Nghiên cứu lời từ chối thỉnh cầu trong hai ngôn ngữ có thể giúp chúng ta có hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa Trung - Việt, đồng thời cung cấp thêm tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, phiên dịch và dạy học tiếng Hán và tiếng Việt.
Trang 1HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI THỈNH CẦU TRONG TIẾNG HÁN
(LIÊN HỆ VỚI TIẾNG VIỆT)
Nguyễn Thị Thanh Thúy 1
Tóm tắt: Xuất hiện với tư cách là một hiện tượng ngôn ngữ có tần suất sử dụng khá
cao trong giao tiếp hàng ngày, lời từ chối trong tiếng Hán có đặc điểm, phương thức biểu
đạt và mang nội hàm văn hóa sâu xa bên trong nó Do đặc điểm về lịch sử, giao lưu ngôn
ngữ và văn hóa, lời từ chối thỉnh cầu trong tiếng Hán và tiếng Việt có những điểm tương
đồng và khác biệt về đặc trưng kết cấu, ngữ nghĩa, ngữ dụng… Nghiên cứu lời từ chối
thỉnh cầu trong hai ngôn ngữ có thể giúp chúng ta có hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ và
văn hóa Trung - Việt, đồng thời cung cấp thêm tài liệu tham khảo cho công tác nghiên
cứu, phiên dịch và dạy học tiếng Hán và tiếng Việt
Từ khóa: thỉnh cầu, từ chối, hành vi ngôn ngữ
0 Mở đầu
Từ chối lời thỉnh cầu của người khác là chuyện thường gặp trong đời sống hàng
ngày Tuy nhiên, từ góc độ văn hóa, tâm lý dân tộc và phép lịch sự trong giao tiếp, với lời
đề nghị, thỉnh cầu của người khác, chúng ta muốn từ chối nhưng cần biết cách tránh cho
người thỉnh cầu không phật lòng, và bản thân chúng ta cũng tránh khỏi áy náy Việc tìm ra
một phương án từ chối hiệu quả là không hề đơn giản Lịch sự là một nhu cầu thiết yếu
trong xã hội văn minh, và cũng là một thực tế khách quan trong giao tiếp ngôn ngữ Vì
vậy, người từ chối phải hết sức tế nhị, phải “lựa chọn” từ ngữ cho hợp lý để được coi là
người có văn hóa, là người lịch sự Chúng ta có thể quan sát được cách từ chối lời thỉnh
cầu qua ví dụ sau:
B: 哦,我知道你正在要用,等咱们有钱再买吧。(网络语料)
(A: Mẹ ơi, con muốn mẹ mua cho con một cái máy tính, thế thì viết luận
văn mới thuận tiện được ạ
B: Ừ, mẹ biết con đang cần, đợi mẹ có tiền mẹ sẽ mua cho con nhé! )
1 Khái niệm về hành vi từ chối
Theo “现代汉语词典 /Từ điển tiếng Hán hiện đại” (nhà xuất bản Thương vụ ấn thư
xuất bản lần thứ 5) thì “拒绝/ từ chối” là không đồng ý tiếp nhận vật được cho hoặc việc
được khẩn cầu Như vậy có thể thấy hành vi từ chối lời thỉnh cầu là “nói với người thỉnh
cầu là không đồng ý làm điều gì được yêu cầu” [1]
Trong tiếng Việt “từ chối” là một từ ghép, từ loại của nó là động từ, do hai từ tố gần
nghĩa cấu thành là “từ” và “chối” Hai từ tố này đều là các ngữ tố tự do, vì vậy có thể độc
lập biểu thị ý nghĩa của nó [2]
1 ThS, Phòng QLKH & HTQT, trường Đại học Quảng Nam
Trang 2Lời từ chối còn thể hiện ở 3 đặc điểm sau: Lời từ chối có liên quan đến quan niệm
“thể diện” của dân tộc, tính ngữ cảnh và tính chiến lược Ngoài ra, nhân tố ảnh hưởng đến lời từ chối gốm yếu tố lịch sự, yếu tố văn hóa xã hội và yếu tố giới tính, yếu tố vai giao tiếp trong xã hội Giống như các hành vi ngôn ngữ khác trong giao tiếp, hành vi từ chối lời thỉnh cầu có thể sử dụng một cách trực tiếp hay gián tiếp tùy theo mục đích hay hoàn cảnh giao tiếp Thay vì nói một cách thẳng thừng, trực tiếp là “Không” hoặc “Tôi không muốn”, “Tôi không thể”… dễ làm tổn thương đến lòng tự trọng hoặc thể diện của người
đề nghị, người được đề nghị có thể dẫn dắt câu chuyện sang một hướng khác để từ chối khéo léo lời thỉnh cầu một cách lịch sự Ví dụ:
(2) A: 我求你了,你再考虑考虑,发发善心吧!
