Bài giảng Khuyến ngư và phát triển nông thôn gồm 4 chương, cung cấp cho người học những kiến thức: Khuyến ngư trong phát triển nuôi trồng thuỷ sản, chức năng và phương pháp khuyến ngư, cán bộ khuyến ngư và hoạt động của cán bộ khuyến ngư, phương pháp và phương tiện khuyến ngư. Mời các bạn cùng tham khảo.
KHUYẾN NGƯ TRONG PHÁT TRIỂN
KHÁI NIỆM KHUYẾN NGƯ
Khuyến ngư là một thuật ngữ khó định nghĩa chính xác, vì nó được tổ chức theo nhiều cách và phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau Theo từ nguyên, "khuyến" có nghĩa là khuyên người ta nên gắng sức, còn "ngư" chỉ ngư dân Do đó, khuyến ngư có thể hiểu là những khuyến cáo dành cho ngư dân nhằm phát triển ngư nghiệp Tuy nhiên, thuật ngữ này còn có nhiều định nghĩa khác nhau.
1 Khuyến ngư (KN) là một từ tổng quát để chỉ tất cả các công việc có liên quan đến việc phát triển ngư nghiệp Đó là một hệ thống giáo dục ngoài nhà trường, trong đó các người già và trẻ học bằng cách thực hành Tất cả những kết quả đạt được của khuyến ngư là giúp cho gia đình ngư dân có được một cuộc sống tốt hơn
2 KN là chương trình giáo dục cho ngư dân dựa trên nhu cầu của họ, giúp họ giải quyết các vấn đề trên cơ sở tự lực
3 KN là những hoạt động nhằm giúp đỡ ngư dân và gia đình họ cải thiện cuộc sống Khuyến ngư viên ( KNV ) có nhiệm vụ chuyển giao đến cho ngư dân những kiến thức về khoa học tự nhiên để họ có khả năng điều hành trang trại, cơ sở sản xuất một cách có hiệu quả hơn
4 KN không phải là một tổ chức cứng nhắc, mà là một quá trình giáo dục có mục đích để chuyển những thông tin có ích đến người ngư dân, nhằm giúp họ học cách sử dụng chúng để xây dựng một đời sống tốt hơn cho mình, cho gia đình và cho xã hội
5 KN là một quá trình đặc biệt giúp cho người ta học bằng cách thực hành và phát triển lòng tin để đáp ứng mục tiêu làm tăng thu nhập và chất lượng đời sống của họ
6 KN là một kiểu đào tạo đặc biệt, dành cho những người dân sống ở nông thôn, ven biển nhằm đem lại cho họ những lời khuyên và những thông tin cần thiết giúp họ giải quyết những vấn đề của họ
7 KN luôn đi sát với công việc của người sản xuất nhằm cải thiện điều kiện sống và làm việc của họ Điều này bao gồm sự giúp đỡ những người ngư dân tăng hiệu quả sản xuất và qua đó làm cho họ tự tin trong tương lai phát triển của mình
8 KN là phương tiện để giúp ngư dân cải thiện kỹ thuật khai thác, nuôi trồng, chế biến thủy hải sản, cải thiện thu nhập và mức sống, bằng cách sử dụng những tài nguyên có sẵn của họ như đồng vốn, nhân lực, dụng cụ với sự giúp đỡ tối thiểu của nhà nước
Tất cả các định nghĩa đều nhấn mạnh rằng kiến thức (KN) là một quá trình kéo dài diễn ra trong một giai đoạn, chứ không phải là một hành động duy nhất mà chỉ thực hiện một lần.
MỤC TIÊU CỦA KHUYẾN NGƯ
Mục tiêu của công tác KN là xác định hướng hoạt động mà nỗ lực của chúng ta sẽ hướng tới, với sản phẩm cuối cùng đã được định trước Để giải quyết vấn đề này, KNV cần giúp xác định hướng đi mà dân chúng mong muốn và cần, đồng thời hỗ trợ họ trong quá trình theo đuổi hướng đó Đây chính là cốt lõi của công tác KN, từ đó nội dung cần được soạn thảo phù hợp.
1 Các yếu tố của mục tiêu Để một chương trình KN đạt được mục tiêu cần phải có ít nhất là 3 yếu tố:
Sự tham gia của quần chúng
Sự thay đổi các tập quán theo ước muốn
Trong bối cảnh phát triển thủy sản, KN nhằm hỗ trợ ngư dân tự giải quyết vấn đề của họ thông qua giáo dục, từ đó cải thiện cuộc sống và nâng cao năng suất lao động, góp phần vào sự phát triển sản xuất bền vững.
KNV hoạt động phối hợp chặt chẽ với cộng đồng ngư dân, không thay thế vai trò của họ Chỉ ngư dân mới có quyền quyết định phương thức sản xuất và lối sống phù hợp KNV hỗ trợ và làm việc bên cạnh ngư dân, thường xuyên thảo luận để giúp họ đánh giá thông tin và tìm ra giải pháp hiệu quả.
2 Mức độ của mục tiêu
Mục tiêu chính là nâng cao tri thức khoa học ngư nghiệp để cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của ngư dân, đồng thời cải tiến phương pháp sản xuất và tổ chức sinh hoạt của họ.
Mục tiêu tổng quát là nâng cao chất lượng sản xuất của ngư dân và trang trại, từ đó cải thiện thu nhập và nghĩa vụ của công dân.
Mục tiêu của hoạt động là thiết kế và quản lý việc triển khai “Thí điểm” nhằm trình diễn các mô hình sản xuất ngư nghiệp thông qua các công việc cụ thể.
3 Thiết lập các mục tiêu
Một trong những thách thức lớn trong chương trình phát triển nông thôn là xác định và điều chỉnh các mục tiêu hiệu quả Để khắc phục điều này, khuyến ngư viên cần hỗ trợ cộng đồng xác định những nhu cầu và mong muốn của họ, đồng thời đồng hành trong quá trình thực hiện những mục tiêu đó.
Trong khuyến ngư, việc hiểu rõ nhu cầu của ngư dân và những gì mà khuyến ngư viên (KNV) cho là cần thiết là rất quan trọng Sự phù hợp giữa hai yếu tố này là lý tưởng, nhưng thực tế thường gặp khó khăn khi một bên chiếm ưu thế trong việc xác định mục tiêu Ngư dân có thể muốn những điều không phải là cần thiết nhất, trong khi KNV cũng có thể không hiểu đúng nhu cầu thực sự của họ Những KNV dày dạn kinh nghiệm thường nhận ra rằng các chương trình khuyến ngư thành công phải được xây dựng dựa trên tình huống thực tiễn của ngư dân.
Trước khi xây dựng mục tiêu cho chương trình khuyến ngư, họ tìm hiểu những mong muốn, nhu cầu và khó khăn của ngư dân.
HỆ THỐNG TỔ CHỨC CỦA KHUYẾN NGƯ
1 Hệ thống tổ chức của nhà nước
Hệ thống tổ chức của nhà nước về khuyến ngư được cấu trúc từ trung ương đến cơ sở, với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn là cơ quan chủ quản Tại Bộ NN-PTNT, Trung tâm Khuyến ngư Quốc gia đóng vai trò quan trọng trong công tác này Mỗi tỉnh thành lập 2 hoặc 3 Sở và Trung tâm Khuyến ngư thuộc Sở Nông nghiệp hoặc Thủy sản, đảm nhận nhiệm vụ khuyến ngư Tại cấp tỉnh, các Trạm khuyến ngư được thiết lập theo huyện, liên huyện hoặc cụm xã Mạng lưới khuyến ngư ở cơ sở bao gồm các xã, hợp tác xã, tổ liên kết, hội ngư dân, cùng với đội ngũ cán bộ khuyến ngư và chỉ đạo viên tại địa phương.
