Mục tiêu của đề tài là kiểm định tác động của cân bằng công việc và cuộc sống dẫn đến sự hài lòng trong công việc và cam kết với tổ chức của nhân viên kế toán; kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố S; đưa ra một số hàm ý chính sách cho các doanh nghiệp nhằm sử dụng lao động một cách có hiệu quả.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Trong thời đại công nghiệp hiện nay, việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một thách thức lớn đối với nhân viên Mối quan hệ giữa đời sống cá nhân và công việc có thể trở nên căng thẳng và khó khăn, đòi hỏi sự khéo léo từ mỗi cá nhân, bất kể họ là lãnh đạo hay nhân viên Đặc biệt, nhân viên kế toán đang phải đối mặt với áp lực gia tăng do tình hình kinh tế khó khăn, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự Điều này buộc nhân viên phải gánh vác nhiều công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian, tạo ra áp lực lớn trong việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân Do đó, việc giữ vững sự liên kết với doanh nghiệp trong bối cảnh thu nhập không tăng và chi phí sinh hoạt ngày càng cao trở thành một thách thức không nhỏ.
Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách hợp lý để tạo niềm tin và sự hài lòng cho nhân viên, đặc biệt là nhân viên văn phòng và kế toán, những người chiếm tỷ lệ lớn trong hoạt động kinh doanh Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là một thách thức lớn, khi mà nhân viên không chỉ phải hoàn thành nhiệm vụ tại nơi làm việc mà còn gánh vác trách nhiệm gia đình Do đó, cần có sự hỗ trợ từ tổ chức để giúp họ duy trì sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống hàng ngày.
Trong bối cảnh hiện nay, việc quan tâm đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống không phải là điều mới mẻ Từ lâu, các nước công nghiệp phát triển đã có những nghiên cứu và thảo luận nhằm tìm ra giải pháp giúp nâng cao đời sống tinh thần cho mỗi cá nhân Sự cân bằng này không chỉ quan trọng cho hiệu suất làm việc mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.
Nghiên cứu trong suốt hai mươi lăm năm qua đã chỉ ra rằng vai trò công việc và công việc có sự tác động lẫn nhau, giúp chúng ta khám phá và hiểu rõ hơn về mối quan hệ này (Barling & Sorensen, 1997; Greenhaus & Parasuraman).
1999) Vai trò công việc và cuộc sống có thể có một tác động có ý nghĩa về tâm lý, hạnh phúc và sự hài lòng (Kossek & Ozeki, 1998; Schultheiss, 2006; Schwartzberg
Cả vai trò công việc và gia đình đều đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống con người, tiêu tốn nhiều thời gian và năng lượng (Dytell, 1996) Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc quản lý đồng thời hai vai trò này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực (Barnett, 1998; Greenhaus & Parasuraman, 1999; Haas, 1999) Tuy nhiên, tài liệu hiện có thường ít đề cập đến những ảnh hưởng tích cực của việc kết hợp vai trò công việc và gia đình (Greenhaus & Powell, 2006).
Cân bằng cuộc sống làm việc là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự hài lòng của nhân viên (Theo Susi.S, 2010) Nhiều tổ chức nhận thấy sự cần thiết của việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nhằm giảm xung đột và căng thẳng cho nhân viên, từ đó nâng cao sự hài lòng và chất lượng cuộc sống Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào khía cạnh tiêu cực của mối quan hệ giữa công việc và gia đình, chủ yếu là xung đột công việc - gia đình, dẫn đến sự hài lòng thấp hơn và gia tăng căng thẳng trong các vai trò này (Bedeian, Burke, và Moffett, 1988; Adams, King, và King, 1996; Netemeyer, Boles, & McMurrian, 1996; Perrewe, Hochwarter, và Kiewitz, 1999).