(A: Tôi xin anh, anh hãy suy nghĩ lại mà thương tình cho!
B: Không phải là tôi không muốn giúp anh, nhưng…)
(3) (Tốt nghiệp Đại học, được phân công vào làm việc tại một nhà máy Đà Nẵng
Tôi nói với ông):
A: “Cha giúp con về thị xã nhé”
B: “Cách mạng phân công con như rứa, cứ yên tâm làm việc”
(Cao Kim “Chân dung một người lính” Tạp chí Đất Quảng số 133 (255) 4/
2015: 23)
Những lời từ chối như vậy là cách khước từ lời thỉnh cầu của người nào đó một cách gián tiếp, lịch sự và tránh được việc phải làm điều gì đó mà người được thỉnh cầu không thích hoặc không muốn làm
2 Đặc điểm lời từ chối thỉnh cầu trong tiếng Hán
2.1 Về mặt từ vựng
2.1.1 Dùng từ ngữ khí
Để có thể biểu thị ý đồ từ chối, người nói rất thường dùng từ ngữ khí như:哦/ồ,
啊/a, 唉/ai, 咳/hai, 唉呀/ai ya… Đặc biệt trong tình huống bất khả kháng, tỉ lệ sử dụng
phương thức này tương đối cao Ví dụ:
B: 哦,这……(《双善之存》电视剧本)
(A: Không biết là bệnh của nó đã khỏi chưa? Con đưa mẹ đi bệnh viện xem nó thế nào?
B: Ồ, điều này…)
Những từ ngữ khí kiểu như vậy làm cho người nghe cảm nhận được trong sự ngập ngừng của người nói đã hàm ý từ chối, vì vậy người nghe đã có sự chuẩn bị tâm lý để tiếp nhận nó Bởi vì người nói biết rất rõ người yêu cầu đang chờ đợi một câu trả lời, thế nhưng anh ta lại nói ra những lời mà người thỉnh cầu không hề mong muốn Vì vậy, sự
Trang 3ngập ngừng của người nói ở đây khiến người nghe tiếp nhận lời từ chối mà không cảm
thấy quá hụt hẫng hay không vui vẻ
2.1.2 Dùng phó từ chỉ mức độ
Thông thường do các phó từ 真的/thật là, 的确/đích thị, 确实/thật sự, 很/rất,
非常/vô cùng đảm nhiệm… Ví dụ:
(5) A: 我希望你给我个答复!
B: 我很理解你问这些的原因,不过很抱歉。(《我青春谁做主》电影剧本)
(A: Tôi hy vọng ông cho tôi câu trả lời!
B: Tôi rất hiểu lý do của những lời ông nói như vậy, nhưng rất xin lỗi ông.)
Những từ ngữ như “我想/tôi nghĩ rằng”, “我认为/tôi cho rằng”, “我觉得/tôi cảm
thấy”, “可能/có khả năng là”, “恐怕/e là”, “好像/dường như”, “听说/nghe nói”,
“不一定/không chắc là”… cũng thường xuyên được sử dụng Ví dụ:
(6) ……听说后面改了公寓,租给我一间屋子,好不好?
