1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tài liệu tập huấn kỹ năng đào tạo cơ bản

50 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài Liệu Tập Huấn Kỹ Năng Đào Tạo Cơ Bản
Tác giả Đỗ Văn Thanh, Các Cộng Sự
Trường học Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Chuyên ngành Địa lý
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2014
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 1,13 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Những vấn đề chung về dạy học (3)
  • 2. Những yếu tố tác động tới chất lượng dạy và học (5)
  • 3. Đặc điểm của học viên là người lớn tuổi (7)
  • 4. Nguyên tắc dạy và học đối với người lớn (9)
  • 5. Phương pháp dạy học cho người lớn tuổi (10)
  • 1. Những vấn đề chung (13)
  • 2. Tác dụng và tầm quan trọng của việc lập kế hoạch bài giảng (13)
  • 3. Xác định mục tiêu của bài giảng (14)
  • 4. Xác định nội dung và cấu trúc bài giảng (15)
  • 5. Xác định phương pháp dạy học (16)
  • 6. Xác định các hoạt động của giảng viên và học viên (18)
  • 7. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch (18)
  • 1. Khái niệm, ý nghĩa của “Thuyết trình” (23)
  • 2. Những công việc cần làm để thuyết trình thành công một bài giảng (23)
  • 3. Thực hiện thuyết trình bài giảng (26)
  • 1. Khái niệm, mục đích phương pháp thảo luận nhóm (30)
  • 2. Hình thức thảo luận nhóm (31)
  • 3. Nội dung thảo luận nhóm (32)
  • 4. Phương pháp thảo luận nhóm (33)
  • 5. Vai trò của giảng viên và nhóm trưởng trong thảo luận nhóm (33)
  • 6. Các bước tiến hành thảo luận nhóm (35)
  • 7. Một số cách báo cáo kết quả thảo luận nhóm (36)
  • 8. Ưu điểm, nhược điểm của phương pháp thảo luận nhóm (37)
  • 9. Một số kỹ thuật thảo luận nhóm (38)
  • 1. Mục tiêu (42)
  • 2. Phương tiện (42)
  • 3. Hướng dẫn thực hiện (42)
  • 1. Khái niệm (46)
  • 2. Nhiệm vụ của dạy thực hành (46)
  • 3. Phân loại (46)
  • 4. Quá trình hình thành kỹ năng (47)
  • 5. Thực hiện bài dạy thực hành (48)
  • 6. Các phương pháp dạy thực hành (49)

Nội dung

Nội dung của tài liệu trình bày 5 chuyên đề về giảng dạy với các nội dung cụ thể: phương pháp dạy học cho người lớn, lập kế hoạch bài giảng, phương pháp thuyết trình, phương pháp thảo luận nhóm, hướng dẫn các kỹ thuật thảo luận nhóm, phương pháp giảng dạy thực hành.

Những vấn đề chung về dạy học

Dạy học là quá trình tổ chức và hướng dẫn giúp người học phát triển tư duy và hành động, nhằm tiếp thu các giá trị tinh thần, kiến thức, kỹ năng và văn hóa của nhân loại Qua đó, học sinh có khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống.

Dạy học là một hoạt động xã hội đặc thù, tập trung vào con người với những phong cách, tính cách và thói quen khác nhau Mặc dù người học có sự khác biệt về trình độ, địa vị xã hội và kinh nghiệm sống, mục tiêu của người dạy là giúp họ có nhận thức chung về kiến thức, cũng như hiểu các khái niệm và quy luật tự nhiên Học viên cần có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn để giải quyết vấn đề Do đó, trong giảng dạy, đặc biệt là với người lớn tuổi, việc nắm bắt đặc điểm tâm sinh lý của họ là rất quan trọng để áp dụng phương pháp giảng dạy phù hợp nhằm đạt được hiệu quả mong muốn.

Quá trình nắm bắt thông tin trên não của chúng ta

Khoa học giáo dục khẳng định rằng dạy học là một môn khoa học trí tuệ mang tính nghệ thuật cao Để thành công, giáo viên cần trang bị kiến thức và kinh nghiệm, đồng thời trải qua quá trình nghiên cứu, tập luyện và huấn luyện về chuyên môn, kỹ năng giảng dạy và kỹ năng sống Thực tế cho thấy, những giáo viên có thâm niên và kinh nghiệm thường tạo được hứng thú hơn cho học viên trong quá trình tiếp nhận thông tin học tập.

Giảng dạy hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa giảng và giải thích, với giảng viên đóng vai trò như một diễn viên để truyền đạt kiến thức Họ cần sử dụng ngôn ngữ, cử chỉ và hành vi để giúp học viên hiểu rõ nội dung và ý tưởng Việc giải thích bản chất vấn đề cũng rất quan trọng, nhằm giúp học viên nhận diện và hiểu rõ lý do cũng như thực tiễn của nó Bên cạnh đó, giảng viên cần áp dụng ngôn ngữ hình thể, cử chỉ và mô hình trực quan để tạo điều kiện cho học viên tiếp cận và ghi nhớ kiến thức một cách hiệu quả nhất.

Giảng dạy cần chú ý đến đặc điểm của các loại thông tin, kiến thức cũng như đối tượng tiếp nhận kiến thức

Giảng dạy không chỉ đơn thuần là việc đọc, nói hay viết một cách máy móc theo nội dung sách giáo khoa Nếu giáo viên chỉ truyền đạt thông tin theo cách này, học sinh sẽ khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu biết kiến thức một cách sâu sắc.

Mối tương quan giữa các loại thông tin tập huấn và mức độ lĩnh hội của học viên cho thấy rằng việc giảng dạy cần phải được tổng hợp và khái quát hóa một cách hệ thống, logic và cô đọng Điều này giúp người học dễ hiểu, dễ nhớ và dễ vận dụng kiến thức vào thực tế, đặc biệt là đối với học viên lớn tuổi Sự thành công của bài giảng phụ thuộc vào khả năng truyền đạt của người giảng viên, từ đó tăng cường tính hấp dẫn và khả năng tiếp thu của học viên.

Những yếu tố tác động tới chất lượng dạy và học

Một khóa học thành công phụ thuộc vào mức độ hài lòng của cả giảng viên và học viên về những gì họ đã trải nghiệm Mức độ hài lòng cao cho thấy mục tiêu của khóa học đã đạt được, chứng tỏ chất lượng khóa học Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học, bao gồm năng lực giảng viên, nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, địa điểm tổ chức, thời gian học, thiết bị dạy học, và điều kiện ăn nghỉ cho cả giảng viên và học viên.

- Năng lực của người dạy

Một giảng viên có năng lực giảng dạy vững vàng phải có kiến thức chuyên môn sâu sắc và phương pháp khoa học trong việc truyền đạt kiến thức Họ cần có kỹ năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn giảng dạy và thể hiện ý thức trách nhiệm cao trong công việc Trách nhiệm này được thể hiện qua việc nghiên cứu tài liệu, xây dựng kế hoạch bài giảng, chuẩn bị câu hỏi, bài tập thực hành, và các công cụ trực quan phục vụ cho quá trình giảng dạy.

- Nội dung chương trình của khóa học

Chương trình khóa học cần phải hấp dẫn và đáp ứng nhu cầu của người học, bao gồm toàn bộ nội dung và kiến thức mà giảng viên phải truyền đạt Để xây dựng chương trình hiệu quả, cần xác định rõ nhu cầu đào tạo và đối tượng học viên Nội dung phù hợp với đối tượng sẽ tạo sự hứng thú và tập trung cho người học Do đó, việc thường xuyên cập nhật và phát triển chương trình là rất quan trọng để phù hợp với nhu cầu thực tế.