2 Tổ chức khuyến ngư tự nguyện
Tổ chức khuyến ngư tự nguyện là một tổ chức được thành lập bởi các cơ quan nghiên cứu, giảng dạy, các đoàn thể, tổ chức kinh tế xã hội, và cá nhân trong và ngoài nước nhằm thực hiện công tác khuyến ngư Tổ chức này phải được cấp giấy phép hoạt động bởi cơ quan có thẩm quyền.
Các tổ chức Khuyến ngư tự nguyện có cơ hội tham gia vào các chương trình và dự án Khuyến ngư Quốc gia, cũng như được đào tạo chuyên môn và nghiệp vụ thông qua các hợp đồng với tổ chức Khuyến ngư Quốc gia.
Sơ đồ hệ thống tổ chức của khuyến ngư
Viện nghiên cứu Hiệp hội
CHỨC NĂNG VÀ PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGƯ
ĐỐI TƯỢNG KHUYẾN NGƯ
Công tác khuyến ngư hướng đến đối tượng là nông dân và ngư dân, bao gồm cả nam và nữ, tham gia vào sản xuất cá giống, đánh bắt cá ở các thủy vực lớn và ven biển, cũng như trong các hoạt động chế biến, vận chuyển và tiêu thụ cá.
1 Khái quát các đặc điểm kinh tế xã hội ở nông thôn hiện nay
Sự phát triển của xã hội đã thúc đẩy nền kinh tế nông thôn chuyển từ mô hình tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa đa dạng, tạo ra những biến đổi đáng kể trong đời sống xã hội ở khu vực này.
Các chính sách của Nhà nước về đất đai, tín dụng và phát triển nông thôn đã mang lại tác động tích cực cho sự phát triển kinh tế xã hội Những chính sách này không chỉ giúp nông ngư dân tiếp cận nguồn vốn vay để sản xuất mà còn hỗ trợ một phần kinh phí cho việc ứng dụng kỹ thuật mới trong ngành nghề của họ Ngoài ra, sự hỗ trợ từ Nhà nước về kỹ thuật nuôi trồng, khai thác và bảo quản sau thu hoạch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Tầng lớp trung nông đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt tại miền Nam Việt Nam Họ có nền tảng kinh tế tương đối ổn định và đủ vốn để đầu tư vào sản xuất Hơn nữa, trình độ học vấn của tầng lớp này cao hơn so với nông dân nghèo, nhờ vào những cơ hội học tập mà họ có được.
Sự khẳng định về kinh tế của các hộ nông nghiệp ở nông thôn ngày càng rõ rệt, khi khái niệm làm nông nghiệp chỉ đủ ăn đã trở nên lỗi thời Nhiều hộ gia đình đã thành công trong việc làm giàu thông qua các mô hình trang trại chăn nuôi và trồng trọt, đặc biệt là mô hình VAC Tuy nhiên, để đạt được thành công này, họ cần có diện tích đất rộng và sự cần cù Những hộ không có nhiều đất vẫn có thể tận dụng diện tích hiện có để chăn nuôi gia súc như gà, lợn, và vịt Nhiều làng nghề truyền thống vẫn tồn tại ở nông thôn, giúp nông ngư dân kết hợp hiệu quả giữa nghề nông và nghề thủ công, như ở làng Bá thuộc huyện Đan Phượng.
Truyền thống làm rượu và đậu phụ tại địa phương đã phát triển mạnh mẽ từ khi nền kinh tế mở cửa, với việc kết hợp nuôi lợn thịt nhằm tận dụng tối đa nguyên liệu Bã rượu và bã đậu được sử dụng làm thức ăn cho lợn, giúp chúng phát triển nhanh chóng, chỉ sau 3-4 tháng là có thể xuất chuồng với trọng lượng trung bình từ 60-70 kg Nhiều hộ gia đình nuôi từ 10 đến 50 con lợn, nhưng việc này vẫn chưa khai thác hết tiềm năng và gây ô nhiễm do lượng phân lợn lớn Gần đây, một số nông dân đã áp dụng hầm Bioga để chuyển hóa phân lợn thành khí ga, tuy nhiên, nếu kết hợp thêm trồng rau và nuôi cá, hiệu quả kinh tế sẽ còn tăng cao hơn nữa.
Sự phát triển nhanh chóng của các hệ thống khuyến nông và khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế xã hội Những hệ thống này cung cấp cho nông ngư dân những kỹ thuật mới, giúp họ cải thiện phương thức sản xuất và tăng hiệu quả công việc.
Xã hội nông thôn Việt Nam đang đứng trước những thử thách:
Mặc dù đã có các chương trình hỗ trợ của Nhà nước như 135 và 120, tình trạng nghèo nàn và lạc hậu vẫn tồn tại, với khoảng 20% người dân nông thôn vẫn sống trong cảnh nghèo Chính phủ coi nuôi trồng thủy sản là một phương tiện quan trọng để thoát nghèo, nhưng hầu hết các chương trình khuyến ngư hiện nay tập trung vào sản lượng hơn là giảm nghèo Điều này dẫn đến việc các nông ngư dân giàu có hơn lại thu được nhiều lợi ích từ các hoạt động khuyến ngư.
Cơ sở vật chất lạc hậu và hạ tầng xã hội yếu kém không chỉ không đáp ứng nhu cầu phát triển mà còn cản trở sự tăng trưởng kinh tế.
10 xã hội ở nông thôn Đây cũng là những cản trở lớn đến việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất ở nông thôn
Sự phân cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng gia tăng, khi người giàu có vốn và khả năng tính toán để gia tăng tài sản, trong khi người nghèo thiếu vốn và gặp khó khăn trong việc nâng cao kiến thức kinh doanh Để thu hẹp khoảng cách này, Nhà nước cần có những biện pháp tích cực hơn trong việc hỗ trợ và giúp đỡ người nghèo.
2 Đặc điểm tâm lý người nông dân Việt Nam
2.1 Một số đặc điểm chung của người nông dân Việt Nam
Người nông dân thường không có khái niệm rõ ràng về thời gian do tính chất công việc linh hoạt của họ Họ có thể làm việc bất cứ lúc nào họ thích và không bị ràng buộc bởi giờ giấc cố định Nếu hôm nay không làm, họ có thể dễ dàng chuyển sang công việc vào ngày mai.
Sự không nhất quán trong việc sử dụng con số và đơn vị đo lường ở Việt Nam thể hiện rõ qua cách tính "một chục" Người dân miền Bắc thường hiểu một chục là mười, trong khi miền Trung và miền Nam lại tính là 12 cho chục bắp (ngô) và 14 cho chục đậu bắp Bên cạnh đó, việc đo lường cũng sử dụng nhiều đơn vị khác nhau như ca, bát, giạ, thúng, dẫn đến sự khó khăn trong việc thống nhất và hiểu rõ các giá trị đo lường.
Sống tản mát và cô lập trong phạm vi làng xã, xóm ấp, ít giao lưu Điều này dẫn đến các đặc điểm khác như:
Tính bảo thủ và cục bộ trong các làng xã dẫn đến sự thiếu giao lưu giữa các cộng đồng Những mâu thuẫn nhỏ giữa cá nhân có thể tạo ra bất hòa và thậm chí hận thù giữa các làng Nhiều thanh niên trong làng cản trở con gái của họ kết hôn với người ngoài, dẫn đến việc cấm thanh niên từ làng khác vào làng mình Hệ quả là đã xảy ra những vụ án mạng do những quy định tự đặt ra không hợp lý của người nông dân.