……在我这儿恐怕……(老舍《茶馆》)
(… Nghe nói phía sau đang xây chung cư, thuê cho tôi một căn hộ có được không?
… Ở đây e là…)
Trong ví dụ trên, người nói muốn người nghe thuê một căn hộ, vì người nghe tạm
thời chưa nghĩ ra nên nói rằng: “在我这儿恐怕……/Ở đây e rằng…” để ngầm ý từ chối
lời thỉnh cầu của người nói
2.1.3 Dùng từ ngữ xưng hô
Từ ngữ xưng hô là phương thức biểu đạt lịch sự trong văn hóa giao tiếp của người
Trung Quốc Văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc là văn hóa phản chiếu tương quan
giữa hai phía, nói mình yếu tức là đề cao người khác mạnh, ngược lại nâng cao vị thế của
mình, tức là hạ thấp vai trò của người khác Vì vậy, để thể hiện sự tôn trọng đối với người
khác, người Trung Quốc cho rằng hạ thấp địa vị của mình và nâng tầm vị thế của người
khác, khi từ chối sẽ có tác dụng rất lớn trong việc giữ hòa khí trong quan hệ và giữ thể
diện của đối phương Phương thức biểu thị sự tôn trọng người khác trong tiếng Hán rất
nhiều Về cơ bản từ xưng hô có hai phương thức biểu đạt: tôn xưng và khiêm xưng
(1) Tôn xưng: Khi từ chối người có địa vị xã hội cao hoặc chức vụ cao hơn, để
biểu thị sự kính trọng người khác, người Trung Quốc thường dùng từ tôn xưng “Ngài
(Họ+ Chức vụ / Chức danh)” Ví dụ:
(7) A: 我希望你给我个答复。
B: 您问这些原因,我很理解,不过很抱歉。(《我的青春谁做主》电影剧本)
(A: Tôi hi vọng ông cho tôi câu trả lời!
B: Ngài hỏi những nguyên nhân như vậy, tôi rất hiểu, nhưng rất xin lỗi)
Trang 4(2) Xưng hô thân mật: Khi từ chối người trẻ tuổi hơn, người Trung quốc thường
dùng từ “小/tiểu” thêm vào với họ của đối phương “Tiểu + Họ” Với cách dùng này sẽ khiến cho cách xưng hô và quan hệ giữa người nói và người nghe thêm phần thân mật hơn Ví dụ:
(8)实在不好意思啊,小王,我也很想给你增加点薪水,可是你看公司现在资 金实在紧张,在缓一阵子吧。(网络语料)
(Thực sự không phải với cậu! Tiểu vương, tôi cũng muốn tăng lương cho cậu nhưng cậu thấy đấy, công ty đang trong tình thế vô cùng khó khăn, để hoãn lại một thời gian nhé)
(3) Xưng hô thân tộc: Là cách xưng hô được hình thành dựa trên quan hệ huyết
thống hoặc quan hệ hôn nhân giữa người nói và người nghe Giống như người Việt Nam, người Trung Quốc rất coi trọng quan hệ thân tộc, coi trọng tình cảm giữa người và người
Vì vậy lối xưng hô phỏng theo quan hệ thân tộc trong tiếng Hán vô cùng phong phú, bên cạnh đó tần suất sử dụng cũng khá cao Ví dụ
(Em trai à, thật không phải với em! Chị sắp thi cuối kỳ rồi, e là không được em à, để lần sau nhé)
2.2 Về mặt cú pháp
2.2.1 Câu trần thuật
(1) Biểu đạt bằng cấu trúc khẳng định
Cấu trúc “不是+ NP / Không phải là +NP”: để nhấn mạnh thái độ khẳng định của người nói đối với tình huống thực tế, khiến cho người nghe nhận ra được hàm ý từ chối bên trong câu chữ Ví dụ:
(10) A: 我求你了。钱要是不够,我再给你凑去。
B: 我不是跟你说清楚了吗?这不是钱的问题。《我的青春谁做主》电影剧本)
(A: Tôi van anh Nếu không đủ tiền, tôi sẽ đưa thêm
B: Không phải tôi đã nói rõ với anh rồi hay sao? Đây không phải vấn đề về tiền)
Hình thức phủ định lặp lại: thường dùng “不是……不……/không phải là… không…”, “没有……不……/chưa phải… không…”, “非……不……/không… không…”
Ví dụ:
(11) 的确不是不愿帮助、是没办法 (网络语料)
( Thực sự không phải là không muốn giúp, chỉ là không có cách nào)
2.2.2 Câu nghi vấn
(1) Biểu thị thái độ phản bác của người từ chối: Một số đại từ nghi vấn vẫn thường dùng là: “怎么/thế nào”, 为什么/vì sao”, “谁/ai”, “哪/ở đâu”… có tác dụng làm cho hàm
ý từ chối của người nói càng thêm dứt khoát, mạnh mẽ
Trang 5(2) Biểu thị thái độ trưng cầu của người từ chối:
+陈述+好吗、行吗、好不好、行不行/Câu trần thuật+được chứ, tốt chứ, được không, tốt không?
