinh doanh có mối liên hệ chặt chẽ, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn Chức năng kinh doanh định hướng doanh nghiệp trong việc lựa chọn mặt hàng chiến lược và sản xuất phù hợp với nhu cầu thị trường.
1.2.2 Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp phải gắn vào thị trường
Trong nền kinh tế thị trường, thị trường đóng vai trò trung tâm, vừa là mục tiêu của các nhà sản xuất, vừa là môi trường cho hoạt động sản xuất và kinh doanh hàng hóa Đây là nơi diễn ra các giao dịch giữa người mua, người bán và các trung gian, giúp chuyển tải hoạt động sản xuất kinh doanh Thị trường mang lại nhiều tác dụng quan trọng trong việc kết nối các bên tham gia.
Để đảm bảo sản xuất phát triển liên tục và mở rộng quy mô, cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp hàng hóa phù hợp với sở thích của người tiêu dùng Điều này bao gồm việc đảm bảo sự tự do lựa chọn đầy đủ, kịp thời và tiện lợi, kết hợp với dịch vụ văn minh.
Thúc đẩy nhu cầu và gợi mở nhu cầu cho người tiêu dùng là yếu tố quan trọng trong việc giới thiệu các sản phẩm mới, từ đó kích thích sản xuất những sản phẩm chất lượng cao, văn minh và hiện đại.
- Dự trữ các hàng hoá phục vụ sản xuất và tiêu dùng xã hội, giảm bớt dữ trữ ở các khâu tiêu dùng, bảo đảm việc điều hoà cung cầu
Phát triển các hoạt động phục vụ tiêu dùng sản xuất và tiêu dùng cá nhân ngày càng phong phú và đa dạng, tạo điều kiện cho một xã hội văn minh Điều này giúp giải phóng con người khỏi những công việc không tên trong gia đình, nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Thị trường hàng hoá ổn định có tác dụng to lớn để ổn định sản xuất, ổn định đời sống của nhân dân
1.2.3 Mục tiêu kinh tế của doanh nghiệp là lợi nhuận
Lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy mục tiêu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, giúp tạo dựng thế mạnh kinh tế và nâng cao khả năng cạnh tranh Điều này không chỉ đảm bảo tính ổn định cho doanh nghiệp mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
1.2.4 Các doanh nghiệp trong quá trình hoạt động phải chấp nhận sự cạnh tranh
Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp cải thiện và nâng cao năng lực, từ đó tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường Năng lực cạnh tranh được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau.
- Khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp
- Khả năng chống chịu trước sự tấn công của doanh nghiệp khác
- Việc nâng cao năng suất lao động và giảm giá thành.
Các loại hình của doanh nghiệp
Tùy theo mục đích nghiên cứu, doanh nghiệp có thể được phân loại dựa trên hình thức sở hữu vốn, quy mô và địa vị pháp lý.
1.3.1 Phân loại doanh nghiệp căn cứ vào hình thức sở hữu vốn
Doanh nghiệp một chủ sở hữu
Doanh nghiệp nhiều chủ sở hữu
1.3.2 Phân loại doanh nghiệp dựa vào qui mô
- Các chỉ tiêu đánh giá quy mô:
+ Tổng giá trị sản lượng
+ Tổng mức lãi một năm
- Dựa vào các chỉ tiêu trên, người ta chia doanh nghiệp thành:
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP
+ Doanh nghiệp quy mô lớn
+ Doanh nghiệp quy mô vừa
+ Doanh nghiệp quy mô nhỏ.
Nhiệm vụ quyền hạn của doanh nghiệp
1.4.1 Nhiệm vụ của doanh nghiệp
Doanh nghiệp không tồn tại đơn lẻ mà luôn nằm trong mối quan hệ với các chủ thể khác trên thị trường và trong đời sống xã hội Pháp luật cần phải đảm bảo sự hài hòa về lợi ích giữa các bên tham gia thị trường, ngăn chặn việc một bên xâm hại quyền lợi hợp pháp của bên khác Theo lý thuyết, các nghĩa vụ được xem như trách nhiệm và giới hạn quyền của doanh nghiệp trong quan hệ với nhà nước, người lao động, các doanh nghiệp khác và người tiêu dùng.
Doanh nghiệp phải hoạt động đúng ngành nghề ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và đảm bảo các điều kiện pháp lý khi kinh doanh ngành nghề có điều kiện Họ cũng cần đăng ký mã số thuế, kê khai và nộp thuế, cùng với việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định Ngoài ra, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, bảo vệ tài nguyên và môi trường, cũng như bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh.
Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với sự hỗn loạn, mà phải tuân theo trật tự thị trường nhằm đảm bảo sự phát triển có định hướng, dưới sự quản lý của nhà nước Những nghĩa vụ này mang hai ý nghĩa cơ bản.
Doanh nghiệp cần đảm bảo thực hiện đúng cam kết với nhà nước khi đăng ký kinh doanh, theo lý thuyết về tự do kinh doanh, cho phép doanh nghiệp tự lựa chọn ngành nghề và kê khai nội dung đăng ký Thủ tục đăng ký kinh doanh không chỉ cung cấp thông tin cần thiết cho nhà nước để quản lý và xây dựng chính sách phát triển thị trường hiệu quả, mà còn xác lập tư cách pháp lý cho doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện đúng những cam kết đã đưa ra trong quá trình đăng ký.
