(NB) Giáo trình môn học này được biên soạn theo chương trình môn Lịch sử các học thuyết kinh tế dùng cho sinh viên hệ trung cấp, cao đẳng thuộc các ngành chuyên kinh tế và quản trị kinh doanh, gồm 9 chương: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế; Các tư tưởng kinh tế thời Cổ đại và Trung cổ; Các học thuyết kinh tế của trường phái kinh tế chính trị tư sản cổ điển; Học thuyết kinh tế của chủ nghĩa xã hội không tưởng; Học thuyết kinh tế cuả chủ nghĩa Mác – Lênin;...
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MÔN LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA MÔN LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ
1.1.1 Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?
Phân biệt một số khái niệm sau:
Tư tưởng kinh tế là những mối quan hệ kinh tế được thể hiện trong ý thức con người, giúp họ nhận thức và tổng hợp thành những kết quả từ quá trình hiểu biết về các mối quan hệ này.
Học thuyết kinh tế là tập hợp các quan điểm kinh tế đại diện cho các tầng lớp và giai cấp trong một chế độ xã hội cụ thể Những quan điểm này phản ánh mối quan hệ sản xuất và ý thức con người trong một giai đoạn lịch sử nhất định.
Kinh tế chính trị là một lĩnh vực khoa học xã hội, nghiên cứu các cơ sở kinh tế cơ bản của đời sống con người, tập trung vào các quan hệ kinh tế trong một giai đoạn phát triển cụ thể của xã hội.
Lịch sử tư tưởng kinh tế là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu sự hình thành và phát triển của các tư tưởng kinh tế, thể hiện qua hệ thống chính sách, cương lĩnh, điều luật, tác phẩm và học thuyết của các giai cấp và tầng lớp xã hội trong các giai đoạn lịch sử khác nhau Mục tiêu của môn học này là hệ thống hóa quy luật phát sinh, phát triển, đấu tranh và sự thay thế lẫn nhau của các tư tưởng kinh tế.
Lịch sử các học thuyết kinh tế là một môn khoa học xã hội nghiên cứu sự hình thành và phát triển của các quan điểm kinh tế Nó tập trung vào quá trình đấu tranh và thay thế lẫn nhau giữa các hệ thống quan điểm thuộc các giai cấp cơ bản trong các hình thái kinh tế xã hội khác nhau.
Hay nói cách khác, lịch sử các học thuyết kinh tế là bảng tổng kết những thành tựu trong lĩnh vực khoa học kinh tế của loài người
1.1.2 Vấn đề cơ bản của lịch sử các học thuyết kinh tế Đối tượng nghiên cứu của môn học là hệ thống các quan điểm kinh tế của các trường phái khác nhau trong từng giai đoạn lịch sử nhất định
Hệ thống quan điểm kinh tế tổng hợp các tư tưởng giải thích bản chất các hiện tượng kinh tế, thể hiện mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau Những tư tưởng này phát sinh từ sự phản ánh của các quan hệ sản xuất trong ý thức con người.
Trong quá trình học, người học cần nhận thức rõ những cống hiến và giá trị khoa học, đồng thời phê phán các trường phái kinh tế học theo quan điểm lịch sử để hiểu rõ những hạn chế của chúng Việc không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn phải đi sâu vào bản chất của vấn đề, đặc biệt là tìm hiểu mối quan hệ kinh tế và giai cấp, nhằm xác định lợi ích của các giai cấp và tầng lớp khác nhau.
- Hiểu rõ, lý giải được điều kiện nảy sinh lý luận tư tưởng
- Hiểu được nội dung, bản chất giai cấp của học thuyết
- Hiểu được phương pháp luận của trường phái đề xuất học thuyết
- Hiểu được sự vận động và phát triển có tính quy luật của học thuyết
Tất cả các học thuyết kinh tế đều xoay quanh giải quyết hai vấn đề cơ bản:
Thứ nhất , giá trị hàng hóa là gì? Nó được hình thành, phân phối, trao đổi và sử dụng như thế nào?
Thứ hai , con người có vai trò như thế nào trong quá trình hình thành, phân phối, trao đổi và sử dụng giá trị hàng hoá?
Hai vấn đề này là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu nội dung môn học, giúp phân biệt và so sánh các trường phái kinh tế, đồng thời ảnh hưởng đến mọi khía cạnh kinh tế trong hệ thống quan điểm của các học thuyết kinh tế.
Lịch sử phát triển các học thuyết kinh tế phản ánh quy luật nhận thức, cho thấy sự tiến hóa từ thấp đến cao và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của các hình thái kinh tế - xã hội Không có học thuyết kinh tế nào là tuyệt đối hay hoàn hảo, mà tất cả chỉ là những bước tiến trong quá trình nhận thức của nhân loại về kinh tế Do đó, việc xem xét, bổ sung và phát triển các khái niệm và phạm trù kinh tế là yêu cầu khách quan trong sự phát triển của khoa học kinh tế, dựa trên sự tiến bộ của nền kinh tế - xã hội.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA MÔN LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ
1.2.1 Phương pháp duy vật biện chứng
Phương pháp duy vật biện chứng là phương pháp cốt lõi trong nghiên cứu, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận thức khoa học Phương pháp này giúp phân tích sâu sắc và làm rõ bản chất của các hiện tượng kinh tế - xã hội.
Phương pháp này đòi hỏi trong nghiên cứu phải đảm bảo quan điểm khách quan, toàn diện và lịch sử cụ thể
Hệ thống quan điểm kinh tế phản ánh quan hệ sản xuất trong ý thức con người qua các giai đoạn lịch sử, đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc thượng tầng xã hội Do đó, việc nghiên cứu nguồn gốc, quá trình phát triển và sự thay thế lẫn nhau của các quan điểm và học thuyết kinh tế trong bối cảnh kinh tế - xã hội là cần thiết.
1.2.2 Phương pháp logic kết hợp với lịch sử
Phương pháp nghiên cứu các quan điểm kinh tế cần gắn liền với từng thời điểm lịch sử và các hiện tượng cụ thể Việc phân chia các giai đoạn phát triển của chúng là rất quan trọng, đồng thời không nên sử dụng các tiêu chuẩn đo lường hiện tại để đánh giá hay phê phán các quan điểm kinh tế trước đây.
1.2.3 Một số phương pháp khác
Phương pháp phân tích, tổng hợp, đối chiếu và so sánh được sử dụng để đánh giá chính xác những giá trị đóng góp và hạn chế của các trường phái kinh tế cũng như các nhà lý luận kinh tế trong lịch sử Qua đó, giúp làm rõ tính phê phán, tính kế thừa và sự phát triển của các lý thuyết này.
