TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Đặt vấn đề
Thực phẩm chức năng (TPCN) đã trở thành một phần quan trọng trong y học hiện đại, với tỷ lệ người trưởng thành sử dụng TPCN tại thành phố Hồ Chí Minh là 43% và tại Hà Nội là 63% Những con số này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu của Dickinson (2011) cho thấy tỷ lệ sử dụng TPCN ở người trưởng thành dao động từ 64% đến 69%, trong khi Ủy ban an toàn dinh dưỡng Hoa Kỳ (2016) ghi nhận tỷ lệ 71% Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng TPCN ở nam giới là 50% và ở nữ giới là 63% (Spencer, 2006).
(2004) 52% và Foote (2003) 58% ở nam và 72% ở nữ
Nhu cầu sử dụng thực phẩm chức năng (TPCN) của bệnh nhân rất lớn, nhưng phần lớn là do tự ý sử dụng mà không có sự tư vấn từ bác sĩ Nghiên cứu của Tsokeva (2015) cho thấy 46% bệnh nhân không được hỏi về việc sử dụng TPCN, và 79% người dùng TPCN không thông báo với bác sĩ Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tự ý sử dụng TPCN có thể gây tác dụng bất lợi và tương tác với thuốc đang sử dụng Các tổ chức y tế như FDA và NIH khuyến cáo bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng TPCN và thông báo cho bác sĩ về các loại TPCN đang dùng Tại Việt Nam, hệ thống quản lý về TPCN đang gặp khó khăn với các văn bản trái ngược nhau, gây trở ngại cho chuyên viên y tế trong việc hướng dẫn người dân sử dụng TPCN hợp lý nhằm bảo vệ sức khỏe.
Bảng 1.1: Những thay đổi chính sách về TPCN của Bộ y tế
Thời gian Nội dung thay đổi Văn bản
02/2008 Thầy thuốc không đƣợc kê TPCN vào đơn thuốc Quyết định số
11/2013 Thầy thuốc khi khám chữa bệnh được quyền hướng dẫn sử dụng TPCN cho người bệnh
Công văn số 7087/BYT-ATTP
02/2016 Bác sĩ không đƣợc kê TPCN vào đơn thuốc Thông tƣ số
Cấm mọi hình thức thông tin, quảng cáo, tiếp thị, kê đơn, tư vấn, ghi nhãn và hướng dẫn sử dụng liên quan đến việc phòng bệnh, chữa bệnh, chẩn đoán bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, hoặc điều chỉnh chức năng sinh lý của cơ thể con người đối với các sản phẩm không phải là thuốc, ngoại trừ các trang thiết bị y tế.
Quản lý thực phẩm chức năng (TPCN) đang là thách thức lớn cho hệ thống y tế Việt Nam, đặt ra câu hỏi về việc bệnh nhân tự ý sử dụng TPCN có phù hợp hay không Trong bối cảnh này, việc khảo sát thái độ và quyết định của bác sĩ trong việc hướng dẫn sử dụng TPCN cho bệnh nhân là rất cần thiết, vì bác sĩ là những người có chuyên môn và kinh nghiệm lâm sàng về hiệu quả, tác dụng phụ cũng như tương tác giữa TPCN và thuốc Xuất phát từ nhu cầu này, tác giả đã tiến hành nghiên cứu.
“Thái độ và quyết định tƣ vấn TPCN cho bệnh nhân của các bác sĩ tại bệnh viện Da Liễu Tp.HCM”.
Tính cấp thiết của đề tài
Bài viết sẽ khám phá thái độ của bác sĩ đối với thực phẩm chức năng (TPCN) và từ đó đưa ra quyết định về việc tư vấn TPCN cho bệnh nhân Điều này sẽ làm cơ sở cho việc xây dựng và ban hành các chính sách quản lý TPCN, nhằm bảo vệ quyền lợi sức khỏe của người dân và phù hợp với xu hướng toàn cầu.
Mục tiêu nghiên cứu
Khảo sát thái độ của bác sĩ đối với thực phẩm chức năng (TPCN) và tác động của những thái độ này, cùng với các yếu tố dân số học, đến quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân là rất quan trọng Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa quan điểm của bác sĩ và sự lựa chọn TPCN cho bệnh nhân, từ đó cải thiện chất lượng tư vấn và chăm sóc sức khỏe.
Mục tiêu cụ thể thứ nhất là khảo sát thái độ về TPCN và quyết định tƣ vấn TPCN của bác sĩ
Mục tiêu cụ thể thứ hai là xác định tác động của đặc điểm dân số học đến thái độ về TPCN của bác sĩ
Mục tiêu cụ thể thứ ba là tìm hiểu tác động của thái độ đối với thực phẩm chức năng (TPCN) và các yếu tố dân số học đến quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là kiểm tra sự khác biệt trong quyết định tư vấn thực phẩm chức năng (TPCN) cho bệnh nhân dựa trên các yếu tố như tuổi tác, giới tính, số năm kinh nghiệm và trình độ học vấn của bác sĩ.
Mục tiêu cụ thể thứ năm là kiểm tra sự khác biệt trong thái độ của bác sĩ đối với TPCN dựa trên các yếu tố như tuổi tác, giới tính, số năm kinh nghiệm và trình độ học vấn của họ.
Có hai câu hỏi nghiên cứu, đó là: (1) Thái độ của bác sĩ về TPCN nhƣ thế nào?
(2) Bác sĩ có cần tƣ vấn cho bệnh nhân về TPCN không?
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu này là các bác sĩ đang làm việc tại bệnh viện Da Liễu, những người tự nguyện tham gia Nghiên cứu tập trung vào thái độ và quyết định tư vấn về thực phẩm chức năng (TPCN) của các bác sĩ Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp, và thời gian thực hiện khảo sát kéo dài hơn 2 tháng, từ ngày 12/02/2017 đến ngày 15/04/2017.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu phối hợp giữa phương pháp định tính và định lượng, trong đó phương pháp định lượng giữ vai trò chủ yếu, mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính được tiến hành nhằm hoàn thiện và điều chỉnh bộ câu hỏi, với sự hỗ trợ từ các giảng viên của trường Đại học Kinh tế Tp.HCM và các bác sĩ.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu từ các bác sĩ tham gia, với tác giả trực tiếp phỏng vấn bằng phiếu khảo sát giấy Sau khi xử lý dữ liệu bằng phần mềm EXCEL và STATA, phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để phân tích đặc điểm mẫu khảo sát và thái độ của bác sĩ, tạo nền tảng cho kết quả định lượng Tiếp theo, tác giả sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach’s Alpha để xác định giá trị và độ tin cậy của bộ câu hỏi, đồng thời xây dựng biến số thái độ của bác sĩ.
Tác giả sử dụng phương pháp Ordered Logit để phân tích quyết định tư vấn thực phẩm chức năng (TPCN) với biến phụ thuộc là quyết định tư vấn và các biến độc lập bao gồm đặc điểm dân số học như tuổi, giới tính, số năm kinh nghiệm, bằng cấp chuyên môn và bằng cấp học thuật, cùng với thái độ của bác sĩ đối với TPCN Cuối cùng, tác giả áp dụng kiểm định T-test và ANOVA để xác định sự khác biệt trong thái độ và quyết định tư vấn dựa trên các đặc điểm dân số học.
Ý nghĩa của đề tài
Nghiên cứu này sẽ cung cấp cho độc giả cái nhìn tổng quát về 11 thái độ của bác sĩ đối với thực phẩm chức năng (TPCN) và quyết định tư vấn TPCN của họ.
Nghiên cứu này xác định các yếu tố dân số học và thái độ của bác sĩ ảnh hưởng đến quyết định tư vấn thực phẩm chức năng (TPCN) Đồng thời, nghiên cứu so sánh sự khác biệt trong thái độ và quyết định tư vấn của bác sĩ dựa trên các yếu tố như tuổi tác, giới tính, số năm kinh nghiệm trong lĩnh vực y khoa, bằng cấp chuyên môn và bằng cấp học thuật.