Thứ hai: doanh nghiệp bảo đảm trách nhiệm vật chất đối với hoạt động quản lý của nhà nước và cộng đồng
Các doanh nghiệp cần tôn trọng lợi ích xã hội bằng cách thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo đảm quyền lợi của người lao động theo quy định pháp luật, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các hình thức bảo hiểm khác Họ cũng phải chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa và dịch vụ theo tiêu chuẩn đã đăng ký Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn mang tính cộng đồng Các chuẩn mực về lao động như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa phản ánh chính sách xã hội của quốc gia, góp phần khắc phục những khuyết tật của thị trường.
Trách nhiệm minh bạch hóa thông tin là rất quan trọng trong bối cảnh thay đổi nhận thức và pháp luật về vai trò quản lý nhà nước, nhằm mở rộng quyền tự chủ của doanh nghiệp Để đảm bảo trật tự và lợi ích hợp pháp cho các chủ thể trên thị trường, cần thiết phải có một cơ chế giám sát xã hội hiệu quả Cơ chế này phải đảm bảo sự minh bạch và trung thực về thông tin cho tất cả các thành viên tham gia thị trường, bao gồm doanh nghiệp, nhà đầu tư và người tiêu dùng.
Để nền sản xuất phát triển bền vững, việc bồi dưỡng nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn và khoa học kỹ thuật cho người lao động là rất quan trọng Đầu tư vào công nghệ hiện đại cần đi đôi với việc nâng cao kỹ năng và kiến thức của nguồn nhân lực, từ đó tạo ra một lực lượng lao động chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về doanh nghiệp công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và chuyên môn cho người lao động Việc thường xuyên bồi dưỡng kỹ năng là cần thiết; nếu không, sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, khiến người lao động không thể đáp ứng yêu cầu công việc trong doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần thực hiện các nhiệm vụ và nghĩa vụ được nhà nước giao, dựa trên tình hình phát triển và thị trường hàng năm Điều này bao gồm việc đáp ứng chỉ tiêu về số lượng hàng hóa sản xuất, hàng hóa kinh doanh và nghĩa vụ thuế Đồng thời, doanh nghiệp cũng phải bảo vệ sản xuất, bảo vệ môi trường, giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quốc phòng.
- Không ngừng nâng cao hiệu quả và mở rộng sản xuất kinh doanh
1.4.2 Quyền hạn của doanh nghiệp
Doanh nghiệp có quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh và phát triển thị trường, bao gồm các quyền cơ bản như tự do lựa chọn ngành nghề, địa bàn và hình thức kinh doanh; mở rộng quy mô và ngành nghề; được Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để tham gia sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích; chủ động tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng; cũng như thực hiện các hoạt động kinh doanh xuất khẩu và nhập khẩu.
Doanh nghiệp có quyền tự quyết trong quản lý và điều hành nội bộ nhằm nâng cao khả năng kinh doanh và năng lực cạnh tranh Quyền tự chủ này bao gồm việc quyết định các công việc kinh doanh và quan hệ nội bộ, chiếm hữu và sử dụng tài sản của doanh nghiệp, chủ động ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại để cải thiện hiệu quả kinh doanh, cũng như tuyển dụng và sử dụng lao động theo nhu cầu kinh doanh.
- Các doanh nghiệp được quyền họat động trong môi trường kinh doanh lành mạnh, bình đẳng và ổn định.
Cơ cấu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp
Cơ cấu doanh nghiệp bao gồm các bộ phận và cá nhân có mối liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau, được chuyên môn hóa với trách nhiệm và quyền hạn cụ thể Các bộ phận này được tổ chức theo các cấp và khâu khác nhau nhằm thực hiện các chức năng quản trị, phục vụ mục tiêu chung của doanh nghiệp.
1.5.2 Các bộ phận hình thành cơ cấu sản xuất
- Bộ phận sản xuất chính là bộ phận trực tiếp chế biến sản phẩm chính của hệ thống
Bộ phận sản xuất phụ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trực tiếp cho sản xuất chính, giúp đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và ổn định.
- Bộ phận sản xuất phụ là bộ phận tận dụng các phế liệu, phế phẩm của sản xuất chính để tạo ra những sản phẩm phụ khác
- Bộ phận phục vụ sản xuất là bộ phận tổ chức nhằm thực hiện công tác cung ứng, bảo quản cấp phát nguyên vệt liệu cho sản xuất
1.5.3 Các yếu tố của hệ thống tổ chức quản lý
1.5.3.1 Cấp lãnh đạo: Bao gồm ban giám đốc, quản đốc, tổ trưởng, trưởng các phòng ban chức năng (phòng kế toán, phòng marketing…)
Cấp lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện và kiểm soát công việc của nhân viên, đồng thời thu thập và tiếp nhận thông tin liên quan đến tổ chức Họ cũng chịu trách nhiệm hoạch định và quyết định các hoạt động của doanh nghiệp.
Tiêu chuẩn của nhà lãnh đạo phải có kỹ năng về:
- Kỹ thuật chuyên môn nghiệp vụ
- kỹ năng quản lý nhân sự
- Kỹ năng nhận thức tu duy
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP
1.5.3.2 Sơ đồ cơ cấu tổ chức quản lý a) Cơ cấu chức năng
Hình 1.1 Sơ đồ cơ cấu chức năng
Cơ cấu lãnh đạo chuyên môn hóa hình thành những người lãnh đạo chỉ đảm nhận một số chức năng nhất định, tạo ra mối liên hệ phức tạp giữa các thành viên trong tổ chức dưới sự lãnh đạo của nhiều thủ trưởng Ưu điểm của mô hình này là thu hút chuyên gia vào công tác lãnh đạo, tối ưu hóa sử dụng cán bộ và phát huy tác dụng của chuyên môn, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho người lãnh đạo Tuy nhiên, nhược điểm là đối tượng quản lý phải chịu sự lãnh đạo từ nhiều thủ trưởng khác nhau, làm suy yếu chế độ thủ trưởng Mô hình này phù hợp cho các tổ chức, doanh nghiệp quy mô lớn với cấu trúc phức tạp theo chức năng.
