1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

giao an chu de tu chon toan 6 HKII Bam sat

15 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 33,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Ti t 1 ế : T P H P CÁC S NGUYÊN – TH T TRONG Z Ậ Ợ Ố Ứ Ự

A M c tiêu ụ :

- H c sinh n m ch c t p h p các s nguyên Bi t so sánh hai s ọ ắ ắ ậ ợ ố ế ố nguyên Tìm được giá tr tuy t đ i c a m t s nguyên.ị ệ ố ủ ộ ố

- Bước đ u hi u đầ ể ượ ằc r ng có th dung s nguyên đ nói v đ i ể ố ể ề ạ

lượng có hai hướng ngược nhau

B Tài li u h tr ệ ổ ợ :

- SGK – SBT Toán 6 t p 1.ậ

- Tài li u CKTKN môn toán.ệ

C N i dung ộ :

I Nh c l i ki n th c: ắ ạ ế ứ

1 T p h p các s nguyên g m các s nguyên âm; s 0 và các ậ ợ ố ồ ố ố

s nguyên dố ương

2 Giá tr tuy t đ i c a m t s nguyên ( SGK/tr 72)ị ệ ố ủ ộ ố

II Bài t p: ậ

Bài t p1 ậ : Đi n ch Đ (đúng) hay ch S (sai) vào ch ch m đ ề ữ ữ ỗ ấ ể

có nh n xét đúng:ậ

7 ∈ N …. ; 7 ∈ Z …. ; 0 N…… ;0 Z …… -9 N … ; -9 Z… ; 11,2 Z ……

Bài t p 2 ậ :Tìm s đ i c a +2; 5 ; -6 ; -1 ;-18ố ố ủ

Bài t p 3 ậ : Tìm x ∈ Z bi ế t :

a/ -5 ¿x<0 b/ -3 ¿x<3

HD: a / x= -1; -2 ; -3 ; -4 b/ x = -2 ; -1 ; 0 ; 1 ; 2

Bài t p 4 ậ : Tìm giá tr tuy t đ i c a m i s sau:ị ệ ố ủ ỗ ố 2000; -3011 ; -10

HD: | 2000 | = 2000 ; | −3011 | = 3011 ; | −10 | = 10

Bài t p 5 ậ : Tính giá tr c a các bi u th c:ị ủ ể ứ a/ | −8 | - | − 4 |

b/ | 153 | + | −53 |

HD: a/ 8-4 = 4 b/ 153 + 53 = 206

III H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

- Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

- Làm bài t p:19;21/SGK/73ậ

Trang 2

Ti t 2 ế : C NG HAI S NGUYÊN CÙNG D U Ộ Ố Ấ

C NG HAI S NGUYÊN KHÁC D U Ộ Ố Ấ

A.M c tiêu ụ :

-Giúp HS ôn l i c ng hai s nguyên cùng d u; c ng hai s nguyên khác d u.ạ ộ ố ấ ộ ố ấ

- Hi u để ược vi c dung s nguyên đ bi u th s tăng gi m c a m t đ i ệ ố ể ể ị ự ả ủ ộ ạ

lượng

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

- SGK SBT toán 6 t p 1.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toán.ệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

- Quy t c c ng hai s nguyên âm (SGK/ 75)ắ ộ ố

-Quy t c công hai s nguyên khác d u ( theo CV 5842 c a S )ắ ố ấ ủ ở

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Tính a/ 2763 +152

b/ (-7) + (-15)

c/ 7 + | −33 |

d/ | −37 | + | + 15 |

Bài t p 2 ậ : Tính a/ ( -30) + (-5) b/ 17 + (-7)

c/ (-15) + (-235) d/ (-8) +12

Bài t p 3 ậ : Tính giá tr c a bi u th c: ị ủ ể ứ

a/ x + (-18) Bi t x = -2ế

b/ (-103) + y Bi t y = 3ế

HD : a/ (-2) + (-18) = -20

b/ (-103) + 3 = -100

Bài t p 4 ậ : Tính nhanh:

a/ 217 + [43+ (−217)+(−23)]

b/ T ng c a t t c các s nguyên có giá tr tuy t đ i nh h n 10.ổ ủ ấ ả ố ị ệ ố ỏ ơ

HD: a/ = [217+(−217)] + [43+(−23)]