Sản xuất nông thôn hiện nay đang gặp nhiều khó khăn do tính tự cung tự cấp, thiếu tổ chức và khoa học Việc sản xuất tùy tiện, không có kế hoạch rõ ràng đã cản trở việc áp dụng khoa học kỹ thuật, dẫn đến sự kém phát triển của nền kinh tế nông thôn.
Trình độ văn hóa thấp trong cộng đồng nông dân dẫn đến sự tồn tại của mê tín dị đoan Nhiều người tham gia sản xuất nông nghiệp có ít cơ hội học hành do hoàn cảnh nghèo khó, từ đó hình thành những tư tưởng sai lệch Họ thường cầu xin may mắn thông qua các nghi lễ cúng bái, thay vì tin tưởng vào khả năng của bản thân để tạo ra vận may.
CHỨC NĂNG CỦA KHUYẾN NGƯ
Giáo dục người lớn là cần thiết để trang bị cho ngư dân và gia đình họ những kiến thức và kỹ năng nhằm cải thiện phương pháp sản xuất và nâng cao năng suất lao động Nhiệm vụ của KNV là hướng dẫn ngư dân cách phân tích và cập nhật thông tin.
Trong quá trình phát triển ngư nghiệp, KNV cần nắm vững một số nguyên tắc đào tạo cơ bản Đầu tiên, giảng viên cũng cần liên tục học hỏi để nâng cao kiến thức Thứ hai, việc kích thích sự tự nguyện trong học tập là rất quan trọng Thêm vào đó, việc trao đổi và thực hành sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả Cuối cùng, tập huấn và áp dụng vào thực tế là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công trong quá trình đào tạo.
Chuyển giao thông tin ( thông tin về kỹ thuật, thông tin giá cả thị trường, nguồn vốn có thể vay mượn, những yếu tố phát triển sản xuất )
Cán bộ khuyến nông cần hỗ trợ ngư dân bằng cách tư vấn kỹ thuật, chủ yếu dựa trên nghiên cứu khoa học Tuy nhiên, ngư dân cũng có thể tự trao đổi thông tin và góp ý với nhau Việc tạo cơ hội cho ngư dân giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm trực tiếp là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Phát triển đề tài và phương pháp khuyến ngư
Lập trình kế hoạch khuyến ngư
Giúp tồn trữ thủy sản và mua bán
Tham gia công tác nghiên cứu
Cải thiện cơ sở hạ tầng
Theo dõi chương trình tín dụng và thu hồi
Thu thập số liệu thông tin
PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ
Là một chuỗi các quan hệ giữa hoạt động học và hoạt động dạy
Hoạt động học là gì? Hoạt động học là sự nghe, quan sát, đặt câu hỏi, thí nghiệm, làm thử, đọc tài liệu , thảo luận…
Hoạt động dạy là gì ? Hoạt động dạy là hoạt động của giảng viên như: giảng bài, trình diễn, viết bảng, giám sát thảo luận, cho bài tập
1 Phân biệt các phương pháp giảng dạy
Giảng viên giảng bài, kể chuyện, trình diễn
Học viên nghe, ghi lại, quan sát
1.2 Phương pháp thảo luận, báo cáo chuyên đề
Giảng viên cùng với học viên, và các học viên nói với nhau, cùng làm việc với nhau, thảo luận giữa họ
Giảng viên cho bài tập và hành động như một giám sát viên, học viên thực tập, đọc tài liệu, tham khảo chuyên đề hoặc viết luận án
Có nhiều phương pháp giảng dạy:
Phương pháp bài giảng: là phương pháp lấy giáo viên làm trọng tâm
Phương pháp thảo luận: lấy học viên làm trọng tâm
Để lớp học trở nên sinh động và hấp dẫn, phương pháp tham gia cần tập trung vào nhóm học viên Việc tạo điều kiện cho học viên hoạt động tích cực là rất quan trọng, đồng thời hạn chế tối đa việc giáo viên là trung tâm Cần xen kẽ các phương pháp giảng dạy để nâng cao hiệu quả buổi học.
2.1 Phương pháp bài giảng Đây là một trong phương pháp hết sức cơ bản và quan trọng không thể thiếu được trong quá trình giảng dạy Mà đòi hỏi người giảng viên cần phải thực hiện:
Giới thiệu chủ đề mới
Giải thích những khái niệm khó
Biết phân biệt giữa những ý chính và ý phụ
Kết hợp những chủ đề khác nhau
Có thể sử dụng trong một nhóm lớn các học viên
Dễ tổ chức thực hiện so với các phương pháp khác
Có thể truyền tải được nhiều nội dung trong thời gian ngắn
Có thể áp dụng được mọi nơi
Sự tiếp xúc giữa giảng viên và học viên bị giới hạn, thiếu sự phản hồi
Học viên thụ động hơn so với các phương pháp học năng động khác
Không đạt được hiệu quả và mục tiêu ở mức độ cao
Khi áp dụng phương pháp này giảng viên cần chú ý những điểm sau đây:
Nói lớn, rõ, không nói lẩm bẩm, nên thay đổi âm sắc
Vui vẻ, hoà nhã và cư xử một cách khéo léo
Nhiệt tình kích thích người khác nhiệt tình tham gia
Phán đoán và nắm bắt được những phản ứng của học viên
Nhìn thẳng vào học viên, không nói khi viết bảng
Quan sát học viên để nắm bắt được mức độ hiểu bài của học viên
Khuyến khích học viên phản ứng và phản hồi, yêu cầu học viên đặt câu hỏi và cố gắng tìm câu trả lời
Kích thích học viên trình bày những kinh nghiệm của mình và cho những ví dụ để minh hoạ
Phối hợp sử dụng trợ huấn cụ khác nhau cho bài giảng thêm phong phú
Nên có thí dụ và câu hỏi xen vào bài giảng và tránh giọng nói đều đều
2.2 Phương pháp đặt câu hỏi
Giảng dạy bằng phương pháp này nhằm:
Lôi cuốn sự tham gia các thành viên trong lớp
Khuyến khích những người rụt rè và những người ít nói
Giúp cho học viên trong lớp luôn tỉnh táo và động não
Chấm dứt những cuộc nói chuyện hoặc tránh những trường hợp lấn át người khác
Khuyến kích chia sẻ kinh nghiệm của các thành viên trong lớp
Kiểm tra sự hiểu vấn đề đó với học viên
Giảng dạy theo phương pháp này nhằm:
Giúp học viên suy nghĩ và phán xét vấn đề có logic
Giúp học viên hiểu rõ và giải thích được vấn đề
Dạy học viên biết cách nghe và nói với nhau
Kích thích học viên tham gia vào việc tranh luận
Cung cấp cơ hội cho học viên đặt câu hỏi làm sáng tỏ và giải thích chủ đề
Phương pháp gia tăng sự tiếp xúc giữa giáo viên và học viên, cũng như giữa học viên với nhau, giúp học viên trở nên chủ động hơn và phát triển kỹ năng giao tiếp Để áp dụng hiệu quả, giảng viên cần chuẩn bị nội dung kỹ lưỡng và dự đoán phản ứng của học viên Phương pháp này không chỉ làm cho học viên cảm thấy thoải mái và có trách nhiệm hơn trong việc học, mà còn giảm bớt căng thẳng trong lớp học, tạo sự gần gũi hơn giữa giáo viên và học viên.