Hình 1.2 Sơ đồ cơ cấu phụ trách dự án
Cơ cấu quản lý yêu cầu các điều kiện như khả năng nắm bắt thông tin, trình độ xây dựng dự án và sự điều hành hiệu quả từ ban lãnh đạo Tuy nhiên, cơ cấu này có thể dẫn đến mâu thuẫn giữa cấp lãnh đạo và các đơn vị thực hiện Bên cạnh đó, cơ cấu phân ngành cũng cần được xem xét để tối ưu hóa quy trình quản lý.
Cơ cấu phân ngành là một mô hình quản lý hiện đại và hiệu quả, kết hợp giữa dự án và mục tiêu, giúp tổ chức quản lý theo từng lĩnh vực hoạt động như nghiên cứu khoa học, khảo sát, thiết kế, sản xuất và cung ứng Trong cấu trúc này, các bộ phận quản lý chức năng và sản phẩm có vị thế ngang nhau, chịu trách nhiệm báo cáo cho cùng một cấp lãnh đạo và có quyền quyết định trong lĩnh vực mà họ phụ trách.
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP
Hình 1.3 Sơ đồ cơ cấu phân ngành
TỔ CHỨC QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP 2.1 Khái niệm về tổ chức quá trình sản xuất trong doanh nghiệp
Hàm sản xuất
Hàm sản xuất mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra trong quá trình sản xuất, thể hiện cách kết hợp hiệu quả các yếu tố này để tạo ra sản phẩm Công thức được thể hiện là Y = f(x1, x2, …, xn).
- Y là mức sản lượng đầu ra
CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP
- x1, x2, xn các yếu tố sản xuất
Giá trị của x thì lớn hơn hoặc bằng 0 và nó tạo thành giới hạn phụ thuộc của hàm sản xuất
2.2.1 Sản xuất theo hàm một biến
Hàm một biến số ta có thể viết như sau:
Y = f (F,L) = aK + bL Hay ta có thể viết : Y = aX + b
Trong đó: a, b : Các hệ số
Biểu đổ thể hiện mối liên hệ K và L theo hàm một biến
Hình 2.1 Biểu đồ sản xuất theo hàm một biến
- Sản xuất theo hàm một biến, chỉ biến đổi một yếu tố đầu vào
- Sản xuất theo kiểu hàm này thì mang tính đơn giản, khi X biến đổi một lượng thì Y cũng biến đổi theo một lượng tương ứng
Trong sản xuất, máy móc cần có ít nhất một người điều khiển, và lao động cũng cần trang thiết bị tối thiểu để đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra hiệu quả.
- Sản xuất theo hàm một biến thì đơn giản, dễ kiểm soát
2.2.2 Sản xuất theo hàm nhiều biến
Trong đó: A là công nghệ sản xuất α, β : Độ co giãn đầu ra tương ứng với lao động và vốn
Sản xuất theo hàm hai biến liên quan đến việc thay đổi đầu vào của hai yếu tố, trong khi sản xuất theo hàm nhiều biến phức tạp hơn Tuy nhiên, sản xuất đa biến cho phép doanh nghiệp kết hợp các yếu tố này một cách linh hoạt để tạo ra sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Trong sản xuất, nếu chi phí đầu tư cho vật liệu và máy móc cao nhưng nhân công rẻ, doanh nghiệp có thể tăng cường sử dụng lao động để duy trì năng suất Đường đẳng lượng (Q) thể hiện các phối hợp khác nhau giữa các yếu tố sản xuất nhằm đạt được mức sản lượng tương đương, với công thức Đường đẳng lượng: K α L β.
CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP
Hình 2.2 Biểu đồ đường đẳng lượng
Sự kết hợp các yếu tố sản xuất được thể hiện qua tỷ lệ thay thế giữa yếu tố đầu vào L và K, nhằm duy trì sản lượng ổn định Đường đẳng phí là tập hợp các phối hợp của các yếu tố sản xuất, cho phép sản xuất ra sản phẩm với mức chi phí tương đương.
IC: là tổng chi phí sản xuất
K, L là số lượng các yếu tố đầu vào K và L
PK , PL: là giá của hai yếu tố đầu vào K và L
Hình 2.3 Biểu đồ đường đẳng phí
Kết hợp hai yếu tố đầu vào để đạt hiệu quả cao nhất:
- Đường đẳng lượng thể hiện ý muốn của nhà sản xuất
- Đường đẳng phí thể hiện khả năng thực hiện của nhà sản xuất
CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP
Yêu cầu của tổ chức quá trình sản xuất
2.3.1 Tính tỉ lệ cân đối của tổ chức sản xuất
Quá trình sản xuất cân đối diễn ra một cách hợp lý, kết hợp chặt chẽ ba yếu tố chính: lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động.
Các quan hệ cân đối trong sản xuất bao gồm tỷ lệ thích hợp giữa khả năng của các bộ phận sản xuất và các yếu tố của quá trình sản xuất, được xác định theo không gian và thời gian.
