Câu 7 (NB) Đồ thị của hàm số nào dưới đây có dạng như đường cong trong hình bên? A. .B. .C. .D. .Câu 8 (TH) Đồ thị hàm số cắt trục tại điểmA. .B. .C. .D. .Câu 9 (NB) Cho là số thực dương bất kì. Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:A. .B. .C. .D. .Câu 10 (NB) Tính đạo hàm của hàm số .A. .B. .C. .D. .Câu 11 (TH) Cho số thực dương . Viết biểu thức dưới dạng lũy thừa cơ số ta được kết quả.A. .B. .C. .D. Câu 12 (NB) Nghiệm của phương trình có nghiệm làA. .B. .C. .D. .Câu 13 (TH) Nghiệm của phương trình làA. .B. .C. .D. .Câu 14 (NB) Họ nguyên hàm của hàm số là A. .B. .C. .D. .Câu 15 (TH) Tìm họ nguyên hàm của hàm số .A. .B. .C. .D. .
Trang 1
- 2021
À : –
Thời gian làm bài : 90 phút, không kể thời gian phát đề THI MINH H A S 01 THI THỬ THPTQG CHUẨN CẤ Ú A B DỤC ài thi: - 2021
Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian phát đề Họ tên thí sinh:
Số báo danh:
MA TR MINH H A TN THPT 2021 hương D ng bài í h d n
inh họ ng d ng bài ng hương NB TH VD VDC 12 À À
DỤ
3;30 1 1 2 10
4;5;39;46 1 1 1 1 4
31 1 1
6 1 1
7;8 1 1 2 À
- LOGARIT –
- Logarit 9;11 1 1 2 8 -
Logarit 10 1 1
- Logarit 12;13;47 1 1 1 3
- Logarit
32;40
18;20;34;42;49 2 1 1 1 5 6
Trang 2
19
44;48
25
8
26;37;50
27
1
3
–
Trang 3âu 1 ( ) Trong m t ph ng cho t p h p P g 10 ô
x
-=+
A x = 2 B x = - 3 C y = - 1 D y = - 3
âu 7 ( ) th c ớ ạ ?
Trang 4x y
P= x B
19 6
P= x C
1 6
P= x D
1 15
P= x
âu 1 (NB) Nghi m c 1 1
216
x
f x x C
Trang 73
23
a
3
26
Trang 10ng d
d
Lời giải
Trang 113 24
Trang 12C ạt c ại tại x5 D ạt c c ti u tại x1
x
-=+
x y
Trang 13Lời giải Chọn D
y 6x y6 ln 6x
âu 11 ( ) Cho s th x Viết bi u th c 3 5
3
1
P= x B
19 6
P= x C
1 6
P= x D
1 15
P= x
-Lời giải Chọn C
3 5
3
1
x
Lời giải Chọn A
Trang 14C f x dx e3 C D e
d3
f x x C
Lời giải Chọn D
: 3 e3
e d
3
x x
Trang 15Lời giải Chọn B
m bi u diễn s ph c z 1 2i m P1; 2
âu 21 (NB) Th a kh i l ạnh 2 bằng
Lời giải Chọn B
Trang 16âu 27 (TH) ô Oxyz, cho m t ph ng P :x2y z 1 0
ớ thu c P ?
A M1; 2;1 B N2;1;1 C P0; 3; 2 D Q3;0; 4
Lời giải Chọn B
L t thay toạ m M , N, P, Q P , ta th y toạ m N tho ã P D m N thu c P Ch n
f x x x x ng biế
Trang 17B 2
4 1
f x x x ô t c c tr ô ng biế
Trang 211 2
23
23
t z a bi với a b, : 1i z z 1 i a bi a bi 2a b ai 1 i z z thu n 2a b 0 b 2a
Trang 223
23
a
3
26
a
Lời giải Chọn C
Trang 23Hỏi t n nh t với s ti ớ ?
