1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

CẨM NANG NUÔI GÀ ĐẺ CÔNG NGHIỆP THEO PHƯƠNG PHÁP KHÔNG NUÔI NHỐT TRONG LỒNG CÁ THỂ

50 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cẩm nang nuôi gà đẻ công nghiệp theo phương pháp không nuôi nhốt trong lồng cá thể
Tác giả Elske De Haas, Mieke Matthijs, Jan Van’t Schip, Annemarie Mens, Bas Rodenburg, Jasper Heerkens
Trường học Đại học Ultrecht
Chuyên ngành Thú Y
Thể loại Cẩm nang
Thành phố Hà Lan
Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 2,85 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Giới thiệu (4)
  • 2. Chăn Nuôi gà con và gà hậu bị theo phương pháp cage-free (6)
    • 2.1 Người chăn nuôi (6)
    • 2.2 Kiểm tra (6)
    • 2.3 Chuồng trại (8)
    • 2.4 Không khí nhiệt độ, và độ ẩm (9)
    • 2.5 Chuồng úm với dụng cụ sưởi (10)
    • 2.6 Chuồng úm (11)
    • 2.7 Hệ thống thông gió (12)
    • 2.8 Huấn luyện gà con, gà dò và gà hậu bị (12)
    • 2.9 Huấn luyện gà con, gà dò hậu bị sử dụng máng uống điều chỉnh được (13)
    • 2.10 Sử dụng sào đậu và sàn chuồng nhằm tăng không gian nuôi thả (14)
    • 2.11 Chiếu sáng (15)
    • 2.12 Bổ sung vật liệu làm phong phú/giàu môi trường sống trong giai đoạn nuôi gà con, gà dò hậu bị (17)
    • 2.13 Chất độn chuồng (18)
  • 3. Nuôi gà mái đẻ theo phương thức chăn nuôi không sử dụng chuồng lồng (cage-free) (20)
    • 3.1 Yêu cầu thiết kế và cơ sở vật chất (20)
    • 3.2 Đưa đàn mới vào chuồng cage-free (22)
    • 3.3 Hệ thống thông gió và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi (23)
    • 3.4 Qui trình chăm sóc quản lý đàn gà hàng ngày (23)
    • 3.5 Quản lý chất độn chuồng (25)
    • 3.6 chiếu sáng (26)
    • 3.7 Biện pháp để tránh tình trạng gà đẻ trứng trên sàn (26)
    • 3.8 Hiện tượng gà mổ lông nhau (27)
    • 3.9 Vấn đề gà nằm chồng và dẫm đạp lên nhau (28)
    • 3.10 Khẩu phần ăn và chế độ dinh dưỡng cho gà mái theo hương thức chăn nuôi không sử dụng chuồng lồng (0)
    • 3.11 Bổ sung những vật liệu làm phong phú môi trường sống cho gà (31)
    • 3.12 Khu vực hiên bên hông chuồng có mái che (32)
    • 3.13 Sức khoẻ (34)
    • 3.14 An toàn sinh học (36)
  • 4. Kết luận (38)
  • 5. Tài liệu tham khảo (39)
  • 2. Hệ thống/chuồng nuôi gà từ một ngày tuổi Day-old-chick (DOC) đến 16-17 tuần tuổi (47)

Nội dung

Giới thiệu

Sản xuất trứng gà theo phương thức không sử dụng chuồng lồng (cage-free) có thể áp dụng chuồng nuôi một tầng hoặc nhiều tầng (aviary), cho phép nuôi hoàn toàn trong nhà hoặc bán chăn thả Hệ thống cage-free yêu cầu xây dựng cơ sở vật chất chuồng nuôi phù hợp, thiết kế dãy chuồng hợp lý và quy trình quản lý chăn nuôi hiệu quả, đồng thời chú trọng đến hành vi tự nhiên của gà và các biện pháp an toàn sinh học.

Nuôi gà đẻ trứng theo phương thức cage-free đã trở nên phổ biến, đặc biệt ở Tây Âu, và để thành công, gà con cũng cần được nuôi theo cách này Nghiên cứu về hành vi và sức khỏe của gà đẻ cùng với phúc lợi động vật cho thấy sự thích nghi với môi trường mang lại trải nghiệm tích cực cho chúng Các khuyến nghị về quản lý và thiết kế chuồng nuôi được xây dựng dựa trên nghiên cứu và kinh nghiệm trong lĩnh vực chăn nuôi gà đẻ trứng Hệ thống cage-free có thể được thiết kế mới hoặc tích hợp với chuồng nuôi hiện có, phù hợp với khí hậu Việt Nam Tài liệu này cung cấp hướng dẫn chăn nuôi gà đẻ trứng theo phương thức cage-free tại Việt Nam.

Chủ doanh nghiệp và cá nhân tham gia chăn nuôi gà cần nắm vững kiến thức cơ bản về chăn nuôi gà trong giai đoạn hậu bị và sản xuất theo phương thức cage-free trước khi xây dựng chuồng trại Các viện nghiên cứu, trường đại học và công ty có thể cung cấp tư vấn và đào tạo cần thiết trước khi lắp đặt hoặc chuyển đổi chuồng nuôi sang mô hình cage-free Giai đoạn tập huấn và hỗ trợ trong chăn nuôi gà hậu bị theo hướng cage-free rất quan trọng và có sự tham gia của các chuyên gia trong và ngoài nước.

Tài liệu này cung cấp thông tin và công cụ thiết yếu để người sản xuất áp dụng mô hình nuôi gà đẻ cage-free thành công tại Việt Nam.

Tài liệu này đưa ra những khuyến nghị dựa trên thông tin chính xác và cập nhật nhất tại thời điểm xuất bản Tuy nhiên, các tác giả và cơ quan liên quan không chịu trách nhiệm về sức khỏe, hành vi, phúc lợi của gà, cũng như các vấn đề liên quan đến hiệu quả sản xuất, thua lỗ hay những sự cố khác trong quá trình chăn nuôi gia cầm.

Chăn Nuôi gà con và gà hậu bị theo phương pháp cage-free

Người chăn nuôi

Cơ sở chăn nuôi cần được tập huấn đầy đủ để chăm sóc và vận chuyển gà con cũng như gà hậu bị Chủ trang trại phải đảm bảo công nhân có kỹ năng quản lý chăn nuôi chuẩn và hiểu biết về phúc lợi động vật, bao gồm sức khỏe và hành vi của đàn gà Tập huấn cũng cần giúp công nhân tuân thủ các quy định pháp luật liên quan Họ cần nhận biết hành vi thông thường, dấu hiệu gà khỏe mạnh và các dấu hiệu bất thường hoặc bệnh tật Người chăm sóc cần có khả năng can thiệp hiệu quả và kịp thời khi cần thiết Cuối cùng, cơ sở chăn nuôi cần duy trì sổ theo dõi tập huấn cho người lao động.

Khi vận chuyển và di chuyển gà, cần giảm thiểu căng thẳng, sợ hãi và chấn thương cho chúng Để bắt gà, hãy sử dụng hai tay nhẹ nhàng nâng lên, tuyệt đối không cầm nắm cổ, đầu, cánh, đùi hoặc xách chân gà.

Kiểm tra

Đàn gà cần được kiểm tra ít nhất hai lần mỗi ngày bởi chủ cơ sở chăn nuôi hoặc công nhân có chuyên môn Việc này không chỉ giúp gà con và gà hậu bị quen với sự có mặt của con người mà còn giảm thiểu sự sợ hãi của chúng thông qua các qui trình kiểm tra hàng ngày và tiếng ồn Để tăng cường sự thoải mái cho đàn gà, cần thực hiện kiểm tra với lịch trình đa dạng, bao gồm nhiều người kiểm tra và trang phục khác nhau Đặc biệt, số lần kiểm tra nên được tăng cường khi mới thả gà xuống Quy trình này sẽ giúp giảm căng thẳng cho gà, đồng thời cần thực hiện kiểm tra cả đàn và từng con để đảm bảo sức khỏe.

Qui trình kiểm tra cần đánh giá tình trạng bộ lông, da, dinh dưỡng, nhu cầu chăm sóc thú y và dấu hiệu căng thẳng của gà Việc kiểm tra phải xác định các con gà bị ốm, bị thương hoặc có biểu hiện bất thường, đồng thời kiểm tra chức năng của các hệ thống tự động như hệ thống ăn, máng uống và thiết bị đo vi khí hậu Nếu phát hiện gà chết, cần loại bỏ ngay và ghi chép lại tỷ lệ gà chết để làm rõ nguyên nhân.

Việc thu thập và theo dõi các chỉ số phúc lợi động vật không chỉ mang lại lợi ích cho cơ sở chăn nuôi mà còn cho đàn gia cầm Hoạt động này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng phúc lợi của đàn gà, giúp cơ sở chăn nuôi phát hiện kịp thời những bất thường và tổn thất, từ đó có biện pháp khắc phục hiệu quả.

Bảng 1: Danh sách một số chỉ số phúc lợi động vật quan trọng cho gà con, gà hậu bị và nguyên nhân có thể gây ra

Chỉ số phúc lợi động vật Nguyên nhân có thể gây ra

Tình trạng của bộ lông

Tình trạng của bộ lông, đặc biệt theo dõi tình trạng này lúc gà 4, 12 và 16 tuần tuổi và trong khoảng thời gian chuyển chúng đến trại gà đẻ

Mổ lông, cắn mổ lẫn nhau, không đủ chất dinh dưỡng, loại cám

Da gà thường bị mẩn đỏ, đặc biệt ở các khu vực như cổ, cánh, hậu môn và ngón chân Tình trạng này thường xuất hiện ở gà từ 4 đến 12 tuần tuổi, đặc biệt trong giai đoạn chuyển chúng đến trại gà đẻ.

Mổ lông lẫn nhau, cắn mổ lẫn nhau, số lượng gà quá nhiều

Theo dõi sự phát triển cân nặng và tính đồng đều của đàn gà là rất quan trọng, lý tưởng nhất là thực hiện hàng tuần Nếu không thể, ít nhất cần kiểm tra vào các giai đoạn 4, 8 và 12 tuần tuổi để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển tối ưu của gà.

Tình trạng thiếu dinh dưỡng, bệnh tật

Tỉ lệ chết hàng ngày cao hơn mức bình thường

Tỉ lệ tử vong do bệnh tật đang gia tăng, đồng thời căng thẳng do nhiệt độ cao, thiếu dinh dưỡng, và thương tích từ việc mổ lông hoặc cắn nhau giữa các con gà cũng góp phần vào tình trạng này Thêm vào đó, sự xuất hiện của động vật săn mồi và các nguyên nhân khác cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự sống còn của chúng.

Mức độ tiêu thụ nước uống hàng ngày cao hơn hoặc thấp hơn mức bình thường Chỉ số này nên được ghi nhận theo ngày nếu có thể

Mức độ tiêu thụ nước uống của động vật có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ống nước ở máng uống bị rò rỉ, chuồng nuôi quá nóng, hoặc máng uống nước đặt ở vị trí quá cao hoặc quá thấp Ngoài ra, tình trạng thiếu nước và nước bị nhiễm bẩn cũng góp phần làm giảm mức tiêu thụ nước Điều kiện nhiệt độ xung quanh cũng là một yếu tố quan trọng cần lưu ý.