- Khả năng sản xuất của các bộ phận sản xuất chính
- Khả năng phục vụ có hiệu quả của các bộ phận sản xuất phụ trợ cho quá trình sản xuất chính
- Quan hệ giữa năng lực sản xuất, số lượng, chất lượng công nhân và số lượng, chất lượng đối tượng lao động
Chuyên môn hóa sản xuất là quá trình phân công lao động xã hội, trong đó các xí nghiệp và bộ phận sản xuất chỉ tập trung vào việc sản xuất một hoặc một số ít loại sản phẩm, chi tiết, hoặc thực hiện một số bước công việc nhất định.
Việc chuyên môn hóa sản xuất phải xác định phù hợp với những điều kiện cụ thể của xí nghiệp Các điều kiện cụ thể đó là:
- Chủng loại, khối lượng, kết cấu sản phẩm chế biến trong xí nghiệp
- Qui mô sản xuất của xí nghiệp
- Trình độ hợp tác sản xuất
- Khả năng chiếm lĩnh thị trường, mức độ đáp ứng thay đổi của nhu cầu
- Chiến lược công ty nói chung và chiến lượt cạnh tranh, phát triển hệ thống sản xuất nói riêng
Quá trình sản xuất diễn ra một cách nhịp nhàng và đều đặn khi hệ thống có khả năng tạo ra lượng sản phẩm ổn định trong mỗi đơn vị thời gian, đảm bảo phù hợp với kế hoạch đã đề ra.
Quá trình sản xuất liên tục diễn ra khi các bước công việc được thực hiện ngay sau khi hoàn thành bước trước mà không có bất kỳ sự gián đoạn nào về thời gian.
2.3.5 Tổ chức sản xuất sao cho lượng tồn kho là ít nhất
Giai đoạn chuẩn bị và sản xuất cần được lập kế hoạch cẩn thận và kiểm soát tiến độ hợp lý, đồng thời thực hiện các quy trình công đoạn và tối ưu hóa quy trình sản xuất để đạt hiệu quả cao nhất.
Giai đoạn sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cần đảm bảo yếu tố cung và cầu hợp lý.
Nội dung của tổ chức quá trình sản xuất
2.4.1 Nội dung của quá trình sản xuất
Nội dung cơ bản của quá trình sản xuất là quá trình lao động sáng tạo tích cực của con người
Bộ phận quan trọng của quá trình sản xuất chế tạo là quá trình công nghệ
Quá trình công nghệ được chia thành nhiều giai đoạn khác nhau dựa trên phương pháp chế biến và loại máy móc thiết bị sử dụng.
Mỗi giai đoạn công nghệ bao gồm nhiều bước công việc, hay còn gọi là chuyên công Bước công việc là đơn vị cơ bản trong quá trình sản xuất, được thực hiện tại nơi làm việc bởi một công nhân hoặc một nhóm công nhân trên một đối tượng cụ thể.
Khi xét bước công việc ta phải căn cứ vào cả ba yếu tố: Nơi làm việc, công nhân, đối tượng lao động
CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP
2.4.2 Nội dung của tổ chức sản xuất
Tổ chức sản xuất là các phương pháp, các thủ thuật kết hợp các yếu tố của quá trình sản xuất một cách hiệu quả
Tổ chức sản xuất có thể được hiểu là các phương pháp và kỹ thuật nhằm tạo ra các bộ phận sản xuất liên kết chặt chẽ với nhau, đồng thời phân bố hợp lý về mặt không gian Nội dung chính của tổ chức sản xuất bao gồm việc thiết lập mối quan hệ và sự phân phối hiệu quả giữa các bộ phận.
Hình thành cơ cấu sản xuất hợp lý
Xác định loại hình sản xuất phù hợp cho các nơi làm việc trong bộ phận sản xuất là rất quan trọng, từ đó có thể xây dựng các bộ phận sản xuất hiệu quả.
Bố trí sản xuất nội bộ xí nghiệp
Tổ chức có thể được hiểu là quá trình áp dụng các biện pháp và phương pháp nhằm duy trì mối liên hệ cũng như phối hợp hoạt động giữa các bộ phận sản xuất một cách hợp lý theo thời gian Nội dung của tổ chức sản xuất bao gồm những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong hoạt động sản xuất.
- Lựa chọn phương pháp tổ chức quá trình sản xuất
- Nghiên cứu chu kỳ sản xuất tìm cách rút ngắn chu kỳ sản xuất
- Lập kế hoạch tiến độ sản xuất và tổ chức công tác điều độ sản xuất
ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT TRONG DOANH NGHIỆP 3.1 Khái niệm và vai trò của định mức kinh tế kỹ thuật trong doanh nghiệp
Định mức lao động trong doanh nghiệp
Mức lao động là lượng lao động cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm, đảm bảo khối lượng công việc đạt tiêu chuẩn chất lượng trong các điều kiện tổ chức và kỹ thuật nhất định.
3.2.2 Mục đích xây dựng định mức lao động Định mức lao động để làm cơ sở cho việc thiết lập kế hoạch lao động, quản lý lao động tổ chức lao động và thực hiện việc phân phối theo lao động một cách hợp lý
3.2.2.1 Định mức lao động làm cơ sở để thiết lập kế hoạch lao động
Để lập kế hoạch lao động hiệu quả, cần dựa vào nhiệm vụ sản xuất hàng năm, tức là số lượng sản phẩm được giao Việc xác định mức lao động cho từng công việc giúp tính toán lượng lao động cần thiết, xác định kết cấu nghề và trình độ tay nghề của công nhân, từ đó phân bổ nhân lực một cách hợp lý.