A 11445000( ng) B 7368000( ng) C 4077000( ng) D 11370000
( ng)
Lời giải Chọn A
Gắn h tr c t Oxy sao cho AB ù Ox, A ù O
c
a b
b c
Trang 24s t
M N
Trang 25x t
Trang 26Lời giải Chọn B
G i z x yi x y, ,
z 1 i z 3 2i 5x 1 y1i x 3 y2i 5 1 Trong m t ph ng Oxy t A 1;1 ;B 3; 2 ; M a b ;
S ph c z thỏ ã 1 p h m M a b ; t ph ng h t a Oxy thỏ ã MA MB 5
M 2 2
AB q ỹ m M ạn th ng AB
Trang 27
AN BN
0 0
0 0
12
Trang 29Px x ớ x0.
Trang 303
3.4
a
3
3.12
Trang 31âu 3: ằ a ằ a 3
3
3.3
Trang 32A B C D
âu 31: ớ ỏ 3 2
y x x x 2; 2 :
A 7 2 B 7 1 C 7 0 D 7 20
âu 3 : B 2
2 3
Trang 33âu 38: ô ới h t Oxyz cho A2;3; 1 , B 1; 2; 4 ng th ng
a
D a3
âu 44: M ô n xu t b ớ c 3
1m với chi u cao bằng 1m
Biết b m t xung quanh b ởi loạ ô ắ n
ò ại c a m t xung quanh; với mỗ ô m 0.5 ô n
Trang 3410000 ến c n với s t, biế cung BF1 m
Trang 35âu 49: Cho hai s ph c u v, thỏ ã u = v =10 3u- 4v = 50 lớn nh t c a
Trang 40ò ế ô : R1.
P ữ ò ô
D :
2 2
A 7 2 B 7 1 C 7 0 D 7 20
ư ng d n giải Chọn D
S
ư ng d n giải [ hương há tự luận]
2 3
Trang 43ời giải họn
Trang 45
3
3.12
1m với chi u cao bằng 1m
Biết b m t xung quanh b ởi loạ ô trắ ò ại c a m t xung quanh; với mỗ ô m 0.5 ô 10000 ến c n với s t, biế BF 1 m
Trang 46A 6150 B 6250 C 1230 D 1250
Lời giải Chọn A
Trang 47: x 1 0 x 1 1
t x 1 x 0,
t e t e x ng biế :
Trang 49x m
Lời giải Chọn A
: 4 2
yx bx c y 4x22bx
00
Trang 51A 4 4 2 B 5 C 4 D 5 4 2
Lời giải họn
Trang 52âu 1 ( ) Trong m t ph ng cho t p h p P g 10 ô
x
-=+
A x = 2 B x = - 3 C y = - 1 D y = - 3
Trang 53âu 7 ( ) th c ớ ạ ?
x y
P= x B
19 6
P= x C
1 6
P= x D
1 15
P= x
âu 1 (NB) Nghi m c 1 1
216
x
f x x C
Trang 573
23
a
3
26
Trang 59ng d
Trang 60ƯỚNG DẪN GI I CHI TIẾT
âu 1 ( ) Trong m t ph ng cho t p h p P g 10 ô
3 24
D ế f x 0 1;0 1;
ế 1;0
âu 4 ( ) f x( ) ng biế :
Trang 61
-=+
x y
O
Trang 62y 6x y6 ln 6x
âu 11 ( ) Cho s th x Viết bi u th c 3 5
3
1
P= x B
19 6
P= x C
1 6
P= x D
1 15
P= x
-Lời giải Chọn C
3 5
3
1
x
Lời giải Chọn A
Trang 63f x x C
Lời giải Chọn D
: 3 e3
e d
3
x x
Trang 64m bi u diễn s ph c z 1 2i m P1; 2
âu 21 (NB) Th a kh i l ạnh 2 bằng
Lời giải Chọn B
Trang 65A 3
3
23
L t thay toạ m M , N, P, Q P , ta th y toạ m N tho ã P D m N thu c P Ch n
Trang 68: SBABCB; SAABC tại A
Trang 711 2
23
23
t z a bi với a b, : 1i z z 1 i a bi a bi 2a b ai 1 i z z thu n 2a b 0 b 2a
a
3
23
a
3
26
a
Lời giải Chọn C
Trang 72Gắn h tr c t Oxy sao cho AB ù Ox, A ù O
Trang 73a b
b c
s t
M N
Trang 75A 2 B 0 C 1 D 6
Lời giải Chọn C
x t
2
Lời giải Chọn B
Trang 76G i z x yi x y, ,
z 1 i z 3 2i 5x 1 y1i x 3 y2i 5 1 Trong m t ph ng Oxy t A 1;1 ;B 3; 2 ; M a b ;
S ph c z thỏ ã 1 p h m M a b ; t ph ng h t a Oxy thỏ ã MA MB 5
AN BN
Trang 770 0
0 0
12
Trang 81C
33.4
a
D
33.2
Trang 82âu 3 ô ới h t (Oxyz), cho m t c u
Trang 83âu 39 T p h p t t c c a tham s yx3mx2m6x1
ng biế (0;4) :
A.;6 B ;3 C ;3 D [3;6]
âu 40 M ễ ạ m ớ ễu sao cho
chi u cao c ớc trong phễu bằng 1
3 chi u cao c a phễu Hỏi nếu b ng
phễu r i l c phễ u cao c a m ớc xấp xỉ bằ ? Biết rằng
Trang 843
224
a
3
28
a
D
3
212
a
âu 50 f x y f x th
g x 3 1 2f x8x321x26x ng biế ớ ?