Thở gấp, xoè cánh (dấu hiệu của căng thẳng nhiệt); co cụm lại (dấu hiệu nhiệt độ xuống thấp)

Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp

Tránh xa con người, phản ứng hoảng loạn nằm chồng lên nhau, những dấu hiệu được quan sát hàng ngày

Không quen với sự hiện diện của con người

Hiện tượng gà cắn mổ lông lẫn nhau gây hại cho bộ lông và da, làm tăng nguy cơ thương tích khi lông bị mổ Thức ăn không đủ amino a-xít như methionine và cysteine cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tình trạng lông, đặc biệt ở phần cổ Mật độ nuôi cao có thể dẫn đến thương tích do gà dẫm đạp lên nhau, gây ra vết xước trên thân Việc theo dõi lượng thức ăn và tăng trọng của gà là cần thiết để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, trong đó cân mẫu gà là một phương pháp hiệu quả Tỷ lệ chết, tình hình sử dụng thuốc thú y và tình trạng dinh dưỡng là những chỉ số quan trọng để đánh giá bệnh tật trong đàn gà, vì gà thường bỏ ăn khi bị bệnh Sự thay đổi trong lượng nước tiêu thụ có thể do thiếu nước, máng uống bị hỏng, nhiệt độ chuồng quá nóng, hoặc vị trí máng nước không phù hợp Nếu gà thở gấp, đây có thể là dấu hiệu căng thẳng do nhiệt độ cao Cuối cùng, nếu gà có biểu hiện hoảng loạn hoặc xa lánh khi tiếp xúc với con người, điều này có thể cho thấy chúng chưa quen với sự hiện diện của con người.

Việc ghi chép hàng ngày tất cả các loại thuốc thú y đã sử dụng là rất quan trọng Ghi chép thường xuyên trong giai đoạn sinh trưởng của đàn gà giúp theo dõi và phát hiện những thay đổi về tình trạng bệnh của chúng.

Chuồng trại

Mật độ nuôi và không gian chuồng nuôi cần tuân thủ tiêu chuẩn để đáp ứng nhu cầu của gà con, gà dò và gà hậu bị Ở những trang trại có mật độ nuôi cao, cần chú ý đến số lượng và chất lượng vật liệu cho gà đào bới kiếm ăn, nhằm khuyến khích hành vi tự nhiên và giảm thiểu tình trạng mổ lông lẫn nhau.

Khi nuôi động vật với mật độ cao, cơ sở sản xuất cần chú ý đến các chỉ số phúc lợi động vật, đặc biệt là tình trạng mổ lông lẫn nhau Mật độ nuôi cao được xem là một yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến phúc lợi của động vật.

Quy định về không gian chuồng nuôi gà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, cân nặng, gen, tình trạng sức khỏe, nhu cầu hành vi tự nhiên và tổng đàn Mật độ nuôi cần được kiểm soát để tránh rối loạn hành vi và thương tích cho đàn gà Mỗi con gà cần có đủ không gian để thể hiện các hành vi bản năng như ăn, uống, vỗ cánh, tắm bụi, tìm thức ăn, nghỉ ngơi và bay/đậu trên sào.

Bảng 2 Khuyến nghị mật độ nuôi và số lượng máng uống/ ăn trong giai đoạn gà từ 0-1 tuần tuổi, 2-5 tuần tuổi, 6-17 tuần tuổi

Tuổi của gà 0-1 tuần tuổi 2 đến 5 tuần tuổi 6 đến 17 tuần tuổi

Mật độ nuôi 25 con/m 2 15 con/m 2 8-10 con/m 2

Máng uống ban đầu 1/70 con

Máng uống dạng treo 1/75 con 1/75 con 1/75 con

Máng uống dạng núm 1/10 con 1/10 con 1/10 con

Máng ăn treo dạng tròn 1/50 con

Máng ăn treo dạng thẳng

2.5 cm/con 4 cm/con 6 cm/con

Máng ăn dạng tròn 1/30 con 1/25 con 1/25 con

Không khí nhiệt độ, và độ ẩm

Sau khi nở, gà con cần được nuôi úm ở nhiệt độ thích hợp, cao hơn 10°C so với gà khác, đặc biệt là những gà con được ấp từ trứng của gà bố mẹ dưới 30 tuần tuổi.

Gà con vài ngày tuổi cần được cân để xác định trọng lượng có đạt tiêu chuẩn hay không Độ ẩm lý tưởng trong những ngày đầu là từ 55-65%, có thể tăng lên 75% ở giai đoạn cuối.

Để kiểm tra nhiệt độ tại chuồng úm, cần đo nhiệt độ của gà con ở nhiều vị trí khác nhau bằng nhiệt kế, đặc biệt là ở tai của chúng Nhiệt độ lý tưởng cho gà con dao động từ 40-41 độ C Nếu nhiệt độ cơ thể của gà quá thấp hoặc quá cao, cần điều chỉnh nhiệt độ trong chuồng nuôi cho phù hợp.

Khi tăng nhiệt độ trong trại, cần chú ý đến nhiệt độ nền chuồng, nên duy trì khoảng 20°C trước khi bổ sung chất độn chuồng để tránh tình trạng vón cục và ẩm ướt, đồng thời bảo vệ gà khỏi bị nhiễm lạnh Chuồng úm cần bật chế độ sưởi ở mức 29-30°C trước khi đưa gà vào.

Bảng 3: Ví dụ về lịch điều chỉnh nhiệt độ ở cơ sở nuôi gà con, gà hậu bị

Chuồng úm với dụng cụ sưởi

Trong quá trình úm, có thể sử dụng hệ thống sưởi toàn bộ chuồng hoặc sưởi tập trung từng điểm, với nhiệt độ không vượt quá 35°C Sưởi tập trung từng điểm giúp tạo ra vùng nhiệt độ khác nhau, cho phép gà tự tìm nơi có nhiệt độ phù hợp Khi sử dụng phương pháp này, nhiệt độ toàn chuồng có thể giữ thấp hơn, nhưng không nên để dưới 25°C trong tuần đầu Cần theo dõi kỹ phản ứng của gà con để tránh tình trạng quá nóng hoặc bị lạnh Nếu áp dụng sưởi từng điểm, nên sử dụng quây úm để giữ gà trong khu vực có sưởi trong tuần đầu tiên.

Hình 1 Quây úm với nguồn nhiệt, nước, và máng ăn Gà con được phân bố đều trong quây úm

Chú thích hình Nguồn nước Máng ăn gà

Quây úm gà cần được bao quanh bằng dây thép hoặc cót cao khoảng 40cm, với diện tích đường kính từ 3-4m, đảm bảo mỗi con gà có không gian tối thiểu 25cm² Nên đặt quây úm cách dụng cụ sưởi 150-200cm và mở rộng quây khi nhiệt độ nóng để tránh gà bị quá nhiệt Một bóng đèn hồng ngoại 250W có thể sưởi 75 gà con, và cần cung cấp đủ 2 máng uống 4 lít nước và 2 máng ăn dài 30-45cm cho 100 con Quây úm nên được nới rộng sau một tuần và tiếp tục mở rộng hàng ngày từ 20-25% đường kính cho đến khi gà đạt 14 tuần tuổi.

Chuồng úm

Gà con thường tìm nơi trú ẩn để nhận sự che chở từ gà mẹ, và chuồng úm tối là một giải pháp hiệu quả trong việc nuôi dưỡng chúng Trong chuồng úm tối, không sử dụng ánh sáng trắng mà chỉ dùng đèn hồng ngoại hoặc hệ thống sưởi khác để tạo môi trường ấm áp giống như khi gà mẹ ấp Việc này không chỉ giúp gà con cảm thấy an toàn mà còn giảm hiện tượng mổ lông lẫn nhau Quây úm nên có độ cao dễ điều chỉnh và được đặt cao hơn so với sàn chuồng để gà con có thể tiếp cận thức ăn và nước uống Cần nâng quây úm mỗi tuần để phù hợp với sự phát triển của gà con và tránh tình trạng quá nóng Sau năm tuần tuổi, khi gà con đã có thể đứng trên sào đậu, quây úm có thể được bỏ đi.

Hệ thống chuồng úm tối được thiết kế để nuôi gà con từ 0 đến 2 tuần tuổi, giúp chúng cảm thấy an toàn và thoải mái Trong giai đoạn này, gà con thường xuyên ở dưới quây úm tối Từ tuần thứ 3 trở đi, gà con bắt đầu làm quen với sào đậu, đánh dấu sự chuyển biến trong quá trình phát triển của chúng.

Hệ thống thông gió

Hệ thống thông gió trong chuồng nuôi gà cần cung cấp đủ oxy và loại bỏ khí độc hại, với yêu cầu thông gió tối thiểu là 0.7m³/giờ/kg trọng lượng sống Độ thông gió tối đa không vượt quá 4m³/giờ/kg trọng lượng sống và tốc độ gió không quá 3m/s Cần đảm bảo luồng không khí trong chuồng nuôi đồng đều, tránh gió lùa để duy trì môi trường sống tốt cho gà.

Trong giai đoạn 2 tuần tuổi hoặc nhỏ hơn, tốc độ dòng khí cần duy trì dưới 0,1m/s, nồng độ CO2 không vượt quá 3000 ppm và NH3 dưới 10-20 ppm Các chỉ số này có thể được theo dõi bằng máy đo khí hậu lắp đặt trong trại hoặc thiết bị đo cầm tay Nếu không có thiết bị, mùi NH3 quá nồng nặc có thể là dấu hiệu cần tăng cường thông gió.

Huấn luyện gà con, gà dò và gà hậu bị

Để phát triển đồng đều đàn gà, mật độ nuôi được khuyến nghị phụ thuộc vào thiết kế và quản lý nhà trại Khi bắt đầu nuôi, có thể thả gà trên sàn chuồng, và từ 3 tuần tuổi trở đi, có thể tăng không gian bằng cách thêm tầng và tấm chắn di động Trong hệ thống nuôi nhiều tầng aviary, nên thả gà ở tầng giữa trước khi cho chúng ra toàn bộ chuồng.

Hệ thống máng ăn và máng uống cần được thiết kế dễ tiếp cận cho gà con, gà dò và gà hậu bị Việc sử dụng hệ thống máng ăn và uống giống nhau, như ống dạng núm kết hợp với bát đựng thức ăn màu đỏ và máng ăn dây chuyền, là cần thiết trong cả giai đoạn hậu bị và sản xuất Ngoài ra, chiều cao của máng ăn và máng uống nên được điều chỉnh theo độ tuổi của gà để đảm bảo sự tiện lợi và hiệu quả trong việc cung cấp thức ăn và nước.