- Hình thức, phương pháp dạy và học

Hình thức tổ chức khóa học và phương pháp giảng dạy có ảnh hưởng lớn đến chất lượng đào tạo Việc chọn giảng viên có kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiệu quả là rất quan trọng, đặc biệt đối với học viên lớn tuổi Nội dung chương trình phù hợp nhưng thiếu phương pháp thu hút sẽ không tạo được hứng thú cho học viên Áp dụng phương pháp lấy học viên làm trung tâm sẽ giúp tăng cường sự hứng khởi và giảm thiểu cảm giác nhàm chán trong quá trình học.

Khóa học sẽ đạt chất lượng cao khi học viên có thái độ cầu thị và nhu cầu học tập rõ ràng Trình độ, lứa tuổi, vùng miền và tập quán của người học ảnh hưởng lớn đến chất lượng đào tạo Giảng viên cần hiểu rõ đặc điểm tâm sinh lý, văn hóa và phong tục tập quán của học viên để áp dụng những phương pháp giảng dạy phù hợp Bên cạnh đó, việc quản lý học viên, cung cấp tài liệu học tập và thông tin hướng dẫn cũng rất quan trọng, giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của học viên trong quá trình học.

-Trang thiết bị dạy học

Phòng học, bàn ghế, ánh sáng, âm thanh và thiết bị là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo Dù chương trình học và năng lực giảng dạy của giảng viên tốt, nhưng nếu phòng học chật chội, thiếu chỗ ngồi, ánh sáng không đủ, hoặc giảng viên không có thiết bị cần thiết, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập và thực hành của học viên.

-Điều kiện phục vụ cho dạy và học

Để khóa học thành công, cần chú trọng đến điều kiện ăn, nghỉ của học viên, giúp họ tập trung vào việc học Việc cung cấp tài liệu đầy đủ, được biên soạn khoa học không chỉ kích thích sự tò mò mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho học viên trong việc học tập và nghiên cứu, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ thông tin.

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong chất lượng khóa đào tạo Địa điểm tổ chức cần được lựa chọn cẩn thận; nếu quá xa hoặc khó tiếp cận, sẽ ảnh hưởng đến sự tập trung của học viên Ngoài ra, vị trí phòng học không nên gần các nguồn ồn ào như đường giao thông, bến tàu hay công viên Do đó, các trung tâm đào tạo, công sở, và trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị là những lựa chọn lý tưởng để tạo sự yên tâm cho học viên trong quá trình học tập.

Đặc điểm của học viên là người lớn tuổi

Tâm sinh lý theo lứa tuổi và giới tính là yếu tố then chốt trong việc thiết kế nội dung chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo Khi tổ chức khóa đào tạo, cần chú ý đến đặc điểm tâm sinh lý của học viên, đặc biệt là với người lớn tuổi Việc hiểu rõ các biểu hiện tâm sinh lý theo lứa tuổi giúp lựa chọn nội dung và phương pháp phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Người lớn tuổi có những ưu điểm và nhược điểm khác biệt so với học viên trẻ tuổi.

- Có nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống và công tác, những kinh nghiệm của người lớn là một lợi thế cần được khai thác trong giảng dạy

Kinh nghiệm thực tế trong quan hệ xã hội và công việc chuyên môn sẽ nâng cao chất lượng bài giảng khi được chia sẻ và thảo luận trong nhóm.

Học viên lớn tuổi cần có mối liên hệ logic và hệ thống giữa lý luận và thực tế, vì họ mong muốn áp dụng những kiến thức cụ thể vào cuộc sống Họ không ưa chuộng lý luận giáo điều mà thay vào đó, kinh nghiệm thực tiễn của họ sẽ là cơ sở để kiểm nghiệm tính khoa học và khả thi của các lý thuyết cũng như chính sách.

Người lớn thường mạnh dạn bày tỏ chính kiến và tham gia thảo luận về các vấn đề, không ngại ngần trong việc tranh luận để tìm ra sự thật Sự cởi mở này giúp họ dễ dàng tham gia vào các cuộc thảo luận nhóm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi ý kiến và tìm kiếm giải pháp đúng đắn.

- Có nhu cầu được học, được cung cấp thông tin

Ngoài những ưu điểm trên, người lớn tuổi còn có những ưu điểm khác cần biết để khai thác và phát huy như sau

- Có nhu cầu cần cái cụ thể để vận dụng vào công việc

- Có khả năng lưu giữ thông tin lâu

- Có lòng tự trọng và tự giác cao

- Có quan hệ, ứng xử đúng mực thân thiện b Những hạn chế

Áp lực từ công việc tại cơ quan là một thách thức lớn đối với những người đi học, khi họ thường đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng trong quy trình hoạt động của tổ chức Dù đang theo đuổi việc học, những công việc cần giải quyết vẫn tạo ra áp lực không nhỏ, ảnh hưởng đến quá trình học tập của họ.

Áp lực từ công việc và trách nhiệm gia đình đối với người học là rất lớn, vì họ thường là lao động chính và trụ cột của gia đình Điều này khiến cho họ khó có thể tập trung vào việc học, khi mà tâm trí thường xuyên bị chi phối bởi những lo toan cho con cái và công việc.

Khi tuổi tác tăng, các giác quan như thính giác và thị giác thường suy giảm do hệ thần kinh trở nên chậm chạp hơn Điều này dẫn đến việc người lớn tuổi không còn khả năng nghe và nhìn sắc nét như trước Vì vậy, trong quá trình giảng dạy, giảng viên cần áp dụng những phương pháp phù hợp để bù đắp cho những hạn chế này của người học lớn tuổi.

Khi tuổi tác tăng lên, khả năng tiếp nhận thông tin có thể chậm lại, do đó, trong quá trình giảng dạy, cần trình bày nội dung một cách rõ ràng, mạnh mẽ và cụ thể Điều này giúp người học không chỉ dễ dàng tiếp thu mà còn ghi chép được những kiến thức cơ bản một cách hiệu quả.

Nhiều người thiếu sáng tạo trong tư duy và ngại khám phá, thường dễ dàng bằng lòng với những gì đã có Áp lực từ công việc chuyên môn và gia đình, cùng với sự trì trệ của tâm trí, khiến họ lười tư duy và không muốn tìm hiểu những điều mới mẻ.

- Tính năng động, hiếu động của người lớn tuổi cũng giảm, nên trong tư duy ít sáng tạo so với ngưởi nhỏ tuổi.