+陈述句+你看好吗、你看行吗、你看怎么样/Câu trần thuật + anh (chị) thấy thế
nào? /Anh xem có được không/Anh thấy như thế nào? Ví dụ:
(12) A: (…) 你愿不愿和我订婚?
B: (…) 等我考虑一下定个时期答复你好不好?(赵树理《有翼革命》)
(A: Em có bằng lòng lấy anh không?
B: Anh cho em thời gian suy nghĩ em sẽ trả lời anh được không?)
2.2.3 Câu tỉnh lược: Dùng để tỉnh lược nội dung từ chối Phương thức biểu đạt này
rất có tác dụng trong việc giữ hòa khí trong quá trình giao tiếp giữa hai bên Ví dụ:
(13) A: 我的事情已经决定了。我现在只有努力预备功课。我想跟你补习英文,你肯不肯?
B: 哪儿有不肯的道理!不过时间…… (巴金《家》)
(A: Chuyện của tôi đã quyết định rồi Bây giờ tôi chỉ có nỗ lực học tập Tôi
muốn em giúp tôi phụ đạo Anh văn, em có chịu không?
B: Có gì mà không chịu! Chỉ có điều thời gian…)
2.2.4 Câu cầu khiến
(1) Biểu thị mệnh lệnh
- 动词+语气词/ Động từ + Từ ngữ khí Ví dụ:
(14) A: 婆婆,等我下了学您再走!
B: 哎!哎!去吧,乖! (老舍《茶馆》)
(A: Bà ơi, đợi cháu tan học rồi bà hãy đi nhé!
B: Ừ, đi thôi cháu, ngoan nào)
Trong ví dụ trên, người cháu muốn người bà đợi nó tan học rồi hãy đi, thế nhưng bà
cụ bằng cách thúc giục, yêu cầu cháu đi để từ chối yêu cầu của cậu bé Trong đoạn đối
thoại trên, chúng ta có thể nhận ra nhân vật “bà” và “cháu” có quan hệ giao tiếp không
bằng vai Trong tiếng Hán, khi người già từ chối thỉnh cầu của trẻ nhỏ, có thể tỉnh lược,
không gọi tên của người đó
- 不准、不许、别 + V/VP / Không được phép, đừng + Động từ Ví dụ:
(15) A: 你怎么不说你上台献花又献吻的感受呢?
B: 别 再笑我了。(《双善之存》电影剧本)
(A: Cậu hãy nói cảm giác khi lên sân khấu tặng hoa và tặng nụ hôn nào?
B: Đừng có chọc tôi nữa)
Trang 6Trong ví dụ trên, người nói trước khi từ chối thường dùng phương thức dùng mệnh lệnh để ngăn chặn yêu cầu của đối phương Người nghe không bắt buộc phải làm theo yêu cầu của người nói, bởi vì đây cũng là một cách để người nói từ chối khéo léo yêu cầu của đối phương
- 要、得 + V/VP/ Cần, phải + thành phần khác Ví dụ:
(16) A: 今天的课文很难,你帮我翻译好吗?