Hình 3: Ví dụ về điều chỉnh độ cao cần thiết hệ thống máng uống cho gà con từ 0 đến 6 tuần tuổi

Huấn luyện gà con, gà dò hậu bị sử dụng máng uống điều chỉnh được

Việc huấn luyện gà con và gà dò hậu bị làm quen với việc uống nước qua máng uống điều chỉnh là rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường nuôi gà đẻ với nhiều mức độ như hệ thống chuồng nuôi nhiều tầng aviary Nếu cơ sở nuôi có thể thiết lập hệ thống ròng rọc, nên đặt các đường dẫn nước trên hệ thống này Từ 10 đến 14 ngày tuổi, cần nâng một nửa hệ thống lên độ cao mà gà con có thể nhảy tới (khoảng 10 đến 15 cm) Sau 20 ngày tuổi, các máng còn lại sẽ được nâng lên để gà có thể tiếp cận, nhằm tạo thói quen uống nước từ những máng cao.

Gà con thường trở nên hiếu động hơn khi có công nhân kiểm tra đàn, vì vậy cần đảm bảo chúng quen với việc này để tránh dẫm đạp lên nhau Sau sáu tuần tuổi, hệ thống máng ăn nên được nâng cao khoảng 15 cm so với sàn chuồng để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho gà.

Việc sử dụng không gian, sào đậu và tấm ván lên tầng giúp ngăn chặn tình trạng gà dẫm đạp lên nhau, đặc biệt trong quá trình tiêm vắc-xin Hệ thống máng uống cần được hạ thấp xuống mặt sàn để đàn gà dễ dàng tiếp cận và đáp ứng tốt với vắc-xin Tuy nhiên, khi gà đạt 12 tuần tuổi, cần dỡ bỏ hệ thống máng uống sát mặt sàn hoặc nâng cao máng uống để gà có thể tự học cách uống nước Đối với những chuồng không sử dụng hệ thống máng ăn, máng uống điều chỉnh bằng ròng rọc, các điều chỉnh này không cần thiết.

Hình 4 Chuồng nuôi gà hậu bị cage-free nhiều tầng (Aviary) ở Canada

Sử dụng sào đậu và sàn chuồng nhằm tăng không gian nuôi thả

Lắp đặt sào đậu và ván dốc giúp gà dễ dàng tiếp cận các vị trí cao, tăng không gian chuồng nuôi và tạo thêm chỗ nghỉ cho gà con, gà dò, hậu bị Cần tiến hành lắp đặt hệ thống trên cao cẩn thận để tránh tai nạn cho gà, đảm bảo mái chuồng đủ chắc chắn để chịu lực Việc lắp đặt nên do người có chuyên môn thực hiện để bảo đảm an toàn cho cả người và động vật Gà cần được tiếp cận với sào đậu, ván dốc và sàn lưới khi chúng được 10 ngày tuổi.

Để đảm bảo sự phát triển tốt cho gà con, cần lắp đặt không gian đậu và sào đậu ở các độ cao khác nhau, đặc biệt từ 7 đến 8 tuần tuổi, gà con cần tiếp cận các sào ở vị trí cao nhất Tấm ván dốc nên có độ dốc không quá 45 độ C và chiều rộng tối thiểu 20cm, giúp gà dễ dàng sử dụng sào đậu để tìm kiếm thức ăn và nước uống Việc thiết kế này không chỉ hỗ trợ gà con mà còn là bước chuẩn bị cho chúng làm quen với các hệ thống tương tự trong chuồng gà đẻ Do đó, chuồng nuôi gà con, gà dò hậu bị và gà đẻ cần lắp đặt hệ thống sào đậu giống nhau.

Bố trí sào đậu trong chuồng nuôi gà giúp chúng tiếp cận máng ăn và uống ở vị trí cao, đồng thời tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt của bộ xương, từ đó cải thiện khả năng di chuyển và tiếp cận ổ đẻ khi đẻ trứng Mỗi gà con và gà dò hậu bị cần khoảng 12cm sào đậu, với khoảng cách tối thiểu giữa hai sào liền kề là 30cm Sào đậu hình chữ nhật có đầu được che bồi hoặc hình nấm là tốt nhất, trong khi sào tròn và ô-van có thể không thoải mái cho gà hậu bị Vật liệu làm sào đậu cần đảm bảo không trơn trượt và dễ vệ sinh sau mỗi đợt nuôi Sào đậu nên được bố trí trên sàn lưới hoặc trên hố thu phân để tránh dồn ứ phân và đảm bảo chất lượng chất độn chuồng.

Hình 5: Hình dạng khuyến nghị của sào đậu (hình nấm)

Chiếu sáng

Trong tuần đầu, cần bố trí môi trường chuồng úm xen kẽ sáng tối để gà con có thể ăn và nghỉ ngơi hiệu quả, với chế độ chiếu sáng 4 giờ sáng và 2 giờ tối Sau tuần đầu, thời gian chiếu sáng nên giảm từ 20 giờ xuống 10 giờ mỗi ngày khi gà đạt 7 tuần tuổi, với cường độ ánh sáng tại nền chuồng từ 20-40 lux Sử dụng đèn LED có khả năng điều chỉnh cường độ sáng hoặc đèn huỳnh quang tần suất cao với ánh sáng trắng ấm (3000-3500K) là khuyến nghị Thiết kế chuồng nuôi cần có hành lang với mái hiên, không có ánh sáng tự nhiên trong quá trình úm, và ánh sáng phải được phân bố đều để tránh tình trạng gà dồn ứ, gây ướt chất độn chuồng.

Vào ban ngày, ánh sáng cần được điều chỉnh từ từ trong vòng 10 phút, trong khi vào buổi tối, giảm ánh sáng từ từ trong khoảng 15 đến 30 phút tùy thuộc vào từng hệ thống nuôi Việc giảm ánh sáng đột ngột không nên xảy ra Đối với hệ thống chuồng nuôi nhiều tầng aviary, nên tắt đèn ở khu vực có chất độn chuồng trước, sau đó tắt đèn ở các tầng theo thứ tự từ dưới lên Phương pháp này giúp gà làm quen với việc di chuyển trong bóng tối Bóng đèn có thể được lắp đặt trên sào đậu dạng chữ A hoặc ở các tầng trên của hệ thống chuồng nhiều tầng aviary.

Trong giai đoạn gà con, khi gà hậu bị cần di chuyển từ khu vực đào bới và kiếm ăn lên chuồng để nghỉ ngơi, việc áp dụng lịch tắt đèn là rất quan trọng.

Giai đoạn 0-9 tuần tuổi: Giảm ánh sáng trong vòng 20 phút 1

17:00 – 17:10 Giảm ánh sáng ở các đèn chính (tại khu vực nền chuồng) từ 100% xuống 0% 17:10 – 17:18 Giảm hệ thống ánh sáng chung của trại từ 100% xuống 0%

17:15 – 17:20 Giảm ánh sáng ở các bóng đèn nhỏ từ 100% xuống 0%

Giai đoạn 10-12 tuần tuổi: Giảm ánh sáng trong vòng 32 phút

17:00 – 17:10 Giảm ánh sáng ở các đèn chính (tại khu vực nền chuồng) từ 100% xuống 0% 17:10 – 17:30 Giảm ánh sáng từ 100% xuống 0%

17:25 – 17:32 Giảm ánh sáng ở các bóng đèn nhỏ từ 100% xuống 0%

1Trong một số trường hợp như nếu gà đi ngủ sớm thì tắt đèn nhanh hơn, trong vòng khoảng 2-3 phút

Giai đoạn 13-17 tuần tuổi: Giảm ánh sáng trong vòng 27 phút

17:00 – 17:10 Giảm ánh sáng ở các đèn chính (tại khu vực nền chuồng) từ 100% xuống 0% 17:10 – 17:25 Giảm ánh sáng từ 100% xuống 0%

17:20 – 17:27 Giảm ánh sáng ở các bóng đèn nhỏ từ 100% xuống 0%

Tuổi của gà theo tuần

Lịch bật đèn và cường độ ánh sáng cho gà con, gà dò hậu bị và sản xuất trứng rất quan trọng, theo Hướng dẫn Quản lý Lohmann Phương pháp nuôi gà trong chuồng nhiều tầng aviary cần tuân thủ để tối ưu hóa sự phát triển và năng suất.

15 (Chỉ giảm khi có sự cố) 20-25

20-25Cường độ ánh sáng - độ Lux yêu cầu

Bổ sung vật liệu làm phong phú/giàu môi trường sống trong giai đoạn nuôi gà con, gà dò hậu bị

gà con, gà dò hậu bị

Vật liệu làm phong phú môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng sinh học của động vật nuôi nhốt, đặc biệt là gà Việc cung cấp các vật liệu thích hợp giúp khuyến khích những tập tính tự nhiên như đào bới và kiếm ăn, đặc biệt ở giai đoạn phát triển sớm Sử dụng vật liệu này từ sớm là cần thiết để phát triển hành vi của gà, nếu không, gà con và gà dò hậu bị có thể gặp phải những vấn đề lâu dài như căng thẳng và lo âu Một ví dụ điển hình là hiện tượng mổ lông, thường do gà không được trải nghiệm tắm bụi hoặc thiếu vật liệu kích thích hành vi tự nhiên trong giai đoạn phát triển trước đó.

Để đảm bảo môi trường sống an toàn và phong phú cho gà, các vật dụng và vật liệu nên được luân phiên xung quanh chuồng nuôi, tập trung vào nhu cầu hành vi và sinh học của chúng Những vật liệu này cần phải thân thiện và hiệu quả, trong khi các vật liệu không phù hợp cần được thay thế kịp thời Ngoài ra, việc trao đổi thông tin giữa các chủ trại nuôi gà con, gà dò hậu bị và gà đẻ là rất quan trọng để đảm bảo rằng gà mái có thể tiếp cận những vật liệu làm phong phú môi trường sống tương tự như ở trại gà đẻ.

Có nhiều loại vật liệu phong phú cho môi trường sống của gà, như cỏ khô, cỏ linh lăng, rơm và lá tre khô Việc đặt khoảng 15 đến 20kg cỏ khô cho 1000 gà mái đẻ giúp gà phát triển hành vi tự nhiên, đồng thời giữ cho chất độn chuồng luôn khô ráo Cung cấp chất thô không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa mà còn giúp gà hình thành thói quen ăn uống tự nhiên Khi gà đã quen với việc mổ và cào, cần bổ sung chất độn chuồng mới để tránh tình trạng gà mổ lẫn nhau Một dấu hiệu cho thấy gà mổ lông nhau là sự thiếu hụt lông tơ trong chất độn chuồng Gà con và gà dò hậu bị tiêu thụ chất thô nhiều, do đó, việc cỏ khô hết nhanh cũng là chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng này.

Các vật liệu treo trên giá hoặc trần nhà có thể cải thiện môi trường sống cho vật nuôi, bao gồm dây thừng, bình/chai nhựa rỗng, đĩa CD kim loại phản quang, rơm và cỏ khô Để giữ sự quan tâm và thu hút gà con cũng như gà dò hậu bị, những đồ vật này cần được thay đổi thường xuyên.

Các khối bê tông có lỗ hổng cho phép vật nuôi mổ vào là lựa chọn phổ biến để làm phong phú môi trường sống cho gà, thường được sử dụng trong các trại công nghiệp Chúng không chỉ khuyến khích thói quen bới móc và mổ tự nhiên mà còn giúp mài mỏ gà mà không gây tổn thương Việc sử dụng khối bê tông này giúp làm cùn mỏ gà, từ đó giảm thiểu tình trạng mổ lông lẫn nhau.