= 0 + 20 = 20

b/ Các s nguyên có giá tr tuy t đ i nh h n 10 là: -9; -8 ; -7…… ; 0 ; ố ị ệ ố ỏ ơ

1 ; 2; ……9 và có t ng b ng 0ổ ằ

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

- Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

- Làm bài t p:36 ;37; 39 SGK/ 78+79ậ

Trang 3

Ti t 3: ế PHÉP TR HAI S NGUYÊN Ừ Ố

A.M c tiêu ụ :

- Giúp HS ôn t p v phép tr hai s nguyên.ậ ề ừ ố

- Giúp HS rèn luy n kĩ năng gi i các bài t p v th c hi n phép tr s ệ ả ậ ề ự ệ ừ ố nguyên và tìm s nguyên x.ố

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p 1.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

Quy t c phép tr hai s nguyên (SGK/ 81)ắ ừ ố

a- b = a +( -b)

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Tính: 3 -7 ; 1 - (-3) ; (-3) -4 ; (-3) – (-4)

Bài t p 2 ậ : 0-7 =? ; 7 – 0 =? ; a – 0 = ? ; 0 – a =?

Bài t p 3 ậ : Tính a/ 5 –(7- 9)

b/ ( -3) – (4 -6 )

HD: a/ 5 – (7 – 9) = 5 – (-2) = 5 + 2 = 7

b/ Tương t ự

Bài t p 4 ậ : Tìm s nguyên x , bi t: ố ế

a/ 2 + x = 3

b/ x + 7 = 0

c/ x + 8 = 1

HD:

a/ 2 + x = 3

x = 3 – 2

x = 1

b/ x = -7

c/ x = -7

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

- Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

- Làm bài t p: 1) Tính: -2 – 7 =? ; -9 - (-1) =?ậ

3 -8 =? ; 0 – 15 =?

2 ) Tìm s nguyên x : bi t: x – 2 = - 3 ; x +4 = -2ố ế

Trang 4

Ti t 4 ế : QUY T C D U NGO C – QUY T C CHUY N V Ắ Ấ Ặ Ắ Ể Ế

A.M c tiêu ụ :

- Giúp HS ôn l i v quy t c d u ngo c – quy t c chuy n v ạ ề ắ ấ ặ ắ ể ế

- Có kĩ năng v n d ng các quy t c đ làm bài t p.ậ ụ ắ ể ậ

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p 1.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

- Quy t c d u ngo c: SGK /84ắ ấ ặ

- Quy t c chuy n v : SGK/ 86ắ ể ế

- Tính ch t c a đ ng th c:ấ ủ ẳ ứ

* N u a = b thì a+c=b+cế

* N u a+c =b+a thì a =bế

* N u a =b thì b =aế

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Tính nhanh”

a/ (2836 – 75) – 2836

b/ (-2002) – (56 -2002)

Bài t p 2 ậ : B d u ngo c r i tính:ỏ ấ ặ ồ

a/ (28 +65 ) + (364 – 28 – 65 )

b/ (42 – 69 + 17 ) – (42 + 17)

HD: a/ĐS: 364 b/ ĐS : -69

Bài t p 3 ậ : Tìm s nguyên x bi t:ố ế

a/ x + 8 = (-5) + 4

b/ 7 – x = 8 – (-7)

c/ 4 – (27-3) = x – (13-4)

HD: a/ x + 8 = - 1

X = -9

b/ x = -8 c/ x =-11

Bài t p 4 ậ : Tính nhanh:

a/ -2001 + (1999 + 2001 )

b/ (43 – 863) – ( 137 – 57)

ĐS: a/ 1999 b/ - 900

Trang 5

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề - Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

-Làm bài t p: 101; 102 SGK t p 1.ậ ậ

Ti t ế 5 : NHÂN HAI S NGUYÊN KHÁC D U Ố Ấ A.M c tiêu ụ :