Trang 85A 1;2 B 3; 1 C 0;1 D
1;2
HẾT
Trang 92giới hạn bở ễu; h2 u cao m ớc sau khi l c phễ t tam
Trang 95G i M m c a SB V G u ABC
Theo gi thiết SAB SCB 90 MS MB MA MC M thu c tr ò ại tiếp ABCMG ABC
G D i x ng với G qua cạ A SD ABC
T gi thiế ô ằng nhau (SAB) (SCB)
Trang 96Ta v parapol : 23 3
P y x x ù tr c Oxy vớ th y f x ( t), ta th y P nh
n A
n k
C ! !.
k n
n A
Trang 97
-=+
Trang 98âu 10: ?
A yx B 2 yx3. C 3 x
y D
1 2
4 C 4 2 D
3 5
Trang 99âu 0: Trong m t ph ng t m bi u diễn s ph c z 1 2i ới ?
a
3
3.4
a
3
.4
A.I1; 3;0 , R4 B I1;3;0 , R4 C I1; 3;0 , R 26 D
1;3;0 , 26
I R
âu 7: ô Oxyz , m t ph q m M(0; 2;0),N( 1;0;0), (0;0;5) P
Trang 1001
Trang 1013
6.6
a
3
3.3
a
âu 44: u cao bằng 5 3 Cắ ã ởi m t ph ng song
song với tr c m t kho ng bằng 1, thiết di ằng
30 Di q ã ằng
x y
-2
2
O
1
Trang 10362
Trang 10642
Trang 1084x 129.2x16 0 8.2 x129.2x160
1
2 168
Trang 110(4)2
x y
x y
Trang 111a a
Trang 113THI MINH H A S 06 THI THỬ THPTQG
A ạt c ại tại x0 B ạt c c ti u tại x0
C ạt c ại tại x 2 D ạt c c ti u tại x 2
Trang 114b B log ab log loga b.
Trang 1153
33
Trang 116âu 8 ô Oxyz ng th ng d ô ới m t ph ng
( ) : 4 x2y3z 1 0 V ớ ng th ng
d?
A. n14; 2;3 B n2 4; 2;3 C n3 2;3; 1 D n4 1; 2;0
trong t tham gia cu RU UÔ VÀ t sao cho trong 3
ABC ô ại B AC2a(minh h ) ữ ng
Trang 120ã ng biế ớ ?
Lời giải Chọn A
A ạt c ại tại x0 B ạt c c ti u tại x0
C ạt c ại tại x 2 D ạt c c ti u tại x 2
Lời giải Chọn A
Trang 121âu 6 5 1
2
x y x
Loạ D 4 2
yx x q Loạ A s c a a0;b0
m c ay2x3 yx33
2x 3 x 3 x 2x 0 x 0;x 2
Trang 122âu 9 Cho a b, th ớ ú ?
b B. log ab log loga b
V 2 ô 2
yx nh D0;
3 0,75
Lời giải Chọn D
Trang 123C x1x2 0 D x1x2 0.