Chất độn chuồng

Sử dụng chất độn chuồng trong quá trình nuôi gà con và gà hậu bị là rất quan trọng để khuyến khích hành vi đào bới và kiếm ăn, đồng thời giảm thiểu tình trạng mổ lông lẫn nhau Nếu không có chất độn chuồng, gà sẽ dễ dàng phát triển hành vi này Do đó, việc áp dụng chất độn chuồng từ ngày đầu tiên khi gà mới nở là cần thiết.

Sử dụng chất độn chuồng dạng hạt như rêu, than bùn hoặc cát là lựa chọn tối ưu cho việc nuôi gà, vì chúng khô ráo và dễ vỡ vụn, không bị đóng bánh Những chất này hỗ trợ tốt cho hành vi tắm bụi của gà Ngoài ra, có thể bố trí các bể tắm cát hoặc than bùn riêng biệt trong chuồng nuôi để tạo điều kiện tốt nhất cho gà.

Chất độn chuồng cho gà cần đủ dày từ 1 đến 5 cm để làm phân gà loãng ra, đồng thời phải khô và dễ vỡ để khuyến khích hành vi đào bới, kiếm ăn và tắm bụi Việc thay một phần hoặc toàn bộ chất độn chuồng không chỉ làm phong phú môi trường sống cho gà mà còn kích thích sự tò mò và khám phá của chúng Hơn nữa, quá trình thay chất độn chuồng một cách cẩn thận cũng tăng cường mối liên hệ tích cực giữa vật nuôi và con người.

Trong hệ thống chuồng nhiều tầng aviary, việc sử dụng giấy lót dưới nền chuồng là cần thiết vì gà không thể tiếp cận chất độn cho đến khi mở cửa hệ thống Giấy lót giúp giữ vệ sinh trong suốt thời gian úm gà con và nuôi gà dò hậu bị, đồng thời ngăn chặn tình trạng gà mổ lông lẫn nhau do phân, thức ăn và bụi tích tụ Ngoài ra, giấy lót cũng đóng vai trò như chất độn chuồng, khuyến khích hành vi đào bới và kiếm ăn của gà.

Hộp 1: Mổ lông và việc sử dụng chất độn chuồng

Gà trong tự nhiên dành 65% thời gian để khám phá và tìm kiếm thức ăn thông qua hành vi cào đất và mổ đất Mặc dù gà nuôi không còn bản năng này như tổ tiên của chúng là gà rừng, nhưng nó vẫn tồn tại ở các giống gà hiện nay Do đó, chất độn chuồng rất quan trọng cho gà con, gà hậu bị và gà mái đẻ trứng Khi thiếu chất độn chuồng, gà có thể mổ lẫn nhau, dẫn đến hành vi mổ lông Nghiên cứu cho thấy việc cung cấp chất độn chuồng chất lượng tốt, khô ráo và dễ vỡ vụn sẽ giảm nguy cơ này Vì vậy, nhiều hệ thống nuôi nhốt không lồng khuyến nghị phủ 1/3 bề mặt nền chuồng bằng chất độn chuồng.

Nuôi gà mái đẻ theo phương thức chăn nuôi không sử dụng chuồng lồng (cage-free)

Yêu cầu thiết kế và cơ sở vật chất

Chuồng nuôi cage free được thiết kế với nhiều khu chức năng như máng ăn, chỗ đẻ trứng, và không gian nghỉ ngơi, giúp gà có thể thể hiện bản năng tự nhiên như mổ cỏ khô và tắm bụi Sự tự do này không chỉ mang lại sự thoải mái cho đàn gà mà còn cải thiện phúc lợi tổng thể cho chúng.

Các quy định và khuyến nghị về nuôi gà mái đẻ trong hệ thống chuồng cage-free dựa trên tiêu chuẩn của EU, bằng chứng khoa học, kinh nghiệm thực tiễn, hướng dẫn từ các nhà cung cấp và ý kiến chuyên gia Hệ thống sản xuất trứng gà cage-free là hình thức mới tại các nước nhiệt đới, do đó, khi thiết kế và xây dựng, các chuồng nuôi cần được tách rời để phù hợp với điều kiện nóng ẩm Nếu cần thiết, nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia địa phương.

Bảng 4 mô tả các điều kiện cần thiết về không gian và thiết bị cho gà mái đẻ trứng trưởng thành, với các số liệu mang tính tương đối Trong điều kiện thời tiết nhiệt đới, mật độ nuôi gà nên được duy trì ở mức thấp để giảm thiểu rủi ro căng thẳng và mệt mỏi do nhiệt độ cao Giống gà ISA nâu, với kích thước lớn hơn so với giống gà mái đẻ trắng, đòi hỏi nhiều không gian hơn cho chuồng trại, sào đậu và máng ăn/uống.

Bảng 4 : Những thiết bị cơ bản và yêu cầu tối thiểu về không gian cho hệ thống nuôi gà mái đẻ cage- free

Khu vực chất độn chuồng 1/3 bề mặt nền chuồng, với diện tích tối thiểu là 250 cm 2 /con

Máng ăn Máng ăn dạng thẳng: 8-10 cm/con (2)

22-25 con/máng ăn dạng tròn

Máng uống 8-10 con /máng uống dạng núm

60-80 con/ máng uống dạng chuông Ổ đẻ trứng 100 đến 120 con/ m 2 nếu ổ đẻ chung

Sào đậu Khoảng 15-18 cm/ con (3,4,5)

1 Trong hệ thống chuồng nuôi aviary, mật độ này có thể lên tới 17-19 con/m 2 không gian nền chuồng

2 20 con/m Máng ăn dạng thẳng trong trường hợp gà có thể tiếp cận máng ăn từ hai bên

3 Sào đậu nên ở dạng hình chữ nhật, dạng hình nấm hay hình ô-van

4 Khoảng cách thẳng đứng giữa hai sào đậu nên từ 30-70 cm, 20 cm giữa sào đậu và tường, khoảng cách ngang giữa hai sào đậu nên từ 30-

50 cm và góc cạnh nên nhỏ hơn 40 độ

5 Đường kính của sào đậu nên từ 3-5 cm

Sào đậu cho gà mái đẻ cần được làm từ vật liệu chịu lực và có các cạnh tròn để tránh gây thương tích cho gà và người chăm sóc Các vết nứt, gãy và các điểm hẹp trên sào đậu cần được bít kín để ngăn chặn sự xâm nhập của ngoại ký sinh trùng Hình dạng lý tưởng của sào đậu là hình chữ nhật với các cạnh được bo tròn.

Sào đậu hình chữ nhật là lựa chọn tối ưu cho gà mái đẻ, giúp chúng đứng vững và phát triển hành vi tự nhiên Trong khi sào đậu hình tròn hay ô-van không tạo được thế đứng vững, gà mái đẻ thường tìm kiếm chỗ cao để ngủ nghỉ và trốn tránh mổ Việc đặt sào đậu đúng vị trí không chỉ khuyến khích gà phát triển mà còn cải thiện khả năng di chuyển, đặc biệt trong chuồng nuôi nhiều tầng aviary.

Để đảm bảo gà mái đẻ trứng an toàn và sạch sẽ, cần thiết kế ổ đẻ bắt mắt, thoải mái và dễ tiếp cận Việc này không chỉ giúp gà tìm được chỗ đẻ riêng mà còn bảo vệ chất lượng trứng và an toàn vệ sinh thực phẩm Ổ đẻ nên có độ sáng tối khoảng 1 lux, được đặt rải rác trong chuồng nuôi với cùng độ cao, làm từ gỗ cán mỏng, nhựa hoặc bê tông, tránh sử dụng kim loại Tấm chắn trước ổ đẻ cần được thiết kế để tạo không gian kín, giúp gà mái đẻ an toàn Các ổ đẻ cũng nên thuận tiện cho hành vi cào đất, như sử dụng tấm lót AstoTurf, giúp gà giữ trứng sạch Thiết kế ổ đẻ dễ di chuyển và có hệ thống nâng đẩy (Expel system) sẽ ngăn gà mổ trứng và giữ cho trứng sạch hơn Hệ thống này cũng giúp gà không thể ngủ trong ổ đẻ, tạo khoảng cách giữa tường và ổ, đảm bảo thông thoáng, đặc biệt trong thời tiết nóng.

Tổ hợp ổ đẻ trong một trang trại cage-free công nghiệp tại Canada được thiết kế với tấm chắn ổ đẻ và khoảng cách hợp lý giữa các ổ đẻ, giúp dễ dàng di chuyển trong hệ thống.

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống ổ đẻ riêng biệt với chất độn chuồng thấp hơn so với hệ thống ổ đẻ chung cho cả đàn, nhưng đi kèm là một số bất tiện Việc sử dụng ổ đẻ này yêu cầu tốn nhân công để thu trứng bằng tay và thay dọn chất độn chuồng, đồng thời phát sinh thêm chi phí cho chất độn Hơn nữa, có nguy cơ thất thoát sản xuất khi gà mái không quen với ổ đẻ và có thể đẻ trứng trên nền chuồng Nếu không thu trứng kịp thời, gà có thể mổ trứng trên sàn, làm cho trứng bị bẩn hơn.

Đưa đàn mới vào chuồng cage-free

Việc sử dụng cùng một hệ thống cho các giai đoạn nuôi gà con, gà dò hậu bị và sản xuất trứng giúp tối ưu hóa quy trình chăn nuôi Do đó, việc chuyển gà mái đẻ từ cơ sở nuôi sang cơ sở đẻ trứng là không cần thiết.

Khi gà hậu bị được chuyển vào chuồng sinh sản, việc bắt, vận chuyển và thích nghi với môi trường mới có thể gây căng thẳng cho chúng Do đó, cần thiết kế chuồng hậu bị và chuồng đẻ với hệ thống ánh sáng, giờ ăn và máng ăn uống giống nhau để giúp gà mái đẻ dễ dàng làm quen với sự chuyển đổi giữa hai chuồng.

Chuẩn bị chuồng cage-free

● Chuyển gà hậu bị từ hệ thống cage-free trước khi chúng chuẩn bị đẻ trứng, thường là từ 16 đến

Lên kế hoạch chuyển gà mái đẻ là rất quan trọng, cần xác nhận ngày và thời gian với công ty vận chuyển và người nuôi Để đảm bảo gà mái đẻ ổn định, nên chuyển chúng đến trước buổi trưa, giúp chúng có thời gian tìm thức ăn trước 14.00 (2 giờ chiều) trước khi tắt đèn.

Để đảm bảo quá trình dỡ gà diễn ra hiệu quả, cần chuẩn bị đầy đủ nhân lực và thực hiện một cách cẩn thận, nhanh chóng, tùy thuộc vào loại hệ thống trang trại, số lượng gà chuyển đến, phương tiện chuyên chở và thùng đựng.

● Trong một vài ngày đầu, sử dụng lịch tắt/mở đèn và cho ăn như ở chuồng gà hậu bị

Trước khi đưa gà mái đẻ đến cơ sở, cần kiểm tra tất cả các thiết bị tự động, thiết bị dự phòng và thiết bị cảnh báo, bao gồm đường nước, hệ thống máng ăn, thông gió, máy tính và đồng hồ.