Tác giả nhận thấy rằng chưa có nghiên cứu nào trên thế giới phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tư vấn thực phẩm chức năng (TPCN) từ góc độ bác sĩ Kết quả nghiên cứu này sẽ tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn liên quan đến từng đối tượng khảo sát Điều này sẽ giúp ban lãnh đạo các bệnh viện và cơ quan quản lý y tế xây dựng và thực hiện các chiến lược, chính sách về TPCN hiệu quả hơn, từ đó nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Kết cấu của đề tài
Bài viết được chia thành 5 chương, bắt đầu với Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2 tập trung vào cơ sở lý thuyết, trong khi Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng Chương 4 nêu rõ kết quả nghiên cứu cùng với các bàn luận liên quan Cuối cùng, Chương 5 đưa ra kết luận nghiên cứu, đề xuất giải pháp, hướng mở rộng nghiên cứu và nêu rõ các hạn chế của đề tài.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Lý thuyết liên quan
2.1.1 Lý thuyết thông tin bất cân xứng
Akerlof (1970), nhà kinh tế học người Mỹ, đã nêu ra vấn đề thông tin bất cân xứng trong tác phẩm "The market for 'Lemons': Quality Uncertainty and The Market Mechanism" Bài nghiên cứu của ông tập trung vào thị trường xe ô tô, nơi tồn tại sự phân biệt giữa xe ô tô chất lượng tốt và xe ô tô chất lượng kém.
Trong thị trường ô tô, nếu người bán và người mua đều nhận thức rõ chất lượng của từng chiếc xe, thì sẽ xuất hiện hai thị trường riêng biệt cho xe chất lượng tốt và xấu Cụ thể, đường cung và cầu cho xe chất lượng tốt được biểu thị bằng SH và DH, trong khi đó xe chất lượng xấu được thể hiện qua SL và DL Điều này cho thấy rằng đường cung SH luôn nằm bên trái đường cung SL, và đường cầu DH cao hơn đường cầu DL Tại điểm cân bằng, giá thị trường cho xe chất lượng tốt là 10.000 USD, trong khi xe chất lượng thấp có giá 5.000 USD, với tổng số lượng bán ra cho mỗi loại là 50.000 xe.
Trong thị trường xe cũ, người bán thường nắm rõ chất lượng của xe, nhưng người mua lại không biết điều này cho đến khi đã sử dụng Tại điểm cân bằng, số lượng xe tốt và xấu được bán ra là như nhau, dẫn đến xác suất mua được xe tốt chỉ là 50% Khi người mua đánh giá tất cả xe với chất lượng trung bình, họ sẵn sàng trả 7.500 USD Hệ quả là số xe chất lượng tốt giảm từ 50.000 chiếc xuống còn 25.000 chiếc, trong khi số xe chất lượng kém tăng từ 50.000 chiếc lên 75.000 chiếc Điều này cho thấy, trong một thị trường với thông tin bất cân xứng, hàng hóa chất lượng thấp có khả năng đẩy hàng hóa chất lượng tốt ra khỏi thị trường.
Hình 2.1: Thị trường xe ô tô
Thông tin bất cân xứng có thể gây ra thất bại thị trường, ngăn cản người tiêu dùng lựa chọn giữa xe chất lượng tốt và xấu Trong điều kiện lý tưởng, người tiêu dùng sẽ chọn xe chất lượng cao, nhưng một số lại chọn xe kém chất lượng vì giá rẻ Điều này dẫn đến việc cả người bán và người mua không thể tận dụng lợi ích từ thương mại, do thông tin bất cân xứng cản trở quá trình giao dịch hiệu quả.
2.1.2 Hệ quả của thông tin bất cân xứng
Varian (2010) và Mankiv (2011) cho rằng thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến
Lựa chọn ngược là hiện tượng xảy ra khi một bên của thị trường không thể quan sát chất lượng hàng hóa của bên kia, dẫn đến việc người mua có nguy cơ mua phải hàng hóa kém chất lượng Trong các thị trường như xe ô tô đã qua sử dụng, người bán thường biết nhiều hơn người mua về chất lượng sản phẩm Tương tự, trong thị trường lao động, người lao động hiểu rõ khả năng của mình hơn các công ty, khiến các công ty khó khăn trong việc nhận diện năng lực thực sự của nhân viên Khi công ty cắt giảm lương thưởng, những nhân viên có năng lực cao sẽ rời bỏ, trong khi các công ty có thể trả lương cao hơn để thu hút nhân tài Thị trường bảo hiểm cũng gặp vấn đề lựa chọn ngược, khi những người mua bảo hiểm biết rõ tình trạng sức khỏe của mình hơn các công ty bảo hiểm, dẫn đến việc những người có sức khỏe kém có xu hướng mua bảo hiểm nhiều hơn.
Khi xảy ra lựa chọn ngược, số lượng giao dịch trên thị trường giảm, và một cách để khắc phục tình trạng này là phát tín hiệu từ những nhà cung cấp hàng hóa chất lượng tốt Chẳng hạn, trong thị trường ô tô đã qua sử dụng, người bán chất lượng cao thường cam kết bảo hành, điều mà người bán kém không thể thực hiện Trong thị trường lao động, tín hiệu được phát ra qua bằng cấp và kinh nghiệm, với giáo dục là một tín hiệu quan trọng Mức độ giáo dục có thể đo bằng số năm học, bằng cấp và danh tiếng trường, và những người có thành tích học tập tốt thường thông minh, năng động và kỷ luật hơn, dẫn đến năng suất lao động cao hơn.
Tín hiệu giúp giảm thiểu hiện tượng lựa chọn ngược, nhưng việc phát tín hiệu lại tốn kém Tín hiệu thường chỉ được cung cấp khi chi phí thấp và mang lại lợi ích cho những người sở hữu sản phẩm chất lượng cao Nếu không, mọi người sẽ có cùng động cơ sử dụng tín hiệu, dẫn đến việc tín hiệu không còn giá trị thông tin Các công ty sở hữu sản phẩm tốt thường sẵn sàng chi tiền cho quảng cáo và cung cấp thử nghiệm sản phẩm để phát tín hiệu về chất lượng của mình (Mankiv, 2011).
Trong những trường hợp không có tín hiệu rõ ràng, việc yêu cầu tất cả thành viên trong cùng một nhóm tham gia giao dịch có thể giúp giảm thiểu tình trạng lựa chọn ngược, như trong trường hợp bảo hiểm toàn dân hoặc bảo hiểm tư nhân cho toàn công ty (Varian, 2010).
Rủi ro đạo đức là hiện tượng mà một bên trong thị trường không thể theo dõi hành động của bên kia, thường được gọi là vấn đề hành động ẩn Hiện tượng này phổ biến trong các thị trường dịch vụ và phân phối Ví dụ, người có bảo hiểm trộm cắp có thể không bảo vệ tài sản của mình, người có bảo hiểm y tế toàn phần có xu hướng khám bệnh nhiều hơn, và người lao động có thể làm việc dưới mức năng suất thực tế của họ (Varian, 2010).
Rủi ro đạo đức là hiện tượng mà một cá nhân hoặc tập thể thực hiện hành động không thể bị quan sát, dẫn đến xu hướng gian dối và không trung thực Hiện tượng này xảy ra khi người thực hiện không chịu trách nhiệm hoàn toàn cho hành động của mình, khiến họ có biểu hiện ít cẩn thận hơn và đẩy trách nhiệm hoặc hậu quả cho người khác.
Theo Pindyck và Rubinfeld (1999), phân tích của Akerlof không chỉ áp dụng cho thị trường xe ô tô đã qua sử dụng mà còn cho các thị trường có đặc điểm thông tin bất cân xứng về chất lượng.
Việc quan sát và kiểm soát hành động thông qua các tín hiệu có thể giảm thiểu rủi ro đạo đức trong các lĩnh vực như bảo hiểm Chẳng hạn, đồng chi trả trong bảo hiểm y tế, quy định mức chi trả tối đa trong bảo hiểm tư nhân, và yêu cầu chủ nhà trang bị bình chữa cháy khi mua bảo hiểm cháy nổ là những biện pháp hiệu quả để hạn chế vấn đề này.
Định nghĩa và quản lý TPCN
Hiện nay, chưa có một định nghĩa thống nhất về thực phẩm chức năng (TPCN) trên thế giới, nhưng nhìn chung, TPCN được xem là sản phẩm nằm giữa thực phẩm và thuốc Theo Bộ Y tế Việt Nam, TPCN là thực phẩm hỗ trợ chức năng cơ thể, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe, tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc bệnh, bao gồm thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm dinh dưỡng y học.
TPCN trên thế giới thường được quản lý theo luật thực phẩm, với Hoa Kỳ là ví dụ điển hình Tại đây, Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) điều chỉnh TPCN thông qua các văn bản pháp lý như Luật Dinh dưỡng, Ghi nhãn và Giáo dục năm 1990 (NLEA), Luật Bổ sung Dinh dưỡng, Sức khỏe và Giáo dục năm 1994 (DSHEA), và Luật Hiện đại hóa FDA năm 1997 (FDAMA) Ở Châu Âu, TPCN được quản lý bởi Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), cơ quan chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm bao gồm cả TPCN.
