1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Vai trò của ý thức pháp luật đối với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở việt nam

50 18 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vai trò của ý thức pháp luật đối với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở việt nam
Tác giả Tống Thị Thùy Vân
Người hướng dẫn TS. Dương Đình Tùng
Trường học Đại học Sư phạm Đà Nẵng
Chuyên ngành Giáo dục chính trị
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2017
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 840,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. MỞ ĐẦU (7)
    • 1. Lý do chọn đề tài (7)
    • 2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu (8)
    • 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (8)
    • 4. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu (8)
    • 5. Bố cục đề tài (8)
    • 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu (9)
  • B. NỘI DUNG (11)
  • Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ Ý THỨC PHÁP LUẬT (11)
    • 1.1. Một số khái niệm cơ bản (11)
      • 1.1.1. Pháp luật (11)
      • 1.1.2. Ý thức pháp luật (13)
      • 1.1.3. Nhà nước pháp quyền và nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (14)
    • 1.2. Vai trò của ý thức pháp luật trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam (20)
      • 1.2.1. Nâng cao ý thức về quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (21)
      • 1.2.2. Nâng cao ý thức về tính thượng tôn pháp luật của nhân dân (22)
      • 1.2.3. Nâng cao trách nhiệm của nhân dân trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo vệ Hiến pháp, pháp luật (25)
      • 1.2.4. Nâng cao ý thức của công dân về quyền con người và bảo đảm quyền của công dân trong mối quan hệ với nhà nước và xã hội (28)
  • Chương 2: NÂNG CAO Ý THỨC PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TRONG VIỆC XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM (33)
    • 2.1. Thực trạng thực hiện ý thức pháp luật của người dân hiện nay (33)
      • 2.1.1. Mặt tích cực (33)
      • 2.1.2. Mặt hạn chế và nguyên nhân (34)
      • 2.2.1. Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phổ biến, giáo dục, nâng cao ý thức pháp luật (36)
      • 2.2.2. Tăng cường, đẩy mạnh công tác tổ chức thực hiện pháp luật (37)
      • 2.2.3. Mở rộng dân chủ, công khai tạo điều kiện cho nhân dân tham gia một cách đông đảo vào hoạt động xây dựng pháp luật (38)
      • 2.2.4. Kế thừa những giá trị pháp luật truyền thống, tiếp thu những giá trị pháp lý của thời đại (40)
      • 2.2.5. Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật (42)
    • C. KẾT LUẬN (48)
    • D. TÀI LIỆU THAM KHẢO (49)

Nội dung

NỘI DUNG

1.1 Một số khái niệm cơ bản

Pháp luật là tập hợp các quy tắc bắt buộc do nhà nước ban hành hoặc công nhận, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội theo lợi ích của giai cấp thống trị Hệ thống pháp luật không chỉ thể hiện ý chí của giai cấp này mà còn đảm bảo sự thực hiện các quy định trong xã hội.

Trong lịch sử phát triển của xã hội loài người, giai đoạn công xã nguyên thủy không có pháp luật, mà thay vào đó, người nguyên thủy sử dụng các quy phạm xã hội như tập quán và tín điều tôn giáo để điều chỉnh các quan hệ xã hội Các quy phạm này thể hiện ý chí chung và bảo vệ lợi ích của tất cả thành viên trong cộng đồng, đồng thời là khuôn mẫu hành vi và quy tắc xử sự chung Chúng được thực hiện trên cơ sở tự nguyện và tinh thần hợp tác, mặc dù cũng tồn tại sự cưỡng chế, nhưng không phải từ một bộ máy quyền lực đặc biệt mà do toàn thể cộng đồng tổ chức.

Các tập quán và tín điều tôn giáo thời kỳ đó đóng vai trò như những quy tắc xử sự điều chỉnh quan hệ xã hội, phản ánh đúng trình độ phát triển kinh tế - xã hội của chế độ cộng sản nguyên thủy Chúng phù hợp với tính chất khép kín của tổ chức thị tộc, bào tộc và bộ lạc.