● Khi sử dụng công cụ lập trình máy tính và/hoặc thiết bị quản lý thời gian, lập sẵn chương trình và đồng hồ trước khi chuyển gà đến

● Điều chỉnh nhiệt độ về mức thích hợp từ 18 đến 21 0 C trong vòng 48 giờ trước khi chuyển gà đến

Trước khi chuyển gà đến, cần sát trùng máng uống hoặc nguồn nước ít nhất 48 giờ Ngay khi gà mới đẻ được chuyển đến, hãy xả nước để làm sạch đường ống và đổ đầy máng uống bằng nước sạch.

● Kiểm tra hệ thống máng uống một cách cẩn thận, kiểm tra từng núm uống xem có nước chảy ra không hoặc có chỗ nào bị rò rỉ không

● Kiểm tra áp lực ở đường ống nước (điểm đầu và điểm cuối đường ống)

● Đổ đầy máng ăn trước khi chuyển gà mái đẻ đến

● Kiểm tra hệ thống ánh sáng, thay thế các đèn bị hỏng, kiểm tra hệ thống giảm ánh sáng

Sử dụng khoảng 1cm chất độn chuồng giúp cải thiện chất lượng môi trường nuôi gà Chất độn chuồng sẽ nhanh chóng tích tụ sau khi gà mái được thả vào, tạo ra lớp chất khô và vụn, từ đó giảm nguy cơ gà đẻ trứng trên nền chuồng thay vì vào ổ đẻ.

● Đảm bảo ổ đẻ luôn đóng (chỉ mở sau khi gà đã đẻ một vài trứng đầu tiên)

Thả gà mái đẻ vào chuồng

Tất cả gà mái đẻ cần được thả đều trên sàn lót hoặc lưới gần máng ăn và nước uống Trong hệ thống chuồng nuôi nhiều tầng aviary, gà nên được thả trực tiếp vào các tầng của hệ thống này.

Gà đẻ cần được cung cấp nước ngay lập tức để duy trì sức khỏe Việc kiểm tra và theo dõi tình trạng nước của gà là rất quan trọng; nếu gà thiếu nước, mào gà sẽ co lại Do đó, cần phải giúp gà tìm nguồn nước phù hợp kịp thời.

Có thể đưa những cá thể gà yếu hơn qua một nơi riêng biệt để chăm sóc

● Chỉ đổ thức ăn vào máng ăn dây chuyền một ngày một lần để tránh làm gà giật mình và gây sự chú ý của gà tới máng ăn

● Cường độ ánh sáng nhẹ sẽ giúp gà khám phá môi trường mới

Sau khi tắt đèn, cần di chuyển những con gà còn đứng ở sàn có chất độn chuồng vào các tầng hệ thống chuồng aviary hoặc khu vực sàn lưới Người chăm sóc phải lặp lại quá trình này cho đến khi ít nhất 99% gà mái đẻ tự tìm được đúng vị trí trong hệ thống chuồng khi đèn tắt Điều này giúp gà mái dễ dàng tìm thấy máng uống và máng ăn vào buổi sáng, đồng thời ngăn ngừa tình trạng gà quen ngủ và đẻ trứng dưới nền chuồng.

Khi chuyển gà hậu bị đến nhà chuồng từ địa điểm khác, cần bốc dỡ gà từ thùng gỗ chuyên chở một cách cẩn thận để tránh làm bị thương Mỗi con gà nên được nâng thẳng đứng bằng cách dùng hai tay ép cánh vào cơ thể, giúp giảm nguy cơ chấn thương và căng thẳng khi vỗ cánh Lưu ý không di chuyển gà mái đẻ hoặc gà hậu bị bằng cách tóm vào đầu, cổ, cánh, đùi hoặc chân.

Hệ thống thông gió và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi

Ba yếu tố quan trọng trong tiểu khí hậu chuồng nuôi là duy trì nhiệt độ, độ ẩm và thông gió Nhiệt độ lý tưởng cho gà đẻ trứng nằm trong khoảng 18-21°C, với độ ẩm từ 50-70% Gà có thể chịu được nhiệt độ tối đa 26°C, nhưng nếu vượt quá mức này, chúng sẽ bị căng thẳng nhiệt, dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng Biên độ nhiệt nên được điều chỉnh trong khoảng 5-6°C, vì sự thay đổi nhiệt độ quá lớn sẽ gây căng thẳng cho gà mái đẻ.

Hệ thống chuồng kín yêu cầu một hệ thống thông gió hiệu quả để cung cấp không khí trong lành và loại bỏ các luồng không khí có mùi cũng như khí độc hại, đảm bảo nồng độ khí CO2 dưới 3,000 ppm và lượng NH3 dưới 10 ppm.

Với tốc độ thông gió tối đa 3m/s, nhiệt độ chuồng nuôi gà có thể được giảm nhờ hiệu ứng làm mát bằng gió Hệ thống thông gió tạo hiệu ứng đường hầm với quạt hút công suất lớn ở cuối dãy chuồng, giúp khí bên ngoài được hút vào và lưu thông dọc theo chuồng Tốc độ thông gió tối thiểu cho gà mái đẻ là 0.7m³/giờ/kg trọng lượng sống, trong khi tối đa là 4m³/kg Hệ thống làm mát bằng bốc hơi sử dụng tấm thấm nước, giúp hạ nhiệt không khí khi nước bốc hơi, nhưng hiệu quả có thể bị giảm nếu không khí môi trường quá ẩm.

Kiểm tra đường ống dẫn khí để đảm bảo không có khói và tránh luồng khí lạnh cho gà mái đẻ khi đậu trên sào vào ban đêm Đồng thời, cần đảm bảo rằng đường ống không chiếu thẳng vào ổ đẻ để không gây khó chịu cho gà.

Qui trình chăm sóc quản lý đàn gà hàng ngày

Kiểm tra gà mái đẻ và chuồng trại ít nhất hai lần mỗi ngày là rất quan trọng Việc thu thập và lưu trữ dữ liệu về phúc lợi động vật giúp người nuôi gà nắm bắt tình hình sức khỏe của đàn gia cầm, từ đó phát hiện sai sót hoặc thiếu sót trong quá trình chăn nuôi Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người nuôi mà còn đảm bảo phúc lợi tối ưu cho đàn gia cầm.

Sau đây là một số khuyến nghị cho việc thu thập thông tin về một số chỉ số về phúc lợi động vật trong giai đoạn sản xuất (Bảng 5)

Bảng 5 Danh sách một số chỉ số phúc lợi động vật quan trọng cho gà đẻ trứng và nguyên nhân có thể

Chỉ số phúc lợi động vật Nguyên nhân có thể

Tình trạng của bộ lông

Những tổn thương thường xuyên gặp phải từ tuần 30 trở đi

Tình trạng mổ lông, cắn mổ lẫn nhau, thiếu chất dinh dưỡng, loại cám, tuổi của đàn

Da nổi mẩn đỏ, thường là xung quanh lưng, cánh, cổ, lỗ huyệt, và chân

Tình trạng mổ lông, cắn mổ lẫn nhau, mật độ gà quá đông

Tình trạng phát triển trọng lượng, tiêu thụ cám

Thiếu dinh dưỡng, bệnh tật

Tỉ lệ gà chết cao trong một ngày cao

Tỉ lệ cá thể chết (vì bệnh tật) tăng, căng thẳng nhiệt độ, tình trạng bị thương do mổ lông lẫn nhau, ăn thịt đồng loại

Lượng nước tiêu thụ ghi nhận hàng ngày nêú có thể (ở dưới hoặc hơn mức trung bình)

Thiếu nước, đường ống nước bị chảy, nhà trại quá nóng, máng uống quá cao hoặc quá thấp, nguồn nước bị bẩn Điều kiện nhiệt độ

Quan sát hàng ngày nếu thấy gà thở gấp, xoè cánh (biểu hiện của căng thẳng nhiệt); tụm lại

(biểu hiện nhiệt độ quá thấp)

Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp

Quan sát hàng ngày nếu thấy tình trạng gà tránh xa con người, phản ứng hoảng loạn (nằm chồng chất lên nhau)

Thiếu sự làm quen với sự hiện diện của con người

Hiện tượng gà mổ lông lẫn nhau và cắn mổ nhau gây hại cho bộ lông và da của gà, làm tăng nguy cơ thương tích do mổ vào vùng da trụi lông Việc sử dụng nguồn thức ăn không phù hợp, thiếu amino a-xít cần thiết như methionine và cysteine, ảnh hưởng đến quá trình thay lông Mật độ nuôi cao cũng dẫn đến việc gà dẫm đạp lên nhau, gây ra xước trên thân Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, cần theo dõi lượng cám tiêu thụ và sự phát triển cân nặng của gà, bằng cách cân một số lượng mẫu nhất định Ngoài ra, tỷ lệ gà chết và việc sử dụng thuốc thú y cũng là những chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của đàn gà.

Gà ốm thường bỏ ăn và có thể tử vong nếu không được chăm sóc kịp thời Sự thay đổi trong lượng nước tiêu thụ của gà có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm thiếu nước, máng uống bị thủng, nhiệt độ chuồng nuôi quá cao, hoặc vị trí máng nước không hợp lý Nếu gà thở gấp, đây có thể là dấu hiệu của căng thẳng do nhiệt độ cao Ngoài ra, nếu gà có biểu hiện hoảng loạn hoặc xa lánh khi tiếp xúc với con người, điều này có thể cho thấy chúng chưa quen với sự hiện diện của con người.

Việc ghi chép hàng ngày tất cả các loại thuốc thú y đã sử dụng là rất cần thiết Hành động này không chỉ giúp theo dõi tình trạng sức khỏe của đàn gà mà còn chỉ ra những thay đổi trong bệnh tật.

Quản lý chất độn chuồng

Gà mái đẻ dành 40-60% thời gian hàng ngày để bới móc và kiếm ăn, vì vậy việc cung cấp chất độn chuồng và quản lý tốt chất độn chuồng là rất quan trọng để nâng cao phúc lợi và sản xuất trứng Có nhiều loại vật liệu có thể sử dụng làm chất độn chuồng tùy thuộc vào giá thành và thị trường hiện có Quản lý chất độn chuồng hiệu quả không chỉ cải thiện chất lượng không khí trong chuồng nuôi mà còn tốt cho sức khỏe của công nhân.

Bảng 6: Một số chất liệu thường dùng làm chất độn chuồng trong các cơ sở nuôi gà mái đẻ theo hướng cage-free

Phoi gỗ/ vỏ bào gỗ Giấy xé vụn

Vỏ trấu Vỏ cà phê

Yến mạch, rơm, cỏ lúa mạch Lõi ngô nghiền

Thân cây ngô cán nhỏ Lá của các loại cây lá rộng (to bản)

Thân cây mía cán nhỏ Rêu than bùn

Hệ thống thông gió hiệu quả là yếu tố quan trọng trong quản lý chất độn chuồng, giúp ngăn ngừa ẩm ướt do luồng khí lạnh và rò rỉ từ đường ống dẫn nước hay máng uống Chất độn chuồng ẩm có thể làm tăng nồng độ NH3, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của người và gia cầm Để đảm bảo hiệu quả, độ dày của chất độn chuồng không nên vượt quá 15cm, vì nếu quá dày, gà có thể gặp nguy cơ đẻ trứng trên sàn.