Có 2 phương pháp dạy bằng thảo luận:
Giáo viên là trọng tâm Học viên là trọng tâm
- Thảo luận được kiểm soát - Thảo luận tự do
- Thảo luận từng bước - Thảo luận giữa 2 người hoặc trong một nhóm nhỏ
- Thảo luận được định hướng theo vấn đề hoặc nhiệm vụ
- Công việc được giao hoặc bài tập
- Thảo luận toàn bộ các kết luận, tóm tắt Thí dụ: bài thực hành chung
Một số điểm cần chú ý khi dạy bằng phương pháp thảo luận:
Khuyến khích cho học viên tham gia phát biểu
Tạo không khí cởi mở, nhẹ nhàng
Cho bài tập rõ ràng giới thiệu những vấn đề được định nghĩa rõ
Giúp đỡ học viên có căn bản về kỹ năng giao tiếp với nhau
Kế hoạch bài giảng nên dựa vào vài kiến thức sẵn có của học viên để họ có thể tham gia thảo luận dễ dàng
Sử dụng những kinh nghiệm sẵn có của học viên
Mục đích cần rõ ràng
Số học viên nên giới hạn khoảng 15 đến 25 học viên là vừa
2.4 Phương pháp tham quan Đây là phương pháp phổ biến hiện nay, một trong những lợi ích của việc tham quan là nó giúp cho học viên có những ý nghĩ trực giác mà họ không thể có được nếu họ chỉ dự lớp học trong phòng Những cảm nghĩ trực quan này có tầm quan trọng riêng của nó và mang đặc tính của môi trường Tham quan cơ sở (khai thác, nuôi trồng, chế biến thủy sản) là tiến trình khái quát hóa, kết quả có thể áp dụng ra trong những điều kiện tương tự Tục ngữ Việt Nam có câu “ trăm nghe không bằng một thấy”, điều này cho thấy ích lợi của việc tham quan, có thể thúc đẩy tiến trình áp dụng những kỹ thuật mới
Tóm lại: Tham quan như là một phương pháp giảng dạy cũng có những ưu điểm và nhược điểm
Cách hữu hiệu để truyền đạt kiến thức
Làm cho việc học trở nên dễ dàng
Có thể dẫn đến những địa điểm khác lý thú hơn cho việc khảo sát tới
Kích thích tình bạn giữa các thành viên của nhóm
Các thành viên học cách khảo sát hoặc làm việc theo nhóm
Gia tăng sự làm quen với những người ngoài nhóm
Tạo sự phổ biến; nâng đỡ địa vị xã hội cũng như khuynh hướng hợp tác của người được thăm viếng
Có thể không thích hợp cho mọi chủ đề
Tốn kém ( thời gian, tiền bạc, sức lực) nếu địa điểm thăm quan ở xa
Đòi hỏi chuẩn bị nhiều
Liên quan đến nhiều người
Một số điểm cần chú ý khi dạy bằng phương pháp tham quan:
Vui vẻ, hoà nhã và cư xử một cách khéo léo
Nhiệt tình kích thích người khác nhiệt tình tham gia
Khuyến khích học viên phản ứng và phản hồi, yêu cầu học viên đặt câu hỏi
Kích thích học viên trình bày những kinh nghiệm của mình
Kế hoạch bài giảng nên dựa vào vài kiến thức sẵn có của học viên
Sử dụng những kinh nghiệm sẵn có của học viên
2.5 Phương pháp hỏi và đáp
Trong buổi hỏi - đáp, giảng viên đã trình bày một chủ đề trong lĩnh vực chuyên môn của mình, chủ đề này không chỉ thu hút sự quan tâm của học viên mà còn giúp giải quyết những khó khăn mà người dân trong khu vực đang gặp phải.
Học viên được khuyến khích chia sẻ những vấn đề liên quan đến chủ đề mà họ quan tâm, nhằm tạo cơ hội để họ bộc lộ những khó khăn cá nhân hoặc mục tiêu mà họ mong muốn đạt được trong khóa tập huấn.
Giảng viên cần ghi lại các câu hỏi của học viên và phân tích để sắp xếp chúng theo các chủ đề khác nhau Việc này giúp giảng viên trả lời các câu hỏi trước lớp một cách hiệu quả, ưu tiên giải quyết những câu hỏi mà học viên quan tâm nhiều nhất.
Để chuẩn bị cho buổi thảo luận tiếp theo, giảng viên khuyến khích học viên đặt câu hỏi Câu trả lời có thể đến từ cả nhóm học viên lẫn giảng viên, cho thấy sự hiểu biết sâu rộng của người trả lời Tuy nhiên, việc này cũng có thể hạn chế khả năng phát triển của học viên, đặc biệt khi câu trả lời đến từ các nhóm được mời tham gia.
CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ
CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ
Sản xuất cần được phát triển liên tục, và để hỗ trợ điều này, các trung tâm nghiên cứu phải tạo ra những đổi mới cần thiết Tuy nhiên, nhiều nông dân và ngư dân hiện nay vẫn gặp khó khăn do trình độ văn hóa thấp và tình trạng nghèo đói, khiến cho việc phát triển sản xuất không đạt được như mong muốn Mục tiêu của công tác khuyến ngư là chuyển giao những kỹ thuật mới từ các trung tâm nghiên cứu đến tay nông dân và ngư dân, đáp ứng những nhu cầu thực tế của họ.
Nhiệm vụ chính của công tác khuyến ngư là thuyết phục người dân áp dụng các giải pháp kỹ thuật và thực hành tốt hơn Người cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc vận động cộng đồng tiếp nhận những giá trị này.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nhiệm vụ tổ chức và chuyên môn của công tác khuyến ngư, một lĩnh vực phức tạp do đối tượng nghiên cứu là con người, đặc biệt là nông dân và ngư dân Họ là cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất, đồng thời hỗ trợ người dân trong quá trình sản xuất và tuyên truyền các chính sách của Nhà nước về thủy sản Đặc biệt, cán bộ khuyến ngư giúp người dân hiểu rõ các chính sách, nghị quyết và luật pháp liên quan đến bảo vệ nguồn lợi thủy sản, khuyến khích nuôi trồng và khai thác thủy sản, cũng như chế biến thủy sản xuất khẩu.
Cán bộ khuyến ngư là những nhân viên nhà nước được giao nhiệm vụ hỗ trợ và phát triển ngành thuỷ sản Họ bao gồm các chuyên gia từ các trường trung cấp, cao đẳng, đại học có chuyên môn về nuôi trồng, khai thác và chế biến thuỷ sản Đặc biệt, vai trò của họ trong lĩnh vực nuôi trồng và khai thác thuỷ sản là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả và bền vững cho ngành này.
22 còn có những người nông dân, ngư dân ưu tú có kinh nghiệm sản xuất làm công tác khuyến ngư.
VAI TRÒ VÀ PHẨM CHẤT CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ
1 Vai trò của cán bộ khuyến ngư là
Cán bộ khuyến ngư cần duy trì mối quan hệ gần gũi với nông ngư dân để lắng nghe và hiểu rõ nhu cầu của họ Bằng cách này, họ có thể hỗ trợ hiệu quả hơn và trở thành người bạn đáng tin cậy trong cộng đồng.
Người thầy đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin khoa học kỹ thuật từ các nhà khoa học đến người dân, cung cấp những kiến thức cần thiết cho bà con Họ hướng dẫn kỹ thuật nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thuỷ sản, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện đời sống của cộng đồng.
Cán bộ khuyến ngư cần liên tục nâng cao kiến thức qua việc học tập tại trường, các Trung tâm cấp huyện và tỉnh, cũng như từ nguồn tài liệu của Nhà nước và sách báo Việc cập nhật những kỹ thuật mới là rất quan trọng để có thể truyền đạt hiệu quả đến người dân.