Nguyên tắc dạy và học đối với người lớn

- Phải chuẩn bị kỹ cả nội dung, phương pháp, các bài tập, các tình huống các câu hỏi và công cụ thiết bị dạy trước khi giảng

- Phải thực hiện đúng nội dung, chương trình của khóa học, không tùy tiện cắt xén hay thêm bớt nội dung

- Phải đảm bảo chính xác về nội dung, logic về kiến thức

- Trình bày các nội dung phải cụ thể, rõ ràng, để người học dễ nhớ, dễ vận dụng

- Khi thể hiện các vấn đề phải phù hợp với ý tưởng và thời gian dự kiến

- Phải thể hiện trách nhiệm và quan hệ đúng mực với người học

- Phải thực hiện các nội dung đúng với các phương pháp giảng dạy đã lựa chọn trước khi giảng

- Áp dụng phương pháp tích cực, lấy học viên làm trung tâm, nhằm khuyến khích học viên chủ động học tập và tiếp thu kiến thức

- Phải chia khúc thông tin để học viên không bị dồn ép khi tiếp nhận thông tin

- Có phản hồi thông tin, sẽ giúp cho giảng viên và học viên điều chỉnh nội dung, phương pháp phù hợp

Nguyên tắc thiết kế trực quan và dễ hiểu bao gồm việc sử dụng chữ viết lớn, rõ ràng và hình ảnh minh họa sinh động Tài liệu cần đầy đủ, được trình bày ngắn gọn để người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu nội dung.

Quá trình thay đổi hành vi ở người lớn tuổi thông qua tập huấn

Tăng cường thời gian thực hành và trao đổi nội dung học là nguyên tắc quan trọng trong giảng dạy người lớn tuổi Điều này không chỉ giúp khai thác kinh nghiệm phong phú của học viên mà còn tạo cơ hội cho họ giao lưu, học hỏi lẫn nhau, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ thông tin.

Giọng nói và cử chỉ của giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của học viên Khi đứng trên bục giảng, giảng viên cần có giọng nói rõ ràng, không ngọng, không lắp và có âm lượng vừa phải để tất cả học viên đều có thể nghe thấy Ngoài ra, giọng nói cũng cần có ngữ điệu và âm điệu phong phú, với sự thay đổi về tần số và biên độ để tạo sự sinh động trong bài giảng.

Giảng viên nên duy trì quan hệ bằng mắt với học viên để phát huy các giác quan thay cho ngôn ngữ trong quá trình giảng dạy Việc giao lưu thông qua ánh mắt và nụ cười không chỉ tạo sự kết nối mà còn có khả năng tác động tích cực đến ý chí và hành vi của học viên.

Không nên nhìn vào một người quá lâu, vì ánh mắt, nụ cười và các cử chỉ đều là ngôn ngữ hình thể quan trọng, giúp bài giảng trở nên hấp dẫn và sinh động hơn.

Khi giảng viên nhớ tên một vài học viên, điều này giúp họ tự tin và kiểm soát tình huống tốt hơn, từ đó tạo ra một môi trường học tập tích cực hơn.

Giảng viên nên thường xuyên di chuyển gần học viên để xây dựng mối quan hệ thân thiết và gần gũi, đồng thời thể hiện khả năng bao quát lớp học, giúp lắng nghe và phát hiện kịp thời những vấn đề mới phát sinh từ phía người học.

- Phải thực sự có nhu cầu học và muốn học

- Tích cực tham gia trao đổi trong quá trình học

Học tập đa giác quan là phương pháp hiệu quả giúp nâng cao khả năng ghi nhớ thông tin, với tỷ lệ lưu giữ đạt 85% qua trực giác, trong khi thính giác chỉ đạt 11% Câu nói "Tôi nghe tôi quên, tôi nhìn tôi nhớ, tôi làm và tôi hiểu" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp nhiều giác quan trong quá trình học tập.

- Phải thực sự thoải mái về tinh thần, không chịu quá nhiều áp lực về thi cử.

Phương pháp dạy học cho người lớn tuổi

Dạy học cho người lớn cần áp dụng đa dạng các phương pháp dạy học tích cực, tập trung vào người học, trong khi giảng viên chỉ đóng vai trò gợi mở và dẫn dắt Phương pháp này khuyến khích người học tham gia tích cực, tạo cơ hội cho việc trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm, đồng thời phát triển tư duy và rèn luyện kỹ năng liên hệ lý luận với thực tế.

Một số phương pháp chủ yếu thường được áp dụng khi dạy học cho người lớn

Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày nội dung và ý tưởng, từ việc nêu vấn đề đến việc dẫn dắt và gợi mở định hướng Họ chứng minh các vấn đề được đưa ra, giúp học viên tiếp nhận thông tin một cách hiệu quả và ghi chép đúng những điểm quan trọng.

Giảng viên đặt ra các câu hỏi liên quan đến nội dung bài giảng để học viên tham gia trả lời, từ đó phát triển tư duy của họ Phương pháp này khuyến khích sự trao đổi giữa nhiều người về một vấn đề, giúp giảng viên có cơ hội nhận xét, bổ sung và đưa ra kết luận rõ ràng.

5.3 Phương pháp thảo luận nhóm

Chia học viên thành các nhóm nhỏ để thảo luận về nội dung cụ thể, mỗi nhóm có thể tập trung vào một chủ đề khác nhau Giảng viên lắng nghe các báo cáo từ từng nhóm, sau đó lớp sẽ góp ý và bổ sung ý kiến Cuối cùng, giảng viên đưa ra nhận xét và kết luận cho từng vấn đề được thảo luận.

5.4 Phương pháp não công (động não/brainstorming)

Giảng viên đưa ra chủ đề và yêu cầu học viên trình bày một hoặc hai ý tưởng trong 1 đến 2 phút Sau đó, giảng viên tổng hợp và nhóm các ý tưởng lại thành những nội dung chung Phương pháp này giúp hướng học viên vào nội dung cần giải quyết, đồng thời kích thích tư duy và sự sáng tạo của họ.

Giảng viên trình bày một tình huống cụ thể để cả lớp hoặc nhóm nhỏ thảo luận và phân tích Các học viên đề xuất những phương án giải quyết khác nhau, sau đó giảng viên sẽ nhận xét và đưa ra các phương án cuối cùng.

Giảng viên trình bày các tình huống cụ thể và yêu cầu học viên nhập vai để giải quyết vấn đề Sau đó, giảng viên và cả lớp cùng thảo luận và thống nhất phương án tối ưu nhất.

Chọn một số học viên để tham gia vào nhóm trung tâm, giao cho họ thảo luận về một vấn đề cụ thể Các học viên khác sẽ đứng ngoài quan sát, đưa ra câu hỏi và tham gia tranh luận với nhóm trung tâm.

Các nhóm thảo luận và lựa chọn phương pháp tập huấn hiệu quả tại địa phương

CHUYÊN ĐỀ 2: LẬP KẾ HOẠCH BÀI GIẢNG

Những vấn đề chung

Kế hoạch là sự tổ chức và hoạch định có hệ thống cho các công việc dự kiến, trả lời các câu hỏi như: cần làm những gì, bắt đầu từ khi nào, ở đâu, thời hạn hoàn thành và những điều kiện cần thiết.

Kế hoạch bài giảng là tài liệu chi tiết ghi lại một cách logic những hoạt động mà giảng viên dự kiến thực hiện trong giờ dạy Việc có kế hoạch bài giảng giúp giảng viên chủ động hơn và giảm thiểu sai sót như quên nội dung hoặc hoạt động quan trọng Để xây dựng kế hoạch bài giảng, giảng viên cần ghi chép rõ ràng những dự kiến của mình về nội dung giảng dạy.

Kế hoạch bài giảng theo định hướng đổi mới phương pháp dạy học tập trung vào chuỗi hoạt động mà giảng viên thiết kế cho học viên, nhằm giúp họ đạt được mục tiêu bài học Điều này cho thấy rằng, để thực hiện đổi mới phương pháp dạy học, giảng viên cần cải tiến kỹ thuật lập kế hoạch bài giảng của mình.