Nồng độ NH3 và bụi siêu nhỏ cao, cùng với điều kiện làm việc độc hại, đòi hỏi quản lý chất độn chuồng hiệu quả Việc thay chất độn chuồng thường xuyên là cần thiết để duy trì điều kiện tốt và độ sâu phù hợp (5 đến 10cm) Nên thay chất độn chuồng dưới sàn lưới khi nồng độ NH3 quá cao hoặc khi phân gà gần sát sàn Phân gà có thể được thu dọn bằng tay hoặc thông qua băng chuyền thu phân Hệ thống tời thu phân tự động cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình thay chất độn chuồng, đồng thời ngăn ngừa việc gà đẻ trứng trên sàn.

Thúc đẩy hành vi cào, bới đất của gà đẻ giúp cải thiện chất lượng chất độn chuồng, làm cho nó tơi và khô hơn Để khuyến khích hành vi này, bạn có thể thêm vật liệu phong phú vào không gian sống của gà hoặc rải thức ăn, ngũ cốc nguyên hạt lên chất độn chuồng Hành động này không chỉ giúp gà có môi trường sống tốt hơn mà còn nâng cao sức khỏe và năng suất đẻ trứng.

26 bới, kiếm ăn không những giúp giữ chất độn chuồng ở tình trạng tốt hơn mà còn ngăn hành vi mổ lông lẫn nhau.

chiếu sáng

Ánh sáng trong chuồng gà cần phải phân bổ đều để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho gia cầm Nên sử dụng ánh sáng trắng ấm với nhiệt độ màu từ 2,700 đến 3,500K Đèn LED hoặc các nguồn sáng có tần số nhấp nháy từ 100Hz trở lên là lựa chọn tối ưu, giúp tránh tình trạng gà bị nhầm lẫn với hình ảnh nhấp nháy.

Không nên để vùng chất đệm là vùng bóng của nguồn sáng, cường độ sáng trên chất độn chuồng nên đạt khoảng 40 lux Bắt đầu với cường độ sáng cao hơn (ví dụ 50 lux) và giảm dần ở các giai đoạn tiếp theo hoặc vào buổi chiều giúp gà mái đẻ thoải mái hơn Việc giảm ánh sáng từ từ là cách hiệu quả để kiểm soát căng thẳng trong đàn gà đẻ, ngăn ngừa hiện tượng dẫm đạp và mổ lông lẫn nhau Chỉ nên bắt đầu giảm ánh sáng khi có dấu hiệu mổ lông hoặc dẫm đạp Ánh sáng gần máng uống nên duy trì khoảng 20 lux, trong khi ánh sáng trong ổ đẻ chỉ cần khoảng 1 lux để gà mái có thể thực hiện tập tính làm tổ và đẻ trứng.

Vào buổi tối, nên tắt đèn từ từ trong khoảng 20 đến 30 phút, theo từng giai đoạn giống như hiện tượng hoàng hôn tự nhiên Việc giảm ánh sáng này sẽ khuyến khích gà mái di chuyển đến khu vực nghỉ ngơi và ngủ, như sào đậu trên sàn lưới hoặc các khu vực phía trên trong hệ thống chuồng nhiều tầng aviary.

Có thể hướng dẫn gà mái đẻ đến khu vực ngủ bằng cách tắt đèn ở khu vực có chất độn chuồng trước khi tắt đèn ở khu vực nghỉ ngơi

Thời gian chiếu sáng cho gà mái đẻ phụ thuộc vào tuổi và giống gà, cùng với mục tiêu sản xuất Cần tuân thủ hướng dẫn từ nhà cung cấp giống và tham khảo quy định về thời gian chiếu sáng từ các nhà cung cấp địa phương Thông thường, gà mái đẻ trưởng thành cần 14-16 giờ chiếu sáng và 6-8 giờ bóng tối để tối ưu hóa sản xuất trứng Việc lắp đặt cửa sổ kính mờ ở lối đi hoặc chiếm 5-10% diện tích khu vực kiếm ăn sẽ giúp tăng cường ánh sáng tự nhiên.

Biện pháp để tránh tình trạng gà đẻ trứng trên sàn

Để nâng cao năng suất đẻ trứng của gà mái, việc áp dụng các phương pháp quản lý và chăm sóc hợp lý là rất quan trọng Những biện pháp này giúp khuyến khích gà đẻ trứng trong ổ đã được chuẩn bị sẵn, giảm thiểu tình trạng gà đẻ trứng trên sàn, điều này không chỉ làm giảm năng suất mà còn có thể dẫn đến việc không tìm thấy trứng Hơn nữa, việc gà đẻ trứng ngoài ổ có thể gia tăng nguy cơ mổ hậu môn, làm tăng tỷ lệ chết Do đó, cần thực hiện các bước cần thiết để ngăn chặn tình trạng này.

1 Loại bỏ những chướng ngại vật (vật không cần thiết) trong khu vực có chất độn chuồng vì gà có thể làm ổ trên bề mặt

2 Tránh tạo bóng tối trên khu vực chất độn chuồng hoặc là trong những khu vực khác trong chuồng bởi vì gà thường đẻ trứng ở những nơi tối

3 Luôn để ổ đẻ gần gà Lưu ý chỉ nên mở ổ đẻ sau khi gà đã đẻ một vài quả trứng đầu tiên

4 Trong những tuần đầu khi gà bắt đầu đẻ nên đi dọc chuồng một vài lần trong một ngày (ví dụ khoảng 6 lần trong một ngày) để thu nhặt những quả trứng trên nền chuồng Đây là việc làm

Việc quản lý số lượng trứng đẻ của gà mái là rất quan trọng, vì nó giúp ngăn chặn thói quen đẻ trứng trên sàn Điều này không chỉ bảo vệ trứng mà còn ngăn chặn những con gà khác bắt chước và đẻ trứng trên nền chuồng khi thấy trứng có sẵn.

5 Đặt những quả trứng đẻ trên sàn vào ổ đẻ Việc này sẽ giúp tạo thói quen đẻ trong ổ để của gà mái

6 Đảm bảo không có gió lùa vào ổ đẻ Gió lùa có thể theo các ống thông hơi hoặc là bằng chuyền thu trứng vào ổ đẻ

7 Đảm bảo thức ăn được đổ đầy máng ăn khi gà thức dậy và/ hoặc khởi động dây chuyền máng ăn 15 phút trước khi bật đèn Không nên khởi động hệ thống máng ăn trong thời gian gà đẻ trứng (5-7 giờ đầu sau khi đèn được bật sáng) vì việc này sẽ kích thích gà ra khỏi ổ đẻ

8 Đặt các hàng rào hoặc là lưới thép ở góc, cạnh, và vách ngăn trong chuồng đẻ (Vách ngăn được dùng ở những trại gà đẻ trứng có tổng đàn khoảng 30,000 con và được ngăn thành năm ô chuồng mỗi ô khoảng 6,000 con bằng cách sử dụng tấm lưới đan bằng dây thép)

9 Đảm bảo tất cả gà mái đẻ ngủ trong khu vực ngủ nghỉ ngơi (ví dụ phần sào đậu phía trên sàn luới hoặc bên trong hệ thống chuồng nhiều tầng aviary) bằng cách đưa toàn bộ gà còn lại trên sàn chuồng sau khi tắt đèn lên các tầng của chuồng nhiều tầng aviary hoặc trên sàn lưới.

Hiện tượng gà mổ lông nhau

Hiện tượng gà mổ lông gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho phúc lợi và kinh tế, bao gồm tổn thương, giảm tỷ lệ đẻ, và tăng tỷ lệ chết Nguyên nhân chính bao gồm môi trường sống nghèo nàn và căng thẳng cao độ Để cải thiện môi trường sống, cần sử dụng chất độn chuồng khô và bổ sung nguyên vật liệu phong phú Thực hiện kiểm tra chuồng trại thường xuyên và đa dạng sẽ giúp giảm căng thẳng cho gà Cần tránh những thay đổi đột ngột như khẩu phần ăn hoặc tiếng ồn, vì chúng có thể kích thích hành vi mổ lông Việc theo dõi cẩn thận hàng ngày và phát hiện sớm các dấu hiệu mổ lông là rất quan trọng Nếu phát hiện kịp thời, các biện pháp như bổ sung chất độn chuồng có thể ngăn chặn hiện tượng này, nhưng khi mổ lông đã trở nên nghiêm trọng, việc ngăn chặn sẽ rất khó khăn.

Việc giảm ánh sáng tạm thời có thể làm giảm hoạt động của đàn gà, nhưng điều này cũng có thể gây tác động tiêu cực đến sức khỏe của chúng, ảnh hưởng đến hành vi xã hội và có thể làm giảm thị lực trong thời gian dài.

Các biện pháp hiệu quả để ngăn chặn tình trạng gà bị thương do mổ lẫn nhau bao gồm việc lắp đặt sào đậu cao hơn đầu gà, giúp những con yếu hơn có nơi trú ẩn Ngoài ra, giảm mật độ nuôi và lựa chọn giống gà khỏe mạnh, đặc biệt là giống nuôi trong hệ thống cage-free, cũng là những yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cho đàn gà.

942852c9b4b4?t53171055544&download=true) để biết thêm thông tin).

Vấn đề gà nằm chồng và dẫm đạp lên nhau

Để kiểm soát đàn gà và tránh tình trạng quá đông, cần sử dụng vách ngăn trong chuồng để tạo thành các ô, ví dụ như 3,000 gà mái đẻ trong một ô Tình trạng đông đúc có thể gây ra các vấn đề như gà bị mắc kẹt, chết ngạt, trứng bị vỡ và mổ hậu môn Không gian ổ đẻ nên được bố trí với tỷ lệ 100-120 con/m2 cho ổ đẻ chung hoặc 5 con cho ổ đẻ riêng Cần có tấm chắn trước ổ đẻ để ngăn chặn tình trạng gà chen chúc khi vào ổ Các tấm chắn nên được đặt cách nhau từ 5-8 mét Khi gà muốn vào ổ đẻ, nên mở cửa các ổ ở vị trí ngoài cùng để giảm thiểu tình trạng dẫm đạp Ngoài ra, giữa các dãy ổ đẻ cần tạo khoảng trống 2m cho 3,000 gà để giúp gà và người chăm sóc di chuyển dễ dàng.

3.10 Khẩu phần ăn và chế độ dinh dưỡng cho gà mái theo phương thức chăn nuôi không sử dụng chuồng lồng

Gà mái đẻ nuôi theo hướng cage-free cần lượng thức ăn nhiều hơn so với gà mái nuôi trong lồng, với một khẩu phần ăn được điều chỉnh cho phù hợp Khi gà mái lớn lên, nhu cầu về chất đạm giảm, trong khi can-xi tăng và phốt-pho giảm Mặc dù năng lượng cần thiết để sản xuất trứng là như nhau, gà mái cage-free tiêu tốn nhiều năng lượng hơn khoảng 10-15% do có không gian sống và điều kiện để thể hiện hành vi tự nhiên Để đáp ứng nhu cầu năng lượng này, cần tăng lượng thức ăn hàng ngày khoảng 10-15%, tương đương 12g/con/ngày Tuy nhiên, việc tăng lượng thức ăn cần đi kèm với kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, vì nếu quá nóng, gà sẽ ăn ít hơn để điều chỉnh thân nhiệt, dẫn đến việc không cần thiết phải tăng lượng thức ăn.