Cân bằng công việc và cuộc sống là mối quan tâm hàng đầu của những ai chú trọng đến chất lượng cuộc sống và các mối quan hệ xã hội Trong thời kỳ đầu của cách mạng công nghiệp ở châu Âu, cũng như hiện nay ở nhiều quốc gia đang phát triển, vấn đề này chủ yếu liên quan đến tác động của lao động trẻ (David E Guest, 2001) Trong bối cảnh suy thoái kinh tế hiện nay, nhiều nơi ở châu Âu đang lo ngại về tình trạng thiếu việc làm và những hệ lụy của nó, như đã được minh họa qua nghiên cứu của Jahoda (1992) tại Marienthal và các nghiên cứu khác cho đến ngày nay.
Ba độ rộng của sự chồng chéo các ảnh hưởng có thể xác định những người liên quan đến sự phát triển trong công việc, được xem là nguyên nhân gây ra mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống Ngược lại, những người có liên quan đến cuộc sống ngoài công việc lại được coi là hệ quả của tình trạng mất cân bằng này Hơn nữa, các cá nhân và cuộc sống của họ cung cấp những yếu tố cần thiết để giải quyết các thách thức trong việc cân bằng công việc và cuộc sống gia đình, điều này đã trở thành một vấn đề chính sách quan trọng trong thời hiện đại.
Nhân viên cần nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, từ đó tìm ra cách để đạt được sự hài lòng trong công việc Việc được tổ chức trao quyền tự quyết sẽ góp phần nâng cao tâm lý tích cực và khuyến khích nhân viên phát huy năng lực bản thân Sự cam kết với tổ chức sẽ giúp nhân viên gắn bó lâu dài hơn với công việc.
Nghiên cứu của Bond, Galinsky và Swanberg (1998) chỉ ra rằng sự khác biệt trong số lượng công việc và thời gian dành cho việc chăm sóc trẻ em giữa nam giới và phụ nữ vẫn tồn tại, với phụ nữ dành nhiều thời gian hơn cho các trách nhiệm gia đình Mặc dù có những tiến bộ chuyên môn trong 50 năm qua, phụ nữ vẫn gánh vác một khối lượng công việc trong nhà không cân xứng, bao gồm cả trách nhiệm chăm sóc, dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.
Đề tài về tác động của cân bằng công việc và gia đình đến sự gắn bó của nhân viên kế toán trong doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn chưa được nhiều tác giả hoặc báo cáo khoa học nghiên cứu một cách chính thức.
Nghiên cứu này nhằm làm rõ ảnh hưởng của tham gia công việc đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cách giải quyết xung đột giữa công việc và nhu cầu cá nhân, cũng như sự hài lòng trong công việc tác động đến cam kết của nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp ở thành phố Hồ Chí Minh.
Tác giả chọn Thành phố Hồ Chí Minh làm phạm vi nghiên cứu vì đây là khu vực có mật độ dân số cao và tập trung nhiều lao động, doanh nghiệp, tổ chức, thuận lợi cho việc khảo sát ý kiến người lao động Tỷ lệ nhân viên kế toán trong các doanh nghiệp ở đây cũng chiếm đa số Hơn nữa, với tốc độ phát triển công nghiệp và dịch vụ nhanh chóng, người lao động thường phải dành nhiều thời gian cho công việc, dẫn đến sự mất cân bằng giữa thời gian làm việc và thời gian cho bản thân cũng như gia đình.
Nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào xung đột giữa công việc và cuộc sống, dẫn đến việc chuyển đổi hoặc nghỉ việc, mà chưa xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng công việc và cuộc sống cũng như sự hài lòng trong công việc của nhân viên Vì vậy, tác giả quyết định nghiên cứu theo hướng tích cực hơn, nhằm đánh giá tác động của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự hài lòng trong công việc và cam kết của nhân viên đối với tổ chức Đề tài nghiên cứu được chọn là “Tác động của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự hài lòng trong công việc và cam kết với tổ chức của nhân viên kế toán làm việc trong các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh” cho luận văn tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Cân bằng công việc và cuộc sống ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng trong công việc và cam kết của nhân viên kế toán với tổ chức Nghiên cứu cho thấy rằng khi nhân viên có thể duy trì sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống cá nhân, họ sẽ cảm thấy thoải mái hơn, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc và lòng trung thành với công ty Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ sự cân bằng, nhằm gia tăng sự hài lòng và cam kết của nhân viên kế toán.
Kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố S
Đưa ra một số hàm ý chính sách cho các doanh nghiệp nhằm sử dụng lao động một cách có hiệu quả
1.3 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: tác động của cân bằng công việc và cuộc sống dẫn đến sự hài lòng trong công việc và cam kết với tổ chức của nhân viên kế toán Để kiểm tra đầy đủ hơn mô hình tham gia công việc ảnh hưởng của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự hài lòng trong công việc trình bày trong nghiên cứu này, các cá nhân tham gia bao gồm những nhân viên kế toán làm việc tại các doanh nghiệp; những người đang trong quá trình cân bằng nhiều vai trò
Trong bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gay gắt, buộc mỗi doanh nghiệp phải tìm kiếm giải pháp tối ưu để tồn tại và phát triển Đội ngũ nhân viên có năng lực, đặc biệt là kế toán giỏi, là yếu tố then chốt giúp cân bằng tình hình tài chính Vị trí kế toán không chỉ cần thiết cho các doanh nghiệp tư nhân mà còn cho cả doanh nghiệp nhà nước, với vai trò thu thập và xử lý thông tin tài chính Trong nền kinh tế phát triển, kế toán càng được coi trọng vì họ góp phần xây dựng nền kinh tế bền vững Công việc kế toán không chỉ liên quan đến tiền bạc và con số mà còn bao gồm nhiều vấn đề quan trọng khác Do đó, kế toán cần có kiến thức sâu rộng và nhạy bén để ứng phó với các thách thức trong môi trường kinh tế năng động.
Bộ máy kế toán đóng vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, chịu trách nhiệm kích thích và điều tiết các hoạt động kinh doanh Kế toán không chỉ duy trì mà còn phát triển các mối liên kết giữa các bộ phận trong doanh nghiệp, từ kinh doanh đến hành chính nhân sự.
Tài liệu kế toán cung cấp cho doanh nghiệp khả năng theo dõi và nắm bắt tình hình hoạt động, sản xuất và kinh doanh Điều này giúp chủ doanh nghiệp quản lý và điều hành hiệu quả hơn, đồng thời xác định nhiệm vụ cho từng cá nhân và giai đoạn hiện tại cũng như tương lai Vì vậy, tác giả đã chọn nhân viên kế toán trong các doanh nghiệp làm đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu được thực hiện thông qua khảo sát với khoảng 200 mẫu, tập trung vào nhân viên kế toán tại hơn 20 doanh nghiệp trong ngành thương mại và dịch vụ Đối tượng khảo sát bao gồm cả cấp quản lý và nhân viên bình thường, nhằm đảm bảo tính khách quan trong quá trình chọn mẫu tại thành phố Hồ Chí Minh.
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích
Bước đầu tiên là tiến hành phân tích định tính, nhằm xây dựng lý thuyết về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, thông qua việc điều chỉnh các thang đo cho phù hợp.
Bước thứ hai trong nghiên cứu là thực hiện phân tích định lượng, sử dụng các mô hình hồi quy tương quan để đánh giá ảnh hưởng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đến mức độ gắn bó của nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Thông tin trong bài viết được thu thập từ hai nguồn chính: thông tin sơ cấp từ khảo sát mẫu nghiên cứu và thông tin thứ cấp từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm chính sách của Nhà nước về ngành nghề kinh doanh, chính sách lao động tiền lương và phụ cấp Ngoài ra, kiến thức của tác giả cũng được tổng hợp từ quá trình học tập tại trường.