Người nghe cần lắng nghe ý kiến và nguyện vọng của nông ngư dân để hỗ trợ họ cải thiện tình hình sống Đồng thời, họ cũng phải tiếp thu các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, cũng như từ cấp trên, nhằm phổ biến thông tin chính xác cho nông ngư dân, tránh để họ đi chệch hướng.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng như người lãnh đạo, tổ chức và chỉ đạo nông dân, ngư dân trong các hoạt động nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thủy sản Họ cũng lãnh đạo các cuộc họp nhóm và câu lạc bộ khuyến ngư, góp phần nâng cao hiệu quả trong ngành thủy sản.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý các hoạt động khuyến ngư tại địa phương, bao gồm việc tổ chức họp nhóm, tổ chức các chuyến tham quan và triển khai các mô hình trình diễn.
Nhà trạng sư là cán bộ khuyến ngư, có nhiệm vụ hỗ trợ người dân trong việc kiện tụng, giải quyết tranh chấp và thảo luận về các vấn đề liên quan đến nuôi trồng, chế biến và khai thác thủy sản.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng như người môi giới, giúp kết nối nông dân và ngư dân với các nhà tiêu thụ sản phẩm Họ hỗ trợ giới thiệu sản phẩm của người sản xuất đến tay người tiêu dùng, từ đó tăng cường khả năng tiêu thụ và doanh thu cho nông dân và ngư dân.
Cán bộ khuyến ngư cần cung cấp cho nông ngư dân thông tin cập nhật về kỹ thuật nuôi, chế biến và khai thác thủy sản, cũng như các chủ trương và chính sách từ các cơ quan nhà nước liên quan đến lĩnh vực này.
Nhà cố vấn: Cán bộ khuyến ngư cố vấn về kỹ thuật cho nông ngư dân
Người cung cấp: Cán bộ khuyến ngư cung cấp thông tin, kỹ thuật, con giống, phương tiện cho đánh bắt, nuôi trồng thuỷ sản
2 Phẩm chất của cán bộ khuyến ngư
Phẩm chất của cán bộ khuyến ngư cần có để có thể thực hiện tốt công tác khuyến ngư là:
Đam mê nghề nghiệp là yếu tố quan trọng giúp cán bộ khuyến ngư vượt qua những khó khăn khi làm việc với nông ngư dân, đặc biệt khi họ thường có trình độ thấp và tâm lý bảo thủ Sự yêu mến công việc không chỉ giúp cán bộ thông cảm và hiểu rõ hơn về đối tượng mà còn tạo động lực để họ làm việc hăng say, từ đó đạt được kết quả tốt trong công tác khuyến ngư.
Để làm tốt công tác khuyến ngư, cán bộ cần có kiến thức toàn diện về nghề cá và nông dân, bao gồm kỹ thuật khai thác và nuôi trồng Họ phải hiểu rõ các phương pháp khai thác và nuôi trồng để tư vấn hiệu quả Bên cạnh đó, việc nắm bắt tâm lý và mong muốn của nông dân, ngư dân cũng rất quan trọng, giúp họ hỗ trợ và tư vấn một cách hiệu quả hơn.
– Có kỹ năng và kỹ xảo cá nhân để làm việc đạt hiệu quả tốt
+ Có khả năng giao tiếp khéo léo và khả năng nói chuyện trước đám đông + Biết cách sáng tạo, biết cách truyền bá thông tin
+ Biết tổ chức và lập kế hoạch
+ Biết phân tích tình huống để thực hiện kế hoạch đề ra
Người có đức tính nhiệt tình, tầm nhìn xa trông rộng, tự tin và can đảm trong công việc sẽ đạt được thành công Điều quan trọng là phải giữ vững tính chính trực, kiên quyết, kiên trì và nhẫn nại trong mọi nhiệm vụ.
Để đạt được mục tiêu khuyến ngư, việc nắm vững các phương pháp khuyến ngư là rất quan trọng Cần hiểu rõ từng phương pháp và biết cách kết hợp chúng một cách hiệu quả.
Ngoài ra cán bộ khuyến ngư cần biết những điều khi tiếp cận với người dân:
1 Hãy trân trọng thái độ đúng đắn Hãy tỏ ra khiêm tốn Đừng tỏ ra bạn là những người hiểu biết hơn các thành viên khác trong cộng đồng Hãy nhớ rằng họ cũng có rất nhiều kiến thức hiểu biết Không nên kiêu ngạo Có ý thức về cử chỉ của bạn vì có thể để lộ cảm giác của bạn Hãy tỏ ra thân thiện Luôn luôn quan sát và thích ứng
2 Tạo điều kiện cho việc học hỏi Cộng đồng tự thu thập thông tin, lập kế hoạch thực thi giám sát và ra quyết định Ý kiến và ý tưởng của họ nhất là các quyết định của họ phải được ưu tiên so với các người khác, đặc biệt là những người từ ngoài vào Hướng dẫn nhưng không áp đặt
NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA KHUYẾN NGƯ VIÊN
Dưới đây là những nguyên tắc cơ bản được tổng hợp, được xem như tiêu chuẩn để xây dựng nội dung cho công tác khuyến ngư.
1 Phối hợp với ngư dân chứ không thay thế họ
Giúp đỡ ngư dân để họ có khả năng tự lực là nguyên tắc cơ bản trong công tác khuyến ngư Nguyên tắc "giúp họ tự giúp mình" không chỉ thúc đẩy sự phát triển bền vững mà còn nâng cao năng lực và tự tin cho ngư dân trong việc khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
Người ngư dân là người tự quyết định phương thức sản xuất và lối sống phù hợp với bản thân Khuyến ngư viên hỗ trợ và làm việc bên cạnh họ, nhưng không thay thế vai trò của ngư dân trong các hoạt động này.
Khi đối mặt với một vấn đề, ngư dân sẽ đưa ra những quyết định sáng suốt nếu họ được cung cấp đầy đủ các thông tư cần thiết liên quan đến vấn đề đó.
Khi ngư dân tự đưa ra quyết định, họ sẽ cảm thấy tự tin hơn Công tác khuyến ngư mang tính hợp tác, giúp ngư dân giải quyết những vấn đề của chính họ thông qua sự hỗ trợ và phối hợp.
2 Công tác khuyến ngư có tính chất hoàn toàn dân chủ và tự nguyện
Khuyến ngư viên không được phép ra lệnh hay ép buộc ngư dân tham gia chương trình, mà chỉ nên khuyến khích và thuyết phục họ tham gia một cách tự nguyện.
3 Công tác khuyến ngư mang tính chất toàn diện
Công tác khuyến ngư không chỉ nhằm giáo dục ngư dân về kỹ thuật khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy sản, mà còn hướng tới việc đào tạo họ trở thành những công dân tốt Mục tiêu cuối cùng của khuyến ngư viên là xây dựng hạnh phúc cho ngư dân.
4 Công tác khuyến ngư nhằm mục tiêu kèm luyện
Công tác khuyến ngư nhằm trang bị cho ngư dân những kỹ năng cần thiết để tự giải quyết vấn đề, đồng thời nâng cao sự tự tin cho họ Mục tiêu chính của hoạt động này là giáo dục ngư dân, không chỉ đơn thuần là cải thiện ngành ngư nghiệp.
5 Công tác khuyến ngư lấy sự thích ứng cho từng địa phương làm nguyên tắc
Kế hoạch khuyến ngư phù hợp với vùng A có thể không hiệu quả khi áp dụng cho vùng B Do đó, cần xem xét các tình huống thực tế của từng địa phương để triển khai các kế hoạch khuyến ngư khác nhau một cách hiệu quả.
6 Công tác khuyến ngư dựa trên nguyên tắc bình đẳng
Sự hợp tác giữa khuyến ngư viên và ngư dân diễn ra trên nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt giàu nghèo Phương châm giáo dục khuyến ngư là “hữu giáo vô loại”, nghĩa là dạy dỗ tất cả mọi người mà không phân biệt tầng lớp xã hội.