Lƣợc khảo các nghiên cứu thực nghiệm liên quan
Tác giả Olchowska-Kotala (2016) đã nghiên cứu về thái độ và niềm tin của bác sĩ tại Ba Lan đối với liệu pháp bổ sung và thay thế (CAM), một lĩnh vực đang phát triển tương tự như ở Việt Nam Mặc dù một số bệnh viện tại Ba Lan đã cung cấp CAM cho bệnh nhân, nhưng việc sử dụng phương pháp này vẫn còn nhạy cảm và chưa được quy định rõ ràng về mặt pháp lý Theo luật, chỉ bác sĩ mới được cung cấp CAM, nhưng thực tế cho thấy nhiều người không phải bác sĩ cũng tham gia vào lĩnh vực này Để giải quyết vấn đề, chính phủ Ba Lan đã thành lập Hội đồng các phương pháp trị liệu thay thế vào năm 2002, nhằm hỗ trợ Bộ y tế trong việc xây dựng khung pháp lý Tuy nhiên, các khuyến nghị từ hội đồng này chưa được cộng đồng y tế chấp nhận Nghiên cứu của Olchowska-Kotala dựa trên khảo sát 170 bác sĩ với thang đo Likert 5, cho thấy hai phần ba bác sĩ cảm thấy đào tạo về CAM không đủ, 86% bác sĩ đồng ý rằng cần quan tâm đến việc sử dụng CAM của bệnh nhân, và hơn một nửa cho rằng kết hợp CAM với thuốc sẽ hiệu quả hơn Tuy nhiên, ba phần tư bác sĩ vẫn nhấn mạnh cần nhiều nghiên cứu hơn về hiệu quả của CAM.
Nghiên cứu của Wahner-Roedler (2006, 2014) đã chỉ ra sự thay đổi đáng kể trong thái độ của bác sĩ đối với liệu pháp y học bổ sung và thay thế (CAM) Năm 2012, ông tiến hành khảo sát lại với hơn 600 bác sĩ tại bệnh viện Mayo, cho thấy 71% bác sĩ sẵn sàng đề nghị CAM cho bệnh nhân, tăng từ 44% so với năm 2004 Tỉ lệ bác sĩ không tư vấn CAM giảm từ 75% xuống còn 44% Mặc dù đa số bác sĩ nhận thấy CAM có thể nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân, họ vẫn cảm thấy không thoải mái khi tư vấn do thiếu thông tin đầy đủ Các bác sĩ cũng coi việc sử dụng CAM hiện tại là một mối đe dọa cho sức khỏe cộng đồng, nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo về CAM trong chương trình y khoa chính quy và các khóa đào tạo liên tục.
Milden (2004) đã tiến hành khảo sát thái độ và thực hành sử dụng CAM của 56 bác sĩ tại bang California, cho thấy 61% bác sĩ không khuyến khích CAM do thiếu hiểu biết về an toàn và hiệu quả của nó Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích tương quan Pearson qua phần mềm SPSS, nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo kiến thức về CAM cho bác sĩ, với 81% bác sĩ bày tỏ nhu cầu được đào tạo trong lĩnh vực này.
Trong các nghiên cứu cụ thể hơn về TPCN nhƣ trong nghiên cứu của Tarn
Năm 2013, các tác giả đã tiến hành phân tích ba bộ dữ liệu từ các nghiên cứu của Galliher (2010), Kravitz (2002) và Tarn (2013) để khảo sát nội dung và tần suất thảo luận về TPCN dựa trên dữ liệu ghi âm từ 1.479 cuộc thăm khám của 102 bác sĩ Kết quả cho thấy, trong số này, có 357 cuộc thăm khám (chiếm 24.2%) đề cập đến TPCN, và 87% bác sĩ đã thảo luận về TPCN với ít nhất một bệnh nhân trong nghiên cứu.
Việc bác sĩ tư vấn sử dụng thực phẩm chức năng (TPCN) cho bệnh nhân là rất quan trọng, như Glisson (2010) đã chỉ ra, vì bác sĩ có thể giáo dục bệnh nhân về cách sử dụng TPCN đúng cách, giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe Giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân là bước đầu tiên để phát hiện việc sử dụng TPCN, từ đó tư vấn để tránh tác dụng phụ và tương tác không mong muốn Trong quá trình khám bệnh, bác sĩ nên hỏi bệnh nhân về TPCN đang sử dụng và khuyến khích họ mang theo đơn thuốc để có thể đưa ra lời khuyên chính xác Bailey (2013) cũng nhấn mạnh rằng việc trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân là cần thiết để làm rõ lợi ích và rủi ro của TPCN Những quan điểm này được đồng thuận bởi các nghiên cứu của Pascale (2016), Udo (2016) và Tsokeva.
(2015), Chiba (2015, 2014), Schofied (2010), Young (2009), Ashar (2008), Gardiner
Một nghiên cứu của Dickinson (2009) cho thấy 72% bác sĩ và 89% điều dưỡng sử dụng thực phẩm chức năng (TPCN) nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể Trong số đó, 79% bác sĩ và 82% điều dưỡng khuyến cáo bệnh nhân sử dụng TPCN, với tỷ lệ khuyến cáo cao hơn ở những người đã sử dụng TPCN (85% bác sĩ và 84% điều dưỡng) Ngay cả những người không sử dụng TPCN cho bản thân cũng thường xuyên khuyến cáo bệnh nhân, với tỷ lệ 62% đối với bác sĩ và 67% đối với điều dưỡng Hầu hết các nhân viên y tế tin tưởng vào các tạp chí y khoa uy tín (61%) và các nghiên cứu lâm sàng về TPCN (56% bác sĩ và 57% điều dưỡng) Mặc dù nhiều bác sĩ và điều dưỡng không nhận được đào tạo chính quy về TPCN, nhưng họ vẫn quan tâm đến các chuyên đề đào tạo liên tục liên quan đến TPCN (75% bác sĩ và 79% điều dưỡng) Nghiên cứu của Furlow (2008) cũng cho thấy 61.4% bác sĩ ủng hộ việc tư vấn TPCN cho bệnh nhân, trong khi 33.4% không đồng ý, và 41.2% số bệnh nhân sử dụng TPCN cho rằng họ nhận được hiệu quả như công bố.
Khung phân tích
Dựa trên lý thuyết và nghiên cứu liên quan, tác giả đã xây dựng khung phân tích (hình 3.1) cho thấy rằng các yếu tố như tuổi tác, giới tính, số năm kinh nghiệm, bằng cấp chuyên môn và bằng cấp học thuật ảnh hưởng đến thái độ của bác sĩ về thực phẩm chức năng (TPCN) Hơn nữa, quyết định tư vấn TPCN của bác sĩ cũng bị tác động bởi các đặc điểm dân số học và thái độ của chính họ đối với TPCN.
Thái độ của bác sĩ
Quyết định tƣ vấn Đặc điểm dân số học
An toàn Đào tạo và nghiên cứu khoa học
Quan hệ với y học chính thống
Trong chương 2, tác giả đã trình bày lý thuyết thông tin bất cân xứng, nhằm giải thích các thái độ và quyết định tư vấn của bác sĩ.
Lý thuyết này được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là chăm sóc sức khỏe, với sự trình bày về định nghĩa và quản lý TPCN cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan Tác giả tham khảo khảo sát năm 2016 tại Ba Lan, nơi có tình hình sử dụng và quản lý TPCN tương đồng với Việt Nam, được đăng tải trên các tạp chí y khoa uy tín như PubMed và ScienceDirect Khảo sát gồm 12 câu hỏi đánh giá 5 lĩnh vực: hiệu quả và tính an toàn của TPCN, đào tạo TPCN, chương trình giảng dạy đại học và nghiên cứu khoa học, cùng mối quan hệ giữa TPCN và y học chính thống Tuy nhiên, khảo sát chỉ sử dụng phương pháp thống kê mô tả và kiểm định Chi bình phương để so sánh hai nhóm bác sĩ theo kinh nghiệm Sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia, tác giả đã gộp 2 lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu khoa học, xây dựng khung phân tích với 4 nhóm thành phần thái độ của bác sĩ về TPCN.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Tác giả bắt đầu bằng việc xác định vấn đề nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng và quản lý thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam Sau đó, tác giả xây dựng đề cương và kế hoạch thực hiện nghiên cứu Để hoàn thiện bộ câu hỏi khảo sát, tác giả đã nhận được sự hỗ trợ từ các giảng viên khoa Kinh tế phát triển, trường Đại học Kinh tế Tp.HCM Sau khi hoàn tất bộ câu hỏi, tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm với 6 bác sĩ nhằm điều chỉnh sai sót và cải thiện ngữ nghĩa cho phù hợp với chuyên ngành khảo sát.
