Chương này tìm hiểu về vi xử lý trong phần cứng máy tính. Các nội dung chi tiết được trình bày trong chương này gồm có: Công dụng của vi xử lý, các loại giao tiếp với Mainboard, thông số kỹ thuật quan trọng, các công nghệ tích hợp. Mời các bạn cùng tham khảo.
Trang 2
1.4.2 Các loại giao tiếp với Mainboard
1.4.3 Thông số kỹ thuật quan trọng
1.4.4 Các công nehệ tích hợp 1.4.5 Thực hành
Trang 3
CPU (Central Processing Unit) được gọi là microprocessor hay
processor — là một đơn vị xử lý trung tâm, được xem như não
bộ, một trong những phần tử cốt lõi nhất của máy vi tính
Trang 10
INTEL@ © '68 Gé958 INTEL® PENTIUM®
Mainboard
INTEL®@'83 CELERON® D
‘2.80GHZ/256/533 _§L7E7 PIALAY
22A236
Trang 11
[NIEL$@@'‡9 I7:978 TRTEL® cOsE™ i?
3.202 / 124/487 98 1820x610 @
Trang 14
INTEL® CORE™ i 7 SLBVF COSTA RICA
Trang 16
4 +
Trang 17Name | intel Core i5 3427U
Code Name | ivy Bridge Max TDP | 17W TT, ty Package | Socket 1023 FCBGA
Technology | 22nm CoreVID| 0.828V CORE i5
Specification | Intel(R) Core(TM) iS-3337U CPU @ 1.80GHz
instructions | MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, EM64T,
-x, AES, AVX
~ Clocks (Core #0) Cache Core Speed | 798.10 MHz L1 Data | 2x32KBytes Multiplier | x8.0(8-27) || Limst.| 2x32KBytes | 8-way
Bus Speed | 99.76 MHz Level2 | 2x256KBytes | 8-way
H CPU-Z ver.1.70.0x64 Tools |v| Validate [| ằœ |
Trang 18Genuine Intel(R) CPU E6500 @ 2.93GH: (ES)
Ext, Model | instructions | MMX SSE SSE2 SSE3 SSSE3 EM64T
Name | intel Core 2 Duo E7500
Code Name [ — WWolfdae B/ZMIĐ] — À
Technology | 45nm Core Voltage | 1.080 V (aie?
Specification | Intel(R) Core(TM)2 Duo CPU E7500 @ 2.93GHz (ES) Famty{ 6 - Model [ 7 Stepping! A
Ext Farnily | 6 Ext Model | 17 Revision | RO
instructions | WIMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, EM64T
Li inst | 2x 32 KBytes Level2 | 3072 KBytes
Trang 19
— TH
Name | intel Core iS 3427U - ProCeSSor -
Package | Socket 1023 FCBGA Code Name Bloomfield Brand © | ( -
Technology | 22nm Core VID | 0.826V CORE i5 Package ị Socket 1366 LGA Core
Specification | Intel(R) Core(TM) i5-3337U CPU @ 1.80GHz Technology| 459m CoreVoRage 1184V [i
Ext.Family| 6 ExtModell 3A Revsion Í E1L1 - Specification Genuine wtel(R) CPU 000 @ 3.20GHz (ES)
instructions | MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, EM64T, Family | IS Model | A A - Stepping [ 4
- Clocks (Core #0)———————————— ;- Cache instructions | ' MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4 1, SSE4 2, EM64T
Core Speed | 798.10 MHz Li Data | 2x32KBytes | 8-way | —
Bus Speed | 99.76 MHz Level2 | 2x256KBytes | 8-way Core Speed 3834.1 MHz
Trang 21thông số kỹ thuật CPU tại xưởng
° Tìm 3 CPU cùng thông số kỹ thuật
tương ứng các đời chipset sau:
° Intel G31, G33, P41, P55, H77, X79