7 Công tác khuyến ngư mang tính liên hệ
Công tác khuyến ngư không chỉ nhằm mục đích tạo ra lòng biết ơn từ ngư dân, mà còn mang tính cộng đồng, do đó, khuyến ngư viên không thể xem kết quả của công việc là thành tựu cá nhân.
8 Công tác khuyến ngư là một phong trào vận động
Để tham gia vào cuộc vận động, trước tiên cần hiểu rõ bản chất của công tác và phải tin tưởng vào nó Nếu bản thân không tin tưởng, sẽ khó thuyết phục người khác Khuyến ngư viên không chỉ làm việc vì lương bổng hay danh lợi, mà còn với niềm tin mãnh liệt và lý tưởng cao đẹp là mang lại hạnh phúc cho người dân.
9 Công tác khuyến ngư cần phải hợp tác chặt chẽ với các tổ chức phát triển nông thôn khác
Khuyến ngư là một trong nhiều hoạt động quan trọng nhằm phát triển xã hội nông thôn, bên cạnh các lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị Các tổ chức khác cũng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững cho cộng đồng nông thôn.
Khuyến ngư đóng vai trò quan trọng đối với ngư dân và gia đình họ, vì vậy việc hợp tác với các tổ chức chính phủ và tư nhân uy tín trong khu vực là cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác này.
Thường thì các tổ chức sau được chú trọng:
Sự ủng hộ tích cực từ các đoàn thể chính trị và lãnh đạo địa phương sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho mối liên hệ giữa khuyến ngư viên và ngư dân.
PHƯƠNG PHÁP VÀ PHƯƠNG TIỆN KHUYẾN NGƯ
PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGƯ
Một KNV cần tạo ra những tình huống hỗ trợ học viên phát triển giáo dục, vì học là một quá trình hoạt động Nếu học viên không quan tâm, họ sẽ không nỗ lực về thể chất và tinh thần để tiếp thu kiến thức, dẫn đến việc giảng dạy không đạt hiệu quả Vì vậy, một KNV cần phải chú trọng đến việc kích thích sự quan tâm của học viên.
Tạo ra cơ hội để mọi người được học
Kích thích sự ham học của học viên để đạt được kết quả mong muốn
Nghiên cứu cho thấy mọi người có nhiều cách học khác nhau, bao gồm học qua nghe, quan sát, thực hành và tham gia thảo luận Việc áp dụng nhiều phương pháp học tập khác nhau giúp người học tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc làm quen với kỹ thuật mới Điều này mở ra nhiều cơ hội cho ngư dân tìm ra phương pháp học tốt hơn.
Các phương pháp khuyến ngư có thể được chia ra làm 3 nhóm:
1 Phương pháp tiếp xúc cá nhân
Phương pháp tiếp xúc cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu đặc biệt, đặc biệt là trong việc khuyến khích sự hợp tác và tham gia của ngư dân vào các hoạt động khuyến ngư Ngư dân thường dễ tiếp thu những kiến thức từ các khuyến ngư viên (KNV) mà họ quen biết và tôn trọng Tính thật thà của KNV là yếu tố cần thiết để xây dựng niềm tin; nếu không biết câu trả lời cho một câu hỏi, hãy thừa nhận và hứa sẽ tìm hiểu để giải đáp trong lần gặp sau Việc giữ lời hứa là rất quan trọng trong mối quan hệ này Các hình thức tiếp xúc cá nhân có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau.
Tiếp xúc trực tiếp với ngư dân tại nhà hoặc ngoài đầm ao là phương pháp giảng dạy đặc biệt trong khuyến ngư, tạo cơ hội cho gia đình ngư dân và các cán bộ khuyến ngư (KNV) thảo luận về các vấn đề liên quan Các cuộc tiếp xúc này nhằm mục đích nâng cao hiểu biết và giải quyết những thách thức trong nghề cá.
Giải đáp những thắc mắc của ngư dân một cách chính xác
Giúp KNV làm quen với ngư dân
Hiểu rõ các vấn đề ở địa phương mà ngư dân gặp phải
Giải thích kỹ một vần đề được đề nghị
Theo dõi và quan - sát thành - quả và sinh hoạt gia đình
Mời ngư dân tham gia các hoạt động khuyến ngư
Tổ chức hoạt động, trình diễn, hội họp…
Thảo luận với ngư dân về phương pháp và những chương trình hợp tác
Sự thành công của cuộc thăm viếng trong khuyến ngư phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng Phương pháp này thường tốn kém về chi phí di chuyển và thời gian, do đó, bạn cần xác định vai trò của mình là người đào tạo Ngư dân mong đợi nhận được thông tin kỹ thuật liên quan đến sản xuất từ bạn trong các cuộc thảo luận không chính thức Hãy khuyến khích ngư dân chia sẻ, nhưng đồng thời định hướng cuộc đối thoại vào những vấn đề cần giải quyết, nhằm đạt được mục đích đã đề ra Cuộc thăm viếng cũng có thể là cơ hội để thu hút sự quan tâm của gia đình ngư dân, hỗ trợ cho các chương trình khuyến ngư khác Thời gian thăm viếng sẽ phụ thuộc vào thái độ và sự quan tâm của ngư dân; nếu họ quá bận rộn, hãy thực hiện cuộc thăm viếng nhanh chóng và kết thúc khi đã đạt được mục tiêu.
Cuối cùng, việc lập hồ sơ về cuộc thăm viếng là rất quan trọng Hồ sơ này không chỉ giúp bạn ghi nhớ những khuyến cáo đã đưa ra, mà còn phản ánh tình trạng của nông hộ từ lần trước, từ đó giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho lần thăm viếng tiếp theo.
Nhân viên khuyến ngư có thể trực tiếp thu thập mọi thông tin về nông hộ và trao đổi ý kiến ngay với ngư dân
Trong quá trình tiếp xúc, KNV có thể giới thiệu những kiến thức mới và giải quyết riêng biệt những vấn đề đặc biệt cho ngư dân
Khi phỏng vấn, có thể lưu ý tuyển chọn những chỉ đạo viên tình nguyện hoặc trình diễn viên ưu tú
Gây sự tin tưởng của ngư dân đối với các nhân viên khuyến ngư
Có dịp tiếp xúc thường xuyên với những ngư dân chưa hề tham dự các công tác khuyến ngư
Tìm hiểu hiệu quả và phản ứng của ngư dân đối với các phương pháp giáo dục khuyến ngư là cần thiết để cải thiện các phương pháp giáo dục này Việc đánh giá sự tiếp nhận và áp dụng của ngư dân sẽ giúp tối ưu hóa chương trình giáo dục, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc phát triển nghề cá.
Tốn tiền xe cộ đi lại
Thời gian tiếp xúc thường hay bất lợi đối với ngư dân
Bỏ sót hoặc không đến những ngư dân nơi xa xôi hẻo lánh
Ngư dân tiếp xúc với cán bộ KNV tại cơ quan là một phương pháp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển Tuy nhiên, nhiều ngư dân thường cảm thấy e ngại khi đến đây, với một số người tỏ ra nhút nhát hoặc gặp khó khăn trong việc diễn đạt những vấn đề và yêu cầu của mình Để tạo ra một không khí thoải mái, cần có những cuộc trò chuyện thân thiện và đặt ra các câu hỏi giúp họ xác định rõ ràng vấn đề và nhu cầu của mình.