Khi chế độ tư hữu xuất hiện, xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng, dẫn đến sự không còn phù hợp của các quy phạm xã hội trước đó Sự khép kín trong xã hội bị phá vỡ, và các quy tắc phản ánh ý chí cũng như bảo vệ lợi ích chung không còn hiệu quả Trong bối cảnh lịch sử mới này, xã hội cần thiết phải thiết lập những quy tắc xã hội mới để phù hợp với thực tiễn hiện tại.

“trật tự”, loại quy phạm mới này phải thể hiện được ý chí của giai cấp thống trị và đáp ứng nhu cầu đó pháp luật đã ra đời.

LÝ LUẬN CHUNG VỀ Ý THỨC PHÁP LUẬT

Một số khái niệm cơ bản

Pháp luật là tập hợp các quy tắc xử sự bắt buộc do nhà nước ban hành hoặc công nhận, nhằm đảm bảo thực hiện ý chí của giai cấp thống trị Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội, phát triển theo lợi ích của giai cấp đó.

Trong giai đoạn công xã nguyên thủy, pháp luật chưa xuất hiện, và các quy phạm xã hội như tập quán và tín điều tôn giáo được sử dụng để điều chỉnh các quan hệ xã hội Những quy phạm này thể hiện ý chí chung của cộng đồng và bảo vệ lợi ích của tất cả thành viên Chúng đóng vai trò là quy tắc xử sự chung, khuôn mẫu hành vi, và được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, dựa vào tinh thần hợp tác Mặc dù có sự cưỡng chế, nhưng nó không đến từ một bộ máy quyền lực đặc biệt mà từ chính cộng đồng tổ chức.

Các tập quán và tín điều tôn giáo trong xã hội nguyên thủy đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quan hệ xã hội, phản ánh trình độ phát triển kinh tế - xã hội của chế độ cộng sản nguyên thủy và phù hợp với tính chất khép kín của tổ chức thị tộc, bào tộc và bộ lạc.

Khi chế độ tư hữu xuất hiện, xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng, dẫn đến sự không phù hợp của các quy phạm xã hội trước đó Sự khép kín trong xã hội bị phá vỡ, và các quy tắc phản ánh ý chí cùng bảo vệ lợi ích chung không còn hiệu quả Do đó, trong bối cảnh lịch sử mới, xã hội cần thiết phải xây dựng những quy tắc xã hội mới để thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự phát triển.

“trật tự”, loại quy phạm mới này phải thể hiện được ý chí của giai cấp thống trị và đáp ứng nhu cầu đó pháp luật đã ra đời

Bản chất của pháp luật phản ánh tính giai cấp, tương tự như bản chất của nhà nước Không tồn tại khái niệm "pháp luật tự nhiên" hay pháp luật không mang tính giai cấp.

Tính giai cấp của pháp luật thể hiện qua việc pháp luật phản ánh ý chí của giai cấp thống trị, với nội dung ý chí này được xác định bởi điều kiện sinh hoạt vật chất của họ Giai cấp thống trị, nhờ nắm quyền lực nhà nước, đã sử dụng nhà nước để thể hiện ý chí một cách tập trung và hợp pháp, đồng thời được nhà nước bảo vệ và thực hiện bằng sức mạnh của mình.

Tính giai cấp của pháp luật thể hiện rõ qua mục đích điều chỉnh quan hệ giữa các tầng lớp trong xã hội Pháp luật không chỉ điều chỉnh các mối quan hệ xã hội mà còn hướng chúng phát triển theo trật tự phù hợp với ý chí của giai cấp thống trị Do đó, pháp luật trở thành công cụ quan trọng để bảo vệ và củng cố địa vị của giai cấp thống trị, thực hiện sự thống trị giai cấp trong xã hội.

Bản chất của pháp luật được thể hiện qua tính xã hội, cho thấy rằng pháp luật là kết quả của sự "chọn lọc tự nhiên" trong xã hội Các quy phạm pháp luật được ban hành bởi cơ quan nhà nước nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội, nhưng chỉ những quy phạm phù hợp với thực tiễn mới được giữ lại Những quy phạm này phải là "hợp lý" và "khách quan", được đa số xã hội chấp nhận và phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng.