Sau khi hoàn thiện bảng câu hỏi, tác giả đã xin giấy giới thiệu từ Trường Đại học Kinh tế TP.HCM cùng với phiếu khảo sát của Khoa Kinh tế phát triển để xin phép Ban giám đốc và Phòng kế hoạch tổng hợp của Bệnh viện Da Liễu thực hiện khảo sát đối với các bác sĩ trong bệnh viện.
Tác giả sử dụng phần mềm EXCEL để nhập liệu và phần mềm STATA để xử lý, phân tích định lượng Các phép kiểm Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA được thực hiện nhằm đánh giá giá trị và độ tin cậy của thang đo, từ đó xây dựng khung phân tích mới Dựa trên khung này, tác giả tiến hành phân tích hồi quy bằng mô hình Ordered Logit và kiểm định sự khác biệt của các đặc điểm dân số học thông qua kiểm định T-test và ANOVA Cuối cùng, tác giả tổng hợp và báo cáo kết quả của nghiên cứu.
Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu
Xác định vấn đề nghiên cứu
Viết đề cương nghiên cứu Lập kế hoạch thực hiện
Viết báo cáo kết quả nghiên cứu
Xử lý và phân tích số liệu
Nhờ sự hỗ trợ của các giảng viên trường ĐH Kinh tế Tp.HCM để hoàn chỉnh bộ câu hỏi khảo sát
Khảo sát thử nghiệm Điều chỉnh bộ câu hỏi
Thực hiện nghiên cứu
Tác giả đã dịch bảng câu hỏi gốc sang tiếng Việt và trình bày để xin ý kiến từ các chuyên gia tại Khoa Kinh tế Phát triển, Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM Sau khi được chỉnh sửa, các chuyên gia đã đồng ý cho phép tác giả sử dụng bảng câu hỏi làm nền tảng cho khảo sát Về việc xây dựng mô hình nghiên cứu, sau khi thảo luận, các chuyên gia cũng đồng thuận với mô hình nghiên cứu ban đầu mà tác giả đề xuất.
Tác giả đã tiến hành khảo sát thử trên 6 bác sĩ và điều chỉnh một số thuật ngữ để phù hợp với ngôn ngữ y khoa và làm rõ ngữ nghĩa Bảng câu hỏi cuối cùng được các chuyên gia từ trường Đại học Kinh tế Tp.HCM công nhận Tác giả sử dụng bảng câu hỏi có đóng dấu của Khoa Kinh tế phát triển để xin phép và thực hiện khảo sát tại Bệnh viện Da Liễu Tp.HCM.
Các ý kiến trong khảo sát được đánh giá theo thang đo Likert 5 mức, bao gồm: 1 điểm (hoàn toàn không đồng ý), 2 điểm (không đồng ý), 3 điểm (trung lập), 4 điểm (đồng ý), và 5 điểm (hoàn toàn đồng ý) Mỗi câu hỏi khảo sát sẽ đưa ra một phát biểu liên quan đến thái độ của các bác sĩ đối với thực phẩm chức năng (TPCN), và họ sẽ phản hồi bằng cách cho điểm từ 1 đến 5 để thể hiện mức độ đồng tình.
Bảng câu hỏi được chia thành ba phần: Phần đầu giới thiệu mục đích và yêu cầu phỏng vấn, cùng với cam kết bảo mật thông tin từ người tham gia Phần hai thu thập thông tin cá nhân của bác sĩ, bao gồm họ tên, năm sinh, giới tính, bằng cấp và kinh nghiệm Cuối cùng, phần ba khảo sát thái độ và quyết định tư vấn về thực phẩm chức năng của bác sĩ.
Bài viết này đề cập đến 12 câu hỏi chính, trong đó có 11 câu hỏi liên quan đến 4 biến đo lường thái độ của bác sĩ đối với thực phẩm chức năng (TPCN) và 1 câu hỏi tập trung vào quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân Những câu hỏi này nhằm đánh giá sự hiểu biết và quan điểm của bác sĩ về TPCN cũng như ảnh hưởng của chúng đến quyết định lâm sàng.
Bảng 3.1 Thang đo biến số
Tên biến Mô tả biến Thang đo
Quyết định tƣ vấn (bao gồm nên dùng và không nên dùng)
Rất không đồng ý Không đồng ý Trung lập Đồng ý Rất đồng ý Đào tạo và nghiên cứu
Quan điểm về đào tạo và nghiên cứu khoa học, gồm các phát biểu 2, 4, 6 và 10
Theo nghiên cứu của Olchowska-Kotala, 71% bác sĩ cho rằng những người làm tư vấn cần có bằng cấp y tế Kết luận này cũng được hỗ trợ bởi các nghiên cứu trước đó của Ben-Arye (2010) và Caspi (2009).
Nghiên cứu của Furnham (2003) tại Anh chỉ ra rằng các chương trình đào tạo có tác động tích cực đến thái độ của bác sĩ, dẫn đến việc họ gia tăng sự tương tác với bệnh nhân.
Maha (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả, vì giá trị thu được từ các nghiên cứu lâm sàng thường đáng tin cậy hơn so với kinh nghiệm lâm sàng.
Theo nghiên cứu của Olchowska-Kotala, 75% bác sĩ cho rằng cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả, trong khi hơn 50% bác sĩ nhận định rằng thời gian đào tạo tại các trường đại học hiện nay là quá ngắn.
Quan hệ với y học chính thống
Phát biểu về so sánh với y học chính thống, gồm phát biểu 9 và 11
Nghiên cứu của Vlieger (2011) và Hall (2000) chỉ ra rằng quản lý của cơ quan chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho bệnh nhân Thảo luận cởi mở không chỉ giúp tăng cường sự hiểu biết mà còn mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.
86% bác sĩ cần quan tâm đến thực trạng sử dụng của bệnh nhân (Olchowska-Kotala, 2016)
Hiệu quả của TPCN, đƣợc đo lường thông qua các phát biểu 1, 3, 5 và 7
Rất không đồng ý Không đồng ý Trung lập Đồng ý Rất đồng ý
Hơn 50% bác sĩ tin rằng liệu pháp bổ sung và thay thế (CAM) mang lại hiệu quả tốt hơn so với giả dược Hơn nữa, 62% bác sĩ cho rằng việc kết hợp CAM trong điều trị có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân (Olchowska-Kotala, 2016).
An toàn Độ an toàn của TPCN, đƣợc đo lường thông qua phát biểu 8
29% bác sĩ tin rằng hầu hết là an toàn cho bệnh nhân, 31% bác sĩ cho rằng hầu hết không an toàn (Olchowska-Kotala, 2016)
Số tuổi của người được khảo sát
Vlieger (2011) và Duleba K (2008) kết luận có sự tương quan thuận giữa tuổi và thái độ của bác sĩ Tuy nhiên, theo Milden (2004) và Wahner-Roedler
(2006) thì kết luận ngƣợc lại, các bác sĩ trẻ có thái độ tích cực hơn
Giới tính nam hoặc nữ của người được khảo sát
Nữ - Các bác sĩ nữ có thái độ tích cực hơn (Olchowska-
Số năm kinh nghiệm thực hành y khoa
Số năm kinh nghiệm + Bác sĩ nhiều kinh nghiệm có thái độ tích cực hơn các bác sĩ ít kinh nghiệm (Olchowska-Kotala, 2016)
Bằng cấp theo hướng lâm sàng
Bằng cấp theo hướng học thuật
Trong nghiên cứu, tác giả dùng thang đo Likert 5 và quy đổi thành điểm các ý kiến trả lời nhƣ sau:
Đối với những nhận định tích cực, hệ thống điểm số được áp dụng như sau: 1 điểm cho ý kiến hoàn toàn không đồng ý, 2 điểm cho không đồng ý, 3 điểm cho trung lập, 4 điểm cho đồng ý, và 5 điểm cho hoàn toàn đồng ý.
Đối với những nhận định tiêu cực, hệ thống đánh giá được chia thành 5 mức độ: 5 điểm cho ý kiến hoàn toàn không đồng ý, 4 điểm cho không đồng ý, 3 điểm cho trung lập, 2 điểm cho đồng ý và 1 điểm cho hoàn toàn đồng ý.
- Đối với quyết định tƣ vấn: 1 điểm với ý kiến hoàn toàn không đồng ý và không đồng ý; 2 điểm với ý kiến trung lập, 3 điểm với ý kiến đồng ý và hoàn toàn đồng ý.