Nhân viên khuyến ngư tiết kiệm được nhiều thì giờ
Có thể ước đoán được ngành giáo dục khuyến ngư tại địa phương
Ngư dân sẵn sàng chấp nhận mọi sự chỉ đạo của nhân viên khuyến ngư, do đó hiệu quả học tập tốt hơn
Nhiều khi không thể phản ánh được thực trạng địa phương
Chỉ có những người đã tham gia công tác khuyến ngư mới thường lui tới cơ quan hỏi thăm
Ngư dân có thể tiếp xúc với KNV qua điện thoại, điều này mặc dù không cung cấp chỉ dẫn trực tiếp nhưng rất cần thiết trong những tình huống đặc biệt như hướng dẫn xử lý bệnh, sử dụng hóa chất hay phụ gia, và hỏi thêm chi tiết về các bài phát biểu trên truyền hình Tuy nhiên, tại các vùng nông thôn Việt Nam, mạng lưới điện thoại chưa được phổ biến rộng rãi và chi phí cao, dẫn đến việc ít ngư dân sử dụng dịch vụ này.
Truyền đạt thông tin nhanh chóng tới ngư dân
Dễ gây cảm tình giữa ngư dân với chỉ đạo viên
Giải quyết kịp thời trước các tình hình khẩn cấp
Chí phi cho một cuộc gặp cao
Một số vùng, ngư dân không thể sử dụng hình thức này
Nhiều khi thông tin trao đổi thiếu sự chính xác
Thông tin giải thích khó tường tận và thiếu sự hấp dẫn
Liên lạc bằng thư tín là phương thức tiện lợi để giải quyết các vấn đề trong sản xuất cho ngư dân, đặc biệt là những người ở xa Tuy nhiên, hình thức này gặp khó khăn trong trường hợp khẩn cấp do tốn nhiều thời gian Thêm vào đó, ở những vùng nông thôn sâu, dịch vụ bưu điện chưa phát triển, và nhiều ngư dân có trình độ viết hạn chế, khiến họ khó khăn trong việc diễn đạt câu hỏi của mình.
Chúng ta thấy có bốn ưu điểm trong phương pháp này :
Cuộc thảo luận tay đôi là phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin cần thiết nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể, chẳng hạn như đầu tư chính Người làm khuyến ngư có cơ hội hiểu rõ hơn về ngư dân thông qua việc quan sát trực tiếp cơ sở, vật nuôi và trang trại Đặc biệt, các cuộc thăm hỏi gia đình và trang trại giúp thu thập thông tin ban đầu về các vấn đề và nguyên nhân tiềm ẩn.
Có thể tổng hợp các thông tin từ người ngư dân với các thông tin của người làm khuyến ngư
Người làm khuyến ngư có thể giúp ngư dân làm rõ các cảm nhận và lựa chọn khi có các mục tiêu trái ngược nhau
Người làm khuyến ngư có thể chiếm được lòng tin của ngư dân bằng việc quan tâm đến ngư dân, đến tình cảm và quan điểm của họ
Chi phí thời gian và đi lại cao
Một cán bộ khuyến ngư chỉ tiếp cận được một tỉ lệ nhỏ của nhóm mục tiêu
Người làm khuyến ngư có thể đưa ra các thông tin chủ quan và thiếu chính xác
Ngư dân sẽ không tìm kiếm sự hỗ trợ và không xác nhận thông tin về họ là đáng tin cậy nếu không có lòng tin vào khuyến ngư.
Cuộc thảo luận tay đôi thường khởi đầu khi người ngư dân nhận thấy mình đang gặp phải một vấn đề, thường là những khó khăn đã tồn tại từ trước.
Cuộc thảo luận tay đôi có thể hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cụ thể của ngư dân, nhưng phương pháp khuyến ngư này thường không đủ để khuyến khích lợi ích tập thể, như việc thành lập hợp tác xã.
2 Phương pháp tiếp xúc tập thể
Phương pháp tiếp xúc nhóm giúp nhân viên có cơ hội gặp gỡ nhiều ngư dân và đại biểu nông hộ, tạo điều kiện cho việc trao đổi kinh nghiệm và thảo luận về các vấn đề quan trọng hoặc còn tranh cãi.
KNV triển khai công tác với nhóm với nhiều hình thức:
TRANG THIẾT BỊ GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ
Mục đích sử dụng trang thiết bị giảng dạy khuyến ngư là nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin Hai phương tiện chủ yếu được sử dụng là nghe và nhìn, trong khi bài giảng của cán bộ khuyến ngư vẫn là nguồn thông tin chính Việc kết hợp thiết bị nghe và nhìn không chỉ tăng cường khả năng thuyết phục mà còn giúp người học đạt được kết quả tốt nhất.
1 Phương pháp chuẩn bị bài giảng khuyến ngư
Phương pháp chuẩn bị bài giảng khuyến ngư bao gồm các phần chính sau:
+ Xác định tên bài giảng dựa vào nội dung của bài giảng
+ Xác định nội dung bài giảng
+ Xác định phương pháp giảng dạy: Đọc giảng hoặc nghe nhìn
+ Chuẩn bị tài liệu tham khảo và hình ảnh minh hoạ để viết bài giảng (sách giáo khoa, tạp chí, ảnh chụp …)
2 Phương pháp viết bài giảng
Mở đầu: Giới thiệu tổng quát về chủ đề bài giảng
Nội dung bài giảng: Trình bày nội dung cần giảng (quy trình thực hiện) Trình bày theo cách vừa viết vừa có tranh ảnh minh hoạ
Những điều cần ghi nhớ lúc giảng
Chuẩn bị tài liệu tham khảo cho khuyến ngư
3 Khuyến ngư bằng phương pháp nghe nhìn (phương tiện thông tin đại chúng)
Phương pháp này mang lại những hiểu biết và quan niệm mới về thực tiễn ngành thuỷ sản, giúp nhiều người tiếp cận thông tin trong thời gian ngắn Những thông tin này không chỉ tạo ra sự say mê mà còn nâng cao hiểu biết và kích thích sự quan tâm của mọi người.
Phương pháp này cho phép truyền tải thông tin đến nhiều người cùng lúc, mang lại hiệu quả nhanh chóng và chi phí thấp Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế như không thể cung cấp lời khuyên cá nhân, không dạy các kỹ năng chuyên môn và không thể giải quyết những vấn đề khẩn cấp một cách cụ thể.
Phương pháp truyền thông đại chúng thông thường truyền tải những nội dung cơ bản sau:
+ Đưa ra những thông báo định kỳ và biện pháp phòng tránh về thời tiết, dịch bệnh và các phương pháp xử lý
Công bố hiệu quả của các chương trình khuyến ngư thông qua kết quả thực nghiệm là rất quan trọng Đồng thời, việc chia sẻ kinh nghiệm từ các hoạt động thủy sản, bao gồm cả những thành công và thất bại, sẽ giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về những khó khăn gặp phải và các giải pháp đã được áp dụng để vượt qua chúng.
+ Thông báo về khả năng dịch vụ khuyến ngư, vốn vay, chính sách và kế hoạch nhà nước…
Biên soạn và phát hành sách khuyến ngư giống thuỷ sản: Kỹ thuật nuôi, kỹ thuật sinh sản nhân tạo, giới thiệu một số đối tượng thuỷ sản mới
Kỹ thuật khai thác thuỷ sản, kỹ thuật sơ chế và quản lý sản phẩm sau thu hoạch…
Xây dựng phim kỹ thuật, phóng sự: Cùng nông dân bàn cách làm giàu Ban hành các tờ gấp, tờ rơi về thuỷ sản
Phối hợp với các phương tiện truyền thông như báo Nông nghiệp Việt Nam, bản tin Con Tôm, tạp chí thuỷ sản và bản tin khoa học và kinh tế thuỷ sản để đăng tải các bài báo, phóng sự và kỹ thuật liên quan đến lĩnh vực thuỷ sản.