Các học thuyết kinh tế có tính phê phán khách quan, đồng thời không thể phủ nhận sự độc lập tương đối của chúng và ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển kinh tế xã hội.
Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU CỦA MÔN LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ
Nghiên cứu kinh tế giúp người học hiểu rõ nguồn gốc và các vấn đề liên quan đến kinh tế nói chung, đặc biệt là kinh tế chính trị Marx–Lenin Lý luận kinh tế phản ánh hiện thực khách quan, nhưng hiện thực này luôn biến động Do đó, việc tìm hiểu nguồn gốc, phạm trù và quy luật của kinh tế chính trị không thể tách rời khỏi tiến trình lịch sử của nó.
Việc nghiên cứu các vấn đề kinh tế hiện đại không chỉ mở rộng kiến thức về kinh tế thị trường mà còn nâng cao hiểu biết về các lĩnh vực khoa học kinh tế khác Điều này trang bị những kiến thức thiết yếu cho nhà quản lý kinh tế, quản trị doanh nghiệp, nhà kinh tế học và mỗi cá nhân trong hoạt động lao động, sản xuất và kinh doanh.
Mô hình kinh tế của Việt Nam hiện nay tích hợp nhiều lý thuyết kinh tế, trong đó học thuyết kinh tế chính trị Marx-Lenin đóng vai trò nền tảng Nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế giúp người học nắm vững các quan điểm và chính sách kinh tế của Đảng và Nhà nước, đồng thời củng cố niềm tin vào định hướng phát triển kinh tế của đất nước dựa trên cơ sở khoa học.
1.4 Câu hỏi ôn tập tự luận
1 Phân biệt tư tưởng kinh tế và học thuyết kinh tế, lịch sử tư tưởng kinh tế và lịch sử học thuyết kinh tế?
2 Đối tượng nghiên cứu của lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?
3 Ý nghĩa của việc nghiên cứu môn học này?
4 Các học thuyết kinh tế thường nghiên cứu về vấn đề gì?
1.5 Câu hỏi ôn tập trắc nghiệm
Câu 1: Hình thái kinh tế xã hội đầu tiên của loài người là?
A Hình thái kinh tế xã hội chiếm hữu nô lệ (1)
B Hình thái kinh tế xã hội công xã nguyên thuỷ (2)
C Hình thái kinh tế xã hội phong kiến (3)
D Các phương án (1), (2), (3) đều sai
Câu 2: Đối tượng của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế là?
A Hệ thống các quan điểm kinh tế của các giai cấp trong lịch sử
B Các quan điểm kinh tế
C Các quan điểm kinh tế của các đại biểu tiêu biểu của các giai cấp trong lịch sử
Câu 3: Câu tục ngữ nào sau đây thể hiện tư tưởng kinh tế gian lận?
A Có tiền buôn Đông, không tiền buôn Thái (1)
B Treo đầu dê, bán thịt chó (2)
C Trong vốn thì nài, ngoài vốn thì buông (3)
D Các phương án (1), (2), (3) đều đúng
Câu 4: Việc nghiên cứu môn Lịch sử các học thuyết kinh tế có ý nghĩa:
A Hiểu sâu sắc kinh tế chính trị và kinh tế học (1)
B Hiểu chủ trương, đường lối của Đảng ta hiện nay (2)
C Các phương án (1), (2), (3) đều đúng
D Mở rộng và nâng cao hiểu biết về kinh tế thị trường (3)
Câu 5: Phương pháp nghiên cứu của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế là?
A Phương pháp duy vật biện chứng (1)
D Các phương án (1), (2), (3) đều đúng
Câu 6: Môn lịch sử các học thuyết kinh tế là môn học nghiên cứu vấn đề gì?
B Quá trình hình thành, phân phối, trao đổi và sử dụng giá trị hàng hoá
C Vấn đề lợi nhuận kinh tế
D Những thành tựu trong lĩnh vực khoa học kinh tế của loài người
Câu 7: Quá trình nhận thức các học thuyết kinh tế trong lịch sử là?
A Quá trình nhận thức từ thấp đến cao (1)
B Quá trình nhận thức từ đơn giản đến phức tạp (2)
C Quá trình nhận thức từ hiện tượng đến bản chất (3)
D Các phương án (1), (2), (3) đều đúng
Câu 8: Lịch sử các học thuyết kinh tế là môn học mang tính?
D Các phương án (1), (2), (3) đều đúng
Câu 9: Lịch sử tư tưởng kinh tế bắt đầu từ khi nào?
C Xuất hiện nền trao đổi hàng hoá (3)
D Các phương án (1), (2), (3) đều đúng
Câu 10: Lịch sử các học thuyết kinh tế là môn học cơ sở cho các môn khoa học nào?
D Các phương án (1), (2), (3) đều đúng.
CÁC TƯ TƯỞNG KINH TẾ CỔ ĐẠI
2.1.1 Hoàn cảnh xuất hiện và đặc điểm tư tưởng kinh tế cổ đại
Thời kỳ cổ đại đánh dấu sự phát triển của nền văn minh Hy Lạp, La Mã cổ đại, cùng với nền văn hóa sông Nin và sông Hằng Ở phương Đông, thời kỳ này khởi đầu từ cuối thế kỷ IV đến thế kỷ III trước công nguyên, trong khi ở phương Tây, nó bắt đầu từ cuối thế kỷ III cho đến cuối thế kỷ.
2.1.1.1 Hoàn cảnh xuất hiện tư tưởng kinh tế cổ đại
Chế độ chiếm hữu nô lệ phát triển mạnh mẽ trong khi chế độ công xã nguyên thủy dần tan rã Số lượng nô lệ tăng nhanh hơn dân số tự do, đặc biệt tại Hy Lạp, nơi số nô lệ gấp hơn chín lần dân số tự do, tức là cứ mười người nô lệ mới có một người dân tự do.
Nền kinh tế hàng hóa ở Hy Lạp đang trong giai đoạn hình thành, với người dân đã biết đến việc đúc tiền và thực hiện các hoạt động tín dụng như cho vay nặng lãi Sự tiến bộ trong phân công lao động đã diễn ra rõ rệt trong các lĩnh vực nông nghiệp, tiểu thủ công và thương mại.
Ba là, sự phát triển mạnh mẽ của chế độ tư hữu dẫn đến phân hóa giai cấp sâu sắc, tạo ra mâu thuẫn ngày càng gay gắt giữa giai cấp chủ nô và nô lệ Đến thế kỷ VI, nhà nước chủ nô đã xuất hiện.