Giá trị xã hội của pháp luật thể hiện qua việc quy phạm pháp luật không chỉ là thước đo hành vi con người mà còn là công cụ kiểm nghiệm các quá trình và hiện tượng xã hội Nó giúp nhận thức xã hội và điều chỉnh các quan hệ xã hội, đồng thời hướng dẫn sự phát triển phù hợp với các quy luật khách quan.

Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, là công cụ thiết yếu đảm bảo sự tồn tại và hoạt động bình thường của xã hội cũng như nền đạo đức Nó không chỉ là phương tiện quản lý nhà nước hiệu quả mà còn góp phần duy trì trật tự và công bằng xã hội.

Việc tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của ý thức đạo đức không chỉ làm lành mạnh hóa đời sống xã hội mà còn góp phần bồi đắp những giá trị mới.

1.1.2 Ý thức pháp luật Ý thức pháp luật là một hình thái của ý thức xã hội, là một trong những biểu hiện của trình độ văn hóa xã hội Có thể định nghĩa ý thức pháp luật là tổng thể những học thuyết, tư tưởng, tình cảm của con người thể hiện thái độ, sự đánh giá về tính công bằng hay không công bằng, đúng đắn hay không đúng đắn, về tính hợp pháp hay không hợp pháp trong hoạt động của các chủ thể Ý thức pháp luật là một trong những vấn đề cơ bản, phức tạp của đời sống pháp luật; là điều kiện, tiền đề tư tưởng quan trọng, trực tiếp cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật; là cơ sở hình thành văn hoá pháp lý của các chủ thể, tạo cho các chủ thể có khả năng, kỹ năng sử dụng hiệu quả cơ chế điều chỉnh pháp luật để bảo vệ lợi ích cho bản thân, cho nhà nước và xã hội, xử sự đúng đắn, phù hợp trong các mối quan hệ xã hội

Ý thức pháp luật bao gồm hai thành phần chính: tư tưởng pháp luật và tâm lý pháp luật Tư tưởng pháp luật là tổng hợp các quan điểm và khái niệm về pháp luật, trong khi tâm lý pháp luật phản ánh thái độ và cảm xúc của con người đối với pháp luật và các hiện tượng pháp lý Ý thức pháp luật, mặc dù chịu sự chi phối của tồn tại xã hội, vẫn có tính độc lập tương đối, thể hiện qua việc nó thường chậm thích ứng so với sự thay đổi của xã hội Nhiều khi, những tàn dư của quá khứ, đặc biệt trong tâm lý pháp luật, vẫn tồn tại dai dẳng, như sự thờ ơ đối với pháp luật trong xã hội hiện nay.

Khoa học có khả năng vượt qua sự phát triển của xã hội, với hệ tư tưởng pháp luật mới hình thành trong bối cảnh xã hội cũ Ý thức pháp luật không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn kế thừa những giá trị từ các thời đại trước, trong đó có cả yếu tố tiến bộ và không tiến bộ Hơn nữa, ý thức pháp luật có thể tác động ngược lại, trở thành động lực thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của các hiện tượng xã hội.

Ý thức pháp luật là hiện tượng giai cấp, phản ánh sự tồn tại của nhiều hình thái ý thức pháp luật trong một quốc gia, bao gồm ý thức pháp luật của giai cấp thống trị, giai cấp bị trị và các tầng lớp trung gian Nó thể hiện quá trình nhận thức và chấp hành pháp luật của các chủ thể, đồng thời điều chỉnh hành vi con người để duy trì trật tự kỷ cương theo pháp luật Ý thức pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, phục vụ lợi ích của nhân dân.

1.1.3 Nhà nước pháp quyền và nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Vai trò của ý thức pháp luật trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Nhà nước pháp quyền và ý thức pháp luật có mối liên hệ chặt chẽ, hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển lẫn nhau Nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam là phục vụ lợi ích của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.