- HS ôn l i quy t c nhân hai s nguyên khác d u.ạ ắ ố ấ

- Tính đúng tích c a hai s nguyên khác d u.ủ ố ấ

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p 1.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

Quy t c nhân hai s nguyên khác d u SGK / 88ắ ố ấ

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Th c hi n phép tính:ự ệ

a/ (-5) 6 b/ 7.(-3)

c/ (-10).11 d/ 150.(-4)

Bài t p 2 ậ : So sánh:

a/ (-67).8 v i 0ớ

b/ 15 (-3) v i 15ớ

c/(-7).2 v i -7ớ

HD: a/ (-67).8 ¿ 0

b/ 15- (-3) ¿ 15

c/ (-7) 2 ¿ -7

Bài t p 3 ậ : Tính:

a/ 25.(-47).4

b/8.(125 + 3000)

c/ 512.(2 – 128 ) – 128.(-512)

HD: a/ = 25.4 (-47) = 100.(-47) = -4700

b/ = 1000 – 24000 = 23000

c/ = 512 2 – 128 512 – 128 (-512) = 1025

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

- Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

- Làm bài t p: 74 ; 76 ; 77 SGK/ 89ậ

Trang 6

Ti t ế 6 : TH C HI N CÁC PHÉP TÍNH TRONG Z Ự Ệ A.M c tiêu ụ :

- Giúp HS ôn l i các quy t c v th c hi n các phép tính trong t p h p Z.ạ ắ ề ự ệ ậ ợ

- Rèn luy n kĩ năng tính toán trong t p h p Z.ệ ậ ợ

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p 1.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ :Tính

a/ (37 + 17) (-5) +23 – ( -13 – 17)

b/ (-57).(67 – 34 ) – 67 (34 – 57)

HD:

a/ 50.(-5) – 23 30 = -100 – 690 = - 790

b/ = - 57 67 + 57 34 – 67.34 + 67.57

= (57 – 67) 34 = (-10).34 = -340

Bài t p 2 ậ : Tính nhanh:

a/(-4).125.(-25).(-6).(-8)

b/(-98).(1 – 246 ) - 246.98

HD: a /[(−4 ).(−25)] [125.(−8)] (-6)

= 100.(-1000).(-6) = -600000

b/= -98 + 98.246 – 246.98 = -98

Bài t p 3 ậ :Tính giá tr bi u th c:ị ể ứ

a/ (-125)/(-13).(-a) v i a = 8ớ

b/ (-1)/(-2)(-3).(-4).(-5).b v i b =20ớ

HD:

a/ (-125).(-13)(-8) = -13000

b/ / (-1)/(-2)(-3).(-4).(-5).20 = (-120).20 = -2400

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

- Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

- Làm bài t p: 99; 100 SGK/ 96ậ

Trang 7

Ti t ế 7 : KHÁI NI M PHÂN S - PHÂN S B NG NHAU Ệ Ố Ố Ằ

A.M c tiêu ụ :

- N m ch c khái ni m phân s ; phân s b ng nhau.ắ ắ ệ ố ố ằ

- Rèn kĩ năng vi t đế ược các phân s mà t và m u là các s nguyên; nh n ố ử ẫ ố ậ

d ng đạ ược các phân s b ng nhau và không b ng nhau.ố ằ ằ

- Có th l p để ậ ược các phân s b ng nhau t đ ng th c tích.ố ằ ừ ẳ ứ

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p 2.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

a/ Ta g i ọ a b v i a,b ớ ∈ z , b ≠0 là phân số ;a làtử số ;b làm u ẫ số

b/ a b = c d n u a.d =b.cế

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ :Trong các cách vi t sau cách vi t nào cho ta phân s :ế ế ố

− 2

3 ;

0,25

2 ;

3

7;

0

3;

4

1;

5 0

HD:

− 2

3 ;

3

7;

0

3;