3.2.2.2 Định mức lao động làm cơ sở để nâng cao năng suất lao động
Nâng cao năng suất lao động chủ yếu nhờ vào việc áp dụng công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa hiệu suất máy móc Tuy nhiên, yếu tố con người vẫn là quyết định hàng đầu trong việc nâng cao năng suất lao động.
Thông qua việc định mức lao động, chúng ta có thể nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất, từ đó phát hiện và loại bỏ các thao tác thừa, cải tiến phương pháp sản xuất và hợp lý hóa nơi làm việc Điều này giúp giảm hao phí thời gian trong quá trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động Đồng thời, định mức lao động cũng cho phép xác định khả năng làm việc của từng cá nhân, phát hiện những người có năng suất cao và nghiên cứu các phương pháp sản xuất tiên tiến mà họ áp dụng Ngoài ra, việc phân tích thao tác sản xuất của công nhân có năng suất thấp sẽ hỗ trợ họ phấn đấu đạt và vượt định mức đề ra.
3.2.2.3 Định mức lao động làm cơ sở để tổ chức lao động hợp lý khoa học
Quy luật tiết kiệm thời gian là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất trong kinh tế, liên quan trực tiếp đến tổ chức lao động khoa học Một trong những nhiệm vụ chính của tổ chức lao động khoa học là tối ưu hóa thời gian làm việc Các hao phí cần thiết để sản xuất sản phẩm hoặc hoàn thành công việc phụ thuộc vào điều kiện tổ chức và kỹ thuật cụ thể, được thể hiện qua các mức định mức lao động Định mức lao động không chỉ xác định hao phí lao động tối ưu mà còn góp phần tiết kiệm thời gian lao động, từ đó ảnh hưởng tích cực đến quá trình hoàn thiện tổ chức lao động khoa học Việc tính toán thời gian hao phí để hoàn thành công việc là rất quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả lao động.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT TRONG DOANH NGHIỆP án tổ chức khác nhau sẽ tạo khả năng đánh giá khách quan và chọn được những phương án tối ưu nhất, cả về mặt sử dụng lao động và sử dụng mý móc thiết bị Nhờ việc xác định các mức lao động bằng các phương pháp khoa học mà việc tính hao phí thời gian theo yếu tố giúp ta đánh giá được mức độ hợp lý của lao động hiện tại, phát hiện các thiếu sót làm lãng phí thời gian cần có biện pháp khắc phục
Việc áp dụng các mức lao động tiên tiến trong tổ chức sản xuất không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm việc của công nhân mà còn khuyến khích họ nỗ lực vượt mức Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển và cải tiến liên tục trong tổ chức lao động Hơn nữa, vai trò của định mức lao động trong phân công và hiệp tác lao động là rất quan trọng, vì nó không chỉ liên quan đến nội dung công việc mà còn bao gồm việc tính toán hao phí lao động Việc xác định chính xác hao phí lao động giúp tối ưu hóa quá trình phân công lao động, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.
3.2.2.4 Định mức lao động làm cơ sở để phân phối theo lao động
Mức lao động là thước đo hao phí lao động cần thiết để hoàn thành một khối lượng công việc nhất định, từ đó làm cơ sở để trả công theo hao phí lao động trong sản xuất Đơn giá tiền lương được tính theo công thức: ĐG=L/Q hoặc ĐG=L.T, trong đó L là tổng lao động và Q là khối lượng sản phẩm.
Trong đó: ĐG: Đơn giá tiền lương
L: Mức lương theo cấp bậc công việc
T: Mức thời gian b) Đối với lương theo sản phẩm của tổ nhóm ĐG = ∑ n i−1 L
Q: Mức sản lượng thực tế của tổ, nhóm T: Mức thời gian
Để phân phối lương theo lao động một cách hiệu quả, cần có định mức lao động dựa trên phương pháp khoa học, đảm bảo đánh giá đúng kết quả của người lao động Nguyên tắc phân phối này phải dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm mà mỗi cá nhân tạo ra Mức lao động hợp lý chỉ có thể hình thành trong tổ chức kỹ thuật hợp lý, tránh việc công nhân làm việc tuỳ tiện, không tuân thủ quy trình công nghệ và gây lãng phí thời gian Trong môi trường làm việc như vậy, công nhân cần nâng cao tinh thần trách nhiệm và ý thức kỷ luật, nhằm đảm bảo tiền lương cho bản thân và lợi ích chung của doanh nghiệp.
3.2.3 Nội dung của công tác định mức lao động Định mức kỹ thuật là công cụ quan trọng để quản lý sản xuất, quản lý lao động trên cơ sở các mức lao động có căn cứ khoa học mà nhà quản lý sản xuất có thể phân tích hoạt động kinh tế của doanh nghiệp, tính toán khả năng sản xuất của doanh nghiệp (tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm, kế hoạch hoá lao động, tổ chức lao động)
CHƯƠNG 3: ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT TRONG DOANH NGHIỆP
Xây dựng mức có căn cứ kỹ thuật cần dựa vào quy trình sản xuất máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất, đồng thời tổ chức lao động hiệu quả Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các nội dung liên quan là điều thiết yếu để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình thiết lập mức này.