Bảng 7: Ví dụ Chế độ dinh dưỡng cho gà mái đẻ nuôi theo hướng cage-free ở châu Âu (g/kg) (Giai đoạn 1)

NSP 153,4 lysine dễ tiêu hoá 6,9 meth + cys dễ tiêu hoá 6,1 dig threonine 4,8 dig tryptophan 1,5

Trong điều kiện thời tiết nóng, khẩu phần ăn của gà cần được tăng cường năng lượng thêm 10-15%, đạt khoảng 363 kcal/ngày thay vì 330 kcal/ngày như chế độ dinh dưỡng thông thường cho gà mái đẻ nuôi nhốt Khi nhiệt độ trong chuồng vượt quá 26°C trong thời gian dài hoặc khi gà có biểu hiện như uống nước nhiều, nằm dưới sàn với cánh xoè rộng và thở gấp, cần áp dụng chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng Để cải thiện khả năng chuyển hoá năng lượng, nên sử dụng nguồn ngũ cốc trong khẩu phần ăn.

14 MJ/kg) hoặc nguồn lipid (± 30-40 MJ/kg) như chất béo động vật hoặc là nguồn dầu cọ được trồng theo phương thức bền vững, thân thiện với môi trường

Không phải tất cả các nguồn chất béo đều phù hợp cho thức ăn của gà đẻ; chất béo chứa axit linoleic, có trong dầu đậu nành, dầu ngô và dầu hướng dương, có thể làm tăng trọng lượng trứng Nếu không cần tăng trọng lượng trứng, không nên tăng axit linoleic trong khẩu phần ăn Việc sử dụng protein để tăng năng lượng trong chế độ dinh dưỡng là không thích hợp, vì gà sử dụng protein chủ yếu để duy trì hoạt động cơ thể (±20%), tăng trọng (±4%) và sản xuất trứng (±76%) Do đó, cần duy trì tỷ lệ đạm trong khẩu phần ăn khoảng 16-17% để đảm bảo hiệu quả sản xuất trứng.

Yêu cầu về lượng amino axit cho gà đẻ trứng nuôi cage-free khác với gà nuôi lồng nhốt, đặc biệt là ở các giống gà lai Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn quản lý và tham khảo ý kiến từ công ty sản xuất giống Nói chung, nên tăng hàm lượng lysine, threonine và tryptophan trong chế độ ăn cho gà cage-free để đảm bảo sức khỏe và năng suất tối ưu.

Bảng 8 trình bày các khuyến nghị về lượng amino axit cần thiết (mg/con/ngày) cho gà mái đẻ trong môi trường không nuôi bằng chuồng lồng Những khuyến nghị này được xây dựng dựa trên nghiên cứu, tài liệu Bản khuyến cáo dinh dưỡng (CVB - Cục dinh dưỡng động vật trang trại trung ương Hà Lan) và kinh nghiệm thực tế.

Việc áp dụng đồng nhất hệ thống máng ăn và máng uống trong chăn nuôi gà từ giai đoạn hậu bị đến giai đoạn sản xuất là rất quan trọng Sử dụng máng ăn tự động mang lại lợi thế lớn, giúp phân bổ thức ăn nhanh chóng, cho phép gà ăn ngay khi đứng trên các sàn lưới.

Gà đẻ cần được cho ăn trong vòng 15 phút sau khi đèn bật sáng hoàn toàn, và không nên cho ăn trong 5-7 giờ tiếp theo để tránh làm gián đoạn quá trình đẻ trứng Việc cho gà ăn trong thời gian này có thể dẫn đến việc gà rời khỏi ổ đẻ, gây ra tình trạng đẻ trứng không đúng nơi, hoặc gặp phải các vấn đề như gãy chân, mổ vào hậu môn, hoặc tăng động Để đảm bảo gà hấp thụ đầy đủ khoáng chất và vitamin, cần cho gà mái ăn hết sạch thức ăn trong máng ít nhất một lần mỗi ngày Bên cạnh đó, việc vệ sinh máng ăn và máng uống thường xuyên cũng rất quan trọng để duy trì sức khỏe cho gà.

Gà mái đẻ cần được cho ăn thường xuyên và thoải mái để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho việc sản xuất trứng Việc hạn chế thức ăn và nước uống để ép gà thay lông là không nên Lịch cho ăn nên dựa vào thời gian bật tắt đèn, có thể chia thành 5-8 lần mỗi ngày Trong thời tiết nóng, có thể cho gà ăn vào nửa đêm để tăng cường lượng thức ăn hấp thụ, nhưng cần đảm bảo chuồng tối ít nhất 3 giờ trước và sau khi bật đèn sáng từ 1-2 giờ vào giữa đêm Đảm bảo đổ đầy máng ăn trước khi bật đèn.

• 15 phút sau khi bật đèn (Máng ăn chạy lần 1)

• 5 – 7 giờ sau khi bật đèn (Máng ăn chạy lần 2)

• 8 – 10 giờ sau khi bật đèn (Máng ăn chạy lần 3)

• 12 – 14 giờ sau khi bật đèn (Máng ăn chạy lần 4)

• Lần cho ăn cuối cùng 1-2 giờ trước khi tắt đèn Việc này nhằm đảm bảo thức ăn vẫn còn vào buổi sáng (Máng ăn chạy lần 5)

Một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng giúp gà đẻ trứng duy trì sức khỏe và tỷ lệ đẻ, đồng thời ngăn ngừa hành vi mổ lông và ăn thịt đồng loại, những hiện tượng này tiêu tốn năng lượng của gà Khi gà bị mổ rụng một nửa bộ lông, nhiệt lượng sản xuất tăng 8% Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng lớn đến hành vi của gà, vì chúng phản ứng nhanh với thành phần dinh dưỡng trong thức ăn Khẩu phần ăn cần có 16-17% chất đạm thô, và việc thiếu đạm hoặc amino axit có thể làm gia tăng hành vi mổ lông Để giảm hiện tượng này, cần đảm bảo lượng lysine tối thiểu 810 mg/ngày và tryptophan 130 mg/ngày trong khẩu phần ăn, vì tryptophan giúp tăng cường hormone ảnh hưởng đến hành vi của gà mái Việc bổ sung đủ lysine và tryptophan sẽ giúp ngăn chặn tình trạng mổ lông lẫn nhau và duy trì bộ lông khỏe mạnh cho gà.

Chất xơ thô trong thức ăn giúp giảm hiện tượng mổ lông lẫn nhau ở gà bằng cách tạo cảm giác no lâu hơn Khi gà cảm thấy no, hành vi mổ lông sẽ giảm Ngoài ra, chất xơ còn hỗ trợ sự phát triển của mề gà, tăng khối lượng và hình dạng của nó Để đạt được hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng chất xơ không hòa tan như vỏ hạt lúa mạch hoặc hạt đại mạch để làm loãng chế độ ăn Trong điều kiện thời tiết nóng, cần đảm bảo cung cấp 14g chất xơ cho mỗi con gà mỗi ngày.

Hình dạng thức ăn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm hiện tượng mổ lông lẫn nhau ở gà Thức ăn dạng thô nghiền hoặc vụn giúp gà dễ dàng tiêu thụ hơn so với thức ăn dạng viên Để tránh tình trạng gà chọn lọc thức ăn, thức ăn nghiền hoặc vụn cần phải đồng nhất Hơn nữa, thức ăn thô dạng nghiền kích thích hoạt động của mề gà, từ đó cải thiện tiêu hóa, tăng cường sức khỏe và khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Khi kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi theo khuyến nghị, có thể trộn thức ăn với cát, sỏi hoặc chất xơ thô để gà ăn nhiều hơn do chế độ ăn năng lượng thấp Việc này không chỉ giúp hạn chế hiện tượng mổ lông mà còn làm cho gà no lâu hơn Nếu không thể pha loãng thức ăn trong điều kiện nhiệt độ nóng, nên cung cấp thức ăn thô như những vật liệu phong phú cho môi trường sống của gà.

Để đảm bảo sức khỏe và hiệu quả sản xuất cho gà, việc tham vấn ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng trong chăn nuôi gia cầm là rất quan trọng Các công ty cung cấp thức ăn gia cầm cần đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho người nuôi, đặc biệt là khi đàn gia cầm được nuôi theo phương pháp không sử dụng chuồng lồng, nhằm giảm thiểu tình trạng tự mổ lông.

3.11 Bổ sung những vật liệu làm phong phú môi trường sống cho gà

Vật liệu phong phú môi trường sống giúp gà mái đẻ luôn bận rộn với việc cào đất và mổ vào các vật chất bổ sung, từ đó ngăn ngừa hiện tượng mổ lông và ăn thịt đồng loại Có nhiều loại vật liệu có thể sử dụng, như cuộn cỏ khô, cỏ linh lăng, rơm và các sản phẩm địa phương tương tự Để duy trì môi trường sống tốt, có thể đặt 1 cuộn cỏ khô từ 15-20kg cho 1000 gà mái đẻ mỗi tháng tại khu vực chất độn chuồng.

Bổ sung những vật liệu làm phong phú môi trường sống cho gà

Việc làm phong phú môi trường sống cho gà mái đẻ là rất quan trọng, giúp chúng luôn bận rộn với việc cào đất và mổ vào các vật liệu bổ sung Điều này không chỉ ngăn ngừa hiện tượng mổ lông và ăn thịt đồng loại, mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn gà Có nhiều loại vật liệu phong phú môi trường sống cho gà như cuộn cỏ khô, cỏ linh lăng, rơm và các sản phẩm địa phương khác Đối với 1000 gà mái đẻ, có thể sử dụng khoảng 15-20kg cuộn cỏ khô mỗi tháng để đảm bảo môi trường sống phong phú và lành mạnh.

Gà mái đẻ có thể mổ và cào vào các cuộn cỏ khô, tạo ra chất bổ sung cho chất độn chuồng, giúp thúc đẩy hành vi tích cực và nâng cao chất lượng môi trường sống Để duy trì thói quen này, cần thường xuyên bổ sung vật liệu phong phú cho gà mổ và cào Khi gà đã mổ hết cỏ khô và chất bổ sung không còn rõ ràng, cần thêm cuộn cỏ khô mới để tránh tình trạng gà không có nơi mổ và dẫn đến việc mổ lẫn nhau.

Hình 8 Ví dụ về cung cấp chất thô ở trang trại gà mái đẻ: Những cuộn cỏ linh lăng được đặt trong trang trại Kipster ở Hà Lan.

Khu vực hiên bên hông chuồng có mái che

Việc tạo thêm không gian cho chuồng gà có thể thực hiện bằng cách xây dựng mái hiên có chiều dài dọc hai bên hông chuồng Khu vực hiên này không chỉ giúp gà mái thể hiện các hành vi tự nhiên như đào bới, cào đất và tắm bụi mà còn có thể lắp đặt máng nước để cung cấp nước cho gà Nếu diện tích mái hiên được tính vào tổng diện tích nhà trại để xác định mật độ nuôi, cần đảm bảo rằng gà mái luôn dễ dàng tiếp cận khu vực này.