B: 老师要求你学习上要靠自己努力,你要自己翻译吧!(网络语料)
(A: Bài hôm nay khó quá, mẹ giúp con dịch được chứ?
B: Thầy giáo yêu cầu con khi học phải dựa vào năng lực của mình, con phải tự dịch đi chứ?)
(2) Biểu thị khuyên nhủ: 我想、我认为 +应该 + VP/ Tôi muốn/ tôi nghĩ rằng + … nên +VP
(17) A: 可是我们要去那里。
B: 以你年纪,应该不能进去。(《双善之存》电影剧本)
(A: Nhưng chúng cháu muốn vào bên trong
B: Với tuổi các cháu thì không nên vào)
2.2.5 Câu phức: Lời từ chối có hình thức câu phức được người nói sử dụng tương
đối nhiều vì nó khiến cho ngữ khí câu nhẹ nhàng và mang tính thuyết phục cao Trong lời
từ chối gián tiếp tiếng Hán thường dùng các dạng câu phức như là câu phức biểu thị
nguyên nhân - kết quả, câu phức biểu thị giả thiết, câu phức biểu thị nhượng bộ…
(18) A: 老师,你可以对生词解释慢一点儿吗?
(A: Thưa thầy, thầy có thể giải thích từ mới này chậm một chút được không ạ? B: Do thời gian có hạn, nội dung chương trình cũng tương đối nhiều, vả lại trong tài liệu cũng đã giải thích rồi)
3 So sánh đặc điểm lời từ chối thỉnh cầu trong tiếng Hán và tiếng Việt
3.1 Về Từ vựng
3.1.1 Điểm tương đồng: Tiếng Việt và tiếng Hán đều sử dụng từ xin lỗi để đưa đẩy, biểu thị từ chối lời thỉnh cầu Ngoài ra, do đặc điểm hệ thống từ xưng hô trong tiếng Việt
và tiếng Hán tương đối phong phú, vì vậy lúc từ chối đều vận dụng với tần suất tương đối cao để biểu thị sự tôn kính đối với người khác Đặc biệt, cả tiếng Việt và tiếng Hán đều sử dụng những từ nhấn mạnh nhằm tăng ý đồ từ chối như: 真的、的确、确实 (tiếng Hán);
thật ra, quả thật, rất chi là, quả là, hẳn là… (tiếng Việt) Ví dụ:
( Tôi nhét tấm hình vào trong túi, cô ta giật lấy, “ không được, tôi chỉ có một tấm hình này thôi”)
(19b) A: Sao lại có người điên đến thế? Về giữa lúc chiều đẹp mà phố thì vui lúc này!
Trang 7B: Không đùa nữa Thật ra, tôi có việc phải về thế thôi (Nam Cao “Đời thừa”)
Trong tiếng Hán và tiếng Việt có một số lượng lớn các thành ngữ, tục ngữ, trong những trường hợp từ chối để biểu thị sự uyển chuyển, hàm súc về ngữ khí, người ta rất
thường dùng thành ngữ để từ chối đối phương Ví dụ:
(20a) A: 这件事你帮我,好吗?
B: 唉(唉呀),真是心有余而力不足啊!(网络语料 )
( A: Cậu giúp tớ việc này được chứ?