3.2.3.1 Xác định quá trình sản xuất ra sản phẩm
Quá trình sản xuất là hoạt động tạo ra sản phẩm cần thiết cho tiêu dùng xã hội, thường được thực hiện khép kín trong doanh nghiệp Tùy thuộc vào công nghệ sản xuất, quá trình này được tổ chức thành các bộ phận riêng biệt.
Quá trình sản xuất bao gồm:
- Quá trình chuẩn bị sản xuất (thiết kế sản phẩm, xây dựng quy trình công nghệ, chuẩn bị máy móc, nhà xưởng, nguyên vật liệu, năng lương…)
- Quá trình kiểm tra kỹ thuật, phân loại sản phẩm
- Quá trình phục vụ sản xuất (vận chuyển, sửa chữa, phục vụ năng lượng, dụng cụ, nguyên vật liệu, phục vụ sinh hoạt…)
Quá trình công nghệ đóng vai trò then chốt trong sản xuất, giúp biến đổi chất lượng của đối tượng lao động thông qua việc thay đổi hình dáng, kích thước và các tính chất lý hóa, từ đó tạo ra sản phẩm cụ thể.
Tuỳ sự phát triển của sản xuất (công nghệ sản xuất, tổ chức sản xuất các quá trình công nghệ bộ phận còn được tiếp tục chia ra
Bước công việc là một phần quan trọng trong quy trình sản xuất, diễn ra trên một đối tượng lao động cụ thể, như nguyên vật liệu hoặc chi tiết máy, tại một địa điểm làm việc nhất định Hoạt động này được thực hiện bởi một cá nhân hoặc một nhóm người, góp phần vào hiệu quả của quá trình sản xuất.
Bước công việc là đối tượng của định mức, khi tiến hàn định mức thường căn cứ vào bước công việc để định mức
Quản lý vật tư kỹ thuật trong doanh nghiệp
3.3.1 Định mức vật tư kỹ thuật trong doanh nghiệp Định mức vật tư là xác định lượng vật tư tiêu hao lớn nhất cho phép để sản xuất ra một lượng sản phẩm Việc xây dựng định mức vật tư là biện pháp quan trọng để đảm bảo
CHƯƠNG 3: ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT TRONG DOANH NGHIỆP tiết kiệm vật tư đồng thời là căn cứ để tiến hành kế hoạch cung ứng vật tư, tạo tiền đề cho việc hoạch toán kinh tế và thúc đẩy phong trào thi đua Định mức vật tư bao gồm:
- Định mức vật tư, nguyên liệu chính
- Định mức vật tư, nguyên liệu phụ
- Định mức tiêu dùng nguyên liệu, dụng cụ
3.3.2 Phương pháp phân tích và tính toán
Phương pháp này được coi là khoa học nhất, kết hợp giữa tính toán kinh tế kỹ thuật và định mức tiêu dùng vật tư, đồng thời phân tích các điều kiện sản xuất thực tế và quản lý doanh nghiệp hiệu quả.
3.3.2.1 Phân tích kết cấu sản phẩm
Phân tích kết cấu sản phẩm của MRP dựa trên sơ đồ kết cấu hình cây của sản phẩm
Phân tích sản xuất và lắp ráp sản phẩm được thực hiện theo cấu trúc hình cây, trong đó mỗi bộ phận chi tiết tương ứng với một danh mục sản phẩm cần quản lý Liên hệ trong sơ đồ kết cấu thể hiện mối liên kết giữa các bộ phận, với bộ phận trên gọi là bộ phận hợp thành và bộ phận dưới là bộ phận thành phần, kèm theo khoảng thời gian như chu kỳ sản xuất Số lượng liên hệ trong kết cấu sản phẩm được coi là chỉ tiêu đánh giá tính phức tạp của kế hoạch sản xuất.
Cấp 0 đại diện cho sản phẩm cuối cùng trong quy trình sản xuất Mỗi lần phân tích thành phần của một bộ phận, ta chuyển từ cấp i sang cấp i + 1 Số lượng cấp kết cấu phản ánh mức độ phức tạp của kế hoạch sản xuất trong doanh nghiệp Nguyên tắc cấp thấp nhất cũng cần được xem xét trong quá trình này.
Theo nguyên tắc này, bộ phần tham gia ở nhiều cấp kết cấu khác nhau thì ta đặt ở cấp thấp nhất
Cho phép người dùng chỉ thực hiện tính toán danh mục sản phẩm một lần khi sản phẩm đó tham gia ở nhiều cấp độ và vị trí khác nhau trong một sơ đồ kết cấu sản phẩm hoặc trong các sơ đồ kết cấu sản phẩm khác nhau.
Việc xác định mức dự trữ cho sản phẩm ở cấp cao hơn được thực hiện sớm hơn, nhờ vào việc tạo ra các bộ phận ảo Các bộ phận này không tồn tại vật lý và không được dự trữ, nhưng chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào cấu trúc sản phẩm, từ đó thuận lợi hóa quản lý sản xuất.