Tác dụng và tầm quan trọng của việc lập kế hoạch bài giảng

Kế hoạch bài giảng chất lượng giúp giảng viên thực hiện nhiệm vụ một cách chủ động và hiệu quả, giảm thiểu sai sót trong công việc như chồng chéo hay bỏ sót Việc có kế hoạch rõ ràng tạo điều kiện cho người quản lý giám sát, hỗ trợ và đánh giá kết quả công việc một cách dễ dàng, chính xác và kịp thời, từ đó tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Lập kế hoạch một bài giảng gồm nhiều kỹ năng, bộ phận, có mối quan hệ mật thiết với nhau:

- Kỹ năng xác định mục tiêu bài giảng

- Kỹ năng xác định nội dung và cấu trúc bài giảng

- Kỹ năng xác định nguồn gốc thông tin phục vụ cho hoạt động dạy học (tài liệu tham khảo)

- Kỹ năng xác định những chiến lược hoạt động dạy học cho phù hợp (phương pháp dạy học)

Xác định mục tiêu của bài giảng

Mục tiêu bài giảng là điều quan trọng mà cả người dạy và người học cần đạt được, giúp đánh giá chất lượng và hiệu quả quá trình dạy học Việc xác định mục tiêu cụ thể là cần thiết để kiểm tra kết quả bài giảng Mục tiêu cao mà không thể thực hiện và đánh giá sẽ không mang lại kết quả Theo quan điểm dạy học lấy học viên làm trung tâm, mục tiêu dạy học cần hướng vào học viên và do họ thực hiện Do đó, cần nêu rõ các loại mục tiêu mà học viên cần đạt được về kiến thức, kỹ năng và thái độ.

- Kiến thức: 6 mức độ: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, phân tích, tổng hợp, đánh giá

Kỹ năng được chia thành hai mức độ: có khả năng thực hiện và thông thạo Chẳng hạn, giáo viên cần phải cập nhật bản đồ hiện trạng rừng trong cơ sở dữ liệu bằng phần mềm QGIS và thiết kế các quy trình theo dõi diễn biến rừng trên thực địa.

- Thái độ: hình thành thói quen, tính cách, phẩm chất con người toàn diện theo mục tiêu giáo dục như nâng cao từ tinh thần trách nhiệm, cẩn thận

Yêu cầu khi xây dựng mục tiêu

- Mục tiêu dạy học phải cụ thể, có khả năng đo được, đánh giá được

- Mục tiêu mỗi hoạt động học phải xác định được mức độ thành công của học viên sau mỗi bài học đó

Sau khi kết thúc bài học học viên có khả năng

- Xác định đúng mục tiêu của bài giảng (về kiến thức, thái độ, kỹ năng)

- Xác định được nội dung cần giảng dạy phù hợp với đối tượng học viên

- Xác định được phương pháp giảng dạy thích hợp

- Xây dựng được cấu trúc bài giảng và phân bổ thời gian cho từng phần

Các động từ thường được dùng để mô tả các kết quả học tập là những động từ định lượng:

+ Về kiến thức: Liệt kê, kể ra, xác định, đặt tên, tái tạo

+ Về kỹ năng: áp dụng, phân tích, diễn tả…

Trong phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, thái độ của học viên là rất quan trọng, bao gồm ý thức, tự giác và sự yêu thích học tập Giáo viên không chỉ là nguồn thông tin chính mà còn là người thúc đẩy quá trình học tập của học viên Các bài học được thiết kế để khuyến khích học viên tham gia tích cực, giúp họ phân tích, tranh luận và áp dụng kiến thức một cách sáng tạo Những kiến thức cơ bản sẽ được học viên tự tìm hiểu qua bài giảng, tài liệu phát tay và các nguồn thông tin khác.

Phương pháp giảng dạy này yêu cầu giảng viên chỉ nói ít hơn 75% thời gian trên lớp, với nội dung trình bày ngắn gọn và nhiều hình minh họa Học viên được tôn trọng và đánh giá cao khi phát biểu ý kiến, có cơ hội trao đổi kinh nghiệm, thảo luận chuyên sâu, hoặc làm việc độc lập và theo nhóm để giải quyết các bài tập và tình huống khó Đặc biệt, phương pháp này giúp học viên cảm thấy có trách nhiệm với việc học và sự tiến bộ của bản thân.

Việc áp dụng phương pháp giảng dạy này không phụ thuộc nhiều vào nguồn lực mà phụ thuộc vào sự chuẩn bị bài cẩn thận và năng lực của giảng viên Thành công của bài giảng liên quan đến khả năng đưa ra câu hỏi kích thích tư duy, giao bài tập rõ ràng và tóm tắt nội dung một cách súc tích Để xây dựng mục tiêu bài giảng hiệu quả, giảng viên cần chú trọng đến những yếu tố này.

- Thể hiện kết quả cần đạt của học viên trong hoạt động học sau khi kết thúc bài giảng

- Nội dung: Nhằm đánh giá kết quả học tập của học viên về Kiến thức -

- Ngôn ngữ: Thường được viết mở đầu bằng câu: sau khi kết thúc bài học, học viên có khả năng xác định được, phân tích được, vận dụng được…

Xác định nội dung và cấu trúc bài giảng

Nội dung và cấu trúc bài giảng được xác định chủ yếu dựa vào sách giáo khoa, đặc điểm của người học, và điều kiện giảng dạy tại trường.

Giảng viên cần lựa chọn nội dung giảng dạy từ tài liệu hướng dẫn và tài liệu tham khảo, không thể sử dụng tất cả kiến thức đã học Việc tinh giản kiến thức là cần thiết để cấu trúc những thông tin liên quan, phù hợp với mục tiêu và điều kiện dạy học của nhà trường Để thực hiện tốt kỹ năng này, giảng viên cần đáp ứng các yêu cầu cụ thể.

- Xác định được nội dung chính, phụ trong bài giảng

- Xác định lôgíc cấu trúc của các nội dung trong bài học

- Xác định mối quan hệ của bài học với nội dung kiến thức khác trong chương trình

Sau khi xác định nguồn thông tin và cấu trúc bài giảng, giảng viên cần tìm kiếm tư liệu bổ sung cho việc giảng dạy và học tập Họ không thể chỉ dựa vào kiến thức đã học hay giáo trình hiện có, mà phải truy cập nhiều nguồn thông tin khác nhau Việc thu thập thông tin cần được sàng lọc và cấu trúc lại để người học dễ dàng sử dụng, hiểu và nhớ Điều này yêu cầu giảng viên thực hiện tốt các yêu cầu liên quan đến việc chuẩn bị bài giảng.

- Xác định thông tin từ sách báo, tài liệu có liên quan đến nội dung bài giảng

- Xác định được các đồ dùng trực quan phục vụ cho bài giảng

Kinh nghiệm cá nhân và các ví dụ cụ thể là yếu tố quan trọng trong bài giảng Việc sắp xếp thông tin cần phù hợp với mục tiêu dạy học, đặc điểm của người học và điều kiện của nhà trường để đạt hiệu quả tốt nhất.

Chú ý lựa chọn trong bài những thông tin: Phải biết, nên biết, có thể biết.