B: Haiz, thật là lực bất tòng tâm)
(20b) A: Lá em rửa rồi Còn đậu xanh, anh Luận bảo chờ anh ấy đi công tác ở Hải Dương mang về B: Rõ đau đẻ còn chờ sáng trăng! Thôi tôi mua đây rồi
(Ma Văn Kháng “Mùa lá rụng trong vườn”)
3.1.2 Điểm khác biệt
Trong tiếng Hán thường sử dụng các từ “对不起/xin lỗi”, “真对不起/thật xin lỗi”,
“不好意思/thật không phải”, “很抱歉/rất xin lỗi” để biểu thị ý xin lỗi Trong khi đó, tần
suất sử dụng từ xin lỗi trong tiếng Việt không cao bằng tiếng Hán Người Việt Nam ngoài các trường hợp tương đối trịnh trọng và chính thức, rất ít nói từ “cảm ơn” và “xin lỗi” mà thường dùng “mong anh (chị) thông cảm”…
Ngoài ra, lúc từ chối người có địa vị cao, người Trung Quốc thường dùng: Ngài/ Họ
+ Chức vụ/ chức danh (您/姓 + 职务/职称) Người Việt Nam thường dùng: Thưa, báo cáo
+ Chức vụ/ chức danh Ví dụ:
B: 黄队长,具体情形我不大清楚,实在对不起啊。(周而复《上海的早晨》)
( A: Những vấn đề cậu nêu ra rất quan trọng, nhưng chưa cụ thể, cậu có thể viết ra chi tiết hộ tôi được chứ?
B: Thưa đội trưởng Hoàng, tình hình cụ thể tôi không được rõ lắm, thật tình xin lỗi)
(21b) Thưa thầy, hay là thầy để con suy nghĩ ít lâu nữa! (Văn nghệ quân đội, số 431)
Lúc từ chối, người Việt Nam cũng sử dụng từ ngữ khí để nhấn mạnh nhưng tần suất
sử dụng không phổ biến bằng người Trung Quốc Từ ngữ khí trong tiếng Hán thường sử
dụng ở đầu câu có tác dụng dẫn dắt ý đồ từ chối, từ ngữ khí trong tiếng Việt lại xuất hiện
cuối câu như “à, ơi, ạ, chứ, nhỉ…” Ví dụ:
(22a) A: 要是您这样的嗓子,能让您唱去吗?
B : 哎呀!我这嗓音不太好 !(网络语料 )
( A: Nếu ông có giọng như vậy, mời anh hát bài nhé?
B: Ai ya, giọng tôi không tốt lắm)
(22b) A: Hay nhờ ông vay hộ vậy!
B: Khó lắm, ông ạ (Nguyễn Công Hoan “Gánh khoai lang”)
Trang 83.2 Về cú pháp
3.2.1 Điểm tương đồng
Tiếng Việt và tiếng Hán đều sử dụng hình thức câu trần thuật, câu nghi vấn và câu
cầu khiến để biểu thị ý đồ từ chối Đặc biệt, cũng giống tiếng Hán, Tiếng Việt cũng sử
dụng hình thức lặp lại để biểu thị ý đồ từ chối Ví dụ:
(23a) A: 我想借着你的自行车用一下儿,方便吗?
B: 这个……这个…那辆自行车我让别人借走了。(网络语料)
(A: Cho tớ mượn xe đạp một lát nhé!
B: Điều này…điều này Chiếc xe đó tớ đã cho người khác mượn rồi)
(23b) A: Cháu hãy để cho người khác làm tiếp
B: Điều này điều này (Trương Thành Công “Hang tối”)
Trong tiếng Việt cũng có hình thức biểu đạt “không phải là + danh từ” trong đó từ
phủ định “không” dùng để tu sức cho danh từ phía sau, điều này không dùng để phủ định
nội dung của người nói mà mục đích nhấn mạnh ý từ chối của người nói là “Tôi không
muốn ” Ví dụ:
(24a) 没做。我们不会做古怪的后庭鸳鸯之事,因为我不是深谙此。。(网络语料)
( Không làm Chúng tôi không biết làm những việc kỳ quái như vậy, vì tôi không phải là…)
(24b) “Chí Phèo đấy hở? Lè bè vừa thôi chứ, tôi không phải là cái kho”
(Nam Cao “Chí Phèo”)
Tiếng Việt cũng dùng câu nghi vấn để biểu đạt từ chối gián tiếp Phương thức biểu
đạt câu nghi vấn trong tiếng Việt và tiếng Hán và mục đích sử dụng của nó cũng tương
đồng, đều chỉ ra hành vi thỉnh cầu của đối phương là không hợp lý Ví dụ:
B: 管他什么秩序!先冲进去再说! (巴金《家》)
( A: Các đồng chí, im lặng, trật tự một chút, chúng ta phải giữ trật tự! Một vị nói lớn
B: Gì mà trật tự! Hãy xông vào bên trong trước rồi nói sau)
(25b) A: Cầm lấy mà cút đi cho rảnh Rồi làm mà ăn chứ cứ báo mãi người ta thế à?