Quyền lực nhà nước ở Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc thống nhất, trong đó có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp Điều này không chỉ phản ánh đặc thù trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mà còn là sự lựa chọn phù hợp với bối cảnh lịch sử cụ thể của đất nước Sự thống nhất quyền lực nhà nước là nền tảng, trong khi phân công, phối hợp và kiểm soát là phương thức để đạt được mục tiêu này.

Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới cho thấy rằng, khi nhà nước coi pháp luật chỉ là công cụ phục vụ cho giai cấp cầm quyền, việc này không chỉ không giải quyết được mâu thuẫn xã hội mà còn làm trầm trọng thêm chúng Trong nhà nước pháp quyền, pháp luật giữ vị trí tối thượng và cần phải phù hợp với quy luật khách quan, công bằng và nhân đạo Pháp luật không chỉ là một yêu cầu cần thiết mà còn kích thích tính sáng tạo, ý thức tự giác và trách nhiệm của con người.

1.2.1 Nâng cao ý thức về quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Dựa trên nguyên tắc "tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân", nhân dân cần chủ động xây dựng nhà nước của mình, tham gia vào các hoạt động của nhà nước và giám sát hoạt động của chính quyền, đồng thời thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Công dân cần nắm vững quyền làm chủ và nghĩa vụ của mình, hiểu rằng quyền lực Nhà nước do nhân dân giao phó Quyền lực của dân được thể hiện qua việc bầu ra cơ quan đại diện, xây dựng và thi hành pháp luật, cũng như giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước Điều này được khẳng định qua Điều 27.

Công dân từ đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử, trong khi những người từ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân Theo Điều 28, công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, cũng như được thảo luận và kiến nghị với các cơ quan nhà nước về các vấn đề liên quan đến cơ sở, địa phương và toàn quốc Điều 29 khẳng định quyền lợi của công dân từ đủ mười tám tuổi trở lên trong các hoạt động này.

Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân, đảm bảo quyền biểu quyết của người dân trong quản lý nhà nước, được ghi nhận trong Hiến pháp và các bộ luật như Luật Bầu cử Quốc hội, Luật Tổ chức Quốc hội, và Luật Phòng, chống tham nhũng Các luật này quy định rõ ràng về điều kiện và phương thức tham gia của nhân dân, bao gồm việc tiếp nhận và giải quyết ý kiến, kiến nghị từ người dân Ngoài ra, các luật về tổ chức chính trị - xã hội như Luật Công đoàn và Luật Thanh niên cũng cụ thể hóa vai trò của các tổ chức này trong quản lý nhà nước Điều này thể hiện tính dân chủ và nhân văn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là một hệ thống chính trị do nhân dân quản lý, với quyền lực thuộc về nhân dân Công dân có quyền tham gia vào việc xây dựng và điều hành nhà nước, cả trực tiếp lẫn gián tiếp Ý thức pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của công dân về quyền lợi và nghĩa vụ của họ, từ đó khuyến khích việc bảo vệ và sử dụng quyền hợp pháp của bản thân và người khác, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật tại Việt Nam.

1.2.2 Nâng cao ý thức về tính thượng tôn pháp luật của nhân dân

Nhà nước điều hành và quản lý thông qua hệ thống pháp luật, vì vậy pháp luật đóng vai trò quan trọng nhất trong hoạt động của Nhà nước và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội.

Hiến pháp là văn bản quy định những điều luật cơ bản cho hệ thống pháp luật của chế độ xã hội, có thể được thực hiện trực tiếp hoặc cụ thể hóa thành bộ luật phù hợp với yêu cầu của thực tiễn Việc thực hiện Hiến pháp trong xã hội là cần thiết để đảm bảo tính hiệu lực và sự phát triển của pháp luật.

Hiến pháp khó có thể được thực hiện trực tiếp khi nó liên thông với các bộ luật và luật của đất nước, dẫn đến việc nền tảng pháp lý của quốc gia bị hạn chế cơ bản.