Xác định phương pháp dạy học

Phương pháp dạy học là cách thức sử dụng các nguồn lực giáo dục như giảng viên, trường lớp và dụng cụ học tập để giáo dục người học Giảng viên có thể lựa chọn nhiều phương pháp giảng dạy, bao gồm cả phương pháp truyền thống như thuyết trình, đặt câu hỏi, phỏng vấn, và các phương pháp hiện đại phù hợp với học viên lớn tuổi như học tập theo nhóm, phương pháp tình huống và thảo luận Để xác định phương pháp giảng dạy, giảng viên cần dựa vào các yếu tố cụ thể.

Mỗi phương pháp giảng dạy đều mang lại những ưu điểm riêng, vì vậy giáo viên cần phát triển một phương pháp phù hợp với mục tiêu và bản chất của vấn đề cần trao đổi Điều này cũng cần xem xét đến thành phần lớp học, các nguồn lực và công cụ dạy-học hiện có, cũng như sở thích cá nhân của giáo viên.

Phương pháp giảng dạy được gọi là tích cực nếu phương pháp đó hội được các yếu tố sau:

- Thể hiện rõ vai trò của nguồn thông tin và các nguồn lực sẵn có

- Thể hiện rõ được động cơ học tập của người học khi bắt đầu môn học

- Thể hiện rõ được bản chất và mức độ kiến thức cần huy động

- Thể hiện rõ được vai trò của người học, người dạy, vai trò của các mối tương tác trong quá trình học

- Thể hiện được kết quả mong đợi của người học

Phương pháp dạy học tích cực hiện đang được đánh giá cao trong giáo dục, khuyến khích học viên tự khám phá kiến thức thông qua hành động và thao tác Trong phương pháp này, giảng viên tương tác và hợp tác với học viên, đồng thời khẳng định kiến thức mà học viên tự tìm ra Học viên không chỉ học cách tiếp cận và giải quyết vấn đề, mà còn phát triển kỹ năng sống và trưởng thành Quá trình tự đánh giá của học viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp giảng viên điều chỉnh điểm số một cách linh hoạt.

Lựa chọn các phương pháp dạy học tích cực dựa trên những căn cứ sau:

- Hình thức tổ chức lớp học tương ứng

- Đồ dùng, phương tiện dạy học thích hợp

- Xác định số lượng hoạt động có thể diễn ra trong bài giảng (gồm mục tiêu của hoạt động, cách thức tiến hành, phương tiện thực hiện )

Xác định các hoạt động của giảng viên và học viên

Dạy học là một quá trình quan trọng giữa giảng viên và học viên, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng Giảng viên cần xác định cấu trúc và phương pháp giảng dạy phù hợp với mục tiêu và nội dung bài học Việc lựa chọn phương pháp giảng dạy chủ yếu và xác định điểm khởi đầu cho tiến trình bài học là rất cần thiết Để thực hiện tốt kỹ năng này, giảng viên cần chú trọng vào việc lên kế hoạch chi tiết và linh hoạt trong cách tiếp cận.

- Xác định phương pháp, phương tiện dạy chủ yếu

- Trình tự các hoạt động của giảng viên, của học viên

- Xác định hình thức dạy học (cá nhân, hợp tác theo nhóm nhỏ, ).

Hướng dẫn xây dựng kế hoạch

Kế hoạch bài giảng chi tiết bao gồm 3 phần: mở bài, thân bài, kết luận

7.1 Mở bài a Phần mở đầu một bài giảng

Mỗi bài học cần một phần mở đầu thuyết phục để tạo sự chú ý và kích thích hứng thú học tập của học viên trong khoảng thời gian ngắn từ 3 đến 5 phút Phần mở bài hiệu quả sẽ dẫn dắt cả buổi học, giúp học viên sẵn sàng tiếp thu kiến thức mới.

Một phần mở bài tốt phải đạt được yêu cầu sau:

- Thu hút được sự chú ý và khơi dậy niềm hứng thú của học viên

- Thiết lập mối quan hệ giữa bài cũ và bài mới

- Giới thiệu mục đích của bài học và những mục tiêu cần đạt được

- Chỉ ra tầm quan trọng của mục tiêu kỹ năng bài giảng

- Giới thiệu những điều sẽ diễn ra trong giờ học

Bí quyết để mở đầu bài giảng hiệu quả nhất là sự sáng tạo và đa dạng của giảng viên Để thu hút sự chú ý và khơi dậy niềm hứng thú của học viên, có thể áp dụng một số kỹ thuật như sử dụng câu hỏi kích thích tư duy, kể chuyện hấp dẫn hoặc đưa ra các ví dụ thực tiễn liên quan đến nội dung bài học.

Giảng viên nên sử dụng các vật thật, bức tranh biếm họa, và mô hình giáo cụ trực quan để tạo ấn tượng mạnh với học viên Việc đứng ở giữa lớp học và gần gũi với học viên sẽ giúp tăng cường sự tương tác và hiệu quả giảng dạy.

+ Giảng viên nên thể hiện hài hước đúng mực, kể chuyện cười, chuyện ngắn, đọc thơ, kể những tin tức có liên quan đến bài giảng

Giảng viên có thể sử dụng những câu hỏi thách đố để kích thích tư duy của học viên, đồng thời tạo ra sự bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh mẽ thông qua các tuyên bố hoặc hành động bất ngờ Những phương pháp này không chỉ giúp tăng cường sự chú ý mà còn khuyến khích học viên tham gia tích cực vào quá trình học tập.

+ Học viên có thể áp dụng phương pháp sắm vai và sau đó giảng viên đặt câu hỏi

Phần mở bài là cơ hội tuyệt vời để kết nối kiến thức cũ với kiến thức mới Hãy tóm tắt lại bài học trước và chỉ ra cách mà kỹ năng hoặc khái niệm sắp học được xây dựng dựa trên những điều đã học Đồng thời, giảng viên cần giải thích cho học viên hiểu bài giảng này phù hợp với chương trình hoặc khóa học như thế nào, cùng với việc giới thiệu rõ ràng mục tiêu của bài học.

Giảng viên nên dành thời gian thảo luận kỹ lưỡng về những mong đợi đối với học viên, bao gồm việc đặt câu hỏi về mục tiêu của bài học để đảm bảo học viên hiểu rõ nhiệm vụ của mình Đồng thời, giảng viên cũng cần giới thiệu những điểm then chốt của bài giảng để cả lớp có cái nhìn tổng quát về nội dung học.

- Mô tả những nội dung, hoạt động sắp thực hiện

Để giới thiệu rõ ràng bố cục của bài học, giảng viên cần sử dụng sơ đồ hoặc mô hình Bài học cần được tổ chức theo ý tưởng và chủ đề cụ thể, vì vậy giảng viên nên cân nhắc các câu hỏi hoặc vấn đề mà bài học sẽ giải quyết.

Để đảm bảo sự mạch lạc trong bài giảng, giảng viên cần thực hiện một phần chuyển tiếp nhẹ nhàng sau khi kết thúc phần mở bài, giúp dẫn dắt người học một cách tự nhiên đến nội dung chính của bài học.

Giảng viên cần trình bày chi tiết nội dung và hoạt động của bài giảng để thu hút học viên Để không chỉ thuyết phục mà còn giúp học viên ghi nhớ những điểm chính, giảng viên nên sử dụng các phương pháp tương tác và nhấn mạnh các ý quan trọng trong bài học.