Ví dụ : Phân tích kết cấu một nồi hoàn chỉnh có nắp đậy
Dựa trên các nguyên tắc đã nêu, sản phẩm hoàn chỉnh được phân chia thành các nhóm và cấp độ khác nhau nhằm mục đích xác định định mức chính xác và tổ chức thiết kế quy trình theo một lộ trình hợp lý.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT TRONG DOANH NGHIỆP
Hình3.3 Sơ đồ phân tích kết cấu sản phẩm 3.3.2.2 Tính toán kết cấu sản phẩm a) Tính theo đơn vị hiện vật cho từng loại vật tư
Các chỉ tiêu được tính như sau:
⁄ b) Tính cho toàn bộ vật tư
Chỉ tiêu tương ứng như sau:
M i – Khối lượng vật tư i cung ứng trong kỳ
M ij – Khối lượng vật tư cung ứng trong đợt j
M – Tổng giá trị vật tư cung ứng trong kỳ
Giá trị vật tư i cung ứng trong kỳ được tính bằng công thức M i(s) = M i S i, trong đó k M ij thể hiện kết cấu hay tỉ trọng vật tư i trong đợt j Tỉ trọng tổng thể của vật tư i trong tổng giá trị cung ứng được biểu diễn bằng k M i(s) Giá mỗi đơn vị vật tư i được ghi trong hợp đồng nhập là s i.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT TRONG DOANH NGHIỆP
Nghiên cứu định mức và kết cấu vật tư là rất quan trọng, đặc biệt đối với các loại vật tư chủ yếu, quý hiếm và có tính chất chiến lược, cần được nhập khẩu và dự trữ đầy đủ Các chỉ tiêu khối lượng và kết cấu của các đợt nhập hay hợp đồng mua vật tư thể hiện vai trò quyết định trong việc đảm bảo nguồn cung vật tư cho sản xuất Đồng thời, các chỉ tiêu theo từng thị trường hay khu vực cung cấp giúp doanh nghiệp xác định các nguồn cung cấp lớn, ổn định và lâu dài.
Xác định vật tư dự trữ
Dự trữ vật tư doanh nghiệp có 3 loại : Dự trữ thường xuyên, dự trữ bảo hiểm và dự trữ thời vụ
Mức dự trữ thường xuyên (Mdttx) được xác định dựa trên nhu cầu tiêu dùng bình quân hàng ngày (M̅) và thời gian trung bình mỗi đợt nhập vật tư tính theo số ngày đêm (D).
𝑚 𝑛 - Mức tiêu hao vật tư
𝑞 𝑛 - Khối lượng sản phẩm có thể sản xuất trong một ngày đêm
Dự trữ bảo hiểm cần thiết trong các trường hợp sau:
- Đơn vị cung cấp đột nhiên phá vỡ hợp đồng
- Sự cố khi vận chuyển hay nơi bảo quản ( bão lụt, hỏa hoạn… )
- Do thiên tai mất mùa trong nông, lâm, ngư nghiệp hay công nghiệp khác
Mức dự trữ bảo hiểm được dữ trữ theo mức tỉ lệ phần trăm của dự trữ thường xuyên tùy thuộc đặc điểm từng loại vật tư
Dự trữ thời vụ trong nông, lâm, ngư nghiệp là kết quả của tính chất nhất thời của mùa thu hoạch Mức dự trữ này phụ thuộc vào khối lượng cung cấp trong thời vụ, thời gian bảo quản và năng lực sản xuất tối đa của doanh nghiệp.
3.4.4 Dự báo nhu cầu dự trữ vật tư của doanh nghiệp
Trong sản xuất các đơn hàng không liên tục, doanh nghiệp cần dự trữ vật tư cho các kỳ tiếp theo Việc dự báo nhu cầu là cần thiết để lập kế hoạch dự trữ hiệu quả.
Việc dự báo nhu cầu vật tư phải căn cứ chủ yếu vào kế hoạch sản xuất trong các kỳ đó
Nhu cầu vật tư của từng loại dùng trong dự trữ thường xuyên (M in tx ) để sản xuất một loại sản phẩm nào đó được xác định như sau:
- q n - Khối lượng sản phẩm sản xuất theo kế hoạch hay dự kiến
- m in - Lượng vật tư i dự trữ cho một đơn vị sản phẩm
Về dự trữ bảo hiểm (𝑀 𝑖𝑛 𝑡𝑥 ) căn cứ vào khối lượng dự trữ thường xuyên (M in tx ) và hệ số bảo hiểm (𝐻 𝑏ℎ )
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THEO TIÊU CHUẨN ISO 4.1 Lịch sử hình thành tiêu chuẩn ISO
Nội dung cơ bản của tiêu chuẩn ISO
4.2.1 Tám nguyên tắc quản lý chất lượng theo ISO Để lãnh đạo và điều hành thành công một tổ chức, cần định hướng và kiểm soát tổ chức một cách hệ thống và rõ ràng Tám nguyên tắc của quản lý chất lượng được nhận biết để lãnh đạo cao nhất có thể sử dụng nhằm dẫn dắt tổ chức đạt được kết quả cao hơn
4.2.1.1 Định hướng vào khách hàng
Mọi tổ chức đều cần hiểu rõ nhu cầu hiện tại và tương lai của khách hàng, từ đó đáp ứng yêu cầu của họ và nỗ lực vượt qua mong đợi.
4.2.1.2 Vai trò của lãnh đạo
Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất mục đích và phương hướng của tổ chức, đồng thời cần xây dựng và duy trì môi trường nội bộ hấp dẫn để khuyến khích mọi người tham gia, từ đó đạt được các mục tiêu của tổ chức.
4.2.1.3 Sự tham gia của mọi người
Mọi cá nhân trong tổ chức, từ cấp cao đến cấp thấp, đều đóng vai trò quan trọng Việc khuyến khích sự tham gia đầy đủ của họ sẽ tối ưu hóa năng lực và mang lại lợi ích cho tổ chức.