Lời giải Chọn C
Trang 124a ó
2
2 2
4
12
x x
Trang 125Lời giải Chọn C
54
2 1 4
51
51
a
3
33
Trang 128x y
34
29
Trang 129âu 35 .S ABC SA ô ớ ABC , SAa 2, tam
Trang 130x x
g x
x x
Trang 132
0 0
Trang 135Lời giải Chọn B
Trang 136D th ,
2 2 2
Trang 138AON H
4
k k
Trang 139Lời giải Chọn A
Trang 140THI MINH H A S 07 THI THỬ THPTQG
Câu 3 Cho hàm số y f x có bảng biến thiên như sau:
Mệnh đề nào sau đây đúng?
A Hàm số đồng biến trên khoảng ; 2
B Hàm số nghịch biến trên khoảng ;1
C Hàm số đồng biến trên khoảng 1;
D Hàm số nghịch biến trên khoảng 1;
Câu 4 Hàm số 4 2
y x x có bao nhiêu cực trị?
Câu 5 Cho hàm số y f x có bảng biến thiên như sau
Hàm số y f x đạt cực tiểu tại điểm
A x5 B x 1 C x0 D x 2
Câu 6 Tiệm cận ngang của đồ thị hàm số 1
10
x y x
là:
Trang 1412 3
1 6
x C
Trang 142Câu 15 f x( )sin 5 x ằ nh sau, kh ú ?
2sin 3
Câu 21 Cho hình chóp S ABCD. có đáy là hình vuông ABCD cạnh a , cạnh bên SA
vuông góc với mặt phẳng đáy và SAa 2 Thể tích của khối chóp S ABCD
Câu 22 Cho hình chóp tam giác đều S ABC có độ dài cạnh đáy bằng a , góc hợp bởi
cạnh bên và mặt đáy bằng 60 Thể tích của khối chóp đã cho bằng
A
3
312
a
3
33
a
3
36
a
3
34
a
Câu 23 Cho khối nón có bán kính r 5 và chiều cao h3 Tính thể tích V của khối
Trang 143yx x Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A Hàm số đồng biến trên khoảng 2;
B Hàm số nghịch biến trên khoảng 2;
C Hàm số đồng biến trên khoảng ;0
D Hàm số nghịch biến trên khoảng ;0
Câu 31 Giá trị nhỏ nhất của hàm số 3
Câu 35 Cho hình chóp tứ giác đều S ABCD. có tất cả các cạnh bằng a Gọi M là trung
điểm của SD (tham khảo hình vẽ bên) Tang của góc giữa đường thẳng BM và mặt phẳng ABCD bằng
Trang 144góc với mặt phẳng đáy và SA a Khoảng cách giữa hai đường thẳng BD và SC
Câu 39 Cho hàm số ( )f x có đạo hàm f¢( )x liên tục trên ¡ và đồ thị của hàm số f¢( )x trên
đoạn [- 2;6] như hình vẽ bên
Khẳng định nào sau đây là đúng?
Trang 145Câu 43 Cho hình lăng trụ đều ABC A B C ¢ ¢ ¢ Biết khoảng cách từ điểm C đến mặt phẳng
(ABC¢) bằng a, góc giữa hai mặt phẳng (ABC¢) và (BCC B¢ ¢) bằng với
1cos
Câu 44 Người ta cần trồng một vườn hoa Cẩm Tú Cầu ( phần được gạch chéo trên hình
vẽ) Biết rằng phần gạch chéo là hình phẳng giới hạn bởi parabol 2
y x và nửa trên của đường tròn có tâm là gốc tọa độ và bán kính bằng 2 m Tính số tiền tối thiểu để trồng xong vườn hoa Cẩm Tú Cầu biết rằng để trồng mỗi 2
Trang 146Câu 48 Hình phẳng H được giới hạn bởi đồ thị C của hàm đa thức bậc ba và
parabol P có trục đối xứng vuông góc với trục hoành Phần tô đậm của hình