4

1 Là các phân s ố

Bài t p 2 ậ :Các c p phân s sau có b ng nhau không ? Vì sao?ặ ố ằ

a −3

4

6

−8b

−1

4

−3

12 c

3

5

4 7

HD: a/ −43= 6

− 8vì(−3) (−8)=4.6=24

b/ −14 = −3

12 vì (−1).12=4 (−3)=−24

c/ 354

7 vì 3.7 = 21 ≠5.4=20

Bài t p 3 ậ : Tìm s nguyên x bi tố ế

a/ −5x = 20

28 b/ x7= 6

21

HD: a/ −5x = 20

28→−5.28=20 x → x=−7

Trang 8

b/ x7= 6

21→ x 21=7.6 → x=2

II.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

Ôn Rút g n phân s , tìm UCLN.ọ ố

Ti t 8 ế : RÚT G N PHÂN S Ọ Ố

A.M c tiêu ụ

Giúp HS: - N m v ng h n n a cách rút g n phân s , th nào là phân s t i ắ ữ ơ ữ ọ ố ế ố ố

gi n.ả

- Có kĩ năng RGPS đ n t i gi n.ế ố ả

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p ậ 2

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

1/ Mu n RG m t PS ta chia c TS và MS c a PS cho m t ố ộ ả ủ ộ ước chung (khác 1

và -1) c a chúng.ủ

2/ PS t i gi n (hay PS không RG đố ả ược n a) là PS có TS và MS ch có ữ ỉ ước chung là 1 và -1

3/ Đ có th RG m t l n mà thu để ể ộ ầ ược k t qu là PS t i gi n ta ph i chia càế ả ố ả ả

TS và MS cho UCLN c a các giá tr tuy t đ i c a chúng.ủ ị ệ ố ủ

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Rút g n các phân s sau:ọ ố

a/ −1224 b /21−35 c /−3952 d /−48−8

HD: a/ −12 b /−35 c /−34 d /−6−1 =6

Bài t p ậ 2 : M t HS đã rút g n phân s nh sau:ộ ọ ố ư 10+1010+5 = 5

10=

1 2

Đúng hay sai? N u sai làm l i cho đúng?ế ạ

HD: Sai vì đã rút g n d ng t ng.ọ ở ạ ổ

S a l i: ử ạ 10+1010+5 = 15

20=

3 4

Bài t p ậ 3 : Tìm các phân s t i gi n trong các phân s sau:ố ố ả ố

3

9;

−1

5 ;

−4

16 ;

16

25;

18

81;

− 35

−7

HD: các phân s t i gi nố ố ả : −15 ;16

25

Các phân s còn l i thì ti n hành rút g n.ố ạ ế ọ

Trang 9

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

Ôn “ Quy đ ng m u s các phân s ”ồ ẫ ố ố

Ti t 9 ế : QUY Đ NG M U S CÁC PHÂN S Ồ Ẫ Ố Ố

( Lo i bám sát)ạ

A.M c tiêu ụ : Giúp HS:

- N m v ng h n cách quy đ ng m u s các phân s ắ ữ ơ ồ ẫ ố ố

- Có kĩ năng quy đ ng m u s các phân s v i m u chung là BCNN c a các ồ ẫ ố ố ớ ẫ ủ

m u.ẫ

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p ậ 2

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

* Quy t c: + Bắ ước 1: Tìm BCNN c a các m u.ủ ẫ

+ Bước 2: Tìm th a s ph ( b ng cách chia BCNN cho t ng m u)ừ ố ụ ằ ừ ẫ + Bước 3: Nhân t và m u c a m i phan s v i TSP tử ẫ ủ ỗ ố ớ ương ng.ứ

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Quy đ ng m u s các phan s sau:ồ ẫ ố ố

a. 38 5

27b

−2

9

4

25c

1

15và−6 d

21

110

7 40

HD: a) MC = BCNN(8;27) = 216

TSP: 27;8

3

8=

3.27

8.27=

81

216;

5

27=

5.8 27.8=

56 216

b) MC = BCNN(9;25) = 225

TSP: 25;9

2

9=

2.25

9.25=

50

225;

4

25=

4.9 25.9=

36 225

c) MC = BCNN(15;1) = 15

TSP: 1;15

1

15=

1.1 15.1=

1

15;−6=

−6

1 =

−6.15

15 =

− 90 15

d) MC = BCNN(110;40) = 440

Trang 10

TSP: 4;11

21

110=

21.4 110.4=

84

440;

