Hi vọng Đề cương ôn tập môn Toán lớp 2 năm học 2020-2021 - Trường Tiểu học Phú Hòa 1 được chia sẻ dưới đây sẽ cung cấp những kiến thức bổ ích cho các bạn trong quá trình học tập nâng cao kiến thức trước khi bước vào kì thi của mình. Chúc các bạn thi tốt!
Trang 1Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P Ậ TOÁN 2 – NĂM H C 20202021Ọ
a) S li n trố ề ướ ủc c a 19 là 20 :……
S li n trố ề ướ ủc c a 19 là 18 :………
b) S li n sau c a 99 là 100 : ……ố ề ủ
S li n sau c a 99 là 98 : ……….ố ề ủ
Trang 26. C a hàng bu i sáng bán đử ổ ược 20 h p k o, bu i chi u bán độ ẹ ổ ề ược 32
h p k o. H i c 2 bu i c a hàng bán độ ẹ ỏ ả ổ ử ược bao nhiêu h p k o ?ộ ẹ
Trang 32 . N i phép tính v i k t qu đúng ( theo m u ố ớ ế ả ẫ ) :
3. Khoanh vào ch đ t trữ ặ ước câu tr l i đúng:ả ờ
Trang 46. Tính :
a) 1+2+3 =…………. c) 12+13+14 =………. =…………. =……….b) 10+20+30 =………… d) 21+31+41 =……… =………… =………
7. Tính:
a) 952 =……… c) 392512 = ……. =……… = …….b) 905020 =……… d) 955221 =…… =………. =………
8. Đi n d u + ho c – vào ô tr ng đ có k t qu đúng :ề ấ ặ ố ể ế ả
Trang 66. S l n là 58. S bé là 23. Tìm hi u c a hai s đó.ố ớ ố ệ ủ ố
Bài gi iả
………
………
………
7. C a hàng bu i sáng bán 2 ch c h p k o, bu i chi u bán 3 ch c h p ử ổ ụ ộ ẹ ổ ề ụ ộ
k o.H i c hai bu i c a hàng bán bao nhiêu h p k o?ẹ ỏ ả ổ ử ộ ẹ
Trang 10Ph n 2 : T Lu n :ầ ự ậ
6. Đi n s vào ch ch m r i tính ( theo m u ề ố ỗ ấ ồ ẫ ) :
a) 9 + 7 = 9 +1 +6 b) 9 + 5 = 9 + 1 + … c) 9 + 6 = 9 +…+… =10 + 6 = …. + …. =…… +…
=16 =…… =…………
d) 9 +4 = 9 + 1 +… e) 9 + 8 = 9+ …+… g) 9 + 9 = 9+….+… =…….+… =…… +… =………+… =……. =……… =……
7. L p 2A có 19 b n nam và 18 b n n . H i l p 2A có t t c bao nhiêu b n?ớ ạ ạ ữ ỏ ớ ấ ả ạ
Bài gi iả
………
………
………
8. M t ngộ ười mua 29cái bút xanh và mua s bút đ b ng s bút xanh. H i ố ỏ ằ ố ỏ
người đó mua t t c bao nhiêu cái bút ?ấ ả
Trang 12Ph n 2 – T lu nầ ự ậ
6. Vi t k t qu phép tính vào ô tr ng :ế ế ả ố
Số
h ngạ
Số
h ngạ
T ngổ
7. Đàn gà nhà b n Khôi có 28 con gà tr ng và 36 con gà mái . H i đàn gà đó ạ ố ỏ
có bao nhiêu con ?
Bài gi iả
………
………
………
8. Tính ( theo m u ẫ ) a) 8 + 7 + 4 = 15 + 4 c) 8 + 20 + 8 =… =19 =…
b) 18 + 7 + 14 = … d) 28 + 30 + 18 =… =… =…
9. S i dây th nh t dài 18 cm . S i dây th hai dài 12 cm . H i c hai s i dây ợ ứ ấ ợ ứ ỏ ả ợ đó dài bao nhiêu đ ximét?ề Bài gi iả ………
………
………
Trang 13
7
Ph n 1 Bài t p tr c nghi m :ầ ậ ắ ệ
1. Khoanh vào ch đ t tr c câu tr l i đúng :ữ ặ ướ ả ờ
Hình nào dưới đây là hình ch nh t ?ữ ậ
A . Hình 1 B. Hình 2
2. Khoanh vào ch đ t tr c câu tr l i đúng :ữ ặ ướ ả ờ
Hình nào dưới đây là hình t giác :ứ
Trang 14Cây n n h ng dài 9cm . Cây n n tr ng dài h n cây n n h ng là 7 cm . H i ế ồ ế ắ ơ ế ồ ỏcây n n tr ng dài bao nhiêu xăngtimét?ế ắ
6. M nh v i xanh dài 48 dm . M nh v i đ dài h n m nh v i xanh là 27 dm . ả ả ả ả ỏ ơ ả ả
H i m nh v i đ dài bao nhiêu đ ximét?ỏ ả ả ỏ ề
Tú cao h n Hà : …cmơ
Tú cao :…. cm ?