4.2.1.4 Tiếp cận theo quá trình
Kết quả mong muốn sẽ đạt được một cách hiệu quả khi các nguồn lực và các hoạt động có liên quan được quản lý như một quá trình
4.2.1.5 Quản lý theo phương pháp hệ thống
Xác định và quản lý các quá trình liên quan như một hệ thống sẽ nâng cao hiệu quả và hiệu lực của tổ chức, giúp đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Cải tiến liên tục các kết quả thực hiện phải là mục tiêu thường trực của tổ chức
4.2.1.7 Quyết định dựa trên dữ liệu thực tế
Mọi quyết định có hiệu lực được dựa trên việc phân tích dữ liệu và thông tin
4.2.1.8 Quan hệ hợp tác cùng có lợi với nhà cung ứng
Tổ chức và nhà cung ứng có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, và sự hợp tác cùng có lợi sẽ gia tăng khả năng của cả hai bên, từ đó tạo ra giá trị bền vững.
CHƯƠNG 4: QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THEO TIÊU CHUẨN ISO
4.2.2 Trình tự năm bước cơ bản tiếp nhận chứng chỉ ISO
Quá trình triển khai ISO 9001:2008 là yếu tố then chốt để tận dụng tối đa lợi ích của hệ thống quản lý chất lượng (QMS) Để thực hiện QMS một cách hiệu quả, tổ chức cần tuân theo năm bước cơ bản trong quy trình triển khai.
- Xác định mục đích, phạm vi xây dựng hệ thống quản lý chất lượng
- Lập Ban chỉ đạo dự án ISO 9000 hoặc phân công nhóm thực hiện dự án (đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ)
- Bổ nhiệm, phân công đại diện lãnh đạo về chất lượng và thư ký, cán bộ thường trực (khi cần thiết)
- Tổ chức đào tạo nhận thức chung về ISO 9000 và phương pháp xây dựng hệ thống văn bản
- Lập kế hoạch thực hiện
4.2.2.2 Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng
Thiết lập các quy trình để chuẩn hóa cách thức thực hiện, kiểm soát các quá trình trong hệ thống
Xây dựng hệ thống văn bản bao gồm:
- Chính sách, mục tiêu chất lượng
- Các quy trình kèm theo các mẫu, biểu mẫu và hướng dẫn khi cần thiết
- Phổ biến, hướng dẫn áp dụng các quy trình, tài liệu
- Triển khai, giám sát việc áp dụng tại các đơn vị, bộ phận
- Xem xét và cải tiến các quy trình, tài liệu nhằm đảm bảo kiểm soát công việc một cách thuận tiện, hiệu quả
4.2.2.4 Kiểm tra, đánh giá nội bộ
- Tổ chức đào tạo đánh giá viên nội bộ
- Lập kế hoạch và tiến hành đánh giá nội bộ
- Khắc phục, cải tiến hệ thống sau đánh giá
- Xem xét của lãnh đạo về chất lượng
- Lựa chọn tổ chức chứng nhận
- Đánh giá thử trước chứng nhận (nếu có nhu cầu và khi cần thiết)
- Chuẩn bị đánh giá chứng nhận
- Đánh giá chứng nhận và khắc phục sau đánh giá
- Tiếp nhận chứng chỉ ISO 9001.
Giới thiệu các tiêu chuẩn ISO cơ bản
ISO 9000 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng, áp dụng cho mọi tổ chức và doanh nghiệp Mục tiêu của ISO 9000 là đảm bảo khả năng cung cấp sản phẩm đáp ứng yêu cầu khách hàng và các quy định pháp luật một cách ổn định Đồng thời, bộ tiêu chuẩn này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách liên tục.
+ ISO 9000:2005 Hệ thống quản lý chất lượng - Cơ sở và từ vựng
+ ISO 9001:2008 Hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu
+ ISO 9004:2009 Quản lý tổ chức để thành công bền vững
+ ISO 19011:2011 Hướng dẫn đánh giá các hệ thống quản lý
ISO 9001:2008 là tiêu chuẩn quy định yêu cầu cho hệ thống quản lý chất lượng, được áp dụng để xây dựng và đánh giá hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức và doanh nghiệp.
CHƯƠNG 4: QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THEO TIÊU CHUẨN ISO
ISO 9001:2008 là tiêu chuẩn có thể áp dụng cho mọi tổ chức và doanh nghiệp, bất kể quy mô hay loại hình sản phẩm, dịch vụ Tiêu chuẩn này được sử dụng để chứng nhận, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và cơ quan quản lý, hoặc đơn giản là nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Lợi ích khi ứng dụng tiêu chuẩn ISO
Để duy trì sự thỏa mãn của khách hàng, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu của họ ISO 9001:2008 cung cấp một hệ thống quản lý có hệ thống đã được áp dụng toàn cầu, giúp doanh nghiệp quản lý các quy trình và tạo ra sản phẩm ổn định, đáp ứng mong đợi của khách hàng Việc thực hiện hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 mang lại nhiều lợi ích cho tổ chức.
- Giúp tổ chức, doanh nghiệp xây dựng các quy trình chuẩn để thực hiện và kiểm soát công việc
- Phòng ngừa sai lỗi, giảm thiểu công việc làm lại từ đó nâng cao năng suất, hiệu quả làm việc
- Phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn trong tổ chức
- Hệ thống văn bản quản lý chất lượng là phương tiện đào tạo, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm
- Giúp cải tiến thường xuyên chất lượng các quá trình và sản phẩm
- Tạo nền tảng để xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả
- Nâng cao uy tín, hình ảnh của tổ chức, doanh nghiệp…