Trang 147y x x
Trang 148T b ng BT ta th y f x ạt c c ti u tạ m x 0
âu 6 Ti m c n ngang c th 1
10
x y x
Ta
111
Trang 149C yx33x21 D y x3 3x21
Lời giải Chọn A
a
a
a Lời giải
Chọn A
:
m
m n n
a a a
3
Trang 1502 3
1 6
a
Lời giải họn
x C
Lời giải Chọn D
: 2 d 2
ln 2
x x
Trang 1512sin 3
6
Lời giải Chọn C
4
4 0 0
a b
z1z2 2 3i 1 i 3 2 i
V y ph n th c c a s ph c z z bằng 3
Trang 152âu 1 S ABCD ô ABCD cạnh a , cạ SA ô
a
324
a
V D V 2a3 Lời giải
Chọn A
3 2
a
3
33
a
3
36
a
3
34
a
Lời giải
Trang 153âu 3 Cho kh r 5 u cao h3 V c a kh
A V 3 5 B V 5 C V 5 D V 9 5
ời giải Chọn B
: V r h2 .3 42 36
âu 5 ô Oxyz 2 m A1;3;5, B2; 2;3 ạn AB bằng
Lời giải Chọn C
Trang 154C 2x y 3z 7 0 D 2x y 3z 7 0
Lời giải Chọn D
Trang 1553z z 3(3 2 ) (1 i i) 8 7i
Trang 1564
a MH MBH
V y tang c ữ ng th ng BM t ph ng ABCD bằng 1
3
Trang 157âu 36 S ABCD ữ nh t, ABa, BC2a, SA ô ới
Trang 158ời giải Chọn D
Trang 159x t
7
4
33
4
b
a
a b
a
éì =ïïêïêí
êï =ïêïîê ³
êì =ïïêíêï =êïîë
Do a a 4 z 4 3i w 4 21i w 457
Trang 160âu 43 ă u ABC A B C ¢ ¢ ¢ Biết kho m C ến m t ph ng
(ABC¢) bằng a ữa hai m t ph ng (ABC¢) (BCC B¢ ¢) bằng với
1cos
Trang 161âu 44 i ta c n tr ng m n hoa Cẩ ú u ( ph c gạ ) Biết
rằng ph n gạ ng giới hạn bởi parabol y2x21 ử a
ò c t ằng 2 m x2y2 2
T m c ò m h
2 2
1, 12
3 10d
; ;1
u h k h k bằng
Lời giải Chọn A
+)H 1 H3 2 ; ;1 t t t
+)K K1m; 2 2 ; m m
Trang 165Lời giải Chọn A
2w
AB
AB AC AC
Trang 167m n n
m m
Px B
58 63
Px C
19 24
Px D
1 4
Px
3x 27
Trang 1685 3 d
4
Trang 170m f C m f 2 1 D 1
1e
Trang 171A
010
4 cm
1 2
S S
25
12
13
35
Trang 173âu 50 Trong ô Oxyz , ng th ng : 1 1
Trang 174B À ƯỚNG DẪN GI I CHI TIẾT
1.C 2.A 3.B 4.D 5.D 6.C 7.A 8.A 9.B 10.A
11.C 12.C 13.C 14.A 15.A 16.B 17.B 18.A 19.C 20.C
21.A 22.A 23.D 24.D 25.A 26.C 27.D 28.D 29.D 30.B
C ngh ch biế ng ; 3 D
ng biế ng 3; 0
Lời giải Chọn B
T b ạ y 0, x 0;3 ngh ch biế kho ng 0;3
âu 4 y f x ế ớ ú ?
Trang 175A s ô ại B ạt c c ti u tại x 6
C m c c tr D ạt c c ti u tại x2
Lời giải Chọn D
01
21
Trang 176D ng biế th s th s 0
a t c ạ t c c ti y 0 ph nghi y loạ D.
y tại m m duy nh 5
2
f x ch t nghi m duy nh t
âu 9 Cho a , b m n
sai.
Trang 177A
m
n m n
m
m n n
m m
V m n n m
a a
m
m n n
Px B
58 63
Px C
19 24
Px D
1 4
Trang 178x x
2 0
Trang 179
ời giải họn
âu 18 S z 1 2i
A 1 2i B 2 i C 2 i D 1 2i
Lời giải họn
: z 1 2i z 1 2i
âu 19 ô z ế z2z 3 2i
ời giải họn
âu 0 z1 2 i z, 2 1 2 i z12z2 ằ
ời giải họn
5x 3 dx x 3x 2
Trang 180họn
ằ h ằ B
13
V Bh
âu 3 V ằ 2
A V4 B V 12 C V 16 D V 8
Lời giải Chọn D
R
Lời giải Chọn C