1.5 Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Để cân đối khối lượng công việc và sắp xếp công việc linh hoạt, doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp quản trị hiệu quả, bao gồm việc thiết lập chế độ phúc lợi hợp lý cho nhân viên và triển khai các chương trình hỗ trợ Những biện pháp này không chỉ giúp nhân viên giảm bớt căng thẳng và áp lực trong công việc mà còn tạo điều kiện cho họ cân bằng giữa công việc và cuộc sống Khi nhân viên cảm thấy thoải mái và an tâm, họ sẽ gắn bó lâu dài với doanh nghiệp và phát huy tối đa khả năng làm việc của mình, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.
1.6 Bố cục của luận văn
Chương 1: Trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, giới hạn, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết về các khái niệm nghiên cứu và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, phần này đưa ra khái niệm liên quan tới cân bằng công việc – cuộc sống, sự hài lòng công việc, cam kết tổ chức và các mối quan hệ xung quanh các khái niệm này Sau đó là xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương 3: Trình bày phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu trong đó quy trình nghiên cứu gồm hai gia đoạn, nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS
Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 5: Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, những đóng góp, hàm ý chính sách của nghiên cứu cho nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho nghiên cứu tiếp theo
CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 sẽ trình bày về tổng quan lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu bao gồm các khái niệm trong mô hình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và một số nghiên cứu gần đây về những đề tài tương tự
2.1 Một số lý luận về Cân bằng công việc – cuộc sống
2.1.1 Khái niệm về Cân bằng công việc và cuộc sống
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích
Bước đầu tiên là thực hiện phân tích định tính, nhằm xây dựng lý thuyết về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, thông qua việc điều chỉnh các thang đo cho phù hợp.
Bước thứ hai trong nghiên cứu là thực hiện phân tích định lượng bằng cách áp dụng các mô hình hồi quy tương quan, nhằm đánh giá ảnh hưởng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đến mức độ gắn bó của nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Bài viết này tổng hợp thông tin sơ cấp từ khảo sát mẫu nghiên cứu và thông tin thứ cấp từ nhiều nguồn khác nhau, liên quan đến chính sách của Nhà nước về hoạt động kinh doanh, lao động, tiền lương và phụ cấp Đồng thời, tác giả cũng chia sẻ kiến thức tích lũy được trong quá trình học tập tại trường.
Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp quản trị linh hoạt để cân đối khối lượng công việc và sắp xếp thời gian hiệu quả Cung cấp chế độ phúc lợi hợp lý cùng các chương trình hỗ trợ nhân viên sẽ tạo điều kiện cho họ cân bằng giữa công việc và cuộc sống Điều này giúp giảm bớt căng thẳng và áp lực, khuyến khích nhân viên gắn bó lâu dài với công ty, từ đó phát huy tối đa khả năng làm việc và nâng cao hiệu quả công việc.
Bố cục của luận văn
Chương 1: Trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, giới hạn, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết về các khái niệm nghiên cứu và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, phần này đưa ra khái niệm liên quan tới cân bằng công việc – cuộc sống, sự hài lòng công việc, cam kết tổ chức và các mối quan hệ xung quanh các khái niệm này Sau đó là xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương 3: Trình bày phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu trong đó quy trình nghiên cứu gồm hai gia đoạn, nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS
Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 5: Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, những đóng góp, hàm ý chính sách của nghiên cứu cho nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho nghiên cứu tiếp theo.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 sẽ trình bày về tổng quan lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu bao gồm các khái niệm trong mô hình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và một số nghiên cứu gần đây về những đề tài tương tự
2.1 Một số lý luận về Cân bằng công việc – cuộc sống
2.1.1 Khái niệm về Cân bằng công việc và cuộc sống
Sự cân bằng công việc và cuộc sống có nhiều định nghĩa khác nhau, và tác giả đã trích dẫn một số khái niệm gần gũi nhất với nghiên cứu của mình để làm rõ hơn về chủ đề này.