2.1.1.2 Đặc điểm tư tưởng kinh tế cổ đại
Việc thừa nhận chế độ chiếm hữu nô lệ là cần thiết và cần được bảo vệ một cách kiên quyết Các nhà tư tưởng thời kỳ này tập trung vào việc phát triển chế độ chiếm hữu nô lệ, từ việc tìm kiếm nguồn nô lệ đến cách sử dụng họ hiệu quả để nâng cao sản xuất Họ phải đối mặt với nhiệm vụ giảm thiểu mâu thuẫn trong xã hội nô lệ nhằm bảo vệ sự tồn tại của nó và lợi ích của giai cấp chủ nô, trong bối cảnh chiến tranh kéo dài giữa các thành bang.
Tư tưởng coi khinh lao động chân tay xuất hiện rõ rệt trong quan điểm của Platon và Aristote Platon cho rằng lao động chân tay là nhục nhã và làm hư hỏng con người, chỉ những người như nô lệ và chiến sĩ mới xứng đáng được coi trọng Aristote cũng đồng tình, cho rằng công dân nên chỉ tham gia chiến trận và quản lý nhà nước, trong khi công việc thủ công và buôn bán là trái với lòng từ thiện Ông lên án hoạt động thương nghiệp và cho vay nặng lãi, lý tưởng hóa nền kinh tế tự nhiên Platon xem thương nghiệp là tội ác và nhấn mạnh rằng nó phát triển tính giả dối, trong khi Aristote so sánh cho vay nặng lãi với kinh doanh nhà chứa, cho rằng cướp bóc còn vinh dự hơn.
Platon lên án sự tồn tại của tầng lớp quý tộc và tài chính trong xã hội, mơ ước về một xã hội lý tưởng không có chế độ tư hữu Trong xã hội này, tất cả công dân đều tự do, nhưng vẫn còn tồn tại tình trạng nô lệ.
Aristote đã chỉ trích mạnh mẽ sự phân hóa giàu nghèo và tình trạng bần cùng trong xã hội, tuy nhiên, ông không phản đối chế độ tư hữu.
Các nhà lý luận Hy Lạp cổ đại đã phân tích các yếu tố kinh tế quan trọng như phân công lao động, giá trị, giá trị sử dụng, giá trị trao đổi và chức năng của tiền tệ Họ cũng nghiên cứu vai trò của nhà nước trong nền kinh tế và ảnh hưởng của cung - cầu đến giá cả hàng hóa.
2.1.2 Các tư tưởng kinh tế chủ yếu của Hy Lạp cổ đại
2.1.2.1 Tư tưởng kinh tế Xenophon
Xenophon (430-354 trước công nguyên) là một nhà sử học và nhà thực tiễn nổi tiếng, đồng thời là học trò của triết gia Socrates Tư tưởng kinh tế của ông có thể được tóm gọn trong những quan điểm sâu sắc về quản lý tài nguyên và vai trò của con người trong nền kinh tế.
Xenophon phân tích phân công lao động dựa trên sự phát triển và trao đổi hàng hóa, cho rằng nó thúc đẩy lưu thông hàng hóa Ông nhận thấy rằng ở các thành phố lớn, phân công lao động phát triển hơn so với các thành phố nhỏ, từ đó chỉ ra mối quan hệ giữa phân công lao động và quy mô thị trường.
Xenophon cho rằng giá trị của hàng hoá phụ thuộc vào tính hữu ích và khả năng sử dụng của con người Dù người sở hữu không biết sử dụng, hàng hoá vẫn có giá trị khi bán Từ đó, ông nhận định rằng hàng hoá có hai mặt: giá trị sử dụng và giá trị trao đổi.
Xenophon cho rằng việc sử dụng nô lệ để khai thác bạc là cần thiết, vì bạc có nhu cầu vô hạn trong nền kinh tế Ông nhận thức rõ vai trò quan trọng của tiền tệ, nhưng chỉ tập trung vào chức năng cất trữ của nó.
Xenophon khuyên giới quý tộc nên mua nô lệ theo từng tốp nhỏ để tránh làm tăng giá nô lệ, mặc dù nhu cầu mở rộng sản xuất đòi hỏi nhiều nô lệ Ông nhận thức rõ ảnh hưởng của quy luật cung – cầu đối với giá cả hàng hóa trên thị trường.
Xenophon coi lao động chân tay là điều nhục nhã, nhưng ông vẫn nhận ra giá trị của lao động nông nghiệp và bảo vệ nền kinh tế tự nhiên, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp.
2.1.2.2 Tư tưởng kinh tế Platon
CÁC TƯ TƯỞNG KINH TẾ THỜI TRUNG CỔ
2.2.1 Hoàn cảnh xuất hiện và đặc điểm tư tưởng kinh tế thời Trung cổ
2.2.1.1 Hoàn cảnh xuất hiện tư tưởng kinh tế Trung cổ
Sơ kỳ Trung cổ (thế kỷ V - XI) đánh dấu thời kỳ hình thành xã hội phong kiến Trung kỳ Trung cổ (thế kỷ XII - XIV) là giai đoạn phát triển mạnh mẽ của xã hội phong kiến Hậu kỳ Trung cổ (thế kỷ XVI - XVII) chứng kiến sự tan rã của chế độ phong kiến và sự xuất hiện của chủ nghĩa tư bản.
Trong thời kỳ phong kiến, hoạt động sản xuất chủ yếu dựa vào kỹ thuật thủ công, dẫn đến việc nông nô làm việc độc lập và ít hợp tác Năng suất lao động trong giai đoạn này cao hơn so với chế độ chiến hữu nô lệ, tạo ra giá trị thặng dư lớn hơn, trở thành mục tiêu mà các chúa phong kiến tìm cách chiếm đoạt.
Nền kinh tế phong kiến chủ yếu là nền kinh tế tự nhiên, nhưng trong giai đoạn này, sự phát triển mạnh mẽ của hàng hoá đã tạo ra mâu thuẫn giữa nền kinh tế tự nhiên và nền kinh tế hàng hoá.
2.2.1.2 Đặc điểm tư tưởng kinh tế Trung cổ
Tư tưởng kinh tế trong thời kỳ phong kiến chủ yếu bảo vệ nền kinh tế tự nhiên, ít chú trọng đến các vấn đề kinh tế hàng hóa như giá trị, giá cả, năng suất lao động và tiền tệ Thời kỳ này thiếu khái niệm về giá trị, đồng thời lên án thương mại và cho vay nặng lãi Một trong những quan điểm quan trọng là học thuyết "giá cả công bằng".