Một số chú ý khi viết nội dung phần thân bài để đạt hiệu quả cao:

Để tạo ra một bài viết hiệu quả, việc lựa chọn và sắp xếp những nội dung chính một cách cẩn thận là rất quan trọng Các nội dung nên được tổ chức theo trật tự thời gian, không gian, thứ tự giải quyết vấn đề, hoặc theo chủ đề Mỗi chủ đề cần được phân chia thành các đề mục rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng nhận diện và tiếp cận những điểm chính của bài viết.

- Tách riêng những điểm chính và để chúng độc lập hẳn với nhau

- Cân đối tổng quỹ thời gian cho từng điểm chính

- Sử dụng một kiểu hành văn chung cho tất cả các điểm chính

Giảng viên sẽ lựa chọn những nội dung nhỏ phù hợp để trình bày trong giờ giảng, đồng thời xác định phương pháp giảng dạy và thiết bị hỗ trợ thích hợp với nội dung và đối tượng học.

Sau mỗi hoạt động học, học viên thường đặt câu hỏi về cách áp dụng kiến thức vào thực tế Vì vậy, sau khi hoàn thành phần giảng, giảng viên cần tóm tắt kết quả học tập và đánh giá chung cho lớp Điều này giúp học viên tự xây dựng kế hoạch kết hợp thông tin mới vào công việc tương lai Để thực hiện điều này hiệu quả, giảng viên nên chú ý đến một số nội dung quan trọng.

- Rút ra những kết luận chung từ các nội dung bài học, từ các hoạt động giảng dạy

- Giúp đỡ liên hệ nội dung học với hoàn cảnh công việc thực tế

- Bố trí thời gian cho học viên lập kế hoạch các hoạt động tiếp theo

- Tùy theo trọng tâm bài giảng mà giảng viên nên áp dụng các câu hỏi hay tóm tắt, tổng kết dưới các hình thức khác nhau

Giảng viên cần chú ý đến việc giao bài tập hoặc câu hỏi ôn tập cho học viên Họ cũng nên lắng nghe phản hồi từ học viên về nội dung bài giảng, những mối quan tâm liên quan đến lĩnh vực học, cũng như những khó khăn và kinh nghiệm thực tế mà học viên đã trải qua.

Thời gian dành cho tổng kết bài giảng thường hạn chế, nhưng nếu giảng viên thực hiện tốt phần này, sẽ tạo ấn tượng tích cực cho học viên Việc tóm tắt và tổng kết không chỉ giúp học viên ghi nhớ và hiểu sâu hơn về nội dung đã học, mà còn mang lại cái nhìn tổng quát về toàn bộ tiến trình bài giảng.

7.4 Mẫu kế hoạch bài giảng

- Về thái độ:……… b Phương pháp giảng dạy:

……… c Phương pháp kiểm tra, đánh giá:

- Về kỹ năng:……… d Thời lượng:……… e Chuẩn bị:

TT Nội dung và các bước lên lớp Mục tiêu cụ thể

- Hoạt động vào bài (gây hứng thú, nên sử dụng những kinh nghiệm có liên quan đến chủ đề)

- Giới thiệu chủ đề, mục tiêu bài học …

- Ý nghĩa của bài học (phát triển động cơ)

- Tóm tắt kết quả học tập

- Phản hồi 2 chiều (từ giảng viên và học học viên và ngược lại)

CHUYÊN ĐỀ 3: PHƯƠNG PHÁP THUYẾT TRÌNH

Khái niệm, ý nghĩa của “Thuyết trình”

"Thuyết trình" là trình bày, giảng giải, nói có lý lẽ trước nhiều người về một vấn đề nhằm thuyết phục người khác nghe theo

"Thuyết trình" không chỉ cung cấp thông tin cần thiết mà còn giúp người nghe hiểu rõ nguồn gốc và lý do của các thông tin đó, từ đó thuyết phục họ tin tưởng và áp dụng vào thực tiễn Qua việc phân tích và chứng minh, thuyết trình giúp người nghe dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ thông tin một cách nhanh chóng Đây là một công cụ quan trọng trong giao tiếp xã hội, được sử dụng rộng rãi trong các cuộc họp, báo cáo khoa học và tuyên truyền các vấn đề mới Đặc biệt, trong lĩnh vực đào tạo và giảng dạy, thuyết trình là một phương pháp chủ yếu để truyền đạt kiến thức.

Những công việc cần làm để thuyết trình thành công một bài giảng

Nội dung bài giảng đóng vai trò quyết định trong kết quả của buổi thuyết trình, không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin mà còn cần phân tích và lý giải các nguyên nhân, ảnh hưởng và tác dụng của thông tin Việc chuẩn bị nội dung thuyết trình đòi hỏi sự đầu tư công phu và thời gian, cùng với các kỹ năng cần thiết để thuyết phục người nghe và khuyến khích họ hành động theo.

2.2 Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nội dung bài giảng

Nghiên cứu và hiểu biết về người nghe là yếu tố then chốt trong việc thuyết trình, vì họ là những người tiếp nhận thông tin từ bài giảng Việc tìm hiểu về học viên giúp xác định cách thức truyền đạt thông tin hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng buổi thuyết trình.

+ Lựa chọn nội dung thuyết trình (thuyết trình cái gì)

+ Mức độ thuyết trình (thuyết trình đến mức độ nào, mức độ phân tích, lý giải, chứng minh các thông tin đưa ra)

+ Văn phong, văn hóa sử dụng trong thuyết trình

+ Thời gian vả lịch trình thuyết trình

Những thông tin cần tìm hiểu về người nghe

Khi thuyết trình, độ tuổi của người nghe đóng vai trò quan trọng, vì người lớn tuổi thường có kiến thức, kinh nghiệm và kỳ vọng khác biệt so với người trẻ Sự khác biệt này ảnh hưởng đến động cơ và tâm lý của họ trong quá trình tiếp nhận thông tin.

Người lớn tuổi khi tham gia học thường chỉ tập trung vào những kiến thức cần thiết và chủ yếu học để áp dụng vào thực tiễn, trong khi việc học để biết chỉ là thứ yếu Động cơ học tập của họ thường xuất phát từ việc nhận thức rõ lợi ích mà việc học mang lại, và họ thường chịu áp lực từ chính bản thân Họ thích học thông qua việc nêu ra và giải quyết các vấn đề cụ thể, có khả năng tự học và tự hình thành các khái niệm Với kinh nghiệm phong phú, họ học tốt hơn trong môi trường thân thiện và tôn trọng.

+ Học vấn, vị trí công tác

+ Công việc và những khó khăn trong công việc

+ Kỳ vọng của người nghe

+ Mục tiêu mong đợi của người nghe đối với buổi thuyết trình

+ Mức độ thông tin đã biết của người nghe

+ Các thông tin khác: dân tộc, sắc tộc, tôn giáo, vùng, miền

- Mục tiêu bài giảng là đích cuối cùng mà cả người học và người thuyết trình phải đến

Mục tiêu bài giảng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ đạt được kỳ vọng của người học, đồng thời phản ánh thành công của người dạy và hiệu quả của buổi thuyết trình.

- Mục tiêu bài giảng là căn cứ quan trọng để xác định nội dung, phương pháp, thời gian sử dụng cho buổi thuyết trình bài giảng

- Mục tiêu bài giảng góp phần tăng cường củng cố động cơ tham gia học của học viên

- Thiết kế bài giảng là việc viết mục tiêu, xác định bố cục, nội dung, bài giảng và các phương pháp, điều kiện thực hiện

Mục tiêu bài giảng là đích đến quan trọng cho cả người học và người thuyết trình, giúp định hướng cho các hoạt động và tăng cường động lực tham gia học của người nghe Khi viết mục tiêu, cần đảm bảo tính cụ thể, khả năng đo lường, thời gian rõ ràng, và nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, đồng thời phải tạo sự hấp dẫn và động viên cho người nghe.