PHƯƠNG PHÁP LẬP KẾ HOẠCH CỦA CHƯƠNG TRÌNH KN
Việc lập kế hoạch hiệu quả cần sự tham gia của các chuyên gia như nhà lập kế hoạch, nhà xã hội học, và chuyên viên thông tin Các cơ quan khuyến ngư thường mời những người có liên quan tham gia vào ban lập kế hoạch để xác định mục tiêu và yêu cầu cụ thể Sự tư vấn của họ không chỉ giúp tạo ra kế hoạch rõ ràng mà còn hỗ trợ đáng kể cho cán bộ khuyến ngư trong công việc của họ.
Nhưng sự thành công của một chương trình khuyến ngư cần chú ý các yếu tố sau:
Mục tiêu xác thực, rõ ràng, phù hợp với ngư dân và điều kiện, hoàn cảnh địa phương
Có một kế hoạch thích hợp
Được sự ủng hộ nhiệt tình của lãnh đạo địa phương
Có biện pháp cụ thể thực hiện kế hoạch đề ra
Có đội ngũ khuyến ngư mạnh, nhiệt tình, có năng lực
2 Các bước lập kế hoạch
2.1 Điều tra nghiên cứu và phân tích tình hình:
Điều tra các điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa tín ngưỡng giúp nắm bắt những thế mạnh, ưu điểm, cũng như những thuận lợi và khó khăn cần được giải quyết.
Nắm được yêu cầu bức xúc của ngư dân, nhu cầu của họ, khó khăn của họ để thoát ra khỏi cuộc sống nghèo nàn đang đeo đuổi họ
Dựa trên kết quả điều tra và tài liệu liên quan, chúng ta có thể xác định rõ mục tiêu của công tác khuyến ngư Mục tiêu này sẽ là điểm đến cho chương trình khuyến ngư, từ đó cần đề ra các biện pháp cụ thể để thực hiện và đạt được mục tiêu đã đề ra.
Mục tiêu phát triển sản xuất cần chú trọng vào việc khai thác hiệu quả các điều kiện và tiềm năng hiện có, đồng thời tận dụng sự hỗ trợ từ bên ngoài nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho ngư dân.
Phải thực sự cụ thể từ đầu đến cuối, có trọng tâm, từng công việc và biện pháp đi kèm để thực hiện
Để đạt được hiệu quả cao trong chiến dịch, việc phối hợp với các tổ chức khác, đặc biệt là các ban ngành và đoàn thể địa phương, là rất quan trọng Đồng thời, kế hoạch cần chú trọng vào việc tuyên truyền rộng rãi về nội dung và mục tiêu của chiến dịch để thu hút sự hỗ trợ và tham gia của cộng đồng.
Cần có kế hoạch đánh giá và tổng kết rút kinh nghiệm:
Kế hoạch đề ra cần phải phù hợp với chủ trương và chính sách của Đảng, Nhà nước và các tổ chức đoàn thể, đồng thời cần tránh xung đột với các quan niệm tôn giáo trừ khi thật sự cần thiết.
Nên cho thảo luận và lấy ý kiến thảo luận của ngư dân để tham khảo khi xác định mục tiêu
3 Đánh giá một chương trình khuyến ngư Đánh giá một chương trình khuyến ngư nhằm mục đích chứng tỏ vai trò hoạt động của cơ quan khuyến ngư, hiệu quả của hoạt động khuyến ngư, biết được sự đầu tư của nhà nước cho ngư dân sử dụng ra sao? Có hiệu quả không ?
Mức độ đánh giá có thể căn cứ vào:
Hiệu quả chung của sản xuất, mức tăng thu nhập về đời sống
Việc thực hiện của chương trình khuyến ngư, cơ quan khuyến ngư và của từng cán bộ khuyến ngư
Căn cứ vào chất lượng của buổi tập huấn, hội thảo, các điểm trình diễn, số lượng ngư dân tham gia vào chương trình
Mục tiêu của chương trình có phù hợp với kế hoạch đề ra không?
Kế hoạch tiến hành có phù hợp với kế hoạch đề ra
Để đánh giá hiệu quả của các chương trình khuyến ngư, cần thu thập dữ kiện và số liệu nhằm so sánh tình hình trước và sau khi thực hiện chương trình.
So sánh kết quả này với kết quả dự đoán sắp tới
Có nhiều cách thu thập thông tin để đánh giá:
Từ báo cáo của người làm công tác khuyến ngư
Từ ý kiến của người làm công tác giám sát cơ quan khuyến ngư
Thảo luận trao đổi trực tiếp với ngư dân để lấy ý kiến đánh giá của chính họ
Quan sát những thay đổi của địa phương sau khi tiến hành chiến dịch
CHƯƠNG I: KHUYẾN NGƯ TRONG PHÁT TRIỂN 3
II MỤC TIÊU CỦA KHUYẾN NGƯ 4
1 Các yếu tố của mục tiêu 4
2 Mức độ của mục tiêu 5
3 Thiết lập các mục tiêu 5
III HỆ THỐNG TỔ CHỨC CỦA KHUYẾN NGƯ 6
1 Hệ thống tổ chức của nhà nước 6
2 Tổ chức khuyến ngư tự nguyện 6
CHƯƠNG II: CHỨC NĂNG VÀ PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGƯ 8
1 Khái quát các đặc điểm kinh tế xã hội ở nông thôn hiện nay 8
2 Đặc điểm tâm lý người nông dân Việt Nam 10
2.1 Một số đặc điểm chung của người nông dân Việt Nam 10
2.2 Đặc điểm tâm lý riêng của người nông dân nghèo 11
2.3 Tâm lý riêng của tầng lớp trung nông 12
2.4 Tâm lý riêng của tầng lớp người giàu ở nông thôn 13
3 Giải pháp tiếp cận với nông dân 13
4 Những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận khoa học kỹ thuật của nông ngư dân 13
4.2 Nhân tố cản trở đến việc tiếp nhận kiến thức khoa học kỹ thuật 14
II CHỨC NĂNG CỦA KHUYẾN NGƯ 14
III PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ 15
1 Phân biệt các phương pháp giảng dạy 16
1.2 Phương pháp thảo luận, báo cáo chuyên đề 16
2.2 Phương pháp đặt câu hỏi 17
2.5 Phương pháp hỏi và đáp 20
CHƯƠNG III: CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ 21
VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ 21
II VAI TRÒ VÀ PHẨM CHẤT CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ 22
1 Vai trò của cán bộ khuyến ngư là 22
2 Phẩm chất của cán bộ khuyến ngư 23
3 Nhiệm vụ của cán bộ khuyến ngư 25
3.1 Nhiệm vụ của cán bộ khuyến ngư Trung ương 25
3.2 Nhiệm vụ của cán bộ khuyến ngư cấp tỉnh 25
3.3 Nhiệm vụ của cán bộ khuyến ngư cấp cơ sở 25
III NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA KHUYẾN NGƯ VIÊN 26
1 Phối hợp với ngư dân chứ không thay thế họ 26
2 Công tác khuyến ngư có tính chất hoàn toàn dân chủ và tự nguyện 26
3 Công tác khuyến ngư mang tính chất toàn diện 27
4 Công tác khuyến ngư nhằm mục tiêu kèm luyện 27
5 Công tác KN lấy sự thích ứng cho từng địa phương làm nguyên tắc 27
6 Công tác khuyến ngư dựa trên nguyên tắc bình đẳng 27
7 Công tác khuyến ngư mang tính liên hệ 27
8 Công tác khuyến ngư là một phong trào vận động 27