Tư tưởng kinh tế thời trung cổ liên kết chặt chẽ với tôn giáo, khi các chúa đất phong kiến lợi dụng quyền lực tinh thần để khai thác người dân Nông nghiệp là hoạt động sản xuất chủ yếu, với hình thức bóc lột lao động thặng dư thể hiện qua các loại địa tô như thu tô hiện vật, thu tô lao dịch và địa tô tiền Tại Tây Âu, giáo hội và tăng lữ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, chính trị và xã hội, khi nhà thờ sở hữu 1/3 đất đai canh tác và thực hiện phát canh thu tô giống như các chúa đất phong kiến.
Tư tưởng kinh tế thời trung cổ phản ánh rõ nét qua các phong trào xã hội và các cuộc khởi nghĩa của nông dân, thể hiện những yêu sách kinh tế nhằm bảo vệ lợi ích của giai cấp.
2.2.2 Các tư tưởng kinh tế chủ yếu thời Trung cổ
2.2.2.1 Tư tưởng kinh tế của Augustin Siant
Augustin Siant (354-450) là linh mục người Ý Ông là người đưa ra thuật ngữ
Giá cả công bằng được hiểu là giá phù hợp với mức trung bình và chi phí lao động, với khả năng khác nhau tùy thuộc vào sự đánh giá của các đẳng cấp khác nhau Trong tư tưởng về giá cả công bằng, ông đã kết hợp hai yếu tố chính: chi phí lao động và lợi ích của sản phẩm.
2.2.2.2 “Chân lý Sali”, “Luật tạp chủng”
Trong thời kỳ đầu trung cổ, công việc đồng áng là công việc duy nhất, xã hội chưa phân chia thành các tầng lớp
“Chân lý Sali” xuất hiện tại vương quốc Phơ Răng, tượng trưng cho sự phát triển của chế độ phong kiến và sự tan rã của xã hội công xã, bảo vệ quyền sở hữu công cộng và quyền sở hữu cá nhân của các thành viên trong công xã Nó phản ánh quá trình tách biệt của từng hộ nông dân, chứng minh sự hình thành giai cấp Các học giả tư sản đã xuyên tạc “Chân lý Sali” để biện minh cho tính hợp pháp của sở hữu tư nhân Vào cuối thời kỳ Trung cổ, các quan hệ phong kiến được thiết lập, dẫn đến sự ra đời của “Luật tạp chủng” nhằm bảo vệ quyền sở hữu của nông nô trong chế độ phong kiến.
2.2.2.3 Tư tưởng kinh tế của Thomas d’Aquin
Thomas d’Aquin là một linh mục và nhà thần học người Ý, nổi bật với việc áp dụng logic để liên kết các khía cạnh kinh tế với tín ngưỡng tôn giáo Ông lập luận rằng "Chúa trời có quyền sở hữu, còn con người chỉ có quyền sử dụng của cải" D’Aquin cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lao động, coi đó là phương tiện để tự nuôi sống và ngăn ngừa lười biếng, đồng thời cho rằng lao động trí óc là cao quý nhất, vì trí tuệ con người là biểu hiện của pháp quyền tự nhiên.
Ông ca ngợi chế độ tư hữu tài sản và bảo vệ quyền sở hữu, nhấn mạnh rằng quyền quản lý tài vật là một trách nhiệm được tạo hóa giao phó.
Thomas d’Aquin phát triển lý luận “giá cả cân bằng” vì giá cả hàng hoá phụ thuộc vào lao động hao phí nên trao đổi phải ngang giá
Thomas d’Aquin phân loại các hoạt động kinh tế thành hai loại: Thứ nhất, những nỗ lực trực tiếp tạo ra của cải vật chất để chiếm hữu và hưởng dụng, được coi là đáng quý và đáng kính trọng Thứ hai, những hoạt động trung gian hưởng lợi từ lao động của người khác, như thương nghiệp và cho vay nặng lãi, là những hoạt động đáng chê trách và cần bị trừng phạt.
Về tư bản và lợi nhuận, quan niệm lúc bấy giờ cấm cho vay nặng lãi vì tiền không thể sinh ra tiền được
Thomas d’Aquin định nghĩa địa tô là thu nhập từ ruộng đất, được xem như món quà từ thiên nhiên và Thượng đế dành cho con người Khác với thu nhập từ tư bản và tiền tệ, địa tô không kích thích lòng tham của con người.
Về dân số, Thomas d’Aquin lo ngại và cảnh báo về sự gia tăng dân số quá mức
Cùng với sự gia tăng dân số thì việc đi lại thuận lợi, có sự giao thương giữa các vùng
2.2.3 Tư tưởng kinh tế phong kiến ở Trung Quốc
Trong thời cổ đại, ruộng đất chủ yếu thuộc quyền sở hữu của nhà nước Tuy nhiên, vào thời kỳ Xuân Thu, chế độ thái ấp xuất hiện, dẫn đến sự tan rã của “tỉnh điền” và việc mua bán ruộng đất bắt đầu hình thành Điều này đánh dấu sự ra đời của ruộng đất tư hữu, và hai hình thức sở hữu này đã tồn tại song song cho đến khi kết thúc chế độ phong kiến.
Trong chính sách đất công, các triều đại có những quy định khác nhau, nhưng đều thống nhất ở chính sách quan điền, trong đó nhà nước quản lý và phân chia ruộng đất cho nông dân cày cấy, bao gồm cả quan lại nhận bổng lộc.
Cuối triều Minh, phần lớn ruộng đất tập trung vào tay địa chủ và quan lại, dẫn đến tình trạng khốn khó cho người dân khi có đến chín trên mười người không sở hữu ruộng đất.
CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ CỦA CHỦ NGHĨA TRỌNG THƯƠNG
3.1.1 Hoàn cảnh lịch sử ra đời của chủ nghĩa trọng thương
Chủ nghĩa trọng thương, một tư tưởng kinh tế của giai cấp tư sản, xuất hiện đầu tiên ở Anh vào khoảng năm 1450 và phát triển mạnh mẽ đến giữa thế kỷ XVII trước khi suy tàn Sự ra đời của chủ nghĩa này diễn ra trong bối cảnh phương thức sản xuất phong kiến đang tan rã và phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa bắt đầu hình thành.