- Bố cục nội dung bài giảng thường được chia thành 3 phần:

Phần giới thiệu có vai trò quan trọng trong việc giúp người nghe nắm bắt được mục tiêu và tổng quan các vấn đề sẽ được thuyết trình Điều này không chỉ tạo sự hưng phấn mà còn khuyến khích người nghe chủ động tiếp nhận thông tin mới Nội dung phần giới thiệu bao gồm việc nêu rõ mục tiêu của buổi thuyết trình và các nội dung chính sẽ được trình bày.

Để có một bài thuyết trình hiệu quả, nội dung cần được chia thành các phần nhỏ theo trình tự hợp lý, xác định rõ các điểm trọng tâm và thời gian thuyết trình Nội dung nên liên kết với những khó khăn cần vượt qua, sắp xếp từ thấp đến cao để kích thích tư duy của người nghe Tránh trình bày những vấn đề quá dễ, vì điều này có thể khiến người nghe cảm thấy nhàm chán Trong phần kết luận, cần tóm lược những ý chính và kết quả đạt được, đồng thời gợi mở thông tin cho các nội dung tiếp theo Cuối cùng, hãy tiếp nhận ý kiến phản hồi từ học viên, trả lời thắc mắc và giao bài tập thực hành để tạo sự tương tác.

2.4 Lập kế hoạch thuyết trình bài giảng

Kế hoạch thuyết trình bài giảng là một bảng liệt kê chi tiết các nội dung cần trình bày, kèm theo phân bổ thời gian hợp lý, lựa chọn hình thức và phương pháp thuyết trình, cũng như thiết bị cần thiết để thực hiện từng nội dung một cách hiệu quả.

Kế hoạch thuyết trình giúp người thuyết trình kiểm soát nội dung và đạt được các mục tiêu đã đề ra cho bài giảng.

Ví dụ: Kế hoạch thuyết trình bài giảng

Thời gian Nội dung thuyết trình Công cụ, thiết bị Ghi chú

7h30-8h Giới thiệu, làm quen, mở đầu bài thuyết trình

8h- 9h Nội dung 1 Máy chiếu, phấn, tranh minh hoạ

2.5 Một số chuẩn bị khác

- Chuẩn bị cho người thuyết trình: công cụ hỗ trợ, trang phục,

- Chuẩn bị cho lớp học: Thiết bị trình chiếu, ánh sáng, âm thanh, bố trí bàn ghế, vật dụng trong lớp học, …

Thực hiện thuyết trình bài giảng

3.1 Tổng quan về một số phương pháp thực hiện bài giảng

Khi bạn có một thiết kế bài giảng hấp dẫn nhưng không đạt được mục tiêu đào tạo mong muốn, có thể do cách bạn thuyết trình không hỗ trợ cho những dự định đó Để thực hiện một bài giảng thành công, có nhiều phương pháp khác nhau, trong đó thuyết trình là phương pháp phổ biến Tuy nhiên, giảng viên thường kết hợp nhiều phương pháp và xác định phương pháp trọng tâm để nâng cao hiệu quả bài giảng.

Một số phương pháp đang được sử dụng như sau :

Phương pháp Đặc điểm Tình huống Các chú ý

Giảng viên sử dụng lời nói để phân tích, lý giải và đưa ra ví dụ nhằm truyền tải nội dung bài giảng và thuyết phục học viên.

- Thông tin một chiều là chủ yếu

- Lớp học đông học viên

- Thông tin đã chuẩn bị trước

- Chú ý về giọng nói, cử chỉ, điệu bộ

- Các dẫn chứng chứng minh

- Các phương tiện trợ giảng

- Kiến thức và nội dung, ý tưởng bài giảng được trao đổi giữa GV và HV

- Khuyến khích sự tham gia của HV

- Nắm bắt và chia sẻ kinh nghiệm

- Công tác tổ chức và điều hành thảo luận

- Kỹ năng khuyến khích người tham gia

Trò chơi - Hoạt động có tính thi đua của cá nhân hay nhóm qua đó nội dung và ý tưởng của bài giảng được thực hiện

- Cần tạo ra những hứng thú trong học tập

- Khuyến khích sự tham gia của HV

- Giải thích rõ nội dung, nguyên tắc thực hiện

- Liên hệ với ý tưởng của bài qua mỗi trò chơi Đóng vai - HV đóng vai biểu diễn một tình huống theo nội dung bài giảng đã được

- HV quan sát phân tích, nhận xét về các hoạt

- Chủ đề gắn với thực tế

- Thực hành giải quyết công việc

- Cần tạo ra sự tham gia, hứng thú

- Phải chuẩn bị kịch bản

- Phân công tổ chức thực hiện

- Chuyên gia và HV quan sát nhận xét

26 động đóng vai của HV

- Thời gian nhiều Nghiên cứu tình huống

- Giới thiệu tình huống có thật

- Học viên nghe, quan sát, phân tích, nhận xét, lựa chọn giải pháp giải quyết

- Phát triển các ý tưởng cần HV đưa ra các quyết định

- Cần tạo ra sự tham gia của HV

- Lựa chọn tình huống thực tế gắn với nội dung học

- Chú ý các giải pháp vả lựa chọn giải pháp giải quyết

Trình diễn - Trình diễn một kỹ thuật cần học

- HV quan sát và làm theo GV

- Tính công nghệ kỹ thuật của nội dung học

- Cần tạo ra sự tham gia của HV

- Chú ý cách trình diễn lần đầu bình thường, lần sau chậm Nêu ND, yêu cầu cần đạt được

Để đảm bảo thành công trong việc thuyết trình bài giảng, giảng viên cần chú ý thực hiện một số công việc quan trọng.

3.2.1 Ghi nhớ một số công việc có tính nguyên tắc

- Làm thế nào đó để thu hút sụ tập trung của học viên nghe mình nói

- Làm thế nào đó để học viên biết mình đang nói điều gì

- Làm thế nào đó để học viên tin vào những điều mình nói là đúng

- Làm thế nào đó để học viên nhớ được điều mình đã nói

- Làm thế nào đó để học viên có thể làm được điều mình đã nói

Ấn tượng tốt ban đầu giữa giảng viên và học viên là yếu tố quan trọng giúp tăng cường sự tự tin của người thuyết trình và tạo cảm giác thoải mái cho người nghe Để tạo ra ấn tượng tích cực, giảng viên có thể thực hiện một số hành động như: chào hỏi thân thiện, sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực và thiết lập không khí thoải mái ngay từ đầu buổi học.

- Trang phục của giảng viên

- Thời gian bắt đầu giảng, thuyết trình

- Thiết lập mối quan hệ quen biết, thân thiện, cởi mở trong lớp

3.2.3 Một số kỹ năng cần chú ý khi thực hiện thuyết trình

Giọng nói là yếu tố quan trọng nhất trong thuyết trình, ảnh hưởng lớn đến kết quả buổi trình bày Mặc dù không phải ai cũng có giọng nói tự nhiên hay, nhưng thông qua rèn luyện và chú tâm, người thuyết trình hoàn toàn có thể cải thiện khả năng diễn đạt của mình.