Cân bằng công việc và cuộc sống đã trở thành một vấn đề quan trọng trong những năm gần đây, đặc biệt khi sự phát triển công nghệ thông tin và quá tải thông tin tạo ra áp lực lớn cho người lao động Những thay đổi trong cuộc sống ngoài công việc, như biến động kinh tế xã hội và sự tiến bộ công nghệ, cũng góp phần vào sự mất cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình Thêm vào đó, sự chuyển đổi từ "gia đình truyền thống" sang gia đình mẹ đơn thân và sự tham gia ngày càng nhiều của phụ nữ trong lực lượng lao động đòi hỏi một mức độ cân bằng công việc-cuộc sống cao hơn cho nhân viên.
Greenblatt (2002, p 179) định nghĩa cân bằng công việc và cuộc sống là "sự vắng mặt của mức không thể chấp nhận các cuộc xung đột giữa công việc và nhu cầu không làm việc," cho thấy rằng xung đột có thể xảy ra khi nhu cầu từ công việc và không làm việc đối lập Định nghĩa này cũng nhấn mạnh sự không chắc chắn trong khái niệm Theo từ điển Oxford (2012), khái niệm này có thể hiểu là "một hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất để đạt được một kết quả," ví dụ như kiếm sống, trong khi thuật ngữ "không làm việc" trong định nghĩa của Greenblatt khá rộng Do đó, nhiều tác giả như Galinsky, Bond & Friedman (1993) và Guest (2002) đã sử dụng các ví dụ như cân bằng công việc và cuộc sống gia đình để làm rõ hơn khái niệm này Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng định nghĩa của Clark (2000, p 751), người cho rằng cân bằng công việc và cuộc sống là "sự hài lòng và hoạt động tốt trong công việc và gia đình với mức tối thiểu của cuộc xung đột vai trò."
Mở rộng và cân bằng công việc gia đình theo Frone cho thấy rằng sự xung đột giữa công việc và cuộc sống gia đình là điều bình thường, nhưng cần thiết để đạt được sự kết hợp tốt giữa hai khía cạnh này Mỗi xung đột nhỏ mang lại bài học quý giá, giúp cá nhân tiến tới sự cân bằng hơn trong công việc và gia đình (Frone, 2003) Việc làm tốt một khía cạnh có thể ảnh hưởng đến khía cạnh kia nếu không biết cách duy trì sự cân bằng.
Cân bằng công việc và gia đình được coi là một công cụ quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng các nguồn lực nhằm đáp ứng nhu cầu gia đình (Voydanoff, 2005) Nhiều tác giả cũng nhấn mạnh rằng sự cân bằng này phản ánh hiệu quả tự đánh giá của cá nhân và mức độ hài lòng trong công việc cũng như cuộc sống gia đình Khi một cá nhân không thể hoàn thành tốt công việc và phát triển gia đình, điều này cho thấy năng lực của họ chưa đủ và chưa biết cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình (Greenhaus & Allen; Valcour, 2007).
Theo định nghĩa của Greenhaus và cộng sự (2006), cân bằng công việc và gia đình được nhiều tác giả nhắc đến như một khái niệm phổ biến, phù hợp với nhân viên Việt Nam Do tính cần cù và chịu khó, người lao động thường bỏ qua những xung đột về vai trò giữa công việc và gia đình, tự điều chỉnh bản thân để đạt được mục tiêu cân bằng giữa hai lĩnh vực này Họ tìm kiếm sự hài lòng trong cả công việc lẫn gia đình, mặc dù mức độ hài lòng này có thể khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu và năng lực cá nhân.
2.1.2 Mối quan hệ trong cân bằng công việc và cuộc sống
Công việc và cuộc sống gia đình luôn gắn bó chặt chẽ trong sự phát triển xã hội, với nhiều mối quan hệ tương hỗ Việc quản lý công việc hiệu quả kết hợp với sự cân bằng trong gia đình sẽ mang lại lợi ích cho cả hai lĩnh vực Sự làm giàu cho gia đình và công việc thể hiện vai trò quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình, giúp cả hai khía cạnh này cùng phát triển.