Trong lịch sử, giai đoạn này đánh dấu sự tích lũy nguyên thuỷ của chủ nghĩa tư bản, thể hiện qua việc tước đoạt bạo lực nền sản xuất nhỏ và tích lũy tiền tệ ngoài Châu Âu Điều này diễn ra thông qua cướp bóc và trao đổi không công bằng với các nước thuộc địa qua ngoại thương Việc tích lũy tiền tô đóng vai trò cực kỳ quan trọng cho sự hình thành của chủ nghĩa tư bản.
Về kinh tế xã hội:
Sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất hàng hóa đã hình thành nền kinh tế thị trường, trong đó thương nghiệp trở thành lực lượng chủ đạo và tầng lớp thương nhân gia tăng quyền lực Xã hội lúc bấy giờ xuất hiện hình ảnh những nhà thương gia táo bạo, lạc quan và mạo hiểm, có khả năng tác động đến chính quyền Vai trò của tư bản thương nghiệp thúc đẩy sự ra đời của lý thuyết kinh tế mới, phản ánh lợi ích của thương nhân, thay thế các quan điểm phong kiến và tôn giáo.
Giai cấp tư sản mới hình thành và chưa chiếm được quyền lực, trong khi quyền lực vẫn nằm trong tay giai cấp quý tộc Điều này dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa trọng thương như một phản ứng chống lại chủ nghĩa phong kiến.
Trong thời kỳ này, những thành tựu khoa học - kỹ thuật đáng chú ý bao gồm các phát kiến địa lý quan trọng, như Christopher Columbus phát hiện ra Châu Mỹ và Vasco da Gama tìm ra con đường sang Ấn Độ Dương Thương mại trở thành một yếu tố then chốt, đòi hỏi sự phát triển của lý thuyết kinh tế chính trị để định hướng và hướng dẫn các hoạt động thương nghiệp.
Về mặt tư tưởng, triết học:
Thời kỳ xuất hiện chủ nghĩa trọng thương diễn ra trong thời kỳ phục hưng, khi mà xã hội tôn vinh tư tưởng tư sản và phản kháng lại những quan niệm lạc hậu của thời trung cổ Chủ nghĩa duy vật đã nổi lên, chống lại các thuyết giáo duy tâm của nhà thờ, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy và phát triển kinh tế xã hội.
Chủ nghĩa trọng thương ra đời từ quá trình tích lũy nguyên thủy của tư bản, dẫn đến sự phân hóa giai cấp nhanh chóng và làm mất đi những đặc quyền của quý tộc phong kiến Thay vào đó, xã hội bắt đầu sùng bái và lý tưởng hóa sức mạnh của đồng tiền, đặc biệt là vàng bạc.
3.1.2 Những quan điểm kinh tế chủ yếu của chủ nghĩa trọng thương
Thứ nhất, đánh giá cao vai trò của tiền tệ (vàng, bạc)
Chủ nghĩa trọng thương coi tiền tệ, đặc biệt là vàng bạc, là tiêu chuẩn cơ bản của của cải Họ tin rằng một xã hội giàu có là xã hội sở hữu nhiều tiền, và sự giàu có tích lũy dưới hình thức tiền tệ là vĩnh viễn Tiền được đồng nhất với của cải và sự thịnh vượng của một quốc gia, với quan niệm rằng quốc gia càng nhiều tiền thì càng giàu Tiền được xem là tài sản thực sự của quốc gia, trong khi hàng hóa chỉ là phương tiện để tăng khối lượng tiền tệ Do đó, hoạt động kinh tế chủ yếu hướng tới việc tích lũy tiền tệ.
Những người theo chủ nghĩa trọng thương chỉ trích các hoạt động không tạo ra giá trị tiền tệ, xem tiêu dùng xa xỉ phẩm là tiêu cực Họ coi nông nghiệp như một nghề trung gian, không làm tăng hay giảm khối lượng tiền tệ quốc gia Tiền được sử dụng để đánh giá tính hữu ích của mọi hoạt động nghề nghiệp.
Hume, một nhà tư tưởng nổi bật trong thời kỳ trọng thương, nhấn mạnh rằng khi có một lượng tiền tệ mới được nhập vào một quốc gia, việc đầu tiên không nên là phân phát cho nhiều người, mà nên tập trung vào kho bạc của một số ít cá nhân Những người này có khả năng sử dụng tiền một cách hiệu quả nhất để mang lại lợi ích tối ưu.
Để tích lũy tiền tệ, hoạt động thương mại, đặc biệt là ngoại thương, đóng vai trò quan trọng Nội thương được ví như hệ thống ống dẫn, trong khi ngoại thương là máy bơm, cần thiết để chuyển giao của cải Mục tiêu của ngoại thương là xuất siêu nhằm tăng trưởng kinh tế và gia tăng khối lượng tiền tệ quốc gia Chủ nghĩa trọng thương tập trung vào lĩnh vực lưu thông, mua bán và trao đổi, với quan điểm của Montchrestien rằng "Kinh tế chính trị là khoa học về của cải thương nghiệp, nhiệm vụ của nó là bán nhiều, mua ít."
Lợi nhuận chủ yếu đến từ lĩnh vực lưu thông buôn bán, thông qua việc mua rẻ và bán đắt Do đó, con đường làm giàu hiệu quả nhất là thông qua ngoại thương, mà không cần quan tâm đến lợi ích của các dân tộc khác.
Chủ nghĩa trọng thương nhấn mạnh tầm quan trọng của sự can thiệp của nhà nước trong việc tích lũy tiền tệ và phát triển kinh tế Để thu hút tiền tệ và hạn chế dòng tiền ra nước ngoài, nhà nước cần tham gia tích cực vào các hoạt động kinh tế Các biện pháp như điều tiết lưu thông tiền tệ, khuyến khích bảo trợ ngành thủ công, và xây dựng lực lượng hải quân để mở rộng thuộc địa đều phụ thuộc vào sự đồng ý và hỗ trợ của nhà nước Trong giai đoạn đầu, chủ nghĩa tư bản chỉ có thể phát triển khi nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ chính quyền.
3.1.3 Đánh giá những cống hiến của chủ nghĩa trọng thương
Chủ nghĩa trọng thương là lý luận kinh tế đầu tiên của giai cấp tư sản, phản ánh sự phát triển của tầng lớp tư sản thương nhân trong bối cảnh chế độ phong kiến đang suy tàn Mặc dù giai cấp phong kiến vẫn giữ vị trí thống trị, giai cấp tư sản đang lên với nền tảng kinh tế mạnh mẽ nhưng chưa có quyền lực chính trị.
Chủ nghĩa trọng thương có tính thực tiễn cao nhưng thiếu lý luận sâu sắc, với các tư tưởng kinh tế chủ yếu chỉ dừng lại ở việc mô tả bề ngoài của các hiện tượng và quá trình kinh tế, mà chưa phân tích được bản chất của chúng.
CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA TRƯỜNG PHÁI KINH TẾ CHÍNH TRỊ TƯ SẢN CỔ ĐIỂN
3.2.1 Hoàn cảnh xuất hiện các trường phái kinh tế chính trị tư sản cổ điển
Trong thế kỷ XVI – XVII, chủ nghĩa trọng thương thống trị, thể hiện qua việc thực hiện tư bản thương nghiệp, dựa trên cướp bóc và trao đổi không công bằng, gây thiệt hại cho người sản xuất và tiêu dùng, đồng thời kìm hãm sự phát triển của tư bản công nghiệp Khi nguồn tích lũy nguyên thủy cạn kiệt, chủ nghĩa trọng thương trở thành đối tượng phê phán, dẫn đến sự ra đời của kinh tế chính trị tư sản cổ điển, tập trung vào sản xuất Ở một số quốc gia, chủ nghĩa trọng thương gây đình trệ nông nghiệp, vì vậy, cuộc đấu tranh chống lại nó gắn liền với phê phán chế độ phong kiến để phát triển nông nghiệp theo kiểu tư bản chủ nghĩa, tạo ra chủ nghĩa trọng nông Tại Pháp, những đại biểu của chủ nghĩa trọng nông đã đặt nền tảng cho nghiên cứu sản xuất tư bản chủ nghĩa Ở Anh, khi thương nghiệp mất dần ý nghĩa, giai cấp tư sản nhận ra rằng để làm giàu, họ cần bóc lột lao động của người nghèo, đó là cốt lõi của kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh, một học thuyết chủ yếu của giai cấp tư sản nhiều quốc gia.
3.2.2 Đặc điểm của kinh tế học tư sản cổ điển
Đối tượng nghiên cứu của bài viết là kinh tế chính trị tư sản cổ điển, với sự chuyển hướng từ lĩnh vực lưu thông sang lĩnh vực sản xuất Nghiên cứu tập trung vào các quan hệ kinh tế trong quá trình tái sản xuất và hệ thống hóa các phạm trù kinh tế trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, bao gồm hàng hoá, giá trị, tiền tệ, giá cả, tiền lương, lợi nhuận, lợi tức và địa tô Qua đó, bài viết rút ra quy luật vận động chung của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Các nhà kinh tế tư sản cổ điển xác định rằng nguồn gốc của cải và sự giàu có đến từ lao động, với quan điểm về giá trị lao động là trung tâm trong kinh tế chính trị của họ Họ cũng ủng hộ tự do kinh tế và phản đối sự can thiệp của nhà nước, nhấn mạnh rằng sự vận động của phương thức sản xuất được điều tiết bởi các quy luật tự nhiên Do đó, tư tưởng tự do kinh doanh của họ tập trung vào cơ chế thị trường tự phát.
Mục tiêu nghiên cứu là phân tích cương lĩnh kinh tế và các chính sách của giai cấp tư sản, cùng với cơ chế thực hiện lợi ích kinh tế trong xã hội tư bản, nhằm phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản thông qua việc phát triển lực lượng sản xuất.
Về phương pháp nghiên cứu:
Phương pháp trừu tượng hoá giúp hiểu rõ các mối liên hệ bản chất trong các hiện tượng và quá trình kinh tế, từ đó rút ra những kết luận khoa học giá trị Tuy nhiên, do giới hạn về thế giới quan, phương pháp luận và điều kiện lịch sử, khi đối mặt với các vấn đề phức tạp, nhiều người chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện tượng mà chưa phân tích sâu bản chất, dẫn đến một số kết luận sai lầm.
CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ TRONG THỜI KÌ RA ĐỜI CỦA KINH TẾ HỌC TƯ SẢN CỔ ĐIỂN
3.3.1 William Petty và sự ra đời học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ở nước Anh
William Petty (1623-1687) xuất thân từ một gia đình thủ công, nhưng với sự học hỏi sâu rộng và tài năng nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như vật lý, giải phẫu, âm nhạc, thống kê học và động cơ, ông đã đạt được thành công lớn Nhờ vào khả năng của mình, Petty không chỉ có thu nhập cao mà còn gia nhập hàng ngũ địa chủ quý tộc, trở thành một nhà tư bản công nghiệp lớn.
Nhờ vào sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, thế giới quan và phương pháp luận của ông đã vượt trội hơn so với các nhà trọng thương đương thời Ông đã nghiên cứu sâu sắc bản chất của quá trình kinh tế và công nhận các quy luật kinh tế khách quan.
Những tác phẩm chủ yếu của William Petty:
- Bàn về thuế khoá và lệ phí (năm 1672)
- Giải phẫu học chính trị Ireland (năm 1672)
- Số học chính trị (năm 1676)
- Bàn về tiền tệ (năm 1682)
William Petty được công nhận là người sáng lập khoa học kinh tế chính trị nhờ vào công lao lớn nhất của ông trong việc đưa ra nguyên lý giá trị lao động.
3.3.1.1 Lý luận về giá trị - lao động
William Petty là người tiên phong trong việc phát triển học thuyết giá trị - lao động, nhấn mạnh tầm quan trọng của lao động trong việc tạo ra giá trị và xác định nguồn gốc thực sự của của cải.
William Petty không trực tiếp phát triển lý luận về giá trị, nhưng qua các luận điểm về giá cả, ông được xem là người đầu tiên đề xuất nguyên lý giá trị - lao động Ông đã nhận thức đúng về giá trị - lao động thông qua khái niệm “giá cả tự nhiên”.
Nghiên cứu về giá cả, ông cho rằng có hai loại giá cả là “giá cả tự nhiên” và “giá cả chính trị”
- Giá cả chính trị là giá cả thị trường do nhiều yếu tố ngẫu nhiên chi phối tác động, nên rất khó xác định chính xác
Giá cả tự nhiên được xác định bởi giá trị hao phí lao động trong quá trình sản xuất hàng hóa, và năng suất lao động là yếu tố quyết định ảnh hưởng đến mức hao phí này.
Mối quan hệ giữa năng suất lao động và giá trị hàng hóa được khẳng định là tỷ lệ nghịch, theo đó giá cả tự nhiên của hàng hóa được xác định bằng cách so sánh lượng lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa với lượng lao động hao phí để tạo ra bạc hoặc vàng.