Gà mái đẻ có thể vào khu vực mái hiên qua những lỗ chui trên tường chuồng có kích thước vừa đủ cho một con gà đi qua Mái hiên nên được lắp đặt với cửa sổ bằng kính mờ hoặc tường lưới thép để cung cấp ánh sáng tự nhiên cho gà Vật liệu mái cần chịu nước và ngăn chặn các loại chim hoang dã cùng động vật khác xâm nhập Ngoài ra, thiết kế mái hiên cũng ảnh hưởng đến khả năng thông gió và hệ thống ống thông gió, vì vậy cần cân nhắc kỹ lưỡng khi xây dựng chuồng trại.

Hình 9 Gà mái đẻ tắm nắng ở phần hiên có mái che ở Hà Lan

Sức khoẻ

Hệ thống bán chăn thả cần có hướng dẫn quản lý để đảm bảo sức khỏe và an toàn cho gà, vì đàn gà dễ bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn trong không khí Gà có thể mắc các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, động vật nguyên sinh và trứng giun từ nguồn đất ô nhiễm Đặc biệt, ở khu vực có chim nước di cư như ngỗng hay vịt, gia cầm dễ bị lây nhiễm bệnh Chuồng nuôi có hiên mái che có những ưu điểm tương tự như phương thức bán chăn thả nhưng giảm nguy cơ lây nhiễm ký sinh trùng Hành vi tìm kiếm thức ăn của gà trong chuồng có chất độn có thể so sánh với chăn thả tự do Một số mô hình điển hình như hệ thống Dutch Rondeel và Dutch Kipster có thể tham khảo.

Lan (www.kipster.farm/ Figure 8)

Để giảm thiểu nguy cơ trong phương thức nuôi bán chăn thả, cần quản lý hiệu quả bằng cách duy trì mật độ nuôi thả thấp và luân phiên thả gà trên nhiều khu vực khác nhau, nhằm ngăn chặn sự tích tụ của các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm Đồng thời, giữ cho khu vực xung quanh chuồng nuôi luôn sạch sẽ và khô ráo.

Đối với mỗi 500 con gà, cần ít nhất một cửa ra đủ rộng để hai cá thể không chạm vào nhau và không va chạm vào cửa khi ra ngoài Bề mặt xung quanh cửa cần được chú ý vì dễ bị mòn, đồng thời thiết kế cửa phải ngăn được bùn và nước đọng Sử dụng cỏ hoặc vật liệu thoát nước như đá, sỏi, rơm có thể giúp giữ cho chân gà sạch trước khi trở lại chuồng, đảm bảo chất độn chuồng luôn khô ráo Tuy nhiên, vật liệu phải có kích thước và chất liệu an toàn cho chân gà Cần tránh cho gà uống nước ở những vùng nước tù đọng, vì đây là nguồn lây nhiễm vi khuẩn và ký sinh trùng Hệ thống thoát nước tốt và việc trồng cỏ ở những khu vực thích hợp là rất cần thiết.

Để bảo vệ đàn gia cầm khỏi động vật ăn thịt trên không và trên cạn, việc tạo mái che tự nhiên như cây cối và bụi rậm hoặc mái che nhân tạo như tấm che và vải che là rất quan trọng Những mái che này không chỉ khuyến khích gà ra khỏi chuồng và tận hưởng không gian ngoài trời mà còn bảo vệ chúng khỏi ánh nắng mặt trời và các mối đe dọa từ động vật ăn thịt trên không Sử dụng mái che di động sẽ mang lại sự linh hoạt cho gà, giúp chúng có môi trường sống an toàn và thoải mái hơn.

Hình 10: Đường tiếp cận có thể của bệnh truyền nhiễm ở hệ thống nuôi trong nhà và nuôi thả tự do

Gà mái có thể được nuôi trong nhà, chuồng có mái hiên hoặc theo phương thức bán chăn thả Phương pháp nuôi bán chăn thả mang lại lợi ích như gà được tiếp cận không khí trong lành, tự do thể hiện hành vi tự nhiên và nhận được ánh sáng mặt trời, giúp tăng cường sức khỏe Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe do gà có thể tiếp xúc với chim hoang dã và phân của chúng Ngược lại, gà nuôi trong nhà tránh được những rủi ro này, không tiếp xúc với chim hoang dã hay động vật ăn thịt, đồng thời tình hình tiểu khí hậu và động vật gặm nhấm trong chuồng được kiểm soát tốt hơn.

35 thể đi đến những phần khác nhau ở ngoài trời và có thể tránh làm trụi cỏ ở những nơi đã được sử dụng nhiều lần

Để bảo vệ đàn gà khỏi thời tiết khắc nghiệt và dịch bệnh nguy hiểm, cần có khu vực kín đáo hoặc trong nhà Nơi trú ẩn này phải đủ sức chứa cho toàn bộ đàn gà vào ban đêm, đảm bảo an toàn cho chúng.

Để đảm bảo vệ sinh cho chuồng trại, cần có thời gian trống khoảng 4 tuần giữa hai đợt nuôi Trong thời gian này, hãy vệ sinh toàn bộ tường và trang thiết bị, đồng thời loại bỏ chất hữu cơ trên sàn để ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn E.coli Cần kiểm tra xem các mầm bệnh truyền nhiễm đã được loại bỏ hoàn toàn hay chưa Nếu không có dịch bệnh, không cần phải khử trùng sàn chuồng bẩn; nếu có, cần thực hiện khử trùng ngay lập tức.

Hình 11 Trang trại bán chăn thả ở Hà Lan, phần xung quanh chuồng được phủ sỏi nhằm tránh bùn và bẩn

Khi chọn vị trí cho trại gà đẻ, cần đảm bảo an toàn trước thiên tai như lũ lụt Ngoài ra, trang trại nên được đặt ở khu vực giảm thiểu nguy cơ về an toàn sinh học, tránh phơi nhiễm với hóa chất độc hại, tiếng ồn và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khác.

Mỗi trang trại cần có kế hoạch theo dõi sức khoẻ đàn gà, được tư vấn bởi bác sĩ thú y có kinh nghiệm Kế hoạch này nên bao gồm lịch tiêm phòng và các biện pháp phòng bệnh như kiểm soát ký sinh trùng định kỳ Việc kiểm tra và giảm thiểu tai nạn có thể dẫn đến rạn xương sống và tổn thương thường gặp ở gà mái đẻ là rất quan trọng Ghi chép hàng ngày giúp quản lý hiệu quả bằng cách phát hiện sớm các vấn đề sức khoẻ, chẳng hạn như giảm lượng thức ăn, tỷ lệ đẻ thấp, hoặc thay đổi hành vi và màu sắc của mào gà Cần kiểm tra phân tươi để phát hiện bất thường, và nếu gà bị tiêu chảy, nên tham vấn bác sĩ thú y ngay lập tức.

Nếu không thể xác định nguyên nhân gây bệnh hoặc tình trạng sức khỏe yếu của gà, hãy tham vấn bác sĩ thú y hoặc chuyên gia uy tín Tất cả các phương án điều trị cho gia cầm cần được chẩn đoán và thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ thú y có giấy phép hành nghề.

Trong trường hợp gà bị bệnh hoặc thương nặng không thể chữa trị, việc trợ tử nhanh chóng và nhân đạo là cần thiết để giải thoát cho chúng khỏi đau đớn kéo dài Trợ tử nên được thực hiện một cách nhanh chóng, không gây đau đớn, nhằm bảo vệ phúc lợi động vật Việc chẩn đoán kịp thời giúp quyết định giữa việc chữa trị hoặc trợ tử cho vật nuôi bị ốm hoặc thương tích.

Trang trại cần ghi lại quy trình trợ tử nhân đạo và chuẩn bị dụng cụ cần thiết để tiêu hủy gia cầm một cách nhân đạo tại chỗ Công nhân nên được đào tạo bởi bác sĩ thú y có giấy phép về cách tiêu hủy gia cầm theo từng độ tuổi Mỗi trang trại cần xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp nhằm giảm thiểu thiệt hại do thiên tai như động đất, lũ lụt hay dịch bệnh Kế hoạch này bao gồm việc giải cứu đàn gia cầm, xác định vị trí đất cao, dự trữ thức ăn và nước uống, cũng như giảm số lượng gia cầm và thực hiện trợ tử nhân đạo khi cần thiết Quy trình giết động vật nhân đạo cần được tích hợp vào kế hoạch quản lý thiên tai, và kế hoạch khẩn cấp nên được lưu trữ và phổ biến cho tất cả các bên liên quan Ngoài ra, cần chuẩn bị phương án cung cấp nước ngọt sạch trong ít nhất 24 giờ khi xảy ra sự cố với hệ thống cung cấp nước chính.

An toàn sinh học

An toàn sinh học là các hoạt động nhằm ngăn chặn dịch bệnh từ bên ngoài xâm nhập vào trang trại và ngăn chặn dịch bệnh bên trong lây lan ra ngoài Mỗi cơ sở sản xuất trứng cần xây dựng kế hoạch an toàn sinh học theo khuyến cáo của cơ quan chức năng, bao gồm các biện pháp vệ sinh để giảm nguy cơ lây nhiễm Ví dụ, khách thăm cần khử trùng giày dép trước khi vào và để quần áo bên ngoài ở khu vực riêng Cần lắp đặt vòi hoa sen tại khu vực thay đồ để loại bỏ vi khuẩn và virus, và yêu cầu khách tham quan cũng như nhân viên tắm trước và sau khi rời khỏi trại Rửa tay và khử trùng tại khu vực thay đồ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn sinh học.

Hình 12 Ví dụ về khu vực thay đồ cho khách tham quan trước khi vào nhà trại gia cầm

Để đảm bảo an toàn sinh học tại trang trại, cần điều tiết con người, phương tiện và động vật Việc sử dụng đèn giao thông để phân chia các khu vực là cần thiết: khu vực xanh là nơi có nhiều vi khuẩn, khu vực cam là vùng đệm cho khách tham quan và phương tiện, trong khi khu vực đỏ là nơi giới hạn chuồng trại Tất cả khách tham quan cần hiểu rõ và thực hiện kế hoạch an toàn sinh học Để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh, không nên nuôi gà nhiều lứa tuổi trong cùng một trại và cần chăm sóc gà hậu bị trước những cá thể lớn hơn Ngoài ra, cần duy trì khu vực trang trại ngăn nắp, đảm bảo chuồng trại được bảo trì tốt và kiểm soát động vật gặm nhấm một cách nhân đạo, tránh sử dụng thuốc độc hay bẫy gây thương tích cho động vật Thức ăn cũng nên được bảo quản trong thùng kín để ngăn chặn động vật gặm nhấm.

Khu vực để quần áo của khách

Khu vực rửa tay, chân

Khu vực để quần áo mặc vào nhà trại

Khu vực để giày dép của khách

Khu vực để giày dép đi trong nhà trại

Hình 13 Ví dụ về sử dụng hệ thống đèn giao thông trong thiết kế kế hoạch an toàn sinh học

Ngày đăng: 10/05/2021, 00:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w