Mẫu nghiên cứu
Dựa trên công thức tính cỡ mẫu từ phần mềm Sample size 2.0 của WHO, tác giả tính toán cỡ mẫu nhƣ sau:
Trong đó: n: cỡ mẫu tối thiểu
Trị số từ phân phối chuẩn là một yếu tố quan trọng trong thống kê, trong đó p đại diện cho tỷ lệ ước lượng kết quả trong dân số Để có một ước đoán an toàn với cỡ mẫu lớn nhất, thường chọn p = 0,5 Sai số tối đa của ước lượng được xác định bởi d, với giá trị d = 0,1.
Kết quả nghiên cứu được tính toán với kích thước mẫu n = 96, tuy nhiên tác giả đã điều chỉnh lên 100 bác sĩ để đảm bảo độ chính xác Tác giả trực tiếp khảo sát từng bác sĩ và kịp thời bổ sung thông tin khi có thiếu sót Tỉ lệ dao động mẫu được chọn là 5%, và đối tượng nghiên cứu là các bác sĩ đang làm việc tại bệnh viện.
Da Liễu Tp.HCM và có tham gia hoạt động khám chữa bệnh ngoại trú
Tiêu chuẩn chọn mẫu: tất cả các bác sĩ đang khám chữa bệnh ngoại trú tại bệnh viện Da Liễu Tp.HCM và đồng ý tham gia nghiên cứu
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: bác sĩ không đồng ý tham gia nghiên cứu, bác sĩ chỉ tham gia công tác khám chữa bệnh nội trú, và bác sĩ là học viên của bệnh viện.
Phương pháp thu thập dữ liệu
Sau khi hoàn thiện bộ câu hỏi, tác giả đã sử dụng con dấu và giấy giới thiệu của khoa để trình bày với ban giám đốc và phòng kế hoạch tổng hợp của bệnh viện nhằm xin phép thực hiện khảo sát Sau khi nhận được thông báo chính thức từ phòng kế hoạch tổng hợp trong cuộc họp toàn bệnh viện vào thứ 6 hàng tuần, tác giả tiến hành khảo sát trực tiếp với 102 bác sĩ trong tổng số 108 bác sĩ tại bệnh viện vào những thời điểm thuận lợi như giờ giải lao và giờ chờ nhận bệnh Thời gian lấy mẫu kéo dài từ ngày 12/02/2017 đến 15/04/2017.
Phương pháp xử lý dữ liệu
Bảng 3.2 Các sai lệch có thể xảy ra và biện pháp kiểm soát
Sai lệch Nguyên nhân Biện pháp kiểm soát
Chọn mẫu Chọn sai đối tƣợng nghiên cứu
Tác giả khảo sát trực tiếp từng bác sĩ tại phòng khám và theo sát lịch khám bệnh do bệnh viện cung cấp
Thông tin Đối tƣợng khảo sát không hiểu hoặc hiểu sai về các câu hỏi khảo sát
Bộ câu hỏi đã đƣợc khảo sát thử nghiệm với nhóm nhỏ để chỉnh sửa nội dung
Tác giả là người trực tiếp phỏng vấn với từng bác sĩ và giải thích kịp thời về những thắc mắc của bác sĩ nếu có
Nhập liệu Nhập sai số liệu Phần nhập liệu được kiểm tra lại bởi một người khác
3.5.2 Kiểm định giá trị của thang đo
Phân tích nhân tố khám phá đƣợc sử dụng đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo Các chỉ tiêu quan tâm gồm:
Chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) là công cụ quan trọng để kiểm tra tính phù hợp của dữ liệu trước khi thực hiện phân tích nhân tố Một trị số KMO lớn, nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1,0, cho thấy bộ số liệu đủ điều kiện để tiến hành phân tích nhân tố hiệu quả.
- Hệ số tải nhân tố (factor loadings) là những hệ số tương quan đơn giữa các biến và các nhân tố, hệ số này cần lớn hơn 0,5
- Hệ số Eigenvalue lớn hơn 1, là phần biến thiên đƣợc giải thích bởi mỗi nhân tố
- Phương sai sai trích lớn hơn 50%
3.5.3 Kiểm định độ tin cậy của thang đo
Phép kiểm Cronbach’s Alpha giúp kiểm tra độ tin cậy của thang đo Các thành phần thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha nhỏ hơn 0,7 đƣợc xem xét loại
3.5.4 Phân tích tương quan – hồi qui
Mô hình hồi qui Ordered Logit được áp dụng để phân tích quyết định tư vấn của bác sĩ, chịu ảnh hưởng từ thái độ của họ đối với thực phẩm chức năng (TPCN) và các đặc điểm dân số học Đồng thời, mô hình này cũng giúp xem xét tác động của các yếu tố dân số học đến thái độ của bác sĩ.
Để đảm bảo độ tin cậy của các phương trình hồi quy, tác giả đã kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan Đồng thời, để loại bỏ ảnh hưởng của phương sai thay đổi, tác giả đã áp dụng phương pháp Robust vào phương trình hồi quy.
3.5.5 Kiểm định sự khác biệt theo các đặc điểm dân số học
Phép kiểm T-test và ANOVA được áp dụng để kiểm tra sự khác biệt trong thái độ và quyết định tư vấn của bác sĩ dựa trên các đặc điểm dân số học như tuổi tác, giới tính, số năm kinh nghiệm và trình độ học vấn.
Trong chương 3, tác giả mô tả quy trình nghiên cứu, bao gồm cách lấy mẫu và phương pháp nghiên cứu Tác giả đã hợp tác với các chuyên gia để xây dựng bộ câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5, sau đó thử nghiệm với 6 bác sĩ nhằm chỉnh sửa lỗi chính tả và ngữ nghĩa Sau khi hoàn thiện bảng câu hỏi, tác giả xin phép từ khoa và trường để thực hiện khảo sát tại bệnh viện Da Liễu với 100 bác sĩ tham gia từ ngày 12/02/2017 đến 15/04/2017 Bộ công cụ khảo sát gồm 3 phần: giới thiệu mục đích phỏng vấn, thu thập thông tin cá nhân của bác sĩ, và khảo sát thái độ cũng như quyết định tư vấn TPCN qua 12 câu hỏi Tác giả cũng áp dụng các biện pháp để giảm thiểu sai lệch trong quá trình khảo sát, và sử dụng phần mềm EXCEL để nhập liệu, cùng với STATA để xử lý và phân tích dữ liệu định lượng.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
Thống kê mô tả bộ dữ liệu khảo sát
Tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi giấy với 102 bác sĩ, trong đó có 2 bác sĩ từ chối tham gia và 2 phiếu khảo sát không hợp lệ do thiếu thông tin Sau hơn 2 tháng thực hiện, tác giả đã thu thập được dữ liệu cần thiết cho nghiên cứu.
98 phiếu trả lời đạt yêu cầu và tiến hành phân tích số liệu
4.1.1 Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu
Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo tuổi, giới tính, bằng cấp chuyên khoa và bằng cấp học thuật đƣợc trình bày trong bảng 4.1
Bảng 4.1 Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số Tỉ lệ % Đặc tính Tần số Tỉ lệ %
Chuyên khoa 1 50 51 Số năm kinh nghiệm
Bảng 4.1 cho thấy tỷ lệ bác sĩ nữ chiếm 58,2%, cao hơn so với bác sĩ nam với 41,8%, tuy nhiên sự chênh lệch giữa hai nhóm này không quá lớn.
Mẫu khảo sát có độ tuổi trung bình là 41 tuổi, với độ tuổi nhỏ nhất là 30 và lớn nhất là 67 Trong số đó, 57 bác sĩ (58,2%) có độ tuổi từ 40 trở xuống, 27 bác sĩ (27,5%) nằm trong độ tuổi từ 41 đến 50, và 14 bác sĩ (14,3%) trên 50 tuổi.
Mẫu khảo sát cho thấy bác sĩ có trung bình 14 năm kinh nghiệm, với số năm kinh nghiệm dao động từ 3 đến 40 năm Cụ thể, 44% bác sĩ có từ 3-10 năm kinh nghiệm, 45% có từ 11-25 năm kinh nghiệm, và 11% có hơn 25 năm kinh nghiệm.
Về bằng cấp, mẫu khảo sát có 50 bác sĩ chuyên khoa 1, 14 bác sĩ chuyên khoa 2,
Trong tổng số bác sĩ, có 30 thạc sĩ và 5 tiến sĩ, cho thấy số lượng bác sĩ chuyên môn nhiều gấp đôi so với bác sĩ học thuật Đặc biệt, tất cả các bác sĩ đều sở hữu bằng cấp sau đại học, không có bác sĩ đa khoa trong đội ngũ.