Yêu cầu giọng nói đảm bảo các tiêu chuẩn sau:

+ Vừa đủ nghe, không to quá, không nhỏ quá

+ Cần thay đổi ngữ điệu theo điểm quan trọng trong mỗi câu

+ Không nói ngọng, nói lắp, nói những điều mình chưa hiểu

+ Hạn chế nhìn tài liệu

Ánh mắt là yếu tố quan trọng trong quá trình thuyết trình, giúp giảng viên theo dõi và quan sát học viên Giao tiếp bằng ánh mắt không chỉ tạo sự kết nối mà còn ảnh hưởng đến cách ứng xử của cả giảng viên và học viên trong lớp học.

- Di chuyển vị trí khi thuyết trình bài giảng Vị trí di chuyển tùy theo mục đích của người thuyết trình

- Tư thế và điệu bộ khi thuyết trình làm tăng độ tin cậy của học viên và làm rõ thêm các điều đang thuyết trình

- Cần có kỹ năng đặt và trả lời câu hỏi khi cần thiết

- Cần có kỹ năng ứng xử với một số tình huống khó xử trong lớp học (nói chuyện, biết tất, làm ngắt quãng thuyết trình, bất cần )

CHUYÊN ĐỀ 4: PHƯƠNG PHÁP THẢO LUẬN NHÓM

Khái niệm, mục đích phương pháp thảo luận nhóm

- Phương pháp thảo luận nhóm (PPTLN) là một trong những phương pháp có sự tham gia tích cực của học viên (HV)

PPTLN là phương pháp giảng dạy hiệu quả, trong đó lớp học lớn được chia thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 6 người Mỗi nhóm sẽ thảo luận và làm việc về một chủ đề cụ thể, giúp tất cả các thành viên tham gia tích cực và đưa ra ý kiến chung về vấn đề được bàn luận.

Thảo luận nhóm đáp ứng nhu cầu học tập cá nhân và khuyến khích sự độc lập, cho phép người học đưa ra giải pháp và cách biểu đạt riêng Trong khi phương pháp thuyết trình hạn chế sự trao đổi, thảo luận nhóm tạo cơ hội cho các thành viên chia sẻ quan điểm và tăng cường tư duy độc lập, đồng thời thúc đẩy sự tương tác và trao đổi ý tưởng trong nhóm.

Trong quá trình thực hiện PPTLN, giảng viên giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển giao kiến thức và hiểu biết, đồng thời chuẩn bị, tổ chức, theo dõi và đánh giá kết quả làm việc của các nhóm Sự tham gia của giảng viên trong thảo luận nhóm không chỉ cần thiết mà còn góp phần quan trọng vào việc giúp các nhóm tìm ra giải pháp và câu trả lời cho các vấn đề được đặt ra.

- Nhóm nhỏ được sử dụng khi khuyến khích sự tham gia suy nghĩ và phát biểu tích cực của mọi thành viên trong lớp học;

- Trong nhóm nhỏ mọi người có cơ hội tham gia nhiều hơn;

- Các thành viên cũng tự nhiên và tự tin hơn khi tham gia bàn luận trong nhóm nhỏ hơn là nhóm lớn, khắc phục được tâm lý e ngại;

Nhóm nhỏ là phương pháp hiệu quả khi cần thảo luận sâu sắc và kỹ lưỡng về các vấn đề nhạy cảm hoặc tế nhị Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ kinh nghiệm và đánh giá ý tưởng sáng tạo mới.

- Các thành viên tham dự trong nhóm cần bám vào một chủ đề và tìm ra giải pháp giải quyết vấn đề đó.

Hình thức thảo luận nhóm

Để hình thành nhóm thảo luận hiệu quả, các thành viên cần có chung mục tiêu hoặc cùng quan tâm đến một vấn đề Việc chia nhóm cần dựa trên các yếu tố như mục tiêu bài giảng, nội dung, hình thức hoạt động và điều kiện môi trường Tóm lại, cách chia nhóm nên được thực hiện dựa trên những tiêu chí này để đảm bảo sự đồng thuận và hiệu quả trong thảo luận.

Chia ngẫu nhiên là phương pháp đơn giản và hiệu quả để phân nhóm học viên, thường được thực hiện bằng cách đếm số thứ tự, phát thẻ, gắp thăm hoặc sắp xếp theo màu sắc Ví dụ, học viên có thể đếm từ 1 đến n, trong đó n là số nhóm cần chia, và những người có cùng số sẽ được xếp vào một nhóm Phương pháp này thường được áp dụng trong các trường hợp không có yêu cầu đặc biệt đối với thành viên trong nhóm.

Chia nhóm theo vị trí ngồi là phương pháp đơn giản, trong đó những học viên ngồi gần nhau sẽ tạo thành một nhóm, ví dụ như nhóm 3 hoặc 4 người Để đảm bảo sự cân bằng về trình độ, độ tuổi và giới tính, giảng viên có thể yêu cầu một số học viên đổi chỗ ngồi trước khi tiến hành chia nhóm.

+ Chia theo độ tuổi: Những học viên ở cùng độ tuổi tạo thành một nhóm ví dụ: nhóm 1 gồm những người dưới 30 tuổi; nhóm 2 gồm những người từ

31 - 40 tuổi Cách này được sử dụng cho những bài tập phân tích vấn đề phụ thuộc nhiều vào lứa tuổi

Chia nhóm theo sở thích là một phương pháp hiệu quả, trong đó những học viên có cùng đam mê hoặc công việc sẽ tập hợp lại với nhau Cách tiếp cận này thường được áp dụng khi cần thảo luận về các vấn đề đa dạng, chẳng hạn như nhóm chăn nuôi hay nhóm trồng trọt.

Chia học viên theo giới tính thành nhóm nam và nữ là một phương pháp hiệu quả, đặc biệt khi họ mới quen nhau và còn rụt rè Cách này cũng hữu ích trong các cuộc thảo luận liên quan đến vấn đề giới, giúp tạo không gian thoải mái hơn cho mọi người.

2.2 Xác định phạm vi nhóm

Số lượng thành viên lý tưởng trong một nhóm thảo luận thường dao động từ 3 đến 13 người, theo nghiên cứu khoa học.

Một nhóm lý tưởng nên có từ 4 đến 6 thành viên, vì kinh nghiệm cho thấy nhóm quá đông thường khiến các thành viên ít có cơ hội tham gia phát biểu và đưa ra quyết định Nhóm lớn hơn khó khăn trong việc tổng hợp ý kiến của tất cả các thành viên trong thời gian ngắn, dẫn đến hiệu quả công việc không cao.

2.3 Nguyên tắc thảo luận nhóm

Mỗi nhóm hoạt động cần có một nhóm trưởng và một nhóm phó hoặc trợ lý để đảm bảo công việc điều hành nhóm khi nhóm trưởng vắng mặt Nguyên tắc thảo luận trong nhóm dựa trên sự tập trung dân chủ, với tập thể lãnh đạo và cá nhân phụ trách.

2.4 Sắp xếp, bố trí chỗ ngồi thảo luận nhóm

- Địa điểm thảo luận nhóm nên tổ chức ở những nơi không khí yên tĩnh thuận lợi cho việc tập trung suy nghĩ

- Việc sắp xếp, bố trí chỗ ngồi cũng rất quan trọng, nên d Cần làm nhanh để không tốn thời gian và giữ trật tự.

Ngày đăng: 14/05/2021, 22:23

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w