7

40=

7.11 40.11=

77 440

Bài t p 2 ậ :Rút g n r i quy đ ng m u s các phân s :ọ ồ ồ ẫ ố ố

a −15

90 ;

−75

150 b

54

− 90;

−180

288 ;

60

−135

a) Rút g n : ọ −1590 = −1

6 ;

−75

150=

−1 2

 Quy đ ng m u s hai phân s : ồ ẫ ố ố −16 và −12

MC = BCNN(6;2) = 6

 TSP: 1;3

−1

6 =

−1

6 ;

−1

2 =

−1.3 2.3 =

− 3 6

b) Rút g n: ọ −5490= −3

8 ; −180288 = −5

8 ;

60

−135=

−4 9

Quy đ ng m u s các phân s : ồ ẫ ố ố −83; −5

8 ;

−4 9

MC = BCNN(5;8;9) = 360

TSP: 72; 45; 40

− 3

5 =

−3.72 5.72 =

−216

360 ;

−5

8 =

−5.45 8.45 =

−225

360 ;

−4

9 =

−4.40 9.40 =

−160 360

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

Ôn “ C ng tr phân s ”ộ ừ ố

Trang 11

Ti t ế 11 : PHÉP C NG PHÂN S Ộ Ố

(Lo i bám sát)ạ

A.M c tiêu ụ :

- HS n m ch c h n cách c ng hai phân s cùng m u, không cùng m u.ắ ắ ơ ộ ố ẫ ẫ

- Kĩ năng v n d ng tính ch t c a phép c ng phân s đ tính nhanh t ng ậ ụ ấ ủ ộ ố ể ổ

c a nhi u phân s ủ ề ố

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p ậ 2

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

a

m+

b

m=

a+b

m

 Hai phân s không cùng m u ta quy đ ng m u s r i c ng các t ố ẫ ồ ẫ ố ồ ộ ử

và gi nguyên m u chung.ữ ẫ

 Phép c ng phân s có các tính ch t:ộ ố ấ

+ Giao hoán: a b+c

d=

c

d+

a b

+ K t h p : ế ợ (a b+

c

d)+e

f=

a

b+(

c

d+

e

f)

+ C ng v i 0: ộ ớ a b+ 0=0+a

b=

a b

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ :Tính t ng:ổ

a 2

5+

−4

5 b

2

− 9+

7

9c

2

3+

−1

3 d

− 1

7 +

4 7

HD: a 2

5+

−4

5 = 2+(−4)5 = −2

5

b 2

− 9+

7

9 ¿

(−2)+7

9 =

5 9

c 2

3+

−1

3 =

2+(−1)

3 =

1 3

d −1

7 +

4

7=

(−1)+4

7 =

3 7

Trang 12

Bài t p 2 ậ : C ng các phân s sau:ộ ố

a 1

6+

2

5b

−18

24 +

15

−21

HD: a 1

6+

2

5 = 305 + 12

30=

17 30

b −18

24 +

15

−21=

−3

4 +

−5

7 =

−21

28 +

−20

28 =

−41 28

Bài t p 3 ậ :Tính nhanh các t ng sau:ổ

a A=−3

5 +

3

8+

2

3+

− 2

5 +

5 8

b B=1

2+

−3

21+

2

6+

5 30

HD: a A=(−35 +

−2

5 )+(38+

5

8)+ 2 3

= −55 + 8

8+

2 3

¿ −1+1+2

3

¿ 0+2

3=

2 3

b B=1

2+

−1

7 +

1

3+

1 6

= (12+

1

3+

1

6)+ −1 7

= 1+−1

7

= 77+ −1

7 =

6 7

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

Ôn “ Phép tr phân s ”ừ ố

Trang 13

Ti t 11 ế : PHÉP TR PHÂN S Ừ Ố

(Lo i bám sát)ạ

A.M c tiêu ụ :