Làm giàu trong công việc và phát triển gia đình là hai yếu tố quan trọng hỗ trợ lẫn nhau, với kinh nghiệm làm việc cải thiện chất lượng cuộc sống gia đình, trong khi kinh nghiệm gia đình nâng cao hiệu suất công việc Tư duy cơ bản cho thấy rằng sự kết hợp giữa công việc và gia đình mang lại nhiều lợi ích cho cá nhân, bao gồm tăng cường lòng tự trọng và thu nhập, giúp họ thực hiện tốt hơn trong các lĩnh vực khác của cuộc sống (Carlson, Kacmar, Wayne, Grzywacz, 2006).
Xung đột giữa công việc và gia đình có thể dẫn đến áp lực lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến cả hiệu suất công việc và hạnh phúc gia đình (Greenhaus & Beutell, 1985) Nghiên cứu chỉ ra rằng những xung đột này không chỉ gây hại mà còn có thể tạo ra những tác động tích cực đối với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Grzywacz & Marks, 2000a, 2000b; Wayne, Musisca, và Fleeson, 2004) Theo Iqan Lazar (2010), việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và vai trò cá nhân không chỉ có lợi cho người lao động mà còn cho cả tổ chức, góp phần nâng cao chất lượng các mối quan hệ cá nhân và kết quả tổ chức.
Tác giả định nghĩa mối quan hệ cân bằng công việc – cuộc sống là sự tương hỗ giữa công việc và cuộc sống cá nhân Công việc không chỉ tạo ra tài chính mà còn xây dựng các mối quan hệ, từ đó giúp mỗi người phát triển kỹ năng sống thông qua những chia sẻ với đồng nghiệp Ngược lại, một cuộc sống tốt đẹp sẽ là động lực thúc đẩy hiệu suất làm việc, khiến cá nhân nỗ lực hơn để cải thiện chất lượng cuộc sống.
2.2 Khái niệm sự hài lòng công việc Đã có rất nhiều các định nghĩa khác nhau về sự hài lòng công việc Trong nghiên cứu này tác giả sẽ giới thiệu một số khái niệm phổ biến và đưa ra khái niệm sự hài lòng công việc dùng cho nghiên cứu của tác giả
Sự hài lòng với công việc được định nghĩa qua nhiều góc độ khác nhau Theo Hoppock (1935), nó là sự tổng hợp của cảm giác tâm lý, sinh lý và các yếu tố môi trường, tạo nên sự thỏa mãn của cá nhân với công việc Smith (1983) đơn giản hóa khái niệm này, cho rằng sự hài lòng là cảm giác mà người lao động có về công việc của họ Weiss (1967) mở rộng định nghĩa, nhấn mạnh rằng hài lòng trong công việc là thái độ thể hiện qua cảm nhận, niềm tin và hành vi của nhân viên Cuối cùng, Price (1997) cho rằng sự hài lòng công việc phản ánh mức độ mà nhân viên cảm nhận và có những định hướng tích cực đối với công việc trong tổ chức.
Sự hài lòng trong công việc được hiểu là những cảm xúc tích cực mà nhân viên dành cho công việc của họ Khi nhân viên cảm thấy vui vẻ và thoải mái trong công việc, điều đó cho thấy họ đang đạt được sự hài lòng với công việc mà mình thực hiện (Shermerhorn và cộng sự, 1997).
Sự hài lòng công việc là cảm giác thích thú mà nhân viên có đối với công việc của họ, thể hiện mức độ yêu thích và thái độ của họ về công việc và môi trường làm việc, có thể tích cực hoặc tiêu cực (Theo Spector, 1997; Ellickson và Logsdon, 2001).