4.1.2 Thống kê mô tả thái độ và quyết định tƣ vấn của bác sĩ về TPCN
Bảng 4.2 Thống kê mô tả thái độ và quyết định tƣ vấn của bác sĩ
Mã số Thái độ Điểm quy đổi TLĐƢ tích cực (%)
Nghiên cứu cho thấy, 50,8% trường hợp cho thấy TPCN chỉ có hiệu quả như giả dược, trong khi khi kết hợp TPCN với thuốc, hiệu quả tăng lên 18,4% TPCN cho thấy có hiệu quả đối với bệnh nhẹ với tỷ lệ 55,1%, và 10,2% bệnh nhân cảm thấy TPCN có ích cho sức khỏe của họ Việc đào tạo và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này là cần thiết để nâng cao hiểu biết và ứng dụng TPCN.
Bác sĩ không cần được đào tạo đầy đủ về thực phẩm chức năng (TPCN), tuy nhiên, tất cả những người tư vấn về TPCN nên có bằng cấp y tế Điều này cho thấy sự cần thiết phải có nhiều nghiên cứu hơn về hiệu quả của TPCN để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng.
TPCN 0 6,1 93,9 td10 Rất ít bài giảng về TPCN trong chương trình đào tạo đại học chính qui 7,2 11,2 81,6
Quan hệ giữa TPCN và y học chính thống
82,2 td9 TPCN cần đƣợc quản lý chặt chẽ bởi Bộ y tế 3,1 2,0 94,9 td11
Khi thăm khám và kê đơn, bác sĩ không cần quan tâm đến việc bệnh nhân có đang sử dụng TPCN hay không
Bên cạnh việc kê đơn thuốc, bác sĩ cần hướng dẫn cho bệnh nhân về TPCN (bao gồm không nên dùng và nên dùng)
Tỉ lệ đáp ứng tích cực của bác sĩ đối với từng thái độ được tính bằng phần trăm bác sĩ trả lời ở thang điểm 4 và 5 Kết quả từ bảng 4.2 cho thấy tỉ lệ này đối với các nhóm thái độ như sau: (1) hiệu quả và (2) đào tạo và nghiên cứu khoa học.
Trong nghiên cứu về thái độ của bác sĩ đối với thực phẩm chức năng (TPCN), có ba nhóm thái độ có tỷ lệ đáp ứng tích cực cao hơn 50% là hiệu quả, đào tạo và nghiên cứu khoa học, và quan hệ với y học chính thống Độ an toàn của TPCN được đánh giá với tỷ lệ lần lượt là 50,8%, 82,1%, 82,2% và 32,7% Khoảng một phần ba bác sĩ cho rằng TPCN không an toàn, một phần ba có ý kiến trung lập, và phần còn lại tin rằng TPCN là an toàn Kết quả thống kê mô tả cho thấy tỷ lệ đáp ứng tích cực của bác sĩ tại Bệnh viện Da liễu Tp.HCM cao hơn so với nghiên cứu của tác giả Olchowska-Kotala tại Ba Lan, như thể hiện trong biểu đồ 4.1.
Biểu đồ 4.1 Tỉ lệ ĐƢTC thái độ của bác sĩ tại BV Da liễu và Ba Lan
Hiệu quả Đào tạo và nghiên cứu khoa học
Quan hệ với y học chính thống Độ an toàn
Trong một nghiên cứu về quyết định tư vấn thực phẩm chức năng (TPCN), 8 bác sĩ, chiếm 8,16%, đã quyết định không tư vấn TPCN cho bệnh nhân Có 15 bác sĩ, tương đương 15,31%, có quyết định trung lập, trong khi 75 bác sĩ, chiếm 76,53%, đã lựa chọn tư vấn TPCN cho bệnh nhân Điều này cho thấy hơn ba phần tư tổng số bác sĩ tham gia nghiên cứu đã quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân.
Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Phân tích nhân tố khám phá được thực hiện để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát trong các thành phần thang đo.
Trong phân tích này, giả thuyết được đưa ra là không có mối tương quan giữa 11 biến quan sát trong tổng thể Kết quả kiểm định KMO cho thấy hệ số KMO đạt 0,6365, vượt mức 0,5.
Việc bác bỏ giả thuyết đã nêu cho thấy rằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) là phương pháp phù hợp cho nghiên cứu này (xem phụ lục 1).
Bảng 4.3 Đánh giá giá trị hội tụ của bộ câu hỏi
Nhân tố Giá trị phương sai
(Eigenvalue) Nhân tố Giá trị phương sai
Kết quả phân tích ban đầu xác định cần giữ lại 4 nhân tố với giá trị phương sai
Bảng 4.4 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của thang đo
Biến quan sát Nhân tố
1 2 3 4 td1 0,7553 td2 0,7151 td3 0,7155 td4 0,8277 td5 0,7688 td6 0,7575 td7 0,7544 td8 0,5404 -0,5753 td9 0,9312 td10 td11 0,8430
Theo bảng 4.4, biến td10 có hệ số tải nhân tố dưới 0,5 và sẽ bị loại bỏ Biến td8 cũng bị loại do giải thích cho 2 nhân tố với giá trị 0,5404 và -0,5753, chênh lệch nhỏ hơn 0,3 Kết quả phân tích nhân tố sau khi loại bỏ các biến này được trình bày trong bảng 4.5.
Bảng 4.5 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của thang đo sau điều chỉnh
Biến quan sát Nhân tố
1 2 3 4 td1 0,7553 td2 0,7151 td3 0,7155 td4 0,8277 td5 0,7688 td6 0,7575 td7 0,7544 td9 0,9312 td11 0,8430
Kết quả phân tích nhân tố từ bảng 4.5 chỉ ra rằng có bốn nhân tố trong thang đo Nhân tố 1 bao gồm các biến td1, td2, td3, td5 và td7; nhân tố 2 gồm td4 và td6; nhân tố 3 chỉ có td11; trong khi nhân tố 4 chứa biến td9.
Sau khi xác định đƣợc 4 nhân tố trong thang đo, tác giả tiến hành đánh giá độ tin cậy từng thành phần thang đo bằng phép kiểm Cronbach’s Alpha.
Đánh giá độ tin cậy từng thành phần thang đo bằng phép kiểm Cronbach’s Alpha
Tác giả áp dụng phương pháp kiểm tra Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo, với tiêu chí hệ số alpha đạt từ 0,7 trở lên, cho thấy nhân tố đó đáp ứng yêu cầu Điều này chứng tỏ thang đo mang lại kết quả với độ tin cậy cao.
Bảng 4.6 Đánh giá độ tin cậy của thành phần thang đo
Nhân tố Giá trị hệ số alpha Kết quả
Alpha tổng của 3 nhân tố 0,76 Đạt
Kết quả đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy có ba nhân tố phù hợp cho phân tích: Nhân tố 1 bao gồm td1, td2, td3, td5, td7, được đặt tên là hiệu quả và đào tạo (hieuquavadaotao); Nhân tố 2 với tên gọi quản lý (quanly); và Nhân tố 3 mang tên thực trạng sử dụng TPCN (sudung).
Phân tích kết quả hồi qui
Sau quá trình phân tích nhân tố và kiểm định Cronbach’s Alpha, thang đo ban đầu với 11 biến quan sát đã được rút gọn còn 3 nhân tố Do đó, khung phân tích đã được thiết kế lại tương ứng với những kết quả này.
Hình 4.1 Khung phân tích sau điều chỉnh
Thái độ của bác sĩ
Quyết định tƣ vấn Đặc điểm dân số học
Hiệu quả và đào tạo
Thực trạng sử dụng TPCN
4.4.1 Tác động của dân số học và thái độ của bác sĩ đến quyết định tƣ vấn
Trước khi thực hiện hồi quy, tác giả đã kiểm tra ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong phân tích Kết quả cho thấy biến tuổi có mối tương quan cao với biến kinh nghiệm, với hệ số tương quan đạt 0,96 Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý đến vấn đề đa cộng tuyến trong quá trình hồi quy.
Tác giả thực hiện ba mô hình hồi quy bằng phương pháp Ordered Logit với biến phụ thuộc là quyết định tư vấn và các biến độc lập khác nhau Kết quả cho thấy ba mô hình này có sự khác biệt rõ rệt với mức ý nghĩa 5% Bên cạnh đó, tác giả cũng xây dựng hai mô hình hồi quy phụ với biến phụ thuộc là tuổi và kinh nghiệm, và nhận thấy rằng độ giải thích của hai mô hình này cao hơn so với mô hình chính Do đó, tác giả kết luận rằng mô hình hồi quy gặp hiện tượng đa cộng tuyến và đề xuất loại bỏ biến tuổi khỏi mô hình, điều này phù hợp với nhiều nghiên cứu y khoa, trong đó kinh nghiệm lâm sàng thường được ưu tiên hơn tuổi tác của người tham gia khảo sát.