Theo quan điểm của ông, giá cả tự nhiên của hàng hóa phản ánh giá trị của tiền tệ, giống như ánh sáng mặt trăng phản chiếu từ mặt trời Tuy nhiên, ông chỉ công nhận lao động khai thác vàng là nguồn tạo ra giá trị, trong khi giá trị hàng hóa chỉ được xác định qua trao đổi với tiền Vấn đề chính là ông chưa nhận thức được tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa Ông đã nghiên cứu lao động giản đơn và lao động phức tạp, so sánh chúng trong thời gian dài và sử dụng năng suất lao động trung bình để đối chiếu các loại lao động, nhưng vẫn chưa thành công trong việc làm rõ mối quan hệ giữa hai loại lao động này.
Một luận điểm nổi tiếng của ông là “lao động là cha còn đất đai là mẹ của của cải”, điều này đúng nếu coi của cải là giá trị sử dụng, nhưng sai nếu hiểu lao động và tự nhiên là nhân tố tạo ra giá trị Ông đã tìm ra một thước đo thống nhất cho giá trị, cho rằng “thước đo thông thường của giá trị là thức ăn trung bình hàng ngày của mỗi người”, thay vì lao động hàng ngày Qua luận điểm này, có thể thấy ông chưa phân biệt rõ giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi, cũng như chưa nhận thức được tính chất xã hội của giá trị.
3.3.1.2 Lý luận về tiền tệ
Quan điểm về tiền tệ của William Petty thể hiện sự chuyển biến tư tưởng từ chủ nghĩa trọng thương sang trường phái tư sản cổ điển, cho thấy sự phát triển trong cách nhìn nhận giá trị và vai trò của tiền tệ trong nền kinh tế.
William Petty nghiên cứu vai trò của vàng và bạc như tiền tệ, cho rằng tỷ lệ giữa chúng phụ thuộc vào lượng lao động hao phí để sản xuất Ông lập luận rằng giá cả tự nhiên của tiền tệ được xác định bởi giá trị đầy đủ của nó Petty cảnh báo rằng nhà nước không nên phát hành tiền có giá trị không đủ, vì điều này sẽ làm giảm giá trị tiền tệ Ông chỉ trích chế độ song bản vị và ủng hộ chế độ đơn bản vị, tức là chỉ sử dụng một kim loại làm tiền tệ.
William Petty là người tiên phong trong việc nghiên cứu số lượng tiền tệ cần thiết cho lưu thông, dựa trên mối quan hệ giữa khối lượng hàng hóa và tốc độ chu chuyển của tiền Ông chỉ ra rằng thời gian thanh toán càng dài thì lượng tiền tệ cần thiết càng lớn Petty phê phán những quan điểm trọng thương về việc tích trữ tiền vô hạn, nhấn mạnh rằng tiền tệ không phải lúc nào cũng là tiêu chuẩn của sự giàu có Ông cho rằng tiền tệ chỉ là công cụ hỗ trợ lưu thông hàng hóa, vì vậy không cần thiết phải gia tăng số lượng tiền tệ vượt mức cần thiết.
William Petty đã đưa ra nhiều quan điểm về tiền tệ, với nhiều phát kiến quan trọng mà các nhà kinh tế học theo trường phái giá trị - lao động sau này tiếp tục phát triển.
3.3.1.3 Lý luận về tiền lương
William Petty không đưa ra định nghĩa cụ thể về tiền lương, mà chỉ nêu ra một số vấn đề liên quan Ông cho rằng tiền lương của công nhân không nên vượt quá mức tối thiểu cần thiết cho cuộc sống Petty đã lập luận ủng hộ đạo luật cấm tăng lương, cho rằng việc trả lương cao sẽ dẫn đến thâm hụt ngân sách và khiến công nhân lười biếng, chỉ biết đến rượu chè Quan điểm này phản ánh đúng tinh thần của chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn đầu, nhằm bảo đảm lợi nhuận cho các nhà tư sản.
Quan điểm của ông về tiền lương liên quan mật thiết đến lợi nhuận, giá cả tư liệu sinh hoạt và cung cầu lao động Ông cho rằng tiền lương cao dẫn đến lợi nhuận giảm, trong khi giá lúa mì tăng cũng làm gia tăng sự bần cùng của công nhân Khi số lượng lao động tăng, tiền lương sẽ có xu hướng giảm Việc tăng lương trực tiếp được xem là gây thiệt hại cho các nhà tư bản và ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.
3.3.1.4 Lý luận về lợi nhuận, địa tô:
CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ THỜI KÌ HẬU CỔ ĐIỂN
Vào đầu thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản đã được thiết lập tại nhiều quốc gia, dẫn đến sự khẳng định quyền lực chính trị của giai cấp tư sản Đồng thời, giai cấp vô sản cũng ngày càng phát triển mạnh mẽ, với phong trào công nhân ở các nước phát triển không ngừng gia tăng về quy mô và tính chất, tạo ra mối đe dọa lớn đối với sự tồn tại của chủ nghĩa tư bản.
Trong thời kỳ này, nhiều hình thức chủ nghĩa xã hội không tưởng đã xuất hiện, phê phán mạnh mẽ chế độ tư bản và ảnh hưởng sâu sắc đến giai cấp vô sản Do đó, giai cấp tư sản cần phát triển lý luận khoa học để đối phó với chủ nghĩa xã hội không tưởng, dẫn đến sự ra đời của kinh tế chính trị cổ điển, hay còn gọi là trường phái kinh tế học tầm thường.
3.4.1 Các tư tưởng kinh tế của Thomas Robert Malthus
Thomas Robert Malthus (1766-1834) là một nhà tư tưởng nổi bật, sinh ra trong gia đình quý tộc và theo đuổi con đường tu hành Sau khi tốt nghiệp đại học Cambridge, ông trở thành mục sư ở nông thôn vào năm 1788 Tác phẩm chính của ông, “Bàn về quy luật nhân khẩu” (1789), nổi bật với phương pháp luận phân tích hiện tượng và thay thế các quy luật kinh tế bằng quy luật tự nhiên sinh học Malthus ủng hộ tư bản kinh doanh ruộng đất và bảo vệ lợi ích của giai cấp tư sản, đồng thời là nhà tư tưởng đại diện cho giai cấp quý tộc địa chủ tư sản hóa.