B: Tao không đến đây xin năm hào (Nam Cao “Chí Phèo”)
Tiếng Việt và tiếng Hán đều sử dụng đại từ nghi vấn để biểu thị hàm nghĩa từ chối
như: “哪/nào”, “哪儿/đâu”, “哪里/nào có”, “怎样/thế nào”, “怎么/làm sao”, “thế
sao”, “gì”… Khi từ chối đối phương, người Việt còn thường dùng “được không”, “được
không ạ”, “được không chứ” biểu thị sự tôn trọng Ví dụ:
(Bên linh cữu hãy từ từ suy ngẫm, những việc nên làm rất nhiều, tôi làm sao có thể.)
Trang 9(26b) A: (….) Đi đi, để thế này trái tai trái mắt lắm
B: Mày bảo tao đi đâu? (Lê Minh Khuê “Xóm sân gôn”)
3.2.1 Điểm khác biệt
Trong tiếng Việt, số lượng từ biểu thị sự thương lượng nhiều hơn trong tiếng Hán, ví
dụ: nhé, được không, được không ạ, được không chứ Trong tiếng Hán chỉ có những từ
như: 好吗/được không, 行吗/được chứ, 好不好/được hay không…
So với tiếng Hán, số lượng hư từ trong tiếng Việt rất phong phú, như: “hãy, cứ, để, phải”… Ngoài ra còn có một vài hư từ biểu thị trạng thái như: “nhé, đấy, đi, đã” Người
từ chối dựa vào tình huống cụ thể mà có thể kết hợp với nhau để sử dụng như: “cứ…đi”,
“để…đã”, “ hãy…đã”… Ví dụ:
(27) A: Cháu muốn xin chú cho cháu cùng về Hà Nội
B: Để xem thế nào đã, mình cũng về sớm mấy ngày chơi với mấy ông bạn…
(Lê Minh Hoàn “Tang lễ cần cho người sống”)
3.3 Về Phương thức thể hiện lời từ chối thỉnh cầu trong tiếng Hán và tiếng Việt 3.3.1 Từ chối người thân, bạn bè
Người Trung Quốc rất xem trọng quan hệ huyết thống Quan hệ huyết thống bao gồm những người trong gia đình và những người thân Vì tình cảm giữa những người thân trong gia đình rất gần gũi và thân mật nên khi từ chối không cần phải dùng những lời khách khí, nhưng phải thể hiện sự chân thành Trong đó, thứ bậc được phân rất rõ ràng bao gồm: người lớn tuổi và người trẻ tuổi
( 1) Lời từ chối của người lớn tuổi đối với người trẻ tuổi
Người Trung Quốc khi từ chối người trẻ tuổi hơn so với mình thông thường hay sử dụng cách nói phê bình hoặc dặn dò vài câu để thể hiện sự quan tâm đối với bọn trẻ Người Việt Nam cũng vậy, khi từ chối lời thỉnh cẩu của người trẻ tuổi, mọi người thường hay dùng những lời nói nhẹ nhàng, đơn giản để người trẻ tuổi dễ dàng tiếp nhận Ví dụ:
过这件事情太大,你婆婆第一个就会反对,还有亲戚们也会讲闲话(巴金《家)
( A: Mẹ ơi, đáp ứng con nhé! Thường ngày mẹ nói rất tin tưởng con Từ trước đến nay mẹ chưa từng không đáp ứng con việc gì mà!
B: Chính vì điều này mà mẹ mới chịu không ít lời đồn đại Nhưng mẹ không sợ dư luận Mẹ rất tin con, nhưng việc này là việc lớn, ngoại con sẽ là người phản đối đầu tiên, còn người trong nhà cũng sẽ lời ra tiếng vào)
(28b) A: Trong gậm giường có một con mèo tam thể xinh lắm Con thử gọi xem nó
có ra không?