Bài gi i ả
………
Trang 15………
Trang 162 . Khoanh tròn vào ch đ t tr c câu tr l i đúng :ữ ặ ướ ả ờ
Hình v dẽ ưới đây có m y hình t giác ?ấ ứ
A. 1 hình t giácứ
B. 2 hình t giácứ
C. 3 hình t giácứ
D. 4 hình t giácứ
3. Khoanh vào ch đ t tr c câu tr l i đúng :ữ ặ ướ ả ờ
Hình v dẽ ưới đây có m y hình ch nh t ?ấ ữ ậ
S i dây th nh t dài 2dm. S i dây th hai dài h n s i dây th nh t là 5 cm. ợ ứ ấ ợ ứ ơ ợ ứ ấ
H i s i dây th hai dài bao nhiêu xăngtimét?ỏ ợ ứ
Trang 17Ph n 2 T Lu n ầ ự ậ
5. Dùng th c và bút n i các đi m đ có hình ch nh t , hình t giác r i ghi ướ ố ể ể ữ ậ ứ ồtên hình đó :
6.K thêm m t đo n th ng trong m i hình đ đ c :ẻ ộ ạ ẳ ỗ ể ượ
a) m t hình ch nh t và m t hình tam giácộ ữ ậ ộ b) ba hình tam giác
7. M nh v i xanh dài 58 cm. M nh v i đ dài h n m nh v i xanh là 2 dm. ả ả ả ả ỏ ơ ả ả
H i m nh v i đ dài bao nhiêu xăngtimét?ỏ ả ả ỏ
Trang 19Bài 5. Tính t ng c a hai s , bi t r ng s h ng th nh t là s li n sau ổ ủ ố ế ằ ố ạ ứ ấ ố ề
c a s 45, s h ng th hai là s tròn ch c bé nh t.ủ ố ố ạ ứ ố ụ ấ
Đ 10Ề
Bài 1: Tính nhanh:
Bài 2. Chuy n tích thành t ng:ể ổ
3 x 4 = ………
4 x 3 = ………
5 x 4 = ………
4 x 5 = ………
2 x 5 = ………
5 x 2 = ………
Bài 3. Đ m thêm 3 r i đi n vào ch tr ng thích h p.ế ồ ề ỗ ố ợ a. 7… , 13… , 19…., 25……, 31… , 37… , 43……
b. 21…., 27…., 33… , 39…., 45… , 51… , 57……
Bài 4. M i ngày đ c 4 quy n truy n tranh. H i m t tu n đ c đ c bao nhiêu ỗ ọ ể ệ ỏ ộ ầ ọ ượ quy n truy n tranh?ể ệ
Trang 20Bài 5. Phép tính có s b tr là s l n nh t có hai ch s , hi u là s li n ố ị ừ ố ớ ấ ữ ố ệ ố ề
trướ ủ ốc c a s 46. Thì s tr là bao nhiêu?ố ừ
Trang 21B D
Bài 5. Đúng ghi Đ sai Nghi S
a.T ng c a s li n trổ ủ ố ề ước s 86 và s li n sau s 14 là: 99ố ố ề ố
b.Hi u c a s li n sau s 64 và s l n nh t có m t ch s là: 56ệ ủ ố ề ố ố ớ ấ ộ ữ ố
Trang 22A.20
B. 21
C. 22
D. 23
Câu 5: B n Nam cho 3 b n, m i b n 5 cái k o và còn th a 2 cái. H iạ ạ ỗ ạ ẹ ừ ỏ
b n Nam có bao nhiêu cái k o?ạ ẹ
A. 15 cái k oẹ
B. 10 cái k oẹ
C. 16 cái k oẹ
D. 17 cái k oẹ
Câu 6: 2 x 3 + 2 được vi t thành phép nhân là:ế
A. 2 + 3
B. 2 x 3
C. 2 x 4
D. 2 x 5
II. Ph n t lu nầ ự ậ
Bài 1: Ghi k t qu tínhế ả
3 x 8 =
4 x 6 =
5 x 7 =
3 x 5 =
2 x 9 =
5 x 4 =
3 x 6 =
4 x 10 =
2. Tính:
a) 3 x 6 + 12 = ………
b) 4 x 7 + 38 = …………
c) 3 x 8 – 24 =
3. H c sinh l p 2A ng i h c thành 9 nhóm, m i nhóm có 4 b n. H i l pọ ớ ồ ọ ỗ ạ ỏ ớ 2A có bao nhiêu b nạ ………
………
………
………
4. Tìm 2 s sao cho t ng c a 2 s đó cũng b ng tích c a chúngố ổ ủ ố ằ ủ ………
………
Trang 23………