3.4.1.1 Lý luận về nhân khẩu là lý thuyết trung tâm của Malthus
Ông đề xuất rằng quy luật sinh học cho thấy dân số có thể tăng gấp đôi trong vòng 25 năm, tương ứng với sự gia tăng theo cấp số nhân, dựa trên số liệu dân số Mỹ thế kỷ XVIII do di dân Ngược lại, tư liệu sinh hoạt chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến tình trạng khan hiếm tư liệu sinh hoạt và sự bần cùng đói rét phổ biến trong mọi xã hội, bao gồm cả xã hội tư bản Nạn thất nghiệp và nghèo khổ không phải do chế độ xã hội mà do “những quy luật tự nhiên và sự say đắm của con người”, khiến nhân dân phải tự nhận trách nhiệm về những đau khổ của mình Để khắc phục tình trạng lao động quá sức, nạn đói, bệnh tật và chiến tranh, ông đề xuất các biện pháp phòng ngừa như hạn chế sinh đẻ và khai thác những vùng đất mới.
Quan điểm Malthus có những hạn chế:
Áp dụng quy luật của giới động thực vật và tự nhiên vào máy móc và con người có thể dẫn đến việc nhận thức sai lầm rằng đây là những quy luật vĩnh cửu, đúng cho mọi giai đoạn lịch sử.
Thứ hai, trong nghiên cứu bộc lộ tính chất tùy tiện, phiến diện thiếu khoa học:
Lấy những căn cứ, số liệu về tăng dân số ở nước Mỹ và quy luật màu mỡ đất đai giảm ở nước Pháp rồi đưa ra kết luận
Lịch sử thế kỉ XX đã chỉ ra rằng kết luận của Malthus không chính xác Sự phát triển cách mạng khoa học và kỹ thuật ở Tây Âu đã dẫn đến sự giảm dân số, đồng thời mở rộng khả năng sản xuất vượt qua những giới hạn trước đây.
3.4.1.2 Lý luận về giá trị, lợi nhuận và thuyết người thứ ba
Malthus ủng hộ định nghĩa thứ hai của Adam Smith về giá trị hàng hóa, cho rằng giá trị được xác định bởi lao động mà người ta có thể mua được bằng hàng hóa Ông bổ sung rằng giá trị còn phụ thuộc vào chi phí lao động để sản xuất hàng hóa và lợi nhuận của tư bản ứng trước Điều này dẫn đến việc phủ nhận lao động là nguồn gốc tạo ra giá trị, đồng thời coi lợi nhuận có nguồn gốc ngoài lao động sống.
Lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa giá mua và giá bán, xuất hiện trong quá trình lưu thông hàng hóa khi bán với giá cao hơn giá mua Quan điểm này phản ánh tư tưởng của chủ nghĩa trọng thương, nhấn mạnh rằng lợi nhuận đạt được từ việc mua rẻ và bán đắt.
Thuyết người thứ ba của Malthus cho rằng nếu chỉ dựa vào công nhân và tư bản, khối lượng hàng hóa sản xuất ra sẽ không được tiêu thụ hết, dẫn đến tình trạng thừa hàng hóa do tổng tiền lương thấp hơn tổng giá trị hàng hóa Ông cảnh báo rằng xã hội chỉ có công nhân và tư bản sẽ gặp tai họa Để khắc phục điều này, Malthus đề xuất sự cần thiết của một tầng lớp người thứ ba, bao gồm quý tộc, tăng lữ, cảnh sát, quân đội và nhân viên nhà nước, nhằm tiêu dùng và ngăn chặn khủng hoảng thừa Sự phát triển của tích lũy tư bản đòi hỏi tiêu dùng của “người thứ ba” phải tăng lên, với nhu cầu tiêu dùng hoang phí hơn, từ đó trở thành “cứu tinh” cho chủ nghĩa tư bản và giúp nhà tư bản thu được lợi nhuận.
Theo ông, cần phải thực hiện thuế cho nhà nước, địa tô cho địa chủ, quý tộc, chi phí cho quân đội, chiến tranh phải phát triển
3.4.2 Các tư tưởng kinh tế của Jean Baptiste Say
Jean Baptiste Say (1767-1832) là một nhà kinh tế học nổi tiếng, sinh ra trong gia đình thương gia tại Lyon, Pháp Ông đã làm tổng biên tập cho "Tuần báo triết học, văn học và chính trị" vào năm 1799 và sau đó được mời làm việc tại Bộ Tài chính dưới thời Napoleon Năm 1819, ông trở thành giáo sư kinh tế chính trị tại đại học Tổng hợp Paris và nhiều trường đại học khác ở Pháp, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của kinh tế học.
Tác phẩm nổi bật của tác giả bao gồm "Khái luận kinh tế chính trị" (1803) và "Vấn đề kinh tế chính trị" hay còn gọi là "Kinh tế học đại cương" (1815) Đặc biệt, từ năm 1828 đến 1830, tác giả đã xuất bản bộ sách quan trọng này, góp phần lớn vào lĩnh vực kinh tế học.
Kinh tế học toàn tập của Jean Baptiste Say gồm 6 tập, nổi bật với phương pháp luận áp dụng tâm lý học chủ quan trong đánh giá các hiện tượng kinh tế, đồng thời phủ nhận các quy luật kinh tế khách quan Ông tách chính trị khỏi kinh tế để loại bỏ tính chất giai cấp trong kinh tế chính trị, dẫn đến việc phân loại đơn giản hóa kinh tế chính trị thành bốn phần: sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng, mà không xem xét mối quan hệ giữa con người Đặc biệt, trong phân tích sản xuất, ông chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật và kết luận rằng quy luật sản xuất là vĩnh cửu, đồng nhất sản xuất trong xã hội tư bản với sản xuất nói chung.
3.4.2.1 Lý luận giá trị Đặc điểm nổi bật của lý luận giá trị là xa rời thuyết giá trị - lao động, ủng hộ thuyết giá trị ích lợi hay giá trị chủ quan gọi chung là “Thuyết về tính hữu dụng” Theo đó, sản xuất tạo ra tính hữu dụng, ích lợi hay giá trị sử dụng, còn tính hữu dụng lại truyền giá trị cho các vật phẩm; giá cả là thước đo của giá trị, còn giá trị là thước đo của ích lợi, ích lợi của sản phẩm càng nhiều thì giá trị của sản phẩm càng cao
Giá trị hàng hóa mang tính chủ quan, có thể cao đối với một người nhưng lại thấp đối với người khác Do đó, ông đã không phân biệt giữa giá trị sử dụng và giá trị.
Theo Jean Baptiste Say, giá trị hàng hóa không cố định và phụ thuộc vào quan hệ cung cầu, nghĩa là nó chỉ được xác định trong quá trình trao đổi trên thị trường.
3.4.2.2 Lý luận thu nhập “Thuyết ba nhân tố” – trên cơ sở thuyết giá trị - ích lợi