B: Tại sao lại phải thế hả mẹ?
A: Rồi mẹ sẽ nói cho con hiểu sau, bây giờ con cứ gọi nó ra đi đã
(Phạm Thị Thu Hương “Mùi chuột” - Văn nghệ quân đội/số 6/ 2000)
Trang 10Trong tiếng Hán thường dùng câu cầu khiến biểu thị mệnh lệnh, đồng thời tỉnh lược đại từ ngôi thứ 2 Trong tiếng Việt ngoài việc sử dụng câu cầu khiến ra, thường kết hợp sử
dụng các hư từ, như: hãy, cứ, để, phải… trong khi từ chối người thân, người Việt Nam
cũng thường hay sử dụng xưng hô thân tộc để biểu thị sự thân mật đối với người nghe Ví dụ:
(29a) A: 当当,你跟老杨算帐吧!
B: 娘娘,别那么办哪!(老舍《茶馆》)
(A: Đương Đương, con tính sổ với Lão Dương nhé!
B: Mẹ ơi, đừng làm thế mà)
(29b) A: Anh chở em đến đây một chút
B: Anh mệt Em đi mình đi (Trương Thị Thương Huyền “Mảnh vỡ”)
(2) Lời từ chối của người nhỏ tuổi đối với người lớn tuổi
Ở Việt Nam, đối với người trẻ tuổi mà nói khi từ chối người lớn tuổi, ngoài việc sử
dụng từ xưng hô thân tộc, người nói thường thêm vào những từ “ơi”,“ạ” vào sau lời từ
chối để biểu thị sự tôn kính đối với bề trên Ví dụ:
(30) A: Thế thì đi rửa rau sống…
B: Chị Lý ạ, chị chiếu cố cho, tay em bị nẻ (Ma Văn Kháng “Mùa lá rụng trong vườn”) 3.3.2 Lời từ chối đối với người có quan hệ bình thường
(1) Quan hệ đồng lứa, đồng đẳng
Người Việt Nam ta thường có câu “Bán anh em xa, mua láng giềng gần” Chính vì vậy trong đời sống sinh hoạt hằng ngày, cũng giống như người Trung Quốc, người Việt Nam rất coi trọng việc quan hệ qua lại và thiết lập mối quan hệ gần gũi, tốt đẹp với bà con xóm giềng Vì vậy, để tránh gây ra những xung đột trong giao tiếp, đồng thời giữ hòa khí đối với người nghe, người ta rất thường sử dụng uyển ngữ để biểu thị lịch sự Ví dụ:
(31) A: Cậu có thời gian không? Mình gặp nhau nói chuyện một lát nhé!
B: Mình đang bận, có chuyện gì để sau hãy nói được không?
(2) Quan hệ cấp trên, cấp dưới
Nếu địa vị xã hội của người từ chối tương đối cao, người Trung Quốc thường hay dùng cấu trúc:“尊称+拒绝原因+道歉语”/(Từ tôn xưng + Lý do từ chối + Từ xin lỗi) Người Trung Quốc khi từ chối, thông thường trước khi nêu lý do và lời xin lỗi, thêm một hai câu đưa đẩy, rào đón để biểu thị lịch sự, đặc biệt là đối với người có địa vị xã hội thấp hơn của mình, khi muốn đề cao quyền lực của cá nhân, người ta thường hay dùng nguyên tắc để từ chối cấp dưới
Khác với người Trung Quốc, người Việt Nam không thường dùng lời xin lỗi mà
nói “xin anh hiểu cho”, “mong anh thông cảm”… để biểu thị lịch sự Có khi để biểu thị
thái độ khiêm tốn, có thể nói một vài lời lẽ khiêm nhường Ví dụ:
(32) A: Ngày mai cậu qua công ty giúp mình ít việc
B: Xin anh hiểu cho, nhà em có việc, mai em phải về quê ạ