Bảng 4.7 Tác động của đặc điểm dân số học và thái độ đến quyết định tƣ vấn
1 2 3 Đặc điểm dân số học
Hiệu quả và đào tạo 0,75* -1,80*** -6,45* 8,25*
Thực trạng sử dụng TPCN 0,58 -1,41 -5,05 6,46
Kết quả phân tích cho thấy hiệu quả của thực phẩm chức năng (TPCN), quá trình đào tạo cho đội ngũ y bác sĩ và số năm kinh nghiệm lâm sàng của bác sĩ đều ảnh hưởng lớn đến quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân Cụ thể, khi số năm kinh nghiệm khám chữa bệnh của bác sĩ tăng, xu hướng tư vấn TPCN cho bệnh nhân lại giảm Ngược lại, khi hiệu quả và đào tạo về TPCN được cải thiện, quyết định tư vấn TPCN có xu hướng tăng lên Điều này cho thấy bác sĩ rất chú trọng đến hiệu quả sản phẩm và kiến thức y khoa liên quan đến TPCN khi tư vấn cho bệnh nhân Thêm vào đó, các bác sĩ có nhiều kinh nghiệm thường cẩn trọng hơn trong việc đưa ra quyết định tư vấn.
Khi số năm kinh nghiệm khám chữa bệnh của bác sĩ tăng lên 1 năm, quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân giảm 0,95%, trong khi quyết định trung lập tăng 0,75% Nếu điểm trung bình về hiệu quả và đào tạo tăng lên 1 điểm, quyết định không tư vấn giảm 1,8% và quyết định trung lập giảm 6,45% Ngược lại, điểm trung bình về hiệu quả và đào tạo tăng 1 điểm sẽ dẫn đến việc quyết định tư vấn TPCN cho bệnh nhân tăng 8,25%.
Thông qua mô hình Ordered Logit, nghiên cứu không chỉ ra sự ảnh hưởng của giới tính, bằng cấp, quản lý và thực trạng sử dụng đến quyết định tư vấn của bác sĩ Để đánh giá sâu hơn về thái độ của bác sĩ, tác giả đã phân tích tác động của các đặc điểm dân số học như tuổi, giới tính, bằng cấp và kinh nghiệm đối với 11 thái độ khác nhau của bác sĩ.
4.4.2 Tác động của đặc điểm dân số học đến thái độ của bác sĩ
Bảng 4.8 Tác động của đặc điểm dân số học đến thái độ của bác sĩ Đặc điểm dân số học
Ordered Logit td1 td2 td3 td4 td5 td6 td7 td8 td9 td10 td11
Kết quả phân tích cho thấy tất cả các đặc điểm dân số học đều ảnh hưởng đến thái độ của bác sĩ đối với việc sử dụng thực phẩm chức năng (TPCN) của bệnh nhân Cụ thể, bác sĩ nam thường ít quan tâm hơn đến tình hình sử dụng TPCN so với bác sĩ nữ Hơn nữa, bác sĩ có nhiều kinh nghiệm cũng có xu hướng giảm sự quan tâm này; mỗi năm kinh nghiệm tăng thêm dẫn đến sự giảm sút trong việc chú ý đến tình trạng sử dụng TPCN của bệnh nhân.
Các bác sĩ có bằng cấp chuyên khoa 1, thạc sĩ và tiến sĩ đều đánh giá rằng thực phẩm chức năng (TPCN) là an toàn, điều này không được ghi nhận ở bác sĩ có bằng cấp chuyên khoa 2 Đồng thời, các bác sĩ chuyên khoa 1 và thạc sĩ cho rằng số lượng bài giảng về TPCN trong chương trình đào tạo đại học chính quy là rất hạn chế Ngoài ra, các bác sĩ có bằng tiến sĩ nhận định rằng TPCN có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhẹ và cho rằng Bộ Y tế cần có biện pháp quản lý chặt chẽ đối với TPCN.
Khi bác sĩ có thêm một năm kinh nghiệm, họ có xu hướng tin rằng việc kết hợp thực phẩm chức năng (TPCN) với thuốc mang lại hiệu quả cao hơn so với chỉ sử dụng thuốc đơn thuần Đồng thời, bác sĩ cũng tin tưởng rằng TPCN là an toàn cho bệnh nhân.
Kiểm định sự khác biệt trong quyết định tƣ vấn của bác sĩ theo đặc điểm dân số học
4.5.1 Giới tính Để kiểm định xem quyết định tƣ vấn của bác sĩ nam và bác sĩ nữ có khác nhau hay không, tác giả sử dụng kiểm định T-test Giá trị P của T-test là 0,3187, điều này cho thấy với độ tin cậy 95% thì không có sự khác biệt trong quyết định tƣ vấn của bác sĩ nam và bác sĩ nữ tại bệnh viện Da Liễu (tham khảo phụ lục 6)
Tác giả đã áp dụng phương pháp kiểm định ANOVA để xác định sự khác biệt trong quyết định tư vấn giữa các nhóm tuổi khác nhau, và kết quả cho thấy có sự khác biệt ý nghĩa Để xác định cụ thể các nhóm tuổi nào khác biệt, tác giả tiếp tục sử dụng kiểm định Scheffe, với kết quả P = 0,02 Kết luận cho thấy có sự khác biệt giữa hai nhóm tuổi 30 – 40 và 41 – 50, trong đó nhóm tuổi 30 – 40 có điểm trung bình trong quyết định tư vấn thấp hơn nhóm tuổi 41 – 50 là 0,40 điểm, với độ tin cậy 95%.
Kết quả kiểm định ANOVA của Scheffe cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong quyết định tư vấn giữa hai nhóm bác sĩ có kinh nghiệm 3 – 10 năm và 11 – 25 năm Cụ thể, nhóm bác sĩ có kinh nghiệm từ 3 – 10 năm có điểm trung bình trong quyết định tư vấn thấp hơn nhóm bác sĩ có kinh nghiệm từ 11 – 25 năm với sự chênh lệch là 0,41 điểm và độ tin cậy 95% (tham khảo phụ lục 6).
Kiểm định T-test được áp dụng để phân tích sự khác biệt trong quyết định tư vấn giữa các bác sĩ với các bằng cấp khác nhau Kết quả cho thấy, ở mức ý nghĩa 5%, không có sự khác biệt rõ rệt trong quyết định tư vấn giữa bác sĩ có bằng cấp chuyên khoa 1, thạc sĩ và tiến sĩ so với các bác sĩ khác Tuy nhiên, bác sĩ chuyên khoa 2 lại có quyết định tư vấn khác biệt với bác sĩ khác, với điểm trung bình cao hơn 0,38 điểm, đạt mức ý nghĩa 5% (tham khảo phụ lục 6).
Kiểm định sự khác biệt trong thái độ của bác sĩ theo đặc điểm dân số học
4.6.1 Giới tính Để kiểm định xem từng thái độ của bác sĩ nam và bác sĩ nữ có khác nhau hay không, tác giả sử dụng kiểm định T-test Kết quả kiểm định cho thấy không có sự khác biệt trong thái độ giữa bác sĩ nam và bác sĩ nữ trừ hai thái độ: nên có thêm nhiều nghiên cứu về hiệu quả của TPCN; khi thăm khám và kê đơn, bác sĩ không cần quan tâm đến việc bệnh nhân có đang sử dụng TPCN hay không Cụ thể là, bác sĩ nam đánh giá nên có thêm nhiều nghiên cứu về hiệu quả của TPCN với số điểm trung bình cao hơn 0,31 điểm so với bác sĩ nữ Ngoài ra, khi thăm khám, bác sĩ nam cũng quan tâm đến tình hình sử dụng TPCN hiện tại của bệnh nhân hơn bác sĩ nữ với số điểm trung bình cao hơn 0,64 điểm (tham khảo phụ lục 7A)
Bảng 4.9 Kiểm định sự khác biệt thái độ của bác sĩ theo giới tính
Thái độ Điểm trung bình
Giá trị P Điểm khác biệt
Nữ Nam td1 3,33 3,44 0,63 -0,11 td2 3,67 3,71 0,86 -0,04 td3 3,30 3,39 0,64 -0,09 td4 4,23 4,10 0,35 0,13 td5 3,63 3,42 0,25 0,22 td6 4,28 4,59 0,01* -0,31 td7 3,49 3,51 0,91 -0,02 td8 3,49 3,51 0,91 -0,02 td9 4,54 4,44 0,46 0,11 td10 4,44 4,05 0,14 0,29 td11 4,05 3,41 0,00* 0,64
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kiểm định ANOVA để phân tích sự khác biệt về thái độ của các bác sĩ theo nhóm tuổi Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về đánh giá độ an toàn của thực phẩm chức năng (TPCN) giữa các bác sĩ trên 40 tuổi và dưới 40 tuổi, với mức ý nghĩa 5% Cụ thể, các bác sĩ trên 40 tuổi đánh giá TPCN an toàn hơn so với nhóm bác sĩ trẻ hơn Ngoài ra, các bác sĩ dưới 40 tuổi cũng thể hiện sự quan tâm nhiều hơn đến việc bệnh nhân sử dụng TPCN Tuy nhiên, không có sự khác biệt nào được phát hiện trong các thái độ khác giữa các nhóm tuổi bác sĩ.