Hiến pháp xác định cấu trúc quản trị pháp luật trong xã hội, khẳng định rằng quyền lập hiến thuộc về toàn thể nhân dân, phản ánh tư tưởng “tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân” Điều này đảm bảo Hiến pháp giữ vị trí tối cao trong hệ thống pháp quyền.

Nhà nước hoạt động theo Hiến pháp và luật pháp, với các cơ quan, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng và phục vụ nhân dân, đồng thời lắng nghe ý kiến và chịu sự giám sát của họ (Điều 8 Hiến pháp năm 2013) Tất cả chủ thể trong xã hội, bao gồm Nhà nước, tổ chức chính trị, xã hội, tập thể và cá nhân, đều phải tuân thủ nguyên tắc pháp trị, trong đó Hiến pháp là bộ luật gốc, quy định khuôn khổ cho hệ thống pháp luật.

Trong một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vì dân, mọi thành viên và tổ chức trong xã hội, từ người già đến trẻ nhỏ, đều phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Những cá nhân và đơn vị vi phạm pháp luật cần phải bị xử lý nghiêm khắc để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho xã hội.

Tư tưởng thượng tôn pháp luật khẳng định tính tối cao của pháp luật, yêu cầu mọi cá nhân phải tuân thủ và bình đẳng trước pháp luật Mọi người chỉ được thực hiện những hành động mà pháp luật không cấm, đảm bảo sự công bằng và trật tự trong xã hội.

NÂNG CAO Ý THỨC PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TRONG VIỆC XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM

Ngày đăng: 12/05/2021, 20:51

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1994 Khác
2. Doãn Chính – Nguyễn Văn Trịnh, Pháp gia với sự nghiệp xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, 2007 Khác
3. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội Khác
4. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (2006), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội Khác
5. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI (2011), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội Khác
6. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII (2016), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội Khác
7. PGS.TS Nguyễn Minh Đoan: Ý thức pháp luật, nhà xuất bản chính trị quốc gia, Hà Nội 2011 Khác
8. PGS.TS. Nguyễn Văn Động: Giáo trình lí luận về nhà nước và pháp luật, nhà xuất bản giáo dục Khác
9. Lê Tấn Huy, Triết học chính trị Montesquieu với việc xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam, Nxb Tư pháp, Hà Nội, 2006 Khác
10. Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Viện nhà nước và pháp luật, Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb Lý luận chính trị Khác
11. Hồ Chí Minh toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, 2000 Khác
12. Lê Đình Khiên, Nâng cao ý thức pháp luật của đội ngũ cán bộ hành chính nhà nước ở nước ta hiện nay, luận án tiến sĩ triết học, 1996 Khác
13. Nguyễn Văn Năm, Vai trò của ý thức pháp luật đối với việc thực hiện pháp luật, Tạp chí Luật học, số 3/2011 Khác
14. Trần Thị Nguyệt, Vai trò của ý thức pháp luật đối với hoạt động xây dựng và thực hiện pháp luật, tạp chí nhà nước và pháp luật, số 8/2005 Khác
15. Hoàng Thị Kim Quế, Bàn về ý thức pháp luật, Tạp chí triết học, số 1/2003 Khác
16. Hoàng Thị Kim Quế, Một số đặc điểm cơ bản của pháp luật trong nhà nước pháp quyền, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 4/2002 Khác
17. Hoàng Thị Kim Quế, Nghiên cứu nhà nước pháp quyền ở nước ta: Góp phần nhìn lại và suy ngẫm, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 5/2005 Khác
18. Hoàng Thị Kim Quế, Tư tưởng Đông – Tây về nhà nước pháp quyền – Những nhân tố nhà nước pháp quyền, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 3/2002 Khác
19. Nguyễn Duy Quý, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam – một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Tạp chí cộng sản, số 96 năm 2005 Khác
20. Bùi Ngọc Sơn, Triết lý chính trị Trung Hoa cổ đại và vấn đề nhà nước pháp quyền, Nxb Tư pháp, Hà Nội, 2004 Khác

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w