- N m v ng và v n d ng quy t c tr phân sắ ữ ậ ụ ắ ừ ố

- Kĩ năng th c hi n phép tr phân s , tìm x.ự ệ ừ ố

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p ậ 2

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

1/ Hai s g i là đ i nhau n u t ng c a chúng b ng 0.ố ọ ố ế ổ ủ ằ

2/ a bc

d=

a

b+(

c

d )

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Tính:

a 2

7−

1

4b

15

28−

7

28c −5−

− 1 6

HD: a 2

7−

1

4=

2

7−

−1

4 =

8

28−

−7

28 =

8+(−7)

28 =

1 28

b 15

28−

−1

4 =

15

28+

1

4=

15

28+

7

28=

15+7

28 =

32

28=

8 7

c −5−−1

6 =

−5

1 +

1

6=

−30

6 +

1

6=

−29 6

Bài t p 2 ậ : Tìm x, bi t:ế

a x−3

4=

1

2b

−5

6 −x=

7

12−

1 3

HD: a x=5

4b x =

−13 12

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

Ôn “ Phép nhân và chia phân s ”ố

Trang 14

Ti t 12 ế : PHÉP NHÂN VÀ CHIA PHÂN SỐ

(Lo i bám sát)ạ

A.M c tiêu ụ :

- C ng c và kh c sâu phép nhân và phép chia phân s ủ ố ắ ố

- Kĩ năng v n d ng linh ho t các ki n th c đã h c v phép nhân, tính ch t ậ ụ ạ ế ứ ọ ề ấ

c b n c a phép nhân và phép chia phân s đ gi i toán.ơ ả ủ ố ể ả

B.Tài li u b tr ệ ổ ợ:

SGK SBT toán 6 t p 2.ậ

- Tài li u chu n KTKN môn Toánệ ẩ

C.N i dung ộ :

I.Nh c l i ki n th c ắ ạ ế ứ :

1/ a b . c

d=

a c

b d

2/ Phép nhân có các tính ch t: ấ

a Giao hoán: a

b .

c

d=

c

d .

a b

b K t ế h p ợ :(a b .

c

d). e

f=

a

b .(d c .

e

f)

c Nhân v i ớ 1: a

b.1=1.

a

b=

a b

d Tính ch t ấ phân ph i ố c a ủ phép nhân đ i ố v i ớ phép c ng ộ :

a

b .(d c+

p

q)=a

b .

c

d+

a

b .

p q

3/ Hai s g i là ngh ch đ o c a nhau n u tích c a chúng b ng 1.ố ọ ị ả ủ ế ủ ằ

4/ a b:c

d=

a

b .

d

c=

a d

b c ; a:

c

d=a

d

c=

a d c

II.Bài t p ậ :

Bài t p 1 ậ : Tính:

a 2

5.

4

7b

3

4.

4

9c

3

10.

25 42

HD: a 2

5.

4

7=

2.4 5.7=

8 35

b 3

4.

4

9=

3.4

4.9=

1.1 1.3=

1 3

c 3

1 0.

25

42=

3.25 10.42=

1.5 2.14=

5 28

Trang 15

Bài t p 2 ậ : Tính nhanh:

a A= 9

13.

−2

15 .

13 9

b B=−5

11 .

17

28−

17

28.

6 11

HD: a A=(139 .

13

9 ).−2

15

= 1.−2

15

= −215

b B=−17

28 .(

5

11+

6

11)

= −1728 .1

= −1728

Bài t p ậ 3: Tính:

a 1

2:

2

3b

−7

9 :

5

6c −4 :

8

9d

−3

7 :(−6)

HD: a 1

2:

2

3=

1

2.

3

2=

3 4

b −7

9 :

5

6=

−7

9 .

6

5=

−7.6 9.5 =

− 7.2 3.5 =

−14 15

c −4 :8

9=

− 4

1 .

9

8=

− 4.9 1.8 =

−1.9 1.2 =

−9 2

d −3

7 : (−6)=

−3

7 .

1

−6=

−3.1 7.(−6)=

1.1 7.2=

1 14

III.H ướ ng d n v nhà: ẫ ề

Xem l i các bài t p trên.ạ ậ

Ngày đăng: 16/05/2021, 18:42

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w