Bảng 4.10 Kiểm định sự khác biệt thái độ của bác sĩ theo nhóm tuổi
Thái độ Điểm trung bình
30 – 40 tuổi 41 – 50 tuổi Trên 50 tuổi td1 3,40 3,26 3,50 0,76 td2 3,72 3,67 3,51 0,90 td3 3,19 3,44 3,71 0,14 td4 4,11 4,26 4,29 0,50 td5 3,56 3,48 3,57 0,93 td6 4,30 4,56 4,57 0,11 td7 3,49 3,48 3,57 0,94 td8 2,72 3,22 3,57 0,00* td9 4,51 4,48 4,50 0,99 td10 4,26 4,30 3,86 0,31 td11 4,09 3,48 3,14 0,00*
4.6.3 Số năm kinh nghiệm Để kiểm định sự khác biệt trong thái độ giữa các bác sĩ có số năm kinh nghiệm khác nhau, tác giả sử dụng kiểm định ANOVA Kết quả kiểm định cho thấy, các bác sĩ có số năm kinh nghiệm trong khoảng 11 – 25 năm cho rằng cần có thêm nhiều nghiên cứu về hiệu quả của TPCN hơn các bác sĩ có ít kinh nghiệm hơn Bên cạnh đó, tác giả cũng tìm thấy sự khác biệt trong đánh giá về độ an toàn của TPCN, các bác sĩ có kinh nghiệm lớn hơn 25 năm tin tưởng TPCN an toàn hơn so với đánh giá của các bác sĩ ít kinh nghiệm hơn Ngoài ra, các bác sĩ có số năm kinh nghiệm khác nhau cũng thể hiện thái độ khác nhau với việc quan tâm đến thực trạng sử dụng TPCN của bệnh nhân Các bác sĩ có số năm kinh nghiệm từ 3 – 10 năm thể hiện sự quan tâm đến việc bệnh nhân có đang sử dụng TPCN hay không nhiều hơn các bác sĩ có số năm kinh nghiệm nhiều hơn Đối với các thái độ khác giữa các bác sĩ có số năm kinh nghiệm khác nhau, tác giả không tìm thấy sự khác biệt với độ tin cậy 95% (tham khảo phụ lục 7C)
Bảng 4.11 Kiểm định sự khác biệt thái độ của bác sĩ theo số năm kinh nghiệm
Thái độ Điểm trung bình
3 – 10 năm 11 – 25 năm Trên 25 năm td1 3,33 3,34 3,73 0,52 td2 3,74 3,66 3,55 0,85 td3 3,14 3,43 3,73 0,12 td4 4,01 4,25 4,27 0,41 td5 3,60 3,45 3,64 0,71 td6 4,21 4,55 4,64 0,01* td7 3,47 3,53 3,55 0,93 td8 2,68 3,05 3,91 0,00* td9 4,49 4,52 4,45 0,95 td10 4,19 4,39 3,64 0,06 td11 4,21 3,57 3,00 0,00*
Kiểm định T-test được áp dụng để so sánh thái độ của bác sĩ với bằng cấp khác nhau Kết quả cho thấy, tại mức ý nghĩa 5%, không có sự khác biệt giữa bác sĩ có và không có bằng cấp chuyên khoa 1 Đối với bác sĩ có bằng cấp chuyên khoa 2, tác giả cũng không phát hiện sự khác biệt, ngoại trừ thái độ về việc đánh giá số lượng bài giảng TPCN trong chương trình đào tạo đại học chính quy, với điểm trung bình thấp hơn 0,83 so với bác sĩ khác.
Bảng 4.12 Kiểm định sự khác biệt thái độ của bác sĩ theo bằng cấp chuyên môn
Thái độ CK1 BC khác Giá trị P CK2 BC khác Giá trị P td1 3,48 3,27 0,34 3,21 3,41 0,54 td2 3,70 3,67 0,88 3,57 3,70 0,67 td3 3,40 3,27 0,50 3,28 3,34 0,83 td4 4,16 4,19 0,84 4,21 4,17 0,81 td5 3,46 3,63 0,38 3,50 3,55 0,86 td6 4,42 4,40 0,85 4,57 4,38 0,28 td7 3,50 3,50 1,00 3,36 3,52 0,50 td8 2,88 3,08 0,31 3,21 3,94 0,34 td9 4,54 4,46 0,56 4,64 4,47 0,41 td10 4,32 4,10 0,26 3,50 4,33 0,00* td11 3,94 3,63 0,15 3,50 3,83 0.29
Các bác sĩ có bằng cấp tiến sĩ thể hiện ba thái độ khác biệt so với các bác sĩ không có bằng cấp tiến sĩ, với mức ý nghĩa P < 0,05 Đầu tiên, họ đánh giá hiệu quả của thực phẩm chức năng (TPCN) đối với các bệnh nhẹ cao hơn 0,91 điểm Thứ hai, về tính an toàn, các bác sĩ có bằng tiến sĩ tin rằng TPCN an toàn hơn với điểm số cao hơn 1,08 điểm Cuối cùng, các bác sĩ có bằng cấp chuyên khoa 2 ít quan tâm đến việc bệnh nhân sử dụng TPCN hơn, với điểm số thấp hơn 1,25 điểm so với các bác sĩ khác Các thái độ khác không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các bác sĩ với bằng cấp khác nhau ở mức 5%.
Bảng 4.13 Kiểm định sự khác biệt thái độ của bác sĩ theo bằng cấp học thuật
Thái độ Thạc sĩ BC khác Giá trị P Tiến sĩ BC khác Giá trị P td1 3,20 3,46 0,28 4,20 3,33 0,08 td2 3,67 3,69 0,92 4,00 3,67 0,50 td3 3,17 3,41 0,24 4,00 3,30 0,11 td4 4,17 4,18 0,95 4,40 4,16 0,44 td5 3,60 3,51 0,68 4,40 3,50 0,03* td6 4,30 4,46 0,24 4,60 4,40 0,47 td7 3,53 3,49 0,80 3,80 3,48 0,42 td8 2,93 3,00 0,76 4,00 2,92 0,02* td9 4,30 4,59 0,06 5,00 4,47 0,10 td10 4,40 4,13 0,20 4,40 4,20 0,65 td11 3,90 3,74 0,49 2,60 3,85 0,01*
Trong chương 4, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả bộ dữ liệu khảo sát, bao gồm đặc điểm mẫu nghiên cứu và thái độ của bác sĩ đối với TPCN Các bác sĩ tại bệnh viện Da Liễu có kinh nghiệm trung bình 14 năm Thống kê cho thấy tỷ lệ bác sĩ có thái độ tích cực về TPCN lần lượt là 50,8% về hiệu quả, 82,1% về đào tạo và nghiên cứu, 82,2% về quan hệ với y học chính thống, và 32,7% về độ an toàn Về quyết định tư vấn TPCN, 8 bác sĩ (8,16%) không tư vấn, 15 bác sĩ (15,31%) có quyết định trung lập, và 75 bác sĩ (76,53%) quyết định tư vấn cho bệnh nhân, cho thấy hơn ba phần tư bác sĩ sẵn sàng tư vấn TPCN.
Sau khi thực hiện phân tích Cronbach’s Alpha và EFA, khung phân tích ban đầu với 4 nhân tố đã được rút gọn còn 3 nhân tố Trong đó, nhân tố hiệu quả và đào tạo đã được gộp lại thành một Khung phân tích mới gồm 3 nhân tố được đặt tên là: (1) hiệu quả và đào tạo; (2) quản lý; (3) thực trạng sử dụng TPCN.
Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy Ordered Logit để phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm dân số học và thái độ của bác sĩ đối với quyết định tư vấn thực phẩm chức năng (TPCN) Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định mối liên hệ giữa các đặc điểm dân số học và thái độ của bác sĩ.
Tác giả đã kiểm định sự khác biệt trong thái độ và quyết định tư vấn của bác sĩ dựa trên các đặc điểm dân số học như tuổi, giới tính, kinh nghiệm và bằng cấp Kết quả hồi quy được trình bày chi tiết trong chương 5.